• Khai giảng lớp học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu dành cho người mới bắt đầu, trình độ HSK 123 & HSKK sơ cấp vào ngày 8 tháng 9 năm 2026, Lịch học là Thứ 3-5-7, Thời gian học từ 18h đến 19h30. Địa chỉ lớp học tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Ngã Tư Sở, Hà Nội. (Kim Mã - Giảng Võ - Giang Văn Minh - Hào Nam - Ô Chợ Dừa - Hoàng Cầu - Thái Hà - Võ Văn Dũng - Tây Sơn - Nguyễn Văn Tuyết - Láng Hạ - Huỳnh Thúc Kháng - Chùa Láng - Thành Công - Nguyên Hồng - Chùa Bộc - Nguyễn Lương Bằng - Tôn Đức Thắng - Lương Định Của - Đặng Văn Ngữ - Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch - Xã Đàn - Đào Duy Anh - Lê Trọng Tấn - Nguyễn Viết Xuân - Trường Chinh - Vương Thừa Vũ - Hoàng Văn Thái - Nguyễn Ngọc Nại - Vũ Tông Phan - Bùi Xương Trạch - Kim Giang - Khương Đình - Khương Trung - Khương Hạ - Khương Thượng - Trần Duy Hưng - Trung Kính - Trần Thái Tông - Duy Tân - Tôn Thất Thuyết - Hoàng Đạo Thúy - Nguyễn Trãi - Giáp Nhất - Ngã Tư Sở - Royal City - Nguyễn Ngọc Vũ - Nguyễn Xiển - Thanh Trì - Thanh Xuân - Đống Đa - Hoàng Mai - Hai Bà Trưng - Cầu Giấy - Ba Đình - Hoàn Kiếm - Tây Hồ - Long Biên - Nam Từ Liêm - Bắc Từ Liêm - Hà Đông)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ

早上 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ

早上 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung CHINESEMASTER

早上 là gì? Giải thích chi tiết theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
1. Định nghĩa và ý nghĩa từ 早上 trong tiếng Trung
早上 (phiên âm: zǎoshang) là một danh từ thời gian (时间名词), nghĩa là buổi sáng, hay cụ thể hơn là sáng sớm trong ngày. Đây là khoảng thời gian từ lúc mặt trời mọc đến trước khoảng 9–10 giờ sáng, tương ứng với thời điểm đầu ngày mà con người thường thức dậy và bắt đầu các hoạt động sinh hoạt.

2. Loại từ và chức năng ngữ pháp
Loại từ: Danh từ thời gian (时间名词)

Chức năng:

Làm trạng ngữ thời gian đứng đầu câu hoặc trước động từ.

Kết hợp với các phó từ như 每天、今天、昨天、明天 để chỉ thời gian cụ thể.

3. Phân biệt với các từ thời gian tương tự
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khoảng thời gian ước tính
早上 zǎoshang buổi sáng sớm khoảng 5:00 – 9:00
上午 shàngwǔ buổi sáng khoảng 8:00 – 12:00
中午 zhōngwǔ buổi trưa khoảng 11:30 – 13:00
下午 xiàwǔ buổi chiều khoảng 13:00 – 18:00
晚上 wǎnshang buổi tối khoảng 18:00 – 23:00
凌晨 língchén rạng sáng khoảng 0:00 – 5:00

4. Cách sử dụng thường gặp với 早上
Cấu trúc phổ biến:
早上 + động từ → chỉ hành động xảy ra vào buổi sáng
Ví dụ: 早上起床 (thức dậy vào buổi sáng), 早上锻炼 (tập thể dục buổi sáng)

[Chủ ngữ] + 早上 + động từ… → cấu trúc câu hoàn chỉnh
Ví dụ: 我早上七点起床。

[时间 từ] + 早上 → kết hợp với từ chỉ thời gian cụ thể
Ví dụ: 每天早上、昨天早上、明天早上

5. Ví dụ minh họa chi tiết (phiên âm + tiếng Việt)
我每天早上六点起床。
Wǒ měitiān zǎoshang liù diǎn qǐchuáng.
→ Mỗi sáng tôi dậy lúc 6 giờ.

今天早上你吃早餐了吗?
Jīntiān zǎoshang nǐ chī zǎocān le ma?
→ Sáng nay bạn đã ăn sáng chưa?

昨天早上我去跑步了。
Zuótiān zǎoshang wǒ qù pǎobù le.
→ Sáng hôm qua tôi đã đi chạy bộ.

明天早上我们几点集合?
Míngtiān zǎoshang wǒmen jǐ diǎn jíhé?
→ Sáng mai chúng ta tập trung lúc mấy giờ?

早上的空气很新鲜。
Zǎoshang de kōngqì hěn xīnxiān.
→ Không khí buổi sáng rất trong lành.

她习惯早上看书。
Tā xíguàn zǎoshang kàn shū.
→ Cô ấy quen đọc sách vào buổi sáng.

老师早上八点开始上课。
Lǎoshī zǎoshang bā diǎn kāishǐ shàngkè.
→ Giáo viên bắt đầu dạy lúc 8 giờ sáng.

6. Cụm từ mở rộng liên quan đến 早上
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
每天早上 měitiān zǎoshang mỗi buổi sáng
今天早上 jīntiān zǎoshang sáng nay
明天早上 míngtiān zǎoshang sáng mai
早上好 zǎoshang hǎo chào buổi sáng
早上锻炼 zǎoshang duànliàn tập thể dục buổi sáng
早上天气 zǎoshang tiānqì thời tiết buổi sáng

7. So sánh với 晚上 (buổi tối)
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Thời gian
早上 zǎoshang buổi sáng 5h–9h
晚上 wǎnshang buổi tối 18h–23h

→ Đây là hai từ chỉ thời gian trái ngược nhau, dùng để mô tả thời điểm trong ngày.

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú sử dụng
早上 zǎoshang Danh từ thời gian buổi sáng sớm, sáng sớm Dùng làm trạng ngữ chỉ thời gian trong câu

1. “早上” – khi ngày mới lên tiếng chào bạn
Trong tiếng Trung, từ “早上” không chỉ mang nghĩa “buổi sáng”, mà còn là khoảng thời gian đầu tiên trong ngày — khi ánh sáng vén rèm đêm và cuộc sống thì thầm “chào buổi sáng”. Nó thường kéo dài từ lúc mặt trời mọc đến khoảng 8–9 giờ sáng, nhưng “早上” không chỉ là giờ giấc — nó là trạng thái tinh thần: một sự khởi đầu.

2. Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 早上

Phiên âm: zǎoshang

Loại từ: Danh từ chỉ thời gian

Hán Việt: tảo thượng

Nghĩa: buổi sáng, sáng sớm

3. Cách dùng “早上” trong thực tế — sinh động và cảm xúc
Tình huống Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
Giao tiếp hằng ngày 早上好,你昨晚睡得好吗? Zǎoshang hǎo, nǐ zuówǎn shuì de hǎo ma? Chào buổi sáng, tối qua bạn ngủ ngon chứ?
Mô tả thói quen 我早上习惯喝一杯黑咖啡。 Wǒ zǎoshang xíguàn hē yì bēi hēi kāfēi. Tôi có thói quen uống một ly cà phê đen vào buổi sáng.
Tâm trạng 每个早上都有不同的味道。 Měi gè zǎoshang dōu yǒu bùtóng de wèidào. Mỗi buổi sáng đều mang một hương vị khác nhau.
4. Hình ảnh sáng tạo về từ “早上”
Tưởng tượng một ngày là một bản nhạc:

“早上” là lời dạo đầu dịu dàng từ ánh nắng

Là tiếng chim như những nốt nhạc lấp lánh

Là chiếc đồng hồ báo thức gõ nhịp mở màn

Là mùi cháo nóng bốc khói, là âm thanh xe đạp lăn nhẹ trên mặt đường còn ướt sương

Không phải ngẫu nhiên người ta hay nói: “Cách bạn bắt đầu một buổi sáng sẽ quyết định cả một ngày.”

5. So sánh với các khung giờ khác để làm nổi bật “早上”
Từ Phiên âm Nghĩa Phân biệt với “早上”
上午 shàngwǔ Buổi sáng muộn Từ 9h đến 11h; sau “早上”
清晨 qīngchén Tinh mơ Trước hoặc trùng với “早上”, thiên về văn chương
天亮 tiān liàng Trời sáng Giai đoạn mặt trời bắt đầu ló rạng; có thể nằm trong “早上”
一大早 yí dà zǎo Rất sớm Nhấn mạnh mức độ sớm đặc biệt, thường dùng trong nói chuyện thường ngày

“早上” (pinyin: zǎoshang) trong tiếng Trung có nghĩa là buổi sáng sớm, thường dùng để chỉ khoảng thời gian từ lúc mặt trời mọc cho đến khoảng 8–9 giờ sáng. Đây là một danh từ chỉ thời gian rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về thói quen sinh hoạt, lịch trình hoặc thời điểm diễn ra sự việc.

1. Định nghĩa và loại từ
Loại từ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
Danh từ chỉ thời gian buổi sáng sớm Thường dùng để nói đến thời điểm đầu ngày, trước “上午” (sáng muộn)
2. Cách dùng và ví dụ minh họa
a. Dùng để chỉ thời điểm trong ngày
我每天早上六点起床。 Wǒ měitiān zǎoshang liù diǎn qǐchuáng. → Mỗi sáng tôi dậy lúc 6 giờ.

早上空气很好,适合跑步。 Zǎoshang kōngqì hěn hǎo, shìhé pǎobù. → Buổi sáng không khí rất tốt, thích hợp để chạy bộ.

今天早上我忘了吃早饭。 Jīntiān zǎoshang wǒ wàng le chī zǎofàn. → Sáng nay tôi quên ăn sáng.

b. Dùng trong lời chào
早上好! Zǎoshang hǎo! → Chào buổi sáng!

老师,早上好! Lǎoshī, zǎoshang hǎo! → Thầy ơi, chào buổi sáng!

3. So sánh với các từ chỉ thời gian khác
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
早上 zǎoshang buổi sáng sớm Từ lúc mặt trời mọc đến khoảng 8–9 giờ
上午 shàngwǔ buổi sáng muộn Từ khoảng 9 giờ đến 11 giờ 30
中午 zhōngwǔ buổi trưa Khoảng 11:30 đến 13:00
下午 xiàwǔ buổi chiều Từ 13:00 đến 18:00
晚上 wǎnshang buổi tối Từ 18:00 đến khuya
4. Một số mẫu câu mở rộng
早上我喜欢听音乐放松一下。 Zǎoshang wǒ xǐhuān tīng yīnyuè fàngsōng yíxià. → Buổi sáng tôi thích nghe nhạc để thư giãn.

他每天早上七点去上学。 Tā měitiān zǎoshang qī diǎn qù shàngxué. → Mỗi sáng anh ấy đi học lúc 7 giờ.

早上阳光很好,心情也特别好。 Zǎoshang yángguāng hěn hǎo, xīnqíng yě tèbié hǎo. → Buổi sáng nắng đẹp, tâm trạng cũng rất tốt.

1. Từ “早上” là gì?
Phiên âm: zǎoshang
Chữ Hán: 早上
Nghĩa chính: Buổi sáng, sáng sớm. Từ này dùng để chỉ khoảng thời gian từ nửa đêm đến trưa, thường là từ 0 giờ đến khoảng 12 giờ sáng, nhưng trong giao tiếp hàng ngày, nó thường ám chỉ thời gian sáng sớm (khoảng 6-9 giờ sáng).
Loại từ: Danh từ (名词 - míngcí), cụ thể là danh từ chỉ thời gian (时间名词 - shíjiān míngcí).
Chức năng: Diễn tả một khoảng thời gian trong ngày, thường dùng để nói về các hoạt động hoặc sự kiện xảy ra vào buổi sáng.
Nghĩa chi tiết:
Buổi sáng/Sáng sớm: Chỉ khoảng thời gian từ nửa đêm đến trưa, đặc biệt là sáng sớm.
Ví dụ: 早上我去跑步。 (Zǎoshang wǒ qù pǎobù.) – Buổi sáng tôi đi chạy bộ.
Lời chào buổi sáng: 早上 xuất hiện trong câu chào 早上好 (zǎoshang hǎo), tương đương với “Chào buổi sáng” trong tiếng Việt.
Ví dụ: 早上好! (Zǎoshang hǎo!) – Chào buổi sáng!
Phạm vi sử dụng: 早上 là cách nói phổ biến, thân mật trong giao tiếp hàng ngày. Nó không mang tính trang trọng như 上午 (shàngwǔ – buổi sáng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức).
Ví dụ: 早上 (thân mật) vs. 上午 (trang trọng hơn, thường chỉ 8-12 giờ sáng).
Vị trí trong câu:
早上 thường đứng ở vị trí bổ ngữ thời gian (thường đầu câu hoặc trước động từ) để chỉ thời điểm xảy ra hành động.
Ví dụ: 早上我喝咖啡。 (Zǎoshang wǒ hē kāfēi.) – Buổi sáng tôi uống cà phê.
Có thể kết hợp với các từ như 每天 (mỗi ngày), 今天 (hôm nay), 明天 (ngày mai) để chỉ rõ thời gian.
Ví dụ: 每天早上 (Měi tiān zǎoshang) – Mỗi buổi sáng.
2. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến và nền tảng học tập được thiết kế để hỗ trợ người học tiếng Trung ở mọi trình độ, đặc biệt phổ biến ở Việt Nam. Các tính năng chính bao gồm:

Tra từ: Cung cấp nghĩa, phiên âm (pinyin), cách viết, ví dụ sử dụng, và ngữ cảnh.
Học ngữ pháp: Giải thích các cấu trúc ngữ pháp kèm ví dụ minh họa.
Phát âm: Hỗ trợ âm thanh chuẩn để luyện phát âm.
Tài liệu học tập: Cung cấp bài học, video, bài tập, và khóa học trực tuyến.
Giao diện thân thiện: Phù hợp cho cả người mới bắt đầu và người học nâng cao.
Liên quan đến “早上”:
Trong ChineMaster, nếu tra từ 早上, bạn sẽ tìm thấy:

Nghĩa chi tiết: Danh từ, chỉ khoảng thời gian buổi sáng hoặc sáng sớm.
Ví dụ cụ thể: Các câu ví dụ kèm phiên âm và dịch nghĩa sang tiếng Việt.
Ngữ pháp liên quan: Giải thích cách sử dụng 早上 trong các cấu trúc câu, phân biệt với 上午 hoặc 早晨 (zǎochén – sáng sớm, ít phổ biến hơn).
Phát âm: File âm thanh để luyện phát âm chuẩn cho 早上.
3. Loại từ của “早上”
Loại từ: Danh từ (名词 - míngcí), cụ thể là danh từ chỉ thời gian.
Đặc điểm:
Thường dùng làm bổ ngữ thời gian, đứng đầu câu hoặc trước động từ.
Ví dụ: 早上我去学校。 (Zǎoshang wǒ qù xuéxiào.) – Buổi sáng tôi đi học.
Có thể kết hợp với các từ như 每天 (mỗi ngày), 今天 (hôm nay), 明天 (ngày mai) để chỉ rõ thời gian.
Thường xuất hiện trong các câu mô tả thói quen, hoạt động hàng ngày, hoặc lời chào.
Không dùng làm vị ngữ một mình (không nói 是早上 – là buổi sáng, mà phải là 现在是早上 – Bây giờ là buổi sáng).
4. Mẫu câu ví dụ sử dụng “早上”
Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng 早上, kèm theo phiên âm, dịch nghĩa tiếng Việt, và giải thích ngữ cảnh:

Mẫu câu 1: 早上 + 动词
Cấu trúc: 早上 + Động từ.
Ý nghĩa: Mô tả hành động xảy ra vào buổi sáng.
Ví dụ 1:
Câu: 早上我去跑步。
Phiên âm: Zǎoshang wǒ qù pǎobù.
Dịch: Buổi sáng tôi đi chạy bộ.
Ngữ cảnh: Mô tả thói quen tập thể dục buổi sáng.
Ví dụ 2:
Câu: 早上他吃面包。
Phiên âm: Zǎoshang tā chī miànbāo.
Dịch: Buổi sáng anh ấy ăn bánh mì.
Ngữ cảnh: Nói về thói quen ăn sáng.
Mẫu câu 2: 每天/今天/明天 + 早上 + 动词
Cấu trúc: 每天/今天/明天 + 早上 + Động từ.
Ý nghĩa: Nhấn mạnh hành động xảy ra vào buổi sáng của một ngày cụ thể hoặc thường xuyên.
Ví dụ 3:
Câu: 每天早上我都喝咖啡。
Phiên âm: Měi tiān zǎoshang wǒ dōu hē kāfēi.
Dịch: Mỗi buổi sáng tôi đều uống cà phê.
Ngữ cảnh: Mô tả thói quen hàng ngày.
Ví dụ 4:
Câu: 明天早上我们去爬山。
Phiên âm: Míngtiān zǎoshang wǒmen qù páshān.
Dịch: Sáng mai chúng tôi đi leo núi.
Ngữ cảnh: Lên kế hoạch cho một hoạt động.
Mẫu câu 3: 早上好 (Lời chào)
Cấu trúc: 早上好 + (câu bổ sung tùy chọn).
Ý nghĩa: Lời chào buổi sáng, thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc lịch sự.
Ví dụ 5:
Câu: 早上好,你今天好吗?
Phiên âm: Zǎoshang hǎo, nǐ jīntiān hǎo ma?
Dịch: Chào buổi sáng, hôm nay bạn khỏe không?
Ngữ cảnh: Chào hỏi bạn bè hoặc đồng nghiệp vào buổi sáng.
Ví dụ 6:
Câu: 早上好!今天天气很好。
Phiên âm: Zǎoshang hǎo! Jīntiān tiānqì hěn hǎo.
Dịch: Chào buổi sáng! Hôm nay thời tiết rất đẹp.
Ngữ cảnh: Bắt đầu một cuộc trò chuyện vui vẻ.
Mẫu câu 4: 早上 trong câu phủ định
Cấu trúc: 早上 + 不 + Động từ.
Ý nghĩa: Diễn tả hành động không xảy ra vào buổi sáng.
Ví dụ 7:
Câu: 早上我不吃早餐。
Phiên âm: Zǎoshang wǒ bù chī zǎocān.
Dịch: Buổi sáng tôi không ăn sáng.
Ngữ cảnh: Nói về thói quen không ăn sáng.
Ví dụ 8:
Câu: 今天早上他没来上班。
Phiên âm: Jīntiān zǎoshang tā méi lái shàngbān.
Dịch: Sáng nay anh ấy không đi làm.
Ngữ cảnh: Giải thích lý do vắng mặt.
5. Nhiều ví dụ minh họa (gồm phiên âm và tiếng Việt)
Dưới đây là thêm nhiều ví dụ sử dụng 早上 trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 9:
Câu: 早上我去超市买东西。
Phiên âm: Zǎoshang wǒ qù chāoshì mǎi dōngxī.
Dịch: Buổi sáng tôi đi siêu thị mua đồ.
Ngữ cảnh: Mô tả hoạt động mua sắm buổi sáng.
Ví dụ 10:
Câu: 每天早上她都练瑜伽。
Phiên âm: Měi tiān zǎoshang tā dōu liàn yújiā.
Dịch: Mỗi buổi sáng cô ấy đều tập yoga.
Ngữ cảnh: Nói về thói quen tập thể dục.
Ví dụ 11:
Câu: 明天早上我们九点见面。
Phiên âm: Míngtiān zǎoshang wǒmen jiǔ diǎn jiànmiàn.
Dịch: Sáng mai chúng ta gặp nhau lúc 9 giờ.
Ngữ cảnh: Hẹn gặp vào buổi sáng.
Ví dụ 12:
Câu: 早上空气很新鲜。
Phiên âm: Zǎoshang kōngqì hěn xīnxiān.
Dịch: Buổi sáng không khí rất trong lành.
Ngữ cảnh: Mô tả không khí buổi sáng.
Ví dụ 13:
Câu: 今天早上我起得很早。
Phiên âm: Jīntiān zǎoshang wǒ qǐ de hěn zǎo.
Dịch: Sáng nay tôi dậy rất sớm.
Ngữ cảnh: Nói về việc dậy sớm hôm nay.
Ví dụ 14:
Câu: 早上我喜欢听音乐。
Phiên âm: Zǎoshang wǒ xǐhuān tīng yīnyuè.
Dịch: Buổi sáng tôi thích nghe nhạc.
Ngữ cảnh: Mô tả sở thích cá nhân vào buổi sáng.
Ví dụ 15:
Câu: 早上不要吃太多,容易不舒服。
Phiên âm: Zǎoshang bùyào chī tài duō, róngyì bù shūfu.
Dịch: Buổi sáng đừng ăn quá nhiều, dễ khó chịu.
Ngữ cảnh: Lời khuyên về ăn uống lành mạnh.
6. Lưu ý khi sử dụng “早上”
Phân biệt với “上午” (shàngwǔ):
早上: Thân mật, chỉ sáng sớm (thường 6-9 giờ sáng), dùng trong giao tiếp hàng ngày.
上午: Trang trọng hơn, chỉ buổi sáng từ 8-12 giờ, thường dùng trong văn viết hoặc lịch trình chính thức.
Ví dụ: 上午十点开会 (Shàngwǔ shí diǎn kāihuì) – 10 giờ sáng họp (trang trọng).
Phân biệt với “早晨” (zǎochén):
早晨: Cũng chỉ sáng sớm, nhưng ít phổ biến hơn 早上 trong giao tiếp hiện đại. 早晨 mang sắc thái văn học hoặc cổ điển hơn.
Ví dụ: 早晨的阳光很美 (Zǎochén de yángguāng hěn měi) – Ánh nắng buổi sớm rất đẹp.
Kết hợp với “都” (dōu): Khi nói về thói quen, 早上 thường đi với 都 để nhấn mạnh tính lặp lại.
Ví dụ: 每天早上我都跑步 (Mỗi buổi sáng tôi đều chạy bộ).
Ngữ cảnh văn hóa: 早上好 là lời chào phổ biến trong văn hóa Trung Quốc, tương tự “Good morning” trong tiếng Anh, dùng để bắt đầu một ngày mới một cách lịch sự.

早上 là một danh từ chỉ thời gian quan trọng trong tiếng Trung, dùng để chỉ buổi sáng hoặc sáng sớm, thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày để mô tả thói quen, hoạt động, hoặc lời chào.

1. 早上 là gì? | Giải nghĩa theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
Chữ Hán: 早上

Phiên âm: zǎoshang

Loại từ: Danh từ (名词)

Nghĩa tiếng Việt: Buổi sáng (sáng sớm – từ lúc trời sáng cho đến khoảng 8-9 giờ sáng)

Từ đồng nghĩa gần nghĩa: 早晨 (zǎochén), 上午 (shàngwǔ)

Thuộc nhóm từ chỉ thời gian (时间名词)

2. Phân biệt với các từ liên quan đến thời gian sáng
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
早上 zǎoshang buổi sáng sớm Thường dùng phổ biến, bao quát từ 5:00 ~ 8:30
早晨 zǎochén sáng tinh mơ Thiên về văn chương, cảm xúc, dùng trong văn viết
上午 shàngwǔ buổi sáng Khoảng 8:00 ~ 12:00, dùng chính thức hơn

3. Thời điểm của 早上
Thường được hiểu là từ 5:00 sáng đến khoảng 8:30 hoặc 9:00 sáng

Là khoảng thời gian mọi người vừa thức dậy, ăn sáng, bắt đầu công việc

4. Cách dùng 早上 trong ngữ pháp
Từ chỉ thời gian → Thường đứng đầu câu để xác định thời điểm diễn ra hành động.

Có thể đứng sau các trạng từ chỉ mức độ như “每天” (mỗi ngày), “昨天” (hôm qua), “今天” (hôm nay)...

5. Ví dụ chi tiết có phiên âm và bản dịch tiếng Việt
a. Mẫu câu đơn giản – thông dụng
我每天早上六点起床。
Wǒ měi tiān zǎoshang liù diǎn qǐchuáng.
→ Mỗi ngày tôi dậy lúc sáu giờ sáng.

今天早上我忘了带钱包。
Jīntiān zǎoshang wǒ wàng le dài qiánbāo.
→ Sáng nay tôi quên mang ví tiền rồi.

他早上喜欢跑步。
Tā zǎoshang xǐhuān pǎobù.
→ Anh ấy thích chạy bộ vào buổi sáng.

b. Dùng với trạng từ thời gian cụ thể
昨天早上下雨了。
Zuótiān zǎoshang xiàyǔ le.
→ Sáng hôm qua trời mưa.

明天早上我们要开会。
Míngtiān zǎoshang wǒmen yào kāihuì.
→ Sáng mai chúng ta phải họp.

周一早上我有中文课。
Zhōuyī zǎoshang wǒ yǒu zhōngwén kè.
→ Sáng thứ Hai tôi có lớp tiếng Trung.

c. Mẫu câu dài – có mô tả chi tiết
早上空气新鲜,适合锻炼身体。
Zǎoshang kōngqì xīnxiān, shìhé duànliàn shēntǐ.
→ Buổi sáng không khí trong lành, thích hợp để rèn luyện cơ thể.

他早上喝了一杯热牛奶,然后去上班。
Tā zǎoshang hē le yì bēi rè niúnǎi, ránhòu qù shàngbān.
→ Anh ấy uống một ly sữa nóng vào buổi sáng rồi đi làm.

6. Các từ đi kèm thường gặp với 早上
Từ kết hợp Phiên âm Nghĩa
早上好 zǎoshang hǎo chào buổi sáng
早上七点 zǎoshang qī diǎn 7 giờ sáng
每天早上 měitiān zǎoshang mỗi buổi sáng
今天早上 jīntiān zǎoshang sáng nay
明天早上 míngtiān zǎoshang sáng mai
早上起床 zǎoshang qǐchuáng dậy vào buổi sáng
早上吃早餐 zǎoshang chī zǎocān ăn sáng

7. So sánh nhanh với 上午 và 早晨
Từ Nghĩa Sắc thái Khoảng thời gian
早上 buổi sáng thông dụng, nói hàng ngày 5h ~ 9h
早晨 sáng tinh mơ văn chương, miêu tả cảm xúc 5h ~ 8h
上午 buổi sáng trang trọng, dùng hành chính 8h ~ 12h

8. Các mẫu câu thường gặp trong hội thoại với 早上
A:你早上几点上班?
  Nǐ zǎoshang jǐ diǎn shàngbān?
  → Buổi sáng mấy giờ bạn đi làm?

  B:我早上八点上班。
  Wǒ zǎoshang bā diǎn shàngbān.
  → Tôi đi làm lúc 8 giờ sáng.

早上好!今天的天气真不错。
  Zǎoshang hǎo! Jīntiān de tiānqì zhēn búcuò.
  → Chào buổi sáng! Hôm nay thời tiết thật đẹp.

9. Tổng kết toàn diện từ 早上
Mục Nội dung
Từ 早上
Phiên âm zǎoshang
Loại từ Danh từ
Nghĩa tiếng Việt Buổi sáng
Khoảng thời gian 5h sáng ~ 9h sáng
Thường đi với 起床、吃饭、跑步、空气、会议、上班…
Đồng nghĩa gần 早晨、上午
Mẫu câu tiêu biểu 我每天早上六点起床。

TỪ VỰNG: 早上
Hán tự: 早上

Phiên âm: zǎoshang

Loại từ: Danh từ (名词) – chỉ thời gian

Cấp độ HSK: HSK 1

Tần suất sử dụng: Rất cao trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả thời gian, lịch trình, thói quen sinh hoạt

1. Định nghĩa tiếng Việt
早上 có nghĩa là buổi sáng, thường chỉ khoảng thời gian từ 5 giờ đến khoảng 9 hoặc 10 giờ sáng, tùy theo ngữ cảnh và vùng miền. Đây là giai đoạn đầu tiên của một ngày mới và thường được nhắc đến trong các hoạt động buổi sáng như thức dậy, ăn sáng, đi học, đi làm,...

2. Đặc điểm ngữ pháp và cách dùng
Là danh từ chỉ thời gian

Có thể đứng ở vị trí đầu câu, làm trạng ngữ chỉ thời gian

Có thể đi kèm với các từ như: 今天 (hôm nay), 明天 (ngày mai), 昨天 (hôm qua),...

Cấu trúc thường gặp:
– 早上 + động từ / hành động
– (时间) + 早上 + động từ

3. Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và tiếng Việt
我早上六点起床。
Phiên âm: Wǒ zǎoshang liù diǎn qǐchuáng.
Dịch: Tôi dậy lúc 6 giờ sáng.

今天早上我吃了一个包子。
Phiên âm: Jīntiān zǎoshang wǒ chī le yí ge bāozi.
Dịch: Sáng nay tôi đã ăn một cái bánh bao.

他每天早上跑步半小时。
Phiên âm: Tā měitiān zǎoshang pǎobù bàn xiǎoshí.
Dịch: Mỗi sáng anh ấy chạy bộ nửa tiếng.

早上空气很好,适合散步。
Phiên âm: Zǎoshang kōngqì hěn hǎo, shìhé sànbù.
Dịch: Buổi sáng không khí rất trong lành, thích hợp để đi dạo.

昨天早上我去医院看医生了。
Phiên âm: Zuótiān zǎoshang wǒ qù yīyuàn kàn yīshēng le.
Dịch: Sáng hôm qua tôi đã đi bệnh viện khám bệnh.

4. Các tổ hợp và biến thể liên quan đến “早上”
Từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
今天早上 jīntiān zǎoshang Sáng nay
明天早上 míngtiān zǎoshang Sáng mai
每天早上 měitiān zǎoshang Mỗi sáng
昨天早上 zuótiān zǎoshang Sáng hôm qua
早上好 zǎoshang hǎo Chào buổi sáng
一大早 yí dà zǎo Từ sáng sớm, tờ mờ sáng

5. So sánh “早上” với các từ chỉ thời gian buổi sáng khác
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
早上 zǎoshang Buổi sáng Dùng phổ biến, trung tính, nói chung về sáng
上午 shàngwǔ Buổi sáng (giữa sáng) Trang trọng hơn, dùng trong văn viết, thường từ 9:00 – 11:59
清晨 qīngchén Sáng sớm tinh mơ Dùng trong văn chương, miêu tả thời điểm trời chưa sáng hẳn
一早 yì zǎo Sớm tinh mơ Dùng trong văn nói, mang sắc thái nhấn mạnh "sớm"

6. Một số mẫu câu mở rộng sử dụng 早上
早上七点我们有一节汉语课。
Phiên âm: Zǎoshang qī diǎn wǒmen yǒu yì jié Hànyǔ kè.
Dịch: Bảy giờ sáng chúng ta có một tiết học tiếng Trung.

每天早上喝一杯温水对身体有好处。
Phiên âm: Měitiān zǎoshang hē yì bēi wēnshuǐ duì shēntǐ yǒu hǎochù.
Dịch: Uống một cốc nước ấm vào mỗi sáng rất có lợi cho sức khỏe.

老师早上检查了我们的作业。
Phiên âm: Lǎoshī zǎoshang jiǎnchá le wǒmen de zuòyè.
Dịch: Buổi sáng giáo viên đã kiểm tra bài tập của chúng tôi.

明天早上别忘了带身份证。
Phiên âm: Míngtiān zǎoshang bié wàng le dài shēnfènzhèng.
Dịch: Sáng mai đừng quên mang theo chứng minh thư.

7. Ghi chú chuyên sâu từ Từ điển ChineMaster
“早上” là một trong những danh từ chỉ thời gian cốt lõi của HSK cấp 1, xuất hiện liên tục trong các bài thi, đề luyện kỹ năng nghe – đọc hiểu, và khẩu ngữ. Học viên cần nắm chắc:

Cách kết hợp với các từ thời gian như: 今天,明天,昨天

Kết hợp với động từ sinh hoạt: 起床、吃饭、跑步、学习

Cấu trúc: “早上 + động từ” để diễn đạt thói quen, lịch trình

“早上” cũng là một phần của cụm chào hỏi phổ biến: “早上好” – dùng để chào buổi sáng trong môi trường trang trọng, lịch sự.

早上 là gì? – Từ điển tiếng Trung ChineMaster
早上

Phiên âm: zǎoshang

Loại từ: Danh từ chỉ thời gian (时间名词)

Nghĩa tiếng Việt: buổi sáng, sáng sớm

1. Giải thích chi tiết
早上 (zǎoshang) nghĩa là buổi sáng, thường dùng để chỉ khoảng thời gian từ tờ mờ sáng cho đến khoảng 9 hoặc 10 giờ sáng. Đây là khoảng thời gian đầu tiên trong ngày, sau khi thức dậy.
Thành phần cấu tạo:
早 (zǎo): sớm, buổi sớm

上 (shang): phần đầu / phía trên (ở đây mang ý nghĩa thời điểm đầu tiên trong ngày)
→ 早上 = phần đầu tiên của ngày → buổi sáng.

2. Các cách dùng phổ biến
a. Dùng làm danh từ chỉ thời gian
Ví dụ:

我早上七点起床。
Wǒ zǎoshang qī diǎn qǐchuáng.
→ Tôi dậy lúc 7 giờ sáng.

早上空气很好,适合散步。
Zǎoshang kōngqì hěn hǎo, shìhé sànbù.
→ Buổi sáng không khí rất tốt, thích hợp đi dạo.

她早上去菜市场买菜。
Tā zǎoshang qù càishìchǎng mǎicài.
→ Cô ấy đi chợ mua rau vào buổi sáng.

b. Dùng trong cấu trúc câu có thời gian
Cấu trúc phổ biến:

早上 + động từ

早上 + thời gian cụ thể + động từ

Ví dụ:

早上八点开会。
Zǎoshang bā diǎn kāihuì.
→ Họp vào 8 giờ sáng.

我每天早上都跑步。
Wǒ měitiān zǎoshang dōu pǎobù.
→ Mỗi sáng tôi đều chạy bộ.

他早上没吃饭。
Tā zǎoshang méi chīfàn.
→ Anh ấy sáng nay chưa ăn cơm.

3. So sánh với các từ chỉ thời gian khác
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
早上 zǎoshang Buổi sáng Từ tờ mờ sáng đến khoảng 9–10h
上午 shàngwǔ Buổi sáng Trang trọng, từ 8h đến 12h
中午 zhōngwǔ Buổi trưa Khoảng 12h trưa
下午 xiàwǔ Buổi chiều Khoảng 1h đến 6h
晚上 wǎnshang Buổi tối Khoảng 6h tối trở đi

早上 thiên về cách nói thân mật, thông dụng trong đời sống hàng ngày.
上午 dùng trong văn viết, lịch trình, biểu mẫu.

4. Một số cụm từ phổ biến với 早上
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
每天早上 měitiān zǎoshang Mỗi buổi sáng
早上好 zǎoshang hǎo Chào buổi sáng
今天早上 jīntiān zǎoshang Sáng nay
明天早上 míngtiān zǎoshang Sáng mai
一大早上 yí dà zǎoshang Từ sáng sớm
很早的早上 hěn zǎo de zǎoshang Buổi sáng rất sớm

5. Các ví dụ nâng cao có ngữ cảnh
今天早上起雾了,所以路上很堵。
Jīntiān zǎoshang qǐ wù le, suǒyǐ lùshàng hěn dǔ.
→ Sáng nay có sương mù, nên đường rất kẹt.

明天早上我们一起去机场,好吗?
Míngtiān zǎoshang wǒmen yìqǐ qù jīchǎng, hǎo ma?
→ Sáng mai chúng ta cùng đi sân bay nhé?

每天早上喝一杯温水对身体有好处。
Měitiān zǎoshang hē yì bēi wēnshuǐ duì shēntǐ yǒu hǎochù.
→ Uống một cốc nước ấm vào buổi sáng mỗi ngày rất tốt cho sức khỏe.

他一大早上就出门工作了。
Tā yí dà zǎoshang jiù chūmén gōngzuò le.
→ Anh ấy đã ra khỏi nhà đi làm từ rất sớm.

Thành phần Nội dung
Từ vựng 早上 (zǎoshang)
Loại từ Danh từ chỉ thời gian
Nghĩa chính Buổi sáng
Khoảng thời gian Từ sáng sớm đến 9–10 giờ sáng
Cấu trúc phổ biến 早上 + động từ / 每天早上 / 今天早上...
Phân biệt 早上 (thân mật), 上午 (trang trọng)

1. 早上 là gì?
Tiếng Trung: 早上
Phiên âm: zǎoshang
Tiếng Anh: morning
Tiếng Việt: buổi sáng
2. Loại từ
Danh từ chỉ thời gian (时间名词): dùng để chỉ khoảng thời gian buổi sáng trong ngày.

3. Giải nghĩa chi tiết
早上 dùng để chỉ khoảng thời gian từ sáng sớm đến khoảng 8–9 giờ sáng. Trong đời sống hằng ngày, nó mang ý nghĩa rộng hơn “sáng sớm”, thường dùng để nói đến các hoạt động bắt đầu vào đầu ngày.

Các giai đoạn trong ngày thường thấy trong tiếng Trung:
Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
凌晨 língchén rạng sáng (0h–5h)
早上 zǎoshang buổi sáng (5h–9h)
上午 shàngwǔ sáng (9h–11h)
中午 zhōngwǔ buổi trưa (12h)
下午 xiàwǔ buổi chiều (13h–17h)
晚上 wǎnshang buổi tối (18h–23h)

4. Cách dùng phổ biến
Cấu trúc:
早上 + Động từ
→ Diễn tả hành động xảy ra vào buổi sáng

Ví dụ:
早上吃早饭 (ăn sáng vào buổi sáng)

5. Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và tiếng Việt
Ví dụ 1:
我早上七点起床。
Wǒ zǎoshang qī diǎn qǐchuáng.
Tôi dậy lúc 7 giờ sáng.

Ví dụ 2:
早上的空气很新鲜。
Zǎoshang de kōngqì hěn xīnxiān.
Không khí buổi sáng rất trong lành.

Ví dụ 3:
早上我经常去公园跑步。
Zǎoshang wǒ jīngcháng qù gōngyuán pǎobù.
Buổi sáng tôi thường đi chạy bộ trong công viên.

Ví dụ 4:
他早上八点上班。
Tā zǎoshang bā diǎn shàngbān.
Anh ấy đi làm lúc 8 giờ sáng.

Ví dụ 5:
你早上吃过早饭了吗?
Nǐ zǎoshang chīguò zǎofàn le ma?
Buổi sáng bạn đã ăn sáng chưa?

6. Các cụm từ mở rộng với “早上”
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
早上好 zǎoshang hǎo Chào buổi sáng
早上起床 zǎoshang qǐchuáng Thức dậy buổi sáng
早上上班 zǎoshang shàngbān Đi làm buổi sáng
早上吃早饭 zǎoshang chī zǎofàn Ăn sáng
每天早上 měitiān zǎoshang Mỗi buổi sáng
昨天早上 zuótiān zǎoshang Sáng hôm qua
明天早上 míngtiān zǎoshang Sáng mai

7. So sánh 早上 – 上午
Từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt chính
早上 zǎoshang Buổi sáng (sớm) Từ khoảng 5h–9h
上午 shàngwǔ Buổi sáng (muộn) Từ khoảng 9h–12h

Ví dụ:

我早上六点锻炼身体。 → Tôi tập thể dục lúc 6 giờ sáng.

他上午十点去上课。 → Anh ấy đi học lúc 10 giờ sáng.

8. Lưu ý sử dụng
Trong lời chào:
早上好! (Chào buổi sáng!)
→ Thường dùng từ 6–9h, sau 9h thì dùng 上午好!

Không dùng 早上 cho các hành động sau 9–10h, vì lúc đó thường nói là 上午.

1. Định nghĩa (Từ điển ChineMaster)
早上 (zǎoshang)

Danh từ chỉ thời gian (时间名词, shíjiān míngcí)

Nghĩa chính: buổi sáng, sáng sớm

Giải thích:
指从天亮到上午中期的时间。
(Chỉ khoảng thời gian từ khi trời sáng đến giữa buổi sáng.)

2. Loại từ
Danh từ chỉ thời gian (时间名词)

3. Ý nghĩa chính
Buổi sáng, sáng sớm

Khoảng thời gian thường từ 5 giờ đến ~9–10 giờ sáng (không quá chính xác, tùy vùng miền)

Dùng để nói mốc thời gian trong ngày

4. Giải thích tiếng Việt
早上 nghĩa là “buổi sáng”, “sáng sớm”.

Chỉ khoảng thời gian đầu ngày, khi trời vừa sáng.

Là cách nói thông thường, hay dùng trong giao tiếp hàng ngày để hẹn giờ, chào hỏi.

5. Cách dùng ngữ pháp
早上 + động từ

Ví dụ: 早上起床 (buổi sáng thức dậy)

早上 + thời gian cụ thể

早上七点 (7 giờ sáng)

早上 + trạng từ/tân ngữ

早上有课 (sáng có tiết học)

6. Một số cụm từ thường gặp với 早上
早上好 (zǎoshang hǎo): chào buổi sáng

早上起床 (zǎoshang qǐchuáng): thức dậy buổi sáng

早上上班 (zǎoshang shàngbān): đi làm buổi sáng

早上七点 (zǎoshang qī diǎn): 7 giờ sáng

每天早上 (měitiān zǎoshang): mỗi sáng

今天早上 (jīntiān zǎoshang): sáng nay

7. Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1
我早上六点起床。

Wǒ zǎoshang liù diǎn qǐchuáng.

Tôi dậy lúc 6 giờ sáng.

Ví dụ 2
早上好!

Zǎoshang hǎo!

Chào buổi sáng!

Ví dụ 3
他每天早上跑步。

Tā měitiān zǎoshang pǎobù.

Anh ấy chạy bộ mỗi sáng.

Ví dụ 4
早上空气很好。

Zǎoshang kōngqì hěn hǎo.

Không khí buổi sáng rất tốt.

Ví dụ 5
今天早上我很忙。

Jīntiān zǎoshang wǒ hěn máng.

Sáng nay tôi rất bận.

Ví dụ 6
早上要吃早饭。

Zǎoshang yào chī zǎofàn.

Buổi sáng phải ăn sáng.

Ví dụ 7
我喜欢早上的阳光。

Wǒ xǐhuan zǎoshang de yángguāng.

Tôi thích ánh nắng buổi sáng.

Ví dụ 8
早上八点开会。

Zǎoshang bā diǎn kāihuì.

Họp lúc 8 giờ sáng.

Ví dụ 9
早上我有中文课。

Zǎoshang wǒ yǒu Zhōngwén kè.

Buổi sáng tôi có tiết tiếng Trung.

Ví dụ 10
早上人很多。

Zǎoshang rén hěn duō.

Buổi sáng có nhiều người.

Ví dụ 11
每天早上他都喝咖啡。

Měitiān zǎoshang tā dōu hē kāfēi.

Mỗi sáng anh ấy đều uống cà phê.

Ví dụ 12
早上天很凉快。

Zǎoshang tiān hěn liángkuai.

Buổi sáng trời rất mát.

Ví dụ 13
早上去上班很堵车。

Zǎoshang qù shàngbān hěn dǔchē.

Đi làm buổi sáng rất kẹt xe.

Ví dụ 14
你早上几点起床?

Nǐ zǎoshang jǐ diǎn qǐchuáng?

Buổi sáng bạn dậy lúc mấy giờ?

Ví dụ 15
早上六点天就亮了。

Zǎoshang liù diǎn tiān jiù liàng le.

Sáu giờ sáng trời đã sáng rồi.

8. Một số câu dài hơn với 早上
Ví dụ 16
早上起来锻炼身体很健康。

Zǎoshang qǐlái duànliàn shēntǐ hěn jiànkāng.

Dậy sớm tập thể dục rất tốt cho sức khỏe.

Ví dụ 17
他早上去超市买东西。

Tā zǎoshang qù chāoshì mǎi dōngxi.

Anh ấy đi siêu thị mua đồ vào buổi sáng.

Ví dụ 18
我喜欢早上安静的街道。

Wǒ xǐhuan zǎoshang ānjìng de jiēdào.

Tôi thích con phố yên tĩnh buổi sáng.

Ví dụ 19
早上读书特别专心。

Zǎoshang dúshū tèbié zhuānxīn.

Buổi sáng đọc sách đặc biệt tập trung.

Ví dụ 20
早上有很多人去公园锻炼。

Zǎoshang yǒu hěn duō rén qù gōngyuán duànliàn.

Buổi sáng có nhiều người đi công viên tập thể dục.

早上 (zǎoshang) là danh từ chỉ thời gian, nghĩa là “buổi sáng”, “sáng sớm”, chỉ khoảng thời gian từ lúc trời sáng đến ~9–10 giờ sáng.

Dùng rộng rãi trong giao tiếp để chỉ mốc thời gian, sinh hoạt buổi sáng, chào hỏi.

Thường kết hợp với động từ, trạng từ thời gian để mô tả thói quen, kế hoạch.

1. 早上 là gì?
Hán tự: 早上

Phiên âm: zǎoshang

Loại từ: Danh từ chỉ thời gian (时间名词)

Nghĩa tiếng Việt: buổi sáng, sáng sớm

2. Giải thích chi tiết theo từ điển tiếng Trung ChineMaster
a. Định nghĩa:
“早上” là khoảng thời gian từ rạng sáng cho đến khoảng 8–10 giờ sáng tùy theo vùng miền và ngữ cảnh. Đây là thời điểm bắt đầu một ngày mới, thường gắn với các hoạt động đầu ngày.

“早”: sớm

“上”: phía trên, về sau được dùng trong các từ chỉ thời gian như 上午 (buổi sáng), 上课 (lên lớp)

→ Ghép lại thành “早上”: chỉ khoảng thời gian sáng sớm của ngày mới.

3. Phân biệt 早上 với các từ chỉ thời gian khác
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
早上 zǎoshang buổi sáng sớm 5h – 9h sáng
上午 shàngwǔ buổi sáng (chính thức hơn) 8h – 12h
清晨 qīngchén bình minh Khoảng 4h – 6h
凌晨 língchén rạng sáng 1h – 5h sáng
早晨 zǎochén sáng sớm (trang trọng hơn 早上) tương tự như 早上

4. Mẫu câu ví dụ có phiên âm và tiếng Việt
我每天早上六点起床。
(Wǒ měi tiān zǎoshang liù diǎn qǐchuáng.)
→ Mỗi sáng tôi dậy lúc 6 giờ.

早上好!你吃早餐了吗?
(Zǎoshang hǎo! Nǐ chī zǎocān le ma?)
→ Chào buổi sáng! Bạn đã ăn sáng chưa?

今天早上有点冷。
(Jīntiān zǎoshang yǒudiǎn lěng.)
→ Sáng nay trời hơi lạnh.

他早上七点就出门了。
(Tā zǎoshang qī diǎn jiù chūmén le.)
→ Anh ấy ra khỏi nhà từ lúc 7 giờ sáng.

早上的空气特别新鲜。
(Zǎoshang de kōngqì tèbié xīnxiān.)
→ Không khí buổi sáng đặc biệt trong lành.

5. Cụm từ thường dùng với 早上
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
早上好 zǎoshang hǎo chào buổi sáng
每天早上 měitiān zǎoshang mỗi sáng
今天早上 jīntiān zǎoshang sáng nay
明天早上 míngtiān zǎoshang sáng mai
早上起床 zǎoshang qǐchuáng dậy vào buổi sáng
早上锻炼 zǎoshang duànliàn tập thể dục buổi sáng
早上上班 zǎoshang shàngbān đi làm buổi sáng

6. Cách sử dụng 早上 trong ngữ pháp
a. Dùng làm trạng ngữ thời gian:
早上我不想吃东西。
(Zǎoshang wǒ bù xiǎng chī dōngxi.)
→ Buổi sáng tôi không muốn ăn gì.

b. Kết hợp với động từ chỉ hoạt động:
她早上跑步。
(Tā zǎoshang pǎobù.)
→ Cô ấy chạy bộ vào buổi sáng.

c. Kết hợp với từ chỉ tần suất:
我们每个早上都喝咖啡。
(Wǒmen měi gè zǎoshang dōu hē kāfēi.)
→ Mỗi sáng chúng tôi đều uống cà phê.

7. Hội thoại có dùng 早上
A:你早上几点起床?
(Nǐ zǎoshang jǐ diǎn qǐchuáng?)
→ Sáng bạn dậy lúc mấy giờ?

B:我一般早上六点半起床。
(Wǒ yìbān zǎoshang liù diǎn bàn qǐchuáng.)
→ Tôi thường dậy lúc 6 giờ rưỡi sáng.

A:今天早上你去哪儿了?
(Jīntiān zǎoshang nǐ qù nǎr le?)
→ Sáng nay bạn đã đi đâu vậy?

B:我去医院体检了。
(Wǒ qù yīyuàn tǐjiǎn le.)
→ Tôi đi bệnh viện khám sức khỏe.

8. Ghi nhớ
早上 → khẩu ngữ, phổ biến trong sinh hoạt hằng ngày

上午 → dùng trong ngữ cảnh trang trọng, hành chính, văn bản chính thức

Không nhầm với “早安 (zǎo ān)” → chào buổi sáng (kiểu văn viết hoặc lịch sự hơn)
 
Back
Top