• Khai giảng lớp học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu dành cho người mới bắt đầu, trình độ HSK 123 & HSKK sơ cấp vào ngày 8 tháng 9 năm 2026, Lịch học là Thứ 3-5-7, Thời gian học từ 18h đến 19h30. Địa chỉ lớp học tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Ngã Tư Sở, Hà Nội. (Kim Mã - Giảng Võ - Giang Văn Minh - Hào Nam - Ô Chợ Dừa - Hoàng Cầu - Thái Hà - Võ Văn Dũng - Tây Sơn - Nguyễn Văn Tuyết - Láng Hạ - Huỳnh Thúc Kháng - Chùa Láng - Thành Công - Nguyên Hồng - Chùa Bộc - Nguyễn Lương Bằng - Tôn Đức Thắng - Lương Định Của - Đặng Văn Ngữ - Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch - Xã Đàn - Đào Duy Anh - Lê Trọng Tấn - Nguyễn Viết Xuân - Trường Chinh - Vương Thừa Vũ - Hoàng Văn Thái - Nguyễn Ngọc Nại - Vũ Tông Phan - Bùi Xương Trạch - Kim Giang - Khương Đình - Khương Trung - Khương Hạ - Khương Thượng - Trần Duy Hưng - Trung Kính - Trần Thái Tông - Duy Tân - Tôn Thất Thuyết - Hoàng Đạo Thúy - Nguyễn Trãi - Giáp Nhất - Ngã Tư Sở - Royal City - Nguyễn Ngọc Vũ - Nguyễn Xiển - Thanh Trì - Thanh Xuân - Đống Đa - Hoàng Mai - Hai Bà Trưng - Cầu Giấy - Ba Đình - Hoàn Kiếm - Tây Hồ - Long Biên - Nam Từ Liêm - Bắc Từ Liêm - Hà Đông)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ

品味 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ

品味 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung CHINESEMASTER

1. 品味 là gì?
Chữ Hán: 品味

Phiên âm: pǐnwèi

Loại từ:
Động từ (动词)
Danh từ (名词)

2. Giải thích chi tiết
Nghĩa 1: Thưởng thức, cảm nhận, nếm trải (động từ)
Dùng với nghĩa "thưởng thức sâu sắc", "ngẫm nghĩ", "cảm nhận từng chi tiết của sự vật" như văn học, nghệ thuật, món ăn, tình cảm, lời nói,...

Ví dụ: 品味人生 (cảm nhận cuộc đời), 品味文字 (thưởng thức câu chữ), 品味爱情 (nếm trải tình yêu)...

Nghĩa 2: Gu thẩm mỹ, gu phong cách, độ tinh tế (danh từ)
Dùng để nói đến khả năng thẩm mỹ, mắt nhìn, sự lựa chọn tinh tế của một người trong phong cách sống, thời trang, nội thất, nghệ thuật...

Ví dụ: 生活品味 (gu sống), 品味高雅 (gu tinh tế), 有品味的人 (người có gu)

3. Các cụm từ phổ biến với “品味”
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
品味生活 pǐnwèi shēnghuó cảm nhận cuộc sống
品味文字 pǐnwèi wénzì thưởng thức câu chữ
品味艺术 pǐnwèi yìshù thưởng thức nghệ thuật
有品味 yǒu pǐnwèi có gu thẩm mỹ
没有品味 méiyǒu pǐnwèi không có gu / thiếu tinh tế
品味高雅 pǐnwèi gāoyǎ gu thẩm mỹ thanh tao, tinh tế
个人品味 gèrén pǐnwèi gu cá nhân
提升品味 tíshēng pǐnwèi nâng cao gu thẩm mỹ, cải thiện phong cách

4. Loại từ & cách sử dụng
Từ loại Cách dùng Ví dụ
Động từ Thường đi với: 生活、文字、电影、人生、咖啡、爱情... 品味一杯好茶。
Danh từ Thường dùng sau 有/没/提升,高雅/低俗 + 品味 他是一个很有品味的人。

5. 30 mẫu câu ví dụ có từ “品味”
(Kèm phiên âm và dịch tiếng Việt)

他很有生活品味,家里布置得非常雅致。
/tā hěn yǒu shēnghuó pǐnwèi, jiālǐ bùzhì de fēicháng yǎzhì/
→ Anh ấy có gu sống rất tinh tế, cách trang trí nhà cửa rất trang nhã.

品味人生是一种智慧。
/pǐnwèi rénshēng shì yì zhǒng zhìhuì/
→ Cảm nhận cuộc đời là một loại trí tuệ.

她穿衣有自己的品味。
/tā chuānyī yǒu zìjǐ de pǐnwèi/
→ Cô ấy có gu ăn mặc riêng của mình.

这篇文章值得仔细品味。
/zhè piān wénzhāng zhídé zǐxì pǐnwèi/
→ Bài văn này đáng để thưởng thức kỹ lưỡng.

他是个很有品味的设计师。
/tā shì gè hěn yǒu pǐnwèi de shèjìshī/
→ Anh ấy là một nhà thiết kế rất có gu.

品味美食是一种享受。
/pǐnwèi měishí shì yì zhǒng xiǎngshòu/
→ Thưởng thức ẩm thực là một loại hưởng thụ.

这首歌的歌词很有品味。
/zhè shǒu gē de gēcí hěn yǒu pǐnwèi/
→ Lời bài hát này rất có chiều sâu nghệ thuật.

我喜欢她的品味和气质。
/wǒ xǐhuān tā de pǐnwèi hé qìzhì/
→ Tôi thích gu thẩm mỹ và khí chất của cô ấy.

我不太喜欢这种低俗的品味。
/wǒ bú tài xǐhuān zhè zhǒng dīsú de pǐnwèi/
→ Tôi không thích gu thẩm mỹ thấp kém như thế.

品味一本好书能提升内在修养。
/pǐnwèi yì běn hǎo shū néng tíshēng nèizài xiūyǎng/
→ Thưởng thức một cuốn sách hay có thể nâng cao nội tâm.

她的房间布置非常有品味。
/tā de fángjiān bùzhì fēicháng yǒu pǐnwèi/
→ Cách bài trí phòng của cô ấy rất có gu.

他在谈话中透露出很高的品味。
/tā zài tánhuà zhōng tòulù chū hěn gāo de pǐnwèi/
→ Trong cuộc trò chuyện, anh ấy thể hiện sự tinh tế cao.

这个品牌一直以高品味著称。
/zhège pǐnpái yìzhí yǐ gāo pǐnwèi zhùchēng/
→ Thương hiệu này luôn nổi tiếng với sự tinh tế cao.

她的品味影响了我很多。
/tā de pǐnwèi yǐngxiǎng le wǒ hěn duō/
→ Gu thẩm mỹ của cô ấy ảnh hưởng đến tôi rất nhiều.

品味不同,选择自然也不同。
/pǐnwèi bùtóng, xuǎnzé zìrán yě bùtóng/
→ Gu khác nhau thì lựa chọn cũng khác.

他一边喝茶,一边品味生活。
/tā yìbiān hē chá, yìbiān pǐnwèi shēnghuó/
→ Anh ấy vừa uống trà vừa tận hưởng cuộc sống.

有品味的人总是特别受欢迎。
/yǒu pǐnwèi de rén zǒng shì tèbié shòu huānyíng/
→ Người có gu luôn được yêu thích.

我正在学习如何提升自己的品味。
/wǒ zhèngzài xuéxí rúhé tíshēng zìjǐ de pǐnwèi/
→ Tôi đang học cách nâng cao gu thẩm mỹ của mình.

这种装修风格很有品味。
/zhè zhǒng zhuāngxiū fēnggé hěn yǒu pǐnwèi/
→ Phong cách trang trí này rất có gu.

他喜欢品味经典电影。
/tā xǐhuān pǐnwèi jīngdiǎn diànyǐng/
→ Anh ấy thích thưởng thức những bộ phim kinh điển.

这个展览很有艺术品味。
/zhège zhǎnlǎn hěn yǒu yìshù pǐnwèi/
→ Triển lãm này rất có giá trị nghệ thuật.

她总是挑选有品味的礼物。
/tā zǒngshì tiāoxuǎn yǒu pǐnwèi de lǐwù/
→ Cô ấy luôn chọn quà có gu tinh tế.

品味是内在修养的一种体现。
/pǐnwèi shì nèizài xiūyǎng de yì zhǒng tǐxiàn/
→ Gu thẩm mỹ là sự thể hiện của tu dưỡng nội tâm.

品味不一定昂贵,但一定独特。
/pǐnwèi bù yídìng ángguì, dàn yídìng dútè/
→ Gu không nhất thiết phải đắt tiền, nhưng nhất định phải độc đáo.

她的话值得我们细细品味。
/tā de huà zhídé wǒmen xìxì pǐnwèi/
→ Lời nói của cô ấy đáng để chúng ta suy ngẫm kỹ càng.

品味咖啡也是一种生活方式。
/pǐnwèi kāfēi yě shì yì zhǒng shēnghuó fāngshì/
→ Thưởng thức cà phê cũng là một cách sống.

他有音乐品味,喜欢古典乐。
/tā yǒu yīnyuè pǐnwèi, xǐhuān gǔdiǎn yuè/
→ Anh ấy có gu âm nhạc, thích nhạc cổ điển.

学会欣赏和品味他人的优点。
/xuéhuì xīnshǎng hé pǐnwèi tārén de yōudiǎn/
→ Học cách trân trọng và cảm nhận ưu điểm của người khác.

她在每一个细节中展现出品味。
/tā zài měi yí gè xìjié zhōng zhǎnxiàn chū pǐnwèi/
→ Cô ấy thể hiện gu thẩm mỹ trong từng chi tiết.

旅行也是一种品味人生的方式。
/lǚxíng yě shì yì zhǒng pǐnwèi rénshēng de fāngshì/
→ Du lịch cũng là một cách cảm nhận cuộc sống.

“品味” (pǐnwèi) trong tiếng Trung là một từ đa nghĩa, thường dùng để chỉ gu thẩm mỹ, trình độ thưởng thức, hoặc nếm trải và cảm nhận một cách tinh tế. Tùy vào ngữ cảnh, nó có thể là danh từ hoặc động từ, và thường xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến nghệ thuật, ẩm thực, thời trang, văn hóa và nhân cách.

1. Giải thích chi tiết
Tiếng Trung: 品味

Phiên âm: pǐnwèi

Tiếng Việt: gu thẩm mỹ, trình độ thưởng thức, nếm trải, cảm nhận

Cấu tạo từ:

品 (pǐn): thưởng thức, phẩm chất

味 (wèi): mùi vị, hương vị

→ Khi kết hợp, “品味” có thể hiểu là thưởng thức và cảm nhận một cách tinh tế, không chỉ về vị giác mà còn về thẩm mỹ, phong cách sống, hoặc nhân cách.

2. Loại từ
Từ loại Vai trò Ví dụ
Động từ (动词) Thưởng thức, cảm nhận 品味生活 (thưởng thức cuộc sống)
Danh từ (名词) Gu thẩm mỹ, phong cách 他很有品味 (anh ấy có gu thẩm mỹ)
3. Các ngữ cảnh sử dụng phổ biến
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
品味生活 pǐnwèi shēnghuó thưởng thức cuộc sống
品味艺术 pǐnwèi yìshù cảm nhận nghệ thuật
有品味 yǒu pǐnwèi có gu thẩm mỹ
品味独特 pǐnwèi dútè gu thẩm mỹ độc đáo
品味音乐 pǐnwèi yīnyuè thưởng thức âm nhạc
4. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
他穿衣服很有品味。 Tā chuān yīfú hěn yǒu pǐnwèi. → Anh ấy ăn mặc rất có gu thẩm mỹ.

品味一杯好茶,需要时间和心境。 Pǐnwèi yī bēi hǎo chá, xūyào shíjiān hé xīnjìng. → Thưởng thức một tách trà ngon cần thời gian và tâm trạng.

她的家居布置非常有品味。 Tā de jiājū bùzhì fēicháng yǒu pǐnwèi. → Cách bài trí nhà cửa của cô ấy rất tinh tế.

品味人生的每一个瞬间,是一种幸福。 Pǐnwèi rénshēng de měi yī gè shùnjiān, shì yī zhǒng xìngfú. → Cảm nhận từng khoảnh khắc của cuộc sống là một loại hạnh phúc.

他喜欢在安静的夜晚品味古典音乐。 Tā xǐhuān zài ānjìng de yèwǎn pǐnwèi gǔdiǎn yīnyuè. → Anh ấy thích thưởng thức nhạc cổ điển vào những đêm yên tĩnh.

“品味” (pǐnwèi) trong tiếng Trung là một từ rất giàu sắc thái, thường dùng để chỉ khả năng cảm nhận, đánh giá và thể hiện gu thẩm mỹ, phong cách hoặc trình độ tinh tế của một người. Nó cũng có thể mang nghĩa là “nếm thử” hoặc “thưởng thức” trong một số ngữ cảnh cụ thể.

1. Định nghĩa và giải thích chi tiết
Tiếng Trung: 品味

Phiên âm: pǐnwèi

Tiếng Việt: gu thẩm mỹ, phong cách, thưởng thức, nếm trải

Giải nghĩa: “品味” có thể được hiểu theo hai hướng chính:

Danh từ – chỉ gu thẩm mỹ, trình độ cảm nhận nghệ thuật, thời trang, văn hóa, v.v. → Ví dụ: 他很有品味。→ Anh ấy có gu thẩm mỹ rất tốt.

Động từ – chỉ hành động thưởng thức, nếm trải một cách tinh tế (thức ăn, cuộc sống, văn học, âm nhạc...) → Ví dụ: 品味生活的美好。→ Thưởng thức vẻ đẹp của cuộc sống.

2. Phân tích cấu trúc từ
Thành phần Chữ Hán Phiên âm Nghĩa
品 pǐn nếm, phẩm chất, đánh giá
味 wèi mùi vị, hương vị
→ “品味” = nếm vị → mở rộng nghĩa thành cảm nhận, đánh giá, thưởng thức

3. Loại từ và chức năng ngữ pháp
Danh từ: chỉ gu thẩm mỹ, phong cách

Động từ: chỉ hành động thưởng thức, cảm nhận sâu sắc

Thường đi kèm với: 高雅 (thanh nhã), 独特 (độc đáo), 艺术 (nghệ thuật), 生活 (cuộc sống), 音乐 (âm nhạc)...

4. Các cụm từ thường gặp với “品味”
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
有品味 yǒu pǐnwèi có gu thẩm mỹ
品味生活 pǐnwèi shēnghuó thưởng thức cuộc sống
品味音乐 pǐnwèi yīnyuè thưởng thức âm nhạc
品味独特 pǐnwèi dútè gu thẩm mỹ độc đáo
品味文章 pǐnwèi wénzhāng cảm nhận bài văn
5. Ví dụ minh họa (do mình biên soạn)
他穿衣服很有品味,简约而不简单。 Tā chuān yīfu hěn yǒu pǐnwèi, jiǎnyuē ér bù jiǎndān. → Anh ấy ăn mặc rất có gu, đơn giản mà tinh tế.

品味一杯好茶,需要时间和心境。 Pǐnwèi yì bēi hǎo chá, xūyào shíjiān hé xīnjìng. → Thưởng thức một tách trà ngon cần thời gian và tâm trạng.

她的家居布置体现了她的艺术品味。 Tā de jiājū bùzhì tǐxiàn le tā de yìshù pǐnwèi. → Cách bài trí nhà cửa của cô ấy thể hiện gu nghệ thuật của mình.

品味生活,不只是吃喝玩乐,更是一种态度。 Pǐnwèi shēnghuó, bù zhǐ shì chī hē wán lè, gèng shì yì zhǒng tàidù. → Thưởng thức cuộc sống không chỉ là ăn uống vui chơi, mà còn là một thái độ sống.

这首歌旋律优美,值得慢慢品味。 Zhè shǒu gē xuánlǜ yōuměi, zhídé mànmàn pǐnwèi. → Bài hát này có giai điệu du dương, đáng để thưởng thức chậm rãi.

1. Định nghĩa từ “品味”
Từ vựng: 品味 (Pǐnwèi)
Phiên âm: Pǐnwèi
Nghĩa tiếng Việt: Gu thẩm mỹ, sở thích, phong cách, sự thưởng thức, khả năng đánh giá chất lượng.
Giải thích:
“品” (pǐn): Chỉ việc phẩm chất, đánh giá, hoặc thưởng thức.
“味” (wèi): Nghĩa là hương vị, cảm giác, hoặc sự tinh tế trong cảm nhận.
Khi ghép lại, “品味” thường chỉ gu thẩm mỹ, sở thích tinh tế, hoặc khả năng đánh giá, thưởng thức một sự vật, sự việc (như nghệ thuật, thời trang, âm nhạc, ẩm thực). Từ này cũng có thể ám chỉ phong cách cá nhân hoặc sự tinh tế trong cách sống.
Loại từ:
Danh từ (名词, míngcí): Chỉ gu thẩm mỹ hoặc sở thích.
Động từ (动词, dòngcí): Chỉ hành động thưởng thức, đánh giá (ít phổ biến hơn).
Mức độ sử dụng: Rất phổ biến trong văn nói và văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến nghệ thuật, thời trang, ẩm thực, hoặc phong cách sống.
2. Cách sử dụng “品味”
Ngữ cảnh sử dụng:
Danh từ: Chỉ gu thẩm mỹ, sở thích, hoặc phong cách của một người trong các lĩnh vực như thời trang, nghệ thuật, âm nhạc, hoặc ẩm thực.
Ví dụ: 她的品味很高雅。(Gu thẩm mỹ của cô ấy rất thanh lịch.)
Động từ: Chỉ hành động thưởng thức hoặc đánh giá một thứ gì đó (như đồ ăn, nghệ thuật).
Ví dụ: 我们一起品味这瓶红酒吧。(Chúng ta cùng thưởng thức chai rượu vang này nhé.)
Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến văn hóa, nghệ thuật, hoặc lối sống, nhấn mạnh sự tinh tế và cá tính.
Cấu trúc ngữ pháp:
Danh từ:
Chủ ngữ + 有 + 品味: Nhấn mạnh một người có gu thẩm mỹ.
Ví dụ: 他有独特的品味。(Anh ấy có gu thẩm mỹ độc đáo.)
品味 + 的 + danh từ: Mô tả đối tượng có gu thẩm mỹ.
Ví dụ: 品味的设计 (thiết kế đầy gu thẩm mỹ).
Động từ:
Chủ ngữ + 品味 + tân ngữ: Chỉ hành động thưởng thức hoặc đánh giá.
Ví dụ: 她喜欢品味不同的咖啡。(Cô ấy thích thưởng thức các loại cà phê khác nhau.)
Kết hợp với tính từ: Mô tả mức độ hoặc đặc điểm của gu thẩm mỹ.
Ví dụ: 高雅的品味 (gu thẩm mỹ thanh lịch), 独特的品味 (gu thẩm mỹ độc đáo).
Đặc điểm:
Mang tính tích cực, thường dùng để khen ngợi sự tinh tế, sang trọng, hoặc độc đáo.
Phù hợp với cả văn nói (thân mật hoặc trang trọng) và văn viết (bài viết về nghệ thuật, thời trang).
Thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến lối sống, văn hóa, hoặc sự thưởng thức tinh tế.
3. Mẫu câu ví dụ
Dưới đây là các mẫu câu sử dụng “品味” kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt:

Ví dụ 1: Mô tả gu thẩm mỹ
Câu: 她的穿衣品味很独特,总是吸引大家的注意。
Phiên âm: Tā de chuān yī pǐnwèi hěn dútè, zǒngshì xīyǐn dàjiā de zhùyì.
Nghĩa: Gu thời trang của cô ấy rất độc đáo, luôn thu hút sự chú ý của mọi người.
Ví dụ 2: Thưởng thức ẩm thực
Câu: 晚上我们去品味一下那家新开的餐厅吧。
Phiên âm: Wǎnshàng wǒmen qù pǐnwèi yīxià nà jiā xīn kāi de cāntīng ba.
Nghĩa: Tối nay chúng ta đi thưởng thức nhà hàng mới mở nhé.
Ví dụ 3: Đánh giá nghệ thuật
Câu: 这幅画展现了画家高雅的艺术品味。
Phiên âm: Zhè fú huà zhǎnxiàn le huàjiā gāoyǎ de yìshù pǐnwèi.
Nghĩa: Bức tranh này thể hiện gu nghệ thuật thanh lịch của họa sĩ.
Ví dụ 4: Nhận xét phong cách sống
Câu: 他选择家具的品味很符合现代风格。
Phiên âm: Tā xuǎnzé jiājù de pǐnwèi hěn fúhé xiàndài fēnggé.
Nghĩa: Gu chọn nội thất của anh ấy rất phù hợp với phong cách hiện đại.
Ví dụ 5: Thưởng thức âm nhạc
Câu: 她喜欢品味古典音乐,觉得它很有深度。
Phiên âm: Tā xǐhuān pǐnwèi gǔdiǎn yīnyuè, juéde tā hěn yǒu shēndù.
Nghĩa: Cô ấy thích thưởng thức nhạc cổ điển, cảm thấy nó rất sâu sắc.
Ví dụ 6: Mô tả sự tinh tế
Câu: 这个品牌的包装设计很有品味,深受消费者喜爱。
Phiên âm: Zhège pǐnpái de bāozhuāng shèjì hěn yǒu pǐnwèi, shēn shòu xiāofèizhě xǐ’ài.
Nghĩa: Thiết kế bao bì của thương hiệu này rất có gu, được người tiêu dùng rất yêu thích.
4. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
ChineMaster là một nền tảng học tiếng Trung trực tuyến, cung cấp từ điển, tài liệu học tập, bài giảng, và các khóa học dành cho người học tiếng Trung ở mọi trình độ. Từ điển của ChineMaster là một công cụ tra cứu từ vựng tiếng Trung, hỗ trợ người học hiểu nghĩa, cách phát âm, và cách sử dụng từ trong ngữ cảnh.
Đặc điểm của từ điển ChineMaster:
Giao diện thân thiện: Dễ sử dụng, đặc biệt phù hợp với người Việt học tiếng Trung.
Thông tin chi tiết: Cung cấp nghĩa tiếng Việt, phiên âm Pinyin, loại từ, ví dụ mẫu câu, và ngữ cảnh sử dụng.
Tính năng bổ sung: Hỗ trợ phát âm chuẩn, liên kết với bài giảng và bài tập thực hành để người học áp dụng từ vựng.
Hỗ trợ đa ngôn ngữ: Đặc biệt chú trọng đến việc giải thích từ vựng bằng tiếng Việt, giúp người Việt dễ tiếp cận.
Cách tra cứu “品味” trên ChineMaster:
Nhập từ “品味” hoặc “Pǐnwèi” vào ô tìm kiếm.
Kết quả sẽ hiển thị:
Nghĩa: Gu thẩm mỹ, sở thích, sự thưởng thức.
Loại từ: Danh từ (chủ yếu) hoặc động từ (ít phổ biến hơn).
Phiên âm: Pǐnwèi.
Ví dụ: Các câu mẫu như trên, kèm giải thích ngữ cảnh (liên quan đến thời trang, nghệ thuật, ẩm thực, hoặc phong cách sống).
Ngữ cảnh sử dụng: Có thể bao gồm các lĩnh vực như văn hóa, nghệ thuật, hoặc lối sống.
Ưu điểm:
Hỗ trợ người học tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao.
Cung cấp ví dụ thực tế, giúp áp dụng từ vựng vào giao tiếp và văn viết.
Tích hợp với các tài liệu học tập, giúp người học không chỉ tra cứu mà còn học sâu hơn.
5. Từ đồng nghĩa hoặc liên quan
品位 (Pǐnwèi): Gu thẩm mỹ, đẳng cấp (giống “品味” nhưng nhấn mạnh hơn vào sự cao cấp hoặc tinh tế).
Ví dụ: 他的生活品位很高。(Gu sống của anh ấy rất cao.)
鉴赏 (Jiànshǎng): Thưởng thức, đánh giá (thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc văn hóa).
Ví dụ: 他很擅长鉴赏书法。(Anh ấy rất giỏi thưởng thức thư pháp.)
趣味 (Qùwèi): Sở thích, thú vui (mang nghĩa rộng hơn, không nhất thiết tinh tế như “品味”).
Ví dụ: 她的趣味很广泛。(Sở thích của cô ấy rất đa dạng.)
风格 (Fēnggé): Phong cách (nhấn mạnh vào đặc trưng hoặc cá tính của một sự vật).
Ví dụ: 这个房间的风格很有品味。(Phong cách của căn phòng này rất có gu.)
6. Lưu ý khi sử dụng “品味”
Ngữ cảnh tích cực: “品味” thường mang nghĩa tích cực, dùng để khen ngợi sự tinh tế, sang trọng, hoặc độc đáo trong gu thẩm mỹ hoặc cách thưởng thức.
Phân biệt danh từ và động từ:
Là danh từ: Chỉ gu thẩm mỹ hoặc sở thích (他有品味 - Anh ấy có gu thẩm mỹ).
Là động từ: Chỉ hành động thưởng thức (品味红酒 - Thưởng thức rượu vang).
Phân biệt với “品位”:
“品味” nhấn mạnh vào gu thẩm mỹ hoặc sự thưởng thức nói chung.
“品位” thường mang sắc thái cao cấp hơn, liên quan đến đẳng cấp hoặc sự tinh tế trong lối sống.
Ứng dụng thực tế: Sử dụng “品味” đúng cách sẽ giúp bạn diễn đạt sự tinh tế hoặc khen ngợi một cách lịch sự và chuyên nghiệp trong giao tiếp.

一、品味 là gì?
1. Phiên âm:
品味 – pǐnwèi

2. Loại từ:
Danh từ (名词)

Động từ (动词)

3. Giải nghĩa ngắn gọn
品味 khi là danh từ: chỉ gu thẩm mỹ, khiếu thẩm mỹ, phong cách, trình độ thưởng thức (trong ăn uống, thời trang, nghệ thuật, văn hóa…).

品味 khi là động từ: nghĩa là thưởng thức kỹ, cảm nhận tinh tế, nếm trải một cách sâu sắc (đồ ăn, thơ văn, cuộc sống...).

二、Giải thích chi tiết theo từng loại từ
1) Là danh từ:
品味 biểu thị khả năng đánh giá và cảm nhận cái đẹp, cái hay, cái tinh tế.
→ Dịch sang tiếng Việt: gu thẩm mỹ, khiếu thưởng thức, đẳng cấp tinh thần.

Ví dụ:

他穿衣很有品味。
→ Anh ấy ăn mặc rất có gu.

她的家布置得很有品味。
→ Cách bài trí ngôi nhà của cô ấy rất tinh tế.

2) Là động từ:
Có nghĩa là nếm thử một cách tinh tế, hoặc thưởng thức bằng tâm hồn, không chỉ đơn thuần là “ăn” hay “đọc”.

Ví dụ:

品味生活的点点滴滴。
→ Thưởng thức từng khoảnh khắc của cuộc sống.

品味这首诗,可以体会作者的情感。
→ Cảm nhận bài thơ này có thể hiểu được cảm xúc của tác giả.

三、So sánh 品味 với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt với 品味
味道 wèidào Hương vị (vị giác) Thường dùng cho cảm giác vị (vị chua, cay…)
欣赏 xīnshǎng Thưởng thức (ngắm tranh, nghe nhạc) Mang nghĩa thẩm mỹ, nghệ thuật, không thiên về nội tâm
鉴赏 jiànshǎng Đánh giá nghệ thuật Dùng trong văn hóa cao cấp, mang tính chuyên môn
情调 qíngdiào Tình điệu, chất thơ Thiên về cảm giác thơ mộng của môi trường/sự vật

四、Các cụm từ thường gặp với 品味
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
有品味的人 yǒu pǐnwèi de rén Người có gu thẩm mỹ
品味生活 pǐnwèi shēnghuó Thưởng thức cuộc sống
品味文学 pǐnwèi wénxué Cảm nhận văn học
缺乏品味 quēfá pǐnwèi Thiếu gu, kém tinh tế
品味独特 pǐnwèi dútè Gu thẩm mỹ độc đáo

五、30 Mẫu câu ví dụ có phiên âm và dịch tiếng Việt
1.
他是个非常有品味的人。
Tā shì gè fēicháng yǒu pǐnwèi de rén.
Anh ấy là người rất có gu thẩm mỹ.

2.
她的穿衣风格充满品味。
Tā de chuānyī fēnggé chōngmǎn pǐnwèi.
Phong cách ăn mặc của cô ấy đầy tính thẩm mỹ.

3.
这道菜需要慢慢品味。
Zhè dào cài xūyào màn man pǐnwèi.
Món ăn này cần thưởng thức từ từ.

4.
我喜欢有文化品味的装饰风格。
Wǒ xǐhuān yǒu wénhuà pǐnwèi de zhuāngshì fēnggé.
Tôi thích phong cách trang trí mang đậm tính văn hóa.

5.
他对艺术有很高的品味。
Tā duì yìshù yǒu hěn gāo de pǐnwèi.
Anh ấy có gu thẩm mỹ nghệ thuật rất cao.

6.
她的话语值得细细品味。
Tā de huàyǔ zhídé xìxì pǐnwèi.
Lời nói của cô ấy đáng để suy ngẫm kỹ.

7.
这本小说值得反复品味。
Zhè běn xiǎoshuō zhídé fǎnfù pǐnwèi.
Cuốn tiểu thuyết này đáng đọc đi đọc lại để cảm nhận.

8.
你的房间布置得很有品味。
Nǐ de fángjiān bùzhì de hěn yǒu pǐnwèi.
Phòng của bạn được bài trí rất tinh tế.

9.
生活需要一点品味,不只是吃饱穿暖。
Shēnghuó xūyào yìdiǎn pǐnwèi, bù zhǐ shì chībǎo chuānnuǎn.
Cuộc sống cần một chút gu thẩm mỹ, không chỉ là ăn no mặc ấm.

10.
品味音乐是一种精神享受。
Pǐnwèi yīnyuè shì yì zhǒng jīngshén xiǎngshòu.
Thưởng thức âm nhạc là một thú vui tinh thần.

11.
他穿得很时尚但没什么品味。
Tā chuān de hěn shíshàng dàn méi shénme pǐnwèi.
Anh ấy mặc rất thời trang nhưng lại không có gu thẩm mỹ.

12.
这种风格太俗气,没有品味。
Zhè zhǒng fēnggé tài súqì, méiyǒu pǐnwèi.
Phong cách này quá tầm thường, không có thẩm mỹ.

13.
他讲的故事越听越有品味。
Tā jiǎng de gùshì yuè tīng yuè yǒu pǐnwèi.
Câu chuyện anh ấy kể càng nghe càng thú vị sâu sắc.

14.
我喜欢他低调而有品味的生活方式。
Wǒ xǐhuān tā dīdiào ér yǒu pǐnwèi de shēnghuó fāngshì.
Tôi thích lối sống giản dị nhưng tinh tế của anh ấy.

15.
慢慢品味人生的酸甜苦辣。
Mànman pǐnwèi rénshēng de suāntián kǔlà.
Chậm rãi cảm nhận mọi cung bậc ngọt bùi chua cay của cuộc sống.

16.
这家餐厅的装修很有品味。
Zhè jiā cāntīng de zhuāngxiū hěn yǒu pǐnwèi.
Nhà hàng này được trang trí rất tinh tế.

17.
她品味高雅,不追求流行。
Tā pǐnwèi gāoyǎ, bù zhuīqiú liúxíng.
Cô ấy có gu thanh nhã, không chạy theo xu hướng.

18.
你可以从他的作品中品味到深厚的文化底蕴。
Nǐ kěyǐ cóng tā de zuòpǐn zhōng pǐnwèi dào shēnhòu de wénhuà dǐyùn.
Bạn có thể cảm nhận được chiều sâu văn hóa từ tác phẩm của anh ấy.

19.
品味不仅是一种能力,更是一种态度。
Pǐnwèi bù jǐn shì yì zhǒng nénglì, gèng shì yì zhǒng tàidù.
Thẩm mỹ không chỉ là một năng lực, mà còn là một thái độ sống.

20.
高品味的生活让人更快乐。
Gāo pǐnwèi de shēnghuó ràng rén gèng kuàilè.
Cuộc sống có gu thẩm mỹ cao khiến con người hạnh phúc hơn.

Từ 品味 (pǐnwèi) là một từ quan trọng trong tiếng Trung, được sử dụng rộng rãi trong:

Mỹ học, văn hóa, thời trang, ẩm thực,

Giao tiếp đời sống hiện đại, đặc biệt trong những người yêu thích cuộc sống tinh tế, sâu sắc.

Hiểu đúng và sử dụng thành thạo từ này giúp bạn:

Thể hiện sự tinh tế, trí tuệ, chiều sâu văn hóa trong ngôn ngữ.

Biết đánh giá cái đẹp và nghệ thuật, cũng như sống chậm, sống sâu sắc hơn.

I. 品味 là gì?
Tiếng Trung: 品味

Phiên âm: pǐnwèi

Hán Việt: phẩm vị

Loại từ:

Động từ (动词)

Danh từ (名词)

Nghĩa tiếng Việt:

(Động từ): Thưởng thức, cảm nhận sâu sắc (văn học, nghệ thuật, cuộc sống...)

(Danh từ): Gu thẩm mỹ, phong cách cá nhân, phẩm vị cá nhân (trong ăn mặc, trang trí, lời nói...)

II. Giải thích chi tiết theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
1. Khi là động từ:
品 (pǐn): nếm, thưởng thức

味 (wèi): mùi vị, hương vị

→ 品味: thưởng thức, cảm nhận từ từ, chiêm nghiệm (không chỉ vị giác, mà còn cảm xúc, nghệ thuật, lời văn…)

Dùng để thể hiện sự thưởng thức mang tính tinh tế, từ tốn, sâu sắc.

2. Khi là danh từ:
品味 cũng dùng để chỉ “gu” thẩm mỹ, gu nghệ thuật, phong cách cá nhân, mức độ tinh tế trong cảm nhận thẩm mỹ.

Thường dùng trong các cụm từ như: 生活品味 (gu sống), 时尚品味 (gu thời trang), 审美品味 (gu thẩm mỹ) v.v.

III. Các cụm từ cố định có 品味
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
品味生活 pǐnwèi shēnghuó Thưởng thức cuộc sống
品味文字 pǐnwèi wénzì Cảm nhận cái hay trong câu chữ
品味音乐 pǐnwèi yīnyuè Thưởng thức âm nhạc
品味独特 pǐnwèi dútè Gu thẩm mỹ độc đáo
有品味 yǒu pǐnwèi Có gu, có thẩm mỹ
没有品味 méiyǒu pǐnwèi Không có gu thẩm mỹ
高雅的品味 gāoyǎ de pǐnwèi Gu thẩm mỹ thanh tao

IV. 30 mẫu câu tiếng Trung với 品味 (kèm phiên âm và tiếng Việt)
他很懂得品味生活中的点滴。
Tā hěn dǒngde pǐnwèi shēnghuó zhōng de diǎndī.
Anh ấy rất biết thưởng thức từng khoảnh khắc nhỏ trong cuộc sống.

这本书值得慢慢品味。
Zhè běn shū zhídé mànmàn pǐnwèi.
Cuốn sách này rất đáng để từ từ cảm nhận.

她的穿着很有品味。
Tā de chuānzhuó hěn yǒu pǐnwèi.
Cách ăn mặc của cô ấy rất có gu thẩm mỹ.

品味一杯好茶,需要时间和心情。
Pǐnwèi yī bēi hǎo chá, xūyào shíjiān hé xīnqíng.
Thưởng thức một tách trà ngon cần thời gian và cảm xúc.

这首诗要细细品味,才能体会其中的美。
Zhè shǒu shī yào xìxì pǐnwèi, cái néng tǐhuì qízhōng de měi.
Bài thơ này phải thưởng thức kỹ mới cảm nhận được vẻ đẹp bên trong.

他没有品味,什么都觉得好看。
Tā méiyǒu pǐnwèi, shénme dōu juéde hǎokàn.
Anh ấy không có gu, cái gì cũng thấy đẹp.

她的家布置得很有品味。
Tā de jiā bùzhì de hěn yǒu pǐnwèi.
Ngôi nhà của cô ấy được trang trí rất có gu.

你应该学会品味文字的力量。
Nǐ yīnggāi xuéhuì pǐnwèi wénzì de lìliàng.
Bạn nên học cách cảm nhận sức mạnh của ngôn từ.

他的生活方式透露出一种高雅的品味。
Tā de shēnghuó fāngshì tòulù chū yì zhǒng gāoyǎ de pǐnwèi.
Cách sống của anh ấy toát lên một gu thẩm mỹ thanh tao.

她喜欢品味红酒和古典音乐。
Tā xǐhuān pǐnwèi hóngjiǔ hé gǔdiǎn yīnyuè.
Cô ấy thích thưởng thức rượu vang và nhạc cổ điển.

有品味的人通常也很有修养。
Yǒu pǐnwèi de rén tōngcháng yě hěn yǒu xiūyǎng.
Người có gu thường cũng là người có giáo dưỡng.

品味是生活的一种态度。
Pǐnwèi shì shēnghuó de yì zhǒng tàidù.
Gu thẩm mỹ là một thái độ sống.

他在品味上很挑剔。
Tā zài pǐnwèi shàng hěn tiāotì.
Anh ấy rất kén chọn trong gu thẩm mỹ.

这家餐厅的装潢没有品味。
Zhè jiā cāntīng de zhuānghuáng méiyǒu pǐnwèi.
Trang trí của nhà hàng này không có thẩm mỹ.

我喜欢品味老电影的魅力。
Wǒ xǐhuān pǐnwèi lǎo diànyǐng de mèilì.
Tôi thích thưởng thức vẻ đẹp của những bộ phim cổ.

品味艺术能提升内在气质。
Pǐnwèi yìshù néng tíshēng nèizài qìzhì.
Thưởng thức nghệ thuật có thể nâng cao khí chất bên trong.

品味不是炫耀,而是内涵的表现。
Pǐnwèi bú shì xuànyào, ér shì nèihán de biǎoxiàn.
Gu thẩm mỹ không phải để phô trương mà là sự thể hiện chiều sâu nội tâm.

她有独特的品味,喜欢冷门的设计。
Tā yǒu dútè de pǐnwèi, xǐhuān lěngmén de shèjì.
Cô ấy có gu riêng, thích các thiết kế ít người biết đến.

品味诗词需要文学修养。
Pǐnwèi shīcí xūyào wénxué xiūyǎng.
Thưởng thức thơ từ cần có nền tảng văn học.

品味不同,选择也会不同。
Pǐnwèi bùtóng, xuǎnzé yě huì bùtóng.
Gu khác nhau thì lựa chọn cũng sẽ khác nhau.

他很注重生活的品味。
Tā hěn zhùzhòng shēnghuó de pǐnwèi.
Anh ấy rất coi trọng gu sống.

你的发型很有品味!
Nǐ de fàxíng hěn yǒu pǐnwèi!
Kiểu tóc của bạn rất có gu đấy!

她从小就有艺术品味。
Tā cóngxiǎo jiù yǒu yìshù pǐnwèi.
Cô ấy có gu nghệ thuật từ nhỏ.

品味文字是一种心灵的交流。
Pǐnwèi wénzì shì yì zhǒng xīnlíng de jiāoliú.
Cảm nhận câu chữ là một kiểu giao tiếp tâm hồn.

每个人的品味都有所不同。
Měi gè rén de pǐnwèi dōu yǒu suǒ bùtóng.
Gu thẩm mỹ của mỗi người đều khác nhau.

品味是一种文化修养的体现。
Pǐnwèi shì yì zhǒng wénhuà xiūyǎng de tǐxiàn.
Gu là sự thể hiện của vốn văn hóa và giáo dưỡng.

他品味了人生的酸甜苦辣。
Tā pǐnwèi le rénshēng de suāntiánkǔlà.
Anh ấy đã trải qua mọi cung bậc của cuộc đời.

品味生活能让我们更懂得幸福。
Pǐnwèi shēnghuó néng ràng wǒmen gèng dǒngdé xìngfú.
Thưởng thức cuộc sống giúp chúng ta hiểu rõ hơn về hạnh phúc.

她对服装的品味让我很佩服。
Tā duì fúzhuāng de pǐnwèi ràng wǒ hěn pèifú.
Tôi rất khâm phục gu thời trang của cô ấy.

在艺术方面,他的品味非常独特。
Zài yìshù fāngmiàn, tā de pǐnwèi fēicháng dútè.
Về nghệ thuật, gu của anh ấy rất đặc biệt.

品味 là gì?
1. Tiếng Trung: 品味
2. Phiên âm: pǐn wèi
3. Loại từ:
Động từ (动词)

Danh từ (名词)

4. Nghĩa tiếng Việt:
品味 có hai cách dùng phổ biến:

(1) Động từ: Thưởng thức, nếm kỹ, cảm nhận sâu (thường dùng với đồ ăn, văn chương, nghệ thuật, cuộc sống…)
→ Ví dụ: 品味生活 = thưởng thức cuộc sống

(2) Danh từ: Gu thẩm mỹ, phong cách cá nhân, độ tinh tế trong sở thích (quần áo, thiết kế, âm nhạc…)
→ Ví dụ: 他很有品味 = Anh ấy có gu thẩm mỹ cao

5. Phân tích cấu tạo từ:
品 (pǐn): phẩm chất, nếm, đánh giá

味 (wèi): mùi vị, hương vị, cảm giác

→ Gộp lại, 品味 mang nghĩa "nếm và cảm nhận vị", nhưng nghĩa bóng là trải nghiệm, cảm thụ, đánh giá bằng sự tinh tế.

6. Mẫu câu & ví dụ sử dụng thực tế (có phiên âm và tiếng Việt):
A. Khi là ĐỘNG TỪ (thưởng thức, cảm nhận):
他喜欢一个人安静地品味红酒。
Phiên âm: Tā xǐhuān yígè rén ānjìng de pǐnwèi hóngjiǔ.
Dịch: Anh ấy thích một mình yên tĩnh thưởng thức rượu vang.

她慢慢地品味着这首诗的意境。
Phiên âm: Tā mànmàn de pǐnwèi zhe zhè shǒu shī de yìjìng.
Dịch: Cô ấy từ từ cảm nhận ý cảnh của bài thơ này.

生活需要慢慢品味。
Phiên âm: Shēnghuó xūyào mànmàn pǐnwèi.
Dịch: Cuộc sống cần được thưởng thức một cách chậm rãi.

B. Khi là DANH TỪ (gu thẩm mỹ, phong cách):
他的穿衣品味很高,简约却不失格调。
Phiên âm: Tā de chuānyī pǐnwèi hěn gāo, jiǎnyuē què bù shī gédiào.
Dịch: Gu ăn mặc của anh ấy rất cao, đơn giản nhưng vẫn phong cách.

一个人的品味反映他的个性。
Phiên âm: Yí gè rén de pǐnwèi fǎnyìng tā de gèxìng.
Dịch: Gu thẩm mỹ của một người phản ánh cá tính của người đó.

她的品味独特,在设计界很有名。
Phiên âm: Tā de pǐnwèi dútè, zài shèjì jiè hěn yǒumíng.
Dịch: Phong cách của cô ấy rất độc đáo, nổi tiếng trong giới thiết kế.

7. Một số cụm từ thông dụng với 品味:
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
品味生活 pǐnwèi shēnghuó Thưởng thức cuộc sống
品味音乐 pǐnwèi yīnyuè Cảm nhận âm nhạc
品味艺术 pǐnwèi yìshù Thưởng thức nghệ thuật
高品味 gāo pǐnwèi Gu thẩm mỹ cao
低品味 dī pǐnwèi Gu thẩm mỹ thấp
有品味 yǒu pǐnwèi Có gu, có phong cách
无品味 wú pǐnwèi Không có gu, thiếu tinh tế

8. So sánh với từ gần nghĩa:
Từ Phiên âm Khác biệt
品尝 pǐncháng Nếm thử (chủ yếu dùng cho đồ ăn, nước uống)
欣赏 xīnshǎng Thưởng thức (văn nghệ, cảnh vật – thiên về cảm xúc, thẩm mỹ)
审美 shěnměi Thẩm mỹ, đánh giá cái đẹp – mang tính khái niệm nghệ thuật
喜好 xǐhào Sở thích – nghiêng về cá nhân hơn là đánh giá thẩm mỹ

9. Ứng dụng thực tế của 品味:
Trong cuộc sống: dùng để diễn tả người biết tận hưởng, có chiều sâu, sống tinh tế

Trong thời trang, thiết kế, nghệ thuật: đánh giá trình độ thẩm mỹ, phong cách

Trong quảng cáo: các thương hiệu cao cấp dùng từ này để nhấn mạnh giá trị tinh tế (“提升你的生活品味” = nâng cao gu sống của bạn)
 
Back
Top