• Khai giảng lớp học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu dành cho người mới bắt đầu, trình độ HSK 123 & HSKK sơ cấp vào ngày 8 tháng 9 năm 2026, Lịch học là Thứ 3-5-7, Thời gian học từ 18h đến 19h30. Địa chỉ lớp học tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Ngã Tư Sở, Hà Nội. (Kim Mã - Giảng Võ - Giang Văn Minh - Hào Nam - Ô Chợ Dừa - Hoàng Cầu - Thái Hà - Võ Văn Dũng - Tây Sơn - Nguyễn Văn Tuyết - Láng Hạ - Huỳnh Thúc Kháng - Chùa Láng - Thành Công - Nguyên Hồng - Chùa Bộc - Nguyễn Lương Bằng - Tôn Đức Thắng - Lương Định Của - Đặng Văn Ngữ - Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch - Xã Đàn - Đào Duy Anh - Lê Trọng Tấn - Nguyễn Viết Xuân - Trường Chinh - Vương Thừa Vũ - Hoàng Văn Thái - Nguyễn Ngọc Nại - Vũ Tông Phan - Bùi Xương Trạch - Kim Giang - Khương Đình - Khương Trung - Khương Hạ - Khương Thượng - Trần Duy Hưng - Trung Kính - Trần Thái Tông - Duy Tân - Tôn Thất Thuyết - Hoàng Đạo Thúy - Nguyễn Trãi - Giáp Nhất - Ngã Tư Sở - Royal City - Nguyễn Ngọc Vũ - Nguyễn Xiển - Thanh Trì - Thanh Xuân - Đống Đa - Hoàng Mai - Hai Bà Trưng - Cầu Giấy - Ba Đình - Hoàn Kiếm - Tây Hồ - Long Biên - Nam Từ Liêm - Bắc Từ Liêm - Hà Đông)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ

什么样 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ

什么样 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung CHINESEMASTER

什么样 là gì?
什么样 trong tiếng Trung là một cụm từ dùng để đặt câu hỏi về tính chất, đặc điểm, kiểu dáng, loại hình hoặc trạng thái của sự vật, sự việc hoặc con người. Cụm từ này đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc câu nghi vấn để hỏi “kiểu gì”, “loại gì”, “dạng gì”, “như thế nào” trong tiếng Việt.

Phiên âm tiếng Trung:
什么样 – shénme yàng

Loại từ:
Đây là một tổ hợp nghi vấn từ (疑问词组), được sử dụng như một tính từ nghi vấn hoặc định ngữ nghi vấn trong câu.

Thường đi kèm với “的” để bổ nghĩa cho danh từ, ví dụ:

什么样的工作 (công việc như thế nào)

什么样的人 (người như thế nào)

Giải nghĩa chi tiết theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
Cụm từ 什么样 được cấu thành từ hai phần:

什么 (shénme): có nghĩa là “gì”, “cái gì”, dùng để hỏi về danh từ hoặc sự vật.

样 (yàng): là viết tắt của “样子”, nghĩa là “dáng vẻ”, “kiểu dáng”, “hình thức”, “loại hình”.

→ Khi ghép lại:
什么样 mang nghĩa kiểu gì, dạng gì, như thế nào, để truy vấn về tính chất hoặc loại hình của một chủ thể được nhắc đến.

Cách dùng trong câu
什么样 thường đi trước danh từ để bổ nghĩa, tạo thành cụm nghi vấn, ví dụ:

什么样的人 → người như thế nào

什么样的衣服 → quần áo kiểu gì

什么样的电影 → bộ phim thể loại gì

什么样的服务 → dịch vụ như thế nào

Một số mẫu câu ví dụ đầy đủ có phiên âm và tiếng Việt:
Ví dụ 1:
你喜欢什么样的音乐?
/pinyin: nǐ xǐhuān shénme yàng de yīnyuè/
→ Bạn thích thể loại âm nhạc nào?

Ví dụ 2:
她是一个什么样的人?
/pinyin: tā shì yī gè shénme yàng de rén/
→ Cô ấy là người như thế nào?

Ví dụ 3:
你想买什么样的手机?
/pinyin: nǐ xiǎng mǎi shénme yàng de shǒujī/
→ Bạn muốn mua loại điện thoại nào?

Ví dụ 4:
他们提供了什么样的服务?
/pinyin: tāmen tígōng le shénme yàng de fúwù/
→ Họ cung cấp loại dịch vụ như thế nào?

Ví dụ 5:
我们需要什么样的员工?
/pinyin: wǒmen xūyào shénme yàng de yuángōng/
→ Chúng ta cần loại nhân viên như thế nào?

Ví dụ 6:
理想的生活应该是一个什么样的状态?
/pinyin: lǐxiǎng de shēnghuó yīnggāi shì yī gè shénme yàng de zhuàngtài?/
→ Cuộc sống lý tưởng nên là một trạng thái như thế nào?

Ví dụ 7:
你对未来有什么样的打算?
/pinyin: nǐ duì wèilái yǒu shénme yàng de dǎsuàn?/
→ Bạn có dự định gì cho tương lai?

Ví dụ 8:
公司正在寻找什么样的人才?
/pinyin: gōngsī zhèngzài xúnzhǎo shénme yàng de réncái?/
→ Công ty đang tìm kiếm loại nhân tài như thế nào?

Tổng kết công dụng của “什么样”
Mục đích sử dụng Cách biểu đạt bằng “什么样”
Hỏi về loại hình 你喜欢什么样的电影? (Bạn thích loại phim gì?)
Hỏi về đặc điểm con người 他是一个什么样的人? (Anh ấy là người như thế nào?)
Hỏi về nhu cầu cá nhân 你想找什么样的工作? (Bạn muốn tìm công việc như thế nào?)
Hỏi về trạng thái sự việc 结果是什么样的? (Kết quả là như thế nào?)
Hỏi về lựa chọn 你想要什么样的礼物? (Bạn muốn món quà như thế nào?)

So sánh “什么” và “什么样”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Chức năng
什么 shénme cái gì, điều gì Hỏi về sự vật cụ thể
什么样 shénme yàng như thế nào, kiểu gì Hỏi về đặc điểm, tính chất, loại

Ví dụ:

你想吃什么?(Bạn muốn ăn gì?) → hỏi về món ăn cụ thể.

你想吃什么样的菜?(Bạn muốn ăn món ăn kiểu gì?) → hỏi về loại món ăn, đặc điểm món ăn.

什么样” (shénme yàng) trong tiếng Trung là một cụm từ nghi vấn rất phổ biến, mang nghĩa là “như thế nào”, “loại nào”, “dạng gì” hoặc “trông ra sao”. Nó thường được dùng để hỏi về tính chất, hình dạng, đặc điểm hoặc loại hình của một sự vật, hiện tượng hay con người.

1. Giải thích chi tiết
Tiếng Trung: 什么样

Phiên âm: shénme yàng

Tiếng Việt: như thế nào, loại nào, hình dạng gì

Cấu trúc từ:

什么 (shénme): cái gì, gì

样 (yàng): kiểu, dạng, hình dạng, mẫu

Khi kết hợp lại, “什么样” có nghĩa là “kiểu gì”, “dạng gì”, thường dùng để hỏi về đặc điểm, tính chất hoặc hình thức của một đối tượng.

2. Loại từ
Cụm từ nghi vấn (疑问短语 – yíwèn duǎnyǔ)

Thường đóng vai trò là tân ngữ, bổ ngữ hoặc trạng ngữ trong câu hỏi.

3. Cách sử dụng trong ngữ cảnh
“什么样” thường được dùng trong các câu hỏi để tìm hiểu:

Tính cách của ai đó: 他是个什么样的人?(Anh ấy là người như thế nào?)

Hình dạng của vật: 你喜欢什么样的衣服?(Bạn thích loại quần áo như thế nào?)

Tình huống, hoàn cảnh: 你经历了什么样的事情?(Bạn đã trải qua chuyện gì?)

4. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
你想找一个什么样的工作? Nǐ xiǎng zhǎo yí gè shénme yàng de gōngzuò? → Bạn muốn tìm một công việc như thế nào?

他是个什么样的人? Tā shì gè shénme yàng de rén? → Anh ấy là người như thế nào?

你喜欢什么样的电影? Nǐ xǐhuān shénme yàng de diànyǐng? → Bạn thích loại phim như thế nào?

这是什么样的动物? Zhè shì shénme yàng de dòngwù? → Đây là loài động vật gì?

她穿着什么样的衣服? Tā chuānzhe shénme yàng de yīfú? → Cô ấy mặc loại quần áo như thế nào?

5. Một số cấu trúc liên quan
什么样的 + danh từ: dùng để hỏi về loại, kiểu của danh từ đó Ví dụ: 什么样的书 (loại sách nào), 什么样的天气 (thời tiết như thế nào)

是什么样的: dùng để mô tả hoặc hỏi về đặc điểm Ví dụ: 他是个什么样的人?(Anh ấy là người như thế nào?)

1. Giải nghĩa từ “什么样”
Tiếng Trung: 什么样

Phiên âm: shénme yàng

Tiếng Việt: như thế nào, loại nào, kiểu gì

Giải thích: “什么样” là một cụm từ nghi vấn dùng để hỏi về đặc điểm, loại hình, trạng thái hoặc hình thức của một người, sự vật hay sự việc. Đây là cách đặt câu hỏi phổ biến trong hội thoại đời sống hàng ngày cũng như trong văn viết.

2. Phân tích cấu trúc từ
Thành phần Chữ Hán Phiên âm Nghĩa
什么 什么 shénme cái gì, gì
样 样 yàng dạng, kiểu, hình mẫu
→ Gộp lại: “什么样” = kiểu như thế nào, dạng nào, loại gì

Cụm từ này thường đi kèm với một danh từ khác để làm rõ kiểu loại hoặc hình dạng mà người nói muốn hỏi đến. Cũng có thể xuất hiện ở cuối câu nếu cấu trúc ngữ pháp cho phép.

3. Loại từ và vai trò ngữ pháp
Loại từ: Cụm từ nghi vấn (疑问短语)

Chức năng:

Định ngữ cho danh từ: “你喜欢什么样的书?”

Bổ ngữ cho động từ hoặc đứng độc lập như bổ đề: “你觉得生活是什么样的?”

Thường gặp trong câu hỏi mở: không yêu cầu trả lời có/không mà cần câu trả lời mô tả.

4. Ví dụ sử dụng (sáng tạo riêng)
你想成为一个什么样的人? Nǐ xiǎng chéngwéi yí gè shénme yàng de rén? → Bạn muốn trở thành người như thế nào?

老板希望我们提出一个什么样的解决方案? Lǎobǎn xīwàng wǒmen tíchū yí gè shénme yàng de jiějuéfāng'àn? → Sếp mong chúng tôi đưa ra phương án giải quyết như thế nào?

我不知道他经历了什么样的挫折。 Wǒ bù zhīdào tā jīnglì le shénme yàng de cuòzhé. → Tôi không biết anh ấy đã trải qua những thất bại như thế nào.

你理想的家是什么样的? Nǐ lǐxiǎng de jiā shì shénme yàng de? → Ngôi nhà lý tưởng của bạn trông như thế nào?

她喜欢什么样的礼物? Tā xǐhuān shénme yàng de lǐwù? → Cô ấy thích quà tặng như thế nào?

什么样 là gì?
什么样 (phiên âm: shénme yàng) là một cụm từ để hỏi, mang nghĩa là:

như thế nào,

loại nào,

hình dạng gì,

kiểu gì,

loại hình nào.

Đây là một cụm từ nghi vấn, rất phổ biến trong hội thoại tiếng Trung, được dùng để hỏi về tính chất, trạng thái, loại hình, hình dáng, đặc điểm... của một người, vật hoặc sự việc.

Giải nghĩa theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
Tiếng Trung: 什么样

Phiên âm: shénme yàng

Loại từ: Cụm từ nghi vấn (疑问词)

Chức năng ngữ pháp:

Làm định ngữ trong câu

Là thành phần chủ yếu trong câu hỏi có yêu cầu người đối thoại mô tả cụ thể

Cấu tạo từ
什么 (shénme): cái gì

样 (yàng): dáng vẻ, hình dạng, kiểu mẫu

→ 什么样: cái gì + kiểu dáng ⇒ kiểu gì, dáng thế nào, loại gì

Chức năng sử dụng trong câu
"什么样" thường đi cùng với danh từ hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ.

Cấu trúc phổ biến:

什么样 + 的 + Danh từ

是什么样的 + Danh từ

有什么样的 + Danh từ

Ví dụ cụ thể trong câu
Ví dụ 1:
你喜欢什么样的电影?
Nǐ xǐhuān shénme yàng de diànyǐng?
→ Bạn thích loại phim như thế nào?

Ví dụ 2:
她是一个什么样的人?
Tā shì yí gè shénme yàng de rén?
→ Cô ấy là người như thế nào?

Ví dụ 3:
你想找一个什么样的工作?
Nǐ xiǎng zhǎo yí gè shénme yàng de gōngzuò?
→ Bạn muốn tìm một công việc như thế nào?

Ví dụ 4:
你觉得成功需要什么样的条件?
Nǐ juéde chénggōng xūyào shénme yàng de tiáojiàn?
→ Bạn cho rằng thành công cần những điều kiện như thế nào?

Ví dụ 5:
我们需要什么样的合作伙伴?
Wǒmen xūyào shénme yàng de hézuò huǒbàn?
→ Chúng ta cần đối tác hợp tác như thế nào?

Ví dụ 6:
这个产品适合什么样的用户?
Zhège chǎnpǐn shìhé shénme yàng de yònghù?
→ Sản phẩm này phù hợp với kiểu người dùng nào?

Phân tích ngữ pháp chi tiết
"什么样" + 的 + Danh từ → đóng vai trò định ngữ, bổ sung ý nghĩa cho danh từ

Có thể đứng đầu câu hoặc làm tân ngữ

Có thể đứng trong câu hỏi mở, đòi hỏi mô tả không giới hạn

Một số cụm từ phổ biến có chứa “什么样”
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
什么样的生活 shénme yàng de shēnghuó cuộc sống như thế nào
什么样的性格 shénme yàng de xìnggé tính cách như thế nào
什么样的工作环境 shénme yàng de huánjìng môi trường làm việc như thế nào
什么样的态度 shénme yàng de tàidù thái độ như thế nào
什么样的产品 shénme yàng de chǎnpǐn sản phẩm loại nào

Ứng dụng thực tế của từ “什么样”
"什么样" được sử dụng trong cả ngôn ngữ nói và viết. Từ này rất phổ biến trong các ngữ cảnh:

Phỏng vấn xin việc

Hội thoại đời sống hàng ngày

Giao tiếp thương mại

Biểu mẫu khảo sát

Truy vấn yêu cầu cụ thể từ khách hàng, đối tác

什么样 là cụm từ nghi vấn cực kỳ quan trọng trong tiếng Trung, dùng để hỏi về loại hình, hình dáng, tính chất của sự vật, con người hoặc tình huống. Việc sử dụng thành thạo cụm từ này sẽ giúp bạn diễn đạt các câu hỏi cụ thể, sắc bén và mang tính chuyên nghiệp trong giao tiếp tiếng Trung ở mọi trình độ.

什么样 là gì?
1. Phiên âm và loại từ
Tiếng Trung: 什么样

Phiên âm bính âm: shénme yàng

Loại từ: Đại từ nghi vấn kiêm cụm từ mô tả (疑问代词 + 结构短语)

2. Giải nghĩa và phân tích cấu tạo từ
什么样 là một cụm từ nghi vấn trong tiếng Trung, dùng để hỏi về đặc điểm, hình dáng, loại, hoặc tính chất của sự vật, con người, hành động, sự việc. Có thể dịch là:

Loại gì?

Như thế nào?

Hình dáng ra sao?

Tính chất gì?

Kiểu gì?

Cấu tạo từ:
什么 (shénme): cái gì, điều gì – là đại từ nghi vấn chỉ chung mọi vật.

样 (yàng): dạng, kiểu, loại, hình dáng – thường dùng để mô tả hình thức, tính chất.

→ Ghép lại “什么样” là để hỏi về “kiểu gì”, “dạng nào”, “loại nào”, “đặc điểm như thế nào”.

3. Ý nghĩa tiếng Việt
Gì?

Như thế nào?

Dạng nào?

Kiểu gì?

Có đặc điểm gì?

→ Tùy vào ngữ cảnh câu mà dịch linh hoạt.

4. Cách sử dụng trong câu
“什么样” thường được dùng làm bổ ngữ đứng trước danh từ, hoặc làm thành phần trong cấu trúc nghi vấn. Nó có thể kết hợp với các từ khác như: 人 (người), 东西 (đồ vật), 事情 (sự việc), 结果 (kết quả), v.v.

5. Ví dụ minh họa chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
Ví dụ 1:
你喜欢什么样的电影?
Pinyin: Nǐ xǐhuān shénme yàng de diànyǐng?
Dịch: Bạn thích loại phim như thế nào?

→ Câu này hỏi về thể loại phim (hành động, tình cảm, kinh dị...).

Ví dụ 2:
他是个什么样的人?
Pinyin: Tā shì gè shénme yàng de rén?
Dịch: Anh ấy là người như thế nào?

→ Hỏi về tính cách, phẩm chất của người đó.

Ví dụ 3:
什么样的工作适合我?
Pinyin: Shénme yàng de gōngzuò shìhé wǒ?
Dịch: Công việc như thế nào thì phù hợp với tôi?

→ Dùng để hỏi tính chất hoặc đặc điểm của một công việc lý tưởng.

Ví dụ 4:
你想要一个什么样的结果?
Pinyin: Nǐ xiǎng yào yí gè shénme yàng de jiéguǒ?
Dịch: Bạn muốn có kết quả như thế nào?

→ Hỏi về kỳ vọng hoặc yêu cầu về kết quả.

Ví dụ 5:
他做了一个什么样的决定?
Pinyin: Tā zuòle yí gè shénme yàng de juédìng?
Dịch: Anh ấy đã đưa ra quyết định như thế nào?

→ Câu hỏi về tính chất hoặc nội dung quyết định.

Ví dụ 6:
你最怕遇到什么样的问题?
Pinyin: Nǐ zuì pà yùdào shénme yàng de wèntí?
Dịch: Bạn sợ gặp phải loại vấn đề như thế nào nhất?

→ Dùng để thăm dò điểm yếu hoặc lo ngại cá nhân.

6. So sánh với các từ tương đương hoặc liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú sử dụng
什么 (shénme) cái gì Hỏi chung đối tượng/sự vật Không đi kèm “样”
怎么样 (zěnmeyàng) như thế nào Hỏi về trạng thái hoặc ý kiến Hay dùng cuối câu
哪种 (nǎ zhǒng) loại nào Hỏi rõ về phân loại cụ thể Trang trọng hơn
什么样的 (shénme yàng de) kiểu gì, dạng gì Hỏi rõ về đặc điểm, loại Thông dụng hơn cả

7. Mở rộng
Từ “什么样” có thể kết hợp với 的 (de) để tạo thành cụm định ngữ đứng trước danh từ:
→ “什么样的 + danh từ”

Ví dụ:

什么样的公司 → công ty loại nào

什么样的产品 → sản phẩm như thế nào

什么样的生活 → cuộc sống ra sao

什么样 là gì?
1. Tiếng Trung: 什么样
2. Phiên âm: shénme yàng
3. Loại từ: Cụm từ nghi vấn (疑问短语), đại từ nghi vấn dùng để hỏi về tính chất, đặc điểm, hình thức, trạng thái, loại hình của sự vật hoặc sự việc.
4. Nghĩa tiếng Việt:
什么样 có nghĩa là:

Như thế nào?

Loại gì?

Hình dạng thế nào?

Tính chất ra sao?

Tùy theo ngữ cảnh mà 什么样 có thể được dịch thành:

Cái gì?

Dạng nào?

Kiểu gì?

Loại nào?

Như thế nào?

5. Giải thích chi tiết:
什么 (shénme): cái gì

样 (yàng): kiểu, dáng vẻ, hình dạng, loại, dạng thức

Kết hợp lại 什么样 dùng để hỏi về đặc điểm, hình dạng, kiểu dáng, tính chất hoặc trạng thái của một sự vật, một người hay một sự việc.

6. Vị trí trong câu:
什么样 thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa, hoặc đứng độc lập trong câu hỏi để yêu cầu mô tả hoặc giải thích. Cấu trúc thường gặp:

什么样 + 的 + Danh từ

是什么样的?

看起来是什么样的?

想要什么样的?

7. Mẫu câu và ví dụ sử dụng:
你喜欢什么样的音乐?
Phiên âm: Nǐ xǐhuān shénme yàng de yīnyuè?
Dịch: Bạn thích loại nhạc như thế nào?

她是一个什么样的人?
Phiên âm: Tā shì yī gè shénme yàng de rén?
Dịch: Cô ấy là người như thế nào?

你想找一个什么样的工作?
Phiên âm: Nǐ xiǎng zhǎo yī gè shénme yàng de gōngzuò?
Dịch: Bạn muốn tìm một công việc như thế nào?

他们正在研究一种什么样的技术?
Phiên âm: Tāmen zhèngzài yánjiū yī zhǒng shénme yàng de jìshù?
Dịch: Họ đang nghiên cứu loại công nghệ như thế nào?

这个地方是什么样的?
Phiên âm: Zhège dìfāng shì shénme yàng de?
Dịch: Nơi này như thế nào?

你觉得理想的生活应该是什么样的?
Phiên âm: Nǐ juéde lǐxiǎng de shēnghuó yīnggāi shì shénme yàng de?
Dịch: Bạn nghĩ cuộc sống lý tưởng nên như thế nào?

你想交什么样的朋友?
Phiên âm: Nǐ xiǎng jiāo shénme yàng de péngyǒu?
Dịch: Bạn muốn kết bạn với kiểu người như thế nào?

你希望你的未来是什么样的?
Phiên âm: Nǐ xīwàng nǐ de wèilái shì shénme yàng de?
Dịch: Bạn hy vọng tương lai của mình sẽ như thế nào?

这种产品是什么样的功能?
Phiên âm: Zhè zhǒng chǎnpǐn yǒu shénme yàng de gōngnéng?
Dịch: Loại sản phẩm này có chức năng như thế nào?

8. Các từ/cụm từ liên quan:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
怎么样 zěnme yàng Thế nào (dùng để hỏi đánh giá, tình hình)
哪种 nǎ zhǒng Loại nào
哪个 nǎ ge Cái nào
什么事情 shénme shìqíng Việc gì
哪一种 nǎ yī zhǒng Loại nào, kiểu nào

Phân biệt:

什么样: Hỏi về tính chất, loại, hình thức, ví dụ "cô ấy là người như thế nào?"

怎么样: Hỏi về cảm nhận, tình hình, đánh giá, ví dụ "bạn thấy thế nào?"
 
Back
Top