旅游 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung CHINESEMASTER
旅游 (lǚyóu) trong tiếng Trung là một động từ và cũng có thể là danh từ, mang nghĩa là “du lịch”, “đi du lịch”, “tham quan”. Đây là một từ rất phổ biến trong các chủ đề liên quan đến nghỉ dưỡng, khám phá, giải trí và văn hóa.
1. Giải thích chi tiết
Từ loại:
Động từ (动词): chỉ hành động đi du lịch
Danh từ (名词): chỉ hoạt động du lịch nói chung
Cấu tạo từ:
旅 (lǚ): hành trình, chuyến đi
游 (yóu): du ngoạn, đi chơi → 旅游: đi chơi xa, đi du lịch
Sắc thái: Mang tính tích cực, thường gắn với sự thư giãn, khám phá và trải nghiệm.
2. Cách dùng và ví dụ minh họa
a. Dùng như động từ – đi du lịch
我想去中国旅游。 Phiên âm: wǒ xiǎng qù Zhōngguó lǚyóu. Dịch: Tôi muốn đi du lịch Trung Quốc.
他们正在欧洲旅游。 Phiên âm: tāmen zhèngzài Ōuzhōu lǚyóu. Dịch: Họ đang du lịch ở châu Âu.
b. Dùng như danh từ – hoạt động du lịch
旅游是一种放松的方式。 Phiên âm: lǚyóu shì yì zhǒng fàngsōng de fāngshì. Dịch: Du lịch là một cách để thư giãn.
他对旅游很感兴趣。 Phiên âm: tā duì lǚyóu hěn gǎn xìngqù. Dịch: Anh ấy rất hứng thú với du lịch.
3. Một số cụm từ thường gặp với 旅游
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
旅游景点 lǚyóu jǐngdiǎn Danh lam thắng cảnh
旅游团 lǚyóu tuán Đoàn du lịch
旅游指南 lǚyóu zhǐnán Hướng dẫn du lịch
旅游业 lǚyóu yè Ngành du lịch
自助旅游 zìzhù lǚyóu Du lịch tự túc
国内旅游 guónèi lǚyóu Du lịch trong nước
出国旅游 chūguó lǚyóu Du lịch nước ngoài
4. Mẫu câu mở rộng
暑假我们全家去海南旅游了。 Phiên âm: shǔjià wǒmen quánjiā qù Hǎinán lǚyóu le. Dịch: Kỳ nghỉ hè, cả gia đình tôi đã đi du lịch Hải Nam.
旅游不仅可以放松心情,还能增长见识。 Phiên âm: lǚyóu bù jǐn kěyǐ fàngsōng xīnqíng, hái néng zēngzhǎng jiànshì. Dịch: Du lịch không chỉ giúp thư giãn tinh thần mà còn mở rộng hiểu biết.
“旅游” (pinyin: lǚyóu) trong tiếng Trung là một động từ và cũng có thể dùng như danh từ, mang nghĩa là “du lịch”, “đi du lịch”, “tham quan”. Đây là một từ vựng rất phổ biến trong các chủ đề liên quan đến giao tiếp, văn hóa, đời sống và đặc biệt là khi nói về sở thích, kỳ nghỉ hoặc ngành công nghiệp du lịch.
1. Loại từ và ý nghĩa chính
Loại từ: Động từ (动词) / Danh từ (名词)
Ý nghĩa:
Đi du lịch, đi tham quan
Hoạt động du lịch nói chung
2. Cách dùng và ví dụ minh họa
a. Dùng như động từ – chỉ hành động đi du lịch
我想去中国旅游。 Phiên âm: Wǒ xiǎng qù Zhōngguó lǚyóu. Dịch: Tôi muốn đi du lịch Trung Quốc.
他们正在欧洲旅游。 Phiên âm: Tāmen zhèngzài Ōuzhōu lǚyóu. Dịch: Họ đang du lịch ở châu Âu.
b. Dùng như danh từ – chỉ hoạt động du lịch
旅游是一种放松的方式。 Phiên âm: Lǚyóu shì yī zhǒng fàngsōng de fāngshì. Dịch: Du lịch là một cách để thư giãn.
他对旅游很感兴趣。 Phiên âm: Tā duì lǚyóu hěn gǎn xìngqù. Dịch: Anh ấy rất hứng thú với du lịch.
3. Một số cấu trúc câu thường gặp
Cấu trúc Ví dụ Phiên âm Dịch nghĩa
去 + địa điểm + 旅游 我们去云南旅游。 Wǒmen qù Yúnnán lǚyóu. Chúng tôi đi du lịch Vân Nam.
喜欢 + 旅游 她很喜欢旅游。 Tā hěn xǐhuān lǚyóu. Cô ấy rất thích du lịch.
旅游 + danh từ bổ nghĩa 旅游计划 lǚyóu jìhuà kế hoạch du lịch
4. Một số cụm từ liên quan đến 旅游
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
旅游景点 lǚyóu jǐngdiǎn điểm du lịch, danh lam thắng cảnh
旅游团 lǚyóu tuán đoàn du lịch
旅游指南 lǚyóu zhǐnán cẩm nang du lịch
旅游业 lǚyóu yè ngành du lịch
自助旅游 zìzhù lǚyóu du lịch tự túc
国内旅游 guónèi lǚyóu du lịch trong nước
出国旅游 chūguó lǚyóu du lịch nước ngoài
5. So sánh với từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
游览 yóulǎn tham quan, ngắm cảnh Thường dùng cho địa điểm cụ thể
旅行 lǚxíng đi xa, hành trình Bao quát hơn, không nhất thiết là du lịch
出游 chūyóu ra ngoài chơi, đi chơi Thường dùng trong văn nói, thân mật
旅游 là gì? – Từ điển tiếng Trung ChineMaster
1. Định nghĩa:
旅游 (lǚyóu) là một động từ (动词) và cũng có thể dùng như danh từ (名词) trong tiếng Trung. Nghĩa là:
Du lịch, đi du lịch, tức là rời khỏi nơi ở thường ngày để đến một địa điểm khác (trong nước hoặc nước ngoài), với mục đích nghỉ ngơi, giải trí, khám phá.
2. Loại từ:
Động từ (动词): đi du lịch, thực hiện hành trình du lịch.
Danh từ (名词) (ít phổ biến hơn): hoạt động du lịch, ngành du lịch.
3. Phân tích cấu tạo từ:
Hán tự Phiên âm Nghĩa
旅 lǚ đi xa, hành trình, lữ hành
游 yóu chơi, đi dạo, du ngoạn
→ 旅游 (lǚyóu) = “lữ hành + du ngoạn” → đi chơi xa, du lịch.
4. Cách dùng phổ biến:
a. Dùng làm động từ: đi du lịch
Cấu trúc:
Chủ ngữ + 去 / 喜欢 / 正在 + 旅游
Ví dụ:
他喜欢旅游。
(Tā xǐhuān lǚyóu.)
→ Anh ấy thích du lịch.
我们打算暑假去中国旅游。
(Wǒmen dǎsuàn shǔjià qù Zhōngguó lǚyóu.)
→ Chúng tôi định đi du lịch Trung Quốc vào kỳ nghỉ hè.
b. Dùng làm danh từ: ngành du lịch / hoạt động du lịch
Cấu trúc:
旅游 + danh từ liên quan (公司、景点、业、计划…)
Ví dụ:
他在一家旅游公司工作。
(Tā zài yī jiā lǚyóu gōngsī gōngzuò.)
→ Anh ấy làm việc ở một công ty du lịch.
越南是著名的旅游国家。
(Yuènán shì zhùmíng de lǚyóu guójiā.)
→ Việt Nam là một quốc gia du lịch nổi tiếng.
5. Cụm từ cố định với 旅游:
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
旅游景点 lǚyóu jǐngdiǎn địa điểm du lịch
旅游团 lǚyóu tuán đoàn du lịch
旅游公司 lǚyóu gōngsī công ty du lịch
旅游业 lǚyóu yè ngành du lịch
旅游计划 lǚyóu jìhuà kế hoạch du lịch
国内旅游 guónèi lǚyóu du lịch trong nước
出国旅游 chūguó lǚyóu du lịch nước ngoài
自由行旅游 zìyóuxíng lǚyóu du lịch tự túc
6. Ví dụ minh họa chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt):
Ví dụ 1:
你喜欢跟团旅游还是自由行?
(Nǐ xǐhuān gēntuán lǚyóu háishì zìyóuxíng?)
→ Bạn thích du lịch theo tour hay du lịch tự túc?
Ví dụ 2:
我正在旅游,不能接电话。
(Wǒ zhèngzài lǚyóu, bùnéng jiē diànhuà.)
→ Tôi đang đi du lịch, không nghe điện thoại được.
Ví dụ 3:
旅游可以让人放松心情。
(Lǚyóu kěyǐ ràng rén fàngsōng xīnqíng.)
→ Du lịch có thể giúp con người thư giãn tâm trạng.
Ví dụ 4:
她明年打算去法国旅游。
(Tā míngnián dǎsuàn qù Fǎguó lǚyóu.)
→ Cô ấy dự định năm sau đi Pháp du lịch.
Ví dụ 5:
越南有很多美丽的旅游景点。
(Yuènán yǒu hěn duō měilì de lǚyóu jǐngdiǎn.)
→ Việt Nam có nhiều địa điểm du lịch đẹp.
7. So sánh với các từ gần nghĩa:
Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
旅游 lǚyóu đi du lịch (phổ biến, trang trọng) Cách nói chính quy, dùng được trong văn viết và nói
旅行 lǚxíng hành trình, du hành Gần nghĩa với “旅游”, hơi văn chương hơn
出游 chūyóu ra ngoài du ngoạn Thường dùng trong miêu tả hành động “đi chơi”
游玩 yóuwán chơi, đi chơi Mang tính vui chơi, không trang trọng
8. Tổng kết kiến thức:
Mục Nội dung
Từ vựng 旅游 (lǚyóu)
Loại từ Động từ / Danh từ
Nghĩa chính Du lịch, đi du lịch, ngành du lịch
Cấu trúc phổ biến 去旅游、喜欢旅游、旅游公司、旅游景点等
Kết hợp với từ nào 国家、公司、团、计划、业、方式、自助…
So sánh từ gần nghĩa 旅行、出游、游玩
旅游 (lǚyóu) là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung hiện đại, mang nghĩa là “du lịch, đi du lịch” – chỉ hành động đi đến nơi khác vì mục đích tham quan, nghỉ dưỡng, giải trí hoặc tìm hiểu văn hóa.
1. Thông tin cơ bản
Từ tiếng Trung: 旅游
Phiên âm: lǚyóu
Loại từ: Động từ / Danh từ (动词 / 名词)
Nghĩa tiếng Việt: du lịch, đi du lịch
Từng chữ nghĩa:
旅 (lǚ): hành trình, lữ hành
游 (yóu): du ngoạn, đi chơi, dạo
→ “旅游” nghĩa gộp là đi lại kết hợp vui chơi, tham quan, tìm hiểu.
2. Giải thích chi tiết
a. Nghĩa là “đi du lịch” (động từ)
Dùng để chỉ hành động đi đến một hoặc nhiều nơi ngoài nơi ở thường xuyên, nhằm mục đích nghỉ ngơi, khám phá hoặc vui chơi.
例如:我想去中国旅游。
Phiên âm: Wǒ xiǎng qù Zhōngguó lǚyóu.
Dịch: Tôi muốn đi du lịch Trung Quốc.
b. Nghĩa là “du lịch” (danh từ)
Dùng để chỉ ngành nghề, lĩnh vực, hoạt động liên quan đến du lịch.
例如:旅游是一个很大的产业。
Phiên âm: Lǚyóu shì yí gè hěn dà de chǎnyè.
Dịch: Du lịch là một ngành công nghiệp rất lớn.
3. Một số từ ghép và cụm thường gặp
Từ / Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
去旅游 qù lǚyóu đi du lịch
国内旅游 guónèi lǚyóu du lịch trong nước
出国旅游 chūguó lǚyóu du lịch nước ngoài
旅游景点 lǚyóu jǐngdiǎn điểm du lịch
旅游业 lǚyóuyè ngành du lịch
旅游公司 lǚyóu gōngsī công ty du lịch
旅游指南 lǚyóu zhǐnán cẩm nang du lịch
自助旅游 zìzhù lǚyóu du lịch tự túc
跟团旅游 gēntuán lǚyóu du lịch theo tour
4. Mẫu câu và ví dụ chi tiết
Ví dụ 1: Đi du lịch vào kỳ nghỉ
暑假我们打算去海南旅游。
Phiên âm: Shǔjià wǒmen dǎsuàn qù Hǎinán lǚyóu.
Dịch: Nghỉ hè chúng tôi dự định đi du lịch Hải Nam.
Ví dụ 2: Nói về sở thích
我喜欢旅游,特别是去看海。
Phiên âm: Wǒ xǐhuān lǚyóu, tèbié shì qù kàn hǎi.
Dịch: Tôi thích đi du lịch, đặc biệt là đi ngắm biển.
Ví dụ 3: Hỏi người khác đã từng đi chưa
你去过云南旅游吗?
Phiên âm: Nǐ qù guò Yúnnán lǚyóu ma?
Dịch: Bạn đã từng đi du lịch Vân Nam chưa?
Ví dụ 4: Kết hợp với danh từ
旅游业发展得很快。
Phiên âm: Lǚyóuyè fāzhǎn de hěn kuài.
Dịch: Ngành du lịch phát triển rất nhanh.
Ví dụ 5: Dùng như động từ trong câu nghi vấn
你想和我们一起去旅游吗?
Phiên âm: Nǐ xiǎng hé wǒmen yìqǐ qù lǚyóu ma?
Dịch: Bạn có muốn đi du lịch cùng chúng tôi không?
Ví dụ 6: Du lịch tự túc
现在很多年轻人喜欢自助旅游。
Phiên âm: Xiànzài hěn duō niánqīngrén xǐhuān zìzhù lǚyóu.
Dịch: Ngày nay nhiều người trẻ thích du lịch tự túc.
5. So sánh với các từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa Phân biệt
旅游 lǚyóu du lịch (dạng chuẩn, dùng rộng rãi) Phổ biến trong cả văn viết và văn nói
旅行 lǚxíng chuyến đi, hành trình Mang tính di chuyển nhiều hơn, có thể không phải để nghỉ dưỡng
出游 chūyóu ra ngoài du ngoạn Văn viết, thường mang nghĩa đi chơi ngắn ngày
游览 yóulǎn tham quan Thường dùng cho các hoạt động đi thăm quan danh lam, thắng cảnh
6. Một số biểu hiện mở rộng
Biểu hiện Phiên âm Nghĩa
旅游经验 lǚyóu jīngyàn kinh nghiệm du lịch
旅游计划 lǚyóu jìhuà kế hoạch du lịch
旅游签证 lǚyóu qiānzhèng visa du lịch
旅游团 lǚyóu tuán đoàn du lịch
旅游线路 lǚyóu xiànlù tuyến du lịch
旅游 là gì?
1. Định nghĩa
旅游 (lǚyóu) là một động từ kiêm danh từ (动词兼名词) trong tiếng Trung, nghĩa là:
Du lịch,
Đi tham quan,
→ Chỉ hoạt động đi đến nơi khác ngoài nơi cư trú, thường là để nghỉ ngơi, khám phá, giải trí hoặc mở rộng tầm nhìn.
2. Từ loại
Động từ (动词): diễn tả hành động đi du lịch.
Danh từ (名词): diễn tả hoạt động du lịch nói chung.
3. Thành phần từ
旅 (lǚ): đi xa, hành trình
游 (yóu): du ngoạn, đi chơi
→ Kết hợp lại: 旅游 = đi chơi xa, du lịch
4. Cách dùng và ví dụ
A. Dùng làm động từ: đi du lịch
我想去中国旅游。
Wǒ xiǎng qù Zhōngguó lǚyóu.
→ Tôi muốn đi du lịch Trung Quốc.
他们正在云南旅游。
Tāmen zhèngzài Yúnnán lǚyóu.
→ Họ đang du lịch ở Vân Nam.
明年暑假我们打算一起旅游。
Míngnián shǔjià wǒmen dǎsuàn yìqǐ lǚyóu.
→ Hè năm sau chúng tôi định đi du lịch cùng nhau.
B. Dùng làm danh từ: hoạt động du lịch
旅游是一种很好的放松方式。
Lǚyóu shì yì zhǒng hěn hǎo de fàngsōng fāngshì.
→ Du lịch là một cách thư giãn rất tốt.
近年来,国内旅游发展迅速。
Jìnnián lái, guónèi lǚyóu fāzhǎn xùnsù.
→ Những năm gần đây, du lịch nội địa phát triển nhanh chóng.
5. Các mẫu câu thông dụng
你喜欢自由行还是跟团旅游?
Nǐ xǐhuān zìyóuxíng háishì gēntuán lǚyóu?
→ Bạn thích du lịch tự túc hay đi theo tour?
去国外旅游需要办签证吗?
Qù guówài lǚyóu xūyào bàn qiānzhèng ma?
→ Đi du lịch nước ngoài có cần làm visa không?
这个城市的旅游资源非常丰富。
Zhège chéngshì de lǚyóu zīyuán fēicháng fēngfù.
→ Tài nguyên du lịch của thành phố này rất phong phú.
旅游的时候一定要注意安全。
Lǚyóu de shíhou yídìng yào zhùyì ānquán.
→ Khi đi du lịch phải chú ý an toàn.
6. Một số cụm từ liên quan
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
旅游景点 lǚyóu jǐngdiǎn điểm du lịch
旅游团 lǚyóu tuán đoàn du lịch
旅游业 lǚyóu yè ngành du lịch
旅游指南 lǚyóu zhǐnán cẩm nang du lịch
旅游路线 lǚyóu lùxiàn tuyến du lịch
旅游费用 lǚyóu fèiyòng chi phí du lịch
7. So sánh với các từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
旅游 lǚyóu du lịch Dùng phổ biến, trang trọng, toàn diện
旅行 lǚxíng hành trình, du lịch Thường nhấn mạnh quá trình di chuyển
游玩 yóuwán đi chơi Mang tính giải trí, ít trang trọng hơn
出游 chūyóu đi ra ngoài du lịch Dùng nhiều trong văn viết, mang tính thời sự
8. Ghi chú ngữ pháp
旅游 có thể kết hợp với các trợ từ động thái như:
在 + địa điểm + 旅游
去 + nơi chốn + 旅游
跟 + ai đó + 一起旅游
1. Định nghĩa
旅游 (lǚyóu) là động từ (动词) và cũng dùng làm danh từ (名词) trong tiếng Trung hiện đại.
Nghĩa chính:
Đi du lịch, du lịch.
Chỉ hoạt động đi ra ngoài nơi ở thường ngày để tham quan, nghỉ ngơi, giải trí, tìm hiểu.
Cũng dùng để chỉ ngành, hoạt động du lịch nói chung.
Trong tiếng Việt thường dịch là “du lịch”, “đi du lịch”.
2. Loại từ
Động từ (动词 – dòngcí)
Danh từ (名词 – míngcí)
3. Thành phần từ
旅 (lǚ): hành trình, chuyến đi xa
游 (yóu): du ngoạn, đi chơi
Ghép lại: 旅游 = đi xa để du ngoạn, tham quan.
4. Ý nghĩa chính
4.1. Động từ
Thực hiện hoạt động du lịch.
Đi đến nơi khác để tham quan, giải trí.
Ví dụ:
我想去旅游。
(Wǒ xiǎng qù lǚyóu.)
Tôi muốn đi du lịch.
4.2. Danh từ
Hoạt động du lịch, ngành du lịch.
Ví dụ: 发展旅游 (fāzhǎn lǚyóu) – phát triển du lịch.
5. Đặc điểm ngữ pháp
Có thể làm động từ chính trong câu.
Có thể đứng làm danh từ, tân ngữ.
Có thể kết hợp với bổ ngữ chỉ địa điểm, thời gian.
6. Cách dùng chi tiết
6.1. 做动词 (Làm động từ)
结构:主语 + 旅游
我喜欢旅游。
(Wǒ xǐhuān lǚyóu.)
Tôi thích đi du lịch.
6.2. 做名词 (Làm danh từ)
结构:旅游 + danh từ khác
旅游业 (lǚyóu yè): ngành du lịch
旅游景点 (lǚyóu jǐngdiǎn): điểm du lịch
旅游路线 (lǚyóu lùxiàn): tuyến du lịch
6.3. 与介词搭配 (kết hợp giới từ)
去 + địa điểm + 旅游
去北京旅游 (qù Běijīng lǚyóu): đi du lịch Bắc Kinh
去中国旅游 (qù Zhōngguó lǚyóu): đi du lịch Trung Quốc
6.4. 与时间搭配
去年旅游 (qùnián lǚyóu): năm ngoái đi du lịch
假期旅游 (jiàqī lǚyóu): du lịch trong kỳ nghỉ
7. Ví dụ chi tiết và dịch nghĩa
Ví dụ 1
我很喜欢旅游。
(Wǒ hěn xǐhuān lǚyóu.)
Tôi rất thích du lịch.
Ví dụ 2
他去云南旅游了。
(Tā qù Yúnnán lǚyóu le.)
Anh ấy đã đi du lịch Vân Nam.
Ví dụ 3
我们打算暑假去旅游。
(Wǒmen dǎsuàn shǔjià qù lǚyóu.)
Chúng tôi dự định đi du lịch vào kỳ nghỉ hè.
Ví dụ 4
旅游是一种放松的方式。
(Lǚyóu shì yì zhǒng fàngsōng de fāngshì.)
Du lịch là một cách thư giãn.
Ví dụ 5
你喜欢跟谁一起旅游?
(Nǐ xǐhuān gēn shéi yìqǐ lǚyóu?)
Bạn thích đi du lịch cùng ai?
Ví dụ 6
他们去了很多旅游景点。
(Tāmen qù le hěn duō lǚyóu jǐngdiǎn.)
Họ đã đi nhiều điểm du lịch.
Ví dụ 7
旅游业发展得很快。
(Lǚyóu yè fāzhǎn de hěn kuài.)
Ngành du lịch phát triển rất nhanh.
Ví dụ 8
旅行和旅游有什么区别?
(Lǚxíng hé lǚyóu yǒu shénme qūbié?)
Du lịch và lữ hành có gì khác nhau?
Ví dụ 9
他在做旅游工作。
(Tā zài zuò lǚyóu gōngzuò.)
Anh ấy đang làm công việc về du lịch.
Ví dụ 10
假期我想去海边旅游。
(Jiàqī wǒ xiǎng qù hǎibiān lǚyóu.)
Kỳ nghỉ tôi muốn đi du lịch biển.
8. Các cụm từ phổ biến
旅游景点 (lǚyóu jǐngdiǎn): điểm du lịch
旅游业 (lǚyóu yè): ngành du lịch
旅游路线 (lǚyóu lùxiàn): tuyến du lịch
旅游团 (lǚyóu tuán): đoàn du lịch
旅游签证 (lǚyóu qiānzhèng): visa du lịch
自助旅游 (zìzhù lǚyóu): du lịch tự túc
国内旅游 (guónèi lǚyóu): du lịch trong nước
出境旅游 (chūjìng lǚyóu): du lịch nước ngoài
9. Một số điểm chú ý
Phân biệt với 旅行 (lǚxíng):
旅游: nhấn mạnh “tham quan, giải trí”, thường là đi chơi, tham quan.
旅行: khái quát hơn, bao gồm cả công tác, đi xa.
量词 cho “旅游” (khi làm danh từ đếm được):
一次旅游 (yī cì lǚyóu): một chuyến du lịch.
旅游 (lǚyóu) = du lịch, đi du lịch
Loại từ: động từ và danh từ
Nghĩa chính: chỉ hoạt động tham quan, nghỉ ngơi, giải trí ở nơi khác.
Cách dùng: làm động từ hoặc danh từ, kết hợp với địa điểm, thời gian.
Ví dụ: 去中国旅游, 旅游景点, 旅游业.
1. 旅游 (lǚyóu) là gì?
旅游 (lǚyóu) là một động từ và danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là:
→ Du lịch, đi du lịch, đi chơi xa để tham quan và nghỉ ngơi.
2. Loại từ
Động từ (动词): đi du lịch
Danh từ (名词): hoạt động du lịch
3. Cấu tạo từ
旅 (lǚ): chuyến đi, hành trình
游 (yóu): chơi, du ngoạn
→ Ghép lại thành 旅游: nghĩa là đi đây đi đó để vui chơi, nghỉ ngơi, tham quan
4. Cách dùng phổ biến
A. 作为动词 – Dùng như một động từ
Ví dụ:
我想去中国旅游。
Wǒ xiǎng qù Zhōngguó lǚyóu.
Tôi muốn đi du lịch Trung Quốc.
他们常常一起旅游。
Tāmen chángcháng yìqǐ lǚyóu.
Họ thường đi du lịch cùng nhau.
暑假你打算去哪儿旅游?
Shǔjià nǐ dǎsuàn qù nǎr lǚyóu?
Kỳ nghỉ hè bạn định đi du lịch ở đâu?
B. 作为名词 – Dùng như một danh từ
Ví dụ:
旅游是放松心情的好方法。
Lǚyóu shì fàngsōng xīnqíng de hǎo fāngfǎ.
Du lịch là một cách tốt để thư giãn tinh thần.
我喜欢自由行的旅游方式。
Wǒ xǐhuān zìyóuxíng de lǚyóu fāngshì.
Tôi thích hình thức du lịch tự do.
假期我们安排了三天的旅游。
Jiàqī wǒmen ānpái le sān tiān de lǚyóu.
Kỳ nghỉ này chúng tôi đã lên lịch đi du lịch 3 ngày.
5. Các cụm từ cố định với 旅游
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
旅游景点 lǚyóu jǐngdiǎn điểm du lịch
旅游团 lǚyóu tuán đoàn du lịch
旅游业 lǚyóu yè ngành du lịch
旅游者 lǚyóu zhě du khách
旅游公司 lǚyóu gōngsī công ty du lịch
旅游计划 lǚyóu jìhuà kế hoạch du lịch
自助旅游 zìzhù lǚyóu du lịch tự túc
跟团旅游 gēntuán lǚyóu du lịch theo tour
Ví dụ mở rộng
越南有很多著名的旅游景点。
Yuènán yǒu hěn duō zhùmíng de lǚyóu jǐngdiǎn.
Việt Nam có rất nhiều điểm du lịch nổi tiếng.
他是一名旅游爱好者。
Tā shì yī míng lǚyóu àihàozhě.
Anh ấy là một người đam mê du lịch.
我们选择跟团旅游比较方便。
Wǒmen xuǎnzé gēntuán lǚyóu bǐjiào fāngbiàn.
Chúng tôi chọn đi du lịch theo đoàn vì thuận tiện hơn.
海南是中国著名的旅游胜地。
Hǎinán shì Zhōngguó zhùmíng de lǚyóu shèngdì.
Hải Nam là địa danh du lịch nổi tiếng của Trung Quốc.
6. Phân biệt 旅游 và 旅行
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
旅游 lǚyóu du lịch Nhấn mạnh hoạt động vui chơi, nghỉ ngơi
旅行 lǚxíng đi xa, hành trình Nhấn mạnh di chuyển, hành trình – bao gồm cả công tác
Ví dụ:
他去出差,不是去旅游。
Tā qù chūchāi, bú shì qù lǚyóu.
Anh ấy đi công tác, không phải đi du lịch.
她一个人去欧洲旅行了三个月。
Tā yí gè rén qù Ōuzhōu lǚxíng le sān gè yuè.
Cô ấy đã đi du lịch châu Âu một mình suốt ba tháng.
Thuộc tính Nội dung
Từ vựng 旅游 (lǚyóu)
Loại từ Danh từ, Động từ
Nghĩa Du lịch, đi du lịch
Dùng với 景点、计划、团、公司、爱好者…
Cấu trúc tiêu biểu 去……旅游、旅游景点、旅游方式、自助旅游
旅游 là gì?
Chữ Hán: 旅游
Phiên âm: lǚyóu
Loại từ: Danh từ / Động từ (名词 / 动词)
Nghĩa tiếng Việt: Du lịch, đi du lịch, tham quan, nghỉ mát
I. Giải thích chi tiết từ “旅游”
Cấu tạo từ
旅 (lǚ): hành trình, đi xa
游 (yóu): rong chơi, đi dạo
→ Kết hợp lại, “旅游” mang nghĩa là đi xa để giải trí, tham quan, khám phá, thư giãn.
Vai trò trong câu
Là động từ: dùng để chỉ hành động đi du lịch.
Là danh từ: chỉ hoạt động du lịch hoặc ngành nghề du lịch.
II. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
我喜欢旅游。
Wǒ xǐhuān lǚyóu.
Tôi thích đi du lịch.
他下个月要去中国旅游。
Tā xià gè yuè yào qù Zhōngguó lǚyóu.
Tháng sau anh ấy sẽ đi du lịch Trung Quốc.
旅游是一种放松的方式。
Lǚyóu shì yì zhǒng fàngsōng de fāngshì.
Du lịch là một cách để thư giãn.
我们打算暑假一起去海边旅游。
Wǒmen dǎsuàn shǔjià yìqǐ qù hǎibiān lǚyóu.
Chúng tôi định đi biển du lịch cùng nhau vào kỳ nghỉ hè.
她正在云南旅游。
Tā zhèngzài Yúnnán lǚyóu.
Cô ấy đang du lịch ở Vân Nam.
III. Các cụm từ phổ biến với “旅游”
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
旅游景点 lǚyóu jǐngdiǎn địa điểm du lịch
旅游团 lǚyóu tuán đoàn du lịch
旅游公司 lǚyóu gōngsī công ty du lịch
旅游路线 lǚyóu lùxiàn tuyến đường du lịch
国内旅游 guónèi lǚyóu du lịch trong nước
出国旅游 chūguó lǚyóu du lịch nước ngoài
旅游费用 lǚyóu fèiyòng chi phí du lịch
IV. Hội thoại mẫu
A: 你假期打算做什么?
Nǐ jiàqī dǎsuàn zuò shénme?
Bạn dự định làm gì trong kỳ nghỉ?
B: 我打算和朋友一起去大理旅游。
Wǒ dǎsuàn hé péngyǒu yìqǐ qù Dàlǐ lǚyóu.
Tôi định đi du lịch Đại Lý với bạn bè.
A: 你去过哪些地方旅游?
Nǐ qù guò nǎxiē dìfang lǚyóu?
Bạn đã từng đi du lịch ở những đâu?
B: 我去过西安、杭州和成都。
Wǒ qù guò Xī'ān, Hángzhōu hé Chéngdū.
Tôi đã từng đi Tây An, Hàng Châu và Thành Đô.
V. So sánh với từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
旅游 lǚyóu du lịch (nghỉ ngơi, giải trí) Trang trọng, dùng phổ biến
旅行 lǚxíng hành trình, chuyến đi Nhấn mạnh hành trình di chuyển
游玩 yóuwán đi chơi, tham quan Dùng trong phạm vi gần, nhẹ nhàng
出游 chūyóu ra ngoài chơi, đi du lịch Văn viết, trang trọng hơn
VI. Ứng dụng trong HSK
Từ vựng “旅游” xuất hiện trong HSK từ cấp độ 2 trở lên.
Thường dùng trong chủ đề: kỳ nghỉ, kế hoạch, sở thích, đi lại, du lịch.
“旅游” là từ vựng thông dụng và thiết yếu trong tiếng Trung hiện đại, dùng rộng rãi trong hội thoại, văn viết, bài thi HSK cũng như trong đời sống thực tế. Từ này cần luyện nói phản xạ và sử dụng thường xuyên trong giao tiếp về chủ đề cá nhân, sở thích, nghỉ lễ, công việc hay gia đình.
飞机 là gì? – Giải thích chi tiết từ “飞机” trong tiếng Trung
Chữ Hán: 飞机
Phiên âm: fēijī
Hán Việt: phi cơ
Loại từ: Danh từ (名词)
I. Định nghĩa
Từ “飞机” trong tiếng Trung có nghĩa là máy bay, chỉ phương tiện bay trong không trung, hoạt động bằng lực đẩy động cơ, dùng để chở người hoặc hàng hóa. Đây là một danh từ chỉ vật, rất phổ biến trong giao tiếp, đặc biệt trong các chủ đề như du lịch, phương tiện giao thông và di chuyển.
II. Phân tích từ vựng
飞 (fēi): bay
机 (jī): máy móc
Ghép lại thành: 飞机 = máy bay (máy dùng để bay).
III. Các loại máy bay thông dụng liên quan đến từ “飞机”
客机 (kèjī): máy bay chở khách
货机 (huòjī): máy bay chở hàng
战斗机 (zhàndòujī): máy bay chiến đấu
直升机 (zhíshēngjī): máy bay trực thăng
无人机 (wúrénjī): máy bay không người lái (drone)
IV. Cách sử dụng trong câu
Từ “飞机” được dùng như một danh từ, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ trong câu.
Ví dụ 1: 飞机已经起飞了。
Phiên âm: Fēijī yǐjīng qǐfēi le.
Dịch nghĩa: Máy bay đã cất cánh rồi.
Ví dụ 2: 我们明天坐飞机去上海。
Phiên âm: Wǒmen míngtiān zuò fēijī qù Shànghǎi.
Dịch nghĩa: Ngày mai chúng tôi đi máy bay đến Thượng Hải.
Ví dụ 3: 你买了几张飞机票?
Phiên âm: Nǐ mǎi le jǐ zhāng fēijīpiào?
Dịch nghĩa: Bạn đã mua mấy vé máy bay?
Ví dụ 4: 飞机会在晚上九点降落。
Phiên âm: Fēijī huì zài wǎnshàng jiǔ diǎn jiàngluò.
Dịch nghĩa: Máy bay sẽ hạ cánh lúc 9 giờ tối.
Ví dụ 5: 孩子第一次坐飞机,非常兴奋。
Phiên âm: Háizi dì yī cì zuò fēijī, fēicháng xìngfèn.
Dịch nghĩa: Đây là lần đầu tiên đứa trẻ đi máy bay, nó rất hào hứng.
V. Các cụm từ cố định thông dụng với từ “飞机”
飞机票 (fēijīpiào): vé máy bay
飞机场 (fēijīchǎng): sân bay
坐飞机 (zuò fēijī): đi máy bay
飞机起飞 (fēijī qǐfēi): máy bay cất cánh
飞机降落 (fēijī jiàngluò): máy bay hạ cánh
飞机餐 (fēijī cān): suất ăn trên máy bay
飞机座位 (fēijī zuòwèi): chỗ ngồi trên máy bay
VI. Lượng từ đi với “飞机”
Từ “飞机” là danh từ đếm được nên đi kèm với lượng từ “架” (jià), là lượng từ chuyên dùng cho máy móc lớn.
Ví dụ:
一架飞机 (yí jià fēijī): một chiếc máy bay
两架飞机 (liǎng jià fēijī): hai chiếc máy bay
VII. So sánh với một số phương tiện giao thông khác
火车 (huǒchē): tàu hỏa
汽车 (qìchē): xe ô tô
地铁 (dìtiě): tàu điện ngầm
自行车 (zìxíngchē): xe đạp
飞机 (fēijī): máy bay
船 (chuán): thuyền
Ví dụ so sánh:
坐飞机比坐火车快多了。
Phiên âm: Zuò fēijī bǐ zuò huǒchē kuài duō le.
Dịch nghĩa: Đi máy bay nhanh hơn đi tàu hỏa rất nhiều.
“飞机” là một từ vựng cơ bản trong HSK cấp 1, thường xuyên xuất hiện trong đề thi và trong giao tiếp đời sống.
Đây là danh từ chỉ phương tiện, gắn với các chủ đề du lịch, giao thông, sân bay, di chuyển, thường đi kèm các động từ như 坐 (ngồi), 起飞 (cất cánh), 降落 (hạ cánh), và các danh từ như 票 (vé), 场 (sân bay), 餐 (suất ăn).
Hiểu rõ cách dùng từ này sẽ giúp người học dễ dàng tiếp cận các đoạn hội thoại liên quan đến du lịch hàng không, đặt vé máy bay, hỏi đường trong sân bay, hoặc làm thủ tục xuất nhập cảnh.
1. Từ “旅游” (lǚyóu) là gì?
旅游 (lǚyóu) là một danh từ hoặc động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa chính là du lịch hoặc đi du lịch. Nó được sử dụng để chỉ hoạt động đi đến các địa điểm khác nhau nhằm khám phá, tham quan, giải trí, hoặc nghỉ ngơi. Đây là một từ rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến việc khám phá văn hóa, danh lam thắng cảnh, hoặc kỳ nghỉ.
Ý nghĩa chính của “旅游”
Du lịch (danh từ):
Chỉ hoạt động hoặc ngành công nghiệp liên quan đến việc đi tham quan, khám phá các địa điểm.
Ví dụ: 旅游是一项有趣的活动。 (Lǚyóu shì yī xiàng yǒuqù de huódòng.)
Du lịch là một hoạt động thú vị.
Đi du lịch (động từ):
Chỉ hành động cụ thể của một người hoặc nhóm người đi đến một nơi để tham quan hoặc nghỉ ngơi.
Ví dụ: 我们去泰国旅游。 (Wǒmen qù Tàiguó lǚyóu.)
Chúng tôi đi du lịch Thái Lan.
Ngữ cảnh văn hóa:
旅游 thường gắn liền với việc khám phá văn hóa, thiên nhiên, hoặc trải nghiệm mới, và là một hoạt động phổ biến trong các kỳ nghỉ, đặc biệt là Tết Âm lịch hoặc các ngày lễ lớn ở Trung Quốc.
Ví dụ: 春节很多人去旅游。 (Chūnjié hěn duō rén qù lǚyóu.)
Tết Âm lịch, nhiều người đi du lịch.
Loại từ
旅游 là danh từ (noun) khi chỉ hoạt động hoặc ngành du lịch.
旅游 cũng có thể là động từ (verb) khi chỉ hành động đi du lịch.
Khi làm danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ.
Khi làm động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ (nơi đến).
Vị trí trong câu
旅游 thường đứng:
Đầu câu làm chủ ngữ (khi là danh từ): ví dụ, 旅游很受欢迎。 (Lǚyóu hěn shòu huānyíng.)
Du lịch rất được ưa chuộng.
Sau động từ như 去 (qù - đi) làm tân ngữ hoặc động từ chính: ví dụ, 我去旅游。 (Wǒ qù lǚyóu.)
Tôi đi du lịch.
Sau giới từ như 在 (zài - ở), 到 (dào - đến): ví dụ, 到巴黎旅游 (dào Bālí lǚyóu) - Đi du lịch Paris.
Lưu ý: 旅游 thường được dùng trong ngữ cảnh tích cực, liên quan đến trải nghiệm vui vẻ, khám phá, hoặc nghỉ ngơi.
Phân biệt với các từ tương tự
旅行 (lǚxíng): Cũng mang nghĩa “du lịch” hoặc “hành trình”, nhưng 旅行 nhấn mạnh hành trình dài hoặc trải nghiệm cá nhân, trong khi 旅游 thường mang tính tham quan, giải trí.
Ví dụ: 他喜欢独自旅行。 (Tā xǐhuān dúzì lǚxíng.)
Anh ấy thích đi du lịch một mình. (Nhấn mạnh hành trình cá nhân.)
So với: 他去海南旅游。 (Tā qù Hǎinán lǚyóu.)
Anh ấy đi du lịch Hải Nam. (Nhấn mạnh tham quan, nghỉ dưỡng.)
出差 (chūqù): Chỉ “đi công tác”, không phải du lịch giải trí.
Ví dụ: 我去上海出差。 (Wǒ qù Shànghǎi chūqù.)
Tôi đi công tác ở Thượng Hải.
游玩 (yóuwán): Chỉ “tham quan, vui chơi”, mang tính nhẹ nhàng, ngắn hạn hơn 旅游.
Ví dụ: 我们去公园游玩。 (Wǒmen qù gōngyuán yóuwán.)
Chúng tôi đi công viên vui chơi.
2. Các mẫu câu phổ biến với “旅游”
Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng 旅游 kèm ví dụ minh họa:
Mẫu 1: Chủ ngữ + 去 + Địa điểm + 旅游
Dùng để chỉ hành động đi du lịch đến một địa điểm cụ thể.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 去 + Địa điểm + 旅游
Ví dụ:
我们去日本旅游。
(Wǒmen qù Rìběn lǚyóu.)
Chúng tôi đi du lịch Nhật Bản.
他想去欧洲旅游。
(Tā xiǎng qù Ōuzhōu lǚyóu.)
Anh ấy muốn đi du lịch châu Âu.
她去年去了云南旅游。
(Tā qùnián qù le Yúnnán lǚyóu.)
Năm ngoái cô ấy đi du lịch Vân Nam.
Mẫu 2: 旅游 + 的 + Danh từ
Dùng để chỉ các khía cạnh hoặc đặc điểm liên quan đến du lịch, như điểm đến, chi phí, hoặc trải nghiệm.
Cấu trúc: 旅游 + 的 + Danh từ
Ví dụ:
旅游的费用很高。
(Lǚyóu de fèiyòng hěn gāo.)
Chi phí du lịch rất cao.
旅游的景点很美。
(Lǚyóu de jǐngdiǎn hěn měi.)
Các điểm tham quan du lịch rất đẹp.
旅游的经历让我很开心。
(Lǚyóu de jīnglì ràng wǒ hěn kāixīn.)
Trải nghiệm du lịch khiến tôi rất vui.
Mẫu 3: Chủ ngữ + 在 + Địa điểm + 旅游
Dùng để chỉ hành động đang du lịch tại một địa điểm.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 在 + Địa điểm + 旅游
Ví dụ:
我们在巴黎旅游。
(Wǒmen zài Bālí lǚyóu.)
Chúng tôi đang du lịch ở Paris.
他们在北京旅游了两天。
(Tāmen zài Běijīng lǚyóu le liǎng tiān.)
Họ đã du lịch ở Bắc Kinh hai ngày.
她在中国旅游了一个月。
(Tā zài Zhōngguó lǚyóu le yī gè yuè.)
Cô ấy đã du lịch ở Trung Quốc một tháng.
Mẫu 4: Chủ ngữ + 喜欢 + 旅游
Dùng để diễn tả sở thích hoặc thói quen đi du lịch.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 喜欢 + 旅游
Ví dụ:
我很喜欢旅游。
(Wǒ hěn xǐhuān lǚyóu.)
Tôi rất thích đi du lịch.
他喜欢一个人旅游。
(Tā xǐhuān yī gè rén lǚyóu.)
Anh ấy thích đi du lịch một mình.
他们喜欢到海边旅游。
(Tāmen xǐhuān dào hǎibiān lǚyóu.)
Họ thích đi du lịch ở biển.
3. Một số lưu ý khi sử dụng “旅游”
Phân biệt danh từ và động từ:
Khi 旅游 là danh từ, nó thường đứng ở vị trí chủ ngữ hoặc tân ngữ, ví dụ: 旅游很受欢迎。 (Lǚyóu hěn shòu huānyíng.)
Du lịch rất được ưa chuộng.
Khi là động từ, nó thường đi với 去 (qù) hoặc 在 (zài): ví dụ, 我去旅游。 (Wǒ qù lǚyóu.)
Tôi đi du lịch.
Kết hợp với số từ:
Khi nói về một chuyến du lịch cụ thể, có thể dùng 一次旅游 (yī cì lǚyóu - một chuyến du lịch).
Ví dụ: 这是一次难忘的旅游。 (Zhè shì yī cì nánwàng de lǚyóu.)
Đây là một chuyến du lịch đáng nhớ.
Sắc thái văn hóa:
Ở Trung Quốc, 旅游 thường gắn liền với các kỳ nghỉ lớn như Tết Âm lịch (春节) hoặc Quốc khánh (国庆节), khi mọi người đi tham quan các danh lam thắng cảnh nổi tiếng.
Ví dụ: 国庆节很多人去长城旅游。 (Guóqìngjié hěn duō rén qù Chángchéng lǚyóu.)
Quốc khánh, nhiều người đi du lịch Vạn Lý Trường Thành.
4. Thêm ví dụ minh họa
Dưới đây là các ví dụ bổ sung để minh họa cách dùng 旅游 trong các ngữ cảnh khác nhau:
Trong ngữ cảnh kỳ nghỉ:
暑假我们全家一起去旅游。
(Shǔjià wǒmen quánjiā yīqǐ qù lǚyóu.)
Kỳ nghỉ hè, cả gia đình chúng tôi cùng đi du lịch.
Trong ngữ cảnh trải nghiệm:
旅游让我认识了很多新朋友。
(Lǚyóu ràng wǒ rènshí le hěn duō xīn péngyǒu.)
Du lịch giúp tôi quen biết nhiều bạn mới.
Trong ngữ cảnh kế hoạch:
明年我想去意大利旅游。
(Míngnián wǒ xiǎng qù Yìdàlì lǚyóu.)
Năm sau tôi muốn đi du lịch Ý.
Trong ngữ cảnh ngành du lịch:
旅游业在中国发展很快。
(Lǚyóuyè zài Zhōngguó fāzhǎn hěn kuài.)
Ngành du lịch ở Trung Quốc phát triển rất nhanh.
Trong ngữ cảnh sở thích:
他喜欢旅游和拍照。
(Tā xǐhuān lǚyóu hé pāizhào.)
Anh ấy thích du lịch và chụp ảnh.
旅游 (lǚyóu) trong tiếng Trung là một động từ và cũng có thể là danh từ, mang nghĩa là “du lịch”, “đi du lịch”, “tham quan”. Đây là một từ rất phổ biến trong các chủ đề liên quan đến nghỉ dưỡng, khám phá, giải trí và văn hóa.
1. Giải thích chi tiết
Từ loại:
Động từ (动词): chỉ hành động đi du lịch
Danh từ (名词): chỉ hoạt động du lịch nói chung
Cấu tạo từ:
旅 (lǚ): hành trình, chuyến đi
游 (yóu): du ngoạn, đi chơi → 旅游: đi chơi xa, đi du lịch
Sắc thái: Mang tính tích cực, thường gắn với sự thư giãn, khám phá và trải nghiệm.
2. Cách dùng và ví dụ minh họa
a. Dùng như động từ – đi du lịch
我想去中国旅游。 Phiên âm: wǒ xiǎng qù Zhōngguó lǚyóu. Dịch: Tôi muốn đi du lịch Trung Quốc.
他们正在欧洲旅游。 Phiên âm: tāmen zhèngzài Ōuzhōu lǚyóu. Dịch: Họ đang du lịch ở châu Âu.
b. Dùng như danh từ – hoạt động du lịch
旅游是一种放松的方式。 Phiên âm: lǚyóu shì yì zhǒng fàngsōng de fāngshì. Dịch: Du lịch là một cách để thư giãn.
他对旅游很感兴趣。 Phiên âm: tā duì lǚyóu hěn gǎn xìngqù. Dịch: Anh ấy rất hứng thú với du lịch.
3. Một số cụm từ thường gặp với 旅游
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
旅游景点 lǚyóu jǐngdiǎn Danh lam thắng cảnh
旅游团 lǚyóu tuán Đoàn du lịch
旅游指南 lǚyóu zhǐnán Hướng dẫn du lịch
旅游业 lǚyóu yè Ngành du lịch
自助旅游 zìzhù lǚyóu Du lịch tự túc
国内旅游 guónèi lǚyóu Du lịch trong nước
出国旅游 chūguó lǚyóu Du lịch nước ngoài
4. Mẫu câu mở rộng
暑假我们全家去海南旅游了。 Phiên âm: shǔjià wǒmen quánjiā qù Hǎinán lǚyóu le. Dịch: Kỳ nghỉ hè, cả gia đình tôi đã đi du lịch Hải Nam.
旅游不仅可以放松心情,还能增长见识。 Phiên âm: lǚyóu bù jǐn kěyǐ fàngsōng xīnqíng, hái néng zēngzhǎng jiànshì. Dịch: Du lịch không chỉ giúp thư giãn tinh thần mà còn mở rộng hiểu biết.
“旅游” (pinyin: lǚyóu) trong tiếng Trung là một động từ và cũng có thể dùng như danh từ, mang nghĩa là “du lịch”, “đi du lịch”, “tham quan”. Đây là một từ vựng rất phổ biến trong các chủ đề liên quan đến giao tiếp, văn hóa, đời sống và đặc biệt là khi nói về sở thích, kỳ nghỉ hoặc ngành công nghiệp du lịch.
1. Loại từ và ý nghĩa chính
Loại từ: Động từ (动词) / Danh từ (名词)
Ý nghĩa:
Đi du lịch, đi tham quan
Hoạt động du lịch nói chung
2. Cách dùng và ví dụ minh họa
a. Dùng như động từ – chỉ hành động đi du lịch
我想去中国旅游。 Phiên âm: Wǒ xiǎng qù Zhōngguó lǚyóu. Dịch: Tôi muốn đi du lịch Trung Quốc.
他们正在欧洲旅游。 Phiên âm: Tāmen zhèngzài Ōuzhōu lǚyóu. Dịch: Họ đang du lịch ở châu Âu.
b. Dùng như danh từ – chỉ hoạt động du lịch
旅游是一种放松的方式。 Phiên âm: Lǚyóu shì yī zhǒng fàngsōng de fāngshì. Dịch: Du lịch là một cách để thư giãn.
他对旅游很感兴趣。 Phiên âm: Tā duì lǚyóu hěn gǎn xìngqù. Dịch: Anh ấy rất hứng thú với du lịch.
3. Một số cấu trúc câu thường gặp
Cấu trúc Ví dụ Phiên âm Dịch nghĩa
去 + địa điểm + 旅游 我们去云南旅游。 Wǒmen qù Yúnnán lǚyóu. Chúng tôi đi du lịch Vân Nam.
喜欢 + 旅游 她很喜欢旅游。 Tā hěn xǐhuān lǚyóu. Cô ấy rất thích du lịch.
旅游 + danh từ bổ nghĩa 旅游计划 lǚyóu jìhuà kế hoạch du lịch
4. Một số cụm từ liên quan đến 旅游
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
旅游景点 lǚyóu jǐngdiǎn điểm du lịch, danh lam thắng cảnh
旅游团 lǚyóu tuán đoàn du lịch
旅游指南 lǚyóu zhǐnán cẩm nang du lịch
旅游业 lǚyóu yè ngành du lịch
自助旅游 zìzhù lǚyóu du lịch tự túc
国内旅游 guónèi lǚyóu du lịch trong nước
出国旅游 chūguó lǚyóu du lịch nước ngoài
5. So sánh với từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
游览 yóulǎn tham quan, ngắm cảnh Thường dùng cho địa điểm cụ thể
旅行 lǚxíng đi xa, hành trình Bao quát hơn, không nhất thiết là du lịch
出游 chūyóu ra ngoài chơi, đi chơi Thường dùng trong văn nói, thân mật
旅游 là gì? – Từ điển tiếng Trung ChineMaster
1. Định nghĩa:
旅游 (lǚyóu) là một động từ (动词) và cũng có thể dùng như danh từ (名词) trong tiếng Trung. Nghĩa là:
Du lịch, đi du lịch, tức là rời khỏi nơi ở thường ngày để đến một địa điểm khác (trong nước hoặc nước ngoài), với mục đích nghỉ ngơi, giải trí, khám phá.
2. Loại từ:
Động từ (动词): đi du lịch, thực hiện hành trình du lịch.
Danh từ (名词) (ít phổ biến hơn): hoạt động du lịch, ngành du lịch.
3. Phân tích cấu tạo từ:
Hán tự Phiên âm Nghĩa
旅 lǚ đi xa, hành trình, lữ hành
游 yóu chơi, đi dạo, du ngoạn
→ 旅游 (lǚyóu) = “lữ hành + du ngoạn” → đi chơi xa, du lịch.
4. Cách dùng phổ biến:
a. Dùng làm động từ: đi du lịch
Cấu trúc:
Chủ ngữ + 去 / 喜欢 / 正在 + 旅游
Ví dụ:
他喜欢旅游。
(Tā xǐhuān lǚyóu.)
→ Anh ấy thích du lịch.
我们打算暑假去中国旅游。
(Wǒmen dǎsuàn shǔjià qù Zhōngguó lǚyóu.)
→ Chúng tôi định đi du lịch Trung Quốc vào kỳ nghỉ hè.
b. Dùng làm danh từ: ngành du lịch / hoạt động du lịch
Cấu trúc:
旅游 + danh từ liên quan (公司、景点、业、计划…)
Ví dụ:
他在一家旅游公司工作。
(Tā zài yī jiā lǚyóu gōngsī gōngzuò.)
→ Anh ấy làm việc ở một công ty du lịch.
越南是著名的旅游国家。
(Yuènán shì zhùmíng de lǚyóu guójiā.)
→ Việt Nam là một quốc gia du lịch nổi tiếng.
5. Cụm từ cố định với 旅游:
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
旅游景点 lǚyóu jǐngdiǎn địa điểm du lịch
旅游团 lǚyóu tuán đoàn du lịch
旅游公司 lǚyóu gōngsī công ty du lịch
旅游业 lǚyóu yè ngành du lịch
旅游计划 lǚyóu jìhuà kế hoạch du lịch
国内旅游 guónèi lǚyóu du lịch trong nước
出国旅游 chūguó lǚyóu du lịch nước ngoài
自由行旅游 zìyóuxíng lǚyóu du lịch tự túc
6. Ví dụ minh họa chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt):
Ví dụ 1:
你喜欢跟团旅游还是自由行?
(Nǐ xǐhuān gēntuán lǚyóu háishì zìyóuxíng?)
→ Bạn thích du lịch theo tour hay du lịch tự túc?
Ví dụ 2:
我正在旅游,不能接电话。
(Wǒ zhèngzài lǚyóu, bùnéng jiē diànhuà.)
→ Tôi đang đi du lịch, không nghe điện thoại được.
Ví dụ 3:
旅游可以让人放松心情。
(Lǚyóu kěyǐ ràng rén fàngsōng xīnqíng.)
→ Du lịch có thể giúp con người thư giãn tâm trạng.
Ví dụ 4:
她明年打算去法国旅游。
(Tā míngnián dǎsuàn qù Fǎguó lǚyóu.)
→ Cô ấy dự định năm sau đi Pháp du lịch.
Ví dụ 5:
越南有很多美丽的旅游景点。
(Yuènán yǒu hěn duō měilì de lǚyóu jǐngdiǎn.)
→ Việt Nam có nhiều địa điểm du lịch đẹp.
7. So sánh với các từ gần nghĩa:
Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
旅游 lǚyóu đi du lịch (phổ biến, trang trọng) Cách nói chính quy, dùng được trong văn viết và nói
旅行 lǚxíng hành trình, du hành Gần nghĩa với “旅游”, hơi văn chương hơn
出游 chūyóu ra ngoài du ngoạn Thường dùng trong miêu tả hành động “đi chơi”
游玩 yóuwán chơi, đi chơi Mang tính vui chơi, không trang trọng
8. Tổng kết kiến thức:
Mục Nội dung
Từ vựng 旅游 (lǚyóu)
Loại từ Động từ / Danh từ
Nghĩa chính Du lịch, đi du lịch, ngành du lịch
Cấu trúc phổ biến 去旅游、喜欢旅游、旅游公司、旅游景点等
Kết hợp với từ nào 国家、公司、团、计划、业、方式、自助…
So sánh từ gần nghĩa 旅行、出游、游玩
旅游 (lǚyóu) là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung hiện đại, mang nghĩa là “du lịch, đi du lịch” – chỉ hành động đi đến nơi khác vì mục đích tham quan, nghỉ dưỡng, giải trí hoặc tìm hiểu văn hóa.
1. Thông tin cơ bản
Từ tiếng Trung: 旅游
Phiên âm: lǚyóu
Loại từ: Động từ / Danh từ (动词 / 名词)
Nghĩa tiếng Việt: du lịch, đi du lịch
Từng chữ nghĩa:
旅 (lǚ): hành trình, lữ hành
游 (yóu): du ngoạn, đi chơi, dạo
→ “旅游” nghĩa gộp là đi lại kết hợp vui chơi, tham quan, tìm hiểu.
2. Giải thích chi tiết
a. Nghĩa là “đi du lịch” (động từ)
Dùng để chỉ hành động đi đến một hoặc nhiều nơi ngoài nơi ở thường xuyên, nhằm mục đích nghỉ ngơi, khám phá hoặc vui chơi.
例如:我想去中国旅游。
Phiên âm: Wǒ xiǎng qù Zhōngguó lǚyóu.
Dịch: Tôi muốn đi du lịch Trung Quốc.
b. Nghĩa là “du lịch” (danh từ)
Dùng để chỉ ngành nghề, lĩnh vực, hoạt động liên quan đến du lịch.
例如:旅游是一个很大的产业。
Phiên âm: Lǚyóu shì yí gè hěn dà de chǎnyè.
Dịch: Du lịch là một ngành công nghiệp rất lớn.
3. Một số từ ghép và cụm thường gặp
Từ / Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
去旅游 qù lǚyóu đi du lịch
国内旅游 guónèi lǚyóu du lịch trong nước
出国旅游 chūguó lǚyóu du lịch nước ngoài
旅游景点 lǚyóu jǐngdiǎn điểm du lịch
旅游业 lǚyóuyè ngành du lịch
旅游公司 lǚyóu gōngsī công ty du lịch
旅游指南 lǚyóu zhǐnán cẩm nang du lịch
自助旅游 zìzhù lǚyóu du lịch tự túc
跟团旅游 gēntuán lǚyóu du lịch theo tour
4. Mẫu câu và ví dụ chi tiết
Ví dụ 1: Đi du lịch vào kỳ nghỉ
暑假我们打算去海南旅游。
Phiên âm: Shǔjià wǒmen dǎsuàn qù Hǎinán lǚyóu.
Dịch: Nghỉ hè chúng tôi dự định đi du lịch Hải Nam.
Ví dụ 2: Nói về sở thích
我喜欢旅游,特别是去看海。
Phiên âm: Wǒ xǐhuān lǚyóu, tèbié shì qù kàn hǎi.
Dịch: Tôi thích đi du lịch, đặc biệt là đi ngắm biển.
Ví dụ 3: Hỏi người khác đã từng đi chưa
你去过云南旅游吗?
Phiên âm: Nǐ qù guò Yúnnán lǚyóu ma?
Dịch: Bạn đã từng đi du lịch Vân Nam chưa?
Ví dụ 4: Kết hợp với danh từ
旅游业发展得很快。
Phiên âm: Lǚyóuyè fāzhǎn de hěn kuài.
Dịch: Ngành du lịch phát triển rất nhanh.
Ví dụ 5: Dùng như động từ trong câu nghi vấn
你想和我们一起去旅游吗?
Phiên âm: Nǐ xiǎng hé wǒmen yìqǐ qù lǚyóu ma?
Dịch: Bạn có muốn đi du lịch cùng chúng tôi không?
Ví dụ 6: Du lịch tự túc
现在很多年轻人喜欢自助旅游。
Phiên âm: Xiànzài hěn duō niánqīngrén xǐhuān zìzhù lǚyóu.
Dịch: Ngày nay nhiều người trẻ thích du lịch tự túc.
5. So sánh với các từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa Phân biệt
旅游 lǚyóu du lịch (dạng chuẩn, dùng rộng rãi) Phổ biến trong cả văn viết và văn nói
旅行 lǚxíng chuyến đi, hành trình Mang tính di chuyển nhiều hơn, có thể không phải để nghỉ dưỡng
出游 chūyóu ra ngoài du ngoạn Văn viết, thường mang nghĩa đi chơi ngắn ngày
游览 yóulǎn tham quan Thường dùng cho các hoạt động đi thăm quan danh lam, thắng cảnh
6. Một số biểu hiện mở rộng
Biểu hiện Phiên âm Nghĩa
旅游经验 lǚyóu jīngyàn kinh nghiệm du lịch
旅游计划 lǚyóu jìhuà kế hoạch du lịch
旅游签证 lǚyóu qiānzhèng visa du lịch
旅游团 lǚyóu tuán đoàn du lịch
旅游线路 lǚyóu xiànlù tuyến du lịch
旅游 là gì?
1. Định nghĩa
旅游 (lǚyóu) là một động từ kiêm danh từ (动词兼名词) trong tiếng Trung, nghĩa là:
Du lịch,
Đi tham quan,
→ Chỉ hoạt động đi đến nơi khác ngoài nơi cư trú, thường là để nghỉ ngơi, khám phá, giải trí hoặc mở rộng tầm nhìn.
2. Từ loại
Động từ (动词): diễn tả hành động đi du lịch.
Danh từ (名词): diễn tả hoạt động du lịch nói chung.
3. Thành phần từ
旅 (lǚ): đi xa, hành trình
游 (yóu): du ngoạn, đi chơi
→ Kết hợp lại: 旅游 = đi chơi xa, du lịch
4. Cách dùng và ví dụ
A. Dùng làm động từ: đi du lịch
我想去中国旅游。
Wǒ xiǎng qù Zhōngguó lǚyóu.
→ Tôi muốn đi du lịch Trung Quốc.
他们正在云南旅游。
Tāmen zhèngzài Yúnnán lǚyóu.
→ Họ đang du lịch ở Vân Nam.
明年暑假我们打算一起旅游。
Míngnián shǔjià wǒmen dǎsuàn yìqǐ lǚyóu.
→ Hè năm sau chúng tôi định đi du lịch cùng nhau.
B. Dùng làm danh từ: hoạt động du lịch
旅游是一种很好的放松方式。
Lǚyóu shì yì zhǒng hěn hǎo de fàngsōng fāngshì.
→ Du lịch là một cách thư giãn rất tốt.
近年来,国内旅游发展迅速。
Jìnnián lái, guónèi lǚyóu fāzhǎn xùnsù.
→ Những năm gần đây, du lịch nội địa phát triển nhanh chóng.
5. Các mẫu câu thông dụng
你喜欢自由行还是跟团旅游?
Nǐ xǐhuān zìyóuxíng háishì gēntuán lǚyóu?
→ Bạn thích du lịch tự túc hay đi theo tour?
去国外旅游需要办签证吗?
Qù guówài lǚyóu xūyào bàn qiānzhèng ma?
→ Đi du lịch nước ngoài có cần làm visa không?
这个城市的旅游资源非常丰富。
Zhège chéngshì de lǚyóu zīyuán fēicháng fēngfù.
→ Tài nguyên du lịch của thành phố này rất phong phú.
旅游的时候一定要注意安全。
Lǚyóu de shíhou yídìng yào zhùyì ānquán.
→ Khi đi du lịch phải chú ý an toàn.
6. Một số cụm từ liên quan
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
旅游景点 lǚyóu jǐngdiǎn điểm du lịch
旅游团 lǚyóu tuán đoàn du lịch
旅游业 lǚyóu yè ngành du lịch
旅游指南 lǚyóu zhǐnán cẩm nang du lịch
旅游路线 lǚyóu lùxiàn tuyến du lịch
旅游费用 lǚyóu fèiyòng chi phí du lịch
7. So sánh với các từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
旅游 lǚyóu du lịch Dùng phổ biến, trang trọng, toàn diện
旅行 lǚxíng hành trình, du lịch Thường nhấn mạnh quá trình di chuyển
游玩 yóuwán đi chơi Mang tính giải trí, ít trang trọng hơn
出游 chūyóu đi ra ngoài du lịch Dùng nhiều trong văn viết, mang tính thời sự
8. Ghi chú ngữ pháp
旅游 có thể kết hợp với các trợ từ động thái như:
在 + địa điểm + 旅游
去 + nơi chốn + 旅游
跟 + ai đó + 一起旅游
1. Định nghĩa
旅游 (lǚyóu) là động từ (动词) và cũng dùng làm danh từ (名词) trong tiếng Trung hiện đại.
Nghĩa chính:
Đi du lịch, du lịch.
Chỉ hoạt động đi ra ngoài nơi ở thường ngày để tham quan, nghỉ ngơi, giải trí, tìm hiểu.
Cũng dùng để chỉ ngành, hoạt động du lịch nói chung.
Trong tiếng Việt thường dịch là “du lịch”, “đi du lịch”.
2. Loại từ
Động từ (动词 – dòngcí)
Danh từ (名词 – míngcí)
3. Thành phần từ
旅 (lǚ): hành trình, chuyến đi xa
游 (yóu): du ngoạn, đi chơi
Ghép lại: 旅游 = đi xa để du ngoạn, tham quan.
4. Ý nghĩa chính
4.1. Động từ
Thực hiện hoạt động du lịch.
Đi đến nơi khác để tham quan, giải trí.
Ví dụ:
我想去旅游。
(Wǒ xiǎng qù lǚyóu.)
Tôi muốn đi du lịch.
4.2. Danh từ
Hoạt động du lịch, ngành du lịch.
Ví dụ: 发展旅游 (fāzhǎn lǚyóu) – phát triển du lịch.
5. Đặc điểm ngữ pháp
Có thể làm động từ chính trong câu.
Có thể đứng làm danh từ, tân ngữ.
Có thể kết hợp với bổ ngữ chỉ địa điểm, thời gian.
6. Cách dùng chi tiết
6.1. 做动词 (Làm động từ)
结构:主语 + 旅游
我喜欢旅游。
(Wǒ xǐhuān lǚyóu.)
Tôi thích đi du lịch.
6.2. 做名词 (Làm danh từ)
结构:旅游 + danh từ khác
旅游业 (lǚyóu yè): ngành du lịch
旅游景点 (lǚyóu jǐngdiǎn): điểm du lịch
旅游路线 (lǚyóu lùxiàn): tuyến du lịch
6.3. 与介词搭配 (kết hợp giới từ)
去 + địa điểm + 旅游
去北京旅游 (qù Běijīng lǚyóu): đi du lịch Bắc Kinh
去中国旅游 (qù Zhōngguó lǚyóu): đi du lịch Trung Quốc
6.4. 与时间搭配
去年旅游 (qùnián lǚyóu): năm ngoái đi du lịch
假期旅游 (jiàqī lǚyóu): du lịch trong kỳ nghỉ
7. Ví dụ chi tiết và dịch nghĩa
Ví dụ 1
我很喜欢旅游。
(Wǒ hěn xǐhuān lǚyóu.)
Tôi rất thích du lịch.
Ví dụ 2
他去云南旅游了。
(Tā qù Yúnnán lǚyóu le.)
Anh ấy đã đi du lịch Vân Nam.
Ví dụ 3
我们打算暑假去旅游。
(Wǒmen dǎsuàn shǔjià qù lǚyóu.)
Chúng tôi dự định đi du lịch vào kỳ nghỉ hè.
Ví dụ 4
旅游是一种放松的方式。
(Lǚyóu shì yì zhǒng fàngsōng de fāngshì.)
Du lịch là một cách thư giãn.
Ví dụ 5
你喜欢跟谁一起旅游?
(Nǐ xǐhuān gēn shéi yìqǐ lǚyóu?)
Bạn thích đi du lịch cùng ai?
Ví dụ 6
他们去了很多旅游景点。
(Tāmen qù le hěn duō lǚyóu jǐngdiǎn.)
Họ đã đi nhiều điểm du lịch.
Ví dụ 7
旅游业发展得很快。
(Lǚyóu yè fāzhǎn de hěn kuài.)
Ngành du lịch phát triển rất nhanh.
Ví dụ 8
旅行和旅游有什么区别?
(Lǚxíng hé lǚyóu yǒu shénme qūbié?)
Du lịch và lữ hành có gì khác nhau?
Ví dụ 9
他在做旅游工作。
(Tā zài zuò lǚyóu gōngzuò.)
Anh ấy đang làm công việc về du lịch.
Ví dụ 10
假期我想去海边旅游。
(Jiàqī wǒ xiǎng qù hǎibiān lǚyóu.)
Kỳ nghỉ tôi muốn đi du lịch biển.
8. Các cụm từ phổ biến
旅游景点 (lǚyóu jǐngdiǎn): điểm du lịch
旅游业 (lǚyóu yè): ngành du lịch
旅游路线 (lǚyóu lùxiàn): tuyến du lịch
旅游团 (lǚyóu tuán): đoàn du lịch
旅游签证 (lǚyóu qiānzhèng): visa du lịch
自助旅游 (zìzhù lǚyóu): du lịch tự túc
国内旅游 (guónèi lǚyóu): du lịch trong nước
出境旅游 (chūjìng lǚyóu): du lịch nước ngoài
9. Một số điểm chú ý
Phân biệt với 旅行 (lǚxíng):
旅游: nhấn mạnh “tham quan, giải trí”, thường là đi chơi, tham quan.
旅行: khái quát hơn, bao gồm cả công tác, đi xa.
量词 cho “旅游” (khi làm danh từ đếm được):
一次旅游 (yī cì lǚyóu): một chuyến du lịch.
旅游 (lǚyóu) = du lịch, đi du lịch
Loại từ: động từ và danh từ
Nghĩa chính: chỉ hoạt động tham quan, nghỉ ngơi, giải trí ở nơi khác.
Cách dùng: làm động từ hoặc danh từ, kết hợp với địa điểm, thời gian.
Ví dụ: 去中国旅游, 旅游景点, 旅游业.
1. 旅游 (lǚyóu) là gì?
旅游 (lǚyóu) là một động từ và danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là:
→ Du lịch, đi du lịch, đi chơi xa để tham quan và nghỉ ngơi.
2. Loại từ
Động từ (动词): đi du lịch
Danh từ (名词): hoạt động du lịch
3. Cấu tạo từ
旅 (lǚ): chuyến đi, hành trình
游 (yóu): chơi, du ngoạn
→ Ghép lại thành 旅游: nghĩa là đi đây đi đó để vui chơi, nghỉ ngơi, tham quan
4. Cách dùng phổ biến
A. 作为动词 – Dùng như một động từ
Ví dụ:
我想去中国旅游。
Wǒ xiǎng qù Zhōngguó lǚyóu.
Tôi muốn đi du lịch Trung Quốc.
他们常常一起旅游。
Tāmen chángcháng yìqǐ lǚyóu.
Họ thường đi du lịch cùng nhau.
暑假你打算去哪儿旅游?
Shǔjià nǐ dǎsuàn qù nǎr lǚyóu?
Kỳ nghỉ hè bạn định đi du lịch ở đâu?
B. 作为名词 – Dùng như một danh từ
Ví dụ:
旅游是放松心情的好方法。
Lǚyóu shì fàngsōng xīnqíng de hǎo fāngfǎ.
Du lịch là một cách tốt để thư giãn tinh thần.
我喜欢自由行的旅游方式。
Wǒ xǐhuān zìyóuxíng de lǚyóu fāngshì.
Tôi thích hình thức du lịch tự do.
假期我们安排了三天的旅游。
Jiàqī wǒmen ānpái le sān tiān de lǚyóu.
Kỳ nghỉ này chúng tôi đã lên lịch đi du lịch 3 ngày.
5. Các cụm từ cố định với 旅游
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
旅游景点 lǚyóu jǐngdiǎn điểm du lịch
旅游团 lǚyóu tuán đoàn du lịch
旅游业 lǚyóu yè ngành du lịch
旅游者 lǚyóu zhě du khách
旅游公司 lǚyóu gōngsī công ty du lịch
旅游计划 lǚyóu jìhuà kế hoạch du lịch
自助旅游 zìzhù lǚyóu du lịch tự túc
跟团旅游 gēntuán lǚyóu du lịch theo tour
Ví dụ mở rộng
越南有很多著名的旅游景点。
Yuènán yǒu hěn duō zhùmíng de lǚyóu jǐngdiǎn.
Việt Nam có rất nhiều điểm du lịch nổi tiếng.
他是一名旅游爱好者。
Tā shì yī míng lǚyóu àihàozhě.
Anh ấy là một người đam mê du lịch.
我们选择跟团旅游比较方便。
Wǒmen xuǎnzé gēntuán lǚyóu bǐjiào fāngbiàn.
Chúng tôi chọn đi du lịch theo đoàn vì thuận tiện hơn.
海南是中国著名的旅游胜地。
Hǎinán shì Zhōngguó zhùmíng de lǚyóu shèngdì.
Hải Nam là địa danh du lịch nổi tiếng của Trung Quốc.
6. Phân biệt 旅游 và 旅行
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
旅游 lǚyóu du lịch Nhấn mạnh hoạt động vui chơi, nghỉ ngơi
旅行 lǚxíng đi xa, hành trình Nhấn mạnh di chuyển, hành trình – bao gồm cả công tác
Ví dụ:
他去出差,不是去旅游。
Tā qù chūchāi, bú shì qù lǚyóu.
Anh ấy đi công tác, không phải đi du lịch.
她一个人去欧洲旅行了三个月。
Tā yí gè rén qù Ōuzhōu lǚxíng le sān gè yuè.
Cô ấy đã đi du lịch châu Âu một mình suốt ba tháng.
Thuộc tính Nội dung
Từ vựng 旅游 (lǚyóu)
Loại từ Danh từ, Động từ
Nghĩa Du lịch, đi du lịch
Dùng với 景点、计划、团、公司、爱好者…
Cấu trúc tiêu biểu 去……旅游、旅游景点、旅游方式、自助旅游
旅游 là gì?
Chữ Hán: 旅游
Phiên âm: lǚyóu
Loại từ: Danh từ / Động từ (名词 / 动词)
Nghĩa tiếng Việt: Du lịch, đi du lịch, tham quan, nghỉ mát
I. Giải thích chi tiết từ “旅游”
Cấu tạo từ
旅 (lǚ): hành trình, đi xa
游 (yóu): rong chơi, đi dạo
→ Kết hợp lại, “旅游” mang nghĩa là đi xa để giải trí, tham quan, khám phá, thư giãn.
Vai trò trong câu
Là động từ: dùng để chỉ hành động đi du lịch.
Là danh từ: chỉ hoạt động du lịch hoặc ngành nghề du lịch.
II. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
我喜欢旅游。
Wǒ xǐhuān lǚyóu.
Tôi thích đi du lịch.
他下个月要去中国旅游。
Tā xià gè yuè yào qù Zhōngguó lǚyóu.
Tháng sau anh ấy sẽ đi du lịch Trung Quốc.
旅游是一种放松的方式。
Lǚyóu shì yì zhǒng fàngsōng de fāngshì.
Du lịch là một cách để thư giãn.
我们打算暑假一起去海边旅游。
Wǒmen dǎsuàn shǔjià yìqǐ qù hǎibiān lǚyóu.
Chúng tôi định đi biển du lịch cùng nhau vào kỳ nghỉ hè.
她正在云南旅游。
Tā zhèngzài Yúnnán lǚyóu.
Cô ấy đang du lịch ở Vân Nam.
III. Các cụm từ phổ biến với “旅游”
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
旅游景点 lǚyóu jǐngdiǎn địa điểm du lịch
旅游团 lǚyóu tuán đoàn du lịch
旅游公司 lǚyóu gōngsī công ty du lịch
旅游路线 lǚyóu lùxiàn tuyến đường du lịch
国内旅游 guónèi lǚyóu du lịch trong nước
出国旅游 chūguó lǚyóu du lịch nước ngoài
旅游费用 lǚyóu fèiyòng chi phí du lịch
IV. Hội thoại mẫu
A: 你假期打算做什么?
Nǐ jiàqī dǎsuàn zuò shénme?
Bạn dự định làm gì trong kỳ nghỉ?
B: 我打算和朋友一起去大理旅游。
Wǒ dǎsuàn hé péngyǒu yìqǐ qù Dàlǐ lǚyóu.
Tôi định đi du lịch Đại Lý với bạn bè.
A: 你去过哪些地方旅游?
Nǐ qù guò nǎxiē dìfang lǚyóu?
Bạn đã từng đi du lịch ở những đâu?
B: 我去过西安、杭州和成都。
Wǒ qù guò Xī'ān, Hángzhōu hé Chéngdū.
Tôi đã từng đi Tây An, Hàng Châu và Thành Đô.
V. So sánh với từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
旅游 lǚyóu du lịch (nghỉ ngơi, giải trí) Trang trọng, dùng phổ biến
旅行 lǚxíng hành trình, chuyến đi Nhấn mạnh hành trình di chuyển
游玩 yóuwán đi chơi, tham quan Dùng trong phạm vi gần, nhẹ nhàng
出游 chūyóu ra ngoài chơi, đi du lịch Văn viết, trang trọng hơn
VI. Ứng dụng trong HSK
Từ vựng “旅游” xuất hiện trong HSK từ cấp độ 2 trở lên.
Thường dùng trong chủ đề: kỳ nghỉ, kế hoạch, sở thích, đi lại, du lịch.
“旅游” là từ vựng thông dụng và thiết yếu trong tiếng Trung hiện đại, dùng rộng rãi trong hội thoại, văn viết, bài thi HSK cũng như trong đời sống thực tế. Từ này cần luyện nói phản xạ và sử dụng thường xuyên trong giao tiếp về chủ đề cá nhân, sở thích, nghỉ lễ, công việc hay gia đình.
飞机 là gì? – Giải thích chi tiết từ “飞机” trong tiếng Trung
Chữ Hán: 飞机
Phiên âm: fēijī
Hán Việt: phi cơ
Loại từ: Danh từ (名词)
I. Định nghĩa
Từ “飞机” trong tiếng Trung có nghĩa là máy bay, chỉ phương tiện bay trong không trung, hoạt động bằng lực đẩy động cơ, dùng để chở người hoặc hàng hóa. Đây là một danh từ chỉ vật, rất phổ biến trong giao tiếp, đặc biệt trong các chủ đề như du lịch, phương tiện giao thông và di chuyển.
II. Phân tích từ vựng
飞 (fēi): bay
机 (jī): máy móc
Ghép lại thành: 飞机 = máy bay (máy dùng để bay).
III. Các loại máy bay thông dụng liên quan đến từ “飞机”
客机 (kèjī): máy bay chở khách
货机 (huòjī): máy bay chở hàng
战斗机 (zhàndòujī): máy bay chiến đấu
直升机 (zhíshēngjī): máy bay trực thăng
无人机 (wúrénjī): máy bay không người lái (drone)
IV. Cách sử dụng trong câu
Từ “飞机” được dùng như một danh từ, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ trong câu.
Ví dụ 1: 飞机已经起飞了。
Phiên âm: Fēijī yǐjīng qǐfēi le.
Dịch nghĩa: Máy bay đã cất cánh rồi.
Ví dụ 2: 我们明天坐飞机去上海。
Phiên âm: Wǒmen míngtiān zuò fēijī qù Shànghǎi.
Dịch nghĩa: Ngày mai chúng tôi đi máy bay đến Thượng Hải.
Ví dụ 3: 你买了几张飞机票?
Phiên âm: Nǐ mǎi le jǐ zhāng fēijīpiào?
Dịch nghĩa: Bạn đã mua mấy vé máy bay?
Ví dụ 4: 飞机会在晚上九点降落。
Phiên âm: Fēijī huì zài wǎnshàng jiǔ diǎn jiàngluò.
Dịch nghĩa: Máy bay sẽ hạ cánh lúc 9 giờ tối.
Ví dụ 5: 孩子第一次坐飞机,非常兴奋。
Phiên âm: Háizi dì yī cì zuò fēijī, fēicháng xìngfèn.
Dịch nghĩa: Đây là lần đầu tiên đứa trẻ đi máy bay, nó rất hào hứng.
V. Các cụm từ cố định thông dụng với từ “飞机”
飞机票 (fēijīpiào): vé máy bay
飞机场 (fēijīchǎng): sân bay
坐飞机 (zuò fēijī): đi máy bay
飞机起飞 (fēijī qǐfēi): máy bay cất cánh
飞机降落 (fēijī jiàngluò): máy bay hạ cánh
飞机餐 (fēijī cān): suất ăn trên máy bay
飞机座位 (fēijī zuòwèi): chỗ ngồi trên máy bay
VI. Lượng từ đi với “飞机”
Từ “飞机” là danh từ đếm được nên đi kèm với lượng từ “架” (jià), là lượng từ chuyên dùng cho máy móc lớn.
Ví dụ:
一架飞机 (yí jià fēijī): một chiếc máy bay
两架飞机 (liǎng jià fēijī): hai chiếc máy bay
VII. So sánh với một số phương tiện giao thông khác
火车 (huǒchē): tàu hỏa
汽车 (qìchē): xe ô tô
地铁 (dìtiě): tàu điện ngầm
自行车 (zìxíngchē): xe đạp
飞机 (fēijī): máy bay
船 (chuán): thuyền
Ví dụ so sánh:
坐飞机比坐火车快多了。
Phiên âm: Zuò fēijī bǐ zuò huǒchē kuài duō le.
Dịch nghĩa: Đi máy bay nhanh hơn đi tàu hỏa rất nhiều.
“飞机” là một từ vựng cơ bản trong HSK cấp 1, thường xuyên xuất hiện trong đề thi và trong giao tiếp đời sống.
Đây là danh từ chỉ phương tiện, gắn với các chủ đề du lịch, giao thông, sân bay, di chuyển, thường đi kèm các động từ như 坐 (ngồi), 起飞 (cất cánh), 降落 (hạ cánh), và các danh từ như 票 (vé), 场 (sân bay), 餐 (suất ăn).
Hiểu rõ cách dùng từ này sẽ giúp người học dễ dàng tiếp cận các đoạn hội thoại liên quan đến du lịch hàng không, đặt vé máy bay, hỏi đường trong sân bay, hoặc làm thủ tục xuất nhập cảnh.
1. Từ “旅游” (lǚyóu) là gì?
旅游 (lǚyóu) là một danh từ hoặc động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa chính là du lịch hoặc đi du lịch. Nó được sử dụng để chỉ hoạt động đi đến các địa điểm khác nhau nhằm khám phá, tham quan, giải trí, hoặc nghỉ ngơi. Đây là một từ rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến việc khám phá văn hóa, danh lam thắng cảnh, hoặc kỳ nghỉ.
Ý nghĩa chính của “旅游”
Du lịch (danh từ):
Chỉ hoạt động hoặc ngành công nghiệp liên quan đến việc đi tham quan, khám phá các địa điểm.
Ví dụ: 旅游是一项有趣的活动。 (Lǚyóu shì yī xiàng yǒuqù de huódòng.)
Du lịch là một hoạt động thú vị.
Đi du lịch (động từ):
Chỉ hành động cụ thể của một người hoặc nhóm người đi đến một nơi để tham quan hoặc nghỉ ngơi.
Ví dụ: 我们去泰国旅游。 (Wǒmen qù Tàiguó lǚyóu.)
Chúng tôi đi du lịch Thái Lan.
Ngữ cảnh văn hóa:
旅游 thường gắn liền với việc khám phá văn hóa, thiên nhiên, hoặc trải nghiệm mới, và là một hoạt động phổ biến trong các kỳ nghỉ, đặc biệt là Tết Âm lịch hoặc các ngày lễ lớn ở Trung Quốc.
Ví dụ: 春节很多人去旅游。 (Chūnjié hěn duō rén qù lǚyóu.)
Tết Âm lịch, nhiều người đi du lịch.
Loại từ
旅游 là danh từ (noun) khi chỉ hoạt động hoặc ngành du lịch.
旅游 cũng có thể là động từ (verb) khi chỉ hành động đi du lịch.
Khi làm danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ.
Khi làm động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ (nơi đến).
Vị trí trong câu
旅游 thường đứng:
Đầu câu làm chủ ngữ (khi là danh từ): ví dụ, 旅游很受欢迎。 (Lǚyóu hěn shòu huānyíng.)
Du lịch rất được ưa chuộng.
Sau động từ như 去 (qù - đi) làm tân ngữ hoặc động từ chính: ví dụ, 我去旅游。 (Wǒ qù lǚyóu.)
Tôi đi du lịch.
Sau giới từ như 在 (zài - ở), 到 (dào - đến): ví dụ, 到巴黎旅游 (dào Bālí lǚyóu) - Đi du lịch Paris.
Lưu ý: 旅游 thường được dùng trong ngữ cảnh tích cực, liên quan đến trải nghiệm vui vẻ, khám phá, hoặc nghỉ ngơi.
Phân biệt với các từ tương tự
旅行 (lǚxíng): Cũng mang nghĩa “du lịch” hoặc “hành trình”, nhưng 旅行 nhấn mạnh hành trình dài hoặc trải nghiệm cá nhân, trong khi 旅游 thường mang tính tham quan, giải trí.
Ví dụ: 他喜欢独自旅行。 (Tā xǐhuān dúzì lǚxíng.)
Anh ấy thích đi du lịch một mình. (Nhấn mạnh hành trình cá nhân.)
So với: 他去海南旅游。 (Tā qù Hǎinán lǚyóu.)
Anh ấy đi du lịch Hải Nam. (Nhấn mạnh tham quan, nghỉ dưỡng.)
出差 (chūqù): Chỉ “đi công tác”, không phải du lịch giải trí.
Ví dụ: 我去上海出差。 (Wǒ qù Shànghǎi chūqù.)
Tôi đi công tác ở Thượng Hải.
游玩 (yóuwán): Chỉ “tham quan, vui chơi”, mang tính nhẹ nhàng, ngắn hạn hơn 旅游.
Ví dụ: 我们去公园游玩。 (Wǒmen qù gōngyuán yóuwán.)
Chúng tôi đi công viên vui chơi.
2. Các mẫu câu phổ biến với “旅游”
Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng 旅游 kèm ví dụ minh họa:
Mẫu 1: Chủ ngữ + 去 + Địa điểm + 旅游
Dùng để chỉ hành động đi du lịch đến một địa điểm cụ thể.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 去 + Địa điểm + 旅游
Ví dụ:
我们去日本旅游。
(Wǒmen qù Rìběn lǚyóu.)
Chúng tôi đi du lịch Nhật Bản.
他想去欧洲旅游。
(Tā xiǎng qù Ōuzhōu lǚyóu.)
Anh ấy muốn đi du lịch châu Âu.
她去年去了云南旅游。
(Tā qùnián qù le Yúnnán lǚyóu.)
Năm ngoái cô ấy đi du lịch Vân Nam.
Mẫu 2: 旅游 + 的 + Danh từ
Dùng để chỉ các khía cạnh hoặc đặc điểm liên quan đến du lịch, như điểm đến, chi phí, hoặc trải nghiệm.
Cấu trúc: 旅游 + 的 + Danh từ
Ví dụ:
旅游的费用很高。
(Lǚyóu de fèiyòng hěn gāo.)
Chi phí du lịch rất cao.
旅游的景点很美。
(Lǚyóu de jǐngdiǎn hěn měi.)
Các điểm tham quan du lịch rất đẹp.
旅游的经历让我很开心。
(Lǚyóu de jīnglì ràng wǒ hěn kāixīn.)
Trải nghiệm du lịch khiến tôi rất vui.
Mẫu 3: Chủ ngữ + 在 + Địa điểm + 旅游
Dùng để chỉ hành động đang du lịch tại một địa điểm.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 在 + Địa điểm + 旅游
Ví dụ:
我们在巴黎旅游。
(Wǒmen zài Bālí lǚyóu.)
Chúng tôi đang du lịch ở Paris.
他们在北京旅游了两天。
(Tāmen zài Běijīng lǚyóu le liǎng tiān.)
Họ đã du lịch ở Bắc Kinh hai ngày.
她在中国旅游了一个月。
(Tā zài Zhōngguó lǚyóu le yī gè yuè.)
Cô ấy đã du lịch ở Trung Quốc một tháng.
Mẫu 4: Chủ ngữ + 喜欢 + 旅游
Dùng để diễn tả sở thích hoặc thói quen đi du lịch.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 喜欢 + 旅游
Ví dụ:
我很喜欢旅游。
(Wǒ hěn xǐhuān lǚyóu.)
Tôi rất thích đi du lịch.
他喜欢一个人旅游。
(Tā xǐhuān yī gè rén lǚyóu.)
Anh ấy thích đi du lịch một mình.
他们喜欢到海边旅游。
(Tāmen xǐhuān dào hǎibiān lǚyóu.)
Họ thích đi du lịch ở biển.
3. Một số lưu ý khi sử dụng “旅游”
Phân biệt danh từ và động từ:
Khi 旅游 là danh từ, nó thường đứng ở vị trí chủ ngữ hoặc tân ngữ, ví dụ: 旅游很受欢迎。 (Lǚyóu hěn shòu huānyíng.)
Du lịch rất được ưa chuộng.
Khi là động từ, nó thường đi với 去 (qù) hoặc 在 (zài): ví dụ, 我去旅游。 (Wǒ qù lǚyóu.)
Tôi đi du lịch.
Kết hợp với số từ:
Khi nói về một chuyến du lịch cụ thể, có thể dùng 一次旅游 (yī cì lǚyóu - một chuyến du lịch).
Ví dụ: 这是一次难忘的旅游。 (Zhè shì yī cì nánwàng de lǚyóu.)
Đây là một chuyến du lịch đáng nhớ.
Sắc thái văn hóa:
Ở Trung Quốc, 旅游 thường gắn liền với các kỳ nghỉ lớn như Tết Âm lịch (春节) hoặc Quốc khánh (国庆节), khi mọi người đi tham quan các danh lam thắng cảnh nổi tiếng.
Ví dụ: 国庆节很多人去长城旅游。 (Guóqìngjié hěn duō rén qù Chángchéng lǚyóu.)
Quốc khánh, nhiều người đi du lịch Vạn Lý Trường Thành.
4. Thêm ví dụ minh họa
Dưới đây là các ví dụ bổ sung để minh họa cách dùng 旅游 trong các ngữ cảnh khác nhau:
Trong ngữ cảnh kỳ nghỉ:
暑假我们全家一起去旅游。
(Shǔjià wǒmen quánjiā yīqǐ qù lǚyóu.)
Kỳ nghỉ hè, cả gia đình chúng tôi cùng đi du lịch.
Trong ngữ cảnh trải nghiệm:
旅游让我认识了很多新朋友。
(Lǚyóu ràng wǒ rènshí le hěn duō xīn péngyǒu.)
Du lịch giúp tôi quen biết nhiều bạn mới.
Trong ngữ cảnh kế hoạch:
明年我想去意大利旅游。
(Míngnián wǒ xiǎng qù Yìdàlì lǚyóu.)
Năm sau tôi muốn đi du lịch Ý.
Trong ngữ cảnh ngành du lịch:
旅游业在中国发展很快。
(Lǚyóuyè zài Zhōngguó fāzhǎn hěn kuài.)
Ngành du lịch ở Trung Quốc phát triển rất nhanh.
Trong ngữ cảnh sở thích:
他喜欢旅游和拍照。
(Tā xǐhuān lǚyóu hé pāizhào.)
Anh ấy thích du lịch và chụp ảnh.