• Khai giảng lớp học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu dành cho người mới bắt đầu, trình độ HSK 123 & HSKK sơ cấp vào ngày 8 tháng 9 năm 2026, Lịch học là Thứ 3-5-7, Thời gian học từ 18h đến 19h30. Địa chỉ lớp học tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Ngã Tư Sở, Hà Nội. (Kim Mã - Giảng Võ - Giang Văn Minh - Hào Nam - Ô Chợ Dừa - Hoàng Cầu - Thái Hà - Võ Văn Dũng - Tây Sơn - Nguyễn Văn Tuyết - Láng Hạ - Huỳnh Thúc Kháng - Chùa Láng - Thành Công - Nguyên Hồng - Chùa Bộc - Nguyễn Lương Bằng - Tôn Đức Thắng - Lương Định Của - Đặng Văn Ngữ - Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch - Xã Đàn - Đào Duy Anh - Lê Trọng Tấn - Nguyễn Viết Xuân - Trường Chinh - Vương Thừa Vũ - Hoàng Văn Thái - Nguyễn Ngọc Nại - Vũ Tông Phan - Bùi Xương Trạch - Kim Giang - Khương Đình - Khương Trung - Khương Hạ - Khương Thượng - Trần Duy Hưng - Trung Kính - Trần Thái Tông - Duy Tân - Tôn Thất Thuyết - Hoàng Đạo Thúy - Nguyễn Trãi - Giáp Nhất - Ngã Tư Sở - Royal City - Nguyễn Ngọc Vũ - Nguyễn Xiển - Thanh Trì - Thanh Xuân - Đống Đa - Hoàng Mai - Hai Bà Trưng - Cầu Giấy - Ba Đình - Hoàn Kiếm - Tây Hồ - Long Biên - Nam Từ Liêm - Bắc Từ Liêm - Hà Đông)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ

实体店 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ

实体店 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung CHINESEMASTER

1. Từ vựng tiếng Trung: 实体店 (shítǐdiàn)
2. Giải nghĩa tiếng Việt
实体店 là một danh từ, mang nghĩa:

Cửa hàng truyền thống

Cửa hàng vật lý

Cửa hàng có địa điểm thực tế

Cửa hàng thực – không phải online

Đây là hình thức kinh doanh có mặt bằng cụ thể, khách hàng đến mua hàng trực tiếp, được trải nghiệm sản phẩm ngay tại chỗ, thường đối lập với 网店 (cửa hàng online).

3. Phân tích từ vựng
实 (shí): thực

体 (tǐ): thể (thân thể, thực thể)

店 (diàn): cửa hàng, tiệm

→ 实体店 nghĩa là cửa hàng có thực thể, tức là tồn tại trong không gian vật lý, khách có thể trực tiếp bước vào và mua hàng.

4. Chữ Hán, Phiên âm, Loại từ
Chữ Hán: 实体店

Pinyin: shítǐdiàn

Loại từ: Danh từ (名词)

5. Các cụm từ phổ biến với 实体店
开设实体店 (kāishè shítǐdiàn): mở cửa hàng truyền thống

实体店租金 (shítǐdiàn zūjīn): tiền thuê mặt bằng cửa hàng

实体店购物 (shítǐdiàn gòuwù): mua sắm trực tiếp tại cửa hàng

实体店体验 (shítǐdiàn tǐyàn): trải nghiệm tại cửa hàng

实体店与网店结合 (shítǐdiàn yǔ wǎngdiàn jiéhé): kết hợp cửa hàng vật lý và online

6. Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt
我更喜欢去实体店试穿衣服。
Wǒ gèng xǐhuān qù shítǐdiàn shì chuān yīfu.
Tôi thích đến cửa hàng truyền thống để thử quần áo hơn.

实体店可以提供面对面的服务体验。
Shítǐdiàn kěyǐ tígōng miànduìmiàn de fúwù tǐyàn.
Cửa hàng thực có thể mang lại trải nghiệm dịch vụ trực tiếp.

由于租金太高,很多实体店面临经营困难。
Yóuyú zūjīn tài gāo, hěn duō shítǐdiàn miànlín jīngyíng kùnnán.
Do tiền thuê mặt bằng quá cao, nhiều cửa hàng vật lý đang gặp khó khăn.

网上购物虽方便,但实体店能让人更安心。
Wǎngshàng gòuwù suī fāngbiàn, dàn shítǐdiàn néng ràng rén gèng ānxīn.
Mua hàng online tuy tiện lợi, nhưng cửa hàng truyền thống khiến người ta yên tâm hơn.

实体店和网店可以相辅相成。
Shítǐdiàn hé wǎngdiàn kěyǐ xiāngfǔ xiāngchéng.
Cửa hàng truyền thống và cửa hàng online có thể bổ trợ lẫn nhau.

他在市中心开了一家高档的实体店。
Tā zài shì zhōngxīn kāi le yì jiā gāodàng de shítǐdiàn.
Anh ấy mở một cửa hàng cao cấp ở trung tâm thành phố.

实体店提供的售后服务更让人放心。
Shítǐdiàn tígōng de shòuhòu fúwù gèng ràng rén fàngxīn.
Dịch vụ hậu mãi của cửa hàng truyền thống khiến người ta yên tâm hơn.

这家品牌既有网店也有实体店,方便各种顾客。
Zhè jiā pǐnpái jì yǒu wǎngdiàn yě yǒu shítǐdiàn, fāngbiàn gèzhǒng gùkè.
Thương hiệu này vừa có cửa hàng online vừa có cửa hàng truyền thống, rất tiện cho nhiều loại khách hàng.

7. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
Từ điển tiếng Trung ChineMaster là bộ từ vựng thực hành chuyên sâu do Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ biên soạn dành riêng cho:

Học viên học tiếng Trung giao tiếp thực tế

Luyện thi HSK – HSKK các cấp

Người học tiếng Trung chuyên ngành (thương mại, kế toán, kỹ thuật, livestream, logistics, marketing, mua bán online...)

Người đi làm, du học, làm thương mại điện tử Trung - Việt

Ưu điểm nổi bật:
Giải nghĩa sát nghĩa gốc Trung – Việt, dễ hiểu

Phân tích cấu trúc, cụm từ đồng nghĩa, phản nghĩa, mở rộng

Ví dụ kèm phiên âm và bản dịch sát thực tế

Có ứng dụng trực tiếp trong các khóa học tại Trung tâm tiếng Trung ChineMaster – hệ thống đào tạo tiếng Trung chất lượng hàng đầu tại Việt Nam

Liên tục cập nhật từ mới theo xu hướng thương mại hiện đại, đặc biệt là lĩnh vực kinh doanh online – offline kết hợp

1. Giải nghĩa từ “实体店”
Chữ Hán: 实体店

Phiên âm (Pinyin): shítǐdiàn

Loại từ: Danh từ (名词)

Nghĩa tiếng Việt: Cửa hàng vật lý, cửa hàng thực tế, cửa hàng truyền thống

“实体店” dùng để chỉ cửa hàng có địa điểm thực tế, nơi người tiêu dùng có thể trực tiếp đến để xem, thử, mua hàng hóa hoặc sử dụng dịch vụ. Đây là khái niệm đối lập với “网店” (cửa hàng trực tuyến).

2. Phân tích cấu tạo từ
Thành phần Phiên âm Nghĩa
实体 shítǐ Thực thể, vật thể, có hình dạng cụ thể
店 diàn Cửa hàng, tiệm
→ Ghép lại: “实体店” = cửa hàng có thực thể → nghĩa là cửa hàng có địa điểm thật

3. Một số cụm từ thông dụng
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
实体店购物 shítǐdiàn gòuwù Mua sắm tại cửa hàng thực tế
实体店经营 shítǐdiàn jīngyíng Kinh doanh cửa hàng vật lý
实体店地址 shítǐdiàn dìzhǐ Địa chỉ cửa hàng
实体店体验 shítǐdiàn tǐyàn Trải nghiệm tại cửa hàng
实体店与网店 shítǐdiàn yǔ wǎngdiàn Cửa hàng vật lý và cửa hàng online
4. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
很多顾客更喜欢在实体店购物,因为可以亲自试穿。 Hěn duō gùkè gèng xǐhuān zài shítǐdiàn gòuwù, yīnwèi kěyǐ qīnzì shìchuān. → Nhiều khách hàng thích mua sắm tại cửa hàng thực tế vì có thể thử trực tiếp.

我们在市中心开了一家新的实体店。 Wǒmen zài shì zhōngxīn kāile yì jiā xīn de shítǐdiàn. → Chúng tôi đã mở một cửa hàng mới ở trung tâm thành phố.

实体店的租金和人工成本比较高。 Shítǐdiàn de zūjīn hé réngōng chéngběn bǐjiào gāo. → Chi phí thuê mặt bằng và nhân công của cửa hàng vật lý khá cao.

虽然网购方便,但我还是喜欢去实体店看看实物。 Suīrán wǎnggòu fāngbiàn, dàn wǒ háishì xǐhuān qù shítǐdiàn kànkan shíwù. → Mặc dù mua hàng online tiện lợi, nhưng tôi vẫn thích đến cửa hàng để xem hàng thật.

实体店可以提供更好的售后服务和购物体验。 Shítǐdiàn kěyǐ tígōng gèng hǎo de shòuhòu fúwù hé gòuwù tǐyàn. → Cửa hàng thực tế có thể cung cấp dịch vụ hậu mãi và trải nghiệm mua sắm tốt hơn.

5. So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
实体店 shítǐdiàn Cửa hàng vật lý Có địa điểm thật, khách đến trực tiếp
网店 wǎngdiàn Cửa hàng online Bán hàng qua mạng, không có mặt bằng
商店 shāngdiàn Cửa hàng nói chung Bao gồm cả实体店 và网店
门店 méndiàn Chi nhánh cửa hàng Thường dùng trong hệ thống chuỗi

1. Giải nghĩa từ “实体店”
Chữ Hán: 实体店

Phiên âm Pinyin: shítǐdiàn

Hán Việt: thực thể điếm

Loại từ: Danh từ (名词)

Nghĩa tiếng Việt: cửa hàng thực thể, cửa hàng vật lý, cửa hàng truyền thống

Giải thích chi tiết: “实体店” là từ dùng để chỉ cửa hàng có địa điểm thực tế, nơi người tiêu dùng có thể đến trực tiếp để xem, thử và mua hàng hóa hoặc dịch vụ. Đây là khái niệm đối lập với “网店” (cửa hàng trực tuyến). Trong thời đại thương mại điện tử phát triển, “实体店” vẫn giữ vai trò quan trọng nhờ vào trải nghiệm thực tế mà nó mang lại cho khách hàng2.

2. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
我更喜欢去实体店购物,可以亲自试穿。 Wǒ gèng xǐhuān qù shítǐdiàn gòuwù, kěyǐ qīnzì shìchuān. → Tôi thích đi mua sắm ở cửa hàng thực tế hơn, có thể thử đồ trực tiếp.

实体店的服务态度通常比网店更好。 Shítǐdiàn de fúwù tàidù tōngcháng bǐ wǎngdiàn gèng hǎo. → Thái độ phục vụ ở cửa hàng thực tế thường tốt hơn cửa hàng online.

这家品牌在全国有上百家实体店。 Zhè jiā pǐnpái zài quánguó yǒu shàng bǎi jiā shítǐdiàn. → Thương hiệu này có hàng trăm cửa hàng thực tế trên toàn quốc.

虽然网购方便,但我还是更信任实体店。 Suīrán wǎnggòu fāngbiàn, dàn wǒ háishì gèng xìnrèn shítǐdiàn. → Mặc dù mua hàng online tiện lợi, nhưng tôi vẫn tin tưởng cửa hàng thực tế hơn.

实体店可以提供面对面的售后服务。 Shítǐdiàn kěyǐ tígōng miànduìmiàn de shòuhòu fúwù. → Cửa hàng thực tế có thể cung cấp dịch vụ hậu mãi trực tiếp.

3. Một số cụm từ liên quan
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
实体店铺 shítǐ diànpù cửa hàng vật lý
实体零售 shítǐ língshòu bán lẻ truyền thống
实体经济 shítǐ jīngjì kinh tế thực thể
实体店地址 shítǐdiàn dìzhǐ địa chỉ cửa hàng thực tế
实体店体验 shítǐdiàn tǐyàn trải nghiệm tại cửa hàng
4. So sánh 实体店 và 网店
Tiêu chí 实体店 (shítǐdiàn) 网店 (wǎngdiàn)
Địa điểm Có địa chỉ cụ thể Trực tuyến, không gian ảo
Trải nghiệm Có thể thử, sờ, cảm nhận sản phẩm Chỉ xem hình ảnh, mô tả
Chi phí vận hành Cao hơn (thuê mặt bằng, nhân viên) Thấp hơn
Phạm vi khách hàng Chủ yếu địa phương Toàn quốc, toàn cầu
Dịch vụ hậu mãi Trực tiếp, nhanh chóng Qua mạng, có thể chậm


1. 实体店 (shí tǐ diàn) là gì?
Từ "实体店" trong tiếng Trung có nghĩa là cửa hàng vật lý, cửa hàng truyền thống, hoặc cửa hàng thực tế, dùng để chỉ các cửa hàng có địa điểm cụ thể, nơi khách hàng có thể trực tiếp đến xem, mua sắm, hoặc trải nghiệm sản phẩm/dịch vụ, trái ngược với các cửa hàng trực tuyến (网店). Từ này phổ biến trong bối cảnh thương mại, đặc biệt khi so sánh với mua sắm online.

Phiên âm: shí tǐ diàn
Loại từ: Danh từ.
Chỉ một loại hình kinh doanh cụ thể, là cửa hàng có địa điểm vật lý, không hoạt động trên internet.
Nguồn gốc:
实 (shí): Có nghĩa là thực tế, thật, hoặc hữu hình.
体 (tǐ): Có nghĩa là cơ thể, thực thể, hoặc hình dạng cụ thể.
店 (diàn): Có nghĩa là cửa hàng, tiệm.
Khi kết hợp, "实体店" ám chỉ cửa hàng có thực, tồn tại vật lý, nơi khách hàng có thể đến trực tiếp.
2. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến, được thiết kế để hỗ trợ người học tiếng Trung tra cứu từ vựng, ngữ pháp, và các mẫu câu. Đây là một công cụ phổ biến dành cho người học tiếng Trung ở mọi cấp độ, từ sơ cấp đến cao cấp. Từ điển này cung cấp các thông tin chi tiết như nghĩa của từ, phiên âm Pinyin, ví dụ sử dụng, và đôi khi cả giải thích về ngữ cảnh.

Đặc điểm của ChineMaster:
Cung cấp phiên âm Pinyin chuẩn xác.
Giải thích nghĩa bằng tiếng Anh hoặc tiếng Việt (tùy phiên bản).
Đưa ra các ví dụ thực tế và mẫu câu sử dụng từ.
Hỗ trợ tra cứu cả từ đơn và cụm từ.
Giao diện thân thiện, dễ sử dụng, phù hợp với người học tiếng Trung.
Nếu bạn tra từ 实体店 trên ChineMaster, bạn sẽ thấy các thông tin như:

Nghĩa: Cửa hàng vật lý, cửa hàng thực tế.
Loại từ: Danh từ.
Các mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và dịch nghĩa.
3. Giải thích chi tiết về từ "实体店"
a. Nghĩa và cách sử dụng
Nghĩa chính:
Là danh từ: Chỉ một cửa hàng có địa điểm vật lý, nơi khách hàng có thể đến trực tiếp để mua sắm, xem sản phẩm, hoặc sử dụng dịch vụ.
Thường được dùng để phân biệt với 网店 (wǎng diàn) - cửa hàng trực tuyến.
Ngữ cảnh sử dụng:
Phổ biến trong các cuộc thảo luận về thương mại, mua sắm, hoặc so sánh giữa kinh doanh trực tuyến và truyền thống.
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả trải nghiệm mua sắm, chất lượng dịch vụ, hoặc khi nói về các cửa hàng bán lẻ.
Mang sắc thái trung tính, nhưng có thể nhấn mạnh sự đáng tin cậy hoặc trải nghiệm thực tế của mua sắm tại cửa hàng vật lý.
b. Cấu trúc ngữ pháp
实体店 + động từ: Chỉ hành động liên quan đến cửa hàng vật lý (mở, đến, mua sắm, v.v.).
Ví dụ: 去实体店 (qù shí tǐ diàn) - Đến cửa hàng vật lý.
实体店 + danh từ: Chỉ đặc điểm hoặc loại hình của cửa hàng.
Ví dụ: 品牌实体店 (pǐn pái shí tǐ diàn) - Cửa hàng vật lý của thương hiệu.
Kết hợp với tính từ: Mô tả chất lượng hoặc đặc điểm của cửa hàng.
Ví dụ: 服务好的实体店 (fú wù hǎo de shí tǐ diàn) - Cửa hàng vật lý có dịch vụ tốt.
c. Các từ đồng nghĩa
线下商店 (xiàn xià shāng diàn): Cửa hàng offline (tương tự, nhấn mạnh sự không trực tuyến).
传统商店 (chuán tǒng shāng diàn): Cửa hàng truyền thống (nhấn mạnh tính truyền thống so với hiện đại).
店铺 (diàn pù): Cửa hàng (chung hơn, có thể bao gồm cả cửa hàng vật lý và trực tuyến).
d. Các từ trái nghĩa
网店 (wǎng diàn): Cửa hàng trực tuyến, cửa hàng online (trái ngược với cửa hàng vật lý).
网上商店 (wǎng shàng shāng diàn): Cửa hàng trực tuyến (tương tự net store).
4. Mẫu câu ví dụ với từ "实体店"
Dưới đây là các mẫu câu ví dụ sử dụng từ "实体店", bao gồm phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa tiếng Việt. Các ví dụ được sắp xếp từ đơn giản đến phức tạp để minh họa cách sử dụng trong nhiều ngữ cảnh.

Ví dụ 1: Mô tả cửa hàng vật lý
Câu: 这家实体店的衣服质量很好。
Phiên âm: Zhè jiā shí tǐ diàn de yī fu zhì liàng hěn hǎo.
Nghĩa: Chất lượng quần áo của cửa hàng vật lý này rất tốt.
Giải thích: "实体店" là danh từ, được mô tả bằng chất lượng sản phẩm (衣服质量).
Ví dụ 2: Đến cửa hàng vật lý
Câu: 我想去实体店试穿一下衣服。
Phiên âm: Wǒ xiǎng qù shí tǐ diàn shì chuān yī xià yī fu.
Nghĩa: Tôi muốn đến cửa hàng vật lý để thử quần áo.
Giải thích: "实体店" kết hợp với động từ "去" (đi/đến) để chỉ hành động đến cửa hàng.
Ví dụ 3: Mua sắm tại cửa hàng vật lý
Câu: 我在实体店买了一台新电脑。
Phiên âm: Wǒ zài shí tǐ diàn mǎi le yī tái xīn diàn nǎo.
Nghĩa: Tôi đã mua một chiếc máy tính mới ở cửa hàng vật lý.
Giải thích: "实体店" là danh từ, chỉ nơi mua sắm, đi với động từ "买" (mua).
Ví dụ 4: So sánh với cửa hàng trực tuyến
Câu: 实体店的价格比网店贵一些。
Phiên âm: Shí tǐ diàn de jià gé bǐ wǎng diàn guì yī xiē.
Nghĩa: Giá cả ở cửa hàng vật lý đắt hơn một chút so với cửa hàng trực tuyến.
Giải thích: "实体店" được dùng trong câu so sánh với "网店" (cửa hàng trực tuyến).
Ví dụ 5: Dịch vụ tại cửa hàng vật lý
Câu: 这家实体店的服务非常好。
Phiên âm: Zhè jiā shí tǐ diàn de fú wù fēi cháng hǎo.
Nghĩa: Dịch vụ của cửa hàng vật lý này rất tốt.
Giải thích: "实体店" được mô tả bằng "服务" (dịch vụ) và tính từ "非常好" (rất tốt).
Ví dụ 6: Mở cửa hàng vật lý
Câu: 他们计划在市中心开一家实体店。
Phiên âm: Tā men jì huà zài shì zhōng xīn kāi yī jiā shí tǐ diàn.
Nghĩa: Họ dự định mở một cửa hàng vật lý ở trung tâm thành phố.
Giải thích: "实体店" kết hợp với động từ "开" (mở) để chỉ hành động bắt đầu kinh doanh.
Ví dụ 7: Ưu điểm của cửa hàng vật lý
Câu: 实体店可以让顾客直接体验产品。
Phiên âm: Shí tǐ diàn kě yǐ ràng gù kè zhí jiē tǐ yàn chǎn pǐn.
Nghĩa: Cửa hàng vật lý cho phép khách hàng trực tiếp trải nghiệm sản phẩm.
Giải thích: "实体店" được dùng để nhấn mạnh lợi thế của việc mua sắm trực tiếp.
Ví dụ 8: Khuyến mãi tại cửa hàng vật lý
Câu: 实体店和网店都在搞促销活动。
Phiên âm: Shí tǐ diàn hé wǎng diàn dōu zài gǎo cù xiāo huó dòng.
Nghĩa: Cả cửa hàng vật lý và cửa hàng trực tuyến đều đang tổ chức hoạt động khuyến mãi.
Giải thích: "实体店" được so sánh với "网店" trong ngữ cảnh khuyến mãi.
5. Lưu ý khi sử dụng từ "实体店"
Ngữ cảnh văn hóa: Trong văn hóa Trung Quốc, "实体店" thường được nhắc đến khi so sánh với sự bùng nổ của thương mại điện tử. Mặc dù mua sắm online rất phổ biến, cửa hàng vật lý vẫn được ưa chuộng vì cung cấp trải nghiệm thực tế, khả năng kiểm tra sản phẩm, và dịch vụ trực tiếp. Các dịp khuyến mãi lớn như Ngày Độc thân (11/11) thường áp dụng cho cả cửa hàng vật lý và trực tuyến.
Phân biệt với từ tương tự:
网店 (wǎng diàn): Cửa hàng trực tuyến, trái ngược với cửa hàng vật lý.
线下商店 (xiàn xià shāng diàn): Cửa hàng offline, tương tự nhưng nhấn mạnh khía cạnh không trực tuyến.
传统商店 (chuán tǒng shāng diàn): Cửa hàng truyền thống, nhấn mạnh tính truyền thống.
Ngữ điệu: Khi nói, "实体店" thường được nhấn mạnh để làm nổi bật sự khác biệt với cửa hàng trực tuyến, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về trải nghiệm mua sắm.

Từ vựng tiếng Trung: 实体店
Phiên âm: shítǐdiàn
Nghĩa tiếng Việt: cửa hàng vật lý, cửa hàng truyền thống, cửa hàng thực tế

Giải thích chi tiết theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
1. Định nghĩa
“实体店” là một danh từ trong tiếng Trung hiện đại, được ghép từ:

实 (shí): thật, thực

体 (tǐ): thể, hình thể

店 (diàn): cửa hàng

→ “实体店” nghĩa là cửa hàng thực tế có địa điểm cố định, nơi người tiêu dùng có thể đến trực tiếp để xem, sờ, thử và mua sản phẩm, trái ngược với cửa hàng online (网店 wǎngdiàn).

2. Loại từ
Danh từ (名词)

3. Đặc điểm và phạm vi sử dụng
实体店 thường có:

Địa chỉ cụ thể, mặt bằng rõ ràng

Nhân viên bán hàng phục vụ trực tiếp

Không gian trải nghiệm sản phẩm tại chỗ

Mức đầu tư cao hơn về mặt bằng, nhân lực, chi phí vận hành so với 网店 (cửa hàng online)

Lĩnh vực thường có 实体店: thời trang, điện máy, thực phẩm, mỹ phẩm, sách, nội thất,...

4. Ví dụ minh họa có phiên âm và dịch nghĩa
Ví dụ 1:
这家品牌在全国有上百家实体店。
Zhè jiā pǐnpái zài quánguó yǒu shàng bǎi jiā shítǐdiàn.
Thương hiệu này có hàng trăm cửa hàng thực tế trên toàn quốc.

Ví dụ 2:
我更喜欢在实体店购物,因为可以试穿。
Wǒ gèng xǐhuān zài shítǐdiàn gòuwù, yīnwèi kěyǐ shìchuān.
Tôi thích mua sắm ở cửa hàng thực tế hơn vì có thể thử đồ.

Ví dụ 3:
疫情期间,很多实体店的生意受到了影响。
Yìqíng qījiān, hěn duō shítǐdiàn de shēngyì shòudào le yǐngxiǎng.
Trong thời kỳ dịch bệnh, nhiều cửa hàng thực tế bị ảnh hưởng kinh doanh.

Ví dụ 4:
虽然网购方便,但我还是信赖实体店的服务。
Suīrán wǎnggòu fāngbiàn, dàn wǒ háishì xìnlài shítǐdiàn de fúwù.
Mua hàng online thì tiện, nhưng tôi vẫn tin tưởng dịch vụ của cửa hàng thực tế.

Ví dụ 5:
实体店可以提供更好的售后服务。
Shítǐdiàn kěyǐ tígōng gèng hǎo de shòuhòu fúwù.
Cửa hàng thực tế có thể cung cấp dịch vụ hậu mãi tốt hơn.

5. Một số cụm từ thông dụng với "实体店"
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
实体店购物 shítǐdiàn gòuwù mua sắm tại cửa hàng thực tế
实体店体验 shítǐdiàn tǐyàn trải nghiệm thực tế tại cửa hàng
实体店与网店 shítǐdiàn yǔ wǎngdiàn cửa hàng thực tế và cửa hàng online
开设实体店 kāishè shítǐdiàn mở cửa hàng vật lý
实体店铺 shítǐ diànpù mặt bằng cửa hàng thực tế

6. So sánh với từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa So sánh với 实体店
网店 wǎngdiàn cửa hàng online không cần mặt bằng, bán trên Internet
电商平台 diànshāng píngtái nền tảng thương mại điện tử nơi hoạt động của các 网店
旗舰店 qíjiàndiàn cửa hàng chính hãng, lớn thực chất là một loại 实体店 cao cấp
连锁店 liánsuǒdiàn chuỗi cửa hàng một hệ thống các 实体店

7. Ứng dụng thực tế
Kinh doanh hiện đại:
Các thương hiệu lớn kết hợp cả 实体店 + 网店 để phục vụ nhiều tệp khách hàng (mô hình “线上 + 线下”).

Trong thi HSK, HSKK:
Từ “实体店” thường xuất hiện trong các đề thi nói và viết với chủ đề tiêu dùng, thương mại, dịch vụ,...

Trong xu hướng tiêu dùng:
Mặc dù thương mại điện tử phát triển, nhưng 实体店 vẫn rất quan trọng vì cung cấp trải nghiệm thực tế, tạo sự tin tưởng và hậu mãi.

实体店 là gì?
1. Tiếng Trung: 实体店
2. Phiên âm: shí tǐ diàn
3. Loại từ: Danh từ (名词)
4. Nghĩa tiếng Việt:
Cửa hàng vật lý

Cửa hàng truyền thống

Cửa hàng hiện diện thực tế

Cửa hiệu có địa điểm thật

I. Giải thích chi tiết
1. Cấu tạo từ:
实体 (shítǐ): thực thể, có tồn tại thực tế

店 (diàn): cửa hàng, tiệm

⇒ 实体店 là cửa hàng có địa chỉ cụ thể, tồn tại vật lý ở ngoài đời, nơi người mua có thể đến trực tiếp để xem hàng, thử hàng và mua hàng. Khác với 网店 (shop online) chỉ hoạt động trên Internet.

2. Đặc điểm của 实体店:
Có không gian thực tế: mặt bằng, cửa hiệu, nhân viên

Cho phép khách hàng trải nghiệm sản phẩm trực tiếp

Chi phí vận hành cao hơn (tiền thuê, điện nước, nhân công…)

Phổ biến trong các ngành: thời trang, ăn uống, đồ gia dụng, mỹ phẩm, dịch vụ, v.v.

II. Mẫu câu ví dụ – có phiên âm và tiếng Việt
1. 很多人仍然喜欢在实体店购物,因为可以亲自试穿。
(Hěn duō rén réngrán xǐhuān zài shítǐdiàn gòuwù, yīnwèi kěyǐ qīnzì shìchuān.)
→ Nhiều người vẫn thích mua sắm tại cửa hàng thực tế vì có thể trực tiếp thử đồ.

2. 与网店相比,实体店的租金和人工成本更高。
(Yǔ wǎngdiàn xiāngbǐ, shítǐdiàn de zūjīn hé réngōng chéngběn gèng gāo.)
→ So với shop online, cửa hàng thực tế có chi phí thuê mặt bằng và nhân công cao hơn.

3. 实体店可以让顾客当场看商品的质量,更容易建立信任。
(Shítǐdiàn kěyǐ ràng gùkè dāngchǎng kàn shāngpǐn de zhìliàng, gèng róngyì jiànlì xìnrèn.)
→ Cửa hàng vật lý cho phép khách kiểm tra chất lượng sản phẩm tại chỗ, dễ tạo sự tin tưởng hơn.

4. 很多品牌同时经营网店和实体店,实现线上线下结合。
(Hěn duō pǐnpái tóngshí jīngyíng wǎngdiàn hé shítǐdiàn, shíxiàn xiànshàng xiànxià jiéhé.)
→ Nhiều thương hiệu vừa vận hành shop online vừa có cửa hàng thực tế để kết hợp bán hàng đa kênh.

5. 虽然网购方便,但我还是更喜欢逛实体店的感觉。
(Suīrán wǎnggòu fāngbiàn, dàn wǒ háishì gèng xǐhuān guàng shítǐdiàn de gǎnjué.)
→ Dù mua hàng online tiện lợi, tôi vẫn thích cảm giác đi dạo mua sắm tại cửa hàng thực tế.

III. Một số cụm từ thường gặp với 实体店
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
实体店铺 shítǐ diànpù Cửa hàng thực thể
实体商店 shítǐ shāngdiàn Cửa hiệu truyền thống
开实体店 kāi shítǐdiàn Mở cửa hàng vật lý
实体店销售 shítǐdiàn xiāoshòu Doanh số bán tại cửa hàng thực tế
实体店体验 shítǐdiàn tǐyàn Trải nghiệm mua sắm tại cửa hàng
实体零售 shítǐ língshòu Bán lẻ truyền thống
实体经济 shítǐ jīngjì Kinh tế thực (ngược với kinh tế ảo)
实体店转型 shítǐdiàn zhuǎnxíng Chuyển đổi mô hình cửa hàng vật lý

IV. Phân biệt với 网店 (cửa hàng online)
So sánh 实体店 (shítǐdiàn) 网店 (wǎngdiàn)
Địa điểm Có mặt bằng thật Không gian ảo, trên mạng
Trải nghiệm khách Thử, sờ, xem hàng thật trực tiếp Chỉ xem ảnh, thông tin sản phẩm
Chi phí vận hành Cao: thuê mặt bằng, nhân viên Thấp hơn, không cần mặt bằng
Phạm vi tiếp cận Giới hạn theo khu vực địa lý Có thể bán trên toàn quốc/thế giới
Ví dụ Siêu thị, shop thời trang Shop Taobao, Shopee, WeChat store

V. Ứng dụng thực tế của 实体店
Trong bán lẻ hiện đại:
Nhiều thương hiệu nổi tiếng như 优衣库 (Uniqlo), 苹果 (Apple), 星巴克 (Starbucks)... đều có hàng ngàn 实体店 để khách trải nghiệm trực tiếp.

Kết hợp với kinh doanh online:
Xu hướng hiện nay là 线上线下融合 (kết hợp online và offline), như:

到店自取、门店扫码下单、实体店直播卖货...

Vai trò trong cộng đồng địa phương:
Cửa hàng thực tế tạo việc làm, thúc đẩy tiêu dùng và đóng góp cho sự phát triển của kinh tế địa phương.

VI. Đoạn văn mẫu có sử dụng từ 实体店
尽管网络购物越来越普遍,但实体店依然具有不可替代的优势。顾客可以亲自试穿衣服、触摸商品、当场询问售货员,这种真实的购物体验是网店无法提供的。因此,许多品牌仍然重视实体店的建设和服务质量。

Phiên âm:
Jǐnguǎn wǎngluò gòuwù yuè lái yuè pǔbiàn, dàn shítǐdiàn yīrán jùyǒu bùkě tìdài de yōushì. Gùkè kěyǐ qīnzì shìchuān yīfú, chùmō shāngpǐn, dāngchǎng xúnwèn shòuhuòyuán, zhè zhǒng zhēnshí de gòuwù tǐyàn shì wǎngdiàn wúfǎ tígōng de. Yīncǐ, xǔduō pǐnpái réngrán zhòngshì shítǐdiàn de jiànshè hé fúwù zhìliàng.

Dịch nghĩa:
Mặc dù mua sắm trực tuyến ngày càng phổ biến, nhưng cửa hàng thực tế vẫn có những lợi thế không thể thay thế. Khách hàng có thể trực tiếp thử đồ, sờ sản phẩm, hỏi nhân viên bán hàng tại chỗ – những trải nghiệm thực tế mà shop online không thể cung cấp. Vì vậy, nhiều thương hiệu vẫn chú trọng đầu tư xây dựng và nâng cao chất lượng phục vụ tại cửa hàng vật lý.

实体店 là danh từ, nghĩa là cửa hàng vật lý, truyền thống, có địa điểm thật.

Đây là khái niệm đối lập với 网店 (shop online) và vẫn giữ vai trò quan trọng trong hệ thống bán lẻ hiện đại.

Việc hiểu từ này giúp bạn phân biệt rõ giữa các mô hình kinh doanh, cũng như sử dụng tiếng Trung hiệu quả hơn trong các chủ đề thương mại, quản lý, tiêu dùng.

实体店 là gì?
实体店

Phiên âm: shítǐdiàn

Loại từ: Danh từ (名词)

Nghĩa tiếng Việt: cửa hàng thực, cửa hàng truyền thống, cửa hàng vật lý

Giải thích chi tiết
实体店 là từ chỉ cửa hàng có địa điểm thực tế, nơi khách hàng có thể đến trực tiếp để xem, thử, mua sản phẩm hoặc sử dụng dịch vụ, trái ngược với 网店 (cửa hàng trực tuyến).

Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh so sánh giữa thương mại điện tử và bán lẻ truyền thống, đặc biệt khi nói đến hành vi tiêu dùng, chiến lược kinh doanh, chuyển đổi số trong ngành bán lẻ.

Cấu tạo từ
实体 (shítǐ): vật thể, thực thể → nghĩa là có hình dạng thật, có thể sờ thấy

店 (diàn): cửa hàng
→ 实体店: cửa hàng có tồn tại vật lý → cửa hàng thật ngoài đời

Đặc điểm của 实体店
Có mặt bằng cố định, thường nằm tại khu dân cư, trung tâm thương mại hoặc phố buôn bán.

Khách hàng đến trực tiếp để mua sắm, có thể xem, thử, trao đổi trực tiếp với nhân viên.

Chi phí vận hành cao hơn so với cửa hàng trực tuyến, do phải thuê mặt bằng, trả tiền nhân công, điện nước.

Tạo trải nghiệm thực tế → yếu tố quan trọng đối với ngành thời trang, thực phẩm, dịch vụ.

Một số kết hợp hình thức “线上线下融合” (kết hợp online – offline).

Cụm từ phổ biến với 实体店
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
实体店铺 shítǐ diànpù cửa hàng vật lý
开实体店 kāi shítǐdiàn mở cửa hàng trực tiếp
实体商店 shítǐ shāngdiàn cửa hàng thương mại truyền thống
实体零售店 shítǐ língshòu diàn cửa hàng bán lẻ thực tế
实体超市 shítǐ chāoshì siêu thị vật lý
实体经济 shítǐ jīngjì nền kinh tế thực (phi ảo hóa)

Mẫu câu có “实体店” – Kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt
这家品牌在全国有上百家实体店。
Phiên âm: Zhè jiā pǐnpái zài quánguó yǒu shàng bǎi jiā shítǐdiàn.
Dịch nghĩa: Thương hiệu này có hàng trăm cửa hàng vật lý trên toàn quốc.

虽然网购方便,但很多人还是喜欢去实体店购物。
Phiên âm: Suīrán wǎnggòu fāngbiàn, dàn hěn duō rén hái shì xǐhuān qù shítǐdiàn gòuwù.
Dịch nghĩa: Dù mua sắm online tiện lợi, nhưng nhiều người vẫn thích đến cửa hàng thực để mua sắm.

实体店可以提供更好的试穿体验和售后服务。
Phiên âm: Shítǐdiàn kěyǐ tígōng gèng hǎo de shìchuān tǐyàn hé shòuhòu fúwù.
Dịch nghĩa: Cửa hàng vật lý có thể mang lại trải nghiệm thử đồ và dịch vụ hậu mãi tốt hơn.

疫情期间,许多实体店的生意受到很大影响。
Phiên âm: Yìqíng qījiān, xǔduō shítǐdiàn de shēngyì shòudào hěn dà yǐngxiǎng.
Dịch nghĩa: Trong thời kỳ dịch bệnh, hoạt động kinh doanh của nhiều cửa hàng thực bị ảnh hưởng nghiêm trọng.

开设实体店需要考虑租金、人流量和地理位置。
Phiên âm: Kāishè shítǐdiàn xūyào kǎolǜ zūjīn, rénliúliàng hé dìlǐ wèizhì.
Dịch nghĩa: Việc mở cửa hàng thực cần cân nhắc tiền thuê, lưu lượng khách và vị trí địa lý.

实体店和网店各有优势,很多商家选择同时经营。
Phiên âm: Shítǐdiàn hé wǎngdiàn gè yǒu yōushì, hěn duō shāngjiā xuǎnzé tóngshí jīngyíng.
Dịch nghĩa: Cửa hàng vật lý và cửa hàng online đều có lợi thế riêng, nhiều doanh nghiệp chọn kinh doanh song song.

So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Phân biệt
网店 wǎngdiàn cửa hàng online Chỉ hoạt động qua Internet
店铺 diànpù cửa hàng (nói chung) Có thể là online hoặc offline
商场 shāngchǎng trung tâm thương mại Tập hợp nhiều cửa hàng vật lý
展厅 zhǎntīng phòng trưng bày Không nhất thiết bán hàng, chỉ trưng bày

实体店 (shítǐdiàn) là khái niệm then chốt trong ngành bán lẻ truyền thống, mang lại trải nghiệm thực tế và kết nối trực tiếp với khách hàng. Dù thương mại điện tử phát triển nhanh, nhưng实体店 vẫn giữ vai trò quan trọng nhờ các ưu thế như thử hàng, tương tác người thật, và dịch vụ hậu mãi tốt hơn.

1. Từ vựng tiếng Trung: 实体店
Chữ Hán: 实体店

Phiên âm: shítǐdiàn

Loại từ: Danh từ (名词)

Tiếng Anh: physical store, brick-and-mortar store

Tiếng Việt: cửa hàng thực thể, cửa hàng truyền thống (có địa điểm thật)

2. Giải thích chi tiết
实体店 là cách gọi để phân biệt với 网店 (cửa hàng online).
Từ này chỉ những cửa hàng có mặt bằng thật ngoài đời, có không gian vật lý, nơi người bán và người mua có thể giao dịch trực tiếp.

Từ “实体” nghĩa là “hữu hình, vật thể thật”, còn “店” là “cửa hàng”.
→ 实体店 nghĩa là “cửa hàng có thật” – tức cửa hàng có địa chỉ cụ thể, người tiêu dùng có thể đến để xem hàng, thử hàng, mua trực tiếp.

3. Một số từ liên quan và cụm từ mở rộng
线下实体店 (xiànxià shítǐdiàn): cửa hàng thực thể (mua sắm ngoại tuyến)

传统实体店 (chuántǒng shítǐdiàn): cửa hàng truyền thống

实体经济 (shítǐ jīngjì): kinh tế thực thể

实体店面 (shítǐ diànmiàn): mặt bằng cửa hàng thật

实体门店 (shítǐ méndiàn): cửa hàng vật lý

体验式实体店 (tǐyàn shì shítǐdiàn): cửa hàng trải nghiệm

开实体店 (kāi shítǐdiàn): mở cửa hàng thật

关闭实体店 (guānbì shítǐdiàn): đóng cửa hàng thật

4. Mẫu câu – Ví dụ tiếng Trung, phiên âm và tiếng Việt
Ví dụ 1:
中文: 实体店可以让顾客现场试穿和体验产品。
拼音: Shítǐdiàn kěyǐ ràng gùkè xiànchǎng shìchuān hé tǐyàn chǎnpǐn.
Tiếng Việt: Cửa hàng thực thể cho phép khách hàng thử trực tiếp và trải nghiệm sản phẩm tại chỗ.

Ví dụ 2:
中文: 越来越多的实体店开始与网店结合进行销售。
拼音: Yuèláiyuè duō de shítǐdiàn kāishǐ yǔ wǎngdiàn jiéhé jìnxíng xiāoshòu.
Tiếng Việt: Ngày càng nhiều cửa hàng thực thể bắt đầu kết hợp với cửa hàng online để bán hàng.

Ví dụ 3:
中文: 在实体店购物可以更安心,也更方便退换货。
拼音: Zài shítǐdiàn gòuwù kěyǐ gèng ānxīn, yě gèng fāngbiàn tuì huàn huò.
Tiếng Việt: Mua sắm tại cửa hàng thật thì yên tâm hơn và dễ đổi trả hàng hơn.

Ví dụ 4:
中文: 开一家实体店需要租金、装修、人工等成本。
拼音: Kāi yī jiā shítǐdiàn xūyào zūjīn, zhuāngxiū, réngōng děng chéngběn.
Tiếng Việt: Mở một cửa hàng thực thể cần chi phí thuê mặt bằng, sửa sang và nhân công.

Ví dụ 5:
中文: 疫情期间很多实体店的生意受到很大影响。
拼音: Yìqíng qījiān hěn duō shítǐdiàn de shēngyì shòudào hěn dà yǐngxiǎng.
Tiếng Việt: Trong thời gian dịch bệnh, việc kinh doanh của nhiều cửa hàng thực thể bị ảnh hưởng lớn.

Ví dụ 6:
中文: 实体店的优点是能与客户面对面交流。
拼音: Shítǐdiàn de yōudiǎn shì néng yǔ kèhù miànduìmiàn jiāoliú.
Tiếng Việt: Ưu điểm của cửa hàng thực thể là có thể giao tiếp trực tiếp với khách hàng.

Ví dụ 7:
中文: 实体店比网店的运营成本要高不少。
拼音: Shítǐdiàn bǐ wǎngdiàn de yùnyíng chéngběn yào gāo bù shǎo.
Tiếng Việt: Chi phí vận hành cửa hàng thật cao hơn nhiều so với shop online.

Ví dụ 8:
中文: 很多顾客仍然更信任实体店的服务。
拼音: Hěn duō gùkè réngrán gèng xìnrèn shítǐdiàn de fúwù.
Tiếng Việt: Nhiều khách hàng vẫn tin tưởng dịch vụ của các cửa hàng thật hơn.

5. Ngữ cảnh sử dụng từ “实体店”
Trong kinh doanh – thương mại: Phân biệt giữa hình thức kinh doanh truyền thống và thương mại điện tử

Trong tiếp thị bán lẻ: Dùng để phân tích trải nghiệm mua sắm trực tiếp, mô hình O2O (online to offline)

Trong đầu tư – chi phí: Nói đến vốn đầu tư mặt bằng, nhân lực, quản lý trực tiếp

Trong hành vi tiêu dùng: Nhiều người vẫn thích đến cửa hàng thật để thử và kiểm tra sản phẩm

1. Từ vựng: 实体店
Hán tự: 实体店

Phiên âm (Pinyin): shítǐdiàn

Loại từ: danh từ

2. Giải nghĩa chi tiết
实体店 nghĩa là cửa hàng vật lý, cửa hàng truyền thống.

Giải nghĩa tiếng Việt đầy đủ:

Chỉ cửa hàng có địa điểm thực tế, không gian thật, nơi khách hàng đến mua hàng trực tiếp.

Khác với 网店 (cửa hàng online), 实体店 cần mặt bằng thuê hoặc sở hữu, có nhân viên bán hàng trực tiếp.

Cho phép khách hàng xem, sờ, thử sản phẩm, thanh toán và mang về ngay.

Gồm nhiều loại hình: siêu thị, trung tâm thương mại, cửa hàng tiện lợi, shop quần áo, nhà hàng, quán cà phê.

3. Ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Dùng rộng rãi trong thương mại, marketing, bán lẻ.

Đối lập với kinh doanh online, nhưng nhiều nơi kết hợp cả hai (O2O: online to offline).

Thường nói về 开实体店 (mở cửa hàng vật lý), 经营实体店 (vận hành cửa hàng vật lý).

4. Cách dùng trong câu
Là danh từ chỉ loại hình cửa hàng.

Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ.

Hay kết hợp với động từ như 开 (mở), 经营 (vận hành), 逛 (dạo mua), 关闭 (đóng cửa).

Ví dụ ngắn:

他想开一家实体店。
Tā xiǎng kāi yì jiā shítǐdiàn.
Anh ấy muốn mở một cửa hàng vật lý.

5. Tổ hợp từ và cụm từ mở rộng
开实体店 (kāi shítǐdiàn): mở cửa hàng vật lý

实体店铺 (shítǐ diànpù): cửa hàng vật lý

经营实体店 (jīngyíng shítǐdiàn): vận hành cửa hàng vật lý

关闭实体店 (guānbì shítǐdiàn): đóng cửa hàng vật lý

实体店老板 (shítǐdiàn lǎobǎn): chủ cửa hàng vật lý

实体店购物 (shítǐdiàn gòuwù): mua sắm tại cửa hàng

6. Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
他打算开一家服装实体店。
Tā dǎsuàn kāi yì jiā fúzhuāng shítǐdiàn.
Anh ấy dự định mở một cửa hàng quần áo vật lý.

实体店可以让顾客直接体验产品。
Shítǐdiàn kěyǐ ràng gùkè zhíjiē tǐyàn chǎnpǐn.
Cửa hàng vật lý cho phép khách hàng trải nghiệm sản phẩm trực tiếp.

现在很多实体店也开始做网店。
Xiànzài hěn duō shítǐdiàn yě kāishǐ zuò wǎngdiàn.
Hiện nay nhiều cửa hàng vật lý cũng bắt đầu làm shop online.

他的实体店位置很好,生意很红火。
Tā de shítǐdiàn wèizhì hěn hǎo, shēngyi hěn hónghuǒ.
Cửa hàng vật lý của anh ấy có vị trí đẹp, làm ăn rất phát đạt.

实体店需要租金和人工成本。
Shítǐdiàn xūyào zūjīn hé réngōng chéngběn.
Cửa hàng vật lý cần trả chi phí thuê mặt bằng và nhân công.

很多顾客喜欢去实体店看实物。
Hěn duō gùkè xǐhuan qù shítǐdiàn kàn shíwù.
Nhiều khách hàng thích đến cửa hàng để xem hàng thật.

实体店和网店可以结合运营。
Shítǐdiàn hé wǎngdiàn kěyǐ jiéhé yùnyíng.
Cửa hàng vật lý và shop online có thể kết hợp vận hành.

他在市中心开了一个小型实体店。
Tā zài shì zhōngxīn kāi le yí ge xiǎoxíng shítǐdiàn.
Anh ấy mở một cửa hàng vật lý nhỏ ở trung tâm thành phố.

由于疫情,很多实体店的生意受到了影响。
Yóuyú yìqíng, hěn duō shítǐdiàn de shēngyi shòu dào le yǐngxiǎng.
Do dịch bệnh, việc kinh doanh của nhiều cửa hàng vật lý bị ảnh hưởng.

实体店可以提供更好的售后服务。
Shítǐdiàn kěyǐ tígōng gèng hǎo de shòuhòu fúwù.
Cửa hàng vật lý có thể cung cấp dịch vụ hậu mãi tốt hơn.

7. Nghĩa tiếng Anh tham khảo
physical store

brick-and-mortar store

offline store

traditional shop

8. Giải thích thêm
实体店 là từ ghép:

实体 (shítǐ): vật thể, hữu hình

店 (diàn): cửa hàng

实体店 = cửa hàng có thật, hiện diện vật lý, nơi người mua và người bán gặp trực tiếp.

Đặc điểm chính:

Có địa điểm thật.

Trưng bày sản phẩm trực tiếp.

Tương tác, thương lượng mặt đối mặt.

Dịch vụ trải nghiệm sản phẩm tốt hơn.

Chi phí thuê mặt bằng, nhân viên cao hơn so với shop online.

Trong kinh doanh hiện đại:

Nhiều thương hiệu áp dụng O2O (online to offline), kết hợp 实体店 + 网店 để mở rộng kênh bán hàng.

实体店 là gì?
Tiếng Trung: 实体店
Phiên âm: shítǐ diàn
Loại từ: Danh từ
Nghĩa tiếng Việt: cửa hàng vật lý, cửa hàng truyền thống (khác với cửa hàng online)

I. Giải thích chi tiết:
1. Cấu tạo từ:
实体 (shítǐ): vật thể thực, hữu hình

店 (diàn): cửa hàng, tiệm

→ 实体店 nghĩa là cửa hàng có mặt bằng thực tế, có địa điểm kinh doanh cụ thể, khách hàng đến mua sắm trực tiếp, được xem là đối lập với 网店 (cửa hàng online).

2. Đặc điểm của 实体店:
Có vị trí vật lý: thường nằm trong trung tâm thương mại, phố mua sắm, khu dân cư

Khách hàng có thể tận tay kiểm tra sản phẩm, dùng thử

Có nhân viên bán hàng, thu ngân, hệ thống trưng bày hàng hóa

Tạo được sự trải nghiệm mua sắm thực tế

Tuy nhiên chi phí vận hành thường cao hơn so với bán hàng online

II. Một số ví dụ cụ thể về 实体店:
Tên gọi tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
服装实体店 fúzhuāng shítǐ diàn cửa hàng quần áo truyền thống
家电实体店 jiādiàn shítǐ diàn cửa hàng điện máy
餐饮实体店 cānyǐn shítǐ diàn nhà hàng có địa điểm kinh doanh
图书实体店 túshū shítǐ diàn hiệu sách truyền thống

III. Ví dụ và mẫu câu với “实体店”
1. Câu đơn giản:
我更喜欢在实体店买衣服。
Wǒ gèng xǐhuān zài shítǐ diàn mǎi yīfu.
Tôi thích mua quần áo ở cửa hàng truyền thống hơn.

实体店能让顾客试穿、试用,更有保障。
Shítǐ diàn néng ràng gùkè shìchuān, shìyòng, gèng yǒu bǎozhàng.
Cửa hàng thực tế cho phép khách hàng thử đồ, thử sản phẩm, an tâm hơn.

疫情期间,很多实体店的生意受到了影响。
Yìqíng qíjiān, hěn duō shítǐ diàn de shēngyì shòudào le yǐngxiǎng.
Trong thời gian dịch bệnh, nhiều cửa hàng truyền thống bị ảnh hưởng doanh thu.

虽然网购方便,但有时候我还是会去实体店看看。
Suīrán wǎnggòu fāngbiàn, dàn yǒu shíhou wǒ hái shì huì qù shítǐ diàn kànkan.
Dù mua hàng online tiện lợi, nhưng đôi khi tôi vẫn đến cửa hàng truyền thống xem thử.

2. Hội thoại thực tế:
Tình huống 1 – Thảo luận thói quen mua sắm
A: 你一般在哪里买鞋子?
Nǐ yìbān zài nǎlǐ mǎi xiézi?
Bạn thường mua giày ở đâu?

B: 我更喜欢去实体店,试穿后再买,比较放心。
Wǒ gèng xǐhuān qù shítǐ diàn, shìchuān hòu zài mǎi, bǐjiào fàngxīn.
Tôi thích đến cửa hàng, thử rồi mua, thấy yên tâm hơn.

Tình huống 2 – Nói về khởi nghiệp
A: 你打算开网店还是实体店?
Nǐ dǎsuàn kāi wǎngdiàn háishì shítǐ diàn?
Bạn định mở shop online hay cửa hàng thực tế?

B: 我打算先开网店,等有一定客户基础后再开实体店。
Wǒ dǎsuàn xiān kāi wǎngdiàn, děng yǒu yídìng kèhù jīchǔ hòu zài kāi shítǐ diàn.
Tôi định mở cửa hàng online trước, sau khi có lượng khách nhất định sẽ mở cửa hàng vật lý.

IV. Các cụm từ cố định với 实体店
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
开实体店 kāi shítǐ diàn mở cửa hàng vật lý
实体店经营 shítǐ diàn jīngyíng vận hành cửa hàng truyền thống
实体店购物 shítǐ diàn gòuwù mua sắm trực tiếp
实体店体验 shítǐ diàn tǐyàn trải nghiệm tại cửa hàng
实体店顾客 shítǐ diàn gùkè khách hàng mua trực tiếp
支持实体店 zhīchí shítǐ diàn ủng hộ cửa hàng thực tế

V. So sánh 实体店 và 网店
Đặc điểm 实体店 (Cửa hàng vật lý) 网店 (Cửa hàng online)
Mặt bằng Cần Không cần
Chi phí vận hành Cao Thấp
Giao tiếp khách Mặt đối mặt Qua mạng (chat, điện thoại)
Trải nghiệm Thực tế (thử trực tiếp) Xem qua ảnh/mô tả
Độ linh hoạt giờ mở cửa Hạn chế 24/7

实体店 (shítǐ diàn) là từ dùng để chỉ cửa hàng có không gian thực tế, nơi khách hàng có thể đến trực tiếp để trải nghiệm, mua hàng, và tương tác. Đây là mô hình kinh doanh truyền thống, tuy bị ảnh hưởng bởi sự phát triển của thương mại điện tử nhưng vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc tạo dựng niềm tin và trải nghiệm thực tế cho người tiêu dùng.
 
Back
Top