手表 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education
手表 là gì? Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER Từ điển hoctiengtrungonline.com Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ
手表 (shǒubiǎo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đồng hồ đeo tay. Đây là một từ rất phổ biến dùng để chỉ loại đồng hồ nhỏ đeo trên cổ tay để xem giờ.
1. Giải thích chi tiết:
Chữ 手 (shǒu) nghĩa là tay.
Chữ 表 (biǎo) nghĩa là bề mặt, biểu hiện, nhưng trong trường hợp này là “đồng hồ” (như trong từ “钟表 zhōngbiǎo” – đồng hồ nói chung).
手表 ghép lại nghĩa đen là “đồng hồ tay” → đồng hồ đeo tay.
2. Loại từ:
Danh từ (名词)
3. Nghĩa tiếng Việt:
Đồng hồ đeo tay
4. Cấu trúc và cách dùng:
手表 thường được dùng để nói về đồ vật, thuộc danh mục đồ dùng cá nhân.
Một số cấu trúc thường gặp:
一块手表 (yí kuài shǒubiǎo): một chiếc đồng hồ đeo tay
买手表 (mǎi shǒubiǎo): mua đồng hồ
戴手表 (dài shǒubiǎo): đeo đồng hồ
看手表 (kàn shǒubiǎo): xem đồng hồ
5. 35 câu ví dụ có phiên âm và nghĩa tiếng Việt:
我有一块新手表。
Wǒ yǒu yí kuài xīn shǒubiǎo.
Tôi có một chiếc đồng hồ đeo tay mới.
你的手表真漂亮。
Nǐ de shǒubiǎo zhēn piàoliang.
Đồng hồ của bạn thật đẹp.
他每天都戴着手表。
Tā měitiān dōu dàizhe shǒubiǎo.
Anh ấy ngày nào cũng đeo đồng hồ.
我的手表坏了。
Wǒ de shǒubiǎo huài le.
Đồng hồ của tôi bị hỏng rồi.
这块手表多少钱?
Zhè kuài shǒubiǎo duōshao qián?
Chiếc đồng hồ này giá bao nhiêu?
我想买一块电子手表。
Wǒ xiǎng mǎi yí kuài diànzǐ shǒubiǎo.
Tôi muốn mua một chiếc đồng hồ điện tử.
你的手表几点了?
Nǐ de shǒubiǎo jǐ diǎn le?
Đồng hồ của bạn mấy giờ rồi?
他看了看手表。
Tā kànle kàn shǒubiǎo.
Anh ấy nhìn đồng hồ.
我昨天在商店买的手表。
Wǒ zuótiān zài shāngdiàn mǎi de shǒubiǎo.
Tôi mua chiếc đồng hồ hôm qua ở cửa hàng.
她的手表很贵。
Tā de shǒubiǎo hěn guì.
Đồng hồ của cô ấy rất đắt.
我不喜欢戴手表。
Wǒ bù xǐhuan dài shǒubiǎo.
Tôi không thích đeo đồng hồ.
手表可以告诉我们时间。
Shǒubiǎo kěyǐ gàosù wǒmen shíjiān.
Đồng hồ có thể cho chúng ta biết thời gian.
他把手表放在桌子上。
Tā bǎ shǒubiǎo fàng zài zhuōzi shàng.
Anh ấy đặt đồng hồ lên bàn.
你的手表是什么牌子的?
Nǐ de shǒubiǎo shì shénme páizi de?
Đồng hồ của bạn là hiệu gì vậy?
我忘了带手表。
Wǒ wàngle dài shǒubiǎo.
Tôi quên đeo đồng hồ rồi.
手表掉在地上了。
Shǒubiǎo diào zài dìshàng le.
Đồng hồ rơi xuống đất rồi.
这块手表是我爸爸送的。
Zhè kuài shǒubiǎo shì wǒ bàba sòng de.
Chiếc đồng hồ này là bố tôi tặng.
你的手表快了。
Nǐ de shǒubiǎo kuài le.
Đồng hồ của bạn chạy nhanh rồi.
我的手表慢了五分钟。
Wǒ de shǒubiǎo màn le wǔ fēnzhōng.
Đồng hồ của tôi chậm 5 phút.
请你帮我修一下手表。
Qǐng nǐ bāng wǒ xiū yīxià shǒubiǎo.
Làm ơn giúp tôi sửa đồng hồ một chút.
我从小就喜欢手表。
Wǒ cóng xiǎo jiù xǐhuan shǒubiǎo.
Từ nhỏ tôi đã thích đồng hồ.
她买了一块金色的手表。
Tā mǎile yí kuài jīnsè de shǒubiǎo.
Cô ấy mua một chiếc đồng hồ màu vàng.
手表在床上。
Shǒubiǎo zài chuáng shàng.
Đồng hồ ở trên giường.
你的手表真特别。
Nǐ de shǒubiǎo zhēn tèbié.
Đồng hồ của bạn thật đặc biệt.
我想送他一块手表。
Wǒ xiǎng sòng tā yí kuài shǒubiǎo.
Tôi muốn tặng anh ấy một chiếc đồng hồ.
手表是生日礼物。
Shǒubiǎo shì shēngrì lǐwù.
Chiếc đồng hồ là quà sinh nhật.
他拿出手表看时间。
Tā náchū shǒubiǎo kàn shíjiān.
Anh ấy lấy đồng hồ ra xem giờ.
我的手表丢了。
Wǒ de shǒubiǎo diū le.
Đồng hồ của tôi bị mất rồi.
你能帮我找手表吗?
Nǐ néng bāng wǒ zhǎo shǒubiǎo ma?
Bạn có thể giúp tôi tìm đồng hồ không?
这块手表很好用。
Zhè kuài shǒubiǎo hěn hǎo yòng.
Chiếc đồng hồ này rất dễ dùng.
我今天不戴手表。
Wǒ jīntiān bú dài shǒubiǎo.
Hôm nay tôi không đeo đồng hồ.
手表是我最喜欢的东西。
Shǒubiǎo shì wǒ zuì xǐhuan de dōngxi.
Đồng hồ là món đồ tôi thích nhất.
她在看我的手表。
Tā zài kàn wǒ de shǒubiǎo.
Cô ấy đang nhìn đồng hồ của tôi.
你的手表是新的还是旧的?
Nǐ de shǒubiǎo shì xīn de háishì jiù de?
Đồng hồ của bạn là mới hay cũ?
我昨天去修理手表了。
Wǒ zuótiān qù xiūlǐ shǒubiǎo le.
Hôm qua tôi đi sửa đồng hồ.
6. Tổng kết:
手表 (shǒubiǎo) = đồng hồ đeo tay.
Loại từ: Danh từ.
Cách dùng phổ biến: 戴手表 (đeo đồng hồ), 看手表 (xem đồng hồ), 买手表 (mua đồng hồ), 一块手表 (một chiếc đồng hồ).
Ngữ cảnh sử dụng: Hằng ngày, khi nói về thời gian, trang phục, quà tặng, hay thói quen.
Nghĩa của “手表” trong tiếng Việt
“手表” (shǒubiǎo) nghĩa là “đồng hồ đeo tay”, thường dùng để chỉ loại đồng hồ đeo ở cổ tay để xem giờ, theo dõi thời gian và đôi khi có thêm các chức năng thông minh.
Loại từ và sắc thái
Loại từ: Danh từ
Nghĩa cụ thể: Vật dụng đeo tay để xem giờ (đồng hồ đeo tay).
Mở rộng hiện đại: Có thể gồm “智能手表” (đồng hồ thông minh), tích hợp theo dõi sức khỏe, thông báo.
Sắc thái: Trung tính; dùng trong mô tả, mua bán, quà tặng, sở thích.
Cấu trúc và cụm từ thường gặp
戴手表 / 戴着手表: đeo đồng hồ
一块/一只手表: một chiếc đồng hồ (lượng từ “块/只” đều dùng được)
机械表 / 石英表 / 智能手表: đồng hồ cơ / đồng hồ quartz / đồng hồ thông minh
男表 / 女表 / 情侣表: đồng hồ nam / nữ / cặp
手表品牌 / 手表款式: thương hiệu đồng hồ / kiểu dáng đồng hồ
手表电池 / 换表带: pin đồng hồ / thay dây đồng hồ
防水手表 / 运动手表: đồng hồ chống nước / đồng hồ thể thao
调时间 / 校准时间: chỉnh giờ / hiệu chỉnh thời gian
Mẫu câu theo tình huống
Mua bán, hỏi giá
Mẫu: “这只手表多少钱?”
Dùng: Hỏi giá cụ thể một chiếc đồng hồ.
Sở hữu, mô tả
Mẫu: “我有一块手表,是XXX品牌的。”
Dùng: Nói mình có đồng hồ, kèm thương hiệu.
Tính năng, nhu cầu
Mẫu: “这款手表有心率监测功能。”
Dùng: Mô tả tính năng đồng hồ.
Đeo và sử dụng
Mẫu: “出门别忘了戴手表。”
Dùng: Nhắc nhở đeo đồng hồ khi ra ngoài.
Bảo dưỡng, sửa chữa
Mẫu: “手表需要换电池/保养。”
Dùng: Nói về bảo dưỡng định kỳ.
Nhiều ví dụ (có phiên âm và tiếng Việt)
Cơ bản – sở hữu, đeo
Ví dụ: 我有一块手表。 wǒ yǒu yí kuài shǒubiǎo. Tôi có một chiếc đồng hồ đeo tay.
Ví dụ: 他每天都戴着手表。 tā měitiān dōu dàizhe shǒubiǎo. Anh ấy ngày nào cũng đeo đồng hồ.
Ví dụ: 这只手表很好看。 zhè zhī shǒubiǎo hěn hǎokàn. Chiếc đồng hồ này rất đẹp.
Mua sắm, thương hiệu
Ví dụ: 这款手表多少钱? zhè kuǎn shǒubiǎo duōshao qián? Mẫu đồng hồ này giá bao nhiêu?
Ví dụ: 我想买一块运动手表。 wǒ xiǎng mǎi yí kuài yùndòng shǒubiǎo. Tôi muốn mua một chiếc đồng hồ thể thao.
Ví dụ: 这家店的手表款式很多。 zhè jiā diàn de shǒubiǎo kuǎnshì hěn duō. Cửa hàng này có nhiều mẫu đồng hồ.
Tính năng, công nghệ
Ví dụ: 这款智能手表可以测心率。 zhè kuǎn zhìnéng shǒubiǎo kěyǐ cè xīnlǜ. Đồng hồ thông minh này đo được nhịp tim.
Ví dụ: 手表支持防水,游泳也能戴。 shǒubiǎo zhīchí fángshuǐ, yóuyǒng yě néng dài. Đồng hồ hỗ trợ chống nước, bơi cũng có thể đeo.
Ví dụ: 机械表需要定期校准。 jīxiè biǎo xūyào dìngqī jiàozhǔn. Đồng hồ cơ cần hiệu chỉnh định kỳ.
Sử dụng hằng ngày
Ví dụ: 出门别忘了戴手表。 chūmén bié wàngle dài shǒubiǎo. Ra ngoài đừng quên đeo đồng hồ.
Ví dụ: 我的手表今天慢了两分钟。 wǒ de shǒubiǎo jīntiān màn le liǎng fēnzhōng. Đồng hồ của tôi hôm nay chậm 2 phút.
Ví dụ: 会议很多,用手表看时间更方便。 huìyì hěn duō, yòng shǒubiǎo kàn shíjiān gèng fāngbiàn. Họp nhiều, xem giờ bằng đồng hồ đeo tay tiện hơn.
Bảo dưỡng, sửa chữa
Ví dụ: 手表没电了,得换电池。 shǒubiǎo méi diàn le, děi huàn diànchí. Đồng hồ hết pin, phải thay pin.
Ví dụ: 表带旧了,我想换一条。 biǎodài jiù le, wǒ xiǎng huàn yì tiáo. Dây đồng hồ cũ rồi, tôi muốn thay một cái.
Ví dụ: 手表需要保养,才能用得更久。 shǒubiǎo xūyào bǎoyǎng, cái néng yòng de gèng jiǔ. Đồng hồ cần bảo dưỡng thì mới dùng bền hơn.
Quà tặng, kỷ niệm
Ví dụ: 这块手表是朋友送的礼物。 zhè kuài shǒubiǎo shì péngyǒu sòng de lǐwù. Chiếc đồng hồ này là quà bạn tặng.
Ví dụ: 纪念日送情侣表很有意义。 jìniànrì sòng qínglǚ biǎo hěn yǒu yìyì. Tặng đồng hồ đôi vào ngày kỷ niệm rất ý nghĩa.
Ví dụ: 每当看手表,我就想起那段时光。 měidāng kàn shǒubiǎo, wǒ jiù xiǎngqǐ nà duàn shíguāng. Mỗi lần xem đồng hồ, tôi lại nhớ về quãng thời gian ấy.
Lưu ý dùng từ nhanh
Lượng từ: thường dùng “块/只” với “手表”; “块” phổ biến trong mua bán, “只” thiên về cách nói chung.
Động từ đi kèm: “戴/佩戴/调时间/换电池/换表带/保养”.
Phân biệt: “手表” là đồng hồ đeo tay; “钟表” là đồng hồ nói chung; “墙表/挂钟” là đồng hồ treo tường; “闹钟” là đồng hồ báo thức.
Ngữ cảnh hiện đại: “智能手表” gắn với sức khỏe, thông báo, ứng dụng — khác với “传统手表” (truyền thống) về tính năng.
Nghĩa của “手表”
“手表” nghĩa là “đồng hồ đeo tay” — thiết bị nhỏ đeo trên cổ tay để xem giờ, đo thời gian, đôi khi kèm chức năng ngày/tháng, bấm giờ, thông minh (nhận thông báo, đo nhịp tim). “手表” là danh từ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại.
Loại từ và đặc điểm dùng
Loại từ: Danh từ (chỉ sự vật — chiếc đồng hồ đeo tay).
Lượng từ thông dụng: 块, 只. Ví dụ: 一块手表 / 一只手表 (một chiếc đồng hồ).
Động từ đi kèm: 戴手表 (đeo đồng hồ), 买/卖手表 (mua/bán), 修手表 (sửa), 看手表 (xem giờ trên đồng hồ), 调时间 (chỉnh giờ).
Bộ phận liên quan: 表盘 (mặt đồng hồ), 表带 (dây), 指针 (kim), 电池 (pin), 防水 (chống nước).
Phân loại thường gặp: 机械表 (đồng hồ cơ), 石英表 (đồng hồ quartz), 电子表/数码表 (điện tử), 智能手表 (smartwatch).
Mẫu cấu trúc thường gặp
数量/颜色/品牌 + 手表: 一块黑色手表 / 一只名牌手表.
戴 + 手表 + miêu tả: 他戴着一块银色手表.
买/挑/换 + 手表: 我想买一块新手表.
手表 + 功能/特性: 手表防水 / 手表很准 / 手表没电了.
看/对 + 手表 + 时间: 看手表几点了 / 跟手表对时.
修理/维护: 修手表 / 换表带 / 换电池.
35 mẫu câu có phiên âm và tiếng Việt
我有一块新手表。
Pinyin: wǒ yǒu yí kuài xīn shǒubiǎo
Tiếng Việt: Tôi có một chiếc đồng hồ mới.
他每天都戴着手表。
Pinyin: tā měitiān dōu dàizhe shǒubiǎo
Tiếng Việt: Anh ấy ngày nào cũng đeo đồng hồ.
这块手表很准。
Pinyin: zhè kuài shǒubiǎo hěn zhǔn
Tiếng Việt: Chiếc đồng hồ này rất chuẩn giờ.
你的手表几点了?
Pinyin: nǐ de shǒubiǎo jǐ diǎn le
Tiếng Việt: Đồng hồ của bạn mấy giờ rồi?
我想买一块机械表。
Pinyin: wǒ xiǎng mǎi yí kuài jīxiè biǎo
Tiếng Việt: Tôi muốn mua một chiếc đồng hồ cơ.
这只手表是生日礼物。
Pinyin: zhè zhī shǒubiǎo shì shēngrì lǐwù
Tiếng Việt: Chiếc đồng hồ này là quà sinh nhật.
你的手表没电了吧?
Pinyin: nǐ de shǒubiǎo méi diàn le ba
Tiếng Việt: Đồng hồ của bạn hết pin rồi phải không?
请帮我把手表时间调准。
Pinyin: qǐng bāng wǒ bǎ shǒubiǎo shíjiān tiáo zhǔn
Tiếng Việt: Xin giúp tôi chỉnh giờ đồng hồ cho chuẩn.
这块手表可以防水。
Pinyin: zhè kuài shǒubiǎo kěyǐ fángshuǐ
Tiếng Việt: Chiếc đồng hồ này chống nước được.
我不习惯戴手表。
Pinyin: wǒ bù xíguàn dài shǒubiǎo
Tiếng Việt: Tôi không quen đeo đồng hồ.
他收集了很多名牌手表。
Pinyin: tā shōují le hěn duō míngpái shǒubiǎo
Tiếng Việt: Anh ấy sưu tập nhiều đồng hồ hàng hiệu.
这块手表的表带很舒服。
Pinyin: zhè kuài shǒubiǎo de biǎodài hěn shūfu
Tiếng Việt: Dây của chiếc đồng hồ này rất dễ chịu.
智能手表能监测心率。
Pinyin: zhìnéng shǒubiǎo néng jiāncè xīnlǜ
Tiếng Việt: Đồng hồ thông minh có thể đo nhịp tim.
你喜欢金色还是银色的手表?
Pinyin: nǐ xǐhuan jīnsè háishì yínsè de shǒubiǎo
Tiếng Việt: Bạn thích đồng hồ màu vàng hay màu bạc?
我刚把手表的电池换了。
Pinyin: wǒ gāng bǎ shǒubiǎo de diànchí huàn le
Tiếng Việt: Tôi vừa thay pin đồng hồ.
这只手表太重了,不适合我。
Pinyin: zhè zhī shǒubiǎo tài zhòng le, bù shìhé wǒ
Tiếng Việt: Chiếc đồng hồ này nặng quá, không hợp với tôi.
看手表,快到时间了。
Pinyin: kàn shǒubiǎo, kuài dào shíjiān le
Tiếng Việt: Xem đồng hồ đi, sắp đến giờ rồi.
这块石英表很耐用。
Pinyin: zhè kuài shíyīng biǎo hěn nàiyòng
Tiếng Việt: Chiếc đồng hồ quartz này rất bền.
我在店里试了几块手表。
Pinyin: wǒ zài diàn lǐ shì le jǐ kuài shǒubiǎo
Tiếng Việt: Tôi đã thử vài chiếc đồng hồ ở cửa hàng.
这块手表的表盘设计很简洁。
Pinyin: zhè kuài shǒubiǎo de biǎopán shèjì hěn jiǎnjié
Tiếng Việt: Mặt đồng hồ của chiếc này thiết kế rất tối giản.
他喜欢复古风格的手表。
Pinyin: tā xǐhuan fùgǔ fēnggé de shǒubiǎo
Tiếng Việt: Anh ấy thích đồng hồ phong cách cổ điển.
这只手表走得有点儿快。
Pinyin: zhè zhī shǒubiǎo zǒu de yǒu diǎnr kuài
Tiếng Việt: Chiếc đồng hồ này chạy hơi nhanh.
你的手表防汗吗?
Pinyin: nǐ de shǒubiǎo fáng hàn ma
Tiếng Việt: Đồng hồ của bạn có chống mồ hôi không?
我把手表忘在家里了。
Pinyin: wǒ bǎ shǒubiǎo wàng zài jiālǐ le
Tiếng Việt: Tôi quên đồng hồ ở nhà.
这块手表价格不便宜。
Pinyin: zhè kuài shǒubiǎo jiàgé bù piányí
Tiếng Việt: Chiếc đồng hồ này giá không rẻ.
帮我对一下时间,手表好像不准。
Pinyin: bāng wǒ duì yíxià shíjiān, shǒubiǎo hǎoxiàng bù zhǔn
Tiếng Việt: Giúp tôi đối giờ một chút, hình như đồng hồ không chuẩn.
我更喜欢皮质表带的手表。
Pinyin: wǒ gèng xǐhuan pízhì biǎodài de shǒubiǎo
Tiếng Việt: Tôi thích đồng hồ có dây da hơn.
这只手表适合正式场合。
Pinyin: zhè zhī shǒubiǎo shìhé zhèngshì chǎnghé
Tiếng Việt: Chiếc đồng hồ này hợp với môi trường trang trọng.
买手表要考虑尺寸和重量。
Pinyin: mǎi shǒubiǎo yào kǎolǜ chǐcùn hé zhòngliàng
Tiếng Việt: Mua đồng hồ cần cân nhắc kích thước và trọng lượng.
这块手表支持消息提醒。
Pinyin: zhè kuài shǒubiǎo zhīchí xiāoxi tíxǐng
Tiếng Việt: Chiếc đồng hồ này hỗ trợ nhắc thông báo.
手表进水了,得赶紧去修。
Pinyin: shǒubiǎo jìn shuǐ le, děi gǎnjǐn qù xiū
Tiếng Việt: Đồng hồ bị vào nước rồi, phải đi sửa ngay.
把手表摘下来休息一下。
Pinyin: bǎ shǒubiǎo zhāi xiàlái xiūxi yíxià
Tiếng Việt: Tháo đồng hồ ra nghỉ chút đi.
这只手表有日期显示。
Pinyin: zhè zhī shǒubiǎo yǒu rìqī xiǎnshì
Tiếng Việt: Chiếc đồng hồ này có hiển thị ngày.
我把手表的时间调慢了一分钟。
Pinyin: wǒ bǎ shǒubiǎo de shíjiān tiáo màn le yì fēnzhōng
Tiếng Việt: Tôi chỉnh giờ đồng hồ chậm lại một phút.
送手表要注意对方的喜好。
Pinyin: sòng shǒubiǎo yào zhùyì duìfāng de xǐhào
Tiếng Việt: Tặng đồng hồ cần chú ý sở thích của người nhận.
Lưu ý và mẹo dùng tự nhiên
Lượng từ: 块 và 只 đều dùng được; 块 phổ biến trong khẩu ngữ khi nói về đồ vật như đồng hồ, 只 mang sắc thái tiêu chuẩn hơn, cả hai đều tự nhiên.
Tính năng/miêu tả: Dùng các tính từ ngắn gọn: 准 (chuẩn), 重 (nặng), 轻 (nhẹ), 耐用 (bền), 舒服 (dễ chịu), 防水 (chống nước).
Thao tác: 换电池 (thay pin), 换表带 (thay dây), 调时间/对时 (chỉnh/đối giờ), 修手表 (sửa).
Ngữ cảnh mua bán: 试手表 (thử), 挑手表 (chọn), 价格/保修/品牌 (giá, bảo hành, thương hiệu).
Loại từ và đặc điểm ngữ pháp
Loại từ: Danh từ.
Lượng từ: 块, 只 (ví dụ: 一块手表 / 一只手表).
Động từ đi kèm: 戴 (đeo), 看 (xem), 买/卖 (mua/bán), 修 (sửa), 调 (chỉnh), 充电 (sạc – với đồng hồ thông minh).
Bộ phận: 表盘 (mặt đồng hồ), 表带 (dây đồng hồ), 指针 (kim), 日期/日历 (lịch), 电池 (pin).
Tính năng mô tả: 防水 (chống nước), 智能 (thông minh), 机械/石英 (cơ/quartz), 触屏 (màn hình cảm ứng).
Phân loại và cụm thường dùng
Phân loại:
机械表 (đồng hồ cơ), 石英表 (đồng hồ quartz), 智能手表 (đồng hồ thông minh), 电子表 (đồng hồ điện tử).
Cụm thường dùng:
戴手表 (đeo đồng hồ), 看手表 (xem đồng hồ), 调时间 (chỉnh giờ), 换表带 (thay dây), 修手表 (sửa đồng hồ), 手表店 (tiệm đồng hồ), 手表品牌 (thương hiệu đồng hồ).
Tính năng:
防水手表 (đồng hồ chống nước), 夜光手表 (đồng hồ dạ quang), 计步/心率 (đếm bước/nhịp tim – với đồng hồ thông minh).
Mẫu câu khung
Khẳng định/sở hữu:
我有一块手表。 (Tôi có một chiếc đồng hồ đeo tay.)
Hỏi–đáp:
你戴手表吗? (Bạn có đeo đồng hồ không?)
Mục đích/chức năng:
用手表看时间。 (Dùng đồng hồ để xem giờ.)
Miêu tả tính năng:
这块手表防水。 (Chiếc đồng hồ này chống nước.)
Hành động liên quan:
我想买一块新手表。 (Tôi muốn mua một chiếc đồng hồ mới.)
Ví dụ có phiên âm và tiếng Việt
Cơ bản sở hữu và sử dụng
我有一块手表。 Wǒ yǒu yí kuài shǒubiǎo. Tôi có một chiếc đồng hồ đeo tay.
你戴手表吗? Nǐ dài shǒubiǎo ma? Bạn có đeo đồng hồ không?
我每天都戴手表。 Wǒ měitiān dōu dài shǒubiǎo. Tôi đeo đồng hồ mỗi ngày.
看手表,现在是八点。 Kàn shǒubiǎo, xiànzài shì bā diǎn. Nhìn đồng hồ, bây giờ là 8 giờ.
Mua bán, thương hiệu, giá
我想买一块便宜的手表。 Wǒ xiǎng mǎi yí kuài piányi de shǒubiǎo. Tôi muốn mua một chiếc đồng hồ rẻ.
这家手表店有很多品牌。 Zhè jiā shǒubiǎo diàn yǒu hěn duō pǐnpái. Tiệm đồng hồ này có nhiều thương hiệu.
这块手表打折了。 Zhè kuài shǒubiǎo dǎzhé le. Chiếc đồng hồ này đang giảm giá.
Thông số, tính năng
这块手表防水,可以游泳时戴。 Zhè kuài shǒubiǎo fángshuǐ, kěyǐ yóuyǒng shí dài. Đồng hồ này chống nước, có thể đeo khi bơi.
智能手表能测心率和步数。 Zhìnéng shǒubiǎo néng cè xīnlǜ hé bùshù. Đồng hồ thông minh có thể đo nhịp tim và số bước.
表盘很大,数字清楚。 Biǎopán hěn dà, shùzì qīngchǔ. Mặt đồng hồ lớn, số rõ ràng.
Bảo dưỡng, điều chỉnh
我的手表需要换电池。 Wǒ de shǒubiǎo xūyào huàn diànchí. Đồng hồ của tôi cần thay pin.
请帮我调一下时间。 Qǐng bāng wǒ tiáo yíxià shíjiān. Làm ơn giúp tôi chỉnh giờ.
表带旧了,我要换新的。 Biǎodài jiù le, wǒ yào huàn xīn de. Dây đồng hồ cũ rồi, tôi muốn thay dây mới.
So sánh loại đồng hồ
机械表需要上弦。 Jīxiè biǎo xūyào shàngxián. Đồng hồ cơ cần lên dây cót.
石英表比较准,也更省心。 Shíyīng biǎo bǐjiào zhǔn, yě gèng shěngxīn. Đồng hồ quartz khá chuẩn, cũng đỡ phải lo.
电子表很轻,很耐用。 Diànzǐ biǎo hěn qīng, hěn nàiyòng. Đồng hồ điện tử nhẹ và bền.
Tình huống giao tiếp
你的手表几点了? Nǐ de shǒubiǎo jǐ diǎn le? Đồng hồ của bạn mấy giờ rồi?
不好意思,我的手表慢了。 Bù hǎoyìsi, wǒ de shǒubiǎo màn le. Xin lỗi, đồng hồ của tôi chạy chậm.
借我看看你的手表。 Jiè wǒ kànkan nǐ de shǒubiǎo. Cho tôi mượn xem đồng hồ của bạn.
Ghi chú dùng từ
Lượng từ “块/只” đều dùng được với “手表”; “块” phổ biến hơn trong khẩu ngữ.
“戴手表” là nói hành động đeo; “带手表” (mang theo) cũng gặp nhưng “戴” chính xác khi nói đeo ở cổ tay.
Khi nói xem giờ, dùng “看手表/看时间”; khi hỏi giờ, có thể nói “你的手表几点了?” hoặc “现在几点?”.
Khái niệm “手表”
“手表” (shǒubiǎo) nghĩa là “đồng hồ đeo tay” trong tiếng Trung.
- 手 (shǒu): tay
- 表 (biǎo): đồng hồ, dụng cụ đo thời gian
→ Ghép lại: 手表 = đồng hồ đeo tay.
Loại từ
- Danh từ (名词): chỉ một loại đồ vật, phụ kiện dùng để xem giờ.
- Lượng từ thường dùng: 一块手表 (yí kuài shǒubiǎo) → một chiếc đồng hồ.
Cách dùng chính
- Chỉ đồ vật cụ thể
- 这块手表很漂亮。
Zhè kuài shǒubiǎo hěn piàoliang.
Chiếc đồng hồ này rất đẹp.
- Chỉ chức năng xem giờ
- 我看一下手表。
Wǒ kàn yíxià shǒubiǎo.
Tôi xem đồng hồ một chút.
- Mô tả giá trị, thương hiệu, kiểu dáng
- 他的手表很贵。
Tā de shǒubiǎo hěn guì.
Đồng hồ của anh ấy rất đắt.
- Trong hội thoại đời thường
- 你戴手表吗?
Nǐ dài shǒubiǎo ma?
Bạn có đeo đồng hồ không?
Một số cụm từ liên quan
- 戴手表 (dài shǒubiǎo) → đeo đồng hồ
- 看手表 (kàn shǒubiǎo) → xem đồng hồ
- 一块手表 (yí kuài shǒubiǎo) → một chiếc đồng hồ
- 数字手表 (shùzì shǒubiǎo) → đồng hồ điện tử
- 智能手表 (zhìnéng shǒubiǎo) → đồng hồ thông minh
- 名牌手表 (míngpái shǒubiǎo) → đồng hồ hàng hiệu
35 mẫu câu ví dụ (pinyin + tiếng Việt)
- 我有一块新手表。
Wǒ yǒu yí kuài xīn shǒubiǎo.
Tôi có một chiếc đồng hồ mới.
- 这块手表是谁的?
Zhè kuài shǒubiǎo shì shéi de?
Chiếc đồng hồ này là của ai?
- 你的手表真漂亮。
Nǐ de shǒubiǎo zhēn piàoliang.
Đồng hồ của bạn thật đẹp.
- 他戴着一块金色的手表。
Tā dàizhe yí kuài jīnsè de shǒubiǎo.
Anh ấy đeo một chiếc đồng hồ màu vàng.
- 我看一下手表,现在八点。
Wǒ kàn yíxià shǒubiǎo, xiànzài bā diǎn.
Tôi nhìn đồng hồ, bây giờ là 8 giờ.
- 这块手表很贵。
Zhè kuài shǒubiǎo hěn guì.
Chiếc đồng hồ này rất đắt.
- 他送我一块手表。
Tā sòng wǒ yí kuài shǒubiǎo.
Anh ấy tặng tôi một chiếc đồng hồ.
- 我忘了戴手表。
Wǒ wàng le dài shǒubiǎo.
Tôi quên đeo đồng hồ.
- 这块手表是名牌的。
Zhè kuài shǒubiǎo shì míngpái de.
Chiếc đồng hồ này là hàng hiệu.
- 你的手表几点了?
Nǐ de shǒubiǎo jǐ diǎn le?
Đồng hồ của bạn mấy giờ rồi?
- 我买了一块智能手表。
Wǒ mǎi le yí kuài zhìnéng shǒubiǎo.
Tôi mua một chiếc đồng hồ thông minh.
- 这块手表是我爸爸的。
Zhè kuài shǒubiǎo shì wǒ bàba de.
Chiếc đồng hồ này là của bố tôi.
- 他每天都戴手表。
Tā měitiān dōu dài shǒubiǎo.
Anh ấy ngày nào cũng đeo đồng hồ.
- 我想买一块便宜的手表。
Wǒ xiǎng mǎi yí kuài piányi de shǒubiǎo.
Tôi muốn mua một chiếc đồng hồ rẻ.
- 这块手表是在哪儿买的?
Zhè kuài shǒubiǎo shì zài nǎr mǎi de?
Chiếc đồng hồ này mua ở đâu vậy?
- 这块手表很准。
Zhè kuài shǒubiǎo hěn zhǔn.
Chiếc đồng hồ này rất chính xác.
- 你的手表快了五分钟。
Nǐ de shǒubiǎo kuài le wǔ fēnzhōng.
Đồng hồ của bạn nhanh hơn 5 phút.
- 我的手表慢了。
Wǒ de shǒubiǎo màn le.
Đồng hồ của tôi chạy chậm.
- 这块手表是礼物。
Zhè kuài shǒubiǎo shì lǐwù.
Chiếc đồng hồ này là quà tặng.
- 他修理手表很专业。
Tā xiūlǐ shǒubiǎo hěn zhuānyè.
Anh ấy sửa đồng hồ rất chuyên nghiệp.
- 我喜欢戴黑色的手表。
Wǒ xǐhuān dài hēisè de shǒubiǎo.
Tôi thích đeo đồng hồ màu đen.
- 这块手表是限量版。
Zhè kuài shǒubiǎo shì xiànliàng bǎn.
Chiếc đồng hồ này là bản giới hạn.
- 你的手表真特别。
Nǐ de shǒubiǎo zhēn tèbié.
Đồng hồ của bạn thật đặc biệt.
- 我把手表弄丢了。
Wǒ bǎ shǒubiǎo nòng diū le.
Tôi làm mất đồng hồ rồi.
- 这块手表是防水的。
Zhè kuài shǒubiǎo shì fángshuǐ de.
Chiếc đồng hồ này chống nước.
- 你的手表是哪国的?
Nǐ de shǒubiǎo shì nǎ guó de?
Đồng hồ của bạn là của nước nào?
- 我想买一块运动手表。
Wǒ xiǎng mǎi yí kuài yùndòng shǒubiǎo.
Tôi muốn mua một chiếc đồng hồ thể thao.
- 这块手表用了很多年。
Zhè kuài shǒubiǎo yòng le hěn duō nián.
Chiếc đồng hồ này đã dùng nhiều năm.
- 他收藏了很多手表。
Tā shōucáng le hěn duō shǒubiǎo.
Anh ấy sưu tầm rất nhiều đồng hồ.
- 我看了看手表,已经很晚了。
Wǒ kàn le kàn shǒubiǎo, yǐjīng hěn wǎn le.
Tôi nhìn đồng hồ, đã rất muộn rồi.
- 这块手表是自动的。
Zhè kuài shǒubiǎo shì zìdòng de.
Chiếc đồng hồ này là loại tự động.
- 我想买一块机械手表。
Wǒ xiǎng mǎi yí kuài jīxiè shǒubiǎo.
Tôi muốn mua một chiếc đồng hồ cơ.
- 这块手表是朋友送的。
Zhè kuài shǒubiǎo shì péngyǒu sòng de.
Chiếc đồng hồ này là bạn tặng.
- 你的手表坏了吗?
Nǐ de shǒubiǎo huài le ma?
Đồng hồ của bạn hỏng rồi à?
手表 (shǒubiǎo) là một danh từ rất phổ biến trong tiếng Trung, mang nghĩa là “đồng hồ đeo tay” — một vật dụng quen thuộc dùng để xem giờ, đeo ở cổ tay và thường được xem như món phụ kiện thời trang không thể thiếu trong đời sống hiện đại.
Giải thích chi tiết:
Từ: 手表
Phiên âm: shǒubiǎo
Nghĩa tiếng Việt: đồng hồ đeo tay
Loại từ: danh từ (名词)
Cấu tạo:
手 (shǒu): tay
表 (biǎo): đồng hồ, mặt chỉ thời gian
→ 手表 nghĩa đen là “đồng hồ đeo ở tay”.
Nghĩa và cách dùng:
Nghĩa cơ bản:
手表 là đồng hồ đeo tay dùng để xem giờ, quản lý thời gian. Đây là vật dụng rất quen thuộc trong đời sống hàng ngày.
Nghĩa mở rộng:
Trong xã hội hiện đại, 手表 không chỉ là công cụ xem giờ mà còn là món đồ thể hiện phong cách, địa vị và gu thẩm mỹ cá nhân.
Cách dùng:
手表 là danh từ, thường làm tân ngữ hoặc chủ ngữ trong câu.
Khi nói “một chiếc đồng hồ” → 一块手表 (yī kuài shǒubiǎo).
Từ lượng từ thường đi với 手表 là 块 (kuài).
Phân biệt:
手表: đồng hồ đeo tay
挂钟 (guàzhōng): đồng hồ treo tường
闹钟 (nàozhōng): đồng hồ báo thức
秒表 (miǎobiǎo): đồng hồ bấm giây
Một số cụm từ thông dụng với 手表:
新手表 (xīn shǒubiǎo): đồng hồ mới
旧手表 (jiù shǒubiǎo): đồng hồ cũ
防水手表 (fángshuǐ shǒubiǎo): đồng hồ chống nước
智能手表 (zhìnéng shǒubiǎo): đồng hồ thông minh
名牌手表 (míngpái shǒubiǎo): đồng hồ hàng hiệu
男式手表 (nánshì shǒubiǎo): đồng hồ nam
女式手表 (nǚshì shǒubiǎo): đồng hồ nữ
Ý nghĩa văn hóa:
Ở Trung Quốc, đồng hồ (手表) từng mang ý nghĩa đặc biệt trong giao tiếp và tặng quà.
Ngày xưa, việc tặng đồng hồ có thể bị hiểu nhầm là “tiễn đưa cái chết” vì từ “送钟 (sòng zhōng)” đồng âm với “送终 (sòng zhōng)” – nghĩa là “tiễn người mất”.
Ngày nay, tuy quan niệm này giảm dần, nhưng người Trung Quốc vẫn hạn chế tặng đồng hồ cho người lớn tuổi, trừ khi giữa hai bên rất thân thiết.
Trong thương trường, một chiếc đồng hồ đẹp còn thể hiện tác phong chuyên nghiệp, sự tôn trọng thời gian và tính kỷ luật.
35 Mẫu câu tiếng Trung có chứa từ 手表 (shǒubiǎo)
我买了一块新手表。
Wǒ mǎi le yī kuài xīn shǒubiǎo.
Tôi đã mua một chiếc đồng hồ mới.
你的手表真漂亮。
Nǐ de shǒubiǎo zhēn piàoliang.
Đồng hồ của bạn thật đẹp.
这块手表多少钱?
Zhè kuài shǒubiǎo duōshǎo qián?
Chiếc đồng hồ này giá bao nhiêu?
我的手表坏了。
Wǒ de shǒubiǎo huài le.
Đồng hồ của tôi bị hỏng rồi.
他戴着一块名牌手表。
Tā dài zhe yī kuài míngpái shǒubiǎo.
Anh ấy đang đeo một chiếc đồng hồ hàng hiệu.
这块手表是我爸爸送的。
Zhè kuài shǒubiǎo shì wǒ bàba sòng de.
Chiếc đồng hồ này là bố tôi tặng.
手表快了两分钟。
Shǒubiǎo kuài le liǎng fēnzhōng.
Đồng hồ chạy nhanh hơn hai phút.
手表慢了三分钟。
Shǒubiǎo màn le sān fēnzhōng.
Đồng hồ chậm ba phút.
我每天都戴手表。
Wǒ měitiān dōu dài shǒubiǎo.
Tôi đeo đồng hồ mỗi ngày.
你的手表几点了?
Nǐ de shǒubiǎo jǐ diǎn le?
Đồng hồ của bạn bây giờ mấy giờ rồi?
我的手表不走了。
Wǒ de shǒubiǎo bù zǒu le.
Đồng hồ của tôi ngừng chạy rồi.
我喜欢机械手表。
Wǒ xǐhuān jīxiè shǒubiǎo.
Tôi thích đồng hồ cơ.
智能手表可以测心率。
Zhìnéng shǒubiǎo kěyǐ cè xīnlǜ.
Đồng hồ thông minh có thể đo nhịp tim.
她戴着一块粉色的手表。
Tā dài zhe yī kuài fěnsè de shǒubiǎo.
Cô ấy đeo một chiếc đồng hồ màu hồng.
我忘了戴手表。
Wǒ wàng le dài shǒubiǎo.
Tôi quên đeo đồng hồ rồi.
我的手表电池没电了。
Wǒ de shǒubiǎo diànchí méi diàn le.
Đồng hồ của tôi hết pin rồi.
他在修手表。
Tā zài xiū shǒubiǎo.
Anh ấy đang sửa đồng hồ.
这块手表很贵。
Zhè kuài shǒubiǎo hěn guì.
Chiếc đồng hồ này rất đắt.
我不戴手表,因为我用手机看时间。
Wǒ bù dài shǒubiǎo, yīnwèi wǒ yòng shǒujī kàn shíjiān.
Tôi không đeo đồng hồ vì tôi xem giờ bằng điện thoại.
你的手表真特别。
Nǐ de shǒubiǎo zhēn tèbié.
Đồng hồ của bạn thật đặc biệt.
手表代表时间的珍贵。
Shǒubiǎo dàibiǎo shíjiān de zhēnguì.
Đồng hồ tượng trưng cho sự quý giá của thời gian.
我觉得手表很实用。
Wǒ juéde shǒubiǎo hěn shíyòng.
Tôi thấy đồng hồ rất tiện dụng.
她喜欢收集手表。
Tā xǐhuān shōují shǒubiǎo.
Cô ấy thích sưu tầm đồng hồ.
我在商店里看中了一块手表。
Wǒ zài shāngdiàn lǐ kàn zhòng le yī kuài shǒubiǎo.
Tôi ưng một chiếc đồng hồ trong cửa hàng.
手表掉在地上了。
Shǒubiǎo diào zài dì shàng le.
Đồng hồ rơi xuống đất rồi.
他昨天买了一块瑞士手表。
Tā zuótiān mǎi le yī kuài Ruìshì shǒubiǎo.
Hôm qua anh ấy mua một chiếc đồng hồ Thụy Sĩ.
我把手表放在桌子上。
Wǒ bǎ shǒubiǎo fàng zài zhuōzi shàng.
Tôi đặt đồng hồ trên bàn.
这块手表戴在手上很舒服。
Zhè kuài shǒubiǎo dài zài shǒu shàng hěn shūfu.
Chiếc đồng hồ này đeo trên tay rất thoải mái.
我姐姐送我一块漂亮的手表。
Wǒ jiějie sòng wǒ yī kuài piàoliang de shǒubiǎo.
Chị gái tôi tặng tôi một chiếc đồng hồ đẹp.
这块手表是限量版。
Zhè kuài shǒubiǎo shì xiànliàng bǎn.
Chiếc đồng hồ này là phiên bản giới hạn.
他忘了摘下手表就去洗澡了。
Tā wàng le zhāi xià shǒubiǎo jiù qù xǐzǎo le.
Anh ấy quên tháo đồng hồ ra mà đã đi tắm.
我需要换一下手表的电池。
Wǒ xūyào huàn yīxià shǒubiǎo de diànchí.
Tôi cần thay pin đồng hồ.
你的手表是哪国的?
Nǐ de shǒubiǎo shì nǎ guó de?
Đồng hồ của bạn là nước nào sản xuất?
这块手表有日期功能。
Zhè kuài shǒubiǎo yǒu rìqī gōngnéng.
Chiếc đồng hồ này có chức năng hiển thị ngày tháng.
手表可以提醒我准时上班。
Shǒubiǎo kěyǐ tíxǐng wǒ zhǔnshí shàngbān.
Đồng hồ giúp tôi nhớ đi làm đúng giờ.
Tổng kết:
手表 (shǒubiǎo) không chỉ là danh từ chỉ vật dụng mà còn là biểu tượng của thời gian, sự trân trọng từng khoảnh khắc và ý thức kỷ luật trong văn hóa Trung Hoa. Khi học từ này, bạn nên nhớ cách kết hợp với lượng từ “块”, và có thể mở rộng thêm các biến thể như:
智能手表 (đồng hồ thông minh)
防水手表 (đồng hồ chống nước)
名牌手表 (đồng hồ hàng hiệu)
手表 là gì? Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER Từ điển hoctiengtrungonline.com Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ
手表 (shǒubiǎo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đồng hồ đeo tay. Đây là một từ rất phổ biến dùng để chỉ loại đồng hồ nhỏ đeo trên cổ tay để xem giờ.
1. Giải thích chi tiết:
Chữ 手 (shǒu) nghĩa là tay.
Chữ 表 (biǎo) nghĩa là bề mặt, biểu hiện, nhưng trong trường hợp này là “đồng hồ” (như trong từ “钟表 zhōngbiǎo” – đồng hồ nói chung).
手表 ghép lại nghĩa đen là “đồng hồ tay” → đồng hồ đeo tay.
2. Loại từ:
Danh từ (名词)
3. Nghĩa tiếng Việt:
Đồng hồ đeo tay
4. Cấu trúc và cách dùng:
手表 thường được dùng để nói về đồ vật, thuộc danh mục đồ dùng cá nhân.
Một số cấu trúc thường gặp:
一块手表 (yí kuài shǒubiǎo): một chiếc đồng hồ đeo tay
买手表 (mǎi shǒubiǎo): mua đồng hồ
戴手表 (dài shǒubiǎo): đeo đồng hồ
看手表 (kàn shǒubiǎo): xem đồng hồ
5. 35 câu ví dụ có phiên âm và nghĩa tiếng Việt:
我有一块新手表。
Wǒ yǒu yí kuài xīn shǒubiǎo.
Tôi có một chiếc đồng hồ đeo tay mới.
你的手表真漂亮。
Nǐ de shǒubiǎo zhēn piàoliang.
Đồng hồ của bạn thật đẹp.
他每天都戴着手表。
Tā měitiān dōu dàizhe shǒubiǎo.
Anh ấy ngày nào cũng đeo đồng hồ.
我的手表坏了。
Wǒ de shǒubiǎo huài le.
Đồng hồ của tôi bị hỏng rồi.
这块手表多少钱?
Zhè kuài shǒubiǎo duōshao qián?
Chiếc đồng hồ này giá bao nhiêu?
我想买一块电子手表。
Wǒ xiǎng mǎi yí kuài diànzǐ shǒubiǎo.
Tôi muốn mua một chiếc đồng hồ điện tử.
你的手表几点了?
Nǐ de shǒubiǎo jǐ diǎn le?
Đồng hồ của bạn mấy giờ rồi?
他看了看手表。
Tā kànle kàn shǒubiǎo.
Anh ấy nhìn đồng hồ.
我昨天在商店买的手表。
Wǒ zuótiān zài shāngdiàn mǎi de shǒubiǎo.
Tôi mua chiếc đồng hồ hôm qua ở cửa hàng.
她的手表很贵。
Tā de shǒubiǎo hěn guì.
Đồng hồ của cô ấy rất đắt.
我不喜欢戴手表。
Wǒ bù xǐhuan dài shǒubiǎo.
Tôi không thích đeo đồng hồ.
手表可以告诉我们时间。
Shǒubiǎo kěyǐ gàosù wǒmen shíjiān.
Đồng hồ có thể cho chúng ta biết thời gian.
他把手表放在桌子上。
Tā bǎ shǒubiǎo fàng zài zhuōzi shàng.
Anh ấy đặt đồng hồ lên bàn.
你的手表是什么牌子的?
Nǐ de shǒubiǎo shì shénme páizi de?
Đồng hồ của bạn là hiệu gì vậy?
我忘了带手表。
Wǒ wàngle dài shǒubiǎo.
Tôi quên đeo đồng hồ rồi.
手表掉在地上了。
Shǒubiǎo diào zài dìshàng le.
Đồng hồ rơi xuống đất rồi.
这块手表是我爸爸送的。
Zhè kuài shǒubiǎo shì wǒ bàba sòng de.
Chiếc đồng hồ này là bố tôi tặng.
你的手表快了。
Nǐ de shǒubiǎo kuài le.
Đồng hồ của bạn chạy nhanh rồi.
我的手表慢了五分钟。
Wǒ de shǒubiǎo màn le wǔ fēnzhōng.
Đồng hồ của tôi chậm 5 phút.
请你帮我修一下手表。
Qǐng nǐ bāng wǒ xiū yīxià shǒubiǎo.
Làm ơn giúp tôi sửa đồng hồ một chút.
我从小就喜欢手表。
Wǒ cóng xiǎo jiù xǐhuan shǒubiǎo.
Từ nhỏ tôi đã thích đồng hồ.
她买了一块金色的手表。
Tā mǎile yí kuài jīnsè de shǒubiǎo.
Cô ấy mua một chiếc đồng hồ màu vàng.
手表在床上。
Shǒubiǎo zài chuáng shàng.
Đồng hồ ở trên giường.
你的手表真特别。
Nǐ de shǒubiǎo zhēn tèbié.
Đồng hồ của bạn thật đặc biệt.
我想送他一块手表。
Wǒ xiǎng sòng tā yí kuài shǒubiǎo.
Tôi muốn tặng anh ấy một chiếc đồng hồ.
手表是生日礼物。
Shǒubiǎo shì shēngrì lǐwù.
Chiếc đồng hồ là quà sinh nhật.
他拿出手表看时间。
Tā náchū shǒubiǎo kàn shíjiān.
Anh ấy lấy đồng hồ ra xem giờ.
我的手表丢了。
Wǒ de shǒubiǎo diū le.
Đồng hồ của tôi bị mất rồi.
你能帮我找手表吗?
Nǐ néng bāng wǒ zhǎo shǒubiǎo ma?
Bạn có thể giúp tôi tìm đồng hồ không?
这块手表很好用。
Zhè kuài shǒubiǎo hěn hǎo yòng.
Chiếc đồng hồ này rất dễ dùng.
我今天不戴手表。
Wǒ jīntiān bú dài shǒubiǎo.
Hôm nay tôi không đeo đồng hồ.
手表是我最喜欢的东西。
Shǒubiǎo shì wǒ zuì xǐhuan de dōngxi.
Đồng hồ là món đồ tôi thích nhất.
她在看我的手表。
Tā zài kàn wǒ de shǒubiǎo.
Cô ấy đang nhìn đồng hồ của tôi.
你的手表是新的还是旧的?
Nǐ de shǒubiǎo shì xīn de háishì jiù de?
Đồng hồ của bạn là mới hay cũ?
我昨天去修理手表了。
Wǒ zuótiān qù xiūlǐ shǒubiǎo le.
Hôm qua tôi đi sửa đồng hồ.
6. Tổng kết:
手表 (shǒubiǎo) = đồng hồ đeo tay.
Loại từ: Danh từ.
Cách dùng phổ biến: 戴手表 (đeo đồng hồ), 看手表 (xem đồng hồ), 买手表 (mua đồng hồ), 一块手表 (một chiếc đồng hồ).
Ngữ cảnh sử dụng: Hằng ngày, khi nói về thời gian, trang phục, quà tặng, hay thói quen.
Nghĩa của “手表” trong tiếng Việt
“手表” (shǒubiǎo) nghĩa là “đồng hồ đeo tay”, thường dùng để chỉ loại đồng hồ đeo ở cổ tay để xem giờ, theo dõi thời gian và đôi khi có thêm các chức năng thông minh.
Loại từ và sắc thái
Loại từ: Danh từ
Nghĩa cụ thể: Vật dụng đeo tay để xem giờ (đồng hồ đeo tay).
Mở rộng hiện đại: Có thể gồm “智能手表” (đồng hồ thông minh), tích hợp theo dõi sức khỏe, thông báo.
Sắc thái: Trung tính; dùng trong mô tả, mua bán, quà tặng, sở thích.
Cấu trúc và cụm từ thường gặp
戴手表 / 戴着手表: đeo đồng hồ
一块/一只手表: một chiếc đồng hồ (lượng từ “块/只” đều dùng được)
机械表 / 石英表 / 智能手表: đồng hồ cơ / đồng hồ quartz / đồng hồ thông minh
男表 / 女表 / 情侣表: đồng hồ nam / nữ / cặp
手表品牌 / 手表款式: thương hiệu đồng hồ / kiểu dáng đồng hồ
手表电池 / 换表带: pin đồng hồ / thay dây đồng hồ
防水手表 / 运动手表: đồng hồ chống nước / đồng hồ thể thao
调时间 / 校准时间: chỉnh giờ / hiệu chỉnh thời gian
Mẫu câu theo tình huống
Mua bán, hỏi giá
Mẫu: “这只手表多少钱?”
Dùng: Hỏi giá cụ thể một chiếc đồng hồ.
Sở hữu, mô tả
Mẫu: “我有一块手表,是XXX品牌的。”
Dùng: Nói mình có đồng hồ, kèm thương hiệu.
Tính năng, nhu cầu
Mẫu: “这款手表有心率监测功能。”
Dùng: Mô tả tính năng đồng hồ.
Đeo và sử dụng
Mẫu: “出门别忘了戴手表。”
Dùng: Nhắc nhở đeo đồng hồ khi ra ngoài.
Bảo dưỡng, sửa chữa
Mẫu: “手表需要换电池/保养。”
Dùng: Nói về bảo dưỡng định kỳ.
Nhiều ví dụ (có phiên âm và tiếng Việt)
Cơ bản – sở hữu, đeo
Ví dụ: 我有一块手表。 wǒ yǒu yí kuài shǒubiǎo. Tôi có một chiếc đồng hồ đeo tay.
Ví dụ: 他每天都戴着手表。 tā měitiān dōu dàizhe shǒubiǎo. Anh ấy ngày nào cũng đeo đồng hồ.
Ví dụ: 这只手表很好看。 zhè zhī shǒubiǎo hěn hǎokàn. Chiếc đồng hồ này rất đẹp.
Mua sắm, thương hiệu
Ví dụ: 这款手表多少钱? zhè kuǎn shǒubiǎo duōshao qián? Mẫu đồng hồ này giá bao nhiêu?
Ví dụ: 我想买一块运动手表。 wǒ xiǎng mǎi yí kuài yùndòng shǒubiǎo. Tôi muốn mua một chiếc đồng hồ thể thao.
Ví dụ: 这家店的手表款式很多。 zhè jiā diàn de shǒubiǎo kuǎnshì hěn duō. Cửa hàng này có nhiều mẫu đồng hồ.
Tính năng, công nghệ
Ví dụ: 这款智能手表可以测心率。 zhè kuǎn zhìnéng shǒubiǎo kěyǐ cè xīnlǜ. Đồng hồ thông minh này đo được nhịp tim.
Ví dụ: 手表支持防水,游泳也能戴。 shǒubiǎo zhīchí fángshuǐ, yóuyǒng yě néng dài. Đồng hồ hỗ trợ chống nước, bơi cũng có thể đeo.
Ví dụ: 机械表需要定期校准。 jīxiè biǎo xūyào dìngqī jiàozhǔn. Đồng hồ cơ cần hiệu chỉnh định kỳ.
Sử dụng hằng ngày
Ví dụ: 出门别忘了戴手表。 chūmén bié wàngle dài shǒubiǎo. Ra ngoài đừng quên đeo đồng hồ.
Ví dụ: 我的手表今天慢了两分钟。 wǒ de shǒubiǎo jīntiān màn le liǎng fēnzhōng. Đồng hồ của tôi hôm nay chậm 2 phút.
Ví dụ: 会议很多,用手表看时间更方便。 huìyì hěn duō, yòng shǒubiǎo kàn shíjiān gèng fāngbiàn. Họp nhiều, xem giờ bằng đồng hồ đeo tay tiện hơn.
Bảo dưỡng, sửa chữa
Ví dụ: 手表没电了,得换电池。 shǒubiǎo méi diàn le, děi huàn diànchí. Đồng hồ hết pin, phải thay pin.
Ví dụ: 表带旧了,我想换一条。 biǎodài jiù le, wǒ xiǎng huàn yì tiáo. Dây đồng hồ cũ rồi, tôi muốn thay một cái.
Ví dụ: 手表需要保养,才能用得更久。 shǒubiǎo xūyào bǎoyǎng, cái néng yòng de gèng jiǔ. Đồng hồ cần bảo dưỡng thì mới dùng bền hơn.
Quà tặng, kỷ niệm
Ví dụ: 这块手表是朋友送的礼物。 zhè kuài shǒubiǎo shì péngyǒu sòng de lǐwù. Chiếc đồng hồ này là quà bạn tặng.
Ví dụ: 纪念日送情侣表很有意义。 jìniànrì sòng qínglǚ biǎo hěn yǒu yìyì. Tặng đồng hồ đôi vào ngày kỷ niệm rất ý nghĩa.
Ví dụ: 每当看手表,我就想起那段时光。 měidāng kàn shǒubiǎo, wǒ jiù xiǎngqǐ nà duàn shíguāng. Mỗi lần xem đồng hồ, tôi lại nhớ về quãng thời gian ấy.
Lưu ý dùng từ nhanh
Lượng từ: thường dùng “块/只” với “手表”; “块” phổ biến trong mua bán, “只” thiên về cách nói chung.
Động từ đi kèm: “戴/佩戴/调时间/换电池/换表带/保养”.
Phân biệt: “手表” là đồng hồ đeo tay; “钟表” là đồng hồ nói chung; “墙表/挂钟” là đồng hồ treo tường; “闹钟” là đồng hồ báo thức.
Ngữ cảnh hiện đại: “智能手表” gắn với sức khỏe, thông báo, ứng dụng — khác với “传统手表” (truyền thống) về tính năng.
Nghĩa của “手表”
“手表” nghĩa là “đồng hồ đeo tay” — thiết bị nhỏ đeo trên cổ tay để xem giờ, đo thời gian, đôi khi kèm chức năng ngày/tháng, bấm giờ, thông minh (nhận thông báo, đo nhịp tim). “手表” là danh từ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại.
Loại từ và đặc điểm dùng
Loại từ: Danh từ (chỉ sự vật — chiếc đồng hồ đeo tay).
Lượng từ thông dụng: 块, 只. Ví dụ: 一块手表 / 一只手表 (một chiếc đồng hồ).
Động từ đi kèm: 戴手表 (đeo đồng hồ), 买/卖手表 (mua/bán), 修手表 (sửa), 看手表 (xem giờ trên đồng hồ), 调时间 (chỉnh giờ).
Bộ phận liên quan: 表盘 (mặt đồng hồ), 表带 (dây), 指针 (kim), 电池 (pin), 防水 (chống nước).
Phân loại thường gặp: 机械表 (đồng hồ cơ), 石英表 (đồng hồ quartz), 电子表/数码表 (điện tử), 智能手表 (smartwatch).
Mẫu cấu trúc thường gặp
数量/颜色/品牌 + 手表: 一块黑色手表 / 一只名牌手表.
戴 + 手表 + miêu tả: 他戴着一块银色手表.
买/挑/换 + 手表: 我想买一块新手表.
手表 + 功能/特性: 手表防水 / 手表很准 / 手表没电了.
看/对 + 手表 + 时间: 看手表几点了 / 跟手表对时.
修理/维护: 修手表 / 换表带 / 换电池.
35 mẫu câu có phiên âm và tiếng Việt
我有一块新手表。
Pinyin: wǒ yǒu yí kuài xīn shǒubiǎo
Tiếng Việt: Tôi có một chiếc đồng hồ mới.
他每天都戴着手表。
Pinyin: tā měitiān dōu dàizhe shǒubiǎo
Tiếng Việt: Anh ấy ngày nào cũng đeo đồng hồ.
这块手表很准。
Pinyin: zhè kuài shǒubiǎo hěn zhǔn
Tiếng Việt: Chiếc đồng hồ này rất chuẩn giờ.
你的手表几点了?
Pinyin: nǐ de shǒubiǎo jǐ diǎn le
Tiếng Việt: Đồng hồ của bạn mấy giờ rồi?
我想买一块机械表。
Pinyin: wǒ xiǎng mǎi yí kuài jīxiè biǎo
Tiếng Việt: Tôi muốn mua một chiếc đồng hồ cơ.
这只手表是生日礼物。
Pinyin: zhè zhī shǒubiǎo shì shēngrì lǐwù
Tiếng Việt: Chiếc đồng hồ này là quà sinh nhật.
你的手表没电了吧?
Pinyin: nǐ de shǒubiǎo méi diàn le ba
Tiếng Việt: Đồng hồ của bạn hết pin rồi phải không?
请帮我把手表时间调准。
Pinyin: qǐng bāng wǒ bǎ shǒubiǎo shíjiān tiáo zhǔn
Tiếng Việt: Xin giúp tôi chỉnh giờ đồng hồ cho chuẩn.
这块手表可以防水。
Pinyin: zhè kuài shǒubiǎo kěyǐ fángshuǐ
Tiếng Việt: Chiếc đồng hồ này chống nước được.
我不习惯戴手表。
Pinyin: wǒ bù xíguàn dài shǒubiǎo
Tiếng Việt: Tôi không quen đeo đồng hồ.
他收集了很多名牌手表。
Pinyin: tā shōují le hěn duō míngpái shǒubiǎo
Tiếng Việt: Anh ấy sưu tập nhiều đồng hồ hàng hiệu.
这块手表的表带很舒服。
Pinyin: zhè kuài shǒubiǎo de biǎodài hěn shūfu
Tiếng Việt: Dây của chiếc đồng hồ này rất dễ chịu.
智能手表能监测心率。
Pinyin: zhìnéng shǒubiǎo néng jiāncè xīnlǜ
Tiếng Việt: Đồng hồ thông minh có thể đo nhịp tim.
你喜欢金色还是银色的手表?
Pinyin: nǐ xǐhuan jīnsè háishì yínsè de shǒubiǎo
Tiếng Việt: Bạn thích đồng hồ màu vàng hay màu bạc?
我刚把手表的电池换了。
Pinyin: wǒ gāng bǎ shǒubiǎo de diànchí huàn le
Tiếng Việt: Tôi vừa thay pin đồng hồ.
这只手表太重了,不适合我。
Pinyin: zhè zhī shǒubiǎo tài zhòng le, bù shìhé wǒ
Tiếng Việt: Chiếc đồng hồ này nặng quá, không hợp với tôi.
看手表,快到时间了。
Pinyin: kàn shǒubiǎo, kuài dào shíjiān le
Tiếng Việt: Xem đồng hồ đi, sắp đến giờ rồi.
这块石英表很耐用。
Pinyin: zhè kuài shíyīng biǎo hěn nàiyòng
Tiếng Việt: Chiếc đồng hồ quartz này rất bền.
我在店里试了几块手表。
Pinyin: wǒ zài diàn lǐ shì le jǐ kuài shǒubiǎo
Tiếng Việt: Tôi đã thử vài chiếc đồng hồ ở cửa hàng.
这块手表的表盘设计很简洁。
Pinyin: zhè kuài shǒubiǎo de biǎopán shèjì hěn jiǎnjié
Tiếng Việt: Mặt đồng hồ của chiếc này thiết kế rất tối giản.
他喜欢复古风格的手表。
Pinyin: tā xǐhuan fùgǔ fēnggé de shǒubiǎo
Tiếng Việt: Anh ấy thích đồng hồ phong cách cổ điển.
这只手表走得有点儿快。
Pinyin: zhè zhī shǒubiǎo zǒu de yǒu diǎnr kuài
Tiếng Việt: Chiếc đồng hồ này chạy hơi nhanh.
你的手表防汗吗?
Pinyin: nǐ de shǒubiǎo fáng hàn ma
Tiếng Việt: Đồng hồ của bạn có chống mồ hôi không?
我把手表忘在家里了。
Pinyin: wǒ bǎ shǒubiǎo wàng zài jiālǐ le
Tiếng Việt: Tôi quên đồng hồ ở nhà.
这块手表价格不便宜。
Pinyin: zhè kuài shǒubiǎo jiàgé bù piányí
Tiếng Việt: Chiếc đồng hồ này giá không rẻ.
帮我对一下时间,手表好像不准。
Pinyin: bāng wǒ duì yíxià shíjiān, shǒubiǎo hǎoxiàng bù zhǔn
Tiếng Việt: Giúp tôi đối giờ một chút, hình như đồng hồ không chuẩn.
我更喜欢皮质表带的手表。
Pinyin: wǒ gèng xǐhuan pízhì biǎodài de shǒubiǎo
Tiếng Việt: Tôi thích đồng hồ có dây da hơn.
这只手表适合正式场合。
Pinyin: zhè zhī shǒubiǎo shìhé zhèngshì chǎnghé
Tiếng Việt: Chiếc đồng hồ này hợp với môi trường trang trọng.
买手表要考虑尺寸和重量。
Pinyin: mǎi shǒubiǎo yào kǎolǜ chǐcùn hé zhòngliàng
Tiếng Việt: Mua đồng hồ cần cân nhắc kích thước và trọng lượng.
这块手表支持消息提醒。
Pinyin: zhè kuài shǒubiǎo zhīchí xiāoxi tíxǐng
Tiếng Việt: Chiếc đồng hồ này hỗ trợ nhắc thông báo.
手表进水了,得赶紧去修。
Pinyin: shǒubiǎo jìn shuǐ le, děi gǎnjǐn qù xiū
Tiếng Việt: Đồng hồ bị vào nước rồi, phải đi sửa ngay.
把手表摘下来休息一下。
Pinyin: bǎ shǒubiǎo zhāi xiàlái xiūxi yíxià
Tiếng Việt: Tháo đồng hồ ra nghỉ chút đi.
这只手表有日期显示。
Pinyin: zhè zhī shǒubiǎo yǒu rìqī xiǎnshì
Tiếng Việt: Chiếc đồng hồ này có hiển thị ngày.
我把手表的时间调慢了一分钟。
Pinyin: wǒ bǎ shǒubiǎo de shíjiān tiáo màn le yì fēnzhōng
Tiếng Việt: Tôi chỉnh giờ đồng hồ chậm lại một phút.
送手表要注意对方的喜好。
Pinyin: sòng shǒubiǎo yào zhùyì duìfāng de xǐhào
Tiếng Việt: Tặng đồng hồ cần chú ý sở thích của người nhận.
Lưu ý và mẹo dùng tự nhiên
Lượng từ: 块 và 只 đều dùng được; 块 phổ biến trong khẩu ngữ khi nói về đồ vật như đồng hồ, 只 mang sắc thái tiêu chuẩn hơn, cả hai đều tự nhiên.
Tính năng/miêu tả: Dùng các tính từ ngắn gọn: 准 (chuẩn), 重 (nặng), 轻 (nhẹ), 耐用 (bền), 舒服 (dễ chịu), 防水 (chống nước).
Thao tác: 换电池 (thay pin), 换表带 (thay dây), 调时间/对时 (chỉnh/đối giờ), 修手表 (sửa).
Ngữ cảnh mua bán: 试手表 (thử), 挑手表 (chọn), 价格/保修/品牌 (giá, bảo hành, thương hiệu).
Loại từ và đặc điểm ngữ pháp
Loại từ: Danh từ.
Lượng từ: 块, 只 (ví dụ: 一块手表 / 一只手表).
Động từ đi kèm: 戴 (đeo), 看 (xem), 买/卖 (mua/bán), 修 (sửa), 调 (chỉnh), 充电 (sạc – với đồng hồ thông minh).
Bộ phận: 表盘 (mặt đồng hồ), 表带 (dây đồng hồ), 指针 (kim), 日期/日历 (lịch), 电池 (pin).
Tính năng mô tả: 防水 (chống nước), 智能 (thông minh), 机械/石英 (cơ/quartz), 触屏 (màn hình cảm ứng).
Phân loại và cụm thường dùng
Phân loại:
机械表 (đồng hồ cơ), 石英表 (đồng hồ quartz), 智能手表 (đồng hồ thông minh), 电子表 (đồng hồ điện tử).
Cụm thường dùng:
戴手表 (đeo đồng hồ), 看手表 (xem đồng hồ), 调时间 (chỉnh giờ), 换表带 (thay dây), 修手表 (sửa đồng hồ), 手表店 (tiệm đồng hồ), 手表品牌 (thương hiệu đồng hồ).
Tính năng:
防水手表 (đồng hồ chống nước), 夜光手表 (đồng hồ dạ quang), 计步/心率 (đếm bước/nhịp tim – với đồng hồ thông minh).
Mẫu câu khung
Khẳng định/sở hữu:
我有一块手表。 (Tôi có một chiếc đồng hồ đeo tay.)
Hỏi–đáp:
你戴手表吗? (Bạn có đeo đồng hồ không?)
Mục đích/chức năng:
用手表看时间。 (Dùng đồng hồ để xem giờ.)
Miêu tả tính năng:
这块手表防水。 (Chiếc đồng hồ này chống nước.)
Hành động liên quan:
我想买一块新手表。 (Tôi muốn mua một chiếc đồng hồ mới.)
Ví dụ có phiên âm và tiếng Việt
Cơ bản sở hữu và sử dụng
我有一块手表。 Wǒ yǒu yí kuài shǒubiǎo. Tôi có một chiếc đồng hồ đeo tay.
你戴手表吗? Nǐ dài shǒubiǎo ma? Bạn có đeo đồng hồ không?
我每天都戴手表。 Wǒ měitiān dōu dài shǒubiǎo. Tôi đeo đồng hồ mỗi ngày.
看手表,现在是八点。 Kàn shǒubiǎo, xiànzài shì bā diǎn. Nhìn đồng hồ, bây giờ là 8 giờ.
Mua bán, thương hiệu, giá
我想买一块便宜的手表。 Wǒ xiǎng mǎi yí kuài piányi de shǒubiǎo. Tôi muốn mua một chiếc đồng hồ rẻ.
这家手表店有很多品牌。 Zhè jiā shǒubiǎo diàn yǒu hěn duō pǐnpái. Tiệm đồng hồ này có nhiều thương hiệu.
这块手表打折了。 Zhè kuài shǒubiǎo dǎzhé le. Chiếc đồng hồ này đang giảm giá.
Thông số, tính năng
这块手表防水,可以游泳时戴。 Zhè kuài shǒubiǎo fángshuǐ, kěyǐ yóuyǒng shí dài. Đồng hồ này chống nước, có thể đeo khi bơi.
智能手表能测心率和步数。 Zhìnéng shǒubiǎo néng cè xīnlǜ hé bùshù. Đồng hồ thông minh có thể đo nhịp tim và số bước.
表盘很大,数字清楚。 Biǎopán hěn dà, shùzì qīngchǔ. Mặt đồng hồ lớn, số rõ ràng.
Bảo dưỡng, điều chỉnh
我的手表需要换电池。 Wǒ de shǒubiǎo xūyào huàn diànchí. Đồng hồ của tôi cần thay pin.
请帮我调一下时间。 Qǐng bāng wǒ tiáo yíxià shíjiān. Làm ơn giúp tôi chỉnh giờ.
表带旧了,我要换新的。 Biǎodài jiù le, wǒ yào huàn xīn de. Dây đồng hồ cũ rồi, tôi muốn thay dây mới.
So sánh loại đồng hồ
机械表需要上弦。 Jīxiè biǎo xūyào shàngxián. Đồng hồ cơ cần lên dây cót.
石英表比较准,也更省心。 Shíyīng biǎo bǐjiào zhǔn, yě gèng shěngxīn. Đồng hồ quartz khá chuẩn, cũng đỡ phải lo.
电子表很轻,很耐用。 Diànzǐ biǎo hěn qīng, hěn nàiyòng. Đồng hồ điện tử nhẹ và bền.
Tình huống giao tiếp
你的手表几点了? Nǐ de shǒubiǎo jǐ diǎn le? Đồng hồ của bạn mấy giờ rồi?
不好意思,我的手表慢了。 Bù hǎoyìsi, wǒ de shǒubiǎo màn le. Xin lỗi, đồng hồ của tôi chạy chậm.
借我看看你的手表。 Jiè wǒ kànkan nǐ de shǒubiǎo. Cho tôi mượn xem đồng hồ của bạn.
Ghi chú dùng từ
Lượng từ “块/只” đều dùng được với “手表”; “块” phổ biến hơn trong khẩu ngữ.
“戴手表” là nói hành động đeo; “带手表” (mang theo) cũng gặp nhưng “戴” chính xác khi nói đeo ở cổ tay.
Khi nói xem giờ, dùng “看手表/看时间”; khi hỏi giờ, có thể nói “你的手表几点了?” hoặc “现在几点?”.
Khái niệm “手表”
“手表” (shǒubiǎo) nghĩa là “đồng hồ đeo tay” trong tiếng Trung.
- 手 (shǒu): tay
- 表 (biǎo): đồng hồ, dụng cụ đo thời gian
→ Ghép lại: 手表 = đồng hồ đeo tay.
Loại từ
- Danh từ (名词): chỉ một loại đồ vật, phụ kiện dùng để xem giờ.
- Lượng từ thường dùng: 一块手表 (yí kuài shǒubiǎo) → một chiếc đồng hồ.
Cách dùng chính
- Chỉ đồ vật cụ thể
- 这块手表很漂亮。
Zhè kuài shǒubiǎo hěn piàoliang.
Chiếc đồng hồ này rất đẹp.
- Chỉ chức năng xem giờ
- 我看一下手表。
Wǒ kàn yíxià shǒubiǎo.
Tôi xem đồng hồ một chút.
- Mô tả giá trị, thương hiệu, kiểu dáng
- 他的手表很贵。
Tā de shǒubiǎo hěn guì.
Đồng hồ của anh ấy rất đắt.
- Trong hội thoại đời thường
- 你戴手表吗?
Nǐ dài shǒubiǎo ma?
Bạn có đeo đồng hồ không?
Một số cụm từ liên quan
- 戴手表 (dài shǒubiǎo) → đeo đồng hồ
- 看手表 (kàn shǒubiǎo) → xem đồng hồ
- 一块手表 (yí kuài shǒubiǎo) → một chiếc đồng hồ
- 数字手表 (shùzì shǒubiǎo) → đồng hồ điện tử
- 智能手表 (zhìnéng shǒubiǎo) → đồng hồ thông minh
- 名牌手表 (míngpái shǒubiǎo) → đồng hồ hàng hiệu
35 mẫu câu ví dụ (pinyin + tiếng Việt)
- 我有一块新手表。
Wǒ yǒu yí kuài xīn shǒubiǎo.
Tôi có một chiếc đồng hồ mới.
- 这块手表是谁的?
Zhè kuài shǒubiǎo shì shéi de?
Chiếc đồng hồ này là của ai?
- 你的手表真漂亮。
Nǐ de shǒubiǎo zhēn piàoliang.
Đồng hồ của bạn thật đẹp.
- 他戴着一块金色的手表。
Tā dàizhe yí kuài jīnsè de shǒubiǎo.
Anh ấy đeo một chiếc đồng hồ màu vàng.
- 我看一下手表,现在八点。
Wǒ kàn yíxià shǒubiǎo, xiànzài bā diǎn.
Tôi nhìn đồng hồ, bây giờ là 8 giờ.
- 这块手表很贵。
Zhè kuài shǒubiǎo hěn guì.
Chiếc đồng hồ này rất đắt.
- 他送我一块手表。
Tā sòng wǒ yí kuài shǒubiǎo.
Anh ấy tặng tôi một chiếc đồng hồ.
- 我忘了戴手表。
Wǒ wàng le dài shǒubiǎo.
Tôi quên đeo đồng hồ.
- 这块手表是名牌的。
Zhè kuài shǒubiǎo shì míngpái de.
Chiếc đồng hồ này là hàng hiệu.
- 你的手表几点了?
Nǐ de shǒubiǎo jǐ diǎn le?
Đồng hồ của bạn mấy giờ rồi?
- 我买了一块智能手表。
Wǒ mǎi le yí kuài zhìnéng shǒubiǎo.
Tôi mua một chiếc đồng hồ thông minh.
- 这块手表是我爸爸的。
Zhè kuài shǒubiǎo shì wǒ bàba de.
Chiếc đồng hồ này là của bố tôi.
- 他每天都戴手表。
Tā měitiān dōu dài shǒubiǎo.
Anh ấy ngày nào cũng đeo đồng hồ.
- 我想买一块便宜的手表。
Wǒ xiǎng mǎi yí kuài piányi de shǒubiǎo.
Tôi muốn mua một chiếc đồng hồ rẻ.
- 这块手表是在哪儿买的?
Zhè kuài shǒubiǎo shì zài nǎr mǎi de?
Chiếc đồng hồ này mua ở đâu vậy?
- 这块手表很准。
Zhè kuài shǒubiǎo hěn zhǔn.
Chiếc đồng hồ này rất chính xác.
- 你的手表快了五分钟。
Nǐ de shǒubiǎo kuài le wǔ fēnzhōng.
Đồng hồ của bạn nhanh hơn 5 phút.
- 我的手表慢了。
Wǒ de shǒubiǎo màn le.
Đồng hồ của tôi chạy chậm.
- 这块手表是礼物。
Zhè kuài shǒubiǎo shì lǐwù.
Chiếc đồng hồ này là quà tặng.
- 他修理手表很专业。
Tā xiūlǐ shǒubiǎo hěn zhuānyè.
Anh ấy sửa đồng hồ rất chuyên nghiệp.
- 我喜欢戴黑色的手表。
Wǒ xǐhuān dài hēisè de shǒubiǎo.
Tôi thích đeo đồng hồ màu đen.
- 这块手表是限量版。
Zhè kuài shǒubiǎo shì xiànliàng bǎn.
Chiếc đồng hồ này là bản giới hạn.
- 你的手表真特别。
Nǐ de shǒubiǎo zhēn tèbié.
Đồng hồ của bạn thật đặc biệt.
- 我把手表弄丢了。
Wǒ bǎ shǒubiǎo nòng diū le.
Tôi làm mất đồng hồ rồi.
- 这块手表是防水的。
Zhè kuài shǒubiǎo shì fángshuǐ de.
Chiếc đồng hồ này chống nước.
- 你的手表是哪国的?
Nǐ de shǒubiǎo shì nǎ guó de?
Đồng hồ của bạn là của nước nào?
- 我想买一块运动手表。
Wǒ xiǎng mǎi yí kuài yùndòng shǒubiǎo.
Tôi muốn mua một chiếc đồng hồ thể thao.
- 这块手表用了很多年。
Zhè kuài shǒubiǎo yòng le hěn duō nián.
Chiếc đồng hồ này đã dùng nhiều năm.
- 他收藏了很多手表。
Tā shōucáng le hěn duō shǒubiǎo.
Anh ấy sưu tầm rất nhiều đồng hồ.
- 我看了看手表,已经很晚了。
Wǒ kàn le kàn shǒubiǎo, yǐjīng hěn wǎn le.
Tôi nhìn đồng hồ, đã rất muộn rồi.
- 这块手表是自动的。
Zhè kuài shǒubiǎo shì zìdòng de.
Chiếc đồng hồ này là loại tự động.
- 我想买一块机械手表。
Wǒ xiǎng mǎi yí kuài jīxiè shǒubiǎo.
Tôi muốn mua một chiếc đồng hồ cơ.
- 这块手表是朋友送的。
Zhè kuài shǒubiǎo shì péngyǒu sòng de.
Chiếc đồng hồ này là bạn tặng.
- 你的手表坏了吗?
Nǐ de shǒubiǎo huài le ma?
Đồng hồ của bạn hỏng rồi à?
手表 (shǒubiǎo) là một danh từ rất phổ biến trong tiếng Trung, mang nghĩa là “đồng hồ đeo tay” — một vật dụng quen thuộc dùng để xem giờ, đeo ở cổ tay và thường được xem như món phụ kiện thời trang không thể thiếu trong đời sống hiện đại.
Giải thích chi tiết:
Từ: 手表
Phiên âm: shǒubiǎo
Nghĩa tiếng Việt: đồng hồ đeo tay
Loại từ: danh từ (名词)
Cấu tạo:
手 (shǒu): tay
表 (biǎo): đồng hồ, mặt chỉ thời gian
→ 手表 nghĩa đen là “đồng hồ đeo ở tay”.
Nghĩa và cách dùng:
Nghĩa cơ bản:
手表 là đồng hồ đeo tay dùng để xem giờ, quản lý thời gian. Đây là vật dụng rất quen thuộc trong đời sống hàng ngày.
Nghĩa mở rộng:
Trong xã hội hiện đại, 手表 không chỉ là công cụ xem giờ mà còn là món đồ thể hiện phong cách, địa vị và gu thẩm mỹ cá nhân.
Cách dùng:
手表 là danh từ, thường làm tân ngữ hoặc chủ ngữ trong câu.
Khi nói “một chiếc đồng hồ” → 一块手表 (yī kuài shǒubiǎo).
Từ lượng từ thường đi với 手表 là 块 (kuài).
Phân biệt:
手表: đồng hồ đeo tay
挂钟 (guàzhōng): đồng hồ treo tường
闹钟 (nàozhōng): đồng hồ báo thức
秒表 (miǎobiǎo): đồng hồ bấm giây
Một số cụm từ thông dụng với 手表:
新手表 (xīn shǒubiǎo): đồng hồ mới
旧手表 (jiù shǒubiǎo): đồng hồ cũ
防水手表 (fángshuǐ shǒubiǎo): đồng hồ chống nước
智能手表 (zhìnéng shǒubiǎo): đồng hồ thông minh
名牌手表 (míngpái shǒubiǎo): đồng hồ hàng hiệu
男式手表 (nánshì shǒubiǎo): đồng hồ nam
女式手表 (nǚshì shǒubiǎo): đồng hồ nữ
Ý nghĩa văn hóa:
Ở Trung Quốc, đồng hồ (手表) từng mang ý nghĩa đặc biệt trong giao tiếp và tặng quà.
Ngày xưa, việc tặng đồng hồ có thể bị hiểu nhầm là “tiễn đưa cái chết” vì từ “送钟 (sòng zhōng)” đồng âm với “送终 (sòng zhōng)” – nghĩa là “tiễn người mất”.
Ngày nay, tuy quan niệm này giảm dần, nhưng người Trung Quốc vẫn hạn chế tặng đồng hồ cho người lớn tuổi, trừ khi giữa hai bên rất thân thiết.
Trong thương trường, một chiếc đồng hồ đẹp còn thể hiện tác phong chuyên nghiệp, sự tôn trọng thời gian và tính kỷ luật.
35 Mẫu câu tiếng Trung có chứa từ 手表 (shǒubiǎo)
我买了一块新手表。
Wǒ mǎi le yī kuài xīn shǒubiǎo.
Tôi đã mua một chiếc đồng hồ mới.
你的手表真漂亮。
Nǐ de shǒubiǎo zhēn piàoliang.
Đồng hồ của bạn thật đẹp.
这块手表多少钱?
Zhè kuài shǒubiǎo duōshǎo qián?
Chiếc đồng hồ này giá bao nhiêu?
我的手表坏了。
Wǒ de shǒubiǎo huài le.
Đồng hồ của tôi bị hỏng rồi.
他戴着一块名牌手表。
Tā dài zhe yī kuài míngpái shǒubiǎo.
Anh ấy đang đeo một chiếc đồng hồ hàng hiệu.
这块手表是我爸爸送的。
Zhè kuài shǒubiǎo shì wǒ bàba sòng de.
Chiếc đồng hồ này là bố tôi tặng.
手表快了两分钟。
Shǒubiǎo kuài le liǎng fēnzhōng.
Đồng hồ chạy nhanh hơn hai phút.
手表慢了三分钟。
Shǒubiǎo màn le sān fēnzhōng.
Đồng hồ chậm ba phút.
我每天都戴手表。
Wǒ měitiān dōu dài shǒubiǎo.
Tôi đeo đồng hồ mỗi ngày.
你的手表几点了?
Nǐ de shǒubiǎo jǐ diǎn le?
Đồng hồ của bạn bây giờ mấy giờ rồi?
我的手表不走了。
Wǒ de shǒubiǎo bù zǒu le.
Đồng hồ của tôi ngừng chạy rồi.
我喜欢机械手表。
Wǒ xǐhuān jīxiè shǒubiǎo.
Tôi thích đồng hồ cơ.
智能手表可以测心率。
Zhìnéng shǒubiǎo kěyǐ cè xīnlǜ.
Đồng hồ thông minh có thể đo nhịp tim.
她戴着一块粉色的手表。
Tā dài zhe yī kuài fěnsè de shǒubiǎo.
Cô ấy đeo một chiếc đồng hồ màu hồng.
我忘了戴手表。
Wǒ wàng le dài shǒubiǎo.
Tôi quên đeo đồng hồ rồi.
我的手表电池没电了。
Wǒ de shǒubiǎo diànchí méi diàn le.
Đồng hồ của tôi hết pin rồi.
他在修手表。
Tā zài xiū shǒubiǎo.
Anh ấy đang sửa đồng hồ.
这块手表很贵。
Zhè kuài shǒubiǎo hěn guì.
Chiếc đồng hồ này rất đắt.
我不戴手表,因为我用手机看时间。
Wǒ bù dài shǒubiǎo, yīnwèi wǒ yòng shǒujī kàn shíjiān.
Tôi không đeo đồng hồ vì tôi xem giờ bằng điện thoại.
你的手表真特别。
Nǐ de shǒubiǎo zhēn tèbié.
Đồng hồ của bạn thật đặc biệt.
手表代表时间的珍贵。
Shǒubiǎo dàibiǎo shíjiān de zhēnguì.
Đồng hồ tượng trưng cho sự quý giá của thời gian.
我觉得手表很实用。
Wǒ juéde shǒubiǎo hěn shíyòng.
Tôi thấy đồng hồ rất tiện dụng.
她喜欢收集手表。
Tā xǐhuān shōují shǒubiǎo.
Cô ấy thích sưu tầm đồng hồ.
我在商店里看中了一块手表。
Wǒ zài shāngdiàn lǐ kàn zhòng le yī kuài shǒubiǎo.
Tôi ưng một chiếc đồng hồ trong cửa hàng.
手表掉在地上了。
Shǒubiǎo diào zài dì shàng le.
Đồng hồ rơi xuống đất rồi.
他昨天买了一块瑞士手表。
Tā zuótiān mǎi le yī kuài Ruìshì shǒubiǎo.
Hôm qua anh ấy mua một chiếc đồng hồ Thụy Sĩ.
我把手表放在桌子上。
Wǒ bǎ shǒubiǎo fàng zài zhuōzi shàng.
Tôi đặt đồng hồ trên bàn.
这块手表戴在手上很舒服。
Zhè kuài shǒubiǎo dài zài shǒu shàng hěn shūfu.
Chiếc đồng hồ này đeo trên tay rất thoải mái.
我姐姐送我一块漂亮的手表。
Wǒ jiějie sòng wǒ yī kuài piàoliang de shǒubiǎo.
Chị gái tôi tặng tôi một chiếc đồng hồ đẹp.
这块手表是限量版。
Zhè kuài shǒubiǎo shì xiànliàng bǎn.
Chiếc đồng hồ này là phiên bản giới hạn.
他忘了摘下手表就去洗澡了。
Tā wàng le zhāi xià shǒubiǎo jiù qù xǐzǎo le.
Anh ấy quên tháo đồng hồ ra mà đã đi tắm.
我需要换一下手表的电池。
Wǒ xūyào huàn yīxià shǒubiǎo de diànchí.
Tôi cần thay pin đồng hồ.
你的手表是哪国的?
Nǐ de shǒubiǎo shì nǎ guó de?
Đồng hồ của bạn là nước nào sản xuất?
这块手表有日期功能。
Zhè kuài shǒubiǎo yǒu rìqī gōngnéng.
Chiếc đồng hồ này có chức năng hiển thị ngày tháng.
手表可以提醒我准时上班。
Shǒubiǎo kěyǐ tíxǐng wǒ zhǔnshí shàngbān.
Đồng hồ giúp tôi nhớ đi làm đúng giờ.
Tổng kết:
手表 (shǒubiǎo) không chỉ là danh từ chỉ vật dụng mà còn là biểu tượng của thời gian, sự trân trọng từng khoảnh khắc và ý thức kỷ luật trong văn hóa Trung Hoa. Khi học từ này, bạn nên nhớ cách kết hợp với lượng từ “块”, và có thể mở rộng thêm các biến thể như:
智能手表 (đồng hồ thông minh)
防水手表 (đồng hồ chống nước)
名牌手表 (đồng hồ hàng hiệu)