Học tiếng Trung Order Taobao bài 15

Khóa học tiếng Trung Order Taobao 1688 Tmall Thầy Vũ


Học tiếng Trung Order Taobao bài 15 là nội dung giáo án cho bài giảng mới nhất ngày 21 tháng 6 năm 2021 Thầy Vũ thiết kế bài học cho các bạn học viên Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Quận 10 TP HCM Sài Gòn. Đây là bài giảng trực tuyến Thầy Vũ đào tạo kiến thức nhập hàng Taobao 1688 Tmall cho các bạn học viên theo nền tảng kiến thức trong bộ giáo trình tiếng Trung ChineMaster 9 quyển.

Các bạn tranh thủ vào ôn tập lại nội dung kiến thức của bài học hôm trước tại link bên dưới nhé.

Học tiếng Trung Order Taobao bài 14

Các bạn sử dụng bộ gõ tiếng Trung sogou pinyin để học theo các video Thầy Vũ livestream dạy học trên lớp nhé.

Những kiến thức Thầy Vũ chia sẻ trong bài học hôm nay rất đa dạng và phong phú, bao gồm từ vựng tiếng Trung cơ bản, từ mới tiếng Trung, mẫu câu tiếng Trung thông dụng nhất, ngữ pháp tiếng Trung cơ bản .v.v.

Trong lúc học theo video Thầy Vũ dạy học trực tuyến trên lớp, các bạn có chỗ nào chưa hiểu bài thì hãy đăng câu hỏi lên diễn đàn ở ngay bên dưới này nhé.
 
Last edited:

Nguyễn Minh Vũ

Administrator
Joined
Oct 29, 2019
Messages
7,638
Reaction score
241
Points
63
Age
50
Location
Hà Nội
Website
tiengtrunghsk.net
Lớp học tiếng Trung giao tiếp online

Các bạn tải bộ gõ tiếng Trung ngay bên dưới nhé.

Tải bộ gõ tiếng Trung

Lớp VIP em Minh Trang khai giảng ngày 5-4-2021Thời gian
Học tiếng Trung Order Taobao bài 1 lớp đào tạo chuyên sâu dành cho các bạn học viên nhập hàngngày 5-4-2021
Học tiếng Trung Order Taobao bài 2 đào tạo kiến thức nhập hàng Trung Quốc tận gốc cho người mớingày 7-4-2021
Học tiếng Trung để order Taobao giáo trình tiếng Trung quyển 2 bài 23 lớp ngữ pháp cơ bản cấp tốcngày 14-4-2021
Học tiếng Trung để order Taobao bài 24 giáo trình tiếng Trung quyển 2 hướng dẫn nhập hàng 1688ngày 16-4-2021
Học tiếng Trung để order Taobao bài 25 đào tạo kiến thức nhập hàng tận gốc giá rẻ tận xưởngngày 23-4-2021
Học tiếng Trung để order Taobao bài 26 chia sẻ bí mật nguồn hàng tận gốc Shopee Tiki Lazada Sendongày 28-4-2021
Khóa học tiếng Trung order Taobao bài 1 các từ vựng tiếng Trung 1688 Tmall cần phải biếtngày 21-5-2021
Học tiếng Trung nhập hàng Taobao 1688 Tmall theo giáo trình Hán ngữ ChineMaster Thầy Vũngày 24-5-2021
Khóa học nhập hàng Taobao Thầy Vũ giảng bài theo giáo trình học tiếng Trung Hán ngữ ChineMasterngày 26-5-2021
Học tiếng Trung Taobao 1688 theo giáo trình nhập hàng Trung Quốc tận xưởng giá rẻngày 31-5-2021
Học tiếng Trung cơ bản cấp tốc để tự nhập hàng Taobao 1688 Tmall theo giáo trình Thầy Vũngày 7-6-2021
Học tiếng Trung nhập hàng Trung Quốc Taobao 1688 Tmall theo giáo trình ChineMasterngày 9-6-2021
Học tiếng Trung để order Taobao Thầy Vũ hướng dẫn các mẫu câu chat với shop Trung Quốcngày 16-6-2021
Học tiếng Trung nhập hàng Trung Quốc cùng Thầy Vũ mẫu câu chat với shop Taobao 1688ngày 18-6-2021
Học tiếng Trung cơ bản để luyện thi HSK cấp tốc theo giáo trình giảng dạy của Thầy Vũngày 21-6-2021
  1. 你有睡午觉的习惯吗? Nǐ yǒu shuì wǔjiào de xíguàn ma
  2. 一天你常睡几个小时?yì tiān nǐ cháng shuì jǐ gè xiǎoshí
  3. 一天我常睡半个小时 Yì tiān wǒ cháng shuì bā gè xiǎoshí
  4. 昨天我只睡六个小时 zuótiān wǒ zhǐ shuì liù gè xiǎoshí
  5. 最近你常跟老师去游泳吗?zuìjìn nǐ cháng gēn lǎoshī qù yóuyǒng ma
  6. 游泳对身体很有好处 yǒu yǒng duì shēntǐ hěn yǒu hǎochù
  7. 今天我没有时间去游泳 jīntiān wǒ méiyǒu shíjiān qù yóuyǒng
  8. 你们常去哪儿游泳? Nǐmen cháng qù nǎr yóuyǒng
  9. 昨天你复习功课了吗?zuótiān nǐ fùxí gōngkè le ma
  10. 上课以前我常复习功课 shàngkè yǐqián wǒ cháng fùxí gōngkè
  11. 以前我是她的秘书 yǐqián wǒ shì tā de mìshū
  12. 以前我是她的秘书 yǐqián wǒ shì tā de mìshū
  13. 请你记住老师的名字 qǐng nǐ jìzhù lǎoshī de míngzì
  14. 你能记住老师的手机号吗?nǐ néng jìzhù lǎoshī de shǒujī hào ma
  15. 我不能记住老师的手机号 wǒ bù néng jì zhù lǎoshī de shǒujī hào
  16. 最近你的工作忙吗? Zuìjìn nǐ de gōngzuò máng ma
  17. 最近我的工作很一般 zuìjìn wǒ de gōngzuò hěn yì bān
  18. 你觉得新老师怎么样?nǐ juéde xīn lǎoshī zěnmeyàng
  19. 我觉得新老师很有意思 wǒ juéde xīn lǎoshī hěn yǒu yìsi
  20. 我觉得新老师一般 wǒ juéde xīn lǎoshī yìbān
  21. 我想打电话感谢老师 wǒ xiǎng dǎ diànhuà gǎnxiè lǎoshī
  22. 我感谢老师的帮助 wǒ gǎnxiè lǎoshī de bāngzhù
  23. 最近你父母身体怎么样?zuìjìn nǐ fùmǔ shēntǐ zěnmeyàng
  24. 我父母身体很一般 wǒ fùmǔ shēntǐ hěn yìbān
  25. 你可以给我一个机会吗?nǐ kěyǐ gěi wǒ yí gè jīhuì ma
  26. 现在我们没有机会 xiànzài wǒmen méiyǒu jīhuì
  27. 我给了她很多机会 wǒ gěi le tā hěn duō jīhuì
  28. 原来她有很多机会 yuánlái tā yǒu hěn duō jīhuì
  29. 原来你在哪儿工作?yuánlái nǐ zài nǎr gōngzuò
  30. 原来我在学校工作 yuánlái wǒ zài xuéxiào gōngzuò
  31. 原来她是我的秘书 yuánlái tā shì wǒ de mìshū
  32. 你常跟谁脸说中文?nǐ cháng gēn shuí liàn shuō zhōngwén
  33. 我常跟老师练说中文 wǒ cháng gēn lǎoshī liàn shuō zhōngwén
  34. 我的朋友想练气功 wǒ de péngyǒu xiǎng liàn qìgōng
  35. 中文好学吗?zhōngwén hǎo xué ma
  36. 英文好学吗?yīngwén hǎo xué ma
  37. 中文不好学 zhōngwén bù hǎo xué
  38. 英文不好学 yīngwén bù hǎo xué
  39. 老师不一定愿意教汉语 lǎoshī bù yídìng yuànyì jiāo hànyǔ
  40. 明天她不一定来办公室 míngtiān tā bù yídìng lái bàngōngshì
  41. 你的办公室有钟头吗?nǐ de bàngōngshì yǒu zhōngtóu ma
  42. 今天她工作得很有效果 jīntiān tā gōngzuò de hěn yǒu xiàoguǒ
  43. 你想提高工作效果吗?nǐ xiǎng tígāo gōngzuò xiàoguǒ ma
  44. 这个办法很有效果 zhège bànfǎ hěn yǒu xiàoguǒ
  45. 我的工作挺忙的 wǒ de gōngzuò tǐng máng de
  46. 今天水果挺贵的 jīntiān shuǐguǒ tǐng guì de
  47. 我的工作挺累的 wǒ de gōngzuò tǐng lèi de
  48. 你可以给我什么好处?nǐ kěyǐ gěi wǒ shénme hǎochù
  49. 她给我很多好处 tā gěi wǒ hěn duō hǎochù
  50. 学汉语没有好处 xué hànyǔ méiyǒu hǎochù
  51. 学英语有什么好处吗? Xué yīngyǔ yǒu shénme hǎochù ma
  52. 学英语有很多好处 xué yīngyǔ yǒu hěn duō hǎochù
  53. 抽烟有很多坏处 chōuyān yǒu hěn duō huàichù
  54. 最近老师常抽烟吗?zuìjìn lǎoshī cháng chōuyān ma
  55. 老师常去哪儿抽烟? Lǎoshī cháng qù nǎr chōuyān
  56. 我们去外边抽烟吧 wǒmen qù wàibiān chōuyān ba
  57. 抽烟对身体有很多坏处 chōuyān duì shēntǐ yǒu hěn duō huàichù
  58. 最近老师有很多慢性病 zuìjìn lǎoshī yǒu hěn duō mànxìngbìng
  59. 你的朋友有慢性病吗? Nǐ de péngyǒu yǒu mànxìngbìng ma
  60. 我的朋友没有慢性病 wǒ de péngyǒu méiyǒu mànxìngbìng
  61. 我的朋友有高血压 wǒ de péngyǒu yǒu gāoxuèyā
  62. 高血压病有很多坏处 gāoxuèyā bìng yǒu hěn duō huàichù
  63. 我的老师没有高血压 wǒ de lǎoshī méiyǒu gāoxuèyā
  64. 最近我常失眠 zuìjìn wǒ cháng shīmián
  65. 为什么你常失眠?wèishénme nǐ cháng shīmián
  66. 最近老师还失眠吗?zuìjìn lǎoshī hái shīmián ma
  67. 现在你必须回家休息 xiànzài nǐ bìxū huíjiā xiūxi
  68. 现在你必须吃药 xiànzài nǐ bìxū chī yào
  69. 小时候我的父母常去打鱼 xiǎoshíhòu wǒ de péngyǒu cháng qù dǎyú
  70. 你帮我晒衣服吧 nǐ bāng wǒ shài yīfu ba
  71. 我还没晒衣服 wǒ háiméi shài yīfu
  72. 我学汉语学了好两年了 wǒ xué hànyǔ xué le hǎo liǎng nián le
  73. 她学了好三年了 tā xué le hǎo sān nián le
  74. 我等了你好一会了 wǒ děng le nǐ hǎo yí huì le
  75. 我学了好十个生词了 wǒ xué le hǎo shí gè shēngcí le
  76. 我等了老师好久了 wǒ děng le lǎoshī hǎo jiǔ le
  77. 我等了你们好十分钟了 wǒ děng le nǐmen hǎo shí fēnzhōng le
  78. 你对这里的生活习惯了吗?nǐ duì zhèlǐ de shēnghuó xíguàn le ma
  79. 老师对我很好 lǎoshī duì wǒ hěn hǎo
  80. 我学了两年汉语 wǒ xué le liǎng nián hànyǔ
  81. 你学了几年汉语?nǐ xué le jǐ nián hànyǔ
  82. 你看了几个小时电影?nǐ kàn le jǐ gè xiǎoshí diànyǐng
  83. 我看了三个小时电影 wǒ kàn le sān gè xiǎoshī diànyǐng
  84. 你在河内住了几天?nǐ zài hénèi zhù le jǐ tiān
  85. 我在河内住了五天 wǒ zài hénèi zhù le wǔ tiān
  86. 我在河内住了六年了 wǒ zài hénèi zhù le liù nián le
  87. 我学了三个月汉语了 wǒ xué le sān gè yuè hànyǔ le
 
Last edited:
Top