Luyện thi HSK 7 online Bài 3

Khóa học luyện thi HSK online ChineMaster


Luyện thi HSK 7 online Bài 3 là nội dung giáo giảng dạy và đào tạo các lớp học tiếng Trung HSK 9 cấp mới nhất của Thầy Vũ chuyên luyện thi chứng chỉ tiếng Trung HSK 1 đến HSK 9 đạt điểm cao tại Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Quận 10 TP HCM trong Sài Gòn. Khóa học luyện thi tiếng Trung HSK online và tiếng Trung HSKK online Thầy Vũ sử dụng bộ giáo trình tiếng Trung ChineMaster chỉ duy nhất được bán tai Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Hà Nội TP HCM Sài Gòn.



Trước khi vào học bài mới, các bạn học viên cần ôn tập lại những kiến thức tiếng Trung HSK quan trọng của bài giảng hôm trước tại link bên dưới.

Luyện thi HSK 7 online Bài 2

Khóa học luyện thi HSK online liên tục khai giảng thêm các lớp mới, các bạn đăng ký theo hình thức học tiếng Trung online qua Skype. Cách đăng ký khóa học tiếng Trung online qua Skype như thế nào?

Khóa học tiếng Trung qua Skype

Trong quá trình luyện thi HSK online, Thầy Vũ khuyến nghị các bạn học viên sử dụng bộ gõ tiếng Trung sogou pinyin để tăng cường hiệu quả học từ vựng tiếng Trung HSK và phiên âm tiếng Trung, mặt chữ Hán và gõ bài tập hội thoại và bài tập trong sách giáo trình Hán ngữ ChineMaster nhé.
 
Last edited by a moderator:

Nguyễn Minh Vũ

Administrator
Joined
Oct 29, 2019
Messages
7,583
Reaction score
237
Points
63
Age
50
Location
Hà Nội
Website
tiengtrunghsk.net
Khóa học tiếng Trung online Thầy Vũ chuyên luyện thi HSK 7, luyện thi HSK 8 và luyện thi HSK 9 online tại Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Quận 10 TP HCM Sài Gòn Cơ sở 2 thành phố Hồ Chí Minh. Bộ sách giáo trình tiếng Trung ChineMaster hiện nay đang được sử dụng để hướng dẫn học viên ChineMaster luyện thi HSK 9 cấp đạt điểm cao.
  1. 你想去国外旅行吗?nǐ xiǎng qù guówài lǚxíng ma
  2. 我常乘公共汽车去公司 wǒ cháng chéng gōnggòng qìchē qù gōngsī
  3. 我常乘飞机去胡志明市 wǒ cháng chéng fēijī qù húzhìmíng shì
  4. 我们乘地铁回家吧 wǒmen chéng dìtiě huí jiā ba
  5. 乘客 chéngkè Hành khách
  6. 你们先过去办理手续吧 nǐmen xiān guòqù bànlǐ shǒuxù ba
  7. 驾照 jiàzhào Giấy phép lái xe
  8. 我想办理驾照手续 wǒ xiǎng bànlǐ jiàzhào shǒuxù
  9. 我们先办理登机手续吧 wǒmen xiān bànlǐ dēngjī shǒuxù ba
  10. 你想办理什么手续?nǐ xiǎng bànlǐ shénme shǒuxù
  11. 你把我的行李放在哪儿?nǐ bǎ wǒ de xínglǐ fàng zài nǎr
  12. 我把你的行李放在汽车里 wǒ bǎ nǐ de xínglǐ fàng zài qìchē lǐ
  13. 这是谁的行李? Zhè shì shuí de xínglǐ
  14. 我们过去拿行李吧 wǒmen guòqù ná xínglǐ ba
  15. 你把这个行李托运吧 nǐ bǎ zhège xínglǐ tuōyùn ba
  16. 你有什么行李要托运吗? Nǐ yǒu shénme xínglǐ yào tuōyùn ma
  17. 你买到机票了吗?nǐ mǎi dào jīpiào le ma
  18. 你的房间太暗了,你开灯吧 nǐ de fángjiān tài àn le, nǐ kāi dēng ba

    这个楼的楼梯没有扶手 zhège lóu de lóutī méiyǒu fúshǒu

    开关在哪儿? Kāiguān zài nǎr

    开关在墙上 kāi guān zài qiáng shàng

    你给我把空姐叫过来 nǐ gěi wǒ bǎ kōngjiě jiào guòlái

    飞机上有多少空姐?fēijī shàng yǒu duōshǎo kōngjiě

    什么时候我们的飞机起飞?shénme shíhou wǒmen de fēijī qǐfēi

    还有一个小时飞机就起飞 hái yǒu yí gè xiǎoshí fēijī jiù qǐfēi

    老师系安全带吧 lǎoshī jì ānquándài ba

    飞机快起飞了,你们系上安全带吧 fēijī kuài qǐfēi le, nǐmen jì shàng ānquán dài ba

    你带空姐到我的办公室吧 nǐ dài kōngjiě dào wǒ de bàngōngshì ba

    你扳卡子吧 nǐ bān qiǎzi ba

    你把插头插进吧 nǐ bǎ chātóu chā jìn ba

    你的房间里很凉快 nǐ de fángjiān lǐ hěn liángkuài

    你快吃吧,饭菜都凉了 nǐ kuài chī ba, fàncài dōu liáng le

    你们应该小心一点 nǐmen yīnggāi xiǎoxīn yì diǎn

    我的朋友不小心把杯子碰倒了 wǒ de péngyǒu bù xiǎoxīn bǎ bēizi pèngdǎo le

    你别把咖啡洒在地上 nǐ bié bǎ kāfēi sǎ zài dì shàng

    她不小心把咖啡洒在地上 tā bù xiǎoxīn bǎ kāfēi sǎ zài dì shàng

    你把灯打开吧 nǐ bǎ dēng dǎkāi ba

    你把箱子打开吧 nǐ bǎ xiāngzi dǎkāi ba

    你把电视打开吧 nǐ bǎ diànshì dǎkāi ba

    你把手机关上吧 nǐ bǎ shǒujī guān shàng ba

    你把空调关上吧 nǐ bǎ kōngtiáo guān shàng ba

    你把作业做完了吗?nǐ bǎ zuòyè zuò wán le ma

    你把行李准备好了吗?nǐ bǎ xínglǐ zhǔnbèi hǎo le ma

    你把咖啡喝吧 nǐ bǎ kāfēi hē ba

    你把衣服洗吧 nǐ bǎ yīfu xǐ ba

    你把药喝了 nǐ bǎ yào hē le

    你把美元换成越南盾吧 nǐ bǎ měiyuán huàn chéng yuènándùn ba
  19. 老师的腿还疼吗? Lǎoshī de tuǐ hái téng ma

    我们上街看衣服吧 wǒmen shàngjiē kàn yīfu ba

    我的朋友常被老师说 wǒ de péngyǒu cháng bèi lǎoshī shuō

    我的钱包被老师拿走了 wǒ de qiánbāo bèi lǎoshī ná zǒu le

    你的摩托车被她骑走了 nǐ de mótuōchē bèi tā qí zǒu le

    你的衣服被洗了 nǐ de yīfu bèi xǐ le

    她被叫到办公室里了 tā bèi jiào dào bàngōngshì lǐ le

    我的钱包被忘了 wǒ de qiánbāo bèi wàng le

    你的咖啡杯被她碰到了 nǐ de kāfēi bēi bèi tā pèng dǎo le

    我的箱子被撞坏了wǒ de xiāngzi bèi zhuàng huài le

    我的老师被她撞倒 wǒ de lǎoshī bèi tā zhuàng dǎo

    我不小心把她撞倒 wǒ bù xiǎoxīn bǎ tā zhuàng dǎo
 
Last edited by a moderator:
Top