• Khai giảng lớp học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu dành cho người mới bắt đầu, trình độ HSK 123 & HSKK sơ cấp vào ngày 8 tháng 9 năm 2026, Lịch học là Thứ 3-5-7, Thời gian học từ 18h đến 19h30. Địa chỉ lớp học tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Ngã Tư Sở, Hà Nội. (Kim Mã - Giảng Võ - Giang Văn Minh - Hào Nam - Ô Chợ Dừa - Hoàng Cầu - Thái Hà - Võ Văn Dũng - Tây Sơn - Nguyễn Văn Tuyết - Láng Hạ - Huỳnh Thúc Kháng - Chùa Láng - Thành Công - Nguyên Hồng - Chùa Bộc - Nguyễn Lương Bằng - Tôn Đức Thắng - Lương Định Của - Đặng Văn Ngữ - Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch - Xã Đàn - Đào Duy Anh - Lê Trọng Tấn - Nguyễn Viết Xuân - Trường Chinh - Vương Thừa Vũ - Hoàng Văn Thái - Nguyễn Ngọc Nại - Vũ Tông Phan - Bùi Xương Trạch - Kim Giang - Khương Đình - Khương Trung - Khương Hạ - Khương Thượng - Trần Duy Hưng - Trung Kính - Trần Thái Tông - Duy Tân - Tôn Thất Thuyết - Hoàng Đạo Thúy - Nguyễn Trãi - Giáp Nhất - Ngã Tư Sở - Royal City - Nguyễn Ngọc Vũ - Nguyễn Xiển - Thanh Trì - Thanh Xuân - Đống Đa - Hoàng Mai - Hai Bà Trưng - Cầu Giấy - Ba Đình - Hoàn Kiếm - Tây Hồ - Long Biên - Nam Từ Liêm - Bắc Từ Liêm - Hà Đông)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ

名气 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ

名气 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

名气 (phiên âm: míngqì) là một danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ danh tiếng, sự nổi tiếng, hoặc tiếng tăm của một người, tổ chức, sản phẩm hay sự việc nào đó. Từ này thường mang sắc thái tích cực, thể hiện mức độ được biết đến rộng rãi trong xã hội.

1. Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 名气

Phiên âm: míngqì

Loại từ: Danh từ

Hán Việt: Danh khí

Nghĩa tiếng Việt: Danh tiếng, tiếng tăm, sự nổi tiếng

2. Cấu tạo từ
名 (míng): tên, danh tiếng

气 (qì): khí chất, hơi, phong thái

→ Ghép lại: 名气 mang nghĩa là “khí chất của danh tiếng” → tức là mức độ nổi tiếng, sự lan tỏa của tên tuổi.

3. Ý nghĩa chi tiết
Dùng để chỉ mức độ được biết đến của một người, sản phẩm, địa điểm, v.v.

Thường mang sắc thái tích cực, nhưng đôi khi cũng có thể dùng với nghĩa hư danh (danh tiếng không đi kèm thực lực).

4. Cấu trúc câu thường gặp
Cấu trúc Ví dụ Phiên âm Dịch nghĩa
有 + 名气 他在音乐界很有名气。 Tā zài yīnyuè jiè hěn yǒu míngqì. Anh ấy rất nổi tiếng trong giới âm nhạc.
名气 + 很大 / 不小 她的名气不小。 Tā de míngqì bù xiǎo. Cô ấy khá nổi tiếng.
名气 + 高 / 低 这家餐厅名气很高。 Zhè jiā cāntīng míngqì hěn gāo. Nhà hàng này có danh tiếng rất cao.
名气 + 超过 / 超越 + ai đó 他已经超越了老师的名气。 Tā yǐjīng chāoyuè le lǎoshī de míngqì. Anh ấy đã vượt qua danh tiếng của thầy giáo.
5. Ví dụ mở rộng
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
他虽然年轻,但已经有很大的名气。 Tā suīrán niánqīng, dàn yǐjīng yǒu hěn dà de míngqì. Tuy còn trẻ, nhưng anh ấy đã rất nổi tiếng.
这家公司靠广告打出了名气。 Zhè jiā gōngsī kào guǎnggào dǎ chū le míngqì. Công ty này đã tạo dựng danh tiếng nhờ quảng cáo.
名气不是最重要的,实力才是关键。 Míngqì bù shì zuì zhòngyào de, shílì cái shì guānjiàn. Danh tiếng không phải là điều quan trọng nhất, thực lực mới là yếu tố then chốt.
她的名气远远超过了其他演员。 Tā de míngqì yuǎnyuǎn chāoguò le qítā yǎnyuán. Danh tiếng của cô ấy vượt xa các diễn viên khác.
有些人只追求名气,而忽略了品质。 Yǒuxiē rén zhǐ zhuīqiú míngqì, ér hūlüè le pǐnzhì. Một số người chỉ theo đuổi danh tiếng mà bỏ qua chất lượng.

名气 (míngqì) là một từ tiếng Trung có nghĩa là danh tiếng, tiếng tăm, hay sự nổi tiếng. Từ này thường dùng để mô tả mức độ được biết đến hoặc được công nhận của một người, tổ chức, sản phẩm, hoặc địa điểm trong xã hội.

1. Giải thích chi tiết
名: tên, danh xưng

气: khí chất, hơi hướng (ở đây mang nghĩa trừu tượng về ảnh hưởng, tiếng vang)

Ghép lại: 名气 → danh tiếng, sự nổi tiếng lan tỏa trong xã hội.

Từ này thường mang sắc thái trung tính hoặc tích cực, dùng để mô tả người có ảnh hưởng, được nhiều người biết đến, hoặc có uy tín trong lĩnh vực nào đó.

Ví dụ:

他很有名气。→ Anh ấy rất nổi tiếng.

这家餐厅名气很大。→ Nhà hàng này có tiếng tăm lớn.

2. Loại từ
Danh từ (名词)

Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ trong câu.

3. Phiên âm và phát âm
名气: míngqì

Thanh điệu: míng (âm 2) + qì (âm 4)

4. Cấu trúc câu thông dụng
Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
有 + 名气 Có danh tiếng 他有很大的名气。→ Anh ấy có tiếng tăm lớn.
名气 + 很大 / 不小 Danh tiếng lớn / không nhỏ 她在时尚界名气不小。→ Cô ấy khá nổi tiếng trong giới thời trang.
名气 + 高 / 低 Danh tiếng cao / thấp 这家公司名气很高。→ Công ty này có danh tiếng cao.
名气 + 不如 + ai đó Danh tiếng không bằng 他名气不如哥哥。→ Anh ấy không nổi tiếng bằng anh trai.
5. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)
他在音乐界很有名气。 Tā zài yīnyuè jiè hěn yǒu míngqì. → Anh ấy rất nổi tiếng trong giới âm nhạc.

这家茶叶店虽然小,但名气很大。 Zhè jiā cháyèdiàn suīrán xiǎo, dàn míngqì hěn dà. → Tiệm trà này tuy nhỏ nhưng rất có tiếng.

她的名气来自于一部电视剧。 Tā de míngqì láizì yú yī bù diànshìjù. → Danh tiếng của cô ấy đến từ một bộ phim truyền hình.

名气不是最重要的,实力才是关键。 Míngqì bù shì zuì zhòngyào de, shílì cái shì guānjiàn. → Danh tiếng không phải là điều quan trọng nhất, thực lực mới là mấu chốt.

他虽然没有名气,但作品很有深度。 Tā suīrán méiyǒu míngqì, dàn zuòpǐn hěn yǒu shēndù. → Anh ấy tuy không nổi tiếng nhưng tác phẩm rất sâu sắc.

这位作家的名气逐渐上升。 Zhè wèi zuòjiā de míngqì zhújiàn shàngshēng. → Danh tiếng của nhà văn này đang dần tăng lên.

有些人靠炒作获得名气。 Yǒuxiē rén kào chǎozuò huòdé míngqì. → Một số người dựa vào chiêu trò để có được danh tiếng.

1. Định nghĩa chi tiết
名气 là một danh từ trong tiếng Trung, được dùng để chỉ tên tuổi, danh tiếng, sự nổi tiếng, hay sự được biết đến rộng rãi của một cá nhân, tổ chức, địa điểm hoặc sản phẩm trong xã hội. Khi ai đó hoặc điều gì đó “有名气” (có danh tiếng), nghĩa là họ/điều đó được nhiều người biết đến, thường là nhờ vào tài năng, thành tích, uy tín hoặc độ lan tỏa rộng rãi trong công chúng.

2. Phiên âm & từ loại
Tiếng Trung: 名气

Phiên âm: míngqì

Loại từ: Danh từ (名词)

Tiếng Việt: Danh tiếng, tên tuổi, sự nổi tiếng

3. Các từ liên quan
同义词 (Từ đồng nghĩa):

名声 (míngshēng): danh tiếng

声望 (shēngwàng): thanh danh, uy tín

名誉 (míngyù): danh dự, danh giá

知名度 (zhīmíngdù): độ nhận diện, độ nổi tiếng

反义词 (Từ trái nghĩa):

默默无闻 (mòmò wúwén): vô danh, không ai biết tới

无名小卒 (wúmíng xiǎozú): người không có tiếng tăm, nhân vật vô danh

4. Cách dùng trong ngữ cảnh thực tế
Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt:
他在文学界很有名气。
Tā zài wénxué jiè hěn yǒu míngqì.
Anh ấy rất nổi tiếng trong giới văn học.

这家餐厅的名气传遍了整个城市。
Zhè jiā cāntīng de míngqì chuánbiàn le zhěnggè chéngshì.
Danh tiếng của nhà hàng này lan khắp cả thành phố.

她虽然年纪不大,但已经有了不小的名气。
Tā suīrán niánjì bú dà, dàn yǐjīng yǒu le bù xiǎo de míngqì.
Tuy cô ấy còn trẻ tuổi, nhưng đã có tên tuổi không nhỏ rồi.

我们想请一位有名气的专家来讲课。
Wǒmen xiǎng qǐng yí wèi yǒu míngqì de zhuānjiā lái jiǎngkè.
Chúng tôi muốn mời một chuyên gia có tiếng tăm đến giảng bài.

他靠自己的努力建立起了现在的名气。
Tā kào zìjǐ de nǔlì jiànlì qǐ le xiànzài de míngqì.
Anh ấy đã xây dựng được danh tiếng hiện tại nhờ vào sự nỗ lực của chính mình.

这家公司虽然新成立,但发展很快,已经有了一定的名气。
Zhè jiā gōngsī suīrán xīn chénglì, dàn fāzhǎn hěn kuài, yǐjīng yǒu le yīdìng de míngqì.
Công ty này tuy mới thành lập, nhưng phát triển rất nhanh và đã có một chút tên tuổi.

5. Phân biệt 名气 với các từ gần nghĩa
Từ vựng Nghĩa Điểm khác biệt
名气 (míngqì) Danh tiếng (nổi tiếng hoặc được nhiều người biết đến) Dùng phổ biến trong khẩu ngữ, đời sống hàng ngày
名声 (míngshēng) Thanh danh, danh tiếng (kết hợp giữa việc nổi tiếng và việc người khác đánh giá) Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết
名誉 (míngyù) Danh dự, uy tín Nhấn mạnh đến sự tôn trọng và giá trị đạo đức
声望 (shēngwàng) Thanh thế, uy tín Thường dùng để mô tả sự kính trọng của xã hội đối với một người có địa vị

6. Ngữ pháp và cấu trúc thường gặp
有名气:có danh tiếng
Ví dụ: 他很有名气。— Anh ấy rất nổi tiếng.

没有名气:không có tên tuổi
Ví dụ: 她在这个圈子里没有名气。— Cô ấy không có danh tiếng trong giới này.

打响名气:gây dựng danh tiếng
Ví dụ: 这部电影为他打响了名气。— Bộ phim này đã giúp anh ấy gây dựng tên tuổi.

7. Ứng dụng thực tế trong đời sống
Trong kinh doanh: 企业名气越大,客户越多。
(Doanh nghiệp càng nổi tiếng thì càng có nhiều khách hàng.)

Trong ngành giải trí: 明星的名气对票房有很大影响。
(Danh tiếng của ngôi sao có ảnh hưởng lớn đến doanh thu phòng vé.)

Trong giáo dục: 一所大学的名气影响学生的选择。
(Danh tiếng của một trường đại học ảnh hưởng đến lựa chọn của học sinh.)

“名气” (phiên âm: míngqì) trong tiếng Trung là một danh từ, dùng để chỉ danh tiếng, sự nổi tiếng, hoặc tiếng tăm của một người, một tổ chức, hoặc một sản phẩm. Đây là từ thường gặp trong các ngữ cảnh liên quan đến xã hội, truyền thông, nghệ thuật, kinh doanh, và đời sống hàng ngày.

1. Định nghĩa và loại từ
- Hán tự: 名气
- Phiên âm: míngqì
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa tiếng Việt: danh tiếng, tiếng tăm, sự nổi tiếng
- Giải nghĩa chi tiết:
“名” nghĩa là tên tuổi, danh xưng
“气” trong ngữ cảnh này mang nghĩa là khí thế, ảnh hưởng, uy danh
→ “名气” là sự lan tỏa của tên tuổi, tức là mức độ nổi tiếng hoặc được biết đến rộng rãi

2. Cách dùng trong ngữ pháp
“名气” thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, có thể đi kèm với các động từ như 有 (có), 增加 (tăng), 提高 (nâng cao), 打响 (làm nổi danh), 失去 (mất), 保持 (giữ), v.v.
Cấu trúc phổ biến:
- 有 + 名气 → có danh tiếng
- 名气 + 很大 / 不小 / 不高 → danh tiếng lớn / không nhỏ / không cao
- 提高 / 增加 / 打响 + 名气 → nâng cao / tăng / làm nổi danh
- 名气 + 不如 + ai đó → danh tiếng không bằng ai đó

3. Ví dụ cụ thể (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
- 他在音乐界很有名气。
Tā zài yīnyuè jiè hěn yǒu míngqì.
→ Anh ấy rất nổi tiếng trong giới âm nhạc.
- 这家餐厅的名气越来越大。
Zhè jiā cāntīng de míngqì yuèláiyuè dà.
→ Danh tiếng của nhà hàng này ngày càng lớn.
- 她虽然年轻,但已经有不小的名气了。
Tā suīrán niánqīng, dàn yǐjīng yǒu bù xiǎo de míngqì le.
→ Tuy còn trẻ, nhưng cô ấy đã có tiếng tăm không nhỏ.
- 公司通过广告提高了产品的名气。
Gōngsī tōngguò guǎnggào tígāo le chǎnpǐn de míngqì.
→ Công ty đã nâng cao danh tiếng sản phẩm thông qua quảng cáo.
- 他靠一部电影打响了名气。
Tā kào yí bù diànyǐng dǎxiǎng le míngqì.
→ Anh ấy nổi tiếng nhờ một bộ phim.
- 名气不是最重要的,实力才是关键。
Míngqì bú shì zuì zhòngyào de, shílì cái shì guānjiàn.
→ Danh tiếng không phải là điều quan trọng nhất, thực lực mới là yếu tố then chốt.

4. Một số cụm từ cố định với “名气”
| Cụm từ tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 有名气 | yǒu míngqì | có danh tiếng |
| 名气很大 | míngqì hěn dà | rất nổi tiếng |
| 提高名气 | tígāo míngqì | nâng cao danh tiếng |
| 打响名气 | dǎxiǎng míngqì | làm nổi danh |
| 名气不如…… | míngqì bùrú…… | danh tiếng không bằng… |

5. Phân biệt với từ gần nghĩa
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Khác biệt |
| 名声 | míngshēng | danh tiếng | Nhấn mạnh đến tiếng tốt hoặc xấu |
| 声誉 | shēngyù | thanh danh | Mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết |
| 知名度 | zhīmíngdù | mức độ nổi tiếng | Dùng để đo lường mức độ được biết đến |
| 人气 | rénqì | độ yêu thích | Nhấn mạnh sự yêu thích từ công chúng, thường dùng trong giải trí |

6. Mẹo ghi nhớ
- “名气” là từ trung tính, không mang nghĩa tốt hay xấu, chỉ đơn thuần là mức độ nổi tiếng.
- Nếu muốn nói đến danh tiếng tốt, hãy dùng “好名声” hoặc “良好声誉”.
- Nếu muốn nói đến sự nổi tiếng trong giới nghệ sĩ, có thể dùng “人气” hoặc “知名度”.

I. 名气 là gì?
1. Chữ Hán: 名气
名: tên, danh tiếng

气: khí thế, tiếng tăm (nghĩa mở rộng là “khí chất” hoặc “danh tiếng lan tỏa”)

2. Phiên âm: míngqì
3. Loại từ: Danh từ (名词)
II. Nghĩa của từ 名气
Nghĩa tiếng Việt:
Danh tiếng, tiếng tăm, tên tuổi, sự nổi tiếng

Giải thích chi tiết:
Từ 名气 dùng để chỉ mức độ nổi tiếng hoặc danh tiếng mà một người, một tổ chức, một địa điểm hay một sản phẩm đạt được trong xã hội. Nó nhấn mạnh đến việc người khác biết đến, nhận ra hoặc ngưỡng mộ.

III. Đặc điểm sử dụng
Chủ thể có thể là người (diễn viên, nghệ sĩ, học giả...), địa điểm (nhà hàng, thành phố...), hoặc vật thể (thương hiệu, sản phẩm...).

Thường đi với các tính từ như:
有名气 (yǒu míngqì) – có tiếng
很有名气 (hěn yǒu míngqì) – rất nổi tiếng
名气大 (míngqì dà) – danh tiếng lớn
小有名气 (xiǎo yǒu míngqì) – có chút tiếng tăm
打响名气 (dǎxiǎng míngqì) – tạo được danh tiếng
名气不小 (míngqì bù xiǎo) – không hề vô danh

IV. Cấu trúc câu thường gặp
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
A 有名气 / 很有名气 A có tiếng / rất nổi tiếng 他在国内很有名气。
Tā zài guónèi hěn yǒu míngqì.
→ Anh ấy rất nổi tiếng trong nước.
A 的名气很大 / 不小 Danh tiếng của A rất lớn / không nhỏ 她的名气不小,在国外也有很多粉丝。
Tā de míngqì bù xiǎo, zài guówài yě yǒu hěn duō fěnsī.
→ Cô ấy rất có tiếng, ở nước ngoài cũng có nhiều fan.
打响名气 Tạo dựng tên tuổi 他通过这部电影打响了名气。
Tā tōngguò zhè bù diànyǐng dǎxiǎng le míngqì.
→ Anh ấy tạo dựng tên tuổi nhờ bộ phim này.

V. Ví dụ cụ thể (kèm phiên âm và dịch tiếng Việt)
Ví dụ 1:
他在演艺圈已经有很大的名气了。
Tā zài yǎnyì quān yǐjīng yǒu hěn dà de míngqì le.
→ Anh ấy đã có danh tiếng lớn trong giới giải trí.

Ví dụ 2:
这家饭店虽然不大,但名气很响。
Zhè jiā fàndiàn suīrán bú dà, dàn míngqì hěn xiǎng.
→ Quán ăn này tuy không lớn nhưng rất có tiếng.

Ví dụ 3:
她是一个小有名气的时装设计师。
Tā shì yí gè xiǎo yǒu míngqì de shízhuāng shèjìshī.
→ Cô ấy là một nhà thiết kế thời trang có chút tên tuổi.

Ví dụ 4:
很多明星的名气都是通过网络积累起来的。
Hěn duō míngxīng de míngqì dōu shì tōngguò wǎngluò jīlěi qǐlái de.
→ Rất nhiều ngôi sao đã xây dựng danh tiếng của mình qua internet.

Ví dụ 5:
他在行业内名气不小,许多人都认识他。
Tā zài hángyè nèi míngqì bù xiǎo, xǔduō rén dōu rènshí tā.
→ Anh ấy rất có tiếng trong ngành, nhiều người biết đến.

VI. Các từ và cụm từ liên quan
Từ liên quan Phiên âm Nghĩa
名人 míngrén người nổi tiếng
名声 míngshēng thanh danh, danh tiếng (mang sắc thái đạo đức nhiều hơn)
声望 shēngwàng thanh thế, danh vọng (dùng cho người có uy tín cao)
知名度 zhīmíngdù độ nhận biết, mức độ nổi tiếng
成名 chéngmíng thành danh, nổi tiếng

VII. So sánh 名气 với 名声 và 知名度
Từ Nghĩa Sắc thái sử dụng
名气 Danh tiếng, tiếng tăm Phổ biến, nói chung về việc "nổi tiếng"
名声 Thanh danh Nhấn mạnh vào sự tốt xấu của tiếng tăm
知名度 Mức độ được biết đến Dùng nhiều trong truyền thông, marketing

名气 (míngqì) là danh từ chỉ danh tiếng, tiếng tăm của người, tổ chức hoặc sản phẩm.

Từ này thường đi kèm với các từ mô tả mức độ như: 大、响、有名、小有...

Rất hay được dùng trong các ngữ cảnh về giải trí, truyền thông, nghệ thuật, quảng cáo, thương hiệu...

名气 (míngqì) là một từ tiếng Trung dùng để chỉ danh tiếng, sự nổi tiếng, tiếng tăm của một người, một tổ chức, hoặc một sản phẩm. Từ này chủ yếu mang nghĩa trung tính, có thể dùng cho cả nghĩa tốt (nổi tiếng) hoặc chỉ sự được biết đến nói chung.

1. Loại từ
Danh từ (N)

2. Giải thích chi tiết
名气 thường dùng để nói đến mức độ được công chúng biết đến, thường là nhờ thành tựu, tài năng, sản phẩm, hoặc qua truyền thông.

Có thể dùng cho cá nhân (nghệ sĩ, doanh nhân...), công ty, thương hiệu, địa điểm (như nhà hàng nổi tiếng), hoặc sản phẩm cụ thể.

Dùng để đánh giá “mức độ nổi tiếng” chứ không nhất thiết là chất lượng.

3. Ví dụ và mẫu câu sử dụng
他在音乐界很有名气。
(Tā zài yīnyuè jiè hěn yǒu míngqì)
→ Anh ấy rất nổi tiếng trong giới âm nhạc.

这家饭店名气很大,每天都排长队。
(Zhè jiā fàndiàn míngqì hěn dà, měitiān dōu pái chángduì)
→ Nhà hàng này rất nổi tiếng, mỗi ngày đều có hàng dài người xếp hàng.

她虽然年轻,但已经有了一定的名气。
(Tā suīrán niánqīng, dàn yǐjīng yǒule yīdìng de míngqì)
→ Tuy còn trẻ nhưng cô ấy đã có một danh tiếng nhất định.

他靠参加真人秀节目获得了名气。
(Tā kào cānjiā zhēnrénxiù jiémù huòdéle míngqì)
→ Anh ấy nổi tiếng nhờ tham gia chương trình truyền hình thực tế.

这家公司名气虽大,但服务并不好。
(Zhè jiā gōngsī míngqì suī dà, dàn fúwù bìng bù hǎo)
→ Công ty này tuy nổi tiếng nhưng dịch vụ lại không tốt.

他的作品在国外也有很高的名气。
(Tā de zuòpǐn zài guówài yě yǒu hěn gāo de míngqì)
→ Tác phẩm của anh ấy cũng rất nổi tiếng ở nước ngoài.

4. So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt
名气 míngqì danh tiếng, nổi tiếng Nhấn mạnh “độ nổi tiếng” chung
名声 míngshēng danh tiếng, tiếng tăm Nhấn mạnh “danh dự” hoặc tiếng tốt
声誉 shēngyù thanh danh, danh tiếng Mang nghĩa tích cực, uy tín, danh giá
知名度 zhīmíngdù mức độ nổi tiếng Thường dùng trong marketing, quảng bá

5. Các cụm từ thường gặp với 名气
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
有名气 yǒu míngqì có danh tiếng, nổi tiếng
没有名气 méiyǒu míngqì không có tiếng tăm
提高名气 tígāo míngqì nâng cao danh tiếng
名气很大 míngqì hěn dà rất nổi tiếng
名气不小 míngqì bù xiǎo không phải dạng vừa, khá nổi tiếng
靠名气赚钱 kào míngqì zhuànqián kiếm tiền nhờ danh tiếng
 
Back
Top