• Khai giảng lớp học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu dành cho người mới bắt đầu, trình độ HSK 123 & HSKK sơ cấp vào ngày 8 tháng 9 năm 2026, Lịch học là Thứ 3-5-7, Thời gian học từ 18h đến 19h30. Địa chỉ lớp học tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Ngã Tư Sở, Hà Nội. (Kim Mã - Giảng Võ - Giang Văn Minh - Hào Nam - Ô Chợ Dừa - Hoàng Cầu - Thái Hà - Võ Văn Dũng - Tây Sơn - Nguyễn Văn Tuyết - Láng Hạ - Huỳnh Thúc Kháng - Chùa Láng - Thành Công - Nguyên Hồng - Chùa Bộc - Nguyễn Lương Bằng - Tôn Đức Thắng - Lương Định Của - Đặng Văn Ngữ - Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch - Xã Đàn - Đào Duy Anh - Lê Trọng Tấn - Nguyễn Viết Xuân - Trường Chinh - Vương Thừa Vũ - Hoàng Văn Thái - Nguyễn Ngọc Nại - Vũ Tông Phan - Bùi Xương Trạch - Kim Giang - Khương Đình - Khương Trung - Khương Hạ - Khương Thượng - Trần Duy Hưng - Trung Kính - Trần Thái Tông - Duy Tân - Tôn Thất Thuyết - Hoàng Đạo Thúy - Nguyễn Trãi - Giáp Nhất - Ngã Tư Sở - Royal City - Nguyễn Ngọc Vũ - Nguyễn Xiển - Thanh Trì - Thanh Xuân - Đống Đa - Hoàng Mai - Hai Bà Trưng - Cầu Giấy - Ba Đình - Hoàn Kiếm - Tây Hồ - Long Biên - Nam Từ Liêm - Bắc Từ Liêm - Hà Đông)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ

抱歉 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ

抱歉 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung CHINESEMASTER

Từ vựng tiếng Trung: 抱歉
Phiên âm Hán Việt: bào thiểm

Phiên âm Pinyin: bàoqiàn

Loại từ: Động từ (动词), Tính từ (形容词)

1. Định nghĩa và giải thích chi tiết
Từ 抱歉 trong tiếng Trung mang ý nghĩa “xin lỗi”, “lấy làm tiếc”, “cảm thấy áy náy” khi một người nhận thấy bản thân có lỗi, gây ra rắc rối, sự phiền phức hoặc làm tổn thương đến người khác. Đây là một từ mang tính chất trang trọng, lịch sự, nhẹ nhàng nhưng chân thành và được sử dụng phổ biến trong các tình huống giao tiếp lịch sự, công việc hoặc trong văn viết.

Từ này thường được dùng để thể hiện sự hối lỗi kèm theo cảm giác áy náy, và thường mang sắc thái tiếc nuối hơn là chịu trách nhiệm hoàn toàn như “对不起”.

Ví dụ định nghĩa trong tiếng Trung chuẩn hóa:
“抱歉”是一个表达歉意的词语,常用于向对方表示内疚、歉意或遗憾,多用于较为正式或礼貌的场合。

2. Phân biệt với các từ tương đồng
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Mức độ trang trọng Ngữ cảnh sử dụng
对不起 duìbuqǐ Xin lỗi Thông dụng, phổ biến Giao tiếp hằng ngày
抱歉 bàoqiàn Lấy làm tiếc, xin lỗi Trang trọng hơn Thư tín, giao tiếp lịch sự
遗憾 yíhàn Nuối tiếc, tiếc nuối Rất trang trọng Thông báo, tin tức, sự kiện không như ý

Ghi chú: “抱歉” thường dùng trong các tình huống gián tiếp, không nhất thiết là lỗi nghiêm trọng, mà có thể là lỗi nhỏ nhưng gây ra sự bất tiện, phiền hà cho người khác.

3. Cách dùng và cấu trúc câu
Mẫu cấu trúc câu thông dụng:
对 + người + 表示/感到 + 抱歉: Cảm thấy có lỗi với ai đó

我 + 很/非常/真 + 抱歉 + ……: Tôi rất lấy làm tiếc về việc…

为 + hành động/sự việc + 感到抱歉: Cảm thấy áy náy vì điều gì

4. Ví dụ cụ thể minh họa cách dùng trong thực tế
Ví dụ 1:
中文:我真的很抱歉,耽误了你的时间。
Pinyin: Wǒ zhēn de hěn bàoqiàn, dānwù le nǐ de shíjiān.
Tiếng Việt: Tôi thật sự xin lỗi vì đã làm lãng phí thời gian của bạn.

Ví dụ 2:
中文:请原谅我,我不是故意的,真的很抱歉。
Pinyin: Qǐng yuánliàng wǒ, wǒ bù shì gùyì de, zhēn de hěn bàoqiàn.
Tiếng Việt: Xin hãy tha thứ cho tôi, tôi không cố ý, thật sự rất xin lỗi.

Ví dụ 3:
中文:由于系统故障,我们深感抱歉。
Pinyin: Yóuyú xìtǒng gùzhàng, wǒmen shēn gǎn bàoqiàn.
Tiếng Việt: Do hệ thống gặp trục trặc, chúng tôi xin gửi lời xin lỗi sâu sắc.

Ví dụ 4:
中文:真抱歉,我忘记今天的会议了。
Pinyin: Zhēn bàoqiàn, wǒ wàngjì jīntiān de huìyì le.
Tiếng Việt: Rất xin lỗi, tôi đã quên cuộc họp hôm nay.

Ví dụ 5:
中文:我对你的感受表示抱歉。
Pinyin: Wǒ duì nǐ de gǎnshòu biǎoshì bàoqiàn.
Tiếng Việt: Tôi xin lỗi vì đã khiến bạn tổn thương.

5. Một số từ đi kèm thường xuất hiện với 抱歉
Từ vựng kèm theo Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
很抱歉 hěn bàoqiàn Rất xin lỗi / rất lấy làm tiếc
真抱歉 zhēn bàoqiàn Thật sự xin lỗi
深感抱歉 shēn gǎn bàoqiàn Vô cùng xin lỗi
表示抱歉 biǎoshì bàoqiàn Thể hiện sự áy náy
感到抱歉 gǎndào bàoqiàn Cảm thấy có lỗi

6. Tình huống sử dụng gợi ý
Trong các email xin lỗi khách hàng

Khi từ chối lời mời một cách lịch sự

Khi để người khác đợi lâu, hoặc mình đến muộn

Trong các thông báo lỗi hệ thống, trễ lịch trình

Khi giao tiếp nơi công sở, khách hàng, đối tác

Từ 抱歉 (bàoqiàn) là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong môi trường chuyên nghiệp hoặc trong những tình huống giao tiếp cần sự lịch thiệp và tế nhị. Việc sử dụng từ này giúp người nói thể hiện được thái độ tôn trọng, thành khẩn và lịch sự, rất phù hợp khi bạn cần xin lỗi hoặc bày tỏ sự tiếc nuối đối với người khác mà vẫn giữ được thiện cảm trong giao tiếp.

1. Định nghĩa từ vựng: 抱歉 (bàoqiàn)
Phiên âm Hán Việt: bão khiển
Loại từ: Động từ / Tính từ
Tiếng Anh: to be sorry, to feel apologetic, to regret
Tiếng Việt: xin lỗi, áy náy, cảm thấy có lỗi, lấy làm tiếc

2. Giải thích ngữ nghĩa chi tiết:
Từ “抱歉” là một cách nói mang tính lịch sự và trang trọng để biểu đạt sự xin lỗi, hối tiếc hoặc cảm thấy có lỗi với người khác vì đã gây ra sự bất tiện, tổn thương, hoặc không thể đáp ứng được yêu cầu nào đó.

Khác với những từ như “对不起” hoặc “不好意思”, “抱歉” thể hiện sự tự trách bản thân, tỏ lòng tiếc nuối, đôi khi mang ý nghĩa sâu sắc hơn, đặc biệt thường dùng trong các văn bản chính thức, trong môi trường công sở, doanh nghiệp, thương mại hoặc trong tình huống cần sự trang trọng và tinh tế.

Ví dụ:

Trong văn bản thư điện tử trả lời khách hàng, thư xin lỗi vì giao hàng trễ, hoặc các buổi họp báo khi công ty cần công khai xin lỗi về sự cố.

3. Các cấu trúc câu thường gặp với “抱歉”
对 + người + 抱歉
Nghĩa: Xin lỗi ai đó
Ví dụ: 对你感到很抱歉 – Tôi cảm thấy rất xin lỗi bạn.

为 + hành vi/sự việc + 抱歉
Nghĩa: Xin lỗi vì điều gì đó
Ví dụ: 为迟到而抱歉 – Xin lỗi vì đến muộn.

感到 / 表示 + 抱歉
Nghĩa: Cảm thấy hoặc thể hiện sự xin lỗi
Ví dụ: 感到十分抱歉 – Cảm thấy vô cùng áy náy.

4. Các mẫu câu tiếng Trung có phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt
Mẫu câu 1:
对不起,我真的感到很抱歉。
(Duìbùqǐ, wǒ zhēnde gǎndào hěn bàoqiàn.)
Xin lỗi, tôi thực sự cảm thấy rất áy náy.

Mẫu câu 2:
我们未能按时交货,向您深表抱歉。
(Wǒmen wèinéng ànshí jiāohuò, xiàng nín shēnbiǎo bàoqiàn.)
Chúng tôi đã không giao hàng đúng hẹn, xin chân thành gửi lời xin lỗi đến quý khách.

Mẫu câu 3:
我为昨天的行为感到抱歉。
(Wǒ wèi zuótiān de xíngwéi gǎndào bàoqiàn.)
Tôi cảm thấy có lỗi về hành vi của mình ngày hôm qua.

Mẫu câu 4:
抱歉,我现在没空,改天再聊吧。
(Bàoqiàn, wǒ xiànzài méi kòng, gǎitiān zài liáo ba.)
Xin lỗi, hiện giờ tôi không rảnh, hẹn hôm khác nói chuyện tiếp nhé.

Mẫu câu 5:
由于技术问题,活动被取消了,我们深感抱歉。
(Yóuyú jìshù wèntí, huódòng bèi qǔxiāo le, wǒmen shēngǎn bàoqiàn.)
Vì sự cố kỹ thuật, sự kiện đã bị hủy bỏ, chúng tôi vô cùng lấy làm tiếc.

Mẫu câu 6:
如果我的话让你不舒服,我向你道歉并深感抱歉。
(Rúguǒ wǒ de huà ràng nǐ bù shūfu, wǒ xiàng nǐ dàoqiàn bìng shēngǎn bàoqiàn.)
Nếu lời nói của tôi khiến bạn khó chịu, tôi xin lỗi và thật lòng thấy rất áy náy.

5. So sánh “抱歉” với các từ xin lỗi khác trong tiếng Trung
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Mức độ trang trọng
抱歉 bàoqiàn Xin lỗi, áy náy Trang trọng, sâu sắc
对不起 duìbùqǐ Xin lỗi (chung chung) Phổ thông, thân mật
不好意思 bù hǎo yìsi Xin lỗi (ngại, nhẹ nhàng) Lịch sự, nhẹ nhàng

Lưu ý:

对不起 dùng trong giao tiếp hàng ngày, xin lỗi trực tiếp người đối diện.

不好意思 dùng để xin lỗi nhẹ như làm phiền ai, ví dụ chen vào hàng, gọi phục vụ.

抱歉 dùng để bày tỏ cảm xúc tiếc nuối sâu sắc hoặc trong văn bản trang trọng.

6. Cụm từ mở rộng với “抱歉”
深感抱歉 (shēn gǎn bàoqiàn): cảm thấy vô cùng áy náy

十分抱歉 (shífēn bàoqiàn): rất xin lỗi

抱歉地说 (bàoqiàn de shuō): rất tiếc phải nói rằng

抱歉通知您... (bàoqiàn tōngzhī nín...): rất tiếc phải thông báo với bạn rằng...

Ví dụ:
抱歉通知您,本次面试未通过。
(Bàoqiàn tōngzhī nín, běncì miànshì wèi tōngguò.)
Rất tiếc phải thông báo với bạn rằng bạn đã không vượt qua vòng phỏng vấn lần này.

Từ vựng: 抱歉 (bàoqiàn)

1. Định nghĩa và phân tích từ nguyên
抱: nghĩa là "ôm", "ôm lấy"

歉: nghĩa là "hối hận", "có lỗi", "thiếu sót"

→ Kết hợp lại thành 抱歉, nghĩa đen là “ôm lấy sự áy náy”, biểu thị cảm giác có lỗi, hối hận, thường được dùng để xin lỗi một cách lịch sự hoặc bày tỏ sự tiếc nuối.

2. Loại từ (Từ loại học)
Tính từ: diễn tả cảm xúc chủ quan, như "cảm thấy có lỗi".

Động từ (trong cách diễn đạt hành động xin lỗi): thường dùng khi chủ ngữ chủ động bày tỏ sự xin lỗi.

3. Ý nghĩa chi tiết
抱歉 được sử dụng để bày tỏ sự lấy làm tiếc, xin lỗi vì một hành vi gây bất tiện hoặc làm tổn thương người khác. Đây là cách nói lịch sự, nhẹ nhàng, thường được dùng trong cả đời sống hàng ngày lẫn môi trường trang trọng như công sở, thư tín thương mại, phỏng vấn, email, v.v.

Khác với 对不起 (duìbuqǐ) – vốn mang sắc thái mạnh hơn, mang nghĩa xin lỗi trực tiếp, thì 抱歉 thường mang cảm giác nhẹ nhàng hơn, khách khí hơn.

4. Các trường hợp sử dụng phổ biến
Khi làm người khác cảm thấy không thoải mái hoặc bất tiện

Khi không thể tham gia hoặc đáp lại yêu cầu của người khác

Khi muốn xin lỗi một cách trang trọng

Trong các thư tín chính thức hoặc email doanh nghiệp

5. Các mẫu câu ví dụ (có phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1:
非常抱歉,我今天不能参加会议了。
Fēicháng bàoqiàn, wǒ jīntiān bù néng cānjiā huìyì le.
Rất xin lỗi, hôm nay tôi không thể tham dự cuộc họp được.

Ví dụ 2:
我对你的遭遇感到十分抱歉。
Wǒ duì nǐ de zāoyù gǎndào shífēn bàoqiàn.
Tôi rất lấy làm tiếc cho hoàn cảnh của bạn.

Ví dụ 3:
抱歉打扰您了。
Bàoqiàn dǎrǎo nín le.
Xin lỗi vì đã làm phiền anh/chị.

Ví dụ 4:
给您添麻烦了,实在抱歉。
Gěi nín tiān máfan le, shízài bàoqiàn.
Đã gây phiền toái cho anh/chị, thật sự xin lỗi.

Ví dụ 5:
由于时间紧张,我无法完成任务,深感抱歉。
Yóuyú shíjiān jǐnzhāng, wǒ wúfǎ wánchéng rènwù, shēn gǎn bàoqiàn.
Do thời gian gấp rút, tôi không thể hoàn thành nhiệm vụ, vô cùng xin lỗi.

Ví dụ 6:
很抱歉,您拨打的电话暂时无人接听。
Hěn bàoqiàn, nín bōdǎ de diànhuà zànshí wú rén jiētīng.
Xin lỗi, cuộc gọi của bạn hiện chưa có người bắt máy.

6. So sánh với các cách nói xin lỗi khác
Cách nói Phiên âm Nghĩa Đặc điểm sử dụng
抱歉 bàoqiàn Xin lỗi, lấy làm tiếc Lịch sự, nhẹ nhàng, dùng cả trong văn nói và văn viết
对不起 duìbuqǐ Xin lỗi Dùng phổ biến, mang sắc thái trực tiếp hơn
很遗憾 hěn yíhàn Rất tiếc, đáng tiếc Dùng khi bày tỏ sự tiếc nuối về việc không như ý
请原谅 qǐng yuánliàng Xin hãy tha lỗi Trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc khi lỗi nặng
不好意思 bù hǎo yìsi Ngại quá, xin lỗi nhẹ Dùng trong hoàn cảnh thân mật, ít trang trọng

7. Biểu hiện tương tự trong văn nói thân mật
Trong các tình huống ít trang trọng hơn, người Trung thường dùng:

不好意思 (bù hǎo yìsi): Ngại quá / Xin lỗi nhẹ

唉呀,真不好意思!
Āiyā, zhēn bù hǎo yìsi!
Trời ơi, thật ngại quá!

8. Tình huống không nên dùng 抱歉
Khi phạm lỗi nghiêm trọng, gây tổn thất lớn → nên dùng: 请原谅 / 对不起 / 深感歉意

Khi nói chuyện quá thân mật, bạn bè thân thiết → nên dùng: 不好意思 cho tự nhiên hơn

9. Tổng kết
抱歉 là từ mang tính lịch sự, mềm mại, thể hiện sự tiếc nuối và thường được dùng trong các tình huống cần giữ phép lịch sự hoặc giao tiếp trang trọng.

Đây là cách xin lỗi khá phổ thông, nhưng mang tính khiêm nhường và trang trọng hơn so với đối thoại thường ngày.

1. 抱歉 là gì?
Chữ Hán: 抱歉

Phiên âm: bào qiàn

Tiếng Việt: xin lỗi, cảm thấy áy náy, lấy làm tiếc

Tiếng Anh: to be sorry, to feel apologetic

2. Loại từ và đặc điểm ngữ pháp
Loại từ: Động từ hoặc Tính từ

Vai trò:

Dùng làm động từ, mang nghĩa xin lỗi ai đó về việc gì đó.

Dùng làm tính từ, diễn tả tâm trạng áy náy, có lỗi, thường đi sau "很" (rất), "非常" (vô cùng)...

Ngữ pháp thường gặp:

对 + tân ngữ + 感到/觉得/表示 + 抱歉

抱歉 + câu giải thích

很 / 非常 / 真 + 抱歉

Sử dụng trong câu xin lỗi lịch sự hoặc trang trọng.

3. Giải thích chi tiết
"抱歉" là một cách diễn đạt lịch sự và trang trọng để bày tỏ sự xin lỗi hoặc hối tiếc về một hành động, lời nói, hoặc sự việc đã xảy ra.

“抱” mang nghĩa "ôm", "giữ trong lòng";

“歉” nghĩa là “thiếu sót”, “có lỗi”, “hối tiếc”.
Khi ghép lại, “抱歉” hàm nghĩa là “ôm nỗi hối tiếc trong lòng”, biểu đạt sự cảm thấy áy náy, lấy làm tiếc, xin lỗi.

Từ này thường dùng trong văn nói và văn viết trang trọng, và cũng thường xuất hiện trong các tình huống lịch sự, nơi yêu cầu phép tắc hoặc lễ nghi. Không sử dụng "抱歉" cho các tình huống quá nghiêm trọng (thay vào đó là "道歉" hoặc "赔礼").

4. So sánh với các từ cùng nghĩa
Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa Đặc điểm ngữ cảnh
对不起 duì bu qǐ xin lỗi Thông dụng, phổ biến
抱歉 bào qiàn cảm thấy có lỗi, áy náy Lịch sự, trang trọng
道歉 dào qiàn xin lỗi (nghiêm túc, chính thức) Trang trọng hơn 抱歉
赔礼 péi lǐ tạ lỗi, đền lỗi Dùng trong văn viết, trang trọng

5. Ví dụ và mẫu câu (có phiên âm & dịch tiếng Việt)
Ví dụ đơn giản:
抱歉,我来晚了。
Bào qiàn, wǒ lái wǎn le.
Xin lỗi, tôi đến muộn rồi.

我感到很抱歉。
Wǒ gǎndào hěn bào qiàn.
Tôi cảm thấy rất áy náy.

真的非常抱歉,给你添麻烦了。
Zhēn de fēicháng bào qiàn, gěi nǐ tiān máfan le.
Thật sự xin lỗi, đã làm phiền bạn rồi.

Ví dụ mở rộng:
对于昨天发生的事,我深感抱歉。
Duìyú zuótiān fāshēng de shì, wǒ shēngǎn bào qiàn.
Tôi vô cùng xin lỗi về chuyện đã xảy ra ngày hôm qua.

很抱歉,我们无法满足您的要求。
Hěn bào qiàn, wǒmen wúfǎ mǎnzú nín de yāoqiú.
Thật tiếc, chúng tôi không thể đáp ứng yêu cầu của ngài.

抱歉打扰你了,你现在方便说话吗?
Bào qiàn dǎrǎo nǐ le, nǐ xiànzài fāngbiàn shuōhuà ma?
Xin lỗi vì làm phiền bạn, bây giờ bạn tiện nói chuyện không?

由于我们公司内部调整,项目将被推迟,深表抱歉。
Yóuyú wǒmen gōngsī nèibù tiáozhěng, xiàngmù jiāng bèi tuīchí, shēnbiǎo bào qiàn.
Do sự điều chỉnh nội bộ trong công ty, dự án sẽ bị trì hoãn, chúng tôi thành thật xin lỗi.

Cấu trúc dùng phổ biến:
很抱歉 + nguyên nhân/giải thích
Rất xin lỗi vì...

我对……感到很抱歉
Tôi cảm thấy rất áy náy về...

抱歉打扰一下……
Xin lỗi làm phiền một chút...

6. Lưu ý sử dụng
Dùng "抱歉" khi muốn bày tỏ sự lịch sự, có thiện chí, tôn trọng người nghe, không nhất thiết phải nhận lỗi hoàn toàn.

Không dùng trong trường hợp cần nhận lỗi nghiêm trọng hoặc chính thức trước pháp luật (lúc đó nên dùng “道歉”, “赔罪”).

1. Nghĩa của từ 抱歉 (bàoqiàn)

Là một tính từ, mang nghĩa "có lỗi", "rất tiếc", "xin lỗi".

Thường dùng để thể hiện cảm giác ân hận, áy náy khi bản thân làm điều gì đó không đúng hoặc gây phiền toái cho người khác.

2. Cách dùng trong câu

Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như: 很 (rất), 真 (thật), 非常 (vô cùng).

Không thể tách rời hai chữ 抱 và 歉.

Không dùng cấu trúc “我向你抱歉” (sai ngữ pháp). Thay vào đó, dùng “我很抱歉” hoặc “真抱歉”.

3. Ví dụ minh họa

Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
我很抱歉,昨天不应该对你发脾气。 Wǒ hěn bàoqiàn, zuótiān bù yìng gāi duì nǐ fā píqì. Tôi rất xin lỗi, hôm qua tôi không nên nổi giận với bạn.
真抱歉,让你久等了。 Zhēn bàoqiàn, ràng nǐ jiǔ děng le. Thật xin lỗi vì đã để bạn đợi lâu.
对于这件事我深感抱歉。 Duìyú zhè jiàn shì wǒ shēn gǎn bàoqiàn. Tôi vô cùng áy náy về việc này.
4. So sánh với 道歉 (dàoqiàn)

抱歉 là tính từ, thể hiện cảm xúc.

道歉 là động từ ly hợp, mang nghĩa "gửi lời xin lỗi" một cách chính thức.

1. 抱歉 (bào qiàn) là gì?
抱歉 là một từ trong tiếng Trung, có nghĩa là xin lỗi hoặc lấy làm tiếc trong tiếng Việt. Nó được sử dụng để bày tỏ sự hối lỗi, tiếc nuối hoặc xin lỗi một cách lịch sự khi bạn cảm thấy có lỗi hoặc muốn thể hiện sự đồng cảm. Từ này thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc bán trang trọng, nhưng cũng có thể xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày với mức độ lịch sự cao hơn so với từ 对不起 (duì bù qǐ).

Loại từ: Tính từ (形容词) hoặc danh từ (名词), tùy ngữ cảnh. Khi dùng làm tính từ, nó mô tả trạng thái "lấy làm tiếc" hoặc "có lỗi". Khi dùng làm danh từ, nó mang nghĩa "sự xin lỗi".
Cách phát âm: bào qiàn (thanh điệu: bào - âm 4, qiàn - âm 4).
Độ trang trọng: Hơi trang trọng hơn 对不起, nhưng vẫn phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi muốn thể hiện sự chân thành hoặc tôn trọng.
2. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến và tài liệu học tiếng Trung được phát triển để hỗ trợ người học tiếng Trung, đặc biệt là người Việt Nam. Nó cung cấp các công cụ tra cứu từ vựng, ngữ pháp, mẫu câu, và các bài học tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao. Từ điển này thường được sử dụng bởi học sinh, sinh viên, và những người tự học tiếng Trung để tra cứu ý nghĩa, cách dùng từ, phiên âm (Pinyin), và các ví dụ minh họa.

Đặc điểm của ChineMaster:
Cung cấp từ vựng tiếng Trung kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt, và ví dụ minh họa.
Có các bài giảng, tài liệu học tiếng Trung theo cấp độ HSK (Hanyu Shuiping Kaoshi - Kỳ thi trình độ tiếng Trung).
Hỗ trợ tra cứu nhanh, dễ sử dụng, phù hợp cho người mới học và người muốn nâng cao kỹ năng.
Ngoài từ điển, ChineMaster còn có các khóa học, video hướng dẫn, và tài liệu luyện thi HSK.
Liên quan đến từ “抱歉”: Trong ChineMaster, từ 抱歉 sẽ được giải thích chi tiết với nghĩa, cách dùng, ví dụ, và ngữ cảnh sử dụng. Người học có thể tra cứu từ này để hiểu rõ hơn về cách áp dụng trong giao tiếp.
3. Giải thích chi tiết về từ 抱歉
Nghĩa chính:
抱歉 mang nghĩa xin lỗi, lấy làm tiếc, hoặc thành thật xin lỗi trong các tình huống:
Khi bạn làm sai điều gì và muốn xin lỗi một cách lịch sự.
Khi bạn cảm thấy tiếc nuối về một sự việc không mong muốn.
Khi muốn bày tỏ sự đồng cảm hoặc tiếc nuối với người khác.
Ngữ cảnh sử dụng:
Xin lỗi vì lỗi lầm hoặc sự bất tiện: Ví dụ, khi bạn đến muộn, làm phiền ai đó, hoặc gây ra lỗi nhỏ.
Thể hiện sự tiếc nuối: Khi không thể đáp ứng mong đợi của người khác hoặc khi thông báo một tin không vui.
Giao tiếp trang trọng hoặc lịch sự: Thường dùng trong văn viết, email, hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi, cấp trên.
So sánh với các từ đồng nghĩa:
对不起 (duì bù qǐ): Cũng có nghĩa là "xin lỗi", nhưng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, ít trang trọng hơn 抱歉. Ví dụ: 对不起,我迟到了 (Xin lỗi, tôi đến muộn).
不好意思 (bù hǎo yì si): Mang nghĩa "ngại quá" hoặc "xin lỗi" trong các tình huống nhẹ nhàng, thân mật hơn. Ví dụ: 不好意思,麻烦你了 (Ngại quá, làm phiền bạn rồi).
歉意 (qiàn yì): Nghĩa là "sự xin lỗi" hoặc "lời xin lỗi", thường dùng trong văn viết trang trọng. Ví dụ: 我表示歉意 (Tôi xin bày tỏ sự xin lỗi).
Cấu trúc ngữ pháp:
抱歉 + vì lý do: Dùng để giải thích lý do xin lỗi.
Cấu trúc: 抱歉,因为… (bào qiàn, yīn wèi…) – “Xin lỗi, vì…”.
很抱歉 (hěn bào qiàn): Thêm “很” để nhấn mạnh mức độ xin lỗi (rất xin lỗi, rất tiếc).
向…抱歉 (xiàng… bào qiàn): Xin lỗi ai đó, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng.
感到抱歉 (gǎn dào bào qiàn): Cảm thấy xin lỗi, nhấn mạnh cảm xúc của người nói.
4. Mẫu câu ví dụ với từ 抱歉
Dưới đây là các mẫu câu ví dụ sử dụng 抱歉, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt, và ngữ cảnh:

Ví dụ 1: Xin lỗi vì đến muộn
Câu: 抱歉,我来晚了。
Phiên âm: Bào qiàn, wǒ lái wǎn le.
Nghĩa: Xin lỗi, tôi đến muộn rồi.
Ngữ cảnh: Bạn đến muộn cuộc hẹn với bạn bè hoặc đồng nghiệp.
Ví dụ 2: Rất xin lỗi vì sự bất tiện
Câu: 很抱歉给你带来了不便。
Phiên âm: Hěn bào qiàn gěi nǐ dài lái le bù biàn.
Nghĩa: Rất xin lỗi vì đã gây bất tiện cho bạn.
Ngữ cảnh: Bạn làm phiền ai đó, ví dụ như làm chậm tiến độ công việc.
Ví dụ 3: Xin lỗi ai đó (trang trọng)
Câu: 我向您抱歉,因为我没有完成任务。
Phiên âm: Wǒ xiàng nín bào qiàn, yīn wèi wǒ méi yǒu wán chéng rèn wù.
Nghĩa: Tôi xin lỗi ngài, vì tôi chưa hoàn thành nhiệm vụ.
Ngữ cảnh: Nói với sếp hoặc người lớn tuổi khi bạn không hoàn thành công việc đúng hạn.
Ví dụ 4: Thể hiện sự tiếc nuối
Câu: 听到这个消息,我感到很抱歉。
Phiên âm: Tīng dào zhè gè xiāo xī, wǒ gǎn dào hěn bào qiàn.
Nghĩa: Nghe tin này, tôi cảm thấy rất tiếc.
Ngữ cảnh: An ủi bạn bè khi họ gặp chuyện không vui, như mất việc làm.
Ví dụ 5: Xin lỗi trong email trang trọng
Câu: 对于这次的失误,我深感抱歉。
Phiên âm: Duì yú zhè cì de shī wù, wǒ shēn gǎn bào qiàn.
Nghĩa: Đối với sai lầm lần này, tôi thành thật xin lỗi.
Ngữ cảnh: Viết email xin lỗi khách hàng hoặc đối tác vì một lỗi trong công việc.
Ví dụ 6: Xin lỗi vì từ chối
Câu: 抱歉,我无法参加你的聚会。
Phiên âm: Bào qiàn, wǒ wú fǎ cān jiā nǐ de jù huì.
Nghĩa: Xin lỗi, tôi không thể tham gia bữa tiệc của bạn.
Ngữ cảnh: Từ chối lời mời một cách lịch sự.
Ví dụ 7: Xin lỗi vì làm phiền
Câu: 抱歉,打扰您了。
Phiên âm: Bào qiàn, dǎ rǎo nín le.
Nghĩa: Xin lỗi, đã làm phiền ngài.
Ngữ cảnh: Khi gọi điện hoặc đến gặp ai đó vào thời điểm không phù hợp.
Ví dụ 8: Thể hiện sự đồng cảm
Câu: 对于你的损失,我感到非常抱歉。
Phiên âm: Duì yú nǐ de sǔn shī, wǒ gǎn dào fēi cháng bào qiàn.
Nghĩa: Đối với sự mất mát của bạn, tôi cảm thấy rất tiếc.
Ngữ cảnh: Chia buồn với người khác khi họ gặp mất mát, như mất người thân.
5. Lưu ý khi sử dụng 抱歉
Tình huống phù hợp: Dùng 抱歉 khi muốn thể hiện sự lịch sự, đặc biệt trong giao tiếp với người lạ, cấp trên, hoặc trong văn viết. Tránh lạm dụng trong các tình huống quá thân mật, vì có thể khiến người nghe cảm thấy xa cách.
Sự khác biệt văn hóa: Trong văn hóa Trung Quốc, việc xin lỗi bằng 抱歉 thể hiện sự chân thành, nhưng không nhất thiết thừa nhận lỗi lầm hoàn toàn. Đôi khi nó chỉ là cách bày tỏ sự tôn trọng hoặc đồng cảm.
Kết hợp với từ khác: Để tăng tính lịch sự, có thể kết hợp với các từ như 非常 (fēi cháng), 深感 (shēn gǎn), hoặc 向您 (xiàng nín).

抱歉 là gì? – Giải thích từ vựng tiếng Trung ChineMaster
1. Định nghĩa của từ 抱歉 (bàoqiàn)
抱歉 là một từ tiếng Trung thông dụng, mang nghĩa xin lỗi, ấy nấy, lấy làm tiếc. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sự, trang trọng để bày tỏ sự hối lỗi, hối tiếc hoặc cảm giác áy náy khi đã gây ra điều gì đó bất tiện, không tốt, hoặc không thể đáp ứng mong đợi của người khác.

Từ “抱歉” không chỉ đơn thuần là lời xin lỗi mà còn mang theo sắc thái nội tâm ân hận, khó chịu trong lòng vì đã làm phiền, gây rắc rối cho đối phương.

2. Loại từ và chức năng ngữ pháp
Loại từ:
Động từ (动词) và Tính từ (形容词)

Chức năng ngữ pháp:
Trong câu, “抱歉” có thể được dùng như:

Vị ngữ: Ví dụ: 我感到很抱歉。Tôi cảm thấy rất áy náy.

Trạng từ dẫn động từ: Ví dụ: 抱歉地说,我不能帮助你。Thành thật xin lỗi mà nói, tôi không thể giúp bạn.

Từ bổ ngữ cho lời xin lỗi: Ví dụ: 很抱歉迟到了。Xin lỗi vì đến muộn.

3. Phân biệt 抱歉 với 对不起 và 道歉
Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa Sắc thái ngữ nghĩa Ngữ cảnh sử dụng
抱歉 bàoqiàn Xin lỗi, lấy làm tiếc Lịch sự, trang trọng, có cảm giác áy náy sâu sắc Văn nói và văn viết trang trọng
对不起 duìbuqǐ Xin lỗi Phổ biến, trực tiếp Văn nói hàng ngày, thân mật
道歉 dàoqiàn Xin lỗi (một cách chính thức) Trang trọng, nhấn mạnh hành động xin lỗi chính thức Biên bản, báo cáo, thư xin lỗi

4. Cấu trúc thường dùng với 抱歉
很抱歉 + Mệnh đề: Rất xin lỗi vì...

抱歉地说 + Mệnh đề: Thành thật xin lỗi mà nói...

对……感到抱歉: Cảm thấy áy náy với ai/cái gì

抱歉不能……: Xin lỗi vì không thể...

5. Ví dụ chi tiết có phiên âm, dịch nghĩa tiếng Việt
Ví dụ 1:
中文: 很抱歉让您久等了。
拼音: Hěn bàoqiàn ràng nín jiǔ děng le.
Tiếng Việt: Thật xin lỗi vì đã để ngài chờ lâu.

Ví dụ 2:
中文: 抱歉,我今天不能去参加聚会了。
拼音: Bàoqiàn, wǒ jīntiān bùnéng qù cānjiā jùhuì le.
Tiếng Việt: Xin lỗi, hôm nay tôi không thể tham gia buổi họp mặt.

Ví dụ 3:
中文: 我对昨天的失误感到非常抱歉。
拼音: Wǒ duì zuótiān de shīwù gǎndào fēicháng bàoqiàn.
Tiếng Việt: Tôi cảm thấy vô cùng áy náy về sai sót ngày hôm qua.

Ví dụ 4:
中文: 抱歉地说,我们无法满足您的要求。
拼音: Bàoqiàn de shuō, wǒmen wúfǎ mǎnzú nín de yāoqiú.
Tiếng Việt: Thành thật xin lỗi, chúng tôi không thể đáp ứng yêu cầu của quý vị.

Ví dụ 5:
中文: 他抱歉地低下了头,不敢直视对方的眼睛。
拼音: Tā bàoqiàn de dī xià le tóu, bù gǎn zhíshì duìfāng de yǎnjīng.
Tiếng Việt: Anh ấy cúi đầu xin lỗi, không dám nhìn thẳng vào mắt đối phương.

Ví dụ 6:
中文: 抱歉,我现在有点忙,稍后再联系好吗?
拼音: Bàoqiàn, wǒ xiànzài yǒudiǎn máng, shāohòu zài liánxì hǎo ma?
Tiếng Việt: Xin lỗi, hiện giờ tôi hơi bận, chúng ta liên lạc sau được không?

6. Ứng dụng trong giao tiếp tiếng Trung
Trong thư từ công việc: 很抱歉打扰您 (Xin lỗi vì đã làm phiền quý vị)

Trong giao tiếp khách hàng: 我们对此深感抱歉 (Chúng tôi vô cùng xin lỗi về việc này)

Trong cuộc sống thường ngày: 抱歉,我迟到了 (Xin lỗi, tôi đến muộn)

Trong email từ chối lịch sự: 抱歉,这个时间我已经有安排了 (Xin lỗi, thời gian này tôi đã có kế hoạch)

抱歉 là từ mang sắc thái lịch sự, nội tâm, thường dùng trong ngữ cảnh thể hiện sự ân hận, tiếc nuối hoặc sự áy náy.

Người học tiếng Trung nên biết cách sử dụng linh hoạt giữa 抱歉, 对不起 và 道歉 để phù hợp với từng hoàn cảnh giao tiếp cụ thể.
 
Back
Top