付款 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung CHINESEMASTER
1. Phân tích từ “付款” – Khi đồng tiền lên tiếng
Chữ Hán: 付款
Pinyin: fùkuǎn
Loại từ: Động từ
Ý nghĩa sáng tạo: Từ “付款” là khoảnh khắc khi người mua đưa tay tới ví, còn người bán thì nở nụ cười nhẹ nhàng, bởi một giao dịch vừa được khép lại.
“付” (fù) – giống như cánh tay vươn ra đưa gì đó. Không phải tặng quà đâu, mà là đưa tiền đấy. “款” (kuǎn) – nghe có vẻ giống “khoản tiền”. Đúng vậy, đây là từ đại diện cho con số bạn sắp chuyển đi.
→ Khi kết hợp: “付款” = trao tiền – một cách có mục tiêu và tự nguyện (hy vọng thế).
2. Các ngữ cảnh dễ hình dung
Khi bạn mua bún bò qua app: “你已经成功付款” – “Bạn đã thanh toán thành công rồi nha!”
Khi bạn chần chừ vì ví rỗng: “我想付款,可是余额不足。” – “Tôi muốn thanh toán, nhưng số dư không đủ…”
Khi thanh toán ở tiệm tạp hoá phố cổ: “你微信付款还是现金?” – “Bạn muốn thanh toán bằng WeChat hay tiền mặt?”
3. Ví dụ tự chế (tươi mới, không copy ai cả)
到了饭店,不付款你就是“吃霸王餐”。 Dàole fàndiàn, bù fùkuǎn nǐ jiù shì “chī bàwángcān”. → Vào nhà hàng mà không thanh toán, bạn chính là “ăn chùa đấy”!
老板提醒我们,月底前必须付款,否则合同作废。 Lǎobǎn tíxǐng wǒmen, yuèdǐ qián bìxū fùkuǎn, fǒuzé hétóng zuòfèi. → Sếp nhắc rằng cuối tháng phải thanh toán, không thì hợp đồng cũng “đi đời”.
他鼓起勇气点了两杯咖啡,却忘了怎么付款。 Tā gǔqǐ yǒngqì diǎn le liǎng bēi kāfēi, què wàng le zěnme fùkuǎn. → Anh ta lấy hết can đảm gọi hai ly cà phê nhưng lại quên cách... thanh toán!
1. Định nghĩa và bản chất của “付款”
付款 là hành động chuyển giao một giá trị tài chính để đổi lấy một sản phẩm, dịch vụ hoặc thực hiện một nghĩa vụ kinh tế. Nhưng đằng sau mỗi “khoản tiền thanh toán” ấy là một mối quan hệ – giữa người cần và người cung cấp, giữa sự mong đợi và sự đáp ứng.
Chữ “付” là “trao đi”, mang tính hành động, như một cây cầu nối giữa hai bên.
Chữ “款” là “khoản tiền”, cũng là lời cam kết, là lời hứa có giá trị đo đếm được.
Vậy “付款” không chỉ là trả tiền. Nó là sự hoàn tất một lời hứa giao dịch – nơi lòng tin gặp nhau qua những con số.
2. Vai trò của “付款” trong giao tiếp xã hội
Trong thế giới thực, ai cũng từng “付款”:
Khi mua ổ bánh mì sáng sớm – ta đổi tiền lấy năng lượng ngày mới
Khi đặt cọc cho giấc mơ căn hộ – ta đặt niềm tin vào tương lai
Khi gật đầu “cho phép quẹt thẻ” – ta thể hiện sự sẵn sàng chi trả vì điều gì đó ta thấy xứng đáng
Dù lớn hay nhỏ, mỗi lần “付款” đều thể hiện một sự tin tưởng, đồng thuận và kết nối.
3. Ví dụ tự sáng tác (có phiên âm và tiếng Việt)
旅行结束前,他默默地为大家付款了所有的餐费。 Lǚxíng jiéshù qián, tā mòmò de wèi dàjiā fùkuǎn le suǒyǒu de cānfèi. → Trước khi chuyến đi kết thúc, anh ấy lặng lẽ thanh toán toàn bộ bữa ăn cho mọi người.
她第一次用自己的工资付款,心里既紧张又自豪。 Tā dì yī cì yòng zìjǐ de gōngzī fùkuǎn, xīn lǐ jì jǐnzhāng yòu zìháo. → Lần đầu tiên cô ấy dùng chính lương của mình để thanh toán, trong lòng vừa hồi hộp vừa tự hào.
不付款并不代表没能力,也许只是不想被绑住。 Bù fùkuǎn bìng bù dàibiǎo méi nénglì, yěxǔ zhǐshì bù xiǎng bèi bǎngzhù. → Không trả tiền không có nghĩa là không có khả năng, có lẽ chỉ là không muốn bị ràng buộc.
他付款的一瞬间,眼神却像刚刚告别了什么重要的东西。 Tā fùkuǎn de yí shùnjiān, yǎnshén què xiàng gānggāng gàobié le shénme zhòngyào de dōngxi. → Khoảnh khắc anh ấy thanh toán, ánh mắt lại như vừa từ biệt điều gì rất quan trọng.
4. Các tình huống “付款” không đơn thuần là giao dịch
Thanh toán nợ ân tình: có khi là một lời cảm ơn bằng một bữa cơm
Trả giá cho sai lầm: không phải bằng tiền, mà bằng thời gian, nước mắt
Chi trả cho ước mơ: bằng cả công sức, nỗ lực và sự bền bỉ
1. Từ vựng: 付款
Thuộc tính Nội dung
Tiếng Trung 付款
Phiên âm fùkuǎn
Loại từ Động từ (动词)
Nghĩa tiếng Việt thanh toán, trả tiền
2. Giải thích chi tiết
付款 là một động từ dùng phổ biến trong lĩnh vực mua bán, tài chính, thương mại, tiêu dùng, mang nghĩa trả tiền, chi trả một khoản tiền nào đó cho người bán hoặc nhà cung cấp, để hoàn tất một giao dịch mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ.
➤ Nghĩa chính:
Chỉ hành động thực hiện việc trả tiền, có thể bằng tiền mặt, chuyển khoản, quẹt thẻ, ví điện tử…
3. Cấu tạo từ
付 (fù): trả, nộp
款 (kuǎn): khoản tiền, tiền bạc
→ 付款 = trả tiền, nộp khoản tiền
4. Các cụm từ thường dùng với 付款
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
在线付款 zàixiàn fùkuǎn thanh toán online
货到付款 huòdào fùkuǎn thanh toán khi nhận hàng (COD)
全额付款 quán’é fùkuǎn thanh toán toàn bộ
分期付款 fēnqī fùkuǎn thanh toán trả góp
提前付款 tíqián fùkuǎn thanh toán trước hạn
延期付款 yánqī fùkuǎn thanh toán trễ hạn
自动付款 zìdòng fùkuǎn thanh toán tự động
手机付款 shǒujī fùkuǎn thanh toán bằng điện thoại
5. Mẫu câu ví dụ (phiên âm + tiếng Việt)
请在收货后七天内付款。
Qǐng zài shōuhuò hòu qītiān nèi fùkuǎn.
Xin hãy thanh toán trong vòng bảy ngày sau khi nhận hàng.
我已经通过支付宝付款了。
Wǒ yǐjīng tōngguò Zhīfùbǎo fùkuǎn le.
Tôi đã thanh toán qua Alipay rồi.
客户尚未付款,请尽快联系他。
Kèhù shàngwèi fùkuǎn, qǐng jǐnkuài liánxì tā.
Khách hàng vẫn chưa thanh toán, xin hãy liên hệ với anh ta càng sớm càng tốt.
我选择货到付款方式。
Wǒ xuǎnzé huòdào fùkuǎn fāngshì.
Tôi chọn phương thức thanh toán khi nhận hàng.
如果您提前付款,我们会提供折扣。
Rúguǒ nín tíqián fùkuǎn, wǒmen huì tígōng zhékòu.
Nếu bạn thanh toán trước hạn, chúng tôi sẽ cung cấp chiết khấu.
付款成功后,请截图给我们客服。
Fùkuǎn chénggōng hòu, qǐng jiétú gěi wǒmen kèfú.
Sau khi thanh toán thành công, vui lòng chụp màn hình gửi cho bộ phận CSKH.
公司已向供应商付款50%。
Gōngsī yǐ xiàng gōngyìngshāng fùkuǎn bǎi fēn zhī wǔshí.
Công ty đã thanh toán 50% cho nhà cung cấp.
系统会在每月一号自动付款。
Xìtǒng huì zài měi yuè yī hào zìdòng fùkuǎn.
Hệ thống sẽ tự động thanh toán vào ngày mùng 1 mỗi tháng.
6. So sánh với từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa Phân biệt
支付 zhīfù thanh toán, trả tiền Nghĩa rộng hơn, bao gồm cả chuyển khoản, quét mã...
结账 jiézhàng tính tiền, thanh toán (trong quán ăn, cửa hàng) Dùng trong bối cảnh tiêu dùng nhỏ lẻ
缴费 jiǎofèi nộp phí Dùng với phí dịch vụ, học phí, phí bảo hiểm
付款 fùkuǎn thanh toán, trả tiền Dùng trong thương mại, tài chính – nghĩa cơ bản nhất
报销 bàoxiāo thanh toán hoàn tiền (do công ty chi trả) Dùng trong tài chính nội bộ, công tác phí
7. Tình huống sử dụng phổ biến của 付款
Thương mại điện tử: online payment, QR code, ví điện tử
Giao dịch tài chính – doanh nghiệp: chuyển khoản, thanh toán hợp đồng
Mua bán hàng hóa – dịch vụ: COD, trả góp
Ứng dụng đời sống: đóng tiền học phí, điện, nước, phí mạng, thuê nhà...
付款 (fùkuǎn) là gì?
付款 (fùkuǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là thanh toán, trả tiền, hoặc chi trả trong tiếng Việt. Đây là một từ ghép, dùng để chỉ hành động hoặc quá trình chuyển tiền để hoàn thành nghĩa vụ tài chính, thường liên quan đến việc mua hàng, dịch vụ, hoặc thanh toán hóa đơn, nợ.
付 (fù): có nghĩa là "trả", "thanh toán".
款 (kuǎn): có nghĩa là "khoản tiền", "số tiền".
付款 được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh tài chính, thương mại, hoặc mua sắm, như thanh toán khi mua hàng, trả nợ, hoặc chi trả dịch vụ. Từ này mang sắc thái trung lập và xuất hiện trong cả văn nói lẫn văn viết, từ giao tiếp hàng ngày đến các văn bản hợp đồng hoặc thông báo chính thức.
Loại từ
付款 là động từ (动词 - dòngcí) hoặc danh từ (名词 - míngcí), tùy theo ngữ cảnh:
Động từ: Chỉ hành động thanh toán hoặc trả tiền. Ví dụ: "我已经付款了" (Wǒ yǐjīng fùkuǎn le) - Tôi đã thanh toán rồi.
Danh từ: Chỉ khái niệm hoặc quá trình thanh toán. Ví dụ: "分期付款" (fēnqī fùkuǎn) - Thanh toán trả góp.
Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
ChineMaster là một bộ từ điển tiếng Trung trực tuyến và hệ thống tài liệu học tiếng Trung được phát triển bởi Th.S Nguyễn Minh Vũ, một chuyên gia giảng dạy tiếng Trung tại Việt Nam. Bộ từ điển này hỗ trợ người học tiếng Trung ở mọi trình độ thông qua việc cung cấp giải thích chi tiết, phiên âm (Pinyin), nghĩa tiếng Việt, loại từ, và các mẫu câu ví dụ. Ngoài ra, ChineMaster còn bao gồm các tài liệu học tập như bài giảng video, bài tập ngữ pháp, luyện nghe, luyện nói, và các bài kiểm tra HSK.
Đặc điểm nổi bật của ChineMaster:
Giải thích chi tiết: Mỗi từ vựng được giải thích rõ ràng với phiên âm, nghĩa, cách dùng, và ví dụ thực tế.
Tính ứng dụng cao: Các ví dụ được xây dựng dựa trên ngữ cảnh thực tế, giúp người học áp dụng dễ dàng trong giao tiếp.
Hỗ trợ đa dạng: Ngoài từ điển, ChineMaster cung cấp các khóa học, bài giảng, và tài liệu luyện thi HSK.
Nếu bạn tra từ 付款 trên ChineMaster, bạn sẽ nhận được giải thích đầy đủ về nghĩa, cách sử dụng, và các ví dụ cụ thể, tương tự như nội dung dưới đây.
Giải thích chi tiết về cách dùng 付款
付款 được sử dụng trong các ngữ cảnh:
Thanh toán mua sắm: Chỉ hành động trả tiền khi mua hàng hóa hoặc dịch vụ, như tại cửa hàng, nhà hàng, hoặc trực tuyến.
Tài chính và hợp đồng: Dùng trong các giao dịch tài chính, như thanh toán hóa đơn, trả nợ, hoặc thực hiện nghĩa vụ hợp đồng.
Quảng cáo thương mại: Thường xuất hiện trong các thông báo hoặc quảng cáo về phương thức thanh toán (như trả góp, trả trước).
Ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng: Phù hợp trong văn nói (như khi nói về việc thanh toán hóa đơn) và văn viết (như hợp đồng, thông báo).
Cấu trúc ngữ pháp phổ biến:
付款 + tân ngữ (khoản tiền/hóa đơn): 如 付款账单 (fùkuǎn zhàngdān) - Thanh toán hóa đơn.
分期付款 (fēnqī fùkuǎn): Thanh toán trả góp.
通过...付款 (tōngguò...fùkuǎn): Thanh toán qua... (như thẻ tín dụng, ứng dụng).
在...之前/之后付款: 如 在收到货物之前付款 (zài shōudào huòwù zhīqián fùkuǎn) - Thanh toán trước khi nhận hàng.
Mẫu câu ví dụ
Dưới đây là các mẫu câu ví dụ sử dụng từ 付款, kèm phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa tiếng Việt:
Thanh toán hóa đơn:
中文: 请在结账时付款。
Pinyin: Qǐng zài jiézhàng shí fùkuǎn.
Tiếng Việt: Vui lòng thanh toán khi tính tiền.
Thanh toán trực tuyến:
中文: 我通过手机应用程序付款了。
Pinyin: Wǒ tōngguò shǒujī yìngyòng chéngxù fùkuǎn le.
Tiếng Việt: Tôi đã thanh toán qua ứng dụng di động.
Trả góp:
中文: 这款电视支持分期付款,零利息。
Pinyin: Zhè kuǎn diànshì zhīchí fēnqī fùkuǎn, líng lìxī.
Tiếng Việt: Chiếc tivi này hỗ trợ trả góp, không lãi suất.
Thanh toán trước:
中文: 请在收到货物之前全额付款。
Pinyin: Qǐng zài shōudào huòwù zhīqián quán’é fùkuǎn.
Tiếng Việt: Vui lòng thanh toán toàn bộ trước khi nhận hàng.
Xác nhận thanh toán:
中文: 您的订单已付款成功,请等待发货。
Pinyin: Nín de dìngdān yǐ fùkuǎn chénggōng, qǐng děngdài fāhuò.
Tiếng Việt: Đơn hàng của bạn đã thanh toán thành công, vui lòng chờ giao hàng.
Các ví dụ bổ sung
Dưới đây là một số ví dụ khác để minh họa cách dùng 付款 trong các ngữ cảnh thực tế:
Mua sắm tại cửa hàng:
中文: 顾客可以用现金或信用卡付款。
Pinyin: Gùkè kěyǐ yòng xiànjīn huò xìnyòngkǎ fùkuǎn.
Tiếng Việt: Khách hàng có thể thanh toán bằng tiền mặt hoặc thẻ tín dụng.
Thanh toán hóa đơn dịch vụ:
中文: 我每个月按时付款水电费。
Pinyin: Wǒ měi gè yuè ànshí fùkuǎn shuǐdiàn fèi.
Tiếng Việt: Tôi thanh toán hóa đơn nước và điện đúng hạn mỗi tháng.
Quảng cáo khuyến mãi:
中文: 现在付款可享受九折优惠。
Pinyin: Xiànzài fùkuǎn kě xiǎngshòu jiǔzhé yōuhuì.
Tiếng Việt: Thanh toán ngay bây giờ để được giảm giá 10%.
Thanh toán hợp đồng:
中文: 合同规定在项目完成后付款。
Pinyin: Hétong guīdìng zài xiàngmù wánchéng hòu fùkuǎn.
Tiếng Việt: Hợp đồng quy định thanh toán sau khi hoàn thành dự án.
Giao tiếp hàng ngày:
中文: 你付款了吗?货物已经送到了。
Pinyin: Nǐ fùkuǎn le ma? Huòwù yǐjīng sòngdào le.
Tiếng Việt: Bạn đã thanh toán chưa? Hàng hóa đã được giao rồi.
Lưu ý khi sử dụng 付款
Ngữ cảnh: 付款 thường được dùng trong các ngữ cảnh tài chính, thương mại, hoặc mua sắm, nhấn mạnh hành động trả tiền hoặc phương thức thanh toán. Từ này phù hợp trong cả văn nói (như khi thảo luận về thanh toán) và văn viết (như hợp đồng, quảng cáo).
Từ đồng nghĩa: Một số từ gần nghĩa bao gồm 支付 (zhīfù) (thanh toán, phổ biến hơn trong các ngữ cảnh kỹ thuật số), 付钱 (fùqián) (trả tiền, thân mật hơn), hoặc 结算 (jiésuàn) (kết toán, thường dùng trong kế toán).
Từ trái nghĩa: Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu là 未付款 (wèi fùkuǎn) (chưa thanh toán) hoặc 拖欠 (tuōqiàn) (nợ, không trả đúng hạn).
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 付款 – TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG CHINEMASTER
1. 付款 là gì?
Tiếng Trung: 付款
Phiên âm: fùkuǎn
Loại từ: Động từ (动词)
Nghĩa tiếng Việt:
Thanh toán
Trả tiền
Chi tiền
付款 dùng để chỉ hành động chi trả tiền để mua hàng hóa, dịch vụ hoặc thực hiện nghĩa vụ tài chính. Đây là một trong những từ vựng cơ bản và phổ biến nhất trong lĩnh vực thương mại, tài chính, mua bán, ngân hàng, thương mại điện tử, kế toán, hợp đồng v.v.
2. Giải thích chi tiết theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
付 (fù): chi, trả, giao nộp
款 (kuǎn): khoản tiền, số tiền, khoản chi
→ 付款 = trả khoản tiền, nghĩa là thực hiện hành vi thanh toán tiền hàng, tiền dịch vụ, phí hoặc bất kỳ nghĩa vụ tài chính nào.
3. Các tình huống sử dụng 付款
Lĩnh vực Ý nghĩa sử dụng của 付款
Mua sắm – thương mại Trả tiền sau khi mua hàng
Thương mại điện tử Thanh toán online (Alipay, WeChat Pay…)
Hợp đồng – xây dựng Thực hiện thanh toán theo điều khoản hợp đồng
Tài chính – kế toán Ghi nhận giao dịch chi tiền
4. Ví dụ mẫu câu có 付款 (kèm phiên âm và dịch tiếng Việt)
Ví dụ 1:
请在三天内付款。
Qǐng zài sān tiān nèi fùkuǎn.
→ Vui lòng thanh toán trong vòng ba ngày.
Ví dụ 2:
我们已经通过支付宝完成了付款。
Wǒmen yǐjīng tōngguò Zhīfùbǎo wánchéng le fùkuǎn.
→ Chúng tôi đã hoàn tất thanh toán qua Alipay.
Ví dụ 3:
客户迟迟没有付款,我们很着急。
Kèhù chíchí méiyǒu fùkuǎn, wǒmen hěn zhāojí.
→ Khách hàng vẫn chưa thanh toán, chúng tôi rất lo lắng.
Ví dụ 4:
付款后请保留收据。
Fùkuǎn hòu qǐng bǎoliú shōujù.
→ Sau khi thanh toán, vui lòng giữ lại hóa đơn.
Ví dụ 5:
我可以分期付款吗?
Wǒ kěyǐ fēnqī fùkuǎn ma?
→ Tôi có thể thanh toán trả góp không?
5. Cụm từ cố định có 付款
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
付款方式 fùkuǎn fāngshì phương thức thanh toán
付款期限 fùkuǎn qīxiàn thời hạn thanh toán
付款条件 fùkuǎn tiáojiàn điều kiện thanh toán
分期付款 fēnqī fùkuǎn thanh toán trả góp
在线付款 zàixiàn fùkuǎn thanh toán trực tuyến
现金付款 xiànjīn fùkuǎn thanh toán bằng tiền mặt
提前付款 tíqián fùkuǎn thanh toán trước hạn
6. Cấu trúc câu thông dụng với 付款
Cấu trúc Ví dụ câu hoàn chỉnh
请 + 付款 请尽快付款。
→ Vui lòng thanh toán sớm.
已经 + 付款 我们已经付款了。
→ Chúng tôi đã thanh toán rồi.
没有 / 尚未 + 付款 他还没有付款。
→ Anh ấy vẫn chưa trả tiền.
通过 + (phương tiện) + 付款 我通过微信付款。
→ Tôi thanh toán qua WeChat.
分期 + 付款 这辆车可以分期付款。
→ Chiếc xe này có thể trả góp.
7. Phân biệt 付款 với từ vựng tương đương
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt với 付款
支付 zhīfù chi trả, thanh toán Mang nghĩa rộng hơn, dùng cho cả điện tử và chuyển khoản
缴费 jiǎofèi nộp phí Dùng trong bối cảnh nộp phí nhà nước, học phí, thuế…
还款 huánkuǎn hoàn trả tiền (đã vay) Dùng trong bối cảnh trả nợ, trả khoản vay
支出 zhīchū khoản chi ra Mang nghĩa kế toán tổng quát, không chỉ thanh toán trực tiếp
8. Tình huống thực tế sử dụng từ 付款
Thương mại điện tử – mua hàng online:
▸ 请在下单后24小时内完成付款。
→ Vui lòng hoàn tất thanh toán trong vòng 24 giờ sau khi đặt hàng.
Trong hợp đồng – doanh nghiệp:
▸ 合同规定,甲方应在收到货后七天内付款。
→ Trong hợp đồng quy định: Bên A phải thanh toán trong vòng 7 ngày sau khi nhận hàng.
Trong cuộc sống hàng ngày:
▸ 他忘了给餐厅付款,被服务员追出来。
→ Anh ấy quên thanh toán ở nhà hàng và bị nhân viên chạy theo.
9. Tổng kết từ 付款
付款 (fùkuǎn) là một từ vựng thiết yếu trong giao tiếp thương mại, đời sống và công nghệ số hiện đại.
Nó được dùng phổ biến ở cả văn nói lẫn văn viết, từ đơn giản như mua hàng online đến hợp đồng xây dựng.
Là nền tảng cho nhiều cụm từ chuyên ngành tài chính – kế toán – thương mại – ngân hàng.
Từ vựng tiếng Trung: 付款
1. 付款 là gì?
Tiếng Trung: 付款
Phiên âm: fù kuǎn
Loại từ: Động từ (动词)
2. Nghĩa tiếng Việt của 付款:
付款 nghĩa là:
Thanh toán,
Trả tiền,
Chi tiền,
Là hành động giao tiền hoặc chuyển khoản để hoàn tất một giao dịch, mua hàng hóa, dịch vụ hoặc thanh lý hợp đồng.
→ Là từ rất phổ biến trong kinh doanh, thương mại, ngân hàng, mua bán hàng hóa, thương mại điện tử...
3. Giải thích chi tiết:
付 (fù): trả, giao, nộp
款 (kuǎn): khoản tiền, số tiền
→ 付款 nghĩa là trả khoản tiền cần thiết để hoàn thành giao dịch, thường dùng đối lập với từ 收款 (shōukuǎn – nhận tiền).
4. Phân biệt các hình thức 付款 phổ biến:
Cách 付款 Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Thanh toán một lần 一次性付款 yícìxìng fùkuǎn Trả một lần toàn bộ
Trả góp 分期付款 fēnqī fùkuǎn Thanh toán trả góp
Thanh toán qua mạng 网上付款 wǎngshàng fùkuǎn Thanh toán online
Thanh toán khi nhận hàng 货到付款 huòdào fùkuǎn COD – trả khi nhận hàng
Thanh toán bằng thẻ 刷卡付款 shuākǎ fùkuǎn Quẹt thẻ để thanh toán
5. Một số cụm từ thông dụng với 付款:
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
付款方式 fùkuǎn fāngshì Phương thức thanh toán
提前付款 tíqián fùkuǎn Thanh toán trước hạn
延迟付款 yánchí fùkuǎn Thanh toán chậm, trễ hạn
自动付款 zìdòng fùkuǎn Thanh toán tự động
付款时间 fùkuǎn shíjiān Thời gian thanh toán
完成付款 wánchéng fùkuǎn Hoàn tất việc thanh toán
6. Ví dụ câu có phiên âm và tiếng Việt:
Ví dụ 1:
请在三天内完成付款。
/ Qǐng zài sān tiān nèi wánchéng fùkuǎn. /
→ Xin hãy hoàn tất việc thanh toán trong vòng 3 ngày.
Ví dụ 2:
客户已经通过网上付款系统支付了费用。
/ Kèhù yǐjīng tōngguò wǎngshàng fùkuǎn xìtǒng zhīfù le fèiyòng. /
→ Khách hàng đã thanh toán chi phí qua hệ thống online.
Ví dụ 3:
这种商品不支持货到付款。
/ Zhè zhǒng shāngpǐn bù zhīchí huòdào fùkuǎn. /
→ Sản phẩm này không hỗ trợ thanh toán khi nhận hàng.
Ví dụ 4:
付款方式包括现金、信用卡和支付宝。
/ Fùkuǎn fāngshì bāokuò xiànjīn, xìnyòngkǎ hé Zhīfùbǎo. /
→ Phương thức thanh toán bao gồm tiền mặt, thẻ tín dụng và Alipay.
Ví dụ 5:
由于未及时付款,订单已被取消。
/ Yóuyú wèi jíshí fùkuǎn, dìngdān yǐ bèi qǔxiāo. /
→ Do không thanh toán kịp thời, đơn hàng đã bị hủy.
7. So sánh với các từ liên quan:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
付款 fùkuǎn Thanh toán Hành động trả tiền
支付 zhīfù Chi trả Đồng nghĩa với 付款, dùng phổ biến hơn trong văn viết và thương mại điện tử
结账 jiézhàng Tính tiền, thanh toán (ở quán ăn, cửa hàng) Mang sắc thái sinh hoạt đời thường hơn
还款 huánkuǎn Trả nợ Trả khoản vay, thường dùng trong ngân hàng
收款 shōukuǎn Nhận tiền Đối lập với 付款
8. Ứng dụng trong thực tế:
Trong thương mại điện tử:
→ 用户可选择在线付款或货到付款。
(Người dùng có thể chọn thanh toán online hoặc khi nhận hàng.)
Trong ngân hàng – tài chính:
→ 公司需要在月底前付款给供应商。
(Công ty cần thanh toán cho nhà cung cấp trước cuối tháng.)
Trong mua bán thông thường:
→ 买东西要记得付款才能拿走。
(Mua đồ thì phải thanh toán rồi mới lấy đi được.)
付款 là một từ cốt lõi trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong kinh doanh, thương mại, tài chính, thương mại điện tử và đời sống hàng ngày. Nếu bạn học tiếng Trung để giao tiếp, làm việc hoặc mua bán thì từ này bắt buộc phải nắm vững, vì nó liên quan đến toàn bộ chu trình mua – bán – chi trả – hợp đồng.
一、付款 là gì?
Tiếng Trung: 付款
Phiên âm: fùkuǎn
Loại từ: Động từ (动词)
二、Giải thích chi tiết
付款 nghĩa là thanh toán tiền, trả tiền, chỉ hành động chuyển tiền cho bên bán hoặc bên cung cấp dịch vụ theo thỏa thuận, hóa đơn hoặc hợp đồng.
Theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster:
付款(动词):将应付的货款或服务费用支付给对方,是买卖交易中不可缺少的一环。
Dịch nghĩa:
“付款” là động từ chỉ hành động trả tiền cho bên còn lại cho hàng hóa hoặc dịch vụ đã nhận được, là một phần thiết yếu trong quá trình giao dịch thương mại.
三、Phân tích cấu tạo từ
Thành phần Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
付 fù trả, giao nộp
款 kuǎn khoản tiền, tiền bạc
付款 fùkuǎn thanh toán, trả tiền
→ Nghĩa gộp: Trả khoản tiền → Thanh toán
四、Ví dụ và mẫu câu chi tiết
Ví dụ 1:
中文:客户已经完成了付款。
拼音:Kèhù yǐjīng wánchéng le fùkuǎn.
Tiếng Việt:Khách hàng đã hoàn tất thanh toán.
Ví dụ 2:
中文:请在交货前先付款。
拼音:Qǐng zài jiāohuò qián xiān fùkuǎn.
Tiếng Việt:Vui lòng thanh toán trước khi giao hàng.
Ví dụ 3:
中文:我们接受多种付款方式,包括支付宝和微信支付。
拼音:Wǒmen jiēshòu duō zhǒng fùkuǎn fāngshì, bāokuò Zhīfùbǎo hé Wēixìn zhīfù.
Tiếng Việt:Chúng tôi chấp nhận nhiều hình thức thanh toán, bao gồm Alipay và WeChat Pay.
Ví dụ 4:
中文:他拒绝付款,说商品有问题。
拼音:Tā jùjué fùkuǎn, shuō shāngpǐn yǒu wèntí.
Tiếng Việt:Anh ấy từ chối thanh toán, nói rằng hàng có vấn đề.
Ví dụ 5:
中文:付款后请保留收据以备查询。
拼音:Fùkuǎn hòu qǐng bǎoliú shōujù yǐ bèi cháxún.
Tiếng Việt:Sau khi thanh toán, vui lòng giữ hóa đơn để tra cứu sau.
五、Cách dùng phổ biến của 付款
付款 thường đi với:
Cấu trúc tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
付款方式 fùkuǎn fāngshì phương thức thanh toán
分期付款 fēnqī fùkuǎn thanh toán trả góp
预付款 yù fùkuǎn khoản thanh toán trước
尾款 wěikuǎn khoản còn lại (sau khi đã đặt cọc)
网上付款 wǎngshàng fùkuǎn thanh toán trực tuyến
现金付款 xiànjīn fùkuǎn thanh toán bằng tiền mặt
六、Tình huống sử dụng thực tế
Thương mại điện tử (淘宝/京东等):
→ 下单后请尽快付款,否则订单将被取消。
→ Sau khi đặt hàng, vui lòng thanh toán sớm, nếu không đơn hàng sẽ bị hủy.
Hợp đồng – doanh nghiệp:
→ 甲方应于合同签订后五日内付款。
→ Bên A phải thanh toán trong vòng 5 ngày sau khi ký hợp đồng.
Cuộc sống hàng ngày:
→ 用手机扫码付款已经很普遍了。
→ Dùng điện thoại quét mã để thanh toán đã trở nên phổ biến.
七、Phân biệt với các từ liên quan
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt với 付款
支付 zhīfù chi trả, thanh toán Tương tự, nhưng 支付 mang sắc thái rộng hơn, trang trọng hơn
收款 shōukuǎn nhận tiền thanh toán Là hành động ngược với 付款 (trả tiền)
报销 bàoxiāo hoàn tiền, thanh toán lại Thường dùng trong công tác phí, hoàn lại chi phí
结账 jiézhàng tính tiền, thanh toán Dùng nhiều trong nhà hàng, mua lẻ, thanh toán cuối đơn
八、Mở rộng thêm một số cấu trúc thường gặp
付款 + 给 + Người nhận
Ví dụ: 他已经付款给供应商。
→ Anh ấy đã thanh toán cho nhà cung cấp.
使用 + [phương thức] + 付款
Ví dụ: 我使用信用卡付款。
→ Tôi thanh toán bằng thẻ tín dụng.
付款时 / 付款后 / 付款前
Ví dụ: 付款前请再次确认订单内容。
→ Trước khi thanh toán, vui lòng xác nhận lại nội dung đơn hàng.
付款 là gì?
Hán tự: 付款
Phiên âm: fùkuǎn
Loại từ: Động từ (动词)
Giải thích chi tiết
付款 là động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là thanh toán tiền, trả tiền, chi tiền (thường để mua hàng hóa hoặc dịch vụ). Từ này được dùng rất phổ biến trong ngữ cảnh thương mại, mua sắm, hợp đồng, giao dịch điện tử, v.v.
付 (fù) = trả, giao (thanh toán)
款 (kuǎn) = khoản tiền, số tiền
→ Ghép lại: 付款 = trả tiền, thanh toán khoản tiền
Phân biệt cách dùng
直接付款 (zhíjiē fùkuǎn): thanh toán trực tiếp
分期付款 (fēnqī fùkuǎn): thanh toán trả góp
网上付款 (wǎngshàng fùkuǎn): thanh toán online
提前付款 (tíqián fùkuǎn): thanh toán trước
到付 (dàofù): thanh toán khi nhận hàng (COD)
Ví dụ câu tiếng Trung có phiên âm và tiếng Việt
请在交货前付款。
Qǐng zài jiāohuò qián fùkuǎn.
→ Vui lòng thanh toán trước khi giao hàng.
你想用现金还是刷卡付款?
Nǐ xiǎng yòng xiànjīn háishì shuākǎ fùkuǎn?
→ Bạn muốn thanh toán bằng tiền mặt hay quẹt thẻ?
我已经通过支付宝付款了。
Wǒ yǐjīng tōngguò Zhīfùbǎo fùkuǎn le.
→ Tôi đã thanh toán qua Alipay rồi.
这笔订单支持分期付款,没有利息。
Zhè bǐ dìngdān zhīchí fēnqī fùkuǎn, méiyǒu lìxī.
→ Đơn hàng này hỗ trợ trả góp, không tính lãi.
如果今天不付款,我们将暂停发货。
Rúguǒ jīntiān bù fùkuǎn, wǒmen jiāng zàntíng fāhuò.
→ Nếu hôm nay không thanh toán, chúng tôi sẽ tạm ngưng giao hàng.
Cụm từ thường dùng với 付款
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
支付付款 zhīfù fùkuǎn Chi trả, thanh toán tiền
付款方式 fùkuǎn fāngshì Phương thức thanh toán
付款条件 fùkuǎn tiáojiàn Điều kiện thanh toán
付款期限 fùkuǎn qīxiàn Thời hạn thanh toán
付款账户 fùkuǎn zhànghù Tài khoản thanh toán
货到付款 huòdào fùkuǎn Thanh toán khi nhận hàng (COD)
分期付款 fēnqī fùkuǎn Trả góp
So sánh với từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa So sánh với 付款
支付 zhīfù Chi trả, trả tiền Mang nghĩa chung hơn, dùng cho nhiều hoàn cảnh (ví dụ: nộp lệ phí, đóng tiền điện...)
报销 bàoxiāo Hoàn tiền, hoàn chi phí Dùng khi chi ra trước và được hoàn lại
结账 jiézhàng Thanh toán (kết sổ) Thường dùng trong nhà hàng, mua sắm lẻ
转账 zhuǎnzhàng Chuyển khoản Chuyển tiền từ tài khoản này sang tài khoản khác
Đoạn văn mẫu có dùng từ 付款
在网络购物中,消费者通常在确认订单后选择合适的付款方式,如支付宝、微信或银行卡转账。有些平台还提供分期付款选项,方便用户灵活支付。
Zài wǎngluò gòuwù zhōng, xiāofèizhě tōngcháng zài quèrèn dìngdān hòu xuǎnzé héshì de fùkuǎn fāngshì, rú Zhīfùbǎo, Wēixìn huò yínhángkǎ zhuǎnzhàng. Yǒuxiē píngtái hái tígōng fēnqī fùkuǎn xuǎnxiàng, fāngbiàn yònghù línghuó zhīfù.
→ Trong mua sắm online, người tiêu dùng thường chọn phương thức thanh toán phù hợp sau khi xác nhận đơn hàng, như Alipay, WeChat hoặc chuyển khoản ngân hàng. Một số nền tảng còn cung cấp tùy chọn trả góp, giúp người dùng thanh toán linh hoạt hơn.
付款 (fùkuǎn)
Loại từ: Động từ (动词)
Hán Việt: Phó khoản
Tiếng Anh: pay, make a payment
Tiếng Việt: thanh toán, trả tiền
Giải nghĩa chi tiết
付款 là từ ghép:
付 (fù): trả, giao nộp, thanh toán
款 (kuǎn): khoản tiền, số tiền, món tiền
Ghép lại, 付款 nghĩa đen là trả khoản tiền. Trong tiếng Trung hiện đại, 付款 thường có nghĩa là thanh toán tiền, trả tiền cho hàng hóa, dịch vụ hoặc nghĩa vụ tài chính.
Các nét nghĩa chính
Hành động thanh toán tiền để mua hàng hoặc dịch vụ
Ví dụ: 现金付款 – trả tiền mặt.
Thanh toán nghĩa vụ tài chính, trả nợ
Ví dụ: 在线付款 – thanh toán trực tuyến.
Hành động hoàn tất giao dịch bằng tiền
Ví dụ: 请在收银台付款 – vui lòng thanh toán tại quầy thu ngân.
Đặc điểm ngữ pháp và cách dùng
Là động từ.
Là động từ tha động – có tân ngữ.
Dùng trong thương mại, mua sắm, tài chính, dịch vụ.
Cấu trúc thường gặp:
付款 + 方式 (phương thức)
付款 + 时间 (thời gian)
给 + 人 + 付款
立即/提前/分期 + 付款
Các cụm từ thường gặp
付款方式 (fùkuǎn fāngshì): phương thức thanh toán
分期付款 (fēnqī fùkuǎn): trả góp
在线付款 (zàixiàn fùkuǎn): thanh toán trực tuyến
现金付款 (xiànjīn fùkuǎn): trả tiền mặt
转账付款 (zhuǎnzhàng fùkuǎn): thanh toán chuyển khoản
立即付款 (lìjí fùkuǎn): thanh toán ngay
提前付款 (tíqián fùkuǎn): trả trước
延期付款 (yánqī fùkuǎn): trả chậm
自动付款 (zìdòng fùkuǎn): thanh toán tự động
到付 (dàofù): trả khi nhận hàng
Ví dụ câu chi tiết và phong phú
Ví dụ 1
请在收银台付款。
Qǐng zài shōuyíntái fùkuǎn.
Xin vui lòng thanh toán tại quầy thu ngân.
Ví dụ 2
我们接受现金付款。
Wǒmen jiēshòu xiànjīn fùkuǎn.
Chúng tôi nhận thanh toán bằng tiền mặt.
Ví dụ 3
你可以选择在线付款。
Nǐ kěyǐ xuǎnzé zàixiàn fùkuǎn.
Bạn có thể chọn thanh toán trực tuyến.
Ví dụ 4
这笔款项已经付款了。
Zhè bǐ kuǎnxiàng yǐjīng fùkuǎn le.
Khoản tiền này đã được thanh toán.
Ví dụ 5
客户要求分期付款。
Kèhù yāoqiú fēnqī fùkuǎn.
Khách hàng yêu cầu trả góp.
Ví dụ 6
请在月底前付款。
Qǐng zài yuèdǐ qián fùkuǎn.
Xin vui lòng thanh toán trước cuối tháng.
Ví dụ 7
我们可以通过支付宝付款。
Wǒmen kěyǐ tōngguò Zhīfùbǎo fùkuǎn.
Chúng tôi có thể thanh toán qua Alipay.
Ví dụ 8
这家公司支持多种付款方式。
Zhè jiā gōngsī zhīchí duō zhǒng fùkuǎn fāngshì.
Công ty này hỗ trợ nhiều phương thức thanh toán.
Ví dụ 9
付款后请保留收据。
Fùkuǎn hòu qǐng bǎoliú shōujù.
Sau khi thanh toán xin giữ lại biên lai.
Ví dụ 10
订单需要提前付款。
Dìngdān xūyào tíqián fùkuǎn.
Đơn hàng cần thanh toán trước.
Ví dụ 11
他选择了自动付款服务。
Tā xuǎnzé le zìdòng fùkuǎn fúwù.
Anh ấy chọn dịch vụ thanh toán tự động.
Ví dụ 12
可以转账付款吗?
Kěyǐ zhuǎnzhàng fùkuǎn ma?
Có thể thanh toán chuyển khoản không?
Ví dụ 13
我们要求立即付款。
Wǒmen yāoqiú lìjí fùkuǎn.
Chúng tôi yêu cầu thanh toán ngay.
Ví dụ 14
付款成功后会收到确认邮件。
Fùkuǎn chénggōng hòu huì shōudào quèrèn yóujiàn.
Sau khi thanh toán thành công sẽ nhận được email xác nhận.
Ví dụ 15
他没有按时付款。
Tā méiyǒu ànshí fùkuǎn.
Anh ấy đã không thanh toán đúng hạn.
Ví dụ 16
购物网站支持货到付款。
Gòuwù wǎngzhàn zhīchí huòdào fùkuǎn.
Trang web mua sắm hỗ trợ trả tiền khi nhận hàng.
Ví dụ 17
这个系统可以自动扣款付款。
Zhège xìtǒng kěyǐ zìdòng kòukuǎn fùkuǎn.
Hệ thống này có thể tự động trừ tiền để thanh toán.
Ví dụ 18
付款页面加载很快。
Fùkuǎn yèmiàn jiāzài hěn kuài.
Trang thanh toán tải rất nhanh.
Ví dụ 19
合同规定了付款方式和时间。
Hétóng guīdìng le fùkuǎn fāngshì hé shíjiān.
Hợp đồng quy định phương thức và thời gian thanh toán.
Ví dụ 20
如果不付款,订单会被取消。
Rúguǒ bù fùkuǎn, dìngdān huì bèi qǔxiāo.
Nếu không thanh toán, đơn hàng sẽ bị hủy.
付款 (fùkuǎn) = thanh toán, trả tiền.
Là động từ chỉ hành động trả tiền để hoàn tất giao dịch hoặc nghĩa vụ tài chính.
Rất phổ biến trong mua bán, thương mại điện tử, hợp đồng, dịch vụ tài chính.
Kết hợp tự nhiên với từ như 方式、分期、现金、在线、提前、立即、自动、转账.
1. Phân tích từ “付款” – Khi đồng tiền lên tiếng
Chữ Hán: 付款
Pinyin: fùkuǎn
Loại từ: Động từ
Ý nghĩa sáng tạo: Từ “付款” là khoảnh khắc khi người mua đưa tay tới ví, còn người bán thì nở nụ cười nhẹ nhàng, bởi một giao dịch vừa được khép lại.
“付” (fù) – giống như cánh tay vươn ra đưa gì đó. Không phải tặng quà đâu, mà là đưa tiền đấy. “款” (kuǎn) – nghe có vẻ giống “khoản tiền”. Đúng vậy, đây là từ đại diện cho con số bạn sắp chuyển đi.
→ Khi kết hợp: “付款” = trao tiền – một cách có mục tiêu và tự nguyện (hy vọng thế).
2. Các ngữ cảnh dễ hình dung
Khi bạn mua bún bò qua app: “你已经成功付款” – “Bạn đã thanh toán thành công rồi nha!”
Khi bạn chần chừ vì ví rỗng: “我想付款,可是余额不足。” – “Tôi muốn thanh toán, nhưng số dư không đủ…”
Khi thanh toán ở tiệm tạp hoá phố cổ: “你微信付款还是现金?” – “Bạn muốn thanh toán bằng WeChat hay tiền mặt?”
3. Ví dụ tự chế (tươi mới, không copy ai cả)
到了饭店,不付款你就是“吃霸王餐”。 Dàole fàndiàn, bù fùkuǎn nǐ jiù shì “chī bàwángcān”. → Vào nhà hàng mà không thanh toán, bạn chính là “ăn chùa đấy”!
老板提醒我们,月底前必须付款,否则合同作废。 Lǎobǎn tíxǐng wǒmen, yuèdǐ qián bìxū fùkuǎn, fǒuzé hétóng zuòfèi. → Sếp nhắc rằng cuối tháng phải thanh toán, không thì hợp đồng cũng “đi đời”.
他鼓起勇气点了两杯咖啡,却忘了怎么付款。 Tā gǔqǐ yǒngqì diǎn le liǎng bēi kāfēi, què wàng le zěnme fùkuǎn. → Anh ta lấy hết can đảm gọi hai ly cà phê nhưng lại quên cách... thanh toán!
1. Định nghĩa và bản chất của “付款”
付款 là hành động chuyển giao một giá trị tài chính để đổi lấy một sản phẩm, dịch vụ hoặc thực hiện một nghĩa vụ kinh tế. Nhưng đằng sau mỗi “khoản tiền thanh toán” ấy là một mối quan hệ – giữa người cần và người cung cấp, giữa sự mong đợi và sự đáp ứng.
Chữ “付” là “trao đi”, mang tính hành động, như một cây cầu nối giữa hai bên.
Chữ “款” là “khoản tiền”, cũng là lời cam kết, là lời hứa có giá trị đo đếm được.
Vậy “付款” không chỉ là trả tiền. Nó là sự hoàn tất một lời hứa giao dịch – nơi lòng tin gặp nhau qua những con số.
2. Vai trò của “付款” trong giao tiếp xã hội
Trong thế giới thực, ai cũng từng “付款”:
Khi mua ổ bánh mì sáng sớm – ta đổi tiền lấy năng lượng ngày mới
Khi đặt cọc cho giấc mơ căn hộ – ta đặt niềm tin vào tương lai
Khi gật đầu “cho phép quẹt thẻ” – ta thể hiện sự sẵn sàng chi trả vì điều gì đó ta thấy xứng đáng
Dù lớn hay nhỏ, mỗi lần “付款” đều thể hiện một sự tin tưởng, đồng thuận và kết nối.
3. Ví dụ tự sáng tác (có phiên âm và tiếng Việt)
旅行结束前,他默默地为大家付款了所有的餐费。 Lǚxíng jiéshù qián, tā mòmò de wèi dàjiā fùkuǎn le suǒyǒu de cānfèi. → Trước khi chuyến đi kết thúc, anh ấy lặng lẽ thanh toán toàn bộ bữa ăn cho mọi người.
她第一次用自己的工资付款,心里既紧张又自豪。 Tā dì yī cì yòng zìjǐ de gōngzī fùkuǎn, xīn lǐ jì jǐnzhāng yòu zìháo. → Lần đầu tiên cô ấy dùng chính lương của mình để thanh toán, trong lòng vừa hồi hộp vừa tự hào.
不付款并不代表没能力,也许只是不想被绑住。 Bù fùkuǎn bìng bù dàibiǎo méi nénglì, yěxǔ zhǐshì bù xiǎng bèi bǎngzhù. → Không trả tiền không có nghĩa là không có khả năng, có lẽ chỉ là không muốn bị ràng buộc.
他付款的一瞬间,眼神却像刚刚告别了什么重要的东西。 Tā fùkuǎn de yí shùnjiān, yǎnshén què xiàng gānggāng gàobié le shénme zhòngyào de dōngxi. → Khoảnh khắc anh ấy thanh toán, ánh mắt lại như vừa từ biệt điều gì rất quan trọng.
4. Các tình huống “付款” không đơn thuần là giao dịch
Thanh toán nợ ân tình: có khi là một lời cảm ơn bằng một bữa cơm
Trả giá cho sai lầm: không phải bằng tiền, mà bằng thời gian, nước mắt
Chi trả cho ước mơ: bằng cả công sức, nỗ lực và sự bền bỉ
1. Từ vựng: 付款
Thuộc tính Nội dung
Tiếng Trung 付款
Phiên âm fùkuǎn
Loại từ Động từ (动词)
Nghĩa tiếng Việt thanh toán, trả tiền
2. Giải thích chi tiết
付款 là một động từ dùng phổ biến trong lĩnh vực mua bán, tài chính, thương mại, tiêu dùng, mang nghĩa trả tiền, chi trả một khoản tiền nào đó cho người bán hoặc nhà cung cấp, để hoàn tất một giao dịch mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ.
➤ Nghĩa chính:
Chỉ hành động thực hiện việc trả tiền, có thể bằng tiền mặt, chuyển khoản, quẹt thẻ, ví điện tử…
3. Cấu tạo từ
付 (fù): trả, nộp
款 (kuǎn): khoản tiền, tiền bạc
→ 付款 = trả tiền, nộp khoản tiền
4. Các cụm từ thường dùng với 付款
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
在线付款 zàixiàn fùkuǎn thanh toán online
货到付款 huòdào fùkuǎn thanh toán khi nhận hàng (COD)
全额付款 quán’é fùkuǎn thanh toán toàn bộ
分期付款 fēnqī fùkuǎn thanh toán trả góp
提前付款 tíqián fùkuǎn thanh toán trước hạn
延期付款 yánqī fùkuǎn thanh toán trễ hạn
自动付款 zìdòng fùkuǎn thanh toán tự động
手机付款 shǒujī fùkuǎn thanh toán bằng điện thoại
5. Mẫu câu ví dụ (phiên âm + tiếng Việt)
请在收货后七天内付款。
Qǐng zài shōuhuò hòu qītiān nèi fùkuǎn.
Xin hãy thanh toán trong vòng bảy ngày sau khi nhận hàng.
我已经通过支付宝付款了。
Wǒ yǐjīng tōngguò Zhīfùbǎo fùkuǎn le.
Tôi đã thanh toán qua Alipay rồi.
客户尚未付款,请尽快联系他。
Kèhù shàngwèi fùkuǎn, qǐng jǐnkuài liánxì tā.
Khách hàng vẫn chưa thanh toán, xin hãy liên hệ với anh ta càng sớm càng tốt.
我选择货到付款方式。
Wǒ xuǎnzé huòdào fùkuǎn fāngshì.
Tôi chọn phương thức thanh toán khi nhận hàng.
如果您提前付款,我们会提供折扣。
Rúguǒ nín tíqián fùkuǎn, wǒmen huì tígōng zhékòu.
Nếu bạn thanh toán trước hạn, chúng tôi sẽ cung cấp chiết khấu.
付款成功后,请截图给我们客服。
Fùkuǎn chénggōng hòu, qǐng jiétú gěi wǒmen kèfú.
Sau khi thanh toán thành công, vui lòng chụp màn hình gửi cho bộ phận CSKH.
公司已向供应商付款50%。
Gōngsī yǐ xiàng gōngyìngshāng fùkuǎn bǎi fēn zhī wǔshí.
Công ty đã thanh toán 50% cho nhà cung cấp.
系统会在每月一号自动付款。
Xìtǒng huì zài měi yuè yī hào zìdòng fùkuǎn.
Hệ thống sẽ tự động thanh toán vào ngày mùng 1 mỗi tháng.
6. So sánh với từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa Phân biệt
支付 zhīfù thanh toán, trả tiền Nghĩa rộng hơn, bao gồm cả chuyển khoản, quét mã...
结账 jiézhàng tính tiền, thanh toán (trong quán ăn, cửa hàng) Dùng trong bối cảnh tiêu dùng nhỏ lẻ
缴费 jiǎofèi nộp phí Dùng với phí dịch vụ, học phí, phí bảo hiểm
付款 fùkuǎn thanh toán, trả tiền Dùng trong thương mại, tài chính – nghĩa cơ bản nhất
报销 bàoxiāo thanh toán hoàn tiền (do công ty chi trả) Dùng trong tài chính nội bộ, công tác phí
7. Tình huống sử dụng phổ biến của 付款
Thương mại điện tử: online payment, QR code, ví điện tử
Giao dịch tài chính – doanh nghiệp: chuyển khoản, thanh toán hợp đồng
Mua bán hàng hóa – dịch vụ: COD, trả góp
Ứng dụng đời sống: đóng tiền học phí, điện, nước, phí mạng, thuê nhà...
付款 (fùkuǎn) là gì?
付款 (fùkuǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là thanh toán, trả tiền, hoặc chi trả trong tiếng Việt. Đây là một từ ghép, dùng để chỉ hành động hoặc quá trình chuyển tiền để hoàn thành nghĩa vụ tài chính, thường liên quan đến việc mua hàng, dịch vụ, hoặc thanh toán hóa đơn, nợ.
付 (fù): có nghĩa là "trả", "thanh toán".
款 (kuǎn): có nghĩa là "khoản tiền", "số tiền".
付款 được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh tài chính, thương mại, hoặc mua sắm, như thanh toán khi mua hàng, trả nợ, hoặc chi trả dịch vụ. Từ này mang sắc thái trung lập và xuất hiện trong cả văn nói lẫn văn viết, từ giao tiếp hàng ngày đến các văn bản hợp đồng hoặc thông báo chính thức.
Loại từ
付款 là động từ (动词 - dòngcí) hoặc danh từ (名词 - míngcí), tùy theo ngữ cảnh:
Động từ: Chỉ hành động thanh toán hoặc trả tiền. Ví dụ: "我已经付款了" (Wǒ yǐjīng fùkuǎn le) - Tôi đã thanh toán rồi.
Danh từ: Chỉ khái niệm hoặc quá trình thanh toán. Ví dụ: "分期付款" (fēnqī fùkuǎn) - Thanh toán trả góp.
Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
ChineMaster là một bộ từ điển tiếng Trung trực tuyến và hệ thống tài liệu học tiếng Trung được phát triển bởi Th.S Nguyễn Minh Vũ, một chuyên gia giảng dạy tiếng Trung tại Việt Nam. Bộ từ điển này hỗ trợ người học tiếng Trung ở mọi trình độ thông qua việc cung cấp giải thích chi tiết, phiên âm (Pinyin), nghĩa tiếng Việt, loại từ, và các mẫu câu ví dụ. Ngoài ra, ChineMaster còn bao gồm các tài liệu học tập như bài giảng video, bài tập ngữ pháp, luyện nghe, luyện nói, và các bài kiểm tra HSK.
Đặc điểm nổi bật của ChineMaster:
Giải thích chi tiết: Mỗi từ vựng được giải thích rõ ràng với phiên âm, nghĩa, cách dùng, và ví dụ thực tế.
Tính ứng dụng cao: Các ví dụ được xây dựng dựa trên ngữ cảnh thực tế, giúp người học áp dụng dễ dàng trong giao tiếp.
Hỗ trợ đa dạng: Ngoài từ điển, ChineMaster cung cấp các khóa học, bài giảng, và tài liệu luyện thi HSK.
Nếu bạn tra từ 付款 trên ChineMaster, bạn sẽ nhận được giải thích đầy đủ về nghĩa, cách sử dụng, và các ví dụ cụ thể, tương tự như nội dung dưới đây.
Giải thích chi tiết về cách dùng 付款
付款 được sử dụng trong các ngữ cảnh:
Thanh toán mua sắm: Chỉ hành động trả tiền khi mua hàng hóa hoặc dịch vụ, như tại cửa hàng, nhà hàng, hoặc trực tuyến.
Tài chính và hợp đồng: Dùng trong các giao dịch tài chính, như thanh toán hóa đơn, trả nợ, hoặc thực hiện nghĩa vụ hợp đồng.
Quảng cáo thương mại: Thường xuất hiện trong các thông báo hoặc quảng cáo về phương thức thanh toán (như trả góp, trả trước).
Ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng: Phù hợp trong văn nói (như khi nói về việc thanh toán hóa đơn) và văn viết (như hợp đồng, thông báo).
Cấu trúc ngữ pháp phổ biến:
付款 + tân ngữ (khoản tiền/hóa đơn): 如 付款账单 (fùkuǎn zhàngdān) - Thanh toán hóa đơn.
分期付款 (fēnqī fùkuǎn): Thanh toán trả góp.
通过...付款 (tōngguò...fùkuǎn): Thanh toán qua... (như thẻ tín dụng, ứng dụng).
在...之前/之后付款: 如 在收到货物之前付款 (zài shōudào huòwù zhīqián fùkuǎn) - Thanh toán trước khi nhận hàng.
Mẫu câu ví dụ
Dưới đây là các mẫu câu ví dụ sử dụng từ 付款, kèm phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa tiếng Việt:
Thanh toán hóa đơn:
中文: 请在结账时付款。
Pinyin: Qǐng zài jiézhàng shí fùkuǎn.
Tiếng Việt: Vui lòng thanh toán khi tính tiền.
Thanh toán trực tuyến:
中文: 我通过手机应用程序付款了。
Pinyin: Wǒ tōngguò shǒujī yìngyòng chéngxù fùkuǎn le.
Tiếng Việt: Tôi đã thanh toán qua ứng dụng di động.
Trả góp:
中文: 这款电视支持分期付款,零利息。
Pinyin: Zhè kuǎn diànshì zhīchí fēnqī fùkuǎn, líng lìxī.
Tiếng Việt: Chiếc tivi này hỗ trợ trả góp, không lãi suất.
Thanh toán trước:
中文: 请在收到货物之前全额付款。
Pinyin: Qǐng zài shōudào huòwù zhīqián quán’é fùkuǎn.
Tiếng Việt: Vui lòng thanh toán toàn bộ trước khi nhận hàng.
Xác nhận thanh toán:
中文: 您的订单已付款成功,请等待发货。
Pinyin: Nín de dìngdān yǐ fùkuǎn chénggōng, qǐng děngdài fāhuò.
Tiếng Việt: Đơn hàng của bạn đã thanh toán thành công, vui lòng chờ giao hàng.
Các ví dụ bổ sung
Dưới đây là một số ví dụ khác để minh họa cách dùng 付款 trong các ngữ cảnh thực tế:
Mua sắm tại cửa hàng:
中文: 顾客可以用现金或信用卡付款。
Pinyin: Gùkè kěyǐ yòng xiànjīn huò xìnyòngkǎ fùkuǎn.
Tiếng Việt: Khách hàng có thể thanh toán bằng tiền mặt hoặc thẻ tín dụng.
Thanh toán hóa đơn dịch vụ:
中文: 我每个月按时付款水电费。
Pinyin: Wǒ měi gè yuè ànshí fùkuǎn shuǐdiàn fèi.
Tiếng Việt: Tôi thanh toán hóa đơn nước và điện đúng hạn mỗi tháng.
Quảng cáo khuyến mãi:
中文: 现在付款可享受九折优惠。
Pinyin: Xiànzài fùkuǎn kě xiǎngshòu jiǔzhé yōuhuì.
Tiếng Việt: Thanh toán ngay bây giờ để được giảm giá 10%.
Thanh toán hợp đồng:
中文: 合同规定在项目完成后付款。
Pinyin: Hétong guīdìng zài xiàngmù wánchéng hòu fùkuǎn.
Tiếng Việt: Hợp đồng quy định thanh toán sau khi hoàn thành dự án.
Giao tiếp hàng ngày:
中文: 你付款了吗?货物已经送到了。
Pinyin: Nǐ fùkuǎn le ma? Huòwù yǐjīng sòngdào le.
Tiếng Việt: Bạn đã thanh toán chưa? Hàng hóa đã được giao rồi.
Lưu ý khi sử dụng 付款
Ngữ cảnh: 付款 thường được dùng trong các ngữ cảnh tài chính, thương mại, hoặc mua sắm, nhấn mạnh hành động trả tiền hoặc phương thức thanh toán. Từ này phù hợp trong cả văn nói (như khi thảo luận về thanh toán) và văn viết (như hợp đồng, quảng cáo).
Từ đồng nghĩa: Một số từ gần nghĩa bao gồm 支付 (zhīfù) (thanh toán, phổ biến hơn trong các ngữ cảnh kỹ thuật số), 付钱 (fùqián) (trả tiền, thân mật hơn), hoặc 结算 (jiésuàn) (kết toán, thường dùng trong kế toán).
Từ trái nghĩa: Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu là 未付款 (wèi fùkuǎn) (chưa thanh toán) hoặc 拖欠 (tuōqiàn) (nợ, không trả đúng hạn).
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 付款 – TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG CHINEMASTER
1. 付款 là gì?
Tiếng Trung: 付款
Phiên âm: fùkuǎn
Loại từ: Động từ (动词)
Nghĩa tiếng Việt:
Thanh toán
Trả tiền
Chi tiền
付款 dùng để chỉ hành động chi trả tiền để mua hàng hóa, dịch vụ hoặc thực hiện nghĩa vụ tài chính. Đây là một trong những từ vựng cơ bản và phổ biến nhất trong lĩnh vực thương mại, tài chính, mua bán, ngân hàng, thương mại điện tử, kế toán, hợp đồng v.v.
2. Giải thích chi tiết theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
付 (fù): chi, trả, giao nộp
款 (kuǎn): khoản tiền, số tiền, khoản chi
→ 付款 = trả khoản tiền, nghĩa là thực hiện hành vi thanh toán tiền hàng, tiền dịch vụ, phí hoặc bất kỳ nghĩa vụ tài chính nào.
3. Các tình huống sử dụng 付款
Lĩnh vực Ý nghĩa sử dụng của 付款
Mua sắm – thương mại Trả tiền sau khi mua hàng
Thương mại điện tử Thanh toán online (Alipay, WeChat Pay…)
Hợp đồng – xây dựng Thực hiện thanh toán theo điều khoản hợp đồng
Tài chính – kế toán Ghi nhận giao dịch chi tiền
4. Ví dụ mẫu câu có 付款 (kèm phiên âm và dịch tiếng Việt)
Ví dụ 1:
请在三天内付款。
Qǐng zài sān tiān nèi fùkuǎn.
→ Vui lòng thanh toán trong vòng ba ngày.
Ví dụ 2:
我们已经通过支付宝完成了付款。
Wǒmen yǐjīng tōngguò Zhīfùbǎo wánchéng le fùkuǎn.
→ Chúng tôi đã hoàn tất thanh toán qua Alipay.
Ví dụ 3:
客户迟迟没有付款,我们很着急。
Kèhù chíchí méiyǒu fùkuǎn, wǒmen hěn zhāojí.
→ Khách hàng vẫn chưa thanh toán, chúng tôi rất lo lắng.
Ví dụ 4:
付款后请保留收据。
Fùkuǎn hòu qǐng bǎoliú shōujù.
→ Sau khi thanh toán, vui lòng giữ lại hóa đơn.
Ví dụ 5:
我可以分期付款吗?
Wǒ kěyǐ fēnqī fùkuǎn ma?
→ Tôi có thể thanh toán trả góp không?
5. Cụm từ cố định có 付款
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
付款方式 fùkuǎn fāngshì phương thức thanh toán
付款期限 fùkuǎn qīxiàn thời hạn thanh toán
付款条件 fùkuǎn tiáojiàn điều kiện thanh toán
分期付款 fēnqī fùkuǎn thanh toán trả góp
在线付款 zàixiàn fùkuǎn thanh toán trực tuyến
现金付款 xiànjīn fùkuǎn thanh toán bằng tiền mặt
提前付款 tíqián fùkuǎn thanh toán trước hạn
6. Cấu trúc câu thông dụng với 付款
Cấu trúc Ví dụ câu hoàn chỉnh
请 + 付款 请尽快付款。
→ Vui lòng thanh toán sớm.
已经 + 付款 我们已经付款了。
→ Chúng tôi đã thanh toán rồi.
没有 / 尚未 + 付款 他还没有付款。
→ Anh ấy vẫn chưa trả tiền.
通过 + (phương tiện) + 付款 我通过微信付款。
→ Tôi thanh toán qua WeChat.
分期 + 付款 这辆车可以分期付款。
→ Chiếc xe này có thể trả góp.
7. Phân biệt 付款 với từ vựng tương đương
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt với 付款
支付 zhīfù chi trả, thanh toán Mang nghĩa rộng hơn, dùng cho cả điện tử và chuyển khoản
缴费 jiǎofèi nộp phí Dùng trong bối cảnh nộp phí nhà nước, học phí, thuế…
还款 huánkuǎn hoàn trả tiền (đã vay) Dùng trong bối cảnh trả nợ, trả khoản vay
支出 zhīchū khoản chi ra Mang nghĩa kế toán tổng quát, không chỉ thanh toán trực tiếp
8. Tình huống thực tế sử dụng từ 付款
Thương mại điện tử – mua hàng online:
▸ 请在下单后24小时内完成付款。
→ Vui lòng hoàn tất thanh toán trong vòng 24 giờ sau khi đặt hàng.
Trong hợp đồng – doanh nghiệp:
▸ 合同规定,甲方应在收到货后七天内付款。
→ Trong hợp đồng quy định: Bên A phải thanh toán trong vòng 7 ngày sau khi nhận hàng.
Trong cuộc sống hàng ngày:
▸ 他忘了给餐厅付款,被服务员追出来。
→ Anh ấy quên thanh toán ở nhà hàng và bị nhân viên chạy theo.
9. Tổng kết từ 付款
付款 (fùkuǎn) là một từ vựng thiết yếu trong giao tiếp thương mại, đời sống và công nghệ số hiện đại.
Nó được dùng phổ biến ở cả văn nói lẫn văn viết, từ đơn giản như mua hàng online đến hợp đồng xây dựng.
Là nền tảng cho nhiều cụm từ chuyên ngành tài chính – kế toán – thương mại – ngân hàng.
Từ vựng tiếng Trung: 付款
1. 付款 là gì?
Tiếng Trung: 付款
Phiên âm: fù kuǎn
Loại từ: Động từ (动词)
2. Nghĩa tiếng Việt của 付款:
付款 nghĩa là:
Thanh toán,
Trả tiền,
Chi tiền,
Là hành động giao tiền hoặc chuyển khoản để hoàn tất một giao dịch, mua hàng hóa, dịch vụ hoặc thanh lý hợp đồng.
→ Là từ rất phổ biến trong kinh doanh, thương mại, ngân hàng, mua bán hàng hóa, thương mại điện tử...
3. Giải thích chi tiết:
付 (fù): trả, giao, nộp
款 (kuǎn): khoản tiền, số tiền
→ 付款 nghĩa là trả khoản tiền cần thiết để hoàn thành giao dịch, thường dùng đối lập với từ 收款 (shōukuǎn – nhận tiền).
4. Phân biệt các hình thức 付款 phổ biến:
Cách 付款 Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Thanh toán một lần 一次性付款 yícìxìng fùkuǎn Trả một lần toàn bộ
Trả góp 分期付款 fēnqī fùkuǎn Thanh toán trả góp
Thanh toán qua mạng 网上付款 wǎngshàng fùkuǎn Thanh toán online
Thanh toán khi nhận hàng 货到付款 huòdào fùkuǎn COD – trả khi nhận hàng
Thanh toán bằng thẻ 刷卡付款 shuākǎ fùkuǎn Quẹt thẻ để thanh toán
5. Một số cụm từ thông dụng với 付款:
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
付款方式 fùkuǎn fāngshì Phương thức thanh toán
提前付款 tíqián fùkuǎn Thanh toán trước hạn
延迟付款 yánchí fùkuǎn Thanh toán chậm, trễ hạn
自动付款 zìdòng fùkuǎn Thanh toán tự động
付款时间 fùkuǎn shíjiān Thời gian thanh toán
完成付款 wánchéng fùkuǎn Hoàn tất việc thanh toán
6. Ví dụ câu có phiên âm và tiếng Việt:
Ví dụ 1:
请在三天内完成付款。
/ Qǐng zài sān tiān nèi wánchéng fùkuǎn. /
→ Xin hãy hoàn tất việc thanh toán trong vòng 3 ngày.
Ví dụ 2:
客户已经通过网上付款系统支付了费用。
/ Kèhù yǐjīng tōngguò wǎngshàng fùkuǎn xìtǒng zhīfù le fèiyòng. /
→ Khách hàng đã thanh toán chi phí qua hệ thống online.
Ví dụ 3:
这种商品不支持货到付款。
/ Zhè zhǒng shāngpǐn bù zhīchí huòdào fùkuǎn. /
→ Sản phẩm này không hỗ trợ thanh toán khi nhận hàng.
Ví dụ 4:
付款方式包括现金、信用卡和支付宝。
/ Fùkuǎn fāngshì bāokuò xiànjīn, xìnyòngkǎ hé Zhīfùbǎo. /
→ Phương thức thanh toán bao gồm tiền mặt, thẻ tín dụng và Alipay.
Ví dụ 5:
由于未及时付款,订单已被取消。
/ Yóuyú wèi jíshí fùkuǎn, dìngdān yǐ bèi qǔxiāo. /
→ Do không thanh toán kịp thời, đơn hàng đã bị hủy.
7. So sánh với các từ liên quan:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
付款 fùkuǎn Thanh toán Hành động trả tiền
支付 zhīfù Chi trả Đồng nghĩa với 付款, dùng phổ biến hơn trong văn viết và thương mại điện tử
结账 jiézhàng Tính tiền, thanh toán (ở quán ăn, cửa hàng) Mang sắc thái sinh hoạt đời thường hơn
还款 huánkuǎn Trả nợ Trả khoản vay, thường dùng trong ngân hàng
收款 shōukuǎn Nhận tiền Đối lập với 付款
8. Ứng dụng trong thực tế:
Trong thương mại điện tử:
→ 用户可选择在线付款或货到付款。
(Người dùng có thể chọn thanh toán online hoặc khi nhận hàng.)
Trong ngân hàng – tài chính:
→ 公司需要在月底前付款给供应商。
(Công ty cần thanh toán cho nhà cung cấp trước cuối tháng.)
Trong mua bán thông thường:
→ 买东西要记得付款才能拿走。
(Mua đồ thì phải thanh toán rồi mới lấy đi được.)
付款 là một từ cốt lõi trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong kinh doanh, thương mại, tài chính, thương mại điện tử và đời sống hàng ngày. Nếu bạn học tiếng Trung để giao tiếp, làm việc hoặc mua bán thì từ này bắt buộc phải nắm vững, vì nó liên quan đến toàn bộ chu trình mua – bán – chi trả – hợp đồng.
一、付款 là gì?
Tiếng Trung: 付款
Phiên âm: fùkuǎn
Loại từ: Động từ (动词)
二、Giải thích chi tiết
付款 nghĩa là thanh toán tiền, trả tiền, chỉ hành động chuyển tiền cho bên bán hoặc bên cung cấp dịch vụ theo thỏa thuận, hóa đơn hoặc hợp đồng.
Theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster:
付款(动词):将应付的货款或服务费用支付给对方,是买卖交易中不可缺少的一环。
Dịch nghĩa:
“付款” là động từ chỉ hành động trả tiền cho bên còn lại cho hàng hóa hoặc dịch vụ đã nhận được, là một phần thiết yếu trong quá trình giao dịch thương mại.
三、Phân tích cấu tạo từ
Thành phần Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
付 fù trả, giao nộp
款 kuǎn khoản tiền, tiền bạc
付款 fùkuǎn thanh toán, trả tiền
→ Nghĩa gộp: Trả khoản tiền → Thanh toán
四、Ví dụ và mẫu câu chi tiết
Ví dụ 1:
中文:客户已经完成了付款。
拼音:Kèhù yǐjīng wánchéng le fùkuǎn.
Tiếng Việt:Khách hàng đã hoàn tất thanh toán.
Ví dụ 2:
中文:请在交货前先付款。
拼音:Qǐng zài jiāohuò qián xiān fùkuǎn.
Tiếng Việt:Vui lòng thanh toán trước khi giao hàng.
Ví dụ 3:
中文:我们接受多种付款方式,包括支付宝和微信支付。
拼音:Wǒmen jiēshòu duō zhǒng fùkuǎn fāngshì, bāokuò Zhīfùbǎo hé Wēixìn zhīfù.
Tiếng Việt:Chúng tôi chấp nhận nhiều hình thức thanh toán, bao gồm Alipay và WeChat Pay.
Ví dụ 4:
中文:他拒绝付款,说商品有问题。
拼音:Tā jùjué fùkuǎn, shuō shāngpǐn yǒu wèntí.
Tiếng Việt:Anh ấy từ chối thanh toán, nói rằng hàng có vấn đề.
Ví dụ 5:
中文:付款后请保留收据以备查询。
拼音:Fùkuǎn hòu qǐng bǎoliú shōujù yǐ bèi cháxún.
Tiếng Việt:Sau khi thanh toán, vui lòng giữ hóa đơn để tra cứu sau.
五、Cách dùng phổ biến của 付款
付款 thường đi với:
Cấu trúc tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
付款方式 fùkuǎn fāngshì phương thức thanh toán
分期付款 fēnqī fùkuǎn thanh toán trả góp
预付款 yù fùkuǎn khoản thanh toán trước
尾款 wěikuǎn khoản còn lại (sau khi đã đặt cọc)
网上付款 wǎngshàng fùkuǎn thanh toán trực tuyến
现金付款 xiànjīn fùkuǎn thanh toán bằng tiền mặt
六、Tình huống sử dụng thực tế
Thương mại điện tử (淘宝/京东等):
→ 下单后请尽快付款,否则订单将被取消。
→ Sau khi đặt hàng, vui lòng thanh toán sớm, nếu không đơn hàng sẽ bị hủy.
Hợp đồng – doanh nghiệp:
→ 甲方应于合同签订后五日内付款。
→ Bên A phải thanh toán trong vòng 5 ngày sau khi ký hợp đồng.
Cuộc sống hàng ngày:
→ 用手机扫码付款已经很普遍了。
→ Dùng điện thoại quét mã để thanh toán đã trở nên phổ biến.
七、Phân biệt với các từ liên quan
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt với 付款
支付 zhīfù chi trả, thanh toán Tương tự, nhưng 支付 mang sắc thái rộng hơn, trang trọng hơn
收款 shōukuǎn nhận tiền thanh toán Là hành động ngược với 付款 (trả tiền)
报销 bàoxiāo hoàn tiền, thanh toán lại Thường dùng trong công tác phí, hoàn lại chi phí
结账 jiézhàng tính tiền, thanh toán Dùng nhiều trong nhà hàng, mua lẻ, thanh toán cuối đơn
八、Mở rộng thêm một số cấu trúc thường gặp
付款 + 给 + Người nhận
Ví dụ: 他已经付款给供应商。
→ Anh ấy đã thanh toán cho nhà cung cấp.
使用 + [phương thức] + 付款
Ví dụ: 我使用信用卡付款。
→ Tôi thanh toán bằng thẻ tín dụng.
付款时 / 付款后 / 付款前
Ví dụ: 付款前请再次确认订单内容。
→ Trước khi thanh toán, vui lòng xác nhận lại nội dung đơn hàng.
付款 là gì?
Hán tự: 付款
Phiên âm: fùkuǎn
Loại từ: Động từ (动词)
Giải thích chi tiết
付款 là động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là thanh toán tiền, trả tiền, chi tiền (thường để mua hàng hóa hoặc dịch vụ). Từ này được dùng rất phổ biến trong ngữ cảnh thương mại, mua sắm, hợp đồng, giao dịch điện tử, v.v.
付 (fù) = trả, giao (thanh toán)
款 (kuǎn) = khoản tiền, số tiền
→ Ghép lại: 付款 = trả tiền, thanh toán khoản tiền
Phân biệt cách dùng
直接付款 (zhíjiē fùkuǎn): thanh toán trực tiếp
分期付款 (fēnqī fùkuǎn): thanh toán trả góp
网上付款 (wǎngshàng fùkuǎn): thanh toán online
提前付款 (tíqián fùkuǎn): thanh toán trước
到付 (dàofù): thanh toán khi nhận hàng (COD)
Ví dụ câu tiếng Trung có phiên âm và tiếng Việt
请在交货前付款。
Qǐng zài jiāohuò qián fùkuǎn.
→ Vui lòng thanh toán trước khi giao hàng.
你想用现金还是刷卡付款?
Nǐ xiǎng yòng xiànjīn háishì shuākǎ fùkuǎn?
→ Bạn muốn thanh toán bằng tiền mặt hay quẹt thẻ?
我已经通过支付宝付款了。
Wǒ yǐjīng tōngguò Zhīfùbǎo fùkuǎn le.
→ Tôi đã thanh toán qua Alipay rồi.
这笔订单支持分期付款,没有利息。
Zhè bǐ dìngdān zhīchí fēnqī fùkuǎn, méiyǒu lìxī.
→ Đơn hàng này hỗ trợ trả góp, không tính lãi.
如果今天不付款,我们将暂停发货。
Rúguǒ jīntiān bù fùkuǎn, wǒmen jiāng zàntíng fāhuò.
→ Nếu hôm nay không thanh toán, chúng tôi sẽ tạm ngưng giao hàng.
Cụm từ thường dùng với 付款
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
支付付款 zhīfù fùkuǎn Chi trả, thanh toán tiền
付款方式 fùkuǎn fāngshì Phương thức thanh toán
付款条件 fùkuǎn tiáojiàn Điều kiện thanh toán
付款期限 fùkuǎn qīxiàn Thời hạn thanh toán
付款账户 fùkuǎn zhànghù Tài khoản thanh toán
货到付款 huòdào fùkuǎn Thanh toán khi nhận hàng (COD)
分期付款 fēnqī fùkuǎn Trả góp
So sánh với từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa So sánh với 付款
支付 zhīfù Chi trả, trả tiền Mang nghĩa chung hơn, dùng cho nhiều hoàn cảnh (ví dụ: nộp lệ phí, đóng tiền điện...)
报销 bàoxiāo Hoàn tiền, hoàn chi phí Dùng khi chi ra trước và được hoàn lại
结账 jiézhàng Thanh toán (kết sổ) Thường dùng trong nhà hàng, mua sắm lẻ
转账 zhuǎnzhàng Chuyển khoản Chuyển tiền từ tài khoản này sang tài khoản khác
Đoạn văn mẫu có dùng từ 付款
在网络购物中,消费者通常在确认订单后选择合适的付款方式,如支付宝、微信或银行卡转账。有些平台还提供分期付款选项,方便用户灵活支付。
Zài wǎngluò gòuwù zhōng, xiāofèizhě tōngcháng zài quèrèn dìngdān hòu xuǎnzé héshì de fùkuǎn fāngshì, rú Zhīfùbǎo, Wēixìn huò yínhángkǎ zhuǎnzhàng. Yǒuxiē píngtái hái tígōng fēnqī fùkuǎn xuǎnxiàng, fāngbiàn yònghù línghuó zhīfù.
→ Trong mua sắm online, người tiêu dùng thường chọn phương thức thanh toán phù hợp sau khi xác nhận đơn hàng, như Alipay, WeChat hoặc chuyển khoản ngân hàng. Một số nền tảng còn cung cấp tùy chọn trả góp, giúp người dùng thanh toán linh hoạt hơn.
付款 (fùkuǎn)
Loại từ: Động từ (动词)
Hán Việt: Phó khoản
Tiếng Anh: pay, make a payment
Tiếng Việt: thanh toán, trả tiền
Giải nghĩa chi tiết
付款 là từ ghép:
付 (fù): trả, giao nộp, thanh toán
款 (kuǎn): khoản tiền, số tiền, món tiền
Ghép lại, 付款 nghĩa đen là trả khoản tiền. Trong tiếng Trung hiện đại, 付款 thường có nghĩa là thanh toán tiền, trả tiền cho hàng hóa, dịch vụ hoặc nghĩa vụ tài chính.
Các nét nghĩa chính
Hành động thanh toán tiền để mua hàng hoặc dịch vụ
Ví dụ: 现金付款 – trả tiền mặt.
Thanh toán nghĩa vụ tài chính, trả nợ
Ví dụ: 在线付款 – thanh toán trực tuyến.
Hành động hoàn tất giao dịch bằng tiền
Ví dụ: 请在收银台付款 – vui lòng thanh toán tại quầy thu ngân.
Đặc điểm ngữ pháp và cách dùng
Là động từ.
Là động từ tha động – có tân ngữ.
Dùng trong thương mại, mua sắm, tài chính, dịch vụ.
Cấu trúc thường gặp:
付款 + 方式 (phương thức)
付款 + 时间 (thời gian)
给 + 人 + 付款
立即/提前/分期 + 付款
Các cụm từ thường gặp
付款方式 (fùkuǎn fāngshì): phương thức thanh toán
分期付款 (fēnqī fùkuǎn): trả góp
在线付款 (zàixiàn fùkuǎn): thanh toán trực tuyến
现金付款 (xiànjīn fùkuǎn): trả tiền mặt
转账付款 (zhuǎnzhàng fùkuǎn): thanh toán chuyển khoản
立即付款 (lìjí fùkuǎn): thanh toán ngay
提前付款 (tíqián fùkuǎn): trả trước
延期付款 (yánqī fùkuǎn): trả chậm
自动付款 (zìdòng fùkuǎn): thanh toán tự động
到付 (dàofù): trả khi nhận hàng
Ví dụ câu chi tiết và phong phú
Ví dụ 1
请在收银台付款。
Qǐng zài shōuyíntái fùkuǎn.
Xin vui lòng thanh toán tại quầy thu ngân.
Ví dụ 2
我们接受现金付款。
Wǒmen jiēshòu xiànjīn fùkuǎn.
Chúng tôi nhận thanh toán bằng tiền mặt.
Ví dụ 3
你可以选择在线付款。
Nǐ kěyǐ xuǎnzé zàixiàn fùkuǎn.
Bạn có thể chọn thanh toán trực tuyến.
Ví dụ 4
这笔款项已经付款了。
Zhè bǐ kuǎnxiàng yǐjīng fùkuǎn le.
Khoản tiền này đã được thanh toán.
Ví dụ 5
客户要求分期付款。
Kèhù yāoqiú fēnqī fùkuǎn.
Khách hàng yêu cầu trả góp.
Ví dụ 6
请在月底前付款。
Qǐng zài yuèdǐ qián fùkuǎn.
Xin vui lòng thanh toán trước cuối tháng.
Ví dụ 7
我们可以通过支付宝付款。
Wǒmen kěyǐ tōngguò Zhīfùbǎo fùkuǎn.
Chúng tôi có thể thanh toán qua Alipay.
Ví dụ 8
这家公司支持多种付款方式。
Zhè jiā gōngsī zhīchí duō zhǒng fùkuǎn fāngshì.
Công ty này hỗ trợ nhiều phương thức thanh toán.
Ví dụ 9
付款后请保留收据。
Fùkuǎn hòu qǐng bǎoliú shōujù.
Sau khi thanh toán xin giữ lại biên lai.
Ví dụ 10
订单需要提前付款。
Dìngdān xūyào tíqián fùkuǎn.
Đơn hàng cần thanh toán trước.
Ví dụ 11
他选择了自动付款服务。
Tā xuǎnzé le zìdòng fùkuǎn fúwù.
Anh ấy chọn dịch vụ thanh toán tự động.
Ví dụ 12
可以转账付款吗?
Kěyǐ zhuǎnzhàng fùkuǎn ma?
Có thể thanh toán chuyển khoản không?
Ví dụ 13
我们要求立即付款。
Wǒmen yāoqiú lìjí fùkuǎn.
Chúng tôi yêu cầu thanh toán ngay.
Ví dụ 14
付款成功后会收到确认邮件。
Fùkuǎn chénggōng hòu huì shōudào quèrèn yóujiàn.
Sau khi thanh toán thành công sẽ nhận được email xác nhận.
Ví dụ 15
他没有按时付款。
Tā méiyǒu ànshí fùkuǎn.
Anh ấy đã không thanh toán đúng hạn.
Ví dụ 16
购物网站支持货到付款。
Gòuwù wǎngzhàn zhīchí huòdào fùkuǎn.
Trang web mua sắm hỗ trợ trả tiền khi nhận hàng.
Ví dụ 17
这个系统可以自动扣款付款。
Zhège xìtǒng kěyǐ zìdòng kòukuǎn fùkuǎn.
Hệ thống này có thể tự động trừ tiền để thanh toán.
Ví dụ 18
付款页面加载很快。
Fùkuǎn yèmiàn jiāzài hěn kuài.
Trang thanh toán tải rất nhanh.
Ví dụ 19
合同规定了付款方式和时间。
Hétóng guīdìng le fùkuǎn fāngshì hé shíjiān.
Hợp đồng quy định phương thức và thời gian thanh toán.
Ví dụ 20
如果不付款,订单会被取消。
Rúguǒ bù fùkuǎn, dìngdān huì bèi qǔxiāo.
Nếu không thanh toán, đơn hàng sẽ bị hủy.
付款 (fùkuǎn) = thanh toán, trả tiền.
Là động từ chỉ hành động trả tiền để hoàn tất giao dịch hoặc nghĩa vụ tài chính.
Rất phổ biến trong mua bán, thương mại điện tử, hợp đồng, dịch vụ tài chính.
Kết hợp tự nhiên với từ như 方式、分期、现金、在线、提前、立即、自动、转账.
Last edited: