Luyện thi TOCFL online từ vựng tiếng Trung TOCFL Band B2 bài 4

Giáo trình Luyện thi TOCFL online từ vựng tiếng Trung TOCFL Band B2


Luyện thi TOCFL online từ vựng tiếng Trung TOCFL Band B2 bài 4 tiếp tục giáo án chương trình đào tạo lớp luyện thi tiếng Hoa TOCFL online trình độ tiếng Trung B1 và tiếng Trung B2 theo bộ giáo trình tiếng Trung ChineMaster 9 quyển hiện đang có bán với số lượng giới hạn tại Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Quận Thanh Xuân Phường Khương Trung Hà Nội và Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Quận 10 TPHCM Sài Gòn. Bạn nào muốn mua online thì liên hệ Thầy Vũ để đặt hàng trực tuyến nhé, các bạn nhân viên shipper sẽ giao sách giáo trình đến tận địa chỉ của bạn, rất nhanh chóng và tiện lợi.



Trước khi chúng ta đi vào bài mới TOCFL hôm nay, các bạn học viên cần điểm lại một vài trọng tâm kiến thức quan trọng về ngữ pháp TOCFL, từ vựng TOCFL, mẫu câu tiếng Trung TOCFL thông dụng trong các bài hội thoại kỳ thi tiếng Hoa TOCFL, rất nhiều cấu trúc cố định tiếng Trung TOCFL trong link bên dưới.

Luyện thi TOCFL online chứng chỉ tiếng Hoa TOCFL Band B1 bài 3

Chứng chỉ tiếng Trung TOCFL là điều kiện cần thiết để các bạn có thể đi du học Đài Loan hoặc đi xuất khẩu lao động cũng như đi làm việc tại Đài Loan. Trung tâm tiếng Trung ChineMaster là địa chỉ chuyên đào tạo các khóa học luyện thi TOCFL cấp 1 đến TOCFL cấp 6 theo hệ thống giáo án giảng dạy bài bản và chuyên nghiệp của ThS Nguyễn Minh Vũ. Các bạn cần nắm bắt chi tiết thông tin về kỳ thi TOCFL trong link bên dưới càng sớm càng tốt nhé.

Tìm hiểu luyện thi TOCFL Thầy Vũ

Bên dưới là chuyên mục tổng hợp tất cả giáo án tài liệu video của lớp luyện thi TOCFL online từ trình độ cơ bản từ đầu cho người chưa biết gì cho đến trình độ tiếng Trung TOCFL nâng cao.

Chuyên mục luyện thi TOCFL online

Để học tiếng Trung TOCFL online cùng Thầy Vũ trên kênh diễn đàn tiếng Trung ChineMaster, các bạn học viên cần chuẩn bị sẵn bộ gõ tiếng Trung sogou pinyin được cài đặt trên máy tính chạy hệ điều hành Windows nhé, bạn nào đang dùng máy tính Macbook thì liên hệ Thầy Vũ để được hướng dẫn cách cài bộ gõ tiếng Trung dành riêng cho máy tính hệ điều hành IOS.

Download bộ gõ tiếng Trung sogou

Tải bộ gõ tiếng Trung sogou pinyin

Bạn nào muốn đăng ký học tiếng Trung online cùng Thầy Vũ lớp chỉ 1 học viên trong 1 lớp thì đăng kỳ theo khóa học tiếng Trung online qua Skype nhé. Cách tham gia lớp tiếng Trung trực tuyến Skype các bạn xem chi tiết ở ngay dưới.

Khóa học tiếng Trung online qua Skype

Kiến thức ngữ pháp tiếng Trung TOCFL online hôm nay vô cùng quan trọng, các bạn chú ý xem thật kỹ video bài giảng này và chỗ nào chưa hiểu bài thì hãy đăng bình luận ngay bên dưới nhé.
 
Last edited:

Nguyễn Minh Vũ

Administrator
Joined
Oct 29, 2019
Messages
7,638
Reaction score
241
Points
63
Age
50
Location
Hà Nội
Website
tiengtrunghsk.net

Giáo trình luyện thi TOCFL online Thầy Vũ


Hôm nay chúng ta cùng Thầy Vũ tiếp tục lộ trình ôn thi chứng chỉ tiếng Hoa TOCFL theo hệ thống giáo án bài giảng trong bộ sách giáo trình tiếng Trung ChineMaster 9 quyển. Các bạn học viên chú ý ghi chép bài vở đầy đủ nhé, đặc biệt là phần ngữ pháp tiếng Trung TOCFL, cấu trúc câu tiếng Hoa TOCFL trong video bài giảng hôm nay.

Ngoài ra, các bạn cần luyện tập gõ tiếng Trung online trên diễn đàn tiếng Trung ChineMaster theo bài giảng này nhé, như vậy các bạn mới học từ vựng tiếng Trung hiệu quả nhanh được. Bạn nào chưa có bộ gõ tiếng Trung sogou pinyin thì tải xuống ngay ở link bên dưới.

Tải bộ gõ tiếng Trung

Download bộ gõ tiếng Trung

Bạn nào muốn đăng ký khóa học tiếng Trung online để học trực tuyến lớp 1 kèm 1 do Thầy Vũ giảng bài trực tiếp cho bạn thì đăng ký theo lớp học tiếng Trung online qua Skype nhé.

Học tiếng Trung online qua Skype
  1. 我从来没有遇到这种病毒 wǒ cónglái méiyǒu yùdào zhè zhǒng bìngdú
  2. 你把我的垃圾箱放在哪儿了?nǐ bǎ wǒ de lājīxiāng fàngzài nǎr le
  3. 我把你的垃圾箱放在墙角 wǒ bǎ nǐ de lājīxiāng fàngzài qiángjiǎo
  4. 床上放着一堆脏衣服 chuáng shàng fàngzhe yì duī zāng yīfu
  5. 冰箱里没有食品了 bīngxiāng lǐ
  6. 你去超市买两箱酸奶吧 nǐ qù chāoshì mǎi liǎng xiāng suānnǎi ba
  7. 你的箱子里有几双袜子?nǐ de xiāngzi lǐ yǒu jǐ shuāng wàzi
  8. 她的桌上有很多废纸 tā de zhuō shàng yǒu hěn duō fèizhǐ
  9. 你的衣柜里有多少件衣服?nǐ de yīguì lǐ yǒu duōshǎo jiàn yīfu
  10. 这个工作很好,不过我不想做 zhège gōngzuò hěn hǎo, bú guò wǒ bù xiǎng zuò
  11. 你把老师的衣服挂在墙上吧 nǐ bǎ lǎoshī de yīfu guà zài qiáng shàng ba
  12. 我的工作很自由 wǒ de gōngzuò hěn zìyóu
  13. 你需要小心一点 nǐ xūyào xiǎoxīn yì diǎn
  14. 你需要小心一点 nǐ xūyào xiǎoxīn yì diǎn
  15. 我很喜欢你们的工作环境 wǒ hěn xǐhuān nǐmen de gōngzuò huánjìng
  16. 你们应该保护周围环境 nǐmen yīnggāi bǎohù zhōuwéi huánjìng
  17. 公司门口前停着很多汽车 gōngsī ménkǒu qián tíngzhe hěn duō qìchē
  18. 墙上挂着老师的衣服 qiáng shàng guà zhe lǎoshī de yīfu
  19. 我家前种着很多花 wǒ jiā qián zhòng zhe hěn duō huā
  20. 书架上放着很多中文书 shūjià shàng fàngzhe hěn duō zhōngwén shū
  21. 河内人常吃辣椒吗?hénèi rén cháng chī làjiāo ma
  22. 你放一点辣椒吧 nǐ fàng yì diǎn làjiāo ba
  23. 你不要放辣椒 nǐ bú yào fàng làjiāo
  24. 你家周围有市场吗?nǐ jiā zhōuwéi yǒu shìchǎng ma
  25. 我想了解西贡市场 wǒ xiǎng liǎojiě xīgòng shìchǎng
  26. 在河内这种酸奶有很多市场 zài hénèi zhè zhǒng suānnǎi yǒu hěn duō shìchǎng
  27. 你不了解越南市场 nǐ bù liǎojiě yuènán shìchǎng
  28. 我的秘书对这个问题很有经验 wǒ de mìshu duì zhège wèntí hěn yǒu jīngyàn
  29. 新职员常没有工作经验 xīn zhíyuán cháng méiyǒu gōngzuò jīngyàn
  30. 你把食品放在篮子里吧 nǐ bǎ shípǐn fàngzài lánzi lǐ ba
  31. 新鲜 xīnxiān
  32. 篮子里放着很多新鲜食品 lánzi lǐ fàngzhe hěn duō xīnxiān shípǐn
  33. 我很相信你们的能力 wǒ hěn xiāngxìn nǐmen de nénglì
  34. 你不要相信他们的话 nǐ búyào xiāngxìn tāmen de huà
  35. 最近你公司有多顾客吗?zuìjìn nǐ gōngsī yǒu duō gùkè ma
  36. 你先去跟顾客打交道吧 nǐ xiān qù gēn gùkè dǎ jiāodào ba
  37. 她做的菜很辣 tā zuò de cài hěn là
  38. 你的老师能吃辣菜吗?nǐ de lǎoshī néng chī làcài ma
  39. 最近我吃不了辣的 zuìjìn wǒ chī bù liǎo là de
  40. 她能吃甜的吗?tā néng chī tián de ma
  41. 我的朋友吃不了甜的wǒ de péngyǒu chī bù liǎo tián de
  42. 老师摇头表示不同意 lǎoshī yáo tóu biǎoshì bù tóngyì
  43. 表示 biǎoshì
  44. 你认识那个姑娘吗?nǐ rènshi nàge gùniang
  45. 你赶紧去机场接她吧 nǐ gǎnjǐn qù jīchǎng jiē tā ba
  46. 你们赶紧吃饭吧 nǐmen gǎnjǐn chī fàn ba
  47. 你赶紧给老师打电话吧 nǐ gǎnjǐn gěi lǎoshī dǎ diànhuà ba
  48. 你在怕什么问题?nǐ zài pà shénme wèntí
  49. 最近我为你的问题很难过 zuìjìn wǒ wèi nǐ de wèntí hěn nánguò
  50. 她难过的时候,她常想不通 tā nánguò de shíhou, tā cháng xiǎng bù tōng
  51. 这个菜的味道很香 zhège cài de wèidào hěn xiāng
  52. 我很喜欢她做的菜的味道 wǒ hěn xǐhuān tā zuò de cài de wèidào
  53. 这个菜既好看也很香 zhège cài jì hǎokàn yě hěn xiāng
  54. 我坐在秘书和经理中间 wǒ zuò zài mìshū hé jīnglǐ zhōngjiān
  55. 我的公司在银行和超市中间 wǒ de gōngsī zài yínháng hé chāoshì zhōngjiān
  56. 她能考上大学,真是奇迹 tā néng kǎo shàng dàxué, zhēn shì qíjì
  57. 最近我们的公司发生了很多问题zuìjìn wǒmen de gōngsī fāshēng le hěn duō wèntí
  58. 这个事发生在我们的公司 zhège shì fāshēng zài wǒmen de gōngsī
  59. 你上来跟我喝咖啡吧 nǐ shànglái gēn wǒ hē kāfēi ba
  60. 你想上来看新房子吗?nǐ xiǎng shànglái kàn xīn fángzi ma
  61. 我们上去休息吧 wǒmen shàngqù xiūxi ba
  62. 你上去跟我喝茶吧 nǐ shàngqù gēn wǒ hē chá ba
  63. 我不上去了,我很忙 wǒ bú shàngqù le, wǒ hěn máng
  64. 你下来跟我吃饭吧 nǐ xiàlái gēn wǒ chī fàn ba
  65. 你下来跟我喝咖啡吧 nǐ xiàlái gēn wǒ hē kāfēi ba
  66. 你跟我下去吧 nǐ gēn wǒ xiàqù ba
  67. 我们下去吃饭吧 wǒmen xiàqù chī fàn ba
  68. 你们先下去吧 nǐmen xiān xiàqù ba
  69. 你叫她进来吧 nǐ jiào tā jìnlái ba
  70. 你进来跟我谈工作吧 nǐ jìnlái gēn wǒ tán gōngzuò ba
  71. 你们先进去吧 nǐmen xiān jìnqù ba
  72. 你进去跟顾客聊天吧 nǐ jìnqù gēn gùkè liáotiān
  73. 什么时候你可以出来?shénme shíhou nǐ kěyǐ chūlái
 
Last edited:

nguyễn minh hiếu

Lính Dự bị
Joined
May 11, 2021
Messages
154
Reaction score
2
Points
18
我同来没有遇到这种病毒
我把你的垃圾箱放在墙角
床上放着一堆脏衣服
你去超市买辆箱酸奶吧
你的箱子里有几双袜子
你的衣柜里有多少件衣服
这个工作很好,不过我不想做
我的工作很自由
你需要小心一点
我很喜欢你们的工作环境
我家前重者很多话
河内人常吃辣椒吗
你放一点辣椒吧
你不叫放辣椒
 

nguyễn minh hiếu

Lính Dự bị
Joined
May 11, 2021
Messages
154
Reaction score
2
Points
18
你家周围有市场吗
在河内这种酸奶有很多市场
你不了解越南市场
我的秘书对这个问题很有经验
新职员场没有工作经验
你把食品放在篮子里吧
篮子里放着很多新鲜食品
你不要性腺他们的后
最近你公司有顾客吗
 

nguyễn minh hiếu

Lính Dự bị
Joined
May 11, 2021
Messages
154
Reaction score
2
Points
18
你的老师能吃辣菜吗
最近我进不了辣的
他能吃甜的吗
你认识那个姑娘吗
你赶紧去机场接她吧
你赶紧给老师打电话吧
你在怕什么问题
最近我为你的问题很难过
这个猜的味道很香
我很喜欢她做菜的味道
这个菜鸡好看也很香
我坐在秘书和经理中间
 

nguyễn minh hiếu

Lính Dự bị
Joined
May 11, 2021
Messages
154
Reaction score
2
Points
18
最近我们的公司发生了很多问问题
这个是发生在我们的公司
你上来跟我喝咖啡吧
你想上来看新房子吗
我们上去休息吧
你上去跟我喝茶吧
我不上去了我很忙
你下来跟我吃饭吧
你下来跟我喝咖啡吧
你跟我下去吧
我们下去吃饭吧
你们前下去吧
你叫他进来吧
你进来跟我干工作吧
 
Top