Từ vựng tiếng Trung Kinh doanh Buôn bán

Nguyễn Minh Vũ

Lính Dự bị
Joined
Oct 29, 2019
Messages
3,412
Reaction score
134
Points
63
Age
50
Location
Hà Nội
Website
tiengtrunghsk.net
Gender
  1. Nam

Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề Kinh doanh Buôn bán


Từ vựng tiếng Trung tự nhập hàng Trung Quốc chuyên về lĩnh vực Kinh doanh và Buôn bán được tổng hợp và biên soạn bởi Thầy Nguyễn Minh Vũ. Các bạn lưu nhanh về học nhé, bên dưới là 95 từ vựng tiếng Trung giao tiếp cơ bản chuyên về mảng tự nhập hàng Trung Quốc Taobao Tmall 1688 thiết yếu.

Khóa học tự nhập hàng Trung Quốc Taobao Tmall 1688 dành cho dân buôn https://hoctiengtrungonline.org/threads/tu-nhap-hang-trung-quoc-tan-goc-taobao-tmall-1688.101/

Lớp học order hàng Trung Quốc sẽ hướng dẫn các bạn từ A đến Z các quy trình tự mua hàng Trung Quốc từ kho hàng tại Trung Quốc về đến kho hàng tại Hà Nội, cách đàm phán giá cả sản phẩm, cách tìm nguồn hàng Độc và Lạ trên Taobao Tmall 1688, cách thanh toán chuyển khoản cho Shop Trung Quốc, cách đánh giá Shop Trung Quốc, cách tạo tài khoản Taobao như thế nào, cách tìm kiếm nguồn hàng Trung Quốc tận gốc, cách đặt hàng Trung Quốc từ A đến Z, cách cài đặt địa chỉ kho hàng, cách tạo tài khoản Alipay .v.v.

Bên dưới là một đoạn video clip quay phim trực tiếp các bạn học viên khóa học tiếng Trung tự nhập hàng Trung Quốc A2Z đang chăm chú học làm dân buôn chuẩn bị làm giàu.


Bảng từ vựng tiếng Trung theo chủ đề buôn bán

STT​
Từ vựng tiếng Trung​
Phiên âm tiếng Trung​
Nghĩa tiếng Việt​
1​
背心​
bèixīn​
Áo ba lỗ, áo may ô​
2​
吊带衣​
diàodài yī​
Áo hai dây​
3​
大衣​
dàyī​
Áo khoác​
4​
外衣​
wàiyī​
Áo khoác​
5​
蝙蝠衫​
biānfú shān​
Áo kiểu cánh dơi​
6​
毛衣​
máoyī​
Áo len​
7​
羽绒服​
yǔróngfú​
Áo lông vũ​
8​
T恤衫​
T xùshān​
Áo phông​
9​
衬衫​
chènshān​
Áo sơ mi​
10​
长袖衬衫​
cháng xiù chènshān​
Áo sơ mi dài tay​
11​
价格表​
jiàgé biǎo​
Bảng giá​
12​
领带​
lǐngdài​
Cà vạt​
13​
感兴趣​
gǎn xìngqù​
Cảm thấy hứng thú​
14​
高​
gāo​
Cao​
15​
欢迎光临​
huānyíng guānglín:​
Chào mừng ghé thăm​
16​
产品质量​
Chǎnpǐn zhí liàng​
Chất lượng sản phẩm​
17​
产品种类​
chǎnpǐnzhǒnglèi​
Chủng loại sản phẩm​
18​
U字领​
U zì lǐng​
Cổ chữ U​
19​
V字领​
V zì lǐng​
Cổ chữ V​
20​
西装​
xīzhuāng​
Comple, bộ vest​
21​
新技术​
xīn jìshù​
Công nghệ mới​
22​
贵​
guì​
Đắt​
23​
漂亮, 好看​
piàoliang, hǎokàn​
Đẹp​
24​
零售价格​
língshòu jiàgé​
Giá bán lẻ​
25​
出销价格​
chū xiāo jiàgé​
Giá bán ra​
26​
批发价格​
pīfā jiàgé​
Giá bán sỉ​
27​
直销价格​
zhíxiāo jiàgé​
Giá bán trực tiếp​
28​
失效价格​
shīxiào jiàgé​
Giá không còn hiệu lực​
29​
免税价格​
miǎnshuì jiàgé​
Giá miễn thuế​
30​
打折价格​
dǎzhé jiàgé​
Giá sales off​
31​
产品价格​
chǎnpǐn jiàgé​
Giá thành sản phẩm​
32​
出场价格​
chūchǎng jiàgé​
Giá thị trường​
33​
销售价格​
xiāoshòu jiàgé​
Giá tiêu thụ​
34​
优惠价​
yōuhuì jià​
Giá ưu đãi​
35​
优惠价格​
yōuhuì jiàgé​
Giá ưu đãi​
36​
打6折​
dǎ 6 zhé​
Giảm giá 40%​
37​
鞋子​
xiézi​
Giầy​
38​
高跟鞋​
gāogēnxié​
Giầy cao gót​
39​
好货不便宜, 便宜没好货​
hǎo huò bù piányí, piányí méi hǎo huò​
Hàng tốt thì không rẻ, hàng rẻ thường không tốt​
40​
花色​
huāsè​
Họa tiết​
41​
产品花色​
chǎnpǐn huāsè​
Họa tiết sản phẩm​
42​
新款式​
xīnkuǎn shì​
Kiểu dáng mới, kiểu mới, mẫu mới​
43​
产品式样​
chǎnpǐn shìyàng​
Kiểu dáng sản phẩm, mẫu mã sản phẩm​
44​
式样​
shìyàng​
Kiểu dáng, mẫu mã​
45​
款式​
kuǎnshì​
Kiểu mẫu, kiểu dáng, mẫu mã​
46​
下次再光临​
xià cì zài guānglín​
Lần sau lại đến​
47​
产品品种​
chǎnpǐn pǐn zhǒng​
Loại sản phẩm​
48​
垫肩​
diànjiān​
Lót vai​
49​
新款​
xīnkuǎn​
Mẫu mới​
50​
批发买:​
pīfā mǎi:​
Mua buôn (mua số lượng lớn)​
51​
目录​
Mùlù​
Mục lục​
52​
产品目录​
chǎnpǐn mùlù​
Mục lục sản phẩm​
53​
裤子​
kùzi​
Quần​
54​
衣服​
yīfú​
Quần áo​
55​
成衣​
chéngyī​
Quần áo may sẵn​
56​
冬装​
dōngzhuāng​
Quần áo mùa đông​
57​
夏装​
xiàzhuāng​
Quần áo mùa hè​
58​
秋装​
qiūzhuāng​
Quần áo mùa thu​
59​
春装​
chūnzhuāng​
Quần áo mùa xuân​
60​
男装​
nánzhuāng​
Quần áo nam​
61​
女装​
nǚzhuāng​
Quần áo nữ​
62​
儿童装​
értóng zhuāng​
Quần áo trẻ em​
63​
内装​
nèizhuāng​
Quần áo trong​
64​
低腰牛仔裤​
dī yāo niúzǎikù​
Quần bò trễ​
65​
长裤​
cháng kù​
Quần dài​
66​
短裤​
duǎnkù​
Quần đùi, quần sooc​
67​
秋裤​
qiū kù​
Quần giữ ấm bên trong​
68​
灯笼裤​
dēnglongkù​
Quần ống túm​
69​
丝袜​
sīwà​
Quần tất (phụ nữ)​
70​
黑丝袜​
hēi sīwà​
Quần tất đen (phụ nữ)​
71​
便宜​
piányí​
Rẻ​
72​
产品样本​
chǎnpǐn yàngběn​
Sản phẩm mẫu​
73​
新 产品​
xīn chǎnpǐn​
Sản phẩm mới​
74​
产品​
chǎnpǐn​
Sản phẩm,mặt hàng​
75​
服装店​
fúzhuāng diàn​
Shop quần áo, cửa hàng quần áo​
76​
的确良​
díquèliáng​
Sợi daron​
77​
涤纶​
dílún​
Sợi terylen​
78​
旗袍​
qípáo​
Sườn xám​
79​
中国式旗袍​
zhōngguó shì qípáo​
Sườn xám kiểu Trung Quốc​
80​
越南式旗袍​
yuènán shì qípáo​
Sườn xám kiểu Việt Nam​
81​
考虑​
kǎolǜ​
Suy nghĩ,cân nhắc​
82​
袜子​
wàzi​
Tất​
83​
低​
dī​
Thấp​
84​
新设配​
xīn shè pèi​
Thiết bị mới​
85​
流行​
liúxíng​
Thịnh hành​
86​
服装​
fúzhuāng​
Trang phục​
87​
传统服装​
chuántǒng fúzhuāng​
Trang phục truyền thống​
88​
插袋​
chādài​
Túi phụ​
89​
暗袋​
àn dài​
Túi trong​
90​
裙子​
qúnzi​
Váy​
91​
背带裙​
bēidài qún​
Váy có dây đeo​
92​
衬裙​
chènqún​
Váy lót​
93​
超短裙​
chāoduǎnqún​
Váy ngắn​
94​
百褶裙​
bǎi zhě qún​
Váy nhiều nếp gấp​
95​
超短裙​
chāoduǎnqún​
Váy siêu ngắn​

Còn rất nhiều từ vựng tiếng Trung về nhập hàng Trung Quốc buôn bán kinh doanh mình chưa có thời gian để tổng hợp thêm, hẹn gặp lại các bạn trong bài viết sau nhé.
 
Top