期限 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung CHINESEMASTER
期限 là gì?
Giải thích chi tiết theo từ điển tiếng Trung ChineMaster
期限 (phiên âm: qī xiàn) là danh từ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại, mang nghĩa là thời hạn, kỳ hạn, hay hạn kỳ. Từ này thường được dùng trong các văn bản hành chính, hợp đồng, tài chính, kế toán, pháp lý và quản lý doanh nghiệp.
1. Loại từ
Danh từ (名词)
2. Phiên âm Hán Việt và Pinyin
Hán Việt: kỳ hạn
Pinyin: qī xiàn
3. Giải nghĩa chi tiết:
期 có nghĩa là kỳ, thời kỳ, thời gian.
限 nghĩa là giới hạn, ràng buộc, mức độ thời gian cụ thể.
Kết hợp lại, 期限 chỉ thời hạn cụ thể đã được xác định trong một khoảng thời gian nhất định, có thể là thời hạn thanh toán, thời hạn hợp đồng, thời hạn hoàn thành công việc, thời hạn hiệu lực, v.v.
Ví dụ:
支付期限: thời hạn thanh toán
合同期限: thời hạn hợp đồng
有效期限: thời hạn hiệu lực
贷款期限: thời hạn vay
4. Các ví dụ mẫu câu thực tế có phiên âm và bản dịch tiếng Việt
Ví dụ 1:
中文: 本合同的期限为一年,自签订之日起生效。
Pinyin: Běn hétóng de qīxiàn wéi yī nián, zì qiāndìng zhī rì qǐ shēngxiào.
Tiếng Việt: Thời hạn của hợp đồng này là một năm, bắt đầu có hiệu lực kể từ ngày ký kết.
Ví dụ 2:
中文: 请在规定的期限内付款。
Pinyin: Qǐng zài guīdìng de qīxiàn nèi fùkuǎn.
Tiếng Việt: Vui lòng thanh toán trong thời hạn đã quy định.
Ví dụ 3:
中文: 这个贷款的最长期限是五年。
Pinyin: Zhège dàikuǎn de zuì cháng qīxiàn shì wǔ nián.
Tiếng Việt: Thời hạn tối đa của khoản vay này là năm năm.
Ví dụ 4:
中文: 如果超过期限,将收取滞纳金。
Pinyin: Rúguǒ chāoguò qīxiàn, jiāng shōuqǔ zhìnàjīn.
Tiếng Việt: Nếu quá thời hạn, sẽ bị tính phí phạt chậm.
Ví dụ 5:
中文: 任务的完成期限是下周一之前。
Pinyin: Rènwù de wánchéng qīxiàn shì xià zhōuyī zhīqián.
Tiếng Việt: Hạn hoàn thành nhiệm vụ là trước thứ Hai tuần sau.
5. Một số cụm từ và thuật ngữ liên quan đến 期限
Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
合同期限 hétóng qīxiàn Thời hạn hợp đồng
支付期限 zhīfù qīxiàn Thời hạn thanh toán
有效期限 yǒuxiào qīxiàn Thời hạn hiệu lực
宽限期 kuānxiàn qī Thời gian gia hạn (grace period)
最长期限 zuì cháng qīxiàn Thời hạn tối đa
履约期限 lǚyuē qīxiàn Thời hạn thực hiện nghĩa vụ hợp đồng
延长期限 yáncháng qīxiàn Kéo dài thời hạn
到期日 dào qī rì Ngày đến hạn
6. Vai trò và ứng dụng thực tiễn của “期限” trong đời sống và doanh nghiệp
期限 là khái niệm vô cùng quan trọng trong các văn bản pháp lý, kế toán, quản trị tài chính và vận hành doanh nghiệp. Việc xác định rõ thời hạn (期限) giúp:
Đảm bảo tính ràng buộc và cam kết trong hợp đồng
Kiểm soát dòng tiền và kế hoạch thanh toán
Quản lý thời gian dự án hiệu quả
Tăng cường kỷ luật và trách nhiệm trong thực thi công việc
Tránh các rủi ro pháp lý do quá hạn
Trong các báo cáo tài chính và hợp đồng kinh tế, thuật ngữ “期限” thường xuyên xuất hiện để chỉ mốc thời gian có tính pháp lý – như thời hạn trả nợ, thời hạn hoàn thành công việc, thời hạn bảo hành, thời hạn xử lý nợ xấu, v.v.
1. Định nghĩa chi tiết
期限 (qīxiàn) là danh từ, mang nghĩa là thời hạn, tức là khoảng thời gian được quy định rõ ràng để hoàn thành một việc gì đó hoặc để một điều kiện nào đó có hiệu lực.
“期” (qī): kỳ hạn, thời kỳ, giai đoạn
“限” (xiàn): giới hạn, hạn chế
→ Ghép lại: “期限” có nghĩa là giới hạn thời gian, thường dùng để chỉ thời điểm kết thúc hoặc khoảng thời gian hiệu lực của một hành động, nghĩa vụ hoặc quyền lợi.
2. Loại từ
Danh từ (名词 – míngcí)
3. Ngữ cảnh sử dụng
“期限” thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, hợp đồng, quy định nội bộ, tài chính – ngân hàng, và các tình huống yêu cầu tuân thủ thời gian cụ thể. Ví dụ:
Thời hạn thanh toán
Thời hạn hợp đồng
Thời hạn nộp hồ sơ
Thời hạn hiệu lực của văn bản pháp lý
4. Ví dụ minh họa (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
Ví dụ 1:
中文: 请在规定的期限内完成任务。 Pinyin: Qǐng zài guīdìng de qīxiàn nèi wánchéng rènwù. Tiếng Việt: Vui lòng hoàn thành nhiệm vụ trong thời hạn quy định.
Ví dụ 2:
中文: 合同的有效期限为一年。 Pinyin: Hétóng de yǒuxiào qīxiàn wéi yī nián. Tiếng Việt: Thời hạn hiệu lực của hợp đồng là một năm.
Ví dụ 3:
中文: 超过期限提交的申请将不被受理。 Pinyin: Chāoguò qīxiàn tíjiāo de shēnqǐng jiāng bù bèi shòulǐ. Tiếng Việt: Hồ sơ nộp quá thời hạn sẽ không được xử lý.
Ví dụ 4:
中文: 贷款的还款期限最长为五年。 Pinyin: Dàikuǎn de huánkuǎn qīxiàn zuì cháng wéi wǔ nián. Tiếng Việt: Thời hạn trả nợ của khoản vay tối đa là năm năm.
5. Phân biệt với các thuật ngữ liên quan
Thuật ngữ Tiếng Trung Phiên âm Ý nghĩa cơ bản
期限 期限 qīxiàn Thời hạn cụ thể, có giới hạn rõ ràng
期间 期间 qījiān Khoảng thời gian diễn ra sự việc
截止日期 截止日期 jiézhǐ rìqī Ngày kết thúc, hạn chót
6. Ứng dụng thực tế
Trong hợp đồng: xác định thời hạn hiệu lực, thời hạn thanh toán, thời hạn giao hàng.
Trong hành chính: thời hạn nộp đơn, thời hạn xử lý hồ sơ.
Trong tài chính: thời hạn vay vốn, thời hạn đáo hạn trái phiếu.
1. “期限” là gì?
期限 (qīxiàn) là một danh từ, chỉ một khoảng thời gian cụ thể mà một điều gì đó có hiệu lực, được phép tồn tại, hoặc cần được hoàn thành. Nó giống như chiếc đồng hồ đếm ngược vô hình: bạn không thấy nó, nhưng nếu lỡ mất nó, hậu quả có thể đến rất rõ ràng.
期 (qī): khoảng thời gian, kỳ, giai đoạn
限 (xiàn): giới hạn, ranh giới
→ Khi kết hợp: “期限” là giới hạn thời gian – tức thời điểm bắt đầu và kết thúc cho một trách nhiệm, quyền lợi hay hành động.
2. Hình ảnh trực quan: Nếu “期限” là một vật thể?
Hãy tưởng tượng bạn đang giữ một ngọn nến. Đó là quyền lợi, cơ hội hay nghĩa vụ của bạn. Nhưng ngọn nến này chỉ cháy trong một thời gian nhất định – đó chính là “期限”. Khi hết nến, cơ hội cũng tắt theo. Nếu bạn sử dụng trước khi nó tàn: ấm áp, hữu ích. Nếu không: tro bụi là tất cả.
3. Một số ví dụ minh họa
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
本合同的期限为两年。 Běn hétóng de qīxiàn wèi liǎng nián. Thời hạn của hợp đồng này là hai năm.
你必须在期限之前完成付款。 Nǐ bìxū zài qīxiàn zhīqián wánchéng fùkuǎn. Bạn phải hoàn tất thanh toán trước thời hạn.
保险单已超过使用期限。 Bǎoxiǎn dān yǐ chāoguò shǐyòng qīxiàn. Giấy bảo hiểm đã hết hiệu lực sử dụng.
我申请延期,因为项目无法在原定期限完成。 Wǒ shēnqǐng yánqī, yīnwèi xiàngmù wúfǎ zài yuándìng qīxiàn wánchéng. Tôi xin gia hạn vì dự án không thể hoàn thành trong thời hạn ban đầu.
4. “期限” trong các lĩnh vực đời sống
Tài chính: Thời hạn trả góp, hoàn vốn, bảo lãnh tài sản
Pháp lý: Thời hạn hiệu lực của hợp đồng, kháng cáo, truy tố
Sản phẩm: Hạn sử dụng, hạn bảo hành
Học thuật: Thời hạn nộp bài, thời hạn học bổng
5. Một số cụm từ thường gặp
Cụm từ Phiên âm Nghĩa sáng tạo
有效期限 yǒuxiào qīxiàn Giống như tấm vé có ngày hết hạn — sau đó không thể dùng nữa
贷款期限 dàikuǎn qīxiàn Khoảng thời gian người vay được “thở” trước khi hoàn trả
合同期限 hétóng qīxiàn Thời gian mà lời hứa giữa hai bên còn hiệu lực
保修期限 bǎoxiū qīxiàn Giai đoạn mà bạn có “khiên bảo vệ” miễn phí cho sản phẩm
1. 期限 là gì?
期限 (qīxiàn) là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là thời hạn, kỳ hạn, hoặc hạn chót trong tiếng Việt. Thuật ngữ này được sử dụng để chỉ khoảng thời gian được xác định hoặc giới hạn cho một hoạt động, sự kiện, hoặc nghĩa vụ cụ thể, chẳng hạn như thời hạn thanh toán, thời hạn hợp đồng, hoặc thời hạn hoàn thành công việc.
Nghĩa chi tiết:
期 (qī): Giai đoạn, khoảng thời gian.
限 (xiàn): Giới hạn, hạn chế.
Khi kết hợp, 期限 ám chỉ một khoảng thời gian cố định hoặc thời điểm cuối cùng để hoàn thành một việc gì đó.
Lĩnh vực sử dụng: Tài chính, pháp lý, kinh doanh, quản lý dự án, và đời sống hàng ngày.
Loại từ: Danh từ (名词 - míngcí).
2. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến và nền tảng học tập, được thiết kế để hỗ trợ người học tiếng Trung, đặc biệt là người Việt Nam. Nó cung cấp công cụ tra cứu từ vựng, ngữ pháp, mẫu câu, kèm theo phiên âm (pinyin), nghĩa tiếng Việt, và các ví dụ minh họa. Ngoài ra, ChineMaster còn cung cấp tài liệu học tập, bài giảng, và bài kiểm tra để hỗ trợ học viên từ trình độ sơ cấp đến nâng cao.
Đặc điểm nổi bật:
Tra cứu từ vựng với giải thích chi tiết, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt.
Cung cấp ví dụ thực tế và mẫu câu trong các ngữ cảnh cụ thể.
Hỗ trợ học theo chủ đề (kinh doanh, pháp lý, đời sống, học thuật).
Giao diện thân thiện, phù hợp cho người Việt học tiếng Trung.
3. Giải thích chi tiết về 期限
Nghĩa chi tiết
期限 thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian hoặc thời điểm cụ thể mà một hành động, nghĩa vụ, hoặc sự kiện phải được hoàn thành. Thuật ngữ này xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh, bao gồm:
Tài chính: Thời hạn thanh toán các khoản nợ, khoản vay, hoặc hóa đơn.
Pháp lý: Thời hạn hiệu lực của hợp đồng, thời hạn nộp đơn, hoặc thời hạn kháng cáo.
Kinh doanh: Thời hạn giao hàng, thời hạn bảo hành, hoặc thời hạn hoàn thành dự án.
Đời sống: Thời hạn đăng ký, thời hạn sử dụng (ví dụ: của sản phẩm).
期限 có thể được chia thành các loại cụ thể như:
短期 (duǎnqī): Thời hạn ngắn.
长期 (chángqī): Thời hạn dài.
逾期 (yúqī): Quá hạn, vượt quá thời hạn quy định.
Loại từ
Danh từ ghép: 期限 được tạo thành từ 期 (khoảng thời gian) và 限 (giới hạn).
Thuộc nhóm từ vựng phổ biến trong các lĩnh vực chuyên môn như tài chính, pháp lý, kinh doanh, hoặc trong giao tiếp hàng ngày.
Mẫu câu ví dụ
Dưới đây là các mẫu câu sử dụng 期限, kèm theo phiên âm (pinyin), nghĩa tiếng Việt, và giải thích ngữ cảnh:
Mẫu câu 1: 这笔贷款的期限是三年。
Phiên âm: Zhè bǐ dàikuǎn de qīxiàn shì sān nián.
Nghĩa tiếng Việt: Thời hạn của khoản vay này là ba năm.
Giải thích: Câu này nói về kỳ hạn của một khoản vay trong lĩnh vực tài chính.
Mẫu câu 2: 请在期限内提交你的申请表。
Phiên âm: Qǐng zài qīxiàn nèi tíjiāo nǐ de shēnqǐngbiǎo.
Nghĩa tiếng Việt: Vui lòng nộp đơn đăng ký trong thời hạn quy định.
Giải thích: Câu này dùng trong ngữ cảnh yêu cầu nộp hồ sơ hoặc tài liệu trước một thời điểm cụ thể.
Mẫu câu 3: 合同的期限到明年六月底为止。
Phiên âm: Hétóng de qīxiàn dào míngnián liùyuèdǐ wéizhǐ.
Nghĩa tiếng Việt: Thời hạn của hợp đồng kéo dài đến cuối tháng Sáu năm sau.
Giải thích: Câu này đề cập đến thời hạn hiệu lực của một hợp đồng pháp lý.
Mẫu câu 4: 逾期付款将导致额外的罚款。
Phiên âm: Yúqī fùkuǎn jiāng dǎozhì éwài de fákuǎn.
Nghĩa tiếng Việt: Thanh toán quá hạn sẽ dẫn đến tiền phạt bổ sung.
Giải thích: Câu này nhấn mạnh hậu quả của việc không tuân thủ thời hạn thanh toán.
Mẫu câu 5: 产品的保修期限是一年。
Phiên âm: Chǎnpǐn de bǎoxiū qīxiàn shì yī nián.
Nghĩa tiếng Việt: Thời hạn bảo hành của sản phẩm là một năm.
Giải thích: Câu này đề cập đến thời hạn bảo hành của một sản phẩm trong kinh doanh.
4. Ví dụ thực tế sử dụng 期限
Dưới đây là các ví dụ thực tế minh họa spillway 期限 trong các ngữ cảnh cụ thể:
Ví dụ 1 - Ngữ cảnh tài chính:
Câu: 银行要求在贷款期限内按时还款。
Phiên âm: Yínháng yāoqiú zài dàikuǎn qīxiàn nèi ànshí huánkuǎn.
Nghĩa tiếng Việt: Ngân hàng yêu cầu trả nợ đúng hạn trong thời gian vay.
Ngữ cảnh: Dùng trong giao tiếp giữa ngân hàng và khách hàng về nghĩa vụ trả nợ.
Ví dụ 2 - Ngữ cảnh pháp lý:
Câu: 法院规定上诉的期限为十天。
Phiên âm: Fǎyuàn guīdìng shàngsù de qīxiàn wéi shí tiān.
Nghĩa tiếng Việt: Tòa án quy định thời hạn kháng cáo là mười ngày.
Ngữ cảnh: Dùng trong lĩnh vực pháp lý để chỉ thời hạn nộp đơn kháng cáo.
Ví dụ 3 - Ngữ cảnh kinh doanh:
Câu: 这批货物的交货期限是下周五。
Phiên âm: Zhè pī huòwù de jiāohuò qīxiàn shì xià zhōu wǔ.
Nghĩa tiếng Việt: Thời hạn giao hàng của lô hàng này là thứ Sáu tuần sau.
Ngữ cảnh: Dùng trong thương mại để xác định thời gian giao hàng.
Ví dụ 4 - Ngữ cảnh đời sống:
Câu: 报名参加考试的期限已经过了。
Phiên âm: Bàomíng cānjiā kǎoshì de qīxiàn yǐjīng guò le.
Nghĩa tiếng Việt: Thời hạn đăng ký tham gia kỳ thi đã hết.
Ngữ cảnh: Dùng trong ngữ cảnh thông báo hoặc nhắc nhở về hạn chót đăng ký.
Ví dụ 5 - Ngữ cảnh quản lý dự án:
Câu: 项目必须在规定的期限内完成。
Phiên âm: Xiàngmù bìxū zài guīdìng de qīxiàn nèi wánchéng.
Nghĩa tiếng Việt: Dự án phải được hoàn thành trong thời hạn quy định.
Ngữ cảnh: Dùng trong quản lý dự án để nhấn mạnh thời gian hoàn thành.
5. Lưu ý khi sử dụng 期限
Ngữ cảnh sử dụng: 期限 là một thuật ngữ phổ biến, có thể dùng trong cả văn bản trang trọng (như hợp đồng, tài chính) và giao tiếp hàng ngày. Nó mang tính trung lập và linh hoạt, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa hoặc liên quan:
时限 (shíxiàn): Thời hạn, giới hạn thời gian (giống nhưng ít phổ biến hơn).
截止日期 (jiézhǐ rìqī): Hạn chót, ngày cuối cùng.
逾期 (yúqī): Quá hạn, vượt quá thời hạn.
Cách sử dụng trong thực tế: Trong kinh doanh hoặc tài chính, 期限 thường được dùng để xác định thời gian thanh toán, giao hàng, hoặc hoàn thành nghĩa vụ. Trong đời sống, nó có thể xuất hiện trong các thông báo về hạn chót đăng ký hoặc nộp hồ sơ.
期限 (qīxiàn) là một danh từ quan trọng, biểu thị thời hạn hoặc hạn chót trong nhiều ngữ cảnh như tài chính, pháp lý, kinh doanh, và đời sống.
期限 là gì?
Từ điển tiếng Trung ChineMaster – Giải thích chi tiết từ chuyên ngành
Tiếng Trung giản thể: 期限
Tiếng Trung phồn thể: 期限
Phiên âm: qī xiàn
Loại từ: Danh từ (名词)
Tiếng Việt: Thời hạn, kỳ hạn, hạn chót, giới hạn thời gian, hạn định
1. Định nghĩa tiếng Việt
“期限” là từ dùng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể được quy định rõ trong hợp đồng, luật pháp hoặc thỏa thuận, sau khi hết thời gian đó sẽ phải hoàn thành, chấm dứt hoặc thực hiện một nghĩa vụ nào đó. Đây là thuật ngữ cốt lõi trong các văn bản pháp lý, tài chính và giao dịch thương mại.
Từ này thường được dùng để nói về:
Thời hạn thanh toán
Kỳ hạn hợp đồng
Thời gian hiệu lực của tài liệu, văn bản
Hạn chót để hoàn thành một nhiệm vụ
2. Phân tích cấu tạo từ
期 (qī): kỳ, giai đoạn, thời kỳ – chỉ đơn vị thời gian có điểm bắt đầu và kết thúc
限 (xiàn): giới hạn, giới định – chỉ sự hạn chế trong phạm vi nào đó
Kết hợp lại, 期限 có nghĩa là giới hạn thời gian, tức thời hạn cụ thể phải tuân thủ.
3. Ngữ pháp và loại từ
Thuộc loại danh từ (名词)
Thường làm tân ngữ hoặc bổ ngữ thời gian trong câu
Được dùng rộng rãi trong:
Hợp đồng (合同)
Điều khoản thanh toán (付款条款)
Tài liệu pháp lý, kế toán
Văn bản hành chính, thông báo
4. Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và dịch tiếng Việt
Ví dụ 1:
请在规定期限内付款。
Qǐng zài guīdìng qīxiàn nèi fùkuǎn.
Xin vui lòng thanh toán trong thời hạn quy định.
Ví dụ 2:
这个合同的有效期限是两年。
Zhège hétóng de yǒuxiào qīxiàn shì liǎng nián.
Thời hạn hiệu lực của hợp đồng này là hai năm.
Ví dụ 3:
如果超过期限,将会收取滞纳金。
Rúguǒ chāoguò qīxiàn, jiāng huì shōuqǔ zhìnàjīn.
Nếu vượt quá thời hạn, sẽ bị tính phí phạt nộp chậm.
Ví dụ 4:
贷款的还款期限最长不超过三十年。
Dàikuǎn de huánkuǎn qīxiàn zuì zhǎng bù chāoguò sānshí nián.
Kỳ hạn trả nợ của khoản vay tối đa không vượt quá 30 năm.
Ví dụ 5:
报告必须在截止期限前提交。
Bàogào bìxū zài jiézhǐ qīxiàn qián tíjiāo.
Báo cáo phải được nộp trước thời hạn chót.
5. Các ngữ cảnh sử dụng phổ biến
Trong hợp đồng thương mại:
Dùng để quy định rõ thời hạn giao hàng, thanh toán, khiếu nại hoặc hiệu lực hợp đồng.
Trong tài chính – ngân hàng:
Dùng để nói đến kỳ hạn vay vốn, kỳ hạn trái phiếu, kỳ hạn trả lãi.
Trong luật pháp:
Dùng để chỉ thời hạn thực hiện nghĩa vụ pháp lý, thời hiệu khởi kiện, thời gian kháng cáo v.v.
Trong quản trị doanh nghiệp:
Thường gặp khi lập kế hoạch, quản trị dự án, hoặc giao nhiệm vụ kèm deadline.
6. Các từ vựng liên quan đến 期限
Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
付款期限 fùkuǎn qīxiàn Thời hạn thanh toán
有效期限 yǒuxiào qīxiàn Thời hạn hiệu lực
截止期限 jiézhǐ qīxiàn Hạn chót, thời hạn cuối
合同期限 hétóng qīxiàn Thời hạn hợp đồng
还款期限 huánkuǎn qīxiàn Kỳ hạn trả nợ
试用期限 shìyòng qīxiàn Thời hạn thử việc / dùng thử
7. So sánh với một số từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
时间 shíjiān Thời gian Rộng và chung hơn, không mang nghĩa giới hạn cụ thể
截止日期 jiézhǐ rìqī Ngày hết hạn Tập trung vào mốc thời gian cụ thể, còn 期限 là khoảng thời gian
有效期 yǒuxiào qī Thời gian có hiệu lực Gần nghĩa nhưng nhấn mạnh hiệu lực của văn bản, sản phẩm
Từ 期限 là một thuật ngữ thiết yếu trong kho từ vựng chuyên ngành tiếng Trung, đặc biệt là trong các lĩnh vực có tính quy chuẩn cao như:
Kế toán – kiểm toán
Ngân hàng – tín dụng
Hợp đồng – pháp lý
Xuất nhập khẩu – thương mại quốc tế
Quản trị doanh nghiệp – nhân sự
期限 là gì?
1. Từ tiếng Trung: 期限
2. Phiên âm (Pinyin): qīxiàn
3. Tiếng Anh: time limit, deadline, term, duration
4. Tiếng Việt: thời hạn, kỳ hạn, giới hạn thời gian
1. Loại từ
Danh từ (名词): Chỉ một khoảng thời gian đã được xác định rõ, thường dùng trong hợp đồng, kế hoạch, pháp lý hoặc nghĩa vụ tài chính.
2. Giải thích chi tiết
“期限” là khoảng thời gian cụ thể được ấn định để hoàn thành một nhiệm vụ, thực hiện một nghĩa vụ hoặc đạt được một mục tiêu. Đây là khái niệm phổ biến trong:
Hợp đồng lao động và hợp đồng thương mại
Giao dịch ngân hàng, cho vay
Kế hoạch làm việc, dự án
Hạn mức nộp đơn, khai báo, thanh toán
期 (qī): thời kỳ, giai đoạn
限 (xiàn): giới hạn
→ “期限” có nghĩa là giới hạn thời gian đã định, thường mang tính bắt buộc hoặc quy định rõ ràng.
3. Các loại “期限” thường gặp
Loại Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
短期期限 duǎnqī qīxiàn thời hạn ngắn
长期期限 chángqī qīxiàn thời hạn dài
合同期限 hétóng qīxiàn thời hạn hợp đồng
支付期限 zhīfù qīxiàn hạn thanh toán
有效期限 yǒuxiào qīxiàn thời hạn hiệu lực
履行期限 lǚxíng qīxiàn thời hạn thực hiện
4. Mẫu câu và ví dụ thực tế (có phiên âm + tiếng Việt)
Ví dụ 1
本合同的期限为一年,自签署之日起生效。
Běn hétóng de qīxiàn wèi yī nián, zì qiānshǔ zhī rì qǐ shēngxiào.
→ Thời hạn của hợp đồng này là một năm, có hiệu lực từ ngày ký.
Ví dụ 2
请在规定期限内提交申请材料。
Qǐng zài guīdìng qīxiàn nèi tíjiāo shēnqǐng cáiliào.
→ Vui lòng nộp hồ sơ xin đăng ký trong thời hạn quy định.
Ví dụ 3
借款的偿还期限为六个月。
Jièkuǎn de chánghuán qīxiàn wèi liù gè yuè.
→ Thời hạn hoàn trả khoản vay là sáu tháng.
Ví dụ 4
如果超过期限未付款,将收取滞纳金。
Rúguǒ chāoguò qīxiàn wèi fùkuǎn, jiāng shōuqǔ zhìnàjīn.
→ Nếu quá thời hạn mà chưa thanh toán, sẽ bị tính phí phạt trễ hạn.
Ví dụ 5
该项目的建设期限预计为18个月。
Gāi xiàngmù de jiànshè qīxiàn yùjì wèi 18 gè yuè.
→ Thời hạn xây dựng dự án này dự kiến là 18 tháng.
5. Các cụm từ liên quan
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
截止期限 jiézhǐ qīxiàn thời hạn chót, hạn cuối
履约期限 lǚyuē qīxiàn thời hạn thực hiện hợp đồng
审批期限 shěnpī qīxiàn thời hạn phê duyệt
有效期限 yǒuxiào qīxiàn thời gian có hiệu lực
违约期限 wéiyuē qīxiàn thời điểm phát sinh vi phạm hợp đồng
“期限” là khái niệm quan trọng trong pháp lý, kế toán, hợp đồng và quản lý hành chính.
Nó xác định rõ ràng mốc thời gian cần hoàn thành công việc hay nghĩa vụ.
Việc không tuân thủ “期限” có thể dẫn đến vi phạm, phát sinh chế tài hoặc mất hiệu lực pháp lý.
1. TỪ VỰNG CƠ BẢN
Tiếng Trung: 期限
Phiên âm: qī xiàn
Tiếng Việt: kỳ hạn, thời hạn, thời gian hiệu lực
2. GIẢI THÍCH CHI TIẾT
a. Định nghĩa:
“期限” là một danh từ dùng để chỉ khoảng thời gian được xác định rõ ràng về điểm bắt đầu và điểm kết thúc cho một nghĩa vụ, sự việc hoặc hiệu lực pháp lý nào đó. Đây là một thuật ngữ phổ biến trong các lĩnh vực như pháp luật, hợp đồng, kế toán, ngân hàng, tài chính, sản xuất v.v.
期 (qī): thời gian, kỳ
限 (xiàn): giới hạn, hạn chế
Kết hợp lại: 期限 = thời gian bị giới hạn trong một khoảng xác định
b. Loại từ:
Danh từ (名词)
c. Các ngữ cảnh sử dụng:
Trong hợp đồng:
Hạn giao hàng, hạn thanh toán, thời hạn hiệu lực hợp đồng
Ví dụ: 合同期限 (thời hạn hợp đồng), 支付期限 (hạn thanh toán)
Trong ngân hàng / tài chính:
Thời hạn gửi tiết kiệm, kỳ hạn vay vốn
Ví dụ: 存款期限 (thời hạn gửi tiền), 贷款期限 (thời hạn vay)
Trong luật và hành chính:
Hạn xử lý vụ việc, thời hạn khiếu nại
Ví dụ: 上诉期限 (thời hạn kháng cáo), 起诉期限 (thời hạn khởi kiện)
Trong sản xuất – dự án:
Thời hạn hoàn thành công việc, thời hạn bảo hành
Ví dụ: 工程期限 (thời hạn thi công), 保修期限 (thời hạn bảo hành)
3. CÁC CỤM TỪ LIÊN QUAN
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
合同期限 hétóng qīxiàn Thời hạn của hợp đồng
支付期限 zhīfù qīxiàn Hạn thanh toán
贷款期限 dàikuǎn qīxiàn Kỳ hạn vay vốn
起诉期限 qǐsù qīxiàn Thời hạn khởi kiện
有效期限 yǒuxiào qīxiàn Thời hạn hiệu lực
延长期限 yáncháng qīxiàn Gia hạn thời gian
截止期限 jiézhǐ qīxiàn Hạn chót, hạn cuối cùng
限制期限 xiànzhì qīxiàn Thời hạn bị giới hạn
4. MẪU CÂU VÀ VÍ DỤ CHI TIẾT
Ví dụ 1:
中文:本合同的有效期限为两年,自签署之日起生效。
拼音:Běn hétóng de yǒuxiào qīxiàn wéi liǎng nián, zì qiānshǔ zhī rì qǐ shēngxiào.
Tiếng Việt: Thời hạn hiệu lực của hợp đồng này là hai năm, bắt đầu tính từ ngày ký kết.
Ví dụ 2:
中文:请在付款期限之前完成全部支付,否则将产生滞纳金。
拼音:Qǐng zài fùkuǎn qīxiàn zhīqián wánchéng quánbù zhīfù, fǒuzé jiāng chǎnshēng zhìnàjīn.
Tiếng Việt: Vui lòng hoàn tất thanh toán trước hạn thanh toán, nếu không sẽ bị tính phí phạt trễ hạn.
Ví dụ 3:
中文:贷款的最长期限可以达到30年。
拼音:Dàikuǎn de zuìcháng qīxiàn kěyǐ dádào sānshí nián.
Tiếng Việt: Kỳ hạn vay tối đa có thể lên tới 30 năm.
Ví dụ 4:
中文:该工程的施工期限为六个月,超期将扣除违约金。
拼音:Gāi gōngchéng de shīgōng qīxiàn wéi liù gè yuè, chāoqī jiāng kòuchú wéiyuējuīn.
Tiếng Việt: Thời hạn thi công của công trình này là sáu tháng, nếu quá hạn sẽ bị trừ tiền phạt vi phạm hợp đồng.
Ví dụ 5:
中文:根据法律规定,起诉必须在两年期限内进行。
拼音:Gēnjù fǎlǜ guīdìng, qǐsù bìxū zài liǎng nián qīxiàn nèi jìnxíng.
Tiếng Việt: Theo quy định của pháp luật, việc khởi kiện phải được tiến hành trong thời hạn hai năm.
Ví dụ 6:
中文:请注意申请的截止期限,逾期将不予受理。
拼音:Qǐng zhùyì shēnqǐng de jiézhǐ qīxiàn, yúqī jiāng bù yǔ shòulǐ.
Tiếng Việt: Vui lòng chú ý đến hạn chót nộp đơn, nếu quá hạn sẽ không được xử lý.
5. PHÂN BIỆT VỚI CÁC TỪ LIÊN QUAN
Từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
期限 (qīxiàn) Thời hạn Kỳ hạn, thời gian giới hạn Chỉ thời gian cụ thể kết thúc
期间 (qījiān) Khoảng thời gian Thời kỳ, giai đoạn Chỉ thời gian diễn ra một việc
时限 (shíxiàn) Giới hạn thời gian Giới hạn thời gian xử lý Thường dùng trong hành chính và kỹ thuật
时间 (shíjiān) Thời gian Cách nói chung, không xác định Dùng trong giao tiếp phổ thông
“期限 (qīxiàn)” là một từ vựng rất quan trọng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là kế toán, tài chính, thương mại, pháp luật và hành chính công. Nắm vững cách dùng và các biến thể của từ này sẽ giúp người học tiếng Trung:
Hiểu rõ hơn về hợp đồng, nghĩa vụ, trách nhiệm
Giao tiếp chuyên nghiệp trong môi trường kinh doanh
Viết báo cáo, lập hợp đồng hoặc thư từ hành chính đúng chuẩn
期限 (qīxiàn) là gì?
1. Giải thích chi tiết:
期限 là một danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ thời hạn, kỳ hạn hoặc thời gian quy định cụ thể cho một việc gì đó cần hoàn thành, thực hiện hoặc kết thúc.
Trong các lĩnh vực như kế toán, tài chính, ngân hàng, pháp lý và hợp đồng, 期限 thường chỉ thời hạn thanh toán, kỳ hạn hợp đồng, kỳ hạn trả nợ, thời gian có hiệu lực hoặc thời gian cam kết thực hiện nghĩa vụ.
2. Phân tích cấu tạo từ:
期 (qī): kỳ, thời kỳ, giai đoạn
限 (xiàn): giới hạn, hạn chế
=> 期限 nghĩa là giới hạn về thời gian, tức là khoảng thời gian được xác định cho một công việc hay nghĩa vụ nào đó.
3. Loại từ:
Danh từ (名词)
4. Các ngữ cảnh sử dụng phổ biến:
Trong hợp đồng: thời hạn hiệu lực hợp đồng, thời hạn giao hàng
Trong tài chính: kỳ hạn trả nợ, kỳ hạn trái phiếu
Trong pháp lý: thời hiệu khởi kiện, thời hạn thi hành án
Trong ngân hàng: kỳ hạn gửi tiết kiệm, kỳ hạn vay vốn
5. Các mẫu câu tiếng Trung có phiên âm và bản dịch tiếng Việt:
本合同的有效期限为一年。
Běn hétóng de yǒuxiào qīxiàn wèi yī nián.
Thời hạn hiệu lực của hợp đồng này là một năm.
请在规定期限内完成付款。
Qǐng zài guīdìng qīxiàn nèi wánchéng fùkuǎn.
Vui lòng hoàn tất thanh toán trong thời hạn quy định.
贷款的还款期限可以根据客户需求灵活调整。
Dàikuǎn de huánkuǎn qīxiàn kěyǐ gēnjù kèhù xūqiú línghuó tiáozhěng.
Kỳ hạn trả nợ của khoản vay có thể linh hoạt điều chỉnh theo nhu cầu của khách hàng.
超过期限未履行责任的一方将承担违约责任。
Chāoguò qīxiàn wèi lǚxíng zérèn de yī fāng jiāng chéngdān wéiyuē zérèn.
Bên không thực hiện nghĩa vụ sau thời hạn quy định sẽ phải chịu trách nhiệm vi phạm hợp đồng.
投资人可以选择不同的投资期限,以匹配风险偏好。
Tóuzīrén kěyǐ xuǎnzé bùtóng de tóuzī qīxiàn, yǐ pǐpèi fēngxiǎn piānhào.
Nhà đầu tư có thể chọn các kỳ hạn đầu tư khác nhau để phù hợp với mức độ chấp nhận rủi ro của mình.
6. Một số cụm từ thông dụng với “期限”:
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
合同期限 hétóng qīxiàn Thời hạn hợp đồng
有效期限 yǒuxiào qīxiàn Thời hạn hiệu lực
还款期限 huánkuǎn qīxiàn Kỳ hạn trả nợ
投资期限 tóuzī qīxiàn Kỳ hạn đầu tư
借款期限 jièkuǎn qīxiàn Kỳ hạn vay tiền
付款期限 fùkuǎn qīxiàn Thời hạn thanh toán
履行期限 lǚxíng qīxiàn Thời hạn thực hiện nghĩa vụ
最长期限 zuìcháng qīxiàn Kỳ hạn dài nhất
期限届满 qīxiàn jièmǎn Hết thời hạn / Đến hạn
7. Trong thực tế doanh nghiệp:
Trong một hợp đồng thương mại giữa hai công ty, thời hạn giao hàng là 30 ngày kể từ ngày ký. Nếu bên bán không giao hàng đúng trong 期限, thì sẽ bị xem là vi phạm hợp đồng và có thể bị phạt.
Ngân hàng cung cấp khoản vay có 期限 là 12 tháng. Sau thời gian đó, người vay phải trả cả gốc lẫn lãi.
8. Các thuật ngữ liên quan:
Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
到期 dàoqī Đến hạn
逾期 yúqī Quá hạn
展期 zhǎnqī Gia hạn
时效 shíxiào Hiệu lực pháp lý theo thời gian
有限期 yǒuxiànqī Thời hạn có giới hạn
无期限 wú qīxiàn Không thời hạn
Từ vựng tiếng Trung: 期限 (qīxiàn)
1. 期限 là gì?
期限 (pinyin: qīxiàn) là một danh từ trong tiếng Trung, thường được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực hành chính, pháp luật, tài chính, hợp đồng, ngân hàng, v.v.
Nghĩa tiếng Việt của từ 期限 là:
Thời hạn, kỳ hạn, hạn chót, thời gian có giới hạn cụ thể được quy định trước
期限 được dùng để chỉ một khoảng thời gian đã được quy định rõ ràng hoặc có giới hạn rõ ràng, thường gắn với:
thời hạn thanh toán, thời hạn hợp đồng
thời hạn nộp hồ sơ, thời hạn vay nợ
thời hạn hiệu lực pháp lý của một văn bản
Về mặt cấu tạo:
期 (qī): kỳ, giai đoạn, khoảng thời gian
限 (xiàn): giới hạn, hạn chế
Gộp lại, 期限 mang nghĩa là “giới hạn của một khoảng thời gian nhất định”.
2. Loại từ
Danh từ (名词)
3. Giải thích chi tiết và ngữ cảnh sử dụng
Trong thực tế, 期限 thường được sử dụng trong các trường hợp:
Thời hạn hợp đồng: hợp đồng có hiệu lực trong một khoảng thời gian nhất định.
Kỳ hạn thanh toán: khoảng thời gian cần thanh toán trước một ngày cụ thể.
Thời hạn nộp hồ sơ: hạn cuối cùng để hoàn thành thủ tục hành chính.
Thời hạn vay nợ: khoảng thời gian trong hợp đồng vay mà người vay phải hoàn trả.
Ngoài ra, trong lĩnh vực pháp luật, 期限 còn có nghĩa là khoảng thời gian hợp pháp trong đó một hành động nhất định phải được thực hiện. Nếu không thực hiện đúng thời hạn, có thể mất quyền lợi hoặc chịu trách nhiệm pháp lý.
4. Ví dụ & mẫu câu minh họa (có phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1
合同的有效期限为两年。
Hétóng de yǒuxiào qīxiàn wèi liǎng nián.
Thời hạn hiệu lực của hợp đồng là hai năm.
Ví dụ 2
请在规定的期限内提交申请材料。
Qǐng zài guīdìng de qīxiàn nèi tíjiāo shēnqǐng cáiliào.
Vui lòng nộp hồ sơ đăng ký trong thời hạn đã quy định.
Ví dụ 3
这个贷款的还款期限是三十年。
Zhè ge dàikuǎn de huánkuǎn qīxiàn shì sānshí nián.
Kỳ hạn hoàn trả khoản vay này là ba mươi năm.
Ví dụ 4
超过期限提交的文件将不被接受。
Chāoguò qīxiàn tíjiāo de wénjiàn jiāng bú bèi jiēshòu.
Các tài liệu nộp quá thời hạn sẽ không được chấp nhận.
Ví dụ 5
您可以在有效期限内随时取消订单。
Nín kěyǐ zài yǒuxiào qīxiàn nèi suíshí qǔxiāo dìngdān.
Quý khách có thể hủy đơn hàng bất cứ lúc nào trong thời hạn hiệu lực.
Ví dụ 6
保险的保障期限是从生效日起至一年后。
Bǎoxiǎn de bǎozhàng qīxiàn shì cóng shēngxiào rì qǐ zhì yī nián hòu.
Thời hạn bảo hiểm là từ ngày có hiệu lực đến sau một năm.
5. Một số cụm từ thường gặp với 期限
Từ / Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
合同期限 hétóng qīxiàn Thời hạn hợp đồng
付款期限 fùkuǎn qīxiàn Thời hạn thanh toán
有效期限 yǒuxiào qīxiàn Thời hạn hiệu lực
还款期限 huánkuǎn qīxiàn Kỳ hạn trả nợ
保修期限 bǎoxiū qīxiàn Thời hạn bảo hành
报名期限 bàomíng qīxiàn Hạn đăng ký
截止期限 jiézhǐ qīxiàn Hạn chót, ngày kết thúc
超过期限 chāoguò qīxiàn Vượt quá thời hạn
6. So sánh 期限 với các từ liên quan
时间 (shíjiān): thời gian nói chung, không nhất thiết có giới hạn cụ thể.
日期 (rìqī): ngày tháng cụ thể, thường mang tính lịch biểu.
时限 (shíxiàn): giới hạn thời gian (gần nghĩa với 期限 nhưng mang tính cưỡng chế mạnh hơn).
期限 là một thuật ngữ rất quan trọng trong ngôn ngữ hành chính – pháp lý – tài chính tiếng Trung. Nó giúp quy định rõ ràng thời gian hiệu lực, thời điểm thực hiện, và thời hạn ràng buộc pháp lý của các văn bản, hợp đồng, hoặc giao dịch tài chính.
Việc hiểu và sử dụng đúng từ 期限 không chỉ giúp nâng cao khả năng đọc – hiểu các tài liệu thương mại – pháp luật tiếng Trung mà còn giúp bạn giao tiếp chuyên nghiệp và chính xác trong các tình huống làm việc với người Trung Quốc hoặc đối tác sử dụng tiếng Trung.
【期限 qīxiàn】
Loại từ: Danh từ (名词)
Phiên âm: qīxiàn
1. Nghĩa tiếng Việt
期限: kỳ hạn, thời hạn, hạn kỳ.
Chỉ khoảng thời gian được quy định rõ ràng mà trong đó một công việc, nghĩa vụ hoặc điều kiện phải được hoàn thành, thực hiện, hoặc có hiệu lực.
2. Nghĩa tiếng Anh
time limit
deadline
term
period
duration
3. Giải thích chi tiết
期限 là mốc thời gian được quy định sẵn trong hợp đồng, luật pháp, nội quy.
Có tính ràng buộc về pháp lý hoặc quản trị.
Thường được sử dụng trong thương mại, tài chính, quản trị dự án.
Khi hết hạn mà chưa hoàn thành, có thể phát sinh trách nhiệm pháp lý, phạt hợp đồng, lãi phạt chậm trả.
期限 có thể là số ngày, tháng, năm hoặc một khoảng thời gian cụ thể (ví dụ: 30天, 一年).
4. Đặc điểm
Mang tính quy phạm (do hai bên thỏa thuận hoặc do luật định).
Có thể kéo dài hoặc ngắn hạn.
Là căn cứ để xác định quyền, nghĩa vụ, trách nhiệm.
Là thông tin quan trọng trong hợp đồng và quy định pháp luật.
5. Từ đồng nghĩa
截止日期 (jiézhǐ rìqī) – ngày hết hạn
截止时间 (jiézhǐ shíjiān) – thời gian hết hạn
时限 (shíxiàn) – giới hạn thời gian
6. Từ trái nghĩa
无期限 (wú qīxiàn) – không kỳ hạn
无限期 (wú xiànqī) – vô thời hạn
7. Cách dùng trong ngữ pháp
期限 + bổ ngữ thời gian: 一个月的期限 (kỳ hạn một tháng)
在…期限内: trong thời hạn …
超过期限: quá hạn
延长期限: kéo dài kỳ hạn
缩短期限: rút ngắn kỳ hạn
设定期限: quy định kỳ hạn
8. Cấu trúc thường gặp
期限为 + thời gian
在……期限内
超过期限
设定期限
延长/缩短期限
期限到期
9. 30 MẪU CÂU TIẾNG TRUNG (có pinyin và dịch tiếng Việt)
1. 合同的期限是三年。
Hétóng de qīxiàn shì sān nián.
Thời hạn của hợp đồng là ba năm.
2. 这个项目的期限已经到了。
Zhège xiàngmù de qīxiàn yǐjīng dào le.
Kỳ hạn của dự án này đã đến rồi.
3. 请在规定期限内提交申请。
Qǐng zài guīdìng qīxiàn nèi tíjiāo shēnqǐng.
Xin nộp đơn trong thời hạn quy định.
4. 银行贷款的期限可以延长吗?
Yínháng dàikuǎn de qīxiàn kěyǐ yáncháng ma?
Thời hạn vay ngân hàng có thể gia hạn không?
5. 这个合同没有明确的期限。
Zhège hétóng méiyǒu míngquè de qīxiàn.
Hợp đồng này không có kỳ hạn rõ ràng.
6. 付款期限是30天。
Fùkuǎn qīxiàn shì sānshí tiān.
Thời hạn thanh toán là 30 ngày.
7. 期限到了就必须完成任务。
Qīxiàn dào le jiù bìxū wánchéng rènwu.
Hết hạn thì phải hoàn thành nhiệm vụ.
8. 他们要求缩短交货期限。
Tāmen yāoqiú suōduǎn jiāohuò qīxiàn.
Họ yêu cầu rút ngắn thời hạn giao hàng.
9. 这个政策有一定的期限。
Zhège zhèngcè yǒu yídìng de qīxiàn.
Chính sách này có kỳ hạn nhất định.
10. 期限内未支付将产生罚金。
Qīxiàn nèi wèi zhīfù jiāng chǎnshēng fájīn.
Không thanh toán trong thời hạn sẽ bị phạt tiền.
11. 我们可以协商延长期限。
Wǒmen kěyǐ xiéshāng yáncháng qīxiàn.
Chúng ta có thể thương lượng gia hạn kỳ hạn.
12. 超过期限会产生利息。
Chāoguò qīxiàn huì chǎnshēng lìxī.
Quá hạn sẽ phát sinh lãi suất.
13. 他的签证有六个月的期限。
Tā de qiānzhèng yǒu liù ge yuè de qīxiàn.
Visa của anh ấy có thời hạn sáu tháng.
14. 项目的完成期限很紧。
Xiàngmù de wánchéng qīxiàn hěn jǐn.
Thời hạn hoàn thành dự án rất gấp.
15. 我们在期限内完成了任务。
Wǒmen zài qīxiàn nèi wánchéng le rènwu.
Chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ trong thời hạn.
16. 他忘记了缴纳费用的期限。
Tā wàngjì le jiǎonà fèiyòng de qīxiàn.
Anh ấy quên mất kỳ hạn nộp phí.
17. 这个期限太短了,不够用。
Zhège qīxiàn tài duǎn le, bù gòu yòng.
Kỳ hạn này quá ngắn, không đủ dùng.
18. 请延长两周的期限。
Qǐng yáncháng liǎng zhōu de qīxiàn.
Xin gia hạn thêm hai tuần.
19. 设定明确的期限可以提高效率。
Shèdìng míngquè de qīxiàn kěyǐ tígāo xiàolǜ.
Đặt ra kỳ hạn rõ ràng có thể nâng cao hiệu quả.
20. 法律规定了上诉的期限。
Fǎlǜ guīdìng le shàngsù de qīxiàn.
Luật pháp quy định thời hạn kháng cáo.
21. 他们违反了合同期限。
Tāmen wéifǎn le hétóng qīxiàn.
Họ đã vi phạm kỳ hạn hợp đồng.
22. 你需要在期限前完成。
Nǐ xūyào zài qīxiàn qián wánchéng.
Bạn cần hoàn thành trước thời hạn.
23. 这个服务没有期限限制。
Zhège fúwù méiyǒu qīxiàn xiànzhì.
Dịch vụ này không có giới hạn thời hạn.
24. 我们同意把期限延长到月底。
Wǒmen tóngyì bǎ qīxiàn yáncháng dào yuèdǐ.
Chúng tôi đồng ý gia hạn đến cuối tháng.
25. 期限内可以免费退货。
Qīxiàn nèi kěyǐ miǎnfèi tuìhuò.
Trong thời hạn có thể trả hàng miễn phí.
26. 请确认最后期限。
Qǐng quèrèn zuìhòu qīxiàn.
Xin xác nhận thời hạn cuối cùng.
27. 期限过后不予受理。
Qīxiàn guòhòu bù yǔ shòulǐ.
Sau thời hạn sẽ không tiếp nhận.
28. 他们给了我们两天的期限。
Tāmen gěi le wǒmen liǎng tiān de qīxiàn.
Họ cho chúng tôi kỳ hạn hai ngày.
29. 申请期限已经截止。
Shēnqǐng qīxiàn yǐjīng jiézhǐ.
Thời hạn nộp đơn đã hết.
30. 这个期限是双方协商的结果。
Zhège qīxiàn shì shuāngfāng xiéshāng de jiéguǒ.
Kỳ hạn này là kết quả thương lượng của hai bên.
期限 là gì?
Giải thích chi tiết theo từ điển tiếng Trung ChineMaster
期限 (phiên âm: qī xiàn) là danh từ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại, mang nghĩa là thời hạn, kỳ hạn, hay hạn kỳ. Từ này thường được dùng trong các văn bản hành chính, hợp đồng, tài chính, kế toán, pháp lý và quản lý doanh nghiệp.
1. Loại từ
Danh từ (名词)
2. Phiên âm Hán Việt và Pinyin
Hán Việt: kỳ hạn
Pinyin: qī xiàn
3. Giải nghĩa chi tiết:
期 có nghĩa là kỳ, thời kỳ, thời gian.
限 nghĩa là giới hạn, ràng buộc, mức độ thời gian cụ thể.
Kết hợp lại, 期限 chỉ thời hạn cụ thể đã được xác định trong một khoảng thời gian nhất định, có thể là thời hạn thanh toán, thời hạn hợp đồng, thời hạn hoàn thành công việc, thời hạn hiệu lực, v.v.
Ví dụ:
支付期限: thời hạn thanh toán
合同期限: thời hạn hợp đồng
有效期限: thời hạn hiệu lực
贷款期限: thời hạn vay
4. Các ví dụ mẫu câu thực tế có phiên âm và bản dịch tiếng Việt
Ví dụ 1:
中文: 本合同的期限为一年,自签订之日起生效。
Pinyin: Běn hétóng de qīxiàn wéi yī nián, zì qiāndìng zhī rì qǐ shēngxiào.
Tiếng Việt: Thời hạn của hợp đồng này là một năm, bắt đầu có hiệu lực kể từ ngày ký kết.
Ví dụ 2:
中文: 请在规定的期限内付款。
Pinyin: Qǐng zài guīdìng de qīxiàn nèi fùkuǎn.
Tiếng Việt: Vui lòng thanh toán trong thời hạn đã quy định.
Ví dụ 3:
中文: 这个贷款的最长期限是五年。
Pinyin: Zhège dàikuǎn de zuì cháng qīxiàn shì wǔ nián.
Tiếng Việt: Thời hạn tối đa của khoản vay này là năm năm.
Ví dụ 4:
中文: 如果超过期限,将收取滞纳金。
Pinyin: Rúguǒ chāoguò qīxiàn, jiāng shōuqǔ zhìnàjīn.
Tiếng Việt: Nếu quá thời hạn, sẽ bị tính phí phạt chậm.
Ví dụ 5:
中文: 任务的完成期限是下周一之前。
Pinyin: Rènwù de wánchéng qīxiàn shì xià zhōuyī zhīqián.
Tiếng Việt: Hạn hoàn thành nhiệm vụ là trước thứ Hai tuần sau.
5. Một số cụm từ và thuật ngữ liên quan đến 期限
Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
合同期限 hétóng qīxiàn Thời hạn hợp đồng
支付期限 zhīfù qīxiàn Thời hạn thanh toán
有效期限 yǒuxiào qīxiàn Thời hạn hiệu lực
宽限期 kuānxiàn qī Thời gian gia hạn (grace period)
最长期限 zuì cháng qīxiàn Thời hạn tối đa
履约期限 lǚyuē qīxiàn Thời hạn thực hiện nghĩa vụ hợp đồng
延长期限 yáncháng qīxiàn Kéo dài thời hạn
到期日 dào qī rì Ngày đến hạn
6. Vai trò và ứng dụng thực tiễn của “期限” trong đời sống và doanh nghiệp
期限 là khái niệm vô cùng quan trọng trong các văn bản pháp lý, kế toán, quản trị tài chính và vận hành doanh nghiệp. Việc xác định rõ thời hạn (期限) giúp:
Đảm bảo tính ràng buộc và cam kết trong hợp đồng
Kiểm soát dòng tiền và kế hoạch thanh toán
Quản lý thời gian dự án hiệu quả
Tăng cường kỷ luật và trách nhiệm trong thực thi công việc
Tránh các rủi ro pháp lý do quá hạn
Trong các báo cáo tài chính và hợp đồng kinh tế, thuật ngữ “期限” thường xuyên xuất hiện để chỉ mốc thời gian có tính pháp lý – như thời hạn trả nợ, thời hạn hoàn thành công việc, thời hạn bảo hành, thời hạn xử lý nợ xấu, v.v.
1. Định nghĩa chi tiết
期限 (qīxiàn) là danh từ, mang nghĩa là thời hạn, tức là khoảng thời gian được quy định rõ ràng để hoàn thành một việc gì đó hoặc để một điều kiện nào đó có hiệu lực.
“期” (qī): kỳ hạn, thời kỳ, giai đoạn
“限” (xiàn): giới hạn, hạn chế
→ Ghép lại: “期限” có nghĩa là giới hạn thời gian, thường dùng để chỉ thời điểm kết thúc hoặc khoảng thời gian hiệu lực của một hành động, nghĩa vụ hoặc quyền lợi.
2. Loại từ
Danh từ (名词 – míngcí)
3. Ngữ cảnh sử dụng
“期限” thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, hợp đồng, quy định nội bộ, tài chính – ngân hàng, và các tình huống yêu cầu tuân thủ thời gian cụ thể. Ví dụ:
Thời hạn thanh toán
Thời hạn hợp đồng
Thời hạn nộp hồ sơ
Thời hạn hiệu lực của văn bản pháp lý
4. Ví dụ minh họa (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
Ví dụ 1:
中文: 请在规定的期限内完成任务。 Pinyin: Qǐng zài guīdìng de qīxiàn nèi wánchéng rènwù. Tiếng Việt: Vui lòng hoàn thành nhiệm vụ trong thời hạn quy định.
Ví dụ 2:
中文: 合同的有效期限为一年。 Pinyin: Hétóng de yǒuxiào qīxiàn wéi yī nián. Tiếng Việt: Thời hạn hiệu lực của hợp đồng là một năm.
Ví dụ 3:
中文: 超过期限提交的申请将不被受理。 Pinyin: Chāoguò qīxiàn tíjiāo de shēnqǐng jiāng bù bèi shòulǐ. Tiếng Việt: Hồ sơ nộp quá thời hạn sẽ không được xử lý.
Ví dụ 4:
中文: 贷款的还款期限最长为五年。 Pinyin: Dàikuǎn de huánkuǎn qīxiàn zuì cháng wéi wǔ nián. Tiếng Việt: Thời hạn trả nợ của khoản vay tối đa là năm năm.
5. Phân biệt với các thuật ngữ liên quan
Thuật ngữ Tiếng Trung Phiên âm Ý nghĩa cơ bản
期限 期限 qīxiàn Thời hạn cụ thể, có giới hạn rõ ràng
期间 期间 qījiān Khoảng thời gian diễn ra sự việc
截止日期 截止日期 jiézhǐ rìqī Ngày kết thúc, hạn chót
6. Ứng dụng thực tế
Trong hợp đồng: xác định thời hạn hiệu lực, thời hạn thanh toán, thời hạn giao hàng.
Trong hành chính: thời hạn nộp đơn, thời hạn xử lý hồ sơ.
Trong tài chính: thời hạn vay vốn, thời hạn đáo hạn trái phiếu.
1. “期限” là gì?
期限 (qīxiàn) là một danh từ, chỉ một khoảng thời gian cụ thể mà một điều gì đó có hiệu lực, được phép tồn tại, hoặc cần được hoàn thành. Nó giống như chiếc đồng hồ đếm ngược vô hình: bạn không thấy nó, nhưng nếu lỡ mất nó, hậu quả có thể đến rất rõ ràng.
期 (qī): khoảng thời gian, kỳ, giai đoạn
限 (xiàn): giới hạn, ranh giới
→ Khi kết hợp: “期限” là giới hạn thời gian – tức thời điểm bắt đầu và kết thúc cho một trách nhiệm, quyền lợi hay hành động.
2. Hình ảnh trực quan: Nếu “期限” là một vật thể?
Hãy tưởng tượng bạn đang giữ một ngọn nến. Đó là quyền lợi, cơ hội hay nghĩa vụ của bạn. Nhưng ngọn nến này chỉ cháy trong một thời gian nhất định – đó chính là “期限”. Khi hết nến, cơ hội cũng tắt theo. Nếu bạn sử dụng trước khi nó tàn: ấm áp, hữu ích. Nếu không: tro bụi là tất cả.
3. Một số ví dụ minh họa
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
本合同的期限为两年。 Běn hétóng de qīxiàn wèi liǎng nián. Thời hạn của hợp đồng này là hai năm.
你必须在期限之前完成付款。 Nǐ bìxū zài qīxiàn zhīqián wánchéng fùkuǎn. Bạn phải hoàn tất thanh toán trước thời hạn.
保险单已超过使用期限。 Bǎoxiǎn dān yǐ chāoguò shǐyòng qīxiàn. Giấy bảo hiểm đã hết hiệu lực sử dụng.
我申请延期,因为项目无法在原定期限完成。 Wǒ shēnqǐng yánqī, yīnwèi xiàngmù wúfǎ zài yuándìng qīxiàn wánchéng. Tôi xin gia hạn vì dự án không thể hoàn thành trong thời hạn ban đầu.
4. “期限” trong các lĩnh vực đời sống
Tài chính: Thời hạn trả góp, hoàn vốn, bảo lãnh tài sản
Pháp lý: Thời hạn hiệu lực của hợp đồng, kháng cáo, truy tố
Sản phẩm: Hạn sử dụng, hạn bảo hành
Học thuật: Thời hạn nộp bài, thời hạn học bổng
5. Một số cụm từ thường gặp
Cụm từ Phiên âm Nghĩa sáng tạo
有效期限 yǒuxiào qīxiàn Giống như tấm vé có ngày hết hạn — sau đó không thể dùng nữa
贷款期限 dàikuǎn qīxiàn Khoảng thời gian người vay được “thở” trước khi hoàn trả
合同期限 hétóng qīxiàn Thời gian mà lời hứa giữa hai bên còn hiệu lực
保修期限 bǎoxiū qīxiàn Giai đoạn mà bạn có “khiên bảo vệ” miễn phí cho sản phẩm
1. 期限 là gì?
期限 (qīxiàn) là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là thời hạn, kỳ hạn, hoặc hạn chót trong tiếng Việt. Thuật ngữ này được sử dụng để chỉ khoảng thời gian được xác định hoặc giới hạn cho một hoạt động, sự kiện, hoặc nghĩa vụ cụ thể, chẳng hạn như thời hạn thanh toán, thời hạn hợp đồng, hoặc thời hạn hoàn thành công việc.
Nghĩa chi tiết:
期 (qī): Giai đoạn, khoảng thời gian.
限 (xiàn): Giới hạn, hạn chế.
Khi kết hợp, 期限 ám chỉ một khoảng thời gian cố định hoặc thời điểm cuối cùng để hoàn thành một việc gì đó.
Lĩnh vực sử dụng: Tài chính, pháp lý, kinh doanh, quản lý dự án, và đời sống hàng ngày.
Loại từ: Danh từ (名词 - míngcí).
2. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến và nền tảng học tập, được thiết kế để hỗ trợ người học tiếng Trung, đặc biệt là người Việt Nam. Nó cung cấp công cụ tra cứu từ vựng, ngữ pháp, mẫu câu, kèm theo phiên âm (pinyin), nghĩa tiếng Việt, và các ví dụ minh họa. Ngoài ra, ChineMaster còn cung cấp tài liệu học tập, bài giảng, và bài kiểm tra để hỗ trợ học viên từ trình độ sơ cấp đến nâng cao.
Đặc điểm nổi bật:
Tra cứu từ vựng với giải thích chi tiết, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt.
Cung cấp ví dụ thực tế và mẫu câu trong các ngữ cảnh cụ thể.
Hỗ trợ học theo chủ đề (kinh doanh, pháp lý, đời sống, học thuật).
Giao diện thân thiện, phù hợp cho người Việt học tiếng Trung.
3. Giải thích chi tiết về 期限
Nghĩa chi tiết
期限 thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian hoặc thời điểm cụ thể mà một hành động, nghĩa vụ, hoặc sự kiện phải được hoàn thành. Thuật ngữ này xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh, bao gồm:
Tài chính: Thời hạn thanh toán các khoản nợ, khoản vay, hoặc hóa đơn.
Pháp lý: Thời hạn hiệu lực của hợp đồng, thời hạn nộp đơn, hoặc thời hạn kháng cáo.
Kinh doanh: Thời hạn giao hàng, thời hạn bảo hành, hoặc thời hạn hoàn thành dự án.
Đời sống: Thời hạn đăng ký, thời hạn sử dụng (ví dụ: của sản phẩm).
期限 có thể được chia thành các loại cụ thể như:
短期 (duǎnqī): Thời hạn ngắn.
长期 (chángqī): Thời hạn dài.
逾期 (yúqī): Quá hạn, vượt quá thời hạn quy định.
Loại từ
Danh từ ghép: 期限 được tạo thành từ 期 (khoảng thời gian) và 限 (giới hạn).
Thuộc nhóm từ vựng phổ biến trong các lĩnh vực chuyên môn như tài chính, pháp lý, kinh doanh, hoặc trong giao tiếp hàng ngày.
Mẫu câu ví dụ
Dưới đây là các mẫu câu sử dụng 期限, kèm theo phiên âm (pinyin), nghĩa tiếng Việt, và giải thích ngữ cảnh:
Mẫu câu 1: 这笔贷款的期限是三年。
Phiên âm: Zhè bǐ dàikuǎn de qīxiàn shì sān nián.
Nghĩa tiếng Việt: Thời hạn của khoản vay này là ba năm.
Giải thích: Câu này nói về kỳ hạn của một khoản vay trong lĩnh vực tài chính.
Mẫu câu 2: 请在期限内提交你的申请表。
Phiên âm: Qǐng zài qīxiàn nèi tíjiāo nǐ de shēnqǐngbiǎo.
Nghĩa tiếng Việt: Vui lòng nộp đơn đăng ký trong thời hạn quy định.
Giải thích: Câu này dùng trong ngữ cảnh yêu cầu nộp hồ sơ hoặc tài liệu trước một thời điểm cụ thể.
Mẫu câu 3: 合同的期限到明年六月底为止。
Phiên âm: Hétóng de qīxiàn dào míngnián liùyuèdǐ wéizhǐ.
Nghĩa tiếng Việt: Thời hạn của hợp đồng kéo dài đến cuối tháng Sáu năm sau.
Giải thích: Câu này đề cập đến thời hạn hiệu lực của một hợp đồng pháp lý.
Mẫu câu 4: 逾期付款将导致额外的罚款。
Phiên âm: Yúqī fùkuǎn jiāng dǎozhì éwài de fákuǎn.
Nghĩa tiếng Việt: Thanh toán quá hạn sẽ dẫn đến tiền phạt bổ sung.
Giải thích: Câu này nhấn mạnh hậu quả của việc không tuân thủ thời hạn thanh toán.
Mẫu câu 5: 产品的保修期限是一年。
Phiên âm: Chǎnpǐn de bǎoxiū qīxiàn shì yī nián.
Nghĩa tiếng Việt: Thời hạn bảo hành của sản phẩm là một năm.
Giải thích: Câu này đề cập đến thời hạn bảo hành của một sản phẩm trong kinh doanh.
4. Ví dụ thực tế sử dụng 期限
Dưới đây là các ví dụ thực tế minh họa spillway 期限 trong các ngữ cảnh cụ thể:
Ví dụ 1 - Ngữ cảnh tài chính:
Câu: 银行要求在贷款期限内按时还款。
Phiên âm: Yínháng yāoqiú zài dàikuǎn qīxiàn nèi ànshí huánkuǎn.
Nghĩa tiếng Việt: Ngân hàng yêu cầu trả nợ đúng hạn trong thời gian vay.
Ngữ cảnh: Dùng trong giao tiếp giữa ngân hàng và khách hàng về nghĩa vụ trả nợ.
Ví dụ 2 - Ngữ cảnh pháp lý:
Câu: 法院规定上诉的期限为十天。
Phiên âm: Fǎyuàn guīdìng shàngsù de qīxiàn wéi shí tiān.
Nghĩa tiếng Việt: Tòa án quy định thời hạn kháng cáo là mười ngày.
Ngữ cảnh: Dùng trong lĩnh vực pháp lý để chỉ thời hạn nộp đơn kháng cáo.
Ví dụ 3 - Ngữ cảnh kinh doanh:
Câu: 这批货物的交货期限是下周五。
Phiên âm: Zhè pī huòwù de jiāohuò qīxiàn shì xià zhōu wǔ.
Nghĩa tiếng Việt: Thời hạn giao hàng của lô hàng này là thứ Sáu tuần sau.
Ngữ cảnh: Dùng trong thương mại để xác định thời gian giao hàng.
Ví dụ 4 - Ngữ cảnh đời sống:
Câu: 报名参加考试的期限已经过了。
Phiên âm: Bàomíng cānjiā kǎoshì de qīxiàn yǐjīng guò le.
Nghĩa tiếng Việt: Thời hạn đăng ký tham gia kỳ thi đã hết.
Ngữ cảnh: Dùng trong ngữ cảnh thông báo hoặc nhắc nhở về hạn chót đăng ký.
Ví dụ 5 - Ngữ cảnh quản lý dự án:
Câu: 项目必须在规定的期限内完成。
Phiên âm: Xiàngmù bìxū zài guīdìng de qīxiàn nèi wánchéng.
Nghĩa tiếng Việt: Dự án phải được hoàn thành trong thời hạn quy định.
Ngữ cảnh: Dùng trong quản lý dự án để nhấn mạnh thời gian hoàn thành.
5. Lưu ý khi sử dụng 期限
Ngữ cảnh sử dụng: 期限 là một thuật ngữ phổ biến, có thể dùng trong cả văn bản trang trọng (như hợp đồng, tài chính) và giao tiếp hàng ngày. Nó mang tính trung lập và linh hoạt, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa hoặc liên quan:
时限 (shíxiàn): Thời hạn, giới hạn thời gian (giống nhưng ít phổ biến hơn).
截止日期 (jiézhǐ rìqī): Hạn chót, ngày cuối cùng.
逾期 (yúqī): Quá hạn, vượt quá thời hạn.
Cách sử dụng trong thực tế: Trong kinh doanh hoặc tài chính, 期限 thường được dùng để xác định thời gian thanh toán, giao hàng, hoặc hoàn thành nghĩa vụ. Trong đời sống, nó có thể xuất hiện trong các thông báo về hạn chót đăng ký hoặc nộp hồ sơ.
期限 (qīxiàn) là một danh từ quan trọng, biểu thị thời hạn hoặc hạn chót trong nhiều ngữ cảnh như tài chính, pháp lý, kinh doanh, và đời sống.
期限 là gì?
Từ điển tiếng Trung ChineMaster – Giải thích chi tiết từ chuyên ngành
Tiếng Trung giản thể: 期限
Tiếng Trung phồn thể: 期限
Phiên âm: qī xiàn
Loại từ: Danh từ (名词)
Tiếng Việt: Thời hạn, kỳ hạn, hạn chót, giới hạn thời gian, hạn định
1. Định nghĩa tiếng Việt
“期限” là từ dùng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể được quy định rõ trong hợp đồng, luật pháp hoặc thỏa thuận, sau khi hết thời gian đó sẽ phải hoàn thành, chấm dứt hoặc thực hiện một nghĩa vụ nào đó. Đây là thuật ngữ cốt lõi trong các văn bản pháp lý, tài chính và giao dịch thương mại.
Từ này thường được dùng để nói về:
Thời hạn thanh toán
Kỳ hạn hợp đồng
Thời gian hiệu lực của tài liệu, văn bản
Hạn chót để hoàn thành một nhiệm vụ
2. Phân tích cấu tạo từ
期 (qī): kỳ, giai đoạn, thời kỳ – chỉ đơn vị thời gian có điểm bắt đầu và kết thúc
限 (xiàn): giới hạn, giới định – chỉ sự hạn chế trong phạm vi nào đó
Kết hợp lại, 期限 có nghĩa là giới hạn thời gian, tức thời hạn cụ thể phải tuân thủ.
3. Ngữ pháp và loại từ
Thuộc loại danh từ (名词)
Thường làm tân ngữ hoặc bổ ngữ thời gian trong câu
Được dùng rộng rãi trong:
Hợp đồng (合同)
Điều khoản thanh toán (付款条款)
Tài liệu pháp lý, kế toán
Văn bản hành chính, thông báo
4. Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và dịch tiếng Việt
Ví dụ 1:
请在规定期限内付款。
Qǐng zài guīdìng qīxiàn nèi fùkuǎn.
Xin vui lòng thanh toán trong thời hạn quy định.
Ví dụ 2:
这个合同的有效期限是两年。
Zhège hétóng de yǒuxiào qīxiàn shì liǎng nián.
Thời hạn hiệu lực của hợp đồng này là hai năm.
Ví dụ 3:
如果超过期限,将会收取滞纳金。
Rúguǒ chāoguò qīxiàn, jiāng huì shōuqǔ zhìnàjīn.
Nếu vượt quá thời hạn, sẽ bị tính phí phạt nộp chậm.
Ví dụ 4:
贷款的还款期限最长不超过三十年。
Dàikuǎn de huánkuǎn qīxiàn zuì zhǎng bù chāoguò sānshí nián.
Kỳ hạn trả nợ của khoản vay tối đa không vượt quá 30 năm.
Ví dụ 5:
报告必须在截止期限前提交。
Bàogào bìxū zài jiézhǐ qīxiàn qián tíjiāo.
Báo cáo phải được nộp trước thời hạn chót.
5. Các ngữ cảnh sử dụng phổ biến
Trong hợp đồng thương mại:
Dùng để quy định rõ thời hạn giao hàng, thanh toán, khiếu nại hoặc hiệu lực hợp đồng.
Trong tài chính – ngân hàng:
Dùng để nói đến kỳ hạn vay vốn, kỳ hạn trái phiếu, kỳ hạn trả lãi.
Trong luật pháp:
Dùng để chỉ thời hạn thực hiện nghĩa vụ pháp lý, thời hiệu khởi kiện, thời gian kháng cáo v.v.
Trong quản trị doanh nghiệp:
Thường gặp khi lập kế hoạch, quản trị dự án, hoặc giao nhiệm vụ kèm deadline.
6. Các từ vựng liên quan đến 期限
Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
付款期限 fùkuǎn qīxiàn Thời hạn thanh toán
有效期限 yǒuxiào qīxiàn Thời hạn hiệu lực
截止期限 jiézhǐ qīxiàn Hạn chót, thời hạn cuối
合同期限 hétóng qīxiàn Thời hạn hợp đồng
还款期限 huánkuǎn qīxiàn Kỳ hạn trả nợ
试用期限 shìyòng qīxiàn Thời hạn thử việc / dùng thử
7. So sánh với một số từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
时间 shíjiān Thời gian Rộng và chung hơn, không mang nghĩa giới hạn cụ thể
截止日期 jiézhǐ rìqī Ngày hết hạn Tập trung vào mốc thời gian cụ thể, còn 期限 là khoảng thời gian
有效期 yǒuxiào qī Thời gian có hiệu lực Gần nghĩa nhưng nhấn mạnh hiệu lực của văn bản, sản phẩm
Từ 期限 là một thuật ngữ thiết yếu trong kho từ vựng chuyên ngành tiếng Trung, đặc biệt là trong các lĩnh vực có tính quy chuẩn cao như:
Kế toán – kiểm toán
Ngân hàng – tín dụng
Hợp đồng – pháp lý
Xuất nhập khẩu – thương mại quốc tế
Quản trị doanh nghiệp – nhân sự
期限 là gì?
1. Từ tiếng Trung: 期限
2. Phiên âm (Pinyin): qīxiàn
3. Tiếng Anh: time limit, deadline, term, duration
4. Tiếng Việt: thời hạn, kỳ hạn, giới hạn thời gian
1. Loại từ
Danh từ (名词): Chỉ một khoảng thời gian đã được xác định rõ, thường dùng trong hợp đồng, kế hoạch, pháp lý hoặc nghĩa vụ tài chính.
2. Giải thích chi tiết
“期限” là khoảng thời gian cụ thể được ấn định để hoàn thành một nhiệm vụ, thực hiện một nghĩa vụ hoặc đạt được một mục tiêu. Đây là khái niệm phổ biến trong:
Hợp đồng lao động và hợp đồng thương mại
Giao dịch ngân hàng, cho vay
Kế hoạch làm việc, dự án
Hạn mức nộp đơn, khai báo, thanh toán
期 (qī): thời kỳ, giai đoạn
限 (xiàn): giới hạn
→ “期限” có nghĩa là giới hạn thời gian đã định, thường mang tính bắt buộc hoặc quy định rõ ràng.
3. Các loại “期限” thường gặp
Loại Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
短期期限 duǎnqī qīxiàn thời hạn ngắn
长期期限 chángqī qīxiàn thời hạn dài
合同期限 hétóng qīxiàn thời hạn hợp đồng
支付期限 zhīfù qīxiàn hạn thanh toán
有效期限 yǒuxiào qīxiàn thời hạn hiệu lực
履行期限 lǚxíng qīxiàn thời hạn thực hiện
4. Mẫu câu và ví dụ thực tế (có phiên âm + tiếng Việt)
Ví dụ 1
本合同的期限为一年,自签署之日起生效。
Běn hétóng de qīxiàn wèi yī nián, zì qiānshǔ zhī rì qǐ shēngxiào.
→ Thời hạn của hợp đồng này là một năm, có hiệu lực từ ngày ký.
Ví dụ 2
请在规定期限内提交申请材料。
Qǐng zài guīdìng qīxiàn nèi tíjiāo shēnqǐng cáiliào.
→ Vui lòng nộp hồ sơ xin đăng ký trong thời hạn quy định.
Ví dụ 3
借款的偿还期限为六个月。
Jièkuǎn de chánghuán qīxiàn wèi liù gè yuè.
→ Thời hạn hoàn trả khoản vay là sáu tháng.
Ví dụ 4
如果超过期限未付款,将收取滞纳金。
Rúguǒ chāoguò qīxiàn wèi fùkuǎn, jiāng shōuqǔ zhìnàjīn.
→ Nếu quá thời hạn mà chưa thanh toán, sẽ bị tính phí phạt trễ hạn.
Ví dụ 5
该项目的建设期限预计为18个月。
Gāi xiàngmù de jiànshè qīxiàn yùjì wèi 18 gè yuè.
→ Thời hạn xây dựng dự án này dự kiến là 18 tháng.
5. Các cụm từ liên quan
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
截止期限 jiézhǐ qīxiàn thời hạn chót, hạn cuối
履约期限 lǚyuē qīxiàn thời hạn thực hiện hợp đồng
审批期限 shěnpī qīxiàn thời hạn phê duyệt
有效期限 yǒuxiào qīxiàn thời gian có hiệu lực
违约期限 wéiyuē qīxiàn thời điểm phát sinh vi phạm hợp đồng
“期限” là khái niệm quan trọng trong pháp lý, kế toán, hợp đồng và quản lý hành chính.
Nó xác định rõ ràng mốc thời gian cần hoàn thành công việc hay nghĩa vụ.
Việc không tuân thủ “期限” có thể dẫn đến vi phạm, phát sinh chế tài hoặc mất hiệu lực pháp lý.
1. TỪ VỰNG CƠ BẢN
Tiếng Trung: 期限
Phiên âm: qī xiàn
Tiếng Việt: kỳ hạn, thời hạn, thời gian hiệu lực
2. GIẢI THÍCH CHI TIẾT
a. Định nghĩa:
“期限” là một danh từ dùng để chỉ khoảng thời gian được xác định rõ ràng về điểm bắt đầu và điểm kết thúc cho một nghĩa vụ, sự việc hoặc hiệu lực pháp lý nào đó. Đây là một thuật ngữ phổ biến trong các lĩnh vực như pháp luật, hợp đồng, kế toán, ngân hàng, tài chính, sản xuất v.v.
期 (qī): thời gian, kỳ
限 (xiàn): giới hạn, hạn chế
Kết hợp lại: 期限 = thời gian bị giới hạn trong một khoảng xác định
b. Loại từ:
Danh từ (名词)
c. Các ngữ cảnh sử dụng:
Trong hợp đồng:
Hạn giao hàng, hạn thanh toán, thời hạn hiệu lực hợp đồng
Ví dụ: 合同期限 (thời hạn hợp đồng), 支付期限 (hạn thanh toán)
Trong ngân hàng / tài chính:
Thời hạn gửi tiết kiệm, kỳ hạn vay vốn
Ví dụ: 存款期限 (thời hạn gửi tiền), 贷款期限 (thời hạn vay)
Trong luật và hành chính:
Hạn xử lý vụ việc, thời hạn khiếu nại
Ví dụ: 上诉期限 (thời hạn kháng cáo), 起诉期限 (thời hạn khởi kiện)
Trong sản xuất – dự án:
Thời hạn hoàn thành công việc, thời hạn bảo hành
Ví dụ: 工程期限 (thời hạn thi công), 保修期限 (thời hạn bảo hành)
3. CÁC CỤM TỪ LIÊN QUAN
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
合同期限 hétóng qīxiàn Thời hạn của hợp đồng
支付期限 zhīfù qīxiàn Hạn thanh toán
贷款期限 dàikuǎn qīxiàn Kỳ hạn vay vốn
起诉期限 qǐsù qīxiàn Thời hạn khởi kiện
有效期限 yǒuxiào qīxiàn Thời hạn hiệu lực
延长期限 yáncháng qīxiàn Gia hạn thời gian
截止期限 jiézhǐ qīxiàn Hạn chót, hạn cuối cùng
限制期限 xiànzhì qīxiàn Thời hạn bị giới hạn
4. MẪU CÂU VÀ VÍ DỤ CHI TIẾT
Ví dụ 1:
中文:本合同的有效期限为两年,自签署之日起生效。
拼音:Běn hétóng de yǒuxiào qīxiàn wéi liǎng nián, zì qiānshǔ zhī rì qǐ shēngxiào.
Tiếng Việt: Thời hạn hiệu lực của hợp đồng này là hai năm, bắt đầu tính từ ngày ký kết.
Ví dụ 2:
中文:请在付款期限之前完成全部支付,否则将产生滞纳金。
拼音:Qǐng zài fùkuǎn qīxiàn zhīqián wánchéng quánbù zhīfù, fǒuzé jiāng chǎnshēng zhìnàjīn.
Tiếng Việt: Vui lòng hoàn tất thanh toán trước hạn thanh toán, nếu không sẽ bị tính phí phạt trễ hạn.
Ví dụ 3:
中文:贷款的最长期限可以达到30年。
拼音:Dàikuǎn de zuìcháng qīxiàn kěyǐ dádào sānshí nián.
Tiếng Việt: Kỳ hạn vay tối đa có thể lên tới 30 năm.
Ví dụ 4:
中文:该工程的施工期限为六个月,超期将扣除违约金。
拼音:Gāi gōngchéng de shīgōng qīxiàn wéi liù gè yuè, chāoqī jiāng kòuchú wéiyuējuīn.
Tiếng Việt: Thời hạn thi công của công trình này là sáu tháng, nếu quá hạn sẽ bị trừ tiền phạt vi phạm hợp đồng.
Ví dụ 5:
中文:根据法律规定,起诉必须在两年期限内进行。
拼音:Gēnjù fǎlǜ guīdìng, qǐsù bìxū zài liǎng nián qīxiàn nèi jìnxíng.
Tiếng Việt: Theo quy định của pháp luật, việc khởi kiện phải được tiến hành trong thời hạn hai năm.
Ví dụ 6:
中文:请注意申请的截止期限,逾期将不予受理。
拼音:Qǐng zhùyì shēnqǐng de jiézhǐ qīxiàn, yúqī jiāng bù yǔ shòulǐ.
Tiếng Việt: Vui lòng chú ý đến hạn chót nộp đơn, nếu quá hạn sẽ không được xử lý.
5. PHÂN BIỆT VỚI CÁC TỪ LIÊN QUAN
Từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
期限 (qīxiàn) Thời hạn Kỳ hạn, thời gian giới hạn Chỉ thời gian cụ thể kết thúc
期间 (qījiān) Khoảng thời gian Thời kỳ, giai đoạn Chỉ thời gian diễn ra một việc
时限 (shíxiàn) Giới hạn thời gian Giới hạn thời gian xử lý Thường dùng trong hành chính và kỹ thuật
时间 (shíjiān) Thời gian Cách nói chung, không xác định Dùng trong giao tiếp phổ thông
“期限 (qīxiàn)” là một từ vựng rất quan trọng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là kế toán, tài chính, thương mại, pháp luật và hành chính công. Nắm vững cách dùng và các biến thể của từ này sẽ giúp người học tiếng Trung:
Hiểu rõ hơn về hợp đồng, nghĩa vụ, trách nhiệm
Giao tiếp chuyên nghiệp trong môi trường kinh doanh
Viết báo cáo, lập hợp đồng hoặc thư từ hành chính đúng chuẩn
期限 (qīxiàn) là gì?
1. Giải thích chi tiết:
期限 là một danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ thời hạn, kỳ hạn hoặc thời gian quy định cụ thể cho một việc gì đó cần hoàn thành, thực hiện hoặc kết thúc.
Trong các lĩnh vực như kế toán, tài chính, ngân hàng, pháp lý và hợp đồng, 期限 thường chỉ thời hạn thanh toán, kỳ hạn hợp đồng, kỳ hạn trả nợ, thời gian có hiệu lực hoặc thời gian cam kết thực hiện nghĩa vụ.
2. Phân tích cấu tạo từ:
期 (qī): kỳ, thời kỳ, giai đoạn
限 (xiàn): giới hạn, hạn chế
=> 期限 nghĩa là giới hạn về thời gian, tức là khoảng thời gian được xác định cho một công việc hay nghĩa vụ nào đó.
3. Loại từ:
Danh từ (名词)
4. Các ngữ cảnh sử dụng phổ biến:
Trong hợp đồng: thời hạn hiệu lực hợp đồng, thời hạn giao hàng
Trong tài chính: kỳ hạn trả nợ, kỳ hạn trái phiếu
Trong pháp lý: thời hiệu khởi kiện, thời hạn thi hành án
Trong ngân hàng: kỳ hạn gửi tiết kiệm, kỳ hạn vay vốn
5. Các mẫu câu tiếng Trung có phiên âm và bản dịch tiếng Việt:
本合同的有效期限为一年。
Běn hétóng de yǒuxiào qīxiàn wèi yī nián.
Thời hạn hiệu lực của hợp đồng này là một năm.
请在规定期限内完成付款。
Qǐng zài guīdìng qīxiàn nèi wánchéng fùkuǎn.
Vui lòng hoàn tất thanh toán trong thời hạn quy định.
贷款的还款期限可以根据客户需求灵活调整。
Dàikuǎn de huánkuǎn qīxiàn kěyǐ gēnjù kèhù xūqiú línghuó tiáozhěng.
Kỳ hạn trả nợ của khoản vay có thể linh hoạt điều chỉnh theo nhu cầu của khách hàng.
超过期限未履行责任的一方将承担违约责任。
Chāoguò qīxiàn wèi lǚxíng zérèn de yī fāng jiāng chéngdān wéiyuē zérèn.
Bên không thực hiện nghĩa vụ sau thời hạn quy định sẽ phải chịu trách nhiệm vi phạm hợp đồng.
投资人可以选择不同的投资期限,以匹配风险偏好。
Tóuzīrén kěyǐ xuǎnzé bùtóng de tóuzī qīxiàn, yǐ pǐpèi fēngxiǎn piānhào.
Nhà đầu tư có thể chọn các kỳ hạn đầu tư khác nhau để phù hợp với mức độ chấp nhận rủi ro của mình.
6. Một số cụm từ thông dụng với “期限”:
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
合同期限 hétóng qīxiàn Thời hạn hợp đồng
有效期限 yǒuxiào qīxiàn Thời hạn hiệu lực
还款期限 huánkuǎn qīxiàn Kỳ hạn trả nợ
投资期限 tóuzī qīxiàn Kỳ hạn đầu tư
借款期限 jièkuǎn qīxiàn Kỳ hạn vay tiền
付款期限 fùkuǎn qīxiàn Thời hạn thanh toán
履行期限 lǚxíng qīxiàn Thời hạn thực hiện nghĩa vụ
最长期限 zuìcháng qīxiàn Kỳ hạn dài nhất
期限届满 qīxiàn jièmǎn Hết thời hạn / Đến hạn
7. Trong thực tế doanh nghiệp:
Trong một hợp đồng thương mại giữa hai công ty, thời hạn giao hàng là 30 ngày kể từ ngày ký. Nếu bên bán không giao hàng đúng trong 期限, thì sẽ bị xem là vi phạm hợp đồng và có thể bị phạt.
Ngân hàng cung cấp khoản vay có 期限 là 12 tháng. Sau thời gian đó, người vay phải trả cả gốc lẫn lãi.
8. Các thuật ngữ liên quan:
Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
到期 dàoqī Đến hạn
逾期 yúqī Quá hạn
展期 zhǎnqī Gia hạn
时效 shíxiào Hiệu lực pháp lý theo thời gian
有限期 yǒuxiànqī Thời hạn có giới hạn
无期限 wú qīxiàn Không thời hạn
Từ vựng tiếng Trung: 期限 (qīxiàn)
1. 期限 là gì?
期限 (pinyin: qīxiàn) là một danh từ trong tiếng Trung, thường được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực hành chính, pháp luật, tài chính, hợp đồng, ngân hàng, v.v.
Nghĩa tiếng Việt của từ 期限 là:
Thời hạn, kỳ hạn, hạn chót, thời gian có giới hạn cụ thể được quy định trước
期限 được dùng để chỉ một khoảng thời gian đã được quy định rõ ràng hoặc có giới hạn rõ ràng, thường gắn với:
thời hạn thanh toán, thời hạn hợp đồng
thời hạn nộp hồ sơ, thời hạn vay nợ
thời hạn hiệu lực pháp lý của một văn bản
Về mặt cấu tạo:
期 (qī): kỳ, giai đoạn, khoảng thời gian
限 (xiàn): giới hạn, hạn chế
Gộp lại, 期限 mang nghĩa là “giới hạn của một khoảng thời gian nhất định”.
2. Loại từ
Danh từ (名词)
3. Giải thích chi tiết và ngữ cảnh sử dụng
Trong thực tế, 期限 thường được sử dụng trong các trường hợp:
Thời hạn hợp đồng: hợp đồng có hiệu lực trong một khoảng thời gian nhất định.
Kỳ hạn thanh toán: khoảng thời gian cần thanh toán trước một ngày cụ thể.
Thời hạn nộp hồ sơ: hạn cuối cùng để hoàn thành thủ tục hành chính.
Thời hạn vay nợ: khoảng thời gian trong hợp đồng vay mà người vay phải hoàn trả.
Ngoài ra, trong lĩnh vực pháp luật, 期限 còn có nghĩa là khoảng thời gian hợp pháp trong đó một hành động nhất định phải được thực hiện. Nếu không thực hiện đúng thời hạn, có thể mất quyền lợi hoặc chịu trách nhiệm pháp lý.
4. Ví dụ & mẫu câu minh họa (có phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1
合同的有效期限为两年。
Hétóng de yǒuxiào qīxiàn wèi liǎng nián.
Thời hạn hiệu lực của hợp đồng là hai năm.
Ví dụ 2
请在规定的期限内提交申请材料。
Qǐng zài guīdìng de qīxiàn nèi tíjiāo shēnqǐng cáiliào.
Vui lòng nộp hồ sơ đăng ký trong thời hạn đã quy định.
Ví dụ 3
这个贷款的还款期限是三十年。
Zhè ge dàikuǎn de huánkuǎn qīxiàn shì sānshí nián.
Kỳ hạn hoàn trả khoản vay này là ba mươi năm.
Ví dụ 4
超过期限提交的文件将不被接受。
Chāoguò qīxiàn tíjiāo de wénjiàn jiāng bú bèi jiēshòu.
Các tài liệu nộp quá thời hạn sẽ không được chấp nhận.
Ví dụ 5
您可以在有效期限内随时取消订单。
Nín kěyǐ zài yǒuxiào qīxiàn nèi suíshí qǔxiāo dìngdān.
Quý khách có thể hủy đơn hàng bất cứ lúc nào trong thời hạn hiệu lực.
Ví dụ 6
保险的保障期限是从生效日起至一年后。
Bǎoxiǎn de bǎozhàng qīxiàn shì cóng shēngxiào rì qǐ zhì yī nián hòu.
Thời hạn bảo hiểm là từ ngày có hiệu lực đến sau một năm.
5. Một số cụm từ thường gặp với 期限
Từ / Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
合同期限 hétóng qīxiàn Thời hạn hợp đồng
付款期限 fùkuǎn qīxiàn Thời hạn thanh toán
有效期限 yǒuxiào qīxiàn Thời hạn hiệu lực
还款期限 huánkuǎn qīxiàn Kỳ hạn trả nợ
保修期限 bǎoxiū qīxiàn Thời hạn bảo hành
报名期限 bàomíng qīxiàn Hạn đăng ký
截止期限 jiézhǐ qīxiàn Hạn chót, ngày kết thúc
超过期限 chāoguò qīxiàn Vượt quá thời hạn
6. So sánh 期限 với các từ liên quan
时间 (shíjiān): thời gian nói chung, không nhất thiết có giới hạn cụ thể.
日期 (rìqī): ngày tháng cụ thể, thường mang tính lịch biểu.
时限 (shíxiàn): giới hạn thời gian (gần nghĩa với 期限 nhưng mang tính cưỡng chế mạnh hơn).
期限 là một thuật ngữ rất quan trọng trong ngôn ngữ hành chính – pháp lý – tài chính tiếng Trung. Nó giúp quy định rõ ràng thời gian hiệu lực, thời điểm thực hiện, và thời hạn ràng buộc pháp lý của các văn bản, hợp đồng, hoặc giao dịch tài chính.
Việc hiểu và sử dụng đúng từ 期限 không chỉ giúp nâng cao khả năng đọc – hiểu các tài liệu thương mại – pháp luật tiếng Trung mà còn giúp bạn giao tiếp chuyên nghiệp và chính xác trong các tình huống làm việc với người Trung Quốc hoặc đối tác sử dụng tiếng Trung.
【期限 qīxiàn】
Loại từ: Danh từ (名词)
Phiên âm: qīxiàn
1. Nghĩa tiếng Việt
期限: kỳ hạn, thời hạn, hạn kỳ.
Chỉ khoảng thời gian được quy định rõ ràng mà trong đó một công việc, nghĩa vụ hoặc điều kiện phải được hoàn thành, thực hiện, hoặc có hiệu lực.
2. Nghĩa tiếng Anh
time limit
deadline
term
period
duration
3. Giải thích chi tiết
期限 là mốc thời gian được quy định sẵn trong hợp đồng, luật pháp, nội quy.
Có tính ràng buộc về pháp lý hoặc quản trị.
Thường được sử dụng trong thương mại, tài chính, quản trị dự án.
Khi hết hạn mà chưa hoàn thành, có thể phát sinh trách nhiệm pháp lý, phạt hợp đồng, lãi phạt chậm trả.
期限 có thể là số ngày, tháng, năm hoặc một khoảng thời gian cụ thể (ví dụ: 30天, 一年).
4. Đặc điểm
Mang tính quy phạm (do hai bên thỏa thuận hoặc do luật định).
Có thể kéo dài hoặc ngắn hạn.
Là căn cứ để xác định quyền, nghĩa vụ, trách nhiệm.
Là thông tin quan trọng trong hợp đồng và quy định pháp luật.
5. Từ đồng nghĩa
截止日期 (jiézhǐ rìqī) – ngày hết hạn
截止时间 (jiézhǐ shíjiān) – thời gian hết hạn
时限 (shíxiàn) – giới hạn thời gian
6. Từ trái nghĩa
无期限 (wú qīxiàn) – không kỳ hạn
无限期 (wú xiànqī) – vô thời hạn
7. Cách dùng trong ngữ pháp
期限 + bổ ngữ thời gian: 一个月的期限 (kỳ hạn một tháng)
在…期限内: trong thời hạn …
超过期限: quá hạn
延长期限: kéo dài kỳ hạn
缩短期限: rút ngắn kỳ hạn
设定期限: quy định kỳ hạn
8. Cấu trúc thường gặp
期限为 + thời gian
在……期限内
超过期限
设定期限
延长/缩短期限
期限到期
9. 30 MẪU CÂU TIẾNG TRUNG (có pinyin và dịch tiếng Việt)
1. 合同的期限是三年。
Hétóng de qīxiàn shì sān nián.
Thời hạn của hợp đồng là ba năm.
2. 这个项目的期限已经到了。
Zhège xiàngmù de qīxiàn yǐjīng dào le.
Kỳ hạn của dự án này đã đến rồi.
3. 请在规定期限内提交申请。
Qǐng zài guīdìng qīxiàn nèi tíjiāo shēnqǐng.
Xin nộp đơn trong thời hạn quy định.
4. 银行贷款的期限可以延长吗?
Yínháng dàikuǎn de qīxiàn kěyǐ yáncháng ma?
Thời hạn vay ngân hàng có thể gia hạn không?
5. 这个合同没有明确的期限。
Zhège hétóng méiyǒu míngquè de qīxiàn.
Hợp đồng này không có kỳ hạn rõ ràng.
6. 付款期限是30天。
Fùkuǎn qīxiàn shì sānshí tiān.
Thời hạn thanh toán là 30 ngày.
7. 期限到了就必须完成任务。
Qīxiàn dào le jiù bìxū wánchéng rènwu.
Hết hạn thì phải hoàn thành nhiệm vụ.
8. 他们要求缩短交货期限。
Tāmen yāoqiú suōduǎn jiāohuò qīxiàn.
Họ yêu cầu rút ngắn thời hạn giao hàng.
9. 这个政策有一定的期限。
Zhège zhèngcè yǒu yídìng de qīxiàn.
Chính sách này có kỳ hạn nhất định.
10. 期限内未支付将产生罚金。
Qīxiàn nèi wèi zhīfù jiāng chǎnshēng fájīn.
Không thanh toán trong thời hạn sẽ bị phạt tiền.
11. 我们可以协商延长期限。
Wǒmen kěyǐ xiéshāng yáncháng qīxiàn.
Chúng ta có thể thương lượng gia hạn kỳ hạn.
12. 超过期限会产生利息。
Chāoguò qīxiàn huì chǎnshēng lìxī.
Quá hạn sẽ phát sinh lãi suất.
13. 他的签证有六个月的期限。
Tā de qiānzhèng yǒu liù ge yuè de qīxiàn.
Visa của anh ấy có thời hạn sáu tháng.
14. 项目的完成期限很紧。
Xiàngmù de wánchéng qīxiàn hěn jǐn.
Thời hạn hoàn thành dự án rất gấp.
15. 我们在期限内完成了任务。
Wǒmen zài qīxiàn nèi wánchéng le rènwu.
Chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ trong thời hạn.
16. 他忘记了缴纳费用的期限。
Tā wàngjì le jiǎonà fèiyòng de qīxiàn.
Anh ấy quên mất kỳ hạn nộp phí.
17. 这个期限太短了,不够用。
Zhège qīxiàn tài duǎn le, bù gòu yòng.
Kỳ hạn này quá ngắn, không đủ dùng.
18. 请延长两周的期限。
Qǐng yáncháng liǎng zhōu de qīxiàn.
Xin gia hạn thêm hai tuần.
19. 设定明确的期限可以提高效率。
Shèdìng míngquè de qīxiàn kěyǐ tígāo xiàolǜ.
Đặt ra kỳ hạn rõ ràng có thể nâng cao hiệu quả.
20. 法律规定了上诉的期限。
Fǎlǜ guīdìng le shàngsù de qīxiàn.
Luật pháp quy định thời hạn kháng cáo.
21. 他们违反了合同期限。
Tāmen wéifǎn le hétóng qīxiàn.
Họ đã vi phạm kỳ hạn hợp đồng.
22. 你需要在期限前完成。
Nǐ xūyào zài qīxiàn qián wánchéng.
Bạn cần hoàn thành trước thời hạn.
23. 这个服务没有期限限制。
Zhège fúwù méiyǒu qīxiàn xiànzhì.
Dịch vụ này không có giới hạn thời hạn.
24. 我们同意把期限延长到月底。
Wǒmen tóngyì bǎ qīxiàn yáncháng dào yuèdǐ.
Chúng tôi đồng ý gia hạn đến cuối tháng.
25. 期限内可以免费退货。
Qīxiàn nèi kěyǐ miǎnfèi tuìhuò.
Trong thời hạn có thể trả hàng miễn phí.
26. 请确认最后期限。
Qǐng quèrèn zuìhòu qīxiàn.
Xin xác nhận thời hạn cuối cùng.
27. 期限过后不予受理。
Qīxiàn guòhòu bù yǔ shòulǐ.
Sau thời hạn sẽ không tiếp nhận.
28. 他们给了我们两天的期限。
Tāmen gěi le wǒmen liǎng tiān de qīxiàn.
Họ cho chúng tôi kỳ hạn hai ngày.
29. 申请期限已经截止。
Shēnqǐng qīxiàn yǐjīng jiézhǐ.
Thời hạn nộp đơn đã hết.
30. 这个期限是双方协商的结果。
Zhège qīxiàn shì shuāngfāng xiéshāng de jiéguǒ.
Kỳ hạn này là kết quả thương lượng của hai bên.