• Lịch khai giảng Tháng 6 năm 2024
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 3/6/2024, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 10/6/2024, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 17/6/2024, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (Còn 4 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 24/6/2024, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (Còn 2 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 4/6/2024, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 11/6/2024, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 2 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 18/6/2024, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 4 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 25/6/2024, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 3 chỗ)
    » Khóa học tiếng Trung giao tiếp cơ bản
    Video bài giảng Thầy Vũ livestream đào tạo trực tuyến

Phiên dịch tiếng Trung Chi phí sản xuất trong Tháng

Nguyễn Minh Vũ

The BOSS of ChineMaster
Staff member
Joined
Oct 29, 2019
Messages
9,359
Reaction score
296
Points
113
Age
39
Location
Hà Nội
Website
chinemaster.com

Sách ebook Phiên dịch tiếng Trung Chi phí sản xuất trong Tháng - Tác giả Nguyễn Minh Vũ


Phiên dịch tiếng Trung Chi phí sản xuất trong Tháng là bài giảng trực tuyến của khóa học tiếng Trung online chuyên đề kế toán được chia sẻ trên Diễn đàn Chinese Master - Diễn đàn Hán ngữ ChineMaster toàn diện nhất Việt Nam.

Tác phẩm Phiên dịch tiếng Trung Chi phí sản xuất trong Tháng của Tác giả Nguyễn Minh Vũ được phát miễn phí cho cộng đồng học viên trong Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Quận Thanh Xuân uy tín TOP 1 tại Hà Nội và trong Hệ thống Giáo dục & Đào tạo Hán ngữ ChineMaster lớn nhất Việt Nam nhằm đem lại sự trải nghiệm tuyệt vời nhất cho học viên ChineMaster.

Tác giả: Nguyễn Minh Vũ

Tác phẩm: Phiên dịch tiếng Trung Chi phí sản xuất trong Tháng


Kế toán chi phí sản xuất nguyên vật liệu trực tiếp: gồm các khoản chi phí về nguyên vật liệu chính, nửa thành phẩm mua ngoài, vật liệu phụ… sử dụng trực tiếp cho việc sản xuất, chế tạo sản phẩm trực tiếp. Chi phí nguyên vật liệu thực tế trong kỳ được xác định:

Kế toán chi phí sản xuất nhân công trực tiếp: là khoản tiền phải trả cho công nhân trực tiếp sản xuất sản phẩm. Trường hợp các chi phí nhân công không tập hợp chi tiết cho từng đối tượng tập hợp chi phí thì cần phải có tiêu thức để phân bổ cho phù hợp. Thường các doanh nghiệp sẽ căn cứ vào chi phí tiền lương định mức, giờ công định mức, số lượng sản phẩm tạo ra hoặc tỷ lệ chi phí nguyên vật liệu trực tiếp…

Kế toán chi phí sản xuất chung: Là các khoản chi phí cần thiết khác phục vụ cho quá trình sản xuất sản phẩm phát sinh ở các phân xưởng, bộ phận sản xuất, thường bao gồm: chi phí nhân viên phân xưởng, chi phí vật liệu, dụng cụ, chi phí khấu hao, chi phí dịch vụ mua ngoài, chi phí khác…

Dưới đây là các bài giảng 1, bài giảng 2 và bài giảng 3, bài giảng 4 và bài giảng 5, bài giảng 6, bài giảng 7, bài giảng 8, bài giảng 9, bài giảng 10 và bài giảng 11, các bạn chú ý xem lại kiến thức quan trọng nhé.

Bài giảng 1 Phiên dịch tiếng Trung về việc ghi chép các giao dịch tài chính hàng ngày của công ty

Bài giảng 2 Phiên dịch tiếng Trung Thảo luận về dự báo tài chính và ngân sách

Bài giảng 3 Phiên dịch tiếng Trung Thảo luận về việc chuẩn bị cho việc kiểm toán tài chính

Bài giảng 4 Phiên dịch tiếng Trung Kiểm tra hóa đơn, biên lai và các tài liệu tài chính khác để đảm bảo độ chính xác

Bài giảng 5 Phiên dịch tiếng Trung Biên soạn báo cáo tài chính hàng tháng

Bài giảng 6 Phiên dịch tiếng Trung Báo cáo tài chính, tiết lộ tình hình tài chính của công ty cho ban quản lý

Bài giảng 7 Phiên dịch tiếng Trung Tính toán và khai báo các loại thuế

Bài giảng 8 Phiên dịch tiếng Trung Định mức sản xuất, thành phẩm, bán thành phẩm, phế liệu, nguyên phụ liệu

Bài giảng 9 Phiên dịch tiếng Trung Chi phí nhân công, chi phí nguyên liệu, chi phí sản xuất chung

Bài giảng 10 Phiên dịch tiếng Trung Giá thành sản xuất và xây dựng định mức cho sản phẩm

Bài giảng 11 Phiên dịch tiếng Trung Giá thành sản phẩm và Chi phí sản xuất

Ngay sau đây là toàn bộ nội dung chi tiết trong giáo án bài giảng hôm nay - Phiên dịch tiếng Trung Chi phí sản xuất trong Tháng được sáng tác bởi Tác giả Nguyễn Minh Vũ.

Sách ebook Phiên dịch tiếng Trung Chi phí sản xuất trong Tháng - Tác giả Nguyễn Minh Vũ

会话专题:月度生产成本


赵薇会计员: 阮明武经理,您好!我们来讨论一下这个月的生产成本吧。

阮明武经理: 好的,赵薇会计员,你把这个月的生产数据准备好了吗?

赵薇会计员: 准备好了。这个月我们生产了五千件产品。

阮明武经理: 那么,我们先来看看原材料的费用吧。原材料一共花了多少钱?

赵薇会计员: 根据财务部的统计,原材料总费用是五十万元。

阮明武经理: 五十万元?你能具体说一下主要的原材料花费有哪些吗?

赵薇会计员: 当然,主要是钢材和塑料。钢材花了三十万元,塑料花了二十万元。

阮明武经理: 明白了。那么,接下来是人工成本。这个月的人工成本是多少?

赵薇会计员: 这个月的人工成本是二十万元。

阮明武经理: 二十万元,包括所有的工资和加班费吗?

赵薇会计员: 是的,阮明武经理。所有的工资和加班费都包括在内。

阮明武经理: 好的。那么最后是制造费用。制造费用的总额是多少?

赵薇会计员: 制造费用包括工厂租金、水电费、机器维护等,总共是三十万元。

阮明武经理: 三十万元的制造费用?水电费和机器维护费用具体是多少呢?

赵薇会计员: 水电费大约是十万元,机器维护费用是二十万元。

阮明武经理: 好的。这样看来,这个月的总生产成本是五十万加二十万加三十万,总共是一百万元。

赵薇会计员: 是的,阮明武经理。这个月的生产成本是这样计算的。

阮明武经理: 谢谢你,赵薇会计员。这些数据对我们制定下个月的生产计划非常重要。

赵薇会计员: 不客气,阮明武经理。如果有其他问题,随时找我。

阮明武经理: 好的,赵薇会计员。辛苦了。

Từ vựng tiếng Trung kế toán chuyên ngành
  1. 生产成本 (shēngchǎn chéngběn) - Chi phí sản xuất
  2. 原材料费用 (yuáncáiliào fèiyòng) - Chi phí nguyên liệu
  3. 人工成本 (réngōng chéngběn) - Chi phí nhân công
  4. 制造费用 (zhìzào fèiyòng) - Chi phí sản xuất chung
  5. 统计 (tǒngjì) - Thống kê
  6. 产品 (chǎnpǐn) - Sản phẩm
  7. 工厂租金 (gōngchǎng zūjīn) - Tiền thuê nhà máy
  8. 水电费 (shuǐdiàn fèi) - Chi phí điện nước
  9. 机器维护 (jīqì wéihù) - Bảo dưỡng máy móc
  10. 生产计划 (shēngchǎn jìhuà) - Kế hoạch sản xuất
赵薇会计员: 阮明武经理,除了这些费用之外,我们还需要考虑其他一些间接费用。

阮明武经理: 间接费用?能具体说一下吗?

赵薇会计员: 比如说,员工培训费和市场推广费用。这些费用虽然不直接与生产相关,但对公司运营也是必要的。

阮明武经理: 你说得对。这个月的员工培训费是多少?

赵薇会计员: 员工培训费大约是五万元。

阮明武经理: 那市场推广费用呢?

赵薇会计员: 市场推广费用是十万元。

阮明武经理: 这样的话,间接费用总共是十五万元。

赵薇会计员: 是的,阮明武经理。这样一来,这个月的总成本就是一百万元加上十五万元,总共是一百一十五万元。

阮明武经理: 我明白了。我们还需要考虑销售收入。这个月的销售收入是多少?

赵薇会计员: 根据销售部门的报告,这个月的销售收入是两百万元。

阮明武经理: 两百万元的销售收入减去一百一十五万元的总成本,我们的利润是八十五万元。

赵薇会计员: 是的,阮明武经理。

阮明武经理: 很好。这些数据非常有用。我们可以根据这些数据优化下个月的生产和预算。

赵薇会计员: 没问题,阮明武经理。我会继续跟进,确保下个月的数据更加准确。

阮明武经理: 谢谢你,赵薇会计员。你做得很好。

赵薇会计员: 不客气,阮明武经理。这是我的工作。

Từ vựng kế toán chuyên ngành
  1. 间接费用 (jiànjiē fèiyòng) - Chi phí gián tiếp
  2. 员工培训费 (yuángōng péixùn fèi) - Chi phí đào tạo nhân viên
  3. 市场推广费用 (shìchǎng tuīguǎng fèiyòng) - Chi phí quảng bá thị trường
  4. 销售收入 (xiāoshòu shōurù) - Doanh thu bán hàng
  5. 利润 (lìrùn) - Lợi nhuận
  6. 优化 (yōuhuà) - Tối ưu hóa
  7. 预算 (yùsuàn) - Dự toán
  8. 跟进 (gēnjìn) - Theo dõi
  9. 报告 (bàogào) - Báo cáo
阮明武经理: 赵薇会计员,你觉得我们可以在什么地方节省成本?

赵薇会计员: 我觉得我们可以从几个方面着手。首先是原材料采购,我们可以尝试和供应商谈判,争取更优惠的价格。

阮明武经理: 这是个好主意。除此之外,还有其他方面吗?

赵薇会计员: 是的,我们还可以在生产过程中提高效率,减少浪费。例如,优化生产线的安排,减少停工时间。

阮明武经理: 说得对。还有什么建议吗?

赵薇会计员: 我们可以考虑使用一些新的技术或设备来提高生产效率。虽然前期投资较大,但从长期来看,可以大幅降低生产成本。

阮明武经理: 这个建议不错。不过,需要做一个详细的成本效益分析,确保投资是值得的。

赵薇会计员: 我同意。我会和技术部门一起做这个分析。

阮明武经理: 另外,关于市场推广费用,我们有没有可能找到一些更高效的推广方式?

赵薇会计员: 这个月我们主要用了传统广告。或许我们可以更多地利用社交媒体和网络广告,这些方式成本较低,而且可以更精准地触达目标客户。

阮明武经理: 很好。你可以和市场部沟通一下,看看他们的意见。

赵薇会计员: 没问题,我会尽快安排。

阮明武经理: 那么关于员工培训费呢?有没有可能通过内部培训来减少外部培训的费用?

赵薇会计员: 我认为这是可行的。我们可以利用公司内部的专家和经验丰富的员工来进行培训,这样不仅可以节省成本,还能提高员工的忠诚度。

阮明武经理: 你说得对。这个月的成本控制工作非常重要,希望你能继续保持这样的积极态度。

赵薇会计员: 谢谢阮明武经理。我会继续努力,确保公司在成本控制方面取得更好的成绩。

阮明武经理: 好的,赵薇会计员。辛苦了!

Từ vựng chuyên ngành kế toán tiếng Trung
  1. 采购 (cǎigòu) - Mua sắm
  2. 供应商 (gōngyìngshāng) - Nhà cung cấp
  3. 谈判 (tánpàn) - Đàm phán
  4. 生产线 (shēngchǎn xiàn) - Dây chuyền sản xuất
  5. 停工时间 (tínggōng shíjiān) - Thời gian ngừng hoạt động
  6. 技术 (jìshù) - Kỹ thuật
  7. 设备 (shèbèi) - Thiết bị
  8. 成本效益分析 (chéngběn xiàoyì fēnxī) - Phân tích chi phí lợi ích
  9. 社交媒体 (shèjiāo méitǐ) - Mạng xã hội
  10. 网络广告 (wǎngluò guǎnggào) - Quảng cáo trực tuyến
  11. 目标客户 (mùbiāo kèhù) - Khách hàng mục tiêu
  12. 内部培训 (nèibù péixùn) - Đào tạo nội bộ
  13. 忠诚度 (zhōngchéng dù) - Lòng trung thành
  14. 成本控制 (chéngběn kòngzhì) - Kiểm soát chi phí
赵薇会计员: 阮明武经理,还有一个问题需要讨论。我们的库存管理也可能存在改进的空间。

阮明武经理: 库存管理?你具体指什么?

赵薇会计员: 目前我们的库存水平较高,占用了大量的资金。如果我们能够更准确地预测需求,减少库存,可以节省不少成本。

阮明武经理: 你说得对。有没有具体的计划来改进库存管理?

赵薇会计员: 我建议我们引入一个先进的库存管理系统,利用大数据和人工智能来预测市场需求,优化库存水平。

阮明武经理: 这是个很好的建议。但引入新的系统需要时间和资金,你认为这个投资是值得的吗?

赵薇会计员: 根据我的初步分析,如果我们能将库存水平降低20%,每年可以节省大约50万元的资金。

阮明武经理: 这确实是个不错的节省。好吧,我们可以开始研究一下这个系统的实施方案。

赵薇会计员: 明白,我会与IT部门和供应链管理部门协调,共同制定一个详细的实施方案。

阮明武经理: 另外,我们也需要关注质量控制。如果产品质量提高,我们可以减少返工和废品率,这也是一种节约成本的方式。

赵薇会计员: 是的,阮明武经理。我会与质量管理部门合作,看看如何在生产过程中进一步提高产品质量。

阮明武经理: 很好。我们还可以考虑激励员工提出更多的成本节约建议,毕竟他们是直接参与生产的人,可能会有一些很好的想法。

赵薇会计员: 这是个好主意。我们可以设立一个内部奖励机制,鼓励员工提出可行的成本节约措施。

阮明武经理: 好的,就这样决定了。希望通过这些措施,我们能进一步降低生产成本,提高公司的竞争力。

赵薇会计员: 是的,阮明武经理。我会尽快落实这些建议,并定期向您汇报进展情况。

阮明武经理: 好的,赵薇会计员。感谢你的努力和积极态度。

赵薇会计员: 不客气,阮明武经理。这是我应该做的。

Từ vựng chuyên ngành kế toán tiếng Trung
  1. 库存管理 (kùcún guǎnlǐ) - Quản lý tồn kho
  2. 预测需求 (yùcè xūqiú) - Dự báo nhu cầu
  3. 大数据 (dà shùjù) - Dữ liệu lớn
  4. 人工智能 (rén gōng zhìnéng) - Trí tuệ nhân tạo
  5. 库存水平 (kùcún shuǐpíng) - Mức độ tồn kho
  6. 返工 (fǎngōng) - Làm lại
  7. 废品率 (fèipǐn lǜ) - Tỷ lệ phế phẩm
  8. 质量控制 (zhìliàng kòngzhì) - Kiểm soát chất lượng
  9. 实施方案 (shíshī fāng'àn) - Kế hoạch thực hiện
  10. 供应链管理 (gōngyìng liàn guǎnlǐ) - Quản lý chuỗi cung ứng
  11. 激励机制 (jīlì jīzhì) - Cơ chế khuyến khích
  12. 竞争力 (jìngzhēng lì) - Năng lực cạnh tranh
赵薇会计员: 阮明武经理,还有一个问题我们需要考虑,那就是物流成本。我们目前的物流成本也很高。

阮明武经理: 物流成本?你指的是运输和仓储费用吗?

赵薇会计员: 是的。我们可以考虑优化运输路线和仓储管理,以减少这些费用。

阮明武经理: 你有什么具体的建议吗?

赵薇会计员: 我建议我们与几个主要的物流供应商重新谈判,争取更优惠的运输价格。同时,我们可以引入一个物流管理系统,实时监控和优化运输路线。

阮明武经理: 这是个不错的建议。还有其他的改进措施吗?

赵薇会计员: 是的,我们还可以考虑在靠近主要市场的地方建立区域仓库,以减少长途运输的费用和时间。

阮明武经理: 这个想法很好。不过我们需要进行详细的成本效益分析,确保这个投资是值得的。

赵薇会计员: 我会和物流部门一起做这个分析,并向您汇报结果。

阮明武经理: 好的。另外,我们还需要关注市场动态和竞争对手的情况。只有不断了解市场变化,才能及时调整我们的策略。

赵薇会计员: 没错。我们可以定期进行市场调研,了解最新的市场趋势和竞争对手的动态。

阮明武经理: 对了,我们最近的客户反馈怎么样?有没有什么需要改进的地方?

赵薇会计员: 总体来说,客户反馈还是比较正面的。不过有一些客户提到我们的交货时间有时会有些延迟。

阮明武经理: 这确实是个问题。交货延迟会影响客户满意度,进而影响我们的销售。我们需要解决这个问题。

赵薇会计员: 我会和生产和物流部门一起讨论,找出延迟的原因,并制定改进计划。

阮明武经理: 很好。我们还需要关注员工的工作环境和福利待遇。良好的工作环境和福利可以提高员工的工作积极性和忠诚度。

赵薇会计员: 这是一个重要的方面。我会和人力资源部门一起,看看有哪些地方可以改进。

阮明武经理: 好的,赵薇会计员。我们现在讨论的这些措施,需要你来统筹协调,确保每一个环节都能顺利实施。

赵薇会计员: 明白了,阮明武经理。我会尽全力做好这项工作,并定期向您汇报进展。

阮明武经理: 好的,赵薇会计员。辛苦你了。

赵薇会计员: 不客气,阮明武经理。这是我的职责。

Từ vựng tiếng Trung kế toán logistics
  1. 物流成本 (wùliú chéngběn) - Chi phí logistics
  2. 运输 (yùnshū) - Vận chuyển
  3. 仓储 (cāngchǔ) - Kho bãi
  4. 运输路线 (yùnshū lùxiàn) - Tuyến đường vận chuyển
  5. 区域仓库 (qūyù cāngkù) - Kho khu vực
  6. 成本效益分析 (chéngběn xiàoyì fēnxī) - Phân tích chi phí lợi ích
  7. 市场动态 (shìchǎng dòngtài) - Động thái thị trường
  8. 竞争对手 (jìngzhēng duìshǒu) - Đối thủ cạnh tranh
  9. 市场调研 (shìchǎng diàoyán) - Nghiên cứu thị trường
  10. 客户反馈 (kèhù fǎnkuì) - Phản hồi khách hàng
  11. 交货时间 (jiāohuò shíjiān) - Thời gian giao hàng
  12. 工作环境 (gōngzuò huánjìng) - Môi trường làm việc
  13. 福利待遇 (fúlì dàiyù) - Phúc lợi đãi ngộ
  14. 工作积极性 (gōngzuò jījíxìng) - Tính tích cực trong công việc
  15. 忠诚度 (zhōngchéng dù) - Lòng trung thành
赵薇会计员: 阮明武经理,除了刚才提到的物流成本和客户反馈问题,还有一个方面需要关注,那就是我们的生产设备维护。

阮明武经理: 生产设备维护?你是说我们目前的维护计划还需要改进吗?

赵薇会计员: 是的。目前我们的维护主要是定期的预防性维护,但有时候设备还是会出现意外故障,影响生产进度。

阮明武经理: 那你有什么建议吗?

赵薇会计员: 我建议我们引入预测性维护,通过实时监控设备运行状况,提前发现潜在问题,进行及时维护。

阮明武经理: 这个建议不错。预测性维护需要先进的监控系统和分析工具,你认为我们可以在预算范围内实现吗?

赵薇会计员: 我认为可以。虽然前期投资较大,但从长远来看,可以大幅减少设备故障时间,降低维修成本。

阮明武经理: 好的,你和设备管理部门一起做一个详细的实施方案,并进行成本效益分析。

赵薇会计员: 明白,我会尽快安排。

阮明武经理: 另外,我们也需要关注员工的技能培训,特别是新技术和新设备的使用培训。

赵薇会计员: 是的,这很重要。我会和人力资源部门合作,制定一个系统的培训计划。

阮明武经理: 很好。我们还需要考虑环保和可持续发展的问题。现在市场和政府对企业的环保要求越来越高。

赵薇会计员: 没错。我们可以考虑在生产过程中使用更环保的材料和技术,减少废弃物排放。

阮明武经理: 这是个好主意。你可以研究一下目前有哪些可行的环保措施,并制定一个实施计划。

赵薇会计员: 好的,我会安排团队进行调研,尽快向您汇报结果。

阮明武经理: 最后,我们还需要考虑公司的长期发展战略。除了成本控制,我们还需要不断创新,开拓新市场。

赵薇会计员: 说得对。我们可以通过增加研发投入,推出更多高附加值的产品,提升市场竞争力。

阮明武经理: 很好,赵薇会计员。你的这些建议都很有建设性。希望我们能通过这些措施,实现公司的可持续发展。

赵薇会计员: 谢谢阮明武经理的信任。我会尽全力做好这些工作,确保公司在激烈的市场竞争中保持领先地位。

阮明武经理: 好的,赵薇会计员。感谢你的努力和贡献。

赵薇会计员: 不客气,阮明武经理。这是我的职责。

Từ vựng chuyên ngành kế toán thương mại
  1. 生产设备维护 (shēngchǎn shèbèi wéihù) - Bảo dưỡng thiết bị sản xuất
  2. 预防性维护 (yùfáng xìng wéihù) - Bảo dưỡng phòng ngừa
  3. 意外故障 (yìwài gùzhàng) - Sự cố bất ngờ
  4. 预测性维护 (yùcè xìng wéihù) - Bảo dưỡng dự đoán
  5. 实时监控 (shíshí jiānkòng) - Giám sát thời gian thực
  6. 潜在问题 (qiánzài wèntí) - Vấn đề tiềm ẩn
  7. 设备管理部门 (shèbèi guǎnlǐ bùmén) - Bộ phận quản lý thiết bị
  8. 成本效益分析 (chéngběn xiàoyì fēnxī) - Phân tích chi phí lợi ích
  9. 技能培训 (jìnéng péixùn) - Đào tạo kỹ năng
  10. 环保 (huánbǎo) - Bảo vệ môi trường
  11. 可持续发展 (kěchíxù fāzhǎn) - Phát triển bền vững
  12. 废弃物排放 (fèiqì wù páifàng) - Thải ra chất thải
  13. 研发投入 (yánfā tóurù) - Đầu tư vào R&D (Nghiên cứu và Phát triển)
  14. 高附加值 (gāo fùjiā zhí) - Giá trị gia tăng cao
  15. 市场竞争力 (shìchǎng jìngzhēng lì) - Khả năng cạnh tranh trên thị trường
赵薇会计员: 阮明武经理,我还有一个想法,那就是优化我们的供应链管理。

阮明武经理: 优化供应链管理?具体怎么做呢?

赵薇会计员: 我们可以尝试与供应商建立更紧密的合作关系,实行供应链整合。这不仅可以提高供应链的效率,还能降低原材料的采购成本。

阮明武经理: 供应链整合是个好主意。不过,这需要我们选择合适的供应商,并与他们达成长期合作协议。

赵薇会计员: 是的。我建议我们对现有的供应商进行评估,选择那些有能力和我们建立长期合作的供应商,并与他们签订长期合同。

阮明武经理: 你说得对。我们也可以通过这种方式获得更优惠的价格和更稳定的供应。

赵薇会计员: 没错。另外,我们可以考虑使用电子采购系统,提高采购过程的透明度和效率。

阮明武经理: 电子采购系统?能具体说一下吗?

赵薇会计员: 电子采购系统可以实现在线采购、自动生成订单和实时监控采购进度,从而减少人为错误,提高采购效率。

阮明武经理: 这个建议很好。我会考虑这个方案的可行性,并与IT部门讨论实施细节。

赵薇会计员: 明白。另外,我还建议我们定期进行供应链风险评估,以便及时发现和应对潜在的供应链中断风险。

阮明武经理: 供应链风险评估?这是个很有前瞻性的建议。我们可以制定一个定期评估计划,并根据评估结果调整供应链策略。

赵薇会计员: 是的,我会与相关部门合作,制定一个详细的评估计划。

阮明武经理: 好的,赵薇会计员。你的这些建议非常有价值。希望通过这些措施,我们能进一步降低成本,提高公司的竞争力。

赵薇会计员: 谢谢阮明武经理的信任。我会尽全力做好这些工作,确保公司在激烈的市场竞争中保持领先地位。

阮明武经理: 好的,赵薇会计员。辛苦你了。

赵薇会计员: 不客气,阮明武经理。这是我的职责。

Từ vựng tiếng Trung kế toán thương mại
  1. 供应链管理 (gōngyìng liàn guǎnlǐ) - Quản lý chuỗi cung ứng
  2. 供应链整合 (gōngyìng liàn zhěnghé) - Tích hợp chuỗi cung ứng
  3. 长期合作协议 (chángqī hézuò xiéyì) - Thỏa thuận hợp tác dài hạn
  4. 评估 (pínggū) - Đánh giá
  5. 电子采购系统 (diànzǐ cǎigòu xìtǒng) - Hệ thống mua sắm điện tử
  6. 在线采购 (zàixiàn cǎigòu) - Mua sắm trực tuyến
  7. 自动生成订单 (zìdòng shēngchéng dìngdān) - Tự động tạo đơn hàng
  8. 实时监控 (shíshí jiānkòng) - Giám sát thời gian thực
  9. 供应链风险评估 (gōngyìng liàn fēngxiǎn pínggū) - Đánh giá rủi ro chuỗi cung ứng
  10. 潜在风险 (qiánzài fēngxiǎn) - Rủi ro tiềm ẩn
  11. 供应链中断 (gōngyìng liàn zhōngduàn) - Gián đoạn chuỗi cung ứng
  12. 前瞻性 (qiánzhān xìng) - Tính tiên phong
  13. 评估计划 (pínggū jìhuà) - Kế hoạch đánh giá
  14. 透明度 (tòumíng dù) - Tính minh bạch
  15. 竞争力 (jìngzhēng lì) - Khả năng cạnh tranh
赵薇会计员: 阮明武经理,我还有一个建议,关于我们产品的包装成本。

阮明武经理: 包装成本?你认为我们可以在这方面进行改进吗?

赵薇会计员: 是的。我发现我们目前的包装材料和设计存在改进的空间。我们可以选择更环保、更经济的包装材料,同时优化包装设计,减少不必要的浪费。

阮明武经理: 这听起来不错。你有什么具体的方案吗?

赵薇会计员: 我建议我们与包装供应商合作,开发一些新型的环保包装材料。另外,我们可以优化包装设计,减少包装层数和体积,从而降低成本。

阮明武经理: 你说得有道理。我们也可以考虑使用可重复利用的包装材料,这样不仅可以降低成本,还能提升公司的环保形象。

赵薇会计员: 没错。这种做法不仅可以节省成本,还能增强我们的品牌形象。我会和包装部门一起研究具体的实施方案。

阮明武经理: 好的。除了包装材料,还有什么其他方面需要注意的吗?

赵薇会计员: 是的,我们还需要关注能源消耗。我们的工厂在生产过程中使用了大量的能源,如果能有效地管理和节约能源,也可以大幅降低生产成本。

阮明武经理: 你有什么具体的节能措施建议吗?

赵薇会计员: 我建议我们引入能源管理系统,实时监控和优化能源使用情况。另外,我们可以考虑使用新能源,比如太阳能或风能,逐步减少对传统能源的依赖。

阮明武经理: 这是个很好的建议。节能不仅能降低成本,还能提升公司的社会责任感。

赵薇会计员: 是的。我会和设备管理部门以及能源供应商一起,制定一个详细的节能计划。

阮明武经理: 很好。你还提到过市场调研和创新。我们需要不断推出新产品来满足市场需求,你有什么想法吗?

赵薇会计员: 我建议我们加大对市场调研的投入,深入了解客户需求和市场趋势。同时,我们可以增加研发预算,鼓励员工创新,推出更多高附加值的产品。

阮明武经理: 说得好。创新是企业发展的动力。我们需要不断创新,才能在竞争中立于不败之地。

赵薇会计员: 是的,我会和市场部和研发部一起,制定详细的市场调研计划和创新激励机制。

阮明武经理: 非常好,赵薇会计员。你的这些建议非常全面,我对公司的未来充满信心。希望你继续努力,为公司做出更多贡献。

赵薇会计员: 谢谢阮明武经理的支持和信任。我会继续努力,确保公司的每一个环节都能得到优化和提升。

阮明武经理: 好的,赵薇会计员。辛苦你了。

赵薇会计员: 不客气,阮明武经理。这是我的职责。

Từ Vựng Chuyên Ngành kế toán thương mại
  1. 包装成本 (bāozhuāng chéngběn) - Chi phí đóng gói
  2. 包装材料 (bāozhuāng cáiliào) - Vật liệu đóng gói
  3. 环保 (huánbǎo) - Bảo vệ môi trường
  4. 可重复利用 (kě chóngfù lìyòng) - Tái sử dụng
  5. 品牌形象 (pǐnpái xíngxiàng) - Hình ảnh thương hiệu
  6. 能源消耗 (néngyuán xiāohào) - Tiêu thụ năng lượng
  7. 能源管理系统 (néngyuán guǎnlǐ xìtǒng) - Hệ thống quản lý năng lượng
  8. 新能源 (xīn néngyuán) - Năng lượng mới
  9. 太阳能 (tàiyáng néng) - Năng lượng mặt trời
  10. 风能 (fēngnéng) - Năng lượng gió
  11. 社会责任感 (shèhuì zérèn gǎn) - Trách nhiệm xã hội
  12. 市场调研 (shìchǎng diàoyán) - Nghiên cứu thị trường
  13. 研发预算 (yánfā yùsuàn) - Ngân sách R&D
  14. 高附加值 (gāo fùjiā zhí) - Giá trị gia tăng cao
  15. 创新激励机制 (chuàngxīn jīlì jīzhì) - Cơ chế khuyến khích đổi mới
Trên đây là toàn bộ nội dung chi tiết trong cuốn sách ebook Phiên dịch tiếng Trung Chi phí sản xuất trong Tháng của Tác giả Nguyễn Minh Vũ.
 
Last edited:
Back
Top