• Khai giảng lớp học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu dành cho người mới bắt đầu, trình độ HSK 123 & HSKK sơ cấp vào ngày 8 tháng 9 năm 2026, Lịch học là Thứ 3-5-7, Thời gian học từ 18h đến 19h30. Địa chỉ lớp học tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Ngã Tư Sở, Hà Nội. (Kim Mã - Giảng Võ - Giang Văn Minh - Hào Nam - Ô Chợ Dừa - Hoàng Cầu - Thái Hà - Võ Văn Dũng - Tây Sơn - Nguyễn Văn Tuyết - Láng Hạ - Huỳnh Thúc Kháng - Chùa Láng - Thành Công - Nguyên Hồng - Chùa Bộc - Nguyễn Lương Bằng - Tôn Đức Thắng - Lương Định Của - Đặng Văn Ngữ - Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch - Xã Đàn - Đào Duy Anh - Lê Trọng Tấn - Nguyễn Viết Xuân - Trường Chinh - Vương Thừa Vũ - Hoàng Văn Thái - Nguyễn Ngọc Nại - Vũ Tông Phan - Bùi Xương Trạch - Kim Giang - Khương Đình - Khương Trung - Khương Hạ - Khương Thượng - Trần Duy Hưng - Trung Kính - Trần Thái Tông - Duy Tân - Tôn Thất Thuyết - Hoàng Đạo Thúy - Nguyễn Trãi - Giáp Nhất - Ngã Tư Sở - Royal City - Nguyễn Ngọc Vũ - Nguyễn Xiển - Thanh Trì - Thanh Xuân - Đống Đa - Hoàng Mai - Hai Bà Trưng - Cầu Giấy - Ba Đình - Hoàn Kiếm - Tây Hồ - Long Biên - Nam Từ Liêm - Bắc Từ Liêm - Hà Đông)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ

口碑 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ

口碑 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung CHINESEMASTER

1. Từ vựng tiếng Trung: 口碑 (kǒubēi)
2. Giải nghĩa tiếng Việt
口碑 là một danh từ trong tiếng Trung, mang các nghĩa chính như:

Danh tiếng truyền miệng

Uy tín qua lời người khác truyền lại

Tiếng tăm tích lũy từ phản hồi tích cực

Sự đánh giá của khách hàng hoặc công chúng thông qua trải nghiệm thực tế

Từ này thường dùng trong lĩnh vực thương mại, marketing, quản lý thương hiệu, kinh doanh và truyền thông xã hội. Nó phản ánh hình ảnh của một người, sản phẩm hay tổ chức trong mắt cộng đồng thông qua lời kể và đánh giá của người khác – không phải do quảng cáo chính thức mà có.

3. Phân tích từ vựng
口 (kǒu): miệng – biểu tượng cho lời nói, đánh giá

碑 (bēi): bia đá – tượng trưng cho sự ghi nhớ, khen ngợi, công nhận

→ Ghép lại thành 口碑: tiếng tăm hoặc uy tín được lan truyền qua lời nói, thường là sự công nhận từ xã hội, cộng đồng hoặc khách hàng.

4. Phiên âm, từ loại
Chữ Hán: 口碑

Phiên âm Pinyin: kǒubēi

Loại từ: Danh từ

5. Các cụm từ thông dụng với 口碑
好口碑 (hǎo kǒubēi): danh tiếng tốt

坏口碑 (huài kǒubēi): tiếng xấu

口碑营销 (kǒubēi yíngxiāo): tiếp thị truyền miệng

建立口碑 (jiànlì kǒubēi): xây dựng danh tiếng

口碑传播 (kǒubēi chuánbō): lan truyền qua đánh giá

口碑爆棚 (kǒubēi bàopéng): nhận được đánh giá cực kỳ tốt

保持口碑 (bǎochí kǒubēi): duy trì uy tín

6. Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt
这部电影的口碑很好,值得一看。
Zhè bù diànyǐng de kǒubēi hěn hǎo, zhídé yí kàn.
Bộ phim này có danh tiếng rất tốt, đáng xem.

一个品牌的成功离不开良好的口碑。
Yí gè pǐnpái de chénggōng líbùkāi liánghǎo de kǒubēi.
Sự thành công của một thương hiệu không thể tách rời với danh tiếng tốt.

这家餐厅靠口碑吸引了大量顾客。
Zhè jiā cāntīng kào kǒubēi xīyǐn le dàliàng gùkè.
Nhà hàng này thu hút nhiều khách hàng nhờ danh tiếng truyền miệng.

产品质量决定了顾客的口碑。
Chǎnpǐn zhìliàng juédìng le gùkè de kǒubēi.
Chất lượng sản phẩm quyết định tiếng tăm từ phía khách hàng.

他在业内的口碑非常好。
Tā zài yè nèi de kǒubēi fēicháng hǎo.
Danh tiếng của anh ấy trong ngành rất tốt.

要想扩大市场,就必须注重口碑营销。
Yào xiǎng kuòdà shìchǎng, jiù bìxū zhùzhòng kǒubēi yíngxiāo.
Muốn mở rộng thị trường thì phải chú trọng tiếp thị truyền miệng.

公司产品的口碑在客户中很有影响力。
Gōngsī chǎnpǐn de kǒubēi zài kèhù zhōng hěn yǒu yǐngxiǎnglì.
Danh tiếng sản phẩm của công ty có ảnh hưởng lớn trong cộng đồng khách hàng.

我喜欢看别人的评论来判断一个店的口碑。
Wǒ xǐhuān kàn biérén de pínglùn lái pànduàn yí gè diàn de kǒubēi.
Tôi thích đọc đánh giá của người khác để xác định uy tín của một cửa hàng.

7. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
Từ điển tiếng Trung ChineMaster là bộ từ điển chuyên sâu do Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ biên soạn, phục vụ học viên học tiếng Trung ứng dụng trong thực tế, luyện thi HSK – HSKK, và giao tiếp chuyên ngành trong doanh nghiệp.

Tính năng nổi bật:
Giải nghĩa tiếng Việt sát nghĩa gốc, rõ ràng, dễ hiểu

Phân tích cấu trúc từ, từ loại, cụm từ liên quan

Cung cấp mẫu câu thực tế kèm phiên âm và dịch nghĩa

Chia theo chủ đề chuyên ngành như: thương mại, kế toán, marketing, logistic, giao tiếp doanh nghiệp,...

Là tài liệu chính thức trong giáo trình giảng dạy của Trung tâm tiếng Trung ChineMaster – nơi đào tạo tiếng Trung TOP 1 tại Hà Nội

Từ 口碑 (kǒubēi) là từ vựng rất quan trọng trong lĩnh vực thương mại, truyền thông, marketing và quản lý thương hiệu. Đây là “tài sản vô hình” nhưng có giá trị rất lớn đối với bất kỳ cá nhân hay tổ chức nào trong kinh doanh. Việc sử dụng đúng và hiểu rõ từ này giúp bạn:

Giao tiếp chuyên nghiệp hơn trong môi trường làm việc

Đọc – hiểu tài liệu thương mại, phản hồi khách hàng

Viết báo cáo, email, bài thuyết trình tiếng Trung một cách thuyết phục

1. 口碑 (kǒu bēi) là gì?
Từ "口碑" trong tiếng Trung có nghĩa là danh tiếng, tiếng tăm, hoặc miệng tiếng, dùng để chỉ sự đánh giá, nhận xét, hoặc danh tiếng của một cá nhân, tổ chức, sản phẩm, hoặc dịch vụ dựa trên ý kiến của công chúng, đặc biệt là từ truyền miệng. Từ này nhấn mạnh cách mà mọi người nói về một thứ gì đó, thường mang tính chất lan truyền trong cộng đồng.

Phiên âm: kǒu bēi
Loại từ: Danh từ.
Chỉ khái niệm trừu tượng về danh tiếng hoặc đánh giá công khai dựa trên truyền miệng.
Nguồn gốc:
口 (kǒu): Có nghĩa là miệng, lời nói, hoặc truyền miệng.
碑 (bēi): Có nghĩa là bia đá, tấm bia, tượng trưng cho sự ghi nhận hoặc danh tiếng lâu dài.
Khi kết hợp, "口碑" ám chỉ danh tiếng được hình thành qua lời nói và truyền miệng của mọi người.
2. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến, được thiết kế để hỗ trợ người học tiếng Trung tra cứu từ vựng, ngữ pháp, và các mẫu câu. Đây là một công cụ phổ biến dành cho người học tiếng Trung ở mọi cấp độ, từ sơ cấp đến cao cấp. Từ điển này cung cấp các thông tin chi tiết như nghĩa của từ, phiên âm Pinyin, ví dụ sử dụng, và đôi khi cả giải thích về ngữ cảnh.

Đặc điểm của ChineMaster:
Cung cấp phiên âm Pinyin chuẩn xác.
Giải thích nghĩa bằng tiếng Anh hoặc tiếng Việt (tùy phiên bản).
Đưa ra các ví dụ thực tế và mẫu câu sử dụng từ.
Hỗ trợ tra cứu cả từ đơn và cụm từ.
Giao diện thân thiện, dễ sử dụng, phù hợp với người học tiếng Trung.
Nếu bạn tra từ 口碑 trên ChineMaster, bạn sẽ thấy các thông tin như:

Nghĩa: Danh tiếng, tiếng tăm (truyền miệng).
Loại từ: Danh từ.
Các mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và dịch nghĩa.
3. Giải thích chi tiết về từ "口碑"
a. Nghĩa và cách sử dụng
Nghĩa chính:
Là danh từ: Chỉ danh tiếng hoặc sự đánh giá của công chúng, đặc biệt dựa trên truyền miệng, nhận xét, hoặc trải nghiệm thực tế.
Thường mang ý nghĩa tích cực, nhưng cũng có thể trung tính hoặc tiêu cực tùy vào ngữ cảnh (ví dụ: danh tiếng tốt hoặc xấu).
Ngữ cảnh sử dụng:
Phổ biến trong các ngữ cảnh kinh doanh, thương mại, dịch vụ, hoặc đánh giá sản phẩm/dịch vụ (như nhà hàng, cửa hàng, thương hiệu).
Thường xuất hiện trong các bài đánh giá, quảng cáo, hoặc khi nói về chất lượng và sự tin cậy.
Mang sắc thái phụ thuộc vào ý kiến công chúng, nhấn mạnh sự lan truyền tự nhiên qua lời nói.
b. Cấu trúc ngữ pháp
口碑 + tính từ: Mô tả mức độ hoặc đặc điểm của danh tiếng.
Ví dụ: 口碑很好 (kǒu bēi hěn hǎo) - Danh tiếng rất tốt.
口碑 + động từ: Chỉ hành động liên quan đến danh tiếng (xây dựng, nâng cao, làm tổn hại, v.v.).
Ví dụ: 赢得口碑 (yíng dé kǒu bēi) - Giành được danh tiếng.
Kết hợp với danh từ khác: Chỉ lĩnh vực hoặc đối tượng liên quan đến danh tiếng.
Ví dụ: 品牌口碑 (pǐn pái kǒu bēi) - Danh tiếng thương hiệu.
Cụm từ cố định: Thường đi với các động từ như 建立 (xây dựng), 提高 (nâng cao), 损害 (làm tổn hại).
Ví dụ: 提高口碑 (tí gāo kǒu bēi) - Nâng cao danh tiếng.
c. Các từ đồng nghĩa
信誉 (xìn yù): Uy tín, danh tiếng (nhấn mạnh vào độ tin cậy và sự đáng tin).
声誉 (shēng yù): Danh tiếng, tiếng tăm (nhấn mạnh vào sự nổi tiếng hoặc được biết đến rộng rãi).
名声 (míng shēng): Tiếng tăm, danh tiếng (thường mang tính cá nhân hoặc xã hội hơn).
d. Các từ trái nghĩa
恶评 (è píng): Đánh giá xấu, bình luận tiêu cực.
坏名声 (huài míng shēng): Danh tiếng xấu, tai tiếng.
差评 (chà píng): Đánh giá kém, nhận xét tiêu cực.
4. Mẫu câu ví dụ với từ "口碑"
Dưới đây là các mẫu câu ví dụ sử dụng từ "口碑", bao gồm phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa tiếng Việt. Các ví dụ được sắp xếp từ đơn giản đến phức tạp để minh họa cách sử dụng trong nhiều ngữ cảnh.

Ví dụ 1: Mô tả danh tiếng
Câu: 这家餐厅的口碑很好。
Phiên âm: Zhè jiā cān tīng de kǒu bēi hěn hǎo.
Nghĩa: Danh tiếng của nhà hàng này rất tốt.
Giải thích: "口碑" là danh từ, được mô tả bằng tính từ "很好" (rất tốt).
Ví dụ 2: Danh tiếng thương hiệu
Câu: 这个品牌的口碑在市场上很不错。
Phiên âm: Zhè gè pǐn pái de kǒu bēi zài shì chǎng shàng hěn bù cuò.
Nghĩa: Danh tiếng của thương hiệu này trên thị trường rất tốt.
Giải thích: "口碑" kết hợp với "品牌" (thương hiệu) để chỉ danh tiếng trong lĩnh vực kinh doanh.
Ví dụ 3: Xây dựng danh tiếng
Câu: 他们通过优质服务建立了良好的口碑。
Phiên âm: Tā men tōng guò yōu zhì fú wù jiàn lì le liáng hǎo de kǒu bēi.
Nghĩa: Họ đã xây dựng danh tiếng tốt thông qua dịch vụ chất lượng.
Giải thích: "口碑" kết hợp với "建立" (xây dựng) để chỉ quá trình tạo dựng danh tiếng.
Ví dụ 4: Làm tổn hại danh tiếng
Câu: 产品质量不好会损害公司的口碑。
Phiên âm: Chǎn pǐn zhì liàng bù hǎo huì sǔn hài gōng sī de kǒu bēi.
Nghĩa: Chất lượng sản phẩm kém sẽ làm tổn hại danh tiếng của công ty.
Giải thích: "口碑" đi với "损害" (làm tổn hại) trong ngữ cảnh tiêu cực.
Ví dụ 5: Danh tiếng truyền miệng
Câu: 这部电影的口碑非常好,大家都在推荐。
Phiên âm: Zhè bù diàn yǐng de kǒu bēi fēi cháng hǎo, dà jiā dōu zài tuī jiàn.
Nghĩa: Danh tiếng của bộ phim này rất tốt, mọi người đều đang giới thiệu.
Giải thích: "口碑" nhấn mạnh sự lan truyền qua lời nói, kết hợp với "推荐" (giới thiệu).
Ví dụ 6: Đánh giá khách hàng
Câu: 网上的用户评价对店铺的口碑很重要。
Phiên âm: Wǎng shàng de yòng hù píng jià duì diàn pù de kǒu bēi hěn zhòng yào.
Nghĩa: Đánh giá của người dùng trên mạng rất quan trọng đối với danh tiếng của cửa hàng.
Giải thích: "口碑" được dùng trong ngữ cảnh thương mại điện tử, liên quan đến đánh giá.
Ví dụ 7: Nâng cao danh tiếng
Câu: 公司通过公益活动提高了自己的口碑。
Phiên âm: Gōng sī tōng guò gōng yì huó dòng tí gāo le zì jǐ de kǒu bēi.
Nghĩa: Công ty đã nâng cao danh tiếng của mình thông qua các hoạt động công ích.
Giải thích: "口碑" kết hợp với "提高" (nâng cao) để chỉ hành động cải thiện danh tiếng.
Ví dụ 8: Danh tiếng cá nhân
Câu: 他在行业中有很好的口碑。
Phiên âm: Tā zài háng yè zhōng yǒu hěn hǎo de kǒu bēi.
Nghĩa: Anh ấy có danh tiếng rất tốt trong ngành.
Giải thích: "口碑" được dùng để nói về danh tiếng cá nhân trong một lĩnh vực cụ thể.
5. Lưu ý khi sử dụng từ "口碑"
Ngữ cảnh văn hóa: Trong văn hóa Trung Quốc, "口碑" đặc biệt quan trọng trong kinh doanh, đặc biệt trên các nền tảng thương mại điện tử như Taobao, JD, hoặc trong ngành dịch vụ như nhà hàng, khách sạn. Đánh giá của khách hàng (thường qua bình luận hoặc truyền miệng) ảnh hưởng lớn đến danh tiếng. Từ này cũng phổ biến trong các ngành giải trí, như đánh giá phim hoặc sản phẩm văn hóa.
Phân biệt với từ tương tự:
信誉 (xìn yù): Nhấn mạnh vào độ tin cậy và uy tín, thường liên quan đến giao dịch hoặc cam kết.
声誉 (shēng yù): Nhấn mạnh vào tiếng tăm công khai, có thể không phụ thuộc vào truyền miệng.
名声 (míng shēng): Nhấn mạnh vào danh tiếng cá nhân hoặc sự nổi tiếng rộng rãi.
Ngữ điệu: Khi nói, "口碑" thường được nhấn mạnh để thể hiện sự quan trọng của nhận xét công chúng, đặc biệt trong quảng cáo hoặc đánh giá.

1. Giải nghĩa từ “口碑”
Chữ Hán: 口碑

Phiên âm Pinyin: kǒubēi

Hán Việt: khẩu bi

Loại từ: Danh từ (名词)

Nghĩa tiếng Việt: danh tiếng, uy tín, đánh giá truyền miệng

Giải thích chi tiết: “口” nghĩa là “miệng”, “碑” là “bia đá”. Từ “口碑” ban đầu mang nghĩa ẩn dụ là “bia miệng” – tức là lời khen, đánh giá được truyền miệng trong dân gian, không cần khắc lên bia đá nhưng vẫn có sức lan tỏa mạnh mẽ. Ngày nay, “口碑” dùng để chỉ danh tiếng hoặc uy tín của một người, sản phẩm, thương hiệu hay tổ chức, được xây dựng thông qua phản hồi của công chúng – đặc biệt là qua truyền miệng hoặc đánh giá trên mạng xã hội.

2. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
这家餐厅的口碑非常好,大家都推荐。 Zhè jiā cāntīng de kǒubēi fēicháng hǎo, dàjiā dōu tuījiàn. → Nhà hàng này có danh tiếng rất tốt, ai cũng giới thiệu.

一个企业的成功很大程度上取决于它的口碑。 Yí gè qǐyè de chénggōng hěn dà chéngdù shàng qǔjué yú tā de kǒubēi. → Sự thành công của một doanh nghiệp phần lớn phụ thuộc vào danh tiếng của nó.

这部电影的口碑很好,观众都给予了高度评价。 Zhè bù diànyǐng de kǒubēi hěn hǎo, guānzhòng dōu jǐyǔ le gāodù píngjià. → Bộ phim này có danh tiếng tốt, khán giả đều đánh giá cao.

如果服务质量下降,公司的口碑可能会受到影响。 Rúguǒ fúwù zhìliàng xiàjiàng, gōngsī de kǒubēi kěnéng huì shòudào yǐngxiǎng. → Nếu chất lượng dịch vụ giảm, uy tín của công ty có thể bị ảnh hưởng.

品牌的口碑可以影响消费者的购买决定。 Pǐnpái de kǒubēi kěyǐ yǐngxiǎng xiāofèizhě de gòumǎi juédìng. → Danh tiếng của thương hiệu có thể ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng.

3. Một số cụm từ liên quan
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
好口碑 hǎo kǒubēi danh tiếng tốt
坏口碑 huài kǒubēi danh tiếng xấu
口碑传播 kǒubēi chuánbò truyền miệng
口碑营销 kǒubēi yíngxiāo tiếp thị truyền miệng
建立口碑 jiànlì kǒubēi xây dựng danh tiếng
口碑不佳 kǒubēi bù jiā danh tiếng không tốt
4. Phân biệt với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
口碑 kǒubēi danh tiếng truyền miệng nhấn mạnh phản hồi từ công chúng
信誉 xìnyù uy tín thiên về độ tin cậy trong kinh doanh
声誉 shēngyù thanh danh dùng cho cá nhân, tổ chức, quốc gia
名誉 míngyù danh dự liên quan đến danh tiếng cá nhân
评价 píngjià đánh giá có thể là tích cực hoặc tiêu cực

Từ vựng tiếng Trung: 口碑
Phiên âm: kǒubēi
Nghĩa tiếng Việt: danh tiếng truyền miệng, tiếng tăm do người khác đánh giá, lời khen truyền miệng

Giải thích chi tiết theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
1. Định nghĩa
“口碑” là một danh từ trong tiếng Trung hiện đại, dùng để chỉ danh tiếng, uy tín, ấn tượng tốt của một cá nhân, sản phẩm, thương hiệu hay doanh nghiệp được truyền miệng từ người này sang người khác thông qua đánh giá, lời khen, phản hồi thực tế.

“口” (kǒu): miệng

“碑” (bēi): bia đá, nơi ghi chép công trạng, tưởng nhớ

Trong ngữ nghĩa hiện đại, “口碑” mang nghĩa bóng là lời khen hay phê bình được lan truyền từ miệng người này sang người khác, giống với khái niệm “word of mouth” trong tiếng Anh.

2. Loại từ
Danh từ (名词)

3. Đặc điểm và phạm vi sử dụng
“口碑” thường dùng để:

Đánh giá chất lượng của sản phẩm, dịch vụ

Phản ánh sự hài lòng của người dùng hoặc khách hàng

Gây ảnh hưởng mạnh mẽ tới hành vi tiêu dùng

Thường thấy trong lĩnh vực marketing, PR, thương mại điện tử, giải trí, v.v.

Từ này mang tính chất truyền miệng, không chính thức, nhưng lại có sức lan tỏa lớn và ảnh hưởng trực tiếp đến hình ảnh, doanh thu và sự thành công của sản phẩm hay thương hiệu.

4. Ví dụ minh họa có phiên âm và dịch nghĩa
Ví dụ 1:
这家餐厅的口碑非常好,很多人推荐。
Zhè jiā cāntīng de kǒubēi fēicháng hǎo, hěn duō rén tuījiàn.
Nhà hàng này có danh tiếng rất tốt, rất nhiều người giới thiệu.

Ví dụ 2:
他是一位有口碑的老中医。
Tā shì yí wèi yǒu kǒubēi de lǎo zhōngyī.
Ông ấy là một thầy thuốc Đông y có danh tiếng tốt được nhiều người tin tưởng.

Ví dụ 3:
这部电影在网上的口碑很高。
Zhè bù diànyǐng zài wǎngshàng de kǒubēi hěn gāo.
Bộ phim này có tiếng vang rất tốt trên mạng.

Ví dụ 4:
好口碑能带来更多客户。
Hǎo kǒubēi néng dàilái gèng duō kèhù.
Danh tiếng tốt có thể mang lại nhiều khách hàng hơn.

Ví dụ 5:
我们公司一直重视客户的口碑。
Wǒmen gōngsī yìzhí zhòngshì kèhù de kǒubēi.
Công ty chúng tôi luôn coi trọng danh tiếng trong lòng khách hàng.

5. Các cụm từ thường dùng với “口碑”
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
好口碑 hǎo kǒubēi tiếng tốt, danh tiếng tốt
坏口碑 huài kǒubēi tiếng xấu, danh tiếng tồi
用户口碑 yònghù kǒubēi tiếng tăm trong cộng đồng người dùng
建立口碑 jiànlì kǒubēi xây dựng danh tiếng
口碑传播 kǒubēi chuánbō lan truyền danh tiếng qua lời đồn
口碑营销 kǒubēi yíngxiāo marketing truyền miệng
有口皆碑 yǒu kǒu jiē bēi ai ai cũng khen ngợi

6. So sánh với từ liên quan
Từ vựng Nghĩa Khác biệt với 口碑
信誉 (xìnyù) uy tín, danh tiếng mang tính chính thức 信誉 nghiêng về độ tin cậy, chính danh
名誉 (míngyù) danh dự, danh tiếng xã hội mang ý nghĩa cao hơn, liên quan đạo đức
口碑 (kǒubēi) tiếng tăm truyền miệng, đánh giá thực tế thường do người khác truyền miệng lan rộng

→ 口碑 nhấn mạnh vào lời nói của khách hàng, người dùng, công chúng, không phải từ truyền thông hay chính quyền.

7. Tình huống sử dụng thực tế
Doanh nghiệp – thương hiệu:
Một sản phẩm mới nếu có 口碑好 sẽ dễ dàng lan tỏa và thu hút người tiêu dùng mà không cần quảng cáo nhiều.

Lĩnh vực ẩm thực – nhà hàng:
“吃货” (người mê ẩm thực) thường dựa vào “口碑” để chọn địa điểm ăn uống.

Lĩnh vực điện ảnh – giải trí:
Sau khi phim ra mắt, nếu “口碑爆棚” (được khen ngợi rầm rộ), doanh thu sẽ tăng mạnh.

Thương mại điện tử:
Trên Taobao, JD, người dùng rất chú trọng đến đánh giá (评价) và 口碑 trước khi quyết định mua.

口碑 là một thuật ngữ cực kỳ quan trọng và phổ biến trong kinh doanh, marketing, thương hiệu, cũng như trong đời sống hằng ngày. Đây là một từ gắn liền với danh tiếng truyền miệng, thường được sử dụng để đánh giá chất lượng của sản phẩm, dịch vụ, người bán hoặc một cá nhân nào đó thông qua nhận xét của người khác. Dưới đây là phần giải thích chi tiết, có loại từ, nghĩa tiếng Việt, mẫu câu, phiên âm, đúng như bạn yêu cầu.

口碑 là gì?
1. Tiếng Trung: 口碑
2. Phiên âm: kǒu bēi
3. Loại từ: Danh từ (名词)
4. Nghĩa tiếng Việt:
Danh tiếng truyền miệng

Lời khen từ người tiêu dùng

Uy tín trong lòng công chúng

Đánh giá từ cộng đồng

I. Giải thích chi tiết
1. Nguồn gốc từ:
口 (kǒu): miệng, lời nói

碑 (bēi): bia đá, bia ghi danh

→ 口碑 ban đầu dùng để chỉ những lời khen ngợi được “truyền miệng” qua lại giữa mọi người như một "tấm bia danh dự bằng lời nói". Sau này được mở rộng nghĩa thành danh tiếng của ai đó hoặc sản phẩm nào đó trong lòng công chúng, thông qua lời nhận xét thực tế từ người dùng.

2. Hiểu sâu hơn:
口碑 không phải là lời quảng cáo chính thức từ doanh nghiệp, mà là sự truyền miệng giữa người dùng với nhau, thường mang tính xác thực và thuyết phục cao.

Trong thời đại Internet, 口碑营销 (marketing truyền miệng) là một chiến lược quảng bá cực kỳ hiệu quả, bởi khách hàng tin tưởng đánh giá từ người thật, việc thật hơn là quảng cáo.

II. Ví dụ mẫu câu – có phiên âm và tiếng Việt
1. 这家餐厅的口碑非常好,大家都推荐去试试。
(Zhè jiā cāntīng de kǒubēi fēicháng hǎo, dàjiā dōu tuījiàn qù shìshì.)
→ Quán ăn này có danh tiếng rất tốt, ai cũng khuyên nên thử.

2. 一部电影的成功往往离不开观众的好口碑。
(Yí bù diànyǐng de chénggōng wǎngwǎng lí bù kāi guānzhòng de hǎo kǒubēi.)
→ Sự thành công của một bộ phim thường không thể thiếu danh tiếng tốt từ khán giả.

3. 如果产品质量不过关,口碑很快就会变差。
(Rúguǒ chǎnpǐn zhìliàng bú guòguān, kǒubēi hěn kuài jiù huì biàn chà.)
→ Nếu chất lượng sản phẩm không đạt yêu cầu, danh tiếng sẽ xấu đi rất nhanh.

4. 口碑比广告更能影响顾客的购买决定。
(Kǒubēi bǐ guǎnggào gèng néng yǐngxiǎng gùkè de gòumǎi juédìng.)
→ Danh tiếng truyền miệng ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của khách hàng hơn cả quảng cáo.

5. 我朋友说那家医院的医生技术很好,口碑也很不错。
(Wǒ péngyǒu shuō nà jiā yīyuàn de yīshēng jìshù hěn hǎo, kǒubēi yě hěn búcuò.)
→ Bạn tôi nói bác sĩ ở bệnh viện đó tay nghề giỏi, danh tiếng cũng rất tốt.

III. Các cụm từ thường dùng với 口碑
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
好口碑 hǎo kǒubēi Danh tiếng tốt
坏口碑 huài kǒubēi Danh tiếng xấu
建立口碑 jiànlì kǒubēi Xây dựng danh tiếng
口碑营销 kǒubēi yíngxiāo Tiếp thị truyền miệng
用户口碑 yònghù kǒubēi Danh tiếng trong mắt người dùng
品牌口碑 pǐnpái kǒubēi Uy tín thương hiệu
口碑传播 kǒubēi chuánbō Sự lan truyền danh tiếng
真实口碑 zhēnshí kǒubēi Đánh giá thực tế, trung thực

IV. Phân biệt với các từ liên quan
Từ liên quan Phiên âm Khác biệt chính
信誉 xìnyù Uy tín – nhấn mạnh vào sự tin tưởng, lòng tin xã hội
信用 xìnyòng Tín dụng – dùng trong bối cảnh tài chính, ngân hàng
声誉 shēngyù Danh tiếng – nghiêng về sự nổi tiếng, chính thức, công nhận
名誉 míngyù Danh dự – tập trung vào phẩm chất cá nhân, đạo đức xã hội

🔎 Tóm lại:

口碑 = Danh tiếng hình thành từ đánh giá thực tế của người khác

信誉 = Uy tín về sự tin tưởng (trung thực, giữ lời)

信用 = Uy tín tài chính, khả năng trả nợ

声誉 = Danh tiếng xã hội hoặc trong ngành nghề cụ thể

名誉 = Danh dự cá nhân, danh giá

V. Ứng dụng thực tế
Trong thương mại điện tử:
Trên các nền tảng như 淘宝 (Taobao), 京东 (JD), 小红书 (Xiaohongshu), các sản phẩm có nhiều 好评 (đánh giá tốt) sẽ có 口碑好, giúp tăng doanh số.

Trong ngành giải trí:
Phim, ca sĩ, nghệ sĩ nếu có 口碑爆棚 (danh tiếng cực tốt) sẽ thu hút khán giả mạnh mẽ, ngay cả khi không quảng cáo nhiều.

Trong nhà hàng – dịch vụ:
Người ta thường chọn quán ăn, khách sạn, spa dựa trên 口碑评价 (đánh giá danh tiếng) từ người khác thay vì quảng cáo.

VI. Đoạn văn mẫu sử dụng từ 口碑
在如今信息发达的时代,消费者越来越依赖他人的真实评价来决定购买与否。一个产品如果口碑好,就会被更多人推荐,从而带来更多销售机会。相比传统广告,口碑营销更能赢得用户的信任。

Phiên âm:
Zài rújīn xìnxī fādá de shídài, xiāofèizhě yuè lái yuè yīlài tārén de zhēnshí píngjià lái juédìng gòumǎi yǔ fǒu. Yí gè chǎnpǐn rúguǒ kǒubēi hǎo, jiù huì bèi gèng duō rén tuījiàn, cóng'ér dàilái gèng duō xiāoshòu jīhuì. Xiāngbǐ chuántǒng guǎnggào, kǒubēi yíngxiāo gèng néng yíngdé yònghù de xìnrèn.

Dịch nghĩa:
Trong thời đại thông tin phát triển như hiện nay, người tiêu dùng ngày càng dựa vào đánh giá thực tế từ người khác để quyết định mua hay không. Nếu một sản phẩm có danh tiếng tốt, nó sẽ được nhiều người giới thiệu, từ đó tạo ra nhiều cơ hội bán hàng hơn. So với quảng cáo truyền thống, tiếp thị bằng danh tiếng truyền miệng giúp chiếm được lòng tin của người dùng hiệu quả hơn.

口碑 là danh từ, nghĩa là danh tiếng truyền miệng từ người tiêu dùng, khách hàng, hoặc công chúng.

Đây là chỉ số cực kỳ quan trọng để đánh giá sản phẩm, dịch vụ, tổ chức, cá nhân trong thời đại công nghệ.

Hiểu rõ và biết sử dụng đúng từ này giúp bạn tăng cường khả năng giao tiếp, phân tích thương hiệu, và học tập các chủ đề kinh tế – marketing bằng tiếng Trung.

口碑 là gì?
口碑

Phiên âm: kǒubēi

Loại từ: Danh từ (名词)

Nghĩa tiếng Việt: danh tiếng truyền miệng, lời khen của công chúng, đánh giá từ người dùng, tiếng lành đồn xa

Giải thích chi tiết
口碑 là một danh từ dùng để chỉ danh tiếng, uy tín hay sự đánh giá tích cực (hoặc tiêu cực) từ cộng đồng, thường được truyền miệng hoặc lan truyền qua người dùng, khách hàng, mạng xã hội, diễn đàn, review...

Từ này đặc biệt nhấn mạnh vào ảnh hưởng của phản hồi từ người thật việc thật, chứ không phải quảng cáo từ chính doanh nghiệp.

Cấu tạo từ
口 (kǒu): cái miệng → chỉ lời nói

碑 (bēi): bia đá → ngụ ý điều được ghi nhớ, lưu truyền lâu dài
→ 口碑: nghĩa đen là “bia miệng”, ngụ ý là lời khen của miệng người – danh tiếng do truyền miệng mà có

Đặc điểm của “口碑”
Mang tính xã hội cao – được hình thành thông qua cảm nhận và lời kể của người khác.

Ảnh hưởng lớn đến quyết định mua hàng, chọn dịch vụ, đặc biệt trong thời đại Internet.

Có thể là tích cực hoặc tiêu cực:

好口碑 → danh tiếng tốt

坏口碑 → tiếng xấu, phản hồi tiêu cực

Cụm từ và thành ngữ liên quan đến 口碑
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
口碑很好 kǒubēi hěn hǎo có tiếng tốt, được khen nhiều
口碑不佳 kǒubēi bù jiā danh tiếng không tốt
建立口碑 jiànlì kǒubēi xây dựng danh tiếng truyền miệng
口碑营销 kǒubēi yíngxiāo marketing truyền miệng
口碑传播 kǒubēi chuánbò lan truyền qua lời truyền miệng
口碑效应 kǒubēi xiàoyìng hiệu ứng truyền miệng
用户口碑 yònghù kǒubēi đánh giá từ người dùng
品牌口碑 pǐnpái kǒubēi danh tiếng của thương hiệu

Mẫu câu tiếng Trung có “口碑” – Kèm phiên âm và tiếng Việt
这家餐厅的口碑非常好,大家都推荐。
Phiên âm: Zhè jiā cāntīng de kǒubēi fēicháng hǎo, dàjiā dōu tuījiàn.
Dịch nghĩa: Nhà hàng này có tiếng rất tốt, mọi người đều giới thiệu.

新电影上映后,口碑一路飙升。
Phiên âm: Xīn diànyǐng shàngyìng hòu, kǒubēi yílù biāoshēng.
Dịch nghĩa: Bộ phim mới sau khi ra mắt đã nhận được đánh giá tích cực liên tục.

品质决定口碑,口碑决定销量。
Phiên âm: Pǐnzhì juédìng kǒubēi, kǒubēi juédìng xiāoliàng.
Dịch nghĩa: Chất lượng quyết định danh tiếng, danh tiếng quyết định doanh số.

这家公司虽然广告不多,但靠口碑吸引了很多客户。
Phiên âm: Zhè jiā gōngsī suīrán guǎnggào bù duō, dàn kào kǒubēi xīyǐn le hěn duō kèhù.
Dịch nghĩa: Công ty này tuy không quảng cáo nhiều, nhưng nhờ danh tiếng truyền miệng mà thu hút được nhiều khách hàng.

如果你服务不好,口碑会很快变差。
Phiên âm: Rúguǒ nǐ fúwù bù hǎo, kǒubēi huì hěn kuài biàn chà.
Dịch nghĩa: Nếu dịch vụ của bạn không tốt, danh tiếng sẽ nhanh chóng trở nên tệ.

现在的消费者更信口碑而不是广告。
Phiên âm: Xiànzài de xiāofèizhě gèng xìn kǒubēi ér bùshì guǎnggào.
Dịch nghĩa: Người tiêu dùng ngày nay tin vào đánh giá truyền miệng hơn là quảng cáo.

So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Phân biệt
信誉 xìnyù uy tín, tín nhiệm Dựa trên sự tin tưởng, thường trong kinh doanh
名誉 míngyù danh dự, danh tiếng Nghiêng về cá nhân, có yếu tố đạo đức
声誉 shēngyù thanh danh, tiếng tăm Có thể là tốt hoặc xấu, dùng cho tổ chức, cá nhân
评价 píngjià đánh giá Bao gồm cả đánh giá cá nhân và chuyên môn

1. Từ vựng tiếng Trung: 口碑
Chữ Hán: 口碑

Phiên âm: kǒubēi

Loại từ: Danh từ (名词)

Tiếng Anh: word of mouth, public reputation, reviews

Tiếng Việt: danh tiếng truyền miệng, tiếng tăm, phản hồi của công chúng

2. Giải thích chi tiết
Từ 口碑 được cấu thành từ hai chữ:

口 (kǒu): miệng – tượng trưng cho lời nói, lời truyền miệng

碑 (bēi): bia đá – tượng trưng cho thứ gì đó được ghi lại, ghi nhớ

Do đó, 口碑 ban đầu có nghĩa là “bia miệng” – tức là lời khen hay chê được lan truyền thông qua người này nói với người kia. Ngày nay, từ này thường được dùng để chỉ danh tiếng, uy tín hoặc mức độ hài lòng của một sản phẩm, dịch vụ, thương hiệu, hoặc cá nhân trong nhận xét của công chúng, đặc biệt là qua lời truyền miệng hoặc đánh giá trực tuyến.

3. Một số cụm từ và cách dùng phổ biến
好口碑 (hǎo kǒubēi): tiếng tăm tốt, danh tiếng tốt

坏口碑 (huài kǒubēi): tiếng xấu

口碑传播 (kǒubēi chuánbò): truyền miệng (marketing)

用户口碑 (yònghù kǒubēi): phản hồi từ người dùng

品牌口碑 (pǐnpái kǒubēi): danh tiếng thương hiệu

口碑营销 (kǒubēi yíngxiāo): marketing truyền miệng

建立口碑 (jiànlì kǒubēi): xây dựng danh tiếng

保持口碑 (bǎochí kǒubēi): duy trì uy tín

4. Mẫu câu – Ví dụ tiếng Trung, phiên âm và tiếng Việt
Ví dụ 1:
中文: 这家餐厅的口碑非常好,很多人都推荐。
拼音: Zhè jiā cāntīng de kǒubēi fēicháng hǎo, hěn duō rén dōu tuījiàn.
Tiếng Việt: Nhà hàng này có danh tiếng rất tốt, rất nhiều người đều giới thiệu.

Ví dụ 2:
中文: 虽然广告不多,但靠口碑吸引了不少顾客。
拼音: Suīrán guǎnggào bù duō, dàn kào kǒubēi xīyǐnle bù shǎo gùkè.
Tiếng Việt: Mặc dù không có nhiều quảng cáo, nhưng nhờ danh tiếng truyền miệng mà thu hút được không ít khách hàng.

Ví dụ 3:
中文: 一个品牌要想长期发展,必须重视口碑建设。
拼音: Yí gè pǐnpái yào xiǎng chángqī fāzhǎn, bìxū zhòngshì kǒubēi jiànshè.
Tiếng Việt: Một thương hiệu muốn phát triển lâu dài thì phải chú trọng xây dựng danh tiếng.

Ví dụ 4:
中文: 新电影上映第一周就获得了不错的口碑。
拼音: Xīn diànyǐng shàngyìng dì yī zhōu jiù huòdé le bùcuò de kǒubēi.
Tiếng Việt: Bộ phim mới ra rạp tuần đầu tiên đã nhận được phản hồi khá tốt.

Ví dụ 5:
中文: 如果服务态度不好,很容易产生负面口碑。
拼音: Rúguǒ fúwù tàidù bù hǎo, hěn róngyì chǎnshēng fùmiàn kǒubēi.
Tiếng Việt: Nếu thái độ phục vụ không tốt, rất dễ tạo ra tiếng xấu.

Ví dụ 6:
中文: 公司花了三年时间才建立起良好的口碑。
拼音: Gōngsī huā le sān nián shíjiān cái jiànlì qǐ liánghǎo de kǒubēi.
Tiếng Việt: Công ty đã mất ba năm để xây dựng được danh tiếng tốt.

Ví dụ 7:
中文: 这家医院的口碑在当地非常不错。
拼音: Zhè jiā yīyuàn de kǒubēi zài dāngdì fēicháng bùcuò.
Tiếng Việt: Bệnh viện này có danh tiếng rất tốt ở địa phương.

Ví dụ 8:
中文: 好的口碑胜过千言万语的广告。
拼音: Hǎo de kǒubēi shèngguò qiānyán wànyǔ de guǎnggào.
Tiếng Việt: Một lời khen truyền miệng tốt còn có giá trị hơn ngàn lời quảng cáo.

5. Ngữ cảnh sử dụng từ “口碑”
Trong kinh doanh và tiếp thị: Đánh giá thương hiệu, sản phẩm, dịch vụ dựa vào lời giới thiệu hoặc đánh giá của khách hàng.

Trong văn hóa – giải trí: Danh tiếng của phim, nhạc, sách, game dựa vào phản hồi của khán giả.

Trong thương mại điện tử: Nhận xét, đánh giá của người dùng giúp xác định “uy tín cửa hàng” trên nền tảng như Taobao, Shopee, Lazada.

Trong quản lý dịch vụ: Quản lý chất lượng dịch vụ nhằm duy trì danh tiếng và ngăn chặn các bình luận tiêu cực.

1. Từ vựng: 口碑
Hán tự: 口碑

Phiên âm (Pinyin): kǒubēi

Loại từ: danh từ

2. Giải nghĩa chi tiết
口碑 nghĩa là danh tiếng truyền miệng, tiếng đồn, lời khen truyền miệng.

Giải nghĩa tiếng Việt đầy đủ:

Chỉ danh tiếng, uy tín, hình ảnh tốt hay xấu của một người, thương hiệu, công ty trong miệng người tiêu dùng, khách hàng, xã hội.

Là cách đánh giá lan truyền từ người này sang người khác chứ không phải do chính chủ tự quảng bá.

Thường chỉ tiếng đồn tốt, nhưng cũng có thể là tiếng xấu nếu nói 口碑不好.

Rất quan trọng trong marketing, thương mại điện tử, dịch vụ vì quyết định niềm tin khách hàng.

3. Ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Dùng rộng rãi trong: kinh doanh, marketing, dịch vụ khách hàng, thương mại điện tử.

Nói về uy tín xây dựng qua phản hồi thực tế, lời khen hoặc chê của khách hàng.

Không phải quảng cáo chính thức mà là sự truyền miệng tự nhiên trong cộng đồng.

4. Cách dùng trong câu
Là danh từ chỉ danh tiếng truyền miệng.

Thường đi với tính từ: 好 (tốt), 不好 (xấu), 很好 (rất tốt).

Hay đi với động từ: 有 (có), 建立 (xây dựng), 影响 (ảnh hưởng), 传播 (lan truyền).

Ví dụ ngắn:

这家店口碑很好。
Zhè jiā diàn kǒubēi hěn hǎo.
Cửa hàng này có tiếng rất tốt.

5. Tổ hợp từ và cụm từ mở rộng
好口碑 (hǎo kǒubēi): danh tiếng tốt

坏口碑 (huài kǒubēi): danh tiếng xấu

口碑营销 (kǒubēi yíngxiāo): marketing truyền miệng

口碑传播 (kǒubēi chuánbō): lan truyền danh tiếng

建立口碑 (jiànlì kǒubēi): xây dựng danh tiếng

口碑影响力 (kǒubēi yǐngxiǎnglì): sức ảnh hưởng từ danh tiếng

6. Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
这家餐厅的口碑很好。
Zhè jiā cāntīng de kǒubēi hěn hǎo.
Nhà hàng này có tiếng rất tốt.

我选择这家店是因为它的口碑不错。
Wǒ xuǎnzé zhè jiā diàn shì yīnwèi tā de kǒubēi búcuò.
Tôi chọn cửa hàng này vì tiếng đồn của nó khá tốt.

他们靠口碑吸引了很多顾客。
Tāmen kào kǒubēi xīyǐn le hěn duō gùkè.
Họ dựa vào danh tiếng truyền miệng để thu hút nhiều khách hàng.

公司非常重视用户的口碑。
Gōngsī fēicháng zhòngshì yònghù de kǒubēi.
Công ty rất coi trọng tiếng nói của khách hàng.

坏口碑会严重影响销售。
Huài kǒubēi huì yánzhòng yǐngxiǎng xiāoshòu.
Danh tiếng xấu sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến doanh số.

我们需要时间来建立口碑。
Wǒmen xūyào shíjiān lái jiànlì kǒubēi.
Chúng tôi cần thời gian để xây dựng danh tiếng.

口碑营销是一种非常有效的推广方式。
Kǒubēi yíngxiāo shì yì zhǒng fēicháng yǒuxiào de tuīguǎng fāngshì.
Marketing truyền miệng là một phương thức quảng bá rất hiệu quả.

他的公司在业内有很好的口碑。
Tā de gōngsī zài yènèi yǒu hěn hǎo de kǒubēi.
Công ty của anh ấy có danh tiếng rất tốt trong ngành.

消费者的口碑比广告更重要。
Xiāofèizhě de kǒubēi bǐ guǎnggào gèng zhòngyào.
Tiếng nói của khách hàng quan trọng hơn quảng cáo.

我看了很多网友的口碑才决定买这个产品。
Wǒ kàn le hěn duō wǎngyǒu de kǒubēi cái juédìng mǎi zhège chǎnpǐn.
Tôi đã xem nhiều đánh giá của cư dân mạng mới quyết định mua sản phẩm này.

口碑 là gì?
Tiếng Trung: 口碑
Phiên âm: kǒubēi
Loại từ: Danh từ
Nghĩa tiếng Việt: danh tiếng truyền miệng, tiếng tăm trong công chúng, lời đồn đại tích cực

I. Giải thích chi tiết:
1. Thành phần cấu tạo:
口 (kǒu): miệng, lời nói

碑 (bēi): bia đá (biểu tượng ghi nhớ công đức, sự khen ngợi)

→ 口碑 ban đầu nghĩa là bia miệng, tức những lời khen ngợi, đánh giá tốt được truyền miệng trong dân gian hoặc công chúng.

2. Nghĩa hiện đại:
Trong ngôn ngữ hiện đại, 口碑 dùng để chỉ:

Tiếng tăm, danh tiếng do người khác truyền miệng mà có

Danh tiếng tích cực, uy tín của một người, thương hiệu, sản phẩm, phim ảnh, doanh nghiệp...

Đặc biệt nhấn mạnh sự đánh giá thực tế, khách quan từ người dùng/khán giả, không phải quảng cáo.

II. Các lĩnh vực thường gặp từ "口碑":
Lĩnh vực Ví dụ cụ thể
Phim ảnh 这部电影口碑爆棚。→ Bộ phim này được khen ngợi hết lời.
Thương hiệu 他开的餐厅口碑很好。→ Nhà hàng của anh ấy rất có tiếng.
Dịch vụ 这家快递公司的口碑不太好。→ Công ty giao hàng này không uy tín lắm.
Người nổi tiếng 他的人品和口碑都很好。→ Nhân cách và tiếng tăm của anh ấy đều rất tốt.

III. Mẫu câu & ví dụ có chứa "口碑"
1. Câu đơn giản:
这家店的口碑很好,很多人推荐。
Zhè jiā diàn de kǒubēi hěn hǎo, hěn duō rén tuījiàn.
Cửa hàng này có danh tiếng rất tốt, nhiều người giới thiệu.

虽然广告做得多,但口碑一般。
Suīrán guǎnggào zuò de duō, dàn kǒubēi yìbān.
Dù quảng cáo nhiều nhưng tiếng tăm không mấy tốt.

产品质量决定了口碑的好坏。
Chǎnpǐn zhìliàng juédìng le kǒubēi de hǎo huài.
Chất lượng sản phẩm quyết định tiếng tăm tốt hay xấu.

他靠口碑吸引了很多客户。
Tā kào kǒubēi xīyǐn le hěn duō kèhù.
Anh ấy dựa vào danh tiếng để thu hút nhiều khách hàng.

这部电视剧没有大明星,但口碑极好。
Zhè bù diànshìjù méiyǒu dà míngxīng, dàn kǒubēi jí hǎo.
Bộ phim truyền hình này không có ngôi sao lớn nhưng lại rất được khen.

2. Hội thoại thực tế:
Tình huống 1: Đánh giá nhà hàng
A:你推荐的那家火锅店怎么样?
Nǐ tuījiàn de nà jiā huǒguō diàn zěnmeyàng?
Nhà hàng lẩu bạn giới thiệu thế nào?

B:味道不错,服务也好,网上口碑很高。
Wèidào búcuò, fúwù yě hǎo, wǎngshàng kǒubēi hěn gāo.
Hương vị ngon, phục vụ tốt, đánh giá trên mạng rất cao.

Tình huống 2: Thảo luận về thương hiệu
A:你为什么换手机品牌了?
Nǐ wèishéme huàn shǒujī pǐnpái le?
Sao bạn đổi hãng điện thoại rồi?

B:我原来用的那个越来越差,口碑变差了。
Wǒ yuánlái yòng de nàgè yuèláiyuè chà, kǒubēi biàn chà le.
Hãng tôi dùng trước càng lúc càng tệ, danh tiếng xuống cấp.

IV. Các cụm từ cố định với "口碑"
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
口碑很好 kǒubēi hěn hǎo danh tiếng rất tốt
口碑一般 kǒubēi yìbān danh tiếng bình thường
口碑极差 kǒubēi jí chà tiếng tăm cực kỳ xấu
赢得好口碑 yíngdé hǎo kǒubēi giành được tiếng khen
口碑传播 kǒubēi chuánbō truyền miệng danh tiếng (marketing)
口碑营销 kǒubēi yíngxiāo tiếp thị truyền miệng (word of mouth marketing)
建立良好口碑 jiànlì liánghǎo kǒubēi xây dựng tiếng tăm tốt

V. Phân biệt với từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
信誉 xìnyù uy tín (về độ tin cậy, danh dự) Chính thức, nghiêm túc hơn
声誉 shēngyù thanh danh, danh tiếng Thường dùng cho tổ chức, thương hiệu
口碑 kǒubēi tiếng đồn, tiếng tăm tốt Nhấn mạnh vào đánh giá công chúng

口碑 (kǒubēi) là một danh từ mang ý nghĩa tiếng tăm do người khác lan truyền, phản ánh sự đánh giá thực tế của công chúng đối với một người, một tổ chức, hay một sản phẩm/dịch vụ nào đó. Từ này thường được dùng trong các lĩnh vực như tiêu dùng, thương mại, phim ảnh, thương hiệu và dịch vụ khách hàng.

Việc xây dựng "口碑" tốt là chiến lược quan trọng trong marketing hiện đại vì người tiêu dùng ngày nay tin tưởng vào đánh giá thực tế hơn là quảng cáo chính thức.
 
Back
Top