投诉 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung CHINESEMASTER
“投诉” trong tiếng Trung có nghĩa là khiếu nại, phàn nàn, hoặc tố cáo — dùng để chỉ hành động bày tỏ sự không hài lòng với một người, tổ chức hoặc dịch vụ, thường với mục đích yêu cầu giải quyết hoặc cải thiện.
1. Giải nghĩa chi tiết
Chữ Hán: 投诉
Phiên âm: tóu sù
Loại từ: Động từ / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt: khiếu nại, phàn nàn, tố cáo
Phân tích:
投 (tóu): ném, gửi, trình lên
诉 (sù): tố cáo, trình bày, kiện tụng → “投诉” là hành động gửi đơn hoặc lời phản ánh đến cơ quan có thẩm quyền hoặc người phụ trách, nhằm giải quyết một vấn đề không hài lòng.
2. Cách dùng và ngữ cảnh
Ngữ cảnh sử dụng Ví dụ về nội dung khiếu nại
Dịch vụ khách hàng 投诉服务态度 (phàn nàn thái độ phục vụ)
Mua bán – thương mại 投诉商品质量 (khiếu nại chất lượng sản phẩm)
Hành chính – pháp lý 向法院投诉 (khiếu nại lên tòa án)
Cuộc sống thường ngày 向物业投诉邻居噪音 (phàn nàn hàng xóm gây ồn)
3. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
我想投诉这家餐厅的服务态度。 Wǒ xiǎng tóusù zhè jiā cāntīng de fúwù tàidù. → Tôi muốn khiếu nại về thái độ phục vụ của nhà hàng này.
如果你不满意,可以向经理投诉。 Rúguǒ nǐ bù mǎnyì, kěyǐ xiàng jīnglǐ tóusù. → Nếu bạn không hài lòng, có thể khiếu nại với quản lý.
他因为被误解而向上级投诉。 Tā yīnwèi bèi wùjiě ér xiàng shàngjí tóusù. → Anh ấy đã khiếu nại lên cấp trên vì bị hiểu lầm.
顾客的投诉必须认真处理。 Gùkè de tóusù bìxū rènzhēn chǔlǐ. → Khiếu nại của khách hàng phải được xử lý nghiêm túc.
她写了一封投诉信给消费者协会。 Tā xiě le yì fēng tóusù xìn gěi xiāofèizhě xiéhuì. → Cô ấy đã viết một lá thư khiếu nại gửi đến hội bảo vệ người tiêu dùng.
4. Một số cụm từ liên quan
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
投诉信 tóusù xìn thư khiếu nại
投诉电话 tóusù diànhuà đường dây nóng khiếu nại
投诉无门 tóusù wúmén không nơi nào để khiếu nại
投诉渠道 tóusù qúdào kênh tiếp nhận khiếu nại
投诉处理流程 tóusù chǔlǐ liúchéng quy trình xử lý khiếu nại
1. 投诉 là gì?
Tiếng Trung: 投诉
Phiên âm: tóusù
Loại từ: Động từ (动词)
Nghĩa tiếng Việt: khiếu nại, phàn nàn, tố cáo (hành vi, dịch vụ, sản phẩm,... không đạt yêu cầu)
2. Giải thích chi tiết
a. Định nghĩa
投诉 là hành động bày tỏ sự không hài lòng một cách chính thức đối với dịch vụ, sản phẩm, hành vi hoặc tổ chức, thông qua các hình thức như viết đơn, gọi điện, gửi email hoặc gặp trực tiếp.
Đây là hành vi phổ biến trong các lĩnh vực như: dịch vụ khách hàng, thương mại điện tử, chính quyền hành chính, y tế, giáo dục, v.v.
b. Cấu trúc thường dùng
Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt
向 + tổ chức + 投诉 khiếu nại với ai đó (cơ quan, tổ chức)
投诉 + người/công ty khiếu nại ai, tổ chức nào đó
投诉某事 / 某人 phàn nàn sự việc nào đó / người nào đó
c. Từ vựng liên quan
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
抱怨 bàoyuàn phàn nàn (mang tính cá nhân, phi chính thức)
举报 jǔbào tố cáo (về tội phạm hoặc hành vi sai trái nghiêm trọng)
投诉热线 tóusù rèxiàn đường dây nóng khiếu nại
投诉信 tóusù xìn thư khiếu nại
客户投诉 kèhù tóusù khiếu nại của khách hàng
3. 30 Mẫu câu tiếng Trung sử dụng từ 投诉
(Kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
我想投诉这家餐厅的服务态度。
Wǒ xiǎng tóusù zhè jiā cāntīng de fúwù tàidù.
Tôi muốn khiếu nại về thái độ phục vụ của nhà hàng này.
她向经理投诉了那位服务员。
Tā xiàng jīnglǐ tóusù le nà wèi fúwùyuán.
Cô ấy đã khiếu nại nhân viên phục vụ đó với quản lý.
如果你有问题,可以拨打投诉电话。
Rúguǒ nǐ yǒu wèntí, kěyǐ bōdǎ tóusù diànhuà.
Nếu bạn có vấn đề, có thể gọi điện thoại khiếu nại.
顾客对商品质量提出了投诉。
Gùkè duì shāngpǐn zhìliàng tíchū le tóusù.
Khách hàng đã khiếu nại về chất lượng sản phẩm.
他的投诉信已经被处理了。
Tā de tóusù xìn yǐjīng bèi chǔlǐ le.
Thư khiếu nại của anh ấy đã được xử lý.
你打算投诉他吗?
Nǐ dǎsuàn tóusù tā ma?
Bạn định khiếu nại anh ta à?
我对这次旅行的安排感到很不满意,想投诉。
Wǒ duì zhè cì lǚxíng de ānpái gǎndào hěn bù mǎnyì, xiǎng tóusù.
Tôi không hài lòng với chuyến đi lần này và muốn khiếu nại.
她经常因为小事投诉别人。
Tā jīngcháng yīnwèi xiǎoshì tóusù biérén.
Cô ấy thường xuyên khiếu nại người khác vì những chuyện nhỏ nhặt.
我已经向消费者协会投诉了这家公司。
Wǒ yǐjīng xiàng xiāofèizhě xiéhuì tóusù le zhè jiā gōngsī.
Tôi đã gửi đơn khiếu nại công ty này đến hội bảo vệ người tiêu dùng.
他们的客服系统处理投诉很快。
Tāmen de kèfù xìtǒng chǔlǐ tóusù hěn kuài.
Hệ thống chăm sóc khách hàng của họ xử lý khiếu nại rất nhanh.
我不知道该向谁投诉。
Wǒ bù zhīdào gāi xiàng shéi tóusù.
Tôi không biết nên khiếu nại với ai.
投诉部门今天休息。
Tóusù bùmén jīntiān xiūxí.
Bộ phận tiếp nhận khiếu nại hôm nay nghỉ.
顾客的投诉必须认真对待。
Gùkè de tóusù bìxū rènzhēn duìdài.
Khiếu nại của khách hàng phải được xử lý nghiêm túc.
公司收到很多关于售后服务的投诉。
Gōngsī shōudào hěn duō guānyú shòuhòu fúwù de tóusù.
Công ty nhận được nhiều khiếu nại về dịch vụ sau bán hàng.
他因为迟到被客户投诉了。
Tā yīnwèi chídào bèi kèhù tóusù le.
Anh ta bị khách hàng khiếu nại vì đến muộn.
投诉流程太复杂了。
Tóusù liúchéng tài fùzá le.
Quy trình khiếu nại quá phức tạp.
你可以通过邮件进行投诉。
Nǐ kěyǐ tōngguò yóujiàn jìnxíng tóusù.
Bạn có thể khiếu nại thông qua email.
他写了一封投诉信给公司。
Tā xiě le yì fēng tóusù xìn gěi gōngsī.
Anh ấy đã viết thư khiếu nại gửi cho công ty.
每天都有很多客户来投诉。
Měitiān dōu yǒu hěn duō kèhù lái tóusù.
Mỗi ngày đều có rất nhiều khách hàng đến khiếu nại.
我们会认真处理每一条投诉。
Wǒmen huì rènzhēn chǔlǐ měi yì tiáo tóusù.
Chúng tôi sẽ xử lý nghiêm túc từng khiếu nại một.
她的投诉被忽视了。
Tā de tóusù bèi hūshì le.
Khiếu nại của cô ấy đã bị phớt lờ.
如果服务不好,欢迎投诉。
Rúguǒ fúwù bù hǎo, huānyíng tóusù.
Nếu dịch vụ không tốt, hoan nghênh khiếu nại.
投诉电话总是打不通。
Tóusù diànhuà zǒng shì dǎ bù tōng.
Gọi đến số khiếu nại luôn không được.
投诉内容必须具体明确。
Tóusù nèiróng bìxū jùtǐ míngquè.
Nội dung khiếu nại phải rõ ràng và cụ thể.
他对酒店的卫生条件提出了投诉。
Tā duì jiǔdiàn de wèishēng tiáojiàn tíchū le tóusù.
Anh ấy khiếu nại về điều kiện vệ sinh của khách sạn.
顾客投诉我们没有及时发货。
Gùkè tóusù wǒmen méiyǒu jíshí fā huò.
Khách hàng phàn nàn rằng chúng tôi không giao hàng kịp thời.
投诉机制需要进一步完善。
Tóusù jīzhì xūyào jìnyībù wánshàn.
Cơ chế khiếu nại cần được hoàn thiện hơn nữa.
他决定不再投诉,选择放弃。
Tā juédìng bú zài tóusù, xuǎnzé fàngqì.
Anh ấy quyết định không khiếu nại nữa, chọn cách từ bỏ.
投诉后,我们收到了赔偿。
Tóusù hòu, wǒmen shōudào le péicháng.
Sau khi khiếu nại, chúng tôi đã nhận được bồi thường.
客服人员耐心地处理了她的投诉。
Kèfù rényuán nàixīn de chǔlǐ le tā de tóusù.
Nhân viên chăm sóc khách hàng đã kiên nhẫn xử lý khiếu nại của cô ấy.
1. 投诉 (tóusù) là gì?
投诉 (tóusù) trong tiếng Trung có nghĩa là "khiếu nại", "phàn nàn", hoặc "báo cáo vấn đề" trong tiếng Việt. Đây là một động từ, dùng để chỉ hành động bày tỏ sự không hài lòng, phàn nàn về một vấn đề, hoặc báo cáo một dịch vụ, sản phẩm, hoặc hành vi không đạt yêu cầu đến cơ quan có thẩm quyền hoặc bên liên quan. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, liên quan đến việc phản ánh một trải nghiệm không tốt.
Ý nghĩa chi tiết:
投 (tóu): Gửi, đưa ra.
诉 (sù): Nói, kể, bày tỏ.
Kết hợp, 投诉 ám chỉ việc gửi hoặc bày tỏ một lời phàn nàn, khiếu nại về một vấn đề cụ thể, thường nhằm yêu cầu giải quyết hoặc cải thiện.
Từ này mang tính trung lập về mặt ngữ pháp, nhưng ngữ cảnh thường liên quan đến sự không hài lòng, được dùng trong các tình huống trang trọng (như khiếu nại chính thức) hoặc thân mật (như phàn nàn trong giao tiếp hàng ngày).
Loại từ: Động từ.
Ngữ cảnh sử dụng: Thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến dịch vụ khách hàng (phàn nàn về dịch vụ kém), sản phẩm (khiếu nại về chất lượng), hoặc hành vi (phàn nàn về thái độ nhân viên). Ví dụ: “我投诉这家店的服务态度” (Wǒ tóusù zhè jiā diàn de fúwù tàidù - Tôi phàn nàn về thái độ phục vụ của cửa hàng này).
2. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến và ứng dụng học tiếng Trung, được thiết kế để hỗ trợ người học ở mọi cấp độ. Từ điển này cung cấp các tính năng như tra cứu từ vựng, giải thích nghĩa bằng tiếng Việt/Anh, phiên âm (pinyin), ví dụ minh họa, và hướng dẫn viết chữ Hán. Ngoài ra, ChineMaster còn tích hợp bài học, tài liệu HSK (Kỳ thi trình độ tiếng Trung), và các công cụ như nhận diện chữ viết tay, tra cứu theo nét chữ, hoặc giọng nói.
Đặc điểm của ChineMaster:
Tra cứu từ vựng: Cung cấp nghĩa tiếng Việt/Anh, phiên âm pinyin, và ví dụ minh họa.
Hỗ trợ học tập: Bao gồm bài giảng, bài tập, và tài liệu học HSK.
Tính năng bổ sung: Nhận diện chữ Hán qua hình ảnh, giọng nói, hoặc tra cứu theo nét.
Đối tượng sử dụng: Phù hợp cho người học tiếng Trung, đặc biệt là người Việt Nam, nhờ giải thích bằng tiếng Việt.
Nếu tra 投诉 trên ChineMaster, bạn sẽ nhận được:
Nghĩa: Khiếu nại, phàn nàn.
Phiên âm: tóusù.
Ví dụ: Các câu minh họa cách sử dụng từ trong ngữ cảnh dịch vụ khách hàng, sản phẩm, hoặc hành vi.
3. Giải thích chi tiết về từ 投诉
Nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
投诉 được dùng để chỉ hành động khiếu nại hoặc phàn nàn về một vấn đề, thường trong các ngữ cảnh:
Dịch vụ khách hàng: Phàn nàn về chất lượng phục vụ, thái độ nhân viên, hoặc trải nghiệm không tốt tại nhà hàng, khách sạn, cửa hàng.
Sản phẩm: Khiếu nại về chất lượng kém, sản phẩm lỗi, hoặc không đúng như quảng cáo.
Hành vi: Báo cáo về hành vi không phù hợp của cá nhân hoặc tổ chức.
Quản lý: Khiếu nại đến cơ quan có thẩm quyền (như cơ quan tiêu dùng, công ty) để yêu cầu giải quyết.
Từ này có thể mang sắc thái trang trọng (như khiếu nại chính thức qua văn bản) hoặc thân mật (như phàn nàn trong cuộc trò chuyện). Nó thường đi kèm với các danh từ chỉ đối tượng bị phàn nàn (như 服务 - fúwù: dịch vụ, 产品 - chǎnpǐn: sản phẩm) hoặc lý do (như 因为 - yīnwèi, 由于 - yóuyú).
Đặc điểm: 投诉 thường biểu thị sự không hài lòng và mong muốn được giải quyết, nên thường xuất hiện trong các tình huống cần cải thiện hoặc sửa chữa.
Loại từ
Động từ: Chỉ hành động khiếu nại hoặc phàn nàn.
Kết hợp từ:
投诉服务 (tóusù fúwù): Phàn nàn về dịch vụ.
投诉产品 (tóusù chǎnpǐn): Khiếu nại về sản phẩm.
投诉电话 (tóusù diànhuà): Điện thoại khiếu nại.
Đặc điểm: Thường đi với tân ngữ (như dịch vụ, sản phẩm) hoặc cụm từ chỉ lý do (như 因为, 关于 - guānyú). Có thể dùng với các động từ bổ trợ như 向 (xiàng - đến), 对 (duì - đối với) để chỉ đối tượng nhận khiếu nại.
Cấu trúc ngữ pháp
Động từ + tân ngữ:
Chủ ngữ + 投诉 + tân ngữ: 我投诉这家餐厅的服务 (Wǒ tóusù zhè jiā cāntīng de fúwù - Tôi phàn nàn về dịch vụ của nhà hàng này).
Chủ ngữ + 投诉 + 关于 + vấn đề: 他投诉关于产品质量的问题 (Tā tóusù guānyú chǎnpǐn zhìliàng de wèntí - Anh ấy khiếu nại về vấn đề chất lượng sản phẩm).
Kết hợp với bổ ngữ:
投诉 + 给/向 + đối tượng: 我向公司投诉了他们的员工 (Wǒ xiàng gōngsī tóusù le tāmen de yuángōng - Tôi đã khiếu nại với công ty về nhân viên của họ).
因为/由于 + lý do + 投诉: 因为服务不好,我投诉了 (Yīnwèi fúwù bù hǎo, wǒ tóusù le - Vì dịch vụ kém, tôi đã phàn nàn).
4. Mẫu câu ví dụ
Dưới đây là các mẫu câu ví dụ sử dụng 投诉, kèm phiên âm (pinyin) và nghĩa tiếng Việt:
Câu 1:
Tiếng Trung: 我要投诉这家店的服务态度太差了。
Phiên âm: Wǒ yào tóusù zhè jiā diàn de fúwù tàidù tài chà le.
Nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn phàn nàn về thái độ phục vụ quá tệ của cửa hàng này.
Giải thích: 投诉 chỉ hành động phàn nàn về dịch vụ.
Câu 2:
Tiếng Trung: 他向客服投诉了产品有质量问题。
Phiên âm: Tā xiàng kèfú tóusù le chǎnpǐn yǒu zhìliàng wèntí.
Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đã khiếu nại với bộ phận chăm sóc khách hàng về vấn đề chất lượng sản phẩm.
Giải thích: 投诉 dùng trong ngữ cảnh khiếu nại chính thức.
Câu 3:
Tiếng Trung: 因为送货延误,客户投诉了公司。
Phiên âm: Yīnwèi sònghuò yánwù, kèhù tóusù le gōngsī.
Nghĩa tiếng Việt: Vì giao hàng bị chậm trễ, khách hàng đã phàn nàn với công ty.
Giải thích: 投诉 kết hợp với 因为 để chỉ lý do phàn nàn.
Câu 4:
Tiếng Trung: 这家酒店收到了很多关于卫生问题的投诉。
Phiên âm: Zhè jiā jiǔdiàn shōudào le hěn duō guānyú wèishēng wèntí de tóusù.
Nghĩa tiếng Việt: Khách sạn này nhận được nhiều khiếu nại về vấn đề vệ sinh.
Giải thích: 投诉 làm danh từ, chỉ các khiếu nại được nhận.
Câu 5:
Tiếng Trung: 如果您不满意,可以拨打投诉电话。
Phiên âm: Rúguǒ nín bù mǎnyì, kěyǐ bōdǎ tóusù diànhuà.
Nghĩa tiếng Việt: Nếu bạn không hài lòng, bạn có thể gọi điện đến số khiếu nại.
Giải thích: 投诉 trong cụm 投诉电话 (số điện thoại khiếu nại).
5. Ví dụ mở rộng
Dưới đây là các ví dụ bổ sung để minh họa cách sử dụng 投诉 trong các ngữ cảnh khác nhau:
Câu 6:
Tiếng Trung: 他投诉了邻居的噪音扰民。
Phiên âm: Tā tóusù le línjū de zàoyīn rǎomín.
Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy phàn nàn về tiếng ồn gây rối của hàng xóm.
Ngữ cảnh: Phàn nàn về hành vi trong đời sống.
Câu 7:
Tiếng Trung: 由于产品质量差,很多人向厂家投诉。
Phiên âm: Yóuyú chǎnpǐn zhìliàng chà, hěn duō rén xiàng chǎngjiā tóusù.
Nghĩa tiếng Việt: Do chất lượng sản phẩm kém, nhiều người đã khiếu nại với nhà sản xuất.
Ngữ cảnh: Khiếu nại trong thương mại.
Câu 8:
Tiếng Trung: 公司设立了投诉渠道来处理客户的不满。
Phiên âm: Gōngsī shèlì le tóusù qúdào lái chǔlǐ kèhù de bùmǎn.
Nghĩa tiếng Việt: Công ty đã thiết lập kênh khiếu nại để xử lý sự không hài lòng của khách hàng.
Ngữ cảnh: Quản lý dịch vụ khách hàng.
6. Lưu ý khi sử dụng từ 投诉
Phân biệt:
投诉 (tóusù): Khiếu nại, phàn nàn, thường mang tính chính thức hoặc hướng đến giải quyết vấn đề.
抱怨 (bàoyuàn): Phàn nàn, thường mang sắc thái cảm xúc, không nhất thiết yêu cầu giải quyết.
控诉 (kòngsù): Tố cáo, mang tính nghiêm trọng hơn, thường liên quan đến pháp lý.
Ngữ cảnh:
Trang trọng: Dùng trong thư khiếu nại, thông báo chính thức, hoặc giao tiếp với cơ quan có thẩm quyền.
Thân mật: Dùng trong giao tiếp hàng ngày khi phàn nàn về dịch vụ, sản phẩm.
投诉 (tóusù)
1. Loại từ:
Động từ (动词)
2. Nghĩa tiếng Việt:
Khiếu nại, tố cáo, phàn nàn
3. Giải thích chi tiết:
投诉 là một động từ thường dùng trong đời sống hằng ngày và trong môi trường dịch vụ, thương mại. Nó mang nghĩa khi một người hoặc tổ chức không hài lòng về hành vi, dịch vụ, sản phẩm, hoặc sự việc nào đó và đưa ra phản ánh chính thức hoặc không chính thức đến người có trách nhiệm giải quyết.
4. Giải nghĩa từng thành phần:
投 (tóu): ném, đưa ra, trình lên
诉 (sù): tố cáo, nói, bày tỏ (lời than phiền)
→ 投诉: đưa ra lời phàn nàn hoặc tố cáo chính thức đến cơ quan, cá nhân có thẩm quyền.
5. Các ngữ cảnh thường dùng:
投诉商家 (khiếu nại người bán hàng)
向客服投诉 (phàn nàn với bộ phận chăm sóc khách hàng)
顾客投诉 (khách hàng khiếu nại)
6. Từ gần nghĩa / liên quan:
Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
抱怨 bàoyuàn phàn nàn, càu nhàu Có tính chất cá nhân, không chính thức
控告 kònggào tố cáo (mang tính pháp lý) Trang trọng hơn, thường liên quan pháp luật
举报 jǔbào tố giác, báo cáo (vi phạm) Thường dùng với hành vi phạm pháp
反映 fǎnyìng phản ánh Trung tính, không hẳn là phàn nàn
30 Mẫu câu tiếng Trung có phiên âm và tiếng Việt
我想投诉这家餐厅的服务。
Wǒ xiǎng tóusù zhè jiā cāntīng de fúwù.
Tôi muốn khiếu nại về dịch vụ của nhà hàng này.
顾客对商品质量提出了投诉。
Gùkè duì shāngpǐn zhìliàng tíchū le tóusù.
Khách hàng đã khiếu nại về chất lượng sản phẩm.
如果您不满意,可以进行投诉。
Rúguǒ nín bù mǎnyì, kěyǐ jìnxíng tóusù.
Nếu quý khách không hài lòng, có thể khiếu nại.
她向经理投诉了服务员的态度。
Tā xiàng jīnglǐ tóusù le fúwùyuán de tàidù.
Cô ấy đã khiếu nại với quản lý về thái độ của nhân viên phục vụ.
你有权利投诉不合理的安排。
Nǐ yǒu quánlì tóusù bù hélǐ de ānpái.
Bạn có quyền khiếu nại những sắp xếp không hợp lý.
投诉电话是多少?
Tóusù diànhuà shì duōshǎo?
Số điện thoại khiếu nại là bao nhiêu?
他常常因为小事投诉别人。
Tā chángcháng yīnwèi xiǎoshì tóusù biérén.
Anh ấy thường hay khiếu nại người khác vì những chuyện nhỏ.
客户已经向总部投诉了这件事。
Kèhù yǐjīng xiàng zǒngbù tóusù le zhè jiàn shì.
Khách hàng đã khiếu nại việc này lên trụ sở chính.
我们会认真处理每一条投诉。
Wǒmen huì rènzhēn chǔlǐ měi yì tiáo tóusù.
Chúng tôi sẽ xử lý nghiêm túc mọi đơn khiếu nại.
投诉必须有证据支持。
Tóusù bìxū yǒu zhèngjù zhīchí.
Khiếu nại phải có bằng chứng hỗ trợ.
他因为价格问题投诉了商店。
Tā yīnwèi jiàgé wèntí tóusù le shāngdiàn.
Anh ấy khiếu nại cửa hàng vì vấn đề giá cả.
投诉信已经发送给相关部门。
Tóusù xìn yǐjīng fāsòng gěi xiāngguān bùmén.
Thư khiếu nại đã được gửi tới bộ phận liên quan.
有人向公司投诉你迟到太多次了。
Yǒurén xiàng gōngsī tóusù nǐ chídào tài duō cì le.
Có người đã khiếu nại với công ty rằng bạn đi trễ quá nhiều lần.
请在七天内提出投诉。
Qǐng zài qītiān nèi tíchū tóusù.
Vui lòng nộp đơn khiếu nại trong vòng 7 ngày.
他因受到了不公平待遇而投诉。
Tā yīn shòudào le bù gōngpíng dàiyù ér tóusù.
Anh ấy khiếu nại vì bị đối xử không công bằng.
这个平台可以在线投诉。
Zhège píngtái kěyǐ zàixiàn tóusù.
Nền tảng này có thể khiếu nại trực tuyến.
投诉内容需要详细说明。
Tóusù nèiróng xūyào xiángxì shuōmíng.
Nội dung khiếu nại cần được giải thích chi tiết.
请问投诉流程是怎样的?
Qǐngwèn tóusù liúchéng shì zěnyàng de?
Cho hỏi quy trình khiếu nại như thế nào?
他的投诉得到了积极回应。
Tā de tóusù dédào le jījí huíyìng.
Khiếu nại của anh ấy đã nhận được phản hồi tích cực.
我对售后服务非常不满,准备投诉。
Wǒ duì shòuhòu fúwù fēicháng bùmǎn, zhǔnbèi tóusù.
Tôi rất không hài lòng với dịch vụ hậu mãi và chuẩn bị khiếu nại.
客户投诉太多会影响商誉。
Kèhù tóusù tài duō huì yǐngxiǎng shāngyù.
Quá nhiều khiếu nại của khách hàng sẽ ảnh hưởng đến danh tiếng doanh nghiệp.
他拒绝接受任何投诉。
Tā jùjué jiēshòu rènhé tóusù.
Anh ấy từ chối tiếp nhận bất kỳ khiếu nại nào.
这不是第一次有人投诉你了。
Zhè bú shì dì yī cì yǒurén tóusù nǐ le.
Đây không phải là lần đầu có người khiếu nại bạn.
投诉以后,对方马上改正了错误。
Tóusù yǐhòu, duìfāng mǎshàng gǎizhèng le cuòwù.
Sau khi khiếu nại, bên kia đã lập tức sửa lỗi.
我正在填写投诉表格。
Wǒ zhèngzài tiánxiě tóusù biǎogé.
Tôi đang điền vào mẫu đơn khiếu nại.
投诉中心二十四小时开放。
Tóusù zhōngxīn èrshísì xiǎoshí kāifàng.
Trung tâm khiếu nại mở cửa 24 giờ.
她习惯在网络上投诉商家。
Tā xíguàn zài wǎngluò shàng tóusù shāngjiā.
Cô ấy quen khiếu nại người bán qua mạng.
公司收到了一封匿名投诉信。
Gōngsī shōudào le yì fēng nìmíng tóusù xìn.
Công ty nhận được một lá thư khiếu nại nặc danh.
有效的投诉能促使改进服务。
Yǒuxiào de tóusù néng cùshǐ gǎijìn fúwù.
Khiếu nại hiệu quả có thể thúc đẩy cải thiện dịch vụ.
投诉之前,你最好先了解规则。
Tóusù zhīqián, nǐ zuìhǎo xiān liǎojiě guīzé.
Trước khi khiếu nại, bạn nên hiểu rõ quy định.
1. 投诉 là gì?
投诉 (phiên âm: tóusù) là một động từ trong tiếng Trung, có nghĩa là khiếu nại, phàn nàn, hoặc tố cáo. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh khách hàng, người dân, nhân viên... phản ánh hành vi không đúng, dịch vụ không đạt yêu cầu, hoặc những tổn thất mà họ gặp phải đến một cá nhân, tổ chức hay cơ quan có thẩm quyền để được xử lý.
Ví dụ:
客户向经理投诉服务质量。
Khách hàng khiếu nại với quản lý về chất lượng dịch vụ.
2. Phân tích từ vựng theo chữ Hán
投 (tóu): ném, đưa ra, gửi đi
诉 (sù): tố cáo, kể, nói ra, trình bày
Kết hợp lại, 投诉 mang ý nghĩa là "trình bày một sự bất mãn hoặc hành vi sai trái đến người có trách nhiệm xử lý".
3. Phiên âm – Dịch nghĩa
Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt Tiếng Anh
投诉 tóusù khiếu nại, phản ánh complain, lodge a complaint
4. Loại từ
Động từ (动词)
Thường dùng trong lĩnh vực dịch vụ khách hàng, hành chính, pháp luật, thương mại, xã hội
5. Các cách sử dụng phổ biến
Cấu trúc tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt
向公司投诉 khiếu nại đến công ty
对产品提出投诉 đưa ra khiếu nại về sản phẩm
投诉电话 số điện thoại khiếu nại
投诉流程 quy trình khiếu nại
投诉信 thư khiếu nại
处理投诉 xử lý khiếu nại
6. Phân biệt với các từ liên quan
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
抱怨 bàoyuàn phàn nàn (mang tính cá nhân) Mang cảm xúc, không chính thức
举报 jǔbào tố cáo, tố giác Gửi đến cơ quan công an hoặc chính quyền
控诉 kòngsù tố cáo (mạnh hơn) Có thể dùng trong pháp luật
上诉 shàngsù kháng cáo Dùng trong hệ thống pháp lý
7. 30 mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)
我想投诉这家餐厅的服务态度。
Wǒ xiǎng tóusù zhè jiā cāntīng de fúwù tàidù.
Tôi muốn khiếu nại thái độ phục vụ của nhà hàng này.
他已经向公司提出了正式投诉。
Tā yǐjīng xiàng gōngsī tíchū le zhèngshì tóusù.
Anh ấy đã nộp đơn khiếu nại chính thức đến công ty.
如果你不满意,可以向上级投诉。
Rúguǒ nǐ bù mǎnyì, kěyǐ xiàng shàngjí tóusù.
Nếu bạn không hài lòng, có thể khiếu nại lên cấp trên.
顾客对商品质量提出了投诉。
Gùkè duì shāngpǐn zhìliàng tíchū le tóusù.
Khách hàng đã khiếu nại về chất lượng sản phẩm.
请问投诉部门在哪里?
Qǐngwèn tóusù bùmén zài nǎlǐ?
Xin hỏi bộ phận khiếu nại ở đâu?
你可以拨打我们的投诉热线。
Nǐ kěyǐ bōdǎ wǒmen de tóusù rèxiàn.
Bạn có thể gọi đường dây nóng khiếu nại của chúng tôi.
她对不公平待遇提出了投诉。
Tā duì bù gōngpíng dàiyù tíchū le tóusù.
Cô ấy đã khiếu nại về cách đối xử không công bằng.
我写了一封投诉信给经理。
Wǒ xiě le yì fēng tóusù xìn gěi jīnglǐ.
Tôi đã viết thư khiếu nại gửi cho quản lý.
投诉处理结果将在三天内反馈。
Tóusù chǔlǐ jiéguǒ jiāng zài sān tiān nèi fǎnkuì.
Kết quả xử lý khiếu nại sẽ được phản hồi trong vòng ba ngày.
他因为服务不好而投诉了酒店。
Tā yīnwèi fúwù bù hǎo ér tóusù le jiǔdiàn.
Anh ấy đã khiếu nại khách sạn vì dịch vụ kém.
她在社交平台上发帖投诉该公司。
Tā zài shèjiāo píngtái shàng fātiě tóusù gāi gōngsī.
Cô ấy đăng bài khiếu nại công ty đó trên mạng xã hội.
我们非常重视每一位顾客的投诉。
Wǒmen fēicháng zhòngshì měi yí wèi gùkè de tóusù.
Chúng tôi rất coi trọng mọi khiếu nại của khách hàng.
请提供相关证据支持你的投诉。
Qǐng tígōng xiāngguān zhèngjù zhīchí nǐ de tóusù.
Vui lòng cung cấp bằng chứng liên quan để hỗ trợ khiếu nại của bạn.
投诉流程非常清晰明了。
Tóusù liúchéng fēicháng qīngxī míngliǎo.
Quy trình khiếu nại rất rõ ràng và minh bạch.
他因为被误解而投诉了同事。
Tā yīnwèi bèi wùjiě ér tóusù le tóngshì.
Anh ấy khiếu nại đồng nghiệp vì bị hiểu lầm.
她投诉了网购平台的配送服务。
Tā tóusù le wǎnggòu píngtái de pèisòng fúwù.
Cô ấy đã khiếu nại dịch vụ giao hàng của sàn thương mại điện tử.
顾客频繁投诉表明服务需要改进。
Gùkè pínfán tóusù biǎomíng fúwù xūyào gǎijìn.
Việc khách hàng khiếu nại thường xuyên cho thấy dịch vụ cần cải thiện.
他选择沉默,而不是投诉。
Tā xuǎnzé chénmò, ér bù shì tóusù.
Anh ấy chọn im lặng thay vì khiếu nại.
公司设有专门的投诉处理中心。
Gōngsī shè yǒu zhuānmén de tóusù chǔlǐ zhōngxīn.
Công ty có trung tâm chuyên xử lý khiếu nại.
我不想再浪费时间去投诉了。
Wǒ bù xiǎng zài làngfèi shíjiān qù tóusù le.
Tôi không muốn lãng phí thêm thời gian để khiếu nại nữa.
投诉后我们将进一步调查。
Tóusù hòu wǒmen jiāng jìnyíbù diàochá.
Sau khi khiếu nại, chúng tôi sẽ điều tra thêm.
她对销售人员的不诚实行为进行了投诉。
Tā duì xiāoshòu rényuán de bù chéngshí xíngwéi jìnxíng le tóusù.
Cô ấy đã khiếu nại hành vi không trung thực của nhân viên bán hàng.
每个投诉都会被记录归档。
Měi gè tóusù dōu huì bèi jìlù guīdàng.
Mỗi khiếu nại đều được ghi chép và lưu trữ.
他因为薪资问题投诉了公司。
Tā yīnwèi xīnzī wèntí tóusù le gōngsī.
Anh ấy khiếu nại công ty vì vấn đề lương bổng.
她抱怨很多,但从不正式投诉。
Tā bàoyuàn hěn duō, dàn cóng bù zhèngshì tóusù.
Cô ấy phàn nàn rất nhiều nhưng chưa bao giờ khiếu nại chính thức.
客户提出投诉后,公司马上做出回应。
Kèhù tíchū tóusù hòu, gōngsī mǎshàng zuòchū huíyìng.
Sau khi khách hàng khiếu nại, công ty lập tức phản hồi.
投诉内容已被上报主管。
Tóusù nèiróng yǐ bèi shàngbào zhǔguǎn.
Nội dung khiếu nại đã được báo cáo lên quản lý.
她投诉的原因是服务人员态度冷淡。
Tā tóusù de yuányīn shì fúwù rényuán tàidù lěngdàn.
Lý do cô ấy khiếu nại là vì nhân viên phục vụ có thái độ lạnh nhạt.
投诉率的上升引起了高层的关注。
Tóusù lǜ de shàngshēng yǐnqǐ le gāocéng de guānzhù.
Việc gia tăng tỷ lệ khiếu nại đã thu hút sự chú ý của lãnh đạo.
她对处理结果很满意,取消了投诉。
Tā duì chǔlǐ jiéguǒ hěn mǎnyì, qǔxiāo le tóusù.
Cô ấy hài lòng với kết quả xử lý nên đã hủy khiếu nại.
1. 【投诉】là gì?
Tiếng Trung: 投诉
Phiên âm: tóusù
Loại từ: Động từ (动词)
Nghĩa tiếng Việt:
Khiếu nại
Phàn nàn
Tố cáo (mức độ nhẹ, hành chính – dân sự)
2. Giải thích chi tiết
Thành phần:
投 (tóu): ném, đưa ra, đệ trình
诉 (sù): tố cáo, trình bày, kiện tụng
→ 投诉 nghĩa là đệ trình lời phàn nàn, khiếu nại về một hành vi, dịch vụ, hàng hóa, hoặc người/tổ chức có liên quan gây thiệt hại, không hài lòng, vi phạm quy định.
3. Các tình huống thường gặp dùng từ 投诉
Ngữ cảnh Giải nghĩa
Thương mại điện tử Khiếu nại về đơn hàng, người bán, chất lượng sản phẩm
Dịch vụ khách hàng Phản ánh thái độ phục vụ, thời gian xử lý
Hành chính – quản trị Khiếu nại về công chức, tổ chức, xử lý chậm trễ hành chính
Nội bộ doanh nghiệp Nhân viên khiếu nại sếp, đồng nghiệp, cơ chế khen thưởng
Pháp lý Người dân tố cáo cơ quan, tổ chức vi phạm quyền lợi
4. Các từ ghép – cụm từ liên quan đến 投诉
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
投诉电话 tóusù diànhuà Đường dây nóng khiếu nại
投诉渠道 tóusù qúdào Kênh/kênh tiếp nhận khiếu nại
投诉人 tóusù rén Người khiếu nại
投诉内容 tóusù nèiróng Nội dung khiếu nại
投诉信 tóusù xìn Đơn thư khiếu nại
投诉平台 tóusù píngtái Nền tảng tiếp nhận khiếu nại (online, app)
5. Các cấu trúc câu thường dùng với 投诉
Cấu trúc tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt
向……投诉 Khiếu nại với ai
对……进行投诉 Tiến hành khiếu nại đối với ai/cái gì
提出投诉 Nêu khiếu nại, đưa ra đơn
投诉无门 Không biết khiếu nại ở đâu, không được giải quyết
投诉处理 Xử lý khiếu nại
投诉成功 / 投诉失败 Khiếu nại thành công / thất bại
6. Ví dụ mẫu câu sử dụng từ 投诉 (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ cơ bản:
我想投诉这家餐厅的服务态度。
Wǒ xiǎng tóusù zhè jiā cāntīng de fúwù tàidù.
Tôi muốn khiếu nại về thái độ phục vụ của nhà hàng này.
她向客户服务中心提出了投诉。
Tā xiàng kèhù fúwù zhōngxīn tíchū le tóusù.
Cô ấy đã nộp đơn khiếu nại lên trung tâm chăm sóc khách hàng.
投诉信已经寄出,请耐心等待处理结果。
Tóusù xìn yǐjīng jì chū, qǐng nàixīn děngdài chǔlǐ jiéguǒ.
Thư khiếu nại đã gửi đi, xin vui lòng chờ kết quả xử lý.
如果你对商品不满意,可以向卖家投诉。
Rúguǒ nǐ duì shāngpǐn bù mǎnyì, kěyǐ xiàng màijiā tóusù.
Nếu bạn không hài lòng với sản phẩm, bạn có thể khiếu nại người bán.
这家公司处理投诉的速度很快。
Zhè jiā gōngsī chǔlǐ tóusù de sùdù hěn kuài.
Công ty này xử lý khiếu nại rất nhanh chóng.
Ví dụ nâng cao:
投诉无门让他感到非常无助和愤怒。
Tóusù wúmén ràng tā gǎndào fēicháng wúzhù hé fènnù.
Việc không thể khiếu nại khiến anh ấy cảm thấy rất bất lực và tức giận.
客户对延迟发货进行了投诉。
Kèhù duì yánchí fāhuò jìnxíng le tóusù.
Khách hàng đã khiếu nại về việc giao hàng chậm.
投诉平台会在48小时内给出回复。
Tóusù píngtái huì zài sìshíbā xiǎoshí nèi gěi chū huífù.
Nền tảng khiếu nại sẽ phản hồi trong vòng 48 giờ.
我们会认真对待每一位顾客的投诉。
Wǒmen huì rènzhēn duìdài měi yí wèi gùkè de tóusù.
Chúng tôi sẽ nghiêm túc tiếp nhận mọi khiếu nại của khách hàng.
他因为被多收费而向平台投诉了卖家。
Tā yīnwèi bèi duō shōufèi ér xiàng píngtái tóusù le màijiā.
Anh ấy đã khiếu nại người bán trên nền tảng vì bị thu phí quá cao.
7. Các từ liên quan đến 投诉 nên học kèm
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
抱怨 bàoyuàn Phàn nàn
申诉 shēnsù Kháng cáo, kiện lại
举报 jǔbào Tố giác (thường dùng trong tố cáo phạm pháp)
控诉 kòngsù Lên án, tố cáo mạnh
投诉处理 tóusù chǔlǐ Xử lý khiếu nại
投诉 (tóusù) là gì? – Từ điển tiếng Trung ChineMaster
1. Định nghĩa:
投诉 (tóusù) là động từ (动词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là:
→ Khiếu nại, phàn nàn, tố cáo, phản ánh về một sự việc, dịch vụ, sản phẩm, hành vi mà người dùng/khách hàng/người dân cảm thấy không hài lòng, bất công hoặc gây ảnh hưởng xấu.
投: ném, gửi
诉: tố cáo, kêu oan, nói lên
→ Kết hợp lại: 投诉 là gửi đơn hoặc lời phản ánh về vấn đề không hài lòng để yêu cầu xử lý, cải thiện hoặc bồi thường.
2. Loại từ:
Động từ (动词) – hành động trình bày sự không hài lòng đến người có thẩm quyền, cơ quan quản lý, hoặc nơi cung cấp dịch vụ.
3. Giải thích chi tiết:
投诉 thường xuất hiện trong các lĩnh vực như:
Dịch vụ khách hàng: khi khách không hài lòng với sản phẩm/dịch vụ
Quản lý hành chính, cơ quan công quyền: người dân tố cáo bất công
Thương mại điện tử, mua hàng online: khách tố cáo người bán lừa đảo
Quản lý nội bộ doanh nghiệp: nhân viên phản ánh quản lý bất công
Mục đích của 投诉 là để yêu cầu:
Xử lý thỏa đáng
Bồi thường thiệt hại
Cải thiện chất lượng dịch vụ
4. Các cụm từ thường gặp với 投诉:
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
投诉电话 tóusù diànhuà số điện thoại khiếu nại
投诉人 tóusù rén người khiếu nại
投诉信 tóusù xìn thư khiếu nại
投诉平台 tóusù píngtái nền tảng khiếu nại
提出投诉 tíchū tóusù đưa ra khiếu nại
投诉无门 tóusù wú mén không biết khiếu nại ở đâu
受理投诉 shòulǐ tóusù tiếp nhận khiếu nại
向主管部门投诉 xiàng zhǔguǎn bùmén tóusù khiếu nại lên bộ phận phụ trách
在线投诉 zàixiàn tóusù khiếu nại trực tuyến
5. Phân biệt 投诉 với các từ liên quan:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
抱怨 bàoyuàn than phiền Mang tính cá nhân, không chính thức
控告 kònggào tố cáo (pháp lý) Nặng hơn, dùng trong pháp luật, tố tụng
举报 jǔbào tố giác, báo cáo sai phạm Dùng để báo cáo hành vi phạm pháp, hành vi xấu
申诉 shēnsù kháng nghị Kháng cáo chính thức, thường dùng trong luật
6. Ví dụ chi tiết có phiên âm và tiếng Việt
我想向你们经理投诉服务态度太差。
Wǒ xiǎng xiàng nǐmen jīnglǐ tóusù fúwù tàidù tài chà.
Tôi muốn khiếu nại với giám đốc các bạn về thái độ phục vụ quá tệ.
客户对我们的产品质量提出了投诉。
Kèhù duì wǒmen de chǎnpǐn zhìliàng tíchū le tóusù.
Khách hàng đã khiếu nại về chất lượng sản phẩm của chúng tôi.
你可以打客服电话进行投诉。
Nǐ kěyǐ dǎ kèfù diànhuà jìnxíng tóusù.
Bạn có thể gọi số chăm sóc khách hàng để khiếu nại.
她写了一封投诉信给商场的负责人。
Tā xiě le yì fēng tóusù xìn gěi shāngchǎng de fùzérén.
Cô ấy đã viết một lá thư khiếu nại gửi đến người phụ trách trung tâm thương mại.
如果你不满意,可以在平台上投诉卖家。
Rúguǒ nǐ bù mǎnyì, kěyǐ zài píngtái shàng tóusù màijiā.
Nếu bạn không hài lòng, có thể khiếu nại người bán trên nền tảng.
有些人乱停车,已经被邻居投诉好几次了。
Yǒuxiē rén luàn tíngchē, yǐjīng bèi línjū tóusù hǎo jǐ cì le.
Có người đậu xe bừa bãi, đã bị hàng xóm khiếu nại nhiều lần rồi.
他经常向人事部门投诉上司的不公。
Tā jīngcháng xiàng rénshì bùmén tóusù shàngsī de bùgōng.
Anh ta thường xuyên khiếu nại sự bất công của cấp trên với phòng nhân sự.
顾客投诉餐厅卫生问题。
Gùkè tóusù cāntīng wèishēng wèntí.
Khách hàng khiếu nại về vấn đề vệ sinh của nhà hàng.
投诉要有证据,否则不容易处理。
Tóusù yào yǒu zhèngjù, fǒuzé bù róngyì chǔlǐ.
Khiếu nại cần có bằng chứng, nếu không sẽ khó xử lý.
这个平台提供了24小时在线投诉服务。
Zhège píngtái tígōng le èrshísì xiǎoshí zàixiàn tóusù fúwù.
Nền tảng này cung cấp dịch vụ khiếu nại trực tuyến 24/24.
Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
投诉 tóusù Động từ khiếu nại, phản ánh, phàn nàn
“投诉” trong tiếng Trung có nghĩa là khiếu nại, phàn nàn, hoặc tố cáo — dùng để chỉ hành động bày tỏ sự không hài lòng với một người, tổ chức hoặc dịch vụ, thường với mục đích yêu cầu giải quyết hoặc cải thiện.
1. Giải nghĩa chi tiết
Chữ Hán: 投诉
Phiên âm: tóu sù
Loại từ: Động từ / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt: khiếu nại, phàn nàn, tố cáo
Phân tích:
投 (tóu): ném, gửi, trình lên
诉 (sù): tố cáo, trình bày, kiện tụng → “投诉” là hành động gửi đơn hoặc lời phản ánh đến cơ quan có thẩm quyền hoặc người phụ trách, nhằm giải quyết một vấn đề không hài lòng.
2. Cách dùng và ngữ cảnh
Ngữ cảnh sử dụng Ví dụ về nội dung khiếu nại
Dịch vụ khách hàng 投诉服务态度 (phàn nàn thái độ phục vụ)
Mua bán – thương mại 投诉商品质量 (khiếu nại chất lượng sản phẩm)
Hành chính – pháp lý 向法院投诉 (khiếu nại lên tòa án)
Cuộc sống thường ngày 向物业投诉邻居噪音 (phàn nàn hàng xóm gây ồn)
3. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
我想投诉这家餐厅的服务态度。 Wǒ xiǎng tóusù zhè jiā cāntīng de fúwù tàidù. → Tôi muốn khiếu nại về thái độ phục vụ của nhà hàng này.
如果你不满意,可以向经理投诉。 Rúguǒ nǐ bù mǎnyì, kěyǐ xiàng jīnglǐ tóusù. → Nếu bạn không hài lòng, có thể khiếu nại với quản lý.
他因为被误解而向上级投诉。 Tā yīnwèi bèi wùjiě ér xiàng shàngjí tóusù. → Anh ấy đã khiếu nại lên cấp trên vì bị hiểu lầm.
顾客的投诉必须认真处理。 Gùkè de tóusù bìxū rènzhēn chǔlǐ. → Khiếu nại của khách hàng phải được xử lý nghiêm túc.
她写了一封投诉信给消费者协会。 Tā xiě le yì fēng tóusù xìn gěi xiāofèizhě xiéhuì. → Cô ấy đã viết một lá thư khiếu nại gửi đến hội bảo vệ người tiêu dùng.
4. Một số cụm từ liên quan
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
投诉信 tóusù xìn thư khiếu nại
投诉电话 tóusù diànhuà đường dây nóng khiếu nại
投诉无门 tóusù wúmén không nơi nào để khiếu nại
投诉渠道 tóusù qúdào kênh tiếp nhận khiếu nại
投诉处理流程 tóusù chǔlǐ liúchéng quy trình xử lý khiếu nại
1. 投诉 là gì?
Tiếng Trung: 投诉
Phiên âm: tóusù
Loại từ: Động từ (动词)
Nghĩa tiếng Việt: khiếu nại, phàn nàn, tố cáo (hành vi, dịch vụ, sản phẩm,... không đạt yêu cầu)
2. Giải thích chi tiết
a. Định nghĩa
投诉 là hành động bày tỏ sự không hài lòng một cách chính thức đối với dịch vụ, sản phẩm, hành vi hoặc tổ chức, thông qua các hình thức như viết đơn, gọi điện, gửi email hoặc gặp trực tiếp.
Đây là hành vi phổ biến trong các lĩnh vực như: dịch vụ khách hàng, thương mại điện tử, chính quyền hành chính, y tế, giáo dục, v.v.
b. Cấu trúc thường dùng
Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt
向 + tổ chức + 投诉 khiếu nại với ai đó (cơ quan, tổ chức)
投诉 + người/công ty khiếu nại ai, tổ chức nào đó
投诉某事 / 某人 phàn nàn sự việc nào đó / người nào đó
c. Từ vựng liên quan
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
抱怨 bàoyuàn phàn nàn (mang tính cá nhân, phi chính thức)
举报 jǔbào tố cáo (về tội phạm hoặc hành vi sai trái nghiêm trọng)
投诉热线 tóusù rèxiàn đường dây nóng khiếu nại
投诉信 tóusù xìn thư khiếu nại
客户投诉 kèhù tóusù khiếu nại của khách hàng
3. 30 Mẫu câu tiếng Trung sử dụng từ 投诉
(Kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
我想投诉这家餐厅的服务态度。
Wǒ xiǎng tóusù zhè jiā cāntīng de fúwù tàidù.
Tôi muốn khiếu nại về thái độ phục vụ của nhà hàng này.
她向经理投诉了那位服务员。
Tā xiàng jīnglǐ tóusù le nà wèi fúwùyuán.
Cô ấy đã khiếu nại nhân viên phục vụ đó với quản lý.
如果你有问题,可以拨打投诉电话。
Rúguǒ nǐ yǒu wèntí, kěyǐ bōdǎ tóusù diànhuà.
Nếu bạn có vấn đề, có thể gọi điện thoại khiếu nại.
顾客对商品质量提出了投诉。
Gùkè duì shāngpǐn zhìliàng tíchū le tóusù.
Khách hàng đã khiếu nại về chất lượng sản phẩm.
他的投诉信已经被处理了。
Tā de tóusù xìn yǐjīng bèi chǔlǐ le.
Thư khiếu nại của anh ấy đã được xử lý.
你打算投诉他吗?
Nǐ dǎsuàn tóusù tā ma?
Bạn định khiếu nại anh ta à?
我对这次旅行的安排感到很不满意,想投诉。
Wǒ duì zhè cì lǚxíng de ānpái gǎndào hěn bù mǎnyì, xiǎng tóusù.
Tôi không hài lòng với chuyến đi lần này và muốn khiếu nại.
她经常因为小事投诉别人。
Tā jīngcháng yīnwèi xiǎoshì tóusù biérén.
Cô ấy thường xuyên khiếu nại người khác vì những chuyện nhỏ nhặt.
我已经向消费者协会投诉了这家公司。
Wǒ yǐjīng xiàng xiāofèizhě xiéhuì tóusù le zhè jiā gōngsī.
Tôi đã gửi đơn khiếu nại công ty này đến hội bảo vệ người tiêu dùng.
他们的客服系统处理投诉很快。
Tāmen de kèfù xìtǒng chǔlǐ tóusù hěn kuài.
Hệ thống chăm sóc khách hàng của họ xử lý khiếu nại rất nhanh.
我不知道该向谁投诉。
Wǒ bù zhīdào gāi xiàng shéi tóusù.
Tôi không biết nên khiếu nại với ai.
投诉部门今天休息。
Tóusù bùmén jīntiān xiūxí.
Bộ phận tiếp nhận khiếu nại hôm nay nghỉ.
顾客的投诉必须认真对待。
Gùkè de tóusù bìxū rènzhēn duìdài.
Khiếu nại của khách hàng phải được xử lý nghiêm túc.
公司收到很多关于售后服务的投诉。
Gōngsī shōudào hěn duō guānyú shòuhòu fúwù de tóusù.
Công ty nhận được nhiều khiếu nại về dịch vụ sau bán hàng.
他因为迟到被客户投诉了。
Tā yīnwèi chídào bèi kèhù tóusù le.
Anh ta bị khách hàng khiếu nại vì đến muộn.
投诉流程太复杂了。
Tóusù liúchéng tài fùzá le.
Quy trình khiếu nại quá phức tạp.
你可以通过邮件进行投诉。
Nǐ kěyǐ tōngguò yóujiàn jìnxíng tóusù.
Bạn có thể khiếu nại thông qua email.
他写了一封投诉信给公司。
Tā xiě le yì fēng tóusù xìn gěi gōngsī.
Anh ấy đã viết thư khiếu nại gửi cho công ty.
每天都有很多客户来投诉。
Měitiān dōu yǒu hěn duō kèhù lái tóusù.
Mỗi ngày đều có rất nhiều khách hàng đến khiếu nại.
我们会认真处理每一条投诉。
Wǒmen huì rènzhēn chǔlǐ měi yì tiáo tóusù.
Chúng tôi sẽ xử lý nghiêm túc từng khiếu nại một.
她的投诉被忽视了。
Tā de tóusù bèi hūshì le.
Khiếu nại của cô ấy đã bị phớt lờ.
如果服务不好,欢迎投诉。
Rúguǒ fúwù bù hǎo, huānyíng tóusù.
Nếu dịch vụ không tốt, hoan nghênh khiếu nại.
投诉电话总是打不通。
Tóusù diànhuà zǒng shì dǎ bù tōng.
Gọi đến số khiếu nại luôn không được.
投诉内容必须具体明确。
Tóusù nèiróng bìxū jùtǐ míngquè.
Nội dung khiếu nại phải rõ ràng và cụ thể.
他对酒店的卫生条件提出了投诉。
Tā duì jiǔdiàn de wèishēng tiáojiàn tíchū le tóusù.
Anh ấy khiếu nại về điều kiện vệ sinh của khách sạn.
顾客投诉我们没有及时发货。
Gùkè tóusù wǒmen méiyǒu jíshí fā huò.
Khách hàng phàn nàn rằng chúng tôi không giao hàng kịp thời.
投诉机制需要进一步完善。
Tóusù jīzhì xūyào jìnyībù wánshàn.
Cơ chế khiếu nại cần được hoàn thiện hơn nữa.
他决定不再投诉,选择放弃。
Tā juédìng bú zài tóusù, xuǎnzé fàngqì.
Anh ấy quyết định không khiếu nại nữa, chọn cách từ bỏ.
投诉后,我们收到了赔偿。
Tóusù hòu, wǒmen shōudào le péicháng.
Sau khi khiếu nại, chúng tôi đã nhận được bồi thường.
客服人员耐心地处理了她的投诉。
Kèfù rényuán nàixīn de chǔlǐ le tā de tóusù.
Nhân viên chăm sóc khách hàng đã kiên nhẫn xử lý khiếu nại của cô ấy.
1. 投诉 (tóusù) là gì?
投诉 (tóusù) trong tiếng Trung có nghĩa là "khiếu nại", "phàn nàn", hoặc "báo cáo vấn đề" trong tiếng Việt. Đây là một động từ, dùng để chỉ hành động bày tỏ sự không hài lòng, phàn nàn về một vấn đề, hoặc báo cáo một dịch vụ, sản phẩm, hoặc hành vi không đạt yêu cầu đến cơ quan có thẩm quyền hoặc bên liên quan. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, liên quan đến việc phản ánh một trải nghiệm không tốt.
Ý nghĩa chi tiết:
投 (tóu): Gửi, đưa ra.
诉 (sù): Nói, kể, bày tỏ.
Kết hợp, 投诉 ám chỉ việc gửi hoặc bày tỏ một lời phàn nàn, khiếu nại về một vấn đề cụ thể, thường nhằm yêu cầu giải quyết hoặc cải thiện.
Từ này mang tính trung lập về mặt ngữ pháp, nhưng ngữ cảnh thường liên quan đến sự không hài lòng, được dùng trong các tình huống trang trọng (như khiếu nại chính thức) hoặc thân mật (như phàn nàn trong giao tiếp hàng ngày).
Loại từ: Động từ.
Ngữ cảnh sử dụng: Thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến dịch vụ khách hàng (phàn nàn về dịch vụ kém), sản phẩm (khiếu nại về chất lượng), hoặc hành vi (phàn nàn về thái độ nhân viên). Ví dụ: “我投诉这家店的服务态度” (Wǒ tóusù zhè jiā diàn de fúwù tàidù - Tôi phàn nàn về thái độ phục vụ của cửa hàng này).
2. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến và ứng dụng học tiếng Trung, được thiết kế để hỗ trợ người học ở mọi cấp độ. Từ điển này cung cấp các tính năng như tra cứu từ vựng, giải thích nghĩa bằng tiếng Việt/Anh, phiên âm (pinyin), ví dụ minh họa, và hướng dẫn viết chữ Hán. Ngoài ra, ChineMaster còn tích hợp bài học, tài liệu HSK (Kỳ thi trình độ tiếng Trung), và các công cụ như nhận diện chữ viết tay, tra cứu theo nét chữ, hoặc giọng nói.
Đặc điểm của ChineMaster:
Tra cứu từ vựng: Cung cấp nghĩa tiếng Việt/Anh, phiên âm pinyin, và ví dụ minh họa.
Hỗ trợ học tập: Bao gồm bài giảng, bài tập, và tài liệu học HSK.
Tính năng bổ sung: Nhận diện chữ Hán qua hình ảnh, giọng nói, hoặc tra cứu theo nét.
Đối tượng sử dụng: Phù hợp cho người học tiếng Trung, đặc biệt là người Việt Nam, nhờ giải thích bằng tiếng Việt.
Nếu tra 投诉 trên ChineMaster, bạn sẽ nhận được:
Nghĩa: Khiếu nại, phàn nàn.
Phiên âm: tóusù.
Ví dụ: Các câu minh họa cách sử dụng từ trong ngữ cảnh dịch vụ khách hàng, sản phẩm, hoặc hành vi.
3. Giải thích chi tiết về từ 投诉
Nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
投诉 được dùng để chỉ hành động khiếu nại hoặc phàn nàn về một vấn đề, thường trong các ngữ cảnh:
Dịch vụ khách hàng: Phàn nàn về chất lượng phục vụ, thái độ nhân viên, hoặc trải nghiệm không tốt tại nhà hàng, khách sạn, cửa hàng.
Sản phẩm: Khiếu nại về chất lượng kém, sản phẩm lỗi, hoặc không đúng như quảng cáo.
Hành vi: Báo cáo về hành vi không phù hợp của cá nhân hoặc tổ chức.
Quản lý: Khiếu nại đến cơ quan có thẩm quyền (như cơ quan tiêu dùng, công ty) để yêu cầu giải quyết.
Từ này có thể mang sắc thái trang trọng (như khiếu nại chính thức qua văn bản) hoặc thân mật (như phàn nàn trong cuộc trò chuyện). Nó thường đi kèm với các danh từ chỉ đối tượng bị phàn nàn (như 服务 - fúwù: dịch vụ, 产品 - chǎnpǐn: sản phẩm) hoặc lý do (như 因为 - yīnwèi, 由于 - yóuyú).
Đặc điểm: 投诉 thường biểu thị sự không hài lòng và mong muốn được giải quyết, nên thường xuất hiện trong các tình huống cần cải thiện hoặc sửa chữa.
Loại từ
Động từ: Chỉ hành động khiếu nại hoặc phàn nàn.
Kết hợp từ:
投诉服务 (tóusù fúwù): Phàn nàn về dịch vụ.
投诉产品 (tóusù chǎnpǐn): Khiếu nại về sản phẩm.
投诉电话 (tóusù diànhuà): Điện thoại khiếu nại.
Đặc điểm: Thường đi với tân ngữ (như dịch vụ, sản phẩm) hoặc cụm từ chỉ lý do (như 因为, 关于 - guānyú). Có thể dùng với các động từ bổ trợ như 向 (xiàng - đến), 对 (duì - đối với) để chỉ đối tượng nhận khiếu nại.
Cấu trúc ngữ pháp
Động từ + tân ngữ:
Chủ ngữ + 投诉 + tân ngữ: 我投诉这家餐厅的服务 (Wǒ tóusù zhè jiā cāntīng de fúwù - Tôi phàn nàn về dịch vụ của nhà hàng này).
Chủ ngữ + 投诉 + 关于 + vấn đề: 他投诉关于产品质量的问题 (Tā tóusù guānyú chǎnpǐn zhìliàng de wèntí - Anh ấy khiếu nại về vấn đề chất lượng sản phẩm).
Kết hợp với bổ ngữ:
投诉 + 给/向 + đối tượng: 我向公司投诉了他们的员工 (Wǒ xiàng gōngsī tóusù le tāmen de yuángōng - Tôi đã khiếu nại với công ty về nhân viên của họ).
因为/由于 + lý do + 投诉: 因为服务不好,我投诉了 (Yīnwèi fúwù bù hǎo, wǒ tóusù le - Vì dịch vụ kém, tôi đã phàn nàn).
4. Mẫu câu ví dụ
Dưới đây là các mẫu câu ví dụ sử dụng 投诉, kèm phiên âm (pinyin) và nghĩa tiếng Việt:
Câu 1:
Tiếng Trung: 我要投诉这家店的服务态度太差了。
Phiên âm: Wǒ yào tóusù zhè jiā diàn de fúwù tàidù tài chà le.
Nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn phàn nàn về thái độ phục vụ quá tệ của cửa hàng này.
Giải thích: 投诉 chỉ hành động phàn nàn về dịch vụ.
Câu 2:
Tiếng Trung: 他向客服投诉了产品有质量问题。
Phiên âm: Tā xiàng kèfú tóusù le chǎnpǐn yǒu zhìliàng wèntí.
Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đã khiếu nại với bộ phận chăm sóc khách hàng về vấn đề chất lượng sản phẩm.
Giải thích: 投诉 dùng trong ngữ cảnh khiếu nại chính thức.
Câu 3:
Tiếng Trung: 因为送货延误,客户投诉了公司。
Phiên âm: Yīnwèi sònghuò yánwù, kèhù tóusù le gōngsī.
Nghĩa tiếng Việt: Vì giao hàng bị chậm trễ, khách hàng đã phàn nàn với công ty.
Giải thích: 投诉 kết hợp với 因为 để chỉ lý do phàn nàn.
Câu 4:
Tiếng Trung: 这家酒店收到了很多关于卫生问题的投诉。
Phiên âm: Zhè jiā jiǔdiàn shōudào le hěn duō guānyú wèishēng wèntí de tóusù.
Nghĩa tiếng Việt: Khách sạn này nhận được nhiều khiếu nại về vấn đề vệ sinh.
Giải thích: 投诉 làm danh từ, chỉ các khiếu nại được nhận.
Câu 5:
Tiếng Trung: 如果您不满意,可以拨打投诉电话。
Phiên âm: Rúguǒ nín bù mǎnyì, kěyǐ bōdǎ tóusù diànhuà.
Nghĩa tiếng Việt: Nếu bạn không hài lòng, bạn có thể gọi điện đến số khiếu nại.
Giải thích: 投诉 trong cụm 投诉电话 (số điện thoại khiếu nại).
5. Ví dụ mở rộng
Dưới đây là các ví dụ bổ sung để minh họa cách sử dụng 投诉 trong các ngữ cảnh khác nhau:
Câu 6:
Tiếng Trung: 他投诉了邻居的噪音扰民。
Phiên âm: Tā tóusù le línjū de zàoyīn rǎomín.
Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy phàn nàn về tiếng ồn gây rối của hàng xóm.
Ngữ cảnh: Phàn nàn về hành vi trong đời sống.
Câu 7:
Tiếng Trung: 由于产品质量差,很多人向厂家投诉。
Phiên âm: Yóuyú chǎnpǐn zhìliàng chà, hěn duō rén xiàng chǎngjiā tóusù.
Nghĩa tiếng Việt: Do chất lượng sản phẩm kém, nhiều người đã khiếu nại với nhà sản xuất.
Ngữ cảnh: Khiếu nại trong thương mại.
Câu 8:
Tiếng Trung: 公司设立了投诉渠道来处理客户的不满。
Phiên âm: Gōngsī shèlì le tóusù qúdào lái chǔlǐ kèhù de bùmǎn.
Nghĩa tiếng Việt: Công ty đã thiết lập kênh khiếu nại để xử lý sự không hài lòng của khách hàng.
Ngữ cảnh: Quản lý dịch vụ khách hàng.
6. Lưu ý khi sử dụng từ 投诉
Phân biệt:
投诉 (tóusù): Khiếu nại, phàn nàn, thường mang tính chính thức hoặc hướng đến giải quyết vấn đề.
抱怨 (bàoyuàn): Phàn nàn, thường mang sắc thái cảm xúc, không nhất thiết yêu cầu giải quyết.
控诉 (kòngsù): Tố cáo, mang tính nghiêm trọng hơn, thường liên quan đến pháp lý.
Ngữ cảnh:
Trang trọng: Dùng trong thư khiếu nại, thông báo chính thức, hoặc giao tiếp với cơ quan có thẩm quyền.
Thân mật: Dùng trong giao tiếp hàng ngày khi phàn nàn về dịch vụ, sản phẩm.
投诉 (tóusù)
1. Loại từ:
Động từ (动词)
2. Nghĩa tiếng Việt:
Khiếu nại, tố cáo, phàn nàn
3. Giải thích chi tiết:
投诉 là một động từ thường dùng trong đời sống hằng ngày và trong môi trường dịch vụ, thương mại. Nó mang nghĩa khi một người hoặc tổ chức không hài lòng về hành vi, dịch vụ, sản phẩm, hoặc sự việc nào đó và đưa ra phản ánh chính thức hoặc không chính thức đến người có trách nhiệm giải quyết.
4. Giải nghĩa từng thành phần:
投 (tóu): ném, đưa ra, trình lên
诉 (sù): tố cáo, nói, bày tỏ (lời than phiền)
→ 投诉: đưa ra lời phàn nàn hoặc tố cáo chính thức đến cơ quan, cá nhân có thẩm quyền.
5. Các ngữ cảnh thường dùng:
投诉商家 (khiếu nại người bán hàng)
向客服投诉 (phàn nàn với bộ phận chăm sóc khách hàng)
顾客投诉 (khách hàng khiếu nại)
6. Từ gần nghĩa / liên quan:
Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
抱怨 bàoyuàn phàn nàn, càu nhàu Có tính chất cá nhân, không chính thức
控告 kònggào tố cáo (mang tính pháp lý) Trang trọng hơn, thường liên quan pháp luật
举报 jǔbào tố giác, báo cáo (vi phạm) Thường dùng với hành vi phạm pháp
反映 fǎnyìng phản ánh Trung tính, không hẳn là phàn nàn
30 Mẫu câu tiếng Trung có phiên âm và tiếng Việt
我想投诉这家餐厅的服务。
Wǒ xiǎng tóusù zhè jiā cāntīng de fúwù.
Tôi muốn khiếu nại về dịch vụ của nhà hàng này.
顾客对商品质量提出了投诉。
Gùkè duì shāngpǐn zhìliàng tíchū le tóusù.
Khách hàng đã khiếu nại về chất lượng sản phẩm.
如果您不满意,可以进行投诉。
Rúguǒ nín bù mǎnyì, kěyǐ jìnxíng tóusù.
Nếu quý khách không hài lòng, có thể khiếu nại.
她向经理投诉了服务员的态度。
Tā xiàng jīnglǐ tóusù le fúwùyuán de tàidù.
Cô ấy đã khiếu nại với quản lý về thái độ của nhân viên phục vụ.
你有权利投诉不合理的安排。
Nǐ yǒu quánlì tóusù bù hélǐ de ānpái.
Bạn có quyền khiếu nại những sắp xếp không hợp lý.
投诉电话是多少?
Tóusù diànhuà shì duōshǎo?
Số điện thoại khiếu nại là bao nhiêu?
他常常因为小事投诉别人。
Tā chángcháng yīnwèi xiǎoshì tóusù biérén.
Anh ấy thường hay khiếu nại người khác vì những chuyện nhỏ.
客户已经向总部投诉了这件事。
Kèhù yǐjīng xiàng zǒngbù tóusù le zhè jiàn shì.
Khách hàng đã khiếu nại việc này lên trụ sở chính.
我们会认真处理每一条投诉。
Wǒmen huì rènzhēn chǔlǐ měi yì tiáo tóusù.
Chúng tôi sẽ xử lý nghiêm túc mọi đơn khiếu nại.
投诉必须有证据支持。
Tóusù bìxū yǒu zhèngjù zhīchí.
Khiếu nại phải có bằng chứng hỗ trợ.
他因为价格问题投诉了商店。
Tā yīnwèi jiàgé wèntí tóusù le shāngdiàn.
Anh ấy khiếu nại cửa hàng vì vấn đề giá cả.
投诉信已经发送给相关部门。
Tóusù xìn yǐjīng fāsòng gěi xiāngguān bùmén.
Thư khiếu nại đã được gửi tới bộ phận liên quan.
有人向公司投诉你迟到太多次了。
Yǒurén xiàng gōngsī tóusù nǐ chídào tài duō cì le.
Có người đã khiếu nại với công ty rằng bạn đi trễ quá nhiều lần.
请在七天内提出投诉。
Qǐng zài qītiān nèi tíchū tóusù.
Vui lòng nộp đơn khiếu nại trong vòng 7 ngày.
他因受到了不公平待遇而投诉。
Tā yīn shòudào le bù gōngpíng dàiyù ér tóusù.
Anh ấy khiếu nại vì bị đối xử không công bằng.
这个平台可以在线投诉。
Zhège píngtái kěyǐ zàixiàn tóusù.
Nền tảng này có thể khiếu nại trực tuyến.
投诉内容需要详细说明。
Tóusù nèiróng xūyào xiángxì shuōmíng.
Nội dung khiếu nại cần được giải thích chi tiết.
请问投诉流程是怎样的?
Qǐngwèn tóusù liúchéng shì zěnyàng de?
Cho hỏi quy trình khiếu nại như thế nào?
他的投诉得到了积极回应。
Tā de tóusù dédào le jījí huíyìng.
Khiếu nại của anh ấy đã nhận được phản hồi tích cực.
我对售后服务非常不满,准备投诉。
Wǒ duì shòuhòu fúwù fēicháng bùmǎn, zhǔnbèi tóusù.
Tôi rất không hài lòng với dịch vụ hậu mãi và chuẩn bị khiếu nại.
客户投诉太多会影响商誉。
Kèhù tóusù tài duō huì yǐngxiǎng shāngyù.
Quá nhiều khiếu nại của khách hàng sẽ ảnh hưởng đến danh tiếng doanh nghiệp.
他拒绝接受任何投诉。
Tā jùjué jiēshòu rènhé tóusù.
Anh ấy từ chối tiếp nhận bất kỳ khiếu nại nào.
这不是第一次有人投诉你了。
Zhè bú shì dì yī cì yǒurén tóusù nǐ le.
Đây không phải là lần đầu có người khiếu nại bạn.
投诉以后,对方马上改正了错误。
Tóusù yǐhòu, duìfāng mǎshàng gǎizhèng le cuòwù.
Sau khi khiếu nại, bên kia đã lập tức sửa lỗi.
我正在填写投诉表格。
Wǒ zhèngzài tiánxiě tóusù biǎogé.
Tôi đang điền vào mẫu đơn khiếu nại.
投诉中心二十四小时开放。
Tóusù zhōngxīn èrshísì xiǎoshí kāifàng.
Trung tâm khiếu nại mở cửa 24 giờ.
她习惯在网络上投诉商家。
Tā xíguàn zài wǎngluò shàng tóusù shāngjiā.
Cô ấy quen khiếu nại người bán qua mạng.
公司收到了一封匿名投诉信。
Gōngsī shōudào le yì fēng nìmíng tóusù xìn.
Công ty nhận được một lá thư khiếu nại nặc danh.
有效的投诉能促使改进服务。
Yǒuxiào de tóusù néng cùshǐ gǎijìn fúwù.
Khiếu nại hiệu quả có thể thúc đẩy cải thiện dịch vụ.
投诉之前,你最好先了解规则。
Tóusù zhīqián, nǐ zuìhǎo xiān liǎojiě guīzé.
Trước khi khiếu nại, bạn nên hiểu rõ quy định.
1. 投诉 là gì?
投诉 (phiên âm: tóusù) là một động từ trong tiếng Trung, có nghĩa là khiếu nại, phàn nàn, hoặc tố cáo. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh khách hàng, người dân, nhân viên... phản ánh hành vi không đúng, dịch vụ không đạt yêu cầu, hoặc những tổn thất mà họ gặp phải đến một cá nhân, tổ chức hay cơ quan có thẩm quyền để được xử lý.
Ví dụ:
客户向经理投诉服务质量。
Khách hàng khiếu nại với quản lý về chất lượng dịch vụ.
2. Phân tích từ vựng theo chữ Hán
投 (tóu): ném, đưa ra, gửi đi
诉 (sù): tố cáo, kể, nói ra, trình bày
Kết hợp lại, 投诉 mang ý nghĩa là "trình bày một sự bất mãn hoặc hành vi sai trái đến người có trách nhiệm xử lý".
3. Phiên âm – Dịch nghĩa
Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt Tiếng Anh
投诉 tóusù khiếu nại, phản ánh complain, lodge a complaint
4. Loại từ
Động từ (动词)
Thường dùng trong lĩnh vực dịch vụ khách hàng, hành chính, pháp luật, thương mại, xã hội
5. Các cách sử dụng phổ biến
Cấu trúc tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt
向公司投诉 khiếu nại đến công ty
对产品提出投诉 đưa ra khiếu nại về sản phẩm
投诉电话 số điện thoại khiếu nại
投诉流程 quy trình khiếu nại
投诉信 thư khiếu nại
处理投诉 xử lý khiếu nại
6. Phân biệt với các từ liên quan
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
抱怨 bàoyuàn phàn nàn (mang tính cá nhân) Mang cảm xúc, không chính thức
举报 jǔbào tố cáo, tố giác Gửi đến cơ quan công an hoặc chính quyền
控诉 kòngsù tố cáo (mạnh hơn) Có thể dùng trong pháp luật
上诉 shàngsù kháng cáo Dùng trong hệ thống pháp lý
7. 30 mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)
我想投诉这家餐厅的服务态度。
Wǒ xiǎng tóusù zhè jiā cāntīng de fúwù tàidù.
Tôi muốn khiếu nại thái độ phục vụ của nhà hàng này.
他已经向公司提出了正式投诉。
Tā yǐjīng xiàng gōngsī tíchū le zhèngshì tóusù.
Anh ấy đã nộp đơn khiếu nại chính thức đến công ty.
如果你不满意,可以向上级投诉。
Rúguǒ nǐ bù mǎnyì, kěyǐ xiàng shàngjí tóusù.
Nếu bạn không hài lòng, có thể khiếu nại lên cấp trên.
顾客对商品质量提出了投诉。
Gùkè duì shāngpǐn zhìliàng tíchū le tóusù.
Khách hàng đã khiếu nại về chất lượng sản phẩm.
请问投诉部门在哪里?
Qǐngwèn tóusù bùmén zài nǎlǐ?
Xin hỏi bộ phận khiếu nại ở đâu?
你可以拨打我们的投诉热线。
Nǐ kěyǐ bōdǎ wǒmen de tóusù rèxiàn.
Bạn có thể gọi đường dây nóng khiếu nại của chúng tôi.
她对不公平待遇提出了投诉。
Tā duì bù gōngpíng dàiyù tíchū le tóusù.
Cô ấy đã khiếu nại về cách đối xử không công bằng.
我写了一封投诉信给经理。
Wǒ xiě le yì fēng tóusù xìn gěi jīnglǐ.
Tôi đã viết thư khiếu nại gửi cho quản lý.
投诉处理结果将在三天内反馈。
Tóusù chǔlǐ jiéguǒ jiāng zài sān tiān nèi fǎnkuì.
Kết quả xử lý khiếu nại sẽ được phản hồi trong vòng ba ngày.
他因为服务不好而投诉了酒店。
Tā yīnwèi fúwù bù hǎo ér tóusù le jiǔdiàn.
Anh ấy đã khiếu nại khách sạn vì dịch vụ kém.
她在社交平台上发帖投诉该公司。
Tā zài shèjiāo píngtái shàng fātiě tóusù gāi gōngsī.
Cô ấy đăng bài khiếu nại công ty đó trên mạng xã hội.
我们非常重视每一位顾客的投诉。
Wǒmen fēicháng zhòngshì měi yí wèi gùkè de tóusù.
Chúng tôi rất coi trọng mọi khiếu nại của khách hàng.
请提供相关证据支持你的投诉。
Qǐng tígōng xiāngguān zhèngjù zhīchí nǐ de tóusù.
Vui lòng cung cấp bằng chứng liên quan để hỗ trợ khiếu nại của bạn.
投诉流程非常清晰明了。
Tóusù liúchéng fēicháng qīngxī míngliǎo.
Quy trình khiếu nại rất rõ ràng và minh bạch.
他因为被误解而投诉了同事。
Tā yīnwèi bèi wùjiě ér tóusù le tóngshì.
Anh ấy khiếu nại đồng nghiệp vì bị hiểu lầm.
她投诉了网购平台的配送服务。
Tā tóusù le wǎnggòu píngtái de pèisòng fúwù.
Cô ấy đã khiếu nại dịch vụ giao hàng của sàn thương mại điện tử.
顾客频繁投诉表明服务需要改进。
Gùkè pínfán tóusù biǎomíng fúwù xūyào gǎijìn.
Việc khách hàng khiếu nại thường xuyên cho thấy dịch vụ cần cải thiện.
他选择沉默,而不是投诉。
Tā xuǎnzé chénmò, ér bù shì tóusù.
Anh ấy chọn im lặng thay vì khiếu nại.
公司设有专门的投诉处理中心。
Gōngsī shè yǒu zhuānmén de tóusù chǔlǐ zhōngxīn.
Công ty có trung tâm chuyên xử lý khiếu nại.
我不想再浪费时间去投诉了。
Wǒ bù xiǎng zài làngfèi shíjiān qù tóusù le.
Tôi không muốn lãng phí thêm thời gian để khiếu nại nữa.
投诉后我们将进一步调查。
Tóusù hòu wǒmen jiāng jìnyíbù diàochá.
Sau khi khiếu nại, chúng tôi sẽ điều tra thêm.
她对销售人员的不诚实行为进行了投诉。
Tā duì xiāoshòu rényuán de bù chéngshí xíngwéi jìnxíng le tóusù.
Cô ấy đã khiếu nại hành vi không trung thực của nhân viên bán hàng.
每个投诉都会被记录归档。
Měi gè tóusù dōu huì bèi jìlù guīdàng.
Mỗi khiếu nại đều được ghi chép và lưu trữ.
他因为薪资问题投诉了公司。
Tā yīnwèi xīnzī wèntí tóusù le gōngsī.
Anh ấy khiếu nại công ty vì vấn đề lương bổng.
她抱怨很多,但从不正式投诉。
Tā bàoyuàn hěn duō, dàn cóng bù zhèngshì tóusù.
Cô ấy phàn nàn rất nhiều nhưng chưa bao giờ khiếu nại chính thức.
客户提出投诉后,公司马上做出回应。
Kèhù tíchū tóusù hòu, gōngsī mǎshàng zuòchū huíyìng.
Sau khi khách hàng khiếu nại, công ty lập tức phản hồi.
投诉内容已被上报主管。
Tóusù nèiróng yǐ bèi shàngbào zhǔguǎn.
Nội dung khiếu nại đã được báo cáo lên quản lý.
她投诉的原因是服务人员态度冷淡。
Tā tóusù de yuányīn shì fúwù rényuán tàidù lěngdàn.
Lý do cô ấy khiếu nại là vì nhân viên phục vụ có thái độ lạnh nhạt.
投诉率的上升引起了高层的关注。
Tóusù lǜ de shàngshēng yǐnqǐ le gāocéng de guānzhù.
Việc gia tăng tỷ lệ khiếu nại đã thu hút sự chú ý của lãnh đạo.
她对处理结果很满意,取消了投诉。
Tā duì chǔlǐ jiéguǒ hěn mǎnyì, qǔxiāo le tóusù.
Cô ấy hài lòng với kết quả xử lý nên đã hủy khiếu nại.
1. 【投诉】là gì?
Tiếng Trung: 投诉
Phiên âm: tóusù
Loại từ: Động từ (动词)
Nghĩa tiếng Việt:
Khiếu nại
Phàn nàn
Tố cáo (mức độ nhẹ, hành chính – dân sự)
2. Giải thích chi tiết
Thành phần:
投 (tóu): ném, đưa ra, đệ trình
诉 (sù): tố cáo, trình bày, kiện tụng
→ 投诉 nghĩa là đệ trình lời phàn nàn, khiếu nại về một hành vi, dịch vụ, hàng hóa, hoặc người/tổ chức có liên quan gây thiệt hại, không hài lòng, vi phạm quy định.
3. Các tình huống thường gặp dùng từ 投诉
Ngữ cảnh Giải nghĩa
Thương mại điện tử Khiếu nại về đơn hàng, người bán, chất lượng sản phẩm
Dịch vụ khách hàng Phản ánh thái độ phục vụ, thời gian xử lý
Hành chính – quản trị Khiếu nại về công chức, tổ chức, xử lý chậm trễ hành chính
Nội bộ doanh nghiệp Nhân viên khiếu nại sếp, đồng nghiệp, cơ chế khen thưởng
Pháp lý Người dân tố cáo cơ quan, tổ chức vi phạm quyền lợi
4. Các từ ghép – cụm từ liên quan đến 投诉
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
投诉电话 tóusù diànhuà Đường dây nóng khiếu nại
投诉渠道 tóusù qúdào Kênh/kênh tiếp nhận khiếu nại
投诉人 tóusù rén Người khiếu nại
投诉内容 tóusù nèiróng Nội dung khiếu nại
投诉信 tóusù xìn Đơn thư khiếu nại
投诉平台 tóusù píngtái Nền tảng tiếp nhận khiếu nại (online, app)
5. Các cấu trúc câu thường dùng với 投诉
Cấu trúc tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt
向……投诉 Khiếu nại với ai
对……进行投诉 Tiến hành khiếu nại đối với ai/cái gì
提出投诉 Nêu khiếu nại, đưa ra đơn
投诉无门 Không biết khiếu nại ở đâu, không được giải quyết
投诉处理 Xử lý khiếu nại
投诉成功 / 投诉失败 Khiếu nại thành công / thất bại
6. Ví dụ mẫu câu sử dụng từ 投诉 (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ cơ bản:
我想投诉这家餐厅的服务态度。
Wǒ xiǎng tóusù zhè jiā cāntīng de fúwù tàidù.
Tôi muốn khiếu nại về thái độ phục vụ của nhà hàng này.
她向客户服务中心提出了投诉。
Tā xiàng kèhù fúwù zhōngxīn tíchū le tóusù.
Cô ấy đã nộp đơn khiếu nại lên trung tâm chăm sóc khách hàng.
投诉信已经寄出,请耐心等待处理结果。
Tóusù xìn yǐjīng jì chū, qǐng nàixīn děngdài chǔlǐ jiéguǒ.
Thư khiếu nại đã gửi đi, xin vui lòng chờ kết quả xử lý.
如果你对商品不满意,可以向卖家投诉。
Rúguǒ nǐ duì shāngpǐn bù mǎnyì, kěyǐ xiàng màijiā tóusù.
Nếu bạn không hài lòng với sản phẩm, bạn có thể khiếu nại người bán.
这家公司处理投诉的速度很快。
Zhè jiā gōngsī chǔlǐ tóusù de sùdù hěn kuài.
Công ty này xử lý khiếu nại rất nhanh chóng.
Ví dụ nâng cao:
投诉无门让他感到非常无助和愤怒。
Tóusù wúmén ràng tā gǎndào fēicháng wúzhù hé fènnù.
Việc không thể khiếu nại khiến anh ấy cảm thấy rất bất lực và tức giận.
客户对延迟发货进行了投诉。
Kèhù duì yánchí fāhuò jìnxíng le tóusù.
Khách hàng đã khiếu nại về việc giao hàng chậm.
投诉平台会在48小时内给出回复。
Tóusù píngtái huì zài sìshíbā xiǎoshí nèi gěi chū huífù.
Nền tảng khiếu nại sẽ phản hồi trong vòng 48 giờ.
我们会认真对待每一位顾客的投诉。
Wǒmen huì rènzhēn duìdài měi yí wèi gùkè de tóusù.
Chúng tôi sẽ nghiêm túc tiếp nhận mọi khiếu nại của khách hàng.
他因为被多收费而向平台投诉了卖家。
Tā yīnwèi bèi duō shōufèi ér xiàng píngtái tóusù le màijiā.
Anh ấy đã khiếu nại người bán trên nền tảng vì bị thu phí quá cao.
7. Các từ liên quan đến 投诉 nên học kèm
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
抱怨 bàoyuàn Phàn nàn
申诉 shēnsù Kháng cáo, kiện lại
举报 jǔbào Tố giác (thường dùng trong tố cáo phạm pháp)
控诉 kòngsù Lên án, tố cáo mạnh
投诉处理 tóusù chǔlǐ Xử lý khiếu nại
投诉 (tóusù) là gì? – Từ điển tiếng Trung ChineMaster
1. Định nghĩa:
投诉 (tóusù) là động từ (动词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là:
→ Khiếu nại, phàn nàn, tố cáo, phản ánh về một sự việc, dịch vụ, sản phẩm, hành vi mà người dùng/khách hàng/người dân cảm thấy không hài lòng, bất công hoặc gây ảnh hưởng xấu.
投: ném, gửi
诉: tố cáo, kêu oan, nói lên
→ Kết hợp lại: 投诉 là gửi đơn hoặc lời phản ánh về vấn đề không hài lòng để yêu cầu xử lý, cải thiện hoặc bồi thường.
2. Loại từ:
Động từ (动词) – hành động trình bày sự không hài lòng đến người có thẩm quyền, cơ quan quản lý, hoặc nơi cung cấp dịch vụ.
3. Giải thích chi tiết:
投诉 thường xuất hiện trong các lĩnh vực như:
Dịch vụ khách hàng: khi khách không hài lòng với sản phẩm/dịch vụ
Quản lý hành chính, cơ quan công quyền: người dân tố cáo bất công
Thương mại điện tử, mua hàng online: khách tố cáo người bán lừa đảo
Quản lý nội bộ doanh nghiệp: nhân viên phản ánh quản lý bất công
Mục đích của 投诉 là để yêu cầu:
Xử lý thỏa đáng
Bồi thường thiệt hại
Cải thiện chất lượng dịch vụ
4. Các cụm từ thường gặp với 投诉:
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
投诉电话 tóusù diànhuà số điện thoại khiếu nại
投诉人 tóusù rén người khiếu nại
投诉信 tóusù xìn thư khiếu nại
投诉平台 tóusù píngtái nền tảng khiếu nại
提出投诉 tíchū tóusù đưa ra khiếu nại
投诉无门 tóusù wú mén không biết khiếu nại ở đâu
受理投诉 shòulǐ tóusù tiếp nhận khiếu nại
向主管部门投诉 xiàng zhǔguǎn bùmén tóusù khiếu nại lên bộ phận phụ trách
在线投诉 zàixiàn tóusù khiếu nại trực tuyến
5. Phân biệt 投诉 với các từ liên quan:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
抱怨 bàoyuàn than phiền Mang tính cá nhân, không chính thức
控告 kònggào tố cáo (pháp lý) Nặng hơn, dùng trong pháp luật, tố tụng
举报 jǔbào tố giác, báo cáo sai phạm Dùng để báo cáo hành vi phạm pháp, hành vi xấu
申诉 shēnsù kháng nghị Kháng cáo chính thức, thường dùng trong luật
6. Ví dụ chi tiết có phiên âm và tiếng Việt
我想向你们经理投诉服务态度太差。
Wǒ xiǎng xiàng nǐmen jīnglǐ tóusù fúwù tàidù tài chà.
Tôi muốn khiếu nại với giám đốc các bạn về thái độ phục vụ quá tệ.
客户对我们的产品质量提出了投诉。
Kèhù duì wǒmen de chǎnpǐn zhìliàng tíchū le tóusù.
Khách hàng đã khiếu nại về chất lượng sản phẩm của chúng tôi.
你可以打客服电话进行投诉。
Nǐ kěyǐ dǎ kèfù diànhuà jìnxíng tóusù.
Bạn có thể gọi số chăm sóc khách hàng để khiếu nại.
她写了一封投诉信给商场的负责人。
Tā xiě le yì fēng tóusù xìn gěi shāngchǎng de fùzérén.
Cô ấy đã viết một lá thư khiếu nại gửi đến người phụ trách trung tâm thương mại.
如果你不满意,可以在平台上投诉卖家。
Rúguǒ nǐ bù mǎnyì, kěyǐ zài píngtái shàng tóusù màijiā.
Nếu bạn không hài lòng, có thể khiếu nại người bán trên nền tảng.
有些人乱停车,已经被邻居投诉好几次了。
Yǒuxiē rén luàn tíngchē, yǐjīng bèi línjū tóusù hǎo jǐ cì le.
Có người đậu xe bừa bãi, đã bị hàng xóm khiếu nại nhiều lần rồi.
他经常向人事部门投诉上司的不公。
Tā jīngcháng xiàng rénshì bùmén tóusù shàngsī de bùgōng.
Anh ta thường xuyên khiếu nại sự bất công của cấp trên với phòng nhân sự.
顾客投诉餐厅卫生问题。
Gùkè tóusù cāntīng wèishēng wèntí.
Khách hàng khiếu nại về vấn đề vệ sinh của nhà hàng.
投诉要有证据,否则不容易处理。
Tóusù yào yǒu zhèngjù, fǒuzé bù róngyì chǔlǐ.
Khiếu nại cần có bằng chứng, nếu không sẽ khó xử lý.
这个平台提供了24小时在线投诉服务。
Zhège píngtái tígōng le èrshísì xiǎoshí zàixiàn tóusù fúwù.
Nền tảng này cung cấp dịch vụ khiếu nại trực tuyến 24/24.
Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
投诉 tóusù Động từ khiếu nại, phản ánh, phàn nàn