布置 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education
布置 (bù zhì) là một động từ (动词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là bố trí, sắp xếp, bày biện, bố cục, hoặc phân công, giao nhiệm vụ.
Tùy theo ngữ cảnh, “布置” có thể dùng trong đời sống hàng ngày, công việc, học tập, hoặc trang trí không gian.
1. Giải thích chi tiết
布 (bù): trải ra, bố trí, phân bố.
置 (zhì): đặt, sắp, để vào vị trí.
Ghép lại, 布置 có nghĩa là bố trí hoặc sắp xếp một cách có tổ chức, có kế hoạch, hoặc phân công nhiệm vụ cho người khác.
2. Loại từ
Động từ (动词)
3. Nghĩa tiếng Việt
Bố trí
Sắp xếp
Trang trí
Bày biện
Phân công (nhiệm vụ, công việc, bài tập)
Bố cục, sắp đặt
4. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)
老师布置了很多家庭作业。
Lǎoshī bùzhì le hěn duō jiātíng zuòyè.
Thầy giáo đã giao rất nhiều bài tập về nhà.
他负责布置会议室。
Tā fùzé bùzhì huìyì shì.
Anh ấy phụ trách sắp xếp phòng họp.
我们正在布置教室,准备迎接新学期。
Wǒmen zhèngzài bùzhì jiàoshì, zhǔnbèi yíngjiē xīn xuéqī.
Chúng tôi đang trang trí lớp học để chuẩn bị cho học kỳ mới.
房间布置得很温馨。
Fángjiān bùzhì de hěn wēnxīn.
Căn phòng được sắp xếp rất ấm cúng.
节日快到了,妈妈在布置家里。
Jiérì kuài dàole, māma zài bùzhì jiālǐ.
Lễ hội sắp đến rồi, mẹ đang trang trí trong nhà.
公司布置了新的任务。
Gōngsī bùzhì le xīn de rènwù.
Công ty đã giao nhiệm vụ mới.
他们精心布置了婚礼现场。
Tāmen jīngxīn bùzhì le hūnlǐ xiànchǎng.
Họ đã trang trí địa điểm đám cưới rất tỉ mỉ.
校长布置了下周的工作计划。
Xiàozhǎng bùzhì le xià zhōu de gōngzuò jìhuà.
Hiệu trưởng đã sắp xếp kế hoạch làm việc cho tuần tới.
我喜欢自己布置房间。
Wǒ xǐhuān zìjǐ bùzhì fángjiān.
Tôi thích tự mình sắp xếp phòng.
节日的布置让人感到喜庆。
Jiérì de bùzhì ràng rén gǎndào xǐqìng.
Cách trang trí ngày lễ khiến người ta cảm thấy vui tươi.
他把花布置在桌子上,看起来很漂亮。
Tā bǎ huā bùzhì zài zhuōzi shàng, kàn qǐlái hěn piàoliang.
Anh ấy đặt hoa lên bàn, trông rất đẹp.
我已经布置好了会场,请领导检查。
Wǒ yǐjīng bùzhì hǎo le huìchǎng, qǐng lǐngdǎo jiǎnchá.
Tôi đã sắp xếp xong hội trường, mời lãnh đạo kiểm tra.
为了考试,老师布置了复习任务。
Wèile kǎoshì, lǎoshī bùzhì le fùxí rènwù.
Để chuẩn bị cho kỳ thi, giáo viên đã giao nhiệm vụ ôn tập.
我布置的作业你完成了吗?
Wǒ bùzhì de zuòyè nǐ wánchéng le ma?
Bài tập tôi giao em đã làm xong chưa?
他们花了一整天布置展览。
Tāmen huā le yī zhěng tiān bùzhì zhǎnlǎn.
Họ đã mất cả ngày để sắp xếp buổi triển lãm.
新娘的房间布置得像童话世界一样。
Xīnniáng de fángjiān bùzhì de xiàng tónghuà shìjiè yīyàng.
Phòng cô dâu được trang trí như thế giới cổ tích vậy.
我们正在布置舞台,准备晚会。
Wǒmen zhèngzài bùzhì wǔtái, zhǔnbèi wǎnhuì.
Chúng tôi đang bố trí sân khấu để chuẩn bị cho buổi tiệc tối.
他在布置任务时很有条理。
Tā zài bùzhì rènwù shí hěn yǒu tiáolǐ.
Anh ấy rất có tổ chức khi phân công nhiệm vụ.
教室的布置体现了学生的创造力。
Jiàoshì de bùzhì tǐxiàn le xuéshēng de chuàngzàolì.
Cách trang trí lớp học thể hiện sự sáng tạo của học sinh.
老板亲自布置了这次会议的安排。
Lǎobǎn qīnzì bùzhì le zhè cì huìyì de ānpái.
Sếp đích thân sắp xếp kế hoạch cho cuộc họp lần này.
5. Các cụm từ thường gặp với 布置
Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
布置房间 sắp xếp / trang trí phòng
布置作业 giao bài tập
布置任务 giao nhiệm vụ
布置会议 bố trí cuộc họp
布置会场 sắp xếp hội trường
布置教室 trang trí lớp học
布置展览 bố trí triển lãm
布置舞台 bố trí sân khấu
布置工作 sắp xếp công việc
节日布置 trang trí lễ hội
6. Phân biệt “布置” với các từ gần nghĩa
Từ Nghĩa chính Khác biệt
布置 Bố trí, sắp xếp có kế hoạch, phân công Dùng cho vật (phòng, hội trường) hoặc công việc (nhiệm vụ, kế hoạch)
安排 (ānpái) Sắp xếp thời gian, kế hoạch Thiên về tổ chức, lịch trình
装饰 (zhuāngshì) Trang trí, làm đẹp Chỉ dùng cho hình thức, vẻ ngoài
设置 (shèzhì) Thiết lập, cài đặt, bố trí thiết bị Dùng trong kỹ thuật, máy móc, hệ thống
Nghĩa của “布置”
“布置” (pinyin: bùzhì) là một động từ trong tiếng Hán, có các nghĩa chính sau:
Sắp xếp, bố trí, bày biện: chỉ việc sắp đặt, trang trí, bày biện đồ vật, không gian. Ví dụ: 布置房间 (bố trí phòng), 布置会场 (sắp xếp hội trường).
Phân công, giao việc, an bài: chỉ việc giao nhiệm vụ, sắp đặt công việc. Ví dụ: 老师布置作业 (thầy giáo giao bài tập), 领导布置任务 (lãnh đạo phân công nhiệm vụ).
Bố cục, sắp đặt (trong văn học, nghệ thuật, quân sự): chỉ sự sắp xếp, bố cục, an bài.
Loại từ
Động từ.
Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh: đời sống, công việc, học tập, nghệ thuật, quân sự.
Mang sắc thái trung tính, thiên về hành động “sắp xếp, an bài”.
Cấu trúc câu thường gặp
布置 + 名词 (场地/房间/作业/任务): sắp xếp, bố trí, giao việc.
布置好 + 名词: sắp xếp xong, bố trí xong.
为……布置: sắp xếp cho…
布置得 + 形容词: bố trí/ sắp xếp … (đẹp, gọn gàng, hợp lý).
Các cụm từ thường dùng
布置作业: giao bài tập.
布置任务: phân công nhiệm vụ.
布置房间: sắp xếp phòng.
布置会场: bố trí hội trường.
布置工作: sắp xếp công việc.
布置防线: bố trí phòng tuyến.
35 câu ví dụ minh họa (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Nghĩa 1: Sắp xếp, bày biện
房间布置得很漂亮。 Fángjiān bùzhì de hěn piàoliang. Căn phòng được bố trí rất đẹp.
他们正在布置会场。 Tāmen zhèngzài bùzhì huìchǎng. Họ đang sắp xếp hội trường.
请帮我布置一下桌子。 Qǐng bāng wǒ bùzhì yīxià zhuōzi. Xin giúp tôi sắp xếp bàn một chút.
婚礼现场布置得很浪漫。 Hūnlǐ xiànchǎng bùzhì de hěn làngmàn. Hiện trường đám cưới được trang trí rất lãng mạn.
节日的时候大家都会布置房子。 Jiérì de shíhòu dàjiā dōu huì bùzhì fángzi. Vào dịp lễ, mọi người đều trang trí nhà cửa.
办公室布置得很整齐。 Bàngōngshì bùzhì de hěn zhěngqí. Văn phòng được bố trí rất gọn gàng.
教室里布置了很多图画。 Jiàoshì lǐ bùzhì le hěn duō túhuà. Trong lớp học được trang trí nhiều tranh ảnh.
他们为晚会布置了舞台。 Tāmen wèi wǎnhuì bùzhì le wǔtái. Họ đã bố trí sân khấu cho buổi dạ hội.
布置灯光让房间更温馨。 Bùzhì dēngguāng ràng fángjiān gèng wēnxīn. Bố trí ánh đèn làm căn phòng thêm ấm áp.
展览馆布置得井井有条。 Zhǎnlǎnguǎn bùzhì de jǐngjǐng yǒutiáo. Phòng triển lãm được bố trí rất ngăn nắp.
Nghĩa của “布置”
“布置” (pinyin: bùzhì) là một động từ trong tiếng Hán, có các nghĩa chính sau:
Sắp xếp, bố trí, bày biện: chỉ việc sắp đặt, trang trí, bày biện đồ vật, không gian. Ví dụ: 布置房间 (bố trí phòng), 布置会场 (sắp xếp hội trường).
Phân công, giao việc, an bài: chỉ việc giao nhiệm vụ, sắp đặt công việc. Ví dụ: 老师布置作业 (thầy giáo giao bài tập), 领导布置任务 (lãnh đạo phân công nhiệm vụ).
Bố cục, sắp đặt (trong văn học, nghệ thuật, quân sự): chỉ sự sắp xếp, bố cục, an bài.
Loại từ
Động từ.
Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh: đời sống, công việc, học tập, nghệ thuật, quân sự.
Mang sắc thái trung tính, thiên về hành động “sắp xếp, an bài”.
Cấu trúc câu thường gặp
布置 + 名词 (场地/房间/作业/任务): sắp xếp, bố trí, giao việc.
布置好 + 名词: sắp xếp xong, bố trí xong.
为……布置: sắp xếp cho…
布置得 + 形容词: bố trí/ sắp xếp … (đẹp, gọn gàng, hợp lý).
Các cụm từ thường dùng
布置作业: giao bài tập.
布置任务: phân công nhiệm vụ.
布置房间: sắp xếp phòng.
布置会场: bố trí hội trường.
布置工作: sắp xếp công việc.
布置防线: bố trí phòng tuyến.
35 câu ví dụ minh họa (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Nghĩa 1: Sắp xếp, bày biện
房间布置得很漂亮。 Fángjiān bùzhì de hěn piàoliang. Căn phòng được bố trí rất đẹp.
他们正在布置会场。 Tāmen zhèngzài bùzhì huìchǎng. Họ đang sắp xếp hội trường.
请帮我布置一下桌子。 Qǐng bāng wǒ bùzhì yīxià zhuōzi. Xin giúp tôi sắp xếp bàn một chút.
婚礼现场布置得很浪漫。 Hūnlǐ xiànchǎng bùzhì de hěn làngmàn. Hiện trường đám cưới được trang trí rất lãng mạn.
节日的时候大家都会布置房子。 Jiérì de shíhòu dàjiā dōu huì bùzhì fángzi. Vào dịp lễ, mọi người đều trang trí nhà cửa.
办公室布置得很整齐。 Bàngōngshì bùzhì de hěn zhěngqí. Văn phòng được bố trí rất gọn gàng.
教室里布置了很多图画。 Jiàoshì lǐ bùzhì le hěn duō túhuà. Trong lớp học được trang trí nhiều tranh ảnh.
他们为晚会布置了舞台。 Tāmen wèi wǎnhuì bùzhì le wǔtái. Họ đã bố trí sân khấu cho buổi dạ hội.
布置灯光让房间更温馨。 Bùzhì dēngguāng ràng fángjiān gèng wēnxīn. Bố trí ánh đèn làm căn phòng thêm ấm áp.
展览馆布置得井井有条。 Zhǎnlǎnguǎn bùzhì de jǐngjǐng yǒutiáo. Phòng triển lãm được bố trí rất ngăn nắp.
Nghĩa của “布置”
“布置” (bùzhì) có nghĩa là sắp xếp, bố trí, bày biện, an bài.
Nghĩa gốc: sắp đặt, bày trí đồ vật, không gian (ví dụ: bố trí phòng, trang trí lớp học).
Nghĩa mở rộng: an bài, sắp xếp công việc, phân công nhiệm vụ.
Loại từ
Động từ: dùng để chỉ hành động sắp xếp, bố trí, an bài.
Cấu trúc thường gặp
布置 + 场地/房间/教室: bố trí địa điểm/phòng học.
布置 + 任务/工作: sắp xếp, giao nhiệm vụ/công việc.
为…布置: bố trí cho …
布置得 + 很 + Adj: bố trí rất …
Ví dụ minh họa
1. Nghĩa gốc (sắp xếp, bày trí không gian)
房间布置得很温馨。 Fángjiān bùzhì de hěn wēnxīn. Căn phòng được bố trí rất ấm cúng.
教室里布置了很多花。 Jiàoshì lǐ bùzhì le hěn duō huā. Trong lớp học được trang trí nhiều hoa.
他们正在布置会场。 Tāmen zhèngzài bùzhì huìchǎng. Họ đang bố trí hội trường.
2. Nghĩa mở rộng (sắp xếp, phân công công việc)
老师布置了很多作业。 Lǎoshī bùzhì le hěn duō zuòyè. Thầy giáo giao rất nhiều bài tập.
经理布置了新的任务。 Jīnglǐ bùzhì le xīn de rènwu. Quản lý đã sắp xếp nhiệm vụ mới.
他布置大家分工合作。 Tā bùzhì dàjiā fēngōng hézuò. Anh ấy bố trí mọi người phân công hợp tác.
3. Trong đời sống, xã hội
节日里,街道布置得五彩缤纷。 Jiérì lǐ, jiēdào bùzhì de wǔcǎi bīnfēn. Trong ngày lễ, đường phố được trang trí rực rỡ sắc màu.
婚礼现场布置得非常浪漫。 Hūnlǐ xiànchǎng bùzhì de fēicháng làngmàn. Hiện trường đám cưới được bố trí rất lãng mạn.
政府布置了防疫措施。 Zhèngfǔ bùzhì le fángyì cuòshī. Chính phủ đã bố trí các biện pháp phòng dịch.
Lưu ý sắc thái
“布置” thiên về sắp xếp, bố trí có kế hoạch (không gian, công việc).
Gần nghĩa: 安排 (ānpái – an bài, sắp xếp), 装饰 (zhuāngshì – trang trí), 设置 (shèzhì – thiết lập).
Trái nghĩa: 撤除 (chèchú – dỡ bỏ), 取消 (qǔxiāo – hủy bỏ).
Nghĩa của “布置”
“布置” (pinyin: bùzhì) là một động từ trong tiếng Hán, có các nghĩa chính:
Sắp xếp, bố trí, bày biện: chỉ việc sắp đặt, trang trí, an bài vị trí của đồ vật, không gian. Ví dụ: 布置房间 (bố trí phòng), 布置会场 (bố trí hội trường).
Phân công, giao việc, an bài công việc: chỉ việc sắp đặt, giao nhiệm vụ, công tác. Ví dụ: 老师布置作业 (thầy giáo giao bài tập), 领导布置任务 (lãnh đạo giao nhiệm vụ).
Loại từ
Động từ: có thể dùng trong cả nghĩa cụ thể (sắp xếp đồ vật) và nghĩa trừu tượng (giao việc, an bài).
Cách dùng và sắc thái
Nghĩa cụ thể: thiên về “trang trí, sắp xếp” → thường đi với 房间 (phòng), 会场 (hội trường), 办公室 (văn phòng).
Nghĩa trừu tượng: thiên về “giao việc, an bài” → thường đi với 作业 (bài tập), 任务 (nhiệm vụ), 工作 (công việc).
Mang sắc thái trung tính, dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ minh họa
Nghĩa 1: Sắp xếp, bố trí
他们正在布置教室。 Tāmen zhèngzài bùzhì jiàoshì. Họ đang sắp xếp/trang trí lớp học.
房间布置得很温馨。 Fángjiān bùzhì de hěn wēnxīn. Căn phòng được bố trí rất ấm cúng.
会场已经布置好了。 Huìchǎng yǐjīng bùzhì hǎo le. Hội trường đã được bố trí xong.
她喜欢自己布置房间。 Tā xǐhuān zìjǐ bùzhì fángjiān. Cô ấy thích tự mình trang trí phòng.
Nghĩa 2: Giao việc, an bài
老师布置了很多作业。 Lǎoshī bùzhì le hěn duō zuòyè. Thầy giáo đã giao rất nhiều bài tập.
领导布置了新的任务。 Lǐngdǎo bùzhì le xīn de rènwù. Lãnh đạo đã giao nhiệm vụ mới.
他布置大家分工合作。 Tā bùzhì dàjiā fēngōng hézuò. Anh ấy sắp xếp mọi người phân công hợp tác.
经理布置了下周的工作计划。 Jīnglǐ bùzhì le xià zhōu de gōngzuò jìhuà. Quản lý đã an bài kế hoạch công việc tuần tới.
Mẫu câu hữu ích để luyện tập
布置 + địa điểm → bố trí, sắp xếp nơi chốn. Ví dụ: 布置办公室 (bố trí văn phòng).
布置 + 作业/任务/工作 → giao việc, an bài. Ví dụ: 布置作业 (giao bài tập).
把…布置得… → sắp xếp … thành … Ví dụ: 把房间布置得很漂亮。 (Sắp xếp căn phòng rất đẹp).
So sánh với từ gần nghĩa
布置 (bùzhì): nhấn mạnh sắp xếp, bố trí, hoặc giao việc.
安排 (ānpái): thiên về “sắp xếp, lên kế hoạch” (thời gian, công việc).
装饰 (zhuāngshì): thiên về “trang trí, làm đẹp”.
Ví dụ:
布置教室 (bố trí lớp học – sắp xếp bàn ghế, trang trí).
安排时间 (sắp xếp thời gian).
装饰房间 (trang trí phòng cho đẹp).
Tóm lại, 布置 vừa có nghĩa sắp xếp, bố trí (không gian, đồ vật), vừa có nghĩa giao việc, an bài (công việc, nhiệm vụ).
布置 (bù zhì) là một động từ (动词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là bố trí, sắp xếp, bày biện, bố cục, hoặc phân công, giao nhiệm vụ.
Tùy theo ngữ cảnh, “布置” có thể dùng trong đời sống hàng ngày, công việc, học tập, hoặc trang trí không gian.
1. Giải thích chi tiết
布 (bù): trải ra, bố trí, phân bố.
置 (zhì): đặt, sắp, để vào vị trí.
Ghép lại, 布置 có nghĩa là bố trí hoặc sắp xếp một cách có tổ chức, có kế hoạch, hoặc phân công nhiệm vụ cho người khác.
2. Loại từ
Động từ (动词)
3. Nghĩa tiếng Việt
Bố trí
Sắp xếp
Trang trí
Bày biện
Phân công (nhiệm vụ, công việc, bài tập)
Bố cục, sắp đặt
4. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)
老师布置了很多家庭作业。
Lǎoshī bùzhì le hěn duō jiātíng zuòyè.
Thầy giáo đã giao rất nhiều bài tập về nhà.
他负责布置会议室。
Tā fùzé bùzhì huìyì shì.
Anh ấy phụ trách sắp xếp phòng họp.
我们正在布置教室,准备迎接新学期。
Wǒmen zhèngzài bùzhì jiàoshì, zhǔnbèi yíngjiē xīn xuéqī.
Chúng tôi đang trang trí lớp học để chuẩn bị cho học kỳ mới.
房间布置得很温馨。
Fángjiān bùzhì de hěn wēnxīn.
Căn phòng được sắp xếp rất ấm cúng.
节日快到了,妈妈在布置家里。
Jiérì kuài dàole, māma zài bùzhì jiālǐ.
Lễ hội sắp đến rồi, mẹ đang trang trí trong nhà.
公司布置了新的任务。
Gōngsī bùzhì le xīn de rènwù.
Công ty đã giao nhiệm vụ mới.
他们精心布置了婚礼现场。
Tāmen jīngxīn bùzhì le hūnlǐ xiànchǎng.
Họ đã trang trí địa điểm đám cưới rất tỉ mỉ.
校长布置了下周的工作计划。
Xiàozhǎng bùzhì le xià zhōu de gōngzuò jìhuà.
Hiệu trưởng đã sắp xếp kế hoạch làm việc cho tuần tới.
我喜欢自己布置房间。
Wǒ xǐhuān zìjǐ bùzhì fángjiān.
Tôi thích tự mình sắp xếp phòng.
节日的布置让人感到喜庆。
Jiérì de bùzhì ràng rén gǎndào xǐqìng.
Cách trang trí ngày lễ khiến người ta cảm thấy vui tươi.
他把花布置在桌子上,看起来很漂亮。
Tā bǎ huā bùzhì zài zhuōzi shàng, kàn qǐlái hěn piàoliang.
Anh ấy đặt hoa lên bàn, trông rất đẹp.
我已经布置好了会场,请领导检查。
Wǒ yǐjīng bùzhì hǎo le huìchǎng, qǐng lǐngdǎo jiǎnchá.
Tôi đã sắp xếp xong hội trường, mời lãnh đạo kiểm tra.
为了考试,老师布置了复习任务。
Wèile kǎoshì, lǎoshī bùzhì le fùxí rènwù.
Để chuẩn bị cho kỳ thi, giáo viên đã giao nhiệm vụ ôn tập.
我布置的作业你完成了吗?
Wǒ bùzhì de zuòyè nǐ wánchéng le ma?
Bài tập tôi giao em đã làm xong chưa?
他们花了一整天布置展览。
Tāmen huā le yī zhěng tiān bùzhì zhǎnlǎn.
Họ đã mất cả ngày để sắp xếp buổi triển lãm.
新娘的房间布置得像童话世界一样。
Xīnniáng de fángjiān bùzhì de xiàng tónghuà shìjiè yīyàng.
Phòng cô dâu được trang trí như thế giới cổ tích vậy.
我们正在布置舞台,准备晚会。
Wǒmen zhèngzài bùzhì wǔtái, zhǔnbèi wǎnhuì.
Chúng tôi đang bố trí sân khấu để chuẩn bị cho buổi tiệc tối.
他在布置任务时很有条理。
Tā zài bùzhì rènwù shí hěn yǒu tiáolǐ.
Anh ấy rất có tổ chức khi phân công nhiệm vụ.
教室的布置体现了学生的创造力。
Jiàoshì de bùzhì tǐxiàn le xuéshēng de chuàngzàolì.
Cách trang trí lớp học thể hiện sự sáng tạo của học sinh.
老板亲自布置了这次会议的安排。
Lǎobǎn qīnzì bùzhì le zhè cì huìyì de ānpái.
Sếp đích thân sắp xếp kế hoạch cho cuộc họp lần này.
5. Các cụm từ thường gặp với 布置
Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
布置房间 sắp xếp / trang trí phòng
布置作业 giao bài tập
布置任务 giao nhiệm vụ
布置会议 bố trí cuộc họp
布置会场 sắp xếp hội trường
布置教室 trang trí lớp học
布置展览 bố trí triển lãm
布置舞台 bố trí sân khấu
布置工作 sắp xếp công việc
节日布置 trang trí lễ hội
6. Phân biệt “布置” với các từ gần nghĩa
Từ Nghĩa chính Khác biệt
布置 Bố trí, sắp xếp có kế hoạch, phân công Dùng cho vật (phòng, hội trường) hoặc công việc (nhiệm vụ, kế hoạch)
安排 (ānpái) Sắp xếp thời gian, kế hoạch Thiên về tổ chức, lịch trình
装饰 (zhuāngshì) Trang trí, làm đẹp Chỉ dùng cho hình thức, vẻ ngoài
设置 (shèzhì) Thiết lập, cài đặt, bố trí thiết bị Dùng trong kỹ thuật, máy móc, hệ thống
Nghĩa của “布置”
“布置” (pinyin: bùzhì) là một động từ trong tiếng Hán, có các nghĩa chính sau:
Sắp xếp, bố trí, bày biện: chỉ việc sắp đặt, trang trí, bày biện đồ vật, không gian. Ví dụ: 布置房间 (bố trí phòng), 布置会场 (sắp xếp hội trường).
Phân công, giao việc, an bài: chỉ việc giao nhiệm vụ, sắp đặt công việc. Ví dụ: 老师布置作业 (thầy giáo giao bài tập), 领导布置任务 (lãnh đạo phân công nhiệm vụ).
Bố cục, sắp đặt (trong văn học, nghệ thuật, quân sự): chỉ sự sắp xếp, bố cục, an bài.
Loại từ
Động từ.
Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh: đời sống, công việc, học tập, nghệ thuật, quân sự.
Mang sắc thái trung tính, thiên về hành động “sắp xếp, an bài”.
Cấu trúc câu thường gặp
布置 + 名词 (场地/房间/作业/任务): sắp xếp, bố trí, giao việc.
布置好 + 名词: sắp xếp xong, bố trí xong.
为……布置: sắp xếp cho…
布置得 + 形容词: bố trí/ sắp xếp … (đẹp, gọn gàng, hợp lý).
Các cụm từ thường dùng
布置作业: giao bài tập.
布置任务: phân công nhiệm vụ.
布置房间: sắp xếp phòng.
布置会场: bố trí hội trường.
布置工作: sắp xếp công việc.
布置防线: bố trí phòng tuyến.
35 câu ví dụ minh họa (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Nghĩa 1: Sắp xếp, bày biện
房间布置得很漂亮。 Fángjiān bùzhì de hěn piàoliang. Căn phòng được bố trí rất đẹp.
他们正在布置会场。 Tāmen zhèngzài bùzhì huìchǎng. Họ đang sắp xếp hội trường.
请帮我布置一下桌子。 Qǐng bāng wǒ bùzhì yīxià zhuōzi. Xin giúp tôi sắp xếp bàn một chút.
婚礼现场布置得很浪漫。 Hūnlǐ xiànchǎng bùzhì de hěn làngmàn. Hiện trường đám cưới được trang trí rất lãng mạn.
节日的时候大家都会布置房子。 Jiérì de shíhòu dàjiā dōu huì bùzhì fángzi. Vào dịp lễ, mọi người đều trang trí nhà cửa.
办公室布置得很整齐。 Bàngōngshì bùzhì de hěn zhěngqí. Văn phòng được bố trí rất gọn gàng.
教室里布置了很多图画。 Jiàoshì lǐ bùzhì le hěn duō túhuà. Trong lớp học được trang trí nhiều tranh ảnh.
他们为晚会布置了舞台。 Tāmen wèi wǎnhuì bùzhì le wǔtái. Họ đã bố trí sân khấu cho buổi dạ hội.
布置灯光让房间更温馨。 Bùzhì dēngguāng ràng fángjiān gèng wēnxīn. Bố trí ánh đèn làm căn phòng thêm ấm áp.
展览馆布置得井井有条。 Zhǎnlǎnguǎn bùzhì de jǐngjǐng yǒutiáo. Phòng triển lãm được bố trí rất ngăn nắp.
Nghĩa của “布置”
“布置” (pinyin: bùzhì) là một động từ trong tiếng Hán, có các nghĩa chính sau:
Sắp xếp, bố trí, bày biện: chỉ việc sắp đặt, trang trí, bày biện đồ vật, không gian. Ví dụ: 布置房间 (bố trí phòng), 布置会场 (sắp xếp hội trường).
Phân công, giao việc, an bài: chỉ việc giao nhiệm vụ, sắp đặt công việc. Ví dụ: 老师布置作业 (thầy giáo giao bài tập), 领导布置任务 (lãnh đạo phân công nhiệm vụ).
Bố cục, sắp đặt (trong văn học, nghệ thuật, quân sự): chỉ sự sắp xếp, bố cục, an bài.
Loại từ
Động từ.
Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh: đời sống, công việc, học tập, nghệ thuật, quân sự.
Mang sắc thái trung tính, thiên về hành động “sắp xếp, an bài”.
Cấu trúc câu thường gặp
布置 + 名词 (场地/房间/作业/任务): sắp xếp, bố trí, giao việc.
布置好 + 名词: sắp xếp xong, bố trí xong.
为……布置: sắp xếp cho…
布置得 + 形容词: bố trí/ sắp xếp … (đẹp, gọn gàng, hợp lý).
Các cụm từ thường dùng
布置作业: giao bài tập.
布置任务: phân công nhiệm vụ.
布置房间: sắp xếp phòng.
布置会场: bố trí hội trường.
布置工作: sắp xếp công việc.
布置防线: bố trí phòng tuyến.
35 câu ví dụ minh họa (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Nghĩa 1: Sắp xếp, bày biện
房间布置得很漂亮。 Fángjiān bùzhì de hěn piàoliang. Căn phòng được bố trí rất đẹp.
他们正在布置会场。 Tāmen zhèngzài bùzhì huìchǎng. Họ đang sắp xếp hội trường.
请帮我布置一下桌子。 Qǐng bāng wǒ bùzhì yīxià zhuōzi. Xin giúp tôi sắp xếp bàn một chút.
婚礼现场布置得很浪漫。 Hūnlǐ xiànchǎng bùzhì de hěn làngmàn. Hiện trường đám cưới được trang trí rất lãng mạn.
节日的时候大家都会布置房子。 Jiérì de shíhòu dàjiā dōu huì bùzhì fángzi. Vào dịp lễ, mọi người đều trang trí nhà cửa.
办公室布置得很整齐。 Bàngōngshì bùzhì de hěn zhěngqí. Văn phòng được bố trí rất gọn gàng.
教室里布置了很多图画。 Jiàoshì lǐ bùzhì le hěn duō túhuà. Trong lớp học được trang trí nhiều tranh ảnh.
他们为晚会布置了舞台。 Tāmen wèi wǎnhuì bùzhì le wǔtái. Họ đã bố trí sân khấu cho buổi dạ hội.
布置灯光让房间更温馨。 Bùzhì dēngguāng ràng fángjiān gèng wēnxīn. Bố trí ánh đèn làm căn phòng thêm ấm áp.
展览馆布置得井井有条。 Zhǎnlǎnguǎn bùzhì de jǐngjǐng yǒutiáo. Phòng triển lãm được bố trí rất ngăn nắp.
Nghĩa của “布置”
“布置” (bùzhì) có nghĩa là sắp xếp, bố trí, bày biện, an bài.
Nghĩa gốc: sắp đặt, bày trí đồ vật, không gian (ví dụ: bố trí phòng, trang trí lớp học).
Nghĩa mở rộng: an bài, sắp xếp công việc, phân công nhiệm vụ.
Loại từ
Động từ: dùng để chỉ hành động sắp xếp, bố trí, an bài.
Cấu trúc thường gặp
布置 + 场地/房间/教室: bố trí địa điểm/phòng học.
布置 + 任务/工作: sắp xếp, giao nhiệm vụ/công việc.
为…布置: bố trí cho …
布置得 + 很 + Adj: bố trí rất …
Ví dụ minh họa
1. Nghĩa gốc (sắp xếp, bày trí không gian)
房间布置得很温馨。 Fángjiān bùzhì de hěn wēnxīn. Căn phòng được bố trí rất ấm cúng.
教室里布置了很多花。 Jiàoshì lǐ bùzhì le hěn duō huā. Trong lớp học được trang trí nhiều hoa.
他们正在布置会场。 Tāmen zhèngzài bùzhì huìchǎng. Họ đang bố trí hội trường.
2. Nghĩa mở rộng (sắp xếp, phân công công việc)
老师布置了很多作业。 Lǎoshī bùzhì le hěn duō zuòyè. Thầy giáo giao rất nhiều bài tập.
经理布置了新的任务。 Jīnglǐ bùzhì le xīn de rènwu. Quản lý đã sắp xếp nhiệm vụ mới.
他布置大家分工合作。 Tā bùzhì dàjiā fēngōng hézuò. Anh ấy bố trí mọi người phân công hợp tác.
3. Trong đời sống, xã hội
节日里,街道布置得五彩缤纷。 Jiérì lǐ, jiēdào bùzhì de wǔcǎi bīnfēn. Trong ngày lễ, đường phố được trang trí rực rỡ sắc màu.
婚礼现场布置得非常浪漫。 Hūnlǐ xiànchǎng bùzhì de fēicháng làngmàn. Hiện trường đám cưới được bố trí rất lãng mạn.
政府布置了防疫措施。 Zhèngfǔ bùzhì le fángyì cuòshī. Chính phủ đã bố trí các biện pháp phòng dịch.
Lưu ý sắc thái
“布置” thiên về sắp xếp, bố trí có kế hoạch (không gian, công việc).
Gần nghĩa: 安排 (ānpái – an bài, sắp xếp), 装饰 (zhuāngshì – trang trí), 设置 (shèzhì – thiết lập).
Trái nghĩa: 撤除 (chèchú – dỡ bỏ), 取消 (qǔxiāo – hủy bỏ).
Nghĩa của “布置”
“布置” (pinyin: bùzhì) là một động từ trong tiếng Hán, có các nghĩa chính:
Sắp xếp, bố trí, bày biện: chỉ việc sắp đặt, trang trí, an bài vị trí của đồ vật, không gian. Ví dụ: 布置房间 (bố trí phòng), 布置会场 (bố trí hội trường).
Phân công, giao việc, an bài công việc: chỉ việc sắp đặt, giao nhiệm vụ, công tác. Ví dụ: 老师布置作业 (thầy giáo giao bài tập), 领导布置任务 (lãnh đạo giao nhiệm vụ).
Loại từ
Động từ: có thể dùng trong cả nghĩa cụ thể (sắp xếp đồ vật) và nghĩa trừu tượng (giao việc, an bài).
Cách dùng và sắc thái
Nghĩa cụ thể: thiên về “trang trí, sắp xếp” → thường đi với 房间 (phòng), 会场 (hội trường), 办公室 (văn phòng).
Nghĩa trừu tượng: thiên về “giao việc, an bài” → thường đi với 作业 (bài tập), 任务 (nhiệm vụ), 工作 (công việc).
Mang sắc thái trung tính, dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ minh họa
Nghĩa 1: Sắp xếp, bố trí
他们正在布置教室。 Tāmen zhèngzài bùzhì jiàoshì. Họ đang sắp xếp/trang trí lớp học.
房间布置得很温馨。 Fángjiān bùzhì de hěn wēnxīn. Căn phòng được bố trí rất ấm cúng.
会场已经布置好了。 Huìchǎng yǐjīng bùzhì hǎo le. Hội trường đã được bố trí xong.
她喜欢自己布置房间。 Tā xǐhuān zìjǐ bùzhì fángjiān. Cô ấy thích tự mình trang trí phòng.
Nghĩa 2: Giao việc, an bài
老师布置了很多作业。 Lǎoshī bùzhì le hěn duō zuòyè. Thầy giáo đã giao rất nhiều bài tập.
领导布置了新的任务。 Lǐngdǎo bùzhì le xīn de rènwù. Lãnh đạo đã giao nhiệm vụ mới.
他布置大家分工合作。 Tā bùzhì dàjiā fēngōng hézuò. Anh ấy sắp xếp mọi người phân công hợp tác.
经理布置了下周的工作计划。 Jīnglǐ bùzhì le xià zhōu de gōngzuò jìhuà. Quản lý đã an bài kế hoạch công việc tuần tới.
Mẫu câu hữu ích để luyện tập
布置 + địa điểm → bố trí, sắp xếp nơi chốn. Ví dụ: 布置办公室 (bố trí văn phòng).
布置 + 作业/任务/工作 → giao việc, an bài. Ví dụ: 布置作业 (giao bài tập).
把…布置得… → sắp xếp … thành … Ví dụ: 把房间布置得很漂亮。 (Sắp xếp căn phòng rất đẹp).
So sánh với từ gần nghĩa
布置 (bùzhì): nhấn mạnh sắp xếp, bố trí, hoặc giao việc.
安排 (ānpái): thiên về “sắp xếp, lên kế hoạch” (thời gian, công việc).
装饰 (zhuāngshì): thiên về “trang trí, làm đẹp”.
Ví dụ:
布置教室 (bố trí lớp học – sắp xếp bàn ghế, trang trí).
安排时间 (sắp xếp thời gian).
装饰房间 (trang trí phòng cho đẹp).
Tóm lại, 布置 vừa có nghĩa sắp xếp, bố trí (không gian, đồ vật), vừa có nghĩa giao việc, an bài (công việc, nhiệm vụ).