Học tiếng Trung Order Taobao bài 13

Khóa học tiếng Trung Order Taobao 1688 Tmall


Học tiếng Trung Order Taobao bài 13 tiếp tục chương trình đào tạo và giảng dạy kiến thức học tiếng Trung để order Taobao 1688 Tmall trên website thương mại điện tử của Alibaba dành cho các bạn học viên dân buôn bán và dân kinh doanh chuyên có sở thích đánh hàng Quảng Châu Trung Quốc về Việt Nam. Hôm nay chúng ta sẽ đi tiếp bài trong bộ sách giáo trình tiếng Trung ChineMaster nhé. Bạn nào chưa có thì có thể đặt mua bằng cách liên hệ Thầy Vũ nha.



Trước khi vào bài học này, chúng ta cần nhanh chóng ôn tập lại nội dung kiến thức tiếng Trung Taobao 1688 Tmall của bài học hôm trước tại link bên dưới.

Học tiếng Trung Order Taobao bài 12

Toàn bộ chương trình đào tạo tiếng Trung nhập hàng Taobao 1688 Tmall đều được Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Quận 10 TP HCM Sài Gòn làm nhà tài trợ chính thức. Các bạn có thể truy cập vào diễn đàn tiếng Trung ChineMaster xem lại tất cả những video bài giảng Thầy Vũ đã giảng bài trên lớp từ cơ bản đến nâng cao.

Các bạn học viên làm bài tập Thầy Vũ đưa ra sau mỗi bài học nhé. Các bạn hãy sử dụng bộ gõ tiếng Trung sogou pinyin phiên bản mới nhất để gõ tiếng Trung online và gửi bài tập lên diễn đàn Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Hà Nội TP HCM Sài Gòn. Các bạn download bộ gõ tiếng Trung sogou pinyin bản cập nhập mới nhất ở ngay link bên dưới nha.

Download bộ gõ tiếng Trung sogou

Bộ gõ tiếng Trung sogou pinyin được Thầy Vũ sử dụng duy nhất để truyền đạt kiến thức cho các bạn học viên. Các bạn chú ý theo dõi và ghi chép bài vở đầy đủ nhé.
 
Last edited:

Nguyễn Minh Vũ

Administrator
Joined
Oct 29, 2019
Messages
7,638
Reaction score
241
Points
63
Age
50
Location
Hà Nội
Website
tiengtrunghsk.net
Khóa học tiếng Trung theo giáo trình tiếng Trung ChineMaster dành cho các bạn học viên Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Quận 10 TPHCM Sài Gòn. Đây là bài giảng trực tuyến được phát sóng trực tiếp trên kênh youtube học tiếng Trung online của Thầy Vũ.

Các bạn gõ tiếng Trung online theo lộ trình đi bài của Thầy Vũ nhé.
  1. 最近你的考试多吗?zuìjìn nǐ de kǎoshì duō ma
  2. 你做了几道题?nǐ zuò le jǐ dào tí
  3. 我做错了两道题 wǒ zuò cuò le liǎng dào tí
  4. 你做对了几道题?nǐ zuò duì le jǐ dào tí
  5. 我做对了一道题 wǒ zuò duì le yí dào tí
  6. 你的考试成绩怎么样?nǐ de kǎoshì chéngjì zěnmeyàng
  7. 我的考试成绩不太好 wǒ de kǎoshì chéngjì bú tài hǎo
  8. 你翻译这个句子吧 nǐ fānyì zhège jùzi ba
  9. 现在你们要干什么?xiànzài nǐmen yào gàn shénme
  10. 你看见老师去哪儿吗?nǐ kànjiàn lǎoshī qù nǎr ma
  11. 你知道这个词是什么意思吗?nǐ zhīdào zhège cí shì shénme yìsi ma
  12. 今天我的工作很糟糕 jīntiān wǒ de gōngzuò hěn zāogāo
  13. 你换成美元吧 nǐ huànchéng měiyuán ba
  14. 你换成人民币吧 nǐ huàn chéng rénmínbì ba
  15. 你换成越南盾吧 nǐ huàn chéng yuènán dùn ba
  16. 你收到老师的回信了吗?nǐ shōu dào lǎoshī de huíxìn le ma
  17. 我还没收到老师的回信 wǒ hái méi shōu dào lǎoshī de huíxìn
  18. 你买到机票了吗?nǐ mǎi dào jīpiào le ma
  19. 我还没买到机票 wǒ hái méi mǎi dào jīpiào
  20. 你们学到哪儿了?nǐmen xué dào nǎr le
  21. 刚才老师说到哪儿了?gāngcái lǎoshī shuō dào nǎr le
  22. 你们走到哪儿了?nǐmen zǒu dào nǎr le
  23. 你开车到公司吧 nǐ kāi chē dào gōngsī ba
  24. 你骑摩托车回家吧 nǐ qí mótuōchē huí jiā
  25. 我想听老师的故事 wǒ xiǎng tīng lǎoshī de gùshì
  26. 老师的故事很有意思 lǎoshī de gùshì hěn yǒu yìsi
  27. 秘书的工作很有意思 mìshū de gōngzuò hěn yǒu yìsi
  28. 你觉得这个工作有意思吗?nǐ juéde zhège gōngzuò yǒu yìsi ma
  29. 你的书有多少页?nǐ de shū yǒu duōshǎo yè
  30. 我的书有九百页 wǒ de shū yǒu jiǔ bǎi yè
  31. 今天我们学到第十二页 jīntiān wǒmen xué dào dì shí èr yè
  32. 他们在笑我 tāmen zài xiào wǒ
  33. 老师在笑什么? Lǎoshī zài xiào shénme
  34. 这个会话有很多生词 zhège huìhuà yǒu hěn duō shēngcí
  35. 今天我们学到这个会话 jīntiān wǒmen xué dào zhège huìhuà
  36. 你念这个会话吧 nǐ niàn zhège huìhuà ba
  37. 回答 huídá
  38. 你答这个题吧 nǐ dá zhège tí ba
  39. 你会回答这个题吗?nǐ huì huídá zhège tí ma
  40. 你有什么办法吗?nǐ yǒu shénme bànfǎ ma
  41. 我觉得没有办法 wǒ juéde méiyǒu bànfǎ
  42. 你们合上书吧 nǐmen hé shàng shū ba
  43. 你关上门吧 nǐ guān shàng mén ba
  44. 你关上手机吧 nǐ guān shàng shǒujī ba
  45. 你穿上衣服吧 nǐ chuān shàng yīfu ba
  46. 我考上大学了 wǒ kǎo shàng dàxué le
  47. 她说成别的事了 tā shuō chéng biéde shì le
  48. 昨天我工作到晚上 zuótiān wǒ gōngzuò dào wǎnshàng
  49. 今天上午你睡到几点?jīntiān shàngwǔ nǐ shuì dào jǐ diǎn
  50. 我睡到十点 wǒ shuì dào shí diǎn
  51. 我买的书你看完了吗?wǒ mǎi de shū nǐ kàn wán le ma
  52. 你买的书我还买看完 nǐ mǎi de shū wǒ hái méi kàn wán
  53. 我还没做完今天的工作 wǒ hái méi zuò wán jīntiān de gōngzuò
  54. 我还没学完这个课 wǒ hái méi xué wán zhège kè
  55. 我买到你要的书了 wǒ mǎi dào nǐ yào de shū le
  56. 我找到你要租的房间了 wǒ zhǎo dào nǐ yào zū de fángjiān le
  57. 这个字你写错了 zhège zì nǐ xiě cuò le
  58. 你洗完碗了吗?nǐ xǐ wán wǎn le ma
  59. 你看懂中文杂志吗?nǐ kàn dǒng zhōngwén zázhì ma
  60. 你听懂老师说什么吗?nǐ tīng dǒng lǎoshī shuō shénme ma
  61. 你看错时间了 nǐ kàn cuò shíjiān le
  62. 你打错电话了 nǐ dǎ cuò diànhuà le
  63. 最近你的生活怎么样?zuìjìn nǐ de shēnghuó zěnmeyàng
  64. 最近我的生活很好 zuìjìn wǒ de shēnghuó hěn hǎo
  65. 最近你的工作怎么样?zuìjìn nǐ de gōngzuò zěnmeyàng
  66. 最近我的工作不太好 zuìjìn wǒ de gōngzuò bú tài hǎo
  67. 最近你常跟谁聊天?zuìjìn nǐ cháng gēn shuí liáotiān
  68. 我们还生活得很好 wǒmen hái shēng huó de hěn hǎo
  69. 我的公司差不多有一百人 wǒ de gōngsī chà bù duō yǒu yì bǎi rén
  70. 你的习惯不太好 nǐ de xíguàn bú tài hǎo
  71. 你习惯生活了吗?nǐ xíguàn shēnghuó le ma
  72. 我还没习惯这里的生活 wǒ hái méi xíguàn zhèlǐ de shēnghuó
  73. 我习惯公司的时间了 wǒ xíguàn gōngsī de shíjiān le
  74. 越南气候怎么样?yuènán qìhòu zěnmeyàng
  75. 你习惯越南气候吗?nǐ xíguàn yuènán qìhòu ma
  76. 我还没习惯越南气候 wǒ hái méi xíguàn yuènán qìhòu
  77. 越南气候很干燥 yuènán qìhòu hěn gānzào
  78. 我不习惯干燥气候 wǒ bù xíguàn gānzào qìhòu
  79. 老师的房间很干净 lǎoshī de fángjiān hěn gānjìng
  80. 她的房间不太干净 tā de fángjiān bú tài gānjìng
  81. 今天办公室不太干净 jīntiān bàngōngshì bú tài gānjìng
  82. 晚上老师常吃什么菜?wǎnshàng lǎoshī cháng chī shénme cài
  83. 老师不能吃什么菜?lǎoshī bù néng chī shénme cài
  84. 你能吃这个菜吗?nǐ néng chī zhège cài ma
  85. 我不能吃这个菜 wǒ bù néng chī zhège cài
  86. 你会做什么菜?nǐ huì zuò shénme cài
  87. 你会做中国菜吗?nǐ huì zuò zhōngguó cài ma
  88. 你会做越南菜吗?nǐ huì zuò yuènán cài ma
  89. 你喜欢吃什么菜?nǐ xǐhuān chī shénme cài
  90. 你的菜很油腻 nǐ de cài hěn yóunì
  91. 我不习惯吃油腻菜 wǒ bù xíguàn chī yóunì cài
  92. 我不能吃油腻菜 wǒ bù néng chī yóunì cài
 
Last edited:
Top