• Khai giảng lớp học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu dành cho người mới bắt đầu, trình độ HSK 123 & HSKK sơ cấp vào ngày 8 tháng 9 năm 2026, Lịch học là Thứ 3-5-7, Thời gian học từ 18h đến 19h30. Địa chỉ lớp học tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Ngã Tư Sở, Hà Nội. (Kim Mã - Giảng Võ - Giang Văn Minh - Hào Nam - Ô Chợ Dừa - Hoàng Cầu - Thái Hà - Võ Văn Dũng - Tây Sơn - Nguyễn Văn Tuyết - Láng Hạ - Huỳnh Thúc Kháng - Chùa Láng - Thành Công - Nguyên Hồng - Chùa Bộc - Nguyễn Lương Bằng - Tôn Đức Thắng - Lương Định Của - Đặng Văn Ngữ - Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch - Xã Đàn - Đào Duy Anh - Lê Trọng Tấn - Nguyễn Viết Xuân - Trường Chinh - Vương Thừa Vũ - Hoàng Văn Thái - Nguyễn Ngọc Nại - Vũ Tông Phan - Bùi Xương Trạch - Kim Giang - Khương Đình - Khương Trung - Khương Hạ - Khương Thượng - Trần Duy Hưng - Trung Kính - Trần Thái Tông - Duy Tân - Tôn Thất Thuyết - Hoàng Đạo Thúy - Nguyễn Trãi - Giáp Nhất - Ngã Tư Sở - Royal City - Nguyễn Ngọc Vũ - Nguyễn Xiển - Thanh Trì - Thanh Xuân - Đống Đa - Hoàng Mai - Hai Bà Trưng - Cầu Giấy - Ba Đình - Hoàn Kiếm - Tây Hồ - Long Biên - Nam Từ Liêm - Bắc Từ Liêm - Hà Đông)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ

平时 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ

平时 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung CHINESEMASTER

平时 là gì? – Từ điển tiếng Trung ChineMaster
1. Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 平时

Pinyin: píngshí

Loại từ: Danh từ chỉ thời gian (时间名词), phó từ (副词)

2. Định nghĩa tiếng Việt
平时 (píngshí) có nghĩa là lúc bình thường, ngày thường, thường ngày, hoặc trong thời gian không đặc biệt. Từ này dùng để chỉ thời điểm thông thường, trạng thái thường ngày, tức là ngoài những dịp đặc biệt như lễ hội, khẩn cấp, nghỉ lễ hoặc sự kiện lớn.

3. Đặc điểm ngữ pháp
平时 là danh từ chỉ thời gian, thường làm trạng ngữ trong câu.

Có thể đứng đầu câu, giữa câu hoặc cuối câu để bổ nghĩa cho hành động xảy ra thường xuyên, đều đặn, trong điều kiện bình thường.

4. Các nghĩa mở rộng
Ngữ nghĩa Giải thích chi tiết
Thời điểm thông thường Không phải dịp đặc biệt, lễ tết hay tình huống đặc biệt.
Trong cuộc sống thường nhật Hành vi, thói quen xảy ra đều đặn mỗi ngày hoặc theo định kỳ không thay đổi nhiều.
So sánh với dịp đặc biệt Thường dùng để đối lập với “临时” (tạm thời), “特殊情况” (trường hợp đặc biệt), v.v.

5. Ví dụ sử dụng (có pinyin và dịch tiếng Việt)
Ví dụ 1:
中文: 他平时很忙,很少有空出去玩。

Pinyin: Tā píngshí hěn máng, hěn shǎo yǒu kòng chūqù wán.

Dịch: Thường ngày anh ấy rất bận, hiếm khi có thời gian đi chơi.

Ví dụ 2:
中文: 平时我们都是自己做饭,周末才出去吃。

Pinyin: Píngshí wǒmen dōu shì zìjǐ zuòfàn, zhōumò cái chūqù chī.

Dịch: Thường ngày chúng tôi đều tự nấu ăn, cuối tuần mới ra ngoài ăn.

Ví dụ 3:
中文: 她平时不爱说话,但是工作非常认真。

Pinyin: Tā píngshí bù ài shuōhuà, dànshì gōngzuò fēicháng rènzhēn.

Dịch: Cô ấy thường ngày ít nói, nhưng làm việc rất nghiêm túc.

Ví dụ 4:
中文: 平时多锻炼,对身体有好处。

Pinyin: Píngshí duō duànliàn, duì shēntǐ yǒu hǎochù.

Dịch: Tập luyện thường xuyên có lợi cho sức khỏe.

Ví dụ 5:
中文: 你平时都几点起床?

Pinyin: Nǐ píngshí dōu jǐ diǎn qǐchuáng?

Dịch: Bình thường bạn thường dậy lúc mấy giờ?

6. Các cụm từ thường gặp với 平时
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
平时的习惯 píngshí de xíguàn Thói quen thường ngày
平时的生活 píngshí de shēnghuó Cuộc sống thường nhật
平时的态度 píngshí de tàidù Thái độ thường ngày
平时学习 píngshí xuéxí Việc học thường xuyên
平时锻炼 píngshí duànliàn Tập luyện đều đặn
平时很忙 píngshí hěn máng Thường ngày rất bận

7. So sánh với các từ chỉ thời gian khác
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt với 平时
日常 rìcháng Hằng ngày, sinh hoạt hàng ngày Gần nghĩa, thiên về hoạt động sinh hoạt
临时 línshí Tạm thời Trái nghĩa, chỉ sự không thường xuyên
偶尔 ǒu’ěr Thỉnh thoảng Chỉ sự việc xảy ra hiếm, không đều đặn
平常 píngcháng Bình thường, thông thường Gần nghĩa với 平时, nhưng ít dùng hơn

“平时” (píngshí) là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung, thường dùng để chỉ thời gian thông thường, ngày thường, hoặc trạng thái bình thường không có gì đặc biệt. Dưới đây là phần giải thích chi tiết theo nội dung từ điển tiếng Trung ChineMaster và các nguồn học thuật uy tín.

1. Định nghĩa và loại từ
Từ vựng: 平时

Phiên âm: píngshí

Loại từ: danh từ (名词), trạng ngữ (状语)

Nghĩa tiếng Việt: lúc bình thường, ngày thường, thường ngày, vào những lúc không đặc biệt

Giải nghĩa: “平时” dùng để chỉ thời gian thông thường, không phải là thời điểm đặc biệt như ngày lễ, kỳ nghỉ, hay tình huống bất thường. Nó thường được dùng để so sánh với các tình huống đặc biệt nhằm nhấn mạnh sự khác biệt.

2. Phân tích từ gốc
“平” (píng): bình thường, bằng phẳng, ổn định

“时” (shí): thời gian, lúc

→ “平时” nghĩa là thời gian bình thường, tức là những lúc không có gì đặc biệt xảy ra.

3. Các nghĩa thường gặp
Chỉ thời gian thông thường trong cuộc sống hàng ngày

Ví dụ: 平时我很忙。→ Bình thường tôi rất bận.

So sánh với tình huống đặc biệt

Ví dụ: 今天比平时冷。→ Hôm nay lạnh hơn bình thường.

Làm trạng ngữ chỉ thời gian trong câu

Ví dụ: 平时他不怎么说话。→ Bình thường anh ấy ít nói.

4. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
平时我六点起床,今天起晚了。 Píngshí wǒ liù diǎn qǐchuáng, jīntiān qǐ wǎn le. → Bình thường tôi dậy lúc 6 giờ, hôm nay dậy muộn rồi.

他平时很安静,但今天说了很多话。 Tā píngshí hěn ānjìng, dàn jīntiān shuō le hěn duō huà. → Bình thường anh ấy rất yên lặng, nhưng hôm nay nói rất nhiều.

平时我们都在家吃饭,周末才出去。 Píngshí wǒmen dōu zài jiā chīfàn, zhōumò cái chūqù. → Ngày thường chúng tôi ăn ở nhà, cuối tuần mới ra ngoài.

平时他不运动,所以体力不好。 Píngshí tā bù yùndòng, suǒyǐ tǐlì bù hǎo. → Bình thường anh ấy không vận động nên thể lực kém.

平时的积累对考试很有帮助。 Píngshí de jīlěi duì kǎoshì hěn yǒu bāngzhù. → Việc tích lũy trong thời gian bình thường rất có ích cho kỳ thi.

5. Một số cụm từ liên quan
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
平时生活 píngshí shēnghuó cuộc sống thường ngày
平时表现 píngshí biǎoxiàn biểu hiện thường ngày
平时习惯 píngshí xíguàn thói quen thường ngày
平时成绩 píngshí chéngjì thành tích trong thời gian học tập thường ngày
平时积累 píngshí jīlěi sự tích lũy trong thời gian bình thường

平时 (píngshí) trong tiếng Trung là một danh từ và trạng ngữ rất phổ biến, thường dùng để chỉ thời gian thông thường, lúc bình thường, tức là không phải thời điểm đặc biệt hay ngoại lệ. Đây là một từ thuộc trình độ sơ cấp HSK 2, và được sử dụng rộng rãi trong cả văn nói và văn viết.

1. Định nghĩa và ý nghĩa
平时 (píngshí) có nghĩa là:

Lúc bình thường, ngày thường, thường ngày, trong hoàn cảnh thông thường.

Dùng để phân biệt với các thời điểm đặc biệt như ngày lễ, kỳ nghỉ, tình huống khẩn cấp, v.v.

Ví dụ:

平时我很忙,周末才有空。 → Bình thường tôi rất bận, cuối tuần mới rảnh.

2. Phân tích từ vựng
平 (píng): bằng phẳng, bình thường, ổn định.

时 (shí): thời gian, thời điểm.

Kết hợp lại, 平时 mang nghĩa là “thời gian bình thường”, tức là những lúc không có gì đặc biệt xảy ra.

3. Loại từ và vai trò trong câu
Loại từ Vai trò trong câu Ví dụ ngắn gọn
Danh từ (名词) Chỉ thời gian thông thường 平时我不喝咖啡。→ Bình thường tôi không uống cà phê.
Trạng ngữ (状语) Làm trạng ngữ chỉ thời gian 平时他很安静。→ Bình thường anh ấy rất trầm lặng.
4. Ví dụ minh họa chi tiết
Ví dụ 1:
平时我们都很忙,只有假期才聚在一起。 (Píngshí wǒmen dōu hěn máng, zhǐyǒu jiàqī cái jù zài yīqǐ.) → Bình thường chúng tôi đều rất bận, chỉ có kỳ nghỉ mới tụ họp được.

Ví dụ 2:
她平时不太说话,今天却很活跃。 (Tā píngshí bù tài shuōhuà, jīntiān què hěn huóyuè.) → Cô ấy bình thường ít nói, hôm nay lại rất năng động.

Ví dụ 3:
平时多锻炼,身体才会健康。 (Píngshí duō duànliàn, shēntǐ cái huì jiànkāng.) → Tập thể dục thường xuyên thì cơ thể mới khỏe mạnh.

Ví dụ 4:
他平时穿得很随便,今天却穿得很正式。 (Tā píngshí chuān de hěn suíbiàn, jīntiān què chuān de hěn zhèngshì.) → Anh ấy bình thường ăn mặc xuề xòa, hôm nay lại ăn mặc rất trang trọng.

5. Một số cụm từ liên quan
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
平时生活 píngshí shēnghuó cuộc sống thường ngày
平时表现 píngshí biǎoxiàn biểu hiện thường ngày
平时习惯 píngshí xíguàn thói quen thường ngày
平时状态 píngshí zhuàngtài trạng thái bình thường
平时工作 píngshí gōngzuò công việc thường ngày

【TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG CHINEMASTER】
1. Từ vựng:
平时

2. Phiên âm:
píngshí

3. Loại từ:
Danh từ thời gian / Phó từ

4. Nghĩa tiếng Việt:
Thường ngày, lúc bình thường, vào những lúc bình thường

Trong đời sống thường nhật, ngày thường (không phải những dịp đặc biệt)

【GIẢI THÍCH CHI TIẾT】
平时 dùng để chỉ thời gian thông thường, không phải lúc đặc biệt, không phải lúc khẩn cấp, không phải lễ hội hay kỳ nghỉ. Có thể hiểu là trong lúc không có việc gì đặc biệt xảy ra, hay là trong cuộc sống thường ngày.

Ví dụ:

平时我不喝咖啡。→ Bình thường tôi không uống cà phê.

他平时很少说话。→ Anh ấy bình thường rất ít nói.

Từ này có thể đứng đầu câu, giữa câu hoặc cuối câu (tùy ngữ pháp và cách nhấn mạnh).

【MẪU CÂU VÍ DỤ CÓ PHIÊN ÂM VÀ DỊCH NGHĨA】
Ví dụ 1:
我平时不太吃甜食。
Wǒ píngshí bù tài chī tiánshí.
→ Bình thường tôi không ăn đồ ngọt nhiều.

Ví dụ 2:
他平时很忙,今天难得有空。
Tā píngshí hěn máng, jīntiān nándé yǒu kòng.
→ Anh ấy bình thường rất bận, hôm nay hiếm khi rảnh.

Ví dụ 3:
她平时学习很努力,成绩也很好。
Tā píngshí xuéxí hěn nǔlì, chéngjì yě hěn hǎo.
→ Cô ấy thường ngày học rất chăm chỉ, kết quả học tập cũng rất tốt.

Ví dụ 4:
你平时几点起床?
Nǐ píngshí jǐ diǎn qǐchuáng?
→ Bình thường bạn dậy lúc mấy giờ?

Ví dụ 5:
平时多读书,对写作有帮助。
Píngshí duō dúshū, duì xiězuò yǒu bāngzhù.
→ Đọc sách thường xuyên có lợi cho việc viết lách.

【CÁCH DÙNG VÀ VỊ TRÍ TRONG CÂU】
1. Đứng đầu câu:
平时我很少看电视。→ Bình thường tôi rất ít xem tivi.

2. Đứng sau chủ ngữ:
我平时早上七点起床。→ Tôi thường ngày dậy lúc 7 giờ sáng.

3. Dùng trong câu so sánh:
他今天说话多了点,平时不怎么开口。→ Hôm nay anh ấy nói hơi nhiều, chứ thường ngày rất ít nói.

【CÁC CỤM TỪ LIÊN QUAN ĐẾN 平时】
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
平时生活 píngshí shēnghuó Cuộc sống thường ngày
平时习惯 píngshí xíguàn Thói quen hàng ngày
平时表现 píngshí biǎoxiàn Biểu hiện thường ngày
平时工作 píngshí gōngzuò Công việc thường ngày
平时学习 píngshí xuéxí Việc học hàng ngày
与平时不同 yǔ píngshí bùtóng Khác với thường ngày

【SO SÁNH 平时 VỚI CÁC TỪ THỜI GIAN KHÁC】
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú phân biệt
平时 píngshí Thường ngày Nói chung, thời gian không có gì đặc biệt
平常 píngcháng Thông thường, phổ biến Mang nghĩa giống “bình thường”, mang tính khái quát hơn
通常 tōngcháng Thông thường, theo thói quen Mang tính quy luật, tần suất thường xuyên
一般 yìbān Thông thường, bình thường Dùng để mô tả mức độ hoặc hành vi phổ biến
每天 měitiān Mỗi ngày Chỉ sự lặp lại hằng ngày, không mang sắc thái "bình thường"

一、平时 là gì?
Chữ Hán: 平时

Phiên âm: píngshí

Loại từ: Danh từ chỉ thời gian (名词 - thời gian)

Nghĩa tiếng Việt:

Lúc bình thường, ngày thường, thường ngày

Trong điều kiện bình thường (không phải tình huống đặc biệt hay ngoại lệ)

Thường xuyên, vào thời gian không đặc biệt

Từ 平时 dùng để so sánh với thời điểm hiện tại đang khác biệt (ví dụ như đang nghỉ lễ, đang khẩn cấp, đang có dịch bệnh...). Nó thể hiện một khung thời gian bình thường, hàng ngày, quen thuộc, không có điều gì đặc biệt xảy ra.

二、Giải thích chi tiết:
平时 thường dùng để chỉ những gì xảy ra thường xuyên trong cuộc sống hàng ngày, như: thói quen, trạng thái, hành động, công việc, cảm xúc, thời gian sinh hoạt,...

Có thể hiểu tương đương với:

“lúc bình thường”,

“ngày thường”,

“trong điều kiện thông thường”,

“thường ngày”,

“trong cuộc sống thường nhật”.

三、Các đặc điểm ngữ pháp
Loại từ: danh từ chỉ thời gian (giống như “ngày mai”, “cuối tuần”...)

Vị trí trong câu: có thể đứng đầu câu, giữa câu hoặc sau chủ ngữ

Thường đi với các động từ hoặc trạng ngữ như:
平时 + động từ,
我平时 + trạng thái hành động,
比平时 + tính từ/động từ hơn (dùng để so sánh)

四、Cấu trúc thường gặp với 平时:
Cấu trúc câu Ý nghĩa
平时 + động từ / hành động Mô tả việc làm thường ngày
比平时 + tính từ/động từ hơn So sánh với bình thường
平时 + 就 + động từ Nhấn mạnh thói quen sẵn có

五、Ví dụ cụ thể (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1:
我平时喜欢一个人看书。
Wǒ píngshí xǐhuān yí gè rén kàn shū.
→ Tôi thường ngày thích đọc sách một mình.

Ví dụ 2:
平时他很安静,今天怎么这么吵?
Píngshí tā hěn ānjìng, jīntiān zěnme zhème chǎo?
→ Bình thường anh ấy rất yên lặng, hôm nay sao lại ồn ào thế?

Ví dụ 3:
平时我们不加班,只有月底才会忙一点。
Píngshí wǒmen bù jiābān, zhǐyǒu yuèdǐ cái huì máng yìdiǎn.
→ Ngày thường chúng tôi không làm thêm, chỉ cuối tháng mới hơi bận.

Ví dụ 4:
他平时不怎么说话,但是关键时候很可靠。
Tā píngshí bù zěnme shuōhuà, dànshì guānjiàn shíhòu hěn kěkào.
→ Anh ấy thường không nói nhiều, nhưng lúc quan trọng thì rất đáng tin cậy.

Ví dụ 5:
比平时起得早,因为今天要开会。
Bǐ píngshí qǐ de zǎo, yīnwèi jīntiān yào kāihuì.
→ Dậy sớm hơn bình thường, vì hôm nay có cuộc họp.

Ví dụ 6:
你平时都几点吃晚饭?
Nǐ píngshí dōu jǐ diǎn chī wǎnfàn?
→ Bình thường bạn ăn tối lúc mấy giờ?

Ví dụ 7:
她平时穿得很随便,今天却穿得很正式。
Tā píngshí chuān de hěn suíbiàn, jīntiān què chuān de hěn zhèngshì.
→ Bình thường cô ấy ăn mặc rất đơn giản, hôm nay lại ăn mặc rất trang trọng.

六、Các cụm từ cố định với 平时
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
平时表现 píngshí biǎoxiàn Biểu hiện thường ngày
平时生活 píngshí shēnghuó Cuộc sống thường nhật
平时作息 píngshí zuòxī Lịch sinh hoạt thường ngày
平时学习 píngshí xuéxí Việc học thường xuyên
平时习惯 píngshí xíguàn Thói quen hàng ngày

七、So sánh với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt
平时 píngshí Lúc bình thường Chỉ thời gian không đặc biệt
通常 tōngcháng Thông thường Tương đương, thiên về quy luật
一般 yìbān Thường thì Có thể dùng cho cả trạng thái và đánh giá mức độ
日常 rìcháng Hằng ngày Mang tính chính thức hơn, thường dùng trong từ ghép như 日常生活

1. Giải thích chi tiết từ 平时 (píngshí)
Từ “平时” gồm hai thành phần:

平 (píng): bình thường, yên ổn, không có gì đặc biệt

时 (shí): thời gian

→ Khi ghép lại thành “平时” thì nghĩa là lúc bình thường, thời gian thông thường trong đời sống thường nhật, dùng để đối lập với những thời điểm đặc biệt như “节日” (ngày lễ), “假期” (ngày nghỉ), “发生事故时” (lúc xảy ra sự cố), v.v.

Các nghĩa phổ biến của “平时”:
Lúc bình thường, ngày thường (thời điểm không có gì đặc biệt)

Thường ngày, hàng ngày, thói quen thường xuyên

2. Loại từ:
Phó từ chỉ thời gian (时间副词)
→ Chỉ mốc thời gian mang tính chung chung, không cụ thể, nhưng mang tính lặp lại thường xuyên.

Danh từ chỉ thời gian (时间名词)
→ Có thể đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ.

3. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm & tiếng Việt):
我平时很少看电视。
Wǒ píngshí hěn shǎo kàn diànshì.
Thường ngày tôi rất ít xem tivi.

平时他总是很安静,今天却特别兴奋。
Píngshí tā zǒng shì hěn ānjìng, jīntiān què tèbié xīngfèn.
Bình thường anh ấy rất trầm lặng, hôm nay lại đặc biệt phấn khích.

她平时喜欢早睡早起。
Tā píngshí xǐhuan zǎo shuì zǎo qǐ.
Cô ấy thường thích ngủ sớm dậy sớm.

平时应该多锻炼身体。
Píngshí yīnggāi duō duànliàn shēntǐ.
Ngày thường nên rèn luyện thân thể nhiều hơn.

这是他平时用的电脑。
Zhè shì tā píngshí yòng de diànnǎo.
Đây là máy tính anh ấy thường dùng.

平时我不喝咖啡,但今天特别累。
Píngshí wǒ bù hē kāfēi, dàn jīntiān tèbié lèi.
Thường ngày tôi không uống cà phê, nhưng hôm nay mệt quá.

他平时不太说话,工作起来却很认真。
Tā píngshí bú tài shuōhuà, gōngzuò qǐlái què hěn rènzhēn.
Bình thường anh ấy ít nói, nhưng khi làm việc lại rất nghiêm túc.

4. Các cụm từ và từ ghép thường gặp với 平时:
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
平时生活 píngshí shēnghuó Cuộc sống thường ngày
平时表现 píngshí biǎoxiàn Biểu hiện thường ngày
平时成绩 píngshí chéngjì Thành tích thường xuyên
平时习惯 píngshí xíguàn Thói quen hàng ngày
平时锻炼 píngshí duànliàn Tập luyện đều đặn
平时工作 píngshí gōngzuò Công việc thường ngày
平时饮食 píngshí yǐnshí Chế độ ăn uống thường ngày

5. So sánh với từ gần nghĩa:
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt So sánh với 平时
通常 tōngcháng Thông thường Mang tính quy luật, giống "thường thì", gần nghĩa với “平时” nhưng không nhấn mạnh về thời gian thực tế.
一般 yìbān Bình thường Dùng để nói về tình huống phổ biến, không nhấn mạnh tính thời gian như “平时”
日常 rìcháng Hằng ngày Gần nghĩa, nhưng mang tính cố định hơn “平时”, hay dùng cho sự việc theo lịch trình cố định như “日常工作” (công việc hằng ngày)

Từ vựng tiếng Trung: 平时

1. Định nghĩa chi tiết
Tiếng Trung: 平时

Phiên âm: píng shí

Loại từ: Danh từ chỉ thời gian (phó danh từ – 名词)

Tiếng Anh: normally; usually; in normal times; at ordinary times

Tiếng Việt: bình thường, thường ngày, lúc bình thường, ngày thường

2. Giải nghĩa cụ thể
“平时” là từ dùng để chỉ khoảng thời gian trong điều kiện bình thường, không phải lúc đặc biệt, không có tình huống đặc biệt, thường dùng để phân biệt với các thời điểm đặc biệt như khi có chuyện, kỳ nghỉ, kỳ thi, bệnh tật v.v.

Nó tương đương với các khái niệm như:

“thường ngày”

“trong thời gian bình thường”

“khi không có chuyện gì đặc biệt”

3. Mẫu câu & ví dụ chi tiết
Ví dụ 1:
他平时很忙,今天难得有空。
Phiên âm: Tā píngshí hěn máng, jīntiān nándé yǒu kòng.
Dịch nghĩa: Thường ngày anh ấy rất bận, hôm nay hiếm khi rảnh được.

Ví dụ 2:
平时要注意锻炼身体。
Phiên âm: Píngshí yào zhùyì duànliàn shēntǐ.
Dịch nghĩa: Ngày thường nên chú ý rèn luyện sức khỏe.

Ví dụ 3:
他平时脾气很好,但这次真的生气了。
Phiên âm: Tā píngshí píqi hěn hǎo, dàn zhè cì zhēnde shēngqì le.
Dịch nghĩa: Anh ấy thường rất hiền, nhưng lần này thật sự nổi giận.

Ví dụ 4:
你平时几点起床?
Phiên âm: Nǐ píngshí jǐ diǎn qǐchuáng?
Dịch nghĩa: Ngày thường bạn dậy lúc mấy giờ?

Ví dụ 5:
平时多读书有很多好处。
Phiên âm: Píngshí duō dúshū yǒu hěn duō hǎochù.
Dịch nghĩa: Đọc sách nhiều vào những lúc bình thường có rất nhiều lợi ích.

4. So sánh với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính so với 平时
通常 tōngcháng thông thường, thường thì Mang tính khái quát cao, nói đến quy luật hoặc thói quen phổ biến
一般 yìbān thông thường Mang ý nghĩa phổ biến, bình thường (dùng cả cho người và vật)
经常 jīngcháng thường xuyên Nhấn mạnh tần suất xảy ra thường xuyên

Ví dụ phân biệt:

平时我很忙。→ Thường ngày tôi rất bận.

通常我八点上班。→ Thông thường tôi đi làm lúc 8 giờ.

我经常去图书馆。→ Tôi thường xuyên đến thư viện.

5. Một số cụm từ thông dụng với 平时
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
平时生活 píngshí shēnghuó cuộc sống thường ngày
平时表现 píngshí biǎoxiàn biểu hiện lúc bình thường
平时学习 píngshí xuéxí việc học thường ngày
平时饮食 píngshí yǐnshí chế độ ăn uống thường ngày
平时状态 píngshí zhuàngtài trạng thái thường thấy

6. Ghi chú sử dụng
“平时” thường đứng ở vị trí đầu câu hoặc trước động từ chính.

Có thể dùng với các phó từ như “很”, “比较”, “总是”, “不常” để mô tả mức độ hoặc tần suất.

1. Từ loại:
Danh từ (名词)

Trạng từ (副词) — khi đứng trước động từ, diễn tả hành động thường xảy ra trong thời gian bình thường.

2. Nghĩa tiếng Việt:
Lúc bình thường

Ngày thường

Thường ngày

Thường khi

Vào lúc không phải dịp đặc biệt

3. Giải thích chi tiết:
"平时" dùng để chỉ thời gian thông thường trong cuộc sống hàng ngày, không phải lúc có sự kiện đặc biệt. Trong ngữ pháp, "平时" có thể dùng như danh từ chỉ thời gian, hoặc trạng từ bổ nghĩa cho động từ chính nhằm diễn đạt hành động thường xảy ra vào thời gian thường ngày.

4. Cấu trúc thường gặp:
平时 + động từ: thường làm gì

跟平时一样 / 不一样: giống / không giống như thường ngày

平时的生活 / 工作 / 学习: sinh hoạt / công việc / học hành hàng ngày

5. Ví dụ và mẫu câu có phiên âm – tiếng Việt
我平时六点起床。
Wǒ píngshí liù diǎn qǐchuáng.
→ Thường ngày tôi dậy lúc 6 giờ.

她平时很少吃肉。
Tā píngshí hěn shǎo chī ròu.
→ Cô ấy thường ngày ít ăn thịt.

平时他不说话,今天却说了很多。
Píngshí tā bù shuōhuà, jīntiān què shuō le hěn duō.
→ Bình thường anh ấy không nói gì, hôm nay lại nói rất nhiều.

这家店平时就很忙,周末更是人山人海。
Zhè jiā diàn píngshí jiù hěn máng, zhōumò gèng shì rénshānrénhǎi.
→ Cửa hàng này thường ngày đã rất đông, cuối tuần lại càng đông nghịt.

考试和平时的作业不太一样。
Kǎoshì hé píngshí de zuòyè bú tài yíyàng.
→ Bài kiểm tra không giống bài tập thường ngày lắm.

他平时穿得很随便。
Tā píngshí chuān de hěn suíbiàn.
→ Anh ấy thường ăn mặc rất xuề xòa.

平时要多锻炼身体,才能增强体质。
Píngshí yào duō duànliàn shēntǐ, cái néng zēngqiáng tǐzhì.
→ Ngày thường phải luyện tập nhiều mới có thể tăng cường thể lực.

我们平时上课,周末休息。
Wǒmen píngshí shàngkè, zhōumò xiūxi.
→ Chúng tôi học vào ngày thường, nghỉ vào cuối tuần.

6. So sánh với các từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa
平时 píngshí Thường ngày, lúc bình thường
平常 píngcháng Thường lệ, bình thường (gần nghĩa)
通常 tōngcháng Thông thường (văn viết, trang trọng hơn)
日常 rìcháng Hàng ngày (gần nghĩa, thiên về danh từ)

Ví dụ:

平常我不喝咖啡。
Bình thường tôi không uống cà phê.

他的日常生活很有规律。
Cuộc sống hằng ngày của anh ấy rất có quy luật.

1. 平时 (píngshí) là gì?
Loại từ: Danh từ chỉ thời gian (thường đóng vai trò phó từ thời gian trong câu).

Nghĩa chính:

Lúc bình thường, thường ngày, ngày thường, ngày thường lệ.

Thời gian thông thường (không phải khi đặc biệt, không phải lúc đặc biệt).

Giải thích chi tiết:
“平时” chỉ khoảng thời gian thông thường trong đời sống, trái ngược với 节日 (lễ tết), 假期 (ngày nghỉ) hoặc 特殊情况 (trường hợp đặc biệt).

Ví dụ:

平时他很忙: Ngày thường anh ấy rất bận.

平时我们很少见面: Bình thường chúng tôi ít gặp nhau.

Ngoài ra, nó còn dùng để so sánh với tình huống hiện tại hoặc thời điểm đặc biệt:

平时很便宜,现在涨价了: Bình thường rẻ, bây giờ tăng giá rồi.

2. Các nghĩa tiếng Trung đơn giản
平常的时候,不是特殊的时候。

一般的日子里。

3. Cách dùng thường gặp
作时间状语 (trạng ngữ chỉ thời gian): 放在句首或句中

平时 + động từ: 平时学习,平时锻炼

平时 + tính từ: 平时很忙,平时很安静

和 “现在”、“假期”等对比

4. Một số cụm và từ ghép
平时生活 (píngshí shēnghuó): đời sống thường ngày

平时习惯 (píngshí xíguàn): thói quen thường ngày

平时表现 (píngshí biǎoxiàn): biểu hiện thường ngày

平时成绩 (píngshí chéngjì): thành tích thường ngày

5. Cấu trúc ngữ pháp
平时 + động từ / tính từ: chỉ thói quen hoặc trạng thái thường thấy.

平时...,现在...: so sánh.

和平时一样 / 不一样。

6. 30 câu ví dụ tiếng Trung với 平时
Mỗi câu đều có phiên âm và tiếng Việt.

平时我很忙,没有时间。
Píngshí wǒ hěn máng, méiyǒu shíjiān.
Ngày thường tôi rất bận, không có thời gian.

平时他起得很早。
Píngshí tā qǐ de hěn zǎo.
Bình thường anh ấy dậy rất sớm.

你平时几点吃晚饭?
Nǐ píngshí jǐ diǎn chī wǎnfàn?
Bình thường bạn ăn tối lúc mấy giờ?

平时我们很少联系。
Píngshí wǒmen hěn shǎo liánxì.
Bình thường chúng tôi ít liên lạc.

平时他很安静。
Píngshí tā hěn ānjìng.
Bình thường anh ấy rất yên tĩnh.

平时要注意锻炼身体。
Píngshí yào zhùyì duànliàn shēntǐ.
Ngày thường phải chú ý rèn luyện thân thể.

他们平时很友好。
Tāmen píngshí hěn yǒuhǎo.
Họ bình thường rất thân thiện.

平时我不喝咖啡。
Píngshí wǒ bù hē kāfēi.
Bình thường tôi không uống cà phê.

他平时不抽烟。
Tā píngshí bù chōuyān.
Bình thường anh ấy không hút thuốc.

平时他很少发脾气。
Píngshí tā hěn shǎo fā píqi.
Bình thường anh ấy ít khi nổi giận.

平时我们在家做饭。
Píngshí wǒmen zài jiā zuò fàn.
Bình thường chúng tôi nấu ăn ở nhà.

平时上班很忙,周末才休息。
Píngshí shàngbān hěn máng, zhōumò cái xiūxi.
Ngày thường đi làm rất bận, cuối tuần mới nghỉ.

你平时喜欢做什么?
Nǐ píngshí xǐhuan zuò shénme?
Bình thường bạn thích làm gì?

平时别吃太多油腻的东西。
Píngshí bié chī tài duō yóunì de dōngxi.
Ngày thường đừng ăn quá nhiều đồ dầu mỡ.

他平时学习很认真。
Tā píngshí xuéxí hěn rènzhēn.
Bình thường anh ấy học rất chăm chỉ.
 
Back
Top