Học tiếng Trung giao tiếp Bài 12

Khóa Học tiếng Trung giao tiếp online ChineMaster


Học tiếng Trung giao tiếp Bài 12 là nội dung bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thầy Vũ chuyên đào tạo các khóa học tiếng Trung giao tiếp cơ bản đến nâng cao theo bộ giáo trình tiếng Trung ChineMaster 9 quyển. Đây là bộ sách giáo trình học tiếng Trung được Thầy Vũ đưa vào sử dụng đồng loạt cho các hệ thống Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Quận Thanh Xuân Hà Nội và Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Quận 10 TP HCM Sài Gòn.



Trước khi sang bài mới hôm nay, chúng ta cần ôn tập lại những kiến thức ngữ pháp tiếng Trung quan trọng của buổi học hôm trước tại link bên dưới.

Học tiếng Trung giao tiếp Bài 11

Các bạn chú ý cần cài đặt bộ gõ tiếng Trung sogou pinyin trên máy tính để có thể học tiếng Trung giao tiếp online cùng Thầy Vũ. Bạn nào chưa có bản cập nhập mới nhất bộ gõ tiếng Trung sogou pinyin thì tải xuống ở link dưới nhé.

Tải bộ gõ tiếng Trung sogou

Các bạn chú ý theo dõi bài học hôm nay trong video bài giảng này nhé.
 
Last edited:

Nguyễn Minh Vũ

Administrator
Joined
Oct 29, 2019
Messages
7,620
Reaction score
241
Points
63
Age
50
Location
Hà Nội
Website
tiengtrunghsk.net
Khóa học tiếng Trung để order Taobao 1688 Tmall dành cho các bạn học viên Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Quận Thanh Xuân Hà Nội và Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Quận 10 TP HCM Sài Gòn.

Các bạn học viên chuẩn bị bộ sách giáo trình tiếng Trung ChineMaster 9 quyển để học trực tuyến cùng Thầy Vũ nhé. Ngoài ra, các bạn cần cài bộ gõ tiếng Trung sogou pinyin trên máy tính để theo dõi và gõ tiếng Trung online cùng Thầy Vũ trên kênh diễn đàn tiếng Trung này.
  1. 你想给谁寄包裹?nǐ xiǎng gěi shuí jì bāoguǒ
  2. 你顺便去寄这个包裹吧 nǐ shùnbiàn qù jì zhège bāoguǒ ba
  3. 顺便你去我的办公室吧 shùnbiàn nǐ qù wǒ de bàngōngshì ba
  4. 顺便你替我买水果吧 shùnbiàn nǐ tì wǒ mǎi shuǐguǒ ba
  5. 你替我去银行换钱吧 nǐ tì wǒ qù yínháng huàn qián ba
  6. 你想买几份饭?nǐ xiǎng mǎi jǐ fèn fàn
  7. 你给我两份饭吧 nǐ gěi wǒ mǎi liǎng fèn fàn ba
  8. 我常看中文报 wǒ cháng kàn zhōngwén bào
  9. 你想买报纸吗? Nǐ xiǎng mǎi bàozhǐ ma
  10. 你给我拿一份饭吧 nǐ gěi wǒ ná yí fèn fàn ba
  11. 你想用什么手机?nǐ xiǎng yòng shénme shǒujī
  12. 我想用你的手机 wǒ xiǎng yòng nǐ de shǒujī
  13. 你不用给我买手机 nǐ bú yòng gěi wǒ mǎi shǒujī
  14. 你不用给我买饭 nǐ bú yòng gěi wǒ mǎi fàn
  15. 你们想去哪儿旅行? Nǐmen xiǎng qù nǎr lǚxíng
  16. 她是公司的代表 tā shì gōngsī de dàibiǎo
  17. 我的朋友想代表老师谢谢我 wǒ de péngyǒu xiǎng dàibiǎo lǎoshī xièxie wǒ
  18. 明天有代表团来公司 míngtiān yǒu dàibiǎo tuán lái gōngsī
  19. 你们想去哪儿参观? Nǐmen xiǎng qù nǎr cānguān
  20. 我想去参观你的公司 wǒ xiǎng qù cānguān nǐ de gōngsī
  21. 明天代表团去参观公司 míngtiān dàibiǎo tuán qù cānguān gōngsī
  22. 你想当老师吗? Nǐ xiǎng dāng lǎoshī ma
  23. 我的朋友想当秘书 wǒ de péngyǒu xiǎng dāng mìshū
  24. 你想当经理吗? Nǐ xiǎng dāng jīnglǐ ma
  25. 你想找什么翻译? Nǐ xiǎng zhǎo shénme fānyì
  26. 她是我的英文翻译 tā shì wǒ de yīngwén fānyì
  27. 我想找中文翻译 wǒ xiǎng zhǎo zhōngwén fānyì
  28. 你想当我的翻译吗?nǐ xiǎng dāng wǒ de fānyì ma
  29. 你们想坐飞机去哪儿?nǐmen xiǎng zuò fēijī qù nǎr
  30. 我们坐飞机回河内吧 wǒmen zuò fēijī huí hénèi ba
  31. 你们想坐火车吗?nǐmen xiǎng zuò huǒchē ma
  32. 我们坐火车回家吧 wǒmen zuò huǒchē huí jiā ba
  33. 什么时候老师回来?shénme shíhou lǎoshī huílái
  34. 明天老师回来 míngtiān lǎoshī huílái
  35. 办事 bàn shì
  36. 你给我办事吧 nǐ gěi wǒ bànshì ba
  37. 你想办什么事?nǐ xiǎng bàn shénme shì
  38. 老师的问题是什么?lǎoshī de wèntí shì shénme
  39. 我们的公司有很多问题 wǒmen de gōngsī yǒu hěn duō wèntí
  40. 你觉得有什么问题吗?nǐ juéde yǒu shénme wèntí ma
  41. 这是谁的问题?zhè shì shuí de wèntí
  42. 我觉得这个工作没问题 wǒ juéde zhège gōngzuò méi wèntí
  43. 你想买羽绒服吗?nǐ xiǎng mǎi yǔróngfú ma
  44. 这件羽绒服多少钱?zhè jiàn yǔróngfú duōshǎo qián
  45. 这件羽绒服很便宜 zhè jiàn yǔróngfú hěn piányi
  46. 这件羽绒服又好又便宜 zhè jiàn yǔróngfú yòu hǎo yòu piányi
  47. 这件羽绒服很长 zhè jiàn yǔróngfú hěn cháng
  48. 你想吃一点什么?nǐ xiǎng chī yì diǎn shénme
  49. 你想喝一点什么?nǐ xiǎng hē yì diǎn shénme
  50. 我想喝一点咖啡 wǒ xiǎng hē yì diǎn kāfēi
  51. 你想喝一点茶吗? Nǐ xiǎng hē yì diǎn chá ma
  52. 我想吃一点米饭 wǒ xiǎng chī yì diǎn mǐfàn
  53. 你想买一点什么?nǐ xiǎng mǎi yì diǎn shénme
  54. 我想买一点水果 wǒ xiǎng mǎi yì diǎn shuǐguǒ
  55. 这件羽绒服很短 zhè jiàn yǔróngfú hěn duǎn
  56. 这件羽绒服有一点短 zhè jiàn yǔróng fú yǒu yì diǎn duǎn
  57. 这件羽绒服有一点长 zhè jiàn yǔróngfú yǒu yì diǎn cháng
  58. 我想买深颜色的羽绒服 wǒ xiǎng mǎi shēn yánsè de yǔróngfú
  59. 浅颜色 qiǎn yánsè
  60. 深颜色 shēn yánsè
  61. 我想买浅颜色的羽绒服 wǒ xiǎng mǎi qiǎn yánsè de yǔróngfú
 
Last edited:

nguyễn minh hiếu

Lính Dự bị
Joined
May 11, 2021
Messages
119
Reaction score
2
Points
18
你想给谁起包裹
你顺便去寄这个包裹吧
你替我去银行换钱吧
你想买几分饭
你给我买两份饭吧
你想买报纸吗
你给我拿一份饭吧
你想用什么手机
我想用你的手机
 

nguyễn minh hiếu

Lính Dự bị
Joined
May 11, 2021
Messages
119
Reaction score
2
Points
18
你想给谁起包裹
你顺便去寄这个包裹吧
你替我去银行换钱吧
你想买几分饭
你给我买两份饭吧
你想买报纸吗
你给我拿一份饭吧
你想用什么手机
我想用你的手机
你不用给我买饭
你们想去哪儿旅行
他是公司的代表
我的朋友想代表老师谢谢我
你们想去哪儿参观
明天代表团去参观公司
你厦门港当老师吗
我的朋友想当秘书
你想当经理吗
他是我的英文翻译
我想找中文翻译
你想当我的翻译吗
你们想走飞机去哪儿
我们走飞机回和泪吗
 

nguyễn minh hiếu

Lính Dự bị
Joined
May 11, 2021
Messages
119
Reaction score
2
Points
18
你不用给我买饭
你们想去哪儿旅行
他是公司的代表
我的朋友想代表老师谢谢我
你们想去哪儿参观
明天代表团去参观公司
你厦门港当老师吗
我的朋友想当秘书
你想当经理吗
他是我的英文翻译
我想找中文翻译
你想当我的翻译吗
你们想走飞机去哪儿
我们走飞机回和泪吗
你们想走后车吗
我们走后车回家吧
什么时候老师回来
明天老师回来
你给我办事吧
老师的问题是什么
我们的公司有很多问题
你觉得有什么问题吗
我觉得这个工作没问题
你想买羽绒服吗
 

nguyễn minh hiếu

Lính Dự bị
Joined
May 11, 2021
Messages
119
Reaction score
2
Points
18
这件羽绒服多少钱
这件羽绒服很便宜
这件羽绒服又好又便宜
这件羽绒服很长
你想吃一点什么
你想喝一点射门呢
我想喝一点咖啡
你想喝一点茶吗
我想吃一点米饭
你想买一点什么
我想买一点水果
这件羽绒服很短
这加盟羽绒服有一段常
 
Top