55 Từ vựng tiếng Trung Order hàng Trung Quốc

Nguyễn Minh Vũ

Lính Dự bị
Joined
Oct 29, 2019
Messages
2,915
Reaction score
126
Points
63
Age
49
Location
Hà Nội
Website
tiengtrunghsk.net
Gender
Nam

Từ vựng tiếng Trung Order hàng Trung Quốc Taobao Tmall 1688


Từ vựng tiếng Trung chuyên đề Order hàng Trung Quốc Taobao Tmall 1688 trên website thương mại điện tử Alibaba lớn nhất Châu Á. Hôm nay mình sẽ chia sẻ với các bạn 55 từ vựng tiếng Trung thiết yếu để chúng ta có thể tự mua hàng Trung Quốc trên Taobao Tmall 1688, các bạn share nhanh về facebook học dần nhé.

Để có thể tự nhập hàng Trung Quốc trên các trang web thương mại điện tử Trung Quốc thì chúng ta cần phải biết tiếng Trung giao tiếp cơ bản, nếu không thì vẫn bị phụ thuộc vào dịch vụ order hàng trung gian, khi đó chúng ta sẽ mất một khoản phí để nuôi nhân viên đặt hàng Trung Quốc Taobao Tmall 1688. Vì vậy các bạn tốt nhất cần phải biết tiếng Trung cơ bản để có thể tự chủ giao dịch với các shop Trung Quốc.

Các khóa học tự order hàng Trung Quốc Taobao Tmall 1688 liên tục khai giảng tại Trung tâm tiếng Trung ChineMaster hàng tháng từ tháng 1 đến tháng 12 quanh năm để có thể đáp ứng được nhu cầu học tiếng Trung giao tiếp và tự nhập hàng Trung Quốc dành cho các bạn dân buôn bán kinh doanh hàng Quảng Châu Trung Quốc.


HOTLINE đăng ký khóa học tự nhập hàng Trung Quốc tận gốc Taobao Tmall 1688 các bạn liên hệ Thầy Vũ 0904684983 nhé.


Bảng từ vựng tiếng Trung tự đặt hàng Trung Quốc Taobao Tmall 1688


Bên dưới là bảng tổng hợp 55 từ vựng tiếng Trung cơ bản nhất sẽ giúp các bạn có thể phần nào đọc hiểu được giao diện làm việc trên ứng dụng Taobao Tmall 1688, các bạn dùng thiết bị di động thì tải app Taobao và 1688 từ kho ứng dụng về nhé.
STTTừ vựng tiếng TrungPhiên âm tiếng TrungNghĩa tiếng Việt
1​
网购wǎnggòuMua sắm online, mua trên mạng
2​
店铺diànpùCửa hàng
3​
上新shàng xīnHàng mới về
4​
预售yù shòuBán trước (thường bán giá ưu đãi)
5​
产品描述chǎnpǐn miáoshùMô tả sản phẩm
6​
购物车gòuwù chēGiỏ hàng/ giỏ mua sắm
7​
加入购物车jiārù gòuwù chēThêm vào giỏ hàng
8​
个人账户gèrén zhànghùTài khoản cá nhân
9​
订单dìngdānĐơn đặt hàng, hóa đơn đặt hàng
10​
下订单xià dìngdānLên đơn hàng
11​
订单状态dìngdān zhuàngtàiTrạng thái đơn đặt hàng
12​
取消订单qǔxiāo dìngdānHủy bỏ đơn đặt hàng
13​
继续购物jìxù gòuwùTiếp tục mua hàng
14​
支付zhīfùTrả tiền, thanh toán
15​
充值chōngzhíNạp tiền
16​
免邮费/包邮miǎn yóufèi/bāo yóuMiễn phí vận chuyển, Miễn phí bưu điện, bao phí bưu điện
17​
网店wǎng diànCửa hàng online
18​
客服人员kèfù rényuánnhân viên chăm sóc khách hàng
19​
包裹转发bāoguǒ zhuǎnfāChuyển phát kiện hàng
20​
手续费shǒuxù fèiPhí thủ tục
21​
收取手续费shōuqǔ shǒuxù fèiThu phí thủ tục
22​
商品分类shāngpǐn fēnlèiPhân loại sản phẩm
23​
热卖商品rèmài shāngpǐnHàng hóa bán chạy
24​
合并订单hébìng dìngdānĐơn đặt hàng tổng hợp
25​
跟踪包裹gēnzōng bāoguǒTheo dõi gói hàng/ kiện hàng
26​
送货方式sòng huò fāngshìPhương thức chuyển hàng
27​
付款方式fùkuǎn fāngshìPhương thức thanh toán tiền
28​
退款tuì kuǎnTrả lại tiền
29​
退货tuìhuòtrả lại hàng
30​
号码对照表hàomǎ duìzhào biǎoBảng đối chiếu mã số
31​
客户评价kèhù píngjiàĐánh giá của khách hàng
32​
折扣zhékòuChiết khấu
33​
积分jīfēnTích điểm
34​
优惠券yōuhuì quànPhiếu ưu đãi
35​
活动huódòngHoạt động, khuyến mại
36​
打折dǎzhéGiảm giá
37​
甩货shuǎi huòXả hàng
38​
特别推荐tèbié tuījiànGiới thiệu sản phẩm đặc biệt
39​
在线客服zàixiàn kèfùChăm sóc khách hàng trực tuyến
40​
联系方式liánxì fāngshìPhương thức liên hệ
41​
注册zhùcèĐăng ký
42​
登录dēnglùĐăng nhập
43​
物流追踪wùliú zhuīzōngTheo dõi hàng hóa
44​
订单管理dìngdān guǎnlǐQuản lí đơn đặt hàng
45​
帮助中心bāngzhù zhōngxīnTrung tâm hỗ trợ khách hàng
46​
优惠yōuhuìƯu đãi
47​
信誉xìnyùUy tín
48​
交易额jiāoyì éSố tiền giao dịch
49​
上架新品shàngjià xīnpǐnSản phẩm mới về
50​
品质保证pǐnzhí bǎozhèngĐảm bảo chất lượng sản phẩm
51​
网上评价wǎngshàng píngjiàĐánh giá trực tuyến
52​
评分píngfēnĐiểm đánh giá
53​
包裹bāoguǒKiện hàng, gói hàng
54​
网名wǎng míngtên mạng, nickname
55​
网上纠纷wǎngshàng jiūfēnTranh chấp trên mạng

Vẫn còn rất nhiều từ vựng tiếng Trung chuyên lĩnh vực tự nhập hàng Trung Quốc, mình sẽ chia sẻ trong các bài viết tiếp theo, các bạn thường xuyên online Diễn đàn ChineMaster để cập nhập thông tin mới nhất nhé.
 
Top