为什么 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung CHINESEMASTER
为什么 (wèishénme) trong tiếng Trung là một đại từ nghi vấn rất phổ biến, mang nghĩa là “tại sao”, “vì sao”, “vì cái gì”. Nó thường được dùng để đặt câu hỏi về nguyên nhân, lý do của một hành động, sự việc hoặc hiện tượng nào đó.
1. Giải thích chi tiết
Từ loại: Đại từ nghi vấn (疑问代词)
Cấu tạo từ:
为 (wèi): vì, để
什么 (shénme): cái gì → Kết hợp lại: 为什么 = vì cái gì → tại sao
Chức năng: Dùng để hỏi lý do, nguyên nhân; có thể đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ.
2. Cách dùng và ví dụ minh họa
a. Dùng để hỏi lý do
你为什么迟到了? Phiên âm: nǐ wèishénme chídào le? Dịch: Tại sao bạn đến muộn?
他为什么不来上课? Phiên âm: tā wèishénme bù lái shàngkè? Dịch: Tại sao anh ấy không đến lớp?
b. Dùng trong câu khẳng định (gián tiếp)
我不知道他为什么生气。 Phiên âm: wǒ bù zhīdào tā wèishénme shēngqì. Dịch: Tôi không biết tại sao anh ấy tức giận.
她没说为什么要离开。 Phiên âm: tā méi shuō wèishénme yào líkāi. Dịch: Cô ấy không nói lý do tại sao muốn rời đi.
3. Một số mẫu câu mở rộng
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
为什么你不告诉我? wèishénme nǐ bù gàosu wǒ? Tại sao bạn không nói với tôi?
我想知道为什么你这么忙。 wǒ xiǎng zhīdào wèishénme nǐ zhème máng. Tôi muốn biết tại sao bạn lại bận như vậy.
为什么天气这么冷? wèishénme tiānqì zhème lěng? Tại sao thời tiết lại lạnh như vậy?
4. Một số cụm từ liên quan
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
不知道为什么 bù zhīdào wèishénme Không biết tại sao
没人知道为什么 méi rén zhīdào wèishénme Không ai biết vì sao
问为什么 wèn wèishénme Hỏi tại sao
想知道为什么 xiǎng zhīdào wèishénme Muốn biết lý do
“为什么” (pinyin: wèishénme) trong tiếng Trung là một đại từ nghi vấn rất phổ biến, mang nghĩa là “tại sao”, “vì sao”, “vì cái gì”. Đây là từ dùng để đặt câu hỏi về nguyên nhân, lý do của một hành động, sự việc hoặc hiện tượng. Nó thường xuất hiện ở đầu câu hỏi và có thể dùng trong cả văn nói lẫn văn viết.
1. Loại từ và ý nghĩa chính
Loại từ: Đại từ nghi vấn (疑问代词)
Ý nghĩa:
Hỏi về nguyên nhân, lý do
Tương đương với “tại sao”, “vì sao” trong tiếng Việt
2. Cấu trúc câu thường gặp với 为什么
Cấu trúc Ví dụ Phiên âm Dịch nghĩa
为什么 + Chủ ngữ + Động từ...? 为什么你不来? Wèishénme nǐ bù lái? Tại sao bạn không đến?
Chủ ngữ + 为什么 + Động từ...? 你为什么学习中文? Nǐ wèishénme xuéxí Zhōngwén? Tại sao bạn học tiếng Trung?
Chủ ngữ + 是因为... 我不去是因为太累了。 Wǒ bú qù shì yīnwèi tài lèi le. Tôi không đi vì quá mệt.
3. Ví dụ minh họa đa dạng
他为什么哭了? Tā wèishénme kū le. → Tại sao anh ấy khóc?
为什么这么贵? Wèishénme zhème guì? → Tại sao lại đắt như vậy?
老师为什么生气? Lǎoshī wèishénme shēngqì? → Tại sao cô giáo lại tức giận?
你为什么不告诉我? Nǐ wèishénme bù gàosu wǒ? → Tại sao bạn không nói với tôi?
4. So sánh với các từ nghi vấn khác
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
什么 shénme cái gì Hỏi về sự vật, sự việc
谁 shéi ai Hỏi về người
哪儿 nǎr ở đâu Hỏi về địa điểm
怎么 zěnme như thế nào Hỏi về cách thức, phương pháp
为什么 là gì? – Giải thích chi tiết từ “为什么” trong tiếng Trung
Chữ Hán: 为什么
Phiên âm: wèishénme
Hán Việt: vị thập ma
Loại từ: Đại từ nghi vấn (疑问代词)
I. Định nghĩa
“为什么” là đại từ nghi vấn dùng để hỏi lý do hoặc nguyên nhân của một hành động, sự việc, hiện tượng.
Trong tiếng Việt, từ này có nghĩa là:
Tại sao? / Vì sao? / Vì lý do gì?
II. Chức năng và vai trò trong câu
“为什么” thường đứng ở đầu câu hoặc giữa câu, trước động từ hoặc cụm động từ.
Nó có thể dùng trong câu hỏi trực tiếp hoặc gián tiếp, trong văn viết và văn nói hàng ngày.
III. Cấu trúc thông dụng
1. 为什么 + Chủ ngữ + Động từ...?
Dùng để hỏi nguyên nhân hành động.
Ví dụ:
为什么你今天没来上课?
Wèishénme nǐ jīntiān méi lái shàngkè?
→ Tại sao hôm nay bạn không đến lớp?
2. Chủ ngữ + 为什么 + Động từ...?
Ví dụ:
你为什么这么累?
Nǐ wèishénme zhème lèi?
→ Tại sao bạn lại mệt như vậy?
IV. Ví dụ cụ thể có phiên âm và tiếng Việt
Ví dụ 1:
你为什么喜欢学中文?
Nǐ wèishénme xǐhuān xué Zhōngwén?
→ Tại sao bạn thích học tiếng Trung?
Ví dụ 2:
他为什么哭了?
Tā wèishénme kū le?
→ Tại sao cậu ấy khóc?
Ví dụ 3:
为什么这么多人在外面?
Wèishénme zhème duō rén zài wàimiàn?
→ Tại sao lại có nhiều người ở ngoài vậy?
Ví dụ 4:
我不知道他为什么生气。
Wǒ bù zhīdào tā wèishénme shēngqì.
→ Tôi không biết vì sao anh ấy tức giận.
Ví dụ 5:
请告诉我你为什么迟到了。
Qǐng gàosu wǒ nǐ wèishénme chídào le.
→ Hãy nói cho tôi biết tại sao bạn đến muộn.
V. So sánh với các từ nghi vấn khác
Từ nghi vấn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
为什么 wèishénme Tại sao Hỏi lý do
怎么 zěnme Như thế nào Hỏi cách thức hoặc tình trạng
谁 shéi Ai Hỏi người
哪儿 / 哪里 nǎr / nǎlǐ Ở đâu Hỏi địa điểm
什么 shénme Cái gì Hỏi sự vật, sự việc
什么时候 shénme shíhou Khi nào Hỏi thời gian
VI. Biến thể và cách mở rộng
“为什么不……”
→ Tại sao không...
Ví dụ:
你为什么不告诉我?
Nǐ wèishénme bù gàosu wǒ?
→ Sao bạn không nói với tôi?
“不知道为什么……”
→ Không biết vì sao...
Ví dụ:
我突然不知道为什么觉得很难过。
Wǒ tūrán bù zhīdào wèishénme juéde hěn nánguò.
→ Tự nhiên tôi không hiểu sao lại cảm thấy buồn.
Dùng để nối câu trả lời và lý do
Ví dụ:
A: 你为什么学习这么努力?
Nǐ wèishénme xuéxí zhème nǔlì?
→ Tại sao bạn học hành chăm chỉ như vậy?
B: 因为我想考上好大学。
Yīnwèi wǒ xiǎng kǎo shàng hǎo dàxué.
→ Vì tôi muốn thi đỗ vào một trường đại học tốt.
“为什么” là một từ nghi vấn rất cơ bản, xuất hiện nhiều trong HSK cấp 1 đến cấp 4, thường dùng trong các đề bài hỏi - đáp, đọc hiểu và viết đoạn văn.
Là từ không thể thiếu trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt khi đặt câu hỏi mang tính suy luận, phản biện, hoặc thắc mắc về hành vi, hiện tượng.
Kết hợp tốt với “因为...” trong câu trả lời để luyện kỹ năng hỏi – đáp theo cặp logic.
为什么 là gì? – Từ điển tiếng Trung ChineMaster
1. Định nghĩa:
为什么 (wèishénme) là một đại từ nghi vấn (疑问代词) trong tiếng Trung, dùng để hỏi nguyên nhân, lý do, nghĩa là:
Tại sao, vì sao, sao lại như vậy?
2. Loại từ:
Đại từ nghi vấn (疑问代词)
Dùng để hỏi lý do, nguyên nhân trong câu hỏi "why" (tiếng Anh).
3. Cấu tạo từ:
Hán tự Phiên âm Nghĩa riêng
为 wèi vì (biểu thị nguyên nhân, mục đích)
什么 shénme cái gì
→ 为什么 = "vì cái gì" → nghĩa gộp: tại sao
4. Vị trí và cấu trúc ngữ pháp thường gặp:
a. 为什么 + Chủ ngữ + Động từ...?
Cấu trúc câu hỏi lý do thông thường.
Ví dụ:
为什么你今天没来上课?
(Wèishénme nǐ jīntiān méi lái shàngkè?)
→ Tại sao hôm nay bạn không đến lớp?
b. Chủ ngữ + 为什么 + Động từ...?
Cấu trúc đảo nhẹ, cũng rất phổ biến.
Ví dụ:
你为什么哭了?
(Nǐ wèishénme kū le?)
→ Tại sao bạn lại khóc?
c. 使用 ở đầu câu, giữa câu, hoặc cuối câu với 了
Có thể linh hoạt tùy theo mục đích nhấn mạnh.
Ví dụ:
为什么他这么晚才回来?
(Wèishénme tā zhème wǎn cái huílái?)
→ Tại sao anh ấy về muộn thế?
5. Các cách trả lời câu hỏi với 为什么:
因为…… (Yīnwèi…): Vì…
可能是因为…… (Kěnéng shì yīnwèi…): Có lẽ là vì…
我不知道为什么…… (Wǒ bù zhīdào wèishénme…): Tôi không biết tại sao…
Ví dụ:
为什么你不高兴?
→ 因为我考试没及格。
(Wèishénme nǐ bù gāoxìng? → Yīnwèi wǒ kǎoshì méi jígé.)
→ Tại sao bạn không vui? → Vì tôi thi trượt.
6. Ví dụ minh họa chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt):
Ví dụ 1:
你为什么那么忙?
(Nǐ wèishénme nàme máng?)
→ Tại sao bạn lại bận như thế?
Ví dụ 2:
为什么她不接电话?
(Wèishénme tā bù jiē diànhuà?)
→ Tại sao cô ấy không nghe điện thoại?
Ví dụ 3:
为什么中国人喜欢喝热水?
(Wèishénme Zhōngguó rén xǐhuān hē rèshuǐ?)
→ Tại sao người Trung Quốc thích uống nước nóng?
Ví dụ 4:
老师,为什么这个字要这么写?
(Lǎoshī, wèishénme zhè ge zì yào zhème xiě?)
→ Thưa cô, tại sao chữ này lại phải viết như vậy?
Ví dụ 5:
他为什么不说话?
(Tā wèishénme bù shuōhuà?)
→ Tại sao anh ấy không nói gì?
7. So sánh với các từ hỏi khác:
Từ nghi vấn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Dùng để hỏi về...
为什么 wèishénme tại sao Nguyên nhân, lý do
什么 shénme cái gì Sự vật
谁 shéi ai Người
哪儿 / 哪里 nǎr / nǎlǐ ở đâu Địa điểm
怎么 zěnme như thế nào, sao lại Phương pháp / trạng thái
什么时候 shénme shíhòu khi nào Thời gian
8. Một số mẫu câu giao tiếp thường dùng:
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
为什么迟到了? Wèishénme chídào le? Tại sao đến muộn?
你为什么不去参加? Nǐ wèishénme bù qù cānjiā? Sao bạn không tham gia?
为什么要学中文? Wèishénme yào xué Zhōngwén? Tại sao lại học tiếng Trung?
她为什么生气了? Tā wèishénme shēngqì le? Tại sao cô ấy tức giận?
为什么你笑了? Wèishénme nǐ xiào le? Tại sao bạn lại cười?
9. Tổng kết kiến thức:
Mục Nội dung
Từ vựng 为什么 (wèishénme)
Loại từ Đại từ nghi vấn (疑问代词)
Nghĩa chính Tại sao, vì sao
Vị trí trong câu Đầu hoặc giữa câu hỏi
Dùng để hỏi Nguyên nhân, lý do
Câu trả lời thường dùng 因为...、我不知道...、可能是因为...
Từ liên quan 因为 (yīnwèi – bởi vì), 怎么 (zěnme – sao lại), 什么 (shénme – cái gì)
为什么 (wèishénme) là một đại từ nghi vấn (疑问代词) trong tiếng Trung hiện đại, mang nghĩa là “tại sao”, được dùng để hỏi về nguyên nhân hoặc lý do của một hành động, hiện tượng hay tình huống nào đó.
1. Thông tin cơ bản
Từ tiếng Trung: 为什么
Phiên âm: wèishénme
Loại từ: Đại từ nghi vấn (疑问代词)
Nghĩa tiếng Việt: tại sao, vì sao
Thành phần cấu tạo:
为 (wèi): vì
什么 (shénme): cái gì
→ Hợp lại: "vì cái gì" → vì sao, tại sao
2. Giải thích chi tiết
为什么 thường đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ để đặt câu hỏi về lý do hoặc nguyên nhân. Đây là từ dùng rất phổ biến trong khẩu ngữ và văn viết tiếng Trung.
3. Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
为什么 + Động từ / mệnh đề?
Subject + 为什么 + Verb / Phrase?
Trả lời thường dùng: 因为 (yīnwèi) – bởi vì…
4. Các mẫu câu và ví dụ chi tiết
Ví dụ 1: Câu hỏi đơn giản
你为什么哭了?
Phiên âm: Nǐ wèishénme kū le?
Dịch: Tại sao bạn lại khóc?
Ví dụ 2: Dùng trong hội thoại
A: 他为什么没来?
Tā wèishénme méi lái?
B: 因为他生病了。
Yīnwèi tā shēngbìng le.
Dịch:
A: Tại sao anh ấy không đến?
B: Bởi vì anh ấy bị ốm.
Ví dụ 3: Đặt câu hỏi lý do học tập
你为什么学中文?
Phiên âm: Nǐ wèishénme xué Zhōngwén?
Dịch: Tại sao bạn học tiếng Trung?
Ví dụ 4: Hỏi lý do trong lời trách
你为什么不告诉我?
Phiên âm: Nǐ wèishénme bù gàosu wǒ?
Dịch: Tại sao bạn không nói với tôi?
Ví dụ 5: Dùng với cấu trúc phủ định
我不明白你为什么这么生气。
Phiên âm: Wǒ bù míngbái nǐ wèishénme zhème shēngqì.
Dịch: Tôi không hiểu tại sao bạn lại tức giận như vậy.
5. So sánh với từ liên quan
Từ nghi vấn Phiên âm Nghĩa Ghi chú
为什么 wèishénme tại sao hỏi lý do
怎么 zěnme thế nào / sao lại có thể dùng để hỏi nguyên nhân nhưng mang sắc thái cảm thán hoặc ngạc nhiên hơn
为何 wèihé vì sao (trang trọng, văn viết) tương đương 为什么 nhưng trang trọng hơn
因为 yīnwèi bởi vì dùng để trả lời câu hỏi “为什么”
6. Một số mẫu câu mở rộng
他为什么这么忙?
Tā wèishénme zhème máng?
→ Tại sao anh ấy lại bận như vậy?
为什么你不早点来?
Wèishénme nǐ bù zǎodiǎn lái?
→ Tại sao bạn không đến sớm hơn?
我不知道为什么她哭了。
Wǒ bù zhīdào wèishénme tā kū le.
→ Tôi không biết tại sao cô ấy lại khóc.
为什么要努力学习?
Wèishénme yào nǔlì xuéxí?
→ Tại sao phải học hành chăm chỉ?
7. Mở rộng trong văn viết
Trong văn viết hoặc cách nói trang trọng, người ta có thể dùng các cách sau để thay thế hoặc diễn đạt cùng ý nghĩa với “为什么”:
为何 (wèihé) → văn viết, trang trọng
Ví dụ: 他为何迟到?→ Vì sao anh ấy đến muộn?
何以 (héyǐ) → cổ văn, văn học
Ví dụ: 你何以不辞而别?→ Vì sao anh bỏ đi mà không từ biệt?
为什么 là gì?
1. Định nghĩa
为什么 (wèishénme) là một đại từ nghi vấn (疑问代词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là:
Tại sao,
Vì sao,
→ Dùng để hỏi nguyên nhân, lý do của một hành động, hiện tượng hoặc sự việc nào đó.
2. Từ loại
Đại từ nghi vấn (疑问代词)
Đứng ở đầu câu hỏi hoặc sau chủ ngữ để hình thành câu nghi vấn lý do.
3. Thành phần từ
为 (wèi): vì, do
什么 (shénme): cái gì
→ 为什么 = vì cái gì = tại sao
4. Vị trí trong câu
Cấu trúc phổ biến:
为什么 + Chủ ngữ + Động từ …
Chủ ngữ + 为什么 + Động từ …
→ Cả hai đều đúng và thường dùng trong văn nói và văn viết.
5. Ví dụ chi tiết (phiên âm và tiếng Việt)
A. Câu hỏi nguyên nhân
你为什么迟到了?
Nǐ wèishénme chídào le?
→ Tại sao bạn đến muộn?
老师,为什么要学汉语?
Lǎoshī, wèishénme yào xué Hànyǔ?
→ Thưa thầy, tại sao phải học tiếng Trung?
他为什么不说话?
Tā wèishénme bù shuōhuà?
→ Tại sao anh ấy không nói chuyện?
B. Đặt sau chủ ngữ
我们为什么不能去?
Wǒmen wèishénme bù néng qù?
→ Tại sao chúng ta không thể đi?
小明为什么哭了?
Xiǎomíng wèishénme kū le?
→ Tại sao Tiểu Minh lại khóc?
6. Trả lời cho câu hỏi với 为什么
Cấu trúc trả lời:
因为…… → Bởi vì…
Ví dụ:
你为什么不吃饭?
Nǐ wèishénme bù chīfàn?
→ Tại sao bạn không ăn cơm?
→ 因为我不饿。
Yīnwèi wǒ bú è.
→ Vì tôi không đói.
他为什么没来?
Tā wèishénme méi lái?
→ Tại sao anh ấy không đến?
→ 因为他生病了。
Yīnwèi tā shēngbìng le.
→ Vì anh ấy bị bệnh rồi.
7. Một số mẫu câu mở rộng
为什么这么难?
Wèishénme zhème nán?
→ Tại sao lại khó như vậy?
为什么不告诉我?
Wèishénme bù gàosu wǒ?
→ Tại sao không nói cho tôi?
你能告诉我为什么吗?
Nǐ néng gàosu wǒ wèishénme ma?
→ Bạn có thể nói cho tôi biết tại sao không?
8. Phân biệt với các từ nghi vấn khác
Từ nghi vấn Phiên âm Nghĩa Ghi chú
为什么 wèishénme tại sao Dùng để hỏi lý do
怎么 zěnme thế nào Hỏi cách làm, trạng thái
什么 shénme cái gì Hỏi đối tượng hoặc vật
哪儿 nǎr ở đâu Hỏi địa điểm
多少 duōshǎo bao nhiêu Hỏi số lượng
9. Ghi chú ngữ pháp
为什么 có thể đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ.
Trả lời câu hỏi với 为什么 thường đi kèm 因为 (yīnwèi) – "bởi vì".
1. Định nghĩa
为什么 (wèishénme) là đại từ nghi vấn (疑问代词 – yíwèn dàicí) trong tiếng Trung hiện đại.
Nghĩa chính:
Tại sao, vì sao, vì cái gì.
Dùng để hỏi nguyên nhân, lý do của một sự việc, hành động, trạng thái.
Trong tiếng Việt thường dịch là “tại sao”, “vì sao”.
2. Loại từ
Đại từ nghi vấn (疑问代词)
Dùng trong câu hỏi để tìm lý do, nguyên nhân.
3. Thành phần từ
为 (wèi): vì
什么 (shénme): cái gì
Ghép lại: 为什么 = vì cái gì → tại sao, vì sao.
4. Ý nghĩa chính
Hỏi nguyên nhân, lý do của hành động, hiện tượng.
Dùng trong câu nghi vấn trực tiếp hoặc gián tiếp.
5. Đặc điểm ngữ pháp
Đứng đầu hoặc giữa câu hỏi.
Có thể dùng trong câu trần thuật gián tiếp để dẫn lời hỏi.
Thường kết thúc bằng trợ từ nghi vấn 吗 (ma) hoặc không cần nếu giọng điệu hỏi rõ ràng.
6. Các cấu trúc thường gặp
6.1. 为什么 + Động từ/Câu
Hỏi trực tiếp lý do.
Ví dụ:
你为什么哭?(Nǐ wèishénme kū?) – Tại sao bạn khóc?
6.2. Chủ ngữ + 为什么 + Động từ/Câu
Đặt sau chủ ngữ.
Ví dụ:
他为什么走了?(Tā wèishénme zǒu le?) – Tại sao anh ấy đi rồi?
6.3. 为什么 + 这么/那么 + Tính từ
Hỏi mức độ bất thường.
Ví dụ:
为什么这么贵?(Wèishénme zhème guì?) – Tại sao đắt thế?
6.4. 在句子中的间接疑问
Câu gián tiếp.
Ví dụ:
我想知道你为什么走。
(Wǒ xiǎng zhīdào nǐ wèishénme zǒu.)
Tôi muốn biết tại sao bạn đi.
7. Ví dụ chi tiết và dịch nghĩa
Ví dụ 1
你为什么笑?
(Nǐ wèishénme xiào?)
Tại sao bạn cười?
Ví dụ 2
他为什么没来?
(Tā wèishénme méi lái?)
Tại sao anh ấy không đến?
Ví dụ 3
为什么这么难?
(Wèishénme zhème nán?)
Tại sao khó thế?
Ví dụ 4
为什么要学中文?
(Wèishénme yào xué Zhōngwén?)
Tại sao phải học tiếng Trung?
Ví dụ 5
你知道他为什么生气吗?
(Nǐ zhīdào tā wèishénme shēngqì ma?)
Bạn biết tại sao anh ấy giận không?
Ví dụ 6
我不明白你为什么这么说。
(Wǒ bù míngbai nǐ wèishénme zhème shuō.)
Tôi không hiểu tại sao bạn nói như vậy.
Ví dụ 7
他们为什么不告诉我们?
(Tāmen wèishénme bù gàosu wǒmen?)
Tại sao họ không nói cho chúng tôi?
Ví dụ 8
为什么选择这个学校?
(Wèishénme xuǎnzé zhège xuéxiào?)
Tại sao chọn trường này?
Ví dụ 9
小明为什么哭了?
(Xiǎo Míng wèishénme kū le?)
Tại sao Tiểu Minh khóc?
Ví dụ 10
你可以告诉我为什么吗?
(Nǐ kěyǐ gàosu wǒ wèishénme ma?)
Bạn có thể nói cho tôi tại sao không?
8. Các cụm từ và câu hỏi thường gặp
你为什么来这里?(Nǐ wèishénme lái zhèlǐ?) – Tại sao bạn đến đây?
为什么不行?(Wèishénme bù xíng?) – Tại sao không được?
为什么这么慢?(Wèishénme zhème màn?) – Tại sao chậm thế?
为什么这么贵?(Wèishénme zhème guì?) – Tại sao đắt thế?
你为什么这么说?(Nǐ wèishénme zhème shuō?) – Tại sao bạn nói vậy?
9. Một số điểm chú ý
为什么 = hỏi lý do, nguyên nhân.
Trong khẩu ngữ có thể rút gọn thành 为啥 (wèishá) – dạng ngắn, thân mật.
Phân biệt với:
怎么 (zěnme): hỏi cách thức, phương pháp (“như thế nào”)
为什么: hỏi nguyên nhân (“tại sao”)
为什么 (wèishénme) = tại sao, vì sao
Loại từ: đại từ nghi vấn
Nghĩa chính: hỏi nguyên nhân, lý do.
Cách dùng: đứng đầu hoặc sau chủ ngữ để hỏi trực tiếp hoặc gián tiếp.
Ví dụ: 你为什么哭, 他为什么没来, 为什么这么贵.
为什么 là gì?
Chữ Hán: 为什么
Phiên âm: wèishénme
Loại từ: Đại từ nghi vấn (疑问代词)
Nghĩa tiếng Việt: Tại sao, vì sao, vì cái gì, lý do gì
I. Giải thích chi tiết
1. Cấu tạo từ:
为 (wèi): vì, vì cái gì
什么 (shénme): cái gì
→ Ghép lại: 为什么 nghĩa là “vì cái gì” → chuyển nghĩa thành “tại sao”, dùng để hỏi nguyên nhân, lý do.
2. Chức năng:
Là một đại từ nghi vấn dùng để đặt câu hỏi nguyên nhân, lý do, thường đứng đầu câu hỏi.
3. Cách dùng:
Đặt trước chủ ngữ hoặc đầu câu:
为什么 + S + V...?
S + 为什么 + V...?
II. Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và tiếng Việt
你为什么不来上课?
Nǐ wèishénme bù lái shàngkè?
Tại sao bạn không đến lớp?
他为什么哭了?
Tā wèishénme kū le?
Tại sao anh ấy lại khóc?
为什么这么贵?
Wèishénme zhème guì?
Tại sao lại đắt như vậy?
妈妈,你为什么生气?
Māma, nǐ wèishénme shēngqì?
Mẹ ơi, sao mẹ lại giận?
我想知道你为什么离开公司。
Wǒ xiǎng zhīdào nǐ wèishénme líkāi gōngsī.
Tôi muốn biết tại sao bạn rời công ty.
小孩子总是问:“这是什么?为什么?”
Xiǎo háizi zǒng shì wèn: “Zhè shì shénme? Wèishénme?”
Trẻ con luôn hỏi: "Cái này là gì? Tại sao?"
III. Các mẫu câu phổ biến với “为什么”
Cấu trúc Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
为什么这么 + Tính từ? wèishénme zhème + adj.? Tại sao lại... thế?
你为什么 + Động từ...? Nǐ wèishénme + V...? Sao bạn lại...?
为什么不能...? wèishénme bù néng...? Tại sao không thể...?
为什么会...? wèishénme huì...? Tại sao lại có thể...?
IV. Hội thoại mẫu sử dụng “为什么”
A: 你怎么了?为什么看起来不开心?
Nǐ zěnmele? Wèishénme kàn qǐlái bù kāixīn?
Bạn sao thế? Tại sao trông không vui vậy?
B: 我刚刚和朋友吵架了。
Wǒ gānggāng hé péngyǒu chǎojià le.
Tôi vừa cãi nhau với bạn.
A: 你为什么选择学汉语?
Nǐ wèishénme xuǎnzé xué Hànyǔ?
Tại sao bạn chọn học tiếng Trung?
B: 因为我想去中国留学。
Yīnwèi wǒ xiǎng qù Zhōngguó liúxué.
Vì tôi muốn đi du học Trung Quốc.
V. So sánh “为什么” với các từ nghi vấn khác
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Chức năng
为什么 wèishénme tại sao hỏi lý do, nguyên nhân
什么 shénme cái gì hỏi sự vật, nội dung cụ thể
谁 shéi ai hỏi người
哪儿 nǎr ở đâu hỏi địa điểm
怎么 zěnme như thế nào / làm sao hỏi cách thức / cảm giác / lý do
为什么 là một từ nghi vấn cực kỳ quan trọng và phổ biến trong tiếng Trung, dùng để hỏi lý do, nguyên nhân của sự việc hoặc hành động. Đây là một từ vựng thiết yếu từ trình độ HSK 1, xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp thực tế, bài thi HSK, HSKK và các đoạn hội thoại trong giáo trình tiếng Trung.
1. 为什么 (wèishénme) là gì?
为什么 có nghĩa là “tại sao”, dùng để hỏi nguyên nhân, lý do của một sự việc, hành động hoặc hiện tượng.
2. Loại từ
Đại từ nghi vấn (疑问代词)
→ Dùng để đặt câu hỏi về nguyên nhân, lý do.
3. Cấu trúc thường dùng với 为什么
Cấu trúc cơ bản:
为什么 + mệnh đề?
→ Tại sao…?
Cấu trúc mở rộng:
A问B:你为什么……? → A hỏi B: tại sao bạn…?
因为……,所以……。 → Vì…, nên…
4. Ví dụ câu hỏi với 为什么
你为什么迟到?
Nǐ wèishénme chídào?
Tại sao bạn đến muộn?
他为什么不来上课了?
Tā wèishénme bù lái shàngkè le?
Tại sao anh ấy không đến lớp?
老师,为什么这个字这么写?
Lǎoshī, wèishénme zhège zì zhème xiě?
Thưa thầy, tại sao chữ này viết như thế?
为什么你不告诉我?
Wèishénme nǐ bù gàosu wǒ?
Tại sao bạn không nói với tôi?
5. Cách trả lời câu hỏi với 为什么
Câu trả lời thường dùng với 因为 (yīnwèi) – bởi vì.
Cấu trúc:
因为……,所以……。
(Vì…, nên…)
Ví dụ:
因为我起晚了,所以迟到了。
Yīnwèi wǒ qǐ wǎn le, suǒyǐ chídào le.
Vì tôi dậy muộn nên đến trễ.
因为天气不好,所以他没来。
Yīnwèi tiānqì bù hǎo, suǒyǐ tā méi lái.
Vì thời tiết không tốt nên anh ấy không đến.
因为我不喜欢吃辣的。
Yīnwèi wǒ bù xǐhuān chī là de.
Vì tôi không thích ăn cay.
6. Một số mẫu câu mở rộng
小孩子总是问“为什么”。
Xiǎo háizi zǒng shì wèn “wèishénme”.
Trẻ con lúc nào cũng hỏi “tại sao”.
为什么中文这么难?
Wèishénme Zhōngwén zhème nán?
Tại sao tiếng Trung lại khó thế?
你为什么选择来中国工作?
Nǐ wèishénme xuǎnzé lái Zhōngguó gōngzuò?
Tại sao bạn chọn đến Trung Quốc làm việc?
他们为什么这么高兴?
Tāmen wèishénme zhème gāoxìng?
Tại sao họ lại vui như vậy?
7. So sánh với các từ nghi vấn khác
Từ để hỏi Phiên âm Nghĩa
什么 shénme cái gì
哪儿 / 哪里 nǎr / nǎlǐ ở đâu
谁 shéi ai
怎么 zěnme như thế nào
几点 jǐ diǎn mấy giờ
为什么 wèishénme tại sao
Mục Nội dung
Từ vựng 为什么 (wèishénme)
Loại từ Đại từ nghi vấn
Nghĩa Tại sao, vì sao
Dùng để Hỏi lý do, nguyên nhân
Trả lời thường dùng 因为……(vì…)/ 所以……(nên…)
为什么 (wèishénme) trong tiếng Trung là một đại từ nghi vấn rất phổ biến, mang nghĩa là “tại sao”, “vì sao”, “vì cái gì”. Nó thường được dùng để đặt câu hỏi về nguyên nhân, lý do của một hành động, sự việc hoặc hiện tượng nào đó.
1. Giải thích chi tiết
Từ loại: Đại từ nghi vấn (疑问代词)
Cấu tạo từ:
为 (wèi): vì, để
什么 (shénme): cái gì → Kết hợp lại: 为什么 = vì cái gì → tại sao
Chức năng: Dùng để hỏi lý do, nguyên nhân; có thể đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ.
2. Cách dùng và ví dụ minh họa
a. Dùng để hỏi lý do
你为什么迟到了? Phiên âm: nǐ wèishénme chídào le? Dịch: Tại sao bạn đến muộn?
他为什么不来上课? Phiên âm: tā wèishénme bù lái shàngkè? Dịch: Tại sao anh ấy không đến lớp?
b. Dùng trong câu khẳng định (gián tiếp)
我不知道他为什么生气。 Phiên âm: wǒ bù zhīdào tā wèishénme shēngqì. Dịch: Tôi không biết tại sao anh ấy tức giận.
她没说为什么要离开。 Phiên âm: tā méi shuō wèishénme yào líkāi. Dịch: Cô ấy không nói lý do tại sao muốn rời đi.
3. Một số mẫu câu mở rộng
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
为什么你不告诉我? wèishénme nǐ bù gàosu wǒ? Tại sao bạn không nói với tôi?
我想知道为什么你这么忙。 wǒ xiǎng zhīdào wèishénme nǐ zhème máng. Tôi muốn biết tại sao bạn lại bận như vậy.
为什么天气这么冷? wèishénme tiānqì zhème lěng? Tại sao thời tiết lại lạnh như vậy?
4. Một số cụm từ liên quan
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
不知道为什么 bù zhīdào wèishénme Không biết tại sao
没人知道为什么 méi rén zhīdào wèishénme Không ai biết vì sao
问为什么 wèn wèishénme Hỏi tại sao
想知道为什么 xiǎng zhīdào wèishénme Muốn biết lý do
“为什么” (pinyin: wèishénme) trong tiếng Trung là một đại từ nghi vấn rất phổ biến, mang nghĩa là “tại sao”, “vì sao”, “vì cái gì”. Đây là từ dùng để đặt câu hỏi về nguyên nhân, lý do của một hành động, sự việc hoặc hiện tượng. Nó thường xuất hiện ở đầu câu hỏi và có thể dùng trong cả văn nói lẫn văn viết.
1. Loại từ và ý nghĩa chính
Loại từ: Đại từ nghi vấn (疑问代词)
Ý nghĩa:
Hỏi về nguyên nhân, lý do
Tương đương với “tại sao”, “vì sao” trong tiếng Việt
2. Cấu trúc câu thường gặp với 为什么
Cấu trúc Ví dụ Phiên âm Dịch nghĩa
为什么 + Chủ ngữ + Động từ...? 为什么你不来? Wèishénme nǐ bù lái? Tại sao bạn không đến?
Chủ ngữ + 为什么 + Động từ...? 你为什么学习中文? Nǐ wèishénme xuéxí Zhōngwén? Tại sao bạn học tiếng Trung?
Chủ ngữ + 是因为... 我不去是因为太累了。 Wǒ bú qù shì yīnwèi tài lèi le. Tôi không đi vì quá mệt.
3. Ví dụ minh họa đa dạng
他为什么哭了? Tā wèishénme kū le. → Tại sao anh ấy khóc?
为什么这么贵? Wèishénme zhème guì? → Tại sao lại đắt như vậy?
老师为什么生气? Lǎoshī wèishénme shēngqì? → Tại sao cô giáo lại tức giận?
你为什么不告诉我? Nǐ wèishénme bù gàosu wǒ? → Tại sao bạn không nói với tôi?
4. So sánh với các từ nghi vấn khác
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
什么 shénme cái gì Hỏi về sự vật, sự việc
谁 shéi ai Hỏi về người
哪儿 nǎr ở đâu Hỏi về địa điểm
怎么 zěnme như thế nào Hỏi về cách thức, phương pháp
为什么 là gì? – Giải thích chi tiết từ “为什么” trong tiếng Trung
Chữ Hán: 为什么
Phiên âm: wèishénme
Hán Việt: vị thập ma
Loại từ: Đại từ nghi vấn (疑问代词)
I. Định nghĩa
“为什么” là đại từ nghi vấn dùng để hỏi lý do hoặc nguyên nhân của một hành động, sự việc, hiện tượng.
Trong tiếng Việt, từ này có nghĩa là:
Tại sao? / Vì sao? / Vì lý do gì?
II. Chức năng và vai trò trong câu
“为什么” thường đứng ở đầu câu hoặc giữa câu, trước động từ hoặc cụm động từ.
Nó có thể dùng trong câu hỏi trực tiếp hoặc gián tiếp, trong văn viết và văn nói hàng ngày.
III. Cấu trúc thông dụng
1. 为什么 + Chủ ngữ + Động từ...?
Dùng để hỏi nguyên nhân hành động.
Ví dụ:
为什么你今天没来上课?
Wèishénme nǐ jīntiān méi lái shàngkè?
→ Tại sao hôm nay bạn không đến lớp?
2. Chủ ngữ + 为什么 + Động từ...?
Ví dụ:
你为什么这么累?
Nǐ wèishénme zhème lèi?
→ Tại sao bạn lại mệt như vậy?
IV. Ví dụ cụ thể có phiên âm và tiếng Việt
Ví dụ 1:
你为什么喜欢学中文?
Nǐ wèishénme xǐhuān xué Zhōngwén?
→ Tại sao bạn thích học tiếng Trung?
Ví dụ 2:
他为什么哭了?
Tā wèishénme kū le?
→ Tại sao cậu ấy khóc?
Ví dụ 3:
为什么这么多人在外面?
Wèishénme zhème duō rén zài wàimiàn?
→ Tại sao lại có nhiều người ở ngoài vậy?
Ví dụ 4:
我不知道他为什么生气。
Wǒ bù zhīdào tā wèishénme shēngqì.
→ Tôi không biết vì sao anh ấy tức giận.
Ví dụ 5:
请告诉我你为什么迟到了。
Qǐng gàosu wǒ nǐ wèishénme chídào le.
→ Hãy nói cho tôi biết tại sao bạn đến muộn.
V. So sánh với các từ nghi vấn khác
Từ nghi vấn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
为什么 wèishénme Tại sao Hỏi lý do
怎么 zěnme Như thế nào Hỏi cách thức hoặc tình trạng
谁 shéi Ai Hỏi người
哪儿 / 哪里 nǎr / nǎlǐ Ở đâu Hỏi địa điểm
什么 shénme Cái gì Hỏi sự vật, sự việc
什么时候 shénme shíhou Khi nào Hỏi thời gian
VI. Biến thể và cách mở rộng
“为什么不……”
→ Tại sao không...
Ví dụ:
你为什么不告诉我?
Nǐ wèishénme bù gàosu wǒ?
→ Sao bạn không nói với tôi?
“不知道为什么……”
→ Không biết vì sao...
Ví dụ:
我突然不知道为什么觉得很难过。
Wǒ tūrán bù zhīdào wèishénme juéde hěn nánguò.
→ Tự nhiên tôi không hiểu sao lại cảm thấy buồn.
Dùng để nối câu trả lời và lý do
Ví dụ:
A: 你为什么学习这么努力?
Nǐ wèishénme xuéxí zhème nǔlì?
→ Tại sao bạn học hành chăm chỉ như vậy?
B: 因为我想考上好大学。
Yīnwèi wǒ xiǎng kǎo shàng hǎo dàxué.
→ Vì tôi muốn thi đỗ vào một trường đại học tốt.
“为什么” là một từ nghi vấn rất cơ bản, xuất hiện nhiều trong HSK cấp 1 đến cấp 4, thường dùng trong các đề bài hỏi - đáp, đọc hiểu và viết đoạn văn.
Là từ không thể thiếu trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt khi đặt câu hỏi mang tính suy luận, phản biện, hoặc thắc mắc về hành vi, hiện tượng.
Kết hợp tốt với “因为...” trong câu trả lời để luyện kỹ năng hỏi – đáp theo cặp logic.
为什么 là gì? – Từ điển tiếng Trung ChineMaster
1. Định nghĩa:
为什么 (wèishénme) là một đại từ nghi vấn (疑问代词) trong tiếng Trung, dùng để hỏi nguyên nhân, lý do, nghĩa là:
Tại sao, vì sao, sao lại như vậy?
2. Loại từ:
Đại từ nghi vấn (疑问代词)
Dùng để hỏi lý do, nguyên nhân trong câu hỏi "why" (tiếng Anh).
3. Cấu tạo từ:
Hán tự Phiên âm Nghĩa riêng
为 wèi vì (biểu thị nguyên nhân, mục đích)
什么 shénme cái gì
→ 为什么 = "vì cái gì" → nghĩa gộp: tại sao
4. Vị trí và cấu trúc ngữ pháp thường gặp:
a. 为什么 + Chủ ngữ + Động từ...?
Cấu trúc câu hỏi lý do thông thường.
Ví dụ:
为什么你今天没来上课?
(Wèishénme nǐ jīntiān méi lái shàngkè?)
→ Tại sao hôm nay bạn không đến lớp?
b. Chủ ngữ + 为什么 + Động từ...?
Cấu trúc đảo nhẹ, cũng rất phổ biến.
Ví dụ:
你为什么哭了?
(Nǐ wèishénme kū le?)
→ Tại sao bạn lại khóc?
c. 使用 ở đầu câu, giữa câu, hoặc cuối câu với 了
Có thể linh hoạt tùy theo mục đích nhấn mạnh.
Ví dụ:
为什么他这么晚才回来?
(Wèishénme tā zhème wǎn cái huílái?)
→ Tại sao anh ấy về muộn thế?
5. Các cách trả lời câu hỏi với 为什么:
因为…… (Yīnwèi…): Vì…
可能是因为…… (Kěnéng shì yīnwèi…): Có lẽ là vì…
我不知道为什么…… (Wǒ bù zhīdào wèishénme…): Tôi không biết tại sao…
Ví dụ:
为什么你不高兴?
→ 因为我考试没及格。
(Wèishénme nǐ bù gāoxìng? → Yīnwèi wǒ kǎoshì méi jígé.)
→ Tại sao bạn không vui? → Vì tôi thi trượt.
6. Ví dụ minh họa chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt):
Ví dụ 1:
你为什么那么忙?
(Nǐ wèishénme nàme máng?)
→ Tại sao bạn lại bận như thế?
Ví dụ 2:
为什么她不接电话?
(Wèishénme tā bù jiē diànhuà?)
→ Tại sao cô ấy không nghe điện thoại?
Ví dụ 3:
为什么中国人喜欢喝热水?
(Wèishénme Zhōngguó rén xǐhuān hē rèshuǐ?)
→ Tại sao người Trung Quốc thích uống nước nóng?
Ví dụ 4:
老师,为什么这个字要这么写?
(Lǎoshī, wèishénme zhè ge zì yào zhème xiě?)
→ Thưa cô, tại sao chữ này lại phải viết như vậy?
Ví dụ 5:
他为什么不说话?
(Tā wèishénme bù shuōhuà?)
→ Tại sao anh ấy không nói gì?
7. So sánh với các từ hỏi khác:
Từ nghi vấn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Dùng để hỏi về...
为什么 wèishénme tại sao Nguyên nhân, lý do
什么 shénme cái gì Sự vật
谁 shéi ai Người
哪儿 / 哪里 nǎr / nǎlǐ ở đâu Địa điểm
怎么 zěnme như thế nào, sao lại Phương pháp / trạng thái
什么时候 shénme shíhòu khi nào Thời gian
8. Một số mẫu câu giao tiếp thường dùng:
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
为什么迟到了? Wèishénme chídào le? Tại sao đến muộn?
你为什么不去参加? Nǐ wèishénme bù qù cānjiā? Sao bạn không tham gia?
为什么要学中文? Wèishénme yào xué Zhōngwén? Tại sao lại học tiếng Trung?
她为什么生气了? Tā wèishénme shēngqì le? Tại sao cô ấy tức giận?
为什么你笑了? Wèishénme nǐ xiào le? Tại sao bạn lại cười?
9. Tổng kết kiến thức:
Mục Nội dung
Từ vựng 为什么 (wèishénme)
Loại từ Đại từ nghi vấn (疑问代词)
Nghĩa chính Tại sao, vì sao
Vị trí trong câu Đầu hoặc giữa câu hỏi
Dùng để hỏi Nguyên nhân, lý do
Câu trả lời thường dùng 因为...、我不知道...、可能是因为...
Từ liên quan 因为 (yīnwèi – bởi vì), 怎么 (zěnme – sao lại), 什么 (shénme – cái gì)
为什么 (wèishénme) là một đại từ nghi vấn (疑问代词) trong tiếng Trung hiện đại, mang nghĩa là “tại sao”, được dùng để hỏi về nguyên nhân hoặc lý do của một hành động, hiện tượng hay tình huống nào đó.
1. Thông tin cơ bản
Từ tiếng Trung: 为什么
Phiên âm: wèishénme
Loại từ: Đại từ nghi vấn (疑问代词)
Nghĩa tiếng Việt: tại sao, vì sao
Thành phần cấu tạo:
为 (wèi): vì
什么 (shénme): cái gì
→ Hợp lại: "vì cái gì" → vì sao, tại sao
2. Giải thích chi tiết
为什么 thường đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ để đặt câu hỏi về lý do hoặc nguyên nhân. Đây là từ dùng rất phổ biến trong khẩu ngữ và văn viết tiếng Trung.
3. Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
为什么 + Động từ / mệnh đề?
Subject + 为什么 + Verb / Phrase?
Trả lời thường dùng: 因为 (yīnwèi) – bởi vì…
4. Các mẫu câu và ví dụ chi tiết
Ví dụ 1: Câu hỏi đơn giản
你为什么哭了?
Phiên âm: Nǐ wèishénme kū le?
Dịch: Tại sao bạn lại khóc?
Ví dụ 2: Dùng trong hội thoại
A: 他为什么没来?
Tā wèishénme méi lái?
B: 因为他生病了。
Yīnwèi tā shēngbìng le.
Dịch:
A: Tại sao anh ấy không đến?
B: Bởi vì anh ấy bị ốm.
Ví dụ 3: Đặt câu hỏi lý do học tập
你为什么学中文?
Phiên âm: Nǐ wèishénme xué Zhōngwén?
Dịch: Tại sao bạn học tiếng Trung?
Ví dụ 4: Hỏi lý do trong lời trách
你为什么不告诉我?
Phiên âm: Nǐ wèishénme bù gàosu wǒ?
Dịch: Tại sao bạn không nói với tôi?
Ví dụ 5: Dùng với cấu trúc phủ định
我不明白你为什么这么生气。
Phiên âm: Wǒ bù míngbái nǐ wèishénme zhème shēngqì.
Dịch: Tôi không hiểu tại sao bạn lại tức giận như vậy.
5. So sánh với từ liên quan
Từ nghi vấn Phiên âm Nghĩa Ghi chú
为什么 wèishénme tại sao hỏi lý do
怎么 zěnme thế nào / sao lại có thể dùng để hỏi nguyên nhân nhưng mang sắc thái cảm thán hoặc ngạc nhiên hơn
为何 wèihé vì sao (trang trọng, văn viết) tương đương 为什么 nhưng trang trọng hơn
因为 yīnwèi bởi vì dùng để trả lời câu hỏi “为什么”
6. Một số mẫu câu mở rộng
他为什么这么忙?
Tā wèishénme zhème máng?
→ Tại sao anh ấy lại bận như vậy?
为什么你不早点来?
Wèishénme nǐ bù zǎodiǎn lái?
→ Tại sao bạn không đến sớm hơn?
我不知道为什么她哭了。
Wǒ bù zhīdào wèishénme tā kū le.
→ Tôi không biết tại sao cô ấy lại khóc.
为什么要努力学习?
Wèishénme yào nǔlì xuéxí?
→ Tại sao phải học hành chăm chỉ?
7. Mở rộng trong văn viết
Trong văn viết hoặc cách nói trang trọng, người ta có thể dùng các cách sau để thay thế hoặc diễn đạt cùng ý nghĩa với “为什么”:
为何 (wèihé) → văn viết, trang trọng
Ví dụ: 他为何迟到?→ Vì sao anh ấy đến muộn?
何以 (héyǐ) → cổ văn, văn học
Ví dụ: 你何以不辞而别?→ Vì sao anh bỏ đi mà không từ biệt?
为什么 là gì?
1. Định nghĩa
为什么 (wèishénme) là một đại từ nghi vấn (疑问代词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là:
Tại sao,
Vì sao,
→ Dùng để hỏi nguyên nhân, lý do của một hành động, hiện tượng hoặc sự việc nào đó.
2. Từ loại
Đại từ nghi vấn (疑问代词)
Đứng ở đầu câu hỏi hoặc sau chủ ngữ để hình thành câu nghi vấn lý do.
3. Thành phần từ
为 (wèi): vì, do
什么 (shénme): cái gì
→ 为什么 = vì cái gì = tại sao
4. Vị trí trong câu
Cấu trúc phổ biến:
为什么 + Chủ ngữ + Động từ …
Chủ ngữ + 为什么 + Động từ …
→ Cả hai đều đúng và thường dùng trong văn nói và văn viết.
5. Ví dụ chi tiết (phiên âm và tiếng Việt)
A. Câu hỏi nguyên nhân
你为什么迟到了?
Nǐ wèishénme chídào le?
→ Tại sao bạn đến muộn?
老师,为什么要学汉语?
Lǎoshī, wèishénme yào xué Hànyǔ?
→ Thưa thầy, tại sao phải học tiếng Trung?
他为什么不说话?
Tā wèishénme bù shuōhuà?
→ Tại sao anh ấy không nói chuyện?
B. Đặt sau chủ ngữ
我们为什么不能去?
Wǒmen wèishénme bù néng qù?
→ Tại sao chúng ta không thể đi?
小明为什么哭了?
Xiǎomíng wèishénme kū le?
→ Tại sao Tiểu Minh lại khóc?
6. Trả lời cho câu hỏi với 为什么
Cấu trúc trả lời:
因为…… → Bởi vì…
Ví dụ:
你为什么不吃饭?
Nǐ wèishénme bù chīfàn?
→ Tại sao bạn không ăn cơm?
→ 因为我不饿。
Yīnwèi wǒ bú è.
→ Vì tôi không đói.
他为什么没来?
Tā wèishénme méi lái?
→ Tại sao anh ấy không đến?
→ 因为他生病了。
Yīnwèi tā shēngbìng le.
→ Vì anh ấy bị bệnh rồi.
7. Một số mẫu câu mở rộng
为什么这么难?
Wèishénme zhème nán?
→ Tại sao lại khó như vậy?
为什么不告诉我?
Wèishénme bù gàosu wǒ?
→ Tại sao không nói cho tôi?
你能告诉我为什么吗?
Nǐ néng gàosu wǒ wèishénme ma?
→ Bạn có thể nói cho tôi biết tại sao không?
8. Phân biệt với các từ nghi vấn khác
Từ nghi vấn Phiên âm Nghĩa Ghi chú
为什么 wèishénme tại sao Dùng để hỏi lý do
怎么 zěnme thế nào Hỏi cách làm, trạng thái
什么 shénme cái gì Hỏi đối tượng hoặc vật
哪儿 nǎr ở đâu Hỏi địa điểm
多少 duōshǎo bao nhiêu Hỏi số lượng
9. Ghi chú ngữ pháp
为什么 có thể đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ.
Trả lời câu hỏi với 为什么 thường đi kèm 因为 (yīnwèi) – "bởi vì".
1. Định nghĩa
为什么 (wèishénme) là đại từ nghi vấn (疑问代词 – yíwèn dàicí) trong tiếng Trung hiện đại.
Nghĩa chính:
Tại sao, vì sao, vì cái gì.
Dùng để hỏi nguyên nhân, lý do của một sự việc, hành động, trạng thái.
Trong tiếng Việt thường dịch là “tại sao”, “vì sao”.
2. Loại từ
Đại từ nghi vấn (疑问代词)
Dùng trong câu hỏi để tìm lý do, nguyên nhân.
3. Thành phần từ
为 (wèi): vì
什么 (shénme): cái gì
Ghép lại: 为什么 = vì cái gì → tại sao, vì sao.
4. Ý nghĩa chính
Hỏi nguyên nhân, lý do của hành động, hiện tượng.
Dùng trong câu nghi vấn trực tiếp hoặc gián tiếp.
5. Đặc điểm ngữ pháp
Đứng đầu hoặc giữa câu hỏi.
Có thể dùng trong câu trần thuật gián tiếp để dẫn lời hỏi.
Thường kết thúc bằng trợ từ nghi vấn 吗 (ma) hoặc không cần nếu giọng điệu hỏi rõ ràng.
6. Các cấu trúc thường gặp
6.1. 为什么 + Động từ/Câu
Hỏi trực tiếp lý do.
Ví dụ:
你为什么哭?(Nǐ wèishénme kū?) – Tại sao bạn khóc?
6.2. Chủ ngữ + 为什么 + Động từ/Câu
Đặt sau chủ ngữ.
Ví dụ:
他为什么走了?(Tā wèishénme zǒu le?) – Tại sao anh ấy đi rồi?
6.3. 为什么 + 这么/那么 + Tính từ
Hỏi mức độ bất thường.
Ví dụ:
为什么这么贵?(Wèishénme zhème guì?) – Tại sao đắt thế?
6.4. 在句子中的间接疑问
Câu gián tiếp.
Ví dụ:
我想知道你为什么走。
(Wǒ xiǎng zhīdào nǐ wèishénme zǒu.)
Tôi muốn biết tại sao bạn đi.
7. Ví dụ chi tiết và dịch nghĩa
Ví dụ 1
你为什么笑?
(Nǐ wèishénme xiào?)
Tại sao bạn cười?
Ví dụ 2
他为什么没来?
(Tā wèishénme méi lái?)
Tại sao anh ấy không đến?
Ví dụ 3
为什么这么难?
(Wèishénme zhème nán?)
Tại sao khó thế?
Ví dụ 4
为什么要学中文?
(Wèishénme yào xué Zhōngwén?)
Tại sao phải học tiếng Trung?
Ví dụ 5
你知道他为什么生气吗?
(Nǐ zhīdào tā wèishénme shēngqì ma?)
Bạn biết tại sao anh ấy giận không?
Ví dụ 6
我不明白你为什么这么说。
(Wǒ bù míngbai nǐ wèishénme zhème shuō.)
Tôi không hiểu tại sao bạn nói như vậy.
Ví dụ 7
他们为什么不告诉我们?
(Tāmen wèishénme bù gàosu wǒmen?)
Tại sao họ không nói cho chúng tôi?
Ví dụ 8
为什么选择这个学校?
(Wèishénme xuǎnzé zhège xuéxiào?)
Tại sao chọn trường này?
Ví dụ 9
小明为什么哭了?
(Xiǎo Míng wèishénme kū le?)
Tại sao Tiểu Minh khóc?
Ví dụ 10
你可以告诉我为什么吗?
(Nǐ kěyǐ gàosu wǒ wèishénme ma?)
Bạn có thể nói cho tôi tại sao không?
8. Các cụm từ và câu hỏi thường gặp
你为什么来这里?(Nǐ wèishénme lái zhèlǐ?) – Tại sao bạn đến đây?
为什么不行?(Wèishénme bù xíng?) – Tại sao không được?
为什么这么慢?(Wèishénme zhème màn?) – Tại sao chậm thế?
为什么这么贵?(Wèishénme zhème guì?) – Tại sao đắt thế?
你为什么这么说?(Nǐ wèishénme zhème shuō?) – Tại sao bạn nói vậy?
9. Một số điểm chú ý
为什么 = hỏi lý do, nguyên nhân.
Trong khẩu ngữ có thể rút gọn thành 为啥 (wèishá) – dạng ngắn, thân mật.
Phân biệt với:
怎么 (zěnme): hỏi cách thức, phương pháp (“như thế nào”)
为什么: hỏi nguyên nhân (“tại sao”)
为什么 (wèishénme) = tại sao, vì sao
Loại từ: đại từ nghi vấn
Nghĩa chính: hỏi nguyên nhân, lý do.
Cách dùng: đứng đầu hoặc sau chủ ngữ để hỏi trực tiếp hoặc gián tiếp.
Ví dụ: 你为什么哭, 他为什么没来, 为什么这么贵.
为什么 là gì?
Chữ Hán: 为什么
Phiên âm: wèishénme
Loại từ: Đại từ nghi vấn (疑问代词)
Nghĩa tiếng Việt: Tại sao, vì sao, vì cái gì, lý do gì
I. Giải thích chi tiết
1. Cấu tạo từ:
为 (wèi): vì, vì cái gì
什么 (shénme): cái gì
→ Ghép lại: 为什么 nghĩa là “vì cái gì” → chuyển nghĩa thành “tại sao”, dùng để hỏi nguyên nhân, lý do.
2. Chức năng:
Là một đại từ nghi vấn dùng để đặt câu hỏi nguyên nhân, lý do, thường đứng đầu câu hỏi.
3. Cách dùng:
Đặt trước chủ ngữ hoặc đầu câu:
为什么 + S + V...?
S + 为什么 + V...?
II. Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và tiếng Việt
你为什么不来上课?
Nǐ wèishénme bù lái shàngkè?
Tại sao bạn không đến lớp?
他为什么哭了?
Tā wèishénme kū le?
Tại sao anh ấy lại khóc?
为什么这么贵?
Wèishénme zhème guì?
Tại sao lại đắt như vậy?
妈妈,你为什么生气?
Māma, nǐ wèishénme shēngqì?
Mẹ ơi, sao mẹ lại giận?
我想知道你为什么离开公司。
Wǒ xiǎng zhīdào nǐ wèishénme líkāi gōngsī.
Tôi muốn biết tại sao bạn rời công ty.
小孩子总是问:“这是什么?为什么?”
Xiǎo háizi zǒng shì wèn: “Zhè shì shénme? Wèishénme?”
Trẻ con luôn hỏi: "Cái này là gì? Tại sao?"
III. Các mẫu câu phổ biến với “为什么”
Cấu trúc Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
为什么这么 + Tính từ? wèishénme zhème + adj.? Tại sao lại... thế?
你为什么 + Động từ...? Nǐ wèishénme + V...? Sao bạn lại...?
为什么不能...? wèishénme bù néng...? Tại sao không thể...?
为什么会...? wèishénme huì...? Tại sao lại có thể...?
IV. Hội thoại mẫu sử dụng “为什么”
A: 你怎么了?为什么看起来不开心?
Nǐ zěnmele? Wèishénme kàn qǐlái bù kāixīn?
Bạn sao thế? Tại sao trông không vui vậy?
B: 我刚刚和朋友吵架了。
Wǒ gānggāng hé péngyǒu chǎojià le.
Tôi vừa cãi nhau với bạn.
A: 你为什么选择学汉语?
Nǐ wèishénme xuǎnzé xué Hànyǔ?
Tại sao bạn chọn học tiếng Trung?
B: 因为我想去中国留学。
Yīnwèi wǒ xiǎng qù Zhōngguó liúxué.
Vì tôi muốn đi du học Trung Quốc.
V. So sánh “为什么” với các từ nghi vấn khác
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Chức năng
为什么 wèishénme tại sao hỏi lý do, nguyên nhân
什么 shénme cái gì hỏi sự vật, nội dung cụ thể
谁 shéi ai hỏi người
哪儿 nǎr ở đâu hỏi địa điểm
怎么 zěnme như thế nào / làm sao hỏi cách thức / cảm giác / lý do
为什么 là một từ nghi vấn cực kỳ quan trọng và phổ biến trong tiếng Trung, dùng để hỏi lý do, nguyên nhân của sự việc hoặc hành động. Đây là một từ vựng thiết yếu từ trình độ HSK 1, xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp thực tế, bài thi HSK, HSKK và các đoạn hội thoại trong giáo trình tiếng Trung.
1. 为什么 (wèishénme) là gì?
为什么 có nghĩa là “tại sao”, dùng để hỏi nguyên nhân, lý do của một sự việc, hành động hoặc hiện tượng.
2. Loại từ
Đại từ nghi vấn (疑问代词)
→ Dùng để đặt câu hỏi về nguyên nhân, lý do.
3. Cấu trúc thường dùng với 为什么
Cấu trúc cơ bản:
为什么 + mệnh đề?
→ Tại sao…?
Cấu trúc mở rộng:
A问B:你为什么……? → A hỏi B: tại sao bạn…?
因为……,所以……。 → Vì…, nên…
4. Ví dụ câu hỏi với 为什么
你为什么迟到?
Nǐ wèishénme chídào?
Tại sao bạn đến muộn?
他为什么不来上课了?
Tā wèishénme bù lái shàngkè le?
Tại sao anh ấy không đến lớp?
老师,为什么这个字这么写?
Lǎoshī, wèishénme zhège zì zhème xiě?
Thưa thầy, tại sao chữ này viết như thế?
为什么你不告诉我?
Wèishénme nǐ bù gàosu wǒ?
Tại sao bạn không nói với tôi?
5. Cách trả lời câu hỏi với 为什么
Câu trả lời thường dùng với 因为 (yīnwèi) – bởi vì.
Cấu trúc:
因为……,所以……。
(Vì…, nên…)
Ví dụ:
因为我起晚了,所以迟到了。
Yīnwèi wǒ qǐ wǎn le, suǒyǐ chídào le.
Vì tôi dậy muộn nên đến trễ.
因为天气不好,所以他没来。
Yīnwèi tiānqì bù hǎo, suǒyǐ tā méi lái.
Vì thời tiết không tốt nên anh ấy không đến.
因为我不喜欢吃辣的。
Yīnwèi wǒ bù xǐhuān chī là de.
Vì tôi không thích ăn cay.
6. Một số mẫu câu mở rộng
小孩子总是问“为什么”。
Xiǎo háizi zǒng shì wèn “wèishénme”.
Trẻ con lúc nào cũng hỏi “tại sao”.
为什么中文这么难?
Wèishénme Zhōngwén zhème nán?
Tại sao tiếng Trung lại khó thế?
你为什么选择来中国工作?
Nǐ wèishénme xuǎnzé lái Zhōngguó gōngzuò?
Tại sao bạn chọn đến Trung Quốc làm việc?
他们为什么这么高兴?
Tāmen wèishénme zhème gāoxìng?
Tại sao họ lại vui như vậy?
7. So sánh với các từ nghi vấn khác
Từ để hỏi Phiên âm Nghĩa
什么 shénme cái gì
哪儿 / 哪里 nǎr / nǎlǐ ở đâu
谁 shéi ai
怎么 zěnme như thế nào
几点 jǐ diǎn mấy giờ
为什么 wèishénme tại sao
Mục Nội dung
Từ vựng 为什么 (wèishénme)
Loại từ Đại từ nghi vấn
Nghĩa Tại sao, vì sao
Dùng để Hỏi lý do, nguyên nhân
Trả lời thường dùng 因为……(vì…)/ 所以……(nên…)