交 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung CHINESEMASTER
交 là gì? – Từ điển tiếng Trung ChineMaster
1. Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 交
Pinyin: jiāo
Loại từ: Động từ (动词) – là chính, ngoài ra cũng có thể dùng như danh từ trong một số tổ hợp từ
2. Định nghĩa tiếng Việt
交 (jiāo) là một từ đa nghĩa, với các nghĩa cơ bản như sau:
Giao nộp, nộp (hồ sơ, tiền, bài tập, v.v.)
Giao tiếp, kết giao (bạn bè, người khác)
Giao nhau, cắt nhau (về mặt hình học hoặc vị trí)
Trao đổi qua lại
Giao quyền, giao phó
Tạo mối quan hệ, kết bạn
3. Các nét nghĩa chi tiết và ví dụ minh họa
Nghĩa 1: Nộp, giao nộp (nộp bài, nộp tiền)
中文: 请在明天之前交报告。
Pinyin: Qǐng zài míngtiān zhīqián jiāo bàogào.
Dịch: Xin nộp báo cáo trước ngày mai.
中文: 他已经把学费交了。
Pinyin: Tā yǐjīng bǎ xuéfèi jiāo le.
Dịch: Anh ấy đã nộp học phí rồi.
Các từ thường đi kèm:
交作业 (nộp bài tập)
交钱 (nộp tiền)
交税 (nộp thuế)
交申请表 (nộp đơn xin)
Nghĩa 2: Kết giao, kết bạn
中文: 他喜欢交朋友,性格很开朗。
Pinyin: Tā xǐhuān jiāo péngyǒu, xìnggé hěn kāilǎng.
Dịch: Anh ấy thích kết bạn, tính cách rất cởi mở.
中文: 你应该多交一些志同道合的朋友。
Pinyin: Nǐ yīnggāi duō jiāo yìxiē zhìtóngdàohé de péngyǒu.
Dịch: Bạn nên kết thêm vài người bạn cùng chí hướng.
Các cụm phổ biến:
交朋友 (kết bạn)
交女朋友 / 男朋友 (có bạn gái / bạn trai)
交际 (giao tế, xã giao)
Nghĩa 3: Giao nhau, cắt nhau (trong không gian)
中文: 两条线在这里交汇。
Pinyin: Liǎng tiáo xiàn zài zhèlǐ jiāohuì.
Dịch: Hai đường thẳng cắt nhau tại đây.
中文: 高速公路与铁路在前方交叉。
Pinyin: Gāosù gōnglù yǔ tiělù zài qiánfāng jiāochā.
Dịch: Đường cao tốc và đường sắt giao nhau ở phía trước.
Từ liên quan:
交汇 (giao hội, hội tụ)
交叉 (giao thoa, giao nhau)
Nghĩa 4: Trao đổi qua lại
中文: 双方开始交谈。
Pinyin: Shuāngfāng kāishǐ jiāotán.
Dịch: Hai bên bắt đầu trao đổi, đàm thoại.
中文: 我们经常通过邮件交信息。
Pinyin: Wǒmen jīngcháng tōngguò yóujiàn jiāo xìnxī.
Dịch: Chúng tôi thường trao đổi thông tin qua email.
Nghĩa 5: Giao quyền, giao phó
中文: 老板把这个项目交给了我。
Pinyin: Lǎobǎn bǎ zhège xiàngmù jiāo gěi le wǒ.
Dịch: Sếp đã giao dự án này cho tôi.
中文: 你放心,我一定把孩子交给你安全地带回家。
Pinyin: Nǐ fàngxīn, wǒ yídìng bǎ háizi jiāo gěi nǐ ānquán de dài huí jiā.
Dịch: Bạn yên tâm, tôi nhất định sẽ giao lại đứa trẻ cho bạn an toàn đưa về nhà.
4. Một số cụm từ và thành ngữ có chứa "交"
Cụm từ / Thành ngữ Pinyin Nghĩa tiếng Việt
交作业 jiāo zuòyè Nộp bài tập
交朋友 jiāo péngyǒu Kết bạn
交钱 jiāo qián Giao tiền, nộp tiền
交税 jiāo shuì Nộp thuế
交接 jiāojiē Bàn giao công việc, chuyển giao
交谈 jiāotán Trò chuyện, trao đổi
交往 jiāowǎng Quan hệ xã giao, qua lại
社交 shèjiāo Giao tiếp xã hội, hoạt động xã giao
5. So sánh với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
给 gěi Đưa cho Chỉ hành động “cho”, không mang ý kết nối xã hội như 交
递 dì Chuyển, chuyển đến Hành động chuyển đồ vật, nhấn mạnh hành vi vật lý
传 chuán Truyền tải, truyền đạt Dùng trong bối cảnh truyền thông tin, thông điệp
接 jiē Nhận lấy, tiếp nhận Hành động nhận một cái gì đó từ người khác
1. Định nghĩa và loại từ
Từ vựng: 交
Phiên âm: jiāo
Loại từ: động từ (动词), danh từ (名词), phó từ (副词)
Nghĩa tiếng Việt: giao, nộp, kết giao, giao nhau, giao tiếp, trao đổi, gặp gỡ, kết nối, v.v.
2. Giải nghĩa chi tiết theo từng loại từ
a. Khi là động từ (动词)
Giao, nộp, đưa
Chuyển giao vật gì đó cho người khác hoặc tổ chức.
Ví dụ:
我把作业交给老师了。 Wǒ bǎ zuòyè jiāo gěi lǎoshī le. → Tôi đã nộp bài tập cho thầy giáo.
Kết giao, giao du, làm quen
Thiết lập mối quan hệ bạn bè hoặc xã hội.
Ví dụ:
他不愿意和他们交往。 Tā bù yuànyì hé tāmen jiāowǎng. → Anh ấy không muốn giao du với họ.
Giao nhau, tiếp xúc, kết nối
Hai vật thể hoặc khu vực tiếp giáp hoặc giao nhau.
Ví dụ:
两条铁路在这里相交。 Liǎng tiáo tiělù zài zhèlǐ xiāngjiāo. → Hai tuyến đường sắt giao nhau ở đây.
Đến (giờ, mùa)
Chỉ thời điểm chuyển giao.
Ví dụ:
已交子时,大家该睡了。 Yǐ jiāo zǐshí, dàjiā gāi shuì le. → Đã đến giờ Tý, mọi người nên đi ngủ.
Giao phối, giao cấu (trong sinh học)
Ví dụ:
这两个品种杂交产生了新品种。 Zhè liǎng gè pǐnzhǒng zájiāo chǎnshēng le xīn pǐnzhǒng. → Hai giống này lai tạo ra giống mới.
b. Khi là danh từ (名词)
Tình bạn, mối quan hệ xã hội
Ví dụ:
他是我多年的老交。 Tā shì wǒ duōnián de lǎo jiāo. → Anh ấy là bạn lâu năm của tôi.
Giao điểm, thời điểm giao mùa
Ví dụ:
秋冬之交容易生病。 Qiūdōng zhī jiāo róngyì shēngbìng. → Giao mùa thu – đông dễ bị ốm.
Họ Giao
Ví dụ:
我的朋友姓交。 Wǒ de péngyǒu xìng Jiāo. → Bạn tôi họ Giao.
c. Khi là phó từ (副词)
Lẫn nhau, tương hỗ
Ví dụ:
他们在会议上交谈。 Tāmen zài huìyì shàng jiāotán. → Họ trò chuyện trong cuộc họp.
Cùng lúc, đồng thời
Ví dụ:
风雨交加,路人难行。 Fēngyǔ jiāojiā, lùrén nánxíng. → Gió mưa cùng lúc, người đi đường khó di chuyển.
3. Một số cụm từ thường gặp
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
交朋友 jiāo péngyǒu kết bạn
交作业 jiāo zuòyè nộp bài tập
交往 jiāowǎng giao du, qua lại
交界 jiāojiè ranh giới, tiếp giáp
交配 jiāopèi giao phối
交谈 jiāotán trò chuyện
交错 jiāocuò đan xen, chồng chéo
1. Định nghĩa và ý nghĩa chính
交 (jiāo) có thể là động từ, danh từ, hoặc phó từ, mang nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Một số nghĩa phổ biến gồm:
Giao, nộp, đưa (ví dụ: nộp bài, giao tài liệu)
Kết giao, giao tiếp, kết bạn
Giao nhau, giao thoa (về không gian, thời gian)
Đến (giờ, mùa)
Giao phối, giao cấu (trong sinh học)
Tình bạn, mối quan hệ (khi là danh từ)
2. Phân tích từ vựng
交 (jiāo): thuộc bộ 亠, gồm 6 nét, mang nghĩa gốc là “giao nhau”, “liên kết”, “trao đổi”.
3. Loại từ và vai trò trong câu
Loại từ Vai trò trong câu Ví dụ ngắn gọn
Động từ (动词) Giao, nộp, kết bạn, giao nhau 我交作业了。→ Tôi đã nộp bài tập.
Danh từ (名词) Mối quan hệ, tình bạn, điểm giao 秋冬之交 → Giao thời thu đông
Phó từ (副词) Cùng lúc, lẫn nhau 风雨交加 → Gió mưa cùng lúc
4. Ví dụ minh họa chi tiết
Nghĩa 1: Giao, nộp, đưa (động từ)
我把作业交给老师了。 (Wǒ bǎ zuòyè jiāo gěi lǎoshī le.) → Tôi đã nộp bài tập cho thầy giáo.
请把文件交给经理。 (Qǐng bǎ wénjiàn jiāo gěi jīnglǐ.) → Hãy giao tài liệu cho giám đốc.
Nghĩa 2: Kết giao, kết bạn
他不喜欢和陌生人交往。 (Tā bù xǐhuān hé mòshēngrén jiāowǎng.) → Anh ấy không thích giao du với người lạ.
我们已经交朋友十年了。 (Wǒmen yǐjīng jiāo péngyǒu shí nián le.) → Chúng tôi đã làm bạn được mười năm rồi.
Nghĩa 3: Giao nhau, giao thoa (không gian, thời gian)
两条铁路在这里相交。 (Liǎng tiáo tiělù zài zhèlǐ xiāngjiāo.) → Hai tuyến đường sắt giao nhau tại đây.
秋冬之交容易感冒。 (Qiūdōng zhī jiāo róngyì gǎnmào.) → Giao thời giữa mùa thu và mùa đông dễ bị cảm.
Nghĩa 4: Đến (giờ, mùa)
已交子时,大家该休息了。 (Yǐ jiāo zǐshí, dàjiā gāi xiūxí le.) → Đã đến giờ Tý, mọi người nên nghỉ ngơi.
Nghĩa 5: Giao phối, giao cấu (trong sinh học)
这两个品种杂交后产生了新品种。 (Zhè liǎng gè pǐnzhǒng zájiāo hòu chǎnshēng le xīn pǐnzhǒng.) → Hai giống này sau khi lai tạo đã tạo ra giống mới.
5. Một số cụm từ thường gặp
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
交作业 jiāo zuòyè nộp bài tập
交朋友 jiāo péngyǒu kết bạn
交往 jiāowǎng giao du, qua lại
相交 xiāngjiāo giao nhau
交配 jiāopèi giao phối
交情 jiāoqíng tình bạn, mối quan hệ
交 (Jiāo) là gì?
交 (jiāo) là một từ tiếng Trung có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh và cách kết hợp với các từ khác. Nghĩa cơ bản của "交" bao gồm giao, trao đổi, kết nối, giao thiệp, hoặc nộp. Từ này được sử dụng phổ biến trong tiếng Trung, xuất hiện trong cả văn nói và văn viết, mang tính linh hoạt và đa dạng về ý nghĩa.
Nguồn gốc từ "交"
交 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, biểu thị hành động giao nhau, kết nối, hoặc trao đổi. Trong hình chữ Hán, nó gợi ý hai đường giao nhau, tượng trưng cho sự tương tác hoặc liên kết.
Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến quan hệ xã hội, giao tiếp, hoặc hành động trao đổi vật chất/ý tưởng.
Loại từ
Động từ: Chỉ hành động giao, nộp, trao đổi, hoặc kết nối.
Ví dụ: 交朋友 (jiāo péngyǒu) - Kết bạn.
Ví dụ: 交作业 (jiāo zuòyè) - Nộp bài tập.
Danh từ (ít phổ biến): Chỉ sự giao thoa hoặc điểm giao nhau.
Ví dụ: 交通 (jiāotōng) - Giao thông (sự giao nhau của các con đường hoặc phương tiện).
Tính từ (hiếm): Trong một số trường hợp cổ, có thể mang nghĩa liên quan đến sự giao nhau hoặc kết nối.
Nghĩa chính của "交"
Trao đổi, giao nộp: Chỉ hành động đưa hoặc nhận một thứ gì đó (như tiền, tài liệu, bài tập).
Kết nối, giao thiệp: Chỉ mối quan hệ xã hội, kết bạn, hoặc tương tác với người khác.
Giao nhau: Chỉ sự gặp gỡ hoặc giao thoa (như giao thông, thời điểm).
Thay đổi hoặc luân phiên: Trong một số ngữ cảnh, ám chỉ sự chuyển giao hoặc luân chuyển.
Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
Như đã giải thích trong các câu hỏi trước, ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến và nền tảng học tập dành cho người học tiếng Trung ở mọi trình độ, đặc biệt phổ biến tại Việt Nam. Nó cung cấp:
Tra cứu từ vựng: Giải thích nghĩa, phiên âm (pinyin), ví dụ câu, và ngữ cảnh sử dụng.
Tài liệu học tập: Bài giảng, video, audio, và tài liệu về ngữ pháp, từ vựng, phát âm.
Cộng đồng học tập: Kết nối người học qua diễn đàn, nhóm học, và tài nguyên miễn phí hoặc trả phí.
Đặc điểm nổi bật: Giao diện thân thiện, nội dung được biên soạn bởi các giáo viên tiếng Trung có kinh nghiệm, phù hợp cho người học từ cơ bản đến nâng cao.
Khi tra từ 交 trên ChineMaster, bạn sẽ nhận được:
Phiên âm: jiāo
Nghĩa: Giao, trao đổi, kết nối, nộp, giao thiệp, v.v.
Loại từ: Chủ yếu là động từ, đôi khi là danh từ.
Ví dụ câu: Các câu minh họa cách sử dụng từ trong ngữ cảnh, kèm giải thích chi tiết.
Giải thích chi tiết về "交"
1. Nghĩa chi tiết
"交" là một từ đa năng, với các nghĩa chính:
Trao đổi, giao nộp: Chỉ hành động đưa một thứ gì đó cho người khác hoặc cơ quan, như nộp bài tập, giao hàng, trả tiền.
Ví dụ: 交税 (jiāo shuì) - Nộp thuế.
Kết nối, giao thiệp: Chỉ việc thiết lập hoặc duy trì mối quan hệ xã hội, như kết bạn, làm quen, hoặc hợp tác.
Ví dụ: 交朋友 (jiāo péngyǒu) - Kết bạn.
Giao nhau, gặp gỡ: Chỉ sự giao thoa về không gian hoặc thời gian, như giao thông hoặc thời điểm chuyển giao.
Ví dụ: 交通事故 (jiāotōng shìgù) - Tai nạn giao thông.
Luân phiên, thay đổi: Chỉ sự chuyển giao hoặc thay thế, thường thấy trong các cụm từ cổ hoặc văn học.
Ví dụ: 交替 (jiāotì) - Luân phiên, thay đổi lẫn nhau.
2. Ngữ cảnh sử dụng
Trong học tập: Chỉ hành động nộp bài tập hoặc tài liệu.
请明天交作业。(Qǐng míngtiān jiāo zuòyè.) - Vui lòng nộp bài tập vào ngày mai.
Trong quan hệ xã hội: Chỉ việc kết bạn, giao lưu, hoặc hợp tác.
他很会交朋友。(Tā hěn huì jiāo péngyǒu.) - Anh ấy rất giỏi kết bạn.
Trong giao thông: Chỉ sự giao nhau của các tuyến đường hoặc phương tiện.
这个路口交通很复杂。(Zhège lùkǒu jiāotōng hěn fùzá.) - Ngã tư này giao thông rất phức tạp.
Trong công việc: Chỉ việc giao nộp hoặc bàn giao công việc.
他把项目交给了新经理。(Tā bǎ xiàngmù jiāo gěi le xīn jīnglǐ.) - Anh ấy đã bàn giao dự án cho người quản lý mới.
3. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
交 + danh từ: Chỉ hành động giao hoặc nộp một thứ cụ thể.
交作业 (jiāo zuòyè) - Nộp bài tập.
交钱 (jiāo qián) - Nộp tiền.
交 + đối tượng (người): Chỉ việc giao thiệp, kết bạn, hoặc hợp tác.
交朋友 (jiāo péngyǒu) - Kết bạn.
跟他交谈 (gēn tā jiāotán) - Nói chuyện với anh ấy.
交 + 给 + người: Chỉ việc giao hoặc chuyển một thứ gì đó cho ai.
把书交给我。(Bǎ shū jiāo gěi wǒ.) - Đưa cuốn sách cho tôi.
交通 (jiāotōng): Giao thông, thường xuất hiện trong các cụm từ liên quan đến vận tải hoặc đường xá.
交通方便 (jiāotōng fāngbiàn) - Giao thông thuận tiện.
Ví dụ minh họa (gồm phiên âm và tiếng Việt)
Dưới đây là các câu ví dụ sử dụng từ 交 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt:
明天请把作业交上来。
Phiên âm: Míngtiān qǐng bǎ zuòyè jiāo shànglái.
Nghĩa: Ngày mai vui lòng nộp bài tập.
他很擅长交朋友。
Phiên âm: Tā hěn shàncháng jiāo péngyǒu.
Nghĩa: Anh ấy rất giỏi kết bạn.
这个城市的交通很发达。
Phiên âm: Zhège chéngshì de jiāotōng hěn fādá.
Nghĩa: Giao thông của thành phố này rất phát triển.
请把文件交给我。
Phiên âm: Qǐng bǎ wénjiàn jiāo gěi wǒ.
Nghĩa: Vui lòng đưa tài liệu cho tôi.
我们需要交税来支持公共服务。
Phiên âm: Wǒmen xūyào jiāo shuì lái zhīchí gōnggòng fúwù.
Nghĩa: Chúng ta cần nộp thuế để hỗ trợ các dịch vụ công cộng.
他们正在交谈关于未来的计划。
Phiên âm: Tāmen zhèngzài jiāotán guānyú wèilái de jìhuà.
Nghĩa: Họ đang trò chuyện về các kế hoạch tương lai.
这个路口经常发生交通事故。
Phiên âm: Zhège lùkǒu jīngcháng fāshēng jiāotōng shìgù.
Nghĩa: Ngã tư này thường xảy ra tai nạn giao thông.
他把工作交给了同事。
Phiên âm: Tā bǎ gōngzuò jiāo gěi le tóngshì.
Nghĩa: Anh ấy đã bàn giao công việc cho đồng nghiệp.
两国在外交上保持友好关系。
Phiên âm: Liǎng guó zài wàijiāo shàng bǎochí yǒuhǎo guānxì.
Nghĩa: Hai nước duy trì mối quan hệ thân thiện về mặt ngoại giao.
季节交替时要注意身体健康。
Phiên âm: Jìjié jiāotì shí yào zhùyì shēntǐ jiànkāng.
Nghĩa: Khi các mùa thay đổi, cần chú ý đến sức khỏe.
Phân biệt "交" với các từ liên quan
给 (gěi): Cũng có nghĩa là "đưa" hoặc "cho", nhưng "给" nhấn mạnh hành động cho đi mà không nhất thiết có sự trao đổi hoặc giao thiệp.
Ví dụ: 我给他一本书。(Wǒ gěi tā yī běn shū.) - Tôi cho anh ấy một cuốn sách.
So sánh: 我把书交给他。(Wǒ bǎ shū jiāo gěi tā.) - Tôi đưa cuốn sách cho anh ấy (nhấn mạnh hành động giao nộp).
换 (huàn): Trao đổi, nhưng mang nghĩa đổi lấy một thứ khác, thường có sự tương đương.
Ví dụ: 我用旧手机换了新的。(Wǒ yòng jiù shǒujī huàn le xīn de.) - Tôi đổi điện thoại cũ lấy cái mới.
So sánh: 交钱 (jiāo qián) - Nộp tiền (không có sự đổi lại).
联系 (liánxì): Liên hệ, kết nối, nhưng mang tính trừu tượng hơn, không nhấn mạnh hành động giao nộp.
Ví dụ: 我们经常联系。(Wǒmen jīngcháng liánxì.) - Chúng tôi thường xuyên liên lạc.
So sánh: 我们交朋友。(Wǒmen jiāo péngyǒu.) - Chúng tôi kết bạn (nhấn mạnh thiết lập quan hệ).
Lưu ý khi sử dụng "交"
Ngữ cảnh văn hóa: Trong văn hóa Trung Quốc, "交朋友" (kết bạn) được xem là một kỹ năng xã hội quan trọng, thể hiện sự cởi mở và thân thiện.
Sắc thái: "交" có thể mang nghĩa trang trọng (như nộp thuế, bàn giao công việc) hoặc thân mật (như kết bạn, trò chuyện).
Kết hợp với từ khác: "交" thường xuất hiện trong các cụm từ cố định như 交通 (giao thông), 外交 (ngoại giao), 交谈 (trò chuyện), nên cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
【TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG CHINEMASTER】
1. Từ vựng:
交
2. Phiên âm:
jiāo
3. Loại từ:
Động từ
4. Nghĩa tiếng Việt:
Giao, nộp, đưa, trao
Kết giao, làm bạn, kết bạn
Giao tiếp, giao lưu
Giao nhau, giao nhau (trong không gian, địa điểm)
【GIẢI THÍCH CHI TIẾT】
Từ “交” là một động từ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà mang các nghĩa khác nhau. Các nghĩa chính gồm:
1. Giao nộp / đưa / trả (nộp tiền, giao tài liệu, nộp bài...)
Biểu thị hành động đưa vật gì đó từ người này sang người khác, thường là nghĩa chuyển giao hành chính hoặc trách nhiệm.
2. Giao tiếp / kết bạn / làm quen
Biểu thị quá trình thiết lập quan hệ với người khác, như bạn bè, đồng nghiệp, đối tác, v.v.
3. Giao nhau / giao điểm / giao thoa
Dùng trong toán học, địa lý, giao thông để miêu tả sự giao cắt, giao nhau giữa hai tuyến đường, hoặc mặt phẳng.
【MẪU CÂU VÍ DỤ CÓ PHIÊN ÂM VÀ DỊCH NGHĨA】
Nghĩa 1: Giao, nộp, đưa
Ví dụ 1:
请把作业交给老师。
Qǐng bǎ zuòyè jiāo gěi lǎoshī.
→ Hãy nộp bài tập cho giáo viên.
Ví dụ 2:
你什么时候交房租?
Nǐ shénme shíhou jiāo fángzū?
→ Khi nào bạn nộp tiền thuê nhà?
Ví dụ 3:
交税是每个公民的义务。
Jiāo shuì shì měi gè gōngmín de yìwù.
→ Nộp thuế là nghĩa vụ của mỗi công dân.
Nghĩa 2: Kết bạn, giao lưu, kết giao
Ví dụ 4:
他交了很多外国朋友。
Tā jiāo le hěn duō wàiguó péngyǒu.
→ Anh ấy kết bạn với rất nhiều người nước ngoài.
Ví dụ 5:
在大学里,我交到了真正的朋友。
Zài dàxué lǐ, wǒ jiāo dào le zhēnzhèng de péngyǒu.
→ Ở đại học, tôi đã kết được những người bạn thật sự.
Ví dụ 6:
她不太喜欢跟陌生人交往。
Tā bù tài xǐhuān gēn mòshēngrén jiāowǎng.
→ Cô ấy không thích giao du với người lạ.
Nghĩa 3: Giao nhau, cắt nhau (địa lý, không gian)
Ví dụ 7:
这两条路在前面交叉。
Zhè liǎng tiáo lù zài qiánmiàn jiāochā.
→ Hai con đường này giao nhau ở phía trước.
Ví dụ 8:
南北方向与东西方向在这里交汇。
Nánběi fāngxiàng yǔ dōngxī fāngxiàng zài zhèlǐ jiāohuì.
→ Hướng Bắc – Nam và Đông – Tây giao nhau tại đây.
【CÁC CỤM TỪ LIÊN QUAN ĐẾN 交】
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
交朋友 jiāo péngyǒu Kết bạn
交作业 jiāo zuòyè Nộp bài tập
交税 jiāo shuì Nộp thuế
交房租 jiāo fángzū Nộp tiền thuê nhà
社交 shèjiāo Giao tiếp xã hội
交往 jiāowǎng Giao du, qua lại
交界 jiāojiè Giao giới, ranh giới tiếp giáp
交汇 jiāohuì Giao thoa, hợp lại
交叉 jiāochā Giao nhau, giao cắt
【CẤU TRÚC NGỮ PHÁP THƯỜNG GẶP】
交 + danh từ (mang nghĩa “giao, nộp”)
交作业、交房租、交申请表、交报告
他明天要交申请表。— Ngày mai anh ấy phải nộp đơn xin.
交 + 给 + ai đó
把材料交给老师。— Giao tài liệu cho giáo viên.
交 + 到 / 出去 (nhấn mạnh động tác)
我已经交出去了。— Tôi đã nộp rồi.
和/与 + 人 + 交朋友 / 交往
他喜欢和外国人交朋友。— Anh ấy thích kết bạn với người nước ngoài.
【SO SÁNH VỚI CÁC TỪ LIÊN QUAN】
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú phân biệt
交 jiāo Giao, nộp, kết giao Từ cơ bản, đa nghĩa, dùng rộng rãi
给 gěi Cho, đưa Thường dùng để chỉ hành động "cho" đơn thuần
提交 tíjiāo Trình lên, đệ trình Thường dùng trong hành chính, báo cáo
社交 shèjiāo Giao tiếp xã hội Danh từ, chỉ toàn bộ hoạt động xã hội
交往 jiāowǎng Qua lại, qua lại tình cảm/giao tiếp Thường dùng cho các mối quan hệ bền lâu
交 là gì?
Chữ Hán: 交
Phiên âm: jiāo
Loại từ: Động từ (动词), danh từ (dùng ít hơn)
Tiếng Việt:
Giao (nộp, chuyển giao, đưa)
Giao (kết bạn, giao thiệp, qua lại)
Giao (giao nhau, đan xen)
Giao (giao ca, chuyển nhiệm vụ)
Từ 交 là một trong những động từ phổ biến nhất trong tiếng Trung hiện đại, có thể được dùng trong hành chính, xã hội, học thuật, hoặc đời sống thường ngày.
1. Giải nghĩa chi tiết theo từng nghĩa
Nghĩa 1: Giao nộp, chuyển, đưa cho ai đó
Dùng trong các trường hợp giao tài liệu, nộp bài, nộp tiền, nộp hồ sơ...
交作业 (jiāo zuòyè): nộp bài tập
交钱 (jiāo qián): nộp tiền
交申请表 (jiāo shēnqǐng biǎo): nộp đơn xin
Ví dụ:
请在下周一之前交作业。
Qǐng zài xià zhōuyī zhīqián jiāo zuòyè.
→ Xin hãy nộp bài tập trước thứ Hai tuần sau.
你交学费了吗?
Nǐ jiāo xuéfèi le ma?
→ Bạn đã nộp học phí chưa?
Nghĩa 2: Kết bạn, giao lưu, giao thiệp
Dùng khi nói về các mối quan hệ xã hội như kết bạn, chơi với ai, quan hệ rộng...
交朋友 (jiāo péngyǒu): kết bạn
交往 (jiāowǎng): giao lưu, qua lại
社交 (shèjiāo): giao tiếp xã hội
Ví dụ:
他不善于交朋友。
Tā bù shànyú jiāo péngyǒu.
→ Anh ấy không giỏi kết bạn.
我们从大学开始就交往了。
Wǒmen cóng dàxué kāishǐ jiù jiāowǎng le.
→ Chúng tôi đã qua lại với nhau từ thời đại học.
Nghĩa 3: Giao nhau, tiếp xúc, đan xen, chồng chéo
Dùng trong hình học, không gian, hoặc mô tả các vị trí vật thể.
十字交叉 (shízì jiāochā): giao nhau hình chữ thập
交界 (jiāojiè): ranh giới tiếp xúc giữa hai khu vực
交汇 (jiāohuì): gặp nhau, tụ lại (thường dùng cho sông, đường)
Ví dụ:
两条线在这里交叉。
Liǎng tiáo xiàn zài zhèlǐ jiāochā.
→ Hai đường thẳng giao nhau ở đây.
长江与汉江在武汉交汇。
Chángjiāng yǔ Hànjiāng zài Wǔhàn jiāohuì.
→ Sông Trường Giang và sông Hán gặp nhau ở Vũ Hán.
Nghĩa 4: Chuyển giao, thay ca, giao ca
Dùng khi nói về thay phiên, đổi ca làm việc hoặc bàn giao công việc.
交班 (jiāo bān): giao ca
交接工作 (jiāojiē gōngzuò): bàn giao công việc
交代任务 (jiāodài rènwù): giao nhiệm vụ
Ví dụ:
夜班和早班要按时交班。
Yèbān hé zǎobān yào ànshí jiāobān.
→ Ca đêm và ca sáng phải bàn giao đúng giờ.
他已经把所有的工作交接清楚了。
Tā yǐjīng bǎ suǒyǒu de gōngzuò jiāojiē qīngchu le.
→ Anh ấy đã bàn giao rõ ràng toàn bộ công việc.
2. Cụm từ thường gặp với 交
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
交作业 jiāo zuòyè Nộp bài tập
交朋友 jiāo péngyǒu Kết bạn
交钱 jiāo qián Nộp tiền
交接 jiāojiē Bàn giao
交班 jiāobān Giao ca
社交 shèjiāo Giao tiếp xã hội
交代 jiāodài Giao phó, căn dặn
交汇处 jiāohuì chù Nơi giao nhau (ngã ba, ngã tư...)
交互 jiāohù Tương tác qua lại
3. Ví dụ nâng cao (có phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1:
他交了一份详细的报告给老板。
Tā jiāo le yí fèn xiángxì de bàogào gěi lǎobǎn.
→ Anh ấy đã nộp một bản báo cáo chi tiết cho sếp.
Ví dụ 2:
我喜欢交各种类型的朋友。
Wǒ xǐhuān jiāo gè zhǒng lèixíng de péngyǒu.
→ Tôi thích kết bạn với đủ kiểu người.
Ví dụ 3:
两条高速公路在这个路口交汇。
Liǎng tiáo gāosù gōnglù zài zhè ge lùkǒu jiāohuì.
→ Hai tuyến đường cao tốc giao nhau ở ngã ba này.
Ví dụ 4:
请你把钥匙交给前台。
Qǐng nǐ bǎ yàoshi jiāo gěi qiántái.
→ Xin hãy giao chìa khóa lại cho quầy lễ tân.
Ví dụ 5:
他已经交代清楚今天的任务了。
Tā yǐjīng jiāodài qīngchu jīntiān de rènwù le.
→ Anh ấy đã giao nhiệm vụ hôm nay rất rõ ràng rồi.
4. Ghi chú đặc biệt
交 là từ có tần suất xuất hiện cao trong cả nói và viết, thường nằm trong nhóm động từ đa nghĩa.
Có thể kết hợp linh hoạt với rất nhiều danh từ khác để tạo thành cụm từ mang nghĩa mới.
Khi dùng trong hành chính, 交 thường thể hiện ý nghĩa nộp, chuyển giao có tính chất bắt buộc hoặc đúng hạn.
Trong xã hội học, 交往 là từ được dùng phổ biến khi nói về quan hệ nam nữ hoặc quan hệ xã hội.
交 (jiāo) là một từ tiếng Trung đa nghĩa và rất thông dụng, được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như “giao tiếp”, “giao nộp”, “kết bạn”, “giao nhau”, “trao đổi”, “giao dịch” v.v...
1. Giải thích chi tiết từ 交 (jiāo):
Từ “交” có nguồn gốc Hán cổ, ban đầu chỉ hành vi tiếp xúc, giao nhau. Dần dần phát triển thêm nhiều nét nghĩa dựa trên khái niệm “có sự trao đổi, kết nối, tiếp xúc giữa hai bên”.
Các nghĩa chính của từ “交” gồm:
Giao nộp / Nộp (giao cho người có quyền hạn):
Ví dụ: 交作业 (nộp bài tập), 交税 (nộp thuế)
Giao tiếp / Kết giao / Làm quen:
Ví dụ: 交朋友 (kết bạn), 交往 (giao du, qua lại)
Trao đổi / Giao dịch:
Ví dụ: 交谈 (trò chuyện), 交易 (giao dịch)
Giao nhau / Cắt nhau (trong không gian, thời gian):
Ví dụ: 十字路口是两条路交的地方。
(Nơi hai con đường giao nhau là ngã tư.)
Chuyển giao / Bàn giao (trách nhiệm, quyền lực):
Ví dụ: 交接工作 (bàn giao công việc)
Có qua lại (tình cảm, hoạt động):
Ví dụ: 他俩交得很深。(Hai người họ thân nhau lắm.)
2. Loại từ:
Động từ (动词): là loại từ chính của “交”
→ Tùy vào ngữ cảnh, “交” có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau.
3. Mẫu câu ví dụ có phiên âm và nghĩa tiếng Việt:
请把作业交上来。
Qǐng bǎ zuòyè jiāo shànglái.
Xin hãy nộp bài tập lên.
他交了很多朋友。
Tā jiāo le hěn duō péngyǒu.
Anh ấy đã kết bạn với rất nhiều người.
我昨天交了房租。
Wǒ zuótiān jiāo le fángzū.
Hôm qua tôi đã nộp tiền thuê nhà.
我们经常通过微信交谈。
Wǒmen jīngcháng tōngguò Wēixìn jiāotán.
Chúng tôi thường trò chuyện qua WeChat.
他和她已经交往两年了。
Tā hé tā yǐjīng jiāowǎng liǎng nián le.
Anh ấy và cô ấy đã qua lại được hai năm rồi.
请把这份文件交给经理。
Qǐng bǎ zhè fèn wénjiàn jiāo gěi jīnglǐ.
Hãy giao tài liệu này cho giám đốc.
这两条路在前面交汇。
Zhè liǎng tiáo lù zài qiánmiàn jiāohuì.
Hai con đường này giao nhau ở phía trước.
工作结束后要进行交接。
Gōngzuò jiéshù hòu yào jìnxíng jiāojiē.
Sau khi công việc kết thúc phải bàn giao.
我不喜欢和虚伪的人交朋友。
Wǒ bù xǐhuan hé xūwěi de rén jiāo péngyǒu.
Tôi không thích kết bạn với người giả tạo.
4. Các cụm từ cố định và từ ghép với 交:
Cụm từ / Từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
交作业 jiāo zuòyè Nộp bài tập
交钱 / 交费 jiāo qián / jiāo fèi Nộp tiền / trả phí
交朋友 jiāo péngyǒu Kết bạn
交谈 jiāotán Trò chuyện, trao đổi
交接 jiāojiē Bàn giao
交往 jiāowǎng Qua lại, giao du
交税 jiāo shuì Nộp thuế
交通 jiāotōng Giao thông
交流 jiāoliú Giao lưu, trao đổi
交给 jiāo gěi Giao cho, đưa cho
交叉 jiāochā Giao nhau, đan chéo
社交 shèjiāo Giao tiếp xã hội
5. So sánh với các từ gần nghĩa:
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt với 交
给 gěi Đưa cho, cho “给” thiên về hành động “cho”, còn “交” mang tính chính thức, có mục đích (nộp, giao, kết bạn...)
送 sòng Tặng, gửi “送” nhấn mạnh hành động vận chuyển, đưa đến nơi
联系 liánxì Liên lạc “联系” là giữ liên lạc, còn “交” là thiết lập mối quan hệ hoặc hành vi cụ thể (nộp, kết bạn)
Từ vựng tiếng Trung: 交
1. Định nghĩa chi tiết
Tiếng Trung: 交
Phiên âm: jiāo
Loại từ: Động từ (chính), đôi khi dùng như danh từ trong một số cấu trúc cố định
Tiếng Anh: hand over, submit, make (friends), intersect, exchange, pay
Tiếng Việt: giao, nộp, kết (bạn), trao đổi, giao nhau, trả (tiền)
2. Giải nghĩa & các nét nghĩa chính của 交
Từ 交 là một động từ có nhiều nét nghĩa, thường được hiểu theo các ngữ cảnh sau:
a) Trao, giao, đưa, nộp (vật gì đó cho người khác)
Ví dụ: nộp bài, nộp tiền, giao hàng
他交了作业。→ Anh ấy đã nộp bài tập.
b) Trả tiền, thanh toán (thường dùng với tiền phí, thuế)
交房租 → trả tiền thuê nhà
交学费 → đóng học phí
c) Kết giao, kết bạn, làm quen với ai đó
他很容易交朋友。→ Anh ấy rất dễ kết bạn.
d) Giao nhau, cắt nhau (đường, ánh sáng,...)
两条路在前方交汇。→ Hai con đường giao nhau phía trước.
e) Giao lưu, trao đổi (tư tưởng, thông tin)
文化交流 → giao lưu văn hóa
意见交换 → trao đổi ý kiến
3. Mẫu câu & ví dụ chi tiết theo từng nghĩa
➤ Nghĩa 1: Nộp, đưa, giao (bài, tiền, tài liệu)
例句 1:
请把报告交给我。
Phiên âm: Qǐng bǎ bàogào jiāo gěi wǒ.
Dịch nghĩa: Làm ơn nộp báo cáo cho tôi.
例句 2:
今天是交学费的最后一天。
Phiên âm: Jīntiān shì jiāo xuéfèi de zuìhòu yì tiān.
Dịch nghĩa: Hôm nay là ngày cuối cùng để đóng học phí.
➤ Nghĩa 2: Kết bạn, giao lưu
例句 3:
我不太会交朋友。
Phiên âm: Wǒ bú tài huì jiāo péngyǒu.
Dịch nghĩa: Tôi không giỏi kết bạn lắm.
例句 4:
他在大学交了很多好朋友。
Phiên âm: Tā zài dàxué jiāo le hěn duō hǎo péngyǒu.
Dịch nghĩa: Anh ấy kết bạn được rất nhiều người tốt ở đại học.
➤ Nghĩa 3: Giao nhau, giao thoa
例句 5:
东西南北在这里交汇。
Phiên âm: Dōng xī nán běi zài zhèlǐ jiāohuì.
Dịch nghĩa: Đông Tây Nam Bắc hội tụ tại đây.
例句 6:
两条河在此地交叉流过。
Phiên âm: Liǎng tiáo hé zài cǐdì jiāochā liúguò.
Dịch nghĩa: Hai con sông giao nhau chảy qua khu vực này.
➤ Nghĩa 4: Giao lưu, trao đổi
例句 7:
两国之间的文化交流日益频繁。
Phiên âm: Liǎng guó zhījiān de wénhuà jiāoliú rìyì pínfán.
Dịch nghĩa: Sự giao lưu văn hóa giữa hai nước ngày càng thường xuyên.
例句 8:
我们需要多和同事交谈,促进合作。
Phiên âm: Wǒmen xūyào duō hé tóngshì jiāotán, cùjìn hézuò.
Dịch nghĩa: Chúng ta cần giao tiếp nhiều hơn với đồng nghiệp để thúc đẩy hợp tác.
4. Cụm từ cố định & thông dụng với 交
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
交作业 jiāo zuòyè nộp bài tập
交学费 jiāo xuéfèi đóng học phí
交朋友 jiāo péngyǒu kết bạn
交钱 jiāo qián nộp tiền, trả tiền
交往 jiāowǎng qua lại, quan hệ, giao du
社交 shèjiāo xã giao, giao tiếp xã hội
交接 jiāojiē bàn giao (công việc, nhiệm vụ...)
交流 jiāoliú trao đổi, giao lưu
5. Ghi chú sử dụng
“交” là từ đa nghĩa, vì vậy cần phân biệt dựa theo tân ngữ đi kèm (ví dụ: 交作业 ≠ 交朋友).
Trong khẩu ngữ hiện đại, từ này dùng phổ biến trong học đường, nơi làm việc, và quan hệ xã hội.
1. Từ loại
Động từ (动词)
2. Nghĩa tiếng Việt phổ biến của "交"
Giao, giao nộp, đưa (tài liệu, tiền bạc, đồ vật, quyền hạn…)
Giao tiếp, kết giao (với người khác)
Giao nhau, giao nhau tại điểm nào đó (trong không gian, hình học)
Chuyển giao, bàn giao
Nộp (tiền, thuế, bài tập…)
3. Giải thích chi tiết theo từng nghĩa
a. Giao nộp, đưa, bàn giao
Chỉ hành động chuyển cái gì đó cho người khác theo quy định hay nghĩa vụ.
交作业 (jiāo zuòyè): nộp bài tập
交钱 (jiāo qián): nộp tiền
交税 (jiāo shuì): nộp thuế
交钥匙 (jiāo yàoshi): bàn giao chìa khóa
交文件 (jiāo wénjiàn): giao tài liệu
b. Kết giao, giao tiếp
Chỉ hành động làm quen, thiết lập quan hệ với ai đó.
交朋友 (jiāo péngyou): kết bạn
交际 (jiāojì): giao tiếp
善于交往 (shànyú jiāowǎng): giỏi giao tiếp
c. Giao nhau (trong không gian hoặc hình học)
Chỉ hai vật, hai đường cắt nhau, gặp nhau.
两条线交于一点。
→ Hai đường thẳng cắt nhau tại một điểm.
d. Luân phiên, xen kẽ, thay phiên
日夜交替 (rì yè jiāotì): ngày đêm luân phiên
交班 (jiāo bān): bàn giao ca (trong công việc)
4. Mẫu câu và ví dụ chi tiết
你把作业交了吗?
Nǐ bǎ zuòyè jiāo le ma?
→ Bạn đã nộp bài tập chưa?
我要去银行交房租。
Wǒ yào qù yínháng jiāo fángzū.
→ Tôi phải đến ngân hàng để nộp tiền thuê nhà.
他很善于交朋友。
Tā hěn shànyú jiāo péngyǒu.
→ Anh ấy rất giỏi kết bạn.
这两条路在前面交汇。
Zhè liǎng tiáo lù zài qiánmiàn jiāohuì.
→ Hai con đường này giao nhau ở phía trước.
你们交接得怎么样了?
Nǐmen jiāojiē de zěnmeyàng le?
→ Các bạn bàn giao thế nào rồi?
他负责交文件给客户。
Tā fùzé jiāo wénjiàn gěi kèhù.
→ Anh ấy phụ trách giao tài liệu cho khách hàng.
交税是每个公民的义务。
Jiāo shuì shì měi gè gōngmín de yìwù.
→ Nộp thuế là nghĩa vụ của mỗi công dân.
我刚交了下个月的房租。
Wǒ gāng jiāo le xià gè yuè de fángzū.
→ Tôi vừa nộp tiền thuê nhà cho tháng sau.
他们在大学时就交上了朋友。
Tāmen zài dàxué shí jiù jiāo shàng le péngyǒu.
→ Họ đã trở thành bạn bè từ khi còn học đại học.
交工作要提前准备好材料。
Jiāo gōngzuò yào tíqián zhǔnbèi hǎo cáiliào.
→ Muốn bàn giao công việc thì cần chuẩn bị tài liệu trước.
5. Cấu trúc – thành ngữ thường dùng với "交"
交给……: giao cho ai/cái gì
交出……: nộp, giao ra
交代工作: bàn giao công việc
交朋友容易,交好朋友难。
→ Kết bạn thì dễ, kết bạn tốt thì khó.
6. So sánh với các từ gần nghĩa
递 (dì): chuyển tay, đưa (mang tính vật lý và gần gũi hơn, thường là đồ vật)
交 (jiāo): mang nghĩa rộng hơn, dùng cho cả tài liệu, tiền bạc, trách nhiệm
付 (fù): thường dùng cho thanh toán, trả tiền
Ví dụ: 付款 (fùkuǎn) – thanh toán
1. 交 (jiāo) là gì?
Loại từ: Động từ (chủ yếu), đôi khi danh từ (trong cấu trúc ghép).
Nghĩa chính:
Giao, giao nộp, đưa.
Kết giao, kết bạn.
Trao đổi, giao tiếp.
Giao nhau, cắt nhau.
Thay phiên, luân phiên (ít gặp).
2. Giải thích chi tiết
A. Nghĩa 1: Giao, nộp, đưa
Chỉ hành động đưa thứ gì đó cho người khác, nộp tài liệu, tiền, hàng hóa.
Ví dụ: 交作业 (nộp bài tập), 交钱 (đóng tiền).
B. Nghĩa 2: Kết giao, làm quen
Kết bạn, kết giao, xây dựng mối quan hệ.
Ví dụ: 交朋友 (kết bạn).
C. Nghĩa 3: Giao tiếp, trao đổi
Trao đổi ý kiến, giao tiếp với người khác.
Ví dụ: 交流 (trao đổi, giao lưu).
D. Nghĩa 4: Giao nhau, cắt nhau
Dùng trong mô tả hình học, đường giao nhau.
Ví dụ: 两条线交于一点 (hai đường giao nhau tại một điểm).
E. Nghĩa 5: Luân phiên, thay ca (ít dùng riêng lẻ, thường trong từ ghép)
Ví dụ: 交班 (bàn giao ca trực).
3. Một số cụm và từ ghép thông dụng
交作业 (jiāo zuòyè): nộp bài.
交钱 (jiāo qián): nộp tiền.
交朋友 (jiāo péngyou): kết bạn.
交往 (jiāowǎng): giao du, qua lại.
交流 (jiāoliú): trao đổi, giao lưu.
交给 (jiāo gěi): giao cho.
交接 (jiāojiē): bàn giao.
交叉 (jiāochā): giao nhau, đan chéo.
交代 (jiāodài): bàn giao, dặn dò.
4. Cấu trúc ngữ pháp
交 + danh từ (tân ngữ): 交作业,交钱
交 + cho ai + vật gì: 交给老师
交 + bạn: 交朋友
Động từ ghép: 交流,交往,交接
5. 30 câu ví dụ tiếng Trung với 交
Mỗi câu kèm phiên âm và tiếng Việt.
请把作业交给老师。
Qǐng bǎ zuòyè jiāo gěi lǎoshī.
Xin nộp bài tập cho giáo viên.
我已经交了学费。
Wǒ yǐjīng jiāo le xuéfèi.
Tôi đã nộp học phí rồi.
他还没交报告。
Tā hái méi jiāo bàogào.
Anh ấy vẫn chưa nộp báo cáo.
你什么时候交钱?
Nǐ shénme shíhou jiāo qián?
Khi nào bạn đóng tiền?
他们在学校里交了很多朋友。
Tāmen zài xuéxiào lǐ jiāo le hěn duō péngyou.
Họ đã kết nhiều bạn trong trường.
我想和你交个朋友。
Wǒ xiǎng hé nǐ jiāo gè péngyou.
Tôi muốn làm bạn với bạn.
他不喜欢交新朋友。
Tā bù xǐhuan jiāo xīn péngyou.
Anh ấy không thích kết bạn mới.
你交给我吧,我来处理。
Nǐ jiāo gěi wǒ ba, wǒ lái chǔlǐ.
Bạn giao cho tôi đi, tôi sẽ xử lý.
老师要我们交作业。
Lǎoshī yào wǒmen jiāo zuòyè.
Giáo viên yêu cầu chúng tôi nộp bài.
我忘记交钱了。
Wǒ wàngjì jiāo qián le.
Tôi quên đóng tiền rồi.
他们在网上交朋友。
Tāmen zài wǎngshàng jiāo péngyou.
Họ kết bạn trên mạng.
我们每天都有交流和沟通。
Wǒmen měitiān dōu yǒu jiāoliú hé gōutōng.
Chúng tôi trao đổi và giao tiếp mỗi ngày.
他们之间没有什么交流。
Tāmen zhījiān méiyǒu shénme jiāoliú.
Giữa họ không có nhiều trao đổi.
交接工作要认真。
Jiāojiē gōngzuò yào rènzhēn.
Bàn giao công việc phải cẩn thận.
这两条路在这里交叉。
Zhè liǎng tiáo lù zài zhèlǐ jiāochā.
Hai con đường này giao nhau ở đây.
他们常常交往。
Tāmen chángcháng jiāowǎng.
Họ thường xuyên qua lại.
他不喜欢和别人交往。
Tā bù xǐhuan hé biérén jiāowǎng.
Anh ấy không thích giao du với người khác.
请交代清楚你的想法。
Qǐng jiāodài qīngchu nǐ de xiǎngfǎ.
Xin hãy nói rõ ý kiến của bạn.
老师让他交作业。
Lǎoshī ràng tā jiāo zuòyè.
Giáo viên bảo cậu ấy nộp bài.
这个月要交房租。
Zhège yuè yào jiāo fángzū.
Tháng này phải đóng tiền thuê nhà.
我今天就交钱。
Wǒ jīntiān jiù jiāo qián.
Hôm nay tôi sẽ nộp tiền luôn.
他交了很多朋友。
Tā jiāo le hěn duō péngyou.
Anh ấy kết nhiều bạn.
他们在微信上交朋友。
Tāmen zài Wēixìn shàng jiāo péngyou.
Họ kết bạn trên WeChat.
请交给我处理。
Qǐng jiāo gěi wǒ chǔlǐ.
Xin giao cho tôi xử lý.
我们互相交流想法。
Wǒmen hùxiāng jiāoliú xiǎngfǎ.
Chúng tôi trao đổi ý kiến với nhau.
交作业的时间到了。
Jiāo zuòyè de shíjiān dào le.
Đến giờ nộp bài rồi.
他在国外也交了很多朋友。
Tā zài guówài yě jiāo le hěn duō péngyou.
Anh ấy cũng kết nhiều bạn ở nước ngoài.
请及时交费。
Qǐng jíshí jiāofèi.
Xin đóng phí đúng hạn.
我希望能多交一些朋友。
Wǒ xīwàng néng duō jiāo yīxiē péngyou.
Tôi hy vọng có thể kết thêm nhiều bạn.
他负责交接重要文件。
Tā fùzé jiāojiē zhòngyào wénjiàn.
Anh ấy phụ trách bàn giao tài liệu quan trọng.
交 là gì? – Từ điển tiếng Trung ChineMaster
1. Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 交
Pinyin: jiāo
Loại từ: Động từ (动词) – là chính, ngoài ra cũng có thể dùng như danh từ trong một số tổ hợp từ
2. Định nghĩa tiếng Việt
交 (jiāo) là một từ đa nghĩa, với các nghĩa cơ bản như sau:
Giao nộp, nộp (hồ sơ, tiền, bài tập, v.v.)
Giao tiếp, kết giao (bạn bè, người khác)
Giao nhau, cắt nhau (về mặt hình học hoặc vị trí)
Trao đổi qua lại
Giao quyền, giao phó
Tạo mối quan hệ, kết bạn
3. Các nét nghĩa chi tiết và ví dụ minh họa
Nghĩa 1: Nộp, giao nộp (nộp bài, nộp tiền)
中文: 请在明天之前交报告。
Pinyin: Qǐng zài míngtiān zhīqián jiāo bàogào.
Dịch: Xin nộp báo cáo trước ngày mai.
中文: 他已经把学费交了。
Pinyin: Tā yǐjīng bǎ xuéfèi jiāo le.
Dịch: Anh ấy đã nộp học phí rồi.
Các từ thường đi kèm:
交作业 (nộp bài tập)
交钱 (nộp tiền)
交税 (nộp thuế)
交申请表 (nộp đơn xin)
Nghĩa 2: Kết giao, kết bạn
中文: 他喜欢交朋友,性格很开朗。
Pinyin: Tā xǐhuān jiāo péngyǒu, xìnggé hěn kāilǎng.
Dịch: Anh ấy thích kết bạn, tính cách rất cởi mở.
中文: 你应该多交一些志同道合的朋友。
Pinyin: Nǐ yīnggāi duō jiāo yìxiē zhìtóngdàohé de péngyǒu.
Dịch: Bạn nên kết thêm vài người bạn cùng chí hướng.
Các cụm phổ biến:
交朋友 (kết bạn)
交女朋友 / 男朋友 (có bạn gái / bạn trai)
交际 (giao tế, xã giao)
Nghĩa 3: Giao nhau, cắt nhau (trong không gian)
中文: 两条线在这里交汇。
Pinyin: Liǎng tiáo xiàn zài zhèlǐ jiāohuì.
Dịch: Hai đường thẳng cắt nhau tại đây.
中文: 高速公路与铁路在前方交叉。
Pinyin: Gāosù gōnglù yǔ tiělù zài qiánfāng jiāochā.
Dịch: Đường cao tốc và đường sắt giao nhau ở phía trước.
Từ liên quan:
交汇 (giao hội, hội tụ)
交叉 (giao thoa, giao nhau)
Nghĩa 4: Trao đổi qua lại
中文: 双方开始交谈。
Pinyin: Shuāngfāng kāishǐ jiāotán.
Dịch: Hai bên bắt đầu trao đổi, đàm thoại.
中文: 我们经常通过邮件交信息。
Pinyin: Wǒmen jīngcháng tōngguò yóujiàn jiāo xìnxī.
Dịch: Chúng tôi thường trao đổi thông tin qua email.
Nghĩa 5: Giao quyền, giao phó
中文: 老板把这个项目交给了我。
Pinyin: Lǎobǎn bǎ zhège xiàngmù jiāo gěi le wǒ.
Dịch: Sếp đã giao dự án này cho tôi.
中文: 你放心,我一定把孩子交给你安全地带回家。
Pinyin: Nǐ fàngxīn, wǒ yídìng bǎ háizi jiāo gěi nǐ ānquán de dài huí jiā.
Dịch: Bạn yên tâm, tôi nhất định sẽ giao lại đứa trẻ cho bạn an toàn đưa về nhà.
4. Một số cụm từ và thành ngữ có chứa "交"
Cụm từ / Thành ngữ Pinyin Nghĩa tiếng Việt
交作业 jiāo zuòyè Nộp bài tập
交朋友 jiāo péngyǒu Kết bạn
交钱 jiāo qián Giao tiền, nộp tiền
交税 jiāo shuì Nộp thuế
交接 jiāojiē Bàn giao công việc, chuyển giao
交谈 jiāotán Trò chuyện, trao đổi
交往 jiāowǎng Quan hệ xã giao, qua lại
社交 shèjiāo Giao tiếp xã hội, hoạt động xã giao
5. So sánh với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
给 gěi Đưa cho Chỉ hành động “cho”, không mang ý kết nối xã hội như 交
递 dì Chuyển, chuyển đến Hành động chuyển đồ vật, nhấn mạnh hành vi vật lý
传 chuán Truyền tải, truyền đạt Dùng trong bối cảnh truyền thông tin, thông điệp
接 jiē Nhận lấy, tiếp nhận Hành động nhận một cái gì đó từ người khác
1. Định nghĩa và loại từ
Từ vựng: 交
Phiên âm: jiāo
Loại từ: động từ (动词), danh từ (名词), phó từ (副词)
Nghĩa tiếng Việt: giao, nộp, kết giao, giao nhau, giao tiếp, trao đổi, gặp gỡ, kết nối, v.v.
2. Giải nghĩa chi tiết theo từng loại từ
a. Khi là động từ (动词)
Giao, nộp, đưa
Chuyển giao vật gì đó cho người khác hoặc tổ chức.
Ví dụ:
我把作业交给老师了。 Wǒ bǎ zuòyè jiāo gěi lǎoshī le. → Tôi đã nộp bài tập cho thầy giáo.
Kết giao, giao du, làm quen
Thiết lập mối quan hệ bạn bè hoặc xã hội.
Ví dụ:
他不愿意和他们交往。 Tā bù yuànyì hé tāmen jiāowǎng. → Anh ấy không muốn giao du với họ.
Giao nhau, tiếp xúc, kết nối
Hai vật thể hoặc khu vực tiếp giáp hoặc giao nhau.
Ví dụ:
两条铁路在这里相交。 Liǎng tiáo tiělù zài zhèlǐ xiāngjiāo. → Hai tuyến đường sắt giao nhau ở đây.
Đến (giờ, mùa)
Chỉ thời điểm chuyển giao.
Ví dụ:
已交子时,大家该睡了。 Yǐ jiāo zǐshí, dàjiā gāi shuì le. → Đã đến giờ Tý, mọi người nên đi ngủ.
Giao phối, giao cấu (trong sinh học)
Ví dụ:
这两个品种杂交产生了新品种。 Zhè liǎng gè pǐnzhǒng zájiāo chǎnshēng le xīn pǐnzhǒng. → Hai giống này lai tạo ra giống mới.
b. Khi là danh từ (名词)
Tình bạn, mối quan hệ xã hội
Ví dụ:
他是我多年的老交。 Tā shì wǒ duōnián de lǎo jiāo. → Anh ấy là bạn lâu năm của tôi.
Giao điểm, thời điểm giao mùa
Ví dụ:
秋冬之交容易生病。 Qiūdōng zhī jiāo róngyì shēngbìng. → Giao mùa thu – đông dễ bị ốm.
Họ Giao
Ví dụ:
我的朋友姓交。 Wǒ de péngyǒu xìng Jiāo. → Bạn tôi họ Giao.
c. Khi là phó từ (副词)
Lẫn nhau, tương hỗ
Ví dụ:
他们在会议上交谈。 Tāmen zài huìyì shàng jiāotán. → Họ trò chuyện trong cuộc họp.
Cùng lúc, đồng thời
Ví dụ:
风雨交加,路人难行。 Fēngyǔ jiāojiā, lùrén nánxíng. → Gió mưa cùng lúc, người đi đường khó di chuyển.
3. Một số cụm từ thường gặp
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
交朋友 jiāo péngyǒu kết bạn
交作业 jiāo zuòyè nộp bài tập
交往 jiāowǎng giao du, qua lại
交界 jiāojiè ranh giới, tiếp giáp
交配 jiāopèi giao phối
交谈 jiāotán trò chuyện
交错 jiāocuò đan xen, chồng chéo
1. Định nghĩa và ý nghĩa chính
交 (jiāo) có thể là động từ, danh từ, hoặc phó từ, mang nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Một số nghĩa phổ biến gồm:
Giao, nộp, đưa (ví dụ: nộp bài, giao tài liệu)
Kết giao, giao tiếp, kết bạn
Giao nhau, giao thoa (về không gian, thời gian)
Đến (giờ, mùa)
Giao phối, giao cấu (trong sinh học)
Tình bạn, mối quan hệ (khi là danh từ)
2. Phân tích từ vựng
交 (jiāo): thuộc bộ 亠, gồm 6 nét, mang nghĩa gốc là “giao nhau”, “liên kết”, “trao đổi”.
3. Loại từ và vai trò trong câu
Loại từ Vai trò trong câu Ví dụ ngắn gọn
Động từ (动词) Giao, nộp, kết bạn, giao nhau 我交作业了。→ Tôi đã nộp bài tập.
Danh từ (名词) Mối quan hệ, tình bạn, điểm giao 秋冬之交 → Giao thời thu đông
Phó từ (副词) Cùng lúc, lẫn nhau 风雨交加 → Gió mưa cùng lúc
4. Ví dụ minh họa chi tiết
Nghĩa 1: Giao, nộp, đưa (động từ)
我把作业交给老师了。 (Wǒ bǎ zuòyè jiāo gěi lǎoshī le.) → Tôi đã nộp bài tập cho thầy giáo.
请把文件交给经理。 (Qǐng bǎ wénjiàn jiāo gěi jīnglǐ.) → Hãy giao tài liệu cho giám đốc.
Nghĩa 2: Kết giao, kết bạn
他不喜欢和陌生人交往。 (Tā bù xǐhuān hé mòshēngrén jiāowǎng.) → Anh ấy không thích giao du với người lạ.
我们已经交朋友十年了。 (Wǒmen yǐjīng jiāo péngyǒu shí nián le.) → Chúng tôi đã làm bạn được mười năm rồi.
Nghĩa 3: Giao nhau, giao thoa (không gian, thời gian)
两条铁路在这里相交。 (Liǎng tiáo tiělù zài zhèlǐ xiāngjiāo.) → Hai tuyến đường sắt giao nhau tại đây.
秋冬之交容易感冒。 (Qiūdōng zhī jiāo róngyì gǎnmào.) → Giao thời giữa mùa thu và mùa đông dễ bị cảm.
Nghĩa 4: Đến (giờ, mùa)
已交子时,大家该休息了。 (Yǐ jiāo zǐshí, dàjiā gāi xiūxí le.) → Đã đến giờ Tý, mọi người nên nghỉ ngơi.
Nghĩa 5: Giao phối, giao cấu (trong sinh học)
这两个品种杂交后产生了新品种。 (Zhè liǎng gè pǐnzhǒng zájiāo hòu chǎnshēng le xīn pǐnzhǒng.) → Hai giống này sau khi lai tạo đã tạo ra giống mới.
5. Một số cụm từ thường gặp
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
交作业 jiāo zuòyè nộp bài tập
交朋友 jiāo péngyǒu kết bạn
交往 jiāowǎng giao du, qua lại
相交 xiāngjiāo giao nhau
交配 jiāopèi giao phối
交情 jiāoqíng tình bạn, mối quan hệ
交 (Jiāo) là gì?
交 (jiāo) là một từ tiếng Trung có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh và cách kết hợp với các từ khác. Nghĩa cơ bản của "交" bao gồm giao, trao đổi, kết nối, giao thiệp, hoặc nộp. Từ này được sử dụng phổ biến trong tiếng Trung, xuất hiện trong cả văn nói và văn viết, mang tính linh hoạt và đa dạng về ý nghĩa.
Nguồn gốc từ "交"
交 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, biểu thị hành động giao nhau, kết nối, hoặc trao đổi. Trong hình chữ Hán, nó gợi ý hai đường giao nhau, tượng trưng cho sự tương tác hoặc liên kết.
Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến quan hệ xã hội, giao tiếp, hoặc hành động trao đổi vật chất/ý tưởng.
Loại từ
Động từ: Chỉ hành động giao, nộp, trao đổi, hoặc kết nối.
Ví dụ: 交朋友 (jiāo péngyǒu) - Kết bạn.
Ví dụ: 交作业 (jiāo zuòyè) - Nộp bài tập.
Danh từ (ít phổ biến): Chỉ sự giao thoa hoặc điểm giao nhau.
Ví dụ: 交通 (jiāotōng) - Giao thông (sự giao nhau của các con đường hoặc phương tiện).
Tính từ (hiếm): Trong một số trường hợp cổ, có thể mang nghĩa liên quan đến sự giao nhau hoặc kết nối.
Nghĩa chính của "交"
Trao đổi, giao nộp: Chỉ hành động đưa hoặc nhận một thứ gì đó (như tiền, tài liệu, bài tập).
Kết nối, giao thiệp: Chỉ mối quan hệ xã hội, kết bạn, hoặc tương tác với người khác.
Giao nhau: Chỉ sự gặp gỡ hoặc giao thoa (như giao thông, thời điểm).
Thay đổi hoặc luân phiên: Trong một số ngữ cảnh, ám chỉ sự chuyển giao hoặc luân chuyển.
Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
Như đã giải thích trong các câu hỏi trước, ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến và nền tảng học tập dành cho người học tiếng Trung ở mọi trình độ, đặc biệt phổ biến tại Việt Nam. Nó cung cấp:
Tra cứu từ vựng: Giải thích nghĩa, phiên âm (pinyin), ví dụ câu, và ngữ cảnh sử dụng.
Tài liệu học tập: Bài giảng, video, audio, và tài liệu về ngữ pháp, từ vựng, phát âm.
Cộng đồng học tập: Kết nối người học qua diễn đàn, nhóm học, và tài nguyên miễn phí hoặc trả phí.
Đặc điểm nổi bật: Giao diện thân thiện, nội dung được biên soạn bởi các giáo viên tiếng Trung có kinh nghiệm, phù hợp cho người học từ cơ bản đến nâng cao.
Khi tra từ 交 trên ChineMaster, bạn sẽ nhận được:
Phiên âm: jiāo
Nghĩa: Giao, trao đổi, kết nối, nộp, giao thiệp, v.v.
Loại từ: Chủ yếu là động từ, đôi khi là danh từ.
Ví dụ câu: Các câu minh họa cách sử dụng từ trong ngữ cảnh, kèm giải thích chi tiết.
Giải thích chi tiết về "交"
1. Nghĩa chi tiết
"交" là một từ đa năng, với các nghĩa chính:
Trao đổi, giao nộp: Chỉ hành động đưa một thứ gì đó cho người khác hoặc cơ quan, như nộp bài tập, giao hàng, trả tiền.
Ví dụ: 交税 (jiāo shuì) - Nộp thuế.
Kết nối, giao thiệp: Chỉ việc thiết lập hoặc duy trì mối quan hệ xã hội, như kết bạn, làm quen, hoặc hợp tác.
Ví dụ: 交朋友 (jiāo péngyǒu) - Kết bạn.
Giao nhau, gặp gỡ: Chỉ sự giao thoa về không gian hoặc thời gian, như giao thông hoặc thời điểm chuyển giao.
Ví dụ: 交通事故 (jiāotōng shìgù) - Tai nạn giao thông.
Luân phiên, thay đổi: Chỉ sự chuyển giao hoặc thay thế, thường thấy trong các cụm từ cổ hoặc văn học.
Ví dụ: 交替 (jiāotì) - Luân phiên, thay đổi lẫn nhau.
2. Ngữ cảnh sử dụng
Trong học tập: Chỉ hành động nộp bài tập hoặc tài liệu.
请明天交作业。(Qǐng míngtiān jiāo zuòyè.) - Vui lòng nộp bài tập vào ngày mai.
Trong quan hệ xã hội: Chỉ việc kết bạn, giao lưu, hoặc hợp tác.
他很会交朋友。(Tā hěn huì jiāo péngyǒu.) - Anh ấy rất giỏi kết bạn.
Trong giao thông: Chỉ sự giao nhau của các tuyến đường hoặc phương tiện.
这个路口交通很复杂。(Zhège lùkǒu jiāotōng hěn fùzá.) - Ngã tư này giao thông rất phức tạp.
Trong công việc: Chỉ việc giao nộp hoặc bàn giao công việc.
他把项目交给了新经理。(Tā bǎ xiàngmù jiāo gěi le xīn jīnglǐ.) - Anh ấy đã bàn giao dự án cho người quản lý mới.
3. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
交 + danh từ: Chỉ hành động giao hoặc nộp một thứ cụ thể.
交作业 (jiāo zuòyè) - Nộp bài tập.
交钱 (jiāo qián) - Nộp tiền.
交 + đối tượng (người): Chỉ việc giao thiệp, kết bạn, hoặc hợp tác.
交朋友 (jiāo péngyǒu) - Kết bạn.
跟他交谈 (gēn tā jiāotán) - Nói chuyện với anh ấy.
交 + 给 + người: Chỉ việc giao hoặc chuyển một thứ gì đó cho ai.
把书交给我。(Bǎ shū jiāo gěi wǒ.) - Đưa cuốn sách cho tôi.
交通 (jiāotōng): Giao thông, thường xuất hiện trong các cụm từ liên quan đến vận tải hoặc đường xá.
交通方便 (jiāotōng fāngbiàn) - Giao thông thuận tiện.
Ví dụ minh họa (gồm phiên âm và tiếng Việt)
Dưới đây là các câu ví dụ sử dụng từ 交 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt:
明天请把作业交上来。
Phiên âm: Míngtiān qǐng bǎ zuòyè jiāo shànglái.
Nghĩa: Ngày mai vui lòng nộp bài tập.
他很擅长交朋友。
Phiên âm: Tā hěn shàncháng jiāo péngyǒu.
Nghĩa: Anh ấy rất giỏi kết bạn.
这个城市的交通很发达。
Phiên âm: Zhège chéngshì de jiāotōng hěn fādá.
Nghĩa: Giao thông của thành phố này rất phát triển.
请把文件交给我。
Phiên âm: Qǐng bǎ wénjiàn jiāo gěi wǒ.
Nghĩa: Vui lòng đưa tài liệu cho tôi.
我们需要交税来支持公共服务。
Phiên âm: Wǒmen xūyào jiāo shuì lái zhīchí gōnggòng fúwù.
Nghĩa: Chúng ta cần nộp thuế để hỗ trợ các dịch vụ công cộng.
他们正在交谈关于未来的计划。
Phiên âm: Tāmen zhèngzài jiāotán guānyú wèilái de jìhuà.
Nghĩa: Họ đang trò chuyện về các kế hoạch tương lai.
这个路口经常发生交通事故。
Phiên âm: Zhège lùkǒu jīngcháng fāshēng jiāotōng shìgù.
Nghĩa: Ngã tư này thường xảy ra tai nạn giao thông.
他把工作交给了同事。
Phiên âm: Tā bǎ gōngzuò jiāo gěi le tóngshì.
Nghĩa: Anh ấy đã bàn giao công việc cho đồng nghiệp.
两国在外交上保持友好关系。
Phiên âm: Liǎng guó zài wàijiāo shàng bǎochí yǒuhǎo guānxì.
Nghĩa: Hai nước duy trì mối quan hệ thân thiện về mặt ngoại giao.
季节交替时要注意身体健康。
Phiên âm: Jìjié jiāotì shí yào zhùyì shēntǐ jiànkāng.
Nghĩa: Khi các mùa thay đổi, cần chú ý đến sức khỏe.
Phân biệt "交" với các từ liên quan
给 (gěi): Cũng có nghĩa là "đưa" hoặc "cho", nhưng "给" nhấn mạnh hành động cho đi mà không nhất thiết có sự trao đổi hoặc giao thiệp.
Ví dụ: 我给他一本书。(Wǒ gěi tā yī běn shū.) - Tôi cho anh ấy một cuốn sách.
So sánh: 我把书交给他。(Wǒ bǎ shū jiāo gěi tā.) - Tôi đưa cuốn sách cho anh ấy (nhấn mạnh hành động giao nộp).
换 (huàn): Trao đổi, nhưng mang nghĩa đổi lấy một thứ khác, thường có sự tương đương.
Ví dụ: 我用旧手机换了新的。(Wǒ yòng jiù shǒujī huàn le xīn de.) - Tôi đổi điện thoại cũ lấy cái mới.
So sánh: 交钱 (jiāo qián) - Nộp tiền (không có sự đổi lại).
联系 (liánxì): Liên hệ, kết nối, nhưng mang tính trừu tượng hơn, không nhấn mạnh hành động giao nộp.
Ví dụ: 我们经常联系。(Wǒmen jīngcháng liánxì.) - Chúng tôi thường xuyên liên lạc.
So sánh: 我们交朋友。(Wǒmen jiāo péngyǒu.) - Chúng tôi kết bạn (nhấn mạnh thiết lập quan hệ).
Lưu ý khi sử dụng "交"
Ngữ cảnh văn hóa: Trong văn hóa Trung Quốc, "交朋友" (kết bạn) được xem là một kỹ năng xã hội quan trọng, thể hiện sự cởi mở và thân thiện.
Sắc thái: "交" có thể mang nghĩa trang trọng (như nộp thuế, bàn giao công việc) hoặc thân mật (như kết bạn, trò chuyện).
Kết hợp với từ khác: "交" thường xuất hiện trong các cụm từ cố định như 交通 (giao thông), 外交 (ngoại giao), 交谈 (trò chuyện), nên cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
【TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG CHINEMASTER】
1. Từ vựng:
交
2. Phiên âm:
jiāo
3. Loại từ:
Động từ
4. Nghĩa tiếng Việt:
Giao, nộp, đưa, trao
Kết giao, làm bạn, kết bạn
Giao tiếp, giao lưu
Giao nhau, giao nhau (trong không gian, địa điểm)
【GIẢI THÍCH CHI TIẾT】
Từ “交” là một động từ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà mang các nghĩa khác nhau. Các nghĩa chính gồm:
1. Giao nộp / đưa / trả (nộp tiền, giao tài liệu, nộp bài...)
Biểu thị hành động đưa vật gì đó từ người này sang người khác, thường là nghĩa chuyển giao hành chính hoặc trách nhiệm.
2. Giao tiếp / kết bạn / làm quen
Biểu thị quá trình thiết lập quan hệ với người khác, như bạn bè, đồng nghiệp, đối tác, v.v.
3. Giao nhau / giao điểm / giao thoa
Dùng trong toán học, địa lý, giao thông để miêu tả sự giao cắt, giao nhau giữa hai tuyến đường, hoặc mặt phẳng.
【MẪU CÂU VÍ DỤ CÓ PHIÊN ÂM VÀ DỊCH NGHĨA】
Nghĩa 1: Giao, nộp, đưa
Ví dụ 1:
请把作业交给老师。
Qǐng bǎ zuòyè jiāo gěi lǎoshī.
→ Hãy nộp bài tập cho giáo viên.
Ví dụ 2:
你什么时候交房租?
Nǐ shénme shíhou jiāo fángzū?
→ Khi nào bạn nộp tiền thuê nhà?
Ví dụ 3:
交税是每个公民的义务。
Jiāo shuì shì měi gè gōngmín de yìwù.
→ Nộp thuế là nghĩa vụ của mỗi công dân.
Nghĩa 2: Kết bạn, giao lưu, kết giao
Ví dụ 4:
他交了很多外国朋友。
Tā jiāo le hěn duō wàiguó péngyǒu.
→ Anh ấy kết bạn với rất nhiều người nước ngoài.
Ví dụ 5:
在大学里,我交到了真正的朋友。
Zài dàxué lǐ, wǒ jiāo dào le zhēnzhèng de péngyǒu.
→ Ở đại học, tôi đã kết được những người bạn thật sự.
Ví dụ 6:
她不太喜欢跟陌生人交往。
Tā bù tài xǐhuān gēn mòshēngrén jiāowǎng.
→ Cô ấy không thích giao du với người lạ.
Nghĩa 3: Giao nhau, cắt nhau (địa lý, không gian)
Ví dụ 7:
这两条路在前面交叉。
Zhè liǎng tiáo lù zài qiánmiàn jiāochā.
→ Hai con đường này giao nhau ở phía trước.
Ví dụ 8:
南北方向与东西方向在这里交汇。
Nánběi fāngxiàng yǔ dōngxī fāngxiàng zài zhèlǐ jiāohuì.
→ Hướng Bắc – Nam và Đông – Tây giao nhau tại đây.
【CÁC CỤM TỪ LIÊN QUAN ĐẾN 交】
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
交朋友 jiāo péngyǒu Kết bạn
交作业 jiāo zuòyè Nộp bài tập
交税 jiāo shuì Nộp thuế
交房租 jiāo fángzū Nộp tiền thuê nhà
社交 shèjiāo Giao tiếp xã hội
交往 jiāowǎng Giao du, qua lại
交界 jiāojiè Giao giới, ranh giới tiếp giáp
交汇 jiāohuì Giao thoa, hợp lại
交叉 jiāochā Giao nhau, giao cắt
【CẤU TRÚC NGỮ PHÁP THƯỜNG GẶP】
交 + danh từ (mang nghĩa “giao, nộp”)
交作业、交房租、交申请表、交报告
他明天要交申请表。— Ngày mai anh ấy phải nộp đơn xin.
交 + 给 + ai đó
把材料交给老师。— Giao tài liệu cho giáo viên.
交 + 到 / 出去 (nhấn mạnh động tác)
我已经交出去了。— Tôi đã nộp rồi.
和/与 + 人 + 交朋友 / 交往
他喜欢和外国人交朋友。— Anh ấy thích kết bạn với người nước ngoài.
【SO SÁNH VỚI CÁC TỪ LIÊN QUAN】
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú phân biệt
交 jiāo Giao, nộp, kết giao Từ cơ bản, đa nghĩa, dùng rộng rãi
给 gěi Cho, đưa Thường dùng để chỉ hành động "cho" đơn thuần
提交 tíjiāo Trình lên, đệ trình Thường dùng trong hành chính, báo cáo
社交 shèjiāo Giao tiếp xã hội Danh từ, chỉ toàn bộ hoạt động xã hội
交往 jiāowǎng Qua lại, qua lại tình cảm/giao tiếp Thường dùng cho các mối quan hệ bền lâu
交 là gì?
Chữ Hán: 交
Phiên âm: jiāo
Loại từ: Động từ (动词), danh từ (dùng ít hơn)
Tiếng Việt:
Giao (nộp, chuyển giao, đưa)
Giao (kết bạn, giao thiệp, qua lại)
Giao (giao nhau, đan xen)
Giao (giao ca, chuyển nhiệm vụ)
Từ 交 là một trong những động từ phổ biến nhất trong tiếng Trung hiện đại, có thể được dùng trong hành chính, xã hội, học thuật, hoặc đời sống thường ngày.
1. Giải nghĩa chi tiết theo từng nghĩa
Nghĩa 1: Giao nộp, chuyển, đưa cho ai đó
Dùng trong các trường hợp giao tài liệu, nộp bài, nộp tiền, nộp hồ sơ...
交作业 (jiāo zuòyè): nộp bài tập
交钱 (jiāo qián): nộp tiền
交申请表 (jiāo shēnqǐng biǎo): nộp đơn xin
Ví dụ:
请在下周一之前交作业。
Qǐng zài xià zhōuyī zhīqián jiāo zuòyè.
→ Xin hãy nộp bài tập trước thứ Hai tuần sau.
你交学费了吗?
Nǐ jiāo xuéfèi le ma?
→ Bạn đã nộp học phí chưa?
Nghĩa 2: Kết bạn, giao lưu, giao thiệp
Dùng khi nói về các mối quan hệ xã hội như kết bạn, chơi với ai, quan hệ rộng...
交朋友 (jiāo péngyǒu): kết bạn
交往 (jiāowǎng): giao lưu, qua lại
社交 (shèjiāo): giao tiếp xã hội
Ví dụ:
他不善于交朋友。
Tā bù shànyú jiāo péngyǒu.
→ Anh ấy không giỏi kết bạn.
我们从大学开始就交往了。
Wǒmen cóng dàxué kāishǐ jiù jiāowǎng le.
→ Chúng tôi đã qua lại với nhau từ thời đại học.
Nghĩa 3: Giao nhau, tiếp xúc, đan xen, chồng chéo
Dùng trong hình học, không gian, hoặc mô tả các vị trí vật thể.
十字交叉 (shízì jiāochā): giao nhau hình chữ thập
交界 (jiāojiè): ranh giới tiếp xúc giữa hai khu vực
交汇 (jiāohuì): gặp nhau, tụ lại (thường dùng cho sông, đường)
Ví dụ:
两条线在这里交叉。
Liǎng tiáo xiàn zài zhèlǐ jiāochā.
→ Hai đường thẳng giao nhau ở đây.
长江与汉江在武汉交汇。
Chángjiāng yǔ Hànjiāng zài Wǔhàn jiāohuì.
→ Sông Trường Giang và sông Hán gặp nhau ở Vũ Hán.
Nghĩa 4: Chuyển giao, thay ca, giao ca
Dùng khi nói về thay phiên, đổi ca làm việc hoặc bàn giao công việc.
交班 (jiāo bān): giao ca
交接工作 (jiāojiē gōngzuò): bàn giao công việc
交代任务 (jiāodài rènwù): giao nhiệm vụ
Ví dụ:
夜班和早班要按时交班。
Yèbān hé zǎobān yào ànshí jiāobān.
→ Ca đêm và ca sáng phải bàn giao đúng giờ.
他已经把所有的工作交接清楚了。
Tā yǐjīng bǎ suǒyǒu de gōngzuò jiāojiē qīngchu le.
→ Anh ấy đã bàn giao rõ ràng toàn bộ công việc.
2. Cụm từ thường gặp với 交
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
交作业 jiāo zuòyè Nộp bài tập
交朋友 jiāo péngyǒu Kết bạn
交钱 jiāo qián Nộp tiền
交接 jiāojiē Bàn giao
交班 jiāobān Giao ca
社交 shèjiāo Giao tiếp xã hội
交代 jiāodài Giao phó, căn dặn
交汇处 jiāohuì chù Nơi giao nhau (ngã ba, ngã tư...)
交互 jiāohù Tương tác qua lại
3. Ví dụ nâng cao (có phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1:
他交了一份详细的报告给老板。
Tā jiāo le yí fèn xiángxì de bàogào gěi lǎobǎn.
→ Anh ấy đã nộp một bản báo cáo chi tiết cho sếp.
Ví dụ 2:
我喜欢交各种类型的朋友。
Wǒ xǐhuān jiāo gè zhǒng lèixíng de péngyǒu.
→ Tôi thích kết bạn với đủ kiểu người.
Ví dụ 3:
两条高速公路在这个路口交汇。
Liǎng tiáo gāosù gōnglù zài zhè ge lùkǒu jiāohuì.
→ Hai tuyến đường cao tốc giao nhau ở ngã ba này.
Ví dụ 4:
请你把钥匙交给前台。
Qǐng nǐ bǎ yàoshi jiāo gěi qiántái.
→ Xin hãy giao chìa khóa lại cho quầy lễ tân.
Ví dụ 5:
他已经交代清楚今天的任务了。
Tā yǐjīng jiāodài qīngchu jīntiān de rènwù le.
→ Anh ấy đã giao nhiệm vụ hôm nay rất rõ ràng rồi.
4. Ghi chú đặc biệt
交 là từ có tần suất xuất hiện cao trong cả nói và viết, thường nằm trong nhóm động từ đa nghĩa.
Có thể kết hợp linh hoạt với rất nhiều danh từ khác để tạo thành cụm từ mang nghĩa mới.
Khi dùng trong hành chính, 交 thường thể hiện ý nghĩa nộp, chuyển giao có tính chất bắt buộc hoặc đúng hạn.
Trong xã hội học, 交往 là từ được dùng phổ biến khi nói về quan hệ nam nữ hoặc quan hệ xã hội.
交 (jiāo) là một từ tiếng Trung đa nghĩa và rất thông dụng, được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như “giao tiếp”, “giao nộp”, “kết bạn”, “giao nhau”, “trao đổi”, “giao dịch” v.v...
1. Giải thích chi tiết từ 交 (jiāo):
Từ “交” có nguồn gốc Hán cổ, ban đầu chỉ hành vi tiếp xúc, giao nhau. Dần dần phát triển thêm nhiều nét nghĩa dựa trên khái niệm “có sự trao đổi, kết nối, tiếp xúc giữa hai bên”.
Các nghĩa chính của từ “交” gồm:
Giao nộp / Nộp (giao cho người có quyền hạn):
Ví dụ: 交作业 (nộp bài tập), 交税 (nộp thuế)
Giao tiếp / Kết giao / Làm quen:
Ví dụ: 交朋友 (kết bạn), 交往 (giao du, qua lại)
Trao đổi / Giao dịch:
Ví dụ: 交谈 (trò chuyện), 交易 (giao dịch)
Giao nhau / Cắt nhau (trong không gian, thời gian):
Ví dụ: 十字路口是两条路交的地方。
(Nơi hai con đường giao nhau là ngã tư.)
Chuyển giao / Bàn giao (trách nhiệm, quyền lực):
Ví dụ: 交接工作 (bàn giao công việc)
Có qua lại (tình cảm, hoạt động):
Ví dụ: 他俩交得很深。(Hai người họ thân nhau lắm.)
2. Loại từ:
Động từ (动词): là loại từ chính của “交”
→ Tùy vào ngữ cảnh, “交” có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau.
3. Mẫu câu ví dụ có phiên âm và nghĩa tiếng Việt:
请把作业交上来。
Qǐng bǎ zuòyè jiāo shànglái.
Xin hãy nộp bài tập lên.
他交了很多朋友。
Tā jiāo le hěn duō péngyǒu.
Anh ấy đã kết bạn với rất nhiều người.
我昨天交了房租。
Wǒ zuótiān jiāo le fángzū.
Hôm qua tôi đã nộp tiền thuê nhà.
我们经常通过微信交谈。
Wǒmen jīngcháng tōngguò Wēixìn jiāotán.
Chúng tôi thường trò chuyện qua WeChat.
他和她已经交往两年了。
Tā hé tā yǐjīng jiāowǎng liǎng nián le.
Anh ấy và cô ấy đã qua lại được hai năm rồi.
请把这份文件交给经理。
Qǐng bǎ zhè fèn wénjiàn jiāo gěi jīnglǐ.
Hãy giao tài liệu này cho giám đốc.
这两条路在前面交汇。
Zhè liǎng tiáo lù zài qiánmiàn jiāohuì.
Hai con đường này giao nhau ở phía trước.
工作结束后要进行交接。
Gōngzuò jiéshù hòu yào jìnxíng jiāojiē.
Sau khi công việc kết thúc phải bàn giao.
我不喜欢和虚伪的人交朋友。
Wǒ bù xǐhuan hé xūwěi de rén jiāo péngyǒu.
Tôi không thích kết bạn với người giả tạo.
4. Các cụm từ cố định và từ ghép với 交:
Cụm từ / Từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
交作业 jiāo zuòyè Nộp bài tập
交钱 / 交费 jiāo qián / jiāo fèi Nộp tiền / trả phí
交朋友 jiāo péngyǒu Kết bạn
交谈 jiāotán Trò chuyện, trao đổi
交接 jiāojiē Bàn giao
交往 jiāowǎng Qua lại, giao du
交税 jiāo shuì Nộp thuế
交通 jiāotōng Giao thông
交流 jiāoliú Giao lưu, trao đổi
交给 jiāo gěi Giao cho, đưa cho
交叉 jiāochā Giao nhau, đan chéo
社交 shèjiāo Giao tiếp xã hội
5. So sánh với các từ gần nghĩa:
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt với 交
给 gěi Đưa cho, cho “给” thiên về hành động “cho”, còn “交” mang tính chính thức, có mục đích (nộp, giao, kết bạn...)
送 sòng Tặng, gửi “送” nhấn mạnh hành động vận chuyển, đưa đến nơi
联系 liánxì Liên lạc “联系” là giữ liên lạc, còn “交” là thiết lập mối quan hệ hoặc hành vi cụ thể (nộp, kết bạn)
Từ vựng tiếng Trung: 交
1. Định nghĩa chi tiết
Tiếng Trung: 交
Phiên âm: jiāo
Loại từ: Động từ (chính), đôi khi dùng như danh từ trong một số cấu trúc cố định
Tiếng Anh: hand over, submit, make (friends), intersect, exchange, pay
Tiếng Việt: giao, nộp, kết (bạn), trao đổi, giao nhau, trả (tiền)
2. Giải nghĩa & các nét nghĩa chính của 交
Từ 交 là một động từ có nhiều nét nghĩa, thường được hiểu theo các ngữ cảnh sau:
a) Trao, giao, đưa, nộp (vật gì đó cho người khác)
Ví dụ: nộp bài, nộp tiền, giao hàng
他交了作业。→ Anh ấy đã nộp bài tập.
b) Trả tiền, thanh toán (thường dùng với tiền phí, thuế)
交房租 → trả tiền thuê nhà
交学费 → đóng học phí
c) Kết giao, kết bạn, làm quen với ai đó
他很容易交朋友。→ Anh ấy rất dễ kết bạn.
d) Giao nhau, cắt nhau (đường, ánh sáng,...)
两条路在前方交汇。→ Hai con đường giao nhau phía trước.
e) Giao lưu, trao đổi (tư tưởng, thông tin)
文化交流 → giao lưu văn hóa
意见交换 → trao đổi ý kiến
3. Mẫu câu & ví dụ chi tiết theo từng nghĩa
➤ Nghĩa 1: Nộp, đưa, giao (bài, tiền, tài liệu)
例句 1:
请把报告交给我。
Phiên âm: Qǐng bǎ bàogào jiāo gěi wǒ.
Dịch nghĩa: Làm ơn nộp báo cáo cho tôi.
例句 2:
今天是交学费的最后一天。
Phiên âm: Jīntiān shì jiāo xuéfèi de zuìhòu yì tiān.
Dịch nghĩa: Hôm nay là ngày cuối cùng để đóng học phí.
➤ Nghĩa 2: Kết bạn, giao lưu
例句 3:
我不太会交朋友。
Phiên âm: Wǒ bú tài huì jiāo péngyǒu.
Dịch nghĩa: Tôi không giỏi kết bạn lắm.
例句 4:
他在大学交了很多好朋友。
Phiên âm: Tā zài dàxué jiāo le hěn duō hǎo péngyǒu.
Dịch nghĩa: Anh ấy kết bạn được rất nhiều người tốt ở đại học.
➤ Nghĩa 3: Giao nhau, giao thoa
例句 5:
东西南北在这里交汇。
Phiên âm: Dōng xī nán běi zài zhèlǐ jiāohuì.
Dịch nghĩa: Đông Tây Nam Bắc hội tụ tại đây.
例句 6:
两条河在此地交叉流过。
Phiên âm: Liǎng tiáo hé zài cǐdì jiāochā liúguò.
Dịch nghĩa: Hai con sông giao nhau chảy qua khu vực này.
➤ Nghĩa 4: Giao lưu, trao đổi
例句 7:
两国之间的文化交流日益频繁。
Phiên âm: Liǎng guó zhījiān de wénhuà jiāoliú rìyì pínfán.
Dịch nghĩa: Sự giao lưu văn hóa giữa hai nước ngày càng thường xuyên.
例句 8:
我们需要多和同事交谈,促进合作。
Phiên âm: Wǒmen xūyào duō hé tóngshì jiāotán, cùjìn hézuò.
Dịch nghĩa: Chúng ta cần giao tiếp nhiều hơn với đồng nghiệp để thúc đẩy hợp tác.
4. Cụm từ cố định & thông dụng với 交
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
交作业 jiāo zuòyè nộp bài tập
交学费 jiāo xuéfèi đóng học phí
交朋友 jiāo péngyǒu kết bạn
交钱 jiāo qián nộp tiền, trả tiền
交往 jiāowǎng qua lại, quan hệ, giao du
社交 shèjiāo xã giao, giao tiếp xã hội
交接 jiāojiē bàn giao (công việc, nhiệm vụ...)
交流 jiāoliú trao đổi, giao lưu
5. Ghi chú sử dụng
“交” là từ đa nghĩa, vì vậy cần phân biệt dựa theo tân ngữ đi kèm (ví dụ: 交作业 ≠ 交朋友).
Trong khẩu ngữ hiện đại, từ này dùng phổ biến trong học đường, nơi làm việc, và quan hệ xã hội.
1. Từ loại
Động từ (动词)
2. Nghĩa tiếng Việt phổ biến của "交"
Giao, giao nộp, đưa (tài liệu, tiền bạc, đồ vật, quyền hạn…)
Giao tiếp, kết giao (với người khác)
Giao nhau, giao nhau tại điểm nào đó (trong không gian, hình học)
Chuyển giao, bàn giao
Nộp (tiền, thuế, bài tập…)
3. Giải thích chi tiết theo từng nghĩa
a. Giao nộp, đưa, bàn giao
Chỉ hành động chuyển cái gì đó cho người khác theo quy định hay nghĩa vụ.
交作业 (jiāo zuòyè): nộp bài tập
交钱 (jiāo qián): nộp tiền
交税 (jiāo shuì): nộp thuế
交钥匙 (jiāo yàoshi): bàn giao chìa khóa
交文件 (jiāo wénjiàn): giao tài liệu
b. Kết giao, giao tiếp
Chỉ hành động làm quen, thiết lập quan hệ với ai đó.
交朋友 (jiāo péngyou): kết bạn
交际 (jiāojì): giao tiếp
善于交往 (shànyú jiāowǎng): giỏi giao tiếp
c. Giao nhau (trong không gian hoặc hình học)
Chỉ hai vật, hai đường cắt nhau, gặp nhau.
两条线交于一点。
→ Hai đường thẳng cắt nhau tại một điểm.
d. Luân phiên, xen kẽ, thay phiên
日夜交替 (rì yè jiāotì): ngày đêm luân phiên
交班 (jiāo bān): bàn giao ca (trong công việc)
4. Mẫu câu và ví dụ chi tiết
你把作业交了吗?
Nǐ bǎ zuòyè jiāo le ma?
→ Bạn đã nộp bài tập chưa?
我要去银行交房租。
Wǒ yào qù yínháng jiāo fángzū.
→ Tôi phải đến ngân hàng để nộp tiền thuê nhà.
他很善于交朋友。
Tā hěn shànyú jiāo péngyǒu.
→ Anh ấy rất giỏi kết bạn.
这两条路在前面交汇。
Zhè liǎng tiáo lù zài qiánmiàn jiāohuì.
→ Hai con đường này giao nhau ở phía trước.
你们交接得怎么样了?
Nǐmen jiāojiē de zěnmeyàng le?
→ Các bạn bàn giao thế nào rồi?
他负责交文件给客户。
Tā fùzé jiāo wénjiàn gěi kèhù.
→ Anh ấy phụ trách giao tài liệu cho khách hàng.
交税是每个公民的义务。
Jiāo shuì shì měi gè gōngmín de yìwù.
→ Nộp thuế là nghĩa vụ của mỗi công dân.
我刚交了下个月的房租。
Wǒ gāng jiāo le xià gè yuè de fángzū.
→ Tôi vừa nộp tiền thuê nhà cho tháng sau.
他们在大学时就交上了朋友。
Tāmen zài dàxué shí jiù jiāo shàng le péngyǒu.
→ Họ đã trở thành bạn bè từ khi còn học đại học.
交工作要提前准备好材料。
Jiāo gōngzuò yào tíqián zhǔnbèi hǎo cáiliào.
→ Muốn bàn giao công việc thì cần chuẩn bị tài liệu trước.
5. Cấu trúc – thành ngữ thường dùng với "交"
交给……: giao cho ai/cái gì
交出……: nộp, giao ra
交代工作: bàn giao công việc
交朋友容易,交好朋友难。
→ Kết bạn thì dễ, kết bạn tốt thì khó.
6. So sánh với các từ gần nghĩa
递 (dì): chuyển tay, đưa (mang tính vật lý và gần gũi hơn, thường là đồ vật)
交 (jiāo): mang nghĩa rộng hơn, dùng cho cả tài liệu, tiền bạc, trách nhiệm
付 (fù): thường dùng cho thanh toán, trả tiền
Ví dụ: 付款 (fùkuǎn) – thanh toán
1. 交 (jiāo) là gì?
Loại từ: Động từ (chủ yếu), đôi khi danh từ (trong cấu trúc ghép).
Nghĩa chính:
Giao, giao nộp, đưa.
Kết giao, kết bạn.
Trao đổi, giao tiếp.
Giao nhau, cắt nhau.
Thay phiên, luân phiên (ít gặp).
2. Giải thích chi tiết
A. Nghĩa 1: Giao, nộp, đưa
Chỉ hành động đưa thứ gì đó cho người khác, nộp tài liệu, tiền, hàng hóa.
Ví dụ: 交作业 (nộp bài tập), 交钱 (đóng tiền).
B. Nghĩa 2: Kết giao, làm quen
Kết bạn, kết giao, xây dựng mối quan hệ.
Ví dụ: 交朋友 (kết bạn).
C. Nghĩa 3: Giao tiếp, trao đổi
Trao đổi ý kiến, giao tiếp với người khác.
Ví dụ: 交流 (trao đổi, giao lưu).
D. Nghĩa 4: Giao nhau, cắt nhau
Dùng trong mô tả hình học, đường giao nhau.
Ví dụ: 两条线交于一点 (hai đường giao nhau tại một điểm).
E. Nghĩa 5: Luân phiên, thay ca (ít dùng riêng lẻ, thường trong từ ghép)
Ví dụ: 交班 (bàn giao ca trực).
3. Một số cụm và từ ghép thông dụng
交作业 (jiāo zuòyè): nộp bài.
交钱 (jiāo qián): nộp tiền.
交朋友 (jiāo péngyou): kết bạn.
交往 (jiāowǎng): giao du, qua lại.
交流 (jiāoliú): trao đổi, giao lưu.
交给 (jiāo gěi): giao cho.
交接 (jiāojiē): bàn giao.
交叉 (jiāochā): giao nhau, đan chéo.
交代 (jiāodài): bàn giao, dặn dò.
4. Cấu trúc ngữ pháp
交 + danh từ (tân ngữ): 交作业,交钱
交 + cho ai + vật gì: 交给老师
交 + bạn: 交朋友
Động từ ghép: 交流,交往,交接
5. 30 câu ví dụ tiếng Trung với 交
Mỗi câu kèm phiên âm và tiếng Việt.
请把作业交给老师。
Qǐng bǎ zuòyè jiāo gěi lǎoshī.
Xin nộp bài tập cho giáo viên.
我已经交了学费。
Wǒ yǐjīng jiāo le xuéfèi.
Tôi đã nộp học phí rồi.
他还没交报告。
Tā hái méi jiāo bàogào.
Anh ấy vẫn chưa nộp báo cáo.
你什么时候交钱?
Nǐ shénme shíhou jiāo qián?
Khi nào bạn đóng tiền?
他们在学校里交了很多朋友。
Tāmen zài xuéxiào lǐ jiāo le hěn duō péngyou.
Họ đã kết nhiều bạn trong trường.
我想和你交个朋友。
Wǒ xiǎng hé nǐ jiāo gè péngyou.
Tôi muốn làm bạn với bạn.
他不喜欢交新朋友。
Tā bù xǐhuan jiāo xīn péngyou.
Anh ấy không thích kết bạn mới.
你交给我吧,我来处理。
Nǐ jiāo gěi wǒ ba, wǒ lái chǔlǐ.
Bạn giao cho tôi đi, tôi sẽ xử lý.
老师要我们交作业。
Lǎoshī yào wǒmen jiāo zuòyè.
Giáo viên yêu cầu chúng tôi nộp bài.
我忘记交钱了。
Wǒ wàngjì jiāo qián le.
Tôi quên đóng tiền rồi.
他们在网上交朋友。
Tāmen zài wǎngshàng jiāo péngyou.
Họ kết bạn trên mạng.
我们每天都有交流和沟通。
Wǒmen měitiān dōu yǒu jiāoliú hé gōutōng.
Chúng tôi trao đổi và giao tiếp mỗi ngày.
他们之间没有什么交流。
Tāmen zhījiān méiyǒu shénme jiāoliú.
Giữa họ không có nhiều trao đổi.
交接工作要认真。
Jiāojiē gōngzuò yào rènzhēn.
Bàn giao công việc phải cẩn thận.
这两条路在这里交叉。
Zhè liǎng tiáo lù zài zhèlǐ jiāochā.
Hai con đường này giao nhau ở đây.
他们常常交往。
Tāmen chángcháng jiāowǎng.
Họ thường xuyên qua lại.
他不喜欢和别人交往。
Tā bù xǐhuan hé biérén jiāowǎng.
Anh ấy không thích giao du với người khác.
请交代清楚你的想法。
Qǐng jiāodài qīngchu nǐ de xiǎngfǎ.
Xin hãy nói rõ ý kiến của bạn.
老师让他交作业。
Lǎoshī ràng tā jiāo zuòyè.
Giáo viên bảo cậu ấy nộp bài.
这个月要交房租。
Zhège yuè yào jiāo fángzū.
Tháng này phải đóng tiền thuê nhà.
我今天就交钱。
Wǒ jīntiān jiù jiāo qián.
Hôm nay tôi sẽ nộp tiền luôn.
他交了很多朋友。
Tā jiāo le hěn duō péngyou.
Anh ấy kết nhiều bạn.
他们在微信上交朋友。
Tāmen zài Wēixìn shàng jiāo péngyou.
Họ kết bạn trên WeChat.
请交给我处理。
Qǐng jiāo gěi wǒ chǔlǐ.
Xin giao cho tôi xử lý.
我们互相交流想法。
Wǒmen hùxiāng jiāoliú xiǎngfǎ.
Chúng tôi trao đổi ý kiến với nhau.
交作业的时间到了。
Jiāo zuòyè de shíjiān dào le.
Đến giờ nộp bài rồi.
他在国外也交了很多朋友。
Tā zài guówài yě jiāo le hěn duō péngyou.
Anh ấy cũng kết nhiều bạn ở nước ngoài.
请及时交费。
Qǐng jíshí jiāofèi.
Xin đóng phí đúng hạn.
我希望能多交一些朋友。
Wǒ xīwàng néng duō jiāo yīxiē péngyou.
Tôi hy vọng có thể kết thêm nhiều bạn.
他负责交接重要文件。
Tā fùzé jiāojiē zhòngyào wénjiàn.
Anh ấy phụ trách bàn giao tài liệu quan trọng.