Luyện thi HSK 7 HSK 8 HSK 9 online bài 2

Khóa học luyện thi HSK online ChineMaster


Luyện thi HSK 7 HSK 8 HSK 9 online bài 2 tiếp tục chương trình đào tạo và giảng dạy khóa học tiếng Trung luyện thi chứng chỉ tiếng Trung HSK online mới từ HSK 1 đến HSK 9 theo bộ giáo trình tiếng Trung ChineMaster 9 quyển. Bài học hôm nay chúng ta sẽ tiếp tục phát triển phạm vi từ vựng tiếng Trung HSK và luyện tập đặt câu tiếng Trung theo những tình huống giao tiếp thực tế hàng ngày.



Trước khi vào bài học hôm nay, chúng ta cần ôn tập lại nhanh những trọng điểm ngữ pháp HSK quan trọng của bài học hôm trước tại link bên dưới.

Luyện thi HSK 7 HSK 8 HSK 9 online bài 1

Các bạn có bất kỳ chỗ nào chưa hiểu bài thì hãy đăng bình luận ở ngay bên dưới nhé.

Toàn bộ nội dung video bài giảng này đều được phát sóng trực tiếp qua kênh youtube học tiếng Trung online và fanpage học tiếng Trung trực tuyến của Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Quận 10 TP HCM Sài Gòn.

Các bạn muốn phát triển nhanh lượng từ vựng HSK thì cần sử dụng bộ gõ tiếng Trung sogou pinyin để học tiếng Trung luyện thi HSK online hiệu quả. Bạn nào chưa có bản cài đặt bộ gõ tiếng Trung sogou pinyin mới nhất thì tải xuống ngay tại link bên dưới.

Download bộ gõ tiếng Trung sogou pinyin

Các bạn học viên đang ở xa thì nên học tiếng Trung trực tuyến qua Skype cùng Thầy Vũ. Cách đăng ký khóa học tiếng Trung online qua Skype các bạn xem hướng dẫn ở bên dưới.

Học tiếng Trung online qua Skype

Nội dung kiến thức ngữ pháp tiếng Trung HSK trong bài học này rất quan trọng, các bạn chú ý xem video Thầy Vũ giảng bài nhé.
 
Last edited:

Nguyễn Minh Vũ

Administrator
Joined
Oct 29, 2019
Messages
7,638
Reaction score
241
Points
63
Age
50
Location
Hà Nội
Website
tiengtrunghsk.net
Khóa học luyện thi HSK online và luyện thi HSKK online theo bộ giáo trình tiếng Trung ChineMaster 9 quyển.

Các bạn chú ý sử dụng bộ gõ tiếng Trung sogou pinyin để học theo tiến độ bài giảng trực tuyến của Thầy Vũ nhé.

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Quận 10 TP HCM Sài Gòn hân hạnh chính thức làm nhà tài trợ cho chương trình đào tạo này.
  1. 大家笑起来 dàjiā xiào qǐlái
  2. 他们说起话来 tāmen shuō qǐ huà lái
  3. 下起雨来了 xià qǐ yǔ lái le
  4. 雨下起来了 yǔ xià qǐ lái le
  5. 她的车跑起来了 tā de chē pǎo qǐlái le
  6. 你的打算什么时候开展起来?nǐ de dǎsuàn shénme shíhou kāizhǎn qǐlái
  7. 项目 xiàngmù
  8. 什么时候你开展起项目来? Shénme shíhǒu nǐ kāizhǎn qǐ xiàngmù lái
  9. 你的项目什么时候开展起来? Nǐ de xiàngmù shénme shíhou kāizhǎn qǐlái
  10. 我想起来公司的地址了 wǒ xiǎng qǐlái gōngsī de dìzhǐ le
  11. 我还没想起来她是谁 wǒ hái méi xiǎng qǐlái tā shì shuí
  12. 我想起来了,我去过这个地方 wǒ xiǎng qǐlái le, wǒ qù guò zhège dìfāng le
  13. 你听得出来这是什么声音吗?nǐ tīng de chūlái zhè shì shénme shēngyīn ma
  14. 你听得出来这是什么歌吗?nǐ tīng de chūlái zhè shì shénme gē ma
  15. 你看得出来这是谁的字吗?nǐ kàn de chūlái zhè shì shuí de zì ma
  16. 你看得出来她是哪国人吗?nǐ kàn de chūlái tā shì nǎ guó rén ma
  17. 你喝得出来这是什么咖啡吗?nǐ hē de chūlái zhè shì shénme kāfēi ma
  18. 我喝出来了,这是越南咖啡 wǒ hē chūlái le, zhè shì yuènán kāfēi
  19. 这张照片你想洗出来吗?zhè zhāng zhàopiàn nǐ xiǎng xǐ chūlái ma
  20. 你把这里的风景画出来吧 nǐ bǎ zhèlǐ de fēngjǐng huà chūlái ba
  21. 你把她的名字写出来吧 nǐ bǎ tā de míngzi xiě chūlái ba
  22. 这个题我做出来了 zhège tí wǒ zuò chūlái le
  23. 我刚想出来一个很好的方法 wǒ gāng xiǎng chūlái yí gè hěn hǎo de fāngfǎ
  24. 你能想出来一个办法吗?nǐ néng xiǎng chūlái yí gè bànfǎ ma
  25. 你们继续做下去吧 nǐmen jìxù zuò xìqù ba
  26. 你可以说下去吗?nǐ kěyǐ shuō xiàqù ma
  27. 你想在这个学校学下去吗?nǐ xiǎng zài zhège xuéxiào xué xiàqù ma
  28. 我不想学下去了 wǒ bù xiǎng xué xiàqù le
  29. 你读下去吧 nǐ dú xiàqù ba
  30. 你打算住下去吗?nǐ dǎsuàn zhù xiàqù ma
  31. 你让她说下去吧 nǐ ràng tā shuō xiàqù ba
  32. 你想坚持下去 nǐ xiǎng jiānchí xiàqù ma
  33. 你把老师的手机号记下来吧 nǐ bǎ lǎoshī de shǒujī hào jì xiàlái ba
  34. 你把公司的地址记下来吧 nǐ bǎ gōngsī de dìzhǐ jì xiàlái ba
  35. 你把她的名字记下来吧 nǐ bǎ tā de míngzi jì xiàlái ba
  36. 你把她家地址写下来吧 nǐ bǎ tā jiā dìzhǐ xiě xiàlái ba
  37. 你把这里的风景照下来吧 nǐ bǎ zhèlǐ de fēngjǐng zhào xiàlái ba
  38. 你把风景画下来吧 nǐ bǎ fēngjǐng huà xiàlái ba
  39. 你把他们拍下来吧 nǐ bǎ tāmen pāi xiàlái ba
  40. 我只能坚持到这里 wǒ zhǐ néng jiānchí dào zhèlǐ
  41. 你能坚持下来吗?nǐ néng jiānchí xiàlái ma
  42. 我坚持不下来 wǒ jiānchí bú xiàlái
  43. 因为工作很忙,所以我坚持不下来 yīnwèi gōngzuò hěn máng, suǒyǐ wǒ jiānchí bú xiàlái
  44. 只有坚持才能有结果 zhǐ yǒu jiānchí cái néng yǒu jiéguǒ
  45. 只有努力才能成功 zhǐyǒu nǔlì cái néng chénggōng
  46. 现在我学不下去了 xiànzài wǒ xué bú xiàqù le
  47. 现在你觉得饿吗?xiànzài nǐ juéde è ma
  48. 我觉得又饿又渴 wǒ juéde yòu è yòu kě
  49. 你想点什么菜? Nǐ xiǎng diǎn shénme cài
  50. 你点的菜很好吃 nǐ diǎn de cài hěn hǎochī
  51. 周几你有时间?zhōu jǐ nǐ yǒu shíjiān
  52. 周三我们谈工作吧 zhōu sān wǒmen tán gōngzuò ba
  53. 周几你可以放假?zhōu jǐ nǐ kěyǐ fàngjià
  54. 你的公司放几天假?nǐ de gōngsī fàng jǐ tiān jià
  55. 我的公司放六天假 wǒ de gōngsī fàng liù tiān jià
  56. 你的公司放寒假吗?nǐ de gōngsī fàng hánjià ma
  57. 我的学校不放寒假 wǒ de xuéxiào bú fàng hánjià
  58. 我们都来自外地 wǒmen dōu láizì wàidì
  59. 你想住在外地吗? Nǐ xiǎng zhù zài wàidì ma
  60. 零下五度 língxià wǔ dù
  61. 今天气温零下十度 jīntiān qìwēn língxià shí dù
  62. 我们去看冰灯吧 wǒmen qù kàn bīngdēng ba
  63. 我从来没看过冰雕 wǒ cónglái méi kàn guò bīngdiāo
  64. 她常跟我开玩笑 tā cháng gēn wǒ kāi wánxiào
  65. 你的玩笑很有意思 nǐ de wánxiào hěn yǒu yìsi
  66. 你的计划是什么?nǐ de jìhuà shì shénme
  67. 你想出来什么计划吗?nǐ xiǎng chūlái shénme jìhuà ma
  68. 我刚想出来一个新计划 wǒ gāng xiǎng chūlái yí gè xīn jìhuà
  69. 你打算怎么计划?nǐ dǎsuàn zěnme jìhuà
  70. 咱们坐船去旅行吧 zánmen zuò chuan qù lǚxíng ba
  71. 咱们坐船游览风景吧 zánmen zuò chuan yóulǎn fēngjǐng ba
  72. 这里的风景有很多山峡 zhèlǐ de fēngjǐng yǒu hěn duō shānxiá
  73. 这里的风景很像天堂 zhèlǐ de fēngjǐng hěn xiàng tiāntáng
  74. 这里的风景有很多山水 zhèlǐ de fēngjǐng yǒu hěn duō shānshuǐ
  75. 天下第一 tiānxià dìyī
  76. 少数民族 shǎoshù mínzú
  77. 越南有多少少数民族?yuènán yǒu duōshǎo shǎoshù mínzú
  78. 这里的风俗很有意思 zhèlǐ de fēngsú hěn yǒu yìsi
  79. 你习惯越南风俗吗?nǐ xíguàn yuènán fēngsú ma
  80. 我很熟悉这个路线 wǒ hěn shúxī zhège lùxiàn
  81. 我一边工作一边听音乐 wǒ yì biān gōngzuò yì biān tīng yīnyuè
  82. 她一边听电话一边写报告 tā yì biān tīng diànhuà yìbiān xiě bàogào
  83. 我想考察这条路线 wǒ xiǎng kǎochá zhè tiáo lùxiàn
  84. 我想考察你公司的问题 wǒ xiǎng kǎochá nǐ de gōngsī de wèntí
  85. 你想工费留学吗?nǐ xiǎng gōngfèi liúxué ma
  86. 我不想工费留学 wǒ bù xiǎng gōngfèi liúxué
 
Last edited:
Top