• Khai giảng lớp học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu dành cho người mới bắt đầu, trình độ HSK 123 & HSKK sơ cấp vào ngày 8 tháng 9 năm 2026, Lịch học là Thứ 3-5-7, Thời gian học từ 18h đến 19h30. Địa chỉ lớp học tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Ngã Tư Sở, Hà Nội. (Kim Mã - Giảng Võ - Giang Văn Minh - Hào Nam - Ô Chợ Dừa - Hoàng Cầu - Thái Hà - Võ Văn Dũng - Tây Sơn - Nguyễn Văn Tuyết - Láng Hạ - Huỳnh Thúc Kháng - Chùa Láng - Thành Công - Nguyên Hồng - Chùa Bộc - Nguyễn Lương Bằng - Tôn Đức Thắng - Lương Định Của - Đặng Văn Ngữ - Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch - Xã Đàn - Đào Duy Anh - Lê Trọng Tấn - Nguyễn Viết Xuân - Trường Chinh - Vương Thừa Vũ - Hoàng Văn Thái - Nguyễn Ngọc Nại - Vũ Tông Phan - Bùi Xương Trạch - Kim Giang - Khương Đình - Khương Trung - Khương Hạ - Khương Thượng - Trần Duy Hưng - Trung Kính - Trần Thái Tông - Duy Tân - Tôn Thất Thuyết - Hoàng Đạo Thúy - Nguyễn Trãi - Giáp Nhất - Ngã Tư Sở - Royal City - Nguyễn Ngọc Vũ - Nguyễn Xiển - Thanh Trì - Thanh Xuân - Đống Đa - Hoàng Mai - Hai Bà Trưng - Cầu Giấy - Ba Đình - Hoàn Kiếm - Tây Hồ - Long Biên - Nam Từ Liêm - Bắc Từ Liêm - Hà Đông)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ

商务 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ

商务 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung CHINESEMASTER

1. Từ vựng: 商务 (shāngwù)
Loại từ: Danh từ

Phiên âm: shāngwù

Nghĩa tiếng Việt: công việc thương mại, hoạt động kinh doanh, nghiệp vụ thương mại

Giải nghĩa mở rộng:
“商” nghĩa là buôn bán, thương mại “务” nghĩa là công việc, nhiệm vụ → “商务” là các hoạt động liên quan đến giao dịch thương mại, đàm phán kinh doanh, quản lý doanh nghiệp, hợp tác kinh tế, v.v.

2. Các sắc thái ý nghĩa
Hoạt động kinh doanh: bao gồm mua bán, đàm phán, ký kết hợp đồng

Lĩnh vực chuyên môn: như “商务英语” (tiếng Anh thương mại), “商务谈判” (đàm phán thương mại)

Phong cách chuyên nghiệp: như “商务礼仪” (nghi thức thương mại), “商务着装” (trang phục công sở)

3. Ví dụ minh họa
Câu tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
他在一家商务公司工作。 Tā zài yī jiā shāngwù gōngsī gōngzuò. Anh ấy làm việc tại một công ty thương mại.
我们明天有一个重要的商务会议。 Wǒmen míngtiān yǒu yī gè zhòngyào de shāngwù huìyì. Ngày mai chúng tôi có một cuộc họp thương mại quan trọng.
她的商务谈判技巧非常出色。 Tā de shāngwù tánpàn jìqiǎo fēicháng chūsè. Kỹ năng đàm phán thương mại của cô ấy rất xuất sắc.
商务活动需要良好的沟通能力。 Shāngwù huódòng xūyào liánghǎo de gōutōng nénglì. Các hoạt động thương mại đòi hỏi kỹ năng giao tiếp tốt.

1. Định nghĩa từ “商务”

Chữ Hán: 商务

Phiên âm: shāngwù

Loại từ: Danh từ (名词)

Ý nghĩa: “商务” có nghĩa là “công việc thương mại”, “hoạt động kinh doanh”, hoặc “giao dịch thương mại”. Từ này thường dùng để chỉ các hoạt động liên quan đến buôn bán, hợp tác kinh tế, đàm phán, ký kết hợp đồng, v.v.

2. Giải thích chi tiết và sắc thái nghĩa

“商” nghĩa là “thương mại”, “buôn bán”

“务” nghĩa là “công việc”, “nhiệm vụ” → Kết hợp lại, “商务” chỉ các công việc liên quan đến thương mại, kinh doanh, đặc biệt trong môi trường chuyên nghiệp và quốc tế.

Từ này thường xuất hiện trong các cụm từ như “商务谈判” (đàm phán thương mại), “商务活动” (hoạt động kinh doanh), “商务英语” (tiếng Anh thương mại), v.v.

3. Ví dụ minh họa

他出国是为了参加一个重要的商务会议。 Tā chūguó shì wèile cānjiā yí gè zhòngyào de shāngwù huìyì. → Anh ấy ra nước ngoài để tham dự một hội nghị thương mại quan trọng.

商务活动需要良好的沟通技巧。 Shāngwù huódòng xūyào liánghǎo de gōutōng jìqiǎo. → Các hoạt động thương mại cần có kỹ năng giao tiếp tốt.

她是一位经验丰富的商务代表。 Tā shì yí wèi jīngyàn fēngfù de shāngwù dàibiǎo. → Cô ấy là một đại diện thương mại dày dạn kinh nghiệm.

我们公司正在拓展国际商务。 Wǒmen gōngsī zhèngzài tuòzhǎn guójì shāngwù. → Công ty chúng tôi đang mở rộng hoạt động thương mại quốc tế.

4. Một số cụm từ liên quan

Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
商务谈判 shāngwù tánpàn Đàm phán thương mại
商务代表 shāngwù dàibiǎo Đại diện thương mại
商务活动 shāngwù huódòng Hoạt động kinh doanh
商务英语 shāngwù yīngyǔ Tiếng Anh thương mại
商务合作 shāngwù hézuò Hợp tác thương mại
5. So sánh với các từ gần nghĩa

Từ Phiên âm Khác biệt
生意 shēngyì Chỉ việc buôn bán nhỏ lẻ, mang tính cá nhân nhiều hơn
商业 shāngyè Chỉ lĩnh vực thương mại nói chung, bao gồm cả môi trường và hoạt động
业务 yèwù Chỉ nghiệp vụ, công việc chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể

一、商务 là gì?
1. Từ tiếng Trung: 商务
2. Phiên âm: shāngwù
3. Loại từ: Danh từ (名词)
4. Nghĩa tiếng Việt:
Công việc thương mại

Nghiệp vụ kinh doanh

Giao dịch thương mại

Hoạt động kinh doanh

二、Giải thích chi tiết:
1. Cấu tạo từ:
商 (shāng): thương, buôn bán

务 (wù): sự vụ, công việc

→ 商务 là công việc liên quan đến thương mại, buôn bán, trao đổi hàng hóa, dịch vụ, bao gồm cả đàm phán, giao dịch, hợp đồng, xuất nhập khẩu, v.v.

2. Phạm vi ý nghĩa:
商务 là một khái niệm rộng, bao gồm nhiều lĩnh vực và hoạt động cụ thể trong kinh tế thị trường như:

Đàm phán thương mại

Giao tiếp công việc với đối tác

Tiếp khách hàng / đối tác nước ngoài

Ký kết hợp đồng / thương lượng giá cả

Giao dịch tài chính, ngân hàng, logistics

Hội thảo kinh doanh, sự kiện doanh nghiệp

3. Đặc điểm ngữ pháp:
Là danh từ trừu tượng, thường kết hợp với các danh từ khác để tạo thành những cụm từ chuyên ngành.

Có thể làm định ngữ (bổ nghĩa cho danh từ phía sau): như 商务谈判、商务活动、商务用语...

Có thể làm tân ngữ hoặc chủ ngữ trong câu.

三、Ví dụ chi tiết có phiên âm và dịch tiếng Việt
1. 商务 là danh từ độc lập:
他从事国际商务工作已经十年了。
Phiên âm: Tā cóngshì guójì shāngwù gōngzuò yǐjīng shí nián le.
Dịch: Anh ấy đã làm công việc thương mại quốc tế được mười năm rồi.

学习商务知识对职业发展非常有帮助。
Phiên âm: Xuéxí shāngwù zhīshì duì zhíyè fāzhǎn fēicháng yǒu bāngzhù.
Dịch: Học kiến thức thương mại rất có ích cho sự phát triển nghề nghiệp.

我们公司需要一位精通商务英语的人才。
Phiên âm: Wǒmen gōngsī xūyào yí wèi jīngtōng shāngwù Yīngyǔ de réncái.
Dịch: Công ty chúng tôi cần một nhân tài giỏi tiếng Anh thương mại.

2. Các cụm từ cố định với “商务” (商务 + danh từ khác):
a. 商务谈判 – Đàm phán thương mại
Ví dụ:
商务谈判要讲究策略和语言技巧。
Phiên âm: Shāngwù tánpàn yào jiǎngjiù cèlüè hé yǔyán jìqiǎo.
Dịch: Đàm phán thương mại cần chú ý đến chiến lược và kỹ năng ngôn ngữ.

b. 商务活动 – Hoạt động thương mại
Ví dụ:
最近公司有很多商务活动需要安排。
Phiên âm: Zuìjìn gōngsī yǒu hěn duō shāngwù huódòng xūyào ānpái.
Dịch: Gần đây công ty có rất nhiều hoạt động thương mại cần sắp xếp.

c. 商务用语 – Ngôn ngữ trong thương mại
Ví dụ:
掌握商务用语能提高谈判效率。
Phiên âm: Zhǎngwò shāngwù yòngyǔ néng tígāo tánpàn xiàolǜ.
Dịch: Nắm vững ngôn ngữ thương mại có thể nâng cao hiệu quả đàm phán.

d. 商务礼仪 – Nghi thức thương mại
Ví dụ:
了解商务礼仪有助于建立良好形象。
Phiên âm: Liǎojiě shāngwù lǐyí yǒu zhù yú jiànlì liánghǎo xíngxiàng.
Dịch: Hiểu biết về nghi thức thương mại giúp xây dựng hình ảnh tốt.

e. 商务出差 – Công tác thương mại
Ví dụ:
他常常因为工作出商务差。
Phiên âm: Tā chángcháng yīnwèi gōngzuò chū shāngwù chāi.
Dịch: Anh ấy thường xuyên đi công tác vì công việc thương mại.

f. 商务代表 – Đại diện thương mại
Ví dụ:
我们派了一位商务代表前往法国。
Phiên âm: Wǒmen pài le yí wèi shāngwù dàibiǎo qiánwǎng Fǎguó.
Dịch: Chúng tôi đã cử một đại diện thương mại sang Pháp.

四、Các ngành học và lĩnh vực liên quan:
商务管理 (shāngwù guǎnlǐ): quản lý thương mại

商务英语 (shāngwù Yīngyǔ): tiếng Anh thương mại

商务谈判 (shāngwù tánpàn): đàm phán thương mại

商务写作 (shāngwù xiězuò): viết văn bản thương mại

商务翻译 (shāngwù fānyì): biên phiên dịch thương mại

五、Tổng kết từ vựng:
Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
商务 shāngwù Danh từ công việc thương mại, hoạt động kinh doanh, nghiệp vụ buôn bán

六、So sánh với từ liên quan:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt
商业 shāngyè ngành thương mại, kinh doanh nói chung nghĩa rộng, thiên về hệ thống / lĩnh vực
贸易 màoyì thương mại (giao dịch buôn bán giữa các bên, quốc gia) nhấn mạnh hoạt động trao đổi hàng hóa
生意 shēngyi việc kinh doanh, buôn bán thường dùng trong văn nói, thân mật hơn
商务 shāngwù công việc thương mại, đàm phán, nghiệp vụ chuyên môn thiên về ngữ cảnh nghiêm túc, công sở

商务 là gì?
1. Định nghĩa:
商务 (phiên âm: shāngwù) là một danh từ trong tiếng Trung hiện đại, dùng để chỉ các hoạt động kinh doanh thương mại, bao gồm mua bán, đàm phán, hợp tác, đầu tư, tiếp thị… trong môi trường chuyên nghiệp. Từ này được sử dụng rộng rãi trong bối cảnh kinh tế, công ty, thị trường và cả trong văn hóa giao tiếp công việc.

2. Phiên âm & Loại từ:
Chữ Hán: 商务

Phiên âm: shāng wù

Loại từ: Danh từ

Cấu tạo từ:

商 (shāng): buôn bán, thương mại

务 (wù): công việc, sự vụ

=> 商务: công việc liên quan đến hoạt động thương mại, kinh doanh.

3. Nghĩa tiếng Việt:
Thương vụ

Hoạt động kinh doanh

Công việc thương mại

Hoạt động thương mại chuyên nghiệp

Thương mại hiện đại

4. Giải thích chi tiết:
商务 thường được dùng để miêu tả những hoạt động kinh doanh mang tính chuyên nghiệp, đặc biệt là trong các mối quan hệ kinh tế, giao dịch thương mại, đàm phán, triển lãm thương mại, chiến lược đầu tư và xúc tiến thương mại. Ngoài ra, nó cũng liên quan đến các hành vi giao tiếp công sở như giao tiếp thương mại, đàm phán, viết thư thương mại, v.v.

Từ này xuất hiện rất nhiều trong các lĩnh vực: ngoại thương, kinh doanh quốc tế, xúc tiến thương mại, đầu tư doanh nghiệp, logistics…

5. Ví dụ và mẫu câu chi tiết:
Ví dụ 1:
他从事国际商务工作已经十年了。
Phiên âm: Tā cóngshì guójì shāngwù gōngzuò yǐjīng shí nián le.
Dịch: Anh ấy làm công việc thương mại quốc tế đã mười năm rồi.

Ví dụ 2:
这次会议主要讨论中美之间的商务合作。
Phiên âm: Zhè cì huìyì zhǔyào tǎolùn Zhōng-Měi zhījiān de shāngwù hézuò.
Dịch: Cuộc họp lần này chủ yếu thảo luận về hợp tác thương mại giữa Trung Quốc và Mỹ.

Ví dụ 3:
他穿着一套正式的商务西装。
Phiên âm: Tā chuānzhe yī tào zhèngshì de shāngwù xīzhuāng.
Dịch: Anh ấy mặc một bộ vest thương mại trang trọng.

Ví dụ 4:
商务礼仪在国际合作中非常重要。
Phiên âm: Shāngwù lǐyí zài guójì hézuò zhōng fēicháng zhòngyào.
Dịch: Nghi thức thương mại rất quan trọng trong hợp tác quốc tế.

Ví dụ 5:
他们正在策划一个新的商务推广项目。
Phiên âm: Tāmen zhèngzài cèhuà yī gè xīn de shāngwù tuīguǎng xiàngmù.
Dịch: Họ đang lên kế hoạch cho một dự án xúc tiến thương mại mới.

6. Cụm từ mở rộng thông dụng có chứa "商务":
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
商务谈判 shāngwù tánpàn Đàm phán thương mại
商务会议 shāngwù huìyì Hội nghị thương mại
商务信函 shāngwù xìnhán Thư tín thương mại
商务英语 shāngwù yīngyǔ Tiếng Anh thương mại
商务合作 shāngwù hézuò Hợp tác thương mại
商务代表 shāngwù dàibiǎo Đại diện thương mại
商务考察 shāngwù kǎochá Khảo sát thương mại
商务模式 shāngwù móshì Mô hình thương mại
商务人士 shāngwù rénshì Người làm trong ngành thương mại
商务签证 shāngwù qiānzhèng Visa công tác

7. Từ gần nghĩa và tương đương:
Từ / Cụm từ tương đương Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
商业 (shāngyè) Hoạt động kinh doanh (chung)
贸易 (màoyì) Giao dịch thương mại, thương mại quốc tế
营销 (yíngxiāo) Marketing, tiếp thị
业务 (yèwù) Nghiệp vụ, công việc cụ thể trong doanh nghiệp

Lưu ý phân biệt:

商务 (shāngwù): nhấn mạnh đến bối cảnh chuyên nghiệp, thương mại, hiện đại, có tính toàn cầu.

商业 (shāngyè): chỉ kinh doanh nói chung, bao gồm cả cửa hàng nhỏ, tiệm cá nhân.

贸易 (màoyì): thường dùng trong bối cảnh xuất nhập khẩu.

商务 là một thuật ngữ mang tính chuyên nghiệp cao, được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực liên quan đến kinh tế, thương mại, quản trị doanh nghiệp, hội nhập quốc tế. Nó không chỉ ám chỉ các hoạt động kinh doanh mà còn bao gồm nghi thức thương mại, quan hệ hợp tác, chiến lược tiếp thị, v.v.

Nếu bạn đang học hoặc làm việc trong các lĩnh vực như ngoại thương, xuất nhập khẩu, quản trị kinh doanh, hay thương mại điện tử, thì “商务” là một từ vựng cốt lõi cần nắm vững.

商务 là gì?
1. Từ loại
Danh từ (名词)

Tính từ (形容词) – khi dùng để bổ nghĩa cho danh từ khác

2. Phiên âm (Pinyin)
shāng wù

3. Nghĩa tiếng Việt
Thương vụ

Thương mại (liên quan đến công việc kinh doanh)

Giao dịch thương mại

Việc kinh doanh

4. Nghĩa tiếng Anh
Business affairs

Commercial activity

Trade-related matters

Commerce

Giải thích chi tiết
A. Cấu tạo từ:
商 (shāng): buôn bán, thương mại

务 (wù): công việc, nhiệm vụ

→ Kết hợp lại: 商务 có nghĩa là các hoạt động thương mại, các công việc liên quan đến kinh doanh, giao dịch, bao gồm các lĩnh vực như: đàm phán, hợp tác, ký hợp đồng, hội nghị thương mại, v.v.

B. Phạm vi nghĩa:
Từ “商务” thường được dùng trong các ngữ cảnh chuyên ngành, đặc biệt là trong các văn bản thương mại, hội nghị, công tác đối ngoại, hợp đồng kinh tế và môi trường làm việc quốc tế.

Cách dùng trong câu
1. Dùng như danh từ (N chỉ sự việc thương mại)
Ví dụ:

他负责公司的商务工作。
Tā fùzé gōngsī de shāngwù gōngzuò.
→ Anh ấy phụ trách công việc thương mại của công ty.

商务往来频繁。
Shāngwù wǎnglái pínfán.
→ Giao dịch thương mại qua lại thường xuyên.

2. Dùng như tính từ (đứng trước danh từ để bổ nghĩa)
Ví dụ:

商务谈判
shāngwù tánpàn
→ Đàm phán thương mại

商务英语
shāngwù yīngyǔ
→ Tiếng Anh thương mại

商务邮件
shāngwù yóujiàn
→ Email thương mại

商务代表团
shāngwù dàibiǎotuán
→ Phái đoàn thương mại

Một số cụm từ và cấu trúc phổ biến với 商务
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
商务会议 shāngwù huìyì Hội nghị thương mại
商务接待 shāngwù jiēdài Tiếp khách thương mại
商务活动 shāngwù huódòng Hoạt động kinh doanh
商务考察 shāngwù kǎochá Chuyến khảo sát thương mại
商务签证 shāngwù qiānzhèng Thị thực thương mại
商务舱 shāngwù cāng Hạng thương gia (máy bay)

Mẫu câu giao tiếp thực tế
我们公司安排了明天的商务会议。
Wǒmen gōngsī ānpái le míngtiān de shāngwù huìyì.
→ Công ty chúng tôi đã sắp xếp hội nghị thương mại vào ngày mai.

他在商务谈判中表现得非常专业。
Tā zài shāngwù tánpàn zhōng biǎoxiàn de fēicháng zhuānyè.
→ Anh ấy thể hiện rất chuyên nghiệp trong cuộc đàm phán thương mại.

你负责商务方面的联系,我负责技术支持。
Nǐ fùzé shāngwù fāngmiàn de liánxì, wǒ fùzé jìshù zhīchí.
→ Bạn phụ trách liên hệ phần thương mại, tôi phụ trách hỗ trợ kỹ thuật.

出国商务考察需要申请商务签证。
Chūguó shāngwù kǎochá xūyào shēnqǐng shāngwù qiānzhèng.
→ Đi khảo sát thương mại ở nước ngoài cần xin thị thực thương mại.

他每天要处理大量的商务邮件。
Tā měitiān yào chǔlǐ dàliàng de shāngwù yóujiàn.
→ Anh ấy phải xử lý một lượng lớn email thương mại mỗi ngày.

Phân biệt 商务 với từ gần nghĩa
Từ Nghĩa Khác biệt
生意 (shēngyi) Buôn bán, kinh doanh Mang tính dân dã, bình thường hơn “商务”
贸易 (màoyì) Thương mại quốc tế, xuất nhập khẩu Dùng nhiều trong kinh tế vĩ mô
商业 (shāngyè) Ngành thương mại, toàn bộ lĩnh vực kinh tế tư nhân Rộng hơn “商务”, bao quát nhiều mô hình

商务 (shāngwù) là gì?
商务 là một danh từ (名词) trong tiếng Trung hiện đại, rất thông dụng trong ngữ cảnh kinh tế, thương mại.

Nghĩa cơ bản:

Công việc thương mại

Hoạt động kinh doanh

Việc buôn bán

Loại từ
Danh từ (名词)

Giải thích chi tiết
1. Nghĩa cơ bản
商务 được ghép từ:

商 (shāng): buôn bán, thương mại

务 (wù): công việc, nghiệp vụ

Ghép lại, 商务 chỉ các công việc, nghiệp vụ liên quan đến thương mại và kinh doanh.

Ví dụ:

Đàm phán thương mại

Hợp tác thương mại

Hoạt động kinh doanh

2. Nghĩa mở rộng
商务 không chỉ là giao dịch bán hàng mà còn là toàn bộ quy trình, kỹ năng, giao tiếp, quản lý, dịch vụ trong thương mại.

Ví dụ:

商务谈判 (shāngwù tánpàn): đàm phán thương mại

商务合作 (shāngwù hézuò): hợp tác thương mại

商务礼仪 (shāngwù lǐyí): nghi thức thương mại

商务活动 (shāngwù huódòng): hoạt động thương mại

3. Nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại
Trong kinh doanh hiện đại, 商务 thường dùng với nghĩa:

Liên quan đến công tác bán hàng, xúc tiến thương mại

Làm việc với khách hàng, đối tác

Các dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp

Ví dụ:

商务英语 (shāngwù yīngyǔ): tiếng Anh thương mại

商务会议 (shāngwù huìyì): cuộc họp thương mại

商务代表 (shāngwù dàibiǎo): đại diện thương mại

Nghĩa tiếng Việt tương đương
Công việc thương mại

Hoạt động thương mại

Hoạt động kinh doanh

Nghiệp vụ thương mại

Cách dùng trong câu
(A) Chỉ hoạt động thương mại nói chung
他从事商务工作。
(Tā cóngshì shāngwù gōngzuò.)
Anh ấy làm công việc thương mại.

我们公司主要做国际商务。
(Wǒmen gōngsī zhǔyào zuò guójì shāngwù.)
Công ty chúng tôi chủ yếu làm thương mại quốc tế.

(B) Dùng trong các cụm chuyên ngành
商务谈判需要技巧。
(Shāngwù tánpàn xūyào jìqiǎo.)
Đàm phán thương mại cần kỹ năng.

他是我们的商务代表。
(Tā shì wǒmen de shāngwù dàibiǎo.)
Anh ấy là đại diện thương mại của chúng tôi.

商务邮件要写得正式一些。
(Shāngwù yóujiàn yào xiě de zhèngshì yīxiē.)
Email thương mại cần viết trang trọng hơn.

(C) Chỉ dịch vụ, môi trường
我想预订一间商务酒店。
(Wǒ xiǎng yùdìng yī jiān shāngwù jiǔdiàn.)
Tôi muốn đặt một khách sạn thương mại.

这个酒店有很好的商务设施。
(Zhège jiǔdiàn yǒu hěn hǎo de shāngwù shèshī.)
Khách sạn này có cơ sở vật chất thương mại rất tốt.

(D) Liên quan đến kỹ năng và giao tiếp
商务沟通非常重要。
(Shāngwù gōutōng fēicháng zhòngyào.)
Giao tiếp thương mại rất quan trọng.

商务礼仪要注意细节。
(Shāngwù lǐyí yào zhùyì xìjié.)
Nghi thức thương mại cần chú ý chi tiết.

(E) Hoạt động, sự kiện
我们参加了一个大型商务展览。
(Wǒmen cānjiāle yī gè dàxíng shāngwù zhǎnlǎn.)
Chúng tôi đã tham gia một triển lãm thương mại lớn.

他经常出国参加商务会议。
(Tā jīngcháng chūguó cānjiā shāngwù huìyì.)
Anh ấy thường ra nước ngoài tham dự hội nghị thương mại.

Cụm từ cố định với 商务
商务活动 (shāngwù huódòng): hoạt động thương mại

商务谈判 (shāngwù tánpàn): đàm phán thương mại

商务合作 (shāngwù hézuò): hợp tác thương mại

商务邮件 (shāngwù yóujiàn): email thương mại

商务礼仪 (shāngwù lǐyí): nghi thức thương mại

商务沟通 (shāngwù gōutōng): giao tiếp thương mại

商务会议 (shāngwù huìyì): cuộc họp thương mại

商务代表 (shāngwù dàibiǎo): đại diện thương mại

商务英语 (shāngwù yīngyǔ): tiếng Anh thương mại

商务中心 (shāngwù zhōngxīn): trung tâm thương mại

商务签证 (shāngwù qiānzhèng): visa thương mại

商务酒店 (shāngwù jiǔdiàn): khách sạn thương mại

Nhiều ví dụ chi tiết hơn
商务中心位于市中心,交通便利。
(Shāngwù zhōngxīn wèiyú shì zhōngxīn, jiāotōng biànlì.)
Trung tâm thương mại nằm ở trung tâm thành phố, giao thông thuận tiện.

商务签证的申请流程比较复杂。
(Shāngwù qiānzhèng de shēnqǐng liúchéng bǐjiào fùzá.)
Quy trình xin visa thương mại khá phức tạp.

他的商务能力很强,客户都很满意。
(Tā de shāngwù nénglì hěn qiáng, kèhù dōu hěn mǎnyì.)
Khả năng thương mại của anh ấy rất tốt, khách hàng đều hài lòng.

商务关系需要长期维护。
(Shāngwù guānxì xūyào chángqī wéihù.)
Quan hệ thương mại cần được duy trì lâu dài.

我在一家商务公司工作。
(Wǒ zài yī jiā shāngwù gōngsī gōngzuò.)
Tôi làm việc ở một công ty thương mại.

他负责公司的商务合作项目。
(Tā fùzé gōngsī de shāngwù hézuò xiàngmù.)
Anh ấy phụ trách dự án hợp tác thương mại của công ty.

商务培训可以提高员工的沟通能力。
(Shāngwù péixùn kěyǐ tígāo yuángōng de gōutōng nénglì.)
Đào tạo thương mại có thể nâng cao khả năng giao tiếp của nhân viên.

Phân tích thêm về sắc thái dùng
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng, chuyên nghiệp.

Mang nghĩa nghiêm túc, thương mại, kinh doanh, không dùng cho những giao dịch nhỏ, phi chính thức.

Rất hay thấy trong tên khóa học, dịch vụ, nghề nghiệp.

Nghĩa trong tiếng Việt tùy ngữ cảnh
Thương mại

Công việc thương mại

Hoạt động kinh doanh

Nghiệp vụ thương mại

Dịch vụ thương mại

商务 (shāngwù) là một từ quan trọng trong tiếng Trung thương mại, dùng cực kỳ phổ biến trong giao tiếp công việc và kinh doanh. Nó chỉ toàn bộ phạm vi công việc, hoạt động, kỹ năng và dịch vụ liên quan đến thương mại, từ đàm phán, hợp tác đến đào tạo, giao tiếp và quản trị quan hệ khách hàng.

1. 商务 là gì?
商务 (pinyin: shāngwù) là một thuật ngữ phổ biến trong tiếng Trung, thường xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến kinh doanh, giao dịch thương mại, các hoạt động kinh tế trong và ngoài nước. Đây là một từ mang tính trang trọng, được dùng phổ biến trong tài liệu chính thức, hợp đồng thương mại, công văn và môi trường doanh nghiệp.

Cấu tạo từ:
商 (shāng): buôn bán, kinh doanh, thương mại

务 (wù): công việc, sự vụ, nhiệm vụ

Kết hợp lại, 商务 có nghĩa là hoạt động thương mại, các công việc liên quan đến kinh doanh và buôn bán, dịch vụ thương mại, hoặc các giao thiệp mang tính thương mại.

2. Định nghĩa từ điển tiếng Trung ChineMaster
商务 [shāngwù]
Danh từ: 指与商业、贸易、经营活动相关的事务。
→ Chỉ những công việc liên quan đến thương mại, giao dịch kinh doanh và các hoạt động quản lý thương mại.

Nghĩa đầy đủ:
商务是指一切涉及商业交易、企业管理、市场营销、客户谈判、合同签订等商业行为的综合性事务。

→ "Thương vụ" là khái niệm tổng hợp dùng để chỉ mọi hành vi thương mại như giao dịch, quản lý doanh nghiệp, tiếp thị, đàm phán khách hàng, ký kết hợp đồng,…

3. Loại từ
Thuộc tính ngữ pháp Giải thích
Danh từ (名词) Chỉ hoạt động hoặc nội dung công việc liên quan đến thương mại, kinh doanh

4. Giải thích chi tiết theo ngữ nghĩa
a. Nghĩa hẹp
Chỉ những công việc cụ thể có liên quan đến hoạt động buôn bán, thương mại, ví dụ như: xuất nhập khẩu, đàm phán hợp đồng, giao dịch tài chính…

b. Nghĩa rộng
Bao gồm toàn bộ hệ thống hoạt động trong môi trường kinh doanh như: quản trị thương mại, văn hóa doanh nghiệp, cách giao tiếp trong môi trường kinh doanh, trang phục thương nhân (商务着装), hoặc thậm chí là du lịch thương mại (商务旅行).

5. Các ví dụ và mẫu câu cụ thể
Ví dụ 1:
他是一名经验丰富的商务经理。
(Tā shì yī míng jīngyàn fēngfù de shāngwù jīnglǐ.)
→ Anh ấy là một quản lý thương mại giàu kinh nghiệm.

Ví dụ 2:
我们今天有一个重要的商务会议。
(Wǒmen jīntiān yǒu yīgè zhòngyào de shāngwù huìyì.)
→ Hôm nay chúng tôi có một cuộc họp thương mại quan trọng.

Ví dụ 3:
学习商务汉语可以帮助你在中国做生意。
(Xuéxí shāngwù hànyǔ kěyǐ bāngzhù nǐ zài Zhōngguó zuò shēngyì.)
→ Học tiếng Trung thương mại có thể giúp bạn làm ăn tại Trung Quốc.

Ví dụ 4:
商务谈判需要耐心和策略。
(Shāngwù tánpàn xūyào nàixīn hé cèlüè.)
→ Đàm phán thương mại cần sự kiên nhẫn và chiến lược.

Ví dụ 5:
商务合同已经签订完毕。
(Shāngwù hétóng yǐjīng qiāndìng wánbì.)
→ Hợp đồng thương mại đã được ký kết xong.

6. Các cụm từ thường gặp với “商务”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
商务合作 shāngwù hézuò Hợp tác thương mại
商务活动 shāngwù huódòng Hoạt động kinh doanh
商务谈判 shāngwù tánpàn Đàm phán thương mại
商务邮件 shāngwù yóujiàn Thư điện tử công việc
商务人士 shāngwù rénshì Người làm kinh doanh
商务英语 shāngwù yīngyǔ Tiếng Anh thương mại
商务签证 shāngwù qiānzhèng Visa thương mại
商务礼仪 shāngwù lǐyí Nghi thức trong kinh doanh
商务代表 shāngwù dàibiǎo Đại diện thương mại
商务旅行 shāngwù lǚxíng Chuyến đi công tác thương mại

7. So sánh với các từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa So sánh
贸易 màoyì Thương mại, buôn bán Mạnh về trao đổi hàng hóa (xuất nhập khẩu)
生意 shēngyì Làm ăn, kinh doanh Dân dã, thường dùng trong khẩu ngữ
营销 yíngxiāo Tiếp thị, marketing Tập trung vào quảng bá và bán hàng
商业 shāngyè Thương nghiệp Từ khái quát hơn, mang nghĩa rộng hơn “商务”
企业 qǐyè Doanh nghiệp Tổ chức kinh tế, không chỉ riêng hành vi thương mại

8. Tình huống giao tiếp thương mại với từ “商务”
Tình huống 1: Gửi thư mời họp
尊敬的客户,我们诚挚邀请您参加本次商务洽谈会。
(Zūnjìng de kèhù, wǒmen chéngzhì yāoqǐng nín cānjiā běncì shāngwù qiàtán huì.)
→ Kính gửi quý khách, chúng tôi trân trọng mời quý vị tham gia buổi hội đàm thương mại lần này.

Tình huống 2: Trình bày mục đích trong cuộc họp
我们此行的主要目的是推动双方的商务合作。
(Wǒmen cǐxíng de zhǔyào mùdì shì tuīdòng shuāngfāng de shāngwù hézuò.)
→ Mục đích chính của chuyến đi lần này là thúc đẩy hợp tác thương mại giữa hai bên.

商务 (shāngwù) là một từ vựng cốt lõi trong tiếng Trung thương mại, mang nhiều sắc thái trang trọng và chuyên môn. Từ này thường xuyên xuất hiện trong:

Giao tiếp doanh nghiệp

Đàm phán, hợp đồng

Email công việc

Tài liệu chính thức

Du lịch công vụ, ký kết hợp tác

Nắm vững cách sử dụng từ “商务” giúp bạn nâng cao năng lực tiếng Trung trong lĩnh vực thương mại, kinh doanh, xuất nhập khẩu và môi trường công sở nói chung.

一、商务 là gì?
Tiếng Trung: 商务

Phiên âm: shāngwù

Loại từ: Danh từ

Nghĩa tiếng Việt:

công việc kinh doanh

nghiệp vụ thương mại

thương vụ

các hoạt động thương mại hoặc kinh tế trong môi trường doanh nghiệp

二、Giải thích chi tiết theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
Từ “商务” là sự kết hợp của hai chữ Hán:

商 (shāng): thương mại, buôn bán

务 (wù): sự vụ, công việc, nhiệm vụ

⇒ Kết hợp lại, “商务” mang ý nghĩa là các hoạt động nghiệp vụ liên quan đến thương mại và kinh doanh, thường bao gồm:

Giao dịch thương mại

Đàm phán hợp đồng

Gặp gỡ khách hàng

Tiếp thị, xuất nhập khẩu

Quản lý thương mại, tài chính doanh nghiệp

Từ “商务” được sử dụng phổ biến trong các văn cảnh thương mại, kinh tế và doanh nghiệp, đặc biệt trong tiếng Trung chuyên ngành.

三、Các ví dụ sử dụng “商务” trong câu (có phiên âm & tiếng Việt)
Ví dụ 1:
他是一位经验丰富的商务人士。
Tā shì yí wèi jīngyàn fēngfù de shāngwù rénshì.
→ Anh ấy là một người làm thương mại có kinh nghiệm phong phú.

Ví dụ 2:
我们下周有一个重要的商务会议。
Wǒmen xià zhōu yǒu yí gè zhòngyào de shāngwù huìyì.
→ Tuần sau chúng tôi có một cuộc họp thương mại quan trọng.

Ví dụ 3:
他经常出国进行商务谈判。
Tā jīngcháng chūguó jìnxíng shāngwù tánpàn.
→ Anh ấy thường xuyên ra nước ngoài để đàm phán thương mại.

Ví dụ 4:
我想报读一个商务汉语课程。
Wǒ xiǎng bàodú yí gè shāngwù Hànyǔ kèchéng.
→ Tôi muốn đăng ký học một khóa tiếng Trung thương mại.

Ví dụ 5:
这个软件适合用于商务管理。
Zhège ruǎnjiàn shìhé yòng yú shāngwù guǎnlǐ.
→ Phần mềm này thích hợp để dùng trong quản lý thương mại.

四、Các cụm từ thường gặp với “商务”
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
商务谈判 shāngwù tánpàn đàm phán thương mại
商务合作 shāngwù hézuò hợp tác thương mại
商务活动 shāngwù huódòng hoạt động thương mại
商务旅行 shāngwù lǚxíng công tác, đi công việc
商务用语 shāngwù yòngyǔ thuật ngữ thương mại
商务邮件 shāngwù yóujiàn email công việc
商务礼仪 shāngwù lǐyí nghi thức thương mại

五、So sánh 商务 với các từ có nghĩa gần
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt
贸易 màoyì thương mại Dùng nhiều trong ngữ cảnh quốc tế, buôn bán giữa các quốc gia
生意 shēngyì việc làm ăn, buôn bán Mang tính dân dã, thường dùng trong đời sống hằng ngày
营业 yíngyè kinh doanh Nhấn mạnh hành vi kinh doanh mở cửa bán hàng
商业 shāngyè ngành thương mại Khái niệm rộng hơn, chỉ toàn bộ hoạt động kinh tế – thương mại

商务 mang nghĩa chuyên ngành, dùng trong văn viết, công văn, đàm phán, hội nghị.

生意 mang nghĩa đời thường hơn, dùng trong đối thoại thân mật.

贸易 dùng trong ngữ cảnh quốc tế, xuất nhập khẩu.

商业 là từ bao quát, thường gặp trong cụm như 商业模式 (mô hình kinh doanh), 商业社会 (xã hội thương mại) v.v.

商务 là gì? – Từ điển tiếng Trung ChineMaster
Tiếng Trung: 商务
Phiên âm: shāngwù
Loại từ: Danh từ
Tiếng Việt: Thương vụ, công việc kinh doanh, hoạt động thương mại, nghiệp vụ thương mại
Tiếng Anh: business affairs, commercial affairs, business operations, commercial matters

I. Giải thích nghĩa chi tiết của từ “商务”
Từ “商务” gồm hai chữ Hán:

商 (shāng): buôn bán, thương mại, liên quan đến việc trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ.

务 (wù): công việc, nhiệm vụ, việc chuyên môn.

Khi ghép lại, “商务” biểu thị ý nghĩa tổng quát là các công việc liên quan đến lĩnh vực kinh doanh và thương mại, đặc biệt mang tính nghiệp vụ chuyên môn, trang trọng và chính thức. Đây là thuật ngữ thường gặp trong các lĩnh vực như kinh tế đối ngoại, thương mại quốc tế, xuất nhập khẩu, kinh doanh doanh nghiệp, đàm phán thương mại, thư tín thương mại, giao tiếp công sở, và công tác quốc tế.

Khác với từ “生意” (shēngyi – buôn bán, làm ăn) thường dùng trong văn nói, “商务” được sử dụng chủ yếu trong văn viết, hội nghị, giao tiếp chuyên nghiệp hoặc trong ngữ cảnh hành chính – doanh nghiệp.

II. Các ngữ cảnh và lĩnh vực sử dụng từ “商务”
Đàm phán thương mại và hợp tác kinh doanh

Giao tiếp công sở trong môi trường doanh nghiệp

Viết thư thương mại, báo giá, hợp đồng thương mại

Công tác – hội nghị – hội thảo kinh doanh

Môi trường thương mại quốc tế hoặc giao lưu kinh tế xuyên quốc gia

Đào tạo nhân viên doanh nghiệp, kỹ năng mềm trong kinh doanh

III. Ví dụ sử dụng từ “商务” trong câu – Kèm phiên âm và tiếng Việt
我们公司正在扩大对东南亚的商务合作。
Phiên âm: Wǒmen gōngsī zhèngzài kuòdà duì Dōngnányà de shāngwù hézuò.
Dịch: Công ty chúng tôi đang mở rộng hợp tác thương mại với khu vực Đông Nam Á.

他是一位经验丰富的商务谈判专家。
Phiên âm: Tā shì yī wèi jīngyàn fēngfù de shāngwù tánpàn zhuānjiā.
Dịch: Anh ấy là một chuyên gia đàm phán thương mại dày dạn kinh nghiệm.

商务英语是国际贸易中必不可少的工具。
Phiên âm: Shāngwù Yīngyǔ shì guójì màoyì zhōng bì bù kě shǎo de gōngjù.
Dịch: Tiếng Anh thương mại là công cụ không thể thiếu trong thương mại quốc tế.

这是一封正式的商务邀请函,请您查收。
Phiên âm: Zhè shì yī fēng zhèngshì de shāngwù yāoqǐnghán, qǐng nín cháshōu.
Dịch: Đây là thư mời thương mại chính thức, kính mời ngài kiểm tra.

因为商务安排,他临时取消了旅行计划。
Phiên âm: Yīnwèi shāngwù ānpái, tā línshí qǔxiāo le lǚxíng jìhuà.
Dịch: Do sắp xếp công việc kinh doanh, anh ấy đã hủy chuyến đi vào phút chót.

IV. Một số cụm từ cố định thông dụng với từ “商务”
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
商务谈判 shāngwù tánpàn Đàm phán thương mại
商务活动 shāngwù huódòng Hoạt động thương mại
商务沟通 shāngwù gōutōng Giao tiếp thương mại
商务会议 shāngwù huìyì Hội nghị thương mại
商务考察 shāngwù kǎochá Khảo sát thương mại
商务合同 shāngwù hétóng Hợp đồng thương mại
商务旅游 shāngwù lǚyóu Du lịch công tác
商务用语 shāngwù yòngyǔ Ngôn ngữ thương mại
商务文件 shāngwù wénjiàn Văn bản thương mại
商务代表 shāngwù dàibiǎo Đại diện thương mại
商务精英 shāngwù jīngyīng Nhân sự thương mại tinh anh

V. So sánh từ “商务” với các từ đồng nghĩa thường gặp
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt chính
商务 shāngwù Nghiệp vụ thương mại Trang trọng, dùng trong bối cảnh chính thức
生意 shēngyi Buôn bán, làm ăn Thân mật, dân dã, thường dùng trong đời thường
贸易 màoyì Thương mại, mậu dịch Nhấn mạnh vào giao thương hàng hóa, đặc biệt là quốc tế
业务 yèwù Nghiệp vụ, công việc chuyên môn Nhấn mạnh tính chuyên môn và công việc của ngành nghề cụ thể

Ví dụ minh họa:

做生意靠的是人脉。 (Buôn bán dựa vào quan hệ)

这个项目涉及到国际贸易。 (Dự án này liên quan đến thương mại quốc tế)

他负责公司的商务接待工作。 (Anh ấy phụ trách tiếp khách thương mại của công ty)

她在公司主要负责技术业务。 (Cô ấy chủ yếu phụ trách nghiệp vụ kỹ thuật trong công ty)

VI. Các lĩnh vực đào tạo liên quan đến “商务”
商务汉语 (Tiếng Trung thương mại) – Đào tạo từ vựng, mẫu câu và tình huống giao tiếp trong doanh nghiệp.

商务写作 (Viết thư tín thương mại) – Cách viết email, hợp đồng, báo giá, thư mời, thư phàn nàn...

商务礼仪 (Nghi thức thương mại) – Kỹ năng giao tiếp, tiếp khách, ăn mặc, cư xử trong môi trường kinh doanh.

商务谈判 (Đàm phán thương mại) – Kỹ năng đàm phán hợp đồng, giải quyết tranh chấp, thương lượng giá.

商务沟通 (Giao tiếp thương mại) – Ngôn ngữ và kỹ thuật truyền đạt trong bối cảnh công việc.

“商务” là một thuật ngữ tiếng Trung vô cùng quan trọng trong môi trường kinh doanh hiện đại, phản ánh hoạt động giao tiếp, quản lý, thương lượng và điều hành trong lĩnh vực thương mại. Đối với người học tiếng Trung chuyên ngành kinh tế, thương mại quốc tế, logistics hoặc chuẩn bị đi làm trong môi trường công ty Trung Quốc, việc nắm vững từ này là bắt buộc.

1. 商务 là gì?
商务 (shāngwù) là một danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ các hoạt động, giao dịch hoặc lĩnh vực liên quan đến thương mại, kinh doanh, hoặc công việc thương mại. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp, liên quan đến giao tiếp kinh doanh, hợp đồng, đàm phán, hoặc các hoạt động thương mại quốc tế.

Loại từ: Danh từ
Ý nghĩa: Các hoạt động hoặc lĩnh vực liên quan đến kinh doanh, thương mại, đặc biệt trong bối cảnh chuyên nghiệp.
Cách sử dụng: Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng như đàm phán kinh doanh, văn hóa công ty, hoặc các hoạt động thương mại.
2. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến hoặc ứng dụng học tập, được thiết kế để hỗ trợ người học tiếng Trung tra cứu từ vựng, cụm từ, và các thông tin liên quan đến ngôn ngữ. Các tính năng chính của ChineMaster bao gồm:

Tra cứu từ vựng: Cung cấp nghĩa, phiên âm (Pinyin), cách viết, và các câu ví dụ minh họa.
Hỗ trợ học tập: Bao gồm giải thích ngữ pháp, cách sử dụng từ trong ngữ cảnh, và đôi khi có các bài học về văn hóa hoặc ứng dụng thực tế.
Hỗ trợ đa ngôn ngữ: Cung cấp nghĩa bằng nhiều ngôn ngữ, bao gồm tiếng Việt, để hỗ trợ người học ở các quốc gia khác nhau.
ChineMaster thường được sử dụng bởi người học tiếng Trung ở trình độ sơ cấp đến trung cấp, đặc biệt khi cần tra cứu nhanh từ vựng hoặc hiểu cách dùng từ trong ngữ cảnh cụ thể. Dưới đây, tôi sẽ giải thích chi tiết về từ 商务 theo cách mà một từ điển như ChineMaster có thể trình bày.

3. Giải thích chi tiết về từ 商务
Nghĩa chi tiết:
商 (shāng): Thương mại, kinh doanh, buôn bán.
务 (wù): Công việc, nhiệm vụ, hoạt động.
Kết hợp lại, 商务 ám chỉ các hoạt động kinh doanh, thương mại, hoặc các công việc liên quan đến giao dịch thương mại, thường mang tính chuyên nghiệp và trang trọng.
Ngữ cảnh sử dụng:
Kinh doanh: Dùng trong các hoạt động như đàm phán hợp đồng, giao dịch thương mại, hoặc quan hệ đối tác kinh doanh.
Công sở: Liên quan đến văn hóa công ty, giao tiếp kinh doanh, hoặc các quy tắc ứng xử trong môi trường thương mại.
Quốc tế: Thường xuất hiện trong các cụm từ như 国际商务 (guójì shāngwù) – thương mại quốc tế.
Loại từ:
Danh từ (thường làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ trong câu).
Cấu trúc ngữ pháp:
商务 + danh từ: Ví dụ: 商务谈判 (shāngwù tánpàn) – Đàm phán kinh doanh.
商务 + tính từ: Ví dụ: 商务礼仪重要 (shāngwù lǐyí zhòngyào) – Phép lịch sự trong kinh doanh rất quan trọng.
在商务 + động từ: Ví dụ: 在商务场合要穿着正式 (zài shāngwù chǎnghé yào chuānzhuó zhèngshì) – Trong các dịp kinh doanh, cần ăn mặc trang trọng.
4. Mẫu câu ví dụ về 商务
Dưới đây là các ví dụ minh họa cách sử dụng từ 商务, kèm phiên âm (Pinyin) và nghĩa tiếng Việt:

Câu ví dụ 1:
Tiếng Trung: 商务谈判需要良好的沟通技巧。
Pinyin: Shāngwù tánpàn xūyào liánghǎo de gōutōng jìqiǎo.
Nghĩa tiếng Việt: Đàm phán kinh doanh cần kỹ năng giao tiếp tốt.
Giải thích: Cụm 商务谈判 chỉ các cuộc đàm phán trong lĩnh vực kinh doanh.
Câu ví dụ 2:
Tiếng Trung: 他穿了一套商务西装去参加会议。
Pinyin: Tā chuān le yī tào shāngwù xīzhuāng qù cānjiā huìyì.
Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy mặc một bộ vest thương mại để tham dự cuộc họp.
Giải thích: 商务西装 chỉ loại trang phục trang trọng dùng trong các sự kiện kinh doanh.
Câu ví dụ 3:
Tiếng Trung: 国际商务需要了解不同国家的文化。
Pinyin: Guójì shāngwù xūyào liǎojiě bùtóng guójiā de wénhuà.
Nghĩa tiếng Việt: Thương mại quốc tế cần hiểu về văn hóa của các quốc gia khác nhau.
Giải thích: 国际商务 nhấn mạnh các hoạt động kinh doanh trên phạm vi toàn cầu.
Câu ví dụ 4:
Tiếng Trung: 商务礼仪是职场成功的重要因素。
Pinyin: Shāngwù lǐyí shì zhíchǎng chénggōng de zhòngyào yīnsù.
Nghĩa tiếng Việt: Phép lịch sự trong kinh doanh là yếu tố quan trọng để thành công trong môi trường làm việc.
Giải thích: 商务礼仪 đề cập đến các quy tắc ứng xử trong môi trường kinh doanh.
Câu ví dụ 5:
Tiếng Trung: 她在商务会议上表现得很专业。
Pinyin: Tā zài shāngwù huìyì shàng biǎoxiàn de hěn zhuānyè.
Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy thể hiện rất chuyên nghiệp trong cuộc họp kinh doanh.
Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự chuyên nghiệp trong bối cảnh kinh doanh.
5. Các từ liên quan đến 商务
Để mở rộng vốn từ, dưới đây là một số từ và cụm từ thường xuất hiện cùng 商务:

商务谈判 (shāngwù tánpàn): Đàm phán kinh doanh.
商务礼仪 (shāngwù lǐyí): Phép lịch sự trong kinh doanh.
商务旅行 (shāngwù lǚxíng): Chuyến công tác.
商务合同 (shāngwù hétong): Hợp đồng kinh doanh.
国际商务 (guójì shāngwù): Thương mại quốc tế.
Ví dụ bổ sung với các từ liên quan:
Tiếng Trung: 这次商务旅行让我学到了很多。
Pinyin: Zhè cì shāngwù lǚxíng ràng wǒ xuédào le hěn duō.
Nghĩa tiếng Việt: Chuyến công tác lần này đã giúp tôi học được rất nhiều.
Tiếng Trung: 签订商务合同前要仔细审查条款。
Pinyin: Qiāndìng shāngwù hétong qián yào zǐxì shěnchá tiáokuǎn.
Nghĩa tiếng Việt: Trước khi ký hợp đồng kinh doanh, cần xem xét kỹ các điều khoản.
6. Lưu ý khi sử dụng 商务
Ngữ cảnh trang trọng: 商务 thường được dùng trong các tình huống kinh doanh chuyên nghiệp, như họp hành, đàm phán, hoặc giao tiếp với đối tác. Trong giao tiếp thân mật, người ta có thể dùng 生意 (shēngyi) để chỉ việc kinh doanh nói chung.
Kết hợp từ: 商务 thường đi với các từ liên quan đến kinh doanh hoặc hoạt động thương mại, như 商务活动 (shāngwù huódòng) – hoạt động kinh doanh, hoặc 商务场合 (shāngwù chǎnghé) – dịp kinh doanh.
Phân biệt với 生意: 生意 thường mang nghĩa thông tục hơn, chỉ việc buôn bán hoặc kinh doanh nhỏ lẻ, trong khi 商务 mang tính trang trọng và chuyên nghiệp hơn.
7. So sánh 职场 và 商务
Vì bạn đã hỏi về 职场 (zhíchǎng) trước đó, dưới đây là sự so sánh ngắn để phân biệt:

职场: Chỉ môi trường làm việc nói chung, bao gồm văn phòng, công ty, hoặc bất kỳ nơi nào diễn ra công việc. Ví dụ: văn hóa công sở, áp lực công việc.
商务: Tập trung vào các hoạt động kinh doanh, thương mại, hoặc giao dịch chuyên nghiệp, thường liên quan đến đàm phán, hợp đồng, hoặc quan hệ đối tác.
Ví dụ minh họa:
在职场中要努力工作 (Zài zhíchǎng zhōng yào nǔlì gōngzuò) – Trong môi trường làm việc, cần làm việc chăm chỉ.
在商务活动中要注重礼仪 (Zài shāngwù huódòng zhōng yào zhùzhòng lǐyí) – Trong các hoạt động kinh doanh, cần chú trọng phép lịch sự.
 
Back
Top