• Lịch khai giảng Tháng 6 năm 2024
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 3/6/2024, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 10/6/2024, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 17/6/2024, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (Còn 4 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 24/6/2024, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (Còn 2 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 4/6/2024, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 11/6/2024, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 2 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 18/6/2024, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 4 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 25/6/2024, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 3 chỗ)
    » Khóa học tiếng Trung giao tiếp cơ bản
    Video bài giảng Thầy Vũ livestream đào tạo trực tuyến

700 Tên Diễn viên Ngôi sao Ca sỹ Nghệ sỹ nổi tiếng người Trung Quốc

Nguyễn Minh Vũ

The BOSS of ChineMaster
Staff member
Joined
Oct 29, 2019
Messages
9,359
Reaction score
296
Points
113
Age
39
Location
Hà Nội
Website
chinemaster.com

Tổng hợp 700 Tên Diễn viên Ngôi sao Ca sỹ Nghệ sỹ nổi tiếng người Trung Quốc - Tác giả Nguyễn Minh Vũ


700 Tên Diễn viên Ngôi sao Ca sỹ Nghệ sỹ nổi tiếng người Trung Quốc là chủ đề bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trên Diễn đàn Chinese Master - Diễn đàn Hán ngữ ChineMaster có chất lượng đào tạo tiếng Trung Quốc hàng đầu TOP 1 Việt Nam.

Tác giả: Nguyễn Minh Vũ

Tác phẩm: 700 Tên Diễn viên Ngôi sao Ca sỹ Nghệ sỹ nổi tiếng người Trung Quốc

Sách ebook tổng hợp 700 Tên Diễn viên Ngôi sao Ca sỹ Nghệ sỹ nổi tiếng người Trung Quốc - Tác giả Nguyễn Minh Vũ

  1. 范冰冰 (Fàn Bīngbīng) - Phạm Băng Băng
  2. 周迅 (Zhōu Xùn) - Châu Tấn
  3. 杨幂 (Yáng Mì) - Dương Mịch
  4. 赵薇 (Zhào Wēi) - Triệu Vy
  5. 张静初 (Zhāng Jìngchū) - Trương Tĩnh Sơ
  6. 刘涛 (Liú Tāo) - Lưu Đào
  7. 刘亦菲 (Liú Yìfēi) - Lưu Diệc Phi
  8. 范晓萱 (Fàn Xiǎoxuān) - Phạm Hiểu Hiên
  9. 宁静 (Níng Jìng) - Ninh Tĩnh
  10. 林心如 (Lín Xīnrú) - Lâm Tâm Như
  11. 蔡依林 (Cài Yīlín) - Thái Y Lâm
  12. 袁泉 (Yuán Quán) - Viên Toàn
  13. 郑爽 (Zhèng Shuǎng) - Trịnh Song
  14. 陈乔恩 (Chén Qiáo'ēn) - Trần Kiều Ân
  15. 姚晨 (Yáo Chén) - Diêu Thần
  16. 李小璐 (Lǐ Xiǎolù) - Lý Tiểu Lỗ
  17. 陈妍希 (Chén Yánxī) - Trần Diên Hy
  18. 宋茜 (Sòng Qiàn) - Tống Thi
  19. 张柏芝 (Zhāng Bózhī) - Trương Bá Chi
  20. 赵丽颖 (Zhào Lìyǐng) - Triệu Lệ Dĩnh
  21. 杨紫 (Yáng Zǐ) - Dương Tử
  22. 佟丽娅 (Tóng Lìyà) - Đồng Lệ Á
  23. 韩雪 (Hán Xuě) - Hàn Tuyết
  24. 林依晨 (Lín Yīchén) - Lâm Di Thần
  25. 倪妮 (Ní Nī) - Nghệ Ni
  26. 王丽坤 (Wáng Lìkūn) - Vương Lệ Khôn
  27. 高圆圆 (Gāo Yuányuán) - Cao Viên Viên
  28. 唐嫣 (Táng Yān) - Đường Di
  29. 刘诗诗 (Liú Shīshī) - Lưu Thi Thi
  30. 孙俪 (Sūn Lì) - Tôn Lệ
  31. 马思纯 (Mǎ Sīchún) - Mã Tư Thuần
  32. 闫妮 (Yán Nī) - Diên Ni
  33. 李沁 (Lǐ Qìn) - Lý Thấm
  34. 姚星彤 (Yáo Xīngtóng) - Diêu Tinh
  35. 杨颖 (Yáng Yǐng) - Dương Dĩnh
  36. 陈数 (Chén Shù) - Trần Số
  37. 李冰冰 (Lǐ Bīngbīng) - Lý Băng Băng
  38. 张钧甯 (Zhāng Jūnnìng) - Trương Quân Ninh
  39. 马伊琍 (Mǎ Yīlí) - Mã Y Ly
  40. 霍思燕 (Huò Sīyàn) - Hoắc Tư Diện
  41. 蒋欣 (Jiǎng Xīn) - Tưởng Hấn
STT​
Tên Diễn viên​
Tiếng Trung​
Phiên âm​
Nghề nghiệp​
1​
Phạm Băng Băng​
范冰冰​
Fàn BīngbBīng​
Diễn viên​
2​
Lưu Đức Hoa​
刘德华​
Liú Déhuá​
Diễn viên​
3​
Châu Kiệt Luân​
周杰伦​
Zhōu Jiélún​
Nhạc sĩ​
4​
Huỳnh Hiểu Minh​
黄晓明​
Huáng Xxiǎomíng​
Diễn viên​
5​
Chương Tử Di​
章子怡​
Zhāngziyí​
Diễn viên​
6​
Dương Mịch​
杨幂​
Yángmì​
Diễn viên​
7​
Lâm Chí Linh​
林志玲​
Lín Zzhìlíng​
Siêu mẫu​
8​
Ngô Kỳ Long​
吳奇隆​
Wú Qílóng​
Ca sĩ​
9​
Thành Long​
成龙​
Chéng Lóng​
Diễn viên​
10​
Trần Dịch Tấn​
陈奕迅​
Chén Yìxùn​
Diễn viên​
11​
La Chí Tường​
罗志祥​
Luó Zhīx Xiáng​
Diễn viên​
12​
Vương Lực Hoành​
王力宏​
Wáng Lìhóng​
Ca sĩ​
13​
Châu Tấn​
周迅​
Zhōuxùn​
Diễn viên​
14​
Tạ Đình Phong​
谢霆锋​
Xiè Ttíngfēng​
Ca sĩ, Diễn viên​
15​
Chân Tử Đan​
甄子丹​
Zhēn Zǐdān​
Diễn viên​
16​
Lâm Chí Dĩnh​
林志颖​
Lín Zzhìy yǐng​
Ca sĩ, diễn viên​
17​
Lưu Khải Uy​
刘恺威​
Liú Kǎiwēi​
Ca sĩ, diễn viên​
18​
Thái Y Lâm​
蔡依林​
Cài Yyīlín​
Ca sĩ​
19​
Triệu Bản Sơn​
赵本山​
Zhào Bběns shān​
Diễn viên​
20​
Triệu Vy​
赵薇​
Zhàowēi​
Diễn viên​
21​
Thư Kỳ​
舒淇​
Shūqí​
Diễn viên​
22​
Quách Phú Thành​
郭富城​
Guō Fùchéng Guo Fuc Cheng​
Ca sĩ, diễn viên​
23​
Lưu Thi Thi​
刘诗诗​
Líu Shīshī​
Diễn viên​
24​
Phùng Tiểu Cương​
冯小刚​
Féng Feng Xiǎogāng​
Đạo diễn​
25​
Quách Kinh Minh​
郭敬明​
Guō Jìngmíng​
Đạo diễn​
26​
Lý Băng Băng​
李冰冰​
Lǐ Bīngbīng Li Bingbing​
Diễn viên​
27​
Ngô Tú Ba​
吴秀波​
Wú Xiùbō Wu Xiubo​
Nghệ sĩ​
28​
Tôn Lệ​
孙俪​
Sūnlì​
Diễn viên​
29​
Vương Phi​
王菲​
Wángfēi​
Ca sĩ, diễn viên​
30​
Lương Triều Vỹ​
梁朝伟​
Liáng Cháowěi​
Diễn viên​
31​
Cổ Thiên Lạc​
古天乐​
Gǔ Ttiān yuè​
Diễn viên​
32​
Dữu Trùng Khánh​
庾澄庆​
Yu Chéng qìng​
Ca sĩ​
33​
Tiêu Kính Đằng​
蕭敬騰​
Xiāo Jjìng téng​
Ca sĩ​
34​
Lâm Tâm Như​
林心如​
Lín Xxīn rú​
Diễn viên​
35​
Trương Huệ Muội​
張惠妹​
Zhāng Hhuì mèi​
Ca sĩ​
36​
Thang Duy​
汤唯​
Tāngw Wéi​
Diễn viên​
37​
Uông Phong​
汪峰​
Wāng fēng​
Nhạc sĩ​
38​
Cao Viên Viên​
高圆圆​
Gāo Yyuán yuán​
Diễn viên​
39​
Trương Quốc Lập​
张国立​
Zhang GuolLi​
Diễn viên​
40​
Cát Ưu​
葛优​
Géyōu​
Diễn viên​
41​
Đồng Lệ Á​
佟丽娅​
Tóng Llìyà​
Diễn viên​
42​
Tôn Hồng Lôi​
孙红雷​
Sūn Hhóng léi​
Diễn viên​
43​
Văn Chương​
文章​
Wen Zhang​
Diễn viên​
44​
Hải Thanh (Huỳnh Dịch)​
黄怡​
Huáng yí​
Diễn viên​
45​
Lưu Diệp​
劉燁​
Liúyè​
Diễn viên​
46​
Châu Nhuận Phát​
周润发​
Zhōu Rùnfā​
Diễn viên​
47​
Dương Thừa Lâm​
杨丞琳​
Yáng Chénglín​
Ca sĩ, Diễn viên, MC​
48​
Lưu Đào​
刘涛​
Liut Tao​
Diễn viên, Ca sĩ​
49​
Tưởng Văn Lệ​
蒋雯丽​
Jiǎng Wwénlì​
Diễn viên, Nhà sản xuất, Đạo diễn, Biên kịch​
50​
Lâm Phong​
林峯​
Lín fēng​
Diễn viên​
51​
Tiểu s​
徐熙娣​
Xú Xxīdì​
Diễn viên, ca sĩ, người dẫn chương trình​
52​
Angela Baby​
楊穎​
Yáng yǐng​
Người mẫu, Diễn viên, Ca sĩ​
53​
Quách Đức Cương​
郭德纲​
Guō Ddé gāng​
Diễn viên hài kịch​
54​
Ngô Mạc Sầu​
吴莫愁​
Wú Mmò chóu​
Ca sĩ​
55​
Vũ Tuyền​
羽泉​
Yǔ qQuán​
Ca sĩ​
56​
Trương Học Hữu​
张学友​
Zhāng Xxúe yǒu​
Ca sĩ, Diễn viên, Nhạc sĩ​
57​
Hoàng Bột​
黃渤​
Huáng bó​
Diễn viên, Ca sĩ​
58​
Dung Tổ Nhi​
容祖兒​
Róng Zǔ’ér​
Ca sĩ, diễn viên​
59​
Vương Bảo Cương​
王宝强​
Wáng Bbǎoqiáng​
Diễn viên, Đạo diễn​
60​
Trần Kiều Ân​
陈乔恩​
Chén Qiáo’ēn​
Diễn viên, ca sĩ, nhà văn, MC​
61​
Lưu Gia Linh​
刘嘉玲​
Liú Jiālíng​
Diễn viên, ca sĩ​
62​
Na Anh​
那英​
Nàyīng​
Ca sĩ​
63​
Trần Khôn​
陈坤​
Chénk Kūn​
Diễn viên, ca sĩ​
64​
Diêu Thần​
姚晨​
Yáochén Yao Chen​
Diễn viên​
65​
Điền Phức Chân​
田馥甄​
Tián Fùzhēn​
Ca sĩ, diễn viên, dẫn chương trình​
66​
Thái Trác Nghiên​
蔡卓妍​
Cài Zzhuōyán​
Ca sĩ, diễn viên​
67​
Đường Yên​
唐嫣​
Tángyān​
Diễn viên, Người mẫu​
68​
Tạ Na​
谢 娜​
Xiè nNà​
Diễn viên, Ca sĩ, người dẫn chương trình​
69​
Mã Tô​
马苏​
Mǎs Sū​
Diễn viên​
70​
Hangeng​
韩庚​
Háng Gēng​
Ca sĩ, vũ công, diễn viên, người mẫu​
71​
Trần Đạo Minh​
陳道明​
Chén Dàomíng​
Diễn viên​
72​
Triệu Lệ Dĩnh​
赵丽颖​
Zhào Llìyǐng​
Diễn viên​
73​
Hoắc Kiến Hoa​
霍建华​
Huò Jiànhuá​
Diễn viên, ca sĩ​
74​
Lý Thần​
李晨​
Lǐ chén​
Diễn viên,Ca sĩ,Đạo diễn phim​
75​
Đồng Đại Vỹ​
佟大为​
Tóng Dàwéi​
Diễn viên​
76​
Đặng Siêu​
邓超​
Dèngchāo​
Diễn viên, Đạo diễn, Nhà sản xuất​
77​
Trần Nghiên Hy​
陈妍希​
Chén Yánxī​
Diễn viên, ca sĩ​
78​
Trương Gia Dịch​
张嘉译​
Zhāng Jjiāyì​
Diễn viên​
79​
Đỗ Thuần​
杜淳​
Dùc Chún​
Diễn viên​
80​
Đặng Tử Kỳ​
邓紫棋​
Dèng Zǐqí​
Ca sĩ​
81​
Quách Đào​
郭涛​
Guōt Tāo​
Diễn viên​
82​
Trần Hiểu​
陈晓​
Chén xiǎo​
Diễn viên​
83​
Chung Hán Lương​
钟汉良​
Zhōng Hhànliáng​
Diễn viên, Ca sĩ​
84​
Mạnh Phi (Dương An Đông )​
孟飞​
Mèngfēi​
Diễn viên​
85​
Kha Chấn Đông​
柯震东​
Kē Zhèndōng​
Diễn viên, ca sĩ​
86​
Trương Hâm Nghệ​
张歆艺​
Zhāng Xīnyì​
Diễn viên​
87​
Chung Hân Đồng​
钟欣潼​
Zhōng Xxīn tóng​
Diễn viên, ca sĩ​

Trên đây là toàn bộ nội dung trong cuốn sách ebook tổng hợp 700 Tên Diễn viên Ngôi sao Ca sỹ Nghệ sỹ nổi tiếng người Trung Quốc được tổng hợp và biên soạn bởi Tác giả Nguyễn Minh Vũ.
 
Last edited:
Back
Top