Từ vựng Mua hàng Taobao Linh kiện máy móc

Từ vựng mua hàng trên Taobao


Từ vựng Mua hàng Taobao Linh kiện máy móc là một trong những chủ đề từ vựng tiếng Trung đặt hàng online trên website thương mại điện tử Alibaba gồm Taobao 1688 Tmall. Hôm nay mình tổng hợp các từ vựng tiếng Trung mua hàng trên Taobao Tmall 1688 để các bạn làm tài liệu tham khảo và có thể ứng dụng được vào ứng dụng thực tế khi làm việc với các shop Trung Quốc trên Taobao 1688 Tmall.

Khóa học nhập hàng Trung Quốc tận gốc Taobao Tmall 1688

Từ vựng Mua hàng Taobao Linh kiện máy móc - Từ vựng mua hàng trên Taobao 1688 Tmall - Từ vựng mua bán trên Taobao Tmall 1688 - Nhập hàng Trung Quốc tận gốc Taobao Tmall 1688 Thầy Vũ ChineMaster

Đây là danh sách từ vựng tiếng Trung về đặt hàng Taobao 1688 Tmall dành cho dân buôn và những người chuyên săn hàng order hàng Taobao Tmall 1688.

Từ vựng mua bán trên Taobao Linh kiện máy móc


Bên dưới là các từ vựng tiếng Trung khi mua hàng Taobao 1688 Tmall dành cho các bạn làm trong lĩnh vực tự nhập hàng Trung Quốc tận gốc không qua trung gian. Bạn nào chuyên order hàng Taobao Tmall 1688 hoặc làm dịch vụ order hàng Trung Quốc Taobao 1688 Tmall thì đây là bảo bối bạn phải có trong tay để làm việc và tìm kiếm nguồn hàng tận gốc với những mặt hàng ĐỘC - LẠ - HIẾM trên Taobao 1688 Tmall.

STTTừ vựng mua hàng Taobao 1688 Tmall - Từ vựng tiếng Trung đặt hàng Taobao Tmall 1688Từ vựng nhập hàng Taobao 1688 Tmall - Từ vựng nhập hàng Trung Quốc tận gốcPhiên âm tiếng Trung Từ vựng order hàng Trung Quốc Taobao Tmall 1688
1​
变速操纵阀Van thao tácBiànsù cāozòng fá
2​
差速器总成Vi sai hộp sốChà sù qì zǒng chéng
3​
齿套Răng gầuChǐ tào
4​
齿轮泵Bơm công tắcChǐlún bèng
5​
齿轮圈Bánh răng laiChǐlún quān
6​
倒档行星轮总成Bánh răng hộp sốDào dǎng xíngxīng lún zǒng chéng
7​
倒挡行星轴Trục hành tinhDào dǎng xíngxīng zhóu
8​
倒挡一挡从动片Lá côn thép toDào dǎng yī dàng cóng dòng piàn
9​
动臂缸油封Phớt nâng hạDòng bì gāng yóufēng
10​
发动机的张紧轮部件Bu luy tăng giảm dây curoa động cơFādòngjī de zhāng jǐn lún bùjiàn
11​
飞轮齿圈Bánh răng bánh đàFēilún chǐ quān
12​
分配阀Van ngăn kéoFēnpèi fá
13​
隔套含滚针Chân bi hành tinhGé tào hán gǔn zhēn
14​
工作泵Bơm nâng hạGōngzuò bèng
15​
工作泵连接轴Trục lai bơm nâng hạGōngzuò bèng liánjiē zhóu
16​
关节轴承Bạc chaoGuānjié zhóuchéng
17​
加力器修理包Gioăng phớt tổng phanhJiā lì qì xiūlǐ bāo
18​
精滤器Lọc tinhJīng lǜqì
19​
机油滤清器Lọc nhớtJīyóu lǜ qīng qì
20​
空滤器Lọc gióKōng lǜqì
21​
空气滤清Lọc gióKōngqì lǜ qīng
22​
连杆轴瓦Bạc biênLián gǎn zhóuwǎ
23​
轮辋总成La răngLúnwǎng zǒng chéng
24​
密封圈Gioăng phớt hộp sốMìfēng quān
25​
摩擦衬块总成Má phanhMócā chèn kuài zǒng chéng
26​
摩擦片隔离架Vách ngăn sốMócā piàn gélí jià
27​
摩擦片隔离架Rọ côn hộp sốMócā piàn gélí jià
28​
喷油泵(手泵),输油泵Bơm tay bơm cao ápPēn yóubèng (shǒu bèng), shū yóubèng
29​
平刀片Lưỡi san gạtPíng dāopiàn
30​
起动机Củ đềQǐdòng jī
31​
曲轴瓦Bac balieQū zhóuwǎ
32​
全车垫Gioăng tổng thànhQuán chē diàn
33​
水泵组件Bơm nướcShuǐbèng zǔjiàn
34​
推拉软轴Dây điều khiển nâng hạTuīlā ruǎn zhóu
35​
推拉软轴Dây điều khiểnTuīlā ruǎn zhóu
36​
行星齿轮轴Trục bánh răng hành tinhXíngxīng chǐlún zhóu
37​
行星轮架Giá đỡXíngxīng lún jià
38​
右侧齿体Lợi bên gầuYòu cè chǐ tǐ
39​
圆柱销Chốt định vịYuánzhù xiāo
40​
圆锥滚子轴BiYuánzhuī gǔn zi zhóu
41​
增压器TurboZēng yā qì
42​
张紧轮部件Bu luy tăng giảm dây curoaZhāng jǐn lún bùjiàn
43​
制动盘Đĩa phanhZhì dòng pán
44​
止动盘Phanh trụcZhǐ dòng pán
45​
直接当从动片Lá côn đồng nhỏZhíjiē dāng cóng dòng piàn
46​
中齿体Lợi gầuZhōng chǐ tǐ
47​
轴齿轮Bánh răng lái bơmZhóu chǐlún
48​
转斗缸油封Phớt lậtZhuǎn dòu gāng yóufēng
49​
转向缸油封Phớt láiZhuǎnxiàng gāng yóufēng
50​
转向器Bot laiZhuǎnxiàng qì
51​
转向销Ắc xi lanh láiZhuǎnxiàng xiāo
52​
转向油泵连接法兰Trục lai bơm láiZhuǎnxiàng yóubèng liánjiē fǎ lán
53​
组合阀;装配件Bộ chia hơiZǔhé fá; zhuāng pèijiàn

Trên đây là bảng từ vựng tiếng Trung mua hàng online trên Taobao 1688 Tmall rất cần thiết dành cho dân buôn và con buôn chuyên nhập hàng Trung Quốc trên Taobao Tmall 1688. Bạn nào cần thêm mảng từ vựng tiếng Trung mua bán trên Taobao 1688 Tmall thì để lại bình luận bên dưới nhé. Mình sẽ cập nhập thêm.
 
Top