大部分 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
大部分 (dà bùfen) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là phần lớn, đa số, phần đông, phần nhiều trong tiếng Việt.
1. Chi tiết ngữ nghĩa:
大 (dà): lớn, to
部分 (bùfen): bộ phận, phần
Ghép lại: 大部分 → "bộ phận lớn" → phần lớn, phần đông, đa số.
Từ này được dùng để chỉ một lượng lớn trong tổng thể, không phải toàn bộ, thường dùng trong thống kê, nhận định, đánh giá, mô tả chung…
2. Loại từ:
Danh từ
3. Vị trí trong câu:
Có thể đứng đầu câu, làm chủ ngữ:
大部分学生都通过了考试。
(Phần lớn học sinh đều đã vượt qua kỳ thi.)
Có thể làm định ngữ:
我们完成了大部分工作。
(Chúng tôi đã hoàn thành phần lớn công việc.)
4. Một số mẫu câu ví dụ có dịch nghĩa và phiên âm:
大部分人都喜欢吃甜的东西。
Dà bùfen rén dōu xǐhuān chī tián de dōngxi.
Phần lớn mọi người đều thích ăn đồ ngọt.
大部分问题已经解决了。
Dà bùfen wèntí yǐjīng jiějué le.
Phần lớn vấn đề đã được giải quyết rồi.
大部分时间他都在工作。
Dà bùfen shíjiān tā dōu zài gōngzuò.
Hầu hết thời gian anh ấy đều đang làm việc.
虽然大部分人同意这个计划,但还是有一些反对的声音。
Suīrán dà bùfen rén tóngyì zhège jìhuà, dàn háishì yǒu yīxiē fǎnduì de shēngyīn.
Mặc dù phần lớn người đồng ý với kế hoạch này, nhưng vẫn có một vài tiếng nói phản đối.
这项政策对大部分市民都有利。
Zhè xiàng zhèngcè duì dà bùfen shìmín dōu yǒu lì.
Chính sách này có lợi cho phần lớn người dân thành phố.
大部分商品都在打折。
Dà bùfen shāngpǐn dōu zài dǎzhé.
Phần lớn hàng hóa đang được giảm giá.
5. So sánh với một số từ tương tự:
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt với 大部分
多数 duōshù đa số Thường dùng trong văn viết trang trọng
大多数 dà duōshù phần đông, đại đa số Gần nghĩa với 大部分, nhưng có sắc thái nhấn mạnh hơn
一部分 yí bùfen một phần Ngược lại với 大部分 – chỉ phần nhỏ hơn
6. Ghi chú:
大部分 thường đi với các từ mang tính tổng quát như 人 (người), 工作 (công việc), 问题 (vấn đề), 学生 (học sinh), 时间 (thời gian)…
Là cách diễn đạt trung tính, khách quan, thường dùng trong viết báo cáo, văn bản hành chính, thảo luận nhóm, hoặc giao tiếp hàng ngày.
大部分 (dà bùfen) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là phần lớn, đa số, phần đông, phần nhiều trong tiếng Việt.
1. Chi tiết ngữ nghĩa:
大 (dà): lớn, to
部分 (bùfen): bộ phận, phần
Ghép lại: 大部分 → "bộ phận lớn" → phần lớn, phần đông, đa số.
Từ này được dùng để chỉ một lượng lớn trong tổng thể, không phải toàn bộ, thường dùng trong thống kê, nhận định, đánh giá, mô tả chung…
2. Loại từ:
Danh từ
3. Vị trí trong câu:
Có thể đứng đầu câu, làm chủ ngữ:
大部分学生都通过了考试。
(Phần lớn học sinh đều đã vượt qua kỳ thi.)
Có thể làm định ngữ:
我们完成了大部分工作。
(Chúng tôi đã hoàn thành phần lớn công việc.)
4. Một số mẫu câu ví dụ có dịch nghĩa và phiên âm:
大部分人都喜欢吃甜的东西。
Dà bùfen rén dōu xǐhuān chī tián de dōngxi.
Phần lớn mọi người đều thích ăn đồ ngọt.
大部分问题已经解决了。
Dà bùfen wèntí yǐjīng jiějué le.
Phần lớn vấn đề đã được giải quyết rồi.
大部分时间他都在工作。
Dà bùfen shíjiān tā dōu zài gōngzuò.
Hầu hết thời gian anh ấy đều đang làm việc.
虽然大部分人同意这个计划,但还是有一些反对的声音。
Suīrán dà bùfen rén tóngyì zhège jìhuà, dàn háishì yǒu yīxiē fǎnduì de shēngyīn.
Mặc dù phần lớn người đồng ý với kế hoạch này, nhưng vẫn có một vài tiếng nói phản đối.
这项政策对大部分市民都有利。
Zhè xiàng zhèngcè duì dà bùfen shìmín dōu yǒu lì.
Chính sách này có lợi cho phần lớn người dân thành phố.
大部分商品都在打折。
Dà bùfen shāngpǐn dōu zài dǎzhé.
Phần lớn hàng hóa đang được giảm giá.
5. So sánh với một số từ tương tự:
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt với 大部分
多数 duōshù đa số Thường dùng trong văn viết trang trọng
大多数 dà duōshù phần đông, đại đa số Gần nghĩa với 大部分, nhưng có sắc thái nhấn mạnh hơn
一部分 yí bùfen một phần Ngược lại với 大部分 – chỉ phần nhỏ hơn
6. Ghi chú:
大部分 thường đi với các từ mang tính tổng quát như 人 (người), 工作 (công việc), 问题 (vấn đề), 学生 (học sinh), 时间 (thời gian)…
Là cách diễn đạt trung tính, khách quan, thường dùng trong viết báo cáo, văn bản hành chính, thảo luận nhóm, hoặc giao tiếp hàng ngày.
大部分 (phiên âm: dàbùfèn) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là phần lớn, đa số, hoặc đại bộ phận. Từ này thường được dùng để chỉ một phần chiếm tỷ lệ lớn trong tổng thể, và rất phổ biến trong văn nói lẫn văn viết.
1. Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 大部分
Phiên âm: dàbùfèn
Loại từ: Danh từ
Hán Việt: Đại bộ phận
Nghĩa tiếng Việt: Phần lớn, đa số, đại đa số
2. Ý nghĩa chi tiết
大部分 dùng để chỉ phần chiếm hơn một nửa hoặc phần lớn trong tổng thể. Nó có thể áp dụng cho người, vật, thời gian, sự việc, hoặc dữ liệu.
Ví dụ về nghĩa:
大部分人都喜欢喝茶。 → Dàbùfèn rén dōu xǐhuān hē chá. → Phần lớn mọi người đều thích uống trà.
So sánh với từ liên quan:
多数 (duōshù): nhấn mạnh số lượng nhiều, thường dùng trong thống kê.
大多数 (dàduōshù): gần giống 大部分 nhưng mang sắc thái mạnh hơn, nhấn mạnh “rất nhiều”.
3. Cấu trúc câu thường gặp
Cấu trúc Giải thích Ví dụ Phiên âm Dịch
大部分 + danh từ Chỉ phần lớn của một nhóm 大部分学生已经到教室了。 Dàbùfèn xuéshēng yǐjīng dào jiàoshì le. Phần lớn học sinh đã đến lớp học rồi.
大部分 + động từ Chỉ hành động của phần lớn người/vật 大部分人选择了这个方案。 Dàbùfèn rén xuǎnzé le zhège fāng'àn. Phần lớn người đã chọn phương án này.
在 + thời gian + 的大部分 Chỉ phần lớn thời gian 在假期的大部分时间里,我都在家。 Zài jiàqī de dàbùfèn shíjiān lǐ, wǒ dōu zài jiā. Trong phần lớn thời gian kỳ nghỉ, tôi đều ở nhà.
4. Ví dụ mở rộng
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
大部分员工都支持这个决定。 Dàbùfèn yuángōng dōu zhīchí zhège juédìng. Phần lớn nhân viên đều ủng hộ quyết định này.
这本书的大部分内容我已经读过了。 Zhè běn shū de dàbùfèn nèiróng wǒ yǐjīng dú guò le. Tôi đã đọc phần lớn nội dung của cuốn sách này.
大部分地区天气晴朗。 Dàbùfèn dìqū tiānqì qínglǎng. Phần lớn khu vực có thời tiết nắng đẹp.
大部分时间他都在忙工作。 Dàbùfèn shíjiān tā dōu zài máng gōngzuò. Phần lớn thời gian anh ấy đều bận công việc.
大部分学生通过了考试。 Dàbùfèn xuéshēng tōngguò le kǎoshì. Phần lớn học sinh đã vượt qua kỳ thi.
大部分 (phiên âm: dàbùfèn) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là phần lớn, đa số, hoặc đại bộ phận. Từ này thường được dùng để chỉ một phần chiếm tỷ lệ lớn trong tổng thể, và rất phổ biến trong văn nói lẫn văn viết.
1. Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 大部分
Phiên âm: dàbùfèn
Loại từ: Danh từ
Hán Việt: Đại bộ phận
Nghĩa tiếng Việt: Phần lớn, đa số, đại đa số
2. Ý nghĩa chi tiết
大部分 dùng để chỉ phần chiếm hơn một nửa hoặc phần lớn trong tổng thể. Nó có thể áp dụng cho người, vật, thời gian, sự việc, hoặc dữ liệu.
Ví dụ về nghĩa:
大部分人都喜欢喝茶。 → Dàbùfèn rén dōu xǐhuān hē chá. → Phần lớn mọi người đều thích uống trà.
So sánh với từ liên quan:
多数 (duōshù): nhấn mạnh số lượng nhiều, thường dùng trong thống kê.
大多数 (dàduōshù): gần giống 大部分 nhưng mang sắc thái mạnh hơn, nhấn mạnh “rất nhiều”.
3. Cấu trúc câu thường gặp
Cấu trúc Giải thích Ví dụ Phiên âm Dịch
大部分 + danh từ Chỉ phần lớn của một nhóm 大部分学生已经到教室了。 Dàbùfèn xuéshēng yǐjīng dào jiàoshì le. Phần lớn học sinh đã đến lớp học rồi.
大部分 + động từ Chỉ hành động của phần lớn người/vật 大部分人选择了这个方案。 Dàbùfèn rén xuǎnzé le zhège fāng'àn. Phần lớn người đã chọn phương án này.
在 + thời gian + 的大部分 Chỉ phần lớn thời gian 在假期的大部分时间里,我都在家。 Zài jiàqī de dàbùfèn shíjiān lǐ, wǒ dōu zài jiā. Trong phần lớn thời gian kỳ nghỉ, tôi đều ở nhà.
4. Ví dụ mở rộng
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
大部分员工都支持这个决定。 Dàbùfèn yuángōng dōu zhīchí zhège juédìng. Phần lớn nhân viên đều ủng hộ quyết định này.
这本书的大部分内容我已经读过了。 Zhè běn shū de dàbùfèn nèiróng wǒ yǐjīng dú guò le. Tôi đã đọc phần lớn nội dung của cuốn sách này.
大部分地区天气晴朗。 Dàbùfèn dìqū tiānqì qínglǎng. Phần lớn khu vực có thời tiết nắng đẹp.
大部分时间他都在忙工作。 Dàbùfèn shíjiān tā dōu zài máng gōngzuò. Phần lớn thời gian anh ấy đều bận công việc.
大部分学生通过了考试。 Dàbùfèn xuéshēng tōngguò le kǎoshì. Phần lớn học sinh đã vượt qua kỳ thi.
“大部分” (phiên âm: dàbùfèn) trong tiếng Trung là một danh từ chỉ số lượng, mang nghĩa là phần lớn, đa số, hoặc đại bộ phận. Đây là một từ rất thông dụng trong văn nói và văn viết, dùng để chỉ một phần chiếm tỷ lệ cao trong tổng thể.
1. Định nghĩa và loại từ
- Hán tự: 大部分
- Phiên âm: dàbùfèn
- Loại từ: Danh từ chỉ số lượng
- Nghĩa tiếng Việt: phần lớn, đa số, đại bộ phận
- Giải thích chi tiết:
“大部分” dùng để chỉ phần lớn trong một tập thể, một nhóm, hoặc một tổng thể nào đó. Nó thường mang nghĩa trên 50%, nhưng không nhất thiết là tuyệt đối. Từ này thường đi kèm với danh từ để chỉ đối tượng cụ thể.
2. Cách dùng trong ngữ pháp
“大部分” thường làm chủ ngữ hoặc định ngữ trong câu.
Cấu trúc phổ biến:
- 大部分 + danh từ + động từ
→ Phần lớn ai đó làm gì
- 大部分人 / 学生 / 时间 / 地区 + …
→ Đa số người / học sinh / thời gian / khu vực…
- 在 + 大部分 + thời gian / địa điểm + …
→ Trong phần lớn thời gian / ở phần lớn nơi…
3. Ví dụ cụ thể (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
- 大部分学生已经交作业了。
Dàbùfèn xuéshēng yǐjīng jiāo zuòyè le.
→ Phần lớn học sinh đã nộp bài tập rồi.
- 大部分人喜欢喝咖啡。
Dàbùfèn rén xǐhuān hē kāfēi.
→ Đa số người thích uống cà phê.
- 这项工作的大部分已经完成了。
Zhè xiàng gōngzuò de dàbùfèn yǐjīng wánchéng le.
→ Phần lớn công việc này đã hoàn thành.
- 大部分时间他都在办公室。
Dàbùfèn shíjiān tā dōu zài bàngōngshì.
→ Phần lớn thời gian anh ấy đều ở văn phòng.
- 大部分地区天气晴朗。
Dàbùfèn dìqū tiānqì qínglǎng.
→ Phần lớn khu vực có thời tiết nắng đẹp.
- 大部分人对这个决定表示支持。
Dàbùfèn rén duì zhège juédìng biǎoshì zhīchí.
→ Đa số người bày tỏ sự ủng hộ đối với quyết định này.
4. Phân biệt với từ tương tự
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Khác biệt |
| 大部分 | dàbùfèn | phần lớn | Tập trung vào số lượng lớn trong tổng thể |
| 多数 | duōshù | đa số | Nhấn mạnh số lượng vượt trội |
| 大多数 | dàduōshù | đại đa số | Gần nghĩa với “大部分” nhưng mang sắc thái mạnh hơn |
| 一部分 | yíbùfèn | một phần | Trái nghĩa, chỉ một phần nhỏ trong tổng thể |
5. Mẹo ghi nhớ
- “大” nghĩa là lớn
- “部分” nghĩa là bộ phận, phần
→ Ghép lại: “大部分” là phần lớn trong tổng thể
大部分 (dà bùfen) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là phần lớn, đa số, phần đông, phần nhiều trong tiếng Việt.
1. Chi tiết ngữ nghĩa:
大 (dà): lớn, to
部分 (bùfen): bộ phận, phần
Ghép lại: 大部分 → "bộ phận lớn" → phần lớn, phần đông, đa số.
Từ này được dùng để chỉ một lượng lớn trong tổng thể, không phải toàn bộ, thường dùng trong thống kê, nhận định, đánh giá, mô tả chung…
2. Loại từ:
Danh từ
3. Vị trí trong câu:
Có thể đứng đầu câu, làm chủ ngữ:
大部分学生都通过了考试。
(Phần lớn học sinh đều đã vượt qua kỳ thi.)
Có thể làm định ngữ:
我们完成了大部分工作。
(Chúng tôi đã hoàn thành phần lớn công việc.)
4. Một số mẫu câu ví dụ có dịch nghĩa và phiên âm:
大部分人都喜欢吃甜的东西。
Dà bùfen rén dōu xǐhuān chī tián de dōngxi.
Phần lớn mọi người đều thích ăn đồ ngọt.
大部分问题已经解决了。
Dà bùfen wèntí yǐjīng jiějué le.
Phần lớn vấn đề đã được giải quyết rồi.
大部分时间他都在工作。
Dà bùfen shíjiān tā dōu zài gōngzuò.
Hầu hết thời gian anh ấy đều đang làm việc.
虽然大部分人同意这个计划,但还是有一些反对的声音。
Suīrán dà bùfen rén tóngyì zhège jìhuà, dàn háishì yǒu yīxiē fǎnduì de shēngyīn.
Mặc dù phần lớn người đồng ý với kế hoạch này, nhưng vẫn có một vài tiếng nói phản đối.
这项政策对大部分市民都有利。
Zhè xiàng zhèngcè duì dà bùfen shìmín dōu yǒu lì.
Chính sách này có lợi cho phần lớn người dân thành phố.
大部分商品都在打折。
Dà bùfen shāngpǐn dōu zài dǎzhé.
Phần lớn hàng hóa đang được giảm giá.
5. So sánh với một số từ tương tự:
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt với 大部分
多数 duōshù đa số Thường dùng trong văn viết trang trọng
大多数 dà duōshù phần đông, đại đa số Gần nghĩa với 大部分, nhưng có sắc thái nhấn mạnh hơn
一部分 yí bùfen một phần Ngược lại với 大部分 – chỉ phần nhỏ hơn
6. Ghi chú:
大部分 thường đi với các từ mang tính tổng quát như 人 (người), 工作 (công việc), 问题 (vấn đề), 学生 (học sinh), 时间 (thời gian)…
Là cách diễn đạt trung tính, khách quan, thường dùng trong viết báo cáo, văn bản hành chính, thảo luận nhóm, hoặc giao tiếp hàng ngày.
1. Nghĩa của từ 大部分 (dàbùfèn)
大部分 có nghĩa là đa phần, phần lớn, hoặc hầu hết. Nó được dùng để chỉ một phần chiếm số lượng lớn hoặc chủ đạo trong tổng thể, thường mang ý nghĩa định lượng hoặc định tính về sự chiếm ưu thế.
Nghĩa cụ thể:
Số lượng lớn: Chỉ một phần lớn của một nhóm người, vật, hoặc sự việc, thường vượt quá 50% nhưng không nhất thiết là toàn bộ.
Hầu hết: Nhấn mạnh rằng phần lớn các yếu tố trong một tập hợp đều thuộc một đặc điểm hoặc trạng thái nào đó.
Phạm vi chung: Có thể dùng để mô tả xu hướng, quan điểm, hoặc tình trạng chung của một nhóm.
Ngữ cảnh sử dụng:
Trong đời sống hàng ngày: Mô tả số lượng lớn của một nhóm người, vật, hoặc sự việc.
Trong văn viết: Dùng trong báo chí, nghiên cứu, hoặc văn bản trang trọng để chỉ tỷ lệ lớn.
Trong văn nói: Thường xuất hiện để nhấn mạnh sự phổ biến hoặc chiếm ưu thế của một hiện tượng.
2. Loại từ
大部分 là một danh từ (名词 - míngcí), thường đóng vai trò chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ trong câu, biểu thị một phần lớn của tổng thể.
Danh từ: Chỉ một tập hợp chiếm phần lớn trong tổng số. Ví dụ: 大部分人都同意这个决定 (Dàbùfèn rén dōu tóngyì zhège juédìng) – Phần lớn mọi người đồng ý với quyết định này.
Lưu ý: 大部分 không phải là trạng từ, nên không đứng trực tiếp trước động từ để bổ nghĩa như “hầu hết” trong tiếng Việt. Thay vào đó, nó cần được dùng với các cấu trúc phù hợp.
3. Cấu trúc câu phổ biến
Dưới đây là các cấu trúc câu thường gặp khi sử dụng 大部分:
a. 大部分 + Danh từ + 动词 (Phần lớn + danh từ + động từ)
Dùng để chỉ phần lớn của một nhóm thực hiện một hành động nào đó.
Cấu trúc: 大部分 + Danh từ + 动词
Ví dụ: 大部分学生喜欢运动。
(Dàbùfèn xuéshēng xǐhuān yùndòng) – Phần lớn học sinh thích thể thao.
b. 大部分 + 的 + Danh từ (Phần lớn của + danh từ)
Dùng để mô tả đặc điểm hoặc thuộc tính của phần lớn một nhóm.
Cấu trúc: 大部分 + 的 + Danh từ
Ví dụ: 大部分的衣服都很贵。
(Dàbùfèn de yīfu dōu hěn guì) – Phần lớn quần áo都很贵。
(Dàbùfèn de yīfu dōu hěn guì) – Phần lớn quần áo đều đắt.
c. 在 + Danh từ + 中,+ 大部分 + 动词 (Trong + danh từ + phần lớn + động từ)
Dùng để nhấn mạnh phần lớn trong một nhóm hoặc lĩnh vực cụ thể.
Cấu trúc: 在 + Danh từ + 中,+ 大部分 + 动词
Ví dụ: 在年轻人中,大部分人喜欢用智能手机。
(Zài niánqīngrén zhōng, dàbùfèn rén xǐhuān yòng zhìnéng shǒujī) – Trong giới trẻ, phần lớn người thích dùng điện thoại thông minh.
d. 大部分 + 是 + Danh từ/Tính từ (Phần lớn là + danh từ/tính từ)
Dùng để chỉ phần lớn thuộc về một loại hoặc có đặc điểm cụ thể.
Cấu trúc: 大部分 + 是 + Danh từ/Tính từ
Ví dụ: 大部分是本地产品。
(Dàbùfèn shì běndì chǎnpǐn) – Phần lớn là sản phẩm địa phương.
e. 不/没有 + 大部分 (Không phải phần lớn)
Dùng để phủ định rằng phần lớn thuộc về một trạng thái hoặc đặc điểm.
Cấu trúc: 不/没有 + 大部分 + Danh từ + 动词
Ví dụ: 没有大部分人支持这个计划。
(Méiyǒu dàbùfèn rén zhīchí zhège jìhuà) – Không phải phần lớn người ủng hộ kế hoạch này.
4. Ví dụ chi tiết
Dưới đây là nhiều ví dụ minh họa cách sử dụng 大部分 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm và dịch tiếng Việt:
Ví dụ 1: Phần lớn một nhóm thực hiện hành động
Câu: 大部分学生都通过了考试。
Phiên âm: Dàbùfèn xuéshēng dōu tōngguò le kǎoshì.
Dịch: Phần lớn học sinh đều vượt qua kỳ thi.
Ví dụ 2: Mô tả đặc điểm của phần lớn
Câu: 大部分的衣服都是进口的。
Phiên âm: Dàbùfèn de yīfu dōu shì jìnkǒu de.
Dịch: Phần lớn quần áo đều là hàng nhập khẩu.
Ví dụ 3: Trong một nhóm cụ thể
Câu: 在这个城市中,大部分人喜欢喝茶。
Phiên âm: Zài zhège chéngshì zhōng, dàbùfèn rén xǐhuān hē chá.
Dịch: Trong thành phố này, phần lớn người thích uống trà.
Ví dụ 4: Phần lớn thuộc một loại
Câu: 大部分是年轻人。
Phiên âm: Dàbùfèn shì niánqīngrén.
Dịch: Phần lớn là người trẻ.
Ví dụ 5: Dùng trong câu phủ định
Câu: 没有大部分人了解这个问题。
Phiên âm: Méiyǒu dàbùfèn rén liǎojiě zhège wèntí.
Dịch: Không phải phần lớn người hiểu vấn đề này.
Ví dụ 6: Dùng trong câu hỏi
Câu: 大部分学生都完成了作业吗?
Phiên âm: Dàbùfèn xuéshēng dōu wánchéng le zuòyè ma?
Dịch: Phần lớn học sinh đã hoàn thành bài tập chưa?
Ví dụ 7: Trong ngữ cảnh xã hội
Câu: 大部分人支持环保政策。
Phiên âm: Dàbùfèn rén zhīchí huánbǎo zhèngcè.
Dịch: Phần lớn người ủng hộ chính sách bảo vệ môi trường.
Ví dụ 8: Trong ngữ cảnh kinh doanh
Câu: 大部分的销售额来自线上平台。
Phiên âm: Dàbùfèn de xiāoshòu’é lái zì xiànshàng píngtái.
Dịch: Phần lớn doanh số bán hàng đến từ nền tảng trực tuyến.
Ví dụ 9: Trong ngữ cảnh giáo dục
Câu: 在这所学校中,大部分老师都很严格。
Phiên âm: Zài zhè suǒ xuéxiào zhōng, dàbùfèn lǎoshī dōu hěn yángé.
Dịch: Trong ngôi trường này, phần lớn giáo viên đều rất nghiêm khắc.
Ví dụ 10: Mang nghĩa thống kê
Câu: 调查显示,大部分消费者更喜欢本地品牌。
Phiên âm: Diàochá xiǎnshì, dàbùfèn xiāofèizhě gèng xǐhuān běndì pǐnpái.
Dịch: Cuộc khảo sát cho thấy phần lớn người tiêu dùng thích thương hiệu nội địa hơn.
5. Lưu ý khi sử dụng
Phân biệt với các từ đồng nghĩa:
大多数 (dàduōshù): Cũng có nghĩa là “phần lớn”, “hầu hết”, nhưng 大多数 thường dùng cho số lượng (đếm được) và mang tính trang trọng hơn. Ví dụ: 大多数人同意 (Dàduōshù rén tóngyì) – Hầu hết mọi người đồng ý.
很多 (hěnduō): Nghĩa là “nhiều”, nhưng 很多 không nhấn mạnh tỷ lệ lớn trong tổng thể như 大部分. Ví dụ: 很多人喜欢旅行 (Hěnduō rén xǐhuān lǚxíng) – Nhiều người thích đi du lịch.
几乎 (jīhū): Nghĩa là “hầu như”, thường dùng như trạng từ để chỉ mức độ gần như toàn bộ. Ví dụ: 几乎所有人都来了 (Jīhū suǒyǒu rén dōu lái le) – Hầu như tất cả mọi người đều đến.
Ngữ cảnh sử dụng:
大部分 thường được dùng trong cả văn nói và văn viết, phù hợp với các ngữ cảnh từ đời sống hàng ngày đến báo chí, nghiên cứu.
大部分 nhấn mạnh tỷ lệ lớn trong tổng thể, nên thường đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ rõ nhóm được đề cập.
Trong văn nói, 大部分 có thể thay bằng 很多 trong một số trường hợp không cần nhấn mạnh tỷ lệ.
Cách phát âm:
Dàbùfèn: Chú ý phát âm đúng âm “dà” (thanh 4, giọng xuống, âm “d” giống “đ” trong tiếng Việt), “bù” (thanh 4), và “fèn” (thanh 4). Cần phát âm rõ ba âm tiết để tránh nhầm lẫn.
6. Tóm tắt
Nghĩa: Phần lớn, đa phần, hầu hết.
Loại từ: Danh từ.
Cấu trúc chính:
大部分 + Danh từ + 动词
大部分 + 的 + Danh từ
在 + Danh từ + 中,+ 大部分 + 动词
大部分 + 是 + Danh từ/Tính từ
不/没有 + 大部分 + Danh từ + 动词
Ứng dụng: Dùng để mô tả số lượng lớn hoặc tỷ lệ chiếm ưu thế của một nhóm, sự việc, hoặc hiện tượng trong đời sống, công việc, và nghiên cứu.
大部分 (dà bùfen) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là phần lớn, đa số, phần đông, phần nhiều trong tiếng Việt.
1. Chi tiết ngữ nghĩa:
大 (dà): lớn, to
部分 (bùfen): bộ phận, phần
Ghép lại: 大部分 → "bộ phận lớn" → phần lớn, phần đông, đa số.
Từ này được dùng để chỉ một lượng lớn trong tổng thể, không phải toàn bộ, thường dùng trong thống kê, nhận định, đánh giá, mô tả chung…
2. Loại từ:
Danh từ
3. Vị trí trong câu:
Có thể đứng đầu câu, làm chủ ngữ:
大部分学生都通过了考试。
(Phần lớn học sinh đều đã vượt qua kỳ thi.)
Có thể làm định ngữ:
我们完成了大部分工作。
(Chúng tôi đã hoàn thành phần lớn công việc.)
4. Một số mẫu câu ví dụ có dịch nghĩa và phiên âm:
大部分人都喜欢吃甜的东西。
Dà bùfen rén dōu xǐhuān chī tián de dōngxi.
Phần lớn mọi người đều thích ăn đồ ngọt.
大部分问题已经解决了。
Dà bùfen wèntí yǐjīng jiějué le.
Phần lớn vấn đề đã được giải quyết rồi.
大部分时间他都在工作。
Dà bùfen shíjiān tā dōu zài gōngzuò.
Hầu hết thời gian anh ấy đều đang làm việc.
虽然大部分人同意这个计划,但还是有一些反对的声音。
Suīrán dà bùfen rén tóngyì zhège jìhuà, dàn háishì yǒu yīxiē fǎnduì de shēngyīn.
Mặc dù phần lớn người đồng ý với kế hoạch này, nhưng vẫn có một vài tiếng nói phản đối.
这项政策对大部分市民都有利。
Zhè xiàng zhèngcè duì dà bùfen shìmín dōu yǒu lì.
Chính sách này có lợi cho phần lớn người dân thành phố.
大部分商品都在打折。
Dà bùfen shāngpǐn dōu zài dǎzhé.
Phần lớn hàng hóa đang được giảm giá.
5. So sánh với một số từ tương tự:
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt với 大部分
多数 duōshù đa số Thường dùng trong văn viết trang trọng
大多数 dà duōshù phần đông, đại đa số Gần nghĩa với 大部分, nhưng có sắc thái nhấn mạnh hơn
一部分 yí bùfen một phần Ngược lại với 大部分 – chỉ phần nhỏ hơn
6. Ghi chú:
大部分 thường đi với các từ mang tính tổng quát như 人 (người), 工作 (công việc), 问题 (vấn đề), 学生 (học sinh), 时间 (thời gian)…
Là cách diễn đạt trung tính, khách quan, thường dùng trong viết báo cáo, văn bản hành chính, thảo luận nhóm, hoặc giao tiếp hàng ngày.
大部分 (dà bùfen) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là phần lớn, đa số, phần đông, phần nhiều trong tiếng Việt.
1. Chi tiết ngữ nghĩa:
大 (dà): lớn, to
部分 (bùfen): bộ phận, phần
Ghép lại: 大部分 → "bộ phận lớn" → phần lớn, phần đông, đa số.
Từ này được dùng để chỉ một lượng lớn trong tổng thể, không phải toàn bộ, thường dùng trong thống kê, nhận định, đánh giá, mô tả chung…
2. Loại từ:
Danh từ
3. Vị trí trong câu:
Có thể đứng đầu câu, làm chủ ngữ:
大部分学生都通过了考试。
(Phần lớn học sinh đều đã vượt qua kỳ thi.)
Có thể làm định ngữ:
我们完成了大部分工作。
(Chúng tôi đã hoàn thành phần lớn công việc.)
4. Một số mẫu câu ví dụ có dịch nghĩa và phiên âm:
大部分人都喜欢吃甜的东西。
Dà bùfen rén dōu xǐhuān chī tián de dōngxi.
Phần lớn mọi người đều thích ăn đồ ngọt.
大部分问题已经解决了。
Dà bùfen wèntí yǐjīng jiějué le.
Phần lớn vấn đề đã được giải quyết rồi.
大部分时间他都在工作。
Dà bùfen shíjiān tā dōu zài gōngzuò.
Hầu hết thời gian anh ấy đều đang làm việc.
虽然大部分人同意这个计划,但还是有一些反对的声音。
Suīrán dà bùfen rén tóngyì zhège jìhuà, dàn háishì yǒu yīxiē fǎnduì de shēngyīn.
Mặc dù phần lớn người đồng ý với kế hoạch này, nhưng vẫn có một vài tiếng nói phản đối.
这项政策对大部分市民都有利。
Zhè xiàng zhèngcè duì dà bùfen shìmín dōu yǒu lì.
Chính sách này có lợi cho phần lớn người dân thành phố.
大部分商品都在打折。
Dà bùfen shāngpǐn dōu zài dǎzhé.
Phần lớn hàng hóa đang được giảm giá.
5. So sánh với một số từ tương tự:
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt với 大部分
多数 duōshù đa số Thường dùng trong văn viết trang trọng
大多数 dà duōshù phần đông, đại đa số Gần nghĩa với 大部分, nhưng có sắc thái nhấn mạnh hơn
一部分 yí bùfen một phần Ngược lại với 大部分 – chỉ phần nhỏ hơn
6. Ghi chú:
大部分 thường đi với các từ mang tính tổng quát như 人 (người), 工作 (công việc), 问题 (vấn đề), 学生 (học sinh), 时间 (thời gian)…
Là cách diễn đạt trung tính, khách quan, thường dùng trong viết báo cáo, văn bản hành chính, thảo luận nhóm, hoặc giao tiếp hàng ngày.
大部分 (phiên âm: dàbùfèn) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là phần lớn, đa số, hoặc đại bộ phận. Từ này thường được dùng để chỉ một phần chiếm tỷ lệ lớn trong tổng thể, và rất phổ biến trong văn nói lẫn văn viết.
1. Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 大部分
Phiên âm: dàbùfèn
Loại từ: Danh từ
Hán Việt: Đại bộ phận
Nghĩa tiếng Việt: Phần lớn, đa số, đại đa số
2. Ý nghĩa chi tiết
大部分 dùng để chỉ phần chiếm hơn một nửa hoặc phần lớn trong tổng thể. Nó có thể áp dụng cho người, vật, thời gian, sự việc, hoặc dữ liệu.
Ví dụ về nghĩa:
大部分人都喜欢喝茶。 → Dàbùfèn rén dōu xǐhuān hē chá. → Phần lớn mọi người đều thích uống trà.
So sánh với từ liên quan:
多数 (duōshù): nhấn mạnh số lượng nhiều, thường dùng trong thống kê.
大多数 (dàduōshù): gần giống 大部分 nhưng mang sắc thái mạnh hơn, nhấn mạnh “rất nhiều”.
3. Cấu trúc câu thường gặp
Cấu trúc Giải thích Ví dụ Phiên âm Dịch
大部分 + danh từ Chỉ phần lớn của một nhóm 大部分学生已经到教室了。 Dàbùfèn xuéshēng yǐjīng dào jiàoshì le. Phần lớn học sinh đã đến lớp học rồi.
大部分 + động từ Chỉ hành động của phần lớn người/vật 大部分人选择了这个方案。 Dàbùfèn rén xuǎnzé le zhège fāng'àn. Phần lớn người đã chọn phương án này.
在 + thời gian + 的大部分 Chỉ phần lớn thời gian 在假期的大部分时间里,我都在家。 Zài jiàqī de dàbùfèn shíjiān lǐ, wǒ dōu zài jiā. Trong phần lớn thời gian kỳ nghỉ, tôi đều ở nhà.
4. Ví dụ mở rộng
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
大部分员工都支持这个决定。 Dàbùfèn yuángōng dōu zhīchí zhège juédìng. Phần lớn nhân viên đều ủng hộ quyết định này.
这本书的大部分内容我已经读过了。 Zhè běn shū de dàbùfèn nèiróng wǒ yǐjīng dú guò le. Tôi đã đọc phần lớn nội dung của cuốn sách này.
大部分地区天气晴朗。 Dàbùfèn dìqū tiānqì qínglǎng. Phần lớn khu vực có thời tiết nắng đẹp.
大部分时间他都在忙工作。 Dàbùfèn shíjiān tā dōu zài máng gōngzuò. Phần lớn thời gian anh ấy đều bận công việc.
大部分学生通过了考试。 Dàbùfèn xuéshēng tōngguò le kǎoshì. Phần lớn học sinh đã vượt qua kỳ thi.
大部分 (phiên âm: dàbùfèn) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là phần lớn, đa số, hoặc đại bộ phận. Từ này thường được dùng để chỉ một phần chiếm tỷ lệ lớn trong tổng thể, và rất phổ biến trong văn nói lẫn văn viết.
1. Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 大部分
Phiên âm: dàbùfèn
Loại từ: Danh từ
Hán Việt: Đại bộ phận
Nghĩa tiếng Việt: Phần lớn, đa số, đại đa số
2. Ý nghĩa chi tiết
大部分 dùng để chỉ phần chiếm hơn một nửa hoặc phần lớn trong tổng thể. Nó có thể áp dụng cho người, vật, thời gian, sự việc, hoặc dữ liệu.
Ví dụ về nghĩa:
大部分人都喜欢喝茶。 → Dàbùfèn rén dōu xǐhuān hē chá. → Phần lớn mọi người đều thích uống trà.
So sánh với từ liên quan:
多数 (duōshù): nhấn mạnh số lượng nhiều, thường dùng trong thống kê.
大多数 (dàduōshù): gần giống 大部分 nhưng mang sắc thái mạnh hơn, nhấn mạnh “rất nhiều”.
3. Cấu trúc câu thường gặp
Cấu trúc Giải thích Ví dụ Phiên âm Dịch
大部分 + danh từ Chỉ phần lớn của một nhóm 大部分学生已经到教室了。 Dàbùfèn xuéshēng yǐjīng dào jiàoshì le. Phần lớn học sinh đã đến lớp học rồi.
大部分 + động từ Chỉ hành động của phần lớn người/vật 大部分人选择了这个方案。 Dàbùfèn rén xuǎnzé le zhège fāng'àn. Phần lớn người đã chọn phương án này.
在 + thời gian + 的大部分 Chỉ phần lớn thời gian 在假期的大部分时间里,我都在家。 Zài jiàqī de dàbùfèn shíjiān lǐ, wǒ dōu zài jiā. Trong phần lớn thời gian kỳ nghỉ, tôi đều ở nhà.
4. Ví dụ mở rộng
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
大部分员工都支持这个决定。 Dàbùfèn yuángōng dōu zhīchí zhège juédìng. Phần lớn nhân viên đều ủng hộ quyết định này.
这本书的大部分内容我已经读过了。 Zhè běn shū de dàbùfèn nèiróng wǒ yǐjīng dú guò le. Tôi đã đọc phần lớn nội dung của cuốn sách này.
大部分地区天气晴朗。 Dàbùfèn dìqū tiānqì qínglǎng. Phần lớn khu vực có thời tiết nắng đẹp.
大部分时间他都在忙工作。 Dàbùfèn shíjiān tā dōu zài máng gōngzuò. Phần lớn thời gian anh ấy đều bận công việc.
大部分学生通过了考试。 Dàbùfèn xuéshēng tōngguò le kǎoshì. Phần lớn học sinh đã vượt qua kỳ thi.
“大部分” (phiên âm: dàbùfèn) trong tiếng Trung là một danh từ chỉ số lượng, mang nghĩa là phần lớn, đa số, hoặc đại bộ phận. Đây là một từ rất thông dụng trong văn nói và văn viết, dùng để chỉ một phần chiếm tỷ lệ cao trong tổng thể.
1. Định nghĩa và loại từ
- Hán tự: 大部分
- Phiên âm: dàbùfèn
- Loại từ: Danh từ chỉ số lượng
- Nghĩa tiếng Việt: phần lớn, đa số, đại bộ phận
- Giải thích chi tiết:
“大部分” dùng để chỉ phần lớn trong một tập thể, một nhóm, hoặc một tổng thể nào đó. Nó thường mang nghĩa trên 50%, nhưng không nhất thiết là tuyệt đối. Từ này thường đi kèm với danh từ để chỉ đối tượng cụ thể.
2. Cách dùng trong ngữ pháp
“大部分” thường làm chủ ngữ hoặc định ngữ trong câu.
Cấu trúc phổ biến:
- 大部分 + danh từ + động từ
→ Phần lớn ai đó làm gì
- 大部分人 / 学生 / 时间 / 地区 + …
→ Đa số người / học sinh / thời gian / khu vực…
- 在 + 大部分 + thời gian / địa điểm + …
→ Trong phần lớn thời gian / ở phần lớn nơi…
3. Ví dụ cụ thể (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
- 大部分学生已经交作业了。
Dàbùfèn xuéshēng yǐjīng jiāo zuòyè le.
→ Phần lớn học sinh đã nộp bài tập rồi.
- 大部分人喜欢喝咖啡。
Dàbùfèn rén xǐhuān hē kāfēi.
→ Đa số người thích uống cà phê.
- 这项工作的大部分已经完成了。
Zhè xiàng gōngzuò de dàbùfèn yǐjīng wánchéng le.
→ Phần lớn công việc này đã hoàn thành.
- 大部分时间他都在办公室。
Dàbùfèn shíjiān tā dōu zài bàngōngshì.
→ Phần lớn thời gian anh ấy đều ở văn phòng.
- 大部分地区天气晴朗。
Dàbùfèn dìqū tiānqì qínglǎng.
→ Phần lớn khu vực có thời tiết nắng đẹp.
- 大部分人对这个决定表示支持。
Dàbùfèn rén duì zhège juédìng biǎoshì zhīchí.
→ Đa số người bày tỏ sự ủng hộ đối với quyết định này.
4. Phân biệt với từ tương tự
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Khác biệt |
| 大部分 | dàbùfèn | phần lớn | Tập trung vào số lượng lớn trong tổng thể |
| 多数 | duōshù | đa số | Nhấn mạnh số lượng vượt trội |
| 大多数 | dàduōshù | đại đa số | Gần nghĩa với “大部分” nhưng mang sắc thái mạnh hơn |
| 一部分 | yíbùfèn | một phần | Trái nghĩa, chỉ một phần nhỏ trong tổng thể |
5. Mẹo ghi nhớ
- “大” nghĩa là lớn
- “部分” nghĩa là bộ phận, phần
→ Ghép lại: “大部分” là phần lớn trong tổng thể
大部分 (dà bùfen) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là phần lớn, đa số, phần đông, phần nhiều trong tiếng Việt.
1. Chi tiết ngữ nghĩa:
大 (dà): lớn, to
部分 (bùfen): bộ phận, phần
Ghép lại: 大部分 → "bộ phận lớn" → phần lớn, phần đông, đa số.
Từ này được dùng để chỉ một lượng lớn trong tổng thể, không phải toàn bộ, thường dùng trong thống kê, nhận định, đánh giá, mô tả chung…
2. Loại từ:
Danh từ
3. Vị trí trong câu:
Có thể đứng đầu câu, làm chủ ngữ:
大部分学生都通过了考试。
(Phần lớn học sinh đều đã vượt qua kỳ thi.)
Có thể làm định ngữ:
我们完成了大部分工作。
(Chúng tôi đã hoàn thành phần lớn công việc.)
4. Một số mẫu câu ví dụ có dịch nghĩa và phiên âm:
大部分人都喜欢吃甜的东西。
Dà bùfen rén dōu xǐhuān chī tián de dōngxi.
Phần lớn mọi người đều thích ăn đồ ngọt.
大部分问题已经解决了。
Dà bùfen wèntí yǐjīng jiějué le.
Phần lớn vấn đề đã được giải quyết rồi.
大部分时间他都在工作。
Dà bùfen shíjiān tā dōu zài gōngzuò.
Hầu hết thời gian anh ấy đều đang làm việc.
虽然大部分人同意这个计划,但还是有一些反对的声音。
Suīrán dà bùfen rén tóngyì zhège jìhuà, dàn háishì yǒu yīxiē fǎnduì de shēngyīn.
Mặc dù phần lớn người đồng ý với kế hoạch này, nhưng vẫn có một vài tiếng nói phản đối.
这项政策对大部分市民都有利。
Zhè xiàng zhèngcè duì dà bùfen shìmín dōu yǒu lì.
Chính sách này có lợi cho phần lớn người dân thành phố.
大部分商品都在打折。
Dà bùfen shāngpǐn dōu zài dǎzhé.
Phần lớn hàng hóa đang được giảm giá.
5. So sánh với một số từ tương tự:
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt với 大部分
多数 duōshù đa số Thường dùng trong văn viết trang trọng
大多数 dà duōshù phần đông, đại đa số Gần nghĩa với 大部分, nhưng có sắc thái nhấn mạnh hơn
一部分 yí bùfen một phần Ngược lại với 大部分 – chỉ phần nhỏ hơn
6. Ghi chú:
大部分 thường đi với các từ mang tính tổng quát như 人 (người), 工作 (công việc), 问题 (vấn đề), 学生 (học sinh), 时间 (thời gian)…
Là cách diễn đạt trung tính, khách quan, thường dùng trong viết báo cáo, văn bản hành chính, thảo luận nhóm, hoặc giao tiếp hàng ngày.
1. Nghĩa của từ 大部分 (dàbùfèn)
大部分 có nghĩa là đa phần, phần lớn, hoặc hầu hết. Nó được dùng để chỉ một phần chiếm số lượng lớn hoặc chủ đạo trong tổng thể, thường mang ý nghĩa định lượng hoặc định tính về sự chiếm ưu thế.
Nghĩa cụ thể:
Số lượng lớn: Chỉ một phần lớn của một nhóm người, vật, hoặc sự việc, thường vượt quá 50% nhưng không nhất thiết là toàn bộ.
Hầu hết: Nhấn mạnh rằng phần lớn các yếu tố trong một tập hợp đều thuộc một đặc điểm hoặc trạng thái nào đó.
Phạm vi chung: Có thể dùng để mô tả xu hướng, quan điểm, hoặc tình trạng chung của một nhóm.
Ngữ cảnh sử dụng:
Trong đời sống hàng ngày: Mô tả số lượng lớn của một nhóm người, vật, hoặc sự việc.
Trong văn viết: Dùng trong báo chí, nghiên cứu, hoặc văn bản trang trọng để chỉ tỷ lệ lớn.
Trong văn nói: Thường xuất hiện để nhấn mạnh sự phổ biến hoặc chiếm ưu thế của một hiện tượng.
2. Loại từ
大部分 là một danh từ (名词 - míngcí), thường đóng vai trò chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ trong câu, biểu thị một phần lớn của tổng thể.
Danh từ: Chỉ một tập hợp chiếm phần lớn trong tổng số. Ví dụ: 大部分人都同意这个决定 (Dàbùfèn rén dōu tóngyì zhège juédìng) – Phần lớn mọi người đồng ý với quyết định này.
Lưu ý: 大部分 không phải là trạng từ, nên không đứng trực tiếp trước động từ để bổ nghĩa như “hầu hết” trong tiếng Việt. Thay vào đó, nó cần được dùng với các cấu trúc phù hợp.
3. Cấu trúc câu phổ biến
Dưới đây là các cấu trúc câu thường gặp khi sử dụng 大部分:
a. 大部分 + Danh từ + 动词 (Phần lớn + danh từ + động từ)
Dùng để chỉ phần lớn của một nhóm thực hiện một hành động nào đó.
Cấu trúc: 大部分 + Danh từ + 动词
Ví dụ: 大部分学生喜欢运动。
(Dàbùfèn xuéshēng xǐhuān yùndòng) – Phần lớn học sinh thích thể thao.
b. 大部分 + 的 + Danh từ (Phần lớn của + danh từ)
Dùng để mô tả đặc điểm hoặc thuộc tính của phần lớn một nhóm.
Cấu trúc: 大部分 + 的 + Danh từ
Ví dụ: 大部分的衣服都很贵。
(Dàbùfèn de yīfu dōu hěn guì) – Phần lớn quần áo都很贵。
(Dàbùfèn de yīfu dōu hěn guì) – Phần lớn quần áo đều đắt.
c. 在 + Danh từ + 中,+ 大部分 + 动词 (Trong + danh từ + phần lớn + động từ)
Dùng để nhấn mạnh phần lớn trong một nhóm hoặc lĩnh vực cụ thể.
Cấu trúc: 在 + Danh từ + 中,+ 大部分 + 动词
Ví dụ: 在年轻人中,大部分人喜欢用智能手机。
(Zài niánqīngrén zhōng, dàbùfèn rén xǐhuān yòng zhìnéng shǒujī) – Trong giới trẻ, phần lớn người thích dùng điện thoại thông minh.
d. 大部分 + 是 + Danh từ/Tính từ (Phần lớn là + danh từ/tính từ)
Dùng để chỉ phần lớn thuộc về một loại hoặc có đặc điểm cụ thể.
Cấu trúc: 大部分 + 是 + Danh từ/Tính từ
Ví dụ: 大部分是本地产品。
(Dàbùfèn shì běndì chǎnpǐn) – Phần lớn là sản phẩm địa phương.
e. 不/没有 + 大部分 (Không phải phần lớn)
Dùng để phủ định rằng phần lớn thuộc về một trạng thái hoặc đặc điểm.
Cấu trúc: 不/没有 + 大部分 + Danh từ + 动词
Ví dụ: 没有大部分人支持这个计划。
(Méiyǒu dàbùfèn rén zhīchí zhège jìhuà) – Không phải phần lớn người ủng hộ kế hoạch này.
4. Ví dụ chi tiết
Dưới đây là nhiều ví dụ minh họa cách sử dụng 大部分 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm và dịch tiếng Việt:
Ví dụ 1: Phần lớn một nhóm thực hiện hành động
Câu: 大部分学生都通过了考试。
Phiên âm: Dàbùfèn xuéshēng dōu tōngguò le kǎoshì.
Dịch: Phần lớn học sinh đều vượt qua kỳ thi.
Ví dụ 2: Mô tả đặc điểm của phần lớn
Câu: 大部分的衣服都是进口的。
Phiên âm: Dàbùfèn de yīfu dōu shì jìnkǒu de.
Dịch: Phần lớn quần áo đều là hàng nhập khẩu.
Ví dụ 3: Trong một nhóm cụ thể
Câu: 在这个城市中,大部分人喜欢喝茶。
Phiên âm: Zài zhège chéngshì zhōng, dàbùfèn rén xǐhuān hē chá.
Dịch: Trong thành phố này, phần lớn người thích uống trà.
Ví dụ 4: Phần lớn thuộc một loại
Câu: 大部分是年轻人。
Phiên âm: Dàbùfèn shì niánqīngrén.
Dịch: Phần lớn là người trẻ.
Ví dụ 5: Dùng trong câu phủ định
Câu: 没有大部分人了解这个问题。
Phiên âm: Méiyǒu dàbùfèn rén liǎojiě zhège wèntí.
Dịch: Không phải phần lớn người hiểu vấn đề này.
Ví dụ 6: Dùng trong câu hỏi
Câu: 大部分学生都完成了作业吗?
Phiên âm: Dàbùfèn xuéshēng dōu wánchéng le zuòyè ma?
Dịch: Phần lớn học sinh đã hoàn thành bài tập chưa?
Ví dụ 7: Trong ngữ cảnh xã hội
Câu: 大部分人支持环保政策。
Phiên âm: Dàbùfèn rén zhīchí huánbǎo zhèngcè.
Dịch: Phần lớn người ủng hộ chính sách bảo vệ môi trường.
Ví dụ 8: Trong ngữ cảnh kinh doanh
Câu: 大部分的销售额来自线上平台。
Phiên âm: Dàbùfèn de xiāoshòu’é lái zì xiànshàng píngtái.
Dịch: Phần lớn doanh số bán hàng đến từ nền tảng trực tuyến.
Ví dụ 9: Trong ngữ cảnh giáo dục
Câu: 在这所学校中,大部分老师都很严格。
Phiên âm: Zài zhè suǒ xuéxiào zhōng, dàbùfèn lǎoshī dōu hěn yángé.
Dịch: Trong ngôi trường này, phần lớn giáo viên đều rất nghiêm khắc.
Ví dụ 10: Mang nghĩa thống kê
Câu: 调查显示,大部分消费者更喜欢本地品牌。
Phiên âm: Diàochá xiǎnshì, dàbùfèn xiāofèizhě gèng xǐhuān běndì pǐnpái.
Dịch: Cuộc khảo sát cho thấy phần lớn người tiêu dùng thích thương hiệu nội địa hơn.
5. Lưu ý khi sử dụng
Phân biệt với các từ đồng nghĩa:
大多数 (dàduōshù): Cũng có nghĩa là “phần lớn”, “hầu hết”, nhưng 大多数 thường dùng cho số lượng (đếm được) và mang tính trang trọng hơn. Ví dụ: 大多数人同意 (Dàduōshù rén tóngyì) – Hầu hết mọi người đồng ý.
很多 (hěnduō): Nghĩa là “nhiều”, nhưng 很多 không nhấn mạnh tỷ lệ lớn trong tổng thể như 大部分. Ví dụ: 很多人喜欢旅行 (Hěnduō rén xǐhuān lǚxíng) – Nhiều người thích đi du lịch.
几乎 (jīhū): Nghĩa là “hầu như”, thường dùng như trạng từ để chỉ mức độ gần như toàn bộ. Ví dụ: 几乎所有人都来了 (Jīhū suǒyǒu rén dōu lái le) – Hầu như tất cả mọi người đều đến.
Ngữ cảnh sử dụng:
大部分 thường được dùng trong cả văn nói và văn viết, phù hợp với các ngữ cảnh từ đời sống hàng ngày đến báo chí, nghiên cứu.
大部分 nhấn mạnh tỷ lệ lớn trong tổng thể, nên thường đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ rõ nhóm được đề cập.
Trong văn nói, 大部分 có thể thay bằng 很多 trong một số trường hợp không cần nhấn mạnh tỷ lệ.
Cách phát âm:
Dàbùfèn: Chú ý phát âm đúng âm “dà” (thanh 4, giọng xuống, âm “d” giống “đ” trong tiếng Việt), “bù” (thanh 4), và “fèn” (thanh 4). Cần phát âm rõ ba âm tiết để tránh nhầm lẫn.
6. Tóm tắt
Nghĩa: Phần lớn, đa phần, hầu hết.
Loại từ: Danh từ.
Cấu trúc chính:
大部分 + Danh từ + 动词
大部分 + 的 + Danh từ
在 + Danh từ + 中,+ 大部分 + 动词
大部分 + 是 + Danh từ/Tính từ
不/没有 + 大部分 + Danh từ + 动词
Ứng dụng: Dùng để mô tả số lượng lớn hoặc tỷ lệ chiếm ưu thế của một nhóm, sự việc, hoặc hiện tượng trong đời sống, công việc, và nghiên cứu.