• Lịch khai giảng Tháng 5 năm 2024
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 6/5/2024, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 13/5/2024, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 20/5/2024, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (Còn 4 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 27/5/2024, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (Còn 2 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 7/5/2024, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 14/5/2024, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 2 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 21/5/2024, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 4 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 28/5/2024, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 3 chỗ)
    » Khóa học tiếng Trung giao tiếp cơ bản
    Video bài giảng Thầy Vũ livestream mới nhất

Thầy Vũ giải thích câu tiếng Trung hộ em

vtht

Lính Dự bị
Joined
Nov 4, 2020
Messages
27
Reaction score
21
Points
3
Age
27
Location
HAI PHONG
anh cho em hỏi
1.学习认真。sao đây lại không có 得
2. 多交 . Em thấy trong các bài có trả tiền nhiều hơn. sao k dùng 交多 vậy anh
3、价钱比朋友的贵得多。的 ở đây là ntn anh
4. 这棵老树结的新葡萄。a dịch cho em với ah
5.准备了满满一桌的酒菜。sao có 一 rồi lại còn thêm 满 nữa anh
 
anh cho em hỏi
1.学习认真。sao đây lại không có 得
2. 多交 . Em thấy trong các bài có trả tiền nhiều hơn. sao k dùng 交多 vậy anh
3、价钱比朋友的贵得多。的 ở đây là ntn anh
4. 这棵老树结的新葡萄。a dịch cho em với ah
5.准备了满满一桌的酒菜。sao có 一 rồi lại còn thêm 满 nữa anh
学习 là danh từ em ạ

多交 theo công thức câu là adj + V

交多 theo công thức bổ ngữ kết quả V + adj

价钱比朋友的贵得多。的 ở đây là trợ từ kết cấu, 朋友的 là cái của người bạn

这棵老树结的新葡萄 nghĩa là Nho mới mà cây già này ra trái

准备了满满一桌的酒菜 nghĩa là chuẩn bị một bàn đầy rượu thức ăn

满满 là tính từ lặp lại để nói rõ hơn cho một chiếc bàn có rượu và thức ăn, 满满 là định ngữ cho từ 酒菜

一桌 cũng là định ngữ cho từ 酒菜
 
Back
Top