• Lịch khai giảng Tháng 6 năm 2024
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 3/6/2024, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 10/6/2024, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 17/6/2024, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (Còn 4 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 24/6/2024, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (Còn 2 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 4/6/2024, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 11/6/2024, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 2 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 18/6/2024, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 4 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 25/6/2024, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 3 chỗ)
    » Khóa học tiếng Trung giao tiếp cơ bản
    Video bài giảng Thầy Vũ livestream đào tạo trực tuyến

Giáo trình phiên dịch tiếng Trung cơ bản bài tập 1

Giáo trình phiên dịch tiếng Trung cơ bản Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ thiết kế bài tập chuyên biệt


Giáo trình phiên dịch tiếng Trung cơ bản bài tập 1 là bài giảng đầu tiên của chương trình đào tạo Biên phiên dịch tiếng Trung ứng dụng thực tế được thiết kế bởi Chuyên gia Dịch thuật tiếng Trung hàng đầu Việt Nam - Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ. Trong giáo án bài giảng này, Thầy Vũ đưa ra một số bài tập phiên dịch tiếng Trung cơ bản phù hợp với trình độ tiếng Trung HSK 1 đến HSK 3 theo bộ giáo trình Hán ngữ ChineMaster sơ trung cao cấp 9 quyển của Tác giả Nguyễn Minh Vũ. Các bài tập luyện dịch tiếng Trung dưới đây sẽ giúp các bạn học viên & thành viên nhanh chóng phát triển kỹ năng biên phiên dịch tiếng Trung một cách hiệu quả trên nền tảng ngữ pháp tiếng Trung và từ vựng tiếng Trung được trang bị trên lớp.

Trong quá trình làm bài tập phiên dịch tiếng Trung cơ bản bên dưới, các bạn gặp thắc mắc ở đâu, hay là chưa nắm vững kiến thức ngữ pháp nào hoặc là có nhiều từ vựng tiếng Trung chưa được học thì hãy trao đổi ngay với Thầy Vũ bằng cách để lại bình luận ngay bên dưới bài giảng này nhé. Tất cả câu hỏi của các bạn sẽ được Thầy Vũ cùng đội ngũ trợ giảng tiếng Trung trả lời một cách chi tiết trong thời gian nhanh nhất, thậm chí có thể là ngay lập tức.

Diễn đàn phiên dịch tiếng Trung

Bài tập 1: Hãy phiên dịch các câu tiếng Việt dưới đây sang tiếng Trung

"Xin chào! Tôi tên là Mai. Rất vui được gặp bạn."

"Hôm nay trời nắng, chúng ta hãy đi dạo quanh công viên nhé."

"Bữa sáng tôi thường ăn bánh mì và uống nước trái cây."

"Ngày mai là sinh nhật bạn, tôi muốn tặng bạn một món quà đặc biệt."

"Hãy học từ vựng mới mỗi ngày để nâng cao trình độ tiếng Trung của mình."

"Tôi muốn đặt một vé máy bay đi Bắc Kinh vào tháng sau."

"Công việc của tôi đòi hỏi phải giao tiếp bằng tiếng Trung hàng ngày."

"Để giữ gìn sức khỏe, bạn nên tập thể dục đều đặn và ăn uống lành mạnh."

"Cuối tuần này, bạn có tham gia buổi tiệc cưới của bạn thân không?"

"Tôi đang học tiếng Trung để có thể làm việc tại một công ty Trung Quốc."

Lời giải:

你好!我叫麦。很高兴见到你。(Nǐ hǎo! Wǒ jiào mài. Hěn gāoxìng jiàn dào nǐ.)

今天天气很好,我们一起去公园散步吧。(Jīntiān tiānqì hěn hǎo, wǒmen yīqǐ qù gōngyuán sànbù ba.)

早餐我通常吃面包和喝果汁。(Zǎocān wǒ tōngcháng chī miànbāo hé hē guǒzhī.)

明天是你的生日,我想送你一份特别的礼物。(Míngtiān shì nǐ de shēngrì, wǒ xiǎng sòng nǐ yī fèn tèbié de lǐwù.)

每天学习新词汇,提高中文水平。(Měitiān xuéxí xīn cíhuì, tígāo zhōngwén shuǐpíng.)

我想订一张下个月去北京的机票。(Wǒ xiǎng dìng yī zhāng xià gè yuè qù Běijīng de jīpiào.)

我的工作要求每天用中文交流。(Wǒ de gōngzuò yāoqiú měitiān yòng zhōngwén jiāoliú.)

保持健康,你应该定期锻炼和健康饮食。(Bǎochí jiànkāng, nǐ yīnggāi dìngqí duànliàn hé jiànkāng yǐnshí.)

这个周末,你参加你好朋友的婚礼吗?(Zhège zhōumò, nǐ cānjiā nǐ hǎo péngyǒu de hūnlǐ ma?)

我正在学习中文,以便能在一家中国公司工作。(Wǒ zhèngzài xuéxí zhōngwén, yǐbiàn néng zài yījiā zhōngguó gōngsī gōngzuò.)

Bài tập 2: Hãy phiên dịch các câu tiếng Việt dưới đây sang tiếng Trung

"Cuối tuần rồi tôi đã đi xem một bộ phim hay cùng gia đình."

"Trong chuyến du lịch vừa rồi, tôi đã tham quan nhiều địa điểm thú vị."

"Nếu bạn cần giúp đỡ, hãy liên hệ với tôi bất cứ lúc nào."

"Tôi muốn mua một chiếc điện thoại mới với tính năng cao."

"Công việc của tôi yêu cầu tôi phải có kỹ năng giao tiếp tốt."

"Bữa tối hôm qua, gia đình tôi đã ăn cơm tại một nhà hàng Trung Quốc."

"Tôi thích nghe nhạc và chơi thể thao vào những ngày nghỉ."

"Sách là nguồn tri thức vô tận, hãy đọc sách thường xuyên."

"Thời tiết thay đổi nhanh chóng vào mùa thu."

"Tôi đã học tiếng Trung được 2 năm và cảm thấy tiến bộ rõ rệt."

Lời giải:

上周末我和家人一起去看了一部很好看的电影。(Shàng zhōumò wǒ hé jiārén yīqǐ qù kànle yī bù hěn hǎokàn de diànyǐng.)

在最近的旅行中,我参观了许多有趣的地方。(Zài zuìjìn de lǚxíng zhōng, wǒ cānguānle xǔduō yǒuqù de dìfāng.)

如果你需要帮助,随时都可以联系我。(Rúguǒ nǐ xūyào bāngzhù, suíshí dōu kěyǐ liánxì wǒ.)

我想买一部带高级功能的新手机。(Wǒ xiǎng mǎi yī bù dài gāojí gōngnéng de xīn shǒujī.)

我的工作要求我必须具备良好的交际能力。(Wǒ de gōngzuò yāoqiú wǒ bìxū jùbèi liánghǎo de jiāojì nénglì.)

昨晚,我和家人在一家中餐馆吃饭。(Zuó wǎn, wǒ hé jiārén zài yījiā zhōngcānguǎn chīfàn.)

我喜欢在休息日听音乐和进行体育运动。(Wǒ xǐhuān zài xiūxí rì tīng yīnyuè hé jìnxíng tǐyù yùndòng.)

书是无尽的知识源泉,请经常阅读书籍。(Shū shì wújìn de zhīshì yuánquán, qǐng jīngcháng yuèdú shūjí.)

秋天天气变化迅速。(Qiūtiān tiānqì biànhuà xùnsù.)

我学习中文已经两年了,感觉取得了明显的进步。(Wǒ xuéxí zhōngwén yǐjīng liǎng niánle, gǎnjué qǔdéle míngxiǎn de jìnbù.)

Bài tập 3: Hãy phiên dịch các câu tiếng Việt dưới đây sang tiếng Trung

"Cuối tuần này, tôi dự định đi dạo chơi ở công viên cùng bạn bè."

"Ngày mai tôi phải tham gia buổi họp quan trọng tại công ty."

"Mới đây, tôi đã mua một chiếc laptop mới để phục vụ công việc."

"Hãy luôn kiên nhẫn và kiên định trong việc học tập để đạt được mục tiêu."

"Tôi rất thích ẩm thực Trung Quốc, đặc biệt là món hủ tiếu."

"Bạn có thể giới thiệu một chút về bản thân không?"

"Ngày mai là ngày lễ, chúng ta có kế hoạch gì cho ngày nghỉ này?"

"Tôi muốn đăng ký khóa học tiếng Trung tại trung tâm ngôn ngữ."

"Thời tiết ở đây nóng quá, tôi muốn đi biển để mát mẻ."

"Cách tốt nhất để học ngoại ngữ là thực hành nó hàng ngày."

Lời giải:

这个周末,我计划和朋友们一起去公园散步。(Zhège zhōumò, wǒ jìhuà hé péngyǒu men yīqǐ qù gōngyuán sànbù.)

明天我必须参加公司的一次重要会议。(Míngtiān wǒ bìxū cānjiā gōngsī de yīcì zhòngyào huìyì.)

最近,我买了一台新的笔记本电脑来用于工作。(Zuìjìn, wǒ mǎile yī tái xīn de bǐjìběn diànnǎo lái yòngyú gōngzuò.)

请始终保持耐心和坚持以实现目标。(Qǐng shǐzhōng bǎochí nàixīn hé jiānchí yǐ shíxiàn mùbiāo.)

我非常喜欢中国美食,特别是胡椒粉干捞。(Wǒ fēicháng xǐhuān zhōngguó měishí, tèbié shì hújiāofěn gān lào.)

你可以简单介绍一下你自己吗?(Nǐ kěyǐ jiǎndān jièshào yīxià nǐ zìjǐ ma?)

明天是节假日,我们有什么计划安排吗?(Míngtiān shì jiéjià rì, wǒmen yǒu shénme jìhuà ānpái ma?)

我想在语言中心报名参加中文课程。(Wǒ xiǎng zài yǔyán zhōngxīn bàomíng cānjiā zhōngwén kèchéng.)

这里的天气太热了,我想去海滩消消暑。(Zhèlǐ de tiānqì tài rèle, wǒ xiǎng qù hǎitān xiāo xiāo shǔ.)

学习外语最好的方法就是每天都坚持实践。(Xuéxí wàiyǔ zuìhǎo de fāngfǎ jiùshì měitiān dōu jiānchí shíjiàn.)

Bài tập 4: Hãy phiên dịch các câu tiếng Việt dưới đây sang tiếng Trung

"Tôi muốn đặt một vé máy bay đi Đài Loan vào tháng sau."

"Trong kỳ nghỉ vừa qua, tôi đã ghé thăm những người bạn ở Hà Nội."

"Sáng hôm nay, tôi đã học một bài mới về ngữ pháp tiếng Trung."

"Bạn đã từng thử ẩm thực Việt Nam chưa? Nếu chưa, hãy thử một lần để trải nghiệm."

"Ngoài việc học tiếng Trung, tôi cũng đang học thêm tiếng Anh."

"Cuối tuần này, bạn có muốn đi xem phim không?"

"Công việc của tôi yêu cầu phải có khả năng làm việc nhóm tốt."

"Tôi thường xuyên luyện tập thể dục để duy trì sức khỏe."

"Dự định của tôi là đi du lịch nước ngoài vào cuối năm nay."

"Hãy giữ gìn sức khỏe và luôn luôn vui vẻ trong cuộc sống."

Lời giải:

我想预订下个月去台湾的机票。(Wǒ xiǎng yùdìng xià gè yuè qù táiwān de jīpiào.)

在最近的假期中,我去了一趟河内拜访了朋友。(Zài zuìjìn de jiàqī zhōng, wǒ qùle yī tàng hénèi bàifǎngle péngyǒu.)

今天早上,我学习了一篇关于中文语法的新课。(Jīntiān zǎoshang, wǒ xuéxíle yī piān guānyú zhōngwén yǔfǎ de xīn kè.)

你有尝试过越南美食吗?如果没有,试一次来体验一下。(Nǐ yǒu chángshìguò yuènán měishí ma? Rúguǒ méiyǒu, shì yī cì lái tǐyàn yīxià.)

除了学习中文,我还在学习英语。(Chúle xuéxí zhōngwén, wǒ hái zài xuéxí yīngyǔ.)

这个周末,你想去看电影吗?(Zhège zhōumò, nǐ xiǎng qù kàn diànyǐng ma?)

我的工作要求必须具备良好的团队合作能力。(Wǒ de gōngzuò yāoqiú bìxū jùbèi liánghǎo de tuánduì hézuò nénglì.)

我经常锻炼身体来保持健康。(Wǒ jīngcháng duànliàn shēntǐ lái bǎochí jiànkāng.)

我计划今年年底去国外旅行。(Wǒ jìhuà jīnnián niándǐ qù guówài lǚxíng.)

保持健康,永远快乐地生活着。(Bǎochí jiànkāng, yǒngyuǎn kuàilè de shēnghuózhe.)

Bài tập 5: Hãy phiên dịch các câu tiếng Việt dưới đây sang tiếng Trung

"Tôi thường xuyên nghe nhạc để giải tỏa căng thẳng sau một ngày làm việc."

"Hãy giữ cho phòng ngủ luôn sạch sẽ và thoáng mát để có giấc ngủ ngon."

"Cuối tuần này, bạn có dự định đi mua sắm hay không?"

"Tôi muốn tăng cường khả năng giao tiếp tiếng Anh của mình."

"Những người bạn thật sự đáng quý trong cuộc sống."

"Hãy đảm bảo bạn sử dụng thời gian một cách hiệu quả để đạt được mục tiêu."

"Món ăn Việt Nam ngon lành và đa dạng, bạn nên thử các món ăn truyền thống."

"Tôi đã đọc một cuốn tiểu thuyết hay trong kỳ nghỉ hè vừa rồi."

"Mỗi ngày tôi dành ít nhất 15 phút để học từ vựng mới."

"Dự định của tôi trong tương lai là học tiếng Tây Ban Nha và du lịch đến Tây Ban Nha."

Lời giải:

我经常听音乐来缓解一天工作后的紧张情绪。(Wǒ jīngcháng tīng yīnyuè lái huǎnjiě yī tiān gōngzuò hòu de jǐnzhāng qíngxù.)

保持卧室的整洁和通风,以保证良好的睡眠。(Bǎochí wòshì de zhěngjié hé tōngfēng, yǐ bǎozhèng liánghǎo de shuìmián.)

这个周末,你打算去购物吗?(Zhège zhōumò, nǐ dǎsuàn qù gòuwù ma?)

我想增强自己的英语交流能力。(Wǒ xiǎng zēngqiáng zìjǐ de yīngyǔ jiāoliú nénglì.)

在生活中,真正的朋友是值得珍惜的。(Zài shēnghuó zhōng, zhēnzhèng de péngyǒu shì zhídé zhēnchí de.)

确保你有效地利用时间以实现目标。(Quèbǎo nǐ yǒuxiào de lìyòng shíjiān yǐ shíxiàn mùbiāo.)

越南的美食丰富多样,你应该尝试传统的菜肴。(Yuènán de měishí fēngfù duōyàng, nǐ yīnggāi chángshì chuántǒng de càiyáo.)

暑假里,我读了一本好小说。(Shǔjià lǐ, wǒ dúle yī běn hǎo xiǎoshuō.)

每天我至少花15分钟学习新的词汇。(Měitiān wǒ zhìshǎo huā 15 fēnzhōng xuéxí xīn de cíhuì.)

我未来的计划是学习西班牙语并前往西班牙旅行。(Wǒ wèilái de jìhuà shì xuéxí xībānyáyǔ bìng qiánwǎng xībānyá lǚxíng.)

Chúc bạn tiếp tục rèn luyện và trau dồi kỹ năng phiên dịch tiếng Trung của mình. Hãy cố gắng học tập và tiến bộ thêm nữa!
 
Back
Top