• Khai giảng lớp học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu dành cho người mới bắt đầu, trình độ HSK 123 & HSKK sơ cấp vào ngày 8 tháng 9 năm 2026, Lịch học là Thứ 3-5-7, Thời gian học từ 18h đến 19h30. Địa chỉ lớp học tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Ngã Tư Sở, Hà Nội. (Kim Mã - Giảng Võ - Giang Văn Minh - Hào Nam - Ô Chợ Dừa - Hoàng Cầu - Thái Hà - Võ Văn Dũng - Tây Sơn - Nguyễn Văn Tuyết - Láng Hạ - Huỳnh Thúc Kháng - Chùa Láng - Thành Công - Nguyên Hồng - Chùa Bộc - Nguyễn Lương Bằng - Tôn Đức Thắng - Lương Định Của - Đặng Văn Ngữ - Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch - Xã Đàn - Đào Duy Anh - Lê Trọng Tấn - Nguyễn Viết Xuân - Trường Chinh - Vương Thừa Vũ - Hoàng Văn Thái - Nguyễn Ngọc Nại - Vũ Tông Phan - Bùi Xương Trạch - Kim Giang - Khương Đình - Khương Trung - Khương Hạ - Khương Thượng - Trần Duy Hưng - Trung Kính - Trần Thái Tông - Duy Tân - Tôn Thất Thuyết - Hoàng Đạo Thúy - Nguyễn Trãi - Giáp Nhất - Ngã Tư Sở - Royal City - Nguyễn Ngọc Vũ - Nguyễn Xiển - Thanh Trì - Thanh Xuân - Đống Đa - Hoàng Mai - Hai Bà Trưng - Cầu Giấy - Ba Đình - Hoàn Kiếm - Tây Hồ - Long Biên - Nam Từ Liêm - Bắc Từ Liêm - Hà Đông)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ

一起 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ

一起 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung CHINESEMASTER

一起 (yìqǐ) trong tiếng Trung là một phó từ và cũng có thể đóng vai trò như một cụm trạng ngữ, mang nghĩa là “cùng nhau”, “cùng lúc”, “cùng với nhau”. Đây là một từ rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng để diễn tả hành động được thực hiện bởi hai người trở lên, hoặc các sự việc xảy ra đồng thời.

1. Giải thích chi tiết
Từ loại: Phó từ / Cụm trạng ngữ (副词 / 状语)

Cấu tạo:

一 (yī): một

起 (qǐ): cùng, dậy, bắt đầu → Kết hợp lại: 一起 = cùng nhau, cùng lúc

Chức năng:

Dùng để chỉ hành động được thực hiện bởi nhiều người cùng lúc.

Dùng để chỉ các sự việc xảy ra đồng thời.

Có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ, tùy cấu trúc câu.

2. Các cách dùng phổ biến và ví dụ minh họa
a. Diễn tả hành động cùng nhau
我们一起去看电影吧。 Phiên âm: wǒmen yìqǐ qù kàn diànyǐng ba. Dịch: Chúng ta cùng đi xem phim nhé.

他们每天一起吃午饭。 Phiên âm: tāmen měitiān yìqǐ chī wǔfàn. Dịch: Họ ăn trưa cùng nhau mỗi ngày.

b. Dùng với động từ “做”, “学习”, “工作”...
我想和你一起学习中文。 Phiên âm: wǒ xiǎng hé nǐ yìqǐ xuéxí zhōngwén. Dịch: Tôi muốn học tiếng Trung cùng bạn.

我们一起做这个项目吧。 Phiên âm: wǒmen yìqǐ zuò zhège xiàngmù ba. Dịch: Chúng ta cùng làm dự án này nhé.

c. Dùng để nhấn mạnh thời điểm đồng thời
雨和雷声一起来了。 Phiên âm: yǔ hé léishēng yìqǐ lái le. Dịch: Mưa và tiếng sấm đến cùng lúc.

他一边唱歌,一边跳舞,声音和动作一起配合得很好。 Phiên âm: tā yìbiān chànggē, yìbiān tiàowǔ, shēngyīn hé dòngzuò yìqǐ pèihé de hěn hǎo. Dịch: Anh ấy vừa hát vừa nhảy, âm thanh và động tác phối hợp rất ăn ý.

3. Một số cụm từ thường gặp với 一起
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
一起走 yìqǐ zǒu Đi cùng nhau
一起玩 yìqǐ wán Chơi cùng nhau
一起生活 yìqǐ shēnghuó Sống cùng nhau
一起努力 yìqǐ nǔlì Cùng nhau cố gắng
一起出发 yìqǐ chūfā Cùng xuất phát

“一起” (pinyin: yìqǐ) trong tiếng Trung là một phó từ hoặc trạng ngữ, mang nghĩa là “cùng nhau”, “cùng lúc”, “cùng với nhau”. Đây là một từ rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, dùng để diễn tả hành động được thực hiện bởi hai người trở lên, hoặc các sự việc xảy ra đồng thời.

1. Loại từ và ý nghĩa chính
Loại từ: Phó từ / Trạng ngữ (副词 / 状语)

Ý nghĩa:

Cùng nhau làm gì đó

Cùng lúc, đồng thời

Cùng với ai đó (trong cấu trúc “跟/和 + ai + 一起”)

2. Cách dùng và ví dụ minh họa
a. Diễn tả hành động cùng nhau
我们一起去看电影吧。 Phiên âm: Wǒmen yìqǐ qù kàn diànyǐng ba. Dịch: Chúng ta cùng đi xem phim nhé.

他们每天一起吃午饭。 Phiên âm: Tāmen měitiān yìqǐ chī wǔfàn. Dịch: Họ ăn trưa cùng nhau mỗi ngày.

b. Dùng với giới từ “跟” hoặc “和” để chỉ người đi cùng
我跟他一起学习汉语。 Phiên âm: Wǒ gēn tā yìqǐ xuéxí Hànyǔ. Dịch: Tôi học tiếng Trung cùng với anh ấy.

她和妈妈一起去超市了。 Phiên âm: Tā hé māma yìqǐ qù chāoshì le. Dịch: Cô ấy đi siêu thị cùng mẹ rồi.

c. Diễn tả sự việc xảy ra đồng thời
雨和风一起来了。 Phiên âm: Yǔ hé fēng yìqǐ lái le. Dịch: Mưa và gió cùng đến.

3. Một số cấu trúc câu thường gặp
Cấu trúc câu Ví dụ Phiên âm Dịch nghĩa
A + 跟/和 + B + 一起 + Động từ 我跟朋友一起旅行。 Wǒ gēn péngyǒu yìqǐ lǚxíng. Tôi đi du lịch cùng bạn.
Chủ ngữ + 一起 + Động từ 我们一起做作业。 Wǒmen yìqǐ zuò zuòyè. Chúng tôi cùng làm bài tập.
Sự vật + 一起 + Động từ 雪和风一起来了。 Xuě hé fēng yìqǐ lái le. Tuyết và gió cùng đến.
4. So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
一块 yíkuài cùng nhau (thân mật hơn) Dùng trong văn nói, tương đương “一起”
一同 yìtóng cùng nhau (trang trọng) Dùng trong văn viết, trang trọng hơn “一起”

一起 là gì? – Giải nghĩa chi tiết từ “一起” trong tiếng Trung
Chữ Hán: 一起
Phiên âm: yìqǐ
Hán Việt: nhất khởi
Loại từ:

Phó từ (副词)

Cụm từ chỉ hành động cùng nhau

I. Định nghĩa
“一起” là một phó từ thường dùng trong tiếng Trung, mang nghĩa là:

Cùng nhau, cùng lúc, cùng với nhau, biểu thị sự đồng thời trong hành động hoặc trạng thái của hai hay nhiều người.

II. Các nghĩa chính của “一起”
Biểu thị hành động chung của nhiều người – “cùng nhau”

Diễn tả việc nhiều người cùng tham gia vào một hành động.

Ví dụ: 我们一起去看电影。
Wǒmen yìqǐ qù kàn diànyǐng.
→ Chúng ta cùng đi xem phim.

Biểu thị thời điểm hành động đồng thời – “đồng thời”, “cùng lúc”

Dùng trong tình huống hai hành động diễn ra cùng lúc.

Ví dụ: 他们一起到了公司。
Tāmen yìqǐ dàole gōngsī.
→ Họ cùng lúc đến công ty.

III. Vị trí trong câu
“一起” thường đứng trước động từ chính để bổ nghĩa cho động từ đó:

Cấu trúc:
(主语)+ 一起 + 动词 + …
(Chủ ngữ) + yìqǐ + động từ + …

Ví dụ:
我们一起学习汉语。
Wǒmen yìqǐ xuéxí Hànyǔ.
→ Chúng tôi cùng học tiếng Trung.

IV. Một số mẫu câu thông dụng có “一起”
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
他们一起工作。 Tāmen yìqǐ gōngzuò. Họ làm việc cùng nhau.
我想和你一起吃饭。 Wǒ xiǎng hé nǐ yìqǐ chīfàn. Tôi muốn ăn cùng bạn.
周末我们可以一起去公园。 Zhōumò wǒmen kěyǐ yìqǐ qù gōngyuán. Cuối tuần chúng ta có thể cùng đi công viên.
我们在一起三年了。 Wǒmen zài yìqǐ sān nián le. Chúng tôi đã ở bên nhau ba năm rồi.
谁愿意一起去? Shéi yuànyì yìqǐ qù? Ai muốn đi cùng?

V. Cụm từ thường gặp với “一起”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
在一起 zài yìqǐ ở bên nhau
一起去 yìqǐ qù cùng đi
一起做 yìqǐ zuò cùng làm
一起吃饭 yìqǐ chīfàn ăn cùng nhau
一起生活 yìqǐ shēnghuó sống cùng nhau
一起学习 yìqǐ xuéxí học cùng nhau

VI. Phân biệt với từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
一起 yìqǐ cùng nhau Dùng như phó từ bổ nghĩa cho động từ
一同 yìtóng cùng nhau (trang trọng) Thường dùng trong văn viết, sách báo
一块 yíkuài cùng nhau (khẩu ngữ, thân mật) Thay cho 一起 trong văn nói

Ví dụ so sánh:

我们一起去吧。→ Cách nói phổ biến

我们一块去吧。→ Thân mật, đời thường

我们一同前往会场。→ Văn phong trang trọng hơn

VII. Ví dụ mở rộng có phiên âm và tiếng Việt
Ví dụ 1:
你愿意和我一起学习吗?
Nǐ yuànyì hé wǒ yìqǐ xuéxí ma?
→ Bạn có sẵn lòng học cùng tôi không?

Ví dụ 2:
大家一起努力就会成功。
Dàjiā yìqǐ nǔlì jiù huì chénggōng.
→ Mọi người cùng cố gắng thì sẽ thành công.

Ví dụ 3:
我们经常一起吃晚饭。
Wǒmen jīngcháng yìqǐ chī wǎnfàn.
→ Chúng tôi thường ăn tối cùng nhau.

Ví dụ 4:
你们在一起多久了?
Nǐmen zài yìqǐ duō jiǔ le?
→ Hai bạn đã ở bên nhau bao lâu rồi?

Ví dụ 5:
我们一起参加了汉语比赛。
Wǒmen yìqǐ cānjiā le Hànyǔ bǐsài.
→ Chúng tôi đã cùng tham gia cuộc thi tiếng Trung.

VIII. Ghi chú ngữ pháp
“一起” không đứng độc lập mà luôn đi kèm với động từ để biểu thị hành động có tính “chung”.

Có thể kết hợp với đại từ như 我、你、他、她、我们、他们 để tạo câu đầy đủ.

“一起” là một phó từ cực kỳ phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, xuất hiện nhiều trong HSK cấp 1–3 và giao tiếp đời sống.

Diễn đạt hành động mang tính tập thể, sự đồng hành, hoặc cảm xúc gắn kết.

Có thể dùng trong cả văn viết lẫn khẩu ngữ, giao tiếp bạn bè, đồng nghiệp, người yêu, đối tác…

1. Từ “一起” (yīqǐ) là gì?
一起 (yīqǐ) là một phó từ hoặc cụm từ trong tiếng Trung, mang nghĩa chính là cùng nhau, với nhau, hoặc chung. Nó được sử dụng để chỉ hành động hoặc trạng thái được thực hiện bởi nhiều người hoặc vật cùng lúc, nhấn mạnh sự đồng hành hoặc hợp tác. Đây là một từ rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến hoạt động tập thể.

Ý nghĩa chính của “一起”
Cùng nhau, với nhau:
Chỉ hành động được thực hiện chung bởi hai hoặc nhiều người/vật.
Ví dụ: 我们一起去吃饭吧。 (Wǒmen yīqǐ qù chīfàn ba.)
Chúng ta cùng đi ăn cơm nhé.
Nhấn mạnh sự đồng hành:
Dùng để nhấn mạnh rằng các đối tượng tham gia vào một hoạt động chung.
Ví dụ: 他们一起工作了很多年。 (Tāmen yīqǐ gōngzuò le hěn duō nián.)
Họ đã làm việc cùng nhau nhiều năm.
Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trang trọng:
一起 có thể xuất hiện trong văn nói thân mật hoặc văn viết trang trọng, tùy thuộc vào cấu trúc câu.
Ví dụ: 大家一起努力吧! (Dàjiā yīqǐ nǔlì ba!)
Mọi người cùng cố gắng nhé!
Loại từ
一起 là phó từ (adverb).
Nó thường đứng trước động từ để bổ nghĩa, chỉ cách thức hoặc phạm vi của hành động.
Trong một số trường hợp, 一起 có thể đóng vai trò như một liên từ, kết nối các đối tượng thực hiện hành động chung.
Lưu ý: 一起 không đứng một mình làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, mà luôn đi kèm động từ hoặc cụm động từ.
Vị trí trong câu
一起 thường đứng:
Sau chủ ngữ và trước động từ: ví dụ, 我们一起去。 (Wǒmen yīqǐ qù.)
Chúng ta cùng đi.
Trong cụm động từ: ví dụ, 一起吃饭 (yīqǐ chīfàn) - Cùng ăn cơm.
Lưu ý: 一起 không đứng ở đầu câu hoặc cuối câu, trừ trong văn nói thân mật khi nhấn mạnh.
Ví dụ: 一起走吧! (Yīqǐ zǒu ba!)
Cùng đi thôi!
Phân biệt với các từ tương tự
一块儿 (yīkuàir): Cũng mang nghĩa “cùng nhau”, nhưng mang sắc thái thân mật hơn, thường dùng trong văn nói ở miền Bắc Trung Quốc.
Ví dụ: 我们一块儿去看电影吧。 (Wǒmen yīkuàir qù kàn diànyǐng ba.)
Chúng ta cùng đi xem phim nhé.
一起 và 一块儿 có thể thay thế nhau trong nhiều trường hợp, nhưng 一块儿 ít trang trọng hơn.
共同 (gòngtóng): Mang nghĩa “cùng nhau” hoặc “chung”, nhưng thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn.
Ví dụ: 我们共同完成这个项目。 (Wǒmen gòngtóng wánchéng zhège xiàngmù.)
Chúng ta cùng hoàn thành dự án này.
和 (hé): Là liên từ, nghĩa là “và”, dùng để nối danh từ, không phải để chỉ hành động chung như 一起.
Ví dụ: 我和她一起去。 (Wǒ hé tā yīqǐ qù.)
Tôi và cô ấy cùng đi.
2. Các mẫu câu phổ biến với “一起”
Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng 一起 kèm ví dụ minh họa:

Mẫu 1: Chủ ngữ + 一起 + Động từ
Dùng để chỉ nhiều người cùng thực hiện một hành động.

Cấu trúc: Chủ ngữ + 一起 + Động từ
Ví dụ:
我们一起去看电影吧。
(Wǒmen yīqǐ qù kàn diànyǐng ba.)
Chúng ta cùng đi xem phim nhé.
他们一起学习中文。
(Tāmen yīqǐ xuéxí zhōngwén.)
Họ cùng học tiếng Trung.
孩子们一起玩游戏。
(Háizimen yīqǐ wán yóuxì.)
Bọn trẻ cùng chơi trò chơi.
Mẫu Supply: Chủ ngữ + 一起 + Động từ + Tân ngữ
Dùng để chỉ hành động chung có đối tượng cụ thể.

Cấu trúc: Chủ ngữ + 一起 + Động từ + Tân ngữ
Ví dụ:
我们一起吃晚饭吧。
(Wǒmen yīqǐ chī wǎnfàn ba.)
Chúng ta cùng ăn tối nhé.
他们一起做了一个蛋糕。
(Tāmen yīqǐ zuò le yī gè dàngāo.)
Họ cùng làm một cái bánh.
我们一起解决这个问题。
(Wǒmen yīqǐ jiějué zhège wèntí.)
Chúng ta cùng giải quyết vấn đề này.
Mẫu 3: Chủ ngữ + 和 + Danh từ + 一起 + Động từ
Dùng để chỉ hai hoặc nhiều người cụ thể cùng thực hiện hành động.

Cấu trúc: Chủ ngữ + 和 + Danh từ + 一起 + Động từ
Ví dụ:
我和她一起去超市。
(Wǒ hé tā yīqǐ qù chāoshì.)
Tôi và cô ấy cùng đi siêu thị.
他和朋友一起去旅行。
(Tā hé péngyǒu yīqǐ qù lǚxíng.)
Anh ấy và bạn bè cùng đi du lịch.
小明和小红一起唱歌。
(Xiǎomíng hé Xiǎohóng yīqǐ chànggē.)
Tiểu Minh và Tiểu Hồng cùng hát.
Mẫu 4: 一起 + Động từ (trong câu kêu gọi hoặc đề nghị)
Dùng trong văn nói để kêu gọi hoặc đề nghị hành động chung.

Cấu trúc: 一起 + Động từ
Ví dụ:
一起努力吧!
(Yīqǐ nǔlì ba!)
Cùng cố gắng nhé!
一起跳舞吧!
(Yīqǐ tiàowǔ ba!)
Cùng nhảy nào!
一起唱歌吧!
(Yīqǐ chànggē ba!)
Cùng hát nào!
3. Một số lưu ý khi sử dụng “一起”
Chủ ngữ số nhiều:
一起 thường được dùng khi chủ ngữ là số nhiều (hai người trở lên) hoặc khi ám chỉ hành động chung.
Sai: 我一起去。 (Wǒ yīqǐ qù.)
Không đúng vì “tôi” là số ít, không cần “cùng nhau”.
Đúng: 我们一起去。 (Wǒmen yīqǐ qù.)
Chúng ta cùng đi.
Không dùng trong câu phủ định trực tiếp với “不”:
一起 thường không kết hợp với 不 (bù), mà dùng 没 (méi) nếu muốn phủ định hành động chung trong quá khứ.
Ví dụ: 我们没一起去。 (Wǒmen méi yīqǐ qù.)
Chúng tôi đã không đi cùng nhau.
Sắc thái thân mật:
一起 mang sắc thái thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Trong văn viết trang trọng, người ta có thể dùng 共同 (gòngtóng) thay thế.
4. Thêm ví dụ minh họa
Dưới đây là các ví dụ bổ sung để minh họa cách dùng 一起 trong các ngữ cảnh khác nhau:

Trong ngữ cảnh học tập:
我们一起复习考试吧。
(Wǒmen yīqǐ fùxí kǎoshì ba.)
Chúng ta cùng ôn thi nhé.
Trong ngữ cảnh công việc:
同事们一起完成了这个项目。
(Tóngshìmen yīqǐ wánchéng le zhège xiàngmù.)
Các đồng nghiệp cùng nhau hoàn thành dự án này.
Trong ngữ cảnh gia đình:
我们一家人一起过新年。
(Wǒmen yī jiā rén yīqǐ guò xīnnián.)
Cả gia đình chúng tôi cùng nhau đón năm mới.
Trong ngữ cảnh giải trí:
朋友们一起去看演唱会。
(Péngyǒumen yīqǐ qù kàn yǎnchànghuì.)
Bạn bè cùng nhau đi xem buổi hòa nhạc.
Trong ngữ cảnh đề nghị:
一起去散步怎么样?
(Yīqǐ qù sànbù zěnmeyàng?)
Cùng đi dạo nhé?

一起 là gì?
Chữ Hán: 一起

Phiên âm: yìqǐ

Loại từ: Trạng từ (副词)

Nghĩa tiếng Việt: cùng nhau, cùng với nhau, chung

I. Giải thích chi tiết từ “一起”
1. Về ngữ nghĩa:
“一起” là phó từ chỉ trạng thái hoặc hành động có tính tập thể. Khi dùng “一起” trong câu, hành động đó không do một người làm đơn lẻ, mà hai người trở lên cùng thực hiện.

Tương đương nghĩa tiếng Việt: cùng nhau, cùng lúc, đồng thời

2. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp:
a. Chủ ngữ + 一起 + Động từ
Ví dụ:

我们一起去吃饭。
(Wǒmen yìqǐ qù chīfàn)
→ Chúng ta cùng nhau đi ăn.

b. A + 跟 + B + 一起 + Động từ
Ví dụ:

我跟他一起上课。
(Wǒ gēn tā yìqǐ shàngkè)
→ Tôi học cùng anh ấy.

c. 一起 + Động từ + (吧)
Ví dụ:

一起去看电影吧!
(Yìqǐ qù kàn diànyǐng ba!)
→ Cùng đi xem phim nhé!

II. Một số mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và dịch nghĩa
1. 我们一起学习汉语。
(Wǒmen yìqǐ xuéxí Hànyǔ)
→ Chúng tôi cùng nhau học tiếng Trung.

2. 他们每天一起上班。
(Tāmen měitiān yìqǐ shàngbān)
→ Họ đi làm cùng nhau mỗi ngày.

3. 你想不想一起去旅行?
(Nǐ xiǎng bù xiǎng yìqǐ qù lǚxíng?)
→ Bạn có muốn đi du lịch cùng nhau không?

4. 我和朋友一起吃了晚饭。
(Wǒ hé péngyǒu yìqǐ chī le wǎnfàn)
→ Tôi đã ăn tối cùng bạn bè.

5. 我想和你一起努力。
(Wǒ xiǎng hé nǐ yìqǐ nǔlì)
→ Tôi muốn cùng bạn cố gắng.

6. 咱们一起走吧!
(Zánmen yìqǐ zǒu ba!)
→ Chúng ta cùng đi nhé!

7. 孩子们一起玩游戏。
(Háizimen yìqǐ wán yóuxì)
→ Bọn trẻ cùng nhau chơi trò chơi.

8. 我们已经一起工作三年了。
(Wǒmen yǐjīng yìqǐ gōngzuò sān nián le)
→ Chúng tôi đã làm việc cùng nhau ba năm rồi.

9. 昨天我们一起看了电影。
(Zuótiān wǒmen yìqǐ kàn le diànyǐng)
→ Hôm qua chúng tôi đã cùng nhau xem phim.

10. 一起学习,一起进步。
(Yìqǐ xuéxí, yìqǐ jìnbù)
→ Cùng học, cùng tiến bộ.

III. Một số cụm từ cố định và ngữ pháp mở rộng với “一起”
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
一起生活 yìqǐ shēnghuó sống chung, sống cùng nhau
一起工作 yìqǐ gōngzuò làm việc cùng nhau
一起度过 yìqǐ dùguò cùng nhau trải qua
一起玩儿 yìqǐ wánr cùng chơi với nhau
一起庆祝 yìqǐ qìngzhù cùng nhau ăn mừng

IV. So sánh “一起” với các trạng từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
一起 yìqǐ cùng nhau Tập trung vào hành động chung
一块 yíkuài cùng nhau, một khối Thường dùng khẩu ngữ, thay thế cho “一起”
一同 yìtóng cùng với Văn viết, trang trọng hơn
同时 tóngshí đồng thời Nhấn mạnh về thời gian xảy ra cùng lúc

V. Những mẫu hội thoại sử dụng “一起”
Hội thoại 1:
A: 你今晚有空吗?
(Nǐ jīnwǎn yǒu kòng ma?)
→ Tối nay bạn có rảnh không?

B: 有啊,怎么了?
(Yǒu a, zěnme le?)
→ Có chứ, sao vậy?

A: 一起去吃火锅吧!
(Yìqǐ qù chī huǒguō ba!)
→ Cùng đi ăn lẩu nhé!

Hội thoại 2:
A: 明天的项目你一个人完成吗?
(Míngtiān de xiàngmù nǐ yí gè rén wánchéng ma?)
→ Dự án ngày mai bạn làm một mình à?

B: 不,我和小王一起做。
(Bù, wǒ hé Xiǎo Wáng yìqǐ zuò)
→ Không, tôi làm cùng Tiểu Vương.

一起 là gì? – Từ điển tiếng Trung ChineMaster
1. Định nghĩa:
一起 (yìqǐ) là một phó từ (副词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là:

Cùng nhau, cùng lúc, đồng thời – diễn tả hành động được thực hiện bởi hai người trở lên, làm chung, hoặc xảy ra đồng thời.

2. Loại từ:
副词 (Phó từ) – thường đứng trước động từ, làm trạng ngữ chỉ cách thức hành động.

Đôi khi cũng có thể dùng như tân ngữ cố định sau một giới từ (như 跟、和) để chỉ người cùng làm.

3. Các nét nghĩa chính và cách dùng cụ thể:
a. Nghĩa 1: Cùng nhau, cùng với ai đó
Dùng để chỉ nhiều người làm chung một việc, là nghĩa phổ biến nhất.

Cấu trúc:

跟/和 + người + 一起 + động từ

主语 + 一起 + động từ

Ví dụ:

我们一起去看电影吧。
(Wǒmen yìqǐ qù kàn diànyǐng ba.)
→ Chúng ta cùng nhau đi xem phim nhé.

她和朋友一起吃饭。
(Tā hé péngyǒu yìqǐ chīfàn.)
→ Cô ấy ăn cơm cùng với bạn.

他常常跟我一起学习。
(Tā chángcháng gēn wǒ yìqǐ xuéxí.)
→ Anh ấy thường xuyên học cùng tôi.

b. Nghĩa 2: Đồng thời, xảy ra cùng lúc
Dùng cho sự vật/sự việc diễn ra trong cùng một thời điểm.

Ví dụ:

雨和风一起来了。
(Yǔ hé fēng yìqǐ lái le.)
→ Mưa và gió cùng kéo đến.

他们俩一起到了教室。
(Tāmen liǎ yìqǐ dào le jiàoshì.)
→ Hai người họ đến lớp cùng lúc.

c. Nghĩa 3: Tập hợp, gộp lại thành một nhóm (ít phổ biến hơn)
Dùng trong nghĩa trừu tượng hoặc văn viết.

Ví dụ:

把这些文件放在一起。
(Bǎ zhèxiē wénjiàn fàng zài yìqǐ.)
→ Đặt những tài liệu này cùng một chỗ.

我们团结在一起,就能成功。
(Wǒmen tuánjié zài yìqǐ, jiù néng chénggōng.)
→ Nếu chúng ta đoàn kết cùng nhau, sẽ thành công.

4. Từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
一块 yíkuài cùng nhau, cùng lúc Văn nói, khẩu ngữ
一同 yìtóng cùng nhau (văn viết) Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết
一并 yíbìng gộp chung, đồng thời Dùng trong hành chính, văn bản

5. Cụm từ cố định với 一起:
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
一起工作 yìqǐ gōngzuò làm việc cùng nhau
一起学习 yìqǐ xuéxí học cùng nhau
一起出去 yìqǐ chūqù cùng ra ngoài
一起吃饭 yìqǐ chīfàn ăn cơm cùng nhau
一起玩 yìqǐ wán chơi cùng nhau
一起生活 yìqǐ shēnghuó sống cùng nhau

6. Ví dụ minh họa chi tiết (phiên âm + tiếng Việt):
Ví dụ 1:
周末我们可以一起去爬山。
(Zhōumò wǒmen kěyǐ yìqǐ qù páshān.)
→ Cuối tuần chúng ta có thể cùng nhau đi leo núi.

Ví dụ 2:
他不愿意跟别人一起合作。
(Tā bú yuànyì gēn biérén yìqǐ hézuò.)
→ Anh ấy không muốn hợp tác cùng người khác.

Ví dụ 3:
把这些书放在一起。
(Bǎ zhèxiē shū fàng zài yìqǐ.)
→ Đặt mấy quyển sách này cùng một chỗ.

Ví dụ 4:
他们已经在一起五年了。
(Tāmen yǐjīng zài yìqǐ wǔ nián le.)
→ Họ đã ở bên nhau được năm năm rồi.

Ví dụ 5:
小狗和小猫一起玩得很开心。
(Xiǎo gǒu hé xiǎo māo yìqǐ wán de hěn kāixīn.)
→ Chú chó con và mèo con chơi cùng nhau rất vui vẻ.

7. So sánh: 一起 vs 一块 vs 一同
Từ Văn nói / viết Trang trọng Ghi chú
一起 Cả hai Trung tính Dùng rộng rãi, phổ biến nhất
一块 Văn nói Không trang trọng Giống "cùng nhau" trong hội thoại thân mật
一同 Văn viết Trang trọng Xuất hiện trong thư tín, văn bản

8. Tổng kết kiến thức:
Mục Nội dung
Từ vựng 一起 (yìqǐ)
Loại từ Phó từ
Nghĩa chính Cùng nhau, đồng thời
Cách dùng phổ biến 和/跟 + ai đó + 一起 + động từ
Ví dụ tiêu biểu 一起吃饭、一起来看、一块工作、一同出发等
So sánh từ gần nghĩa 一起 ≈ 一块 (văn nói), 一同 (văn viết), 一并 (hành chính)

一起 (yìqǐ) là một trạng từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, mang nghĩa "cùng nhau, cùng lúc, cùng với nhau". Từ này được sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày để chỉ sự hành động chung, cùng làm một việc gì đó với người khác.

1. Thông tin cơ bản
Từ tiếng Trung: 一起

Phiên âm: yìqǐ

Loại từ: Trạng từ (副词)

Nghĩa chính: cùng nhau, cùng lúc, cùng một chỗ

2. Giải thích chi tiết
a. Nghĩa chính
一起 dùng để biểu thị hai hay nhiều người/cá thể thực hiện hành động cùng nhau, hoặc sự việc diễn ra đồng thời.

3. Cấu trúc câu thường gặp
A + 跟 / 和 + B + 一起 + Động từ → A và B cùng làm việc gì

一起 + động từ → làm gì cùng nhau

一起 + trạng từ chỉ thời gian / nơi chốn → biểu thị sự đồng thời hoặc đồng địa điểm

4. Các ví dụ và mẫu câu chi tiết
Ví dụ 1: Dùng với nghĩa "cùng nhau"
我们一起去看电影吧。
Phiên âm: Wǒmen yìqǐ qù kàn diànyǐng ba.
Dịch nghĩa: Chúng ta cùng đi xem phim nhé.

→ “一起” thể hiện hành động đi xem phim cùng nhau.

Ví dụ 2: Biểu thị mối quan hệ đồng hành
他和我一起工作。
Phiên âm: Tā hé wǒ yìqǐ gōngzuò.
Dịch: Anh ấy làm việc cùng tôi.

Ví dụ 3: Dùng trong lời đề nghị
你想不想跟我们一起吃饭?
Phiên âm: Nǐ xiǎng bù xiǎng gēn wǒmen yìqǐ chīfàn?
Dịch: Bạn có muốn ăn cùng với chúng tôi không?

Ví dụ 4: Dùng với trạng từ chỉ thời gian
他们是一起毕业的。
Phiên âm: Tāmen shì yìqǐ bìyè de.
Dịch: Họ tốt nghiệp cùng lúc.

→ “一起” biểu thị sự việc xảy ra đồng thời.

Ví dụ 5: Dùng để chỉ vị trí
我们坐在一起聊天。
Phiên âm: Wǒmen zuò zài yìqǐ liáotiān.
Dịch: Chúng tôi ngồi cùng nhau trò chuyện.

Ví dụ 6: Kết hợp với từ phủ định
我不想和他一起去。
Phiên âm: Wǒ bù xiǎng hé tā yìqǐ qù.
Dịch: Tôi không muốn đi cùng với anh ta.

5. Từ vựng và cụm từ liên quan
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
一起吃饭 yìqǐ chīfàn ăn cùng nhau
一起玩儿 yìqǐ wánr chơi cùng nhau
一起生活 yìqǐ shēnghuó sống cùng nhau
一起努力 yìqǐ nǔlì cùng nhau cố gắng
一起上学 yìqǐ shàngxué đi học cùng nhau
一起旅行 yìqǐ lǚxíng du lịch cùng nhau

6. So sánh với từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa So sánh
一块 yíkuài cùng nhau (khẩu ngữ, thông tục hơn 一起) “我们一块去吧。” tương đương “我们一起去吧。”
同时 tóngshí đồng thời Nhấn mạnh thời gian giống nhau, không nhất thiết là cùng làm
一同 yìtóng cùng với Văn viết, trang trọng hơn “一起”

7. Một số cách dùng cần lưu ý
一起 chỉ có thể dùng khi có hai người trở lên cùng thực hiện hành động.

Trong câu mệnh lệnh, 一起 làm cho câu mang sắc thái thân thiện hơn.
Ví dụ: 一起走吧!→ Đi cùng nhau nhé!

Có thể kết hợp với “跟 (gēn)”, “和 (hé)” để nhấn mạnh người cùng làm.

一起 là gì?
1. Định nghĩa
一起 (yìqǐ) là một phó từ (副词) trong tiếng Trung, mang nghĩa:

Cùng nhau,

Chung, cùng lúc,
→ Dùng để chỉ hai hay nhiều người/cá thể cùng thực hiện một hành động, hoặc cùng ở một nơi, cùng thời điểm.

2. Loại từ
Phó từ (副词)

Đôi khi đóng vai trò như trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian trong câu.

**3. Cấu trúc và cách dùng phổ biến
A. Cấu trúc cơ bản
一起 + Động từ / Cụm động từ

→ Diễn tả hành động cùng nhau làm gì đó.

4. Ví dụ chi tiết (có phiên âm & tiếng Việt)
A. Làm phó từ – Cùng nhau làm gì
我们一起去看电影吧。
Wǒmen yìqǐ qù kàn diànyǐng ba.
→ Chúng ta cùng nhau đi xem phim nhé.

她和朋友一起吃晚饭。
Tā hé péngyǒu yìqǐ chī wǎnfàn.
→ Cô ấy ăn tối cùng với bạn.

他们一起做作业。
Tāmen yìqǐ zuò zuòyè.
→ Họ làm bài tập cùng nhau.

我想和你一起旅行。
Wǒ xiǎng hé nǐ yìqǐ lǚxíng.
→ Tôi muốn đi du lịch cùng với bạn.

B. Dùng để diễn tả “cùng lúc”, “đồng thời”
我们一起到的公司。
Wǒmen yìqǐ dào de gōngsī.
→ Chúng tôi đến công ty cùng lúc.

雨和风一起来了。
Yǔ hé fēng yìqǐ lái le.
→ Mưa và gió cùng kéo đến.

C. Dùng cuối câu để nhấn mạnh “cùng nhau”
去散步,一起吧?
Qù sànbù, yìqǐ ba?
→ Đi dạo nhé, đi cùng nhau chứ?

别走了,我们再坐一会儿,一起。
Bié zǒu le, wǒmen zài zuò yīhuìr, yìqǐ.
→ Đừng đi vội, chúng ta ngồi thêm chút, ngồi cùng nhau.

5. Một số mẫu câu mở rộng
你愿意和我一起工作吗?
Nǐ yuànyì hé wǒ yìqǐ gōngzuò ma?
→ Bạn có sẵn lòng làm việc cùng tôi không?

他们从小一起长大。
Tāmen cóng xiǎo yìqǐ zhǎng dà.
→ Họ lớn lên cùng nhau từ nhỏ.

6. Ghi chú ngữ pháp
一起 thường đứng sau chủ ngữ và trước động từ chính.

Có thể kết hợp với “和 + ai đó” để thể hiện đối tượng cùng thực hiện hành động:

我和他一起去学校。→ Tôi và anh ấy cùng đi đến trường.

7. Các từ gần nghĩa & so sánh
Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
一块儿 yíkuàir cùng nhau Mang sắc thái khẩu ngữ, dùng trong văn nói
一同 yìtóng cùng nhau Mang sắc thái trang trọng hơn
一齐 yìqí đồng thời, cùng lúc Dùng để nói về hành động diễn ra đồng thời

1. Định nghĩa
一起 (yìqǐ) là phó từ (副词) trong tiếng Trung hiện đại.

Nghĩa chính:

Cùng nhau, cùng với nhau.

Chỉ hành động được thực hiện chung, cùng lúc, có sự tham gia của nhiều người hoặc nhiều bên.

Trong tiếng Việt thường dịch là “cùng”, “cùng nhau”, “với nhau”.

2. Loại từ
Phó từ (副词 – fùcí)

Có thể dùng làm trạng ngữ trong câu.

3. Ý nghĩa chính
3.1. Cùng nhau làm gì
Diễn tả nhiều người cùng tham gia một hành động.

Thường đứng trước động từ.

Ví dụ:

一起去 (yìqǐ qù) – cùng đi.

一起吃 (yìqǐ chī) – cùng ăn.

3.2. Ở cùng nhau
Chỉ trạng thái ở cùng, sống cùng, tồn tại cùng.

Ví dụ:

住在一起 (zhù zài yìqǐ) – sống cùng nhau.

待在一起 (dāi zài yìqǐ) – ở cùng nhau.

3.3. Tổng hợp, gom lại
(ít dùng hơn, nghĩa mở rộng): tổng hợp, gộp lại với nhau.

Ví dụ: 把这些东西放在一起 (bǎ zhèxiē dōngxi fàng zài yìqǐ) – để mấy thứ này cùng nhau.

4. Đặc điểm ngữ pháp
Phó từ trạng ngữ đứng trước động từ.

Dùng để bổ nghĩa động từ, miêu tả cách thức hành động.

Có thể đứng cuối câu để nhấn mạnh.

5. Thành phần từ
一 (yī): một

起 (qǐ): cùng khởi, cùng bắt đầu, cùng làm

Ghép lại: 一起 = cùng bắt đầu, cùng làm việc → nghĩa “cùng nhau”.

6. Cách dùng chi tiết
6.1. 一起 + Động từ
结构:一起 + 动词

Nghĩa: cùng nhau làm gì

Ví dụ:

一起去
(yìqǐ qù)
Cùng đi.

一起学习
(yìqǐ xuéxí)
Cùng học.

6.2. 在一起
结构:在 + 一起

Nghĩa: ở cùng nhau, sống cùng nhau.

Ví dụ:

他们在一起。
(Tāmen zài yìqǐ.)
Họ ở cùng nhau.

我想和你在一起。
(Wǒ xiǎng hé nǐ zài yìqǐ.)
Anh muốn ở bên em.

6.3. 放在一起 / 合在一起
Nghĩa: để cùng nhau, gom lại.

Ví dụ:

把书放在一起。
(Bǎ shū fàng zài yìqǐ.)
Để sách lại cùng nhau.

我们把意见合在一起讨论。
(Wǒmen bǎ yìjiàn hé zài yìqǐ tǎolùn.)
Chúng ta gộp ý kiến lại cùng nhau thảo luận.

7. Ví dụ chi tiết và dịch nghĩa
Ví dụ 1
我们一起去看电影。
(Wǒmen yìqǐ qù kàn diànyǐng.)
Chúng ta cùng đi xem phim.

Ví dụ 2
你想一起吃饭吗?
(Nǐ xiǎng yìqǐ chīfàn ma?)
Bạn muốn ăn cùng nhau không?

Ví dụ 3
大家一起努力。
(Dàjiā yìqǐ nǔlì.)
Mọi người cùng nhau cố gắng.

Ví dụ 4
他们在一起很幸福。
(Tāmen zài yìqǐ hěn xìngfú.)
Họ ở bên nhau rất hạnh phúc.

Ví dụ 5
我们从小一起长大。
(Wǒmen cóng xiǎo yìqǐ zhǎng dà.)
Chúng tôi lớn lên cùng nhau từ nhỏ.

Ví dụ 6
你们什么时候在一起的?
(Nǐmen shénme shíhou zài yìqǐ de?)
Hai người bắt đầu bên nhau từ khi nào?

Ví dụ 7
把这些放在一起吧。
(Bǎ zhèxiē fàng zài yìqǐ ba.)
Hãy để mấy thứ này cùng nhau đi.

Ví dụ 8
我喜欢和朋友一起旅行。
(Wǒ xǐhuān hé péngyǒu yìqǐ lǚxíng.)
Tôi thích đi du lịch cùng bạn bè.

Ví dụ 9
我们可以一起讨论这个问题。
(Wǒmen kěyǐ yìqǐ tǎolùn zhège wèntí.)
Chúng ta có thể cùng nhau thảo luận vấn đề này.

Ví dụ 10
他们经常一起玩。
(Tāmen jīngcháng yìqǐ wán.)
Họ thường chơi cùng nhau.

8. Các cụm từ phổ biến
一起去 (yìqǐ qù): cùng đi

一起吃 (yìqǐ chī): cùng ăn

一起看 (yìqǐ kàn): cùng xem

一起做 (yìqǐ zuò): cùng làm

在一起 (zài yìqǐ): ở cùng nhau

一起玩 (yìqǐ wán): chơi cùng nhau

一起聊天 (yìqǐ liáotiān): cùng trò chuyện

9. Một số điểm chú ý
一起 thường đứng trước động từ làm trạng ngữ.

在一起 thường chỉ trạng thái ở cùng nhau, trong các mối quan hệ.

Có thể dùng trong cả quan hệ bạn bè và tình yêu.

一起 (yìqǐ) = cùng, cùng nhau, với nhau

Loại từ: phó từ

Ý nghĩa: diễn tả nhiều người cùng làm một việc hoặc ở cùng nhau.

Cách dùng: đứng trước động từ, tạo cụm trạng ngữ.

Ví dụ: 一起去, 一起吃, 在一起.

Rất phổ biến trong giao tiếp đời thường.

1. 一起 (yìqǐ) là gì?
一起 (yìqǐ) là một trạng từ (副词) trong tiếng Trung, mang nghĩa:

Cùng nhau, cùng lúc, làm chung, chỉ hành động xảy ra đồng thời hoặc do nhiều người cùng thực hiện.

Từ này thường dùng để mô tả hành động có sự đồng hành, tập thể, hoặc cùng thời điểm giữa hai hay nhiều người/vật.

2. Loại từ
副词 (trạng từ): dùng để bổ nghĩa cho động từ, biểu thị sự đồng thời, đồng hành, hoặc hành động tập thể.

3. Các cách dùng chính của 一起
A. Biểu thị “cùng nhau” – làm gì đó với người khác
Ví dụ:
我们一起去看电影吧。
Wǒmen yìqǐ qù kàn diànyǐng ba.
Chúng ta cùng nhau đi xem phim nhé.

他和朋友一起吃晚饭。
Tā hé péngyǒu yìqǐ chī wǎnfàn.
Anh ấy ăn tối cùng bạn.

妈妈常常和我一起散步。
Māma chángcháng hé wǒ yìqǐ sànbù.
Mẹ thường đi dạo với tôi.

B. Biểu thị “cùng lúc”, “đồng thời xảy ra”
Ví dụ:
雨和风一起来了。
Yǔ hé fēng yìqǐ lái le.
Mưa và gió kéo đến cùng lúc.

他一边唱歌,一边跳舞,两样一起做。
Tā yìbiān chànggē, yìbiān tiàowǔ, liǎng yàng yìqǐ zuò.
Anh ấy vừa hát vừa nhảy, làm cả hai cùng lúc.

C. Biểu thị sự đoàn kết, thống nhất
Trong ngữ cảnh thể hiện tinh thần đoàn kết, từ “一起” mang hàm ý đồng lòng, hợp sức.

Ví dụ:
大家一起努力,就能成功。
Dàjiā yìqǐ nǔlì, jiù néng chénggōng.
Mọi người cùng nhau cố gắng thì sẽ thành công.

我们是一家人,要一起面对困难。
Wǒmen shì yī jiārén, yào yìqǐ miànduì kùnnán.
Chúng ta là người một nhà, phải cùng nhau đối mặt với khó khăn.

4. Cấu trúc ngữ pháp thông dụng với 一起
Cấu trúc 1:
A 和 B 一起 + động từ

→ Biểu thị A và B cùng làm một việc gì đó

Ví dụ:
他们和老师一起参加活动。
Tāmen hé lǎoshī yìqǐ cānjiā huódòng.
Họ cùng với thầy giáo tham gia hoạt động.

Cấu trúc 2:
一起 + động từ + 吧!
→ Dùng để rủ rê, đề nghị cùng làm việc gì đó

Ví dụ:
我们一起走吧!
Wǒmen yìqǐ zǒu ba!
Chúng ta cùng đi nhé!

5. Một số mẫu câu mở rộng
今天我想和你一起吃午饭。
Jīntiān wǒ xiǎng hé nǐ yìqǐ chī wǔfàn.
Hôm nay tôi muốn ăn trưa với bạn.

他们从小一起长大。
Tāmen cóng xiǎo yìqǐ zhǎng dà.
Họ lớn lên cùng nhau từ nhỏ.

我们一起复习中文吧。
Wǒmen yìqǐ fùxí Zhōngwén ba.
Chúng ta cùng ôn lại tiếng Trung nhé.

别担心,我们会一起解决这个问题。
Bié dānxīn, wǒmen huì yìqǐ jiějué zhège wèntí.
Đừng lo, chúng ta sẽ cùng nhau giải quyết vấn đề này.

6. So sánh với các trạng từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa So sánh với 一起
一块儿 yíkuàir Cùng nhau (khẩu ngữ) Thay thế cho 一起, dùng trong nói chuyện thân mật
一同 yìtóng Cùng lúc (văn viết trang trọng) Trang trọng hơn 一起
同时 tóngshí Đồng thời, cùng lúc Nhấn mạnh yếu tố thời gian hơn là người

Thuộc tính Nội dung
Từ vựng 一起 (yìqǐ)
Loại từ Trạng từ (副词)
Nghĩa chính Cùng nhau, cùng lúc
Dùng với 动词 – chỉ hành động chung, đồng thời
Từ tương đương 一块儿 (thân mật), 一同 (trang trọng)
Ví dụ nổi bật 一起去、一起做、一起生活、一起加油…
 
Back
Top