• Khai giảng lớp học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu dành cho người mới bắt đầu, trình độ HSK 123 & HSKK sơ cấp vào ngày 8 tháng 9 năm 2026, Lịch học là Thứ 3-5-7, Thời gian học từ 18h đến 19h30. Địa chỉ lớp học tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Ngã Tư Sở, Hà Nội. (Kim Mã - Giảng Võ - Giang Văn Minh - Hào Nam - Ô Chợ Dừa - Hoàng Cầu - Thái Hà - Võ Văn Dũng - Tây Sơn - Nguyễn Văn Tuyết - Láng Hạ - Huỳnh Thúc Kháng - Chùa Láng - Thành Công - Nguyên Hồng - Chùa Bộc - Nguyễn Lương Bằng - Tôn Đức Thắng - Lương Định Của - Đặng Văn Ngữ - Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch - Xã Đàn - Đào Duy Anh - Lê Trọng Tấn - Nguyễn Viết Xuân - Trường Chinh - Vương Thừa Vũ - Hoàng Văn Thái - Nguyễn Ngọc Nại - Vũ Tông Phan - Bùi Xương Trạch - Kim Giang - Khương Đình - Khương Trung - Khương Hạ - Khương Thượng - Trần Duy Hưng - Trung Kính - Trần Thái Tông - Duy Tân - Tôn Thất Thuyết - Hoàng Đạo Thúy - Nguyễn Trãi - Giáp Nhất - Ngã Tư Sở - Royal City - Nguyễn Ngọc Vũ - Nguyễn Xiển - Thanh Trì - Thanh Xuân - Đống Đa - Hoàng Mai - Hai Bà Trưng - Cầu Giấy - Ba Đình - Hoàn Kiếm - Tây Hồ - Long Biên - Nam Từ Liêm - Bắc Từ Liêm - Hà Đông)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ

合作伙伴 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ

合作伙伴 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung CHINESEMASTER

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 合作伙伴 là gì?
1. Giải nghĩa tiếng Trung - tiếng Việt chi tiết
合作伙伴 (phiên âm: hézuò huǒbàn) là một danh từ (名词) trong tiếng Trung, mang ý nghĩa là đối tác hợp tác, người cộng tác, hay đối tác chiến lược trong các mối quan hệ làm ăn, kinh doanh, thương mại, đầu tư hoặc thậm chí trong các dự án nghiên cứu, giáo dục, công nghệ, khoa học kỹ thuật...

Cụm từ này bao gồm hai thành phần:

合作 (hézuò): hợp tác, cộng tác
→ gồm 合 (hợp, kết hợp) + 作 (làm việc)
→ nghĩa đen: làm việc cùng nhau, hợp tác.

伙伴 (huǒbàn): bạn đồng hành, bạn hợp tác
→ gồm 伙 (nhóm, cùng nhau) + 伴 (bạn, người cùng đi)
→ nghĩa gốc: người cùng nhóm, người đi cùng.

Khi kết hợp lại: 合作伙伴 → người hoặc tổ chức hợp tác cùng nhau trong một mối quan hệ có mục tiêu chung → nghĩa là đối tác hợp tác.

2. Loại từ (Từ loại học):
Danh từ (名词)

Chỉ người hoặc đơn vị, tổ chức có mối quan hệ hợp tác lâu dài hoặc chiến lược với một bên khác.

3. Phạm vi sử dụng từ “合作伙伴” trong thực tế
Từ này thường được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực:

Kinh doanh – thương mại

Đầu tư – tài chính

Quản trị doanh nghiệp

Marketing và phân phối

Dự án phát triển quốc tế

Nghiên cứu và học thuật

Sản xuất và gia công

Ngoài ra, còn được dùng trong các lĩnh vực như:

Kỹ thuật công nghệ: hợp tác phát triển phần mềm, ứng dụng, AI,...

Giáo dục: hợp tác đào tạo, nghiên cứu giữa các trường đại học, viện nghiên cứu.

Xây dựng thương hiệu, liên kết hệ sinh thái dịch vụ, đối tác cung ứng sản phẩm,...

4. Các mẫu câu ví dụ chi tiết có phiên âm, dịch nghĩa rõ ràng:
Ví dụ 1:
我们正在寻找新的合作伙伴。
/wǒmen zhèngzài xúnzhǎo xīn de hézuò huǒbàn/
→ Chúng tôi đang tìm kiếm những đối tác hợp tác mới.

Ví dụ 2:
他是我们多年的合作伙伴。
/tā shì wǒmen duō nián de hézuò huǒbàn/
→ Anh ấy là đối tác hợp tác lâu năm của chúng tôi.

Ví dụ 3:
我们与中国一家大型企业建立了合作伙伴关系。
/wǒmen yǔ zhōngguó yī jiā dàxíng qǐyè jiànlì le hézuò huǒbàn guānxì/
→ Chúng tôi đã thiết lập quan hệ đối tác với một doanh nghiệp lớn của Trung Quốc.

Ví dụ 4:
成为我们的合作伙伴,你将获得更多商业机会。
/chéngwéi wǒmen de hézuò huǒbàn, nǐ jiāng huòdé gèng duō shāngyè jīhuì/
→ Trở thành đối tác của chúng tôi, bạn sẽ có thêm nhiều cơ hội kinh doanh.

Ví dụ 5:
良好的合作伙伴关系是成功的关键。
/liánghǎo de hézuò huǒbàn guānxì shì chénggōng de guānjiàn/
→ Quan hệ đối tác hợp tác tốt chính là chìa khóa thành công.

Ví dụ 6:
该项目需要多个国家的合作伙伴共同参与。
/gāi xiàngmù xūyào duō gè guójiā de hézuò huǒbàn gòngtóng cānyù/
→ Dự án này cần sự tham gia của các đối tác hợp tác từ nhiều quốc gia.

5. Các cụm từ liên quan (Từ vựng liên quan hoặc đồng nghĩa):
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
合作关系 hézuò guānxì Quan hệ hợp tác
战略伙伴 zhànlüè huǒbàn Đối tác chiến lược
商业伙伴 shāngyè huǒbàn Đối tác kinh doanh
长期合作伙伴 chángqī hézuò huǒbàn Đối tác hợp tác lâu dài
合作项目 hézuò xiàngmù Dự án hợp tác
合资企业 hézī qǐyè Doanh nghiệp liên doanh
协作单位 xiézuò dānwèi Đơn vị phối hợp
联合运营伙伴 liánhé yùnyíng huǒbàn Đối tác vận hành liên kết
战略合作协议 zhànlüè hézuò xiéyì Thỏa thuận hợp tác chiến lược

6. Tình huống sử dụng trong đàm phán kinh doanh:
Khi làm việc với các đối tác Trung Quốc, việc gọi đúng cách và sử dụng thuật ngữ “合作伙伴” trong email, văn bản hợp đồng, thư mời hợp tác là rất quan trọng. Ví dụ:

尊敬的合作伙伴:Chào quý đối tác kính mến,

期待与贵公司建立长期的合作伙伴关系。Mong được thiết lập mối quan hệ hợp tác lâu dài với quý công ty.

本协议为双方正式成为合作伙伴所签订。Thỏa thuận này được ký kết để hai bên chính thức trở thành đối tác hợp tác.

1. Định nghĩa chi tiết
Tiếng Trung: 合作伙伴

Phiên âm: hézuò huǒbàn

Tiếng Việt: đối tác hợp tác

Từ này được cấu tạo bởi hai phần:

合作 (hézuò): hợp tác, cộng tác, phối hợp làm việc cùng nhau để đạt được mục tiêu chung.

伙伴 (huǒbàn): bạn đồng hành, cộng sự, người cùng tham gia vào một hoạt động nào đó.

Khi kết hợp lại, “合作伙伴” mang nghĩa là người hoặc tổ chức cùng tham gia vào một mối quan hệ hợp tác, thường là để cùng phát triển, chia sẻ lợi ích, trách nhiệm và rủi ro.

2. Loại từ
Danh từ (名词 – míngcí)

Dùng để chỉ người hoặc tổ chức, thường đóng vai trò là chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.

3. Cách sử dụng trong ngữ cảnh
“合作伙伴” thường được sử dụng trong các tình huống sau:

Trong kinh doanh: chỉ các công ty, doanh nghiệp có quan hệ hợp tác chiến lược hoặc thương mại.

Trong giáo dục: các trường đại học, tổ chức giáo dục hợp tác với nhau.

Trong công nghệ: các công ty phát triển phần mềm, phần cứng cùng phối hợp phát triển sản phẩm.

Trong các tổ chức phi lợi nhuận: các tổ chức cùng nhau thực hiện dự án xã hội, từ thiện.

4. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
我们正在寻找新的合作伙伴。 Wǒmen zhèngzài xúnzhǎo xīn de hézuò huǒbàn. → Chúng tôi đang tìm kiếm đối tác hợp tác mới.

他是我们公司的长期合作伙伴。 Tā shì wǒmen gōngsī de chángqī hézuò huǒbàn. → Anh ấy là đối tác lâu dài của công ty chúng tôi.

与优秀的合作伙伴合作可以提高效率。 Yǔ yōuxiù de hézuò huǒbàn hézuò kěyǐ tígāo xiàolǜ. → Hợp tác với đối tác xuất sắc có thể nâng cao hiệu quả.

他们成为了战略合作伙伴。 Tāmen chéngwéile zhànlüè hézuò huǒbàn. → Họ đã trở thành đối tác chiến lược.

我们与多家国际公司建立了合作伙伴关系。 Wǒmen yǔ duō jiā guójì gōngsī jiànlìle hézuò huǒbàn guānxì. → Chúng tôi đã thiết lập quan hệ đối tác hợp tác với nhiều công ty quốc tế.

5. Một số cụm từ liên quan
战略合作伙伴 (zhànlüè hézuò huǒbàn): đối tác chiến lược

商业合作伙伴 (shāngyè hézuò huǒbàn): đối tác thương mại

技术合作伙伴 (jìshù hézuò huǒbàn): đối tác công nghệ

国际合作伙伴 (guójì hézuò huǒbàn): đối tác quốc tế

1. Định nghĩa từ “合作伙伴”
Từ vựng: 合作伙伴 (Hézuò huǒbàn)
Phiên âm: Hézuò huǒbàn
Nghĩa tiếng Việt: Đối tác hợp tác, đối tác kinh doanh, hoặc người hợp tác.
Giải thích:
“合作” (hézuò) có nghĩa là hợp tác, làm việc cùng nhau.
“伙伴” (huǒbàn) có nghĩa là người bạn đồng hành, đối tác, hoặc người cùng làm việc.
Khi ghép lại, “合作伙伴” chỉ một cá nhân, tổ chức hoặc công ty cùng tham gia vào một mối quan hệ hợp tác, thường trong lĩnh vực kinh doanh, dự án, hoặc công việc chung, dựa trên lợi ích đôi bên.
Loại từ: Danh từ (名词, míngcí).
Mức độ sử dụng: Rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến kinh doanh, thương mại, và quan hệ đối tác.
2. Cách sử dụng “合作伙伴”
Từ “合作伙伴” thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng, chẳng hạn như:
Trong kinh doanh: Chỉ các công ty, tổ chức hoặc cá nhân cùng hợp tác trong một dự án hoặc giao dịch.
Trong quan hệ quốc tế: Chỉ các quốc gia, tổ chức liên kết với nhau.
Trong đời sống: Có thể dùng để chỉ những người cùng làm việc trong một dự án chung, nhưng thường mang tính chất chuyên nghiệp hơn “bạn bè” (朋友, péngyǒu).
Đặc điểm:
Từ này thường mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự hợp tác đôi bên cùng có lợi.
Có thể được dùng ở cả số ít và số nhiều, tùy ngữ cảnh.
Thường xuất hiện trong các văn bản hợp đồng, báo cáo kinh doanh, hoặc bài phát biểu chính thức.
3. Mẫu câu ví dụ
Dưới đây là một số mẫu câu phổ biến sử dụng “合作伙伴” kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt:

Ví dụ 1: Ngữ cảnh kinh doanh
Câu: 我们的公司正在寻找新的合作伙伴来拓展市场。
Phiên âm: Wǒmen de gōngsī zhèngzài xúnzhǎo xīn de hézuò huǒbàn lái tuòzhǎn shìchǎng.
Nghĩa: Công ty chúng tôi đang tìm kiếm các đối tác hợp tác mới để mở rộng thị trường.
Ví dụ 2: Quan hệ quốc tế
Câu: 中国和越南是重要的合作伙伴,双方在经济领域有广泛合作。
Phiên âm: Zhōngguó hé Yuènán shì zhòngyào de hézuò huǒbàn, shuāngfāng zài jīngjì lǐngyù yǒu guǎngfàn hézuò.
Nghĩa: Trung Quốc và Việt Nam là những đối tác hợp tác quan trọng, hai bên có sự hợp tác rộng rãi trong lĩnh vực kinh tế.
Ví dụ 3: Dự án chung
Câu: 他是我的合作伙伴,我们一起开发了一个新的软件。
Phiên âm: Tā shì wǒ de hézuò huǒbàn, wǒmen yīqǐ kāifā le yīgè xīn de ruǎnjiàn.
Nghĩa: Anh ấy là đối tác hợp tác của tôi, chúng tôi cùng nhau phát triển một phần mềm mới.
Ví dụ 4: Quan hệ cá nhân trong công việc
Câu: 在这个项目中,我们需要信任我们的合作伙伴。
Phiên âm: Zài zhège xiàngmù zhōng, wǒmen xūyào xìnrèn wǒmen de hézuò huǒbàn.
Nghĩa: Trong dự án này, chúng ta cần tin tưởng vào các đối tác hợp tác của mình.
Ví dụ 5: Ngữ cảnh quảng cáo
Câu: 加入我们,成为我们的合作伙伴,共同创造未来!
Phiên âm: Jiārù wǒmen, chéngwéi wǒmen de hézuò huǒbàn, gòngtóng chuàngzào wèilái!
Nghĩa: Tham gia cùng chúng tôi, trở thành đối tác hợp tác của chúng tôi, cùng nhau tạo ra tương lai!
4. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
ChineMaster là một nền tảng học tiếng Trung trực tuyến, cung cấp tài liệu, từ điển, và các khóa học tiếng Trung cho người học ở nhiều cấp độ. Từ điển của ChineMaster thường được thiết kế để hỗ trợ người học tiếng Trung tìm kiếm từ vựng, giải thích nghĩa, cung cấp phiên âm (Pinyin), và ví dụ minh họa.
Đặc điểm của từ điển ChineMaster:
Giao diện thân thiện: Dễ sử dụng, phù hợp với người học ở mọi trình độ.
Tính năng: Cung cấp nghĩa tiếng Trung, phiên âm, nghĩa tiếng Việt (hoặc các ngôn ngữ khác), ví dụ mẫu câu, và đôi khi cả cách viết chữ Hán.
Ứng dụng: Hỗ trợ tra cứu từ vựng như “合作伙伴” với đầy đủ thông tin về loại từ, cách sử dụng, và ngữ cảnh.
Tích hợp học tập: Ngoài tra cứu, ChineMaster còn cung cấp bài giảng, bài tập, và tài liệu liên quan để người học áp dụng từ vựng vào thực tế.
Cách tra cứu “合作伙伴” trên ChineMaster:
Nhập từ “合作伙伴” hoặc “Hézuò huǒbàn” vào ô tìm kiếm.
Kết quả sẽ hiển thị:
Nghĩa: Đối tác hợp tác.
Loại từ: Danh từ.
Ví dụ: Các câu mẫu tương tự như trên.
Phiên âm: Hézuò huǒbàn.
Giải thích ngữ cảnh: Có thể kèm theo các lĩnh vực sử dụng (kinh doanh, quan hệ quốc tế, v.v.).
Ưu điểm:
Dễ tiếp cận, đặc biệt với người Việt học tiếng Trung.
Cung cấp ví dụ thực tế và cách dùng từ trong các tình huống cụ thể.
Hỗ trợ phát âm chuẩn qua phiên âm Pinyin.
5. Một số từ đồng nghĩa hoặc liên quan
商业伙伴 (Shāngyè huǒbàn): Đối tác kinh doanh (thiên về lĩnh vực thương mại).
合作者 (Hézuò zhě): Người hợp tác (mang tính chung chung hơn).
同伴 (Tóngbàn): Bạn đồng hành (ít trang trọng hơn, có thể dùng trong đời sống).
盟友 (Méngyǒu): Đồng minh (thường dùng trong quan hệ quốc tế hoặc chính trị).
6. Lưu ý khi sử dụng “合作伙伴”
Ngữ cảnh trang trọng: Từ này phù hợp với các tình huống chuyên nghiệp, không nên dùng trong giao tiếp thân mật hoặc đời thường.
Kết hợp với động từ:
寻找合作伙伴 (tìm kiếm đối tác hợp tác).
成为合作伙伴 (trở thành đối tác hợp tác).
与…合作 (hợp tác với…).
Phân biệt với “朋友” (bạn bè): “合作伙伴” nhấn mạnh mối quan hệ công việc, trong khi “朋友” mang tính cá nhân, thân mật hơn.

1. Từ “合作伙伴” là gì?
Tiếng Trung: 合作伙伴

Phiên âm: hézuò huǒbàn

Dịch nghĩa: đối tác hợp tác, bạn đồng hành trong công việc

Giải nghĩa: Đây là từ dùng để chỉ người hoặc tổ chức cùng phối hợp với bạn để đạt được một mục tiêu chung. Quan hệ hợp tác có thể diễn ra trong kinh doanh, giáo dục, dự án xã hội hoặc bất kỳ hoạt động nào cần sự cộng tác giữa hai bên.

2. Phân tích cấu trúc từ
合 (hé): cùng, hòa hợp

作 (zuò): làm, thực hiện → 合作 (hézuò): hợp tác, làm việc cùng nhau

伙 (huǒ): nhóm, bạn

伴 (bàn): bạn đồng hành → 伙伴 (huǒbàn): bạn đồng hành, cộng sự

Gộp lại: 合作伙伴 = người bạn đồng hành trong hợp tác → đối tác, cộng sự

3. Loại từ và chức năng ngữ pháp
Danh từ (chỉ người hoặc tổ chức)

Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ trong câu

Thường đi kèm với các từ như: 建立 (thiết lập), 寻找 (tìm kiếm), 关系 (quan hệ), 支持 (hỗ trợ), 信任 (tin tưởng)...

4. Các loại “合作伙伴” thường gặp
Từ ghép Nghĩa tiếng Việt
战略合作伙伴 (zhànlüè hézuò huǒbàn) đối tác chiến lược
商业合作伙伴 (shāngyè hézuò huǒbàn) đối tác kinh doanh
国际合作伙伴 (guójì hézuò huǒbàn) đối tác quốc tế
长期合作伙伴 (chángqī hézuò huǒbàn) đối tác lâu dài
技术合作伙伴 (jìshù hézuò huǒbàn) đối tác công nghệ
5. Ví dụ minh họa (do mình biên soạn)
他希望我们成为长期的合作伙伴。 Tā xīwàng wǒmen chéngwéi chángqī de hézuò huǒbàn. → Anh ấy hy vọng chúng tôi sẽ trở thành đối tác lâu dài.

合作伙伴之间应当坦诚沟通。 Hézuò huǒbàn zhījiān yīngdāng tǎnchéng gōutōng. → Giữa các đối tác cần giao tiếp thẳng thắn.

我们的目标是建立互利共赢的合作伙伴关系。 Wǒmen de mùbiāo shì jiànlì hùlì gòngyíng de hézuò huǒbàn guānxì. → Mục tiêu của chúng tôi là thiết lập mối quan hệ hợp tác đôi bên cùng có lợi.

没有可靠的合作伙伴,很难完成这个项目。 Méiyǒu kěkào de hézuò huǒbàn, hěn nán wánchéng zhège xiàngmù. → Không có đối tác đáng tin cậy thì rất khó hoàn thành dự án này.

每一次成功都离不开优秀的合作伙伴。 Měi yīcì chénggōng dōu lí bù kāi yōuxiù de hézuò huǒbàn. → Mỗi thành công đều gắn liền với những đối tác xuất sắc.

合作伙伴 là gì?
合作伙伴 (phiên âm: hèzuò huǒbàn) là một danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ “đối tác hợp tác” – người hoặc tổ chức cùng tham gia vào quá trình hợp tác, phối hợp để đạt được một mục tiêu chung nào đó. Thuật ngữ này đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực kinh doanh, thương mại, đầu tư, dự án, học thuật, nghiên cứu khoa học và nhiều mối quan hệ mang tính chất chiến lược khác.

Từ điển tiếng Trung ChineMaster giải thích như sau
1. Hình thức từ:
Tiếng Trung giản thể: 合作伙伴

Phiên âm: hèzuò huǒbàn

Loại từ: Danh từ (名词)

2. Cấu trúc từ vựng:
合 (hè): hợp

作 (zuò): làm, tác
→ 合作 (hèzuò): hợp tác, cùng làm việc

伙 (huǒ): nhóm, bầy

伴 (bàn): bạn đồng hành
→ 伙伴 (huǒbàn): người cùng làm, đồng hành, bạn làm ăn

→ 合作伙伴 là người bạn, người đồng hành trong quá trình hợp tác ⇒ Đối tác hợp tác

Giải thích chi tiết về mặt ngữ nghĩa
Từ "合作伙伴" mang ý nghĩa trung lập, có thể dùng trong cả bối cảnh kinh tế, chính trị, học thuật, xã hội hoặc thậm chí trong hợp tác giữa các cá nhân.

Tính chất của合作伙伴 bao gồm:

Có sự cam kết về trách nhiệm và nghĩa vụ

Cùng chia sẻ lợi ích hoặc mục tiêu

Có sự phối hợp, hỗ trợ qua lại

Có thể là tổ chức, cá nhân, doanh nghiệp, hoặc cơ quan nhà nước

Một số từ liên quan và từ đồng nghĩa
Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
商业伙伴 shāngyè huǒbàn đối tác thương mại
战略合作伙伴 zhànlüè hèzuò huǒbàn đối tác chiến lược
长期合作伙伴 chángqī hèzuò huǒbàn đối tác hợp tác lâu dài
国际合作伙伴 guójì hèzuò huǒbàn đối tác hợp tác quốc tế
项目合作伙伴 xiàngmù hèzuò huǒbàn đối tác dự án
合作关系 hèzuò guānxì quan hệ hợp tác
业务合作伙伴 yèwù hèzuò huǒbàn đối tác kinh doanh, đối tác nghiệp vụ

Ví dụ sử dụng từ 合作伙伴 trong câu
Ví dụ 1:
我们正在寻找新的合作伙伴。
Wǒmen zhèngzài xúnzhǎo xīn de hézuò huǒbàn.
→ Chúng tôi đang tìm kiếm những đối tác hợp tác mới.

Ví dụ 2:
这家公司是我们的长期合作伙伴。
Zhè jiā gōngsī shì wǒmen de chángqī hézuò huǒbàn.
→ Công ty này là đối tác lâu dài của chúng tôi.

Ví dụ 3:
在这个项目中,我们有五个国际合作伙伴。
Zài zhège xiàngmù zhōng, wǒmen yǒu wǔ gè guójì hézuò huǒbàn.
→ Trong dự án này, chúng tôi có năm đối tác hợp tác quốc tế.

Ví dụ 4:
他们希望通过建立战略合作伙伴关系来扩大市场份额。
Tāmen xīwàng tōngguò jiànlì zhànlüè hézuò huǒbàn guānxì lái kuòdà shìchǎng fèn'é.
→ Họ hy vọng mở rộng thị phần thông qua việc thiết lập mối quan hệ đối tác chiến lược.

Ví dụ 5:
我很荣幸成为贵公司的合作伙伴。
Wǒ hěn róngxìng chéngwéi guì gōngsī de hézuò huǒbàn.
→ Tôi rất vinh hạnh trở thành đối tác hợp tác của quý công ty.

Ứng dụng thực tiễn của từ 合作伙伴 trong các lĩnh vực
1. Trong kinh doanh
Tạo liên doanh, liên kết sản xuất

Mở rộng thị trường qua kênh đối tác

Chia sẻ nguồn lực, kỹ thuật, tài chính

2. Trong chính trị – ngoại giao
Đối tác chiến lược song phương/multilateral (đa phương)

Quan hệ hợp tác song hành giữa các quốc gia

3. Trong nghiên cứu – học thuật
Hợp tác giữa các trường đại học, viện nghiên cứu

Đồng tác giả trong dự án nghiên cứu khoa học

4. Trong công nghệ
Hợp tác phát triển phần mềm, giải pháp công nghệ

Chia sẻ cơ sở dữ liệu và nghiên cứu AI, Big Data, v.v.

Từ 合作伙伴 là một danh từ thường xuyên xuất hiện trong các tình huống giao tiếp trang trọng, kinh doanh, hành chính và quốc tế. Việc nắm vững cách sử dụng từ này không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ chuyên ngành tiếng Trung mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp khi làm việc với người Trung Quốc hoặc trong môi trường song ngữ.

合作伙伴 là gì?
Giải nghĩa theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
1. Phiên âm và từ loại
Tiếng Trung: 合作伙伴

Phiên âm Hán Việt: hợp tác hỏa bạn

Pinyin (bính âm): hézuò huǒbàn

Loại từ: Danh từ (名词)

2. Phân tích chi tiết về mặt cấu tạo từ
Từ “合作伙伴” gồm hai phần:

合作 (hézuò): có nghĩa là “hợp tác”, tức là cùng nhau làm việc vì mục tiêu chung, thường dùng trong các bối cảnh như kinh doanh, dự án, nghiên cứu khoa học, giáo dục hoặc các quan hệ giữa các tổ chức, công ty.

Trong đó:

“合” mang nghĩa là kết hợp, gộp lại.

“作” có nghĩa là làm việc, hành động.

→ “合作” là hành động cùng làm việc, cùng cộng tác.

伙伴 (huǒbàn): có nghĩa là “bạn đồng hành”, “người cùng đi cùng làm”, tương đương với “cộng sự” hoặc “bạn làm ăn” trong tiếng Việt.

Trong đó:

“伙” nghĩa là nhóm người, bọn, bè phái.

“伴” là bạn đồng hành, người cùng đi với mình.

→ “伙伴” là bạn cùng hành động hoặc cùng sinh hoạt.

→ Kết hợp hai từ, "合作伙伴" có nghĩa là người hoặc tổ chức cùng cộng tác với mình trong một mối quan hệ mang tính chất hợp tác, cùng làm, cùng hưởng lợi.

3. Dịch nghĩa tiếng Việt
Đối tác hợp tác

Đối tác làm ăn

Cộng sự

Bạn đồng hành trong hợp tác

Đối tác chiến lược (trong các trường hợp đặc biệt, ví dụ: 战略合作伙伴 – zhànlüè hézuò huǒbàn)

4. Phạm vi sử dụng
Từ “合作伙伴” được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực sau:

Kinh doanh thương mại: đối tác chiến lược, đối tác phân phối, đối tác đầu tư.

Khoa học công nghệ: đối tác nghiên cứu, hợp tác phát triển sản phẩm.

Giáo dục: đối tác giáo dục, liên kết đào tạo giữa các trường học.

Ngoại giao quốc tế: quốc gia đối tác, quan hệ song phương.

5. Mẫu câu và ví dụ minh họa chi tiết
Ví dụ 1:
我们正在寻找新的合作伙伴。
Pinyin: Wǒmen zhèngzài xúnzhǎo xīn de hézuò huǒbàn.
Dịch: Chúng tôi đang tìm kiếm đối tác hợp tác mới.

→ Đây là mẫu câu phổ biến trong thương mại khi một công ty mở rộng thị trường hoặc tìm nguồn cung ứng mới.

Ví dụ 2:
选择一个可靠的合作伙伴非常重要。
Pinyin: Xuǎnzé yí gè kěkào de hézuò huǒbàn fēicháng zhòngyào.
Dịch: Việc chọn một đối tác đáng tin cậy là vô cùng quan trọng.

→ Câu này thể hiện rõ yêu cầu về sự tin tưởng trong mối quan hệ hợp tác, dùng trong hội thảo, đàm phán hoặc tư vấn kinh doanh.

Ví dụ 3:
他是我们多年的合作伙伴,我们彼此非常了解。
Pinyin: Tā shì wǒmen duō nián de hézuò huǒbàn, wǒmen bǐcǐ fēicháng liǎojiě.
Dịch: Anh ấy là đối tác lâu năm của chúng tôi, chúng tôi rất hiểu nhau.

→ Câu này nhấn mạnh vào tính bền vững và sự tin tưởng lâu dài giữa các bên hợp tác.

Ví dụ 4:
在这个项目中,我们有三个主要的合作伙伴。
Pinyin: Zài zhège xiàngmù zhōng, wǒmen yǒu sān gè zhǔyào de hézuò huǒbàn.
Dịch: Trong dự án này, chúng tôi có ba đối tác chính.

→ Thường dùng trong báo cáo dự án, bản tin nội bộ hoặc bài thuyết trình.

合作伙伴 là gì?
1. Định nghĩa trong tiếng Trung:
合作伙伴(拼音:hé zuò huǒ bàn)是指在某个项目、事务或商业活动中,与自己共同合作、互利共赢的单位或个人。可以是公司之间的合作,也可以是个人之间的协作。

2. Phiên âm và loại từ:
Tiếng Trung giản thể: 合作伙伴

Phiên âm Hán Việt: hợp tác hỏa bạn

Phiên âm Pinyin: hé zuò huǒ bàn

Loại từ: Danh từ (名词)

3. Nghĩa tiếng Việt:
合作伙伴 nghĩa là đối tác hợp tác, tức là người hoặc tổ chức cùng mình phối hợp, cộng tác để đạt được một mục tiêu chung nào đó, thường là trong lĩnh vực kinh doanh, thương mại, đầu tư, dự án kỹ thuật, nghiên cứu khoa học hoặc các hoạt động thương mại quốc tế.

Tùy theo ngữ cảnh mà "合作伙伴" có thể hiểu là:

Đối tác kinh doanh

Đối tác thương mại

Đối tác chiến lược

Đối tác phân phối

Cộng sự trong một dự án

4. Giải thích từng thành phần:
合作 (hézuò): hợp tác, cùng nhau làm việc, cùng nhau phối hợp để đạt được mục tiêu.

伙伴 (huǒbàn): bạn đồng hành, đối tác, người cộng tác.

Kết hợp lại, 合作伙伴 chỉ người hoặc tổ chức cùng hợp tác trong một mối quan hệ đôi bên cùng có lợi.

5. Ví dụ và mẫu câu sử dụng:
我们正在寻找新的合作伙伴来扩大业务。
Phiên âm: Wǒmen zhèngzài xúnzhǎo xīn de hézuò huǒbàn lái kuòdà yèwù.
Dịch: Chúng tôi đang tìm kiếm đối tác hợp tác mới để mở rộng kinh doanh.

他是我们最重要的战略合作伙伴之一。
Phiên âm: Tā shì wǒmen zuì zhòngyào de zhànlüè hézuò huǒbàn zhī yī.
Dịch: Anh ấy là một trong những đối tác chiến lược quan trọng nhất của chúng tôi.

与可靠的合作伙伴合作可以降低风险。
Phiên âm: Yǔ kěkào de hézuò huǒbàn hézuò kěyǐ jiàngdī fēngxiǎn.
Dịch: Hợp tác với đối tác đáng tin cậy có thể giảm thiểu rủi ro.

我们的合作伙伴遍布亚洲和欧洲。
Phiên âm: Wǒmen de hézuò huǒbàn biànbù Yàzhōu hé Ōuzhōu.
Dịch: Đối tác hợp tác của chúng tôi phân bố khắp châu Á và châu Âu.

建立长期稳定的合作伙伴关系对企业发展非常关键。
Phiên âm: Jiànlì chángqī wěndìng de hézuò huǒbàn guānxì duì qǐyè fāzhǎn fēicháng guānjiàn.
Dịch: Thiết lập mối quan hệ đối tác lâu dài và ổn định là điều then chốt đối với sự phát triển của doanh nghiệp.

我们希望成为你们值得信赖的合作伙伴。
Phiên âm: Wǒmen xīwàng chéngwéi nǐmen zhídé xìnlài de hézuò huǒbàn.
Dịch: Chúng tôi hy vọng trở thành đối tác đáng tin cậy của các bạn.

通过这次展会,我们结识了许多潜在的合作伙伴。
Phiên âm: Tōngguò zhè cì zhǎnhuì, wǒmen jiéshí le xǔduō qiánzài de hézuò huǒbàn.
Dịch: Thông qua hội chợ lần này, chúng tôi đã làm quen với nhiều đối tác tiềm năng.

他不仅是我的合作伙伴,还是我的朋友。
Phiên âm: Tā bù jǐn shì wǒ de hézuò huǒbàn, hái shì wǒ de péngyǒu.
Dịch: Anh ấy không chỉ là đối tác hợp tác của tôi mà còn là bạn bè của tôi.

6. Một số từ liên quan và phân biệt:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
战略伙伴 zhànlüè huǒbàn Đối tác chiến lược
商业伙伴 shāngyè huǒbàn Đối tác thương mại
合作关系 hézuò guānxì Quan hệ hợp tác
企业合作 qǐyè hézuò Hợp tác doanh nghiệp
业务伙伴 yèwù huǒbàn Đối tác nghiệp vụ

7. Ứng dụng trong các lĩnh vực cụ thể:
Kinh doanh: hợp tác mở rộng thị trường, hợp tác sản xuất, phân phối sản phẩm.

Kỹ thuật: hợp tác nghiên cứu và phát triển công nghệ.

Thương mại quốc tế: hợp tác xuất nhập khẩu, đại lý phân phối quốc tế.

Tài chính: đối tác tài chính, quỹ đầu tư, ngân hàng.

Giáo dục: trường học và công ty hợp tác đào tạo.
 
Back
Top