启发 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung CHINESEMASTER
1. 启发 (qǐfā) là gì?
Loại từ: Động từ (动词)
Nghĩa tiếng Việt: Gợi ý, khơi gợi, truyền cảm hứng, khai sáng tư duy
Giải thích: “启发” dùng để chỉ hành động làm cho người khác hiểu ra điều gì đó, thông qua việc gợi mở, dẫn dắt hoặc đưa ra ví dụ, tình huống. Nó không trực tiếp đưa ra câu trả lời, mà giúp người khác tự suy nghĩ và lĩnh hội.
2. Cách dùng trong câu
Chủ ngữ thường là người, sự việc, tác phẩm, lời nói, hành động...
Tân ngữ thường là người được gợi ý hoặc nội dung được gợi mở.
Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
3. Ví dụ minh họa
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
老师的话启发了我对人生的思考。 Lǎoshī de huà qǐfā le wǒ duì rénshēng de sīkǎo. Lời thầy giáo đã gợi mở cho tôi suy nghĩ về cuộc sống.
这本书给了我很多启发。 Zhè běn shū gěi le wǒ hěn duō qǐfā. Cuốn sách này đã truyền cảm hứng cho tôi rất nhiều.
他的问题启发了我们从另一个角度看问题。 Tā de wèntí qǐfā le wǒmen cóng lìng yī gè jiǎodù kàn wèntí. Câu hỏi của anh ấy khiến chúng tôi nhìn vấn đề từ một góc độ khác.
这次讨论对我很有启发。 Zhè cì tǎolùn duì wǒ hěn yǒu qǐfā. Cuộc thảo luận lần này rất có ích cho tôi.
4. Một số cụm từ thường gặp với 启发
启发思维: khơi gợi tư duy
启发灵感: truyền cảm hứng sáng tạo
启发教育: giáo dục theo hướng gợi mở
得到启发: nhận được sự gợi ý
启发某人: gợi ý cho ai đó
5. Phân biệt 启发, 启示 và 启迪
Từ Nghĩa chính Khác biệt
启发 Gợi ý, dẫn dắt tư duy Dùng nhiều trong văn nói, có khả năng kết hợp câu phức làm tân ngữ
启示 Gợi mở nhận thức Nhấn mạnh kết quả nhận thức, dùng nhiều trong văn viết
启迪 Khai sáng, soi đường Mang sắc thái văn học, thường dùng trong văn viết trang trọng
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHINEMASTER: 启发 (qǐfā)
Đây là mục giải nghĩa chi tiết từ 启发 theo tiêu chuẩn biên soạn của Từ điển tiếng Trung ChineMaster do Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ chủ biên. Từ này rất thường gặp trong môi trường giáo dục, học thuật, phát triển tư duy, công việc sáng tạo và truyền cảm hứng.
1. 启发 là gì?
启发 (qǐfā) là một động từ (动词) trong tiếng Trung.
Nghĩa: gợi mở, khai sáng, truyền cảm hứng, đánh thức tư duy, tạo cảm hứng suy nghĩ hoặc hành động.
2. Thông tin ngữ pháp và cấu tạo
Thuộc tính Nội dung
Chữ Hán 启发
Phiên âm qǐfā
Âm Hán – Việt khải phát
Loại từ Động từ (动词)
Thành phần cấu tạo 启 (mở ra) + 发 (phát ra) = mở ra và truyền đi
3. Các nghĩa mở rộng của 启发
Nghĩa Mô tả cụ thể
Khơi gợi tư duy Làm người khác bắt đầu suy nghĩ theo hướng tích cực, có hệ thống
Truyền cảm hứng Mang lại cảm hứng để học hỏi, khám phá hoặc sáng tạo
Khai mở trí tuệ Giúp người khác hiểu ra điều gì đó mới hoặc sâu sắc hơn
Hướng dẫn gián tiếp Không dạy trực tiếp mà gợi ý để người khác tự suy nghĩ
4. Các từ gần nghĩa với 启发
Từ Phiên âm Nghĩa
鼓励 gǔlì khuyến khích
激发 jīfā kích thích, khơi dậy
诱导 yòudǎo dẫn dụ, gợi hướng
启迪 qǐdí khai sáng, khai mở tư duy
启示 qǐshì lời gợi ý, bài học, sự soi sáng
5. Một số từ ghép thông dụng với 启发
Từ ghép Phiên âm Nghĩa
启发思维 qǐfā sīwéi gợi mở tư duy
启发灵感 qǐfā línggǎn khơi nguồn cảm hứng
启发式教学 qǐfāshì jiàoxué phương pháp dạy học khơi gợi
得到启发 dédào qǐfā nhận được sự gợi mở
启发性问题 qǐfāxìng wèntí câu hỏi gợi mở (dùng trong giáo dục)
6. 30 mẫu câu tiếng Trung sử dụng 启发
STT Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa tiếng Việt
1 老师用问题来启发学生思考。 Lǎoshī yòng wèntí lái qǐfā xuéshēng sīkǎo. Giáo viên dùng câu hỏi để khơi gợi tư duy học sinh.
2 这本书给了我很多启发。 Zhè běn shū gěi le wǒ hěn duō qǐfā. Cuốn sách này đã mang đến cho tôi nhiều cảm hứng.
3 他的演讲非常有启发性。 Tā de yǎnjiǎng fēicháng yǒu qǐfāxìng. Bài phát biểu của anh ấy rất có tính khơi gợi.
4 启发式教学比传统教学更有效。 Qǐfāshì jiàoxué bǐ chuántǒng jiàoxué gèng yǒuxiào. Phương pháp giảng dạy khơi gợi hiệu quả hơn phương pháp truyền thống.
5 他的话启发了我重新思考这个问题。 Tā de huà qǐfā le wǒ chóngxīn sīkǎo zhège wèntí. Lời nói của anh ấy khiến tôi suy nghĩ lại vấn đề này.
6 有时,一个简单的问题就能启发你。 Yǒushí, yí gè jiǎndān de wèntí jiù néng qǐfā nǐ. Đôi khi, một câu hỏi đơn giản cũng có thể gợi mở bạn.
7 那幅画启发了我创作新的作品。 Nà fú huà qǐfā le wǒ chuàngzuò xīn de zuòpǐn. Bức tranh đó đã truyền cảm hứng cho tôi sáng tác tác phẩm mới.
8 这次讨论非常有启发意义。 Zhè cì tǎolùn fēicháng yǒu qǐfā yìyì. Buổi thảo luận lần này rất giàu ý nghĩa gợi mở.
9 他常常用故事来启发孩子。 Tā chángcháng yòng gùshì lái qǐfā háizi. Anh ấy thường dùng chuyện kể để gợi mở cho trẻ.
10 一次旅行也可能带来深刻的启发。 Yí cì lǚxíng yě kěnéng dàilái shēnkè de qǐfā. Một chuyến đi cũng có thể mang đến sự khai sáng sâu sắc.
11 启发性的教学能激发学生的兴趣。 Qǐfāxìng de jiàoxué néng jīfā xuéshēng de xìngqù. Giảng dạy có tính khơi gợi có thể khơi dậy hứng thú học tập.
12 她的成功经验对我很有启发。 Tā de chénggōng jīngyàn duì wǒ hěn yǒu qǐfā. Kinh nghiệm thành công của cô ấy rất truyền cảm hứng cho tôi.
13 启发并不是告诉你答案,而是引导你思考。 Qǐfā bìng bù shì gàosu nǐ dá'àn, ér shì yǐndǎo nǐ sīkǎo. Gợi mở không phải là cho bạn đáp án, mà là hướng dẫn bạn suy nghĩ.
14 科技的发展启发了新的商业模式。 Kējì de fāzhǎn qǐfā le xīn de shāngyè móshì. Sự phát triển của công nghệ đã gợi mở những mô hình kinh doanh mới.
15 我从失败中得到了很多启发。 Wǒ cóng shībài zhōng dédào le hěn duō qǐfā. Tôi học được rất nhiều điều từ thất bại.
16 这部电影对青少年很有启发作用。 Zhè bù diànyǐng duì qīngshàonián hěn yǒu qǐfā zuòyòng. Bộ phim này có tác dụng gợi mở lớn với thanh thiếu niên.
17 启发别人也是一种能力。 Qǐfā biérén yě shì yì zhǒng nénglì. Gợi mở cho người khác cũng là một năng lực.
18 老师提出的问题很有启发性。 Lǎoshī tíchū de wèntí hěn yǒu qǐfāxìng. Câu hỏi giáo viên đưa ra rất có tính khai mở.
19 他从一本旧书中得到了灵感启发。 Tā cóng yì běn jiù shū zhōng dédào le línggǎn qǐfā. Anh ấy tìm được cảm hứng sáng tạo từ một cuốn sách cũ.
20 失败有时也是一种启发。 Shībài yǒushí yě shì yì zhǒng qǐfā. Thất bại đôi khi cũng là một sự gợi mở.
21 他的一句话启发了我的思路。 Tā de yí jù huà qǐfā le wǒ de sīlù. Một câu nói của anh ấy đã mở ra lối suy nghĩ cho tôi.
22 启发学生独立思考是教育的核心。 Qǐfā xuéshēng dúlì sīkǎo shì jiàoyù de héxīn. Gợi mở tư duy độc lập cho học sinh là cốt lõi của giáo dục.
23 我希望我的文章能启发更多人。 Wǒ xīwàng wǒ de wénzhāng néng qǐfā gèng duō rén. Tôi hy vọng bài viết của mình sẽ truyền cảm hứng cho nhiều người.
24 艺术作品常常带有启发性质。 Yìshù zuòpǐn chángcháng dàiyǒu qǐfā xìngzhì. Tác phẩm nghệ thuật thường mang tính khai sáng.
25 他的问题让我受到了启发。 Tā de wèntí ràng wǒ shòudào le qǐfā. Câu hỏi của anh ấy khiến tôi được gợi mở.
26 我从老师的讲课中获得了启发。 Wǒ cóng lǎoshī de jiǎngkè zhōng huòdé le qǐfā. Tôi nhận được nhiều cảm hứng từ bài giảng của thầy cô.
27 这次讨论很有启发性。 Zhè cì tǎolùn hěn yǒu qǐfāxìng. Buổi thảo luận này rất có tính gợi mở.
28 简单的问题也能启发深刻的思考。 Jiǎndān de wèntí yě néng qǐfā shēnkè de sīkǎo. Câu hỏi đơn giản cũng có thể khơi gợi suy nghĩ sâu sắc.
29 父母要学会启发孩子,而不是强迫。 Fùmǔ yào xuéhuì qǐfā háizi, ér bùshì qiǎngpò. Cha mẹ nên học cách gợi mở cho con thay vì ép buộc.
30 这段经历对我是一种重要的启发。 Zhè duàn jīnglì duì wǒ shì yì zhǒng zhòngyào de qǐfā. Trải nghiệm này là một sự khai mở quan trọng đối với tôi.
启发 (qǐfā) là một từ mang tính tư duy, sáng tạo, khai mở cao.
Là từ vựng thiết yếu trong giảng dạy, đào tạo, giao tiếp học thuật, sáng tạo và truyền cảm hứng.
1. 启发 (qǐ fā) là gì?
启发 là một từ trong tiếng Trung, có nghĩa là khơi gợi, truyền cảm hứng, kích thích tư duy, hoặc gợi mở trong tiếng Việt. Nó được dùng để chỉ hành động làm cho ai đó nhận ra, hiểu rõ, hoặc nảy sinh ý tưởng mới thông qua sự hướng dẫn, gợi ý, hoặc khuyến khích. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến giáo dục, sáng tạo, hoặc giao tiếp.
Loại từ: Động từ (动词) hoặc danh từ (名词), tùy ngữ cảnh. Khi là động từ, nó chỉ hành động khơi gợi hoặc truyền cảm hứng; khi là danh từ, nó chỉ sự khơi gợi hoặc nguồn cảm hứng.
Cách phát âm: qǐ fā (thanh điệu: qǐ - âm 3, fā - âm 1).
Độ phổ biến: Phổ biến trong giao tiếp trang trọng, giáo dục, hoặc các ngữ cảnh liên quan đến học tập, sáng tạo, và tư duy. Nó cũng xuất hiện trong văn viết, như bài luận, báo cáo, hoặc diễn thuyết.
Ý nghĩa chi tiết:
启 (qǐ): Khởi đầu, mở ra, gợi mở.
发 (fā): Phát triển, kích phát, khơi dậy.
Kết hợp, 启发 nhấn mạnh việc kích thích tư duy, khơi gợi ý tưởng, hoặc truyền cảm hứng để ai đó hiểu sâu hơn hoặc sáng tạo hơn.
2. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến và nền tảng học tập được thiết kế để hỗ trợ người học tiếng Trung, đặc biệt là người Việt Nam. Nó cung cấp công cụ tra cứu từ vựng, ngữ pháp, mẫu câu, và tài liệu học tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao, phù hợp cho các kỳ thi HSK (Hanyu Shuiping Kaoshi - Kỳ thi trình độ tiếng Trung).
Nội dung của ChineMaster:
Giải thích từ vựng kèm phiên âm (Pinyin), nghĩa tiếng Việt, và ví dụ minh họa.
Các bài học về ngữ pháp, mẫu câu, và cách sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế.
Tài liệu luyện thi HSK, video hướng dẫn, và các khóa học trực tuyến.
Ưu điểm:
Giao diện thân thiện, dễ sử dụng, phù hợp cho người mới học và người nâng cao.
Cung cấp giải thích bằng tiếng Việt, giúp người học Việt Nam dễ tiếp cận.
Tập trung vào các tình huống thực tế, như giao tiếp, học tập, hoặc công việc.
Liên quan đến từ “启发”: Trong ChineMaster, từ 启发 sẽ được giải thích chi tiết với nghĩa, cách dùng, ví dụ, và ngữ cảnh cụ thể, chẳng hạn như trong các tình huống giáo dục, sáng tạo, hoặc giao tiếp.
3. Giải thích chi tiết về từ 启发
Nghĩa chính:
启发 chỉ hành động hoặc trạng thái khơi gợi, truyền cảm hứng, hoặc kích thích tư duy, giúp ai đó nhận ra điều mới mẻ, hiểu sâu hơn, hoặc nảy sinh ý tưởng sáng tạo. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh:
Giáo dục: Giáo viên khơi gợi tư duy của học sinh thông qua bài giảng hoặc câu hỏi.
Sáng tạo: Kích thích ý tưởng mới trong công việc, nghệ thuật, hoặc nghiên cứu.
Giao tiếp: Một câu chuyện, bài nói, hoặc trải nghiệm truyền cảm hứng cho người khác.
Từ này mang tính tích cực, nhấn mạnh sự hướng dẫn hoặc gợi mở để đạt được sự tiến bộ về tư duy hoặc hành động.
Ngữ cảnh sử dụng:
Giáo dục: Mô tả cách giáo viên hoặc tài liệu học tập giúp học sinh hiểu rõ vấn đề.
Công việc: Dùng để nói về việc khuyến khích nhân viên sáng tạo hoặc tìm giải pháp mới.
Nghệ thuật và văn học: Mô tả nguồn cảm hứng từ một tác phẩm, câu chuyện, hoặc trải nghiệm.
Đời sống hàng ngày: Dùng khi nói về việc một người hoặc sự kiện truyền cảm hứng cho người khác.
So sánh với các từ đồng nghĩa:
激励 (jī lì): Khích lệ, động viên, thường nhấn mạnh việc thúc đẩy hành động hoặc tinh thần. Ví dụ: 他的演讲激励了我们 (Tā de yǎn jiǎng jī lì le wǒ men) – Bài diễn thuyết của anh ấy đã khích lệ chúng tôi.
启示 (qǐ shì): Khải thị, gợi mở, thường mang tính sâu sắc hơn, liên quan đến nhận thức hoặc sự giác ngộ. Ví dụ: 这本书给了我很多启示 (Zhè běn shū gěi le wǒ hěn duō qǐ shì) – Cuốn sách này đã cho tôi nhiều gợi mở.
激发 (jī fā): Kích phát, khơi dậy, thường nhấn mạnh sự kích thích cảm xúc hoặc năng lượng. Ví dụ: 这首歌激发了我的热情 (Zhè shǒu gē jī fā le wǒ de rè qíng) – Bài hát này khơi dậy nhiệt huyết của tôi.
Cấu trúc ngữ pháp:
启发 + danh từ: Khơi gợi một đối tượng cụ thể (người, ý tưởng, tư duy). Ví dụ: 启发学生 (Qǐ fā xué shēng) – Khơi gợi học sinh.
受到启发: Nhận được sự khơi gợi/truyền cảm hứng. Ví dụ: 我受到他的启发 (Wǒ shòu dào tā de qǐ fā) – Tôi được anh ấy truyền cảm hứng.
在…方面启发: Khơi gợi ở một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: 在写作方面启发我 (Zài xiě zuò fāng miàn qǐ fā wǒ) – Khơi gợi tôi trong việc viết lách.
通过…启发: Thông qua cái gì để khơi gợi. Ví dụ: 通过讨论启发想法 (Tōng guò tǎo lùn qǐ fā tǎo lùn) – Khơi gợi ý tưởng thông qua thảo luận.
4. Mẫu câu ví dụ với từ 启发
Dưới đây là các mẫu câu ví dụ sử dụng 启发, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt, và ngữ cảnh:
Ví dụ 1: Khơi gợi tư duy học sinh
Câu: 老师的提问启发了学生的创造力。
Phiên âm: Lǎo shī de tí wèn qǐ fā le xué shēng de chuàng zào lì.
Nghĩa: Câu hỏi của giáo viên đã khơi gợi sự sáng tạo của học sinh.
Ngữ cảnh: Mô tả cách giáo viên khuyến khích học sinh suy nghĩ sáng tạo trong lớp.
Ví dụ 2: Nhận được cảm hứng
Câu: 我从这本书中受到了很多启发。
Phiên âm: Wǒ cóng zhè běn shū zhōng shòu dào le hěn duō qǐ fā.
Nghĩa: Tôi đã nhận được nhiều cảm hứng từ cuốn sách này.
Ngữ cảnh: Chia sẻ trải nghiệm đọc sách truyền cảm hứng.
Ví dụ 3: Khơi gợi ý tưởng mới
Câu: 这次讨论会启发了我们很多新想法。
Phiên âm: Zhè cì tǎo lùn huì qǐ fā le wǒ men hěn duō xīn xiǎng fǎ.
Nghĩa: Buổi thảo luận này đã khơi gợi cho chúng tôi nhiều ý tưởng mới.
Ngữ cảnh: Nói về kết quả của một cuộc họp hoặc hội thảo sáng tạo.
Ví dụ 4: Truyền cảm hứng cho người khác
Câu: 他的演讲启发了我追求自己的梦想。
Phiên âm: Tā de yǎn jiǎng qǐ fā le wǒ zhuī qiú zì jǐ de mèng xiǎng.
Nghĩa: Bài diễn thuyết của anh ấy đã truyền cảm hứng cho tôi theo đuổi ước mơ của mình.
Ngữ cảnh: Mô tả tác động của một bài nói chuyện truyền động lực.
Ví dụ 5: Khơi gợi trong nghệ thuật
Câu: 这幅画在艺术创作方面启发了我。
Phiên âm: Zhè fú huà zài yì shù chuàng zuò fāng miàn qǐ fā le wǒ.
Nghĩa: Bức tranh này đã khơi gợi tôi trong việc sáng tạo nghệ thuật.
Ngữ cảnh: Nói về cảm hứng từ một tác phẩm nghệ thuật.
Ví dụ 6: Giáo viên khơi gợi tư duy
Câu: 老师通过提问来启发我们思考问题。
Phiên âm: Lǎo shī tōng guò tí wèn lái qǐ fā wǒ men sī kǎo wèn tí.
Nghĩa: Giáo viên khơi gợi chúng tôi suy nghĩ về vấn đề thông qua các câu hỏi.
Ngữ cảnh: Mô tả phương pháp giảng dạy của giáo viên.
Ví dụ 7: Truyền cảm hứng từ câu chuyện
Câu: 他的成功故事启发了很多人。
Phiên âm: Tā de chéng gōng gù shì qǐ fā le hěn duō rén.
Nghĩa: Câu chuyện thành công của anh ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người.
Ngữ cảnh: Khen ngợi tác động của một câu chuyện truyền động lực.
Ví dụ 8: Khơi gợi ý tưởng trong công việc
Câu: 老板的建议启发了我们改进项目的方法。
Phiên âm: Lǎo bǎn de jiàn yì qǐ fā le wǒ men gǎi jìn xiàng mù de fāng fǎ.
Nghĩa: Gợi ý của sếp đã khơi gợi chúng tôi cải tiến phương pháp cho dự án.
Ngữ cảnh: Thảo luận về việc cải thiện công việc nhờ ý kiến từ cấp trên.
5. Lưu ý khi sử dụng 启发
Tình huống phù hợp: Từ 启发 thường được dùng trong các ngữ cảnh tích cực, liên quan đến giáo dục, sáng tạo, hoặc truyền cảm hứng. Nó phù hợp trong giao tiếp trang trọng, văn viết, hoặc khi muốn nhấn mạnh sự kích thích tư duy.
Phân biệt với các từ tương tự:
启发 nhấn mạnh sự khơi gợi tư duy hoặc ý tưởng, trong khi 激励 tập trung vào động viên hành động hoặc tinh thần.
启示 mang tính sâu sắc hơn, thường liên quan đến nhận thức hoặc giác ngộ.
激发 nhấn mạnh sự khơi dậy cảm xúc hoặc năng lượng.
Văn hóa: Trong văn hóa Trung Quốc, 启发 thường được đánh giá cao trong giáo dục và quản lý, vì nó thể hiện sự hướng dẫn khéo léo và khuyến khích sự phát triển cá nhân.
Ngôn ngữ trang trọng: Trong văn viết hoặc diễn thuyết, 启发 thường được kết hợp với các từ như 思考 (sī kǎo) (suy nghĩ), 创造力 (chuàng zào lì) (sáng tạo), hoặc 灵感 (líng gǎn) (cảm hứng) để tăng tính trang trọng.
启发 (qǐfā) là một từ thường dùng trong tiếng Trung hiện đại, mang nghĩa gợi ý, truyền cảm hứng, làm sáng tỏ tư duy hoặc khơi dậy suy nghĩ của người khác. Đây là một từ có sắc thái giáo dục, trí tuệ và cảm hứng, được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như giảng dạy, tư duy, giao tiếp, sáng tạo... Dưới đây là giải thích chi tiết theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster, kèm theo nhiều ví dụ, mẫu câu có phiên âm và nghĩa tiếng Việt.
1. Định nghĩa theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
启发(qǐfā)
Loại từ: Động từ (动词)
Giải nghĩa:
用语言或行动引起对方思考,使其明白或受到启示。
→ Dùng lời nói hoặc hành động để khơi dậy suy nghĩ, giúp người khác hiểu ra vấn đề hoặc có được cảm hứng.
Nghĩa mở rộng:
Có thể dịch là truyền cảm hứng, gợi mở tư duy, giúp hiểu ra, khai sáng tư tưởng.
2. Phân tích từ nguyên
启 (qǐ): mở ra, bắt đầu, khai mở
发 (fā): phát ra, sinh ra, truyền ra
→ 启发 kết hợp nghĩa là khơi mở và dẫn phát tư tưởng, nhận thức, mang tính tích cực và trí tuệ.
3. Loại từ
Động từ chính (thường dùng với tân ngữ là danh từ trừu tượng như 思维, 灵感, 想法...)
4. Các mẫu câu ví dụ (có phiên âm & tiếng Việt)
Ví dụ 1:
老师的话对我很有启发。
Lǎoshī de huà duì wǒ hěn yǒu qǐfā.
Lời nói của thầy giáo rất truyền cảm hứng cho tôi.
Ví dụ 2:
这本书给了我很多启发。
Zhè běn shū gěile wǒ hěn duō qǐfā.
Cuốn sách này đã mang đến cho tôi rất nhiều điều gợi mở.
Ví dụ 3:
你的问题启发了我去思考另一个角度。
Nǐ de wèntí qǐfāle wǒ qù sīkǎo lìng yīgè jiǎodù.
Câu hỏi của bạn đã gợi cho tôi suy nghĩ theo một góc nhìn khác.
Ví dụ 4:
通过观察自然现象,我们常常可以获得启发。
Tōngguò guānchá zìrán xiànxiàng, wǒmen chángcháng kěyǐ huòdé qǐfā.
Thông qua quan sát hiện tượng tự nhiên, chúng ta thường có thể nhận được sự gợi mở.
Ví dụ 5:
这个小故事对孩子们有很大的启发作用。
Zhège xiǎo gùshì duì háizimen yǒu hěn dà de qǐfā zuòyòng.
Câu chuyện nhỏ này có tác dụng khai sáng lớn đối với trẻ em.
5. Từ ghép & kết hợp thường gặp với 启发
Từ ghép hoặc cấu trúc Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
启发思维 qǐfā sīwéi khơi dậy tư duy
启发灵感 qǐfā línggǎn truyền cảm hứng sáng tạo
启发作用 qǐfā zuòyòng tác dụng gợi mở
得到启发 dédào qǐfā nhận được sự khai sáng
受到启发 shòudào qǐfā bị/gặp sự gợi ý tư tưởng
6. Tình huống sử dụng thực tế
Trong giáo dục:
启发式教学(qǐfā shì jiàoxué)→ phương pháp dạy học gợi mở
老师善于启发学生思考。→ Giáo viên giỏi khơi gợi tư duy học sinh.
Trong công việc sáng tạo:
设计灵感往往来自于日常生活中的启发。
→ Cảm hứng thiết kế thường đến từ sự gợi mở trong cuộc sống hàng ngày.
Trong tư duy cá nhân:
与人交谈有时能带来意想不到的启发。
→ Trò chuyện với người khác đôi khi mang lại những gợi ý bất ngờ.
7. So sánh với từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt với 启发
教导 jiàodǎo dạy dỗ Thiên về truyền đạt tri thức, đạo đức trực tiếp
鼓励 gǔlì khích lệ Mang tính cổ vũ, tinh thần là chính
激发 jīfā kích thích Nhấn mạnh sự bùng phát cảm xúc, năng lượng
启示 qǐshì gợi ý, mặc khải Thường là sự khai sáng đột ngột hoặc mang tính tâm linh, cảm hứng
点拨 diǎnbō chỉ điểm Gợi ý rõ ràng, trực tiếp và có mục tiêu cụ thể
启发 là một động từ mạnh, mang nghĩa tích cực và sâu sắc về mặt trí tuệ, nhận thức và cảm hứng.
Dùng nhiều trong giáo dục, sáng tạo, phát triển cá nhân, và giao tiếp tư tưởng.
Có thể dịch là: truyền cảm hứng, khơi gợi tư duy, giúp hiểu ra điều gì đó, tạo gợi ý...
启发 là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa khơi gợi, gợi mở, truyền cảm hứng, hoặc làm cho người khác nảy sinh ý tưởng, suy nghĩ mới. Đây là từ rất thường gặp trong giáo dục, tư duy sáng tạo, giao tiếp và phát triển cá nhân. Dưới đây là phần giải thích chi tiết theo từ điển tiếng Trung ChineMaster, bao gồm nghĩa, loại từ, cách dùng, mẫu câu có phiên âm và bản dịch tiếng Việt, cùng các mở rộng liên quan.
1. 启发 là gì?
Chữ Hán: 启发
Phiên âm: qǐ fā
Tiếng Việt: khơi gợi, truyền cảm hứng, gợi mở tư duy
Tiếng Anh: enlighten, inspire, give inspiration, stimulate (thinking)
2. Loại từ
Động từ (动词)
3. Giải thích chi tiết
“启发” có nghĩa là gợi mở, làm sáng tỏ hoặc kích thích người khác suy nghĩ, hiểu ra vấn đề hoặc tìm ra ý tưởng.
启 (qǐ): mở ra, khai mở
发 (fā): phát ra, sinh ra, xuất hiện
→ Kết hợp lại thành: “kích thích và khai mở tư duy, nhận thức của người khác.”
Từ này thường dùng trong các ngữ cảnh như:
Dạy học: giáo viên dùng ví dụ để “启发学生”
Sáng tạo: được “启发” từ trải nghiệm thực tế
Giao tiếp: lời nói gợi mở khiến người nghe suy ngẫm
4. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm & tiếng Việt)
Ví dụ cơ bản:
老师用问题启发学生思考。
Lǎoshī yòng wèntí qǐfā xuéshēng sīkǎo.
Giáo viên dùng câu hỏi để gợi mở suy nghĩ cho học sinh.
这个故事给了我很大的启发。
Zhège gùshì gěi le wǒ hěn dà de qǐfā.
Câu chuyện này đã mang lại cho tôi sự khơi gợi lớn.
他的发言启发了大家的思路。
Tā de fāyán qǐfā le dàjiā de sīlù.
Bài phát biểu của anh ấy đã gợi mở tư duy cho mọi người.
Ví dụ mở rộng:
父母的言传身教对孩子有深远的启发作用。
Fùmǔ de yánchuánshēnjiào duì háizi yǒu shēnyuǎn de qǐfā zuòyòng.
Lời nói và hành động của cha mẹ có tác dụng gợi mở sâu sắc đối với con cái.
大自然的美景常常启发艺术家的灵感。
Dàzìrán de měijǐng chángcháng qǐfā yìshùjiā de línggǎn.
Vẻ đẹp thiên nhiên thường truyền cảm hứng cho nghệ sĩ.
他的提问很有启发性,引起了热烈讨论。
Tā de tíwèn hěn yǒu qǐfāxìng, yǐnqǐ le rèliè tǎolùn.
Câu hỏi của anh ấy rất gợi mở, làm dấy lên cuộc thảo luận sôi nổi.
5. Một số cụm từ và cách dùng thông dụng với 启发
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
启发思考 qǐfā sīkǎo gợi mở suy nghĩ
启发灵感 qǐfā línggǎn khơi nguồn cảm hứng (nghệ thuật, sáng tạo)
启发教育 qǐfā jiàoyù giáo dục gợi mở
富有启发性 fùyǒu qǐfāxìng giàu tính khơi gợi, giàu cảm hứng
给某人启发 gěi mǒurén qǐfā mang lại sự gợi mở cho ai đó
6. Phân biệt với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
启发 qǐfā gợi mở tư duy, truyền cảm hứng Mạnh về mặt nhận thức và ý tưởng
激励 jīlì khích lệ, cổ vũ Mạnh về mặt tinh thần hành động
鼓励 gǔlì khuyến khích Nhẹ hơn “激励”, thiên về tinh thần
影响 yǐngxiǎng ảnh hưởng Trung tính, chỉ tác động gián tiếp
7. Lưu ý khi dùng 启发
“启发” thường đi với danh từ trừu tượng như:
思考 (suy nghĩ)
灵感 (cảm hứng)
思路 (tư duy)
认识 (nhận thức)
Có thể dùng với cấu trúc:
A 启发 B: A khơi gợi cho B
A 给 B 很大/一些 启发: A mang lại sự gợi mở cho B
Từ vựng: 启发
1. Định nghĩa từ vựng:
启发 (qǐfā) là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là gợi mở tư duy, khơi dậy ý tưởng, truyền cảm hứng hoặc làm cho người khác suy nghĩ ra điều gì đó mới mẻ.
Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh giáo dục, sáng tạo, giao tiếp hoặc học tập – nơi mà người nói, người dạy hoặc hoàn cảnh nào đó đã làm cho người khác có được một sự hiểu ra, một khám phá hoặc một suy nghĩ mới.
2. Từ loại:
Động từ (动词)
3. Phiên âm & Hán Việt:
汉字: 启发
Pinyin: qǐfā
Hán-Việt: khởi phát
4. Giải thích chi tiết:
启 có nghĩa là “mở ra, khai mở”, còn 发 nghĩa là “phát sinh, phát động”.
Ghép lại thành 启发, có nghĩa là:
Làm phát sinh suy nghĩ, trí tuệ từ bên trong người khác
Gợi ý để người khác tự mình hiểu ra vấn đề
Khơi gợi cảm hứng hoặc sáng kiến
Khác với việc dạy trực tiếp, “启发” nhấn mạnh vào phương pháp gợi mở, không ép buộc. Nó phù hợp với các tình huống giảng dạy hiện đại, tư duy sáng tạo, hoặc giao tiếp mang tính chất xây dựng và định hướng.
5. Các cách dùng phổ biến:
Cách dùng Nghĩa tiếng Việt
启发学生 Gợi mở tư duy cho học sinh
启发思维 Khơi gợi tư duy
得到启发 Nhận được cảm hứng, ý tưởng
很有启发性 Rất có tính gợi mở
启发式教学 Dạy học theo kiểu gợi mở
6. Các ví dụ minh họa:
Ví dụ 1:
老师用一个故事启发了我们。
(Lǎoshī yòng yí gè gùshì qǐfā le wǒmen.)
Giáo viên đã dùng một câu chuyện để gợi mở cho chúng tôi suy nghĩ.
Ví dụ 2:
这本书给了我很多启发。
(Zhè běn shū gěi le wǒ hěn duō qǐfā.)
Cuốn sách này đã đem đến cho tôi rất nhiều cảm hứng.
Ví dụ 3:
你的话启发了我新的想法。
(Nǐ de huà qǐfā le wǒ xīn de xiǎngfǎ.)
Lời nói của bạn đã khơi dậy trong tôi một ý tưởng mới.
Ví dụ 4:
这种教学方法特别注重启发性。
(Zhè zhǒng jiàoxué fāngfǎ tèbié zhùzhòng qǐfā xìng.)
Phương pháp giảng dạy này đặc biệt chú trọng tính gợi mở.
Ví dụ 5:
在交流中我们可以互相启发。
(Zài jiāoliú zhōng wǒmen kěyǐ hùxiāng qǐfā.)
Trong giao tiếp, chúng ta có thể truyền cảm hứng cho nhau.
7. So sánh với các từ liên quan:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt
启发 qǐfā Gợi mở, khơi dậy tư duy Mang tính giáo dục, khơi gợi suy nghĩ
启示 qǐshì Mặc khải, khai sáng Thường dùng khi nhận được điều gì từ bên ngoài (thần thánh, hoàn cảnh, kinh nghiệm)
教导 jiàodǎo Dạy bảo Nhấn mạnh vào sự truyền đạt trực tiếp
鼓励 gǔlì Cổ vũ, khuyến khích Nhấn mạnh vào sự động viên tinh thần
8. Các cụm từ mở rộng:
启发思考能力 (qǐfā sīkǎo nénglì): khơi dậy khả năng tư duy
启发式教学法 (qǐfā shì jiàoxué fǎ): phương pháp dạy học theo hướng gợi mở
启发灵感 (qǐfā línggǎn): khơi nguồn cảm hứng sáng tác
有启发作用 (yǒu qǐfā zuòyòng): có tác dụng khơi gợi tư duy
9. Ngữ cảnh sử dụng:
Giáo dục – đào tạo: giáo viên sử dụng cách gợi mở, dẫn dắt học sinh tư duy chủ động
Giao tiếp – lãnh đạo: người lãnh đạo sử dụng lời nói để truyền cảm hứng, kích thích suy nghĩ
Văn học – nghệ thuật: tác phẩm mang lại cảm hứng cho người đọc/người xem
Sáng tạo – nghiên cứu: tình huống thực tế khiến người ta nảy ra ý tưởng mới
Từ vựng tiếng Trung: 启发
Phiên âm: qǐfā
Loại từ: Động từ (动词)
Hán Việt: khải phát
Tiếng Việt: khơi gợi, truyền cảm hứng, gợi mở tư duy, chỉ dẫn mang tính gợi ý
1. Giải nghĩa chi tiết từ “启发” theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
启发 là một từ vựng thường dùng trong ngữ cảnh liên quan đến giáo dục, đào tạo, tư duy sáng tạo, thảo luận học thuật và truyền cảm hứng. Từ này mang nghĩa khơi gợi cho người khác suy nghĩ, nhận thức hoặc tự mình phát hiện ra điều gì đó qua sự chỉ dẫn hoặc ảnh hưởng tích cực.
Đặc điểm:
Không phải là “giảng dạy trực tiếp” mà là “gợi mở để tự người khác nhận ra chân lý, giải pháp hoặc cảm hứng”.
Trong giáo dục hiện đại, “启发式教学” (phương pháp dạy học khơi gợi) là một trong những chiến lược quan trọng.
2. Phân tích nghĩa từng phần trong từ ghép 启发
Thành phần Phiên âm Ý nghĩa riêng lẻ
启 qǐ Mở ra, khai mở
发 fā Phát sinh, phát ra, khơi dậy
→ Kết hợp thành “启发”: nghĩa là khai mở và khơi dậy tư duy, cảm hứng hoặc ý tưởng mới.
3. Cách sử dụng trong thực tế
Một số dạng ngữ cảnh sử dụng phổ biến:
Trong giáo dục: giáo viên dùng câu hỏi mở để “启发学生思考” – giúp học sinh suy nghĩ độc lập.
Trong cuộc sống cá nhân: một câu chuyện, một bộ phim, một lời nói có thể “给人启发” – truyền cảm hứng cho người khác.
Trong nghiên cứu, sáng tạo: một bài viết, luận văn có thể mang tính chất “启发性” – có tính gợi mở tư duy.
4. Câu ví dụ minh họa
Ví dụ 1:
中文:老师采用启发式教学方法,引导学生独立思考。
Phiên âm: Lǎoshī cǎiyòng qǐfā shì jiàoxué fāngfǎ, yǐndǎo xuéshēng dúlì sīkǎo.
Dịch tiếng Việt: Giáo viên sử dụng phương pháp giảng dạy gợi mở, hướng dẫn học sinh suy nghĩ độc lập.
Ví dụ 2:
中文:她的一句话给了我很大的启发,让我重新思考人生的意义。
Phiên âm: Tā de yī jù huà gěile wǒ hěn dà de qǐfā, ràng wǒ chóngxīn sīkǎo rénshēng de yìyì.
Dịch tiếng Việt: Một câu nói của cô ấy đã cho tôi cảm hứng lớn, khiến tôi suy ngẫm lại về ý nghĩa cuộc sống.
Ví dụ 3:
中文:这次会议上,大家的讨论启发了我们制定新的战略计划。
Phiên âm: Zhè cì huìyì shàng, dàjiā de tǎolùn qǐfā le wǒmen zhìdìng xīn de zhànlüè jìhuà.
Dịch tiếng Việt: Trong buổi họp lần này, cuộc thảo luận của mọi người đã giúp chúng tôi nảy ra kế hoạch chiến lược mới.
Ví dụ 4:
中文:你有没有从失败中得到什么启发?
Phiên âm: Nǐ yǒu méiyǒu cóng shībài zhōng dédào shénme qǐfā?
Dịch tiếng Việt: Bạn có rút ra được bài học gì từ thất bại không?
5. Cụm từ cố định và tổ hợp từ phổ biến với 启发
Tổ hợp từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
启发思维 qǐfā sīwéi Khơi gợi tư duy
启发灵感 qǐfā línggǎn Truyền cảm hứng sáng tạo
启发性 qǐfāxìng Tính gợi mở
启发教学 qǐfā jiàoxué Phương pháp dạy học gợi mở
启发式问题 qǐfāshì wèntí Câu hỏi dạng gợi mở, không có đáp án duy nhất
6. So sánh 启发 với các từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Phân biệt với 启发
教导 jiàodǎo Dạy dỗ, giảng giải Làm rõ, trực tiếp truyền đạt
启迪 qǐdí Khai sáng Văn phong trang trọng, mang tính triết lý sâu sắc hơn
激发 jīfā Kích thích Thường dùng trong cảm xúc mạnh như “kích thích tinh thần”
鼓励 gǔlì Khuyến khích Tạo động lực, khích lệ, không nhất thiết gợi mở tư duy
7. Những tình huống sử dụng 启发 phù hợp
Trong lớp học: “老师的问题很有启发性。” (Câu hỏi của thầy cô rất có tính gợi mở)
Khi đọc sách hay xem phim: “这部电影给了我很多启发。” (Bộ phim này truyền cảm hứng lớn cho tôi)
Trong làm việc nhóm: “你的建议对我很有启发。” (Gợi ý của bạn giúp tôi nghĩ ra hướng mới)
Khi viết văn, viết báo cáo, luận văn: “引言部分应具有启发性。” (Phần mở đầu nên mang tính gợi mở)
启发 là một từ vựng cao cấp trong tiếng Trung hiện đại, thường dùng trong các ngữ cảnh trí tuệ, giáo dục, sáng tạo và giao tiếp chuyên nghiệp.
Từ này phản ánh phong cách tư duy hiện đại: không áp đặt – không nhồi nhét – không bảo thủ, mà ngược lại, giúp người khác tự khám phá – tự nhận thức – tự tạo ra giải pháp.
1. 启发 (qǐfā) là gì?
Loại từ: Động từ (动词)
Nghĩa tiếng Việt: Gợi ý, khơi gợi, truyền cảm hứng, khai sáng tư duy
Giải thích: “启发” dùng để chỉ hành động làm cho người khác hiểu ra điều gì đó, thông qua việc gợi mở, dẫn dắt hoặc đưa ra ví dụ, tình huống. Nó không trực tiếp đưa ra câu trả lời, mà giúp người khác tự suy nghĩ và lĩnh hội.
2. Cách dùng trong câu
Chủ ngữ thường là người, sự việc, tác phẩm, lời nói, hành động...
Tân ngữ thường là người được gợi ý hoặc nội dung được gợi mở.
Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
3. Ví dụ minh họa
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
老师的话启发了我对人生的思考。 Lǎoshī de huà qǐfā le wǒ duì rénshēng de sīkǎo. Lời thầy giáo đã gợi mở cho tôi suy nghĩ về cuộc sống.
这本书给了我很多启发。 Zhè běn shū gěi le wǒ hěn duō qǐfā. Cuốn sách này đã truyền cảm hứng cho tôi rất nhiều.
他的问题启发了我们从另一个角度看问题。 Tā de wèntí qǐfā le wǒmen cóng lìng yī gè jiǎodù kàn wèntí. Câu hỏi của anh ấy khiến chúng tôi nhìn vấn đề từ một góc độ khác.
这次讨论对我很有启发。 Zhè cì tǎolùn duì wǒ hěn yǒu qǐfā. Cuộc thảo luận lần này rất có ích cho tôi.
4. Một số cụm từ thường gặp với 启发
启发思维: khơi gợi tư duy
启发灵感: truyền cảm hứng sáng tạo
启发教育: giáo dục theo hướng gợi mở
得到启发: nhận được sự gợi ý
启发某人: gợi ý cho ai đó
5. Phân biệt 启发, 启示 và 启迪
Từ Nghĩa chính Khác biệt
启发 Gợi ý, dẫn dắt tư duy Dùng nhiều trong văn nói, có khả năng kết hợp câu phức làm tân ngữ
启示 Gợi mở nhận thức Nhấn mạnh kết quả nhận thức, dùng nhiều trong văn viết
启迪 Khai sáng, soi đường Mang sắc thái văn học, thường dùng trong văn viết trang trọng
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHINEMASTER: 启发 (qǐfā)
Đây là mục giải nghĩa chi tiết từ 启发 theo tiêu chuẩn biên soạn của Từ điển tiếng Trung ChineMaster do Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ chủ biên. Từ này rất thường gặp trong môi trường giáo dục, học thuật, phát triển tư duy, công việc sáng tạo và truyền cảm hứng.
1. 启发 là gì?
启发 (qǐfā) là một động từ (动词) trong tiếng Trung.
Nghĩa: gợi mở, khai sáng, truyền cảm hứng, đánh thức tư duy, tạo cảm hứng suy nghĩ hoặc hành động.
2. Thông tin ngữ pháp và cấu tạo
Thuộc tính Nội dung
Chữ Hán 启发
Phiên âm qǐfā
Âm Hán – Việt khải phát
Loại từ Động từ (动词)
Thành phần cấu tạo 启 (mở ra) + 发 (phát ra) = mở ra và truyền đi
3. Các nghĩa mở rộng của 启发
Nghĩa Mô tả cụ thể
Khơi gợi tư duy Làm người khác bắt đầu suy nghĩ theo hướng tích cực, có hệ thống
Truyền cảm hứng Mang lại cảm hứng để học hỏi, khám phá hoặc sáng tạo
Khai mở trí tuệ Giúp người khác hiểu ra điều gì đó mới hoặc sâu sắc hơn
Hướng dẫn gián tiếp Không dạy trực tiếp mà gợi ý để người khác tự suy nghĩ
4. Các từ gần nghĩa với 启发
Từ Phiên âm Nghĩa
鼓励 gǔlì khuyến khích
激发 jīfā kích thích, khơi dậy
诱导 yòudǎo dẫn dụ, gợi hướng
启迪 qǐdí khai sáng, khai mở tư duy
启示 qǐshì lời gợi ý, bài học, sự soi sáng
5. Một số từ ghép thông dụng với 启发
Từ ghép Phiên âm Nghĩa
启发思维 qǐfā sīwéi gợi mở tư duy
启发灵感 qǐfā línggǎn khơi nguồn cảm hứng
启发式教学 qǐfāshì jiàoxué phương pháp dạy học khơi gợi
得到启发 dédào qǐfā nhận được sự gợi mở
启发性问题 qǐfāxìng wèntí câu hỏi gợi mở (dùng trong giáo dục)
6. 30 mẫu câu tiếng Trung sử dụng 启发
STT Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa tiếng Việt
1 老师用问题来启发学生思考。 Lǎoshī yòng wèntí lái qǐfā xuéshēng sīkǎo. Giáo viên dùng câu hỏi để khơi gợi tư duy học sinh.
2 这本书给了我很多启发。 Zhè běn shū gěi le wǒ hěn duō qǐfā. Cuốn sách này đã mang đến cho tôi nhiều cảm hứng.
3 他的演讲非常有启发性。 Tā de yǎnjiǎng fēicháng yǒu qǐfāxìng. Bài phát biểu của anh ấy rất có tính khơi gợi.
4 启发式教学比传统教学更有效。 Qǐfāshì jiàoxué bǐ chuántǒng jiàoxué gèng yǒuxiào. Phương pháp giảng dạy khơi gợi hiệu quả hơn phương pháp truyền thống.
5 他的话启发了我重新思考这个问题。 Tā de huà qǐfā le wǒ chóngxīn sīkǎo zhège wèntí. Lời nói của anh ấy khiến tôi suy nghĩ lại vấn đề này.
6 有时,一个简单的问题就能启发你。 Yǒushí, yí gè jiǎndān de wèntí jiù néng qǐfā nǐ. Đôi khi, một câu hỏi đơn giản cũng có thể gợi mở bạn.
7 那幅画启发了我创作新的作品。 Nà fú huà qǐfā le wǒ chuàngzuò xīn de zuòpǐn. Bức tranh đó đã truyền cảm hứng cho tôi sáng tác tác phẩm mới.
8 这次讨论非常有启发意义。 Zhè cì tǎolùn fēicháng yǒu qǐfā yìyì. Buổi thảo luận lần này rất giàu ý nghĩa gợi mở.
9 他常常用故事来启发孩子。 Tā chángcháng yòng gùshì lái qǐfā háizi. Anh ấy thường dùng chuyện kể để gợi mở cho trẻ.
10 一次旅行也可能带来深刻的启发。 Yí cì lǚxíng yě kěnéng dàilái shēnkè de qǐfā. Một chuyến đi cũng có thể mang đến sự khai sáng sâu sắc.
11 启发性的教学能激发学生的兴趣。 Qǐfāxìng de jiàoxué néng jīfā xuéshēng de xìngqù. Giảng dạy có tính khơi gợi có thể khơi dậy hứng thú học tập.
12 她的成功经验对我很有启发。 Tā de chénggōng jīngyàn duì wǒ hěn yǒu qǐfā. Kinh nghiệm thành công của cô ấy rất truyền cảm hứng cho tôi.
13 启发并不是告诉你答案,而是引导你思考。 Qǐfā bìng bù shì gàosu nǐ dá'àn, ér shì yǐndǎo nǐ sīkǎo. Gợi mở không phải là cho bạn đáp án, mà là hướng dẫn bạn suy nghĩ.
14 科技的发展启发了新的商业模式。 Kējì de fāzhǎn qǐfā le xīn de shāngyè móshì. Sự phát triển của công nghệ đã gợi mở những mô hình kinh doanh mới.
15 我从失败中得到了很多启发。 Wǒ cóng shībài zhōng dédào le hěn duō qǐfā. Tôi học được rất nhiều điều từ thất bại.
16 这部电影对青少年很有启发作用。 Zhè bù diànyǐng duì qīngshàonián hěn yǒu qǐfā zuòyòng. Bộ phim này có tác dụng gợi mở lớn với thanh thiếu niên.
17 启发别人也是一种能力。 Qǐfā biérén yě shì yì zhǒng nénglì. Gợi mở cho người khác cũng là một năng lực.
18 老师提出的问题很有启发性。 Lǎoshī tíchū de wèntí hěn yǒu qǐfāxìng. Câu hỏi giáo viên đưa ra rất có tính khai mở.
19 他从一本旧书中得到了灵感启发。 Tā cóng yì běn jiù shū zhōng dédào le línggǎn qǐfā. Anh ấy tìm được cảm hứng sáng tạo từ một cuốn sách cũ.
20 失败有时也是一种启发。 Shībài yǒushí yě shì yì zhǒng qǐfā. Thất bại đôi khi cũng là một sự gợi mở.
21 他的一句话启发了我的思路。 Tā de yí jù huà qǐfā le wǒ de sīlù. Một câu nói của anh ấy đã mở ra lối suy nghĩ cho tôi.
22 启发学生独立思考是教育的核心。 Qǐfā xuéshēng dúlì sīkǎo shì jiàoyù de héxīn. Gợi mở tư duy độc lập cho học sinh là cốt lõi của giáo dục.
23 我希望我的文章能启发更多人。 Wǒ xīwàng wǒ de wénzhāng néng qǐfā gèng duō rén. Tôi hy vọng bài viết của mình sẽ truyền cảm hứng cho nhiều người.
24 艺术作品常常带有启发性质。 Yìshù zuòpǐn chángcháng dàiyǒu qǐfā xìngzhì. Tác phẩm nghệ thuật thường mang tính khai sáng.
25 他的问题让我受到了启发。 Tā de wèntí ràng wǒ shòudào le qǐfā. Câu hỏi của anh ấy khiến tôi được gợi mở.
26 我从老师的讲课中获得了启发。 Wǒ cóng lǎoshī de jiǎngkè zhōng huòdé le qǐfā. Tôi nhận được nhiều cảm hứng từ bài giảng của thầy cô.
27 这次讨论很有启发性。 Zhè cì tǎolùn hěn yǒu qǐfāxìng. Buổi thảo luận này rất có tính gợi mở.
28 简单的问题也能启发深刻的思考。 Jiǎndān de wèntí yě néng qǐfā shēnkè de sīkǎo. Câu hỏi đơn giản cũng có thể khơi gợi suy nghĩ sâu sắc.
29 父母要学会启发孩子,而不是强迫。 Fùmǔ yào xuéhuì qǐfā háizi, ér bùshì qiǎngpò. Cha mẹ nên học cách gợi mở cho con thay vì ép buộc.
30 这段经历对我是一种重要的启发。 Zhè duàn jīnglì duì wǒ shì yì zhǒng zhòngyào de qǐfā. Trải nghiệm này là một sự khai mở quan trọng đối với tôi.
启发 (qǐfā) là một từ mang tính tư duy, sáng tạo, khai mở cao.
Là từ vựng thiết yếu trong giảng dạy, đào tạo, giao tiếp học thuật, sáng tạo và truyền cảm hứng.
1. 启发 (qǐ fā) là gì?
启发 là một từ trong tiếng Trung, có nghĩa là khơi gợi, truyền cảm hứng, kích thích tư duy, hoặc gợi mở trong tiếng Việt. Nó được dùng để chỉ hành động làm cho ai đó nhận ra, hiểu rõ, hoặc nảy sinh ý tưởng mới thông qua sự hướng dẫn, gợi ý, hoặc khuyến khích. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến giáo dục, sáng tạo, hoặc giao tiếp.
Loại từ: Động từ (动词) hoặc danh từ (名词), tùy ngữ cảnh. Khi là động từ, nó chỉ hành động khơi gợi hoặc truyền cảm hứng; khi là danh từ, nó chỉ sự khơi gợi hoặc nguồn cảm hứng.
Cách phát âm: qǐ fā (thanh điệu: qǐ - âm 3, fā - âm 1).
Độ phổ biến: Phổ biến trong giao tiếp trang trọng, giáo dục, hoặc các ngữ cảnh liên quan đến học tập, sáng tạo, và tư duy. Nó cũng xuất hiện trong văn viết, như bài luận, báo cáo, hoặc diễn thuyết.
Ý nghĩa chi tiết:
启 (qǐ): Khởi đầu, mở ra, gợi mở.
发 (fā): Phát triển, kích phát, khơi dậy.
Kết hợp, 启发 nhấn mạnh việc kích thích tư duy, khơi gợi ý tưởng, hoặc truyền cảm hứng để ai đó hiểu sâu hơn hoặc sáng tạo hơn.
2. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến và nền tảng học tập được thiết kế để hỗ trợ người học tiếng Trung, đặc biệt là người Việt Nam. Nó cung cấp công cụ tra cứu từ vựng, ngữ pháp, mẫu câu, và tài liệu học tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao, phù hợp cho các kỳ thi HSK (Hanyu Shuiping Kaoshi - Kỳ thi trình độ tiếng Trung).
Nội dung của ChineMaster:
Giải thích từ vựng kèm phiên âm (Pinyin), nghĩa tiếng Việt, và ví dụ minh họa.
Các bài học về ngữ pháp, mẫu câu, và cách sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế.
Tài liệu luyện thi HSK, video hướng dẫn, và các khóa học trực tuyến.
Ưu điểm:
Giao diện thân thiện, dễ sử dụng, phù hợp cho người mới học và người nâng cao.
Cung cấp giải thích bằng tiếng Việt, giúp người học Việt Nam dễ tiếp cận.
Tập trung vào các tình huống thực tế, như giao tiếp, học tập, hoặc công việc.
Liên quan đến từ “启发”: Trong ChineMaster, từ 启发 sẽ được giải thích chi tiết với nghĩa, cách dùng, ví dụ, và ngữ cảnh cụ thể, chẳng hạn như trong các tình huống giáo dục, sáng tạo, hoặc giao tiếp.
3. Giải thích chi tiết về từ 启发
Nghĩa chính:
启发 chỉ hành động hoặc trạng thái khơi gợi, truyền cảm hứng, hoặc kích thích tư duy, giúp ai đó nhận ra điều mới mẻ, hiểu sâu hơn, hoặc nảy sinh ý tưởng sáng tạo. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh:
Giáo dục: Giáo viên khơi gợi tư duy của học sinh thông qua bài giảng hoặc câu hỏi.
Sáng tạo: Kích thích ý tưởng mới trong công việc, nghệ thuật, hoặc nghiên cứu.
Giao tiếp: Một câu chuyện, bài nói, hoặc trải nghiệm truyền cảm hứng cho người khác.
Từ này mang tính tích cực, nhấn mạnh sự hướng dẫn hoặc gợi mở để đạt được sự tiến bộ về tư duy hoặc hành động.
Ngữ cảnh sử dụng:
Giáo dục: Mô tả cách giáo viên hoặc tài liệu học tập giúp học sinh hiểu rõ vấn đề.
Công việc: Dùng để nói về việc khuyến khích nhân viên sáng tạo hoặc tìm giải pháp mới.
Nghệ thuật và văn học: Mô tả nguồn cảm hứng từ một tác phẩm, câu chuyện, hoặc trải nghiệm.
Đời sống hàng ngày: Dùng khi nói về việc một người hoặc sự kiện truyền cảm hứng cho người khác.
So sánh với các từ đồng nghĩa:
激励 (jī lì): Khích lệ, động viên, thường nhấn mạnh việc thúc đẩy hành động hoặc tinh thần. Ví dụ: 他的演讲激励了我们 (Tā de yǎn jiǎng jī lì le wǒ men) – Bài diễn thuyết của anh ấy đã khích lệ chúng tôi.
启示 (qǐ shì): Khải thị, gợi mở, thường mang tính sâu sắc hơn, liên quan đến nhận thức hoặc sự giác ngộ. Ví dụ: 这本书给了我很多启示 (Zhè běn shū gěi le wǒ hěn duō qǐ shì) – Cuốn sách này đã cho tôi nhiều gợi mở.
激发 (jī fā): Kích phát, khơi dậy, thường nhấn mạnh sự kích thích cảm xúc hoặc năng lượng. Ví dụ: 这首歌激发了我的热情 (Zhè shǒu gē jī fā le wǒ de rè qíng) – Bài hát này khơi dậy nhiệt huyết của tôi.
Cấu trúc ngữ pháp:
启发 + danh từ: Khơi gợi một đối tượng cụ thể (người, ý tưởng, tư duy). Ví dụ: 启发学生 (Qǐ fā xué shēng) – Khơi gợi học sinh.
受到启发: Nhận được sự khơi gợi/truyền cảm hứng. Ví dụ: 我受到他的启发 (Wǒ shòu dào tā de qǐ fā) – Tôi được anh ấy truyền cảm hứng.
在…方面启发: Khơi gợi ở một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: 在写作方面启发我 (Zài xiě zuò fāng miàn qǐ fā wǒ) – Khơi gợi tôi trong việc viết lách.
通过…启发: Thông qua cái gì để khơi gợi. Ví dụ: 通过讨论启发想法 (Tōng guò tǎo lùn qǐ fā tǎo lùn) – Khơi gợi ý tưởng thông qua thảo luận.
4. Mẫu câu ví dụ với từ 启发
Dưới đây là các mẫu câu ví dụ sử dụng 启发, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt, và ngữ cảnh:
Ví dụ 1: Khơi gợi tư duy học sinh
Câu: 老师的提问启发了学生的创造力。
Phiên âm: Lǎo shī de tí wèn qǐ fā le xué shēng de chuàng zào lì.
Nghĩa: Câu hỏi của giáo viên đã khơi gợi sự sáng tạo của học sinh.
Ngữ cảnh: Mô tả cách giáo viên khuyến khích học sinh suy nghĩ sáng tạo trong lớp.
Ví dụ 2: Nhận được cảm hứng
Câu: 我从这本书中受到了很多启发。
Phiên âm: Wǒ cóng zhè běn shū zhōng shòu dào le hěn duō qǐ fā.
Nghĩa: Tôi đã nhận được nhiều cảm hứng từ cuốn sách này.
Ngữ cảnh: Chia sẻ trải nghiệm đọc sách truyền cảm hứng.
Ví dụ 3: Khơi gợi ý tưởng mới
Câu: 这次讨论会启发了我们很多新想法。
Phiên âm: Zhè cì tǎo lùn huì qǐ fā le wǒ men hěn duō xīn xiǎng fǎ.
Nghĩa: Buổi thảo luận này đã khơi gợi cho chúng tôi nhiều ý tưởng mới.
Ngữ cảnh: Nói về kết quả của một cuộc họp hoặc hội thảo sáng tạo.
Ví dụ 4: Truyền cảm hứng cho người khác
Câu: 他的演讲启发了我追求自己的梦想。
Phiên âm: Tā de yǎn jiǎng qǐ fā le wǒ zhuī qiú zì jǐ de mèng xiǎng.
Nghĩa: Bài diễn thuyết của anh ấy đã truyền cảm hứng cho tôi theo đuổi ước mơ của mình.
Ngữ cảnh: Mô tả tác động của một bài nói chuyện truyền động lực.
Ví dụ 5: Khơi gợi trong nghệ thuật
Câu: 这幅画在艺术创作方面启发了我。
Phiên âm: Zhè fú huà zài yì shù chuàng zuò fāng miàn qǐ fā le wǒ.
Nghĩa: Bức tranh này đã khơi gợi tôi trong việc sáng tạo nghệ thuật.
Ngữ cảnh: Nói về cảm hứng từ một tác phẩm nghệ thuật.
Ví dụ 6: Giáo viên khơi gợi tư duy
Câu: 老师通过提问来启发我们思考问题。
Phiên âm: Lǎo shī tōng guò tí wèn lái qǐ fā wǒ men sī kǎo wèn tí.
Nghĩa: Giáo viên khơi gợi chúng tôi suy nghĩ về vấn đề thông qua các câu hỏi.
Ngữ cảnh: Mô tả phương pháp giảng dạy của giáo viên.
Ví dụ 7: Truyền cảm hứng từ câu chuyện
Câu: 他的成功故事启发了很多人。
Phiên âm: Tā de chéng gōng gù shì qǐ fā le hěn duō rén.
Nghĩa: Câu chuyện thành công của anh ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người.
Ngữ cảnh: Khen ngợi tác động của một câu chuyện truyền động lực.
Ví dụ 8: Khơi gợi ý tưởng trong công việc
Câu: 老板的建议启发了我们改进项目的方法。
Phiên âm: Lǎo bǎn de jiàn yì qǐ fā le wǒ men gǎi jìn xiàng mù de fāng fǎ.
Nghĩa: Gợi ý của sếp đã khơi gợi chúng tôi cải tiến phương pháp cho dự án.
Ngữ cảnh: Thảo luận về việc cải thiện công việc nhờ ý kiến từ cấp trên.
5. Lưu ý khi sử dụng 启发
Tình huống phù hợp: Từ 启发 thường được dùng trong các ngữ cảnh tích cực, liên quan đến giáo dục, sáng tạo, hoặc truyền cảm hứng. Nó phù hợp trong giao tiếp trang trọng, văn viết, hoặc khi muốn nhấn mạnh sự kích thích tư duy.
Phân biệt với các từ tương tự:
启发 nhấn mạnh sự khơi gợi tư duy hoặc ý tưởng, trong khi 激励 tập trung vào động viên hành động hoặc tinh thần.
启示 mang tính sâu sắc hơn, thường liên quan đến nhận thức hoặc giác ngộ.
激发 nhấn mạnh sự khơi dậy cảm xúc hoặc năng lượng.
Văn hóa: Trong văn hóa Trung Quốc, 启发 thường được đánh giá cao trong giáo dục và quản lý, vì nó thể hiện sự hướng dẫn khéo léo và khuyến khích sự phát triển cá nhân.
Ngôn ngữ trang trọng: Trong văn viết hoặc diễn thuyết, 启发 thường được kết hợp với các từ như 思考 (sī kǎo) (suy nghĩ), 创造力 (chuàng zào lì) (sáng tạo), hoặc 灵感 (líng gǎn) (cảm hứng) để tăng tính trang trọng.
启发 (qǐfā) là một từ thường dùng trong tiếng Trung hiện đại, mang nghĩa gợi ý, truyền cảm hứng, làm sáng tỏ tư duy hoặc khơi dậy suy nghĩ của người khác. Đây là một từ có sắc thái giáo dục, trí tuệ và cảm hứng, được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như giảng dạy, tư duy, giao tiếp, sáng tạo... Dưới đây là giải thích chi tiết theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster, kèm theo nhiều ví dụ, mẫu câu có phiên âm và nghĩa tiếng Việt.
1. Định nghĩa theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
启发(qǐfā)
Loại từ: Động từ (动词)
Giải nghĩa:
用语言或行动引起对方思考,使其明白或受到启示。
→ Dùng lời nói hoặc hành động để khơi dậy suy nghĩ, giúp người khác hiểu ra vấn đề hoặc có được cảm hứng.
Nghĩa mở rộng:
Có thể dịch là truyền cảm hứng, gợi mở tư duy, giúp hiểu ra, khai sáng tư tưởng.
2. Phân tích từ nguyên
启 (qǐ): mở ra, bắt đầu, khai mở
发 (fā): phát ra, sinh ra, truyền ra
→ 启发 kết hợp nghĩa là khơi mở và dẫn phát tư tưởng, nhận thức, mang tính tích cực và trí tuệ.
3. Loại từ
Động từ chính (thường dùng với tân ngữ là danh từ trừu tượng như 思维, 灵感, 想法...)
4. Các mẫu câu ví dụ (có phiên âm & tiếng Việt)
Ví dụ 1:
老师的话对我很有启发。
Lǎoshī de huà duì wǒ hěn yǒu qǐfā.
Lời nói của thầy giáo rất truyền cảm hứng cho tôi.
Ví dụ 2:
这本书给了我很多启发。
Zhè běn shū gěile wǒ hěn duō qǐfā.
Cuốn sách này đã mang đến cho tôi rất nhiều điều gợi mở.
Ví dụ 3:
你的问题启发了我去思考另一个角度。
Nǐ de wèntí qǐfāle wǒ qù sīkǎo lìng yīgè jiǎodù.
Câu hỏi của bạn đã gợi cho tôi suy nghĩ theo một góc nhìn khác.
Ví dụ 4:
通过观察自然现象,我们常常可以获得启发。
Tōngguò guānchá zìrán xiànxiàng, wǒmen chángcháng kěyǐ huòdé qǐfā.
Thông qua quan sát hiện tượng tự nhiên, chúng ta thường có thể nhận được sự gợi mở.
Ví dụ 5:
这个小故事对孩子们有很大的启发作用。
Zhège xiǎo gùshì duì háizimen yǒu hěn dà de qǐfā zuòyòng.
Câu chuyện nhỏ này có tác dụng khai sáng lớn đối với trẻ em.
5. Từ ghép & kết hợp thường gặp với 启发
Từ ghép hoặc cấu trúc Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
启发思维 qǐfā sīwéi khơi dậy tư duy
启发灵感 qǐfā línggǎn truyền cảm hứng sáng tạo
启发作用 qǐfā zuòyòng tác dụng gợi mở
得到启发 dédào qǐfā nhận được sự khai sáng
受到启发 shòudào qǐfā bị/gặp sự gợi ý tư tưởng
6. Tình huống sử dụng thực tế
Trong giáo dục:
启发式教学(qǐfā shì jiàoxué)→ phương pháp dạy học gợi mở
老师善于启发学生思考。→ Giáo viên giỏi khơi gợi tư duy học sinh.
Trong công việc sáng tạo:
设计灵感往往来自于日常生活中的启发。
→ Cảm hứng thiết kế thường đến từ sự gợi mở trong cuộc sống hàng ngày.
Trong tư duy cá nhân:
与人交谈有时能带来意想不到的启发。
→ Trò chuyện với người khác đôi khi mang lại những gợi ý bất ngờ.
7. So sánh với từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt với 启发
教导 jiàodǎo dạy dỗ Thiên về truyền đạt tri thức, đạo đức trực tiếp
鼓励 gǔlì khích lệ Mang tính cổ vũ, tinh thần là chính
激发 jīfā kích thích Nhấn mạnh sự bùng phát cảm xúc, năng lượng
启示 qǐshì gợi ý, mặc khải Thường là sự khai sáng đột ngột hoặc mang tính tâm linh, cảm hứng
点拨 diǎnbō chỉ điểm Gợi ý rõ ràng, trực tiếp và có mục tiêu cụ thể
启发 là một động từ mạnh, mang nghĩa tích cực và sâu sắc về mặt trí tuệ, nhận thức và cảm hứng.
Dùng nhiều trong giáo dục, sáng tạo, phát triển cá nhân, và giao tiếp tư tưởng.
Có thể dịch là: truyền cảm hứng, khơi gợi tư duy, giúp hiểu ra điều gì đó, tạo gợi ý...
启发 là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa khơi gợi, gợi mở, truyền cảm hứng, hoặc làm cho người khác nảy sinh ý tưởng, suy nghĩ mới. Đây là từ rất thường gặp trong giáo dục, tư duy sáng tạo, giao tiếp và phát triển cá nhân. Dưới đây là phần giải thích chi tiết theo từ điển tiếng Trung ChineMaster, bao gồm nghĩa, loại từ, cách dùng, mẫu câu có phiên âm và bản dịch tiếng Việt, cùng các mở rộng liên quan.
1. 启发 là gì?
Chữ Hán: 启发
Phiên âm: qǐ fā
Tiếng Việt: khơi gợi, truyền cảm hứng, gợi mở tư duy
Tiếng Anh: enlighten, inspire, give inspiration, stimulate (thinking)
2. Loại từ
Động từ (动词)
3. Giải thích chi tiết
“启发” có nghĩa là gợi mở, làm sáng tỏ hoặc kích thích người khác suy nghĩ, hiểu ra vấn đề hoặc tìm ra ý tưởng.
启 (qǐ): mở ra, khai mở
发 (fā): phát ra, sinh ra, xuất hiện
→ Kết hợp lại thành: “kích thích và khai mở tư duy, nhận thức của người khác.”
Từ này thường dùng trong các ngữ cảnh như:
Dạy học: giáo viên dùng ví dụ để “启发学生”
Sáng tạo: được “启发” từ trải nghiệm thực tế
Giao tiếp: lời nói gợi mở khiến người nghe suy ngẫm
4. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm & tiếng Việt)
Ví dụ cơ bản:
老师用问题启发学生思考。
Lǎoshī yòng wèntí qǐfā xuéshēng sīkǎo.
Giáo viên dùng câu hỏi để gợi mở suy nghĩ cho học sinh.
这个故事给了我很大的启发。
Zhège gùshì gěi le wǒ hěn dà de qǐfā.
Câu chuyện này đã mang lại cho tôi sự khơi gợi lớn.
他的发言启发了大家的思路。
Tā de fāyán qǐfā le dàjiā de sīlù.
Bài phát biểu của anh ấy đã gợi mở tư duy cho mọi người.
Ví dụ mở rộng:
父母的言传身教对孩子有深远的启发作用。
Fùmǔ de yánchuánshēnjiào duì háizi yǒu shēnyuǎn de qǐfā zuòyòng.
Lời nói và hành động của cha mẹ có tác dụng gợi mở sâu sắc đối với con cái.
大自然的美景常常启发艺术家的灵感。
Dàzìrán de měijǐng chángcháng qǐfā yìshùjiā de línggǎn.
Vẻ đẹp thiên nhiên thường truyền cảm hứng cho nghệ sĩ.
他的提问很有启发性,引起了热烈讨论。
Tā de tíwèn hěn yǒu qǐfāxìng, yǐnqǐ le rèliè tǎolùn.
Câu hỏi của anh ấy rất gợi mở, làm dấy lên cuộc thảo luận sôi nổi.
5. Một số cụm từ và cách dùng thông dụng với 启发
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
启发思考 qǐfā sīkǎo gợi mở suy nghĩ
启发灵感 qǐfā línggǎn khơi nguồn cảm hứng (nghệ thuật, sáng tạo)
启发教育 qǐfā jiàoyù giáo dục gợi mở
富有启发性 fùyǒu qǐfāxìng giàu tính khơi gợi, giàu cảm hứng
给某人启发 gěi mǒurén qǐfā mang lại sự gợi mở cho ai đó
6. Phân biệt với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
启发 qǐfā gợi mở tư duy, truyền cảm hứng Mạnh về mặt nhận thức và ý tưởng
激励 jīlì khích lệ, cổ vũ Mạnh về mặt tinh thần hành động
鼓励 gǔlì khuyến khích Nhẹ hơn “激励”, thiên về tinh thần
影响 yǐngxiǎng ảnh hưởng Trung tính, chỉ tác động gián tiếp
7. Lưu ý khi dùng 启发
“启发” thường đi với danh từ trừu tượng như:
思考 (suy nghĩ)
灵感 (cảm hứng)
思路 (tư duy)
认识 (nhận thức)
Có thể dùng với cấu trúc:
A 启发 B: A khơi gợi cho B
A 给 B 很大/一些 启发: A mang lại sự gợi mở cho B
Từ vựng: 启发
1. Định nghĩa từ vựng:
启发 (qǐfā) là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là gợi mở tư duy, khơi dậy ý tưởng, truyền cảm hứng hoặc làm cho người khác suy nghĩ ra điều gì đó mới mẻ.
Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh giáo dục, sáng tạo, giao tiếp hoặc học tập – nơi mà người nói, người dạy hoặc hoàn cảnh nào đó đã làm cho người khác có được một sự hiểu ra, một khám phá hoặc một suy nghĩ mới.
2. Từ loại:
Động từ (动词)
3. Phiên âm & Hán Việt:
汉字: 启发
Pinyin: qǐfā
Hán-Việt: khởi phát
4. Giải thích chi tiết:
启 có nghĩa là “mở ra, khai mở”, còn 发 nghĩa là “phát sinh, phát động”.
Ghép lại thành 启发, có nghĩa là:
Làm phát sinh suy nghĩ, trí tuệ từ bên trong người khác
Gợi ý để người khác tự mình hiểu ra vấn đề
Khơi gợi cảm hứng hoặc sáng kiến
Khác với việc dạy trực tiếp, “启发” nhấn mạnh vào phương pháp gợi mở, không ép buộc. Nó phù hợp với các tình huống giảng dạy hiện đại, tư duy sáng tạo, hoặc giao tiếp mang tính chất xây dựng và định hướng.
5. Các cách dùng phổ biến:
Cách dùng Nghĩa tiếng Việt
启发学生 Gợi mở tư duy cho học sinh
启发思维 Khơi gợi tư duy
得到启发 Nhận được cảm hứng, ý tưởng
很有启发性 Rất có tính gợi mở
启发式教学 Dạy học theo kiểu gợi mở
6. Các ví dụ minh họa:
Ví dụ 1:
老师用一个故事启发了我们。
(Lǎoshī yòng yí gè gùshì qǐfā le wǒmen.)
Giáo viên đã dùng một câu chuyện để gợi mở cho chúng tôi suy nghĩ.
Ví dụ 2:
这本书给了我很多启发。
(Zhè běn shū gěi le wǒ hěn duō qǐfā.)
Cuốn sách này đã đem đến cho tôi rất nhiều cảm hứng.
Ví dụ 3:
你的话启发了我新的想法。
(Nǐ de huà qǐfā le wǒ xīn de xiǎngfǎ.)
Lời nói của bạn đã khơi dậy trong tôi một ý tưởng mới.
Ví dụ 4:
这种教学方法特别注重启发性。
(Zhè zhǒng jiàoxué fāngfǎ tèbié zhùzhòng qǐfā xìng.)
Phương pháp giảng dạy này đặc biệt chú trọng tính gợi mở.
Ví dụ 5:
在交流中我们可以互相启发。
(Zài jiāoliú zhōng wǒmen kěyǐ hùxiāng qǐfā.)
Trong giao tiếp, chúng ta có thể truyền cảm hứng cho nhau.
7. So sánh với các từ liên quan:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt
启发 qǐfā Gợi mở, khơi dậy tư duy Mang tính giáo dục, khơi gợi suy nghĩ
启示 qǐshì Mặc khải, khai sáng Thường dùng khi nhận được điều gì từ bên ngoài (thần thánh, hoàn cảnh, kinh nghiệm)
教导 jiàodǎo Dạy bảo Nhấn mạnh vào sự truyền đạt trực tiếp
鼓励 gǔlì Cổ vũ, khuyến khích Nhấn mạnh vào sự động viên tinh thần
8. Các cụm từ mở rộng:
启发思考能力 (qǐfā sīkǎo nénglì): khơi dậy khả năng tư duy
启发式教学法 (qǐfā shì jiàoxué fǎ): phương pháp dạy học theo hướng gợi mở
启发灵感 (qǐfā línggǎn): khơi nguồn cảm hứng sáng tác
有启发作用 (yǒu qǐfā zuòyòng): có tác dụng khơi gợi tư duy
9. Ngữ cảnh sử dụng:
Giáo dục – đào tạo: giáo viên sử dụng cách gợi mở, dẫn dắt học sinh tư duy chủ động
Giao tiếp – lãnh đạo: người lãnh đạo sử dụng lời nói để truyền cảm hứng, kích thích suy nghĩ
Văn học – nghệ thuật: tác phẩm mang lại cảm hứng cho người đọc/người xem
Sáng tạo – nghiên cứu: tình huống thực tế khiến người ta nảy ra ý tưởng mới
Từ vựng tiếng Trung: 启发
Phiên âm: qǐfā
Loại từ: Động từ (动词)
Hán Việt: khải phát
Tiếng Việt: khơi gợi, truyền cảm hứng, gợi mở tư duy, chỉ dẫn mang tính gợi ý
1. Giải nghĩa chi tiết từ “启发” theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
启发 là một từ vựng thường dùng trong ngữ cảnh liên quan đến giáo dục, đào tạo, tư duy sáng tạo, thảo luận học thuật và truyền cảm hứng. Từ này mang nghĩa khơi gợi cho người khác suy nghĩ, nhận thức hoặc tự mình phát hiện ra điều gì đó qua sự chỉ dẫn hoặc ảnh hưởng tích cực.
Đặc điểm:
Không phải là “giảng dạy trực tiếp” mà là “gợi mở để tự người khác nhận ra chân lý, giải pháp hoặc cảm hứng”.
Trong giáo dục hiện đại, “启发式教学” (phương pháp dạy học khơi gợi) là một trong những chiến lược quan trọng.
2. Phân tích nghĩa từng phần trong từ ghép 启发
Thành phần Phiên âm Ý nghĩa riêng lẻ
启 qǐ Mở ra, khai mở
发 fā Phát sinh, phát ra, khơi dậy
→ Kết hợp thành “启发”: nghĩa là khai mở và khơi dậy tư duy, cảm hứng hoặc ý tưởng mới.
3. Cách sử dụng trong thực tế
Một số dạng ngữ cảnh sử dụng phổ biến:
Trong giáo dục: giáo viên dùng câu hỏi mở để “启发学生思考” – giúp học sinh suy nghĩ độc lập.
Trong cuộc sống cá nhân: một câu chuyện, một bộ phim, một lời nói có thể “给人启发” – truyền cảm hứng cho người khác.
Trong nghiên cứu, sáng tạo: một bài viết, luận văn có thể mang tính chất “启发性” – có tính gợi mở tư duy.
4. Câu ví dụ minh họa
Ví dụ 1:
中文:老师采用启发式教学方法,引导学生独立思考。
Phiên âm: Lǎoshī cǎiyòng qǐfā shì jiàoxué fāngfǎ, yǐndǎo xuéshēng dúlì sīkǎo.
Dịch tiếng Việt: Giáo viên sử dụng phương pháp giảng dạy gợi mở, hướng dẫn học sinh suy nghĩ độc lập.
Ví dụ 2:
中文:她的一句话给了我很大的启发,让我重新思考人生的意义。
Phiên âm: Tā de yī jù huà gěile wǒ hěn dà de qǐfā, ràng wǒ chóngxīn sīkǎo rénshēng de yìyì.
Dịch tiếng Việt: Một câu nói của cô ấy đã cho tôi cảm hứng lớn, khiến tôi suy ngẫm lại về ý nghĩa cuộc sống.
Ví dụ 3:
中文:这次会议上,大家的讨论启发了我们制定新的战略计划。
Phiên âm: Zhè cì huìyì shàng, dàjiā de tǎolùn qǐfā le wǒmen zhìdìng xīn de zhànlüè jìhuà.
Dịch tiếng Việt: Trong buổi họp lần này, cuộc thảo luận của mọi người đã giúp chúng tôi nảy ra kế hoạch chiến lược mới.
Ví dụ 4:
中文:你有没有从失败中得到什么启发?
Phiên âm: Nǐ yǒu méiyǒu cóng shībài zhōng dédào shénme qǐfā?
Dịch tiếng Việt: Bạn có rút ra được bài học gì từ thất bại không?
5. Cụm từ cố định và tổ hợp từ phổ biến với 启发
Tổ hợp từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
启发思维 qǐfā sīwéi Khơi gợi tư duy
启发灵感 qǐfā línggǎn Truyền cảm hứng sáng tạo
启发性 qǐfāxìng Tính gợi mở
启发教学 qǐfā jiàoxué Phương pháp dạy học gợi mở
启发式问题 qǐfāshì wèntí Câu hỏi dạng gợi mở, không có đáp án duy nhất
6. So sánh 启发 với các từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Phân biệt với 启发
教导 jiàodǎo Dạy dỗ, giảng giải Làm rõ, trực tiếp truyền đạt
启迪 qǐdí Khai sáng Văn phong trang trọng, mang tính triết lý sâu sắc hơn
激发 jīfā Kích thích Thường dùng trong cảm xúc mạnh như “kích thích tinh thần”
鼓励 gǔlì Khuyến khích Tạo động lực, khích lệ, không nhất thiết gợi mở tư duy
7. Những tình huống sử dụng 启发 phù hợp
Trong lớp học: “老师的问题很有启发性。” (Câu hỏi của thầy cô rất có tính gợi mở)
Khi đọc sách hay xem phim: “这部电影给了我很多启发。” (Bộ phim này truyền cảm hứng lớn cho tôi)
Trong làm việc nhóm: “你的建议对我很有启发。” (Gợi ý của bạn giúp tôi nghĩ ra hướng mới)
Khi viết văn, viết báo cáo, luận văn: “引言部分应具有启发性。” (Phần mở đầu nên mang tính gợi mở)
启发 là một từ vựng cao cấp trong tiếng Trung hiện đại, thường dùng trong các ngữ cảnh trí tuệ, giáo dục, sáng tạo và giao tiếp chuyên nghiệp.
Từ này phản ánh phong cách tư duy hiện đại: không áp đặt – không nhồi nhét – không bảo thủ, mà ngược lại, giúp người khác tự khám phá – tự nhận thức – tự tạo ra giải pháp.