商务 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung CHINESEMASTER
商务 là gì?
商务 là một từ ghép trong tiếng Trung, mang nghĩa thương vụ, công việc kinh doanh, hoạt động thương mại, hoặc mang nghĩa liên quan đến thương mại và kinh doanh.
1. Phiên âm tiếng Trung
商务 – shāngwù
2. Loại từ
Danh từ (名词)
Có thể đóng vai trò là định ngữ để bổ nghĩa cho danh từ phía sau (tính từ trong cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung)
3. Giải thích chi tiết theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
商 (shāng): thương, buôn bán, kinh doanh
务 (wù): công việc, sự vụ, việc chuyên môn, nhiệm vụ
→ Khi ghép lại thành 商务, nghĩa là:
công việc liên quan đến thương mại, buôn bán, kinh doanh, giao dịch, đàm phán, hợp tác kinh tế…
Từ này thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến:
Giao tiếp kinh doanh
Giao dịch thương mại quốc tế
Thư tín thương mại
Hội nghị, hội chợ, đàm phán kinh tế
Quan hệ đối tác kinh doanh
Xuất nhập khẩu, vận chuyển hàng hóa, hợp đồng thương mại
4. Các cụm từ cố định với 商务
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
商务活动 shāngwù huódòng hoạt động thương mại
商务谈判 shāngwù tánpàn đàm phán thương mại
商务邮件 shāngwù yóujiàn thư điện tử thương mại
商务交流 shāngwù jiāoliú giao lưu thương mại
商务合同 shāngwù hétóng hợp đồng thương mại
商务签证 shāngwù qiānzhèng thị thực thương mại
商务代表 shāngwù dàibiǎo đại diện thương mại
商务会议 shāngwù huìyì hội nghị thương mại
商务汉语 shāngwù hànyǔ tiếng Trung thương mại
商务培训 shāngwù péixùn đào tạo nghiệp vụ thương mại
5. Mẫu câu ví dụ đầy đủ (kèm phiên âm & dịch nghĩa tiếng Việt):
Ví dụ 1:
他是一位经验丰富的商务人士。
/tā shì yī wèi jīngyàn fēngfù de shāngwù rénshì/
→ Anh ấy là một người làm thương mại giàu kinh nghiệm.
Ví dụ 2:
我们将在下周进行一场重要的商务谈判。
/wǒmen jiāng zài xià zhōu jìnxíng yī chǎng zhòngyào de shāngwù tánpàn/
→ Chúng tôi sẽ tiến hành một cuộc đàm phán thương mại quan trọng vào tuần sau.
Ví dụ 3:
她的商务沟通能力非常强。
/tā de shāngwù gōutōng nénglì fēicháng qiáng/
→ Khả năng giao tiếp thương mại của cô ấy rất tốt.
Ví dụ 4:
这是一封正式的商务邮件,请尽快回复。
/zhè shì yī fēng zhèngshì de shāngwù yóujiàn, qǐng jǐnkuài huífù/
→ Đây là một email thương mại chính thức, vui lòng phản hồi sớm.
Ví dụ 5:
商务签证的办理流程比较复杂。
/shāngwù qiānzhèng de bànlǐ liúchéng bǐjiào fùzá/
→ Quy trình làm thị thực thương mại khá phức tạp.
Ví dụ 6:
我们公司正在寻找新的商务合作伙伴。
/wǒmen gōngsī zhèngzài xúnzhǎo xīn de shāngwù hézuò huǒbàn/
→ Công ty chúng tôi đang tìm kiếm đối tác thương mại mới.
Ví dụ 7:
他每天都要处理大量的商务文件。
/tā měitiān dōu yào chǔlǐ dàliàng de shāngwù wénjiàn/
→ Anh ấy phải xử lý một lượng lớn tài liệu thương mại mỗi ngày.
6. Phân biệt 商务 với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt chính so với 商务
商业 shāngyè ngành nghề kinh doanh, thương nghiệp Thường nói đến hoạt động kinh tế tổng thể
生意 shēngyi việc làm ăn, buôn bán nhỏ Mang tính dân dã, không trang trọng
业务 yèwù nghiệp vụ, công việc chuyên môn Có thể là chuyên môn không phải kinh doanh
营业 yíngyè kinh doanh (mở cửa buôn bán) Thường dùng cho cửa hàng, doanh nghiệp mở cửa hoạt động
“商务” (shāngwù) trong tiếng Trung là một danh từ rất phổ biến, đặc biệt trong lĩnh vực kinh tế, thương mại và quản trị doanh nghiệp. Nó mang nghĩa là “công việc thương mại”, “hoạt động kinh doanh” hoặc “nghiệp vụ thương mại”. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành thường xuất hiện trong các văn bản, hội nghị, và giao tiếp chuyên nghiệp.
1. Giải thích chi tiết
Tiếng Trung: 商务
Phiên âm: shāngwù
Tiếng Việt: công việc thương mại, hoạt động kinh doanh, nghiệp vụ thương mại
Cấu tạo từ:
商 (shāng): thương mại, buôn bán
务 (wù): công việc, nhiệm vụ
Khi kết hợp lại, “商务” chỉ các hoạt động liên quan đến giao dịch thương mại, đàm phán kinh doanh, quản lý doanh nghiệp, hợp tác kinh tế, v.v.
2. Loại từ
Danh từ (名词 – míngcí)
Dùng để chỉ lĩnh vực, hoạt động hoặc nội dung liên quan đến thương mại và kinh doanh.
3. Các sắc thái ý nghĩa và cách sử dụng
“商务” có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Hoạt động kinh doanh: như mua bán, đàm phán, ký kết hợp đồng
Lĩnh vực chuyên môn: như “商务英语” (tiếng Anh thương mại), “商务谈判” (đàm phán thương mại)
Phong cách chuyên nghiệp: như “商务礼仪” (nghi thức thương mại), “商务着装” (trang phục công sở)
4. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
他在一家商务公司工作。 Tā zài yī jiā shāngwù gōngsī gōngzuò. → Anh ấy làm việc tại một công ty thương mại.
我们明天有一个重要的商务会议。 Wǒmen míngtiān yǒu yī gè zhòngyào de shāngwù huìyì. → Ngày mai chúng tôi có một cuộc họp thương mại quan trọng.
她的商务谈判技巧非常出色。 Tā de shāngwù tánpàn jìqiǎo fēicháng chūsè. → Kỹ năng đàm phán thương mại của cô ấy rất xuất sắc.
商务活动需要良好的沟通能力。 Shāngwù huódòng xūyào liánghǎo de gōutōng nénglì. → Các hoạt động thương mại đòi hỏi kỹ năng giao tiếp tốt.
他穿着一套正式的商务西装。 Tā chuānzhe yī tào zhèngshì de shāngwù xīzhuāng. → Anh ấy mặc một bộ vest thương mại trang trọng.
5. Một số cụm từ liên quan
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
商务英语 shāngwù yīngyǔ tiếng Anh thương mại
商务谈判 shāngwù tánpàn đàm phán thương mại
商务会议 shāngwù huìyì hội nghị thương mại
商务礼仪 shāngwù lǐyí nghi thức thương mại
商务合作 shāngwù hézuò hợp tác thương mại
1. Định nghĩa và giải thích chi tiết
Tiếng Trung: 商务
Phiên âm: shāngwù
Tiếng Việt: công việc thương mại, nghiệp vụ kinh doanh, hoạt động thương mại
Giải nghĩa: “商务” là thuật ngữ dùng để chỉ các hoạt động liên quan đến giao dịch thương mại, đàm phán kinh doanh, quản lý doanh nghiệp, hợp tác kinh tế, v.v. Nó bao gồm cả khía cạnh lý thuyết (như kiến thức thương mại) và thực tiễn (như đàm phán, ký kết hợp đồng, tổ chức hội nghị...).
Phân tích cấu trúc từ:
商 (shāng): thương mại, buôn bán
务 (wù): công việc, nhiệm vụ
→ “商务” = công việc liên quan đến thương mại
2. Loại từ và chức năng ngữ pháp
Loại từ: Danh từ (名词 – míngcí)
Chức năng: Làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu
Thường dùng trong: văn bản hành chính, hợp đồng, hội nghị, đào tạo chuyên ngành
3. Các cụm từ thường gặp với “商务”
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
商务会议 shāngwù huìyì hội nghị thương mại
商务谈判 shāngwù tánpàn đàm phán thương mại
商务英语 shāngwù yīngyǔ tiếng Anh thương mại
商务礼仪 shāngwù lǐyí nghi thức thương mại
商务代表 shāngwù dàibiǎo đại diện thương mại
商务活动 shāngwù huódòng hoạt động thương mại
4. Ví dụ minh họa (do mình biên soạn)
我正在准备一场重要的商务谈判。 Wǒ zhèngzài zhǔnbèi yì chǎng zhòngyào de shāngwù tánpàn. → Tôi đang chuẩn bị cho một cuộc đàm phán thương mại quan trọng.
她的商务能力非常出色。 Tā de shāngwù nénglì fēicháng chūsè. → Năng lực thương mại của cô ấy rất xuất sắc.
我们公司每年都会参加多个商务展会。 Wǒmen gōngsī měi nián dōu huì cānjiā duō gè shāngwù zhǎnhuì. → Công ty chúng tôi mỗi năm đều tham gia nhiều hội chợ thương mại.
商务礼仪在国际合作中非常重要。 Shāngwù lǐyí zài guójì hézuò zhōng fēicháng zhòngyào. → Nghi thức thương mại rất quan trọng trong hợp tác quốc tế.
他是一位经验丰富的商务代表。 Tā shì yí wèi jīngyàn fēngfù de shāngwù dàibiǎo. → Anh ấy là một đại diện thương mại giàu kinh nghiệm.
“商务” trong tiếng Trung là một từ ghép phổ biến, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến kinh doanh và thương mại. Dưới đây là giải thích chi tiết về từ này, bao gồm định nghĩa, loại từ, cách sử dụng, mẫu câu ví dụ và thông tin về từ điển tiếng Trung ChineMaster.
1. Định nghĩa từ “商务”
Từ vựng: 商务 (Shāngwù)
Phiên âm: Shāngwù
Nghĩa tiếng Việt: Thương mại, kinh doanh, công việc thương mại.
Giải thích:
“商” (shāng) có nghĩa là “thương mại” hoặc “kinh doanh”.
“务” (wù) có nghĩa là “việc”, “công việc” hoặc “nghiệp vụ”.
Khi ghép lại, “商务” đề cập đến các hoạt động, giao dịch hoặc công việc liên quan đến kinh doanh, thương mại, hoặc các mối quan hệ thương mại. Từ này thường mang tính trang trọng và được dùng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp, như giao dịch kinh doanh, quan hệ đối tác, hoặc các hoạt động thương mại quốc tế.
Loại từ: Danh từ (名词, míngcí).
Mức độ sử dụng: Rất phổ biến trong các ngữ cảnh kinh doanh, thương mại, và các văn bản hoặc bài phát biểu trang trọng.
2. Cách sử dụng “商务”
Ngữ cảnh sử dụng:
Dùng để chỉ các hoạt động kinh doanh, thương mại, hoặc các dịch vụ liên quan đến lĩnh vực này.
Thường xuất hiện trong các cụm từ liên quan đến kinh doanh, như “商务合作” (hợp tác thương mại), “商务会议” (hội nghị kinh doanh), hoặc “电子商务” (thương mại điện tử).
Có thể dùng để mô tả các sản phẩm, dịch vụ, hoặc môi trường liên quan đến thương mại, ví dụ: “商务舱” (khoang thương gia trên máy bay).
Cấu trúc ngữ pháp:
Danh từ độc lập: “商务” có thể đứng một mình để chỉ lĩnh vực thương mại.
Ví dụ: 商务是现代社会的重要组成部分。(Thương mại là một phần quan trọng của xã hội hiện đại.)
Kết hợp với danh từ khác: Tạo thành cụm từ chỉ các hoạt động hoặc khía cạnh cụ thể của kinh doanh.
Ví dụ: 商务谈判 (đàm phán kinh doanh), 商务旅行 (chuyến đi công tác).
Kết hợp với tính từ: Mô tả đặc điểm của một hoạt động hoặc sản phẩm thương mại.
Ví dụ: 这次商务活动非常成功。(Hoạt động thương mại lần này rất thành công.)
Đặc điểm:
Mang tính trang trọng, phù hợp với các ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc chính thức.
Thường được dùng trong văn viết (báo cáo, hợp đồng) hoặc văn nói trang trọng (đàm phán, hội nghị).
Có thể kết hợp với nhiều từ khác để tạo thành các cụm từ chuyên ngành.
3. Mẫu câu ví dụ
Dưới đây là các mẫu câu sử dụng “商务” kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt:
Ví dụ 1: Ngữ cảnh hoạt động kinh doanh
Câu: 我们的公司专注于商务合作和市场拓展。
Phiên âm: Wǒmen de gōngsī zhuānzhù yú shāngwù hézuò hé shìchǎng tuòzhǎn.
Nghĩa: Công ty chúng tôi tập trung vào hợp tác thương mại và mở rộng thị trường.
Ví dụ 2: Chuyến đi công tác
Câu: 他下周要去上海进行商务旅行。
Phiên âm: Tā xià zhōu yào qù Shànghǎi jìnxíng shāngwù lǚxíng.
Nghĩa: Tuần tới anh ấy sẽ đến Thượng Hải để đi công tác.
Ví dụ 3: Thương mại điện tử
Câu: 电子商务在过去十年发展迅速。
Phiên âm: Diànzǐ shāngwù zài guòqù shí nián fāzhǎn xùnsù.
Nghĩa: Thương mại điện tử đã phát triển nhanh chóng trong thập kỷ qua.
Ví dụ 4: Đàm phán kinh doanh
Câu: 这次商务谈判的结果非常成功。
Phiên âm: Zhè cì shāngwù tánpàn de jiéguǒ fēicháng chénggōng.
Nghĩa: Kết quả của cuộc đàm phán kinh doanh lần này rất thành công.
Ví dụ 5: Dịch vụ thương mại
Câu: 这家航空公司提供优质的商务舱服务。
Phiên âm: Zhè jiā hángkōng gōngsī tígōng yōuzhì de shāngwù cāng fúwù.
Nghĩa: Hãng hàng không này cung cấp dịch vụ khoang thương gia chất lượng cao.
Ví dụ 6: Môi trường kinh doanh
Câu: 这个城市有很好的商务环境,吸引了很多投资者。
Phiên âm: Zhège chéngshì yǒu hěn hǎo de shāngwù huánjìng, xīyǐn le hěn duō tóuzī zhě.
Nghĩa: Thành phố này có môi trường thương mại tốt, thu hút nhiều nhà đầu tư.
4. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
ChineMaster là một nền tảng học tiếng Trung trực tuyến, cung cấp từ điển, tài liệu học tập, bài giảng, và các khóa học dành cho người học tiếng Trung ở mọi trình độ. Từ điển của ChineMaster là một công cụ tra cứu từ vựng tiếng Trung, hỗ trợ người học hiểu nghĩa, cách phát âm, và cách sử dụng từ trong ngữ cảnh.
Đặc điểm của từ điển ChineMaster:
Giao diện thân thiện: Dễ sử dụng, phù hợp với người học tiếng Trung, đặc biệt là người Việt Nam.
Thông tin chi tiết: Cung cấp nghĩa tiếng Việt, phiên âm Pinyin, loại từ, ví dụ mẫu câu, và ngữ cảnh sử dụng.
Tính năng bổ sung: Hỗ trợ phát âm chuẩn, liên kết với bài giảng và bài tập thực hành để người học áp dụng từ vựng.
Hỗ trợ đa ngôn ngữ: Đặc biệt chú trọng đến việc giải thích từ vựng bằng tiếng Việt, giúp người Việt dễ tiếp cận.
Cách tra cứu “商务” trên ChineMaster:
Nhập từ “商务” hoặc “Shāngwù” vào ô tìm kiếm.
Kết quả sẽ hiển thị:
Nghĩa: Thương mại, kinh doanh, công việc thương mại.
Loại từ: Danh từ (名词).
Phiên âm: Shāngwù.
Ví dụ: Các câu mẫu như trên, kèm giải thích ngữ cảnh (liên quan đến kinh doanh, thương mại, hoặc dịch vụ chuyên nghiệp).
Ngữ cảnh sử dụng: Có thể bao gồm các lĩnh vực như đàm phán, hợp tác, hoặc thương mại điện tử.
Ưu điểm:
Hỗ trợ người học tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao.
Cung cấp ví dụ thực tế, giúp áp dụng từ vựng vào giao tiếp và văn viết.
Tích hợp với các tài liệu học tập, giúp người học không chỉ tra cứu mà còn học sâu hơn.
5. Từ đồng nghĩa hoặc liên quan
商业 (Shāngyè): Thương mại, kinh doanh (tương tự “商务”, nhưng mang nghĩa chung hơn, không nhất thiết chỉ công việc cụ thể).
Ví dụ: 商业活动 (hoạt động thương mại).
生意 (Shēngyì): Kinh doanh, buôn bán (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hơn, chỉ việc mua bán hoặc kinh doanh nhỏ).
Ví dụ: 他的生意做得很好。(Công việc kinh doanh của anh ấy rất tốt.)
贸易 (Màoyì): Thương mại, buôn bán (thường dùng trong ngữ cảnh quốc tế hoặc giao dịch lớn).
Ví dụ: 国际贸易 (thương mại quốc tế).
业务 (Yèwù): Nghiệp vụ, công việc kinh doanh (chỉ các hoạt động cụ thể trong kinh doanh).
Ví dụ: 公司业务 (nghiệp vụ công ty).
6. Lưu ý khi sử dụng “商务”
Ngữ cảnh trang trọng: “商务” thường được dùng trong các tình huống chuyên nghiệp, như đàm phán, hội nghị, hoặc văn bản kinh doanh. Trong văn nói thân mật, người bản xứ có thể dùng “生意” thay thế.
Kết hợp với danh từ: “商务” thường xuất hiện trong các cụm từ ghép, như “商务合作”, “商务会议”, hoặc “商务签证”.
Phân biệt với “商业”:
“商务” nhấn mạnh vào công việc hoặc hoạt động kinh doanh cụ thể.
“商业” mang nghĩa chung hơn, chỉ toàn bộ lĩnh vực thương mại hoặc kinh doanh.
Ứng dụng thực tế: Trong giao tiếp kinh doanh với người Trung Quốc, việc sử dụng đúng “商务” sẽ giúp bạn thể hiện sự chuyên nghiệp.
商务 là gì?
商务 (phiên âm: shāngwù) là một danh từ tiếng Trung dùng để chỉ toàn bộ các hoạt động có liên quan đến thương mại, kinh doanh, buôn bán hoặc giao dịch thương vụ giữa các cá nhân, doanh nghiệp hoặc tổ chức. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành rất phổ biến trong lĩnh vực kinh tế, thương mại, tài chính, marketing và xuất nhập khẩu.
Giải thích chi tiết theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
1. Phiên âm và cấu trúc từ
Tiếng Trung: 商务
Phiên âm Hán Việt: thương vụ
Phiên âm Pinyin: shāngwù
Loại từ: Danh từ (名词)
2. Phân tích cấu tạo từ
商 (shāng): buôn bán, thương mại, liên quan đến kinh doanh
务 (wù): công việc, sự vụ, nhiệm vụ, nghiệp vụ
→ 商务 là tổng hợp của “hoạt động thương mại” hoặc “công việc kinh doanh” có hệ thống và chuyên môn hóa cao.
Phạm vi sử dụng và ngữ cảnh
Từ 商务 được dùng rộng rãi trong các tình huống:
Giao tiếp thương mại chính thức
Email, thư từ và văn bản hợp đồng
Cuộc họp, hội nghị kinh tế
Đàm phán kinh doanh, đàm phán hợp đồng
Giao dịch thương mại giữa các tổ chức, cá nhân hoặc quốc gia
Các chương trình đào tạo tiếng Trung thương mại chuyên sâu
Từ này mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, chính thức, không dùng trong ngôn ngữ đời thường như từ “生意” (việc làm ăn, ngôn ngữ khẩu ngữ).
So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Phân biệt với 商务
商业 (shāngyè) thương mại Hoạt động kinh doanh, thương mại nói chung Nhấn mạnh về lĩnh vực hoặc hệ thống kinh tế
生意 (shēngyì) việc làm ăn Giao dịch buôn bán cá nhân nhỏ lẻ Từ thông tục, dùng trong khẩu ngữ thường ngày
贸易 (màoyì) mậu dịch Giao dịch thương mại quốc tế Nhấn mạnh vào trao đổi hàng hóa, xuất nhập khẩu
事务 (shìwù) sự vụ, công việc Việc hành chính, nội vụ hoặc chính trị Không chuyên biệt cho lĩnh vực kinh doanh
Một số cụm từ cố định với từ 商务
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
商务活动 shāngwù huódòng hoạt động thương mại
商务谈判 shāngwù tánpàn đàm phán thương mại
商务邮件 shāngwù yóujiàn email thương mại
商务合作 shāngwù hézuò hợp tác thương mại
商务代表 shāngwù dàibiǎo đại diện thương mại
商务会议 shāngwù huìyì hội nghị thương mại
商务礼仪 shāngwù lǐyí nghi thức thương mại
商务人士 shāngwù rénshì người làm công việc thương mại
商务签证 shāngwù qiānzhèng visa thương mại
商务环境 shāngwù huánjìng môi trường kinh doanh
Cách sử dụng trong câu – Ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
Ví dụ 1:
我对商务谈判非常感兴趣。
Wǒ duì shāngwù tánpàn fēicháng gǎn xìngqù.
→ Tôi rất quan tâm đến việc đàm phán thương mại.
Ví dụ 2:
这家公司正在扩大它的商务活动。
Zhè jiā gōngsī zhèngzài kuòdà tā de shāngwù huódòng.
→ Công ty này đang mở rộng các hoạt động thương mại của mình.
Ví dụ 3:
他是一位经验丰富的商务代表。
Tā shì yí wèi jīngyàn fēngfù de shāngwù dàibiǎo.
→ Anh ấy là một đại diện thương mại dày dặn kinh nghiệm.
Ví dụ 4:
我们公司需要一个懂中文的商务助理。
Wǒmen gōngsī xūyào yí gè dǒng Zhōngwén de shāngwù zhùlǐ.
→ Công ty chúng tôi cần một trợ lý thương mại biết tiếng Trung.
Ví dụ 5:
了解商务礼仪对国际合作非常重要。
Liǎojiě shāngwù lǐyí duì guójì hézuò fēicháng zhòngyào.
→ Hiểu biết nghi thức thương mại rất quan trọng đối với hợp tác quốc tế.
商务 là gì?
1. Thông tin cơ bản
Tiếng Trung: 商务
Bính âm (pinyin): shāngwù
Loại từ: Danh từ (名词)
2. Giải nghĩa và phân tích chi tiết
Cấu tạo từ:
商 (shāng): thương, buôn bán, kinh doanh.
务 (wù): công việc, sự vụ, nhiệm vụ, dịch vụ.
→ 商务 (shāngwù) ghép lại có nghĩa là: các hoạt động liên quan đến thương mại, công việc kinh doanh, công tác thương vụ, thương vụ thương mại.
3. Ý nghĩa tiếng Việt
Công việc thương mại
Thương vụ
Hoạt động kinh doanh
Công việc buôn bán
Công tác kinh doanh
Lĩnh vực thương mại
→ “商务” thường đề cập đến hoạt động chính thức hoặc chuyên nghiệp liên quan đến kinh doanh, thương mại và giao dịch thương mại, ví dụ như: đàm phán, giao dịch, hội nghị, công tác thương mại,...
4. Phạm vi sử dụng
“商务” là một thuật ngữ quan trọng và phổ biến trong:
Kinh doanh quốc tế
Kinh tế thương mại
Đàm phán hợp đồng
Hội chợ thương mại
Giao tiếp thương mại
Văn hóa doanh nghiệp
Ngoài ra, từ này còn xuất hiện trong nhiều cụm từ cố định như:
商务英语 (tiếng Anh thương mại)
商务活动 (hoạt động thương mại)
商务会议 (hội nghị thương mại)
商务谈判 (đàm phán thương mại)
5. Ví dụ minh họa chi tiết kèm phiên âm và dịch nghĩa
Ví dụ 1:
他是一位经验丰富的商务人士。
Pinyin: Tā shì yí wèi jīngyàn fēngfù de shāngwù rénshì.
Dịch: Anh ấy là một người làm thương mại giàu kinh nghiệm.
→ "商务人士" dùng để chỉ người làm trong lĩnh vực kinh doanh.
Ví dụ 2:
我们下周将参加一个国际商务会议。
Pinyin: Wǒmen xià zhōu jiāng cānjiā yí gè guójì shāngwù huìyì.
Dịch: Tuần tới chúng tôi sẽ tham dự một hội nghị thương mại quốc tế.
→ “商务会议” là hội nghị mang tính chất chuyên ngành, thương mại.
Ví dụ 3:
学习商务英语可以帮助你在外企工作。
Pinyin: Xuéxí shāngwù yīngyǔ kěyǐ bāngzhù nǐ zài wàiqǐ gōngzuò.
Dịch: Học tiếng Anh thương mại có thể giúp bạn làm việc trong công ty nước ngoài.
→ “商务英语” là một chuyên ngành trong học tiếng Trung hoặc tiếng Anh.
Ví dụ 4:
这次商务谈判的结果非常理想。
Pinyin: Zhè cì shāngwù tánpàn de jiéguǒ fēicháng lǐxiǎng.
Dịch: Kết quả cuộc đàm phán thương mại lần này rất lý tưởng.
→ “商务谈判” là đàm phán giữa các bên trong môi trường kinh doanh.
Ví dụ 5:
商务活动中要注意礼仪和沟通技巧。
Pinyin: Shāngwù huódòng zhōng yào zhùyì lǐyí hé gōutōng jìqiǎo.
Dịch: Trong các hoạt động thương mại cần chú ý đến lễ nghi và kỹ năng giao tiếp.
→ Nhấn mạnh vai trò của lễ nghi và giao tiếp trong môi trường thương mại.
Ví dụ 6:
我在一家商务公司实习。
Pinyin: Wǒ zài yì jiā shāngwù gōngsī shíxí.
Dịch: Tôi đang thực tập tại một công ty thương mại.
→ “商务公司” là công ty chuyên về thương mại, kinh doanh.
6. Các cụm từ mở rộng liên quan đến 商务
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
商务谈判 shāngwù tánpàn Đàm phán thương mại
商务英语 shāngwù yīngyǔ Tiếng Anh thương mại
商务代表 shāngwù dàibiǎo Đại diện thương mại
商务考察 shāngwù kǎochá Chuyến khảo sát thương mại
商务接待 shāngwù jiēdài Tiếp khách thương mại
商务合作 shāngwù hézuò Hợp tác thương mại
商务中心 shāngwù zhōngxīn Trung tâm thương mại
商务文化 shāngwù wénhuà Văn hóa doanh nghiệp/thương mại
商务交流 shāngwù jiāoliú Giao lưu thương mại
7. Ghi chú ngữ pháp & văn hóa sử dụng
“商务” là danh từ, không dùng như động từ.
Trong ngôn ngữ công sở, “商务” thường xuất hiện trong văn bản trang trọng như thư mời, thư giới thiệu, báo cáo công việc, hồ sơ dự thầu,...
Từ này cũng có tính hướng ngoại và chuyên môn cao, thường dùng trong các bối cảnh quốc tế hoặc kinh doanh quy mô lớn.
Từ “商务” là một từ cực kỳ quan trọng trong lĩnh vực thương mại, xuất hiện rất phổ biến trong các văn bản, hội thoại kinh doanh và trong môi trường công sở hiện đại. Việc hiểu rõ cách dùng từ này sẽ giúp người học tiếng Trung:
Giao tiếp hiệu quả hơn trong môi trường công việc.
Viết email, thư mời, báo cáo đúng phong cách thương mại.
Nắm bắt được những thuật ngữ chuyên môn cơ bản trong thương mại quốc tế.
商务 là gì?
1. Tiếng Trung: 商务
2. Phiên âm: shāng wù
3. Loại từ: Danh từ (名词)
4. Nghĩa tiếng Việt:
商务 nghĩa là công việc thương mại, hoạt động kinh doanh, hoặc nói rộng ra là các hoạt động liên quan đến giao dịch thương mại, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp, doanh nghiệp hoặc quốc tế.
“商” (shāng): thương mại, buôn bán
“务” (wù): sự vụ, công việc, nghiệp vụ
Gộp lại, 商务 là tất cả những việc liên quan đến hoạt động kinh doanh, buôn bán, thương mại, bao gồm như:
đàm phán thương mại
hợp đồng kinh doanh
hội nghị thương mại
thư tín giao dịch
hoạt động mua bán hàng hóa quốc tế
5. Cách sử dụng và đặc điểm ngữ pháp:
Là danh từ độc lập: chỉ lĩnh vực thương mại.
Là từ định ngữ: kết hợp trước danh từ để tạo cụm danh từ, ví dụ: 商务会议 (hội nghị thương mại), 商务代表 (đại diện thương mại).
Xuất hiện trong ngôn ngữ chính thức, văn bản kinh doanh, thư tín thương mại, hoặc hội nghị quốc tế.
6. Mẫu câu và ví dụ sử dụng thực tế:
我最近在忙一些商务上的事情。
Phiên âm: Wǒ zuìjìn zài máng yīxiē shāngwù shàng de shìqíng.
Dịch: Gần đây tôi đang bận một số việc liên quan đến công việc thương mại.
他是一位非常有经验的商务人士。
Phiên âm: Tā shì yí wèi fēicháng yǒu jīngyàn de shāngwù rénshì.
Dịch: Anh ấy là một người làm thương mại rất giàu kinh nghiệm.
他们来中国是为了进行商务洽谈。
Phiên âm: Tāmen lái Zhōngguó shì wèile jìnxíng shāngwù qiàtán.
Dịch: Họ đến Trung Quốc để tiến hành đàm phán thương mại.
我们公司正在拓展国际商务合作。
Phiên âm: Wǒmen gōngsī zhèngzài tuòzhǎn guójì shāngwù hézuò.
Dịch: Công ty chúng tôi đang mở rộng hợp tác thương mại quốc tế.
请发一封正式的商务邀请函给客户。
Phiên âm: Qǐng fā yì fēng zhèngshì de shāngwù yāoqǐnghán gěi kèhù.
Dịch: Hãy gửi một thư mời thương mại chính thức cho khách hàng.
商务英语是很多公司招聘时的重要要求。
Phiên âm: Shāngwù Yīngyǔ shì hěn duō gōngsī zhāopìn shí de zhòngyào yāoqiú.
Dịch: Tiếng Anh thương mại là một yêu cầu quan trọng khi nhiều công ty tuyển dụng.
商务活动必须讲究效率与礼仪。
Phiên âm: Shāngwù huódòng bìxū jiǎngjiù xiàolǜ yǔ lǐyí.
Dịch: Hoạt động thương mại cần coi trọng hiệu quả và lễ nghi.
7. Một số từ ghép và cụm từ mở rộng với 商务:
Từ ghép/cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
商务谈判 shāngwù tánpàn Đàm phán thương mại
商务代表 shāngwù dàibiǎo Đại diện thương mại
商务合作 shāngwù hézuò Hợp tác thương mại
商务活动 shāngwù huódòng Hoạt động kinh doanh
商务邮件 shāngwù yóujiàn Email thương mại
商务会议 shāngwù huìyì Hội nghị thương mại
商务旅行 shāngwù lǚxíng Chuyến đi công tác kinh doanh
商务英语 shāngwù Yīngyǔ Tiếng Anh thương mại
8. Lưu ý khi sử dụng:
“商务” mang tính nghiêm túc, chuyên nghiệp hơn so với “生意” (shēngyì – làm ăn buôn bán thông thường).
Thường dùng trong văn viết chính thức, hợp đồng, cuộc họp, hoặc các sự kiện quốc tế.
Không dùng “商务” để nói về buôn bán nhỏ lẻ hay chuyện kinh doanh gia đình (thường dùng “做生意” trong trường hợp đó).
商务 là gì?
商务 là một từ ghép trong tiếng Trung, mang nghĩa thương vụ, công việc kinh doanh, hoạt động thương mại, hoặc mang nghĩa liên quan đến thương mại và kinh doanh.
1. Phiên âm tiếng Trung
商务 – shāngwù
2. Loại từ
Danh từ (名词)
Có thể đóng vai trò là định ngữ để bổ nghĩa cho danh từ phía sau (tính từ trong cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung)
3. Giải thích chi tiết theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
商 (shāng): thương, buôn bán, kinh doanh
务 (wù): công việc, sự vụ, việc chuyên môn, nhiệm vụ
→ Khi ghép lại thành 商务, nghĩa là:
công việc liên quan đến thương mại, buôn bán, kinh doanh, giao dịch, đàm phán, hợp tác kinh tế…
Từ này thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến:
Giao tiếp kinh doanh
Giao dịch thương mại quốc tế
Thư tín thương mại
Hội nghị, hội chợ, đàm phán kinh tế
Quan hệ đối tác kinh doanh
Xuất nhập khẩu, vận chuyển hàng hóa, hợp đồng thương mại
4. Các cụm từ cố định với 商务
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
商务活动 shāngwù huódòng hoạt động thương mại
商务谈判 shāngwù tánpàn đàm phán thương mại
商务邮件 shāngwù yóujiàn thư điện tử thương mại
商务交流 shāngwù jiāoliú giao lưu thương mại
商务合同 shāngwù hétóng hợp đồng thương mại
商务签证 shāngwù qiānzhèng thị thực thương mại
商务代表 shāngwù dàibiǎo đại diện thương mại
商务会议 shāngwù huìyì hội nghị thương mại
商务汉语 shāngwù hànyǔ tiếng Trung thương mại
商务培训 shāngwù péixùn đào tạo nghiệp vụ thương mại
5. Mẫu câu ví dụ đầy đủ (kèm phiên âm & dịch nghĩa tiếng Việt):
Ví dụ 1:
他是一位经验丰富的商务人士。
/tā shì yī wèi jīngyàn fēngfù de shāngwù rénshì/
→ Anh ấy là một người làm thương mại giàu kinh nghiệm.
Ví dụ 2:
我们将在下周进行一场重要的商务谈判。
/wǒmen jiāng zài xià zhōu jìnxíng yī chǎng zhòngyào de shāngwù tánpàn/
→ Chúng tôi sẽ tiến hành một cuộc đàm phán thương mại quan trọng vào tuần sau.
Ví dụ 3:
她的商务沟通能力非常强。
/tā de shāngwù gōutōng nénglì fēicháng qiáng/
→ Khả năng giao tiếp thương mại của cô ấy rất tốt.
Ví dụ 4:
这是一封正式的商务邮件,请尽快回复。
/zhè shì yī fēng zhèngshì de shāngwù yóujiàn, qǐng jǐnkuài huífù/
→ Đây là một email thương mại chính thức, vui lòng phản hồi sớm.
Ví dụ 5:
商务签证的办理流程比较复杂。
/shāngwù qiānzhèng de bànlǐ liúchéng bǐjiào fùzá/
→ Quy trình làm thị thực thương mại khá phức tạp.
Ví dụ 6:
我们公司正在寻找新的商务合作伙伴。
/wǒmen gōngsī zhèngzài xúnzhǎo xīn de shāngwù hézuò huǒbàn/
→ Công ty chúng tôi đang tìm kiếm đối tác thương mại mới.
Ví dụ 7:
他每天都要处理大量的商务文件。
/tā měitiān dōu yào chǔlǐ dàliàng de shāngwù wénjiàn/
→ Anh ấy phải xử lý một lượng lớn tài liệu thương mại mỗi ngày.
6. Phân biệt 商务 với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt chính so với 商务
商业 shāngyè ngành nghề kinh doanh, thương nghiệp Thường nói đến hoạt động kinh tế tổng thể
生意 shēngyi việc làm ăn, buôn bán nhỏ Mang tính dân dã, không trang trọng
业务 yèwù nghiệp vụ, công việc chuyên môn Có thể là chuyên môn không phải kinh doanh
营业 yíngyè kinh doanh (mở cửa buôn bán) Thường dùng cho cửa hàng, doanh nghiệp mở cửa hoạt động
“商务” (shāngwù) trong tiếng Trung là một danh từ rất phổ biến, đặc biệt trong lĩnh vực kinh tế, thương mại và quản trị doanh nghiệp. Nó mang nghĩa là “công việc thương mại”, “hoạt động kinh doanh” hoặc “nghiệp vụ thương mại”. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành thường xuất hiện trong các văn bản, hội nghị, và giao tiếp chuyên nghiệp.
1. Giải thích chi tiết
Tiếng Trung: 商务
Phiên âm: shāngwù
Tiếng Việt: công việc thương mại, hoạt động kinh doanh, nghiệp vụ thương mại
Cấu tạo từ:
商 (shāng): thương mại, buôn bán
务 (wù): công việc, nhiệm vụ
Khi kết hợp lại, “商务” chỉ các hoạt động liên quan đến giao dịch thương mại, đàm phán kinh doanh, quản lý doanh nghiệp, hợp tác kinh tế, v.v.
2. Loại từ
Danh từ (名词 – míngcí)
Dùng để chỉ lĩnh vực, hoạt động hoặc nội dung liên quan đến thương mại và kinh doanh.
3. Các sắc thái ý nghĩa và cách sử dụng
“商务” có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Hoạt động kinh doanh: như mua bán, đàm phán, ký kết hợp đồng
Lĩnh vực chuyên môn: như “商务英语” (tiếng Anh thương mại), “商务谈判” (đàm phán thương mại)
Phong cách chuyên nghiệp: như “商务礼仪” (nghi thức thương mại), “商务着装” (trang phục công sở)
4. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
他在一家商务公司工作。 Tā zài yī jiā shāngwù gōngsī gōngzuò. → Anh ấy làm việc tại một công ty thương mại.
我们明天有一个重要的商务会议。 Wǒmen míngtiān yǒu yī gè zhòngyào de shāngwù huìyì. → Ngày mai chúng tôi có một cuộc họp thương mại quan trọng.
她的商务谈判技巧非常出色。 Tā de shāngwù tánpàn jìqiǎo fēicháng chūsè. → Kỹ năng đàm phán thương mại của cô ấy rất xuất sắc.
商务活动需要良好的沟通能力。 Shāngwù huódòng xūyào liánghǎo de gōutōng nénglì. → Các hoạt động thương mại đòi hỏi kỹ năng giao tiếp tốt.
他穿着一套正式的商务西装。 Tā chuānzhe yī tào zhèngshì de shāngwù xīzhuāng. → Anh ấy mặc một bộ vest thương mại trang trọng.
5. Một số cụm từ liên quan
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
商务英语 shāngwù yīngyǔ tiếng Anh thương mại
商务谈判 shāngwù tánpàn đàm phán thương mại
商务会议 shāngwù huìyì hội nghị thương mại
商务礼仪 shāngwù lǐyí nghi thức thương mại
商务合作 shāngwù hézuò hợp tác thương mại
1. Định nghĩa và giải thích chi tiết
Tiếng Trung: 商务
Phiên âm: shāngwù
Tiếng Việt: công việc thương mại, nghiệp vụ kinh doanh, hoạt động thương mại
Giải nghĩa: “商务” là thuật ngữ dùng để chỉ các hoạt động liên quan đến giao dịch thương mại, đàm phán kinh doanh, quản lý doanh nghiệp, hợp tác kinh tế, v.v. Nó bao gồm cả khía cạnh lý thuyết (như kiến thức thương mại) và thực tiễn (như đàm phán, ký kết hợp đồng, tổ chức hội nghị...).
Phân tích cấu trúc từ:
商 (shāng): thương mại, buôn bán
务 (wù): công việc, nhiệm vụ
→ “商务” = công việc liên quan đến thương mại
2. Loại từ và chức năng ngữ pháp
Loại từ: Danh từ (名词 – míngcí)
Chức năng: Làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu
Thường dùng trong: văn bản hành chính, hợp đồng, hội nghị, đào tạo chuyên ngành
3. Các cụm từ thường gặp với “商务”
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
商务会议 shāngwù huìyì hội nghị thương mại
商务谈判 shāngwù tánpàn đàm phán thương mại
商务英语 shāngwù yīngyǔ tiếng Anh thương mại
商务礼仪 shāngwù lǐyí nghi thức thương mại
商务代表 shāngwù dàibiǎo đại diện thương mại
商务活动 shāngwù huódòng hoạt động thương mại
4. Ví dụ minh họa (do mình biên soạn)
我正在准备一场重要的商务谈判。 Wǒ zhèngzài zhǔnbèi yì chǎng zhòngyào de shāngwù tánpàn. → Tôi đang chuẩn bị cho một cuộc đàm phán thương mại quan trọng.
她的商务能力非常出色。 Tā de shāngwù nénglì fēicháng chūsè. → Năng lực thương mại của cô ấy rất xuất sắc.
我们公司每年都会参加多个商务展会。 Wǒmen gōngsī měi nián dōu huì cānjiā duō gè shāngwù zhǎnhuì. → Công ty chúng tôi mỗi năm đều tham gia nhiều hội chợ thương mại.
商务礼仪在国际合作中非常重要。 Shāngwù lǐyí zài guójì hézuò zhōng fēicháng zhòngyào. → Nghi thức thương mại rất quan trọng trong hợp tác quốc tế.
他是一位经验丰富的商务代表。 Tā shì yí wèi jīngyàn fēngfù de shāngwù dàibiǎo. → Anh ấy là một đại diện thương mại giàu kinh nghiệm.
“商务” trong tiếng Trung là một từ ghép phổ biến, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến kinh doanh và thương mại. Dưới đây là giải thích chi tiết về từ này, bao gồm định nghĩa, loại từ, cách sử dụng, mẫu câu ví dụ và thông tin về từ điển tiếng Trung ChineMaster.
1. Định nghĩa từ “商务”
Từ vựng: 商务 (Shāngwù)
Phiên âm: Shāngwù
Nghĩa tiếng Việt: Thương mại, kinh doanh, công việc thương mại.
Giải thích:
“商” (shāng) có nghĩa là “thương mại” hoặc “kinh doanh”.
“务” (wù) có nghĩa là “việc”, “công việc” hoặc “nghiệp vụ”.
Khi ghép lại, “商务” đề cập đến các hoạt động, giao dịch hoặc công việc liên quan đến kinh doanh, thương mại, hoặc các mối quan hệ thương mại. Từ này thường mang tính trang trọng và được dùng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp, như giao dịch kinh doanh, quan hệ đối tác, hoặc các hoạt động thương mại quốc tế.
Loại từ: Danh từ (名词, míngcí).
Mức độ sử dụng: Rất phổ biến trong các ngữ cảnh kinh doanh, thương mại, và các văn bản hoặc bài phát biểu trang trọng.
2. Cách sử dụng “商务”
Ngữ cảnh sử dụng:
Dùng để chỉ các hoạt động kinh doanh, thương mại, hoặc các dịch vụ liên quan đến lĩnh vực này.
Thường xuất hiện trong các cụm từ liên quan đến kinh doanh, như “商务合作” (hợp tác thương mại), “商务会议” (hội nghị kinh doanh), hoặc “电子商务” (thương mại điện tử).
Có thể dùng để mô tả các sản phẩm, dịch vụ, hoặc môi trường liên quan đến thương mại, ví dụ: “商务舱” (khoang thương gia trên máy bay).
Cấu trúc ngữ pháp:
Danh từ độc lập: “商务” có thể đứng một mình để chỉ lĩnh vực thương mại.
Ví dụ: 商务是现代社会的重要组成部分。(Thương mại là một phần quan trọng của xã hội hiện đại.)
Kết hợp với danh từ khác: Tạo thành cụm từ chỉ các hoạt động hoặc khía cạnh cụ thể của kinh doanh.
Ví dụ: 商务谈判 (đàm phán kinh doanh), 商务旅行 (chuyến đi công tác).
Kết hợp với tính từ: Mô tả đặc điểm của một hoạt động hoặc sản phẩm thương mại.
Ví dụ: 这次商务活动非常成功。(Hoạt động thương mại lần này rất thành công.)
Đặc điểm:
Mang tính trang trọng, phù hợp với các ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc chính thức.
Thường được dùng trong văn viết (báo cáo, hợp đồng) hoặc văn nói trang trọng (đàm phán, hội nghị).
Có thể kết hợp với nhiều từ khác để tạo thành các cụm từ chuyên ngành.
3. Mẫu câu ví dụ
Dưới đây là các mẫu câu sử dụng “商务” kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt:
Ví dụ 1: Ngữ cảnh hoạt động kinh doanh
Câu: 我们的公司专注于商务合作和市场拓展。
Phiên âm: Wǒmen de gōngsī zhuānzhù yú shāngwù hézuò hé shìchǎng tuòzhǎn.
Nghĩa: Công ty chúng tôi tập trung vào hợp tác thương mại và mở rộng thị trường.
Ví dụ 2: Chuyến đi công tác
Câu: 他下周要去上海进行商务旅行。
Phiên âm: Tā xià zhōu yào qù Shànghǎi jìnxíng shāngwù lǚxíng.
Nghĩa: Tuần tới anh ấy sẽ đến Thượng Hải để đi công tác.
Ví dụ 3: Thương mại điện tử
Câu: 电子商务在过去十年发展迅速。
Phiên âm: Diànzǐ shāngwù zài guòqù shí nián fāzhǎn xùnsù.
Nghĩa: Thương mại điện tử đã phát triển nhanh chóng trong thập kỷ qua.
Ví dụ 4: Đàm phán kinh doanh
Câu: 这次商务谈判的结果非常成功。
Phiên âm: Zhè cì shāngwù tánpàn de jiéguǒ fēicháng chénggōng.
Nghĩa: Kết quả của cuộc đàm phán kinh doanh lần này rất thành công.
Ví dụ 5: Dịch vụ thương mại
Câu: 这家航空公司提供优质的商务舱服务。
Phiên âm: Zhè jiā hángkōng gōngsī tígōng yōuzhì de shāngwù cāng fúwù.
Nghĩa: Hãng hàng không này cung cấp dịch vụ khoang thương gia chất lượng cao.
Ví dụ 6: Môi trường kinh doanh
Câu: 这个城市有很好的商务环境,吸引了很多投资者。
Phiên âm: Zhège chéngshì yǒu hěn hǎo de shāngwù huánjìng, xīyǐn le hěn duō tóuzī zhě.
Nghĩa: Thành phố này có môi trường thương mại tốt, thu hút nhiều nhà đầu tư.
4. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
ChineMaster là một nền tảng học tiếng Trung trực tuyến, cung cấp từ điển, tài liệu học tập, bài giảng, và các khóa học dành cho người học tiếng Trung ở mọi trình độ. Từ điển của ChineMaster là một công cụ tra cứu từ vựng tiếng Trung, hỗ trợ người học hiểu nghĩa, cách phát âm, và cách sử dụng từ trong ngữ cảnh.
Đặc điểm của từ điển ChineMaster:
Giao diện thân thiện: Dễ sử dụng, phù hợp với người học tiếng Trung, đặc biệt là người Việt Nam.
Thông tin chi tiết: Cung cấp nghĩa tiếng Việt, phiên âm Pinyin, loại từ, ví dụ mẫu câu, và ngữ cảnh sử dụng.
Tính năng bổ sung: Hỗ trợ phát âm chuẩn, liên kết với bài giảng và bài tập thực hành để người học áp dụng từ vựng.
Hỗ trợ đa ngôn ngữ: Đặc biệt chú trọng đến việc giải thích từ vựng bằng tiếng Việt, giúp người Việt dễ tiếp cận.
Cách tra cứu “商务” trên ChineMaster:
Nhập từ “商务” hoặc “Shāngwù” vào ô tìm kiếm.
Kết quả sẽ hiển thị:
Nghĩa: Thương mại, kinh doanh, công việc thương mại.
Loại từ: Danh từ (名词).
Phiên âm: Shāngwù.
Ví dụ: Các câu mẫu như trên, kèm giải thích ngữ cảnh (liên quan đến kinh doanh, thương mại, hoặc dịch vụ chuyên nghiệp).
Ngữ cảnh sử dụng: Có thể bao gồm các lĩnh vực như đàm phán, hợp tác, hoặc thương mại điện tử.
Ưu điểm:
Hỗ trợ người học tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao.
Cung cấp ví dụ thực tế, giúp áp dụng từ vựng vào giao tiếp và văn viết.
Tích hợp với các tài liệu học tập, giúp người học không chỉ tra cứu mà còn học sâu hơn.
5. Từ đồng nghĩa hoặc liên quan
商业 (Shāngyè): Thương mại, kinh doanh (tương tự “商务”, nhưng mang nghĩa chung hơn, không nhất thiết chỉ công việc cụ thể).
Ví dụ: 商业活动 (hoạt động thương mại).
生意 (Shēngyì): Kinh doanh, buôn bán (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hơn, chỉ việc mua bán hoặc kinh doanh nhỏ).
Ví dụ: 他的生意做得很好。(Công việc kinh doanh của anh ấy rất tốt.)
贸易 (Màoyì): Thương mại, buôn bán (thường dùng trong ngữ cảnh quốc tế hoặc giao dịch lớn).
Ví dụ: 国际贸易 (thương mại quốc tế).
业务 (Yèwù): Nghiệp vụ, công việc kinh doanh (chỉ các hoạt động cụ thể trong kinh doanh).
Ví dụ: 公司业务 (nghiệp vụ công ty).
6. Lưu ý khi sử dụng “商务”
Ngữ cảnh trang trọng: “商务” thường được dùng trong các tình huống chuyên nghiệp, như đàm phán, hội nghị, hoặc văn bản kinh doanh. Trong văn nói thân mật, người bản xứ có thể dùng “生意” thay thế.
Kết hợp với danh từ: “商务” thường xuất hiện trong các cụm từ ghép, như “商务合作”, “商务会议”, hoặc “商务签证”.
Phân biệt với “商业”:
“商务” nhấn mạnh vào công việc hoặc hoạt động kinh doanh cụ thể.
“商业” mang nghĩa chung hơn, chỉ toàn bộ lĩnh vực thương mại hoặc kinh doanh.
Ứng dụng thực tế: Trong giao tiếp kinh doanh với người Trung Quốc, việc sử dụng đúng “商务” sẽ giúp bạn thể hiện sự chuyên nghiệp.
商务 là gì?
商务 (phiên âm: shāngwù) là một danh từ tiếng Trung dùng để chỉ toàn bộ các hoạt động có liên quan đến thương mại, kinh doanh, buôn bán hoặc giao dịch thương vụ giữa các cá nhân, doanh nghiệp hoặc tổ chức. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành rất phổ biến trong lĩnh vực kinh tế, thương mại, tài chính, marketing và xuất nhập khẩu.
Giải thích chi tiết theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
1. Phiên âm và cấu trúc từ
Tiếng Trung: 商务
Phiên âm Hán Việt: thương vụ
Phiên âm Pinyin: shāngwù
Loại từ: Danh từ (名词)
2. Phân tích cấu tạo từ
商 (shāng): buôn bán, thương mại, liên quan đến kinh doanh
务 (wù): công việc, sự vụ, nhiệm vụ, nghiệp vụ
→ 商务 là tổng hợp của “hoạt động thương mại” hoặc “công việc kinh doanh” có hệ thống và chuyên môn hóa cao.
Phạm vi sử dụng và ngữ cảnh
Từ 商务 được dùng rộng rãi trong các tình huống:
Giao tiếp thương mại chính thức
Email, thư từ và văn bản hợp đồng
Cuộc họp, hội nghị kinh tế
Đàm phán kinh doanh, đàm phán hợp đồng
Giao dịch thương mại giữa các tổ chức, cá nhân hoặc quốc gia
Các chương trình đào tạo tiếng Trung thương mại chuyên sâu
Từ này mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, chính thức, không dùng trong ngôn ngữ đời thường như từ “生意” (việc làm ăn, ngôn ngữ khẩu ngữ).
So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Phân biệt với 商务
商业 (shāngyè) thương mại Hoạt động kinh doanh, thương mại nói chung Nhấn mạnh về lĩnh vực hoặc hệ thống kinh tế
生意 (shēngyì) việc làm ăn Giao dịch buôn bán cá nhân nhỏ lẻ Từ thông tục, dùng trong khẩu ngữ thường ngày
贸易 (màoyì) mậu dịch Giao dịch thương mại quốc tế Nhấn mạnh vào trao đổi hàng hóa, xuất nhập khẩu
事务 (shìwù) sự vụ, công việc Việc hành chính, nội vụ hoặc chính trị Không chuyên biệt cho lĩnh vực kinh doanh
Một số cụm từ cố định với từ 商务
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
商务活动 shāngwù huódòng hoạt động thương mại
商务谈判 shāngwù tánpàn đàm phán thương mại
商务邮件 shāngwù yóujiàn email thương mại
商务合作 shāngwù hézuò hợp tác thương mại
商务代表 shāngwù dàibiǎo đại diện thương mại
商务会议 shāngwù huìyì hội nghị thương mại
商务礼仪 shāngwù lǐyí nghi thức thương mại
商务人士 shāngwù rénshì người làm công việc thương mại
商务签证 shāngwù qiānzhèng visa thương mại
商务环境 shāngwù huánjìng môi trường kinh doanh
Cách sử dụng trong câu – Ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
Ví dụ 1:
我对商务谈判非常感兴趣。
Wǒ duì shāngwù tánpàn fēicháng gǎn xìngqù.
→ Tôi rất quan tâm đến việc đàm phán thương mại.
Ví dụ 2:
这家公司正在扩大它的商务活动。
Zhè jiā gōngsī zhèngzài kuòdà tā de shāngwù huódòng.
→ Công ty này đang mở rộng các hoạt động thương mại của mình.
Ví dụ 3:
他是一位经验丰富的商务代表。
Tā shì yí wèi jīngyàn fēngfù de shāngwù dàibiǎo.
→ Anh ấy là một đại diện thương mại dày dặn kinh nghiệm.
Ví dụ 4:
我们公司需要一个懂中文的商务助理。
Wǒmen gōngsī xūyào yí gè dǒng Zhōngwén de shāngwù zhùlǐ.
→ Công ty chúng tôi cần một trợ lý thương mại biết tiếng Trung.
Ví dụ 5:
了解商务礼仪对国际合作非常重要。
Liǎojiě shāngwù lǐyí duì guójì hézuò fēicháng zhòngyào.
→ Hiểu biết nghi thức thương mại rất quan trọng đối với hợp tác quốc tế.
商务 là gì?
1. Thông tin cơ bản
Tiếng Trung: 商务
Bính âm (pinyin): shāngwù
Loại từ: Danh từ (名词)
2. Giải nghĩa và phân tích chi tiết
Cấu tạo từ:
商 (shāng): thương, buôn bán, kinh doanh.
务 (wù): công việc, sự vụ, nhiệm vụ, dịch vụ.
→ 商务 (shāngwù) ghép lại có nghĩa là: các hoạt động liên quan đến thương mại, công việc kinh doanh, công tác thương vụ, thương vụ thương mại.
3. Ý nghĩa tiếng Việt
Công việc thương mại
Thương vụ
Hoạt động kinh doanh
Công việc buôn bán
Công tác kinh doanh
Lĩnh vực thương mại
→ “商务” thường đề cập đến hoạt động chính thức hoặc chuyên nghiệp liên quan đến kinh doanh, thương mại và giao dịch thương mại, ví dụ như: đàm phán, giao dịch, hội nghị, công tác thương mại,...
4. Phạm vi sử dụng
“商务” là một thuật ngữ quan trọng và phổ biến trong:
Kinh doanh quốc tế
Kinh tế thương mại
Đàm phán hợp đồng
Hội chợ thương mại
Giao tiếp thương mại
Văn hóa doanh nghiệp
Ngoài ra, từ này còn xuất hiện trong nhiều cụm từ cố định như:
商务英语 (tiếng Anh thương mại)
商务活动 (hoạt động thương mại)
商务会议 (hội nghị thương mại)
商务谈判 (đàm phán thương mại)
5. Ví dụ minh họa chi tiết kèm phiên âm và dịch nghĩa
Ví dụ 1:
他是一位经验丰富的商务人士。
Pinyin: Tā shì yí wèi jīngyàn fēngfù de shāngwù rénshì.
Dịch: Anh ấy là một người làm thương mại giàu kinh nghiệm.
→ "商务人士" dùng để chỉ người làm trong lĩnh vực kinh doanh.
Ví dụ 2:
我们下周将参加一个国际商务会议。
Pinyin: Wǒmen xià zhōu jiāng cānjiā yí gè guójì shāngwù huìyì.
Dịch: Tuần tới chúng tôi sẽ tham dự một hội nghị thương mại quốc tế.
→ “商务会议” là hội nghị mang tính chất chuyên ngành, thương mại.
Ví dụ 3:
学习商务英语可以帮助你在外企工作。
Pinyin: Xuéxí shāngwù yīngyǔ kěyǐ bāngzhù nǐ zài wàiqǐ gōngzuò.
Dịch: Học tiếng Anh thương mại có thể giúp bạn làm việc trong công ty nước ngoài.
→ “商务英语” là một chuyên ngành trong học tiếng Trung hoặc tiếng Anh.
Ví dụ 4:
这次商务谈判的结果非常理想。
Pinyin: Zhè cì shāngwù tánpàn de jiéguǒ fēicháng lǐxiǎng.
Dịch: Kết quả cuộc đàm phán thương mại lần này rất lý tưởng.
→ “商务谈判” là đàm phán giữa các bên trong môi trường kinh doanh.
Ví dụ 5:
商务活动中要注意礼仪和沟通技巧。
Pinyin: Shāngwù huódòng zhōng yào zhùyì lǐyí hé gōutōng jìqiǎo.
Dịch: Trong các hoạt động thương mại cần chú ý đến lễ nghi và kỹ năng giao tiếp.
→ Nhấn mạnh vai trò của lễ nghi và giao tiếp trong môi trường thương mại.
Ví dụ 6:
我在一家商务公司实习。
Pinyin: Wǒ zài yì jiā shāngwù gōngsī shíxí.
Dịch: Tôi đang thực tập tại một công ty thương mại.
→ “商务公司” là công ty chuyên về thương mại, kinh doanh.
6. Các cụm từ mở rộng liên quan đến 商务
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
商务谈判 shāngwù tánpàn Đàm phán thương mại
商务英语 shāngwù yīngyǔ Tiếng Anh thương mại
商务代表 shāngwù dàibiǎo Đại diện thương mại
商务考察 shāngwù kǎochá Chuyến khảo sát thương mại
商务接待 shāngwù jiēdài Tiếp khách thương mại
商务合作 shāngwù hézuò Hợp tác thương mại
商务中心 shāngwù zhōngxīn Trung tâm thương mại
商务文化 shāngwù wénhuà Văn hóa doanh nghiệp/thương mại
商务交流 shāngwù jiāoliú Giao lưu thương mại
7. Ghi chú ngữ pháp & văn hóa sử dụng
“商务” là danh từ, không dùng như động từ.
Trong ngôn ngữ công sở, “商务” thường xuất hiện trong văn bản trang trọng như thư mời, thư giới thiệu, báo cáo công việc, hồ sơ dự thầu,...
Từ này cũng có tính hướng ngoại và chuyên môn cao, thường dùng trong các bối cảnh quốc tế hoặc kinh doanh quy mô lớn.
Từ “商务” là một từ cực kỳ quan trọng trong lĩnh vực thương mại, xuất hiện rất phổ biến trong các văn bản, hội thoại kinh doanh và trong môi trường công sở hiện đại. Việc hiểu rõ cách dùng từ này sẽ giúp người học tiếng Trung:
Giao tiếp hiệu quả hơn trong môi trường công việc.
Viết email, thư mời, báo cáo đúng phong cách thương mại.
Nắm bắt được những thuật ngữ chuyên môn cơ bản trong thương mại quốc tế.
商务 là gì?
1. Tiếng Trung: 商务
2. Phiên âm: shāng wù
3. Loại từ: Danh từ (名词)
4. Nghĩa tiếng Việt:
商务 nghĩa là công việc thương mại, hoạt động kinh doanh, hoặc nói rộng ra là các hoạt động liên quan đến giao dịch thương mại, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp, doanh nghiệp hoặc quốc tế.
“商” (shāng): thương mại, buôn bán
“务” (wù): sự vụ, công việc, nghiệp vụ
Gộp lại, 商务 là tất cả những việc liên quan đến hoạt động kinh doanh, buôn bán, thương mại, bao gồm như:
đàm phán thương mại
hợp đồng kinh doanh
hội nghị thương mại
thư tín giao dịch
hoạt động mua bán hàng hóa quốc tế
5. Cách sử dụng và đặc điểm ngữ pháp:
Là danh từ độc lập: chỉ lĩnh vực thương mại.
Là từ định ngữ: kết hợp trước danh từ để tạo cụm danh từ, ví dụ: 商务会议 (hội nghị thương mại), 商务代表 (đại diện thương mại).
Xuất hiện trong ngôn ngữ chính thức, văn bản kinh doanh, thư tín thương mại, hoặc hội nghị quốc tế.
6. Mẫu câu và ví dụ sử dụng thực tế:
我最近在忙一些商务上的事情。
Phiên âm: Wǒ zuìjìn zài máng yīxiē shāngwù shàng de shìqíng.
Dịch: Gần đây tôi đang bận một số việc liên quan đến công việc thương mại.
他是一位非常有经验的商务人士。
Phiên âm: Tā shì yí wèi fēicháng yǒu jīngyàn de shāngwù rénshì.
Dịch: Anh ấy là một người làm thương mại rất giàu kinh nghiệm.
他们来中国是为了进行商务洽谈。
Phiên âm: Tāmen lái Zhōngguó shì wèile jìnxíng shāngwù qiàtán.
Dịch: Họ đến Trung Quốc để tiến hành đàm phán thương mại.
我们公司正在拓展国际商务合作。
Phiên âm: Wǒmen gōngsī zhèngzài tuòzhǎn guójì shāngwù hézuò.
Dịch: Công ty chúng tôi đang mở rộng hợp tác thương mại quốc tế.
请发一封正式的商务邀请函给客户。
Phiên âm: Qǐng fā yì fēng zhèngshì de shāngwù yāoqǐnghán gěi kèhù.
Dịch: Hãy gửi một thư mời thương mại chính thức cho khách hàng.
商务英语是很多公司招聘时的重要要求。
Phiên âm: Shāngwù Yīngyǔ shì hěn duō gōngsī zhāopìn shí de zhòngyào yāoqiú.
Dịch: Tiếng Anh thương mại là một yêu cầu quan trọng khi nhiều công ty tuyển dụng.
商务活动必须讲究效率与礼仪。
Phiên âm: Shāngwù huódòng bìxū jiǎngjiù xiàolǜ yǔ lǐyí.
Dịch: Hoạt động thương mại cần coi trọng hiệu quả và lễ nghi.
7. Một số từ ghép và cụm từ mở rộng với 商务:
Từ ghép/cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
商务谈判 shāngwù tánpàn Đàm phán thương mại
商务代表 shāngwù dàibiǎo Đại diện thương mại
商务合作 shāngwù hézuò Hợp tác thương mại
商务活动 shāngwù huódòng Hoạt động kinh doanh
商务邮件 shāngwù yóujiàn Email thương mại
商务会议 shāngwù huìyì Hội nghị thương mại
商务旅行 shāngwù lǚxíng Chuyến đi công tác kinh doanh
商务英语 shāngwù Yīngyǔ Tiếng Anh thương mại
8. Lưu ý khi sử dụng:
“商务” mang tính nghiêm túc, chuyên nghiệp hơn so với “生意” (shēngyì – làm ăn buôn bán thông thường).
Thường dùng trong văn viết chính thức, hợp đồng, cuộc họp, hoặc các sự kiện quốc tế.
Không dùng “商务” để nói về buôn bán nhỏ lẻ hay chuyện kinh doanh gia đình (thường dùng “做生意” trong trường hợp đó).