Học tiếng Trung thương mại Xuất Nhập khẩu taobao 1688 tmall bài 8

Nguyễn Minh Vũ

Administrator
Joined
Oct 29, 2019
Messages
7,792
Reaction score
243
Points
63
Age
51
Location
Hà Nội
Website
tiengtrunghsk.net

Khóa học tiếng Trung thương mại Xuất Nhập khẩu taobao 1688 tmall pinduoduo


Học tiếng Trung thương mại Xuất Nhập khẩu taobao 1688 tmall bài 8 tiếp tục hệ thống giáo án dạy học trực tuyến của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ chuyên đào tạo kiến thức tiếng Trung thương mại buôn bán và kinh doanh theo bộ giáo trình tiếng Trung ChineMaster 9 quyển và bộ giáo trình tiếng Trung thương mại ChineMaster 8 quyển. Chương trình giảng dạy và đào tạo trực tuyến của Thầy Vũ được phát sóng tường thuật trực tiếp trên kênh youtube học tiếng Trung online uy tín số 1 Việt Nam chính là kênh youtube của Trung tâm tiếng Trung thương mại ChineMaster Hà Nội TP HCM Sài Gòn. Khi các bạn chuẩn bị giáo trình đầy đủ rồi thì sẽ nắm bắt rất rõ ràng tiến độ đi bài trên lớp của Thầy Vũ, ví dụ như Thầy Vũ đang giảng bài đến trang số bao nhiêu, giảng đến phần kiến thức nào, bài học số mấy, từ vựng số bao nhiêu, bài luyện tập ở đâu .v.v. Tuy nhiên, bạn nào không có bộ giáo trình thương mại tiếng Trung xuất nhập khẩu này thì vẫn có thể theo dõi được Thầy Vũ giảng bài trên lớp, chỉ có điều là việc học sẽ bị rối bời và không thể bám sát được chương trình đào tạo trực tuyến miễn phí của Thầy Vũ. Các bạn có thể đến trực tiếp Trung tâm học tiếng Trung thương mại online ChineMaster Quận Thanh Xuân Phường Khương Trung Hà Nội tại địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện để mua bộ giáo trình tiếng Trung thương mại ChineMaster, hoặc các bạn ở quá xa thì có thể liên hệ Thầy Vũ qua zalo và telegram để đặt mua trực tuyến nhé.


Trung tâm học tiếng Trung nhập hàng taobao tmall 1688 ChineMaster Quận 10 TP HCM Sài Gòn liên tục khai giảng thêm các lớp mới để đạt mục tiêu trong năm có thể đáp ứng được nhiều nhất nhu cầu học tiếng Trung thương mại online của tất cả các bạn.

Thông tin chi tiết giới thiệu bộ giáo trình tiếng Trung thương mại ChineMaster các bạn xem ở ngay tại link bên dưới.

giáo trình tiếng Trung thương mại ChineMaster

Các bạn chú ý thường xuyên theo dõi thông tin lớp học và tình hình lịch khai giảng mới nhất về khóa học tiếng Trung thương mại online nhé.

Khóa học tiếng Trung Thương mại

Trong các buổi đào tạo trực tuyến trên lớp Thầy Vũ chỉ sử dụng duy nhất bộ gõ tiếng Trung sogou pinyin để làm công cụ truyền tải kiến thức cho các bạn học viên.

Download bộ gõ tiếng Trung sogou

Download bộ gõ tiếng Trung về máy tính

Các lớp nhập hàng taobao 1688 tmall pinduoduo đều được khai giảng hàng tuần với tần số liên tục mới có thể đáp ứng được nhu cầu học tiếng Trung order taobao tmall 1688 của tất cả các bạn đang là dân buôn bán và dân kinh doanh.

Khóa học nhập hàng taobao order taobao

Ngày 6/1/2022 (Xuân Trường)
  1. 优先优惠 yōuxiān yōuhuì
  2. 安排 ānpái
  3. 我可以为贵公司优先安排时间 wǒ kěyǐ wèi gù gōngsī yōuxiān ānpái shíjiān
  4. 你可以享受今天的优惠价 nǐ kěyǐ xiǎngshòu jīntiān de yōuhuì jià
  5. 价目表 jiàmù biǎo
  6. 这是酒店的所有房间的价目表 zhè shì jiǔdiàn de suǒyǒu fángjiān de jiàmùbiǎo
  7. 我可以为你服务什么?wǒ kěyǐ wèi nǐ fúwù shénme
  8. 按协议我们可以享受15%的优惠价 àn xiéyì wǒmen kěyǐ xiǎngshòu 15% de yōuhuì jià
  9. 你们只要按经理的要求去做就可以了 nǐmen zhǐ yào àn jīnglǐ de yāoqiú qù zuò jiù kěyǐ le
  10. 现在这种商品很紧张 xiànzài zhè zhǒng shāngpǐn hěn jǐnzhāng
  11. 旺季 wàngjì
  12. 从六月到九月的时间是旅游的旺季 cóng liù yuè dào jiǔ yuè de shíjiān shì lǚyóu de wàngjì
  13. 历程 lì chéng
  14. 工作历程 gōngzuò lì chéng
  15. 你给新职员安排工作历程吧 nǐ gěi xīn zhíyuán ānpái gōngzuò lì chéng ba
  16. 明天会下雨 míngtiān huì xià yǔ
  17. 现在我将给你们介绍工作历程 xiànzài wǒ jiāng gěi nǐmen jièshào gōngzuò lì chéng
  18. 情况 qíngkuàng
  19. 如果遇到这种情况你将怎么做?rúguǒ nǐ yùdào zhè zhǒng qíngkuàng nǐ jiāng zěnme zuò
  20. 我想在河内停留三天 wǒ xiǎng zài hénèi tíngliú sān tiān
  21. 你对新职员有什么要求吗?nǐ duì xīn zhíyuán yǒu shénme yāoqiú ma
  22. 我希望你们的要求不过高 wǒ xīwàng nǐmen de yāoqiú bú guò gāo
  23. 我想去越南参观河内的名胜古迹 wǒ xiǎng qù yuènán cānguān hénèi de míngshèng gǔjì
  24. 此外,你还有什么要求?cǐwài, nǐ hái yǒu shénme yāoqiú
  25. 还是我们住四星级酒店吧 háishì wǒmen zhù sì xīngjí jiǔdiàn ba
  26. 你有同类产品吗?nǐ yǒu tónglèi chǎnpǐn ma
  27. 这个三星级酒店的价格比同类酒店便宜很多 zhège sān xīng jí jiǔdiàn de jiàgé bǐ tónglèi jiǔdiàn piányi hěn duō
  28. 这个酒店周围有很多咖啡馆 zhège jiǔdiàn zhōuwéi yǒu hěn duō kāfēi guǎn
  29. 奥运会 àoyùn huì
  30. 今年越南队参加奥运会吗?jīnnián yuènán duì cānjiā àoyùn huì ma
  31. 奥运场馆 àoyùn chǎngguǎn
  32. 现在我出不了门 xiànzài wǒ chū bù liǎo mén
  33. 你们的问题难极了 nǐmen de wèntí nán jí le
  34. 这个周末你计划去哪儿旅游?zhège zhōumò nǐ jìhuà qù nǎr lǚyóu
  35. 预备 yùbèi
  36. 预防 yùfáng
  37. 这是我们的预防计划 zhè shì wǒmen de yùfáng jìhuà
  38. 日程表 rìchéngbiǎo
  39. 这是我为你们计划的日程表 zhè shì wǒ wèi nǐmen jìhuà de rìchéngbiǎo
  40. 这是我给你们拟定出来的日程表 zhè shì wǒ gěi nǐmen nǐdìng chūlái de rìchéngbiǎo
  41. 这是我为经理拟定的日程表,请你过目 zhè shì wǒ wèi jīnglǐ nǐdìng de rìchéngbiǎo, qǐng nǐ guò mù
  42. 这个日程表由谁拟定? Zhège rìchéngbiǎo yóu shuí nǐdìng
  43. 这趟旅游由谁陪同经理?Zhè tàng lǚyóu yóu shuí péitóng jīnglǐ
  44. 你安排车接机吧 nǐ ānpái chē jiē jī ba
  45. 你跟我一块去吧 nǐ gēn wǒ yí kuài qù ba
  46. 经理将明天回公司 jīnglǐ jiāng míngtiān huí gōngsī
  47. 我的朋友将在11月11日回国 wǒ de péngyǒu jiāng zài 11 yuè 11 rì huí guó
  48. 明年我将去美国留学 míngnián wǒ jiāng qù měiguǒ liúxué
  49. 明天我将在公司举办生日晚会 míngtiān wǒ jiāng zài gōngsī jǔbàn shēngrì wǎnhuì
  50. 工作处 gōngzuò chù
  51. 我将在下周换工作处到银行 wǒ jiāng zài xiàzhōu huàn gōngzuò chù dào yínháng
  52. 现在你们尽管说吧 xiànzài nǐmen jǐnguǎn shuō ba
  53. 老师有什么问题尽管说出来吧 lǎoshī yǒu shénme wèntí jǐnguǎn shuō chū lái ba
  54. 现在你有什么想法,尽管说吧 xiànzài nǐ yǒu shénme xiǎngfǎ, jǐnguǎn shuō ba
  55. 你曾经坐过越南火车吗?nǐ céngjīng zuò guò yuènán huǒchē ma
  56. 总部公司 zǒngbù gōngsī
  57. 分公司 fēn gōngsī
  58. 你安排车接站吧 nǐ ānpái chē jiē zhàn ba
  59. 我的新职员很能干 wǒ de xīn zhíyuán hěn néng gàn
  60. 你们都来自哪里?nǐmen dōu lái zì nǎlǐ
  61. 我们都来自远方 wǒmen dōu lái zì yuǎnfāng
  62. 对待 duìdài
  63. 你们应该真诚对待新职员 nǐmen yīnggāi zhēnchéng duìdài xīn zhíyuán
  64. 老师对学生很真诚 lǎoshī duì xuéshēng hěn zhēnchéng
  65. 我的老师亦是朋友 wǒ de lǎoshī yì shì péngyǒu
  66. 失败亦是我的成功 shībài yì shì wǒ de chénggōng
  67. 几乎 jīhū
  68. 现在几乎所有职员都使用苹果手机 xiànzài jīhū suǒyǒu zhíyuán dōu shǐyòng píngguǒ shǒujī
  69. 我希望今天你可以愉快地工作 wǒ xīwàng jīntiān nǐ kěyǐ yúkuài de gōngzuò
  70. 我已预订三桌为你接风洗尘 wǒ yǐ yùdìng sān zhuō wèi nǐ jiē fēng xǐ chén
  71. 热乎乎 rè hūhū
  72. 桌上的菜还热乎乎的 zhuō shàng de cài hái rè hūhū de
  73. 傻乎乎的 shǎ hū hū de
  74. 突然她变得傻乎乎的 tūrán tā biàn de shǎ hū hū de
  75. 雪不停地下 xuě bù tíng de xià
  76. 大家静静地等着老师 dàjiā jìngjìng de děng zhe lǎoshī
  77. 我真诚地祝你成功 wǒ zhēnchéng de zhù nǐ chénggōng
  78. 咖啡馆里大家愉快地说话 kāfēi guǎn lǐ dàjiā yúkuài de shuō huà
  79. 老师客气地对我说 lǎoshī kèqì de duì wǒ shuō
 
Last edited:

lxt2312

Lính Dự bị
Joined
Dec 12, 2021
Messages
710
Reaction score
1
Points
18
优先
优先优惠
安排
我可以为贵公司安排时间
 

lxt2312

Lính Dự bị
Joined
Dec 12, 2021
Messages
710
Reaction score
1
Points
18
价目表
这是酒店所有房间的价目表
 

lxt2312

Lính Dự bị
Joined
Dec 12, 2021
Messages
710
Reaction score
1
Points
18
按协议我们可以享受百分之十五的优惠价
 

lxt2312

Lính Dự bị
Joined
Dec 12, 2021
Messages
710
Reaction score
1
Points
18
你们只要安静里的要求去做就可以了
 

lxt2312

Lính Dự bị
Joined
Dec 12, 2021
Messages
710
Reaction score
1
Points
18
旺季
从六月到九月的时间是旅游的旺季
 

lxt2312

Lính Dự bị
Joined
Dec 12, 2021
Messages
710
Reaction score
1
Points
18
历程
工作历程
你给新职员安排工作历程吧
 

lxt2312

Lính Dự bị
Joined
Dec 12, 2021
Messages
710
Reaction score
1
Points
18

明天会下雨
现在我将给你们介绍工作历程
 

lxt2312

Lính Dự bị
Joined
Dec 12, 2021
Messages
710
Reaction score
1
Points
18
情况
如果你遇到这种情况你将怎么做?
 

lxt2312

Lính Dự bị
Joined
Dec 12, 2021
Messages
710
Reaction score
1
Points
18
要求
你对新职员有什么要求吗?
 

lxt2312

Lính Dự bị
Joined
Dec 12, 2021
Messages
710
Reaction score
1
Points
18
希望
我希望你们的要求不过高
 

lxt2312

Lính Dự bị
Joined
Dec 12, 2021
Messages
710
Reaction score
1
Points
18
名胜古迹
我想去越南餐馆和内的名胜古迹
 

lxt2312

Lính Dự bị
Joined
Dec 12, 2021
Messages
710
Reaction score
1
Points
18
四星级
还是我们住四星级酒店吧
 

lxt2312

Lính Dự bị
Joined
Dec 12, 2021
Messages
710
Reaction score
1
Points
18
周围
这个三星级酒店的价格比同类酒店便宜很多
 
Top