棉质 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung CHINESEMASTER
1. Từ vựng tiếng Trung: 棉质 (miánzhì)
2. Nghĩa tiếng Việt
棉质 là một danh từ hoặc tính từ ghép, có nghĩa là:
Chất liệu cotton, chất vải cotton, chất liệu làm từ bông vải
Dùng để mô tả sản phẩm có thành phần là vải cotton hoặc sợi bông tự nhiên
Đây là chất liệu phổ biến trong ngành may mặc vì thoáng khí, mềm mại, thấm hút mồ hôi tốt
3. Phân tích từ vựng
棉 (mián): bông, cotton
质 (zhì): chất, chất liệu, bản chất
→ 棉质: chất liệu cotton, làm từ bông
4. Loại từ
Danh từ (名词): chất cotton
Tính từ ghép (dùng như định ngữ): mô tả sản phẩm có chất liệu cotton
5. Một số cụm từ thông dụng với 棉质
Cụm từ tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt
棉质衣服 (miánzhì yīfu) quần áo bằng vải cotton
棉质面料 (miánzhì miànliào) vải chất liệu cotton
纯棉质 (chún miánzhì) 100% cotton (chất liệu bông nguyên)
棉质内衣 (miánzhì nèiyī) đồ lót chất cotton
棉质睡衣 (miánzhì shuìyī) đồ ngủ làm từ vải cotton
棉质T恤 (miánzhì T xù) áo thun chất cotton
6. Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt
Ví dụ 1:
我喜欢穿棉质的衣服,穿起来很舒服。
Wǒ xǐhuān chuān miánzhì de yīfu, chuān qǐlái hěn shūfú.
Tôi thích mặc quần áo bằng vải cotton, mặc vào rất thoải mái.
Ví dụ 2:
这种棉质面料吸汗性很好,适合夏天穿。
Zhè zhǒng miánzhì miànliào xīhàn xìng hěn hǎo, shìhé xiàtiān chuān.
Loại vải cotton này thấm hút mồ hôi rất tốt, phù hợp để mặc mùa hè.
Ví dụ 3:
这条裤子是棉质的,手感柔软。
Zhè tiáo kùzi shì miánzhì de, shǒugǎn róuruǎn.
Chiếc quần này làm từ vải cotton, cảm giác khi chạm vào rất mềm mại.
Ví dụ 4:
我们店专卖棉质童装,质量有保障。
Wǒmen diàn zhuānmài miánzhì tóngzhuāng, zhìliàng yǒu bǎozhàng.
Cửa hàng chúng tôi chuyên bán quần áo trẻ em bằng chất liệu cotton, đảm bảo chất lượng.
Ví dụ 5:
纯棉质的T恤不会刺激皮肤,适合敏感肌肤穿着。
Chún miánzhì de T xù bú huì cìjī pífū, shìhé mǐngǎn jīfū chuānzhuó.
Áo thun cotton nguyên chất không gây kích ứng da, phù hợp với làn da nhạy cảm.
Ví dụ 6:
她买了一件棉质睡衣,穿着特别舒服。
Tā mǎile yí jiàn miánzhì shuìyī, chuānzhe tèbié shūfú.
Cô ấy đã mua một bộ đồ ngủ bằng vải cotton, mặc rất thoải mái.
7. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
Từ điển tiếng Trung ChineMaster là hệ thống từ vựng ứng dụng chuyên sâu do Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ – chuyên gia đào tạo Hán ngữ hàng đầu tại Việt Nam – trực tiếp biên soạn.
Ưu điểm nổi bật:
Giải thích rõ nghĩa từ vựng, theo ngữ cảnh thực tế và chuyên ngành
Có phân tích từ loại, cấu trúc ngữ pháp, cụm từ liên quan
Cung cấp mẫu câu có phiên âm và dịch nghĩa sát thực tế
Tập trung vào các lĩnh vực: thời trang, thương mại điện tử, logistics, livestream, kỹ thuật, kế toán, văn phòng,…
Là giáo trình chính thức trong các khóa học tại Trung tâm tiếng Trung ChineMaster – Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Từ 棉质 (miánzhì) là một từ cơ bản nhưng rất quan trọng trong các lĩnh vực:
Mua sắm – bán hàng – thời trang – livestream TMĐT
Mô tả chất liệu sản phẩm trên sàn TMĐT như Taobao, 1688, Tmall, Shopee...
Giao tiếp khách hàng – người bán – đơn vị vận chuyển trong lĩnh vực may mặc
1. Giải nghĩa từ “棉质”
Chữ Hán: 棉质
Phiên âm Pinyin: miánzhì
Hán Việt: miên chất
Loại từ: Danh từ (名词), tính từ (形容词)
Nghĩa tiếng Việt: chất liệu cotton, chất liệu vải bông, làm từ bông
Giải thích chi tiết: “棉” nghĩa là bông, “质” nghĩa là chất liệu. Khi ghép lại, “棉质” dùng để chỉ chất liệu làm từ sợi bông tự nhiên, thường được dùng để mô tả vải vóc, quần áo, đồ dùng gia đình. Từ này có thể dùng như tính từ để mô tả đặc điểm của sản phẩm (ví dụ: 棉质衣服 – quần áo bằng vải bông), hoặc như danh từ để chỉ loại chất liệu.
2. Đặc điểm của chất liệu “棉质”
Nguồn gốc tự nhiên: làm từ sợi bông (cotton)
Ưu điểm:
Mềm mại, thoáng khí, thấm hút mồ hôi tốt
Thân thiện với da, ít gây kích ứng
Dễ giặt, dễ nhuộm màu
Nhược điểm:
Dễ nhăn, dễ co rút sau khi giặt
Khô chậm hơn so với sợi tổng hợp
3. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
我喜欢穿棉质的衣服,舒服又透气。 Wǒ xǐhuān chuān miánzhì de yīfu, shūfu yòu tòuqì. → Tôi thích mặc quần áo bằng vải cotton, vừa thoải mái vừa thoáng khí.
这条裤子是棉质的,适合夏天穿。 Zhè tiáo kùzi shì miánzhì de, shìhé xiàtiān chuān. → Chiếc quần này làm từ vải bông, thích hợp mặc vào mùa hè.
棉质床单柔软又吸汗。 Miánzhì chuángdān róuruǎn yòu xīhàn. → Ga trải giường bằng vải cotton mềm mại và thấm hút mồ hôi.
棉质面料对皮肤很友好。 Miánzhì miànliào duì pífū hěn yǒuhǎo. → Vải cotton rất thân thiện với làn da.
这件棉质T恤洗后不会变形。 Zhè jiàn miánzhì T-xù xǐ hòu bú huì biànxíng. → Chiếc áo thun cotton này không bị biến dạng sau khi giặt.
4. Một số cụm từ liên quan
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
棉质衣服 miánzhì yīfu quần áo vải cotton
棉质面料 miánzhì miànliào chất liệu vải bông
棉质T恤 miánzhì T-xù áo thun cotton
棉质床品 miánzhì chuángpǐn đồ trải giường bằng cotton
棉质口罩 miánzhì kǒuzhào khẩu trang vải cotton
1. Giải nghĩa từ “棉质”
Chữ Hán: 棉质
Phiên âm (Pinyin): miánzhì
Loại từ: Danh từ (名词), cũng có thể dùng như tính từ (形容词)
Nghĩa tiếng Việt: Chất liệu cotton, chất liệu vải bông, làm từ bông
“棉质” dùng để chỉ chất liệu có nguồn gốc từ sợi bông (棉花), thường được sử dụng để may mặc, sản xuất đồ gia dụng, khăn, ga trải giường, v.v. Từ này có thể dùng để mô tả tính chất của sản phẩm (ví dụ: áo cotton, vải cotton).
2. Phân tích cấu tạo từ
Thành phần Phiên âm Nghĩa
棉 mián Bông, sợi bông
质 zhì Chất, chất liệu
→ “棉质” = chất liệu làm từ bông → nghĩa là vải cotton, chất liệu cotton
3. Đặc điểm của chất liệu “棉质”
Là sợi tự nhiên, mềm mại, thân thiện với da
Có khả năng thấm hút mồ hôi tốt, thoáng khí
Dễ giặt, dễ nhuộm màu, phù hợp với nhiều loại trang phục
Thân thiện với môi trường, không gây kích ứng da
Có thể bị nhăn và co rút sau khi giặt nếu không xử lý đúng cách
4. Một số cụm từ thông dụng
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
棉质衣服 miánzhì yīfu Quần áo làm từ cotton
棉质面料 miánzhì miànliào Vải cotton
棉质T恤 miánzhì T-xù Áo thun cotton
棉质床单 miánzhì chuángdān Ga trải giường cotton
棉质手帕 miánzhì shǒupà Khăn tay cotton
5. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
我喜欢穿棉质的衣服,感觉很舒服。 Wǒ xǐhuān chuān miánzhì de yīfu, gǎnjué hěn shūfu. → Tôi thích mặc quần áo cotton, cảm giác rất dễ chịu.
这条裤子是棉质的,适合夏天穿。 Zhè tiáo kùzi shì miánzhì de, shìhé xiàtiān chuān. → Chiếc quần này làm từ cotton, thích hợp mặc vào mùa hè.
棉质面料透气性好,不容易过敏。 Miánzhì miànliào tòuqìxìng hǎo, bù róngyì guòmǐn. → Vải cotton có độ thoáng khí tốt, không dễ gây dị ứng.
这件棉质T恤洗后不会缩水。 Zhè jiàn miánzhì T-xù xǐ hòu bù huì suōshuǐ. → Chiếc áo thun cotton này không bị co sau khi giặt.
棉质床上用品越来越受欢迎。 Miánzhì chuángshàng yòngpǐn yuèláiyuè shòu huānyíng. → Đồ dùng giường ngủ bằng cotton ngày càng được ưa chuộng.
6. So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
棉质 miánzhì Chất liệu cotton Nhấn mạnh thành phần chất liệu
纯棉 chúnmián 100% cotton Chỉ sản phẩm làm hoàn toàn từ bông
棉布 miánbù Vải bông Tên gọi chung cho vải làm từ bông
涤棉 dímián Polyester-cotton Vải pha giữa polyester và cotton
1. 棉质 (mián zhì) là gì?
Từ "棉质" trong tiếng Trung có nghĩa là chất liệu vải cotton, chất cotton, hoặc làm từ cotton, dùng để chỉ các sản phẩm hoặc vật liệu được làm từ sợi cotton (bông). Từ này thường được sử dụng để miêu tả chất liệu của quần áo, khăn, chăn ga, hoặc các sản phẩm dệt may khác, nhấn mạnh đặc tính mềm mại, thoáng khí, và thân thiện với da của cotton.
Phiên âm: mián zhì
Loại từ: Danh từ hoặc tính từ, tùy ngữ cảnh.
Danh từ: Chỉ chất liệu cotton hoặc các sản phẩm làm từ cotton.
Tính từ: Miêu tả đặc điểm của vật phẩm được làm từ cotton.
Nguồn gốc:
棉 (mián): Có nghĩa là bông, cotton.
质 (zhì): Có nghĩa là chất liệu, chất lượng, hoặc đặc tính.
Khi kết hợp, "棉质" ám chỉ chất liệu làm từ sợi cotton hoặc đặc tính của các sản phẩm cotton.
2. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến, được thiết kế để hỗ trợ người học tiếng Trung tra cứu từ vựng, ngữ pháp, và các mẫu câu. Đây là một công cụ phổ biến dành cho người học tiếng Trung ở mọi cấp độ, từ sơ cấp đến cao cấp. Từ điển này cung cấp các thông tin chi tiết như nghĩa của từ, phiên âm Pinyin, ví dụ sử dụng, và đôi khi cả giải thích về ngữ cảnh.
Đặc điểm của ChineMaster:
Cung cấp phiên âm Pinyin chuẩn xác.
Giải thích nghĩa bằng tiếng Anh hoặc tiếng Việt (tùy phiên bản).
Đưa ra các ví dụ thực tế và mẫu câu sử dụng từ.
Hỗ trợ tra cứu cả từ đơn và cụm từ.
Giao diện thân thiện, dễ sử dụng, phù hợp với người học tiếng Trung.
Nếu bạn tra từ 棉质 trên ChineMaster, bạn sẽ thấy các thông tin như:
Nghĩa: Chất liệu cotton, làm từ cotton.
Loại từ: Danh từ/tính từ.
Các mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và dịch nghĩa.
3. Giải thích chi tiết về từ "棉质"
a. Nghĩa và cách sử dụng
Nghĩa chính:
Là danh từ: Chỉ chất liệu cotton hoặc các sản phẩm được làm từ sợi cotton, như quần áo, khăn, hoặc đồ dệt may.
Là tính từ: Miêu tả đặc điểm của sản phẩm, nhấn mạnh rằng nó được làm từ cotton, thường liên quan đến sự mềm mại, thoáng khí, hoặc thân thiện với da.
Ngữ cảnh sử dụng:
Phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến thời trang, dệt may, thương mại điện tử, hoặc mô tả sản phẩm (như quần áo, chăn ga, khăn).
Thường xuất hiện trong quảng cáo, nhãn mác sản phẩm, hoặc khi khách hàng hỏi về chất liệu.
Mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự thoải mái và chất lượng tự nhiên của cotton.
b. Cấu trúc ngữ pháp
棉质 + danh từ: Chỉ sản phẩm hoặc vật phẩm làm từ cotton.
Ví dụ: 棉质衣服 (mián zhì yī fu) - Quần áo cotton.
主语 (chủ ngữ) + 是 + 棉质的: Nhấn mạnh chất liệu của sản phẩm là cotton.
Ví dụ: 这件衬衫是棉质的 (zhè jiàn chèn shān shì mián zhì de) - Chiếc áo sơ mi này làm từ cotton.
棉质 + 得 + bổ ngữ: Miêu tả đặc tính của chất liệu cotton.
Ví dụ: 棉质的衣服穿得很舒服 (mián zhì de yī fu chuān de hěn shū fu) - Quần áo cotton mặc rất thoải mái.
Kết hợp với tính từ khác: Nhấn mạnh đặc điểm của sản phẩm cotton.
Ví dụ: 柔软的棉质 (róu ruǎn de mián zhì) - Chất cotton mềm mại.
c. Các từ đồng nghĩa
纯棉 (chún mián): Cotton nguyên chất (nhấn mạnh 100% cotton, không pha trộn).
棉布 (mián bù): Vải cotton (chỉ cụ thể loại vải làm từ cotton).
棉料 (mián liào): Chất liệu cotton (tương tự, nhưng ít phổ biến hơn).
d. Các từ trái nghĩa
化纤 (huà xiān): Sợi hóa học, vải tổng hợp (trái ngược với cotton tự nhiên).
涤纶 (dí lún): Polyester (một loại chất liệu tổng hợp, đối lập với cotton).
丝绸 (sī chóu): Lụa (chất liệu tự nhiên khác, không phải cotton).
4. Mẫu câu ví dụ với từ "棉质"
Dưới đây là các mẫu câu ví dụ sử dụng từ "棉质", bao gồm phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa tiếng Việt. Các ví dụ được sắp xếp từ đơn giản đến phức tạp để minh họa cách sử dụng trong nhiều ngữ cảnh.
Ví dụ 1: Miêu tả quần áo
Câu: 这件T恤是棉质的。
Phiên âm: Zhè jiàn T xù shì mián zhì de.
Nghĩa: Chiếc áo thun này làm từ cotton.
Giải thích: "棉质" là tính từ, miêu tả chất liệu của áo thun.
Ví dụ 2: Quảng cáo sản phẩm
Câu: 我们的床单是柔软的棉质材料。
Phiên âm: Wǒ men de chuáng dān shì róu ruǎn de mián zhì cái liào.
Nghĩa: Ga giường của chúng tôi làm từ chất liệu cotton mềm mại.
Giải thích: "棉质" kết hợp với "柔软" (mềm mại) để nhấn mạnh đặc tính sản phẩm.
Ví dụ 3: Mua sắm trực tuyến
Câu: 这家网店的棉质衣服很受欢迎。
Phiên âm: Zhè jiā wǎng diàn de mián zhì yī fu hěn shòu huān yíng.
Nghĩa: Quần áo cotton của cửa hàng trực tuyến này rất được ưa chuộng.
Giải thích: "棉质" là tính từ, miêu tả quần áo trong ngữ cảnh thương mại điện tử.
Ví dụ 4: Nhận xét chất liệu
Câu: 棉质的衬衫穿得很舒服。
Phiên âm: Mián zhì de chèn shān chuān de hěn shū fu.
Nghĩa: Áo sơ mi cotton mặc rất thoải mái.
Giải thích: "棉质" đi với bổ ngữ "得" để nhấn mạnh cảm giác thoải mái.
Ví dụ 5: So sánh chất liệu
Câu: 我更喜欢棉质的衣服,不喜欢化纤的。
Phiên âm: Wǒ gèng xǐ huān mián zhì de yī fu, bù xǐ huān huà xiān de.
Nghĩa: Tôi thích quần áo cotton hơn, không thích quần áo làm từ sợi hóa học.
Giải thích: "棉质" đối lập với "化纤" (sợi hóa học) trong câu so sánh.
Ví dụ 6: Mô tả sản phẩm trong cửa hàng
Câu: 实体店里有很多棉质的毛巾在促销。
Phiên âm: Shí tǐ diàn lǐ yǒu hěn duō mián zhì de máo jīn zài cù xiāo.
Nghĩa: Có rất nhiều khăn cotton đang được khuyến mãi trong cửa hàng vật lý.
Giải thích: "棉质" miêu tả chất liệu của khăn trong ngữ cảnh bán lẻ.
Ví dụ 7: Nhấn mạnh chất lượng
Câu: 这种棉质材料透气性很好,适合夏天穿。
Phiên âm: Zhè zhǒng mián zhì cái liào tòu qì xìng hěn hǎo, shì hé xià tiān chuān.
Nghĩa: Chất liệu cotton này có độ thoáng khí tốt, phù hợp để mặc vào mùa hè.
Giải thích: "棉质" kết hợp với "材料" (chất liệu) để nhấn mạnh đặc tính.
Ví dụ 8: Kêu gọi mua sắm
Câu: 点击链接,购买我们的纯棉质衣服吧!
Phiên âm: Diǎn jī liàn jiē, gòu mǎi wǒ men de chún mián zhì yī fu ba!
Nghĩa: Nhấp vào liên kết để mua quần áo cotton nguyên chất của chúng tôi nhé!
Giải thích: "棉质" kết hợp với "纯" (nguyên chất) trong quảng cáo.
5. Lưu ý khi sử dụng từ "棉质"
Ngữ cảnh văn hóa: Trong văn hóa Trung Quốc, "棉质" là một từ phổ biến trong ngành thời trang và dệt may, đặc biệt trên các nền tảng thương mại điện tử như Taobao, JD, hoặc trong các cửa hàng vật lý. Cotton được đánh giá cao vì sự thoải mái, thoáng khí, và thân thiện với da, nên "棉质" thường xuất hiện trong quảng cáo để nhấn mạnh chất lượng sản phẩm.
Phân biệt với từ tương tự:
纯棉 (chún mián): Cotton nguyên chất, nhấn mạnh 100% cotton, không pha trộn.
棉布 (mián bù): Vải cotton, cụ thể hơn khi nói về loại vải.
化纤 (huà xiān): Sợi hóa học, đối lập với cotton tự nhiên.
Ngữ điệu: Khi nói, "棉质" thường được nhấn mạnh để làm nổi bật chất lượng tự nhiên và thoải mái của sản phẩm, đặc biệt trong quảng cáo hoặc mô tả sản phẩm.
棉质 là một từ vựng rất thông dụng trong lĩnh vực may mặc, thời trang, tiêu dùng và thương mại hàng hóa, thường được thấy trên nhãn mác quần áo, mô tả sản phẩm, tài liệu quảng cáo hoặc đánh giá sản phẩm. Đây là từ ghép mang nghĩa liên quan đến chất liệu làm từ bông (cotton) – loại chất liệu phổ biến nhất trong công nghiệp dệt may.
1. 棉质 là gì?
Mục Thông tin
Chữ Hán 棉质
Phiên âm (Pinyin) mián zhì
Loại từ Danh từ (名词), đôi khi dùng như tính từ
Nghĩa tiếng Việt Chất liệu cotton, làm từ bông, bằng vải cotton, chất liệu vải bông
Từ điển ChineMaster 棉质:由棉花制成的质地,常用于衣服、布料等产品说明。意思是“用棉花做的材料”。例如:棉质衣物、棉质毛巾、棉质T恤等。
2. Phân tích chi tiết
a. Cấu tạo từ
棉 (mián): bông, sợi bông, cotton
质 (zhì): chất, chất liệu
=> 棉质 nghĩa đen là “chất liệu bông”, chỉ các sản phẩm được làm từ sợi bông thiên nhiên hoặc sợi bông pha.
b. Đặc điểm sử dụng
Chủ yếu dùng để miêu tả loại vải / chất liệu / sản phẩm may mặc như quần áo, khăn, ga trải giường...
Xuất hiện phổ biến trong mô tả sản phẩm, thương mại điện tử, nhãn hàng, đánh giá sản phẩm, quảng cáo.
Có thể đứng trước danh từ để làm tính từ, ví dụ: 棉质衬衫 (áo sơ mi cotton), 棉质床单 (ga trải giường bằng vải cotton).
3. Ví dụ câu – đầy đủ phiên âm và nghĩa tiếng Việt
1. 我喜欢穿棉质的衣服,舒服又透气。
Wǒ xǐhuān chuān miánzhì de yīfu, shūfú yòu tòuqì.
→ Tôi thích mặc quần áo làm từ vải cotton, vừa thoải mái lại thoáng khí.
2. 这条裤子是全棉质的,手感非常柔软。
Zhè tiáo kùzi shì quán miánzhì de, shǒugǎn fēicháng róuruǎn.
→ Chiếc quần này là 100% cotton, cảm giác khi sờ vào rất mềm mại.
3. 棉质床单更适合夏天使用,吸汗性能好。
Miánzhì chuángdān gèng shìhé xiàtiān shǐyòng, xīhàn xìngnéng hǎo.
→ Ga trải giường bằng vải cotton thích hợp dùng mùa hè vì khả năng thấm hút mồ hôi tốt.
4. 这家店卖的棉质T恤种类很多,质量也不错。
Zhè jiā diàn mài de miánzhì T-xù zhǒnglèi hěn duō, zhìliàng yě búcuò.
→ Cửa hàng này bán nhiều loại áo thun cotton, chất lượng cũng khá tốt.
5. 棉质毛巾比化纤毛巾更亲肤,不容易引起过敏。
Miánzhì máojīn bǐ huàxiān máojīn gèng qīnfū, bù róngyì yǐnqǐ guòmǐn.
→ Khăn bông bằng cotton thân thiện với da hơn khăn sợi nhân tạo, ít gây dị ứng.
4. Từ và cụm từ liên quan đến 棉质
Từ / Cụm tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
棉质衣服 miánzhì yīfu Quần áo chất liệu cotton
棉质布料 miánzhì bùliào Vải bông
棉质毛巾 miánzhì máojīn Khăn cotton
棉质床单 miánzhì chuángdān Ga trải giường bằng cotton
棉质内衣 miánzhì nèiyī Đồ lót bằng vải bông
全棉质 quán miánzhì 100% cotton
纯棉质 chún miánzhì Vải bông nguyên chất
棉质混纺 miánzhì hùnbǎng Vải cotton pha (ví dụ: cotton pha polyester)
棉质感 miánzhì gǎn Cảm giác như vải cotton
5. So sánh với các từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
棉质 miánzhì Chất liệu cotton Từ phổ biến, bao hàm nghĩa rộng
棉布 miánbù Vải bông Tên gọi loại vải, thiên về chất liệu thô, truyền thống
全棉 quánmián 100% cotton Dùng nhấn mạnh độ tinh khiết của sợi bông
纯棉 chúnmián Cotton nguyên chất Gần nghĩa với 全棉, dùng trên nhãn hàng
涤棉 dímián Vải cotton pha polyester Gồm cả sợi bông và sợi nhân tạo
麻质 mázhì Chất liệu lanh Khác với bông, thiên về sợi thô, mát hơn
羊毛质 yángmáo zhì Chất liệu len Sợi động vật, khác hẳn cotton
6. Đoạn văn minh hoạ có sử dụng 棉质
棉质面料因其柔软、透气、吸汗等特点,深受消费者喜爱。无论是T恤、床单还是毛巾,棉质制品都能带来舒适的穿着体验。尤其在炎热的夏天,穿棉质衣物可以有效防止皮肤闷热,适合各种人群使用。
Phiên âm:
Miánzhì miànliào yīn qí róuruǎn, tòuqì, xīhàn děng tèdiǎn, shēnshòu xiāofèizhě xǐ'ài. Wúlùn shì T-xù, chuángdān háishì máojīn, miánzhì zhìpǐn dōu néng dàilái shūshì de chuānzhuó tǐyàn. Yóuqí zài yánrè de xiàtiān, chuān miánzhì yīwù kěyǐ yǒuxiào fángzhǐ pífū mēnrè, shìhé gè zhǒng rénqún shǐyòng.
Dịch nghĩa:
Vải cotton nhờ đặc tính mềm mại, thoáng khí và thấm hút mồ hôi nên rất được người tiêu dùng yêu thích. Dù là áo thun, ga giường hay khăn mặt, các sản phẩm làm từ cotton đều mang lại cảm giác mặc dễ chịu. Đặc biệt vào mùa hè oi bức, mặc đồ cotton giúp ngăn ngừa da bị bí nóng, phù hợp với mọi đối tượng sử dụng.
棉质 là danh từ phổ biến trong tiếng Trung, dùng để mô tả chất liệu từ sợi bông trong may mặc và hàng tiêu dùng.
Từ này được dùng như tính từ để miêu tả sản phẩm làm từ cotton: quần áo, khăn, chăn, ga, v.v.
Biết sử dụng từ này sẽ giúp bạn hiểu và giao tiếp tốt hơn trong lĩnh vực mua sắm, thời trang, thương mại điện tử, mô tả sản phẩm.
Từ vựng tiếng Trung: 棉质
Phiên âm: miánzhì
Nghĩa tiếng Việt: chất liệu cotton, chất liệu vải bông, bằng cotton
Giải thích chi tiết theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
1. Định nghĩa
棉质 là một danh từ mang tính mô tả trong tiếng Trung, dùng để chỉ chất liệu được làm từ bông tự nhiên (cotton). Đây là một từ phổ biến trong lĩnh vực may mặc, thời trang, sản xuất vải vóc, thường dùng để mô tả đặc điểm chất liệu vải của quần áo hoặc sản phẩm dệt may.
棉 (mián): bông (cotton)
质 (zhì): chất, chất liệu
→ 棉质 = chất liệu bông, chất cotton (vải sợi từ bông tự nhiên)
2. Loại từ
Danh từ (名词) mang tính mô tả
Thường đứng trước danh từ khác như 衬衫 (áo sơ mi), T恤 (áo thun), 毛巾 (khăn tắm)...
3. Phạm vi sử dụng
Dùng rất phổ biến trong các lĩnh vực liên quan đến:
Quần áo, thời trang
Dệt may công nghiệp
Thương mại điện tử
Mua bán hàng hóa (Shopee, Taobao, Tmall,...)
4. Ví dụ minh họa (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
Ví dụ 1:
这件棉质T恤穿起来很舒服。
Zhè jiàn miánzhì T-xù chuān qǐlái hěn shūfu.
Chiếc áo thun cotton này mặc rất thoải mái.
Ví dụ 2:
我喜欢棉质的衣服,因为透气又吸汗。
Wǒ xǐhuan miánzhì de yīfu, yīnwèi tòuqì yòu xīhàn.
Tôi thích quần áo làm từ chất cotton vì thoáng khí và thấm mồ hôi.
Ví dụ 3:
棉质毛巾比化纤毛巾柔软多了。
Miánzhì máojīn bǐ huàxiān máojīn róuruǎn duō le.
Khăn cotton mềm mại hơn nhiều so với khăn làm từ sợi tổng hợp.
Ví dụ 4:
这种棉质面料适合做婴儿服装。
Zhè zhǒng miánzhì miànliào shìhé zuò yīng’ér fúzhuāng.
Loại vải cotton này rất thích hợp để may quần áo cho trẻ sơ sinh.
Ví dụ 5:
纯棉质的衣物洗多次也不容易变形。
Chún miánzhì de yīwù xǐ duō cì yě bù róngyì biànxíng.
Quần áo làm từ cotton nguyên chất dù giặt nhiều lần cũng không dễ biến dạng.
5. Các cụm từ thường gặp với 棉质
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
棉质衣服 miánzhì yīfu quần áo chất liệu cotton
棉质T恤 miánzhì T-xù áo thun cotton
棉质衬衫 miánzhì chènshān áo sơ mi cotton
棉质面料 miánzhì miànliào vải cotton
棉质床单 miánzhì chuángdān ga trải giường bằng cotton
纯棉质 chún miánzhì 100% cotton (chất cotton nguyên chất)
6. So sánh với các chất liệu khác trong tiếng Trung
Tên chất liệu tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt So sánh với 棉质
涤纶 dílún polyester (sợi tổng hợp) Không thoáng khí, không hút ẩm bằng cotton
真丝 zhēnsī lụa tơ tằm thật Sang trọng, mượt mà nhưng dễ nhăn hơn cotton
亚麻 yàmá vải lanh (linen) Mát, tự nhiên, nhưng thô hơn cotton
毛呢 máoní dạ len Dùng cho mùa lạnh, nặng hơn cotton
化纤 huàxiān sợi hóa học tổng hợp Giá rẻ, bền nhưng không thấm hút tốt như cotton
7. Ưu điểm của sản phẩm 棉质
Mềm mại, thoải mái
Hấp thụ mồ hôi tốt
Thân thiện với da, đặc biệt phù hợp với người nhạy cảm
Dễ vệ sinh, bảo quản
Dùng phổ biến trong thời trang thường ngày, đồ lót, đồ ngủ, chăn ga gối
棉质 là gì?
棉质
Phiên âm: miánzhì
Loại từ: Danh từ (名词), cũng được dùng như định ngữ trong ngữ cảnh mô tả vật liệu
Nghĩa tiếng Việt: chất liệu cotton, chất liệu vải bông, làm từ sợi bông
Giải thích chi tiết
棉质 là từ ghép miêu tả chất liệu được làm từ bông tự nhiên, hay còn gọi là vải cotton. Đây là loại chất liệu phổ biến dùng trong ngành may mặc, chăn ga gối đệm, vải gia dụng,... có đặc điểm mềm mại, thấm hút mồ hôi, thân thiện với da, thông thoáng.
Từ này thường dùng trong mô tả chất liệu quần áo, khăn, áo thun, áo sơ mi, khẩu trang,... trong quảng cáo, nhãn mác, mô tả sản phẩm.
Cấu tạo từ
棉 (mián): bông (cotton), sợi bông
质 (zhì): chất, chất liệu
→ 棉质: chất liệu bằng bông → chất liệu cotton
Một số cách dùng thường gặp
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
棉质衣服 miánzhì yīfú quần áo làm bằng vải cotton
棉质面料 miánzhì miànliào chất liệu vải cotton
纯棉棉质 chúnmián miánzhì chất liệu hoàn toàn từ bông
棉质T恤 miánzhì T-xù áo thun cotton
棉质手套 miánzhì shǒutào găng tay làm bằng vải bông
棉质口罩 miánzhì kǒuzhào khẩu trang vải cotton
Mẫu câu có “棉质” – Kèm phiên âm và tiếng Việt
夏天穿棉质衣服比较透气,感觉更舒服。
Phiên âm: Xiàtiān chuān miánzhì yīfú bǐjiào tòuqì, gǎnjué gèng shūfú.
Dịch nghĩa: Mặc quần áo vải cotton vào mùa hè thoáng khí hơn, cảm thấy dễ chịu hơn.
这款棉质T恤手感柔软,吸汗性强。
Phiên âm: Zhè kuǎn miánzhì T-xù shǒugǎn róuruǎn, xīhàn xìng qiáng.
Dịch nghĩa: Chiếc áo thun cotton này có cảm giác mềm tay, khả năng thấm mồ hôi tốt.
棉质床单适合敏感肌肤的人使用。
Phiên âm: Miánzhì chuángdān shìhé mǐngǎn jīfū de rén shǐyòng.
Dịch nghĩa: Ga trải giường bằng vải bông phù hợp với người có làn da nhạy cảm.
这种棉质面料经过特殊处理,不容易起皱。
Phiên âm: Zhè zhǒng miánzhì miànliào jīngguò tèshū chǔlǐ, bù róngyì qǐzhòu.
Dịch nghĩa: Loại vải cotton này đã qua xử lý đặc biệt, không dễ nhăn.
宝宝穿棉质连体衣最合适,柔软又安全。
Phiên âm: Bǎobǎo chuān miánzhì liántǐyī zuì héshì, róuruǎn yòu ānquán.
Dịch nghĩa: Trẻ sơ sinh mặc bodysuit cotton là phù hợp nhất, vừa mềm mại lại an toàn.
So sánh 棉质 với các từ chất liệu liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt So sánh với 棉质
涤纶 dílún polyester (vải tổng hợp) Không tự nhiên, kém thoáng khí hơn棉质
麻质 mázhì chất liệu vải lanh Mát hơn棉质, nhưng dễ nhăn, thô hơn
丝质 sīzhì chất liệu lụa Bóng mịn hơn棉质, sang trọng nhưng đắt tiền
棉麻 miánmá cotton-linen blend kết hợp giữa棉质 và麻质, vừa mềm vừa mát
羊毛质 yángmáo zhì chất liệu len Ấm hơn棉质, dùng cho mùa đông
Ứng dụng của 棉质 trong thực tế
Ngành may mặc: mô tả chất liệu vải, giúp người mua hiểu rõ tính năng sản phẩm.
Thương mại điện tử: thường xuất hiện trong mô tả sản phẩm (商品详情).
Sản phẩm gia dụng: khăn bông, ga trải giường, rèm cửa,…
Ngành chăm sóc sức khỏe: đồ dùng thân thiện với da như khẩu trang, quần áo trẻ em,…
棉质 (miánzhì) là từ chỉ chất liệu vải cotton, một loại sợi tự nhiên rất phổ biến trong đời sống hàng ngày nhờ tính thấm hút, mềm mại, thoáng mát, thân thiện với da. Từ này thường xuyên xuất hiện trong lĩnh vực thời trang, sản phẩm gia đình, thương mại điện tử và y tế, giúp người tiêu dùng nhận biết và lựa chọn sản phẩm phù hợp hơn.
1. Từ vựng tiếng Trung: 棉质
Chữ Hán: 棉质
Phiên âm: miánzhì
Loại từ: Danh từ / Tính từ (名词 / 形容词)
Tiếng Anh: cotton material, made of cotton, cotton fabric
Tiếng Việt: chất liệu cotton, làm từ vải cotton, vải bông
2. Giải thích chi tiết
棉质 là một từ kết hợp giữa:
棉 (mián): bông (cotton)
质 (zhì): chất liệu, tính chất
→ 棉质 nghĩa là có chất liệu làm từ bông / cotton, dùng để mô tả loại vải hoặc sản phẩm làm từ vải bông tự nhiên. Đây là chất liệu rất phổ biến trong:
Quần áo thường ngày
Khăn mặt, khăn tắm
Vỏ gối, ga giường
Đồ dùng trẻ em (do đặc tính mềm mại, thấm hút tốt)
Từ 棉质 thường được dùng như một tính từ định ngữ (bổ nghĩa cho danh từ phía sau), hoặc như một danh từ độc lập chỉ chất liệu.
3. Một số cách nói và cụm từ thường gặp
棉质衣服 (miánzhì yīfú): quần áo chất liệu cotton
棉质面料 (miánzhì miànliào): vải cotton
棉质T恤 (miánzhì T xù): áo thun cotton
全棉材质 (quánmián cáizhì): chất liệu hoàn toàn từ bông
棉质睡衣 (miánzhì shuìyī): đồ ngủ bằng cotton
柔软的棉质 (róuruǎn de miánzhì): chất liệu cotton mềm mại
透气棉质 (tòuqì miánzhì): cotton thoáng khí
4. Mẫu câu – Ví dụ tiếng Trung, phiên âm và tiếng Việt
Ví dụ 1:
中文: 这件棉质T恤穿起来很舒服,适合夏天。
拼音: Zhè jiàn miánzhì T xù chuān qǐlái hěn shūfu, shìhé xiàtiān.
Tiếng Việt: Chiếc áo thun cotton này mặc rất thoải mái, thích hợp cho mùa hè.
Ví dụ 2:
中文: 我喜欢棉质的床单,摸起来柔软又透气。
拼音: Wǒ xǐhuān miánzhì de chuángdān, mō qǐlái róuruǎn yòu tòuqì.
Tiếng Việt: Tôi thích ga giường bằng cotton, sờ vào mềm mại và thoáng khí.
Ví dụ 3:
中文: 棉质面料非常适合婴儿使用,因为它天然无刺激。
拼音: Miánzhì miànliào fēicháng shìhé yīng’ér shǐyòng, yīnwèi tā tiānrán wú cìjī.
Tiếng Việt: Vải cotton rất thích hợp cho trẻ sơ sinh vì nó tự nhiên và không gây kích ứng.
Ví dụ 4:
中文: 相比其他材质,棉质衣物更容易吸汗。
拼音: Xiāngbǐ qítā cáizhì, miánzhì yīwù gèng róngyì xīhàn.
Tiếng Việt: So với các chất liệu khác, quần áo cotton thấm mồ hôi tốt hơn.
Ví dụ 5:
中文: 请问这条裤子是棉质的吗?
拼音: Qǐngwèn zhè tiáo kùzi shì miánzhì de ma?
Tiếng Việt: Xin hỏi chiếc quần này có phải làm từ vải cotton không?
Ví dụ 6:
中文: 棉质的衣服虽然容易皱,但穿着舒适。
拼音: Miánzhì de yīfu suīrán róngyì zhòu, dàn chuānzhe shūshì.
Tiếng Việt: Quần áo cotton tuy dễ nhăn nhưng mặc rất dễ chịu.
Ví dụ 7:
中文: 市场上有很多伪棉质产品,要注意辨别。
拼音: Shìchǎng shàng yǒu hěn duō wěi miánzhì chǎnpǐn, yào zhùyì biànbié.
Tiếng Việt: Trên thị trường có nhiều sản phẩm giả cotton, cần chú ý phân biệt.
5. Ngữ cảnh sử dụng từ “棉质”
Trong ngành thời trang: mô tả chất liệu quần áo, vải
Trong thương mại điện tử: mô tả sản phẩm (trong tiêu đề, mô tả sản phẩm)
Trong mua sắm thường ngày: người tiêu dùng quan tâm đến chất liệu
Trong ngành y tế hoặc chăm sóc trẻ em: cotton được ưu tiên vì an toàn
Trong môi trường sống / nội thất: ga gối, rèm cửa, vải bọc ghế...
1. Từ vựng: 棉质
Hán tự: 棉质
Phiên âm (Pinyin): miánzhì
Loại từ: danh từ (cũng dùng như tính từ trong ngữ cảnh mô tả)
2. Giải nghĩa chi tiết
a) Nghĩa tiếng Việt:
棉质 có nghĩa là chất liệu cotton, chất vải cotton, hay làm từ bông, còn gọi là vải sợi bông.
b) Giải nghĩa đầy đủ:
棉 (mián): bông, cây bông
质 (zhì): chất liệu, bản chất
棉质 nghĩa là: thuộc loại chất liệu làm từ sợi bông tự nhiên, thường ám chỉ các loại vải mềm, thấm hút tốt, thoáng khí, dùng nhiều trong quần áo, khăn, chăn ga, v.v.
Trong mô tả sản phẩm, 棉质 thường đi kèm với các danh từ như:
棉质衣服 (quần áo cotton)
棉质T恤 (áo thun cotton)
棉质内裤 (quần lót cotton)
棉质床单 (ga trải giường cotton)
3. Cách dùng trong câu
棉质 thường dùng như tính từ để mô tả loại chất liệu đi sau nó.
Có thể đứng trước danh từ (棉质+N) hoặc sau 是 (shì) để chỉ chất liệu.
Ví dụ:
这件是棉质的。→ Cái này là chất liệu cotton.
棉质衣服穿起来很舒服。→ Quần áo cotton mặc rất dễ chịu.
4. Cụm từ thường gặp với 棉质
Từ / Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
棉质衣服 (miánzhì yīfu) quần áo chất liệu cotton
棉质T恤 (miánzhì T-xù) áo thun cotton
棉质布料 (miánzhì bùliào) vải cotton
棉质面料 (miánzhì miànliào) chất vải cotton
棉质内衣 (miánzhì nèiyī) đồ lót cotton
棉质口罩 (miánzhì kǒuzhào) khẩu trang vải cotton
5. Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và tiếng Việt
我喜欢穿棉质的衣服,透气又舒适。
Wǒ xǐhuan chuān miánzhì de yīfu, tòuqì yòu shūshì.
Tôi thích mặc quần áo cotton, thoáng khí lại thoải mái.
这件T恤是棉质的吗?
Zhè jiàn T-xù shì miánzhì de ma?
Cái áo thun này có phải làm từ cotton không?
棉质的床单睡起来特别舒服。
Miánzhì de chuángdān shuì qǐlái tèbié shūfu.
Ga giường bằng vải cotton nằm rất dễ chịu.
这种棉质面料适合夏天穿。
Zhè zhǒng miánzhì miànliào shìhé xiàtiān chuān.
Loại vải cotton này thích hợp để mặc vào mùa hè.
她只买棉质的内衣,对皮肤比较好。
Tā zhǐ mǎi miánzhì de nèiyī, duì pífū bǐjiào hǎo.
Cô ấy chỉ mua đồ lót cotton vì tốt cho da hơn.
这款棉质口罩可以重复使用。
Zhè kuǎn miánzhì kǒuzhào kěyǐ chóngfù shǐyòng.
Loại khẩu trang cotton này có thể tái sử dụng.
棉质材料吸汗效果很好。
Miánzhì cáiliào xīhàn xiàoguǒ hěn hǎo.
Chất liệu cotton có khả năng thấm mồ hôi rất tốt.
这条裤子是棉质混纺的。
Zhè tiáo kùzi shì miánzhì hùnbǎng de.
Chiếc quần này được làm từ vải cotton pha.
6. Nghĩa tiếng Anh tham khảo
cotton fabric
cotton material
cotton-based
made of cotton
cotton-textured
7. Giải thích thêm
棉质 là từ thường xuyên xuất hiện trong mô tả sản phẩm thời trang, hàng tiêu dùng, đặc biệt là:
Áo thun, đồ lót, đồ ngủ
Khăn mặt, khăn tắm
Khẩu trang vải
Drap giường, gối
Ưu điểm của chất liệu 棉质 (cotton):
Thoáng khí (透气)
Hút ẩm tốt (吸汗)
Mềm mại (柔软)
Dịu nhẹ với da (亲肤)
Thân thiện môi trường (环保)
棉质 (miánzhì) là một từ cơ bản nhưng rất quan trọng trong:
Mô tả sản phẩm quần áo
Bán hàng thương mại điện tử
Thuyết trình sản phẩm ngành dệt may
Giao tiếp trong mua sắm, thời trang
棉质 là gì?
Tiếng Trung: 棉质
Phiên âm: miánzhì
Loại từ: Danh từ (dùng như tính từ trong ngữ cảnh mô tả)
Nghĩa tiếng Việt: chất liệu cotton, chất liệu vải bông, vải làm từ sợi bông
I. Giải thích chi tiết:
1. Thành phần từ:
棉 (mián): bông, sợi bông
质 (zhì): chất, chất liệu
→ 棉质 nghĩa là loại chất liệu có nguồn gốc từ sợi bông, thường dùng để mô tả quần áo, chăn ga, khăn, và các sản phẩm dệt may.
2. Đặc điểm và tính chất:
棉质 nổi bật bởi: mềm mại, thấm hút tốt, thoáng khí, thân thiện với da, phù hợp với thời tiết nóng hoặc mặc ở nhà.
Phổ biến trong: áo thun, áo sơ mi, quần ngủ, chăn ga gối, đồ em bé, v.v.
3. Một số từ liên quan:
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
棉布 miánbù vải bông
纯棉 chúnmián 100% cotton
棉花 miánhuā bông (nguyên liệu thô)
棉衣 miányī áo bông
面料 miànliào chất liệu vải
材质 cáizhì chất liệu
II. Ví dụ và mẫu câu với “棉质”
1. Câu đơn giản:
这件T恤是棉质的,穿起来很舒服。
Zhè jiàn T-xù shì miánzhì de, chuān qǐlái hěn shūfu.
Chiếc áo thun này làm từ chất liệu cotton, mặc rất thoải mái.
我喜欢棉质床单,手感很好。
Wǒ xǐhuān miánzhì chuángdān, shǒugǎn hěn hǎo.
Tôi thích ga giường bằng cotton, sờ vào rất mềm mại.
棉质衣服吸汗性强,适合夏天穿。
Miánzhì yīfu xīhànxìng qiáng, shìhé xiàtiān chuān.
Quần áo bằng chất liệu bông thấm hút mồ hôi tốt, thích hợp mặc vào mùa hè.
这款棉质口罩可以重复使用。
Zhè kuǎn miánzhì kǒuzhào kěyǐ chóngxù shǐyòng.
Chiếc khẩu trang cotton này có thể tái sử dụng.
棉质的布料对皮肤比较友好。
Miánzhì de bùliào duì pífū bǐjiào yǒuhǎo.
Vải cotton thì thân thiện với da hơn.
2. Hội thoại thực tế:
Tình huống – Chọn quần áo
A:你觉得这条裤子怎么样?
Nǐ juéde zhè tiáo kùzi zěnmeyàng?
Bạn thấy chiếc quần này thế nào?
B:看起来不错,是棉质的吗?
Kàn qǐlái búcuò, shì miánzhì de ma?
Trông cũng đẹp đấy, là chất liệu cotton phải không?
Tình huống – Mua đồ cho em bé
A:这种棉质的衣服适合婴儿吗?
Zhè zhǒng miánzhì de yīfu shìhé yīng’ér ma?
Loại quần áo cotton này có phù hợp với trẻ sơ sinh không?
B:很适合,柔软又透气。
Hěn shìhé, róuruǎn yòu tòuqì.
Rất phù hợp, mềm mại lại thoáng khí.
III. Cấu trúc câu thường gặp với “棉质”
【棉质 + danh từ】→ làm định ngữ mô tả loại vải
棉质衬衫(áo sơ mi cotton)
棉质睡衣(đồ ngủ cotton)
【是 + 棉质 + 的】→ nhấn mạnh chất liệu
这件衣服是棉质的。
【棉质 + sản phẩm + tính năng】
棉质T恤吸汗性强。
棉质毛巾可以反复洗涤。
IV. So sánh với các chất liệu khác:
Tên chất liệu Tiếng Trung Phiên âm Đặc điểm
Cotton 棉质 miánzhì Mềm, thấm mồ hôi, thoáng khí
Polyester 涤纶 dílún Nhẹ, nhanh khô, ít nhăn
Linen 亚麻 yàmá Mát, thô nhẹ, hút ẩm tốt
Silk 真丝 zhēnsī Mịn, sang trọng, dễ nhăn
Wool 羊毛 yángmáo Giữ ấm tốt, dùng mùa đông
棉质 (miánzhì) là một từ thường dùng trong lĩnh vực thời trang, may mặc, hàng tiêu dùng, để chỉ các sản phẩm làm từ chất liệu cotton. Đây là loại vải thân thiện với da, thoải mái, dễ sử dụng và phổ biến.
Sử dụng tốt từ này giúp bạn:
Giao tiếp hiệu quả khi mua sắm, thương lượng hàng hóa, hoặc đọc mô tả sản phẩm
Hiểu các thông tin về chất liệu vải trong thời trang và thương mại điện tử
Trình bày chi tiết sản phẩm nếu bạn làm kinh doanh hoặc dropshipping
1. Từ vựng tiếng Trung: 棉质 (miánzhì)
2. Nghĩa tiếng Việt
棉质 là một danh từ hoặc tính từ ghép, có nghĩa là:
Chất liệu cotton, chất vải cotton, chất liệu làm từ bông vải
Dùng để mô tả sản phẩm có thành phần là vải cotton hoặc sợi bông tự nhiên
Đây là chất liệu phổ biến trong ngành may mặc vì thoáng khí, mềm mại, thấm hút mồ hôi tốt
3. Phân tích từ vựng
棉 (mián): bông, cotton
质 (zhì): chất, chất liệu, bản chất
→ 棉质: chất liệu cotton, làm từ bông
4. Loại từ
Danh từ (名词): chất cotton
Tính từ ghép (dùng như định ngữ): mô tả sản phẩm có chất liệu cotton
5. Một số cụm từ thông dụng với 棉质
Cụm từ tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt
棉质衣服 (miánzhì yīfu) quần áo bằng vải cotton
棉质面料 (miánzhì miànliào) vải chất liệu cotton
纯棉质 (chún miánzhì) 100% cotton (chất liệu bông nguyên)
棉质内衣 (miánzhì nèiyī) đồ lót chất cotton
棉质睡衣 (miánzhì shuìyī) đồ ngủ làm từ vải cotton
棉质T恤 (miánzhì T xù) áo thun chất cotton
6. Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt
Ví dụ 1:
我喜欢穿棉质的衣服,穿起来很舒服。
Wǒ xǐhuān chuān miánzhì de yīfu, chuān qǐlái hěn shūfú.
Tôi thích mặc quần áo bằng vải cotton, mặc vào rất thoải mái.
Ví dụ 2:
这种棉质面料吸汗性很好,适合夏天穿。
Zhè zhǒng miánzhì miànliào xīhàn xìng hěn hǎo, shìhé xiàtiān chuān.
Loại vải cotton này thấm hút mồ hôi rất tốt, phù hợp để mặc mùa hè.
Ví dụ 3:
这条裤子是棉质的,手感柔软。
Zhè tiáo kùzi shì miánzhì de, shǒugǎn róuruǎn.
Chiếc quần này làm từ vải cotton, cảm giác khi chạm vào rất mềm mại.
Ví dụ 4:
我们店专卖棉质童装,质量有保障。
Wǒmen diàn zhuānmài miánzhì tóngzhuāng, zhìliàng yǒu bǎozhàng.
Cửa hàng chúng tôi chuyên bán quần áo trẻ em bằng chất liệu cotton, đảm bảo chất lượng.
Ví dụ 5:
纯棉质的T恤不会刺激皮肤,适合敏感肌肤穿着。
Chún miánzhì de T xù bú huì cìjī pífū, shìhé mǐngǎn jīfū chuānzhuó.
Áo thun cotton nguyên chất không gây kích ứng da, phù hợp với làn da nhạy cảm.
Ví dụ 6:
她买了一件棉质睡衣,穿着特别舒服。
Tā mǎile yí jiàn miánzhì shuìyī, chuānzhe tèbié shūfú.
Cô ấy đã mua một bộ đồ ngủ bằng vải cotton, mặc rất thoải mái.
7. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
Từ điển tiếng Trung ChineMaster là hệ thống từ vựng ứng dụng chuyên sâu do Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ – chuyên gia đào tạo Hán ngữ hàng đầu tại Việt Nam – trực tiếp biên soạn.
Ưu điểm nổi bật:
Giải thích rõ nghĩa từ vựng, theo ngữ cảnh thực tế và chuyên ngành
Có phân tích từ loại, cấu trúc ngữ pháp, cụm từ liên quan
Cung cấp mẫu câu có phiên âm và dịch nghĩa sát thực tế
Tập trung vào các lĩnh vực: thời trang, thương mại điện tử, logistics, livestream, kỹ thuật, kế toán, văn phòng,…
Là giáo trình chính thức trong các khóa học tại Trung tâm tiếng Trung ChineMaster – Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Từ 棉质 (miánzhì) là một từ cơ bản nhưng rất quan trọng trong các lĩnh vực:
Mua sắm – bán hàng – thời trang – livestream TMĐT
Mô tả chất liệu sản phẩm trên sàn TMĐT như Taobao, 1688, Tmall, Shopee...
Giao tiếp khách hàng – người bán – đơn vị vận chuyển trong lĩnh vực may mặc
1. Giải nghĩa từ “棉质”
Chữ Hán: 棉质
Phiên âm Pinyin: miánzhì
Hán Việt: miên chất
Loại từ: Danh từ (名词), tính từ (形容词)
Nghĩa tiếng Việt: chất liệu cotton, chất liệu vải bông, làm từ bông
Giải thích chi tiết: “棉” nghĩa là bông, “质” nghĩa là chất liệu. Khi ghép lại, “棉质” dùng để chỉ chất liệu làm từ sợi bông tự nhiên, thường được dùng để mô tả vải vóc, quần áo, đồ dùng gia đình. Từ này có thể dùng như tính từ để mô tả đặc điểm của sản phẩm (ví dụ: 棉质衣服 – quần áo bằng vải bông), hoặc như danh từ để chỉ loại chất liệu.
2. Đặc điểm của chất liệu “棉质”
Nguồn gốc tự nhiên: làm từ sợi bông (cotton)
Ưu điểm:
Mềm mại, thoáng khí, thấm hút mồ hôi tốt
Thân thiện với da, ít gây kích ứng
Dễ giặt, dễ nhuộm màu
Nhược điểm:
Dễ nhăn, dễ co rút sau khi giặt
Khô chậm hơn so với sợi tổng hợp
3. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
我喜欢穿棉质的衣服,舒服又透气。 Wǒ xǐhuān chuān miánzhì de yīfu, shūfu yòu tòuqì. → Tôi thích mặc quần áo bằng vải cotton, vừa thoải mái vừa thoáng khí.
这条裤子是棉质的,适合夏天穿。 Zhè tiáo kùzi shì miánzhì de, shìhé xiàtiān chuān. → Chiếc quần này làm từ vải bông, thích hợp mặc vào mùa hè.
棉质床单柔软又吸汗。 Miánzhì chuángdān róuruǎn yòu xīhàn. → Ga trải giường bằng vải cotton mềm mại và thấm hút mồ hôi.
棉质面料对皮肤很友好。 Miánzhì miànliào duì pífū hěn yǒuhǎo. → Vải cotton rất thân thiện với làn da.
这件棉质T恤洗后不会变形。 Zhè jiàn miánzhì T-xù xǐ hòu bú huì biànxíng. → Chiếc áo thun cotton này không bị biến dạng sau khi giặt.
4. Một số cụm từ liên quan
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
棉质衣服 miánzhì yīfu quần áo vải cotton
棉质面料 miánzhì miànliào chất liệu vải bông
棉质T恤 miánzhì T-xù áo thun cotton
棉质床品 miánzhì chuángpǐn đồ trải giường bằng cotton
棉质口罩 miánzhì kǒuzhào khẩu trang vải cotton
1. Giải nghĩa từ “棉质”
Chữ Hán: 棉质
Phiên âm (Pinyin): miánzhì
Loại từ: Danh từ (名词), cũng có thể dùng như tính từ (形容词)
Nghĩa tiếng Việt: Chất liệu cotton, chất liệu vải bông, làm từ bông
“棉质” dùng để chỉ chất liệu có nguồn gốc từ sợi bông (棉花), thường được sử dụng để may mặc, sản xuất đồ gia dụng, khăn, ga trải giường, v.v. Từ này có thể dùng để mô tả tính chất của sản phẩm (ví dụ: áo cotton, vải cotton).
2. Phân tích cấu tạo từ
Thành phần Phiên âm Nghĩa
棉 mián Bông, sợi bông
质 zhì Chất, chất liệu
→ “棉质” = chất liệu làm từ bông → nghĩa là vải cotton, chất liệu cotton
3. Đặc điểm của chất liệu “棉质”
Là sợi tự nhiên, mềm mại, thân thiện với da
Có khả năng thấm hút mồ hôi tốt, thoáng khí
Dễ giặt, dễ nhuộm màu, phù hợp với nhiều loại trang phục
Thân thiện với môi trường, không gây kích ứng da
Có thể bị nhăn và co rút sau khi giặt nếu không xử lý đúng cách
4. Một số cụm từ thông dụng
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
棉质衣服 miánzhì yīfu Quần áo làm từ cotton
棉质面料 miánzhì miànliào Vải cotton
棉质T恤 miánzhì T-xù Áo thun cotton
棉质床单 miánzhì chuángdān Ga trải giường cotton
棉质手帕 miánzhì shǒupà Khăn tay cotton
5. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
我喜欢穿棉质的衣服,感觉很舒服。 Wǒ xǐhuān chuān miánzhì de yīfu, gǎnjué hěn shūfu. → Tôi thích mặc quần áo cotton, cảm giác rất dễ chịu.
这条裤子是棉质的,适合夏天穿。 Zhè tiáo kùzi shì miánzhì de, shìhé xiàtiān chuān. → Chiếc quần này làm từ cotton, thích hợp mặc vào mùa hè.
棉质面料透气性好,不容易过敏。 Miánzhì miànliào tòuqìxìng hǎo, bù róngyì guòmǐn. → Vải cotton có độ thoáng khí tốt, không dễ gây dị ứng.
这件棉质T恤洗后不会缩水。 Zhè jiàn miánzhì T-xù xǐ hòu bù huì suōshuǐ. → Chiếc áo thun cotton này không bị co sau khi giặt.
棉质床上用品越来越受欢迎。 Miánzhì chuángshàng yòngpǐn yuèláiyuè shòu huānyíng. → Đồ dùng giường ngủ bằng cotton ngày càng được ưa chuộng.
6. So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
棉质 miánzhì Chất liệu cotton Nhấn mạnh thành phần chất liệu
纯棉 chúnmián 100% cotton Chỉ sản phẩm làm hoàn toàn từ bông
棉布 miánbù Vải bông Tên gọi chung cho vải làm từ bông
涤棉 dímián Polyester-cotton Vải pha giữa polyester và cotton
1. 棉质 (mián zhì) là gì?
Từ "棉质" trong tiếng Trung có nghĩa là chất liệu vải cotton, chất cotton, hoặc làm từ cotton, dùng để chỉ các sản phẩm hoặc vật liệu được làm từ sợi cotton (bông). Từ này thường được sử dụng để miêu tả chất liệu của quần áo, khăn, chăn ga, hoặc các sản phẩm dệt may khác, nhấn mạnh đặc tính mềm mại, thoáng khí, và thân thiện với da của cotton.
Phiên âm: mián zhì
Loại từ: Danh từ hoặc tính từ, tùy ngữ cảnh.
Danh từ: Chỉ chất liệu cotton hoặc các sản phẩm làm từ cotton.
Tính từ: Miêu tả đặc điểm của vật phẩm được làm từ cotton.
Nguồn gốc:
棉 (mián): Có nghĩa là bông, cotton.
质 (zhì): Có nghĩa là chất liệu, chất lượng, hoặc đặc tính.
Khi kết hợp, "棉质" ám chỉ chất liệu làm từ sợi cotton hoặc đặc tính của các sản phẩm cotton.
2. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến, được thiết kế để hỗ trợ người học tiếng Trung tra cứu từ vựng, ngữ pháp, và các mẫu câu. Đây là một công cụ phổ biến dành cho người học tiếng Trung ở mọi cấp độ, từ sơ cấp đến cao cấp. Từ điển này cung cấp các thông tin chi tiết như nghĩa của từ, phiên âm Pinyin, ví dụ sử dụng, và đôi khi cả giải thích về ngữ cảnh.
Đặc điểm của ChineMaster:
Cung cấp phiên âm Pinyin chuẩn xác.
Giải thích nghĩa bằng tiếng Anh hoặc tiếng Việt (tùy phiên bản).
Đưa ra các ví dụ thực tế và mẫu câu sử dụng từ.
Hỗ trợ tra cứu cả từ đơn và cụm từ.
Giao diện thân thiện, dễ sử dụng, phù hợp với người học tiếng Trung.
Nếu bạn tra từ 棉质 trên ChineMaster, bạn sẽ thấy các thông tin như:
Nghĩa: Chất liệu cotton, làm từ cotton.
Loại từ: Danh từ/tính từ.
Các mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và dịch nghĩa.
3. Giải thích chi tiết về từ "棉质"
a. Nghĩa và cách sử dụng
Nghĩa chính:
Là danh từ: Chỉ chất liệu cotton hoặc các sản phẩm được làm từ sợi cotton, như quần áo, khăn, hoặc đồ dệt may.
Là tính từ: Miêu tả đặc điểm của sản phẩm, nhấn mạnh rằng nó được làm từ cotton, thường liên quan đến sự mềm mại, thoáng khí, hoặc thân thiện với da.
Ngữ cảnh sử dụng:
Phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến thời trang, dệt may, thương mại điện tử, hoặc mô tả sản phẩm (như quần áo, chăn ga, khăn).
Thường xuất hiện trong quảng cáo, nhãn mác sản phẩm, hoặc khi khách hàng hỏi về chất liệu.
Mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự thoải mái và chất lượng tự nhiên của cotton.
b. Cấu trúc ngữ pháp
棉质 + danh từ: Chỉ sản phẩm hoặc vật phẩm làm từ cotton.
Ví dụ: 棉质衣服 (mián zhì yī fu) - Quần áo cotton.
主语 (chủ ngữ) + 是 + 棉质的: Nhấn mạnh chất liệu của sản phẩm là cotton.
Ví dụ: 这件衬衫是棉质的 (zhè jiàn chèn shān shì mián zhì de) - Chiếc áo sơ mi này làm từ cotton.
棉质 + 得 + bổ ngữ: Miêu tả đặc tính của chất liệu cotton.
Ví dụ: 棉质的衣服穿得很舒服 (mián zhì de yī fu chuān de hěn shū fu) - Quần áo cotton mặc rất thoải mái.
Kết hợp với tính từ khác: Nhấn mạnh đặc điểm của sản phẩm cotton.
Ví dụ: 柔软的棉质 (róu ruǎn de mián zhì) - Chất cotton mềm mại.
c. Các từ đồng nghĩa
纯棉 (chún mián): Cotton nguyên chất (nhấn mạnh 100% cotton, không pha trộn).
棉布 (mián bù): Vải cotton (chỉ cụ thể loại vải làm từ cotton).
棉料 (mián liào): Chất liệu cotton (tương tự, nhưng ít phổ biến hơn).
d. Các từ trái nghĩa
化纤 (huà xiān): Sợi hóa học, vải tổng hợp (trái ngược với cotton tự nhiên).
涤纶 (dí lún): Polyester (một loại chất liệu tổng hợp, đối lập với cotton).
丝绸 (sī chóu): Lụa (chất liệu tự nhiên khác, không phải cotton).
4. Mẫu câu ví dụ với từ "棉质"
Dưới đây là các mẫu câu ví dụ sử dụng từ "棉质", bao gồm phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa tiếng Việt. Các ví dụ được sắp xếp từ đơn giản đến phức tạp để minh họa cách sử dụng trong nhiều ngữ cảnh.
Ví dụ 1: Miêu tả quần áo
Câu: 这件T恤是棉质的。
Phiên âm: Zhè jiàn T xù shì mián zhì de.
Nghĩa: Chiếc áo thun này làm từ cotton.
Giải thích: "棉质" là tính từ, miêu tả chất liệu của áo thun.
Ví dụ 2: Quảng cáo sản phẩm
Câu: 我们的床单是柔软的棉质材料。
Phiên âm: Wǒ men de chuáng dān shì róu ruǎn de mián zhì cái liào.
Nghĩa: Ga giường của chúng tôi làm từ chất liệu cotton mềm mại.
Giải thích: "棉质" kết hợp với "柔软" (mềm mại) để nhấn mạnh đặc tính sản phẩm.
Ví dụ 3: Mua sắm trực tuyến
Câu: 这家网店的棉质衣服很受欢迎。
Phiên âm: Zhè jiā wǎng diàn de mián zhì yī fu hěn shòu huān yíng.
Nghĩa: Quần áo cotton của cửa hàng trực tuyến này rất được ưa chuộng.
Giải thích: "棉质" là tính từ, miêu tả quần áo trong ngữ cảnh thương mại điện tử.
Ví dụ 4: Nhận xét chất liệu
Câu: 棉质的衬衫穿得很舒服。
Phiên âm: Mián zhì de chèn shān chuān de hěn shū fu.
Nghĩa: Áo sơ mi cotton mặc rất thoải mái.
Giải thích: "棉质" đi với bổ ngữ "得" để nhấn mạnh cảm giác thoải mái.
Ví dụ 5: So sánh chất liệu
Câu: 我更喜欢棉质的衣服,不喜欢化纤的。
Phiên âm: Wǒ gèng xǐ huān mián zhì de yī fu, bù xǐ huān huà xiān de.
Nghĩa: Tôi thích quần áo cotton hơn, không thích quần áo làm từ sợi hóa học.
Giải thích: "棉质" đối lập với "化纤" (sợi hóa học) trong câu so sánh.
Ví dụ 6: Mô tả sản phẩm trong cửa hàng
Câu: 实体店里有很多棉质的毛巾在促销。
Phiên âm: Shí tǐ diàn lǐ yǒu hěn duō mián zhì de máo jīn zài cù xiāo.
Nghĩa: Có rất nhiều khăn cotton đang được khuyến mãi trong cửa hàng vật lý.
Giải thích: "棉质" miêu tả chất liệu của khăn trong ngữ cảnh bán lẻ.
Ví dụ 7: Nhấn mạnh chất lượng
Câu: 这种棉质材料透气性很好,适合夏天穿。
Phiên âm: Zhè zhǒng mián zhì cái liào tòu qì xìng hěn hǎo, shì hé xià tiān chuān.
Nghĩa: Chất liệu cotton này có độ thoáng khí tốt, phù hợp để mặc vào mùa hè.
Giải thích: "棉质" kết hợp với "材料" (chất liệu) để nhấn mạnh đặc tính.
Ví dụ 8: Kêu gọi mua sắm
Câu: 点击链接,购买我们的纯棉质衣服吧!
Phiên âm: Diǎn jī liàn jiē, gòu mǎi wǒ men de chún mián zhì yī fu ba!
Nghĩa: Nhấp vào liên kết để mua quần áo cotton nguyên chất của chúng tôi nhé!
Giải thích: "棉质" kết hợp với "纯" (nguyên chất) trong quảng cáo.
5. Lưu ý khi sử dụng từ "棉质"
Ngữ cảnh văn hóa: Trong văn hóa Trung Quốc, "棉质" là một từ phổ biến trong ngành thời trang và dệt may, đặc biệt trên các nền tảng thương mại điện tử như Taobao, JD, hoặc trong các cửa hàng vật lý. Cotton được đánh giá cao vì sự thoải mái, thoáng khí, và thân thiện với da, nên "棉质" thường xuất hiện trong quảng cáo để nhấn mạnh chất lượng sản phẩm.
Phân biệt với từ tương tự:
纯棉 (chún mián): Cotton nguyên chất, nhấn mạnh 100% cotton, không pha trộn.
棉布 (mián bù): Vải cotton, cụ thể hơn khi nói về loại vải.
化纤 (huà xiān): Sợi hóa học, đối lập với cotton tự nhiên.
Ngữ điệu: Khi nói, "棉质" thường được nhấn mạnh để làm nổi bật chất lượng tự nhiên và thoải mái của sản phẩm, đặc biệt trong quảng cáo hoặc mô tả sản phẩm.
棉质 là một từ vựng rất thông dụng trong lĩnh vực may mặc, thời trang, tiêu dùng và thương mại hàng hóa, thường được thấy trên nhãn mác quần áo, mô tả sản phẩm, tài liệu quảng cáo hoặc đánh giá sản phẩm. Đây là từ ghép mang nghĩa liên quan đến chất liệu làm từ bông (cotton) – loại chất liệu phổ biến nhất trong công nghiệp dệt may.
1. 棉质 là gì?
Mục Thông tin
Chữ Hán 棉质
Phiên âm (Pinyin) mián zhì
Loại từ Danh từ (名词), đôi khi dùng như tính từ
Nghĩa tiếng Việt Chất liệu cotton, làm từ bông, bằng vải cotton, chất liệu vải bông
Từ điển ChineMaster 棉质:由棉花制成的质地,常用于衣服、布料等产品说明。意思是“用棉花做的材料”。例如:棉质衣物、棉质毛巾、棉质T恤等。
2. Phân tích chi tiết
a. Cấu tạo từ
棉 (mián): bông, sợi bông, cotton
质 (zhì): chất, chất liệu
=> 棉质 nghĩa đen là “chất liệu bông”, chỉ các sản phẩm được làm từ sợi bông thiên nhiên hoặc sợi bông pha.
b. Đặc điểm sử dụng
Chủ yếu dùng để miêu tả loại vải / chất liệu / sản phẩm may mặc như quần áo, khăn, ga trải giường...
Xuất hiện phổ biến trong mô tả sản phẩm, thương mại điện tử, nhãn hàng, đánh giá sản phẩm, quảng cáo.
Có thể đứng trước danh từ để làm tính từ, ví dụ: 棉质衬衫 (áo sơ mi cotton), 棉质床单 (ga trải giường bằng vải cotton).
3. Ví dụ câu – đầy đủ phiên âm và nghĩa tiếng Việt
1. 我喜欢穿棉质的衣服,舒服又透气。
Wǒ xǐhuān chuān miánzhì de yīfu, shūfú yòu tòuqì.
→ Tôi thích mặc quần áo làm từ vải cotton, vừa thoải mái lại thoáng khí.
2. 这条裤子是全棉质的,手感非常柔软。
Zhè tiáo kùzi shì quán miánzhì de, shǒugǎn fēicháng róuruǎn.
→ Chiếc quần này là 100% cotton, cảm giác khi sờ vào rất mềm mại.
3. 棉质床单更适合夏天使用,吸汗性能好。
Miánzhì chuángdān gèng shìhé xiàtiān shǐyòng, xīhàn xìngnéng hǎo.
→ Ga trải giường bằng vải cotton thích hợp dùng mùa hè vì khả năng thấm hút mồ hôi tốt.
4. 这家店卖的棉质T恤种类很多,质量也不错。
Zhè jiā diàn mài de miánzhì T-xù zhǒnglèi hěn duō, zhìliàng yě búcuò.
→ Cửa hàng này bán nhiều loại áo thun cotton, chất lượng cũng khá tốt.
5. 棉质毛巾比化纤毛巾更亲肤,不容易引起过敏。
Miánzhì máojīn bǐ huàxiān máojīn gèng qīnfū, bù róngyì yǐnqǐ guòmǐn.
→ Khăn bông bằng cotton thân thiện với da hơn khăn sợi nhân tạo, ít gây dị ứng.
4. Từ và cụm từ liên quan đến 棉质
Từ / Cụm tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
棉质衣服 miánzhì yīfu Quần áo chất liệu cotton
棉质布料 miánzhì bùliào Vải bông
棉质毛巾 miánzhì máojīn Khăn cotton
棉质床单 miánzhì chuángdān Ga trải giường bằng cotton
棉质内衣 miánzhì nèiyī Đồ lót bằng vải bông
全棉质 quán miánzhì 100% cotton
纯棉质 chún miánzhì Vải bông nguyên chất
棉质混纺 miánzhì hùnbǎng Vải cotton pha (ví dụ: cotton pha polyester)
棉质感 miánzhì gǎn Cảm giác như vải cotton
5. So sánh với các từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
棉质 miánzhì Chất liệu cotton Từ phổ biến, bao hàm nghĩa rộng
棉布 miánbù Vải bông Tên gọi loại vải, thiên về chất liệu thô, truyền thống
全棉 quánmián 100% cotton Dùng nhấn mạnh độ tinh khiết của sợi bông
纯棉 chúnmián Cotton nguyên chất Gần nghĩa với 全棉, dùng trên nhãn hàng
涤棉 dímián Vải cotton pha polyester Gồm cả sợi bông và sợi nhân tạo
麻质 mázhì Chất liệu lanh Khác với bông, thiên về sợi thô, mát hơn
羊毛质 yángmáo zhì Chất liệu len Sợi động vật, khác hẳn cotton
6. Đoạn văn minh hoạ có sử dụng 棉质
棉质面料因其柔软、透气、吸汗等特点,深受消费者喜爱。无论是T恤、床单还是毛巾,棉质制品都能带来舒适的穿着体验。尤其在炎热的夏天,穿棉质衣物可以有效防止皮肤闷热,适合各种人群使用。
Phiên âm:
Miánzhì miànliào yīn qí róuruǎn, tòuqì, xīhàn děng tèdiǎn, shēnshòu xiāofèizhě xǐ'ài. Wúlùn shì T-xù, chuángdān háishì máojīn, miánzhì zhìpǐn dōu néng dàilái shūshì de chuānzhuó tǐyàn. Yóuqí zài yánrè de xiàtiān, chuān miánzhì yīwù kěyǐ yǒuxiào fángzhǐ pífū mēnrè, shìhé gè zhǒng rénqún shǐyòng.
Dịch nghĩa:
Vải cotton nhờ đặc tính mềm mại, thoáng khí và thấm hút mồ hôi nên rất được người tiêu dùng yêu thích. Dù là áo thun, ga giường hay khăn mặt, các sản phẩm làm từ cotton đều mang lại cảm giác mặc dễ chịu. Đặc biệt vào mùa hè oi bức, mặc đồ cotton giúp ngăn ngừa da bị bí nóng, phù hợp với mọi đối tượng sử dụng.
棉质 là danh từ phổ biến trong tiếng Trung, dùng để mô tả chất liệu từ sợi bông trong may mặc và hàng tiêu dùng.
Từ này được dùng như tính từ để miêu tả sản phẩm làm từ cotton: quần áo, khăn, chăn, ga, v.v.
Biết sử dụng từ này sẽ giúp bạn hiểu và giao tiếp tốt hơn trong lĩnh vực mua sắm, thời trang, thương mại điện tử, mô tả sản phẩm.
Từ vựng tiếng Trung: 棉质
Phiên âm: miánzhì
Nghĩa tiếng Việt: chất liệu cotton, chất liệu vải bông, bằng cotton
Giải thích chi tiết theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
1. Định nghĩa
棉质 là một danh từ mang tính mô tả trong tiếng Trung, dùng để chỉ chất liệu được làm từ bông tự nhiên (cotton). Đây là một từ phổ biến trong lĩnh vực may mặc, thời trang, sản xuất vải vóc, thường dùng để mô tả đặc điểm chất liệu vải của quần áo hoặc sản phẩm dệt may.
棉 (mián): bông (cotton)
质 (zhì): chất, chất liệu
→ 棉质 = chất liệu bông, chất cotton (vải sợi từ bông tự nhiên)
2. Loại từ
Danh từ (名词) mang tính mô tả
Thường đứng trước danh từ khác như 衬衫 (áo sơ mi), T恤 (áo thun), 毛巾 (khăn tắm)...
3. Phạm vi sử dụng
Dùng rất phổ biến trong các lĩnh vực liên quan đến:
Quần áo, thời trang
Dệt may công nghiệp
Thương mại điện tử
Mua bán hàng hóa (Shopee, Taobao, Tmall,...)
4. Ví dụ minh họa (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
Ví dụ 1:
这件棉质T恤穿起来很舒服。
Zhè jiàn miánzhì T-xù chuān qǐlái hěn shūfu.
Chiếc áo thun cotton này mặc rất thoải mái.
Ví dụ 2:
我喜欢棉质的衣服,因为透气又吸汗。
Wǒ xǐhuan miánzhì de yīfu, yīnwèi tòuqì yòu xīhàn.
Tôi thích quần áo làm từ chất cotton vì thoáng khí và thấm mồ hôi.
Ví dụ 3:
棉质毛巾比化纤毛巾柔软多了。
Miánzhì máojīn bǐ huàxiān máojīn róuruǎn duō le.
Khăn cotton mềm mại hơn nhiều so với khăn làm từ sợi tổng hợp.
Ví dụ 4:
这种棉质面料适合做婴儿服装。
Zhè zhǒng miánzhì miànliào shìhé zuò yīng’ér fúzhuāng.
Loại vải cotton này rất thích hợp để may quần áo cho trẻ sơ sinh.
Ví dụ 5:
纯棉质的衣物洗多次也不容易变形。
Chún miánzhì de yīwù xǐ duō cì yě bù róngyì biànxíng.
Quần áo làm từ cotton nguyên chất dù giặt nhiều lần cũng không dễ biến dạng.
5. Các cụm từ thường gặp với 棉质
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
棉质衣服 miánzhì yīfu quần áo chất liệu cotton
棉质T恤 miánzhì T-xù áo thun cotton
棉质衬衫 miánzhì chènshān áo sơ mi cotton
棉质面料 miánzhì miànliào vải cotton
棉质床单 miánzhì chuángdān ga trải giường bằng cotton
纯棉质 chún miánzhì 100% cotton (chất cotton nguyên chất)
6. So sánh với các chất liệu khác trong tiếng Trung
Tên chất liệu tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt So sánh với 棉质
涤纶 dílún polyester (sợi tổng hợp) Không thoáng khí, không hút ẩm bằng cotton
真丝 zhēnsī lụa tơ tằm thật Sang trọng, mượt mà nhưng dễ nhăn hơn cotton
亚麻 yàmá vải lanh (linen) Mát, tự nhiên, nhưng thô hơn cotton
毛呢 máoní dạ len Dùng cho mùa lạnh, nặng hơn cotton
化纤 huàxiān sợi hóa học tổng hợp Giá rẻ, bền nhưng không thấm hút tốt như cotton
7. Ưu điểm của sản phẩm 棉质
Mềm mại, thoải mái
Hấp thụ mồ hôi tốt
Thân thiện với da, đặc biệt phù hợp với người nhạy cảm
Dễ vệ sinh, bảo quản
Dùng phổ biến trong thời trang thường ngày, đồ lót, đồ ngủ, chăn ga gối
棉质 là gì?
棉质
Phiên âm: miánzhì
Loại từ: Danh từ (名词), cũng được dùng như định ngữ trong ngữ cảnh mô tả vật liệu
Nghĩa tiếng Việt: chất liệu cotton, chất liệu vải bông, làm từ sợi bông
Giải thích chi tiết
棉质 là từ ghép miêu tả chất liệu được làm từ bông tự nhiên, hay còn gọi là vải cotton. Đây là loại chất liệu phổ biến dùng trong ngành may mặc, chăn ga gối đệm, vải gia dụng,... có đặc điểm mềm mại, thấm hút mồ hôi, thân thiện với da, thông thoáng.
Từ này thường dùng trong mô tả chất liệu quần áo, khăn, áo thun, áo sơ mi, khẩu trang,... trong quảng cáo, nhãn mác, mô tả sản phẩm.
Cấu tạo từ
棉 (mián): bông (cotton), sợi bông
质 (zhì): chất, chất liệu
→ 棉质: chất liệu bằng bông → chất liệu cotton
Một số cách dùng thường gặp
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
棉质衣服 miánzhì yīfú quần áo làm bằng vải cotton
棉质面料 miánzhì miànliào chất liệu vải cotton
纯棉棉质 chúnmián miánzhì chất liệu hoàn toàn từ bông
棉质T恤 miánzhì T-xù áo thun cotton
棉质手套 miánzhì shǒutào găng tay làm bằng vải bông
棉质口罩 miánzhì kǒuzhào khẩu trang vải cotton
Mẫu câu có “棉质” – Kèm phiên âm và tiếng Việt
夏天穿棉质衣服比较透气,感觉更舒服。
Phiên âm: Xiàtiān chuān miánzhì yīfú bǐjiào tòuqì, gǎnjué gèng shūfú.
Dịch nghĩa: Mặc quần áo vải cotton vào mùa hè thoáng khí hơn, cảm thấy dễ chịu hơn.
这款棉质T恤手感柔软,吸汗性强。
Phiên âm: Zhè kuǎn miánzhì T-xù shǒugǎn róuruǎn, xīhàn xìng qiáng.
Dịch nghĩa: Chiếc áo thun cotton này có cảm giác mềm tay, khả năng thấm mồ hôi tốt.
棉质床单适合敏感肌肤的人使用。
Phiên âm: Miánzhì chuángdān shìhé mǐngǎn jīfū de rén shǐyòng.
Dịch nghĩa: Ga trải giường bằng vải bông phù hợp với người có làn da nhạy cảm.
这种棉质面料经过特殊处理,不容易起皱。
Phiên âm: Zhè zhǒng miánzhì miànliào jīngguò tèshū chǔlǐ, bù róngyì qǐzhòu.
Dịch nghĩa: Loại vải cotton này đã qua xử lý đặc biệt, không dễ nhăn.
宝宝穿棉质连体衣最合适,柔软又安全。
Phiên âm: Bǎobǎo chuān miánzhì liántǐyī zuì héshì, róuruǎn yòu ānquán.
Dịch nghĩa: Trẻ sơ sinh mặc bodysuit cotton là phù hợp nhất, vừa mềm mại lại an toàn.
So sánh 棉质 với các từ chất liệu liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt So sánh với 棉质
涤纶 dílún polyester (vải tổng hợp) Không tự nhiên, kém thoáng khí hơn棉质
麻质 mázhì chất liệu vải lanh Mát hơn棉质, nhưng dễ nhăn, thô hơn
丝质 sīzhì chất liệu lụa Bóng mịn hơn棉质, sang trọng nhưng đắt tiền
棉麻 miánmá cotton-linen blend kết hợp giữa棉质 và麻质, vừa mềm vừa mát
羊毛质 yángmáo zhì chất liệu len Ấm hơn棉质, dùng cho mùa đông
Ứng dụng của 棉质 trong thực tế
Ngành may mặc: mô tả chất liệu vải, giúp người mua hiểu rõ tính năng sản phẩm.
Thương mại điện tử: thường xuất hiện trong mô tả sản phẩm (商品详情).
Sản phẩm gia dụng: khăn bông, ga trải giường, rèm cửa,…
Ngành chăm sóc sức khỏe: đồ dùng thân thiện với da như khẩu trang, quần áo trẻ em,…
棉质 (miánzhì) là từ chỉ chất liệu vải cotton, một loại sợi tự nhiên rất phổ biến trong đời sống hàng ngày nhờ tính thấm hút, mềm mại, thoáng mát, thân thiện với da. Từ này thường xuyên xuất hiện trong lĩnh vực thời trang, sản phẩm gia đình, thương mại điện tử và y tế, giúp người tiêu dùng nhận biết và lựa chọn sản phẩm phù hợp hơn.
1. Từ vựng tiếng Trung: 棉质
Chữ Hán: 棉质
Phiên âm: miánzhì
Loại từ: Danh từ / Tính từ (名词 / 形容词)
Tiếng Anh: cotton material, made of cotton, cotton fabric
Tiếng Việt: chất liệu cotton, làm từ vải cotton, vải bông
2. Giải thích chi tiết
棉质 là một từ kết hợp giữa:
棉 (mián): bông (cotton)
质 (zhì): chất liệu, tính chất
→ 棉质 nghĩa là có chất liệu làm từ bông / cotton, dùng để mô tả loại vải hoặc sản phẩm làm từ vải bông tự nhiên. Đây là chất liệu rất phổ biến trong:
Quần áo thường ngày
Khăn mặt, khăn tắm
Vỏ gối, ga giường
Đồ dùng trẻ em (do đặc tính mềm mại, thấm hút tốt)
Từ 棉质 thường được dùng như một tính từ định ngữ (bổ nghĩa cho danh từ phía sau), hoặc như một danh từ độc lập chỉ chất liệu.
3. Một số cách nói và cụm từ thường gặp
棉质衣服 (miánzhì yīfú): quần áo chất liệu cotton
棉质面料 (miánzhì miànliào): vải cotton
棉质T恤 (miánzhì T xù): áo thun cotton
全棉材质 (quánmián cáizhì): chất liệu hoàn toàn từ bông
棉质睡衣 (miánzhì shuìyī): đồ ngủ bằng cotton
柔软的棉质 (róuruǎn de miánzhì): chất liệu cotton mềm mại
透气棉质 (tòuqì miánzhì): cotton thoáng khí
4. Mẫu câu – Ví dụ tiếng Trung, phiên âm và tiếng Việt
Ví dụ 1:
中文: 这件棉质T恤穿起来很舒服,适合夏天。
拼音: Zhè jiàn miánzhì T xù chuān qǐlái hěn shūfu, shìhé xiàtiān.
Tiếng Việt: Chiếc áo thun cotton này mặc rất thoải mái, thích hợp cho mùa hè.
Ví dụ 2:
中文: 我喜欢棉质的床单,摸起来柔软又透气。
拼音: Wǒ xǐhuān miánzhì de chuángdān, mō qǐlái róuruǎn yòu tòuqì.
Tiếng Việt: Tôi thích ga giường bằng cotton, sờ vào mềm mại và thoáng khí.
Ví dụ 3:
中文: 棉质面料非常适合婴儿使用,因为它天然无刺激。
拼音: Miánzhì miànliào fēicháng shìhé yīng’ér shǐyòng, yīnwèi tā tiānrán wú cìjī.
Tiếng Việt: Vải cotton rất thích hợp cho trẻ sơ sinh vì nó tự nhiên và không gây kích ứng.
Ví dụ 4:
中文: 相比其他材质,棉质衣物更容易吸汗。
拼音: Xiāngbǐ qítā cáizhì, miánzhì yīwù gèng róngyì xīhàn.
Tiếng Việt: So với các chất liệu khác, quần áo cotton thấm mồ hôi tốt hơn.
Ví dụ 5:
中文: 请问这条裤子是棉质的吗?
拼音: Qǐngwèn zhè tiáo kùzi shì miánzhì de ma?
Tiếng Việt: Xin hỏi chiếc quần này có phải làm từ vải cotton không?
Ví dụ 6:
中文: 棉质的衣服虽然容易皱,但穿着舒适。
拼音: Miánzhì de yīfu suīrán róngyì zhòu, dàn chuānzhe shūshì.
Tiếng Việt: Quần áo cotton tuy dễ nhăn nhưng mặc rất dễ chịu.
Ví dụ 7:
中文: 市场上有很多伪棉质产品,要注意辨别。
拼音: Shìchǎng shàng yǒu hěn duō wěi miánzhì chǎnpǐn, yào zhùyì biànbié.
Tiếng Việt: Trên thị trường có nhiều sản phẩm giả cotton, cần chú ý phân biệt.
5. Ngữ cảnh sử dụng từ “棉质”
Trong ngành thời trang: mô tả chất liệu quần áo, vải
Trong thương mại điện tử: mô tả sản phẩm (trong tiêu đề, mô tả sản phẩm)
Trong mua sắm thường ngày: người tiêu dùng quan tâm đến chất liệu
Trong ngành y tế hoặc chăm sóc trẻ em: cotton được ưu tiên vì an toàn
Trong môi trường sống / nội thất: ga gối, rèm cửa, vải bọc ghế...
1. Từ vựng: 棉质
Hán tự: 棉质
Phiên âm (Pinyin): miánzhì
Loại từ: danh từ (cũng dùng như tính từ trong ngữ cảnh mô tả)
2. Giải nghĩa chi tiết
a) Nghĩa tiếng Việt:
棉质 có nghĩa là chất liệu cotton, chất vải cotton, hay làm từ bông, còn gọi là vải sợi bông.
b) Giải nghĩa đầy đủ:
棉 (mián): bông, cây bông
质 (zhì): chất liệu, bản chất
棉质 nghĩa là: thuộc loại chất liệu làm từ sợi bông tự nhiên, thường ám chỉ các loại vải mềm, thấm hút tốt, thoáng khí, dùng nhiều trong quần áo, khăn, chăn ga, v.v.
Trong mô tả sản phẩm, 棉质 thường đi kèm với các danh từ như:
棉质衣服 (quần áo cotton)
棉质T恤 (áo thun cotton)
棉质内裤 (quần lót cotton)
棉质床单 (ga trải giường cotton)
3. Cách dùng trong câu
棉质 thường dùng như tính từ để mô tả loại chất liệu đi sau nó.
Có thể đứng trước danh từ (棉质+N) hoặc sau 是 (shì) để chỉ chất liệu.
Ví dụ:
这件是棉质的。→ Cái này là chất liệu cotton.
棉质衣服穿起来很舒服。→ Quần áo cotton mặc rất dễ chịu.
4. Cụm từ thường gặp với 棉质
Từ / Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
棉质衣服 (miánzhì yīfu) quần áo chất liệu cotton
棉质T恤 (miánzhì T-xù) áo thun cotton
棉质布料 (miánzhì bùliào) vải cotton
棉质面料 (miánzhì miànliào) chất vải cotton
棉质内衣 (miánzhì nèiyī) đồ lót cotton
棉质口罩 (miánzhì kǒuzhào) khẩu trang vải cotton
5. Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và tiếng Việt
我喜欢穿棉质的衣服,透气又舒适。
Wǒ xǐhuan chuān miánzhì de yīfu, tòuqì yòu shūshì.
Tôi thích mặc quần áo cotton, thoáng khí lại thoải mái.
这件T恤是棉质的吗?
Zhè jiàn T-xù shì miánzhì de ma?
Cái áo thun này có phải làm từ cotton không?
棉质的床单睡起来特别舒服。
Miánzhì de chuángdān shuì qǐlái tèbié shūfu.
Ga giường bằng vải cotton nằm rất dễ chịu.
这种棉质面料适合夏天穿。
Zhè zhǒng miánzhì miànliào shìhé xiàtiān chuān.
Loại vải cotton này thích hợp để mặc vào mùa hè.
她只买棉质的内衣,对皮肤比较好。
Tā zhǐ mǎi miánzhì de nèiyī, duì pífū bǐjiào hǎo.
Cô ấy chỉ mua đồ lót cotton vì tốt cho da hơn.
这款棉质口罩可以重复使用。
Zhè kuǎn miánzhì kǒuzhào kěyǐ chóngfù shǐyòng.
Loại khẩu trang cotton này có thể tái sử dụng.
棉质材料吸汗效果很好。
Miánzhì cáiliào xīhàn xiàoguǒ hěn hǎo.
Chất liệu cotton có khả năng thấm mồ hôi rất tốt.
这条裤子是棉质混纺的。
Zhè tiáo kùzi shì miánzhì hùnbǎng de.
Chiếc quần này được làm từ vải cotton pha.
6. Nghĩa tiếng Anh tham khảo
cotton fabric
cotton material
cotton-based
made of cotton
cotton-textured
7. Giải thích thêm
棉质 là từ thường xuyên xuất hiện trong mô tả sản phẩm thời trang, hàng tiêu dùng, đặc biệt là:
Áo thun, đồ lót, đồ ngủ
Khăn mặt, khăn tắm
Khẩu trang vải
Drap giường, gối
Ưu điểm của chất liệu 棉质 (cotton):
Thoáng khí (透气)
Hút ẩm tốt (吸汗)
Mềm mại (柔软)
Dịu nhẹ với da (亲肤)
Thân thiện môi trường (环保)
棉质 (miánzhì) là một từ cơ bản nhưng rất quan trọng trong:
Mô tả sản phẩm quần áo
Bán hàng thương mại điện tử
Thuyết trình sản phẩm ngành dệt may
Giao tiếp trong mua sắm, thời trang
棉质 là gì?
Tiếng Trung: 棉质
Phiên âm: miánzhì
Loại từ: Danh từ (dùng như tính từ trong ngữ cảnh mô tả)
Nghĩa tiếng Việt: chất liệu cotton, chất liệu vải bông, vải làm từ sợi bông
I. Giải thích chi tiết:
1. Thành phần từ:
棉 (mián): bông, sợi bông
质 (zhì): chất, chất liệu
→ 棉质 nghĩa là loại chất liệu có nguồn gốc từ sợi bông, thường dùng để mô tả quần áo, chăn ga, khăn, và các sản phẩm dệt may.
2. Đặc điểm và tính chất:
棉质 nổi bật bởi: mềm mại, thấm hút tốt, thoáng khí, thân thiện với da, phù hợp với thời tiết nóng hoặc mặc ở nhà.
Phổ biến trong: áo thun, áo sơ mi, quần ngủ, chăn ga gối, đồ em bé, v.v.
3. Một số từ liên quan:
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
棉布 miánbù vải bông
纯棉 chúnmián 100% cotton
棉花 miánhuā bông (nguyên liệu thô)
棉衣 miányī áo bông
面料 miànliào chất liệu vải
材质 cáizhì chất liệu
II. Ví dụ và mẫu câu với “棉质”
1. Câu đơn giản:
这件T恤是棉质的,穿起来很舒服。
Zhè jiàn T-xù shì miánzhì de, chuān qǐlái hěn shūfu.
Chiếc áo thun này làm từ chất liệu cotton, mặc rất thoải mái.
我喜欢棉质床单,手感很好。
Wǒ xǐhuān miánzhì chuángdān, shǒugǎn hěn hǎo.
Tôi thích ga giường bằng cotton, sờ vào rất mềm mại.
棉质衣服吸汗性强,适合夏天穿。
Miánzhì yīfu xīhànxìng qiáng, shìhé xiàtiān chuān.
Quần áo bằng chất liệu bông thấm hút mồ hôi tốt, thích hợp mặc vào mùa hè.
这款棉质口罩可以重复使用。
Zhè kuǎn miánzhì kǒuzhào kěyǐ chóngxù shǐyòng.
Chiếc khẩu trang cotton này có thể tái sử dụng.
棉质的布料对皮肤比较友好。
Miánzhì de bùliào duì pífū bǐjiào yǒuhǎo.
Vải cotton thì thân thiện với da hơn.
2. Hội thoại thực tế:
Tình huống – Chọn quần áo
A:你觉得这条裤子怎么样?
Nǐ juéde zhè tiáo kùzi zěnmeyàng?
Bạn thấy chiếc quần này thế nào?
B:看起来不错,是棉质的吗?
Kàn qǐlái búcuò, shì miánzhì de ma?
Trông cũng đẹp đấy, là chất liệu cotton phải không?
Tình huống – Mua đồ cho em bé
A:这种棉质的衣服适合婴儿吗?
Zhè zhǒng miánzhì de yīfu shìhé yīng’ér ma?
Loại quần áo cotton này có phù hợp với trẻ sơ sinh không?
B:很适合,柔软又透气。
Hěn shìhé, róuruǎn yòu tòuqì.
Rất phù hợp, mềm mại lại thoáng khí.
III. Cấu trúc câu thường gặp với “棉质”
【棉质 + danh từ】→ làm định ngữ mô tả loại vải
棉质衬衫(áo sơ mi cotton)
棉质睡衣(đồ ngủ cotton)
【是 + 棉质 + 的】→ nhấn mạnh chất liệu
这件衣服是棉质的。
【棉质 + sản phẩm + tính năng】
棉质T恤吸汗性强。
棉质毛巾可以反复洗涤。
IV. So sánh với các chất liệu khác:
Tên chất liệu Tiếng Trung Phiên âm Đặc điểm
Cotton 棉质 miánzhì Mềm, thấm mồ hôi, thoáng khí
Polyester 涤纶 dílún Nhẹ, nhanh khô, ít nhăn
Linen 亚麻 yàmá Mát, thô nhẹ, hút ẩm tốt
Silk 真丝 zhēnsī Mịn, sang trọng, dễ nhăn
Wool 羊毛 yángmáo Giữ ấm tốt, dùng mùa đông
棉质 (miánzhì) là một từ thường dùng trong lĩnh vực thời trang, may mặc, hàng tiêu dùng, để chỉ các sản phẩm làm từ chất liệu cotton. Đây là loại vải thân thiện với da, thoải mái, dễ sử dụng và phổ biến.
Sử dụng tốt từ này giúp bạn:
Giao tiếp hiệu quả khi mua sắm, thương lượng hàng hóa, hoặc đọc mô tả sản phẩm
Hiểu các thông tin về chất liệu vải trong thời trang và thương mại điện tử
Trình bày chi tiết sản phẩm nếu bạn làm kinh doanh hoặc dropshipping