Học tiếng Trung Order Taobao bài 10

Khóa học tiếng Trung Order Taobao 1688 Tmall ChineMaster


Học tiếng Trung Order Taobao bài 10 là giáo án bài giảng tiếp theo chương trình đào tạo kiến thức tiếng Trung Taobao 1688 Tmall tại Trung tâm tiếng Trung ChineMaster. Bài giảng này Thầy Vũ phát sóng trực tiếp qua kênh youtube học tiếng Trung online miễn phí và fanpage Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Quận 10 TPHCM Sài Gòn. Các bạn học viên chú ý nghe Thầy Vũ giảng bài trong video bên dưới nha.



Chúng ta cần ôn tập lại nhanh chóng các cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung quan trọng trong bài học hôm trước tại link bên dưới.

Học tiếng Trung Order Taobao bài 9

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster liên tục phát sóng và tường thuật trực tiếp các buổi đào tạo tiếng Trung trực tuyến của Thầy Vũ, các bạn chú ý theo dõi Thầy Vũ trên diễn đàn tiếng Trung ChineMaster nhé.
 
Last edited:

Nguyễn Minh Vũ

Administrator
Joined
Oct 29, 2019
Messages
7,650
Reaction score
242
Points
63
Age
50
Location
Hà Nội
Website
tiengtrunghsk.net
Chúng ta đang sử dụng giáo trình tiếng Trung ChineMaster của Thầy Vũ.
  1. 你要租多少平方米? Nǐ yào zū duōshǎo píngfāngmǐ
  2. 我要租三百平方米 wǒ yào zū sān bǎi píngfāngmǐ
  3. 你要租多少平米的面积?nǐ yào zū duōshǎo píngmǐ de miànjī
  4. 我们上去租房间吧 wǒmen shàngqù zū fángjiān ba
  5. 你要上去跟我喝咖啡吗? Nǐ yào shàngqù gēn wǒ hē kāfēi ma
  6. 我们上去休息吧 wǒmen shàngqù xiūxi ba
  7. 我的房间有很多阳光 wǒ de fángjiān yǒu hěn duō yángguāng
  8. 下午我的房间没有阳光 xiàwǔ wǒ de fángjiān méiyǒu yángguāng
  9. 我还是喜欢这个房间 wǒ háishì xǐhuān zhège fángjiān
  10. 还是我们买这套房子吧 háishì wǒmen mǎi zhè tào fángzi ba
  11. 还是你别买了 háishì nǐ bié mǎi le
  12. 我的朋友还没有妻子 wǒ de péngyǒu hái méiyǒu qīzi
  13. 她是我的妻子 tā shì wǒ de qīzi
  14. 最近你的情况怎么样?zuìjìn nǐ de qíngkuàng zěnmeyàng
  15. 最近你的工作还忙吗?zuìjìn nǐ de gōngzuò hái máng ma
  16. 我想知道你的工作情况 wǒ xiǎng zhīdào nǐ de gōngzuò qíngkuàng
  17. 我的情况还很好 wǒ de qíngkuàng hái hěn hǎo
  18. 为什么现在老师才来?wèishénme xiànzài lǎoshī cái lái
  19. 为什么现在你才说? Wèishénme xiànzài nǐ cái shuō
  20. 为什么现在你才找工作? Wèishénme xiànzài nǐ cái zhǎo gōngzuò
  21. 为什么现在你才给我打电话? Wèishénme xiànzài nǐ cái gěi wǒ dǎ diànhuà
  22. 我才学一个月 wǒ cái xué yí gè yuè
  23. 为什么现在你才起床?wèishénme xiànzai 4nǐ cái qǐchuáng
  24. 今天上午十点我才起床 jīntiān shàngwǔ shí diǎn wǒ cái qǐchuáng
  25. 今天上午七点半我就起床了 jīntiān shàngwǔ qī diǎn bàn wǒ jiù qǐchuáng le
  26. 她学一个月就会说了 tā xué yí gè yuè jiù huì shuō le
  27. 八点我就到公司了 bā diǎn wǒ jiù dào gōngsī le
  28. 我的老师一会就来 wǒ de lǎoshī yí hù jiù lái
  29. 今天上午堵车吗? Jīntiān shàngwǔ dǔchē ma
  30. 今天上午没有堵车 jīntiān shàngwǔ méiyǒu dǔ chē
  31. 现在我正赶到公司 xiànzài wǒ zhèng gǎn dào gōngsī
  32. 我的朋友在赶吃饭 wǒ de péngyǒu zài gǎn chī fàn
  33. 要是你不给我打电话,我就找别人 yàoshì nǐ bù gěi wǒ dǎ diànhuà, wǒ jiù zhǎo bié rén
  34. 要是你没有时间就在家工作吧 yàoshì nǐ méiyǒu shíjiān jiù zài jiā gōngzuò ba
  35. 这个月房租多少钱? Zhège yuè fángzū duōshǎo qián
  36. 这个月房租九百块钱 zhège yuè fángzū jiǔ bǎi kuài qián
  37. 房租也不太贵 fángzū yě bú tài guì
  38. 虽然今天下雨,但是我的老师还去公司 suīrán jīntiān xiàyǔ, dànshì wǒ de lǎoshī hái qù gōngsī
  39. 虽然汉语很难,但是我还想学 suīrán hànyǔ hěn nán, dànshì wǒ hái xiǎng xué
  40. 今天我的工作真忙 jīntiān wǒ de gōngzuò zhēn máng
  41. 我真没有时间 wǒ zhēn méiyǒu shíjiān
  42. 我家前边有一条河 wǒ jiā qiánbiān yǒu yì tiáo hé
  43. 这里周围交通怎么样?zhèlǐ zhōuwéi jiāotōng zěnmeyàng
  44. 这里周围交通很好 zhèlǐ zhōuwéi jiāotōng hěn hǎo
  45. 河内交通怎么样?hénèi jiāotōng zěnmeyàng
  46. 这里周围交通很好 zhèlǐ zhōuwéi jiāotōng hěn hǎo
  47. 这里周围交通很方便 zhèlǐ zhōuwéi jiāotōng hěn fāngbiàn
  48. 河内交通很方便 hénèi jiāotōng hěn fāngbiàn
  49. 现在你方便给我打电话吗? Xiànzài nǐ fāngbiàn gěi wǒ dǎ diànhuà ma
  50. 现在我不方便打电话 xiànzài wǒ bù fāngbiàn dǎ diànhuà
  51. 现在你方便吗? Xiànzài nǐ fāngbiàn ma
  52. 你想做公共汽车吗?nǐ xiǎng zuò gōnggòng qìchē ma
  53. 我们坐公共汽车回家吧 wǒmen zuò gōnggòng qìchē huí jiā ba
  54. 我常坐公共汽车去公司 wǒ cháng zuò gōnggòng qìchē qù gōngsī
  55. 你去车站接我吧 nǐ qù chēzhàn jiē wǒ ba
 
Last edited by a moderator:
Top