抱怨 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung CHINESEMASTER
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHINEMASTER
Từ vựng: 抱怨 /bàoyuàn/
Nghĩa tiếng Việt: Phàn nàn, than phiền, cằn nhằn, trách móc
1. Giải thích chi tiết từ 抱怨
抱怨 là một động từ (动词) trong tiếng Trung, mang nghĩa bày tỏ sự bất mãn, không hài lòng hoặc tức giận đối với một người, sự việc hoặc tình huống nào đó. Đây là hành vi phản ứng mang tính tiêu cực, thường được biểu hiện bằng lời nói.
抱 (bào): ôm, giữ trong lòng (ẩn dụ cảm xúc giữ bên trong)
怨 (yuàn): oán trách, trách móc
Khi kết hợp lại: 抱怨 tức là ôm giữ sự oán trách trong lòng rồi thể hiện ra ngoài bằng lời nói → phàn nàn, than phiền, cằn nhằn.
2. Từ loại
Động từ (动词)
3. Ngữ cảnh sử dụng
Giao tiếp hàng ngày: phàn nàn về công việc, thời tiết, cuộc sống
Công sở: than phiền đồng nghiệp, sếp, áp lực công việc
Gia đình – xã hội: trách móc vợ/chồng, người thân
Mạng xã hội: viết bài thể hiện sự bất mãn
4. Mẫu câu ví dụ có từ 抱怨
他总是抱怨工作太累。
Tā zǒngshì bàoyuàn gōngzuò tài lèi.
Anh ấy suốt ngày than phiền rằng công việc quá mệt.
不要总是抱怨,试着去解决问题。
Bùyào zǒngshì bàoyuàn, shìzhe qù jiějué wèntí.
Đừng lúc nào cũng than phiền, hãy thử tìm cách giải quyết vấn đề.
妻子对丈夫的冷漠态度感到很抱怨。
Qīzi duì zhàngfū de lěngmò tàidù gǎndào hěn bàoyuàn.
Người vợ rất bất mãn với thái độ lạnh lùng của chồng.
同事之间应该互相理解,不应该互相抱怨。
Tóngshì zhījiān yīnggāi hùxiāng lǐjiě, bù yīnggāi hùxiāng bàoyuàn.
Các đồng nghiệp nên thấu hiểu lẫn nhau, không nên oán trách lẫn nhau.
他一边吃饭一边抱怨今天又被老板批评了。
Tā yìbiān chīfàn yìbiān bàoyuàn jīntiān yòu bèi lǎobǎn pīpíng le.
Vừa ăn cơm anh ta vừa than phiền hôm nay lại bị sếp mắng.
5. Cụm từ cố định với 抱怨
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
抱怨工作 bàoyuàn gōngzuò than phiền về công việc
抱怨生活 bàoyuàn shēnghuó phàn nàn về cuộc sống
抱怨别人 bàoyuàn biérén trách móc người khác
抱怨环境 bàoyuàn huánjìng than phiền về môi trường sống
不停地抱怨 bùtíng de bàoyuàn than vãn không ngừng
抱怨连连 bàoyuàn liánlián phàn nàn liên tục
6. So sánh với các từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa Phân biệt với 抱怨
埋怨 mányuàn trách móc (mạnh hơn) Gần giống 抱怨 nhưng sắc thái oán hận sâu hơn
发牢骚 fā láosāo càu nhàu, cằn nhằn Ngôn ngữ thường ngày, sắc thái nhẹ hơn
吐槽 tǔcáo chê bai, bêu xấu (giới trẻ dùng) Mang tính châm biếm, hài hước, phổ biến trên mạng
诉苦 sùkǔ kể khổ Mang tính than vãn hoàn cảnh, không nhất thiết trách móc
7. Ứng dụng trong thi HSK và giao tiếp thực tiễn
HSK 5–6 và HSKK trung cấp trở lên thường gặp từ này trong các chủ đề như:
Mối quan hệ xã hội (đồng nghiệp, bạn bè, người thân)
Áp lực công việc – học tập
Tình huống tranh luận hoặc giải quyết mâu thuẫn
Ví dụ đoạn văn ngữ cảnh HSKK:
在工作中,适当地表达不满是可以的,但过度抱怨会影响同事之间的关系。我们要学会积极面对问题,而不是一味地抱怨。
Zài gōngzuò zhōng, shìdàng de biǎodá bùmǎn shì kěyǐ de, dàn guòdù bàoyuàn huì yǐngxiǎng tóngshì zhījiān de guānxì. Wǒmen yào xuéhuì jījí miànduì wèntí, ér bùshì yíwèi de bàoyuàn.
Trong công việc, việc thể hiện sự không hài lòng ở mức độ hợp lý là chấp nhận được, nhưng nếu than phiền quá mức sẽ ảnh hưởng đến quan hệ đồng nghiệp. Chúng ta nên học cách tích cực đối mặt với vấn đề thay vì chỉ biết phàn nàn.
1. Định nghĩa từ “抱怨”
Chữ Hán: 抱怨
Phiên âm: bàoyuàn
Loại từ: Động từ (动词)
Nghĩa tiếng Việt: phàn nàn, than phiền, oán trách
Phân tích cấu trúc từ:
“抱” (bào): ôm, giữ, mang theo (nghĩa bóng là giữ trong lòng)
“怨” (yuàn): oán trách, bất mãn
→ Khi kết hợp, “抱怨” mang nghĩa là giữ sự oán trách trong lòng và thể hiện ra bằng lời nói – tức là phàn nàn hoặc than phiền về điều gì đó không vừa ý.
2. Cách dùng và ngữ cảnh sử dụng
“抱怨” thường được dùng trong các tình huống:
Than phiền về công việc, cuộc sống, thời tiết, người khác
Thể hiện sự không hài lòng hoặc thất vọng
Có thể mang sắc thái tiêu cực nếu dùng quá mức
Từ này thường đi kèm với các tân ngữ như 人 (người), 事情 (sự việc), hoặc dùng trong cấu trúc “对……抱怨” (phàn nàn về ai/cái gì).
3. Ví dụ minh họa kèm phiên âm và dịch nghĩa
他总是抱怨工作太累。 Tā zǒngshì bàoyuàn gōngzuò tài lèi. → Anh ấy lúc nào cũng than phiền rằng công việc quá mệt.
她对丈夫的冷漠感到抱怨。 Tā duì zhàngfu de lěngmò gǎndào bàoyuàn. → Cô ấy cảm thấy bất mãn với sự lạnh nhạt của chồng.
抱怨太多只会让人更不开心。 Bàoyuàn tài duō zhǐ huì ràng rén gèng bù kāixīn. → Than phiền quá nhiều chỉ khiến con người càng thêm buồn bực.
我没有时间听你抱怨这些小事。 Wǒ méiyǒu shíjiān tīng nǐ bàoyuàn zhèxiē xiǎoshì. → Tôi không có thời gian để nghe bạn than phiền mấy chuyện nhỏ nhặt này.
与其抱怨,不如行动。 Yǔqí bàoyuàn, bùrú xíngdòng. → Thay vì than phiền, chi bằng hành động.
1. TỪ VỰNG: 抱怨 (bàoyuàn)
Chữ Hán: 抱怨
Phiên âm Pinyin: bàoyuàn
Phiên âm Hán Việt: bão oán
Loại từ: Động từ
Nghĩa tiếng Việt: phàn nàn, than phiền, oán trách
2. GIẢI NGHĨA CHI TIẾT
Từ “抱怨” gồm hai thành phần:
“抱” (bào): ôm, giữ, mang theo (ở đây mang nghĩa ẩn dụ là giữ trong lòng)
“怨” (yuàn): oán trách, bất mãn
→ Khi kết hợp, “抱怨” mang nghĩa là bày tỏ sự không hài lòng, oán trách hoặc than phiền về một người, sự việc hoặc hoàn cảnh nào đó. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện cảm xúc không vui, thất vọng hoặc bất mãn.
3. CÁCH DÙNG TRONG CÂU
“抱怨” là một ngoại động từ, có thể dùng trực tiếp với tân ngữ là người hoặc sự việc bị phàn nàn. Ngoài ra, có thể dùng với các giới từ như “对”, “向”, “因为” để mở rộng ý nghĩa.
4. CẤU TRÚC NGỮ PHÁP THƯỜNG GẶP
抱怨 + 人/事情 → Phàn nàn ai đó hoặc điều gì
对 + 人 + 抱怨 → Phàn nàn với ai
向 + 人 + 抱怨 + 内容 → Than phiền với ai về điều gì
因为 + … + 而抱怨 → Phàn nàn vì lý do gì đó
不停地 + 抱怨 → Cứ liên tục than phiền
5. VÍ DỤ CỤ THỂ
他总是抱怨工作太累。 Tā zǒngshì bàoyuàn gōngzuò tài lèi. → Anh ấy luôn than phiền rằng công việc quá mệt.
她在电话里向朋友抱怨丈夫不体贴。 Tā zài diànhuà lǐ xiàng péngyǒu bàoyuàn zhàngfu bù tǐtiē. → Cô ấy than phiền với bạn qua điện thoại rằng chồng không quan tâm.
我不喜欢整天抱怨生活的人。 Wǒ bù xǐhuān zhěngtiān bàoyuàn shēnghuó de rén. → Tôi không thích những người suốt ngày than phiền về cuộc sống.
他因为天气太热而抱怨个不停。 Tā yīnwèi tiānqì tài rè ér bàoyuàn gè bù tíng. → Anh ấy cứ than phiền mãi vì thời tiết quá nóng.
老板对员工的效率低下感到抱怨。 Lǎobǎn duì yuángōng de xiàolǜ dīxià gǎndào bàoyuàn. → Sếp cảm thấy không hài lòng với hiệu suất làm việc thấp của nhân viên.
1. 抱怨 là gì?
Từ 抱怨 (bào yuàn) trong tiếng Trung có nghĩa là phàn nàn, than phiền, hoặc kêu ca trong tiếng Việt. Nó chỉ hành động bày tỏ sự không hài lòng, bất mãn, hoặc khó chịu về một tình huống, sự việc, hoặc người nào đó. Từ này mang sắc thái trung tính nhưng thường ám chỉ cảm xúc tiêu cực nhẹ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Loại từ: Động từ
Cách dùng: Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh đời sống hàng ngày, công việc, hoặc giao tiếp xã hội để diễn tả sự không hài lòng. Từ này phổ biến trong cả văn nói và văn viết, từ ngữ cảnh thân mật đến bán trang trọng, nhưng ít xuất hiện trong các văn bản quá trang trọng.
2. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
Như đã giải thích trong các câu hỏi trước, ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến phổ biến, hỗ trợ người học tiếng Trung tra cứu từ vựng với nghĩa, phiên âm (Pinyin), ví dụ minh họa, và đôi khi cả giải thích ngữ pháp. Ngoài ra, ChineMaster còn cung cấp các tài liệu học tập như bài học ngữ pháp, mẫu câu, và bài giảng tiếng Trung. Đây là một công cụ hữu ích cho người học ở mọi trình độ.
Đặc điểm:
Cung cấp phiên âm Pinyin, nghĩa tiếng Việt/Anh, và các ví dụ sử dụng từ.
Hỗ trợ tra cứu nhanh và giải thích chi tiết cách dùng từ.
Bao gồm các tài liệu bổ sung như video bài giảng, bài kiểm tra, hoặc hướng dẫn học tiếng Trung.
Nếu tra từ 抱怨 trong ChineMaster, bạn sẽ nhận được thông tin về nghĩa, cách phát âm, cách sử dụng, và các ví dụ minh họa cụ thể.
3. Giải thích chi tiết về từ 抱怨
Nghĩa:
抱怨 (bào yuàn): Phàn nàn, than phiền, kêu ca, chỉ hành động bày tỏ sự không hài lòng hoặc bất mãn về một vấn đề.
Từ này bao gồm:
抱 (bào): Ôm, giữ (trong ngữ cảnh này mang nghĩa ẩn dụ, như giữ sự bất mãn trong lòng).
怨 (yuàn): Oán giận, bất mãn.
Khi kết hợp, 抱怨 mô tả hành động nói ra hoặc bày tỏ sự không hài lòng.
Ngữ cảnh sử dụng:
Đời sống hàng ngày: Dùng để diễn tả sự phàn nàn về các vấn đề cá nhân, như thời tiết, dịch vụ, hoặc tình huống khó chịu.
Công việc: Mô tả sự bất mãn về công việc, đồng nghiệp, hoặc điều kiện làm việc.
Xã hội/Báo chí: Xuất hiện trong các bài viết hoặc thảo luận về các vấn đề xã hội, như dịch vụ công cộng hoặc chính sách.
Văn nói: Phổ biến trong giao tiếp thân mật, khi người nói muốn chia sẻ cảm giác khó chịu hoặc bất mãn.
Loại từ:
Động từ: Chỉ hành động phàn nàn hoặc than phiền (e.g., 他总是抱怨工作 - Anh ấy luôn phàn nàn về công việc).
Danh từ (hiếm): Chỉ sự phàn nàn hoặc lời than phiền (e.g., 他的抱怨没有用 - Lời phàn nàn của anh ấy không có ích).
Cấu trúc ngữ pháp:
主语 (chủ ngữ) + 抱怨 + 宾语 (tân ngữ): Mô tả chủ thể phàn nàn về một đối tượng cụ thể.
Ví dụ: 她抱怨服务态度不好。 (Tā bào yuàn fú wù tài dù bù hǎo.) - Cô ấy phàn nàn về thái độ phục vụ không tốt.
抱怨 + 关于 (guān yú) + 宾语: Nhấn mạnh nội dung phàn nàn.
Ví dụ: 他抱怨关于工资太低。 (Tā bào yuàn guān yú gōng zī tài dī.) - Anh ấy phàn nàn về việc lương quá thấp.
总是/经常 + 抱怨: Nhấn mạnh tần suất phàn nàn.
Ví dụ: 他总是抱怨生活不公平。 (Tā zǒng shì bào yuàn shēng huó bù gōng píng.) - Anh ấy luôn phàn nàn rằng cuộc sống không công bằng.
在 + 某事 + 上 + 抱怨: Nhấn mạnh khía cạnh cụ thể của sự phàn nàn.
Ví dụ: 他在工作环境上抱怨了很多。 (Tā zài gōng zuò huán jìng shàng bào yuàn le hěn duō.) - Anh ấy phàn nàn rất nhiều về môi trường làm việc.
4. Mẫu câu ví dụ và giải thích
Dưới đây là các mẫu câu ví dụ sử dụng từ 抱怨 kèm phiên âm (Pinyin), nghĩa tiếng Việt, và giải thích ngữ cảnh:
Ví dụ 1:
Câu: 他总是抱怨天气太热。
Phiên âm: Tā zǒng shì bào yuàn tiān qì tài rè.
Nghĩa: Anh ấy luôn phàn nàn rằng thời tiết quá nóng.
Giải thích: Câu này dùng trong văn nói hàng ngày, mô tả sự phàn nàn thường xuyên về một vấn đề phổ biến như thời tiết.
Ví dụ 2:
Câu: 她抱怨服务员的态度不好。
Phiên âm: Tā bào yuàn fú wù yuán de tài dù bù hǎo.
Nghĩa: Cô ấy phàn nàn rằng thái độ của nhân viên phục vụ không tốt.
Giải thích: Câu này thường xuất hiện trong ngữ cảnh phàn nàn về dịch vụ, như khi đi ăn nhà hàng hoặc mua sắm.
Ví dụ 3:
Câu: 很多人抱怨关于交通堵塞问题。
Phiên âm: Hěn duō rén bào yuàn guān yú jiāo tōng dǔ sè wèn tí.
Nghĩa: Nhiều người phàn nàn về vấn đề tắc nghẽn giao thông.
Giải thích: Dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc báo chí, mô tả sự bất mãn chung của một nhóm người về một vấn đề công cộng.
Ví dụ 4:
Câu: 他抱怨工作压力太大,影响了健康。
Phiên âm: Tā bào yuàn gōng zuò yā lì tài dà, yǐng xiǎng le jiàn kāng.
Nghĩa: Anh ấy phàn nàn rằng áp lực công việc quá lớn, ảnh hưởng đến sức khỏe.
Giải thích: Câu này dùng trong ngữ cảnh công việc, nhấn mạnh tác động tiêu cực của vấn đề được phàn nàn.
Ví dụ 5:
Câu: 抱怨是没有用的,我们需要行动。
Phiên âm: Bào yuàn shì méi yǒu yòng de, wǒ men xū yào xíng dòng.
Nghĩa: Phàn nàn là vô ích, chúng ta cần hành động.
Giải thích: Câu này mang tính triết lý, thường dùng trong văn nói hoặc viết để khuyến khích hành động thay vì chỉ than phiền.
5. Các từ đồng nghĩa và phân biệt
同义词 (Từ đồng nghĩa):
埋怨 (mán yuàn): Phàn nàn, oán trách, thường mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn, gần với sự trách móc.
Ví dụ: 他埋怨父母没有支持他。 (Tā mán yuàn fù mǔ méi yǒu zhī chí tā.) - Anh ấy oán trách cha mẹ không hỗ trợ anh ấy.
诉苦 (sù kǔ): Than thở, kể khổ, thường mang sắc thái cảm xúc, nhấn mạnh sự khổ sở.
Ví dụ: 她向朋友诉苦自己的困难。 (Tā xiàng péng yǒu sù kǔ zì jǐ de kùn nán.) - Cô ấy than thở với bạn bè về khó khăn của mình.
Phân biệt:
抱怨 là từ phổ biến nhất, mang tính trung tính, dùng để chỉ sự bày tỏ không hài lòng về một vấn đề cụ thể, không quá cảm xúc.
埋怨 mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn, thường kèm theo sự trách móc hoặc oán giận, ít dùng trong văn viết trang trọng.
诉苦 nhấn mạnh sự than thở về khó khăn hoặc khổ sở, thường mang tính cá nhân và cảm xúc hơn 抱怨.
6. Lưu ý khi sử dụng
抱怨 thường được dùng để diễn tả sự không hài lòng nhẹ hoặc trung bình, không mang tính chỉ trích mạnh mẽ. Trong văn hóa Trung Quốc, phàn nàn quá nhiều có thể bị coi là tiêu cực, nên cần dùng từ này phù hợp với ngữ cảnh.
Trong văn nói, 抱怨 phổ biến hơn trong các cuộc trò chuyện thân mật, nhưng cần tránh lạm dụng để không tạo ấn tượng tiêu cực.
Khi dịch sang tiếng Việt, tùy ngữ cảnh, có thể dịch là “phàn nàn”, “than phiền”, hoặc “kêu ca” để phù hợp với mức độ cảm xúc.
Trong các ngữ cảnh trang trọng, như báo cáo hoặc văn bản pháp lý, nên thay bằng các từ trung tính hơn như 反映 (fǎn yìng - phản ánh) nếu chỉ muốn báo cáo vấn đề.
抱怨 là gì?
1. Định nghĩa từ điển ChineMaster:
抱怨 (bàoyuàn) là một động từ (动词) trong tiếng Trung, mang nghĩa:
Phàn nàn, than phiền, trách móc, than vãn, kêu ca.
Từ này dùng để biểu đạt sự không hài lòng, bất mãn, oán trách đối với một người, một sự việc, hoặc hoàn cảnh nào đó.
2. Phiên âm & nghĩa tiếng Việt:
抱怨 (bàoyuàn)
→ Phàn nàn, trách móc, than phiền, cằn nhằn, oán trách
3. Phân tích cấu tạo từ:
抱 (bào): ôm, giữ, bao lấy
(ở đây dùng nghĩa trừu tượng: “ôm trong lòng” → cảm xúc)
怨 (yuàn): oán hận, căm ghét, trách móc
→ 抱怨 = ôm nỗi oán hận → tức là than phiền, oán trách điều gì đó trong lòng hoặc nói ra.
4. Loại từ và đặc điểm ngữ pháp:
Loại từ: Động từ
Tân ngữ thường gặp: 人 (người), 事情 (sự việc), 命运 (số phận), 工作 (công việc)...
Cách dùng thường gặp:
抱怨 + tân ngữ (người/sự việc)
对 + người/sự vật + 抱怨
抱怨说... / 一直在抱怨...
5. Mẫu câu ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt):
Ví dụ 1:
她总是抱怨工作太累,工资又低。
(Tā zǒngshì bàoyuàn gōngzuò tài lèi, gōngzī yòu dī.)
→ Cô ấy lúc nào cũng than phiền công việc quá mệt mà lương lại thấp.
Ví dụ 2:
你整天抱怨生活,可你有没有真正努力过?
(Nǐ zhěngtiān bàoyuàn shēnghuó, kě nǐ yǒu méiyǒu zhēnzhèng nǔlì guò?)
→ Cậu suốt ngày than phiền cuộc sống, nhưng cậu đã từng thật sự cố gắng chưa?
Ví dụ 3:
老板对员工的态度非常不满,常常抱怨他们不够积极。
(Lǎobǎn duì yuángōng de tàidù fēicháng bùmǎn, chángcháng bàoyuàn tāmen búgòu jījí.)
→ Ông chủ rất không hài lòng với thái độ của nhân viên, thường xuyên than phiền họ không đủ tích cực.
Ví dụ 4:
她从不抱怨自己的命运,总是积极面对生活。
(Tā cóng bù bàoyuàn zìjǐ de mìngyùn, zǒngshì jījí miànduì shēnghuó.)
→ Cô ấy chưa bao giờ than trách số phận mình, luôn tích cực đối mặt với cuộc sống.
Ví dụ 5:
不要老是对别人抱怨,你可以选择改变自己。
(Búyào lǎoshì duì biérén bàoyuàn, nǐ kěyǐ xuǎnzé gǎibiàn zìjǐ.)
→ Đừng lúc nào cũng than phiền người khác, bạn có thể chọn cách thay đổi chính mình.
6. Cụm từ thường gặp với 抱怨:
Cụm từ / Thành ngữ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
抱怨生活 bàoyuàn shēnghuó than vãn cuộc sống
抱怨别人 bàoyuàn biérén phàn nàn người khác
抱怨天气 bàoyuàn tiānqì than phiền thời tiết
不断抱怨 búduàn bàoyuàn không ngừng than phiền
爱抱怨的人 ài bàoyuàn de rén người hay than vãn
抱怨命运 bàoyuàn mìngyùn trách móc số phận
对……抱怨 duì... bàoyuàn than phiền về ai/cái gì
7. Phân biệt với từ có nghĩa gần:
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt với 抱怨
埋怨 mányuàn oán trách, trách móc Gần nghĩa, nhưng thiên về cảm xúc âm thầm
发牢骚 fā láosāo cằn nhằn, càm ràm Từ khẩu ngữ, sắc thái trách móc nhẹ
责怪 zéguài trách mắng, đổ lỗi Mạnh hơn 抱怨, mang tính trách cứ rõ ràng
批评 pīpíng phê bình Mang tính chính thức, logic, lý trí hơn
8. Tình huống sử dụng thường gặp:
Trong công sở:
员工对加班制度有很多抱怨。
(Nhân viên có nhiều phàn nàn về chế độ làm thêm giờ.)
Trong gia đình:
妈妈经常抱怨爸爸不帮忙做家务。
(Mẹ thường hay than phiền rằng bố không giúp việc nhà.)
Trong mạng xã hội:
网络上充满了对社会不公的抱怨。
(Trên mạng đầy rẫy những lời than phiền về bất công xã hội.)
Trong các bài viết tâm lý:
学会积极思考,而不是一味抱怨。
(Hãy học cách suy nghĩ tích cực thay vì chỉ biết than trách.)
9. Mẫu đoạn văn ngắn minh họa:
他每天上班都在抱怨,说领导不公、同事不合作,甚至连公司的咖啡都要抱怨一番。可是,他从来不思考自己的问题,不改变态度,也不努力提升自己。久而久之,身边的同事都开始疏远他。
→ Mỗi ngày đi làm, anh ấy đều than phiền: nào là sếp không công bằng, đồng nghiệp không hợp tác, thậm chí cà phê công ty cũng bị anh chê. Thế nhưng anh chưa từng suy nghĩ về lỗi của mình, không thay đổi thái độ, cũng không nỗ lực nâng cao năng lực. Lâu dần, đồng nghiệp xung quanh bắt đầu xa lánh anh.
抱怨 trong tiếng Trung là một động từ (动词), mang nghĩa là than phiền, phàn nàn, oán trách. Từ này diễn tả hành vi tỏ ra không hài lòng, bất mãn với ai đó hoặc điều gì đó — thường vì cảm thấy bị đối xử bất công, hoặc hoàn cảnh không như mong đợi.
1. Thông tin cơ bản về từ 抱怨
Tiếng Trung: 抱怨
Phiên âm: bàoyuàn
Loại từ: Động từ (动词)
Nghĩa tiếng Việt: Phàn nàn, than phiền, oán trách, kêu ca
2. Giải thích chi tiết
a. Cấu tạo từ:
抱 (bào): ôm, giữ
怨 (yuàn): oán giận, trách móc
→ Kết hợp lại thành 抱怨, nghĩa là “ôm giữ sự oán trách trong lòng và thể hiện ra ngoài”.
b. Đặc điểm ngữ pháp:
Là động từ thường.
Có thể dùng với tân ngữ là người hoặc sự việc bị phàn nàn.
Dùng được trong cả khẩu ngữ lẫn văn viết, tuy nhiên mang sắc thái tiêu cực nếu lặp lại quá nhiều.
3. Ví dụ mẫu câu (kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
Ví dụ 1:
她总是抱怨工作太累。
Phiên âm: Tā zǒngshì bàoyuàn gōngzuò tài lèi.
Dịch: Cô ấy lúc nào cũng than phiền rằng công việc quá mệt.
Ví dụ 2:
我不是在抱怨,只是想表达我的感受。
Phiên âm: Wǒ bù shì zài bàoyuàn, zhǐshì xiǎng biǎodá wǒ de gǎnshòu.
Dịch: Tôi không phải đang than phiền, chỉ là muốn bày tỏ cảm xúc của mình.
Ví dụ 3:
他经常抱怨生活不公平。
Phiên âm: Tā jīngcháng bàoyuàn shēnghuó bù gōngpíng.
Dịch: Anh ấy thường xuyên phàn nàn rằng cuộc sống không công bằng.
Ví dụ 4:
与其抱怨,不如改变自己。
Phiên âm: Yǔqí bàoyuàn, bùrú gǎibiàn zìjǐ.
Dịch: Thay vì than phiền, chi bằng thay đổi bản thân.
Ví dụ 5:
老板很不喜欢员工整天抱怨。
Phiên âm: Lǎobǎn hěn bù xǐhuān yuángōng zhěng tiān bàoyuàn.
Dịch: Ông chủ rất không thích nhân viên suốt ngày than vãn.
Ví dụ 6:
我对他没有任何抱怨。
Phiên âm: Wǒ duì tā méiyǒu rènhé bàoyuàn.
Dịch: Tôi không có bất kỳ lời oán trách nào với anh ấy.
4. Một số cụm từ thường gặp với 抱怨
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
抱怨别人 bàoyuàn biérén Trách móc người khác
抱怨环境 bàoyuàn huánjìng Phàn nàn về hoàn cảnh
抱怨命运 bàoyuàn mìngyùn Than trách số phận
不停地抱怨 bùtíng de bàoyuàn Than phiền không ngừng
没完没了地抱怨 méiwán méiliǎo de bàoyuàn Than vãn mãi không thôi
抱怨生活 bàoyuàn shēnghuó Than phiền về cuộc sống
抱怨声 bàoyuàn shēng Lời phàn nàn, tiếng oán trách
5. So sánh với các từ có nghĩa tương tự
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
抱怨 bàoyuàn Than phiền, phàn nàn Mang sắc thái cá nhân, có tình cảm tiêu cực rõ ràng
埋怨 mányuàn Oán trách Gần nghĩa với 抱怨 nhưng thường nhẹ nhàng hơn hoặc mang tính lẩm bẩm
责怪 zéguài Trách móc Nặng hơn, mang tính kết tội
发牢骚 fā láosao Cằn nhằn, càu nhàu Thường dùng trong khẩu ngữ, nhẹ nhàng và phổ biến hơn trong đời sống thường nhật
6. Ghi chú sử dụng
Trong văn hóa Trung Hoa, 抱怨 quá nhiều thường bị xem là biểu hiện thiếu tích cực, thiếu khả năng tự điều chỉnh, thiếu tinh thần trách nhiệm.
Một số cách diễn đạt thay thế mang tính xây dựng hơn:
表达意见 (biǎodá yìjiàn): bày tỏ ý kiến
提出建议 (tíchū jiànyì): đưa ra đề xuất
表示不满 (biǎoshì bùmǎn): thể hiện sự không hài lòng (trung tính hơn)
抱怨 là gì?
1. Từ loại:
Động từ (动词)
2. Phiên âm:
bào yuàn
3. Nghĩa tiếng Việt:
Phàn nàn
Than phiền
Cằn nhằn
Oán trách
Cáu gắt (vì không hài lòng)
4. Giải thích chi tiết:
“抱怨” là một từ ghép gồm hai thành phần:
抱 (bào): ôm, mang
怨 (yuàn): oán hận, oán trách
Khi kết hợp lại, “抱怨” thể hiện hành động bộc lộ sự không hài lòng hoặc bất mãn về điều gì đó, đặc biệt khi cho rằng mình bị đối xử không công bằng hoặc gặp điều bất lợi.
Từ này được dùng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày, các tình huống công sở, gia đình, xã hội… thường để diễn đạt sự than vãn, phê phán, hoặc cảm giác không hài lòng.
5. Các cách dùng thường gặp:
Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt
抱怨 + danh từ Than phiền về điều gì đó
抱怨 + người Phàn nàn ai đó
抱怨说 + nội dung Than phiền rằng...
6. Một số từ liên quan:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Phân biệt
抱怨 bào yuàn Than phiền, trách móc Có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết
埋怨 mán yuàn Trách móc (cảm xúc sâu hơn, thường là cá nhân) Thường dùng khi thân quen, tình cảm
诉苦 sù kǔ Than khổ, kể khổ Nhấn mạnh cảm giác khổ cực, bất công
发牢骚 fā láo sāo Cằn nhằn, càm ràm Mang tính tiêu cực, nói nhiều
吐槽 tǔ cáo Chê bai, bóc phốt (ngôn ngữ mạng, thân mật) Mang tính giải trí, thường dùng trên mạng xã hội
7. Ví dụ mẫu câu (kèm phiên âm và dịch nghĩa):
他总是抱怨工作太累。
Tā zǒngshì bàoyuàn gōngzuò tài lèi.
→ Anh ấy lúc nào cũng than phiền công việc quá mệt.
不要总是抱怨生活的不如意。
Bú yào zǒngshì bàoyuàn shēnghuó de bù rúyì.
→ Đừng lúc nào cũng phàn nàn về những điều không như ý trong cuộc sống.
她抱怨说老板不给她升职的机会。
Tā bàoyuàn shuō lǎobǎn bù gěi tā shēngzhí de jīhuì.
→ Cô ấy than phiền rằng sếp không cho cô cơ hội thăng chức.
学生们抱怨考试太难,题目太多。
Xuéshēngmen bàoyuàn kǎoshì tài nán, tímù tài duō.
→ Học sinh phàn nàn rằng đề thi quá khó và quá nhiều câu hỏi.
我不是在抱怨,只是想表达自己的感受。
Wǒ bú shì zài bàoyuàn, zhǐshì xiǎng biǎodá zìjǐ de gǎnshòu.
→ Tôi không phải đang than phiền, chỉ muốn bày tỏ cảm xúc của mình thôi.
8. Ngữ cảnh sử dụng:
Trong công sở: phàn nàn về đồng nghiệp, áp lực công việc
Trong gia đình: cằn nhằn về trách nhiệm, chia sẻ việc nhà
Trong học đường: than phiền bài vở, thi cử
Trên mạng xã hội: bày tỏ sự bức xúc với cuộc sống, dịch vụ...
9. Tổng kết từ vựng 抱怨 theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster:
Hạng mục Thông tin
Từ tiếng Trung 抱怨
Phiên âm bào yuàn
Loại từ Động từ
Nghĩa tiếng Việt Phàn nàn, oán trách, than phiền
Từ liên quan 埋怨、诉苦、发牢骚、吐槽
Cấu trúc dùng 抱怨某人、抱怨某事、抱怨说...
Ngữ cảnh dùng Giao tiếp hằng ngày, công sở, học đường, xã hội
Ví dụ điển hình 他总是抱怨工作太累。不要抱怨生活的不如意。
1. 抱怨 là gì?
Tiếng Trung: 抱怨
Phiên âm: bàoyuàn
Tiếng Anh: complain; grumble; blame
Tiếng Việt: phàn nàn, oán trách, than phiền, trách móc
2. Loại từ
Động từ (动词)
Dùng để diễn tả hành động bày tỏ sự bất mãn, không hài lòng hoặc oán trách về một người, sự việc hay hoàn cảnh nào đó.
3. Định nghĩa chi tiết – theo Từ điển ChineMaster
Định nghĩa tiếng Trung:
“抱怨”是指对人或事情心怀不满并发泄出来的一种情绪表达方式,常带有责怪或不高兴的情绪色彩。
Dịch nghĩa tiếng Việt:
“抱怨” là cách biểu đạt cảm xúc mang tính không hài lòng, bất mãn, thường kèm theo trách móc hoặc buồn bực, nhằm phản ánh điều gì đó không vừa ý về người khác hoặc sự việc.
4. Cách dùng trong câu
抱怨 + 对象: 抱怨父母、抱怨工作、抱怨天气
向/对 + ai đó + 抱怨: 向老板抱怨、对老师抱怨
抱怨 + câu/mệnh đề: 抱怨事情太多、抱怨他不关心自己
5. Ví dụ và mẫu câu (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1:
她总是抱怨工作太累。
Tā zǒngshì bàoyuàn gōngzuò tài lèi.
Cô ấy lúc nào cũng than phiền rằng công việc quá mệt mỏi.
Ví dụ 2:
别老是抱怨生活,要学会感恩。
Bié lǎo shì bàoyuàn shēnghuó, yào xuéhuì gǎn'ēn.
Đừng cứ mãi than phiền cuộc sống, hãy học cách biết ơn.
Ví dụ 3:
他向我抱怨说最近压力太大了。
Tā xiàng wǒ bàoyuàn shuō zuìjìn yālì tài dà le.
Anh ấy than phiền với tôi rằng gần đây áp lực quá lớn.
Ví dụ 4:
老板最讨厌员工整天抱怨。
Lǎobǎn zuì tǎoyàn yuángōng zhěngtiān bàoyuàn.
Ông chủ ghét nhất là nhân viên suốt ngày kêu ca.
Ví dụ 5:
孩子不应该总是抱怨父母不理解自己。
Háizi bù yìnggāi zǒngshì bàoyuàn fùmǔ bù lǐjiě zìjǐ.
Trẻ con không nên lúc nào cũng trách móc cha mẹ không hiểu mình.
6. Cụm từ liên quan
Từ/Cụm tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
抱怨别人 bàoyuàn biérén phàn nàn người khác
抱怨命运 bàoyuàn mìngyùn than trách số phận
老是抱怨 lǎoshì bàoyuàn cứ suốt ngày phàn nàn
抱怨连连 bàoyuàn liánlián than phiền không ngừng, lắm lời oán trách
怨天尤人(thành ngữ) yuàn tiān yóu rén trách trời trách người (trách móc vô lý)
7. Lưu ý khi sử dụng
“抱怨” thường mang sắc thái tiêu cực, không nên lạm dụng trong giao tiếp hằng ngày, vì có thể gây cảm giác khó chịu cho người nghe.
Trong văn viết trang trọng, thay vì dùng “抱怨”, có thể dùng các cách nói như 提出意见、表达不满、反映问题 để biểu đạt lịch sự hơn.
Trong giao tiếp thân mật, người nói có thể sử dụng “埋怨” (mányuàn) với sắc thái nhẹ nhàng hơn, mang tính tình cảm.
抱怨 là gì?
1. Phiên âm Hán Việt:
抱怨 – bàoyuàn
2. Từ loại:
Động từ (动词)
3. Nghĩa tiếng Việt:
抱怨 có nghĩa là phàn nàn, than phiền, oán trách, dùng để chỉ hành vi bày tỏ sự không hài lòng, khó chịu hay tức giận về ai đó hoặc điều gì đó, thường là do cảm thấy bị đối xử không công bằng hoặc chịu thiệt thòi.
4. Giải thích chi tiết theo Từ điển ChineMaster:
抱 (bào): ôm, giữ chặt, mang trong lòng
怨 (yuàn): oán hận, oán trách, không hài lòng
→ Kết hợp lại, 抱怨 có nghĩa là mang nỗi oán giận trong lòng và thể hiện ra bằng lời nói hoặc thái độ.
Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, hàm ý khó chịu với tình huống hoặc hành vi của người khác.
5. Các tình huống thường dùng của “抱怨”
Tình huống thực tế Ví dụ dùng “抱怨”
Trong gia đình 她常常抱怨丈夫不帮忙做家务。
Trong công việc 员工抱怨加班太多,薪水却不高。
Trong giao tiếp xã hội 他总是对朋友抱怨自己的生活很苦。
Trên mạng xã hội 网友抱怨服务质量差,回复太慢。
6. Ví dụ và mẫu câu cụ thể
Ví dụ 1:
她每天都在抱怨工作太累。
Tā měitiān dōu zài bàoyuàn gōngzuò tài lèi.
→ Cô ấy ngày nào cũng than phiền rằng công việc quá mệt.
Giải thích: “抱怨工作” là phàn nàn về công việc – cách dùng rất phổ biến.
Ví dụ 2:
别老是抱怨,试着去改变现状。
Bié lǎo shì bàoyuàn, shìzhe qù gǎibiàn xiànzhuàng.
→ Đừng cứ mãi than phiền, hãy thử thay đổi hiện trạng.
Giải thích: “抱怨” ở đây mang nghĩa tiêu cực và bị người khác khuyên ngừng lại.
Ví dụ 3:
他抱怨老板对他不公平。
Tā bàoyuàn lǎobǎn duì tā bù gōngpíng.
→ Anh ấy phàn nàn rằng sếp đối xử với anh không công bằng.
Giải thích: “对……抱怨” là cấu trúc điển hình, nghĩa là oán trách ai.
Ví dụ 4:
学生们纷纷抱怨考试太难了。
Xuéshēngmen fēnfēn bàoyuàn kǎoshì tài nán le.
→ Học sinh thi nhau than phiền rằng đề thi quá khó.
Giải thích: “纷纷抱怨” chỉ hành vi tập thể, rất phổ biến trong các bài báo hoặc hội thoại.
Ví dụ 5:
他从不抱怨生活的困难,总是默默努力。
Tā cóng bù bàoyuàn shēnghuó de kùnnán, zǒng shì mòmò nǔlì.
→ Anh ấy chưa bao giờ phàn nàn về khó khăn trong cuộc sống, luôn âm thầm nỗ lực.
Giải thích: Dùng để nhấn mạnh tính cách tích cực của ai đó.
7. Cấu trúc thường gặp với “抱怨”
Cấu trúc tiếng Trung Dịch nghĩa tiếng Việt
抱怨 + 人/事情 Phàn nàn về người hoặc sự việc nào đó
对 + 人 + 抱怨 + 内容 Oán trách ai về điều gì đó
抱怨 + clause(câu hoàn chỉnh) Than phiền rằng...
不停地抱怨 / 总是抱怨 / 经常抱怨 Suốt ngày phàn nàn / Luôn phàn nàn
抱怨生活 / 抱怨命运 / 抱怨工作 Than trách cuộc sống / số phận / công việc
8. So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa So sánh với “抱怨”
埋怨 mányuàn trách móc, oán trách Gần nghĩa với “抱怨” nhưng mang nhiều sắc thái trách cứ hơn
发牢骚 fā láosāo càu nhàu, than vãn Thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái nhẹ hơn
责怪 zéguài đổ lỗi, trách móc Nhấn mạnh hành vi đổ lỗi ai đó rõ ràng hơn “抱怨”
不满 bùmǎn bất mãn Tâm lý bên trong, “抱怨” là cách thể hiện ra bên ngoài
9. Ứng dụng trong thực tế
Trong công sở – hành chính:
“有些员工只会抱怨,却不主动解决问题。”
→ Một số nhân viên chỉ biết than phiền mà không chủ động giải quyết vấn đề.
Trong gia đình:
“夫妻之间要多沟通,少抱怨。”
→ Giữa vợ chồng cần giao tiếp nhiều hơn, phàn nàn ít hơn.
Trong xã hội – truyền thông:
“大量网友在微博上抱怨服务态度差。”
→ Rất nhiều cư dân mạng than phiền trên Weibo về thái độ phục vụ kém.
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHINEMASTER
Từ vựng: 抱怨 /bàoyuàn/
Nghĩa tiếng Việt: Phàn nàn, than phiền, cằn nhằn, trách móc
1. Giải thích chi tiết từ 抱怨
抱怨 là một động từ (动词) trong tiếng Trung, mang nghĩa bày tỏ sự bất mãn, không hài lòng hoặc tức giận đối với một người, sự việc hoặc tình huống nào đó. Đây là hành vi phản ứng mang tính tiêu cực, thường được biểu hiện bằng lời nói.
抱 (bào): ôm, giữ trong lòng (ẩn dụ cảm xúc giữ bên trong)
怨 (yuàn): oán trách, trách móc
Khi kết hợp lại: 抱怨 tức là ôm giữ sự oán trách trong lòng rồi thể hiện ra ngoài bằng lời nói → phàn nàn, than phiền, cằn nhằn.
2. Từ loại
Động từ (动词)
3. Ngữ cảnh sử dụng
Giao tiếp hàng ngày: phàn nàn về công việc, thời tiết, cuộc sống
Công sở: than phiền đồng nghiệp, sếp, áp lực công việc
Gia đình – xã hội: trách móc vợ/chồng, người thân
Mạng xã hội: viết bài thể hiện sự bất mãn
4. Mẫu câu ví dụ có từ 抱怨
他总是抱怨工作太累。
Tā zǒngshì bàoyuàn gōngzuò tài lèi.
Anh ấy suốt ngày than phiền rằng công việc quá mệt.
不要总是抱怨,试着去解决问题。
Bùyào zǒngshì bàoyuàn, shìzhe qù jiějué wèntí.
Đừng lúc nào cũng than phiền, hãy thử tìm cách giải quyết vấn đề.
妻子对丈夫的冷漠态度感到很抱怨。
Qīzi duì zhàngfū de lěngmò tàidù gǎndào hěn bàoyuàn.
Người vợ rất bất mãn với thái độ lạnh lùng của chồng.
同事之间应该互相理解,不应该互相抱怨。
Tóngshì zhījiān yīnggāi hùxiāng lǐjiě, bù yīnggāi hùxiāng bàoyuàn.
Các đồng nghiệp nên thấu hiểu lẫn nhau, không nên oán trách lẫn nhau.
他一边吃饭一边抱怨今天又被老板批评了。
Tā yìbiān chīfàn yìbiān bàoyuàn jīntiān yòu bèi lǎobǎn pīpíng le.
Vừa ăn cơm anh ta vừa than phiền hôm nay lại bị sếp mắng.
5. Cụm từ cố định với 抱怨
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
抱怨工作 bàoyuàn gōngzuò than phiền về công việc
抱怨生活 bàoyuàn shēnghuó phàn nàn về cuộc sống
抱怨别人 bàoyuàn biérén trách móc người khác
抱怨环境 bàoyuàn huánjìng than phiền về môi trường sống
不停地抱怨 bùtíng de bàoyuàn than vãn không ngừng
抱怨连连 bàoyuàn liánlián phàn nàn liên tục
6. So sánh với các từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa Phân biệt với 抱怨
埋怨 mányuàn trách móc (mạnh hơn) Gần giống 抱怨 nhưng sắc thái oán hận sâu hơn
发牢骚 fā láosāo càu nhàu, cằn nhằn Ngôn ngữ thường ngày, sắc thái nhẹ hơn
吐槽 tǔcáo chê bai, bêu xấu (giới trẻ dùng) Mang tính châm biếm, hài hước, phổ biến trên mạng
诉苦 sùkǔ kể khổ Mang tính than vãn hoàn cảnh, không nhất thiết trách móc
7. Ứng dụng trong thi HSK và giao tiếp thực tiễn
HSK 5–6 và HSKK trung cấp trở lên thường gặp từ này trong các chủ đề như:
Mối quan hệ xã hội (đồng nghiệp, bạn bè, người thân)
Áp lực công việc – học tập
Tình huống tranh luận hoặc giải quyết mâu thuẫn
Ví dụ đoạn văn ngữ cảnh HSKK:
在工作中,适当地表达不满是可以的,但过度抱怨会影响同事之间的关系。我们要学会积极面对问题,而不是一味地抱怨。
Zài gōngzuò zhōng, shìdàng de biǎodá bùmǎn shì kěyǐ de, dàn guòdù bàoyuàn huì yǐngxiǎng tóngshì zhījiān de guānxì. Wǒmen yào xuéhuì jījí miànduì wèntí, ér bùshì yíwèi de bàoyuàn.
Trong công việc, việc thể hiện sự không hài lòng ở mức độ hợp lý là chấp nhận được, nhưng nếu than phiền quá mức sẽ ảnh hưởng đến quan hệ đồng nghiệp. Chúng ta nên học cách tích cực đối mặt với vấn đề thay vì chỉ biết phàn nàn.
1. Định nghĩa từ “抱怨”
Chữ Hán: 抱怨
Phiên âm: bàoyuàn
Loại từ: Động từ (动词)
Nghĩa tiếng Việt: phàn nàn, than phiền, oán trách
Phân tích cấu trúc từ:
“抱” (bào): ôm, giữ, mang theo (nghĩa bóng là giữ trong lòng)
“怨” (yuàn): oán trách, bất mãn
→ Khi kết hợp, “抱怨” mang nghĩa là giữ sự oán trách trong lòng và thể hiện ra bằng lời nói – tức là phàn nàn hoặc than phiền về điều gì đó không vừa ý.
2. Cách dùng và ngữ cảnh sử dụng
“抱怨” thường được dùng trong các tình huống:
Than phiền về công việc, cuộc sống, thời tiết, người khác
Thể hiện sự không hài lòng hoặc thất vọng
Có thể mang sắc thái tiêu cực nếu dùng quá mức
Từ này thường đi kèm với các tân ngữ như 人 (người), 事情 (sự việc), hoặc dùng trong cấu trúc “对……抱怨” (phàn nàn về ai/cái gì).
3. Ví dụ minh họa kèm phiên âm và dịch nghĩa
他总是抱怨工作太累。 Tā zǒngshì bàoyuàn gōngzuò tài lèi. → Anh ấy lúc nào cũng than phiền rằng công việc quá mệt.
她对丈夫的冷漠感到抱怨。 Tā duì zhàngfu de lěngmò gǎndào bàoyuàn. → Cô ấy cảm thấy bất mãn với sự lạnh nhạt của chồng.
抱怨太多只会让人更不开心。 Bàoyuàn tài duō zhǐ huì ràng rén gèng bù kāixīn. → Than phiền quá nhiều chỉ khiến con người càng thêm buồn bực.
我没有时间听你抱怨这些小事。 Wǒ méiyǒu shíjiān tīng nǐ bàoyuàn zhèxiē xiǎoshì. → Tôi không có thời gian để nghe bạn than phiền mấy chuyện nhỏ nhặt này.
与其抱怨,不如行动。 Yǔqí bàoyuàn, bùrú xíngdòng. → Thay vì than phiền, chi bằng hành động.
1. TỪ VỰNG: 抱怨 (bàoyuàn)
Chữ Hán: 抱怨
Phiên âm Pinyin: bàoyuàn
Phiên âm Hán Việt: bão oán
Loại từ: Động từ
Nghĩa tiếng Việt: phàn nàn, than phiền, oán trách
2. GIẢI NGHĨA CHI TIẾT
Từ “抱怨” gồm hai thành phần:
“抱” (bào): ôm, giữ, mang theo (ở đây mang nghĩa ẩn dụ là giữ trong lòng)
“怨” (yuàn): oán trách, bất mãn
→ Khi kết hợp, “抱怨” mang nghĩa là bày tỏ sự không hài lòng, oán trách hoặc than phiền về một người, sự việc hoặc hoàn cảnh nào đó. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện cảm xúc không vui, thất vọng hoặc bất mãn.
3. CÁCH DÙNG TRONG CÂU
“抱怨” là một ngoại động từ, có thể dùng trực tiếp với tân ngữ là người hoặc sự việc bị phàn nàn. Ngoài ra, có thể dùng với các giới từ như “对”, “向”, “因为” để mở rộng ý nghĩa.
4. CẤU TRÚC NGỮ PHÁP THƯỜNG GẶP
抱怨 + 人/事情 → Phàn nàn ai đó hoặc điều gì
对 + 人 + 抱怨 → Phàn nàn với ai
向 + 人 + 抱怨 + 内容 → Than phiền với ai về điều gì
因为 + … + 而抱怨 → Phàn nàn vì lý do gì đó
不停地 + 抱怨 → Cứ liên tục than phiền
5. VÍ DỤ CỤ THỂ
他总是抱怨工作太累。 Tā zǒngshì bàoyuàn gōngzuò tài lèi. → Anh ấy luôn than phiền rằng công việc quá mệt.
她在电话里向朋友抱怨丈夫不体贴。 Tā zài diànhuà lǐ xiàng péngyǒu bàoyuàn zhàngfu bù tǐtiē. → Cô ấy than phiền với bạn qua điện thoại rằng chồng không quan tâm.
我不喜欢整天抱怨生活的人。 Wǒ bù xǐhuān zhěngtiān bàoyuàn shēnghuó de rén. → Tôi không thích những người suốt ngày than phiền về cuộc sống.
他因为天气太热而抱怨个不停。 Tā yīnwèi tiānqì tài rè ér bàoyuàn gè bù tíng. → Anh ấy cứ than phiền mãi vì thời tiết quá nóng.
老板对员工的效率低下感到抱怨。 Lǎobǎn duì yuángōng de xiàolǜ dīxià gǎndào bàoyuàn. → Sếp cảm thấy không hài lòng với hiệu suất làm việc thấp của nhân viên.
1. 抱怨 là gì?
Từ 抱怨 (bào yuàn) trong tiếng Trung có nghĩa là phàn nàn, than phiền, hoặc kêu ca trong tiếng Việt. Nó chỉ hành động bày tỏ sự không hài lòng, bất mãn, hoặc khó chịu về một tình huống, sự việc, hoặc người nào đó. Từ này mang sắc thái trung tính nhưng thường ám chỉ cảm xúc tiêu cực nhẹ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Loại từ: Động từ
Cách dùng: Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh đời sống hàng ngày, công việc, hoặc giao tiếp xã hội để diễn tả sự không hài lòng. Từ này phổ biến trong cả văn nói và văn viết, từ ngữ cảnh thân mật đến bán trang trọng, nhưng ít xuất hiện trong các văn bản quá trang trọng.
2. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
Như đã giải thích trong các câu hỏi trước, ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến phổ biến, hỗ trợ người học tiếng Trung tra cứu từ vựng với nghĩa, phiên âm (Pinyin), ví dụ minh họa, và đôi khi cả giải thích ngữ pháp. Ngoài ra, ChineMaster còn cung cấp các tài liệu học tập như bài học ngữ pháp, mẫu câu, và bài giảng tiếng Trung. Đây là một công cụ hữu ích cho người học ở mọi trình độ.
Đặc điểm:
Cung cấp phiên âm Pinyin, nghĩa tiếng Việt/Anh, và các ví dụ sử dụng từ.
Hỗ trợ tra cứu nhanh và giải thích chi tiết cách dùng từ.
Bao gồm các tài liệu bổ sung như video bài giảng, bài kiểm tra, hoặc hướng dẫn học tiếng Trung.
Nếu tra từ 抱怨 trong ChineMaster, bạn sẽ nhận được thông tin về nghĩa, cách phát âm, cách sử dụng, và các ví dụ minh họa cụ thể.
3. Giải thích chi tiết về từ 抱怨
Nghĩa:
抱怨 (bào yuàn): Phàn nàn, than phiền, kêu ca, chỉ hành động bày tỏ sự không hài lòng hoặc bất mãn về một vấn đề.
Từ này bao gồm:
抱 (bào): Ôm, giữ (trong ngữ cảnh này mang nghĩa ẩn dụ, như giữ sự bất mãn trong lòng).
怨 (yuàn): Oán giận, bất mãn.
Khi kết hợp, 抱怨 mô tả hành động nói ra hoặc bày tỏ sự không hài lòng.
Ngữ cảnh sử dụng:
Đời sống hàng ngày: Dùng để diễn tả sự phàn nàn về các vấn đề cá nhân, như thời tiết, dịch vụ, hoặc tình huống khó chịu.
Công việc: Mô tả sự bất mãn về công việc, đồng nghiệp, hoặc điều kiện làm việc.
Xã hội/Báo chí: Xuất hiện trong các bài viết hoặc thảo luận về các vấn đề xã hội, như dịch vụ công cộng hoặc chính sách.
Văn nói: Phổ biến trong giao tiếp thân mật, khi người nói muốn chia sẻ cảm giác khó chịu hoặc bất mãn.
Loại từ:
Động từ: Chỉ hành động phàn nàn hoặc than phiền (e.g., 他总是抱怨工作 - Anh ấy luôn phàn nàn về công việc).
Danh từ (hiếm): Chỉ sự phàn nàn hoặc lời than phiền (e.g., 他的抱怨没有用 - Lời phàn nàn của anh ấy không có ích).
Cấu trúc ngữ pháp:
主语 (chủ ngữ) + 抱怨 + 宾语 (tân ngữ): Mô tả chủ thể phàn nàn về một đối tượng cụ thể.
Ví dụ: 她抱怨服务态度不好。 (Tā bào yuàn fú wù tài dù bù hǎo.) - Cô ấy phàn nàn về thái độ phục vụ không tốt.
抱怨 + 关于 (guān yú) + 宾语: Nhấn mạnh nội dung phàn nàn.
Ví dụ: 他抱怨关于工资太低。 (Tā bào yuàn guān yú gōng zī tài dī.) - Anh ấy phàn nàn về việc lương quá thấp.
总是/经常 + 抱怨: Nhấn mạnh tần suất phàn nàn.
Ví dụ: 他总是抱怨生活不公平。 (Tā zǒng shì bào yuàn shēng huó bù gōng píng.) - Anh ấy luôn phàn nàn rằng cuộc sống không công bằng.
在 + 某事 + 上 + 抱怨: Nhấn mạnh khía cạnh cụ thể của sự phàn nàn.
Ví dụ: 他在工作环境上抱怨了很多。 (Tā zài gōng zuò huán jìng shàng bào yuàn le hěn duō.) - Anh ấy phàn nàn rất nhiều về môi trường làm việc.
4. Mẫu câu ví dụ và giải thích
Dưới đây là các mẫu câu ví dụ sử dụng từ 抱怨 kèm phiên âm (Pinyin), nghĩa tiếng Việt, và giải thích ngữ cảnh:
Ví dụ 1:
Câu: 他总是抱怨天气太热。
Phiên âm: Tā zǒng shì bào yuàn tiān qì tài rè.
Nghĩa: Anh ấy luôn phàn nàn rằng thời tiết quá nóng.
Giải thích: Câu này dùng trong văn nói hàng ngày, mô tả sự phàn nàn thường xuyên về một vấn đề phổ biến như thời tiết.
Ví dụ 2:
Câu: 她抱怨服务员的态度不好。
Phiên âm: Tā bào yuàn fú wù yuán de tài dù bù hǎo.
Nghĩa: Cô ấy phàn nàn rằng thái độ của nhân viên phục vụ không tốt.
Giải thích: Câu này thường xuất hiện trong ngữ cảnh phàn nàn về dịch vụ, như khi đi ăn nhà hàng hoặc mua sắm.
Ví dụ 3:
Câu: 很多人抱怨关于交通堵塞问题。
Phiên âm: Hěn duō rén bào yuàn guān yú jiāo tōng dǔ sè wèn tí.
Nghĩa: Nhiều người phàn nàn về vấn đề tắc nghẽn giao thông.
Giải thích: Dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc báo chí, mô tả sự bất mãn chung của một nhóm người về một vấn đề công cộng.
Ví dụ 4:
Câu: 他抱怨工作压力太大,影响了健康。
Phiên âm: Tā bào yuàn gōng zuò yā lì tài dà, yǐng xiǎng le jiàn kāng.
Nghĩa: Anh ấy phàn nàn rằng áp lực công việc quá lớn, ảnh hưởng đến sức khỏe.
Giải thích: Câu này dùng trong ngữ cảnh công việc, nhấn mạnh tác động tiêu cực của vấn đề được phàn nàn.
Ví dụ 5:
Câu: 抱怨是没有用的,我们需要行动。
Phiên âm: Bào yuàn shì méi yǒu yòng de, wǒ men xū yào xíng dòng.
Nghĩa: Phàn nàn là vô ích, chúng ta cần hành động.
Giải thích: Câu này mang tính triết lý, thường dùng trong văn nói hoặc viết để khuyến khích hành động thay vì chỉ than phiền.
5. Các từ đồng nghĩa và phân biệt
同义词 (Từ đồng nghĩa):
埋怨 (mán yuàn): Phàn nàn, oán trách, thường mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn, gần với sự trách móc.
Ví dụ: 他埋怨父母没有支持他。 (Tā mán yuàn fù mǔ méi yǒu zhī chí tā.) - Anh ấy oán trách cha mẹ không hỗ trợ anh ấy.
诉苦 (sù kǔ): Than thở, kể khổ, thường mang sắc thái cảm xúc, nhấn mạnh sự khổ sở.
Ví dụ: 她向朋友诉苦自己的困难。 (Tā xiàng péng yǒu sù kǔ zì jǐ de kùn nán.) - Cô ấy than thở với bạn bè về khó khăn của mình.
Phân biệt:
抱怨 là từ phổ biến nhất, mang tính trung tính, dùng để chỉ sự bày tỏ không hài lòng về một vấn đề cụ thể, không quá cảm xúc.
埋怨 mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn, thường kèm theo sự trách móc hoặc oán giận, ít dùng trong văn viết trang trọng.
诉苦 nhấn mạnh sự than thở về khó khăn hoặc khổ sở, thường mang tính cá nhân và cảm xúc hơn 抱怨.
6. Lưu ý khi sử dụng
抱怨 thường được dùng để diễn tả sự không hài lòng nhẹ hoặc trung bình, không mang tính chỉ trích mạnh mẽ. Trong văn hóa Trung Quốc, phàn nàn quá nhiều có thể bị coi là tiêu cực, nên cần dùng từ này phù hợp với ngữ cảnh.
Trong văn nói, 抱怨 phổ biến hơn trong các cuộc trò chuyện thân mật, nhưng cần tránh lạm dụng để không tạo ấn tượng tiêu cực.
Khi dịch sang tiếng Việt, tùy ngữ cảnh, có thể dịch là “phàn nàn”, “than phiền”, hoặc “kêu ca” để phù hợp với mức độ cảm xúc.
Trong các ngữ cảnh trang trọng, như báo cáo hoặc văn bản pháp lý, nên thay bằng các từ trung tính hơn như 反映 (fǎn yìng - phản ánh) nếu chỉ muốn báo cáo vấn đề.
抱怨 là gì?
1. Định nghĩa từ điển ChineMaster:
抱怨 (bàoyuàn) là một động từ (动词) trong tiếng Trung, mang nghĩa:
Phàn nàn, than phiền, trách móc, than vãn, kêu ca.
Từ này dùng để biểu đạt sự không hài lòng, bất mãn, oán trách đối với một người, một sự việc, hoặc hoàn cảnh nào đó.
2. Phiên âm & nghĩa tiếng Việt:
抱怨 (bàoyuàn)
→ Phàn nàn, trách móc, than phiền, cằn nhằn, oán trách
3. Phân tích cấu tạo từ:
抱 (bào): ôm, giữ, bao lấy
(ở đây dùng nghĩa trừu tượng: “ôm trong lòng” → cảm xúc)
怨 (yuàn): oán hận, căm ghét, trách móc
→ 抱怨 = ôm nỗi oán hận → tức là than phiền, oán trách điều gì đó trong lòng hoặc nói ra.
4. Loại từ và đặc điểm ngữ pháp:
Loại từ: Động từ
Tân ngữ thường gặp: 人 (người), 事情 (sự việc), 命运 (số phận), 工作 (công việc)...
Cách dùng thường gặp:
抱怨 + tân ngữ (người/sự việc)
对 + người/sự vật + 抱怨
抱怨说... / 一直在抱怨...
5. Mẫu câu ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt):
Ví dụ 1:
她总是抱怨工作太累,工资又低。
(Tā zǒngshì bàoyuàn gōngzuò tài lèi, gōngzī yòu dī.)
→ Cô ấy lúc nào cũng than phiền công việc quá mệt mà lương lại thấp.
Ví dụ 2:
你整天抱怨生活,可你有没有真正努力过?
(Nǐ zhěngtiān bàoyuàn shēnghuó, kě nǐ yǒu méiyǒu zhēnzhèng nǔlì guò?)
→ Cậu suốt ngày than phiền cuộc sống, nhưng cậu đã từng thật sự cố gắng chưa?
Ví dụ 3:
老板对员工的态度非常不满,常常抱怨他们不够积极。
(Lǎobǎn duì yuángōng de tàidù fēicháng bùmǎn, chángcháng bàoyuàn tāmen búgòu jījí.)
→ Ông chủ rất không hài lòng với thái độ của nhân viên, thường xuyên than phiền họ không đủ tích cực.
Ví dụ 4:
她从不抱怨自己的命运,总是积极面对生活。
(Tā cóng bù bàoyuàn zìjǐ de mìngyùn, zǒngshì jījí miànduì shēnghuó.)
→ Cô ấy chưa bao giờ than trách số phận mình, luôn tích cực đối mặt với cuộc sống.
Ví dụ 5:
不要老是对别人抱怨,你可以选择改变自己。
(Búyào lǎoshì duì biérén bàoyuàn, nǐ kěyǐ xuǎnzé gǎibiàn zìjǐ.)
→ Đừng lúc nào cũng than phiền người khác, bạn có thể chọn cách thay đổi chính mình.
6. Cụm từ thường gặp với 抱怨:
Cụm từ / Thành ngữ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
抱怨生活 bàoyuàn shēnghuó than vãn cuộc sống
抱怨别人 bàoyuàn biérén phàn nàn người khác
抱怨天气 bàoyuàn tiānqì than phiền thời tiết
不断抱怨 búduàn bàoyuàn không ngừng than phiền
爱抱怨的人 ài bàoyuàn de rén người hay than vãn
抱怨命运 bàoyuàn mìngyùn trách móc số phận
对……抱怨 duì... bàoyuàn than phiền về ai/cái gì
7. Phân biệt với từ có nghĩa gần:
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt với 抱怨
埋怨 mányuàn oán trách, trách móc Gần nghĩa, nhưng thiên về cảm xúc âm thầm
发牢骚 fā láosāo cằn nhằn, càm ràm Từ khẩu ngữ, sắc thái trách móc nhẹ
责怪 zéguài trách mắng, đổ lỗi Mạnh hơn 抱怨, mang tính trách cứ rõ ràng
批评 pīpíng phê bình Mang tính chính thức, logic, lý trí hơn
8. Tình huống sử dụng thường gặp:
Trong công sở:
员工对加班制度有很多抱怨。
(Nhân viên có nhiều phàn nàn về chế độ làm thêm giờ.)
Trong gia đình:
妈妈经常抱怨爸爸不帮忙做家务。
(Mẹ thường hay than phiền rằng bố không giúp việc nhà.)
Trong mạng xã hội:
网络上充满了对社会不公的抱怨。
(Trên mạng đầy rẫy những lời than phiền về bất công xã hội.)
Trong các bài viết tâm lý:
学会积极思考,而不是一味抱怨。
(Hãy học cách suy nghĩ tích cực thay vì chỉ biết than trách.)
9. Mẫu đoạn văn ngắn minh họa:
他每天上班都在抱怨,说领导不公、同事不合作,甚至连公司的咖啡都要抱怨一番。可是,他从来不思考自己的问题,不改变态度,也不努力提升自己。久而久之,身边的同事都开始疏远他。
→ Mỗi ngày đi làm, anh ấy đều than phiền: nào là sếp không công bằng, đồng nghiệp không hợp tác, thậm chí cà phê công ty cũng bị anh chê. Thế nhưng anh chưa từng suy nghĩ về lỗi của mình, không thay đổi thái độ, cũng không nỗ lực nâng cao năng lực. Lâu dần, đồng nghiệp xung quanh bắt đầu xa lánh anh.
抱怨 trong tiếng Trung là một động từ (动词), mang nghĩa là than phiền, phàn nàn, oán trách. Từ này diễn tả hành vi tỏ ra không hài lòng, bất mãn với ai đó hoặc điều gì đó — thường vì cảm thấy bị đối xử bất công, hoặc hoàn cảnh không như mong đợi.
1. Thông tin cơ bản về từ 抱怨
Tiếng Trung: 抱怨
Phiên âm: bàoyuàn
Loại từ: Động từ (动词)
Nghĩa tiếng Việt: Phàn nàn, than phiền, oán trách, kêu ca
2. Giải thích chi tiết
a. Cấu tạo từ:
抱 (bào): ôm, giữ
怨 (yuàn): oán giận, trách móc
→ Kết hợp lại thành 抱怨, nghĩa là “ôm giữ sự oán trách trong lòng và thể hiện ra ngoài”.
b. Đặc điểm ngữ pháp:
Là động từ thường.
Có thể dùng với tân ngữ là người hoặc sự việc bị phàn nàn.
Dùng được trong cả khẩu ngữ lẫn văn viết, tuy nhiên mang sắc thái tiêu cực nếu lặp lại quá nhiều.
3. Ví dụ mẫu câu (kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
Ví dụ 1:
她总是抱怨工作太累。
Phiên âm: Tā zǒngshì bàoyuàn gōngzuò tài lèi.
Dịch: Cô ấy lúc nào cũng than phiền rằng công việc quá mệt.
Ví dụ 2:
我不是在抱怨,只是想表达我的感受。
Phiên âm: Wǒ bù shì zài bàoyuàn, zhǐshì xiǎng biǎodá wǒ de gǎnshòu.
Dịch: Tôi không phải đang than phiền, chỉ là muốn bày tỏ cảm xúc của mình.
Ví dụ 3:
他经常抱怨生活不公平。
Phiên âm: Tā jīngcháng bàoyuàn shēnghuó bù gōngpíng.
Dịch: Anh ấy thường xuyên phàn nàn rằng cuộc sống không công bằng.
Ví dụ 4:
与其抱怨,不如改变自己。
Phiên âm: Yǔqí bàoyuàn, bùrú gǎibiàn zìjǐ.
Dịch: Thay vì than phiền, chi bằng thay đổi bản thân.
Ví dụ 5:
老板很不喜欢员工整天抱怨。
Phiên âm: Lǎobǎn hěn bù xǐhuān yuángōng zhěng tiān bàoyuàn.
Dịch: Ông chủ rất không thích nhân viên suốt ngày than vãn.
Ví dụ 6:
我对他没有任何抱怨。
Phiên âm: Wǒ duì tā méiyǒu rènhé bàoyuàn.
Dịch: Tôi không có bất kỳ lời oán trách nào với anh ấy.
4. Một số cụm từ thường gặp với 抱怨
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
抱怨别人 bàoyuàn biérén Trách móc người khác
抱怨环境 bàoyuàn huánjìng Phàn nàn về hoàn cảnh
抱怨命运 bàoyuàn mìngyùn Than trách số phận
不停地抱怨 bùtíng de bàoyuàn Than phiền không ngừng
没完没了地抱怨 méiwán méiliǎo de bàoyuàn Than vãn mãi không thôi
抱怨生活 bàoyuàn shēnghuó Than phiền về cuộc sống
抱怨声 bàoyuàn shēng Lời phàn nàn, tiếng oán trách
5. So sánh với các từ có nghĩa tương tự
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
抱怨 bàoyuàn Than phiền, phàn nàn Mang sắc thái cá nhân, có tình cảm tiêu cực rõ ràng
埋怨 mányuàn Oán trách Gần nghĩa với 抱怨 nhưng thường nhẹ nhàng hơn hoặc mang tính lẩm bẩm
责怪 zéguài Trách móc Nặng hơn, mang tính kết tội
发牢骚 fā láosao Cằn nhằn, càu nhàu Thường dùng trong khẩu ngữ, nhẹ nhàng và phổ biến hơn trong đời sống thường nhật
6. Ghi chú sử dụng
Trong văn hóa Trung Hoa, 抱怨 quá nhiều thường bị xem là biểu hiện thiếu tích cực, thiếu khả năng tự điều chỉnh, thiếu tinh thần trách nhiệm.
Một số cách diễn đạt thay thế mang tính xây dựng hơn:
表达意见 (biǎodá yìjiàn): bày tỏ ý kiến
提出建议 (tíchū jiànyì): đưa ra đề xuất
表示不满 (biǎoshì bùmǎn): thể hiện sự không hài lòng (trung tính hơn)
抱怨 là gì?
1. Từ loại:
Động từ (动词)
2. Phiên âm:
bào yuàn
3. Nghĩa tiếng Việt:
Phàn nàn
Than phiền
Cằn nhằn
Oán trách
Cáu gắt (vì không hài lòng)
4. Giải thích chi tiết:
“抱怨” là một từ ghép gồm hai thành phần:
抱 (bào): ôm, mang
怨 (yuàn): oán hận, oán trách
Khi kết hợp lại, “抱怨” thể hiện hành động bộc lộ sự không hài lòng hoặc bất mãn về điều gì đó, đặc biệt khi cho rằng mình bị đối xử không công bằng hoặc gặp điều bất lợi.
Từ này được dùng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày, các tình huống công sở, gia đình, xã hội… thường để diễn đạt sự than vãn, phê phán, hoặc cảm giác không hài lòng.
5. Các cách dùng thường gặp:
Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt
抱怨 + danh từ Than phiền về điều gì đó
抱怨 + người Phàn nàn ai đó
抱怨说 + nội dung Than phiền rằng...
6. Một số từ liên quan:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Phân biệt
抱怨 bào yuàn Than phiền, trách móc Có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết
埋怨 mán yuàn Trách móc (cảm xúc sâu hơn, thường là cá nhân) Thường dùng khi thân quen, tình cảm
诉苦 sù kǔ Than khổ, kể khổ Nhấn mạnh cảm giác khổ cực, bất công
发牢骚 fā láo sāo Cằn nhằn, càm ràm Mang tính tiêu cực, nói nhiều
吐槽 tǔ cáo Chê bai, bóc phốt (ngôn ngữ mạng, thân mật) Mang tính giải trí, thường dùng trên mạng xã hội
7. Ví dụ mẫu câu (kèm phiên âm và dịch nghĩa):
他总是抱怨工作太累。
Tā zǒngshì bàoyuàn gōngzuò tài lèi.
→ Anh ấy lúc nào cũng than phiền công việc quá mệt.
不要总是抱怨生活的不如意。
Bú yào zǒngshì bàoyuàn shēnghuó de bù rúyì.
→ Đừng lúc nào cũng phàn nàn về những điều không như ý trong cuộc sống.
她抱怨说老板不给她升职的机会。
Tā bàoyuàn shuō lǎobǎn bù gěi tā shēngzhí de jīhuì.
→ Cô ấy than phiền rằng sếp không cho cô cơ hội thăng chức.
学生们抱怨考试太难,题目太多。
Xuéshēngmen bàoyuàn kǎoshì tài nán, tímù tài duō.
→ Học sinh phàn nàn rằng đề thi quá khó và quá nhiều câu hỏi.
我不是在抱怨,只是想表达自己的感受。
Wǒ bú shì zài bàoyuàn, zhǐshì xiǎng biǎodá zìjǐ de gǎnshòu.
→ Tôi không phải đang than phiền, chỉ muốn bày tỏ cảm xúc của mình thôi.
8. Ngữ cảnh sử dụng:
Trong công sở: phàn nàn về đồng nghiệp, áp lực công việc
Trong gia đình: cằn nhằn về trách nhiệm, chia sẻ việc nhà
Trong học đường: than phiền bài vở, thi cử
Trên mạng xã hội: bày tỏ sự bức xúc với cuộc sống, dịch vụ...
9. Tổng kết từ vựng 抱怨 theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster:
Hạng mục Thông tin
Từ tiếng Trung 抱怨
Phiên âm bào yuàn
Loại từ Động từ
Nghĩa tiếng Việt Phàn nàn, oán trách, than phiền
Từ liên quan 埋怨、诉苦、发牢骚、吐槽
Cấu trúc dùng 抱怨某人、抱怨某事、抱怨说...
Ngữ cảnh dùng Giao tiếp hằng ngày, công sở, học đường, xã hội
Ví dụ điển hình 他总是抱怨工作太累。不要抱怨生活的不如意。
1. 抱怨 là gì?
Tiếng Trung: 抱怨
Phiên âm: bàoyuàn
Tiếng Anh: complain; grumble; blame
Tiếng Việt: phàn nàn, oán trách, than phiền, trách móc
2. Loại từ
Động từ (动词)
Dùng để diễn tả hành động bày tỏ sự bất mãn, không hài lòng hoặc oán trách về một người, sự việc hay hoàn cảnh nào đó.
3. Định nghĩa chi tiết – theo Từ điển ChineMaster
Định nghĩa tiếng Trung:
“抱怨”是指对人或事情心怀不满并发泄出来的一种情绪表达方式,常带有责怪或不高兴的情绪色彩。
Dịch nghĩa tiếng Việt:
“抱怨” là cách biểu đạt cảm xúc mang tính không hài lòng, bất mãn, thường kèm theo trách móc hoặc buồn bực, nhằm phản ánh điều gì đó không vừa ý về người khác hoặc sự việc.
4. Cách dùng trong câu
抱怨 + 对象: 抱怨父母、抱怨工作、抱怨天气
向/对 + ai đó + 抱怨: 向老板抱怨、对老师抱怨
抱怨 + câu/mệnh đề: 抱怨事情太多、抱怨他不关心自己
5. Ví dụ và mẫu câu (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1:
她总是抱怨工作太累。
Tā zǒngshì bàoyuàn gōngzuò tài lèi.
Cô ấy lúc nào cũng than phiền rằng công việc quá mệt mỏi.
Ví dụ 2:
别老是抱怨生活,要学会感恩。
Bié lǎo shì bàoyuàn shēnghuó, yào xuéhuì gǎn'ēn.
Đừng cứ mãi than phiền cuộc sống, hãy học cách biết ơn.
Ví dụ 3:
他向我抱怨说最近压力太大了。
Tā xiàng wǒ bàoyuàn shuō zuìjìn yālì tài dà le.
Anh ấy than phiền với tôi rằng gần đây áp lực quá lớn.
Ví dụ 4:
老板最讨厌员工整天抱怨。
Lǎobǎn zuì tǎoyàn yuángōng zhěngtiān bàoyuàn.
Ông chủ ghét nhất là nhân viên suốt ngày kêu ca.
Ví dụ 5:
孩子不应该总是抱怨父母不理解自己。
Háizi bù yìnggāi zǒngshì bàoyuàn fùmǔ bù lǐjiě zìjǐ.
Trẻ con không nên lúc nào cũng trách móc cha mẹ không hiểu mình.
6. Cụm từ liên quan
Từ/Cụm tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
抱怨别人 bàoyuàn biérén phàn nàn người khác
抱怨命运 bàoyuàn mìngyùn than trách số phận
老是抱怨 lǎoshì bàoyuàn cứ suốt ngày phàn nàn
抱怨连连 bàoyuàn liánlián than phiền không ngừng, lắm lời oán trách
怨天尤人(thành ngữ) yuàn tiān yóu rén trách trời trách người (trách móc vô lý)
7. Lưu ý khi sử dụng
“抱怨” thường mang sắc thái tiêu cực, không nên lạm dụng trong giao tiếp hằng ngày, vì có thể gây cảm giác khó chịu cho người nghe.
Trong văn viết trang trọng, thay vì dùng “抱怨”, có thể dùng các cách nói như 提出意见、表达不满、反映问题 để biểu đạt lịch sự hơn.
Trong giao tiếp thân mật, người nói có thể sử dụng “埋怨” (mányuàn) với sắc thái nhẹ nhàng hơn, mang tính tình cảm.
抱怨 là gì?
1. Phiên âm Hán Việt:
抱怨 – bàoyuàn
2. Từ loại:
Động từ (动词)
3. Nghĩa tiếng Việt:
抱怨 có nghĩa là phàn nàn, than phiền, oán trách, dùng để chỉ hành vi bày tỏ sự không hài lòng, khó chịu hay tức giận về ai đó hoặc điều gì đó, thường là do cảm thấy bị đối xử không công bằng hoặc chịu thiệt thòi.
4. Giải thích chi tiết theo Từ điển ChineMaster:
抱 (bào): ôm, giữ chặt, mang trong lòng
怨 (yuàn): oán hận, oán trách, không hài lòng
→ Kết hợp lại, 抱怨 có nghĩa là mang nỗi oán giận trong lòng và thể hiện ra bằng lời nói hoặc thái độ.
Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, hàm ý khó chịu với tình huống hoặc hành vi của người khác.
5. Các tình huống thường dùng của “抱怨”
Tình huống thực tế Ví dụ dùng “抱怨”
Trong gia đình 她常常抱怨丈夫不帮忙做家务。
Trong công việc 员工抱怨加班太多,薪水却不高。
Trong giao tiếp xã hội 他总是对朋友抱怨自己的生活很苦。
Trên mạng xã hội 网友抱怨服务质量差,回复太慢。
6. Ví dụ và mẫu câu cụ thể
Ví dụ 1:
她每天都在抱怨工作太累。
Tā měitiān dōu zài bàoyuàn gōngzuò tài lèi.
→ Cô ấy ngày nào cũng than phiền rằng công việc quá mệt.
Giải thích: “抱怨工作” là phàn nàn về công việc – cách dùng rất phổ biến.
Ví dụ 2:
别老是抱怨,试着去改变现状。
Bié lǎo shì bàoyuàn, shìzhe qù gǎibiàn xiànzhuàng.
→ Đừng cứ mãi than phiền, hãy thử thay đổi hiện trạng.
Giải thích: “抱怨” ở đây mang nghĩa tiêu cực và bị người khác khuyên ngừng lại.
Ví dụ 3:
他抱怨老板对他不公平。
Tā bàoyuàn lǎobǎn duì tā bù gōngpíng.
→ Anh ấy phàn nàn rằng sếp đối xử với anh không công bằng.
Giải thích: “对……抱怨” là cấu trúc điển hình, nghĩa là oán trách ai.
Ví dụ 4:
学生们纷纷抱怨考试太难了。
Xuéshēngmen fēnfēn bàoyuàn kǎoshì tài nán le.
→ Học sinh thi nhau than phiền rằng đề thi quá khó.
Giải thích: “纷纷抱怨” chỉ hành vi tập thể, rất phổ biến trong các bài báo hoặc hội thoại.
Ví dụ 5:
他从不抱怨生活的困难,总是默默努力。
Tā cóng bù bàoyuàn shēnghuó de kùnnán, zǒng shì mòmò nǔlì.
→ Anh ấy chưa bao giờ phàn nàn về khó khăn trong cuộc sống, luôn âm thầm nỗ lực.
Giải thích: Dùng để nhấn mạnh tính cách tích cực của ai đó.
7. Cấu trúc thường gặp với “抱怨”
Cấu trúc tiếng Trung Dịch nghĩa tiếng Việt
抱怨 + 人/事情 Phàn nàn về người hoặc sự việc nào đó
对 + 人 + 抱怨 + 内容 Oán trách ai về điều gì đó
抱怨 + clause(câu hoàn chỉnh) Than phiền rằng...
不停地抱怨 / 总是抱怨 / 经常抱怨 Suốt ngày phàn nàn / Luôn phàn nàn
抱怨生活 / 抱怨命运 / 抱怨工作 Than trách cuộc sống / số phận / công việc
8. So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa So sánh với “抱怨”
埋怨 mányuàn trách móc, oán trách Gần nghĩa với “抱怨” nhưng mang nhiều sắc thái trách cứ hơn
发牢骚 fā láosāo càu nhàu, than vãn Thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái nhẹ hơn
责怪 zéguài đổ lỗi, trách móc Nhấn mạnh hành vi đổ lỗi ai đó rõ ràng hơn “抱怨”
不满 bùmǎn bất mãn Tâm lý bên trong, “抱怨” là cách thể hiện ra bên ngoài
9. Ứng dụng trong thực tế
Trong công sở – hành chính:
“有些员工只会抱怨,却不主动解决问题。”
→ Một số nhân viên chỉ biết than phiền mà không chủ động giải quyết vấn đề.
Trong gia đình:
“夫妻之间要多沟通,少抱怨。”
→ Giữa vợ chồng cần giao tiếp nhiều hơn, phàn nàn ít hơn.
Trong xã hội – truyền thông:
“大量网友在微博上抱怨服务态度差。”
→ Rất nhiều cư dân mạng than phiền trên Weibo về thái độ phục vụ kém.