Khóa học tiếng Trung Order Taobao bài 3

ChineMaster

Học tiếng Trung online
Staff member
Joined
Oct 27, 2020
Messages
10,702
Reaction score
10,198
Points
10,112
Age
51
Location
TP HCM
Website
hoctiengtrungonline.com

Khóa học tiếng Trung Order Taobao 1688 Tmall


Khóa học tiếng Trung Order Taobao bài 2 tiếp tục chương trình đào tạo tiếng Trung order hàng Taobao 1688 Tmall trên website thương mại điện tử Alibaba dành cho các bạn học viên đang muốn học tiếng Trung cơ bản cấp tốc để phục vụ cho nhu cầu công việc tự nhập hàng Trung Quốc tận gốc trên taobao tmall 1688 mà không cần phải thông qua dịch vụ order hàng trung gian. Đây chính là khóa học nhập hàng Trung Quốc tận gốc từ A - Z được sử dụng một bộ giáo trình order Taobao 1688 Tmall do chính Th.S Nguyễn Minh Vũ Chủ biên và Biên soạn. Tất cả giáo trình giảng dạy và đào tạo của Thầy Vũ chỉ duy nhất có bán tại hệ thống phân phối của Trung tâm tiếng Trung ChineMaster, do đó, các bạn sẽ không thể tìm thấy bất kỳ cuốn sách giáo trình nào của Thầy Vũ trong các hiệu sách ngoại ngữ ở ngoài kia. Đơn giản là bởi vì thầy Vũ không bán CHẤT XÁM cho các nhà xuất bản.



Trước khi vào học bài mới, chúng ta cần điểm qua lại một vài kiến thức quan trọng của buổi học hôm qua tại link bên dưới.

Khóa học tiếng Trung Order Taobao bài 1

Các bạn chú ý cần ôn tập lại bài vở và kiến thức cũ nhé, bao gồm ngữ pháp tiếng Trung taobao, từ vựng tiếng Trung taobao, mẫu câu tiếng Trung taobao, hội thoại tiếng Trung taobao, học tiếng Trung taobao theo chủ đề .v.v.

Các khóa học tiếng Trung thương mại liên tục khai giảng tại Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Quận Thanh Xuân Cơ sở 1 tại Hà Nội và Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Quận 10 Cơ sở 2 tại TP HCM để đáp ứng thêm nhu cầu học tiếng Trung thương mại xuất nhập khẩu, học tiếng Trung thương mại buôn bán, học tiếng Trung thương mại kinh doanh, học tiếng Trung thương mại nhập hàng Trung Quốc, học tiếng Trung thương mại dành cho nhân viên văn phòng .v.v.

Đăng ký khóa học tiếng Trung thương mại ChineMaster

Khóa học tiếng Trung thương mại và khóa học tiếng Trung order taobao 1688 tmall ban đầu vốn dĩ là một, nhưng do nhiều vấn đề chi tiết chuyên về nhập hàng, xuất nhập khẩu, thuật ngữ chuyên ngành, từ vựng, ngữ pháp .v.v. nên thầy Vũ quyết định tách ra thành hai khóa học riêng biệt để đảm bảo đúng nhu cầu học của các bạn học viên.

Bạn nào ở quá xa Trung tâm tiếng Trung ChineMaster thì có thể tham gia khóa học tiếng Trung online qua Skype.

Khóa học tiếng Trung online qua Skype

Trong các bài giảng trên lớp, học viên ai nấy đều được huấn luyện kỹ năng gõ tiếng Trung sogou pinyin online trên máy tính theo sự hướng dẫn của Thầy Vũ. Chính vì vậy học viên ChineMaster ai ai cũng đều sử dụng rất thành thạo bộ gõ tiếng Trung sogou pinyin trên các thiết bị di động và máy tính, từ đó họ có thể tự chủ giao dịch và làm việc với các đối tác Trung Quốc một cách thuận lợi nhất.
 
Last edited:

Nguyễn Minh Vũ

Administrator
Joined
Oct 29, 2019
Messages
7,623
Reaction score
241
Points
63
Age
50
Location
Hà Nội
Website
tiengtrunghsk.net
Khóa học tiếng Trung order Taobao 1688 Tmall - Khóa học tiếng Trung giao tiếp online tại Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Quận 10 Cơ sở 2 tại TP HCM Sài Gòn
  1. 星期一你学汉语吗?xīngqī yī nǐ xué hànyǔ ma Thứ 2 bạn học tiếng Trung không?
  2. 昨天我学英语 zuótiān wǒ xué yīngyǔ Hôm qua tôi học tiếng Anh
  3. 你学对了 nǐ xué duì le Bạn học đúng rồi
  4. 明天星期天你忙吗?míngtiān xīngqītiān nǐ máng ma Ngày mai chủ nhật bạn bận không?
  5. 明天你去哪儿?míngtiān nǐ qù nǎr Ngày mai bạn đi đâu?
  6. 你去哪儿学汉语?nǐ qù nǎr xué hànyǔ Bạn đi đâu học tiếng Trung?
  7. 你去哪儿学英语? Nǐ qù nǎr xué yīngyǔ Bạn đi đâu học tiếng Anh?
  8. 昨天你去邮局吗?zuótiān nǐ qù yóujú ma Hôm qua bạn đến bưu điện không?
  9. 昨天我去邮局寄信 zuótiān wǒ qù yóujú jìxìn Hôm qua tôi đến bưu điện gửi thư
  10. 昨天你去银行吗?zuótiān nǐ qù yínháng ma Hôm qua bạn đến ngân hàng không?
  11. 今天我去银行取钱 jīntiān wǒ qù yínháng qǔqián Hôm nay tôi đến ngân hàng rút tiền
  12. 今天你学英语吗?jīntiān nǐ xué yīngyǔ ma Hôm nay bạn học tiếng Anh không?
  13. 你去几天? Nǐ qù jǐ tiān Bạn đi mấy ngày?
  14. 星期几你去银行?xīngqī jǐ nǐ qù yínháng Thứ mấy bạn đến ngân hàng?
  15. 星期六我去银行 xīngqī liù wǒ qù yínháng Thứ 7 tôi đến ngân hàng
  16. 今天你去哪儿?jīntiān nǐ qù nǎr Hôm nay bạn đi đâu?
  17. 今天你去哪儿取钱?jīntiān nǐ qù nǎr qǔqián Hôm nay bạn đi đâu rút tiền?
  18. 明天你去哪儿学汉语?míngtiān nǐ qù nǎr xué hànyǔ Ngày mai bạn đi đâu học tiếng Trung?
  19. 明天你去哪儿学英语?míngtiān nǐ qù nǎr xué yīngyǔ Ngày mai bạn đi đâu học tiếng Anh?
  20. 我去那儿取钱 wǒ qù nàr qǔqián Tôi đến đó rút tiền
  21. 明天你回学校吗?míngtiān nǐ huí xuéxiào ma Ngày mai bạn về trường học không?
  22. 我去学校学汉语 wǒ qù xuéxiào xué hànyǔ Tôi đến trường học tiếng Trung
  23. 这是老师 zhè shì lǎoshī Đây là cô giáo
  24. 她是老师 tā shì lǎoshī Cô ta là giáo viên
  25. 汉语老师 hànyǔ lǎoshī Cô giáo tiếng Trung
  26. 英语老师 yīngyǔ lǎoshī Cô giáo tiếng Anh
  27. 这是汉语老师 zhè shì hànyǔ lǎoshī Đây là giáo viên tiếng Trung
  28. 这是英语老师 zhè shì yīngyǔ lǎoshī Đây là giáo viên tiếng Anh
  29. 您好 nínhǎo Chào bác, chào anh, chào chị
  30. 请进 qǐngjìn Mời vào
  31. 请坐 qǐngzuò Mời ngồi
  32. 请喝 qǐng hē Mời uống
  33. 请喝茶 qǐng hē chá Mời uống trà
  34. 你喝茶吗? Nǐ hē chá ma Bạn uống trà không?
  35. 老师喝茶吗? Lǎoshī hē chá ma Thầy giáo uống trà không?
  36. 我不喝茶 wǒ bù hē chá Tôi không uống trà
  37. 老师不喝茶 lǎoshī bù hē chá Thầy giáo không uống trà
  38. 我谢谢老师 wǒ xièxie lǎoshī Tôi cảm ơn cô giáo
  39. 你很客气 nǐ hěn kèqi Bạn rất khách sáo
  40. 今天老师很客气 jīntiān lǎoshī hěn kèqi Hôm nay cô giáo rất khách sáo
  41. 明天工作忙吗?míngtiān gōngzuò máng ma Ngày mai công việc bận không?
  42. 明天工作很忙 míngtiān gōngzuò hěn máng Ngày mai công việc rất bận
  43. 我工作很忙 wǒ gōngzuò hěn máng Công việc tôi rất bận
  44. 明天你工作忙吗?míngtiān nǐ gōngzuò máng ma Ngày mai công việc bạn bận không?
  45. 明天我工作不太忙 míngtiān wǒ gōngzuò bú tài máng Ngày mai công việc tôi không bận lắm
  46. 老师工作忙吗?lǎoshī gōngzuò máng ma Công việc cô giáo bận không?
  47. 老师工作很忙 lǎoshī gōngzuò hěn máng Công việc cô giáo rất bận
  48. 今天你去工作吗?jīntiān nǐ qù gōngzuò ma Hôm nay bạn đi làm việc không?
  49. 今天星期天,我不去工作 jīntiān xīngqītiān, wǒ bú qù gōngzuò Hôm nay chủ nhật, tôi không đi làm việc
  50. 星期六老师工作吗?xīngqīliù lǎoshī gōngzuò ma Thứ 7 cô giáo làm việc không?
  51. 星期六老师不工作 xīngqīliù lǎoshī bù gōngzuò Thứ 7 cô giáo không làm việc
  52. 你身体好吗?nǐ shēntǐ hǎo ma Sức khỏe bạn tốt không?
  53. 我身体很好 wǒ shēntǐ hěn hǎo Sức khỏe tôi rất tốt
  54. 你爸爸身体好吗?nǐ bàba shēntǐ hǎo ma Sức khỏe bố bạn tốt không?
  55. 你妈妈身体好吗?nǐ māma shēntǐ hǎo ma Sức khỏe mẹ bạn tốt không?
  56. 18 十八shí bā
  57. 今天二十九日 jīntiān èr shí jiǔ rì Hôm nay ngày 29
 
Last edited:

nguyenthinhung

Lính Dự bị
Joined
Apr 5, 2021
Messages
9
Reaction score
2
Points
3
星耀一你学汉语吗
昨天我英语
你学对了
明天星期天你忙吗
明天见
明天你去哪儿
你去哪儿汉语
你去哪儿英语
昨天你去邮局吗
昨天我邮局寄信
昨天你去银行吗
今天我去银行取钱
六 七 九
今天你学英语吗
你去几天
星期六我去银行
今天你去哪儿
今天你去哪儿取钱
明天你去哪儿学汉语
明天你去哪儿英语
我去那儿取钱
你明天你回学校吗
我去学校学汉语
再见
对不起
没关系
这是老师
她是老师
汉语老师
英语老师
这是汉语老师
这是英语老师
您好
请进
请坐
请喝
请喝茶
你喝茶吗
老师喝茶吗
我不喝茶
老师不和茶
谢谢
我谢谢老师
不客气
客气
你很客气
今天老师很客气
工作
明天工作吗忙吗
明天工作很忙
我工作很忙
明天你工作忙吗
明天我工作不太忙
老师工作忙吗
老师工作很忙
今天你去工作吗
今天星期天我不工作
星期六老师工作吗
星期六老师不工作
身体
你身体好吗
我身体很好
你爸爸身体好吗
你妈妈身体好吗
十八
今天二十九日
 
Last edited:
Top