• Khai giảng lớp học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu dành cho người mới bắt đầu, trình độ HSK 123 & HSKK sơ cấp vào ngày 8 tháng 9 năm 2026, Lịch học là Thứ 3-5-7, Thời gian học từ 18h đến 19h30. Địa chỉ lớp học tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Ngã Tư Sở, Hà Nội. (Kim Mã - Giảng Võ - Giang Văn Minh - Hào Nam - Ô Chợ Dừa - Hoàng Cầu - Thái Hà - Võ Văn Dũng - Tây Sơn - Nguyễn Văn Tuyết - Láng Hạ - Huỳnh Thúc Kháng - Chùa Láng - Thành Công - Nguyên Hồng - Chùa Bộc - Nguyễn Lương Bằng - Tôn Đức Thắng - Lương Định Của - Đặng Văn Ngữ - Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch - Xã Đàn - Đào Duy Anh - Lê Trọng Tấn - Nguyễn Viết Xuân - Trường Chinh - Vương Thừa Vũ - Hoàng Văn Thái - Nguyễn Ngọc Nại - Vũ Tông Phan - Bùi Xương Trạch - Kim Giang - Khương Đình - Khương Trung - Khương Hạ - Khương Thượng - Trần Duy Hưng - Trung Kính - Trần Thái Tông - Duy Tân - Tôn Thất Thuyết - Hoàng Đạo Thúy - Nguyễn Trãi - Giáp Nhất - Ngã Tư Sở - Royal City - Nguyễn Ngọc Vũ - Nguyễn Xiển - Thanh Trì - Thanh Xuân - Đống Đa - Hoàng Mai - Hai Bà Trưng - Cầu Giấy - Ba Đình - Hoàn Kiếm - Tây Hồ - Long Biên - Nam Từ Liêm - Bắc Từ Liêm - Hà Đông)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ

收获 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ

收获 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung CHINESEMASTER

1. Từ vựng: 收获 (shōuhuò)
Loại từ: Động từ / Danh từ

Phiên âm: shōuhuò

Nghĩa tiếng Việt: thu hoạch, gặt hái, thành quả

Giải nghĩa mở rộng:
Về nghĩa gốc: “收” là thu về, “获” là đạt được → “收获” nghĩa là thu hoạch mùa màng (lúa, ngô, trái cây…)

Về nghĩa mở rộng: chỉ những thành quả đạt được sau một quá trình học tập, làm việc, trải nghiệm

2. Các sắc thái ý nghĩa
Thu hoạch nông sản: gặt lúa, hái trái cây, thu hoạch rau củ

Thành quả tinh thần: kiến thức, kinh nghiệm, cảm xúc

Kết quả đạt được: trong học tập, công việc, cuộc sống

3. Ví dụ minh họa
Câu tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
秋天是收获的季节。 Qiūtiān shì shōuhuò de jìjié. Mùa thu là mùa thu hoạch.
这次旅行让我收获很多。 Zhè cì lǚxíng ràng wǒ shōuhuò hěn duō. Chuyến đi này mang lại cho tôi rất nhiều điều bổ ích.
他在比赛中收获了经验和友谊。 Tā zài bǐsài zhōng shōuhuò le jīngyàn hé yǒuyì. Anh ấy đã gặt hái được kinh nghiệm và tình bạn trong cuộc thi.
农民们正在田里忙着收获玉米。 Nóngmínmen zhèngzài tián lǐ mángzhe shōuhuò yùmǐ. Nông dân đang bận rộn thu hoạch ngô ngoài đồng.
通过努力学习,她终于收获了成功。 Tōngguò nǔlì xuéxí, tā zhōngyú shōuhuò le chénggōng. Nhờ học tập chăm chỉ, cô ấy cuối cùng đã đạt được thành công.

1. Định nghĩa từ “收获”

Chữ Hán: 收获

Phiên âm: shōuhuò

Loại từ: Động từ (动词) và Danh từ (名词)

Ý nghĩa:

Động từ: thu hoạch mùa màng, gặt hái kết quả

Danh từ: thành quả đạt được, kết quả thu được từ một quá trình

2. Giải thích chi tiết và sắc thái nghĩa

Trong nông nghiệp: chỉ việc thu hoạch cây trồng sau mùa vụ

Trong nghĩa bóng: chỉ những gì đạt được sau một quá trình nỗ lực như học tập, làm việc, trải nghiệm

Ví dụ:

“秋天是收获的季节。” Qiūtiān shì shōuhuò de jìjié. → Mùa thu là mùa thu hoạch.

“这次旅行让我收获很多。” Zhè cì lǚxíng ràng wǒ shōuhuò hěn duō. → Chuyến đi này giúp tôi gặt hái được rất nhiều điều.

3. Mẫu câu ví dụ

Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
农民们正在田里收获玉米。 Nóngmínmen zhèngzài tián lǐ shōuhuò yùmǐ. Nông dân đang thu hoạch ngô ngoài đồng.
他在比赛中收获了经验和友谊。 Tā zài bǐsài zhōng shōuhuò le jīngyàn hé yǒuyì. Anh ấy đã gặt hái được kinh nghiệm và tình bạn trong cuộc thi.
这次培训最大的收获是提高了沟通能力。 Zhè cì péixùn zuì dà de shōuhuò shì tígāo le gōutōng nénglì. Thành quả lớn nhất của khóa đào tạo lần này là nâng cao kỹ năng giao tiếp.
4. Một số cụm từ liên quan

Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
收获季节 shōuhuò jìjié Mùa thu hoạch
收获成果 shōuhuò chéngguǒ Gặt hái thành quả
收获经验 shōuhuò jīngyàn Gặt hái kinh nghiệm
丰收 fēngshōu Mùa màng bội thu (từ đồng nghĩa mang sắc thái tích cực hơn)
5. So sánh với các từ gần nghĩa

Từ Phiên âm Khác biệt
收成 shōucheng Kết quả thu hoạch mùa màng, thường dùng trong nông nghiệp
成果 chéngguǒ Thành quả, kết quả đạt được sau quá trình làm việc hoặc nghiên cứu
收入 shōurù Thu nhập, tiền bạc thu được

收获 là gì? – Từ điển tiếng Trung ChineMaster
Tiếng Trung: 收获
Phiên âm: shōuhuò
Loại từ: Danh từ, động từ
Tiếng Việt:
– (Danh từ) Thành quả, kết quả thu được
– (Động từ) Thu hoạch, đạt được
Tiếng Anh: harvest; gain; acquisition; achievement

I. Giải thích chi tiết nghĩa của từ “收获”
“收获” gồm hai thành tố:

收 (shōu): thu, nhận

获 (huò): được, thu được

Ghép lại, “收获” có thể mang hai ý nghĩa chính:

Nghĩa đen (nghĩa gốc – nông nghiệp):
– Thu hoạch mùa màng: lúa, trái cây, nông sản…
– Ví dụ: 收获小麦 (thu hoạch lúa mì)

Nghĩa mở rộng (nghĩa bóng):
– Gặt hái, đạt được thành quả sau một quá trình nỗ lực học tập, làm việc, rèn luyện.
– Ví dụ: 学习上的收获 (thành quả trong học tập)

II. Cách dùng và đặc điểm ngữ pháp
Làm động từ: 收获 + tân ngữ (thành quả, kiến thức, mùa màng…)

Làm danh từ: 有很大的收获 (có thu hoạch lớn)

Thường kết hợp với:

大/小 (lớn/nhỏ): 收获很大

成功/经验/知识: 收获成功、收获经验

III. Ví dụ sử dụng từ “收获” – kèm phiên âm và tiếng Việt
秋天是收获的季节。
Qiūtiān shì shōuhuò de jìjié.
→ Mùa thu là mùa thu hoạch.

我在这次培训中收获了很多知识。
Wǒ zài zhè cì péixùn zhōng shōuhuò le hěn duō zhīshì.
→ Tôi đã thu nhận được nhiều kiến thức trong khóa đào tạo lần này.

今年农民的收获很丰富。
Jīnnián nóngmín de shōuhuò hěn fēngfù.
→ Năm nay người nông dân thu hoạch được rất dồi dào.

通过努力,他收获了大家的尊重。
Tōngguò nǔlì, tā shōuhuò le dàjiā de zūnzhòng.
→ Nhờ sự nỗ lực, anh ấy đã giành được sự tôn trọng của mọi người.

旅行不仅让我放松,还让我收获了友谊和快乐。
Lǚxíng bùjǐn ràng wǒ fàngsōng, hái ràng wǒ shōuhuò le yǒuyì hé kuàilè.
→ Chuyến du lịch không chỉ giúp tôi thư giãn mà còn mang lại tình bạn và niềm vui.

IV. Một số cụm từ cố định với “收获”
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
收获成果 shōuhuò chéngguǒ Gặt hái thành quả
收获经验 shōuhuò jīngyàn Thu nhận kinh nghiệm
收获知识 shōuhuò zhīshì Gặt hái kiến thức
丰收大获 fēngshōu dà huò Mùa màng bội thu
收获季节 shōuhuò jìjié Mùa thu hoạch
收获满意的结果 shōuhuò mǎnyì de jiéguǒ Đạt được kết quả hài lòng
学有所收获 xué yǒu suǒ shōuhuò Học tập có thu hoạch

V. So sánh “收获” với các từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa So sánh
得到 dédào Nhận được Chung chung, không nhấn mạnh quá trình
获得 huòdé Giành được Nhấn mạnh thành quả có được từ nỗ lực
收到 shōudào Nhận được (vật cụ thể) Thường dùng cho thư, hàng hóa, thông báo
收获 shōuhuò Thu hoạch, gặt hái Dùng được cho cả vật chất và tinh thần, nhấn mạnh kết quả từ nỗ lực

“收获” là từ vựng rất giàu sắc thái, được sử dụng rộng rãi trong đời sống, học tập, kinh doanh, nông nghiệp và giao tiếp xã hội. Đây là từ đặc biệt hữu ích khi bạn muốn diễn đạt thành quả, kết quả, sự gặt hái sau một quá trình dài học tập hoặc làm việc.

Từ này cũng thường xuyên xuất hiện trong các đề thi HSK từ cấp 4 trở lên, cũng như trong các bài viết luận tiếng Trung liên quan đến học tập, công việc, lý tưởng và thành công cá nhân.

一、收获 là gì?
1. Từ tiếng Trung: 收获
2. Phiên âm: shōuhuò
3. Loại từ: Động từ (动词), Danh từ (名词)
4. Nghĩa tiếng Việt:
(Động từ) Thu hoạch (về mùa màng, kết quả)

(Danh từ) Thành quả đạt được, kết quả thu được

(Bóng) Gặt hái được điều gì đó (kiến thức, kinh nghiệm, tình cảm...)

二、Phân tích ngữ nghĩa và sắc thái biểu đạt
1. Về mặt nghĩa gốc:
收: thu, nhận, gặt

获: được, gặt hái, bắt được
→ 收获 theo nghĩa đen là gặt hái, thu hoạch nông sản, sau mở rộng thành thu được kết quả nào đó sau một quá trình làm việc hoặc nỗ lực.

2. Sắc thái ngữ nghĩa:
Loại nghĩa Ý nghĩa chi tiết
Nghĩa đen Thu hoạch nông sản, sản phẩm vật chất sau thời gian nuôi trồng (như lúa, ngô, rau, hoa quả…)
Nghĩa bóng Gặt hái được kiến thức, kinh nghiệm, thành công, tình cảm, niềm vui, bài học…
Nghĩa trừu tượng Kết quả đạt được sau quá trình học tập, làm việc, giao tiếp, cố gắng…

三、Ví dụ chi tiết có phiên âm và tiếng Việt
1. Nghĩa đen – Thu hoạch nông sản
秋天是农民收获的季节。
Phiên âm: Qiūtiān shì nóngmín shōuhuò de jìjié.
Dịch: Mùa thu là mùa thu hoạch của nông dân.

今年小麦的收获比去年好。
Phiên âm: Jīnnián xiǎomài de shōuhuò bǐ qùnián hǎo.
Dịch: Vụ lúa mì năm nay thu hoạch tốt hơn năm ngoái.

收获完玉米后,他们开始播种大豆。
Phiên âm: Shōuhuò wán yùmǐ hòu, tāmen kāishǐ bōzhǒng dàdòu.
Dịch: Sau khi thu hoạch ngô xong, họ bắt đầu gieo hạt đậu tương.

2. Nghĩa bóng – Gặt hái thành quả, bài học, cảm xúc
这次培训让我收获了很多新知识。
Phiên âm: Zhè cì péixùn ràng wǒ shōuhuò le hěn duō xīn zhīshi.
Dịch: Khóa đào tạo này giúp tôi gặt hái được nhiều kiến thức mới.

虽然比赛输了,但我收获了宝贵的经验。
Phiên âm: Suīrán bǐsài shū le, dàn wǒ shōuhuò le bǎoguì de jīngyàn.
Dịch: Tuy thua cuộc, nhưng tôi đã thu được kinh nghiệm quý báu.

旅行不仅放松了心情,还让我收获了友情。
Phiên âm: Lǚxíng bùjǐn fàngsōng le xīnqíng, hái ràng wǒ shōuhuò le yǒuqíng.
Dịch: Chuyến du lịch không chỉ giúp tôi thư giãn mà còn mang đến tình bạn.

他努力工作多年,终于收获了成功。
Phiên âm: Tā nǔlì gōngzuò duō nián, zhōngyú shōuhuò le chénggōng.
Dịch: Anh ấy làm việc chăm chỉ suốt nhiều năm và cuối cùng đã đạt được thành công.

四、Cấu trúc thường dùng với 收获
Cấu trúc Giải thích Ví dụ
收获 + danh từ Gặt hái điều gì 收获知识、收获经验、收获友谊
有 + 很大 / 丰富的 + 收获 Có thu hoạch lớn / phong phú 这次学习有很大的收获。
从……中收获…… Gặt hái được điều gì từ đâu 从失败中收获经验。
收获 + 成果 / 感情 / 回报 Thu được thành quả / tình cảm / đền đáp 多年的努力终于收获了回报。

五、So sánh với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
成果 chéngguǒ Thành quả Kết quả cụ thể, nghiêng về kết luận cuối cùng
成就 chéngjiù Thành tựu Nhấn mạnh đến sự nghiệp lớn
获得 huòdé Đạt được Nhấn mạnh đến hành vi "được", có thể do người khác cho
赢得 yíngdé Giành được Dùng trong bối cảnh cạnh tranh, thắng lợi
收到 shōudào Nhận được (vật) Mang tính vật chất, không phải thành quả tinh thần

六、Tổng kết
Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
收获 shōuhuò Động từ / Danh từ Gặt hái, thu hoạch (nông sản, kinh nghiệm, kết quả...)

七、Ứng dụng thực tế
Trong học tập:
通过这次项目,我收获了团队协作的能力。
(Thông qua dự án lần này, tôi đã gặt hái được kỹ năng làm việc nhóm.)

Trong tình cảm:
那次相遇让我收获了一段美好的感情。
(Cuộc gặp gỡ đó đã mang lại cho tôi một mối tình đẹp.)

Trong kinh doanh:
我们在这个季度收获了可观的利润。
(Chúng tôi đã thu được lợi nhuận đáng kể trong quý này.)

收获 là gì?
1. Định nghĩa:
收获 (phiên âm: shōuhuò) là một danh từ và cũng là động từ, nghĩa là:

(v) Gặt hái, thu hoạch (trong nông nghiệp hoặc ẩn dụ: thu được kết quả sau nỗ lực).

Thành quả, kết quả thu được (về vật chất hoặc tinh thần).

2. Phiên âm & loại từ:
Chữ Hán: 收获

Phiên âm: shōu huò

Loại từ:

Động từ: gặt hái, thu hoạch

Danh từ: thành quả, kết quả

3. Nghĩa tiếng Việt:
Gặt hái

Thu hoạch

Thành quả

Thu được (kết quả từ học tập, công việc, trải nghiệm...)

4. Giải thích chi tiết:
收获 ban đầu dùng trong nông nghiệp, mang nghĩa gặt hái mùa màng. Về sau, từ này mở rộng nghĩa để chỉ việc thu được điều gì đó có giá trị sau một quá trình cố gắng, ví dụ như kiến thức, kinh nghiệm, tình cảm, lợi ích,...

收获 có thể dùng trong ngữ cảnh:

Nông nghiệp: thu hoạch mùa vụ

Học tập – làm việc: thu được kiến thức, kinh nghiệm

Tình cảm – xã hội: gặt hái tình bạn, tình yêu, lòng tin

Tài chính – thương mại: đạt được lợi nhuận, doanh thu

5. Ví dụ và mẫu câu chi tiết:
Ví dụ 1:
秋天是收获的季节。
Phiên âm: Qiūtiān shì shōuhuò de jìjié.
Dịch: Mùa thu là mùa thu hoạch.

Ví dụ 2:
这次培训让我收获很多。
Phiên âm: Zhè cì péixùn ràng wǒ shōuhuò hěn duō.
Dịch: Khóa đào tạo lần này giúp tôi thu hoạch được rất nhiều.

Ví dụ 3:
农民正在田里忙着收获玉米。
Phiên âm: Nóngmín zhèngzài tián lǐ mángzhe shōuhuò yùmǐ.
Dịch: Nông dân đang bận rộn thu hoạch ngô trên ruộng.

Ví dụ 4:
他在这次比赛中收获了友谊和信心。
Phiên âm: Tā zài zhè cì bǐsài zhōng shōuhuòle yǒuyì hé xìnxīn.
Dịch: Anh ấy đã gặt hái được tình bạn và sự tự tin trong cuộc thi này.

Ví dụ 5:
通过努力工作,他终于收获了成功。
Phiên âm: Tōngguò nǔlì gōngzuò, tā zhōngyú shōuhuòle chénggōng.
Dịch: Nhờ làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy đã đạt được thành công.

6. Cụm từ mở rộng với “收获”:
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
丰收的收获 fēngshōu de shōuhuò Thu hoạch bội thu
心灵的收获 xīnlíng de shōuhuò Thu hoạch tinh thần
知识的收获 zhīshì de shōuhuò Kiến thức thu nhận được
爱情的收获 àiqíng de shōuhuò Gặt hái tình yêu
工作的收获 gōngzuò de shōuhuò Kết quả từ công việc
人生的收获 rénshēng de shōuhuò Thành quả trong cuộc sống

7. So sánh với từ gần nghĩa:
Từ Phiên âm Nghĩa So sánh với “收获”
收成 shōuchéng Mùa màng, vụ thu hoạch Chỉ dùng trong nông nghiệp, không ẩn dụ
得到 dédào Nhận được, có được Mang nghĩa rộng, không nhấn mạnh nỗ lực
获得 huòdé Đạt được Gần nghĩa, nhưng “收获” mang cảm xúc tích cực hơn

8. Ứng dụng thực tế:
a. Trong học tập:
每次阅读都会有新的收获。
Phiên âm: Měi cì yuèdú dōu huì yǒu xīn de shōuhuò.
Dịch: Mỗi lần đọc sách đều có những thu hoạch mới.

b. Trong cuộc sống:
和不同的人交流,你会收获更多经验。
Phiên âm: Hé bùtóng de rén jiāoliú, nǐ huì shōuhuò gèng duō jīngyàn.
Dịch: Giao lưu với nhiều người khác nhau, bạn sẽ thu nhận thêm nhiều kinh nghiệm.

c. Trong công việc:
他在项目中收获了领导的信任。
Phiên âm: Tā zài xiàngmù zhōng shōuhuòle lǐngdǎo de xìnrèn.
Dịch: Anh ấy đã giành được sự tin tưởng của lãnh đạo trong dự án.

收获 là một từ giàu hình ảnh và ý nghĩa, được dùng rất phổ biến trong cả ngữ cảnh cụ thể (nông nghiệp) lẫn ngữ cảnh trừu tượng (tinh thần, học tập, tình cảm). Việc sử dụng linh hoạt từ này giúp người học tiếng Trung biểu đạt sự nỗ lực, thành quả, kết quả đáng quý một cách sâu sắc và trang nhã.

收获 là một từ tiếng Trung rất phổ biến, mang nhiều lớp nghĩa – từ nghĩa đen như thu hoạch mùa màng, cho đến nghĩa bóng như thu được kết quả, trải nghiệm hoặc cảm xúc trong học tập, công việc và cuộc sống. Đây là từ vừa dùng trong đời sống hằng ngày, vừa phổ biến trong văn viết, giáo dục, tâm lý, và thậm chí trong văn học. Dưới đây là phần giải thích chi tiết theo phong cách từ điển tiếng Trung ChineMaster, bao gồm phiên âm, loại từ, nghĩa tiếng Việt và tiếng Anh, cùng nhiều ví dụ kèm phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt.

收获 là gì?
1. Từ loại
Danh từ (名词)

Động từ (动词)

2. Phiên âm (Pinyin)
shōu huò

3. Tiếng Việt
(v) Thu hoạch (nông sản)

(v) Gặt hái (thành quả, kiến thức, kinh nghiệm)

Thành quả thu được, điều gặt hái được

4. Tiếng Anh
(v) Harvest (cây trồng)

(v) Gain, reap, acquire, obtain

Achievement, reward, harvest (figurative)

Giải thích chi tiết
A. Nghĩa gốc (nghĩa đen)
收获 ban đầu dùng để chỉ việc thu hoạch nông sản sau mùa vụ.

Ví dụ:

秋天是收获的季节。
Qiūtiān shì shōuhuò de jìjié.
→ Mùa thu là mùa thu hoạch.

农民们正在田里忙着收获玉米。
Nóngmín men zhèngzài tián lǐ mángzhe shōuhuò yùmǐ.
→ Nông dân đang bận rộn thu hoạch ngô trên đồng ruộng.

B. Nghĩa bóng (rất phổ biến)
Dùng để diễn đạt việc thu nhận được thành quả, cảm xúc, kinh nghiệm, bài học… từ một quá trình học tập, làm việc, hoặc trải nghiệm.

Ví dụ:

这次培训让我收获很多知识和经验。
Zhè cì péixùn ràng wǒ shōuhuò hěn duō zhīshì hé jīngyàn.
→ Khóa đào tạo lần này giúp tôi gặt hái được nhiều kiến thức và kinh nghiệm.

在这段旅程中,我最大的收获是交到了好朋友。
Zài zhè duàn lǚchéng zhōng, wǒ zuì dà de shōuhuò shì jiāodào le hǎo péngyǒu.
→ Trong chuyến đi này, điều tôi gặt hái lớn nhất là có được những người bạn tốt.

一年的努力终于有了收获。
Yì nián de nǔlì zhōngyú yǒule shōuhuò.
→ Nỗ lực suốt một năm cuối cùng cũng có thành quả.

Một số cụm từ cố định với 收获
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
收获季节 shōuhuò jìjié Mùa thu hoạch
收获成果 shōuhuò chéngguǒ Gặt hái được thành tựu
收获经验 shōuhuò jīngyàn Gặt hái kinh nghiệm
收获友谊 shōuhuò yǒuyì Gặt hái tình bạn
没有收获 méiyǒu shōuhuò Không thu hoạch được gì

Ví dụ cụ thể có phiên âm và dịch nghĩa
通过这次比赛,他不仅得了奖,还收获了信心。
Tōngguò zhè cì bǐsài, tā bù jǐn déle jiǎng, hái shōuhuòle xìnxīn.
→ Thông qua cuộc thi này, anh ấy không chỉ giành giải mà còn gặt hái được sự tự tin.

每一次失败都是一种收获。
Měi yí cì shībài dōu shì yì zhǒng shōuhuò.
→ Mỗi lần thất bại đều là một kiểu gặt hái.

旅游不仅是放松,更是一次心灵的收获之旅。
Lǚyóu bù jǐn shì fàngsōng, gèng shì yí cì xīnlíng de shōuhuò zhī lǚ.
→ Du lịch không chỉ là thư giãn, mà còn là hành trình gặt hái cho tâm hồn.

辛勤劳动终有收获。
Xīnqín láodòng zhōng yǒu shōuhuò.
→ Lao động chăm chỉ cuối cùng sẽ có thu hoạch.

我们希望通过这次项目能有所收获。
Wǒmen xīwàng tōngguò zhè cì xiàngmù néng yǒu suǒ shōuhuò.
→ Chúng tôi hy vọng có thể thu được điều gì đó từ dự án lần này.

So sánh với từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
得到 dédào Đạt được Tập trung vào kết quả “có được”, thường cụ thể
获得 huòdé Giành được Trang trọng hơn 收获, dùng nhiều trong giải thưởng, chứng nhận
取得 qǔdé Giành lấy Nhấn mạnh vào quá trình “chiếm được”, thường mang tính cạnh tranh
累积 lěijī Tích lũy Chỉ quá trình tích lũy lâu dài (kinh nghiệm, tài sản, kiến thức)

收获 (shōuhuò) là gì?
收获 là danh từ (名词) và động từ (动词) trong tiếng Trung.

Nghĩa chính:

Thu hoạch

Thành quả

Gặt hái

收 = thu, nhận.
获 = được, giành được.
Ghép lại → 收获 nghĩa đen là thu hoạch mùa màng, nghĩa rộng là gặt hái kết quả, đạt được thành tựu.

Loại từ
Danh từ (名词)

Động từ (动词)

Giải thích chi tiết
1. Nghĩa gốc
Thu hoạch mùa màng (lúa, ngô, hoa quả).

Hành động gặt hái sản phẩm nông nghiệp.

Ví dụ: 秋天是收获的季节。
Mùa thu là mùa thu hoạch.

2. Nghĩa mở rộng (trừu tượng)
Thu được thành quả, đạt được kiến thức, kinh nghiệm.

Kết quả đạt được sau nỗ lực.

Ví dụ: 他在工作中有很多收获。
Anh ấy có nhiều thu hoạch trong công việc.

3. Nghĩa bóng
Gặt hái tình cảm, sự hiểu biết, trải nghiệm.

Nhấn mạnh quá trình “nhận lại” sau khi “bỏ công”.

Nghĩa tiếng Việt tương đương
Thu hoạch

Thu được

Gặt hái

Thành quả

Kết quả đạt được

Cấu trúc thường dùng
有收获 (có thu hoạch, đạt được)

得到收获 (thu được)

丰富的收获 (thu hoạch phong phú)

最大的收获 (thu hoạch lớn nhất)

收获成果 (thu hoạch thành quả)

收获经验 (gặt hái kinh nghiệm)

Ví dụ chi tiết (phiên âm + tiếng Việt)
(A) Nghĩa gốc: thu hoạch mùa màng
农民正在田里收获小麦。
(Nóngmín zhèngzài tián lǐ shōuhuò xiǎomài.)
Nông dân đang thu hoạch lúa mì trên ruộng.

秋天是收获的季节。
(Qiūtiān shì shōuhuò de jìjié.)
Mùa thu là mùa thu hoạch.

今年的水稻收获不错。
(Jīnnián de shuǐdào shōuhuò bùcuò.)
Năm nay lúa gặt hái được khá tốt.

(B) Nghĩa mở rộng: đạt được thành quả
这次培训让我收获很多。
(Zhè cì péixùn ràng wǒ shōuhuò hěn duō.)
Khóa đào tạo lần này giúp tôi gặt hái được nhiều.

他的努力得到了很大的收获。
(Tā de nǔlì dédào le hěn dà de shōuhuò.)
Nỗ lực của anh ấy đã thu được thành quả lớn.

在工作中,我收获了宝贵的经验。
(Zài gōngzuò zhōng, wǒ shōuhuò le bǎoguì de jīngyàn.)
Trong công việc, tôi đã gặt hái được kinh nghiệm quý giá.

(C) Dùng cho học tập, trải nghiệm
这本书给了我很多收获。
(Zhè běn shū gěi le wǒ hěn duō shōuhuò.)
Quyển sách này đã mang lại cho tôi rất nhiều điều bổ ích.

旅行是一种收获心灵的方式。
(Lǚxíng shì yì zhǒng shōuhuò xīnlíng de fāngshì.)
Du lịch là một cách gặt hái cho tâm hồn.

每一次失败都是一次收获。
(Měi yī cì shībài dōu shì yí cì shōuhuò.)
Mỗi thất bại đều là một lần gặt hái kinh nghiệm.

(D) Kết quả trong dự án, công việc
项目结束后,我们有了很大的收获。
(Xiàngmù jiéshù hòu, wǒmen yǒu le hěn dà de shōuhuò.)
Sau khi dự án kết thúc, chúng tôi đã có thành quả lớn.

这是我们最大的收获。
(Zhè shì wǒmen zuì dà de shōuhuò.)
Đây là thành quả lớn nhất của chúng tôi.

他在比赛中收获了信心。
(Tā zài bǐsài zhōng shōuhuò le xìnxīn.)
Anh ấy đã gặt hái được sự tự tin trong cuộc thi.

(E) Nói về cảm xúc, trải nghiệm
这次活动收获了很多友谊。
(Zhè cì huódòng shōuhuò le hěn duō yǒuyì.)
Hoạt động lần này gặt hái được nhiều tình bạn.

我从中收获了快乐。
(Wǒ cóng zhōng shōuhuò le kuàilè.)
Tôi đã thu được niềm vui từ đó.

学习的过程就是不断收获的过程。
(Xuéxí de guòchéng jiù shì bùduàn shōuhuò de guòchéng.)
Quá trình học tập chính là quá trình không ngừng gặt hái.

Cụm từ thường dùng với 收获
收获季节 (shōuhuò jìjié): mùa thu hoạch

丰收 (fēngshōu): mùa màng bội thu (gần nghĩa với thu hoạch nhiều)

收获成果 (shōuhuò chéngguǒ): thu hoạch thành quả

收获经验 (shōuhuò jīngyàn): gặt hái kinh nghiệm

收获友谊 (shōuhuò yǒuyì): gặt hái tình bạn

有很大的收获 (yǒu hěn dà de shōuhuò): có thu hoạch lớn

得到收获 (dédào shōuhuò): thu được kết quả

Nhiều ví dụ chi tiết hơn
我希望这次合作能有好的收获。
(Wǒ xīwàng zhè cì hézuò néng yǒu hǎo de shōuhuò.)
Tôi hy vọng lần hợp tác này sẽ có thành quả tốt.

他们的辛勤劳动终于有了收获。
(Tāmen de xīnqín láodòng zhōngyú yǒu le shōuhuò.)
Công lao vất vả của họ cuối cùng đã được đền đáp.

他的演讲让我收获良多。
(Tā de yǎnjiǎng ràng wǒ shōuhuò liángduō.)
Bài diễn thuyết của anh ấy giúp tôi thu được rất nhiều.

我从失败中收获了教训。
(Wǒ cóng shībài zhōng shōuhuò le jiàoxùn.)
Tôi đã rút ra bài học từ thất bại.

这是一次难得的收获机会。
(Zhè shì yí cì nándé de shōuhuò jīhuì.)
Đây là một cơ hội thu hoạch hiếm có.

Phân tích sắc thái dùng
Nghĩa đen: dùng trong nông nghiệp – thu hoạch mùa màng.

Nghĩa bóng: chỉ mọi thành quả đạt được sau nỗ lực, từ học tập, công việc, cuộc sống.

Rất hay dùng trong giao tiếp trang trọng, báo chí, văn viết.

Nghĩa trong tiếng Việt tùy ngữ cảnh
Thu hoạch (nghĩa đen)

Gặt hái (nghĩa bóng)

Thành quả

Thu được

Kết quả đạt được

收获 (shōuhuò) là từ vừa là động từ vừa là danh từ, rất phổ biến trong tiếng Trung. Nó chỉ việc thu hoạch mùa màng và nghĩa mở rộng là gặt hái thành quả sau nỗ lực. Dùng nhiều trong học tập, công việc, đời sống để diễn đạt kết quả tốt đẹp đạt được sau cố gắng.

1. 收获 là gì?
收获 (pinyin: shōuhuò) là một từ đa nghĩa trong tiếng Trung, có thể dùng làm danh từ hoặc động từ, mang các nghĩa chính như sau:

Thu hoạch (trong nông nghiệp) – gặt hái mùa màng.

Gặt hái, đạt được (thành tựu, kinh nghiệm, tri thức, cảm xúc...) – nghĩa mở rộng mang tính trừu tượng.

2. Định nghĩa theo từ điển tiếng Trung ChineMaster
收获 [shōuhuò]
① 动词:把成熟的农作物采下来。
→ Động từ: Gặt hái, thu hoạch hoa màu khi đã chín.

② 名词/动词:泛指得到的成果、经验或感悟。
→ Nghĩa rộng: Chỉ thành quả, thu nhận được điều gì đó như kiến thức, kinh nghiệm, thành tích hoặc cảm xúc.

3. Loại từ
Loại từ Giải thích
Động từ (动词) Thu hoạch (mùa màng) hoặc gặt hái điều gì đó
Danh từ (名词) Chỉ kết quả đạt được, thành tựu, thu nhận

4. Các lớp nghĩa chính của từ “收获”
a. Nghĩa gốc – thu hoạch nông sản
Ví dụ:
农民们正在田里忙着收获水稻。
(Nóngmínmen zhèngzài tián lǐ mángzhe shōuhuò shuǐdào.)
→ Nông dân đang bận rộn thu hoạch lúa ngoài đồng.

秋天是收获的季节。
(Qiūtiān shì shōuhuò de jìjié.)
→ Mùa thu là mùa thu hoạch.

b. Nghĩa mở rộng – thu được điều gì đó (kiến thức, kinh nghiệm, cảm xúc)
Ví dụ:
这次旅行让我收获很多。
(Zhè cì lǚxíng ràng wǒ shōuhuò hěn duō.)
→ Chuyến đi này giúp tôi gặt hái được rất nhiều.

她在比赛中不仅获奖,还收获了友谊。
(Tā zài bǐsài zhōng bù jǐn huòjiǎng, hái shōuhuò le yǒuyì.)
→ Cô ấy không chỉ giành giải trong cuộc thi mà còn có thêm tình bạn.

5. Mẫu câu có phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt
Ví dụ 1:
农民们辛勤劳动了一年,终于迎来了丰收的收获。
(Nóngmínmen xīnqín láodòng le yì nián, zhōngyú yínglái le fēngshōu de shōuhuò.)
→ Nông dân đã làm việc vất vả suốt một năm, cuối cùng cũng thu được vụ mùa bội thu.

Ví dụ 2:
通过这次项目,我收获了很多实际经验。
(Tōngguò zhè cì xiàngmù, wǒ shōuhuò le hěn duō shíjì jīngyàn.)
→ Qua dự án lần này, tôi gặt hái được rất nhiều kinh nghiệm thực tế.

Ví dụ 3:
每一次失败,都是一次宝贵的收获。
(Měi yí cì shībài, dōu shì yí cì bǎoguì de shōuhuò.)
→ Mỗi lần thất bại đều là một bài học quý báu.

Ví dụ 4:
他从阅读中收获了很多知识。
(Tā cóng yuèdú zhōng shōuhuò le hěn duō zhīshi.)
→ Anh ấy học hỏi được rất nhiều kiến thức từ việc đọc sách.

6. Các cụm từ thường gặp với “收获”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
收获季节 shōuhuò jìjié Mùa thu hoạch
收获成果 shōuhuò chéngguǒ Gặt hái thành quả
收获知识 shōuhuò zhīshi Thu nhận kiến thức
收获经验 shōuhuò jīngyàn Gặt hái kinh nghiệm
收获友谊 shōuhuò yǒuyì Có được tình bạn
收获满满 shōuhuò mǎnmǎn Thu hoạch dồi dào / rất nhiều thành quả

7. So sánh với các từ liên quan
Từ Nghĩa Phân biệt với 收获
得到 (dédào) Đạt được, nhận được Phổ biến, ít nhấn mạnh đến quá trình như “收获”
获得 (huòdé) Giành được Thường dùng khi nói đến giải thưởng, kết quả chính thức
学到 (xuédào) Học được Nhấn mạnh kết quả học tập cụ thể
领悟 (lǐngwù) Lĩnh hội, hiểu thấu Dùng cho nhận thức sâu sắc, mang tính trừu tượng hơn

Ví dụ phân biệt:

我收获了宝贵的人生经验。→ Tôi gặt hái được kinh nghiệm sống quý báu.

他获得了一等奖。→ Anh ấy giành được giải nhất.

她从这件事中学到了很多。→ Cô ấy học được nhiều từ việc này.

收获 (shōuhuò) là từ vựng giàu sắc thái và đa nghĩa trong tiếng Trung:

Nghĩa gốc: thu hoạch nông sản

Nghĩa mở rộng: gặt hái kinh nghiệm, kiến thức, cảm xúc, thành tựu

Có thể dùng trong cả văn nói thông thường và văn viết học thuật, báo chí, kinh doanh

1. 收获 là gì?
收获 (shōuhuò) là một danh từ hoặc động từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ kết quả thu được, thành quả, hoặc việc thu hoạch (theo nghĩa đen, như thu hoạch mùa màng). Từ này có thể mang nghĩa cụ thể (thu hoạch nông sản) hoặc nghĩa trừu tượng (thành quả từ nỗ lực, học tập, hoặc trải nghiệm).

Loại từ: Danh từ (chỉ kết quả, thành quả) hoặc động từ (chỉ hành động thu hoạch).
Ý nghĩa: Thu hoạch, thành quả, hoặc kết quả đạt được từ một quá trình nỗ lực, làm việc, hoặc trải nghiệm.
Cách sử dụng: Thường được dùng trong các ngữ cảnh nông nghiệp (thu hoạch mùa màng), học tập (kết quả học tập), công việc (thành tựu), hoặc cuộc sống (trải nghiệm, bài học).
2. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến hoặc ứng dụng học tập, được thiết kế để hỗ trợ người học tiếng Trung tra cứu từ vựng, cụm từ, và các thông tin liên quan đến ngôn ngữ. Các tính năng chính của ChineMaster bao gồm:

Tra cứu từ vựng: Cung cấp nghĩa, phiên âm (Pinyin), cách viết, và các câu ví dụ minh họa.
Hỗ trợ học tập: Bao gồm giải thích ngữ pháp, cách sử dụng từ trong ngữ cảnh, và đôi khi có các bài học về văn hóa hoặc ứng dụng thực tế.
Hỗ trợ đa ngôn ngữ: Cung cấp nghĩa bằng nhiều ngôn ngữ, bao gồm tiếng Việt, để hỗ trợ người học ở các quốc gia khác nhau.
ChineMaster thường được sử dụng bởi người học tiếng Trung ở trình độ sơ cấp đến trung cấp, đặc biệt khi cần tra cứu nhanh từ vựng hoặc hiểu cách dùng từ trong ngữ cảnh cụ thể. Dưới đây, tôi sẽ giải thích chi tiết về từ 收获 theo cách mà một từ điển như ChineMaster có thể trình bày.

3. Giải thích chi tiết về từ 收获
Nghĩa chi tiết:
收 (shōu): Thu, nhận, hoặc thu thập.
获 (huò): Thu được, đạt được, hoặc giành được.
Kết hợp lại, 收获 có thể hiểu theo nghĩa đen là thu hoạch nông sản (như lúa, hoa quả) hoặc theo nghĩa bóng là đạt được thành quả, kinh nghiệm, hoặc bài học từ một quá trình.
Ngữ cảnh sử dụng:
Nông nghiệp: Chỉ việc thu hoạch mùa màng, nông sản.
Học tập: Chỉ thành quả hoặc kiến thức thu được sau một quá trình học tập.
Công việc: Chỉ thành tựu hoặc kết quả đạt được từ nỗ lực làm việc.
Cuộc sống: Chỉ các bài học, kinh nghiệm, hoặc giá trị tinh thần thu được từ trải nghiệm.
Loại từ:
Danh từ: Chỉ kết quả hoặc thành quả (ví dụ: 这次学习有很多收获 – Lần học này có nhiều thành quả).
Động từ: Chỉ hành động thu hoạch (ví dụ: 农民在秋天收获庄稼 – Nông dân thu hoạch mùa màng vào mùa thu).
Cấu trúc ngữ pháp:
收获 + danh từ: Ví dụ: 这次旅行有很多收获。(Zhè cì lǚxíng yǒu hěn duō shōuhuò.) – Chuyến đi này có nhiều thành quả.
有…收获: Có thành quả… Ví dụ: 他的努力有了很大的收获。(Tā de nǔlì yǒu le hěn dà de shōuhuò.) – Sự nỗ lực của anh ấy đã mang lại thành quả lớn.
收获 + động từ: Ví dụ: 农民收获了大量的稻子。(Nóngmín shōuhuò le dàliàng de dàozi.) – Nông dân thu hoạch được nhiều lúa.
4. Mẫu câu ví dụ về 收获
Dưới đây là các ví dụ minh họa cách sử dụng từ 收获, kèm phiên âm (Pinyin) và nghĩa tiếng Việt:

Câu ví dụ 1:
Tiếng Trung: 这次培训让我收获了很多知识。
Pinyin: Zhè cì péixùn ràng wǒ shōuhuò le hěn duō zhīshì.
Nghĩa tiếng Việt: Khóa đào tạo này giúp tôi thu nhận được nhiều kiến thức.
Giải thích: 收获 ở đây mang nghĩa bóng, chỉ kiến thức đạt được từ học tập.
Câu ví dụ 2:
Tiếng Trung: 农民在秋天忙着收获庄稼。
Pinyin: Nóngmín zài qiūtiān mángzhe shōuhuò zhuāngjià.
Nghĩa tiếng Việt: Nông dân bận rộn thu hoạch mùa màng vào mùa thu.
Giải thích: 收获 mang nghĩa cụ thể, chỉ hành động thu hoạch nông sản.
Câu ví dụ 3:
Tiếng Trung: 这次合作让我们有了很大的收获。
Pinyin: Zhè cì hézuò ràng wǒmen yǒu le hěn dà de shōuhuò.
Nghĩa tiếng Việt: Lần hợp tác này mang lại cho chúng tôi nhiều thành quả.
Giải thích: 收获 chỉ thành quả đạt được từ một dự án hoặc sự hợp tác.
Câu ví dụ 4:
Tiếng Trung: 他在职场中收获了宝贵的经验。
Pinyin: Tā zài zhíchǎng zhōng shōuhuò le bǎoguì de jīngyàn.
Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy thu nhận được kinh nghiệm quý báu trong môi trường làm việc.
Giải thích: 收获 chỉ kinh nghiệm, một loại thành quả tinh thần.
Câu ví dụ 5:
Tiếng Trung: 不管结果如何,这次尝试都有收获。
Pinyin: Bùguǎn jiéguǒ rúhé, zhè cì chángshì dōu yǒu shōuhuò.
Nghĩa tiếng Việt: Dù kết quả thế nào, lần thử này cũng mang lại thành quả.
Giải thích: 收获 được dùng trong ngữ cảnh tích cực, nhấn mạnh giá trị của trải nghiệm.
5. Các từ liên quan đến 收获
Để mở rộng vốn từ, dưới đây là một số cụm từ hoặc từ liên quan đến 收获:

丰收 (fēngshōu): Vụ mùa năng suất cao, thu hoạch lớn.
收获季节 (shōuhuò jìjié): Mùa thu hoạch.
精神收获 (jīngshén shōuhuò): Thành quả tinh thần.
收获经验 (shōuhuò jīngyàn): Thu nhận kinh nghiệm.
大有收获 (dà yǒu shōuhuò): Thu được nhiều thành quả.
Ví dụ bổ sung với các từ liên quan:
Tiếng Trung: 今年是个丰收年,农民很开心。
Pinyin: Jīnnián shì gè fēngshōu nián, nóngmín hěn kāixīn.
Nghĩa tiếng Việt: Năm nay là một năm mùa màng năng suất, nông dân rất vui.
Tiếng Trung: 这次学习让我大有收获。
Pinyin: Zhè cì xuéxí ràng wǒ dà yǒu shōuhuò.
Nghĩa tiếng Việt: Lần học này giúp tôi thu được nhiều thành quả.
6. Lưu ý khi sử dụng 收获
Nghĩa cụ thể và trừu tượng: 收获 có thể mang nghĩa cụ thể (thu hoạch nông sản) hoặc nghĩa bóng (thành quả, kinh nghiệm). Cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu đúng.
Tính tích cực: Từ này thường mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh thành quả hoặc lợi ích thu được từ một quá trình.
Phân biệt với 获得 (huòdé):
收获: Nhấn mạnh kết quả đạt được từ một quá trình dài, thường mang tính tự nhiên hoặc nỗ lực. Ví dụ: 学习让我收获很多。(Xuéxí ràng wǒ shōuhuò hěn duō.) – Học tập giúp tôi thu nhận được nhiều.
获得: Chỉ việc đạt được, nhận được, thường mang tính cụ thể hơn (như giải thưởng, vật phẩm). Ví dụ: 他获得了一等奖。(Tā huòdé le yīděngjiǎng.) – Anh ấy nhận được giải nhất.
7. So sánh 收获, 结账, 避免, 挑选, 价值, 需求, 不管, 喜好, 对方, 职场, 商务, và 道理
Vì bạn đã hỏi về 结账 (jiézhàng), 避免 (bìmiǎn), 挑选 (tiāoxuǎn), 价值 (jiàzhí), 需求 (xūqiú), 不管 (bùguǎn), 喜好 (xǐhào), 对方 (duìfāng), 职场 (zhíchǎng), 商务 (shāngwù), và 道理 (dàolǐ) trước đó, dưới đây là sự so sánh ngắn:

收获 (shōuhuò): Chỉ thành quả, kết quả thu được. Ví dụ: 这次项目让我收获了很多经验。(Zhè cì xiàngmù ràng wǒ shōuhuò le hěn duō jīngyàn.) – Dự án này giúp tôi thu nhận được nhiều kinh nghiệm.
结账 (jiézhàng): Chỉ hành động thanh toán hóa đơn. Ví例: 收获成果后,我们去结账庆祝。(Shōuhuò chéngguǒ hòu, wǒmen qù jiézhàng qìngzhù.) – Sau khi thu được thành quả, chúng tôi đi thanh toán để ăn mừng.
避免 (bìmiǎn): Chỉ hành động tránh hoặc phòng ngừa. Ví dụ: 为了避免失败,我们努力争取收获。(Wèile bìmiǎn shībài, wǒmen nǔlì zhēngqǔ shōuhuò.) – Để tránh thất bại, chúng tôi cố gắng đạt được thành quả.
挑选 (tiāoxuǎn): Chỉ hành động chọn lựa cẩn thận. Ví dụ: 我们挑选的方法带来了很多收获。(Wǒmen tiāoxuǎn de fāngfǎ dàilái le hěn duō shōuhuò.) – Phương pháp chúng tôi chọn mang lại nhiều thành quả.
价值 (jiàzhí): Chỉ giá trị, tầm quan trọng. Ví例: 这次学习的收获体现了它的价值。(Zhè cì xuéxí de shōuhuò tǐxiàn le tā de jiàzhí.) – Thành quả của lần học này thể hiện giá trị của nó.
需求 (xūqiú): Chỉ nhu cầu, yêu cầu. Ví例: 满足客户需求可以带来更多收获。(Mǎnzú kèhù xūqiú kěyǐ dàilái gèng duō shōuhuò.) – Đáp ứng nhu cầu khách hàng có thể mang lại nhiều thành quả.
不管 (bùguǎn): Chỉ sự bất kể, dù cho. Ví例: 不管多难,我们都要争取收获。(Bùguǎn duō nán, wǒmen dōu yào zhēngqǔ shōuhuò.) – Dù khó khăn thế nào, chúng ta cũng phải cố gắng đạt thành quả.
喜好 (xǐhào): Chỉ sở thích cá nhân. Ví例: 他的喜好是追求精神上的收获。(Tā de xǐhào shì zhuīqiú jīngshén shàng de shōuhuò.) – Sở thích của anh ấy là theo đuổi thành quả tinh thần.
对方 (duìfāng): Chỉ người hoặc bên đối diện. Ví例: 我们和对方合作,收获了很多。(Wǒmen hé duìfāng hézuò, shōuhuò le hěn duō.) – Chúng tôi hợp tác với đối phương và thu được nhiều thành quả.
职场 (zhíchǎng): Chỉ môi trường làm việc. Ví例: 职场中的努力带来了很多收获。(Zhíchǎng zhōng de nǔlì dàilái le hěn duō shōuhuò.) – Sự nỗ lực trong môi trường làm việc mang lại nhiều thành quả.
商务 (shāngwù): Chỉ hoạt động kinh doanh. Ví例: 商务合作带来的收获很大。(Shāngwù hézuò dàilái de shōuhuò hěn dà.) – Hợp tác kinh doanh mang lại nhiều thành quả.
道理 (dàolǐ): Chỉ lý lẽ, đạo lý. Ví例: 努力就有收获,这是一个简单的道理。(Nǔlì jiù yǒu shōuhuò, zhè shì yīgè jiǎndān de dàolǐ.) – Cố gắng sẽ có thành quả, đó là một đạo lý đơn giản.
Ví dụ minh họa so sánh:
收获: 这次旅行让我收获了很多快乐。(Zhè cì lǚxíng ràng wǒ shōuhuò le hěn duō kuàilè.) – Chuyến đi này giúp tôi thu được nhiều niềm vui.
结账: 收获快乐后,我们去餐厅结账。(Shōuhuò kuàilè hòu, wǒmen qù cāntīng jiézhàng.) – Sau khi thu được niềm vui, chúng tôi đến nhà hàng thanh toán.
避免: 为了避免失败,我们努力争取收获。(Wèile bìmiǎn shībài, wǒmen nǔlì zhēngqǔ shōuhuò.) – Để tránh thất bại, chúng tôi cố gắng đạt được thành quả.
挑选: 我们挑选的项目带来了很多收获。(Wǒmen tiāoxuǎn de xiàngmù dàilái le hěn duō shōuhuò.) – Dự án chúng tôi chọn mang lại nhiều thành quả.
价值: 这次收获体现了学习的价值。(Zhè cì shōuhuò tǐxiàn le xuéxí de jiàzhí.) – Thành quả lần này thể hiện giá trị của việc học.
需求: 满足客户需求带来了巨大收获。(Mǎnzú kèhù xūqiú dàilái le jùdà shōuhuò.) – Đáp ứng nhu cầu khách hàng mang lại thành quả lớn.
不管: 不管多难,我们都有收获。(Bùguǎn duō nán, wǒmen dōu yǒu shōuhuò.) – Dù khó khăn thế nào, chúng ta cũng có thành quả.
喜好: 他喜好追求知识的收获。(Tā xǐhào zhuīqiú zhīshì de shōuhuò.) – Anh ấy thích theo đuổi thành quả từ tri thức.
对方: 我们和对方合作,收获了成功。(Wǒmen hé duìfāng hézuò, shōuhuò le chénggōng.) – Chúng tôi hợp tác với đối phương và thu được thành công.
职场: 职场中的收获让我更有动力。(Zhíchǎng zhōng de shōuhuò ràng wǒ gèng yǒu dònglì.) – Thành quả trong môi trường làm việc khiến tôi có thêm động lực.
商务: 商务谈判的收获超出了预期。(Shāngwù tánpàn de shōuhuò chāochū le yùqī.) – Thành quả từ đàm phán kinh doanh vượt quá kỳ vọng.
道理: 努力就有收获是一个普遍的道理。(Nǔlì jiù yǒu shōuhuò shì yīgè pǔbiàn de dàolǐ.) – Cố gắng sẽ có thành quả là một đạo lý phổ biến.

一、收获 là gì?
Chữ Hán: 收获

Phiên âm: shōuhuò

Loại từ: Danh từ (名词) / Động từ (动词)

Tiếng Việt:

Gặt hái

Thu hoạch

Đạt được

Thành quả thu được từ công việc, học tập, lao động, trải nghiệm

二、Giải thích chi tiết theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
1. Là động từ
“收获” mang nghĩa gặt hái, thu hoạch. Có thể dùng trong cả nghĩa đen (thu hoạch mùa vụ nông nghiệp) và nghĩa bóng (gặt hái thành công, kinh nghiệm, kiến thức).

Ví dụ:

农民收获稻谷。→ Nông dân thu hoạch lúa.

他在这次实习中收获了很多经验。→ Anh ấy đã gặt hái nhiều kinh nghiệm trong kỳ thực tập lần này.

2. Là danh từ
“收获” là danh từ chỉ kết quả hoặc thành tựu có được sau một quá trình nỗ lực như học tập, làm việc, rèn luyện.

Ví dụ:

我的最大收获是懂得了如何管理时间。→ Thành quả lớn nhất của tôi là học được cách quản lý thời gian.

三、Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
收获 + danh từ (kinh nghiệm, kiến thức, cảm xúc...)

有很多收获 / 最大的收获是……

从……中收获了……

四、Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)
农民在秋天收获庄稼。
Nóngmín zài qiūtiān shōuhuò zhuāngjia.
Nông dân thu hoạch mùa vụ vào mùa thu.

通过这次实习,我收获了很多工作经验。
Tōngguò zhè cì shíxí, wǒ shōuhuò le hěn duō gōngzuò jīngyàn.
Qua kỳ thực tập này, tôi đã thu được rất nhiều kinh nghiệm làm việc.

她在这段感情中收获了成长与自信。
Tā zài zhè duàn gǎnqíng zhōng shōuhuò le chéngzhǎng yǔ zìxìn.
Cô ấy đã gặt hái được sự trưởng thành và sự tự tin trong mối quan hệ này.

我的最大收获是交到了很多朋友。
Wǒ de zuìdà shōuhuò shì jiāo dào le hěn duō péngyǒu.
Điều tôi đạt được lớn nhất là kết được nhiều bạn bè.

五、Các cụm từ cố định với “收获”
收获经验 (gặt hái kinh nghiệm)

收获成果 (thu được thành quả)

收获友谊 (gặt hái tình bạn)

收获爱情 (đạt được tình yêu)

大有收获 (thu được rất nhiều)

最大的收获 (thành quả lớn nhất)

收获成功 (gặt hái thành công)

六、So sánh với các từ tương đồng
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt
成果 chéngguǒ thành quả Chỉ kết quả cụ thể, không bao gồm quá trình gặt hái
成就 chéngjiù thành tựu Thành tích cao, thường dùng cho sự nghiệp lớn
收成 shōucheng vụ mùa Chỉ dùng trong nông nghiệp, để nói về thu hoạch mùa màng
获得 huòdé đạt được Không nhất thiết có quá trình cố gắng lâu dài như “收获”

七、Ứng dụng trong giáo trình ChineMaster
Từ “收获” thường xuất hiện trong các chương trình đào tạo của Trung tâm tiếng Trung ChineMaster như:

Luyện nói tiếng Trung theo chủ đề: “Tôi đã gặt hái được điều gì sau chuyến đi / sau kỳ học này”

Luyện viết HSK 5-6: Chủ đề “成长与收获” (Trưởng thành và thu hoạch)

Bài tập phản xạ HSKK: “你这次培训有什么收获?”

Giao tiếp công sở: trình bày kết quả công việc, báo cáo thành tích

Hạng mục Nội dung
Từ loại Danh từ / Động từ
Nghĩa chính Gặt hái, thu được thành quả từ nỗ lực
Lĩnh vực sử dụng Nông nghiệp, giáo dục, cuộc sống, công việc
Cấp độ HSK HSK 4 trở lên, phổ biến trong HSKK trung – cao cấp
Tính chất Mang sắc thái tích cực, thể hiện nỗ lực có kết quả
 
Back
Top