Luyện thi HSKK trung cấp lộ trình luyện thi HSK online bài 2

Luyện thi HSKK trung cấp lộ trình luyện thi HSK online ChineMaster


Luyện thi HSKK trung cấp lộ trình luyện thi HSK online bài 2 là nội dung chương trình đào tạo tiếng Trung HSK cấp tốc luyện thi HSKK sơ cấp, luyện thi HSKK trung cấp và luyện thi HSKK cao cấp theo hệ thống giáo án chương trình đào tạo tiếng Trung trực tuyến chỉ duy nhất có tại Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Hà Nội TP HCM Sài Gòn. Đó chính là bộ giáo trình tiếng Trung ChineMaster 9 quyển, bạn nào chưa có thì có thể mua trực tiếp tại Hệ thống Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Quận Thanh Xuân Hà Nội hoặc Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Quận 10 TP HCM Sài Gòn.



Bộ sách giáo trình học tiếng Trung ChineMaster

Trước hết chúng ta cần ôn tập lại nhanh những kiến thức quan trọng của bài học hôm trước tại link bên dưới.

Luyện thi HSKK trung cấp lộ trình luyện thi HSK online bài 1

Khóa học luyện thi chứng chỉ tiếng Trung HSK và tiếng Trung HSKK từ trình độ tiếng Trung cơ bản đến nâng cao liên tục được khai giảng tại Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Hà Nội TPHCM Sài Gòn. Các bạn chú ý cập nhập thông tin mới nhất trên kênh diễn đàn tiếng Trung ChineMaster nhé.

Các bạn chú ý sử dụng bộ gõ tiếng Trung sogou pinyin để học tiếng Trung online cùng Thầy Vũ trên kênh diễn đàn đào tạo tiếng Trung trực tuyến này nhé.
 
Last edited:

Nguyễn Minh Vũ

Administrator
Joined
Oct 29, 2019
Messages
7,620
Reaction score
241
Points
63
Age
50
Location
Hà Nội
Website
tiengtrunghsk.net

Khóa học luyện thi HSKK trung cấp ChineMaster


Khóa học luyện thi tiếng Trung HSKK sơ cấp, luyện thi HSKK trung cấp và luyện thi HSKK cao cấp theo bộ giáo trình tiếng Trung ChineMaster 9 quyển.
每天我一直工作八个小时 měitiān wǒ yìzhí gōngzuò bā gè xiǎoshí
前边有几个红绿灯?qiánbiān yǒu jǐ gè hónglǜdēng
前边没有红绿灯 qiánbiān méiyǒu hónglǜdēng
你想拐左边吗?nǐ xiǎng guǎi zuǒbiān ma
我们拐右边吧 wǒmen guǎi yòubiān ba
往右拐 wǎng yòu guǎi
往左拐 wǎng zuǒ guǎi
往前走 wǎng qián zǒu
你想走什么路?nǐ xiǎng zǒu shénme lù
一座楼 yí zuò lóu
你的房间大概多少平方米? Nǐ de fángjiān dàgài duōshǎo píngfāngmǐ
我的房间大概六十平方米 wǒ de fángjiān dàgài liù shí píngfāngmǐ
你会说什么语言?nǐ huì shuō shénme yǔyán
你会做什么工作?nǐ huì zuò shénme gōngzuò
你会说英文吗?nǐ huì shuō yīngwén ma
我不会做秘书的工作 wǒ bú huì zuò mìshū de gōngzuò
明天会下雨吗?míngtiān huì xiàyǔ ma
今天不会下雨 jīntiān bú huì xiàyǔ
老师会打太极拳吗?lǎoshī huì dǎ tàijíquán ma
听说你要去中国留学 tīngshuō nǐ yào qù zhōngguó liúxué
下星期什么时候你不忙? Xià xīngqī shénme shíhou nǐ bù máng
你想报名学什么?nǐ xiǎng bào míng xué shénme
我们报名学英文吧 wǒmen bào míng xué yīngwén ba
什么时候你开始学中文?shénme shíhou nǐ kāishǐ xué zhōngwén
明天我开始去公司工作 míngtiān wǒ kāishǐ qù gōngsī gōngzuò
你能做我的工作吗?nǐ néng zuò wǒ de gōngzuò ma
我能用你的手机吗?wǒ néng yòng nǐ de shōujī ma
你能再说吗?nǐ néng zài shuō ma
你再做这个工作吧 nǐ zài zuò zhège gōngzuò ba
老师能再说一遍吗?lǎoshī néng zài shuō yí biàn ma
我做三遍了 wǒ zuò sān biàn le
老师说很多变了 lǎoshī shuō hěn duō biàn le
你听懂老师说什么吗?nǐ tīng dǒng lǎoshī shuō shénme
我听不懂老师说什么 wǒ tīng bù dǒng lǎoshī shuō shénme
现在你觉得舒服吗? Xiànzài nǐ juéde shūfu ma
这个生词有什么意思?zhège shēngcí yǒu shénme yìsi
老师有什么意思?lǎoshī yǒu shénme yìsi
老师对你有意思?lǎoshī duì nǐ yǒu yìsi
一天你做几次?yì tiān nǐ zuò jǐ cì
这个工作我做很多次了 zhège gōngzuò wǒ zuò hěn duō cì le
老师说很多次了 lǎoshī shuō hěn duō cì le
一天你做几个小时?yì tiān nǐ zuò jǐ gè xiǎoshí
一天我只做两个小时 yìtiān wǒ zhǐ zuò liǎng gè xiǎoshí
什么时候你想请假?shénme shíhou nǐ xiǎng qǐngjià
你的工作头疼吗?nǐ de gōngzuò tóu téng ma
我的工作很头疼 wǒ de gōngzuò hěn tóu téng
老师的头还疼吗?lǎoshī de tóu hái téng ma
你的老师还发烧吗? Nǐ de lǎoshī hái fāshāo ma
可能老师不发烧了 kěnéng lǎoshī bù fāshāo le
今天老师可能不来办公室 jīntiān lǎoshī kěnéng bù lái bàngōngshì
你的老师还咳嗽吗?nǐ de lǎoshī hái késòu ma
什么你去医院看病?shénme shíhou nǐ qù yīyuàn kàn bìng
老师有什么病? Lǎoshī yǒu shénme bìng
今天你带护照吗?jīntiān nǐ dài hùzhào ma
这是谁的驾照?zhè shì shuí de jiàzhào
我的老师在电视台工作 wǒ de lǎoshī zài diànshìtái gōngzuò
什么时候老师开始表演?shénme shíhou lǎoshī kāishǐ biǎoyǎn
我喜欢看你的老师表演 wǒ xǐhuān kàn nǐ de lǎoshī biǎoyǎn
你常看什么节目?nǐ cháng kàn shénme jiémù
老师想表演什么节目? Lǎoshī xiǎng biǎoyǎn shénme jiémù
老师愿意表演这个节目吗?lǎoshī yuànyì biǎoyǎn zhège jiémù ma
为什么你想表演这个节目?wèishénme nǐ xiǎng biǎoyǎn zhège jiémù
老师表演得很好看 lǎoshī biǎoyǎn de hěn hǎokàn
老师的节目也不错 lǎoshī de jiémù yě bú cuò
最近她有很多进步 zuìjìn tā yǒu hěn duō jìnbù
你想提高什么水平?nǐ xiǎng tígāo shénme shuǐpíng
她的英语水平很流利 tā de yīngyǔ shuǐpíng hěn liúlì
我们要努力学习 wǒmen yào nǔlì xuéxí
她很努力学习 tā hěn nǔlì xuéxí
你常去操场跑步吗?nǐ cháng qù cāochǎng pǎobù ma
我常跟老师打篮球 wǒ cháng gēn lǎoshī dǎ lánqiú
老师刚才去哪儿?lǎoshī gāngcái qù nǎr
老师刚才去办公室工作 lǎoshī gāngcái qù bàngōngshì gōngzuò
我的朋友很坚持做这个工作 wǒ de péngyǒu hěn jiānchí zuò zhège gōngzuò
因为我没有时间,所以我不能参加晚会 yīnwèi wǒ méiyǒu shíjiān, suǒyǐ wǒ bù néng cānjiā wǎnhuì
你想出国工作吗?nǐ xiǎng chūguó gōngzuò ma
我的老师想出国留学? Wǒ de lǎoshī xiǎng chūguó liúxué
为什么你的手机关机?wèishénme nǐ de shǒujī guānjī
你的手机开机了吗?nǐ de shǒujī kāijī le ma
今天老师又给我打电话 jīntiān lǎoshī yòu gěi wǒ dǎ diànhuà
你帮我接电话吧 nǐ bāng wǒ jiē diànhuà ba
你常去操场踢球吗?nǐ cháng qù cāochǎng tī qiú ma
什么时候你们开始比赛?shénme shíhou nǐmen kāishǐ bǐsài
你们的队赢还是输?nǐmen de duì yíng háishì shū
我们已经到公司了 wǒmen yǐjīng dào gōngsī le
你可以陪我去喝咖啡吗?nǐ kěyǐ péi wǒ qù hē kāfēi ma
什么时候你们有考试?shénme shíhou nǐmen yǒu kǎoshì
你的英文得多少分?nǐ de yīngwén dé duōshǎo fēn
我的英文得98分 wǒ de yīngwén dé 98 fēn
我的朋友得满分 wǒ de péngyǒu dé mǎnfēn
 
Last edited:

nguyễn minh hiếu

Lính Dự bị
Joined
May 11, 2021
Messages
119
Reaction score
2
Points
18
我的房间大概六十旁放米
你会说英文吗
我不会作秘书的工作
明天会下雨吗
今天不会下雨
老师会打太极拳吗
听说你要去中国留学
下星际什么时候你不忙
 

nguyễn minh hiếu

Lính Dự bị
Joined
May 11, 2021
Messages
119
Reaction score
2
Points
18
明天我开始去公司工作
你能作我的工作吗
我能用你的手机吗
你能在说吗
你再作这个工作吧
 

nguyễn minh hiếu

Lính Dự bị
Joined
May 11, 2021
Messages
119
Reaction score
2
Points
18
老师能再说一遍吗
我作三遍了
老师说很多遍了
你听懂老师说什么吗
我听不懂老师说什么
现在你觉得舒服吗
 

nguyễn minh hiếu

Lính Dự bị
Joined
May 11, 2021
Messages
119
Reaction score
2
Points
18
这个生词有什么意思
老师有什么意思
老师对你有意思
一天你作几次
老师说很多次了
一天你作几个小时
一天我次作两个小时
什么时候你想请假
你的工作头疼吗
 
Top