• Lịch khai giảng Tháng 6 năm 2024
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 3/6/2024, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 10/6/2024, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 17/6/2024, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (Còn 4 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 24/6/2024, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (Còn 2 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 4/6/2024, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 11/6/2024, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 2 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 18/6/2024, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 4 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 25/6/2024, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 3 chỗ)
    » Khóa học tiếng Trung giao tiếp cơ bản
    Video bài giảng Thầy Vũ livestream đào tạo trực tuyến

Giáo trình Boya Sơ cấp 1 Bài 20 Bài 21 ngày 19-11-2019

Nguyễn Minh Vũ

The BOSS of ChineMaster
Staff member
Joined
Oct 29, 2019
Messages
9,376
Reaction score
296
Points
113
Age
39
Location
Hà Nội
Website
chinemaster.com

Giáo trình Boya Sơ cấp 1 học tiếng Trung online


Giáo trình Boya Sơ cấp 1 Bài 20 đến Bài 21 lớp tiếng Trung giao tiếp cơ bản thứ 3-5-7 hiện đang được phát sóng trực tiếp trên kênh youtube học tiếng Trung online vào ngày 19 tháng 11 năm 2019, địa điểm công chiếu ngay tại Trung tâm tiếng Trung ChineMaster.
Giáo trình tiếng Trung ChineMaster 9 quyển

Video tự học tiếng Trung cơ bản giáo trình boya sơ cấp 1


Các bạn học viên gõ đáp án bên dưới bài giảng này nhé. Các bạn gõ 5 câu trong 1 bài viết để mình tiện chấm bài xem bạn nào gõ đúng hay gõ sai.
 
Last edited by a moderator:

每天我看中国电影
别客气
你别客气
你别去玩了
 
你别唱歌了
你别说了
无聊: 这个工作很无聊
医院: 今天上午你去医院吗
医院在哪儿?
 
医院在银行对面
最近我常做梦
你常做梦吗
你做了什么梦
幸福:你觉得幸福吗
 
你做了什么梦
你觉得幸福吗
我的生活很幸福

生词
 
我的生活很幸福
背, 生词:背生词
你常背生词吗
考试:什么时候你有考试
你觉得考试难吗
 
背生词
你常背生词吗
考试
什么时候你有考试
你觉得考试难吗
 

你觉得累吗
你的工作累吗

累死了
 
累:你觉得累吗
你的工作累吗
死:累死了
忙死了
住:你住在哪儿
 
忙死了

你住在哪儿
我住宿舍里
 
我住在宿舍里
问:你去问她吧
你想问什么
医生:她是我的医生
我要找医生
 
你去问她吗
你想问什么
医生
她是我的一生
我要找医生
 
我去医院早医生
同意
你同意吗
我不同意
对了
 
我去医院找医生
同意:你同意吗
我不同意
对了,炒,菜
你会炒什么菜
 


你会炒什么菜
面条儿, 你喜欢吃面条热吗
病人, 谁是我的病人
 
面条:你喜欢吃面条儿吗
病人:谁是我的病人
她是我的病人
身体:你身体好吗
你爸爸妈妈身体好吗
 
她是我的病人
身体, 你身体好吗
你怕怕妈妈身体好吗
药, 你要买什么药
这是什么药
 
药:你要买什么药
这是什么药
生气:为什么你生气
好像:好像你要找什么
好像你要找我有事
 
生气, 为什么你生气
好像, 好像你要遭什么
好像你要早我有事
脸色, 你的脸色不太好
熬夜, 我常熬夜工作
 
脸色:你的脸色好像不太好
熬夜:我常熬夜工作
斤:你想买一斤什么
白酒:你喝白酒吗
头,疼:你的头疼吗
 
Back
Top