• Lịch khai giảng Tháng 3 năm 2026 tại Địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Ngã Tư Sở, Hà Nội.
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 2/3/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 9/3/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 16/3/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 23/3/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 30/3/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 3/3/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 10/3/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 17/3/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 24/3/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 31/3/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ
    Video bài giảng Thầy Vũ livestream đào tạo trực tuyến

维护 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

维护 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

1. 维护 là gì?

维护 (pinyin: wéihù) là một động từ, mang nghĩa:

Bảo vệ, duy trì, giữ gìn, duy tu bảo dưỡng hoặc duy trì trạng thái ổn định của một đối tượng (có thể là một vật thể, hệ thống, thiết bị, quyền lợi, danh dự, trật tự xã hội…).

2. Giải thích chi tiết
Từ 维护 là sự kết hợp giữa:

维 (wéi): giữ, duy trì

护 (hù): bảo vệ, che chở

→ Do đó, 维护 có thể hiểu là giữ gìn và bảo vệ một cách có trách nhiệm và thường xuyên.

Tùy vào ngữ cảnh, “维护” có thể mang các nghĩa như:

Bảo vệ quyền lợi, danh dự, công lý (ví dụ: bảo vệ quyền lợi khách hàng).

Bảo trì, bảo dưỡng máy móc, hệ thống kỹ thuật (ví dụ: bảo trì phần mềm).

Duy trì trật tự, sự ổn định, các mối quan hệ, v.v.

3. Loại từ
Động từ (动词)

4. Một số mẫu câu và ví dụ kèm phiên âm – tiếng Việt
Ví dụ 1:
我们要坚决维护国家的主权和领土完整。
pinyin: Wǒmen yào jiānjué wéihù guójiā de zhǔquán hé lǐngtǔ wánzhěng.
Dịch: Chúng ta phải kiên quyết bảo vệ chủ quyền và sự toàn vẹn lãnh thổ của đất nước.

Ví dụ 2:
他在努力维护公司的声誉。
pinyin: Tā zài nǔlì wéihù gōngsī de shēngyù.
Dịch: Anh ấy đang nỗ lực giữ gìn danh tiếng của công ty.

Ví dụ 3:
计算机系统需要定期维护。
pinyin: Jìsuànjī xìtǒng xūyào dìngqī wéihù.
Dịch: Hệ thống máy tính cần được bảo trì định kỳ.

Ví dụ 4:
这项法律是为了维护公民的基本权利。
pinyin: Zhè xiàng fǎlǜ shì wèile wéihù gōngmín de jīběn quánlì.
Dịch: Luật pháp này nhằm bảo vệ quyền lợi cơ bản của công dân.

Ví dụ 5:
维护客户关系是销售工作的重要部分。
pinyin: Wéihù kèhù guānxì shì xiāoshòu gōngzuò de zhòngyào bùfèn.
Dịch: Việc duy trì mối quan hệ khách hàng là phần quan trọng trong công việc bán hàng.

Ví dụ 6:
设备每个月都要进行一次维护。
pinyin: Shèbèi měi ge yuè dōu yào jìnxíng yí cì wéihù.
Dịch: Thiết bị cần được bảo dưỡng một lần mỗi tháng.

Ví dụ 7:
我们应当维护社会的公平与正义。
pinyin: Wǒmen yīngdāng wéihù shèhuì de gōngpíng yǔ zhèngyì.
Dịch: Chúng ta nên duy trì sự công bằng và chính nghĩa trong xã hội.

Ví dụ 8:
软件的日常维护由技术部门负责。
pinyin: Ruǎnjiàn de rìcháng wéihù yóu jìshù bùmén fùzé.
Dịch: Bảo trì phần mềm hằng ngày do bộ phận kỹ thuật đảm trách.

5. Một số cụm từ cố định có “维护”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
维护权利 wéihù quánlì bảo vệ quyền lợi
维护秩序 wéihù zhìxù duy trì trật tự
系统维护 xìtǒng wéihù bảo trì hệ thống
日常维护 rìcháng wéihù bảo trì thường nhật
维护和平 wéihù hépíng duy trì hòa bình
维护关系 wéihù guānxì giữ gìn quan hệ

维护 (wéihù) trong tiếng Trung có nghĩa là bảo vệ, duy trì, hoặc bảo trì, dùng để chỉ hành động giữ gìn, chăm sóc, hoặc đảm bảo một thứ gì đó ở trạng thái tốt, ổn định, hoặc được bảo vệ khỏi sự xâm phạm. Dưới đây là giải thích chi tiết theo yêu cầu, bao gồm loại từ, mẫu câu và nhiều ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt.

1. Ý nghĩa chi tiết
维护 là sự kết hợp của hai chữ:
维 (wéi): duy trì, giữ gìn.
护 (hù): bảo vệ, chăm sóc.
Khi kết hợp, 维护 ám chỉ hành động bảo vệ hoặc giữ cho một đối tượng (vật chất, quyền lợi, trạng thái, hoặc hệ thống) được duy trì ở trạng thái tốt, không bị hư hại, hoặc không bị xâm phạm.
Các ngữ cảnh sử dụng:
Công nghệ: Bảo trì hệ thống, máy móc, hoặc phần mềm (ví dụ: bảo trì website, cơ sở dữ liệu).
Pháp lý/kinh doanh: Bảo vệ quyền lợi, quyền sở hữu trí tuệ, hoặc danh tiếng thương hiệu.
Quan hệ xã hội: Duy trì mối quan hệ, hòa bình, hoặc trật tự.
Đời thường: Chăm sóc sức khỏe, tài sản, hoặc môi trường.
维护 khác với 保护 (bǎohù – bảo vệ):
维护 nhấn mạnh việc duy trì trạng thái lâu dài, bao gồm cả bảo vệ và chăm sóc.
保护 tập trung vào việc che chở hoặc ngăn chặn sự tổn hại từ bên ngoài.
Ví dụ: 我们需要保护环境,也要维护生态平衡。(Wǒmen xūyào bǎohù huánjìng, yě yào wéihù shēngtài pínghéng.) – Chúng ta cần bảo vệ môi trường, nhưng cũng phải duy trì sự cân bằng sinh thái.
维护 cũng khác với 修理 (xiūlǐ – sửa chữa):
维护 là bảo trì thường xuyên để ngăn ngừa hư hỏng.
修理 là sửa chữa khi đã có sự cố.
2. Loại từ
维护 là động từ (动词, dòngcí), dùng để chỉ hành động bảo vệ hoặc duy trì.
Nó thường đi kèm với tân ngữ chỉ đối tượng được bảo trì, như 系统 (xìtǒng – hệ thống), 权益 (quányì – quyền lợi), hoặc 关系 (guānxì – mối quan hệ).
维护 không được dùng như danh từ hay tính từ, nhưng có thể kết hợp với trạng từ để nhấn mạnh, ví dụ: 积极维护 (jījí wéihù – tích cực bảo vệ).
3. Cách sử dụng và cấu trúc câu
维护 thường được dùng trong các mẫu câu sau:

a. Dùng làm động từ với tân ngữ
Cấu trúc: Chủ ngữ + 维护 + Tân ngữ
Ví dụ: 我们需要维护系统的稳定性。
Phiên âm: Wǒmen xūyào wéihù xìtǒng de wěndìngxìng.
Dịch: Chúng ta cần duy trì sự ổn định của hệ thống.
b. Dùng với trạng từ hoặc bổ ngữ
Cấu trúc: Chủ ngữ + (积极/定期) + 维护 + Tân ngữ
Ví dụ: 公司定期维护数据库,确保数据安全。
Phiên âm: Gōngsī dìngqī wéihù shùjùkù, quèbǎo shùjù ānquán.
Dịch: Công ty định kỳ bảo trì cơ sở dữ liệu để đảm bảo an toàn dữ liệu.
c. Dùng trong câu nhấn mạnh mục đích
Cấu trúc: 为了 + 维护 + Tân ngữ + Chủ ngữ + Động từ
Ví dụ: 为了维护知识产权,我们采取了法律行动。
Phiên âm: Wèile wéihù zhīshì chǎnquán, wǒmen cǎiqǔ le fǎlǜ xíngdòng.
Dịch: Để bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, chúng tôi đã thực hiện hành động pháp lý.
d. Dùng trong câu mô tả kết quả
Cấu trúc: 维护 + Tân ngữ + 有助于/使 + Kết quả
Ví dụ: 维护客户关系有助于提高销售额。
Phiên âm: Wéihù kèhù guānxì yǒuzhù yú tígāo xiāoshòué.
Dịch: Duy trì mối quan hệ với khách hàng giúp tăng doanh số bán hàng.
4. Ví dụ minh họa
Dưới đây là nhiều ví dụ kèm phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa tiếng Việt:

Ví dụ 1
Câu: 我们需要维护网站的正常运行。
Phiên âm: Wǒmen xūyào wéihù wǎngzhàn de zhèngcháng yùnxíng.
Dịch: Chúng ta cần duy trì hoạt động bình thường của trang web.
Ví dụ 2
Câu: 公司积极维护自己的商标权益。
Phiên âm: Gōngsī jījí wéihù zìjǐ de shāngbiāo quányì.
Dịch: Công ty tích cực bảo vệ quyền lợi nhãn hiệu của mình.
Ví dụ 3
Câu: 为了维护专利,我们委托了代理人。
Phiên âm: Wèile wéihù zhuānlì, wǒmen wěituō le dàilǐrén.
Dịch: Để bảo vệ bằng sáng chế, chúng tôi đã ủy quyền cho một người đại diện.
Ví dụ 4
Câu: 他定期维护数据库,确保信息准确。
Phiên âm: Tā dìngqī wéihù shùjùkù, quèbǎo xìnxī zhǔnquè.
Dịch: Anh ấy định kỳ bảo trì cơ sở dữ liệu để đảm bảo thông tin chính xác.
Ví dụ 5
Câu: 维护知识产权有助于鼓励创新。
Phiên âm: Wéihù zhīshì chǎnquán yǒuzhù yú gǔlì chuàngxīn.
Dịch: Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ giúp khuyến khích đổi mới.
Ví dụ 6
Câu: 她擅长维护客户关系,赢得了很多信任。
Phiên âm: Tā shàncháng wéihù kèhù guānxì, yíngdé le hěn duō xìnrèn.
Dịch: Cô ấy giỏi duy trì mối quan hệ với khách hàng, giành được nhiều sự tin tưởng.
Ví dụ 7
Câu: 维护这个系统的结果太不可思议了,效率提升了很多。
Phiên âm: Wéihù zhège xìtǒng de jiéguǒ tài bùkěsīyì le, xiàolǜ tígāo le hěn duō.
Dịch: Kết quả bảo trì hệ thống này thật khó tin, hiệu suất tăng lên rất nhiều.
Ví dụ 8
Câu: 我们需要跟进并维护项目的进展。
Phiên âm: Wǒmen xūyào gēnjìn bìng wéihù xiàngmù de jìnzhǎn.
Dịch: Chúng ta cần theo dõi và duy trì tiến độ của dự án.
Ví dụ 9
Câu: 这部电影的风格需要维护,以保持其独特魅力。
Phiên âm: Zhè bù diànyǐng de fēnggé xūyào wéihù, yǐ bǎochí qí dútè mèilì.
Dịch: Phong cách của bộ phim này cần được duy trì để giữ được sức hút độc đáo.
Ví dụ 10
Câu: 维护现实主义文学的传统需要持续努力。
Phiên âm: Wéihù xiànshí zhǔyì wénxué de chuántǒng xūyào chíxù nǔlì.
Dịch: Duy trì truyền thống văn học hiện thực đòi hỏi nỗ lực liên tục.
5. Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Trung Quốc, 维护 được coi là biểu hiện của trách nhiệm và sự tận tâm, đặc biệt trong kinh doanh và quản lý. Ví dụ, một công ty tốt sẽ 维护 danh tiếng và quyền lợi của mình bằng cách đảm bảo chất lượng sản phẩm và dịch vụ.
Trong lĩnh vực công nghệ, 维护 là một phần không thể thiếu để đảm bảo hệ thống vận hành trơn tru, đặc biệt với các công ty lớn như Alibaba, Tencent, nơi cơ sở dữ liệu và ứng dụng cần được bảo trì thường xuyên.
Trong đời thường, 维护 có thể được dùng để nói về việc giữ gìn mối quan hệ, ví dụ: “我们要维护朋友之间的信任。” (Wǒmen yào wéihù péngyǒu zhījiān de xìnrèn.) – Chúng ta cần duy trì sự tin tưởng giữa bạn bè.
6. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Đồng nghĩa:
保护 (bǎohù – bảo vệ, nhấn mạnh che chở).
保养 (bǎoyǎng – bảo dưỡng, thường dùng cho máy móc, thiết bị).
维持 (wéichí – duy trì, mang nghĩa giữ nguyên trạng thái).
Trái nghĩa: Không có trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu là 破坏 (pòhuài – phá hoại), 忽视 (hūshì – bỏ qua), hoặc 损坏 (sǔnhuài – làm hư hỏng).

维护 (wéi hù) trong tiếng Trung Quốc có nghĩa là bảo trì, duy trì, hoặc bảo vệ trong tiếng Việt. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc duy trì hoặc bảo vệ trạng thái hoạt động, giá trị, hoặc điều kiện của một hệ thống, quan hệ, hoặc tài sản.

1. Loại từ
维护 là một động từ (动词 /dòng cí/), được sử dụng để diễn tả hành động chăm sóc, bảo quản, hoặc bảo vệ điều gì đó để nó luôn trong trạng thái tốt nhất hoặc hoạt động hiệu quả.

2. Giải thích chi tiết
Khái niệm: 维护 là hành động đảm bảo rằng các thiết bị, hệ thống, quan hệ, hoặc điều kiện cụ thể được duy trì ổn định, không bị hư hỏng hoặc suy giảm. Đây là một quá trình thường xuyên để đảm bảo tính liên tục và hiệu suất hoạt động.

Vai trò của维护:

Trong kỹ thuật và công nghệ: Bao gồm các hoạt động bảo trì thiết bị, sửa chữa hệ thống, hoặc cập nhật phần mềm.

Trong quản lý: Duy trì các mối quan hệ, sự ổn định trong tổ chức hoặc kế hoạch.

Trong đời sống hàng ngày: Bảo vệ giá trị của tài sản cá nhân, như nhà cửa hoặc xe cộ.

Ứng dụng của维护: 维护 được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp, công nghệ thông tin, các lĩnh vực quản lý, và đời sống thường nhật.

3. Một số mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
为了保证设备正常运行,我们需要定期维护。 Wèi le bǎo zhèng shè bèi zhèng cháng yùn xíng, wǒmen xū yào dìng qī wéi hù. Để đảm bảo thiết bị hoạt động bình thường, chúng ta cần bảo trì định kỳ.

维护客户关系是公司发展的重要因素。 Wéi hù kè hù guān xì shì gōng sī fā zhǎn de zhòng yào yīn sù. Duy trì mối quan hệ với khách hàng là yếu tố quan trọng trong sự phát triển của công ty.

这个系统需要专业人员来维护。 Zhè gè xì tǒng xū yào zhuān yè rén yuán lái wéi hù. Hệ thống này cần được bảo trì bởi các chuyên gia.

维护和平是每个国家的重要责任。 Wéi hù hé píng shì měi gè guó jiā de zhòng yào zé rèn. Bảo vệ hòa bình là trách nhiệm quan trọng của mỗi quốc gia.

定期维护车辆可以延长其使用寿命。 Dìng qī wéi hù chē liàng kě yǐ yán cháng qí shǐ yòng shòu mìng. Bảo trì xe định kỳ có thể kéo dài tuổi thọ của nó.

员工的福利需要公司积极维护。 Yuán gōng de fú lì xū yào gōng sī jī jí wéi hù. Phúc lợi của nhân viên cần được công ty bảo vệ một cách tích cực.

4. Lợi ích của维护
Đảm bảo hoạt động ổn định: 维护 giúp các hệ thống hoặc thiết bị hoạt động trơn tru mà không bị gián đoạn.

Kéo dài tuổi thọ: Thực hiện bảo trì định kỳ có thể nâng cao thời gian sử dụng của tài sản.

Giảm chi phí sửa chữa: Việc bảo trì thường xuyên giúp phát hiện và khắc phục sớm các vấn đề, từ đó giảm thiểu chi phí sửa chữa lớn.

Duy trì sự hài lòng: Trong quản lý quan hệ khách hàng hoặc tổ chức, 维护 là cách quan trọng để đảm bảo sự hài lòng và lòng trung thành.

1. 维护 là gì?
维护 (wéihù) là một động từ, mang nghĩa:

Bảo vệ, duy trì, giữ gìn một sự vật, tình trạng hay nguyên tắc nào đó.

Trong kỹ thuật hoặc CNTT, có nghĩa là bảo trì, bảo dưỡng máy móc, thiết bị, hệ thống.

Trong xã hội, chính trị, pháp lý: có nghĩa là bảo vệ lợi ích, duy trì trật tự, danh dự, v.v.

2. Loại từ
维护 (wéihù) là động từ (动词 / dòngcí).

3. Các nét nghĩa phổ biến
Ngữ cảnh sử dụng Nghĩa của 维护
Kỹ thuật, IT Bảo trì, bảo dưỡng
Luật pháp, xã hội Duy trì, bảo vệ quyền lợi
Doanh nghiệp Duy trì mối quan hệ, bảo vệ hình ảnh
Quan hệ con người Bảo vệ danh dự, quyền lợi
4. Một số cụm từ phổ biến với 维护
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
维护设备 wéihù shèbèi Bảo trì thiết bị
维护系统 wéihù xìtǒng Bảo trì hệ thống
维护秩序 wéihù zhìxù Duy trì trật tự
维护客户关系 wéihù kèhù guānxì Duy trì quan hệ khách hàng
维护公司形象 wéihù gōngsī xíngxiàng Bảo vệ hình ảnh công ty
维护自身权益 wéihù zìshēn quányì Bảo vệ quyền lợi cá nhân
5. Mẫu câu ví dụ (phiên âm + tiếng Việt)
我们每周都会对服务器进行维护。
Wǒmen měi zhōu dōu huì duì fúwùqì jìnxíng wéihù.
Chúng tôi tiến hành bảo trì máy chủ hàng tuần.

员工有权维护自己的合法权益。
Yuángōng yǒu quán wéihù zìjǐ de héfǎ quányì.
Nhân viên có quyền bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.

这项政策有助于维护社会稳定。
Zhè xiàng zhèngcè yǒu zhù yú wéihù shèhuì wěndìng.
Chính sách này góp phần duy trì sự ổn định xã hội.

我们要积极维护与客户之间的合作关系。
Wǒmen yào jījí wéihù yǔ kèhù zhījiān de hézuò guānxì.
Chúng ta cần tích cực duy trì quan hệ hợp tác với khách hàng.

法律是为了维护社会公正。
Fǎlǜ shì wèile wéihù shèhuì gōngzhèng.
Pháp luật nhằm bảo vệ sự công bằng trong xã hội.

定期维护机器可以延长使用寿命。
Dìngqī wéihù jīqì kěyǐ yáncháng shǐyòng shòumìng.
Bảo trì máy móc định kỳ có thể kéo dài tuổi thọ sử dụng.

作为领导者,要懂得如何维护团队的团结。
Zuòwéi lǐngdǎozhě, yào dǒngdé rúhé wéihù tuánduì de tuánjié.
Là người lãnh đạo, phải biết cách giữ gìn sự đoàn kết trong đội nhóm.

6. Phân biệt với các từ liên quan
Từ liên quan Phiên âm Nghĩa Khác biệt với 维护
保持 bǎochí Duy trì (trạng thái) Nhẹ hơn, không hàm ý hành động chủ động bảo vệ
修理 xiūlǐ Sửa chữa Dùng khi có hỏng hóc, hư hại; còn 维护 thiên về bảo trì định kỳ
保护 bǎohù Bảo vệ (vật, người, môi trường) 维护 thiên về bảo vệ lợi ích, quyền, trật tự hơn là con người
管理 guǎnlǐ Quản lý 维护 là một phần trong quản lý – thiên về bảo vệ, duy trì
7. Kết luận
维护 (wéihù) là một từ rất quan trọng trong cả ngôn ngữ đời sống và kỹ thuật chuyên ngành. Dù trong CNTT, luật pháp, kinh doanh hay xã hội, từ này luôn thể hiện sự chủ động trong bảo vệ hoặc duy trì những điều quan trọng và ổn định.

1. Từ vựng gốc
Tiếng Trung: 维护

Phiên âm: wéihù

Loại từ: Động từ (动词)

2. Nghĩa tiếng Việt
维护 nghĩa là duy trì và bảo vệ, giữ gìn cho một điều gì đó luôn ở trạng thái tốt hoặc nguyên vẹn. Tùy theo ngữ cảnh, có thể hiểu là:

Bảo trì (trong kỹ thuật, thiết bị)

Duy trì và bảo vệ (trong pháp luật, quyền lợi, trật tự xã hội...)

3. Giải thích chi tiết
a. Phân tích từ
维 (wéi): duy trì, giữ gìn

护 (hù): bảo vệ

→ 维护 = duy trì + bảo vệ → Giữ gìn và bảo vệ điều gì đó khỏi bị hư hại, phá vỡ, hoặc suy thoái.

b. Khi nào dùng từ 维护?
Kỹ thuật/công nghệ:
Bảo trì hệ thống, thiết bị, máy móc, phần mềm
→ Ví dụ: 服务器维护 (bảo trì máy chủ)

Xã hội/pháp luật:
Duy trì trật tự, bảo vệ quyền lợi, danh dự
→ Ví dụ: 维护法律 (duy trì pháp luật), 维护权益 (bảo vệ quyền lợi)

Cá nhân/quản lý nhân sự:
Bảo vệ danh tiếng, mối quan hệ hoặc hình ảnh công ty
→ Ví dụ: 维护公司形象 (bảo vệ hình ảnh công ty)

4. Các cụm từ thường gặp với 维护
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
维护设备 wéihù shèbèi Bảo trì thiết bị
维护系统 wéihù xìtǒng Bảo trì hệ thống
维护秩序 wéihù zhìxù Duy trì trật tự
维护权益 wéihù quányì Bảo vệ quyền lợi
维护国家安全 wéihù guójiā ānquán Bảo vệ an ninh quốc gia
5. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
我们定期对网络系统进行维护。
(Wǒmen dìngqī duì wǎngluò xìtǒng jìnxíng wéihù.)
→ Chúng tôi định kỳ tiến hành bảo trì hệ thống mạng.

维护客户关系对公司来说非常重要。
(Wéihù kèhù guānxì duì gōngsī láishuō fēicháng zhòngyào.)
→ Duy trì mối quan hệ với khách hàng rất quan trọng đối với công ty.

每台机器都需要定期维护和检查。
(Měi tái jīqì dōu xūyào dìngqī wéihù hé jiǎnchá.)
→ Mỗi máy đều cần được bảo trì và kiểm tra định kỳ.

他努力维护自己的声誉。
(Tā nǔlì wéihù zìjǐ de shēngyù.)
→ Anh ấy cố gắng bảo vệ danh tiếng của mình.

法律的存在是为了维护社会公平与正义。
(Fǎlǜ de cúnzài shì wèile wéihù shèhuì gōngpíng yǔ zhèngyì.)
→ Sự tồn tại của pháp luật là để duy trì công bằng và chính nghĩa xã hội.

6. So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
维修 wéixiū Sửa chữa Tập trung vào việc sửa chữa những gì đã hỏng
保养 bǎoyǎng Bảo dưỡng Duy trì điều kiện tốt qua chăm sóc thường xuyên
维护 wéihù Bảo vệ và duy trì Bao hàm ý giữ nguyên tình trạng tốt hoặc bảo vệ một điều gì đó
7. Tổng kết
Tiêu chí Nội dung
Từ loại Động từ (动词)
Nghĩa chính Duy trì và bảo vệ
Lĩnh vực sử dụng Kỹ thuật, quản trị, pháp luật, xã hội, tổ chức
Mẫu câu thường gặp 维护系统、维护秩序、维护权益、维护关系

Từ vựng tiếng Trung: 维护
Phiên âm: wéihù
Loại từ: Động từ (动词)
Nghĩa tiếng Việt: bảo vệ, duy trì, bảo dưỡng, duy tu

I. Giải thích chi tiết:
1. Nghĩa chính:
“维护” là một động từ có ý nghĩa duy trì và bảo vệ một trạng thái, một điều gì đó để nó không bị hư hỏng, tổn hại hay biến đổi theo chiều hướng xấu. Trong các ngữ cảnh khác nhau, từ này có thể được hiểu theo nghĩa bảo vệ danh tiếng, bảo vệ quyền lợi, hoặc duy trì hoạt động, bảo trì hệ thống máy móc, thiết bị,...

2. Phân tích cấu tạo từ:
维 (wéi): gìn giữ, duy trì

护 (hù): bảo vệ
→ 维护 = duy trì và bảo vệ

II. Các nghĩa phổ biến của “维护”:
Nghĩa Ngữ cảnh sử dụng
Duy trì, bảo vệ (trừu tượng) quyền lợi, danh dự, công bằng, trật tự xã hội...
Bảo trì, bảo dưỡng (cụ thể) thiết bị, hệ thống, phần mềm, cơ sở hạ tầng...
III. Ví dụ chi tiết:
1. Bảo vệ, duy trì (tính trừu tượng)
我们要维护社会的稳定。
Wǒmen yào wéihù shèhuì de wěndìng.
Chúng ta phải duy trì sự ổn định của xã hội.

律师的职责是维护当事人的合法权益。
Lǜshī de zhízé shì wéihù dāngshìrén de héfǎ quányì.
Trách nhiệm của luật sư là bảo vệ quyền lợi hợp pháp của thân chủ.

我们要共同维护公司的声誉。
Wǒmen yào gòngtóng wéihù gōngsī de shēngyù.
Chúng ta cần cùng nhau bảo vệ danh tiếng của công ty.

媒体的职责是维护新闻自由。
Méitǐ de zhízé shì wéihù xīnwén zìyóu.
Nhiệm vụ của truyền thông là bảo vệ quyền tự do báo chí.

2. Bảo trì, bảo dưỡng (tính cụ thể)
这台机器需要定期维护。
Zhè tái jīqì xūyào dìngqī wéihù.
Cái máy này cần được bảo trì định kỳ.

维护服务器是技术人员的日常工作。
Wéihù fúwùqì shì jìshù rényuán de rìcháng gōngzuò.
Việc bảo trì máy chủ là công việc thường ngày của nhân viên kỹ thuật.

软件需要不断地升级和维护。
Ruǎnjiàn xūyào bùduàn de shēngjí hé wéihù.
Phần mềm cần được cập nhật và bảo trì liên tục.

IV. Một số cụm từ phổ biến với “维护”:
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
维护权利 wéihù quánlì bảo vệ quyền lợi
维护秩序 wéihù zhìxù duy trì trật tự
维护设备 wéihù shèbèi bảo trì thiết bị
系统维护 xìtǒng wéihù bảo trì hệ thống
数据维护 shùjù wéihù bảo trì dữ liệu
网站维护 wǎngzhàn wéihù bảo trì website
V. Mẫu câu sử dụng trong công việc, IT, kỹ thuật:
技术支持团队负责系统的日常维护工作。
Jìshù zhīchí tuánduì fùzé xìtǒng de rìcháng wéihù gōngzuò.
Nhóm hỗ trợ kỹ thuật phụ trách công việc bảo trì hàng ngày của hệ thống.

为了保障网络安全,必须加强维护措施。
Wèile bǎozhàng wǎngluò ānquán, bìxū jiāqiáng wéihù cuòshī.
Để đảm bảo an toàn mạng, cần tăng cường các biện pháp bảo trì.

1. 维护 là gì?
维护 là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa duy trì và bảo vệ một trạng thái, quyền lợi, thiết bị, hoặc hệ thống nào đó để nó không bị hư hỏng, xâm phạm hay thay đổi tiêu cực.

Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả kỹ thuật, chính trị, luật pháp, và đời sống hàng ngày.

2. Phân tích chi tiết từ 维护
维 (wéi): bảo vệ, duy trì, giữ vững

护 (hù): bảo vệ, che chở

→ 维护 có nghĩa là: bảo vệ để duy trì sự ổn định của một cái gì đó (trạng thái, thiết bị, lợi ích, quyền lợi...).

3. Loại từ
Động từ (动词)

4. Các trường hợp sử dụng phổ biến
Trường hợp sử dụng Nghĩa tiếng Việt Ví dụ thường gặp
维护设备 bảo trì, bảo dưỡng thiết bị 维护电脑、服务器
维护权利 bảo vệ quyền lợi 维护劳动者权益
维护社会稳定 duy trì ổn định xã hội 政府维护社会安定
维护形象 bảo vệ hình ảnh 公司维护品牌形象
维护秩序 duy trì trật tự 维护公共秩序
5. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1
我们必须定期维护这台机器。
Wǒmen bìxū dìngqī wéihù zhè tái jīqì.
Chúng ta phải bảo trì định kỳ chiếc máy này.

Ví dụ 2
她坚决维护自己的合法权益。
Tā jiānjué wéihù zìjǐ de héfǎ quányì.
Cô ấy kiên quyết bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.

Ví dụ 3
警察在现场维护秩序。
Jǐngchá zài xiànchǎng wéihù zhìxù.
Cảnh sát đang duy trì trật tự tại hiện trường.

Ví dụ 4
维护客户关系是销售工作的重要部分。
Wéihù kèhù guānxì shì xiāoshòu gōngzuò de zhòngyào bùfèn.
Duy trì mối quan hệ với khách hàng là phần quan trọng trong công việc bán hàng.

Ví dụ 5
这个网站需要专业人员来维护。
Zhège wǎngzhàn xūyào zhuānyè rényuán lái wéihù.
Trang web này cần nhân viên chuyên môn để bảo trì.

Ví dụ 6
为了维护国家的尊严,我们必须做出回应。
Wèile wéihù guójiā de zūnyán, wǒmen bìxū zuòchū huíyìng.
Để bảo vệ danh dự của quốc gia, chúng ta nhất định phải có phản ứng.

6. So sánh với từ liên quan
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt chính
保养 bǎoyǎng bảo dưỡng Tập trung vào thiết bị, máy móc, chăm sóc định kỳ
保护 bǎohù bảo vệ Nhấn mạnh vào ngăn chặn tổn hại hoặc xâm phạm
守护 shǒuhù canh giữ, bảo vệ Thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm hoặc cá nhân
7. Tổng kết
维护 (wéihù) có thể hiểu là duy trì và bảo vệ một cách chủ động nhằm tránh tình trạng xấu xảy ra hoặc ngăn chặn sự tổn hại.

Dùng được trong kỹ thuật (bảo trì máy móc), pháp lý (bảo vệ quyền lợi), xã hội (duy trì trật tự), quan hệ (duy trì hình ảnh, mối quan hệ)...
 
Back
Top