它 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung CHINESEMASTER
它 là gì? Giải thích chi tiết theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
1. Định nghĩa và ý nghĩa từ 它 trong tiếng Trung
它 (phiên âm: tā) là một đại từ nhân xưng ngôi thứ ba trong tiếng Trung, dùng để chỉ sự vật, đồ vật, con vật, hiện tượng thiên nhiên, tức là những đối tượng không phải người. Trong một số trường hợp, nó có thể đại diện cho một khái niệm trừu tượng hoặc một câu, một hành động đã nói trước đó.
2. Loại từ và chức năng ngữ pháp
Loại từ: Đại từ (代词)
Chức năng: Làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc đại diện cho một đối tượng (không phải con người).
3. So sánh 它 với 他 / 她 / 他们 / 它们
Đại từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Chỉ ai/cái gì
他 tā anh ấy, ông ấy Người (nam giới)
她 tā cô ấy, bà ấy Người (nữ giới)
它 tā nó Vật, động vật, khái niệm trừu tượng
他们 tāmen họ Nhiều người (nam hoặc hỗn hợp)
她们 tāmen các cô ấy Nhiều người (nữ)
它们 tāmen chúng (nó - số nhiều) Nhiều sự vật, động vật
4. Các ngữ cảnh sử dụng 它
4.1. Chỉ sự vật hoặc đồ vật
Ví dụ:
这是一支笔,我很喜欢它。
Zhè shì yì zhī bǐ, wǒ hěn xǐhuān tā.
→ Đây là một cây bút, tôi rất thích nó.
4.2. Chỉ động vật
Ví dụ:
那只小猫很可爱,我想抱它。
Nà zhī xiǎomāo hěn kě’ài, wǒ xiǎng bào tā.
→ Con mèo nhỏ đó rất đáng yêu, tôi muốn bế nó.
4.3. Chỉ hiện tượng thiên nhiên hoặc khái niệm trừu tượng
Ví dụ:
爱情是美好的,我们都向往它。
Àiqíng shì měihǎo de, wǒmen dōu xiàngwǎng tā.
→ Tình yêu là điều tốt đẹp, chúng tôi đều khát khao nó.
5. Vị trí thường gặp của 它 trong câu
Làm chủ ngữ: 它是我的宠物。→ Nó là thú cưng của tôi.
Làm tân ngữ: 我喜欢它。→ Tôi thích nó.
Đi với giới từ: 我对它很感兴趣。→ Tôi rất quan tâm đến nó.
6. Ví dụ minh họa chi tiết (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
这只狗很聪明,我很喜欢它。
Zhè zhī gǒu hěn cōngmíng, wǒ hěn xǐhuān tā.
→ Con chó này rất thông minh, tôi rất thích nó.
这本书很好看,我已经读完它了。
Zhè běn shū hěn hǎokàn, wǒ yǐjīng dú wán tā le.
→ Quyển sách này rất hay, tôi đã đọc xong nó rồi.
那辆车太贵了,我买不起它。
Nà liàng chē tài guì le, wǒ mǎi bù qǐ tā.
→ Chiếc xe đó quá đắt, tôi không mua nổi nó.
我不懂这个词的意思,你能解释一下它吗?
Wǒ bù dǒng zhège cí de yìsi, nǐ néng jiěshì yíxià tā ma?
→ Tôi không hiểu nghĩa của từ này, bạn có thể giải thích nó không?
我的猫走丢了,我找不到它。
Wǒ de māo zǒudiū le, wǒ zhǎo bù dào tā.
→ Con mèo của tôi bị lạc, tôi không tìm thấy nó.
春天来了,我爱它的温暖和生机。
Chūntiān lái le, wǒ ài tā de wēnnuǎn hé shēngjī.
→ Mùa xuân đã đến, tôi yêu sự ấm áp và sức sống của nó.
电脑坏了,我们得修理它。
Diànnǎo huài le, wǒmen děi xiūlǐ tā.
→ Máy tính bị hỏng rồi, chúng ta phải sửa nó.
我听说这个地方很美,想去看看它。
Wǒ tīngshuō zhège dìfāng hěn měi, xiǎng qù kànkan tā.
→ Tôi nghe nói nơi này rất đẹp, muốn đến xem nó.
7. Những lưu ý khi dùng 它
Không dùng 它 để chỉ người. Dù trong văn nói thân mật một số người dùng nhầm, nhưng trong chuẩn mực ngôn ngữ, 它 không bao giờ dùng cho người.
Nếu muốn nói “nó” là một đứa bé (em bé), nên dùng 他 hoặc 她 tùy theo giới tính, hoặc dùng 孩子 để rõ ràng.
Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt Cách sử dụng
它 tā Đại từ ngôi thứ ba nó (chỉ sự vật, động vật, hiện tượng, khái niệm) Dùng làm chủ ngữ, tân ngữ, đại diện cho sự vật không phải người
“它” (pinyin: tā) là một đại từ nhân xưng ngôi thứ ba trong tiếng Trung, dùng để chỉ sự vật, động vật hoặc khái niệm trừu tượng – tức là những đối tượng không phải con người. Đây là một từ rất cơ bản và thường gặp trong cả văn nói lẫn văn viết.
1. Định nghĩa và loại từ
Loại từ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
Đại từ nó Dùng để thay thế cho danh từ chỉ vật, động vật, hiện tượng, khái niệm
2. Cách dùng phổ biến
a. Chỉ đồ vật, động vật
这只猫很可爱,我喜欢它。 Zhè zhī māo hěn kě’ài, wǒ xǐhuān tā. → Con mèo này rất dễ thương, tôi thích nó.
我的手机坏了,我得换一个新的它。 Wǒ de shǒujī huài le, wǒ děi huàn yí gè xīn de tā. → Điện thoại của tôi bị hỏng rồi, tôi phải thay cái mới.
b. Chỉ hiện tượng tự nhiên, sự vật trừu tượng
天气很好,我喜欢它。 Tiānqì hěn hǎo, wǒ xǐhuān tā. → Thời tiết rất đẹp, tôi thích nó.
爱情很美,但它也很复杂。 Àiqíng hěn měi, dàn tā yě hěn fùzá. → Tình yêu rất đẹp, nhưng nó cũng rất phức tạp.
c. Dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn
你看到我的伞了吗?我找不到它了。 Nǐ kàndào wǒ de sǎn le ma? Wǒ zhǎo bú dào tā le. → Bạn có thấy cây dù của tôi không? Tôi không tìm thấy nó nữa rồi.
3. So sánh với các đại từ khác
Đại từ Nghĩa Dùng cho
他 (tā) anh ấy Người (nam)
她 (tā) cô ấy Người (nữ)
它 (tā) nó Vật, động vật, khái niệm
牠 (tā) nó Động vật (dùng trong văn viết Đài Loan)
4. Một số mẫu câu mở rộng
这是我的电脑,它很快。 Zhè shì wǒ de diànnǎo, tā hěn kuài. → Đây là máy tính của tôi, nó rất nhanh.
我喜欢这首歌,它的旋律很动听。 Wǒ xǐhuān zhè shǒu gē, tā de xuánlǜ hěn dòngtīng. → Tôi thích bài hát này, giai điệu của nó rất hay.
这本书我已经看完了,它很有意思。 Zhè běn shū wǒ yǐjīng kàn wán le, tā hěn yǒuyìsi. → Tôi đã đọc xong cuốn sách này rồi, nó rất thú vị.
1. “它” – Khi “nó” trở thành người kể chuyện trầm lặng
Trong thế giới con người, “tôi”, “bạn”, “anh ấy” hay “cô ấy” là những chủ thể sống động. Nhưng đằng sau cuộc sống hối hả ấy là những vật thể im lặng – những nhân chứng cho mọi niềm vui và nỗi buồn. Khi bạn gọi “nó” bằng tiếng Trung, bạn gọi là “它” (tā) – một đại từ ngôi thứ ba không mang gương mặt, nhưng luôn có vị trí của mình trong mỗi câu chuyện.
2. Định nghĩa và vai trò
Loại từ: Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba, dùng cho vật, động vật, hoặc khái niệm trừu tượng
Ý nghĩa: Dùng để thay thế cho tên gọi của sự vật hoặc vật thể không phải con người
Phiên âm: tā
Đối tượng đại diện: Đồ vật, con vật (không phân biệt giới tính), hiện tượng, ý niệm
3. Các lớp nghĩa và hình ảnh minh hoạ sáng tạo
a. Nó – Vật thể có linh hồn
例句: 我找不到我的钥匙了,你看到它了吗? Wǒ zhǎo bù dào wǒ de yàoshi le, nǐ kàn dào tā le ma? → Tôi không tìm thấy chìa khoá của mình, bạn có thấy nó không?
Trong câu này, “它” giống như một nhân vật bí ẩn — biến mất không dấu vết, làm bạn lo lắng, rồi bất ngờ xuất hiện trong túi áo khoác từ mùa trước.
b. Nó – Người bạn bốn chân đáng yêu
例句: 那只猫每天都坐在窗边,我想它在等什么人。 Nà zhī māo měitiān dōu zuò zài chuāng biān, wǒ xiǎng tā zài děng shénme rén. → Con mèo đó ngày nào cũng ngồi ở bên cửa sổ, tôi nghĩ nó đang đợi ai đó.
“它” ở đây gợi hình ảnh lặng thầm nhưng gợi cảm – một linh hồn biết chờ đợi, biết lắng nghe thế giới.
c. Nó – Ý niệm không thể nắm bắt
例句: 成功并不简单,我还在追寻它。 Chénggōng bìng bù jiǎndān, wǒ hái zài zhuīxún tā. → Thành công không đơn giản, tôi vẫn đang đi tìm nó.
Lúc này, “它” không còn là một con vật, hay vật thể cụ thể, mà là một giấc mơ, một khát khao đang ở phía xa – như một ánh đèn lập lòe trong đêm tối.
4. Cấu trúc phổ biến với “它” – dùng ngắn mà mạnh
Cấu trúc ngữ pháp Ví dụ sáng tạo Dịch nghĩa
它 + động từ 它懂你的沉默。<br>Tā dǒng nǐ de chénmò. Nó hiểu sự im lặng của bạn.
喜欢 + 它 小女孩特别喜欢它的毛茸茸。<br>Xiǎo nǚhái tèbié xǐhuān tā de máoróngróng. Cô bé rất thích sự mềm mại của nó.
忘不了 + 它 我永远忘不了它的味道。<br>Wǒ yǒngyuǎn wàng bù liǎo tā de wèidào. Tôi không bao giờ quên được mùi hương của nó.
1. Từ “它” là gì?
Phiên âm: tā
Chữ Hán: 它
Nghĩa chính: Đại từ ngôi thứ ba, chỉ vật, động vật, hoặc đôi khi chỉ sự vật/sự việc trừu tượng, tương đương với "nó" hoặc "cái đó" trong tiếng Việt.
Loại từ: Đại từ (代词 - dàicí), cụ thể là đại từ ngôi thứ ba (第三人称代词 - dì sān rénchēng dàicí).
Chức năng: Dùng để thay thế cho một danh từ chỉ vật hoặc động vật đã được nhắc đến trước đó, tránh lặp từ. 它 không phân biệt số ít hay số nhiều, và không mang giới tính.
Nghĩa chi tiết:
Chỉ vật hoặc động vật: Thay thế cho danh từ chỉ các đối tượng vô tri (vật thể) hoặc động vật.
Ví dụ: 这是一只猫,它很可爱。 (Zhè shì yī zhǐ māo, tā hěn kě’ài.) – Đây là một con mèo, nó rất đáng yêu.
Chỉ sự vật/sự việc trừu tượng: Dùng để chỉ một khái niệm, tình huống, hoặc sự việc đã được đề cập.
Ví dụ: 这件事很重要,我们得讨论它。 (Zhè jiàn shì hěn zhòngyào, wǒmen děi tǎolùn tā.) – Việc này rất quan trọng, chúng ta cần thảo luận nó.
Không mang giới tính: Khác với tiếng Anh (he/she/it), 它 là trung tính, dùng chung cho mọi đối tượng không phải con người.
Số ít/số nhiều: 它 có thể chỉ số ít hoặc số nhiều tùy ngữ cảnh, nhưng nếu cần nhấn mạnh số nhiều, có thể dùng 它们 (tāmen – chúng).
Vị trí trong câu:
它 thường đứng ở vị trí chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Khi làm chủ ngữ, nó thay thế danh từ đã nhắc trước đó: 这本书很有趣,它是我的。 (Cuốn sách này rất thú vị, nó là của tôi.)
Khi làm tân ngữ, nó đứng sau động từ: 我找到了它。 (Tôi đã tìm thấy nó.)
2. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến và nền tảng học tập được thiết kế để hỗ trợ người học tiếng Trung ở mọi trình độ, đặc biệt phổ biến ở Việt Nam. Các tính năng chính bao gồm:
Tra từ: Cung cấp nghĩa, phiên âm (pinyin), cách viết, ví dụ sử dụng, và ngữ cảnh.
Học ngữ pháp: Giải thích các cấu trúc ngữ pháp kèm ví dụ minh họa.
Phát âm: Hỗ trợ âm thanh chuẩn để luyện phát âm.
Tài liệu học tập: Cung cấp bài học, video, bài tập, và khóa học trực tuyến.
Giao diện thân thiện: Phù hợp cho cả người mới bắt đầu và người học nâng cao.
Liên quan đến “它”:
Trong ChineMaster, nếu tra từ 它, bạn sẽ tìm thấy:
Nghĩa chi tiết: Đại từ ngôi thứ ba, chỉ vật, động vật, hoặc sự việc trừu tượng.
Ví dụ cụ thể: Các câu ví dụ kèm phiên âm và dịch nghĩa sang tiếng Việt.
Ngữ pháp liên quan: Giải thích cách sử dụng 它 và 它们 trong các cấu trúc câu.
Phát âm: File âm thanh để luyện phát âm chuẩn cho 它.
3. Loại từ của “它”
Loại từ: Đại từ (代词 - dàicí).
Đặc điểm:
Thay thế danh từ để tránh lặp từ, giúp câu ngắn gọn và mạch lạc.
Không mang giới tính, khác với đại từ chỉ người như 他 (tā – anh ấy) và 她 (tā – cô ấy).
Có dạng số nhiều là 它们 (tāmen – chúng), dùng khi chỉ nhiều vật hoặc động vật.
Thường dùng trong văn nói và văn viết, phù hợp với mọi ngữ cảnh trang trọng hoặc thân mật.
4. Mẫu câu ví dụ sử dụng “它”
Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng 它, kèm theo phiên âm, dịch nghĩa tiếng Việt, và giải thích ngữ cảnh:
Mẫu câu 1: 主语 + 它 + 谓语
Cấu trúc: Chủ ngữ (它) + Vị ngữ (động từ + bổ ngữ).
Ý nghĩa: 它 làm chủ ngữ, thay thế cho vật hoặc động vật đã đề cập.
Ví dụ 1:
Câu: 这只狗很聪明,它会开门。
Phiên âm: Zhè zhǐ gǒu hěn cōngmíng, tā huì kāimén.
Dịch: Con chó này rất thông minh, nó biết mở cửa.
Ngữ cảnh: Khen một con chó thông minh sau khi giới thiệu nó.
Ví dụ 2:
Câu: 这本书很有趣,它让我学到很多。
Phiên âm: Zhè běn shū hěn yǒuqù, tā ràng wǒ xuédào hěnduō.
Dịch: Cuốn sách này rất thú vị, nó giúp tôi học được nhiều điều.
Ngữ cảnh: Nói về giá trị của một cuốn sách.
Mẫu câu 2: 动词 + 它
Cấu trúc: Động từ + 它 (làm tân ngữ).
Ý nghĩa: 它 thay thế danh từ làm tân ngữ của động từ.
Ví dụ 3:
Câu: 我丢了手机,找不到它。
Phiên âm: Wǒ diūle shǒujī, zhǎobùdào tā.
Dịch: Tôi làm mất điện thoại, không tìm thấy nó.
Ngữ cảnh: Than phiền về việc mất đồ.
Ví dụ 4:
Câu: 这件衣服很脏,我要洗它。
Phiên âm: Zhè jiàn yīfu hěn zāng, wǒ yào xǐ tā.
Dịch: Bộ quần áo này rất bẩn, tôi phải giặt nó.
Ngữ cảnh: Nói về việc cần làm sạch quần áo.
Mẫu câu 3: 它 trong câu phủ định
Cấu trúc: 主语 + 不 + 动词 + 它.
Ý nghĩa: Diễn tả hành động không được thực hiện với đối tượng 它.
Ví dụ 5:
Câu: 这只猫很挑食,它不吃鱼。
Phiên âm: Zhè zhǐ māo hěn tiāoshí, tā bù chī yú.
Dịch: Con mèo này rất kén ăn, nó không ăn cá.
Ngữ cảnh: Mô tả thói quen ăn uống của một con mèo.
Ví dụ 6:
Câu: 这个手机坏了,我不想修它。
Phiên âm: Zhège shǒujī huàile, wǒ bùxiǎng xiū tā.
Dịch: Chiếc điện thoại này hỏng rồi, tôi không muốn sửa nó.
Ngữ cảnh: Từ chối sửa một món đồ hỏng.
Mẫu câu 4: 它们 (dạng số nhiều)
Cấu trúc: 它们 + Vị ngữ hoặc Động từ + 它们.
Ý nghĩa: Dùng khi chỉ nhiều vật hoặc động vật.
Ví dụ 7:
Câu: 这些书很旧,我不想买它们。
Phiên âm: Zhèxiē shū hěn jiù, wǒ bùxiǎng mǎi tāmen.
Dịch: Những cuốn sách này cũ rồi, tôi không muốn mua chúng.
Ngữ cảnh: Từ chối mua sách cũ tại cửa hàng.
Ví dụ 8:
Câu: 这些花很漂亮,我们应该保护它们。
Phiên âm: Zhèxiē huā hěn piàoliang, wǒmen yīnggāi bǎohù tāmen.
Dịch: Những bông hoa này rất đẹp, chúng ta nên bảo vệ chúng.
Ngữ cảnh: Kêu gọi bảo vệ thiên nhiên.
5. Nhiều ví dụ minh họa (gồm phiên âm và tiếng Việt)
Dưới đây là thêm nhiều ví dụ sử dụng 它 và 它们 trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 9:
Câu: 这台电脑很贵,但它很好用。
Phiên âm: Zhè tái diànnǎo hěn guì, dàn tā hěn hǎoyòng.
Dịch: Chiếc máy tính này đắt, nhưng nó rất dễ dùng.
Ngữ cảnh: Đánh giá một sản phẩm công nghệ.
Ví dụ 10:
Câu: 这只鸟会唱歌,我很喜欢它。
Phiên âm: Zhè zhǐ niǎo huì chànggē, wǒ hěn xǐhuān tā.
Dịch: Con chim này biết hót, tôi rất thích nó.
Ngữ cảnh: Bày tỏ tình cảm với một con vật cưng.
Ví dụ 11:
Câu: 这个计划失败了,我们需要重新考虑它。
Phiên âm: Zhège jìhuà shībàile, wǒmen xūyào chóngxīn kǎolǜ tā.
Dịch: Kế hoạch này thất bại rồi, chúng ta cần xem xét lại nó.
Ngữ cảnh: Thảo luận về một dự án không thành công.
Ví dụ 12:
Câu: 这些玩具很旧,孩子们不喜欢它们。
Phiên âm: Zhèxiē wánjù hěn jiù, háizimen bù xǐhuān tāmen.
Dịch: Những món đồ chơi này cũ rồi, bọn trẻ không thích chúng.
Ngữ cảnh: Nói về sở thích của trẻ em.
Ví dụ 13:
Câu: 这张桌子坏了,我们得换它。
Phiên âm: Zhè zhāng zhuōzi huàile, wǒmen děi huàn tā.
Dịch: Cái bàn này hỏng rồi, chúng ta phải thay nó.
Ngữ cảnh: Nói về việc thay thế đồ nội thất.
Ví dụ 14:
Câu: 这件礼物很特别,我会好好保存它。
Phiên âm: Zhè jiàn lǐwù hěn tèbié, wǒ huì hǎohǎo bǎocún tā.
Dịch: Món quà này rất đặc biệt, tôi sẽ giữ nó cẩn thận.
Ngữ cảnh: Trân trọng một món quà nhận được.
Ví dụ 15:
Câu: 这些树很老,我们应该保护它们。
Phiên âm: Zhèxiē shù hěn lǎo, wǒmen yīnggāi bǎohù tāmen.
Dịch: Những cái cây này rất già, chúng ta nên bảo vệ chúng.
Ngữ cảnh: Kêu gọi bảo vệ môi trường.
6. Lưu ý khi sử dụng “它”
Phân biệt với 他/她:
它 chỉ dùng cho vật, động vật, hoặc sự việc trừu tượng.
他 (tā) dùng cho nam giới, 她 (tā) dùng cho nữ giới.
Ví dụ: 他是我的朋友 (Anh ấy là bạn tôi), nhưng 这只猫很可爱,它是我的 (Con mèo này đáng yêu, nó là của tôi).
Dạng số nhiều “它们”: Khi nói về nhiều vật hoặc động vật, dùng 它们. Ví dụ: 这些书很有用,我都买了它们。 (Những cuốn sách này hữu ích, tôi đã mua tất cả chúng.)
Không dùng khi không có ngữ cảnh rõ ràng: 它 phải thay thế cho danh từ đã được đề cập trước đó để tránh mơ hồ.
Ngữ cảnh văn hóa: 它 rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về đồ vật, động vật, hoặc các khái niệm trừu tượng như kế hoạch, ý tưởng.
它 là một đại từ ngôi thứ ba quan trọng trong tiếng Trung, dùng để chỉ vật, động vật, hoặc sự việc trừu tượng, tương đương với "nó" hoặc "chúng" trong tiếng Việt. Dạng số nhiều là 它们.
TỪ VỰNG: 它
Hán tự: 它
Phiên âm: tā
Loại từ: Đại từ (代词) – Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít
Cấp độ HSK: HSK 1
Tần suất sử dụng: Rất cao trong văn viết, văn miêu tả, khoa học, kỹ thuật, tự nhiên, văn học, truyện ngắn, v.v.
1. Định nghĩa tiếng Việt
它 (tā) là một đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít, được dùng để chỉ đồ vật, sự vật, động vật hoặc khái niệm trừu tượng – tức là những thứ không phải người, không thuộc về nhân xưng “anh ấy” (他) hoặc “cô ấy” (她).
2. Cách dùng và chức năng chính
a) Dùng để thay thế vật thể, sự vật, động vật, sự kiện, hoặc khái niệm phi nhân xưng
它 thường được sử dụng trong câu với tư cách chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ, nhưng không bao giờ được dùng để chỉ người.
3. Ví dụ cụ thể minh họa (gồm phiên âm và tiếng Việt)
1. Dùng để chỉ động vật (nhất là khi không muốn/không thể xác định giới tính)
我有一只狗,它很聪明。
Phiên âm: Wǒ yǒu yì zhī gǒu, tā hěn cōngmíng.
Dịch: Tôi có một con chó, nó rất thông minh.
这只猫一直在叫,我不知道它想干什么。
Phiên âm: Zhè zhī māo yīzhí zài jiào, wǒ bù zhīdào tā xiǎng gàn shénme.
Dịch: Con mèo này cứ kêu mãi, tôi không biết nó muốn gì.
2. Dùng để chỉ sự vật, đồ vật
这是我的手机,它是新的。
Phiên âm: Zhè shì wǒ de shǒujī, tā shì xīn de.
Dịch: Đây là điện thoại của tôi, nó là mới.
那辆车太贵了,我买不起它。
Phiên âm: Nà liàng chē tài guì le, wǒ mǎi bù qǐ tā.
Dịch: Chiếc xe đó đắt quá, tôi không mua nổi nó.
3. Dùng để chỉ sự việc hoặc khái niệm
时间很宝贵,不要浪费它。
Phiên âm: Shíjiān hěn bǎoguì, bú yào làngfèi tā.
Dịch: Thời gian rất quý báu, đừng lãng phí nó.
爱情是一种奇妙的感觉,有时候我们无法解释它。
Phiên âm: Àiqíng shì yì zhǒng qímiào de gǎnjué, yǒu shíhou wǒmen wúfǎ jiěshì tā.
Dịch: Tình yêu là một cảm giác kỳ diệu, đôi khi chúng ta không thể lý giải nó.
4. Dùng trong miêu tả thiên nhiên, hiện tượng tự nhiên
太阳出来了,它照亮了整个城市。
Phiên âm: Tàiyáng chūlái le, tā zhàoliàng le zhěnggè chéngshì.
Dịch: Mặt trời đã lên, nó chiếu sáng cả thành phố.
4. So sánh 它 với 他 / 她 / 牠 / 祂
Từ Phiên âm Nghĩa Dùng để chỉ
他 tā Anh ấy Người (nam)
她 tā Cô ấy Người (nữ)
它 tā Nó Đồ vật, động vật, sự vật (phi nhân xưng)
牠 tā Nó Động vật (dạng văn viết phân biệt với 它 trong văn học Đài Loan)
祂 tā Ngài Chỉ thần linh, tôn giáo (ví dụ: Chúa, Phật)
Lưu ý: Trong tiếng Trung phổ thông chuẩn (Phổ thông Trung Quốc – 普通话), “它” được sử dụng phổ biến và thay thế cho cả “牠” trong ngữ cảnh chỉ động vật. Tuy nhiên, ở Đài Loan, người ta vẫn phân biệt rõ “它” (vật), “牠” (thú), và “祂” (thần).
5. Một số mẫu câu quen thuộc và thường gặp trong khẩu ngữ
你看见它了吗?
Phiên âm: Nǐ kànjiàn tā le ma?
Dịch: Bạn có nhìn thấy nó không?
我不喜欢它的颜色。
Phiên âm: Wǒ bù xǐhuān tā de yánsè.
Dịch: Tôi không thích màu sắc của nó.
我找不到它了。
Phiên âm: Wǒ zhǎo bù dào tā le.
Dịch: Tôi không tìm thấy nó nữa rồi.
它是我最喜欢的礼物。
Phiên âm: Tā shì wǒ zuì xǐhuān de lǐwù.
Dịch: Nó là món quà mà tôi thích nhất.
把它拿给我看看。
Phiên âm: Bǎ tā ná gěi wǒ kànkan.
Dịch: Đưa nó cho tôi xem một chút.
6. Ghi chú từ chuyên gia ChineMaster
Từ “它” tuy là đại từ đơn giản cấp độ sơ cấp HSK 1 nhưng lại là công cụ ngôn ngữ thiết yếu để thay thế danh từ trong câu, giúp tránh lặp lại và làm câu văn trở nên tự nhiên, trôi chảy hơn. Học viên cần luyện tập sử dụng “它” trong ngữ cảnh miêu tả vật thể, động vật, sự việc, đặc biệt trong các bài viết và phần luyện nghe.
Ngoài ra, “它” là một phần quan trọng trong ngữ pháp liên kết đại từ – bạn cần hiểu rõ cách kết hợp “它的 + danh từ” để diễn tả sở hữu của vật/sự vật.
它 là gì? | Giải thích theo từ điển tiếng Trung ChineMaster
1. Định nghĩa cơ bản
Chữ Hán: 它
Phiên âm: tā
Loại từ: Đại từ (代词)
Nghĩa tiếng Việt: nó, cái đó, vật đó (chỉ đồ vật, động vật hoặc khái niệm trừu tượng, không phải con người)
Từ loại gốc: Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít, trung tính (giống "it" trong tiếng Anh)
2. Chức năng ngữ pháp của 它
它 là một đại từ nhân xưng ngôi thứ ba, dùng để thay thế cho sự vật, động vật, hoặc ý niệm, khái niệm đã được nhắc đến hoặc hiểu rõ trong ngữ cảnh.
它 không dùng để chỉ người. Nếu chỉ người, người ta dùng 他 (tā – nam), 她 (tā – nữ), hoặc 他们 / 她们 (số nhiều).
3. Phân biệt 它 với 他 / 她 / 牠 / 它们
Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
他 tā anh ấy dùng cho nam giới
她 tā cô ấy dùng cho nữ giới
它 tā nó dùng cho vật, động vật, khái niệm
牠 tā nó phiên bản truyền thống, dùng cho động vật (chủ yếu ở Đài Loan)
它们 tāmen chúng nó số nhiều của 它
4. Các tình huống sử dụng 它
a. Chỉ đồ vật, sự vật không phải là con người
Ví dụ 1:
这本书很好,我很喜欢它。
Zhè běn shū hěn hǎo, wǒ hěn xǐhuān tā.
→ Quyển sách này rất hay, tôi rất thích nó.
Ví dụ 2:
我的电脑坏了,我得修它。
Wǒ de diànnǎo huài le, wǒ děi xiū tā.
→ Máy tính của tôi hỏng rồi, tôi phải sửa nó.
b. Chỉ động vật (trong cách nói trung tính)
Ví dụ 3:
那只猫很可爱,我想养它。
Nà zhī māo hěn kě’ài, wǒ xiǎng yǎng tā.
→ Con mèo đó rất dễ thương, tôi muốn nuôi nó.
(Trong tiếng phổ thông hiện đại, người ta vẫn dùng 它 cho động vật, trừ phi có tình cảm đặc biệt thì dùng 牠 – chủ yếu ở Đài Loan).
Ví dụ 4:
小狗走丢了,我在找它。
Xiǎo gǒu zǒudiū le, wǒ zài zhǎo tā.
→ Con chó con bị lạc rồi, tôi đang tìm nó.
c. Chỉ khái niệm, sự việc trừu tượng
Ví dụ 5:
这个道理我明白了,我会记住它。
Zhè ge dàolǐ wǒ míngbai le, wǒ huì jìzhù tā.
→ Tôi đã hiểu đạo lý này, tôi sẽ ghi nhớ nó.
Ví dụ 6:
爱情是什么?很多人不了解它。
Àiqíng shì shénme? Hěn duō rén bù liǎojiě tā.
→ Tình yêu là gì? Nhiều người không hiểu nó.
d. Dùng trong văn viết, miêu tả, kể chuyện
Ví dụ 7:
月亮升起来了,它照亮了整个天空。
Yuèliàng shēng qǐ lái le, tā zhàoliàng le zhěnggè tiānkōng.
→ Mặt trăng đã lên, nó chiếu sáng cả bầu trời.
Ví dụ 8:
这个机器人很聪明,它能自己学习。
Zhè gè jīqìrén hěn cōngmíng, tā néng zìjǐ xuéxí.
→ Con robot này rất thông minh, nó có thể tự học.
5. 它 có thể làm thành phần gì trong câu?
Thành phần ngữ pháp Ví dụ Phiên âm Dịch nghĩa
Chủ ngữ 它很漂亮。 Tā hěn piàoliang. Nó rất đẹp.
Tân ngữ 我喜欢它。 Wǒ xǐhuān tā. Tôi thích nó.
Bổ ngữ chỉ hướng 看着它。 Kàn zhe tā. Nhìn vào nó.
6. Một số mẫu câu thường gặp dùng 它
这是我的手机,我昨天刚买的,我非常喜欢它。
Zhè shì wǒ de shǒujī, wǒ zuótiān gāng mǎi de, wǒ fēicháng xǐhuān tā.
→ Đây là điện thoại của tôi, tôi vừa mới mua hôm qua, tôi rất thích nó.
你听那首歌了吗?我觉得它很好听。
Nǐ tīng nà shǒu gē le ma? Wǒ juéde tā hěn hǎotīng.
→ Bạn nghe bài hát đó chưa? Tôi thấy nó rất hay.
我家的猫很聪明,我们全家人都喜欢它。
Wǒ jiā de māo hěn cōngmíng, wǒmen quán jiārén dōu xǐhuān tā.
→ Con mèo nhà tôi rất thông minh, cả nhà tôi đều thích nó.
7. Lưu ý khi sử dụng 它
Tuy cùng phiên âm với 他 và 她 nhưng 它 không được dùng để chỉ người.
Trong một số trường hợp, nếu người nói có tình cảm đặc biệt với vật nuôi, có thể dùng từ truyền thống 牠 để thể hiện sự gần gũi (ví dụ ở Đài Loan).
它 dùng được cho cả vật thể cụ thể (sách, máy tính, thú nuôi...) lẫn khái niệm trừu tượng (tình yêu, lý tưởng, lý lẽ...).
8. Tổng kết kiến thức từ 它
Mục Nội dung
Từ 它
Phiên âm tā
Loại từ Đại từ nhân xưng ngôi ba số ít
Nghĩa tiếng Việt nó, cái đó
Dùng để chỉ Đồ vật, động vật, sự việc, khái niệm
Không dùng để chỉ Người (nam/nữ)
Từ liên quan 他 (anh ấy), 她 (cô ấy), 它们 (chúng nó), 牠 (nó – động vật)
Ví dụ nổi bật 我喜欢它 / 它很好看 / 我想念它
它 là gì? – Từ điển tiếng Trung ChineMaster
它
Phiên âm: tā
Loại từ: Đại từ (代词)
Nghĩa tiếng Việt: nó (chỉ sự vật, động vật, hiện tượng, khái niệm trừu tượng)
1. Giải thích chi tiết:
它 (tā) là đại từ ngôi thứ ba trung tính trong tiếng Trung, dùng để chỉ sự vật, động vật, hiện tượng tự nhiên, khái niệm trừu tượng, hoặc những thứ không phải là người. Đây là đại từ tương đương với “nó” trong tiếng Việt và “it” trong tiếng Anh.
Đặc điểm:
Chỉ dùng cho không phải con người (con vật, đồ vật, hiện tượng, khái niệm, tổ chức...).
Trong văn viết và văn nói trang trọng, tránh dùng 它 cho người – thay vào đó dùng 他 (nam), 她 (nữ), hoặc 他们 / 她们.
Trong một số văn cảnh, 它 còn có thể chỉ chung cả một quốc gia, một nền văn hóa, một công ty, hay một tổ chức.
2. Cách sử dụng và cấu trúc ngữ pháp phổ biến
a. 它 làm chủ ngữ
Ví dụ:
它是我的猫。
Tā shì wǒ de māo.
→ Nó là con mèo của tôi.
它跑得很快。
Tā pǎo de hěn kuài.
→ Nó chạy rất nhanh.
这是我的新电脑,我很喜欢它。
Zhè shì wǒ de xīn diànnǎo, wǒ hěn xǐhuān tā.
→ Đây là máy tính mới của tôi, tôi rất thích nó.
b. 它 làm tân ngữ
Ví dụ:
我找不到它了。
Wǒ zhǎo bú dào tā le.
→ Tôi không tìm thấy nó nữa rồi.
你能帮我拿它过来吗?
Nǐ néng bāng wǒ ná tā guòlái ma?
→ Bạn có thể giúp tôi mang nó lại đây không?
他一见到这本书就爱上了它。
Tā yí jiàndào zhè běn shū jiù ài shàng le tā.
→ Vừa nhìn thấy quyển sách này, anh ấy đã yêu thích nó.
c. 它 dùng để chỉ động vật hoặc vật nuôi
Ví dụ:
它叫“小黑”,是一只狗。
Tā jiào “Xiǎo Hēi”, shì yì zhī gǒu.
→ Nó tên là "Tiểu Hắc", là một con chó.
我的猫很粘人,我每天都要抱它。
Wǒ de māo hěn niánrén, wǒ měitiān dōu yào bào tā.
→ Con mèo của tôi rất quấn người, tôi ôm nó mỗi ngày.
d. 它 chỉ hiện tượng tự nhiên, sự vật trừu tượng
Ví dụ:
爱情很复杂,有时候我们无法理解它。
Àiqíng hěn fùzá, yǒu shíhòu wǒmen wúfǎ lǐjiě tā.
→ Tình yêu rất phức tạp, đôi khi chúng ta không thể hiểu được nó.
春天来了,大自然开始展现它的美丽。
Chūntiān lái le, dàzìrán kāishǐ zhǎnxiàn tā de měilì.
→ Mùa xuân đến rồi, thiên nhiên bắt đầu thể hiện vẻ đẹp của nó.
3. Một số cụm từ và cấu trúc có 它
Cấu trúc / Cụm từ Giải thích Ví dụ minh họa
喜欢它 (xǐhuān tā) Thích nó 我很喜欢它。→ Tôi rất thích nó.
帮我找它 (bāng wǒ zhǎo tā) Giúp tôi tìm nó 请你帮我找它一下。→ Bạn giúp tôi tìm nó nhé.
它的颜色 (tā de yánsè) Màu sắc của nó 它的颜色是蓝色的。→ Màu của nó là màu xanh.
它在哪里?(tā zài nǎlǐ?) Nó ở đâu? 我的包呢?它在哪里?→ Cái túi của tôi đâu rồi? Nó ở đâu?
4. So sánh với 他 / 她 / 它
Từ Phiên âm Ý nghĩa Đối tượng chỉ
他 tā Anh ấy Người (nam)
她 tā Cô ấy Người (nữ)
它 tā Nó Sự vật, động vật, hiện tượng
Cả ba từ đều phát âm là tā, nhưng viết khác và nghĩa cũng khác.
5. Các ví dụ nâng cao theo ngữ cảnh
这台电脑虽然很贵,但它的性能非常好。
Zhè tái diànnǎo suīrán hěn guì, dàn tā de xìngnéng fēicháng hǎo.
→ Chiếc máy tính này tuy đắt nhưng hiệu năng của nó rất tốt.
那只小鸟一直在窗外唱歌,我觉得它很可爱。
Nà zhī xiǎo niǎo yìzhí zài chuāngwài chànggē, wǒ juéde tā hěn kě’ài.
→ Con chim nhỏ đó cứ hát ngoài cửa sổ, tôi thấy nó rất dễ thương.
我看到一个奇怪的东西,不知道它是什么。
Wǒ kàn dào yí gè qíguài de dōngxi, bù zhīdào tā shì shénme.
→ Tôi thấy một thứ lạ, không biết nó là gì.
Thành phần Thông tin
Từ vựng 它 (tā)
Loại từ Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba (dùng cho vật, động vật, hiện tượng...)
Nghĩa chính Nó
Dùng làm Chủ ngữ, tân ngữ, sở hữu (“của nó”)
Đối tượng chỉ Sự vật, con vật, hiện tượng, tổ chức, khái niệm trừu tượng
Phân biệt 他 (người nam), 她 (người nữ), 它 (vật, vật nuôi, sự vật khác con người)
1. 它 là gì?
Tiếng Trung: 它
Phiên âm: tā
Tiếng Anh: it
Tiếng Việt: nó (chỉ sự vật, con vật, khái niệm phi nhân xưng)
2. Loại từ
Đại từ (代词): dùng để thay thế cho sự vật, động vật, hoặc sự việc, hiện tượng phi con người.
3. Giải thích chi tiết
它 (tā) là đại từ nhân xưng ngôi thứ ba, giống trung (trung tính), chuyên dùng để:
Đại diện cho sự vật vô tri: như cái bàn, cái ghế, máy tính…
Đại diện cho con vật: như chó, mèo, chim…
Đại diện cho khái niệm trừu tượng hoặc sự việc: như kế hoạch, ý tưởng, hành động…
Lưu ý:
它 không dùng để chỉ người.
Đối với người, dùng 他 (tā – anh ấy) hoặc 她 (tā – cô ấy).
4. Các ví dụ chi tiết kèm phiên âm và tiếng Việt
Ví dụ 1:
这只猫很可爱,我很喜欢它。
Zhè zhī māo hěn kě'ài, wǒ hěn xǐhuan tā.
Con mèo này rất dễ thương, tôi rất thích nó.
Ví dụ 2:
这是我的手机,我不想把它借给别人。
Zhè shì wǒ de shǒujī, wǒ bù xiǎng bǎ tā jiè gěi biérén.
Đây là điện thoại của tôi, tôi không muốn cho người khác mượn nó.
Ví dụ 3:
这本书太有意思了,我一口气读完了它。
Zhè běn shū tài yǒuyìsi le, wǒ yì kǒuqì dú wán le tā.
Cuốn sách này quá thú vị, tôi đọc một mạch là xong.
Ví dụ 4:
那只狗太吵了,我受不了它。
Nà zhī gǒu tài chǎo le, wǒ shòu bùliǎo tā.
Con chó đó ồn quá, tôi không chịu nổi nó.
Ví dụ 5:
我们应该保护环境,不能破坏它。
Wǒmen yīnggāi bǎohù huánjìng, bùnéng pòhuài tā.
Chúng ta nên bảo vệ môi trường, không được phá hoại nó.
5. So sánh 它 – 他 – 她 – 它们
Đại từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Dùng cho
他 tā anh ấy nam giới
她 tā cô ấy nữ giới
它 tā nó vật, con vật, sự việc
它们 tāmen chúng nó số nhiều cho sự vật hoặc con vật
6. Mở rộng: 它 trong các cụm từ cố định
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
认得它 rènde tā Nhận ra nó
放弃它 fàngqì tā Từ bỏ nó
抓住它 zhuāzhù tā Bắt lấy nó
忘了它 wàng le tā Quên nó
7. Ghi chú sử dụng
Khi dùng 它 với các con vật nuôi thân thiết (chó, mèo...), người Trung đôi khi cũng dùng 他/她 theo giới tính để thể hiện sự yêu mến.
它 trong văn viết thường xuất hiện trong các văn bản mô tả sản phẩm, báo cáo, hoặc sách miêu tả về vật/khái niệm.
1. Định nghĩa (Từ điển ChineMaster)
它 (tā)
Đại từ nhân xưng (代词, dàicí)
Nghĩa chính: nó
Giải thích:
表示第三人称非人类事物或动物。
(Dùng để chỉ ngôi thứ ba số ít, không phải người – như vật, động vật, khái niệm trừu tượng.)
2. Loại từ
Đại từ (代词)
3. Ý nghĩa chính
(1) Nó – đại từ ngôi thứ ba số ít, không phải người
Chỉ đồ vật, động vật, sự vật trừu tượng.
4. Giải thích tiếng Việt
“它” tương đương với “nó” trong tiếng Việt.
Dùng thay thế danh từ chỉ vật, con vật, ý niệm.
Không dùng cho người (với người thường dùng 他 – tā (nam), 她 – tā (nữ)).
5. Các cách dùng cơ bản
(A) Chủ ngữ
它 + động từ
Ví dụ: 它跑了。 (Nó chạy rồi.)
(B) Tân ngữ
động từ + 它
Ví dụ: 我喜欢它。 (Tôi thích nó.)
(C) Đại từ chỉ vật, động vật, sự việc trừu tượng
Không dùng cho người
6. Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1
它是我的猫。
Tā shì wǒ de māo.
Nó là con mèo của tôi.
Ví dụ 2
我喜欢它。
Wǒ xǐhuan tā.
Tôi thích nó.
Ví dụ 3
它很可爱。
Tā hěn kě’ài.
Nó rất dễ thương.
Ví dụ 4
你看,它在睡觉。
Nǐ kàn, tā zài shuìjiào.
Nhìn kìa, nó đang ngủ.
Ví dụ 5
它跑得很快。
Tā pǎo de hěn kuài.
Nó chạy rất nhanh.
Ví dụ 6
我给它洗澡。
Wǒ gěi tā xǐzǎo.
Tôi tắm cho nó.
Ví dụ 7
这是它的家。
Zhè shì tā de jiā.
Đây là nhà của nó.
Ví dụ 8
它叫什么名字?
Tā jiào shénme míngzi?
Nó tên là gì?
Ví dụ 9
我喂它吃东西。
Wǒ wèi tā chī dōngxi.
Tôi cho nó ăn.
Ví dụ 10
我照顾它。
Wǒ zhàogu tā.
Tôi chăm sóc nó.
7. Một số điểm ngữ pháp quan trọng
它 chỉ dùng cho vật, động vật, khái niệm, KHÔNG dùng cho người.
Nếu là người thì dùng: 他 (tā, nam), 她 (tā, nữ), 他们 / 她们 (họ).
它们 (tāmen): chúng nó (số nhiều của 它).
8. Cụm từ mở rộng với 它
它的 (tā de): của nó
它们 (tāmen): chúng nó
爱它 (ài tā): yêu nó
关心它 (guānxīn tā): quan tâm nó
9. So sánh với 他 / 她
Từ Phiên âm Ý nghĩa Dùng cho
他 tā anh ấy, hắn Nam giới
她 tā cô ấy, chị ấy Nữ giới
它 tā nó Vật/động vật/khái niệm
10. Một số câu dài hơn với 它
Ví dụ 11
它是一只小狗,它非常聪明。
Tā shì yì zhī xiǎogǒu, tā fēicháng cōngmíng.
Nó là một con chó con, nó rất thông minh.
Ví dụ 12
我每天都带它去散步。
Wǒ měitiān dōu dài tā qù sànbù.
Tôi dẫn nó đi dạo mỗi ngày.
Ví dụ 13
我很喜欢它的颜色。
Wǒ hěn xǐhuan tā de yánsè.
Tôi rất thích màu sắc của nó.
Ví dụ 14
它的声音很好听。
Tā de shēngyīn hěn hǎotīng.
Tiếng của nó nghe rất hay.
Ví dụ 15
它吃完了晚饭就睡觉了。
Tā chī wán le wǎnfàn jiù shuìjiào le.
Nó ăn tối xong rồi đi ngủ luôn.
它 (tā) là đại từ ngôi thứ ba số ít, dùng để thay thế danh từ chỉ vật, động vật, hoặc khái niệm trừu tượng, nghĩa là “nó” trong tiếng Việt. Không được dùng để chỉ người.
它 (tā) là một đại từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, dùng để chỉ sự vật, động vật, khái niệm trừu tượng, hoặc đối tượng phi nhân xưng (tức không phải người). Đây là đại từ nhân xưng ngôi thứ ba, tương đương với "nó" trong tiếng Việt.
1. 它 là gì?
Hán tự: 它
Phiên âm: tā
Loại từ: Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba (代词)
Nghĩa tiếng Việt: nó, cái đó, điều đó
2. Giải thích chi tiết theo từ điển tiếng Trung ChineMaster
a. Định nghĩa cơ bản:
它 là đại từ chỉ ngôi thứ ba, dùng để thay thế cho danh từ không phải là người – thường là:
Đồ vật
Động vật
Khái niệm trừu tượng
Sự việc đã nhắc đến hoặc đang đề cập
b. Phân biệt với 他 / 她 / 牠 / 祂:
Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
他 tā anh ấy Dùng cho người nam
她 tā cô ấy Dùng cho người nữ
它 tā nó Dùng cho vật, động vật, sự việc, khái niệm
牠 tā nó Dùng cho động vật, phổ biến ở Đài Loan
祂 tā Ngài Dùng khi nhắc đến Thần, Chúa (tôn giáo)
3. Chức năng ngữ pháp
它 có thể đảm nhiệm các chức năng như:
a. Làm chủ ngữ:
Ví dụ:
它很可爱。
(Tā hěn kě'ài.)
→ Nó rất dễ thương.
(thường dùng khi nói về con vật như chó, mèo...)
这本书很有趣,我喜欢它。
(Zhè běn shū hěn yǒuqù, wǒ xǐhuān tā.)
→ Cuốn sách này rất thú vị, tôi thích nó.
b. Làm tân ngữ:
Ví dụ:
我找不到它。
(Wǒ zhǎo bù dào tā.)
→ Tôi không tìm thấy nó.
他们扔掉了它。
(Tāmen rēngdiào le tā.)
→ Họ đã vứt nó đi rồi.
c. Dùng để thay thế cho đối tượng đã đề cập trước:
Ví dụ:
天气很好,我喜欢它。
(Tiānqì hěn hǎo, wǒ xǐhuān tā.)
→ Thời tiết rất đẹp, tôi thích nó.
(“nó” ở đây chỉ thời tiết)
4. Nhiều mẫu câu ví dụ có phiên âm và tiếng Việt
我的手机不见了,我到处找它。
(Wǒ de shǒujī bújiàn le, wǒ dàochù zhǎo tā.)
→ Điện thoại của tôi mất rồi, tôi tìm nó khắp nơi.
那只猫太可爱了,我想抱它。
(Nà zhī māo tài kě'ài le, wǒ xiǎng bào tā.)
→ Con mèo kia thật dễ thương, tôi muốn ôm nó.
我不喜欢这个电影,因为它太无聊了。
(Wǒ bù xǐhuān zhège diànyǐng, yīnwèi tā tài wúliáo le.)
→ Tôi không thích bộ phim này vì nó quá nhàm chán.
这张桌子太旧了,我们换掉它吧。
(Zhè zhāng zhuōzi tài jiù le, wǒmen huàndiào tā ba.)
→ Cái bàn này quá cũ rồi, chúng ta đổi nó đi nhé.
它的颜色非常漂亮。
(Tā de yánsè fēicháng piàoliang.)
→ Màu sắc của nó rất đẹp.
它是一种很常见的动物。
(Tā shì yì zhǒng hěn chángjiàn de dòngwù.)
→ Nó là một loài động vật rất phổ biến.
5. Cụm từ thường dùng với 它
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
它的名字 tā de míngzì tên của nó
我爱它 wǒ ài tā tôi yêu nó
帮助它 bāngzhù tā giúp nó
喂它吃饭 wèi tā chīfàn cho nó ăn
和它玩 hé tā wán chơi với nó
6. Lưu ý khi dùng 它
Không được dùng “它” để chỉ người (ngoại trừ trường hợp đặc biệt như văn học, ẩn dụ).
Khi nói về động vật, cả “它” và “牠” đều đúng. Trong tiếng phổ thông đại lục (Trung Quốc), “它” thường được dùng cả cho động vật và vật vô tri. Còn trong văn viết ở Đài Loan, người ta hay phân biệt rõ: “牠” cho động vật, “它” cho vật vô tri.
Trong một số văn cảnh trừu tượng, “它” có thể dùng để chỉ một ý niệm, tình huống, hay khái niệm.
7. So sánh 它 với các đại từ khác
Đại từ Phiên âm Nghĩa Dùng cho
他 tā anh ấy người nam
她 tā cô ấy người nữ
它 tā nó vật, động vật, khái niệm
它们 tāmen chúng nó số nhiều (vật, động vật)
我 wǒ tôi ngôi thứ nhất
你 nǐ bạn ngôi thứ hai
它 là gì? Giải thích chi tiết theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
1. Định nghĩa và ý nghĩa từ 它 trong tiếng Trung
它 (phiên âm: tā) là một đại từ nhân xưng ngôi thứ ba trong tiếng Trung, dùng để chỉ sự vật, đồ vật, con vật, hiện tượng thiên nhiên, tức là những đối tượng không phải người. Trong một số trường hợp, nó có thể đại diện cho một khái niệm trừu tượng hoặc một câu, một hành động đã nói trước đó.
2. Loại từ và chức năng ngữ pháp
Loại từ: Đại từ (代词)
Chức năng: Làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc đại diện cho một đối tượng (không phải con người).
3. So sánh 它 với 他 / 她 / 他们 / 它们
Đại từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Chỉ ai/cái gì
他 tā anh ấy, ông ấy Người (nam giới)
她 tā cô ấy, bà ấy Người (nữ giới)
它 tā nó Vật, động vật, khái niệm trừu tượng
他们 tāmen họ Nhiều người (nam hoặc hỗn hợp)
她们 tāmen các cô ấy Nhiều người (nữ)
它们 tāmen chúng (nó - số nhiều) Nhiều sự vật, động vật
4. Các ngữ cảnh sử dụng 它
4.1. Chỉ sự vật hoặc đồ vật
Ví dụ:
这是一支笔,我很喜欢它。
Zhè shì yì zhī bǐ, wǒ hěn xǐhuān tā.
→ Đây là một cây bút, tôi rất thích nó.
4.2. Chỉ động vật
Ví dụ:
那只小猫很可爱,我想抱它。
Nà zhī xiǎomāo hěn kě’ài, wǒ xiǎng bào tā.
→ Con mèo nhỏ đó rất đáng yêu, tôi muốn bế nó.
4.3. Chỉ hiện tượng thiên nhiên hoặc khái niệm trừu tượng
Ví dụ:
爱情是美好的,我们都向往它。
Àiqíng shì měihǎo de, wǒmen dōu xiàngwǎng tā.
→ Tình yêu là điều tốt đẹp, chúng tôi đều khát khao nó.
5. Vị trí thường gặp của 它 trong câu
Làm chủ ngữ: 它是我的宠物。→ Nó là thú cưng của tôi.
Làm tân ngữ: 我喜欢它。→ Tôi thích nó.
Đi với giới từ: 我对它很感兴趣。→ Tôi rất quan tâm đến nó.
6. Ví dụ minh họa chi tiết (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
这只狗很聪明,我很喜欢它。
Zhè zhī gǒu hěn cōngmíng, wǒ hěn xǐhuān tā.
→ Con chó này rất thông minh, tôi rất thích nó.
这本书很好看,我已经读完它了。
Zhè běn shū hěn hǎokàn, wǒ yǐjīng dú wán tā le.
→ Quyển sách này rất hay, tôi đã đọc xong nó rồi.
那辆车太贵了,我买不起它。
Nà liàng chē tài guì le, wǒ mǎi bù qǐ tā.
→ Chiếc xe đó quá đắt, tôi không mua nổi nó.
我不懂这个词的意思,你能解释一下它吗?
Wǒ bù dǒng zhège cí de yìsi, nǐ néng jiěshì yíxià tā ma?
→ Tôi không hiểu nghĩa của từ này, bạn có thể giải thích nó không?
我的猫走丢了,我找不到它。
Wǒ de māo zǒudiū le, wǒ zhǎo bù dào tā.
→ Con mèo của tôi bị lạc, tôi không tìm thấy nó.
春天来了,我爱它的温暖和生机。
Chūntiān lái le, wǒ ài tā de wēnnuǎn hé shēngjī.
→ Mùa xuân đã đến, tôi yêu sự ấm áp và sức sống của nó.
电脑坏了,我们得修理它。
Diànnǎo huài le, wǒmen děi xiūlǐ tā.
→ Máy tính bị hỏng rồi, chúng ta phải sửa nó.
我听说这个地方很美,想去看看它。
Wǒ tīngshuō zhège dìfāng hěn měi, xiǎng qù kànkan tā.
→ Tôi nghe nói nơi này rất đẹp, muốn đến xem nó.
7. Những lưu ý khi dùng 它
Không dùng 它 để chỉ người. Dù trong văn nói thân mật một số người dùng nhầm, nhưng trong chuẩn mực ngôn ngữ, 它 không bao giờ dùng cho người.
Nếu muốn nói “nó” là một đứa bé (em bé), nên dùng 他 hoặc 她 tùy theo giới tính, hoặc dùng 孩子 để rõ ràng.
Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt Cách sử dụng
它 tā Đại từ ngôi thứ ba nó (chỉ sự vật, động vật, hiện tượng, khái niệm) Dùng làm chủ ngữ, tân ngữ, đại diện cho sự vật không phải người
“它” (pinyin: tā) là một đại từ nhân xưng ngôi thứ ba trong tiếng Trung, dùng để chỉ sự vật, động vật hoặc khái niệm trừu tượng – tức là những đối tượng không phải con người. Đây là một từ rất cơ bản và thường gặp trong cả văn nói lẫn văn viết.
1. Định nghĩa và loại từ
Loại từ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
Đại từ nó Dùng để thay thế cho danh từ chỉ vật, động vật, hiện tượng, khái niệm
2. Cách dùng phổ biến
a. Chỉ đồ vật, động vật
这只猫很可爱,我喜欢它。 Zhè zhī māo hěn kě’ài, wǒ xǐhuān tā. → Con mèo này rất dễ thương, tôi thích nó.
我的手机坏了,我得换一个新的它。 Wǒ de shǒujī huài le, wǒ děi huàn yí gè xīn de tā. → Điện thoại của tôi bị hỏng rồi, tôi phải thay cái mới.
b. Chỉ hiện tượng tự nhiên, sự vật trừu tượng
天气很好,我喜欢它。 Tiānqì hěn hǎo, wǒ xǐhuān tā. → Thời tiết rất đẹp, tôi thích nó.
爱情很美,但它也很复杂。 Àiqíng hěn měi, dàn tā yě hěn fùzá. → Tình yêu rất đẹp, nhưng nó cũng rất phức tạp.
c. Dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn
你看到我的伞了吗?我找不到它了。 Nǐ kàndào wǒ de sǎn le ma? Wǒ zhǎo bú dào tā le. → Bạn có thấy cây dù của tôi không? Tôi không tìm thấy nó nữa rồi.
3. So sánh với các đại từ khác
Đại từ Nghĩa Dùng cho
他 (tā) anh ấy Người (nam)
她 (tā) cô ấy Người (nữ)
它 (tā) nó Vật, động vật, khái niệm
牠 (tā) nó Động vật (dùng trong văn viết Đài Loan)
4. Một số mẫu câu mở rộng
这是我的电脑,它很快。 Zhè shì wǒ de diànnǎo, tā hěn kuài. → Đây là máy tính của tôi, nó rất nhanh.
我喜欢这首歌,它的旋律很动听。 Wǒ xǐhuān zhè shǒu gē, tā de xuánlǜ hěn dòngtīng. → Tôi thích bài hát này, giai điệu của nó rất hay.
这本书我已经看完了,它很有意思。 Zhè běn shū wǒ yǐjīng kàn wán le, tā hěn yǒuyìsi. → Tôi đã đọc xong cuốn sách này rồi, nó rất thú vị.
1. “它” – Khi “nó” trở thành người kể chuyện trầm lặng
Trong thế giới con người, “tôi”, “bạn”, “anh ấy” hay “cô ấy” là những chủ thể sống động. Nhưng đằng sau cuộc sống hối hả ấy là những vật thể im lặng – những nhân chứng cho mọi niềm vui và nỗi buồn. Khi bạn gọi “nó” bằng tiếng Trung, bạn gọi là “它” (tā) – một đại từ ngôi thứ ba không mang gương mặt, nhưng luôn có vị trí của mình trong mỗi câu chuyện.
2. Định nghĩa và vai trò
Loại từ: Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba, dùng cho vật, động vật, hoặc khái niệm trừu tượng
Ý nghĩa: Dùng để thay thế cho tên gọi của sự vật hoặc vật thể không phải con người
Phiên âm: tā
Đối tượng đại diện: Đồ vật, con vật (không phân biệt giới tính), hiện tượng, ý niệm
3. Các lớp nghĩa và hình ảnh minh hoạ sáng tạo
a. Nó – Vật thể có linh hồn
例句: 我找不到我的钥匙了,你看到它了吗? Wǒ zhǎo bù dào wǒ de yàoshi le, nǐ kàn dào tā le ma? → Tôi không tìm thấy chìa khoá của mình, bạn có thấy nó không?
Trong câu này, “它” giống như một nhân vật bí ẩn — biến mất không dấu vết, làm bạn lo lắng, rồi bất ngờ xuất hiện trong túi áo khoác từ mùa trước.
b. Nó – Người bạn bốn chân đáng yêu
例句: 那只猫每天都坐在窗边,我想它在等什么人。 Nà zhī māo měitiān dōu zuò zài chuāng biān, wǒ xiǎng tā zài děng shénme rén. → Con mèo đó ngày nào cũng ngồi ở bên cửa sổ, tôi nghĩ nó đang đợi ai đó.
“它” ở đây gợi hình ảnh lặng thầm nhưng gợi cảm – một linh hồn biết chờ đợi, biết lắng nghe thế giới.
c. Nó – Ý niệm không thể nắm bắt
例句: 成功并不简单,我还在追寻它。 Chénggōng bìng bù jiǎndān, wǒ hái zài zhuīxún tā. → Thành công không đơn giản, tôi vẫn đang đi tìm nó.
Lúc này, “它” không còn là một con vật, hay vật thể cụ thể, mà là một giấc mơ, một khát khao đang ở phía xa – như một ánh đèn lập lòe trong đêm tối.
4. Cấu trúc phổ biến với “它” – dùng ngắn mà mạnh
Cấu trúc ngữ pháp Ví dụ sáng tạo Dịch nghĩa
它 + động từ 它懂你的沉默。<br>Tā dǒng nǐ de chénmò. Nó hiểu sự im lặng của bạn.
喜欢 + 它 小女孩特别喜欢它的毛茸茸。<br>Xiǎo nǚhái tèbié xǐhuān tā de máoróngróng. Cô bé rất thích sự mềm mại của nó.
忘不了 + 它 我永远忘不了它的味道。<br>Wǒ yǒngyuǎn wàng bù liǎo tā de wèidào. Tôi không bao giờ quên được mùi hương của nó.
1. Từ “它” là gì?
Phiên âm: tā
Chữ Hán: 它
Nghĩa chính: Đại từ ngôi thứ ba, chỉ vật, động vật, hoặc đôi khi chỉ sự vật/sự việc trừu tượng, tương đương với "nó" hoặc "cái đó" trong tiếng Việt.
Loại từ: Đại từ (代词 - dàicí), cụ thể là đại từ ngôi thứ ba (第三人称代词 - dì sān rénchēng dàicí).
Chức năng: Dùng để thay thế cho một danh từ chỉ vật hoặc động vật đã được nhắc đến trước đó, tránh lặp từ. 它 không phân biệt số ít hay số nhiều, và không mang giới tính.
Nghĩa chi tiết:
Chỉ vật hoặc động vật: Thay thế cho danh từ chỉ các đối tượng vô tri (vật thể) hoặc động vật.
Ví dụ: 这是一只猫,它很可爱。 (Zhè shì yī zhǐ māo, tā hěn kě’ài.) – Đây là một con mèo, nó rất đáng yêu.
Chỉ sự vật/sự việc trừu tượng: Dùng để chỉ một khái niệm, tình huống, hoặc sự việc đã được đề cập.
Ví dụ: 这件事很重要,我们得讨论它。 (Zhè jiàn shì hěn zhòngyào, wǒmen děi tǎolùn tā.) – Việc này rất quan trọng, chúng ta cần thảo luận nó.
Không mang giới tính: Khác với tiếng Anh (he/she/it), 它 là trung tính, dùng chung cho mọi đối tượng không phải con người.
Số ít/số nhiều: 它 có thể chỉ số ít hoặc số nhiều tùy ngữ cảnh, nhưng nếu cần nhấn mạnh số nhiều, có thể dùng 它们 (tāmen – chúng).
Vị trí trong câu:
它 thường đứng ở vị trí chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Khi làm chủ ngữ, nó thay thế danh từ đã nhắc trước đó: 这本书很有趣,它是我的。 (Cuốn sách này rất thú vị, nó là của tôi.)
Khi làm tân ngữ, nó đứng sau động từ: 我找到了它。 (Tôi đã tìm thấy nó.)
2. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến và nền tảng học tập được thiết kế để hỗ trợ người học tiếng Trung ở mọi trình độ, đặc biệt phổ biến ở Việt Nam. Các tính năng chính bao gồm:
Tra từ: Cung cấp nghĩa, phiên âm (pinyin), cách viết, ví dụ sử dụng, và ngữ cảnh.
Học ngữ pháp: Giải thích các cấu trúc ngữ pháp kèm ví dụ minh họa.
Phát âm: Hỗ trợ âm thanh chuẩn để luyện phát âm.
Tài liệu học tập: Cung cấp bài học, video, bài tập, và khóa học trực tuyến.
Giao diện thân thiện: Phù hợp cho cả người mới bắt đầu và người học nâng cao.
Liên quan đến “它”:
Trong ChineMaster, nếu tra từ 它, bạn sẽ tìm thấy:
Nghĩa chi tiết: Đại từ ngôi thứ ba, chỉ vật, động vật, hoặc sự việc trừu tượng.
Ví dụ cụ thể: Các câu ví dụ kèm phiên âm và dịch nghĩa sang tiếng Việt.
Ngữ pháp liên quan: Giải thích cách sử dụng 它 và 它们 trong các cấu trúc câu.
Phát âm: File âm thanh để luyện phát âm chuẩn cho 它.
3. Loại từ của “它”
Loại từ: Đại từ (代词 - dàicí).
Đặc điểm:
Thay thế danh từ để tránh lặp từ, giúp câu ngắn gọn và mạch lạc.
Không mang giới tính, khác với đại từ chỉ người như 他 (tā – anh ấy) và 她 (tā – cô ấy).
Có dạng số nhiều là 它们 (tāmen – chúng), dùng khi chỉ nhiều vật hoặc động vật.
Thường dùng trong văn nói và văn viết, phù hợp với mọi ngữ cảnh trang trọng hoặc thân mật.
4. Mẫu câu ví dụ sử dụng “它”
Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng 它, kèm theo phiên âm, dịch nghĩa tiếng Việt, và giải thích ngữ cảnh:
Mẫu câu 1: 主语 + 它 + 谓语
Cấu trúc: Chủ ngữ (它) + Vị ngữ (động từ + bổ ngữ).
Ý nghĩa: 它 làm chủ ngữ, thay thế cho vật hoặc động vật đã đề cập.
Ví dụ 1:
Câu: 这只狗很聪明,它会开门。
Phiên âm: Zhè zhǐ gǒu hěn cōngmíng, tā huì kāimén.
Dịch: Con chó này rất thông minh, nó biết mở cửa.
Ngữ cảnh: Khen một con chó thông minh sau khi giới thiệu nó.
Ví dụ 2:
Câu: 这本书很有趣,它让我学到很多。
Phiên âm: Zhè běn shū hěn yǒuqù, tā ràng wǒ xuédào hěnduō.
Dịch: Cuốn sách này rất thú vị, nó giúp tôi học được nhiều điều.
Ngữ cảnh: Nói về giá trị của một cuốn sách.
Mẫu câu 2: 动词 + 它
Cấu trúc: Động từ + 它 (làm tân ngữ).
Ý nghĩa: 它 thay thế danh từ làm tân ngữ của động từ.
Ví dụ 3:
Câu: 我丢了手机,找不到它。
Phiên âm: Wǒ diūle shǒujī, zhǎobùdào tā.
Dịch: Tôi làm mất điện thoại, không tìm thấy nó.
Ngữ cảnh: Than phiền về việc mất đồ.
Ví dụ 4:
Câu: 这件衣服很脏,我要洗它。
Phiên âm: Zhè jiàn yīfu hěn zāng, wǒ yào xǐ tā.
Dịch: Bộ quần áo này rất bẩn, tôi phải giặt nó.
Ngữ cảnh: Nói về việc cần làm sạch quần áo.
Mẫu câu 3: 它 trong câu phủ định
Cấu trúc: 主语 + 不 + 动词 + 它.
Ý nghĩa: Diễn tả hành động không được thực hiện với đối tượng 它.
Ví dụ 5:
Câu: 这只猫很挑食,它不吃鱼。
Phiên âm: Zhè zhǐ māo hěn tiāoshí, tā bù chī yú.
Dịch: Con mèo này rất kén ăn, nó không ăn cá.
Ngữ cảnh: Mô tả thói quen ăn uống của một con mèo.
Ví dụ 6:
Câu: 这个手机坏了,我不想修它。
Phiên âm: Zhège shǒujī huàile, wǒ bùxiǎng xiū tā.
Dịch: Chiếc điện thoại này hỏng rồi, tôi không muốn sửa nó.
Ngữ cảnh: Từ chối sửa một món đồ hỏng.
Mẫu câu 4: 它们 (dạng số nhiều)
Cấu trúc: 它们 + Vị ngữ hoặc Động từ + 它们.
Ý nghĩa: Dùng khi chỉ nhiều vật hoặc động vật.
Ví dụ 7:
Câu: 这些书很旧,我不想买它们。
Phiên âm: Zhèxiē shū hěn jiù, wǒ bùxiǎng mǎi tāmen.
Dịch: Những cuốn sách này cũ rồi, tôi không muốn mua chúng.
Ngữ cảnh: Từ chối mua sách cũ tại cửa hàng.
Ví dụ 8:
Câu: 这些花很漂亮,我们应该保护它们。
Phiên âm: Zhèxiē huā hěn piàoliang, wǒmen yīnggāi bǎohù tāmen.
Dịch: Những bông hoa này rất đẹp, chúng ta nên bảo vệ chúng.
Ngữ cảnh: Kêu gọi bảo vệ thiên nhiên.
5. Nhiều ví dụ minh họa (gồm phiên âm và tiếng Việt)
Dưới đây là thêm nhiều ví dụ sử dụng 它 và 它们 trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 9:
Câu: 这台电脑很贵,但它很好用。
Phiên âm: Zhè tái diànnǎo hěn guì, dàn tā hěn hǎoyòng.
Dịch: Chiếc máy tính này đắt, nhưng nó rất dễ dùng.
Ngữ cảnh: Đánh giá một sản phẩm công nghệ.
Ví dụ 10:
Câu: 这只鸟会唱歌,我很喜欢它。
Phiên âm: Zhè zhǐ niǎo huì chànggē, wǒ hěn xǐhuān tā.
Dịch: Con chim này biết hót, tôi rất thích nó.
Ngữ cảnh: Bày tỏ tình cảm với một con vật cưng.
Ví dụ 11:
Câu: 这个计划失败了,我们需要重新考虑它。
Phiên âm: Zhège jìhuà shībàile, wǒmen xūyào chóngxīn kǎolǜ tā.
Dịch: Kế hoạch này thất bại rồi, chúng ta cần xem xét lại nó.
Ngữ cảnh: Thảo luận về một dự án không thành công.
Ví dụ 12:
Câu: 这些玩具很旧,孩子们不喜欢它们。
Phiên âm: Zhèxiē wánjù hěn jiù, háizimen bù xǐhuān tāmen.
Dịch: Những món đồ chơi này cũ rồi, bọn trẻ không thích chúng.
Ngữ cảnh: Nói về sở thích của trẻ em.
Ví dụ 13:
Câu: 这张桌子坏了,我们得换它。
Phiên âm: Zhè zhāng zhuōzi huàile, wǒmen děi huàn tā.
Dịch: Cái bàn này hỏng rồi, chúng ta phải thay nó.
Ngữ cảnh: Nói về việc thay thế đồ nội thất.
Ví dụ 14:
Câu: 这件礼物很特别,我会好好保存它。
Phiên âm: Zhè jiàn lǐwù hěn tèbié, wǒ huì hǎohǎo bǎocún tā.
Dịch: Món quà này rất đặc biệt, tôi sẽ giữ nó cẩn thận.
Ngữ cảnh: Trân trọng một món quà nhận được.
Ví dụ 15:
Câu: 这些树很老,我们应该保护它们。
Phiên âm: Zhèxiē shù hěn lǎo, wǒmen yīnggāi bǎohù tāmen.
Dịch: Những cái cây này rất già, chúng ta nên bảo vệ chúng.
Ngữ cảnh: Kêu gọi bảo vệ môi trường.
6. Lưu ý khi sử dụng “它”
Phân biệt với 他/她:
它 chỉ dùng cho vật, động vật, hoặc sự việc trừu tượng.
他 (tā) dùng cho nam giới, 她 (tā) dùng cho nữ giới.
Ví dụ: 他是我的朋友 (Anh ấy là bạn tôi), nhưng 这只猫很可爱,它是我的 (Con mèo này đáng yêu, nó là của tôi).
Dạng số nhiều “它们”: Khi nói về nhiều vật hoặc động vật, dùng 它们. Ví dụ: 这些书很有用,我都买了它们。 (Những cuốn sách này hữu ích, tôi đã mua tất cả chúng.)
Không dùng khi không có ngữ cảnh rõ ràng: 它 phải thay thế cho danh từ đã được đề cập trước đó để tránh mơ hồ.
Ngữ cảnh văn hóa: 它 rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về đồ vật, động vật, hoặc các khái niệm trừu tượng như kế hoạch, ý tưởng.
它 là một đại từ ngôi thứ ba quan trọng trong tiếng Trung, dùng để chỉ vật, động vật, hoặc sự việc trừu tượng, tương đương với "nó" hoặc "chúng" trong tiếng Việt. Dạng số nhiều là 它们.
TỪ VỰNG: 它
Hán tự: 它
Phiên âm: tā
Loại từ: Đại từ (代词) – Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít
Cấp độ HSK: HSK 1
Tần suất sử dụng: Rất cao trong văn viết, văn miêu tả, khoa học, kỹ thuật, tự nhiên, văn học, truyện ngắn, v.v.
1. Định nghĩa tiếng Việt
它 (tā) là một đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít, được dùng để chỉ đồ vật, sự vật, động vật hoặc khái niệm trừu tượng – tức là những thứ không phải người, không thuộc về nhân xưng “anh ấy” (他) hoặc “cô ấy” (她).
2. Cách dùng và chức năng chính
a) Dùng để thay thế vật thể, sự vật, động vật, sự kiện, hoặc khái niệm phi nhân xưng
它 thường được sử dụng trong câu với tư cách chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ, nhưng không bao giờ được dùng để chỉ người.
3. Ví dụ cụ thể minh họa (gồm phiên âm và tiếng Việt)
1. Dùng để chỉ động vật (nhất là khi không muốn/không thể xác định giới tính)
我有一只狗,它很聪明。
Phiên âm: Wǒ yǒu yì zhī gǒu, tā hěn cōngmíng.
Dịch: Tôi có một con chó, nó rất thông minh.
这只猫一直在叫,我不知道它想干什么。
Phiên âm: Zhè zhī māo yīzhí zài jiào, wǒ bù zhīdào tā xiǎng gàn shénme.
Dịch: Con mèo này cứ kêu mãi, tôi không biết nó muốn gì.
2. Dùng để chỉ sự vật, đồ vật
这是我的手机,它是新的。
Phiên âm: Zhè shì wǒ de shǒujī, tā shì xīn de.
Dịch: Đây là điện thoại của tôi, nó là mới.
那辆车太贵了,我买不起它。
Phiên âm: Nà liàng chē tài guì le, wǒ mǎi bù qǐ tā.
Dịch: Chiếc xe đó đắt quá, tôi không mua nổi nó.
3. Dùng để chỉ sự việc hoặc khái niệm
时间很宝贵,不要浪费它。
Phiên âm: Shíjiān hěn bǎoguì, bú yào làngfèi tā.
Dịch: Thời gian rất quý báu, đừng lãng phí nó.
爱情是一种奇妙的感觉,有时候我们无法解释它。
Phiên âm: Àiqíng shì yì zhǒng qímiào de gǎnjué, yǒu shíhou wǒmen wúfǎ jiěshì tā.
Dịch: Tình yêu là một cảm giác kỳ diệu, đôi khi chúng ta không thể lý giải nó.
4. Dùng trong miêu tả thiên nhiên, hiện tượng tự nhiên
太阳出来了,它照亮了整个城市。
Phiên âm: Tàiyáng chūlái le, tā zhàoliàng le zhěnggè chéngshì.
Dịch: Mặt trời đã lên, nó chiếu sáng cả thành phố.
4. So sánh 它 với 他 / 她 / 牠 / 祂
Từ Phiên âm Nghĩa Dùng để chỉ
他 tā Anh ấy Người (nam)
她 tā Cô ấy Người (nữ)
它 tā Nó Đồ vật, động vật, sự vật (phi nhân xưng)
牠 tā Nó Động vật (dạng văn viết phân biệt với 它 trong văn học Đài Loan)
祂 tā Ngài Chỉ thần linh, tôn giáo (ví dụ: Chúa, Phật)
Lưu ý: Trong tiếng Trung phổ thông chuẩn (Phổ thông Trung Quốc – 普通话), “它” được sử dụng phổ biến và thay thế cho cả “牠” trong ngữ cảnh chỉ động vật. Tuy nhiên, ở Đài Loan, người ta vẫn phân biệt rõ “它” (vật), “牠” (thú), và “祂” (thần).
5. Một số mẫu câu quen thuộc và thường gặp trong khẩu ngữ
你看见它了吗?
Phiên âm: Nǐ kànjiàn tā le ma?
Dịch: Bạn có nhìn thấy nó không?
我不喜欢它的颜色。
Phiên âm: Wǒ bù xǐhuān tā de yánsè.
Dịch: Tôi không thích màu sắc của nó.
我找不到它了。
Phiên âm: Wǒ zhǎo bù dào tā le.
Dịch: Tôi không tìm thấy nó nữa rồi.
它是我最喜欢的礼物。
Phiên âm: Tā shì wǒ zuì xǐhuān de lǐwù.
Dịch: Nó là món quà mà tôi thích nhất.
把它拿给我看看。
Phiên âm: Bǎ tā ná gěi wǒ kànkan.
Dịch: Đưa nó cho tôi xem một chút.
6. Ghi chú từ chuyên gia ChineMaster
Từ “它” tuy là đại từ đơn giản cấp độ sơ cấp HSK 1 nhưng lại là công cụ ngôn ngữ thiết yếu để thay thế danh từ trong câu, giúp tránh lặp lại và làm câu văn trở nên tự nhiên, trôi chảy hơn. Học viên cần luyện tập sử dụng “它” trong ngữ cảnh miêu tả vật thể, động vật, sự việc, đặc biệt trong các bài viết và phần luyện nghe.
Ngoài ra, “它” là một phần quan trọng trong ngữ pháp liên kết đại từ – bạn cần hiểu rõ cách kết hợp “它的 + danh từ” để diễn tả sở hữu của vật/sự vật.
它 là gì? | Giải thích theo từ điển tiếng Trung ChineMaster
1. Định nghĩa cơ bản
Chữ Hán: 它
Phiên âm: tā
Loại từ: Đại từ (代词)
Nghĩa tiếng Việt: nó, cái đó, vật đó (chỉ đồ vật, động vật hoặc khái niệm trừu tượng, không phải con người)
Từ loại gốc: Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít, trung tính (giống "it" trong tiếng Anh)
2. Chức năng ngữ pháp của 它
它 là một đại từ nhân xưng ngôi thứ ba, dùng để thay thế cho sự vật, động vật, hoặc ý niệm, khái niệm đã được nhắc đến hoặc hiểu rõ trong ngữ cảnh.
它 không dùng để chỉ người. Nếu chỉ người, người ta dùng 他 (tā – nam), 她 (tā – nữ), hoặc 他们 / 她们 (số nhiều).
3. Phân biệt 它 với 他 / 她 / 牠 / 它们
Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
他 tā anh ấy dùng cho nam giới
她 tā cô ấy dùng cho nữ giới
它 tā nó dùng cho vật, động vật, khái niệm
牠 tā nó phiên bản truyền thống, dùng cho động vật (chủ yếu ở Đài Loan)
它们 tāmen chúng nó số nhiều của 它
4. Các tình huống sử dụng 它
a. Chỉ đồ vật, sự vật không phải là con người
Ví dụ 1:
这本书很好,我很喜欢它。
Zhè běn shū hěn hǎo, wǒ hěn xǐhuān tā.
→ Quyển sách này rất hay, tôi rất thích nó.
Ví dụ 2:
我的电脑坏了,我得修它。
Wǒ de diànnǎo huài le, wǒ děi xiū tā.
→ Máy tính của tôi hỏng rồi, tôi phải sửa nó.
b. Chỉ động vật (trong cách nói trung tính)
Ví dụ 3:
那只猫很可爱,我想养它。
Nà zhī māo hěn kě’ài, wǒ xiǎng yǎng tā.
→ Con mèo đó rất dễ thương, tôi muốn nuôi nó.
(Trong tiếng phổ thông hiện đại, người ta vẫn dùng 它 cho động vật, trừ phi có tình cảm đặc biệt thì dùng 牠 – chủ yếu ở Đài Loan).
Ví dụ 4:
小狗走丢了,我在找它。
Xiǎo gǒu zǒudiū le, wǒ zài zhǎo tā.
→ Con chó con bị lạc rồi, tôi đang tìm nó.
c. Chỉ khái niệm, sự việc trừu tượng
Ví dụ 5:
这个道理我明白了,我会记住它。
Zhè ge dàolǐ wǒ míngbai le, wǒ huì jìzhù tā.
→ Tôi đã hiểu đạo lý này, tôi sẽ ghi nhớ nó.
Ví dụ 6:
爱情是什么?很多人不了解它。
Àiqíng shì shénme? Hěn duō rén bù liǎojiě tā.
→ Tình yêu là gì? Nhiều người không hiểu nó.
d. Dùng trong văn viết, miêu tả, kể chuyện
Ví dụ 7:
月亮升起来了,它照亮了整个天空。
Yuèliàng shēng qǐ lái le, tā zhàoliàng le zhěnggè tiānkōng.
→ Mặt trăng đã lên, nó chiếu sáng cả bầu trời.
Ví dụ 8:
这个机器人很聪明,它能自己学习。
Zhè gè jīqìrén hěn cōngmíng, tā néng zìjǐ xuéxí.
→ Con robot này rất thông minh, nó có thể tự học.
5. 它 có thể làm thành phần gì trong câu?
Thành phần ngữ pháp Ví dụ Phiên âm Dịch nghĩa
Chủ ngữ 它很漂亮。 Tā hěn piàoliang. Nó rất đẹp.
Tân ngữ 我喜欢它。 Wǒ xǐhuān tā. Tôi thích nó.
Bổ ngữ chỉ hướng 看着它。 Kàn zhe tā. Nhìn vào nó.
6. Một số mẫu câu thường gặp dùng 它
这是我的手机,我昨天刚买的,我非常喜欢它。
Zhè shì wǒ de shǒujī, wǒ zuótiān gāng mǎi de, wǒ fēicháng xǐhuān tā.
→ Đây là điện thoại của tôi, tôi vừa mới mua hôm qua, tôi rất thích nó.
你听那首歌了吗?我觉得它很好听。
Nǐ tīng nà shǒu gē le ma? Wǒ juéde tā hěn hǎotīng.
→ Bạn nghe bài hát đó chưa? Tôi thấy nó rất hay.
我家的猫很聪明,我们全家人都喜欢它。
Wǒ jiā de māo hěn cōngmíng, wǒmen quán jiārén dōu xǐhuān tā.
→ Con mèo nhà tôi rất thông minh, cả nhà tôi đều thích nó.
7. Lưu ý khi sử dụng 它
Tuy cùng phiên âm với 他 và 她 nhưng 它 không được dùng để chỉ người.
Trong một số trường hợp, nếu người nói có tình cảm đặc biệt với vật nuôi, có thể dùng từ truyền thống 牠 để thể hiện sự gần gũi (ví dụ ở Đài Loan).
它 dùng được cho cả vật thể cụ thể (sách, máy tính, thú nuôi...) lẫn khái niệm trừu tượng (tình yêu, lý tưởng, lý lẽ...).
8. Tổng kết kiến thức từ 它
Mục Nội dung
Từ 它
Phiên âm tā
Loại từ Đại từ nhân xưng ngôi ba số ít
Nghĩa tiếng Việt nó, cái đó
Dùng để chỉ Đồ vật, động vật, sự việc, khái niệm
Không dùng để chỉ Người (nam/nữ)
Từ liên quan 他 (anh ấy), 她 (cô ấy), 它们 (chúng nó), 牠 (nó – động vật)
Ví dụ nổi bật 我喜欢它 / 它很好看 / 我想念它
它 là gì? – Từ điển tiếng Trung ChineMaster
它
Phiên âm: tā
Loại từ: Đại từ (代词)
Nghĩa tiếng Việt: nó (chỉ sự vật, động vật, hiện tượng, khái niệm trừu tượng)
1. Giải thích chi tiết:
它 (tā) là đại từ ngôi thứ ba trung tính trong tiếng Trung, dùng để chỉ sự vật, động vật, hiện tượng tự nhiên, khái niệm trừu tượng, hoặc những thứ không phải là người. Đây là đại từ tương đương với “nó” trong tiếng Việt và “it” trong tiếng Anh.
Đặc điểm:
Chỉ dùng cho không phải con người (con vật, đồ vật, hiện tượng, khái niệm, tổ chức...).
Trong văn viết và văn nói trang trọng, tránh dùng 它 cho người – thay vào đó dùng 他 (nam), 她 (nữ), hoặc 他们 / 她们.
Trong một số văn cảnh, 它 còn có thể chỉ chung cả một quốc gia, một nền văn hóa, một công ty, hay một tổ chức.
2. Cách sử dụng và cấu trúc ngữ pháp phổ biến
a. 它 làm chủ ngữ
Ví dụ:
它是我的猫。
Tā shì wǒ de māo.
→ Nó là con mèo của tôi.
它跑得很快。
Tā pǎo de hěn kuài.
→ Nó chạy rất nhanh.
这是我的新电脑,我很喜欢它。
Zhè shì wǒ de xīn diànnǎo, wǒ hěn xǐhuān tā.
→ Đây là máy tính mới của tôi, tôi rất thích nó.
b. 它 làm tân ngữ
Ví dụ:
我找不到它了。
Wǒ zhǎo bú dào tā le.
→ Tôi không tìm thấy nó nữa rồi.
你能帮我拿它过来吗?
Nǐ néng bāng wǒ ná tā guòlái ma?
→ Bạn có thể giúp tôi mang nó lại đây không?
他一见到这本书就爱上了它。
Tā yí jiàndào zhè běn shū jiù ài shàng le tā.
→ Vừa nhìn thấy quyển sách này, anh ấy đã yêu thích nó.
c. 它 dùng để chỉ động vật hoặc vật nuôi
Ví dụ:
它叫“小黑”,是一只狗。
Tā jiào “Xiǎo Hēi”, shì yì zhī gǒu.
→ Nó tên là "Tiểu Hắc", là một con chó.
我的猫很粘人,我每天都要抱它。
Wǒ de māo hěn niánrén, wǒ měitiān dōu yào bào tā.
→ Con mèo của tôi rất quấn người, tôi ôm nó mỗi ngày.
d. 它 chỉ hiện tượng tự nhiên, sự vật trừu tượng
Ví dụ:
爱情很复杂,有时候我们无法理解它。
Àiqíng hěn fùzá, yǒu shíhòu wǒmen wúfǎ lǐjiě tā.
→ Tình yêu rất phức tạp, đôi khi chúng ta không thể hiểu được nó.
春天来了,大自然开始展现它的美丽。
Chūntiān lái le, dàzìrán kāishǐ zhǎnxiàn tā de měilì.
→ Mùa xuân đến rồi, thiên nhiên bắt đầu thể hiện vẻ đẹp của nó.
3. Một số cụm từ và cấu trúc có 它
Cấu trúc / Cụm từ Giải thích Ví dụ minh họa
喜欢它 (xǐhuān tā) Thích nó 我很喜欢它。→ Tôi rất thích nó.
帮我找它 (bāng wǒ zhǎo tā) Giúp tôi tìm nó 请你帮我找它一下。→ Bạn giúp tôi tìm nó nhé.
它的颜色 (tā de yánsè) Màu sắc của nó 它的颜色是蓝色的。→ Màu của nó là màu xanh.
它在哪里?(tā zài nǎlǐ?) Nó ở đâu? 我的包呢?它在哪里?→ Cái túi của tôi đâu rồi? Nó ở đâu?
4. So sánh với 他 / 她 / 它
Từ Phiên âm Ý nghĩa Đối tượng chỉ
他 tā Anh ấy Người (nam)
她 tā Cô ấy Người (nữ)
它 tā Nó Sự vật, động vật, hiện tượng
Cả ba từ đều phát âm là tā, nhưng viết khác và nghĩa cũng khác.
5. Các ví dụ nâng cao theo ngữ cảnh
这台电脑虽然很贵,但它的性能非常好。
Zhè tái diànnǎo suīrán hěn guì, dàn tā de xìngnéng fēicháng hǎo.
→ Chiếc máy tính này tuy đắt nhưng hiệu năng của nó rất tốt.
那只小鸟一直在窗外唱歌,我觉得它很可爱。
Nà zhī xiǎo niǎo yìzhí zài chuāngwài chànggē, wǒ juéde tā hěn kě’ài.
→ Con chim nhỏ đó cứ hát ngoài cửa sổ, tôi thấy nó rất dễ thương.
我看到一个奇怪的东西,不知道它是什么。
Wǒ kàn dào yí gè qíguài de dōngxi, bù zhīdào tā shì shénme.
→ Tôi thấy một thứ lạ, không biết nó là gì.
Thành phần Thông tin
Từ vựng 它 (tā)
Loại từ Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba (dùng cho vật, động vật, hiện tượng...)
Nghĩa chính Nó
Dùng làm Chủ ngữ, tân ngữ, sở hữu (“của nó”)
Đối tượng chỉ Sự vật, con vật, hiện tượng, tổ chức, khái niệm trừu tượng
Phân biệt 他 (người nam), 她 (người nữ), 它 (vật, vật nuôi, sự vật khác con người)
1. 它 là gì?
Tiếng Trung: 它
Phiên âm: tā
Tiếng Anh: it
Tiếng Việt: nó (chỉ sự vật, con vật, khái niệm phi nhân xưng)
2. Loại từ
Đại từ (代词): dùng để thay thế cho sự vật, động vật, hoặc sự việc, hiện tượng phi con người.
3. Giải thích chi tiết
它 (tā) là đại từ nhân xưng ngôi thứ ba, giống trung (trung tính), chuyên dùng để:
Đại diện cho sự vật vô tri: như cái bàn, cái ghế, máy tính…
Đại diện cho con vật: như chó, mèo, chim…
Đại diện cho khái niệm trừu tượng hoặc sự việc: như kế hoạch, ý tưởng, hành động…
Lưu ý:
它 không dùng để chỉ người.
Đối với người, dùng 他 (tā – anh ấy) hoặc 她 (tā – cô ấy).
4. Các ví dụ chi tiết kèm phiên âm và tiếng Việt
Ví dụ 1:
这只猫很可爱,我很喜欢它。
Zhè zhī māo hěn kě'ài, wǒ hěn xǐhuan tā.
Con mèo này rất dễ thương, tôi rất thích nó.
Ví dụ 2:
这是我的手机,我不想把它借给别人。
Zhè shì wǒ de shǒujī, wǒ bù xiǎng bǎ tā jiè gěi biérén.
Đây là điện thoại của tôi, tôi không muốn cho người khác mượn nó.
Ví dụ 3:
这本书太有意思了,我一口气读完了它。
Zhè běn shū tài yǒuyìsi le, wǒ yì kǒuqì dú wán le tā.
Cuốn sách này quá thú vị, tôi đọc một mạch là xong.
Ví dụ 4:
那只狗太吵了,我受不了它。
Nà zhī gǒu tài chǎo le, wǒ shòu bùliǎo tā.
Con chó đó ồn quá, tôi không chịu nổi nó.
Ví dụ 5:
我们应该保护环境,不能破坏它。
Wǒmen yīnggāi bǎohù huánjìng, bùnéng pòhuài tā.
Chúng ta nên bảo vệ môi trường, không được phá hoại nó.
5. So sánh 它 – 他 – 她 – 它们
Đại từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Dùng cho
他 tā anh ấy nam giới
她 tā cô ấy nữ giới
它 tā nó vật, con vật, sự việc
它们 tāmen chúng nó số nhiều cho sự vật hoặc con vật
6. Mở rộng: 它 trong các cụm từ cố định
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
认得它 rènde tā Nhận ra nó
放弃它 fàngqì tā Từ bỏ nó
抓住它 zhuāzhù tā Bắt lấy nó
忘了它 wàng le tā Quên nó
7. Ghi chú sử dụng
Khi dùng 它 với các con vật nuôi thân thiết (chó, mèo...), người Trung đôi khi cũng dùng 他/她 theo giới tính để thể hiện sự yêu mến.
它 trong văn viết thường xuất hiện trong các văn bản mô tả sản phẩm, báo cáo, hoặc sách miêu tả về vật/khái niệm.
1. Định nghĩa (Từ điển ChineMaster)
它 (tā)
Đại từ nhân xưng (代词, dàicí)
Nghĩa chính: nó
Giải thích:
表示第三人称非人类事物或动物。
(Dùng để chỉ ngôi thứ ba số ít, không phải người – như vật, động vật, khái niệm trừu tượng.)
2. Loại từ
Đại từ (代词)
3. Ý nghĩa chính
(1) Nó – đại từ ngôi thứ ba số ít, không phải người
Chỉ đồ vật, động vật, sự vật trừu tượng.
4. Giải thích tiếng Việt
“它” tương đương với “nó” trong tiếng Việt.
Dùng thay thế danh từ chỉ vật, con vật, ý niệm.
Không dùng cho người (với người thường dùng 他 – tā (nam), 她 – tā (nữ)).
5. Các cách dùng cơ bản
(A) Chủ ngữ
它 + động từ
Ví dụ: 它跑了。 (Nó chạy rồi.)
(B) Tân ngữ
động từ + 它
Ví dụ: 我喜欢它。 (Tôi thích nó.)
(C) Đại từ chỉ vật, động vật, sự việc trừu tượng
Không dùng cho người
6. Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1
它是我的猫。
Tā shì wǒ de māo.
Nó là con mèo của tôi.
Ví dụ 2
我喜欢它。
Wǒ xǐhuan tā.
Tôi thích nó.
Ví dụ 3
它很可爱。
Tā hěn kě’ài.
Nó rất dễ thương.
Ví dụ 4
你看,它在睡觉。
Nǐ kàn, tā zài shuìjiào.
Nhìn kìa, nó đang ngủ.
Ví dụ 5
它跑得很快。
Tā pǎo de hěn kuài.
Nó chạy rất nhanh.
Ví dụ 6
我给它洗澡。
Wǒ gěi tā xǐzǎo.
Tôi tắm cho nó.
Ví dụ 7
这是它的家。
Zhè shì tā de jiā.
Đây là nhà của nó.
Ví dụ 8
它叫什么名字?
Tā jiào shénme míngzi?
Nó tên là gì?
Ví dụ 9
我喂它吃东西。
Wǒ wèi tā chī dōngxi.
Tôi cho nó ăn.
Ví dụ 10
我照顾它。
Wǒ zhàogu tā.
Tôi chăm sóc nó.
7. Một số điểm ngữ pháp quan trọng
它 chỉ dùng cho vật, động vật, khái niệm, KHÔNG dùng cho người.
Nếu là người thì dùng: 他 (tā, nam), 她 (tā, nữ), 他们 / 她们 (họ).
它们 (tāmen): chúng nó (số nhiều của 它).
8. Cụm từ mở rộng với 它
它的 (tā de): của nó
它们 (tāmen): chúng nó
爱它 (ài tā): yêu nó
关心它 (guānxīn tā): quan tâm nó
9. So sánh với 他 / 她
Từ Phiên âm Ý nghĩa Dùng cho
他 tā anh ấy, hắn Nam giới
她 tā cô ấy, chị ấy Nữ giới
它 tā nó Vật/động vật/khái niệm
10. Một số câu dài hơn với 它
Ví dụ 11
它是一只小狗,它非常聪明。
Tā shì yì zhī xiǎogǒu, tā fēicháng cōngmíng.
Nó là một con chó con, nó rất thông minh.
Ví dụ 12
我每天都带它去散步。
Wǒ měitiān dōu dài tā qù sànbù.
Tôi dẫn nó đi dạo mỗi ngày.
Ví dụ 13
我很喜欢它的颜色。
Wǒ hěn xǐhuan tā de yánsè.
Tôi rất thích màu sắc của nó.
Ví dụ 14
它的声音很好听。
Tā de shēngyīn hěn hǎotīng.
Tiếng của nó nghe rất hay.
Ví dụ 15
它吃完了晚饭就睡觉了。
Tā chī wán le wǎnfàn jiù shuìjiào le.
Nó ăn tối xong rồi đi ngủ luôn.
它 (tā) là đại từ ngôi thứ ba số ít, dùng để thay thế danh từ chỉ vật, động vật, hoặc khái niệm trừu tượng, nghĩa là “nó” trong tiếng Việt. Không được dùng để chỉ người.
它 (tā) là một đại từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, dùng để chỉ sự vật, động vật, khái niệm trừu tượng, hoặc đối tượng phi nhân xưng (tức không phải người). Đây là đại từ nhân xưng ngôi thứ ba, tương đương với "nó" trong tiếng Việt.
1. 它 là gì?
Hán tự: 它
Phiên âm: tā
Loại từ: Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba (代词)
Nghĩa tiếng Việt: nó, cái đó, điều đó
2. Giải thích chi tiết theo từ điển tiếng Trung ChineMaster
a. Định nghĩa cơ bản:
它 là đại từ chỉ ngôi thứ ba, dùng để thay thế cho danh từ không phải là người – thường là:
Đồ vật
Động vật
Khái niệm trừu tượng
Sự việc đã nhắc đến hoặc đang đề cập
b. Phân biệt với 他 / 她 / 牠 / 祂:
Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
他 tā anh ấy Dùng cho người nam
她 tā cô ấy Dùng cho người nữ
它 tā nó Dùng cho vật, động vật, sự việc, khái niệm
牠 tā nó Dùng cho động vật, phổ biến ở Đài Loan
祂 tā Ngài Dùng khi nhắc đến Thần, Chúa (tôn giáo)
3. Chức năng ngữ pháp
它 có thể đảm nhiệm các chức năng như:
a. Làm chủ ngữ:
Ví dụ:
它很可爱。
(Tā hěn kě'ài.)
→ Nó rất dễ thương.
(thường dùng khi nói về con vật như chó, mèo...)
这本书很有趣,我喜欢它。
(Zhè běn shū hěn yǒuqù, wǒ xǐhuān tā.)
→ Cuốn sách này rất thú vị, tôi thích nó.
b. Làm tân ngữ:
Ví dụ:
我找不到它。
(Wǒ zhǎo bù dào tā.)
→ Tôi không tìm thấy nó.
他们扔掉了它。
(Tāmen rēngdiào le tā.)
→ Họ đã vứt nó đi rồi.
c. Dùng để thay thế cho đối tượng đã đề cập trước:
Ví dụ:
天气很好,我喜欢它。
(Tiānqì hěn hǎo, wǒ xǐhuān tā.)
→ Thời tiết rất đẹp, tôi thích nó.
(“nó” ở đây chỉ thời tiết)
4. Nhiều mẫu câu ví dụ có phiên âm và tiếng Việt
我的手机不见了,我到处找它。
(Wǒ de shǒujī bújiàn le, wǒ dàochù zhǎo tā.)
→ Điện thoại của tôi mất rồi, tôi tìm nó khắp nơi.
那只猫太可爱了,我想抱它。
(Nà zhī māo tài kě'ài le, wǒ xiǎng bào tā.)
→ Con mèo kia thật dễ thương, tôi muốn ôm nó.
我不喜欢这个电影,因为它太无聊了。
(Wǒ bù xǐhuān zhège diànyǐng, yīnwèi tā tài wúliáo le.)
→ Tôi không thích bộ phim này vì nó quá nhàm chán.
这张桌子太旧了,我们换掉它吧。
(Zhè zhāng zhuōzi tài jiù le, wǒmen huàndiào tā ba.)
→ Cái bàn này quá cũ rồi, chúng ta đổi nó đi nhé.
它的颜色非常漂亮。
(Tā de yánsè fēicháng piàoliang.)
→ Màu sắc của nó rất đẹp.
它是一种很常见的动物。
(Tā shì yì zhǒng hěn chángjiàn de dòngwù.)
→ Nó là một loài động vật rất phổ biến.
5. Cụm từ thường dùng với 它
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
它的名字 tā de míngzì tên của nó
我爱它 wǒ ài tā tôi yêu nó
帮助它 bāngzhù tā giúp nó
喂它吃饭 wèi tā chīfàn cho nó ăn
和它玩 hé tā wán chơi với nó
6. Lưu ý khi dùng 它
Không được dùng “它” để chỉ người (ngoại trừ trường hợp đặc biệt như văn học, ẩn dụ).
Khi nói về động vật, cả “它” và “牠” đều đúng. Trong tiếng phổ thông đại lục (Trung Quốc), “它” thường được dùng cả cho động vật và vật vô tri. Còn trong văn viết ở Đài Loan, người ta hay phân biệt rõ: “牠” cho động vật, “它” cho vật vô tri.
Trong một số văn cảnh trừu tượng, “它” có thể dùng để chỉ một ý niệm, tình huống, hay khái niệm.
7. So sánh 它 với các đại từ khác
Đại từ Phiên âm Nghĩa Dùng cho
他 tā anh ấy người nam
她 tā cô ấy người nữ
它 tā nó vật, động vật, khái niệm
它们 tāmen chúng nó số nhiều (vật, động vật)
我 wǒ tôi ngôi thứ nhất
你 nǐ bạn ngôi thứ hai