• Khai giảng lớp học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu dành cho người mới bắt đầu, trình độ HSK 123 & HSKK sơ cấp vào ngày 8 tháng 9 năm 2026, Lịch học là Thứ 3-5-7, Thời gian học từ 18h đến 19h30. Địa chỉ lớp học tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Ngã Tư Sở, Hà Nội. (Kim Mã - Giảng Võ - Giang Văn Minh - Hào Nam - Ô Chợ Dừa - Hoàng Cầu - Thái Hà - Võ Văn Dũng - Tây Sơn - Nguyễn Văn Tuyết - Láng Hạ - Huỳnh Thúc Kháng - Chùa Láng - Thành Công - Nguyên Hồng - Chùa Bộc - Nguyễn Lương Bằng - Tôn Đức Thắng - Lương Định Của - Đặng Văn Ngữ - Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch - Xã Đàn - Đào Duy Anh - Lê Trọng Tấn - Nguyễn Viết Xuân - Trường Chinh - Vương Thừa Vũ - Hoàng Văn Thái - Nguyễn Ngọc Nại - Vũ Tông Phan - Bùi Xương Trạch - Kim Giang - Khương Đình - Khương Trung - Khương Hạ - Khương Thượng - Trần Duy Hưng - Trung Kính - Trần Thái Tông - Duy Tân - Tôn Thất Thuyết - Hoàng Đạo Thúy - Nguyễn Trãi - Giáp Nhất - Ngã Tư Sở - Royal City - Nguyễn Ngọc Vũ - Nguyễn Xiển - Thanh Trì - Thanh Xuân - Đống Đa - Hoàng Mai - Hai Bà Trưng - Cầu Giấy - Ba Đình - Hoàn Kiếm - Tây Hồ - Long Biên - Nam Từ Liêm - Bắc Từ Liêm - Hà Đông)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ

品尝 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ

品尝 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

品尝 (phiên âm: pǐncháng) là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là nếm thử, thưởng thức, hoặc cảm nhận hương vị của món ăn, đồ uống. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, khi người nói muốn diễn đạt hành động ăn uống một cách tinh tế, chậm rãi, có chủ đích để cảm nhận hương vị.

1. Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 品尝

Phiên âm: pǐncháng

Loại từ: Động từ

Hán Việt: Phẩm thường

Nghĩa tiếng Việt: Nếm thử, thưởng thức (món ăn, đồ uống)

2. Cấu tạo từ
品 (pǐn): thưởng thức, đánh giá, nếm

尝 (cháng): nếm thử, thử vị

→ Ghép lại: 品尝 mang nghĩa là nếm thử một cách tinh tế, không chỉ ăn mà còn cảm nhận hương vị.

3. Ý nghĩa chi tiết
Thưởng thức món ăn hoặc đồ uống một cách chậm rãi, có chủ đích để cảm nhận hương vị.

Thường mang sắc thái trang trọng, tinh tế, khác với từ đơn giản như 吃 (ăn) hay 喝 (uống).

Có thể dùng trong các ngữ cảnh như:

Thưởng thức món ăn đặc sản

Nếm thử rượu vang, trà

Trải nghiệm ẩm thực trong nhà hàng cao cấp

4. Cấu trúc câu thường gặp
Cấu trúc Ví dụ Phiên âm Dịch nghĩa
品尝 + món ăn / đồ uống 品尝这道菜 pǐncháng zhè dào cài Thưởng thức món ăn này
请 + 品尝 请品尝一下 qǐng pǐncháng yíxià Mời nếm thử một chút
品尝 + địa phương + 特产 品尝四川的特产 pǐncháng Sìchuān de tèchǎn Thưởng thức đặc sản Tứ Xuyên
5. Ví dụ mở rộng
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
我想品尝一下这道新菜。 Wǒ xiǎng pǐncháng yíxià zhè dào xīn cài. Tôi muốn nếm thử món mới này.
欢迎大家来品尝我们的特色甜点。 Huānyíng dàjiā lái pǐncháng wǒmen de tèsè tiándiǎn. Hoan nghênh mọi người đến thưởng thức món tráng miệng đặc biệt của chúng tôi.
他正在细细地品尝红酒的香气。 Tā zhèngzài xìxì de pǐncháng hóngjiǔ de xiāngqì. Anh ấy đang từ tốn thưởng thức hương thơm của rượu vang đỏ.
品尝美食是一种享受生活的方式。 Pǐncháng měishí shì yì zhǒng xiǎngshòu shēnghuó de fāngshì. Thưởng thức món ngon là một cách tận hưởng cuộc sống.
我第一次品尝到真正的法国奶酪。 Wǒ dì yī cì pǐncháng dào zhēnzhèng de Fǎguó nǎilào. Đây là lần đầu tiên tôi được nếm thử phô mai Pháp chính hiệu.

品尝 (pǐncháng) là một từ tiếng Trung có nghĩa là nếm thử, thưởng thức (thức ăn, đồ uống), thường mang sắc thái tinh tế, chậm rãi, và có chủ ý. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, đánh giá món ăn, hoặc trải nghiệm hương vị.

1. Giải thích chi tiết
品: thưởng thức, đánh giá

尝: nếm, thử

Ghép lại: 品尝 → nếm thử một cách tinh tế, thưởng thức có chủ đích.

Khác với từ 尝 (cháng) – chỉ hành động nếm đơn thuần, thì 品尝 nhấn mạnh đến trải nghiệm hương vị, thường mang tính thưởng thức nghệ thuật ẩm thực hơn là chỉ thử qua.

2. Loại từ
Động từ (动词)

Có thể dùng như ngoại động từ với tân ngữ là món ăn, đồ uống, hoặc trải nghiệm ẩm thực.

3. Phiên âm và phát âm
品尝: pǐncháng

Thanh điệu: pǐn (âm 3) + cháng (âm 2)

4. Cấu trúc câu thông dụng
Cấu trúc câu Ý nghĩa Ví dụ
品尝 + món ăn / đồ uống Thưởng thức món gì đó 我想品尝这道菜。→ Tôi muốn thưởng thức món ăn này.
请品尝一下 Mời nếm thử 请品尝一下我们的特色甜点。→ Mời bạn nếm thử món tráng miệng đặc biệt của chúng tôi.
品尝 + trải nghiệm Thưởng thức trải nghiệm 品尝当地的美食是一种享受。→ Thưởng thức ẩm thực địa phương là một sự tận hưởng.
5. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)
我们一起品尝了这家餐厅的招牌菜。 Wǒmen yìqǐ pǐncháng le zhè jiā cāntīng de zhāopái cài. → Chúng tôi cùng thưởng thức món đặc trưng của nhà hàng này.

他正在品尝一杯红酒。 Tā zhèngzài pǐncháng yì bēi hóngjiǔ. → Anh ấy đang thưởng thức một ly rượu vang đỏ.

品尝美食是旅行中最令人期待的部分。 Pǐncháng měishí shì lǚxíng zhōng zuì lìng rén qīdài de bùfèn. → Thưởng thức món ngon là phần được mong đợi nhất trong chuyến du lịch.

请品尝一下我们的新产品。 Qǐng pǐncháng yíxià wǒmen de xīn chǎnpǐn. → Mời bạn nếm thử sản phẩm mới của chúng tôi.

她细细地品尝着每一道菜。 Tā xìxì de pǐncháng zhe měi yí dào cài. → Cô ấy thưởng thức từng món ăn một cách tỉ mỉ.

品尝之后,他决定购买更多。 Pǐncháng zhīhòu, tā juédìng gòumǎi gèng duō. → Sau khi nếm thử, anh ấy quyết định mua thêm.

在茶叶店里可以品尝各种茶叶。 Zài cháyèdiàn lǐ kěyǐ pǐncháng gè zhǒng cháyè. → Ở tiệm trà có thể thưởng thức nhiều loại trà khác nhau.

“品尝” (phiên âm: pǐncháng) trong tiếng Trung có nghĩa là nếm thử, thưởng thức một món ăn hoặc đồ uống để cảm nhận hương vị của nó. Đây là một từ thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, đánh giá món ăn, hoặc trải nghiệm hương vị một cách tinh tế.

1. Định nghĩa và loại từ
- Hán tự: 品尝
- Phiên âm: pǐncháng
- Loại từ: Động từ
- Nghĩa tiếng Việt: nếm thử, thưởng thức (thức ăn, đồ uống)
Giải nghĩa chi tiết:
- “品” nghĩa là thưởng thức, đánh giá
- “尝” nghĩa là nếm, thử vị
→ “品尝” là hành động nếm thử một cách có chủ ý, thường để cảm nhận hương vị, kết cấu, độ ngon của món ăn hoặc đồ uống.
Khác với “吃” (chī – ăn), “品尝” mang sắc thái tinh tế hơn, nhấn mạnh vào trải nghiệm vị giác.

2. Cách dùng trong ngữ pháp
“品尝” là động từ, thường đi kèm với các danh từ chỉ món ăn, đồ uống, hoặc các cụm từ như “美食” (món ngon), “佳肴” (món ăn ngon), “饮品” (đồ uống).
Cấu trúc phổ biến:
- 品尝 + món ăn / đồ uống → nếm thử món gì
- 请你品尝一下 → mời bạn nếm thử
- 品尝过 + món ăn → đã từng thưởng thức món gì

3. Ví dụ cụ thể (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
- 我想品尝一下这道新菜。
Wǒ xiǎng pǐncháng yíxià zhè dào xīn cài.
→ Tôi muốn nếm thử món ăn mới này.
- 欢迎大家来品尝我们的特色小吃。
Huānyíng dàjiā lái pǐncháng wǒmen de tèsè xiǎochī.
→ Chào mừng mọi người đến thưởng thức món ăn đặc sản của chúng tôi.
- 他第一次品尝了越南的牛肉粉,觉得非常美味。
Tā dì yī cì pǐncháng le Yuènán de niúròu fěn, juéde fēicháng měiwèi.
→ Anh ấy lần đầu tiên nếm thử phở bò Việt Nam và thấy rất ngon.
- 请品尝这杯红酒,它有独特的果香。
Qǐng pǐncháng zhè bēi hóngjiǔ, tā yǒu dútè de guǒxiāng.
→ Mời bạn thưởng thức ly rượu vang này, nó có hương trái cây đặc biệt.
- 品尝美食是旅行中最令人期待的部分。
Pǐncháng měishí shì lǚxíng zhōng zuì lìng rén qīdài de bùfèn.
→ Thưởng thức món ngon là phần được mong đợi nhất trong chuyến du lịch.
- 她喜欢慢慢地品尝每一口甜点。
Tā xǐhuān mànmàn de pǐncháng měi yì kǒu tiándiǎn.
→ Cô ấy thích từ từ thưởng thức từng miếng món tráng miệng.

4. Một số cụm từ cố định với “品尝”
| Cụm từ tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 品尝美食 | pǐncháng měishí | thưởng thức món ngon |
| 品尝佳肴 | pǐncháng jiāyáo | thưởng thức món ăn ngon |
| 品尝饮品 | pǐncháng yǐnpǐn | thưởng thức đồ uống |
| 品尝一下 | pǐncháng yíxià | nếm thử một chút |
| 品尝当地特色 | pǐncháng dāngdì tèsè | thưởng thức đặc sản địa phương |

5. Phân biệt với từ tương tự
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Khác biệt |
| 吃 | chī | ăn | Hành động ăn nói chung, không nhấn mạnh cảm nhận |
| 尝 | cháng | nếm thử | Có thể dùng để thử vị, nhưng không nhất thiết tinh tế |
| 品尝 | pǐncháng | thưởng thức | Nhấn mạnh sự cảm nhận, tinh tế, thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực |
| 品味 | pǐnwèi | thưởng thức sâu sắc | Dùng cho cả món ăn và nghệ thuật, mang tính chiều sâu và tinh tế hơn |

6. Mẹo ghi nhớ
- “品尝” thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực cao cấp, du lịch, hoặc đánh giá món ăn.
- Nếu bạn muốn nói “ăn thử” một cách lịch sự hoặc trang trọng, hãy dùng “品尝” thay vì “吃” hoặc “尝”.

1. Nghĩa của từ 品尝 (pǐncháng)
品尝 có nghĩa là thưởng thức, nếm thử, hoặc thử vị. Nó được dùng để chỉ hành động nếm hoặc trải nghiệm mùi vị, chất lượng của thực phẩm hoặc đồ uống một cách có ý thức, thường mang ý nghĩa tận hưởng hoặc đánh giá một cách tinh tế.

Nghĩa cụ thể:
Thưởng thức: Chỉ việc ăn hoặc uống để cảm nhận hương vị, kết cấu, hoặc chất lượng của món ăn/đồ uống, thường kèm theo sự trân trọng hoặc tinh tế.
Nếm thử: Chỉ hành động thử một món ăn hoặc đồ uống để đánh giá hoặc làm quen với hương vị.
Đánh giá: Trong một số ngữ cảnh, 品尝 mang ý nghĩa phân tích hoặc nhận xét về chất lượng của thực phẩm/đồ uống.
Ngữ cảnh sử dụng:
Trong ẩm thực: Mô tả hành động thưởng thức món ăn, đồ uống, hoặc sản phẩm thực phẩm (như rượu, trà, bánh).
Trong thương mại: Dùng trong quảng cáo hoặc sự kiện để mời khách hàng thử sản phẩm.
Trong văn học hoặc văn nói: Dùng để miêu tả trải nghiệm tinh tế, mang tính thẩm mỹ khi ăn uống.
2. Loại từ
品尝 là một động từ (动词 - dòngcí), dùng để chỉ hành động thưởng thức hoặc nếm thử.

Động từ: Chỉ hành động nếm, thử, hoặc thưởng thức. Ví dụ: 我想品尝一下这道菜 (Wǒ xiǎng pǐncháng yīxià zhè dào cài) – Tôi muốn thưởng thức món ăn này.
3. Cấu trúc câu phổ biến
Dưới đây là các cấu trúc câu thường gặp khi sử dụng 品尝:

a. 品尝 + Tân ngữ (Thưởng thức + món ăn/đồ uống)
Dùng để chỉ hành động thưởng thức hoặc nếm thử một món ăn/đồ uống cụ thể.

Cấu trúc: Chủ ngữ + 品尝 + Tân ngữ
Ví dụ: 他品尝了新酿的红酒。
(Tā pǐncháng le xīn niàng de hóngjiǔ) – Anh ấy thưởng thức rượu vang mới ủ.
b. 想/请 + 品尝 (Muốn/Mời thưởng thức)
Dùng để bày tỏ ý muốn hoặc lời mời ai đó thử món ăn/đồ uống.

Cấu trúc: Chủ ngữ + 想/请 + 品尝 + Tân ngữ
Ví dụ: 请你品尝一下这杯茶。
(Qǐng nǐ pǐncháng yīxià zhè bēi chá) – Mời bạn thưởng thức ly trà này.
c. 通过 + 品尝 + Tân ngữ (Thông qua việc thưởng thức)
Dùng để chỉ việc cảm nhận hoặc đánh giá thông qua hành động thưởng thức.

Cấu trúc: 通过 + 品尝 + Tân ngữ
Ví dụ: 通过品尝,我们可以了解食物的质量。
(Tōngguò pǐncháng, wǒmen kěyǐ liǎojiě shíwù de zhìliàng) – Thông qua việc thưởng thức, chúng ta có thể biết chất lượng của món ăn.
d. 在 + Địa điểm/Sự kiện + 品尝 (Thưởng thức tại địa điểm/sự kiện)
Dùng để chỉ việc thưởng thức trong một bối cảnh hoặc địa điểm cụ thể.

Cấu trúc: 在 + Địa điểm/Sự kiện + 品尝 + Tân ngữ
Ví dụ: 在美食节上,我们品尝了各种菜肴。
(Zài měishí jié shàng, wǒmen pǐncháng le gèzhǒng càiyáo) – Tại lễ hội ẩm thực, chúng tôi đã thưởng thức nhiều món ăn.
e. 品尝 + 到 + Kết quả/Cảm nhận (Thưởng thức và cảm nhận)
Dùng để mô tả cảm giác hoặc kết quả sau khi thưởng thức.

Cấu trúc: Chủ ngữ + 品尝 + 到 + Kết quả/Cảm nhận
Ví dụ: 我品尝到了一种独特的甜味。
(Wǒ pǐncháng dào le yī zhǒng dútè de tiánwèi) – Tôi thưởng thức và cảm nhận được một vị ngọt độc đáo.
4. Ví dụ chi tiết
Dưới đây là nhiều ví dụ minh họa cách sử dụng 品尝 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm và dịch tiếng Việt:

Ví dụ 1: Thưởng thức món ăn
Câu: 我想品尝一下这道传统的中国菜。
Phiên âm: Wǒ xiǎng pǐncháng yīxià zhè dào chuántǒng de Zhōngguó cài.
Dịch: Tôi muốn thưởng thức món ăn truyền thống Trung Quốc này.
Ví dụ 2: Mời thưởng thức
Câu: 请品尝我做的蛋糕。
Phiên âm: Qǐng pǐncháng wǒ zuò de dàngāo.
Dịch: Mời bạn thưởng thức chiếc bánh tôi làm.
Ví dụ 3: Thưởng thức đồ uống
Câu: 他品尝了一口新酿的咖啡。
Phiên âm: Tā pǐncháng le yī kǒu xīn niàng de kāfēi.
Dịch: Anh ấy thưởng thức một ngụm cà phê mới pha.
Ví dụ 4: Trong sự kiện ẩm thực
Câu: 在市场上,我们品尝了各种地方小吃。
Phiên âm: Zài shìchǎng shàng, wǒmen pǐncháng le gèzhǒng dìfāng xiǎochī.
Dịch: Tại chợ, chúng tôi đã thưởng thức nhiều món ăn địa phương.
Ví dụ 5: Cảm nhận sau khi thưởng thức
Câu: 她品尝到了茶的清香。
Phiên âm: Tā pǐncháng dào le chá de qīngxiāng.
Dịch: Cô ấy thưởng thức và cảm nhận được hương thơm nhẹ của trà.
Ví dụ 6: Dùng trong câu hỏi
Câu: 你有没有品尝过这家餐厅的特色菜?
Phiên âm: Nǐ yǒu méiyǒu pǐncháng guò zhè jiā cāntīng de tèsè cài?
Dịch: Bạn đã thưởng thức món đặc sản của nhà hàng này chưa?
Ví dụ 7: Dùng trong câu phủ định
Câu: 我还没品尝过这种水果。
Phiên âm: Wǒ hái méi pǐncháng guò zhè zhǒng shuǐguǒ.
Dịch: Tôi chưa từng thưởng thức loại trái cây này.
Ví dụ 8: Trong ngữ cảnh thương mại
Câu: 这款新饮料欢迎大家来品尝。
Phiên âm: Zhè kuǎn xīn yǐnliào huānyíng dàjiā lái pǐncháng.
Dịch: Loại đồ uống mới này mời mọi người đến thưởng thức.
Ví dụ 9: Mang nghĩa tinh tế
Câu: 品尝美食是一种艺术。
Phiên âm: Pǐncháng měishí shì yī zhǒng yìshù.
Dịch: Thưởng thức ẩm thực là một nghệ thuật.
Ví dụ 10: Trong ngữ cảnh văn học
Câu: 他静静地品尝着咖啡,感受生活的美好。
Phiên âm: Tā jìngjìng de pǐncháng zhe kāfēi, gǎnshòu shēnghuó de měihǎo.
Dịch: Anh ấy lặng lẽ thưởng thức cà phê, cảm nhận vẻ đẹp của cuộc sống.
5. Lưu ý khi sử dụng
Phân biệt với các từ đồng nghĩa:
尝 (cháng): Nghĩa là “thử” hoặc “nếm”, mang tính đơn giản hơn, không nhấn mạnh sự tinh tế hoặc thưởng thức như 品尝. Ví dụ: 我尝了一口汤 (Wǒ cháng le yī kǒu tāng) – Tôi nếm một thìa súp.
品味 (pǐnwèi): Nghĩa là “thưởng thức” hoặc “khẩu vị”, nhưng 品味 thường mang tính trừu tượng hơn, có thể dùng cho cả nghệ thuật, phong cách, không chỉ thực phẩm. Ví dụ: 她很懂得品味生活 (Tā hěn dǒngde pǐnwèi shēnghuó) – Cô ấy rất biết cách thưởng thức cuộc sống.
试吃 (shìchī): Nghĩa là “thử ăn”, thường dùng trong ngữ cảnh thử món ăn miễn phí hoặc kiểm tra chất lượng. Ví dụ: 超市提供试吃活动 (Chāoshì tígòng shìchī huódòng) – Siêu thị tổ chức hoạt động thử ăn.
Ngữ cảnh sử dụng:
品尝 thường được dùng trong các ngữ cảnh nhấn mạnh sự tinh tế, thưởng thức, hoặc đánh giá chất lượng của món ăn/đồ uống.
Từ này phổ biến trong quảng cáo thực phẩm, đánh giá ẩm thực, hoặc khi nói về trải nghiệm ăn uống mang tính thẩm mỹ.
Trong văn nói, 品尝 có thể được thay bằng 尝 trong các tình huống đơn giản, nhưng 品尝 mang sắc thái trang trọng và tinh tế hơn.

I. 品尝 là gì?
1. Chữ Hán: 品尝
品: nếm, thưởng thức

尝: nếm thử, thử vị

2. Phiên âm: pǐncháng
3. Loại từ: Động từ (动词)
II. Nghĩa của từ 品尝
Nghĩa tiếng Việt Giải thích chi tiết
Thưởng thức, nếm thử Dùng để chỉ hành động ăn thử hoặc uống thử một món ăn, đồ uống nào đó với thái độ tận hưởng, cảm nhận kỹ lưỡng, không chỉ để no mà để cảm nhận hương vị, kết cấu, và trải nghiệm.

So với từ 吃 (chī – ăn) hay 喝 (hē – uống), từ 品尝 mang tính tinh tế, thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực cao cấp, văn hóa ăn uống, nếm rượu, nếm trà, thử món mới…

III. Cách dùng trong câu
Chủ ngữ có thể là người (thực khách, du khách, đầu bếp…)

Tân ngữ thường là các món ăn, thức uống, món đặc sản, món mới lạ…

IV. Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt
Ví dụ 1:
欢迎大家来品尝我们店的新菜品。
Huānyíng dàjiā lái pǐncháng wǒmen diàn de xīn càipǐn.
→ Chào mừng mọi người đến thưởng thức món mới của quán chúng tôi.

Ví dụ 2:
她正在品尝一杯红酒,细细感受它的味道。
Tā zhèngzài pǐncháng yì bēi hóngjiǔ, xìxì gǎnshòu tā de wèidào.
→ Cô ấy đang thưởng thức một ly rượu vang đỏ, chậm rãi cảm nhận hương vị của nó.

Ví dụ 3:
这道甜点看起来很好吃,你要不要品尝一下?
Zhè dào tiándiǎn kàn qǐlái hěn hǎo chī, nǐ yào bú yào pǐncháng yíxià?
→ Món tráng miệng này trông rất ngon, bạn có muốn nếm thử không?

Ví dụ 4:
我们在云南旅游时,品尝了很多当地的特色小吃。
Wǒmen zài Yúnnán lǚyóu shí, pǐncháng le hěn duō dāngdì de tèsè xiǎochī.
→ Khi du lịch ở Vân Nam, chúng tôi đã nếm thử rất nhiều món ăn đặc sản địa phương.

Ví dụ 5:
这次活动让市民有机会免费品尝各国美食。
Zhè cì huódòng ràng shìmín yǒu jīhuì miǎnfèi pǐncháng gèguó měishí.
→ Hoạt động lần này tạo cơ hội cho người dân thưởng thức ẩm thực các nước miễn phí.

V. Các cách kết hợp phổ biến với 品尝
Cụm từ kết hợp Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
品尝美食 pǐncháng měishí thưởng thức món ngon
品尝佳肴 pǐncháng jiāyáo thưởng thức món ăn thượng hạng
品尝红酒 pǐncháng hóngjiǔ nếm rượu vang
品尝新口味 pǐncháng xīn kǒuwèi nếm thử hương vị mới
免费品尝 miǎnfèi pǐncháng dùng thử miễn phí
品尝茶香 pǐncháng cháxiāng thưởng trà, nếm hương trà
慢慢品尝 màn màn pǐncháng thưởng thức chậm rãi, từ từ cảm nhận

VI. So sánh với từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt với 品尝
吃 chī ăn Hành động đơn thuần để no, không nhấn mạnh cảm nhận
尝 cháng nếm thử Hành động nếm nhanh, thử một chút để biết vị
品 pǐn thưởng thức, nếm (văn chương) Từ trang trọng, ngắn hơn 品尝, mang nghĩa sâu sắc hơn

品尝 (pǐncháng) là một động từ trang trọng, tinh tế, miêu tả hành động thưởng thức món ăn hoặc đồ uống, có chủ đích cảm nhận, thường dùng trong văn cảnh ẩm thực, du lịch, giới thiệu món mới.

Từ này giàu sắc thái và rất phổ biến trong bài viết quảng bá, bài review ẩm thực, hội chợ, du lịch và thương hiệu thực phẩm.

品尝 (pǐncháng) là gì?

1. Định nghĩa chi tiết:
品尝 là một động từ (动词) trong tiếng Trung, có nghĩa là nếm thử, thưởng thức một cách kỹ lưỡng, đặc biệt dùng để nói về việc nếm thức ăn hoặc đồ uống để cảm nhận hương vị.

Không giống từ đơn giản như “吃” (ăn) hay “喝” (uống), 品尝 nhấn mạnh đến sự tinh tế, cảm nhận sâu sắc, có đánh giá hoặc thưởng thức khi nếm thử món ăn, đồ uống.

2. Loại từ:
Động từ (动词)

3. Cách dùng trong câu:
Dùng để diễn tả hành động nếm thử một món ăn hay đồ uống để trải nghiệm hương vị, thường mang tính văn hóa, ẩm thực, du lịch hoặc đánh giá chất lượng.

4. Ví dụ câu và bản dịch chi tiết:
我第一次品尝到了正宗的北京烤鸭。
Wǒ dì yī cì pǐncháng dào le zhèngzōng de Běijīng kǎoyā.
Lần đầu tiên tôi được nếm thử vịt quay Bắc Kinh chính gốc.

欢迎大家来品尝我们店里的特色小吃。
Huānyíng dàjiā lái pǐncháng wǒmen diàn lǐ de tèsè xiǎochī.
Hoan nghênh mọi người đến thưởng thức món ăn vặt đặc sắc của cửa hàng chúng tôi.

他闭上眼睛,慢慢地品尝着红酒的味道。
Tā bìshàng yǎnjīng, mànman de pǐncháng zhe hóngjiǔ de wèidào.
Anh ấy nhắm mắt lại, từ từ thưởng thức hương vị của rượu vang đỏ.

在这次旅行中,我们有机会品尝到当地的传统美食。
Zài zhè cì lǚxíng zhōng, wǒmen yǒu jīhuì pǐncháng dào dāngdì de chuántǒng měishí.
Trong chuyến du lịch này, chúng tôi có cơ hội thưởng thức ẩm thực truyền thống của địa phương.

他细细地品尝着每一道菜,对味道赞不绝口。
Tā xìxì de pǐncháng zhe měi yí dào cài, duì wèidào zàn bù jué kǒu.
Anh ấy cẩn thận nếm từng món ăn, không ngớt lời khen ngợi hương vị.

5. Một số cụm thường dùng với 品尝:
Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
品尝美食 (pǐncháng měishí) Thưởng thức món ngon
品尝红酒 (pǐncháng hóngjiǔ) Thưởng thức rượu vang đỏ
品尝风味小吃 (pǐncháng fēngwèi xiǎochī) Thưởng thức đồ ăn vặt đặc trưng
品尝地方特产 (pǐncháng dìfāng tèchǎn) Nếm thử đặc sản địa phương
品尝甜点 (pǐncháng tiándiǎn) Nếm thử món tráng miệng

6. So sánh với các từ liên quan:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa
吃 (chī) Ăn Hành động ăn nói chung
尝 (cháng) Nếm thử Nếm thử đơn giản, không trang trọng
品尝 (pǐncháng) Thưởng thức Nếm thử một cách tinh tế, có đánh giá

品尝 (pǐncháng) là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là nếm thử, thưởng thức, tức là ăn hoặc uống một cách cẩn thận để cảm nhận hương vị. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến ẩm thực, ẩm rượu, trà đạo, sản phẩm mới, hoặc khi giới thiệu món ăn truyền thống, đặc sản vùng miền.

1. Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 品尝

Phiên âm: pǐncháng

Loại từ: Động từ

Nghĩa tiếng Việt: Nếm thử, thưởng thức

Nghĩa tiếng Anh: To taste, to sample, to savor

2. Giải thích chi tiết
a. Nghĩa chính:
“品尝” là hành động nếm hoặc thử món ăn, thức uống một cách chậm rãi, có chủ ý, với mục đích cảm nhận hương vị, đánh giá chất lượng, hoặc đơn giản là tận hưởng món ăn.

Khác với từ “吃 (chī – ăn)” hay “喝 (hē – uống)”, từ 品尝 mang hàm ý nếm thử với thái độ tinh tế, cẩn thận, nghệ thuật, chứ không phải chỉ để no bụng hay giải khát.

3. Ví dụ mẫu câu đa dạng (có phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
Ví dụ 1:
请您品尝一下我们的招牌菜。
Qǐng nín pǐncháng yíxià wǒmen de zhāopái cài.
→ Mời quý khách nếm thử món đặc trưng của chúng tôi.

Ví dụ 2:
这道甜点非常值得品尝。
Zhè dào tiándiǎn fēicháng zhídé pǐncháng.
→ Món tráng miệng này rất đáng để thưởng thức.

Ví dụ 3:
他们邀请游客品尝当地的特色美食。
Tāmen yāoqǐng yóukè pǐncháng dāngdì de tèsè měishí.
→ Họ mời du khách nếm thử đặc sản địa phương.

Ví dụ 4:
你有没有品尝过越南的牛肉粉?
Nǐ yǒu méiyǒu pǐncháng guò Yuènán de niúròu fěn?
→ Bạn đã bao giờ nếm thử phở bò Việt Nam chưa?

Ví dụ 5:
这款红酒值得慢慢品尝。
Zhè kuǎn hóngjiǔ zhídé màn man pǐncháng.
→ Loại rượu vang này đáng để thưởng thức từ từ.

4. Các cụm từ thường dùng với 品尝
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
品尝美食 pǐncháng měishí thưởng thức món ngon
品尝特色菜 pǐncháng tèsè cài nếm thử món đặc sản
品尝红酒 pǐncháng hóngjiǔ thưởng thức rượu vang
品尝小吃 pǐncháng xiǎochī nếm thử món ăn vặt
品尝新产品 pǐncháng xīn chǎnpǐn nếm thử sản phẩm mới
免费品尝 miǎnfèi pǐncháng nếm thử miễn phí

5. So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa So sánh với 品尝
吃 (ăn) chī Ăn “吃” chỉ hành động ăn nói chung, không nhấn mạnh cảm nhận vị giác
尝 (nếm) cháng Nếm thử “尝” là động tác nếm đơn thuần, “品尝” nhấn mạnh sự tinh tế và thưởng thức
喝 (uống) hē Uống “喝” là uống thường, “品尝” thiên về nếm, nhấm nháp để cảm nhận
品味 pǐnwèi Thưởng thức hương vị hoặc nghệ thuật “品味” thiên về nội hàm, cảm thụ nghệ thuật, “品尝” thiên về vị giác thực tế

6. Ngữ cảnh sử dụng phổ biến
Ẩm thực: Nếm thử món ăn mới, giới thiệu ẩm thực truyền thống.

Du lịch: Mời du khách thử đặc sản vùng miền.

Tiếp thị – quảng bá sản phẩm: Cho khách hàng nếm thử sản phẩm mới (trà, bánh, rượu…).

Sự kiện, hội chợ: Có khu vực "品尝区" – khu vực nếm thử.

Ví dụ:

展会现场设有产品品尝区,欢迎大家试吃。
Tại hiện trường triển lãm có khu vực nếm thử sản phẩm, hoan nghênh mọi người dùng thử.

品尝 là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là nếm thử, thưởng thức một món ăn, đồ uống hoặc trải nghiệm hương vị của một món gì đó một cách cẩn thận để cảm nhận chất lượng, mùi vị hoặc đặc trưng của nó.

1. Thông tin cơ bản:
Chữ Hán: 品尝

Phiên âm: pǐncháng

Tiếng Việt: nếm thử, thưởng thức, nếm trải

Loại từ: động từ (动词)

2. Giải thích chi tiết:
a. 品
Có nghĩa là "phẩm" – chỉ việc đánh giá, thưởng thức, nếm (theo chiều sâu, có cảm nhận).

b. 尝
Có nghĩa là "thường" – nghĩa là nếm, thử một chút, trải nghiệm hương vị.

→ Khi kết hợp 品 + 尝 = 品尝, từ này nhấn mạnh đến việc nếm thử một cách cẩn thận, có suy ngẫm, thường áp dụng cho thức ăn, đồ uống, món đặc sản, và mang ý nghĩa cao hơn từ chỉ đơn giản là ăn hay uống.

3. Cách dùng trong câu:
品尝 thường dùng khi:

Nếm thử món ăn mới

Thưởng thức món ăn ngon

Tham gia các buổi nếm thử ẩm thực (ví dụ: tiệc thử rượu, thử trà, hội chợ ẩm thực…)

4. Ví dụ và mẫu câu cụ thể:
Ví dụ 1:
我们去品尝一下这家餐厅的新菜吧。
Wǒmen qù pǐncháng yīxià zhè jiā cāntīng de xīn cài ba.
Chúng ta đi nếm thử món mới của nhà hàng này nhé.

Ví dụ 2:
她品尝了一口红酒,觉得味道非常醇厚。
Tā pǐncháng le yī kǒu hóngjiǔ, juéde wèidào fēicháng chúnhòu.
Cô ấy nếm một ngụm rượu vang đỏ, cảm thấy hương vị rất đậm đà.

Ví dụ 3:
欢迎大家来品尝我们的特色小吃。
Huānyíng dàjiā lái pǐncháng wǒmen de tèsè xiǎochī.
Chào mừng mọi người đến nếm thử món ăn vặt đặc sản của chúng tôi.

Ví dụ 4:
他第一次品尝越南牛肉粉,非常喜欢。
Tā dì yī cì pǐncháng Yuènán niúròu fěn, fēicháng xǐhuān.
Lần đầu tiên anh ấy nếm thử phở bò Việt Nam và rất thích.

Ví dụ 5:
我们参加了一个品尝咖啡的活动。
Wǒmen cānjiā le yī gè pǐncháng kāfēi de huódòng.
Chúng tôi đã tham gia một hoạt động nếm thử cà phê.

5. Các cấu trúc câu thường dùng với 品尝:
Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
品尝 + món ăn/đồ uống nếm thử… 品尝红酒 – nếm rượu vang
让/请 + ai đó + 品尝 mời ai đó nếm thử 请你品尝一下这个蛋糕吧 – Mời bạn nếm thử cái bánh này nhé
第一次品尝 lần đầu tiên nếm thử 第一次品尝越南菜 – Lần đầu ăn món Việt

6. So sánh với các từ liên quan:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
吃 (chī) ăn Hành động ăn đơn thuần, không nhất thiết phải cảm nhận
尝 (cháng) thử nếm Thường dùng để thử hương vị 1 cách nhanh chóng
品 (pǐn) thưởng thức Nhấn mạnh vào sự cảm nhận, thưởng thức sâu
品尝 (pǐncháng) nếm thử, thưởng thức Kết hợp cả "thử" và "thưởng thức", mang tính cảm nhận và đánh giá hương vị

7. Một số từ ghép thường gặp với 品尝:
Từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
品尝美食 pǐncháng měishí thưởng thức món ngon
品尝酒水 pǐncháng jiǔshuǐ nếm thử đồ uống có cồn
品尝活动 pǐncháng huódòng hoạt động nếm thử
品尝会 pǐncháng huì buổi thử món, buổi nếm thử
品尝体验 pǐncháng tǐyàn trải nghiệm nếm thử

Từ 品尝 (pǐncháng) không đơn giản là “ăn” hay “uống” mà nhấn mạnh đến hành động nếm thử một cách tinh tế, chú trọng đến việc cảm nhận hương vị và đánh giá chất lượng của món ăn hoặc thức uống. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng, ẩm thực tinh tế hoặc các buổi trải nghiệm đặc sản.
 
Back
Top