Từ vựng tiếng Trung Tự nhập hàng Trung Quốc Part 1

Nguyễn Minh Vũ

Lính Dự bị
Joined
Oct 29, 2019
Messages
2,664
Reaction score
112
Points
63
Age
49
Location
Hà Nội
Website
tiengtrunghsk.net
Gender
Nam

Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Nhập hàng Trung Quốc


Chào các bạn, hôm nay mình sẽ tổng hợp những từ vựng tiếng Trung theo chủ đề tự nhập hàng Trung Quốc, bao gồm các mảng từ vựng tiếng Trung về order hàng Trung Quốc, đặt hàng Trung Quốc Taobao Tmall 1688, các bạn chia sẻ bài viết này tới những người khác nữa nhé, chúng ta cùng giúp đỡ nhau cùng tiến bộ cùng thành công.

Sau đây mình sẽ giới thiệu với các bạn một số từ vựng tiếng Trung về tạo tài khoản Taobao Tmall 1688 và đăng nhập, đăng ký tài khoản Taobao Tmall 1688 trên trang web thương mại điện tử Alibaba.

Các bạn lớp tự nhập hàng Trung Quốc Taobao Tmall 1688 xem chi tiết bảng từ vựng tiếng Trung dành cho dân buôn nhập hàng Trung Quốc Quảng Châu, đánh hàng Trung Quốc các loại sản phẩm hàng hóa Trung Quốc, sẽ còn rất nhiều từ vựng tiếng Trung chuyên về chủ đề tự nhập hàng Trung Quốc, tự order hàng Trung Quốc, tự đặt hàng Trung Quốc, bên dưới chỉ là một phần từ vựng tiếng Trung trong cả một hệ thống từ vựng tiếng Trung buôn bán kinh doanh.

Từ vựng tiếng Trung Tạo tài khoản Đăng nhập Taobao Tmall 1688



STTTừ vựng tiếng TrungPhiên âm tiếng TrungNghĩa tiếng Việt
1注册账号zhùcè zhànghàođăng ký tài khoản
2免费注册miǎnfèi zhùcèđăng ký miễn phí
3设置用户名shèzhì yònghù míngthiết lập tên tài khoản
4手机号shǒujī hàosố điện thoại di động
5验证yànzhèngxác minh
6验证码yànzhèng mǎmã xác minh
7验证通过yànzhèng tōngguòthông qua xác minh
8登录dēnglùđăng nhập
9登录密码dēnglù mìmǎmật khẩu đăng nhập
10密码mìmǎmật khẩu
11确认quèrènxác nhận
12密码确认mìmǎ quèrènxác nhận mật khẩu
13电子邮箱diànzǐ yóuxiānghòm thư điện tử
14邮箱yóuxiānghòm thư
15注册zhùcèđăng ký
16成功chénggōngthành công
17忘记wàngjìquên
18设置密码shèzhì mìmǎthiết lập mật khẩu
19获取验证码huòqǔ yànzhèng mǎnhận mã xác minh
20手机号登录shǒujī hào dēnglùđăng nhập bằng số di động
21登录名dēnglù míngtên đăng nhập
22会员名huìyuán míngtên thành viên
23会员huìyuánthành viên
24下一步xià yī bùbước tiếp theo
25上一步shàng yībùbước trước đó
26提交tíjiāogửi đi, submit
27输入shūrùnhập
28输入密码shūrù mìmǎnhập mật khẩu
39使用shǐyòngsử dụng
30用户yònghùaccount, tài khoản
Các bạn muốn tự nhập hàng Trung Quốc một cách tự chủ trong mọi khâu thì cần phải biết tiếng Trung Quốc giao tiếp, các bạn phải biết sử dụng thành thạo tiếng Trung thì công việc mới có thể kiểm soát được các khâu từ bước tìm nguồn hàng Trung Quốc tận gốc cho đến đầu ra cuối cùng.



Trung tâm tiếng Trung ChineMaster liên tục khai giảng các lớp học tiếng Trung giao tiếp cấp tốc cơ bản, lớp tiếng Trung order hàng Trung Quốc hay còn gọi là lớp tiếng Trung đặt hàng Trung Quốc, lớp tiếng Trung tự nhập hàng Trung Quốc Taobao Tmall 1688. Các bạn sẽ được học tiếng Trung cấp tốc cùng Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ - Giảng viên Đại học Dầu Khí Trung Quốc Bắc Kinh - Người sáng lập ra Trung tâm học tiếng Trung giao tiếp ChineMaster đông học viên nhất Hà Nội.

HOTLINE đăng ký khóa học tự nhập hàng Trung Quốc Taobao Tmall 1688 Thầy Vũ 090 468 4983

Mình có lưu lại một tấm hình kỷ niệm lớp tiếng Trung tự nhập hàng Trung Quốc Taobao Tmall 1688 Khóa K36.

tu-vung-tieng-trung-tu-nhap-hang-trung-quoc-taobao-tmall-1688-thay-vu-chinemaster.jpg

Tiếp theo mình sẽ tổng hợp một số từ vựng tiếng Trung về thông tin sản phẩm trên Taobao Tmall 1688, các bạn xem bảng bên dưới mình có liệt kê chi tiết.

Từ vựng tiếng Trung về Thông tin sản phẩm Taobao Tmall 1688



STTTừ vựng tiếng TrungPhiên âm tiếng TrungNghĩa tiếng Việt
1促销cùxiāokhuyến mại
2价格jiàgégiá cả
3促销价cùxiāo jiàgiá khuyến mại
4销量xiāoliànglượng tiêu thụ
5库存kùcúntồn kho
6库存量kùcún liànglượng tồn kho
7本店běndiànshop, cửa hàng
8活动huódònghoạt động
9满 ... 减mǎn... Jiǎnđủ ... giảm
10优惠yōuhuìưu đãi
11优惠券yōuhuì quànphiếu ưu đãi, phiếu giảm giá
12运费yùnfèiphí vận chuyển
13快递kuàidìchuyển phát nhanh
14免运费miǎn yùnfèimiễn phí vận chuyển
15包邮bāo yóu free ship, miễn phí vận chuyển
16不包邮bù bāo yóukhông free ship
17地区dìqūkhu vực
18服务fúwùphục vụ
19承诺chéngnuòcam kết
20服务承诺fúwù chéngnuòcam kết phục vụ
21退货tuìhuòtrả hàng, trả lại hàng
22退款tuì kuǎnhoàn tiền, hoàn lại tiền
23退换货tuìhuàn huòđổi trả hàng
24理由lǐyóulý do
25无理由wú lǐyóukhông lý do
267天无理由退货7 tiān wú lǐyóu tuìhuòtrả hàng không lý do trong 7 ngày
27延保yán bǎokéo dài bảo hành
28商品shāngpǐnsản phẩm, thương phẩm
29产品chǎnpǐnsản phẩm
30详情xiángqíngchi tiết
31详细xiángxìchi tiết
32参数cānshùthông số, tham số
33品牌pǐnpáithương hiệu
34商品名shāngpǐn míngtên sản phẩm
35颜色yánsèmàu sắc
36分类fēnlèiphân loại
37颜色分类yánsè fēnlèiphân loại màu sắc
38商品详情shāngpǐn xiángqíngchi tiết sản phẩm
39产品参数chǎnpǐn cānshùthông số sản phẩm
40数量shùliàngsố lượng
41尺码chǐmǎkích cơ
42尺寸chǐcùnkích thước
43衣长yī chángđộ dài áo
44胸围xiōngwéivòng ngực
45腰围yāowéivòng eo
46臀围tún wéivòng mông
47大腿dàtuǐđùi
48大腿围dàtuǐ wéivòng bắp đùi
49jiānvai
50肩宽jiān kuānđộ rộng vai
51袖子xiùzitay áo
52袖长xiù chángđộ dài tay áo
53裤口kù kǒucạp quần
54裤长kù chángđộ dài quần
55重量zhòngliàngtrọng lượng
56材质cáizhìchất liệu
57处理chǔlǐxử lý
58工艺gōngyìcông nghệ
59处理工艺chǔlǐ gōngyìcông nghệ xử lý
60年龄niánlíngđộ tuổi
61使用年龄shǐyòng niánlíngđộ tuổi sử dụng
62适合年龄shìhé niánlíngđộ tuổi thích hợp
63功效gōngxiàocông năng
64风格fēnggéphong cách
65成分chéngfènthành phần
66含量hánliànghàm lượng
67成分含量chéngfèn hánliànghàm lượng thành phần
68限期xiànqīhạn
69限期使用xiànqī shǐyònghạn sử dụng
70产地chǎndìnơi sản xuất
71买一送一mǎi yī sòng yīmua một tặng 1
Hôm nay mình tạm dừng bài viết tại đây, hẹn gặp lại các bạn trong bài viết tiếp theo nhé, chuyên đề từ vựng tự nhập hàng Trung Quốc sẽ còn rất nhiều, các bạn chú ý lưu trang web hoctiengtrungonline.org để cập nhập các bài viết mới nhất về lĩnh vực buôn bán nhập hàng kinh doanh hàng Trung Quốc Quảng Châu.
 
Last edited:
Top