• Khai giảng lớp học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu dành cho người mới bắt đầu, trình độ HSK 123 & HSKK sơ cấp vào ngày 8 tháng 9 năm 2026, Lịch học là Thứ 3-5-7, Thời gian học từ 18h đến 19h30. Địa chỉ lớp học tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Ngã Tư Sở, Hà Nội. (Kim Mã - Giảng Võ - Giang Văn Minh - Hào Nam - Ô Chợ Dừa - Hoàng Cầu - Thái Hà - Võ Văn Dũng - Tây Sơn - Nguyễn Văn Tuyết - Láng Hạ - Huỳnh Thúc Kháng - Chùa Láng - Thành Công - Nguyên Hồng - Chùa Bộc - Nguyễn Lương Bằng - Tôn Đức Thắng - Lương Định Của - Đặng Văn Ngữ - Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch - Xã Đàn - Đào Duy Anh - Lê Trọng Tấn - Nguyễn Viết Xuân - Trường Chinh - Vương Thừa Vũ - Hoàng Văn Thái - Nguyễn Ngọc Nại - Vũ Tông Phan - Bùi Xương Trạch - Kim Giang - Khương Đình - Khương Trung - Khương Hạ - Khương Thượng - Trần Duy Hưng - Trung Kính - Trần Thái Tông - Duy Tân - Tôn Thất Thuyết - Hoàng Đạo Thúy - Nguyễn Trãi - Giáp Nhất - Ngã Tư Sở - Royal City - Nguyễn Ngọc Vũ - Nguyễn Xiển - Thanh Trì - Thanh Xuân - Đống Đa - Hoàng Mai - Hai Bà Trưng - Cầu Giấy - Ba Đình - Hoàn Kiếm - Tây Hồ - Long Biên - Nam Từ Liêm - Bắc Từ Liêm - Hà Đông)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ

每 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ

每 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung CHINESEMASTER

每 là gì? Giải thích chi tiết theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
1. Định nghĩa và ý nghĩa từ 每 trong tiếng Trung
每 (phiên âm: měi) là một đại từ chỉ định lượng trong tiếng Trung, mang nghĩa là “mỗi”, “từng”. Từ này dùng để chỉ một đơn vị lặp lại nào đó trong tập hợp – ví dụ như mỗi ngày, mỗi người, mỗi lần, mỗi tuần, v.v.

Đây là một từ rất phổ biến và rất quan trọng trong giao tiếp hàng ngày vì nó thường đi kèm với danh từ đếm được hoặc trạng từ chỉ tần suất/thời gian để diễn đạt tính đều đặn, tính lặp lại hoặc khái quát hóa từng phần tử.

2. Loại từ và chức năng ngữ pháp
Loại từ: Đại từ chỉ định lượng (数量代词)

Chức năng:

Dùng để chỉ từng phần tử trong một tập hợp, tương đương nghĩa với “mỗi” trong tiếng Việt.

Có thể làm định ngữ (bổ nghĩa cho danh từ) hoặc trạng ngữ (bổ sung cho động từ) trong câu.

3. Cách sử dụng và cấu trúc câu với 每
3.1. Cấu trúc cơ bản: 每 + Lượng từ + Danh từ
Ví dụ:

每个人 (mỗi người)

每天 (mỗi ngày)

每次 (mỗi lần)

每个月 (mỗi tháng)

每个星期 (mỗi tuần)

3.2. Cấu trúc mở rộng: 每 + Danh từ + 都…
→ Dùng để nhấn mạnh tính phổ biến hoặc sự đồng nhất giữa các phần tử.

Ví dụ:

每个学生都要参加考试。
Měi gè xuéshēng dōu yào cānjiā kǎoshì.
→ Mỗi học sinh đều phải tham gia kỳ thi.

4. Ví dụ chi tiết (phiên âm + tiếng Việt)
我每天早上六点起床。
Wǒ měi tiān zǎoshang liù diǎn qǐchuáng.
→ Tôi dậy lúc 6 giờ mỗi sáng.

每个人都有自己的梦想。
Měi gè rén dōu yǒu zìjǐ de mèngxiǎng.
→ Mỗi người đều có giấc mơ của riêng mình.

我每周运动三次。
Wǒ měi zhōu yùndòng sān cì.
→ Tôi tập thể dục ba lần mỗi tuần.

每次见到你,我都很开心。
Měi cì jiàn dào nǐ, wǒ dōu hěn kāixīn.
→ Mỗi lần gặp bạn, tôi đều rất vui.

每个孩子都应该受到关爱。
Měi gè háizi dōu yīnggāi shòudào guān’ài.
→ Mỗi đứa trẻ đều nên được yêu thương.

老师每天布置作业。
Lǎoshī měi tiān bùzhì zuòyè.
→ Giáo viên giao bài tập mỗi ngày.

你每天几点睡觉?
Nǐ měi tiān jǐ diǎn shuìjiào?
→ Mỗi ngày bạn đi ngủ lúc mấy giờ?

5. Các từ thường đi kèm với 每
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
每天 (měi tiān) mỗi ngày 我每天喝咖啡。→ Tôi uống cà phê mỗi ngày.
每年 (měi nián) mỗi năm 我们每年都去旅行。→ Chúng tôi đi du lịch mỗi năm.
每人 (měi rén) mỗi người 每人一份礼物。→ Mỗi người một phần quà.
每次 (měi cì) mỗi lần 每次都让我感动。→ Mỗi lần đều khiến tôi xúc động.
每个月 (měi gè yuè) mỗi tháng 我每个月读两本书。→ Tôi đọc hai cuốn sách mỗi tháng.

6. So sánh 每 với 一些 từ chỉ số lượng khác
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
每 měi mỗi Chỉ sự lặp lại theo đơn vị
一些 yīxiē một vài Số lượng không xác định
所有 suǒyǒu tất cả Chỉ toàn bộ, khác với từng cái
各 gè từng Gần nghĩa với 每 nhưng thường nhấn mạnh sự khác biệt giữa từng phần tử

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú sử dụng
每 měi Đại từ định lượng mỗi, từng Dùng trước lượng từ + danh từ để biểu thị sự lặp lại hoặc từng phần tử trong tập hợp

1. Ý nghĩa cốt lõi của từ “每”
“每” là một đại từ chỉ định, được dùng để biểu thị tính cá thể trong toàn thể, với ý nghĩa “mỗi”, “từng”, “cứ”. Nó hàm ý sự lặp lại có quy tắc, hoặc mô tả sự tồn tại, đặc điểm của từng phần tử trong một tập hợp rộng lớn hơn.

Hình dung thế này: “每” như một ống kính phóng đại – nó đưa cái nhìn từ tổng thể xuống chi tiết từng phần, để nhấn mạnh rằng từng đơn vị trong nhóm đó đều đáng lưu ý.

2. Loại từ và chức năng ngữ pháp
Thuộc tính ngữ pháp Vai trò Ví dụ sơ bộ
Đại từ chỉ định Xác định từng cá thể trong một nhóm 每人、每天、每本书
“每” thường đứng trước danh từ hoặc danh từ chỉ thời gian. Trong nhiều trường hợp, “每” đi cùng với trợ từ “都” để nhấn mạnh tính đồng đều.

3. Cấu trúc câu phổ biến
a. 每 + Danh từ + 都 + Động từ/Trạng thái
每个孩子都喜欢听故事。 Měi gè háizi dōu xǐhuān tīng gùshì. → Mỗi đứa trẻ đều thích nghe kể chuyện.

每次考试他都很紧张。 Měi cì kǎoshì tā dōu hěn jǐnzhāng. → Mỗi lần thi, anh ấy đều rất căng thẳng.

b. 每 + Khoảng thời gian
每天早上我都会冥想十分钟。 Měitiān zǎoshang wǒ dōu huì míngxiǎng shí fēnzhōng. → Mỗi sáng tôi đều thiền trong mười phút.

c. 每 + Lượng từ + Danh từ
每三位学生组成一组。 Měi sān wèi xuéshēng zǔchéng yì zǔ. → Cứ ba học sinh thành một nhóm.

4. Tưởng tượng hóa – Nhân cách hoá từ "每"
Hãy tưởng tượng “每” như một người thầy chu đáo, luôn đi dạo qua từng học sinh trong lớp để hỏi han từng người một:

“Con hiểu bài không?” “Con cũng vậy nhé.” “Mỗi em đều quan trọng.”

“每” không bỏ sót ai – đó là bản chất đầy quan tâm và công bằng của từ này.

5. Một vài ví dụ sáng tạo thêm
每颗星星都有自己的光。 Měi kē xīngxing dōu yǒu zìjǐ de guāng. → Mỗi ngôi sao đều có ánh sáng riêng.

每一滴雨都在为大地写诗。 Měi yì dī yǔ dōu zài wèi dàdì xiě shī. → Mỗi giọt mưa đều đang viết thơ cho đất mẹ.

1. Từ “每” là gì?
Phiên âm: měi
Chữ Hán: 每
Nghĩa chính: Mỗi, từng, mọi. Từ này dùng để chỉ sự lặp lại hoặc áp dụng cho tất cả các phần tử trong một tập hợp.
Loại từ: Phó từ (副词 - fùcí) hoặc Định từ (限定词 - xiàndìngcí), tùy ngữ cảnh. Nó thường được dùng để biểu thị tính phân bố (distributive) hoặc tần suất.
Chức năng: Diễn tả sự việc xảy ra đều đặn, lặp lại với từng đơn vị (người, vật, thời gian, v.v.) hoặc nhấn mạnh tính toàn diện (mọi).
Nghĩa chi tiết:
Mỗi, từng: Chỉ từng đơn vị riêng lẻ trong một tập hợp, nhấn mạnh tính phân bố.
Ví dụ: 每人有一本书。 (Měi rén yǒu yī běn shū.) – Mỗi người có một cuốn sách.
Mọi: Chỉ tất cả các phần tử trong một tập hợp, mang nghĩa toàn diện.
Ví dụ: 每个人都很忙。 (Měi gè rén dōu hěn máng.) – Mọi người đều rất bận.
Tần suất: Diễn tả sự lặp lại của hành động theo một đơn vị thời gian hoặc sự việc.
Ví dụ: 每天我都跑步。 (Měi tiān wǒ dōu pǎobù.) – Mỗi ngày tôi đều chạy bộ.
Ẩn dụ (hiếm): Trong một số ngữ cảnh văn học hoặc văn nói, 每 có thể nhấn mạnh sự thường xuyên hoặc liên tục của một trạng thái.
Vị trí trong câu:
每 thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa, chỉ tần suất hoặc tính phân bố.
Ví dụ: 每个学生 (Měi gè xuéshēng) – Mỗi học sinh.
Khi chỉ tần suất, 每 thường đi với đơn vị thời gian như 天 (ngày), 周 (tuần), 月 (tháng).
Ví dụ: 每周 (Měi zhōu) – Mỗi tuần.
Thường kết hợp với 都 (dōu) để nhấn mạnh tính toàn diện hoặc lặp lại.
Ví dụ: 每个人都要努力。 (Měi gè rén dōu yào nǔlì.) – Mọi người đều phải nỗ lực.
2. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến và nền tảng học tập được thiết kế để hỗ trợ người học tiếng Trung ở mọi trình độ, đặc biệt phổ biến ở Việt Nam. Các tính năng chính bao gồm:

Tra từ: Cung cấp nghĩa, phiên âm (pinyin), cách viết, ví dụ sử dụng, và ngữ cảnh.
Học ngữ pháp: Giải thích các cấu trúc ngữ pháp kèm ví dụ minh họa.
Phát âm: Hỗ trợ âm thanh chuẩn để luyện phát âm.
Tài liệu học tập: Cung cấp bài học, video, bài tập, và khóa học trực tuyến.
Giao diện thân thiện: Phù hợp cho cả người mới bắt đầu và người học nâng cao.
Liên quan đến “每”:
Trong ChineMaster, nếu tra từ 每, bạn sẽ tìm thấy:

Nghĩa chi tiết: Phó từ hoặc định từ, chỉ “mỗi”, “từng”, “mọi” hoặc tần suất.
Ví dụ cụ thể: Các câu ví dụ kèm phiên âm và dịch nghĩa sang tiếng Việt.
Ngữ pháp liên quan: Giải thích cách sử dụng 每 trong các cấu trúc câu, đặc biệt khi kết hợp với 都 hoặc các danh từ chỉ thời gian.
Phát âm: File âm thanh để luyện phát âm chuẩn cho 每.
3. Loại từ của “每”
Loại từ: Phó từ (副词 - fùcí) hoặc Định từ (限定词 - xiàndìngcí).
Đặc điểm:
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa, chỉ tính phân bố hoặc tần suất.
Ví dụ: 每天 (Měi tiān) – Mỗi ngày.
Không đứng một mình làm vị ngữ, mà thường kết hợp với danh từ hoặc cụm danh từ.
Thường được dùng với 都 (dōu) để nhấn mạnh tính toàn diện.
Ví dụ: 每个学生都要考试。 (Měi gè xuéshēng dōu yào kǎoshì.) – Mỗi học sinh đều phải thi.
Không dùng với các danh từ chỉ sự vật cụ thể mà không có tính chất lặp lại (ví dụ: không nói 每桌子 – mỗi cái bàn, trừ khi trong ngữ cảnh đặc biệt).
4. Mẫu câu ví dụ sử dụng “每”
Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng 每, kèm theo phiên âm, dịch nghĩa tiếng Việt, và giải thích ngữ cảnh:

Mẫu câu 1: 每 + 单位 + 动词
Cấu trúc: 每 + Đơn vị (thời gian, người, v.v.) + Động từ.
Ý nghĩa: Diễn tả hành động lặp lại theo một đơn vị nhất định.
Ví dụ 1:
Câu: 每天我都吃早饭。
Phiên âm: Měi tiān wǒ dōu chī zǎofàn.
Dịch: Mỗi ngày tôi đều ăn sáng.
Ngữ cảnh: Mô tả thói quen hàng ngày.
Ví dụ 2:
Câu: 每周我们开一次会。
Phiên âm: Měi zhōu wǒmen kāi yīcì huì.
Dịch: Mỗi tuần chúng tôi họp một lần.
Ngữ cảnh: Nói về lịch họp định kỳ.
Mẫu câu 2: 每 + 个 + 名词 + 都 + 动词
Cấu trúc: 每 + 个 + Danh từ + 都 + Động từ.
Ý nghĩa: Nhấn mạnh rằng mọi phần tử trong tập hợp đều thực hiện một hành động.
Ví dụ 3:
Câu: 每个学生都要写作业。
Phiên âm: Měi gè xuéshēng dōu yào xiě zuòyè.
Dịch: Mỗi học sinh đều phải làm bài tập.
Ngữ cảnh: Giáo viên giao bài tập cho cả lớp.
Ví dụ 4:
Câu: 每个老师都很认真。
Phiên âm: Měi gè lǎoshī dōu hěn rènzhēn.
Dịch: Mỗi giáo viên đều rất nghiêm túc. Ngữ cảnh: Khen ngợi đội ngũ giáo viên.
Mẫu câu 3: 每 + 单位 + 的 + 名词
Cấu trúc: 每 + Đơn vị + 的 + Danh từ.
Ý nghĩa: Mô tả một sự vật hoặc sự việc liên quan đến từng đơn vị.
Ví dụ 5:
Câu: 每天的报纸都很新。
Phiên âm: Měi tiān de bàozhǐ dōu hěn xīn.
Dịch: Mỗi ngày báo đều mới.
Ngữ cảnh: M mô tả báo phát hành hàng ngày.
Ví dụ 6:
Câu: 每个月的工资都不一样。
Phiên âm: Měi gè yuè de gōngzī dōu bù yīyàng.
Dịch: Lương mỗi tháng đều khác nhau.
Ngữ cảnh: Nói về sự biến động của thu nhập.
Mẫu câu 4: 每 trong câu phủ định
Cấu trúc: 每 + Đơn vị + 不 + Động từ.
Ý nghĩa: Nhấn mạnh hành động không xảy ra với mọi đơn vị.
Ví dụ 7:
Câu: 每个学生不都喜欢数学。
Phiên âm: Měi gè xuéshēng bù dōu xǐhuān shùxué.
Dịch: Không phải học sinh nào cũng thích toán.
Ngữ cảnh: Nói về sở thích khác nhau của học sinh.
Ví dụ 8:
Câu: 每天不一定下雨。
Phiên âm: Měi tiān bù yīdìng xiàyǔ.
Dịch: Không phải ngày nào cũng mưa.
Ngữ cảnh: Mô tả thời tiết không ổn định.
5. Nhiều ví dụ minh họa (gồm phiên âm và tiếng Việt)
Dưới đây là thêm nhiều ví dụ sử dụng 每 trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 9:
Câu: 每人只能拿一个苹果。
Phiên âm: Měi rén zhǐ néng ná yī gè píngguǒ.
Dịch: Mỗi người chỉ được lấy một quả táo.
Ngữ cảnh: Quy định trong một sự kiện phân phát đồ ăn.
Ví dụ 10:
Câu: 每年我都去旅行一次。
Phiên âm: Měi nián wǒ dōu qù lǚxíng yīcì.
Dịch: Mỗi năm tôi đi du lịch một lần.
Ngữ cảnh: Nói về thói quen du lịch hàng năm.
Ví dụ 11:
Câu: 每个孩子都喜欢玩游戏。
Phiên âm: Měi gè háizi dōu xǐhuān wán yóuxì.
Dịch: Mỗi đứa trẻ đều thích chơi trò chơi.
Ngữ cảnh: Mô tả sở thích chung của trẻ em.
Ví dụ 12:
Câu: 每天早上我都喝一杯咖啡。
Phiên âm: Měi tiān zǎoshang wǒ dōu hē yī bēi kāfēi.
Dịch: Mỗi sáng tôi đều uống một ly cà phê.
Ngữ cảnh: Mô tả thói quen buổi sáng.
Ví dụ 13:
Câu: 每个问题都要认真回答。
Phiên âm: Měi gè wèntí dōu yào rènzhēn huídá.
Dịch: Mỗi câu hỏi đều phải trả lời nghiêm túc.
Ngữ cảnh: Hướng dẫn trong một kỳ thi hoặc phỏng vấn.
Ví dụ 14:
Câu: 每本书都有自己的故事。
Phiên âm: Měi běn shū dōu yǒu zìjǐ de gùshì.
Dịch: Mỗi cuốn sách đều có câu chuyện riêng của nó.
Ngữ cảnh: Nói về giá trị của sách.
Ví dụ 15:
Câu: 每周我都去健身房两次。
Phiên âm: Měi zhōu wǒ dōu qù jiànshēnfáng liǎng cì.
Dịch: Mỗi tuần tôi đi phòng gym hai lần.
Ngữ cảnh: Mô tả thói quen tập thể dục.
6. Lưu ý khi sử dụng “每”
Kết hợp với “都” (dōu): 每 thường đi đôi với 都 để nhấn mạnh tính toàn diện hoặc lặp lại. Ví dụ: 每个人都要来 (Mọi người đều phải đến). Nếu không có 都, câu có thể mang nghĩa khác hoặc kém nhấn mạnh.
Không đứng một mình: 每 phải đi kèm danh từ hoặc đơn vị đo lường (như 天, 人, 次). Không nói 我每跑步 mà phải là 我每天跑步.
Phân biệt với “所有” (suǒyǒu – tất cả): 每 nhấn mạnh từng cá thể riêng lẻ, còn 所有 chỉ tổng thể. Ví dụ:
每个学生 (Mỗi học sinh) – Nhấn mạnh từng cá nhân.
所有学生 (Tất cả học sinh) – Nhấn mạnh tập thể.
Ngữ cảnh văn hóa: 每 rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về thói quen, quy tắc, hoặc sự phân bố đều đặn.

每 là một phó từ/định từ quan trọng trong tiếng Trung, dùng để chỉ “mỗi”, “từng”, “mọi” hoặc tần suất lặp lại của hành động/sự việc. Nó thường đi với danh từ và 都 để nhấn mạnh.

1. 每 là gì? | Giải thích từ 每 theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster

Chữ Hán: 每

Phiên âm: měi

Loại từ: Đại từ (代词) – đại từ chỉ định tần suất hoặc đơn vị cá thể

Nghĩa tiếng Việt:

mỗi, từng

mỗi một (dùng trước danh từ chỉ đơn vị, cá thể hoặc thời gian)

2. Định nghĩa chi tiết từ 每
每 được dùng để diễn tả tính chất lặp lại hoặc phân bổ theo từng phần, từng đơn vị, từng thời điểm, tương đương với "mỗi" hoặc "từng" trong tiếng Việt.

Từ này thường đi kèm với danh từ chỉ người, sự vật, đơn vị hoặc thời gian, và có thể kết hợp với 都 (dōu) để nhấn mạnh tính đồng nhất.

3. Cấu trúc ngữ pháp với 每
Cấu trúc câu thường gặp Ý nghĩa
每 + danh từ + 都 + động từ Mỗi cái/mỗi người... đều...
每 + số lượng + lượng từ + danh từ Mỗi một (cụ thể bao nhiêu) cái...
每 + thời gian Mỗi thời điểm (ngày, tuần, tháng...)

4. Ví dụ chi tiết có phiên âm và bản dịch tiếng Việt
a. Dùng với danh từ chỉ người hoặc vật
每个人都有自己的梦想。
Měi gè rén dōu yǒu zìjǐ de mèngxiǎng.
→ Mỗi người đều có giấc mơ của riêng mình.

每本书我都看过了。
Měi běn shū wǒ dōu kàn guò le.
→ Mỗi quyển sách tôi đều đã đọc qua.

每位学生都应该认真学习。
Měi wèi xuéshēng dōu yīnggāi rènzhēn xuéxí.
→ Mỗi học sinh đều nên học tập nghiêm túc.

b. Dùng với thời gian
我每天早上六点起床。
Wǒ měi tiān zǎoshang liù diǎn qǐchuáng.
→ Mỗi ngày tôi dậy lúc sáu giờ sáng.

他每周去健身房三次。
Tā měi zhōu qù jiànshēnfáng sān cì.
→ Anh ấy đi phòng tập ba lần mỗi tuần.

她每个月都会寄钱回家。
Tā měi gè yuè dōu huì jì qián huí jiā.
→ Cô ấy mỗi tháng đều gửi tiền về nhà.

c. Dùng trong nghĩa phân bổ hoặc số lượng
每个包里有五个苹果。
Měi gè bāo lǐ yǒu wǔ gè píngguǒ.
→ Trong mỗi túi có năm quả táo.

每桌分到一瓶饮料。
Měi zhuō fēndào yì píng yǐnliào.
→ Mỗi bàn được chia một chai nước uống.

每人限购两件商品。
Měi rén xiàngòu liǎng jiàn shāngpǐn.
→ Mỗi người chỉ được mua tối đa hai món hàng.

d. Câu dài – có tính mô tả, tự nhiên trong hội thoại
每当我听到这首歌,就会想起童年。
Měi dāng wǒ tīng dào zhè shǒu gē, jiù huì xiǎngqǐ tóngnián.
→ Mỗi khi tôi nghe bài hát này, tôi lại nhớ về tuổi thơ.

每次考试前我都会复习一遍。
Měi cì kǎoshì qián wǒ dōu huì fùxí yí biàn.
→ Mỗi lần trước khi thi, tôi đều ôn tập một lượt.

5. Một số cấu trúc quan trọng với 每
Cấu trúc Giải thích Ví dụ Phiên âm Dịch nghĩa
每 + danh từ Mỗi người, mỗi vật 每个老师都很亲切 Měi gè lǎoshī dōu hěn qīnqiè Mỗi thầy cô giáo đều rất thân thiện
每 + lượng từ + danh từ Mỗi một… 每两天去一次 Měi liǎng tiān qù yí cì Cứ hai ngày đi một lần
每当 + sự kiện Mỗi khi... 每当下雨,我就睡得很好。 Měi dāng xiàyǔ, wǒ jiù shuì de hěn hǎo. Mỗi khi trời mưa, tôi ngủ rất ngon.

6. Các cụm từ cố định và thành ngữ chứa 每
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
每天 měi tiān mỗi ngày
每年 měi nián mỗi năm
每次 měi cì mỗi lần
每月 měi yuè mỗi tháng
每个人 měi gè rén mỗi người
每当 měi dāng mỗi khi (văn viết, trang trọng hơn)
每况愈下 měi kuàng yù xià mỗi lúc một tệ hơn (thành ngữ)

7. So sánh 每 với một số từ tương tự
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
每 měi mỗi chỉ từng cá thể hoặc tần suất
各 gè các, từng nhấn mạnh từng cái riêng biệt khác nhau
所有 suǒyǒu tất cả nhấn mạnh tính toàn thể
经常 jīngcháng thường xuyên chỉ tần suất, không mang nghĩa "mỗi lần" cụ thể

8. Tổng kết kiến thức từ 每
Mục Nội dung
Từ 每
Phiên âm měi
Loại từ Đại từ chỉ số lượng, tần suất
Nghĩa chính Mỗi, từng
Cấu trúc chính 每 + danh từ / 每 + thời gian / 每…都…
Dùng để Diễn tả sự lặp lại, phân chia đều, thói quen
Từ đi kèm 天、月、人、次、位、个、年…
Dễ nhầm với 各(các)、经常(thường xuyên)

TỪ VỰNG: 每
Hán tự: 每

Phiên âm: měi

Loại từ: Đại từ (代词) – Đại từ chỉ tần suất, chỉ phạm vi

Cấp độ HSK: HSK 1

Tần suất sử dụng: Rất cao, dùng phổ biến trong giao tiếp đời sống, văn viết, văn bản hành chính, giáo dục và văn hóa

1. Định nghĩa tiếng Việt
“每” có nghĩa là “mỗi”, “cứ mỗi”, dùng để chỉ tính đều đặn, lặp lại, xảy ra thường xuyên theo đơn vị thời gian, con người, vật thể hoặc hành động nhất định. “每” thường đi cùng lượng từ và danh từ để chỉ sự vật, hiện tượng xảy ra một cách có quy luật.

2. Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp
Cấu trúc: 每 + lượng từ + danh từ + (都) + động từ

Ví dụ:

每天(mỗi ngày)

每个人(mỗi người)

每本书(mỗi quyển sách)

每个星期(mỗi tuần)

Thường đi kèm với “都” để nhấn mạnh rằng mọi trường hợp đều như nhau.

3. Ví dụ câu đầy đủ kèm phiên âm và tiếng Việt
我每天早上六点起床。
Phiên âm: Wǒ měi tiān zǎoshang liù diǎn qǐchuáng.
Dịch: Tôi dậy lúc 6 giờ mỗi sáng.

每个人都有自己的梦想。
Phiên âm: Měi gè rén dōu yǒu zìjǐ de mèngxiǎng.
Dịch: Mỗi người đều có giấc mơ riêng của mình.

老师每节课都很认真。
Phiên âm: Lǎoshī měi jié kè dōu hěn rènzhēn.
Dịch: Giáo viên đều rất nghiêm túc trong mỗi tiết học.

他每个星期天都去打篮球。
Phiên âm: Tā měi gè xīngqītiān dōu qù dǎ lánqiú.
Dịch: Mỗi Chủ Nhật anh ấy đều đi chơi bóng rổ.

你每天喝几杯水?
Phiên âm: Nǐ měi tiān hē jǐ bēi shuǐ?
Dịch: Mỗi ngày bạn uống mấy cốc nước?

每次考试他都很紧张。
Phiên âm: Měi cì kǎoshì tā dōu hěn jǐnzhāng.
Dịch: Mỗi lần thi anh ấy đều rất lo lắng.

4. Một số cụm từ cố định với 每
每天 (měi tiān): mỗi ngày

每人 (měi rén): mỗi người

每次 (měi cì): mỗi lần

每年 (měi nián): mỗi năm

每小时 (měi xiǎoshí): mỗi giờ

每分钟 (měi fēnzhōng): mỗi phút

每周末 (měi zhōumò): mỗi cuối tuần

每个地方 (měi gè dìfāng): mỗi nơi

每家店 (měi jiā diàn): mỗi cửa hàng

每件事情 (měi jiàn shìqíng): mỗi sự việc

5. Cách dùng kết hợp với từ “都”
Cấu trúc: 每 + danh từ + 都 + động từ/động ngữ

Ví dụ:

每个人都喜欢听音乐。
Phiên âm: Měi gè rén dōu xǐhuān tīng yīnyuè.
Dịch: Mỗi người đều thích nghe nhạc.

每次上课我们都带书。
Phiên âm: Měi cì shàngkè wǒmen dōu dài shū.
Dịch: Mỗi lần đi học chúng tôi đều mang sách.

6. Mẫu câu nâng cao sử dụng 每
每次失败都是一次成长的机会。
Phiên âm: Měi cì shībài dōu shì yí cì chéngzhǎng de jīhuì.
Dịch: Mỗi lần thất bại đều là một cơ hội để trưởng thành.

她每天走路上班,从不迟到。
Phiên âm: Tā měi tiān zǒulù shàngbān, cóng bù chídào.
Dịch: Cô ấy đi bộ đi làm mỗi ngày, chưa bao giờ đi muộn.

这家餐厅每道菜都很好吃。
Phiên âm: Zhè jiā cāntīng měi dào cài dōu hěn hǎochī.
Dịch: Mỗi món ăn ở nhà hàng này đều rất ngon.

我每天学习两个小时中文。
Phiên âm: Wǒ měi tiān xuéxí liǎng gè xiǎoshí Zhōngwén.
Dịch: Tôi học tiếng Trung 2 giờ mỗi ngày.

每 là gì? – Từ điển tiếng Trung ChineMaster


Phiên âm: měi

Loại từ: Từ chỉ định lượng (数量词), đại từ chỉ định (代词)

Nghĩa tiếng Việt: mỗi, từng, hễ… là…

1. Giải thích chi tiết
Nghĩa chính của 每 là “mỗi”, dùng để chỉ từng đơn vị trong một tập hợp, nhóm hoặc khoảng thời gian. Nó đứng trước danh từ hoặc lượng từ để chỉ một cá thể trong toàn thể.
每 thường dùng để:

Chỉ thời gian lặp lại (mỗi ngày, mỗi tuần…)

Chỉ cá nhân trong một tập thể (mỗi người, mỗi học sinh…)

Kết hợp với lượng từ và danh từ để tạo thành cụm định ngữ

2. Cấu trúc ngữ pháp cơ bản với 每
a. 每 + lượng từ + danh từ
Cách dùng phổ biến nhất, dùng để nói rõ "mỗi một đơn vị nào đó".

Ví dụ:

每个人都有梦想。
Měi gè rén dōu yǒu mèngxiǎng.
→ Mỗi người đều có ước mơ.

每个星期我都去图书馆。
Měi gè xīngqī wǒ dōu qù túshūguǎn.
→ Mỗi tuần tôi đều đến thư viện.

每本书我都看过。
Měi běn shū wǒ dōu kàn guò.
→ Mỗi quyển sách tôi đều đã đọc qua.

b. 每 + danh từ (thời gian)
Ví dụ:

每天我六点起床。
Měi tiān wǒ liù diǎn qǐchuáng.
→ Mỗi ngày tôi dậy lúc 6 giờ.

每年春节我都回家。
Měi nián Chūnjié wǒ dōu huí jiā.
→ Mỗi năm Tết tôi đều về nhà.

每月我们都有考试。
Měi yuè wǒmen dōu yǒu kǎoshì.
→ Mỗi tháng chúng tôi đều có bài kiểm tra.

c. 每…都… – cấu trúc song hành nhấn mạnh sự đồng đều
Ý nghĩa: Hễ là cái nào cũng…; Tất cả đều…

Ví dụ:

每个人都应该尊重别人。
Měi gè rén dōu yīnggāi zūnzhòng biéren.
→ Mỗi người đều nên tôn trọng người khác.

每次考试他都得第一名。
Měi cì kǎoshì tā dōu dé dì yī míng.
→ Mỗi lần thi anh ấy đều đứng nhất.

每件事他都亲力亲为。
Měi jiàn shì tā dōu qīnlìqīnwéi.
→ Mỗi việc anh ấy đều tự mình làm.

3. Một số cụm từ phổ biến có 每
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
每天 měi tiān Mỗi ngày
每年 měi nián Mỗi năm
每次 měi cì Mỗi lần
每个人 měi gè rén Mỗi người
每周 měi zhōu Mỗi tuần
每月 měi yuè Mỗi tháng
每小时 měi xiǎoshí Mỗi giờ
每分钟 měi fēnzhōng Mỗi phút

4. Các ví dụ nâng cao theo ngữ cảnh
每当我听到这首歌,就会想起童年。
Měi dāng wǒ tīng dào zhè shǒu gē, jiù huì xiǎngqǐ tóngnián.
→ Mỗi khi tôi nghe bài hát này, tôi lại nhớ về tuổi thơ.

每一个决定都会影响未来。
Měi yí gè juédìng dōu huì yǐngxiǎng wèilái.
→ Mỗi một quyết định đều sẽ ảnh hưởng đến tương lai.

每位老师都很认真负责。
Měi wèi lǎoshī dōu hěn rènzhēn fùzé.
→ Mỗi giáo viên đều rất tận tâm và có trách nhiệm.

5. Phân biệt 每 với 一些 từ liên quan
Từ Nghĩa Khác biệt
每 (měi) Mỗi, từng Chỉ từng cá thể trong một nhóm
各 (gè) Các, từng Nhấn mạnh sự khác biệt giữa các phần tử
所有 (suǒyǒu) Tất cả Chỉ toàn bộ, không phân chia từng cá thể
一些 (yìxiē) Một vài Chỉ một phần, không phải toàn bộ

Mục Nội dung
Từ vựng 每 (měi)
Loại từ Từ chỉ số lượng, đại từ chỉ định
Nghĩa chính Mỗi, từng
Cấu trúc phổ biến 每 + lượng từ + danh từ / 每…都…
Dùng để Chỉ thời gian, cá thể, hành động lặp lại

1. 每 là gì?
Tiếng Trung: 每
Phiên âm: měi
Tiếng Anh: every, each
Tiếng Việt: mỗi, từng, mọi
2. Loại từ
Đại từ chỉ định lượng (数量代词)

Đứng trước các từ chỉ thời gian, số lượng, danh từ để biểu thị tính lặp lại hoặc từng phần.

3. Giải nghĩa chi tiết
每 (měi) là một đại từ dùng để chỉ sự lặp lại theo đơn vị cá thể, tương đương với từ “mỗi” trong tiếng Việt.

Nó thường dùng để:

Biểu thị mỗi đơn vị riêng biệt (ví dụ: mỗi người, mỗi ngày, mỗi tuần…)

Biểu thị sự lặp lại định kỳ (ví dụ: mỗi ngày tôi đều học tiếng Trung.)

4. Cách dùng phổ biến
Cấu trúc 1:
每 + Lượng từ + Danh từ + 都 + Động từ / Câu chính
→ Dùng để nhấn mạnh sự lặp lại và thường đi kèm với “都 (dōu)”.

Ví dụ:
每个人都喜欢自由。
Mỗi người đều thích tự do.

Cấu trúc 2:
每 + Danh từ chỉ thời gian + Động từ
→ Biểu thị thói quen theo chu kỳ: ngày, tuần, tháng, năm...

Ví dụ:
我每周跑三次步。
Tôi chạy bộ ba lần mỗi tuần.

5. Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và dịch nghĩa
Ví dụ 1:
每个人都有自己的梦想。
Měi gè rén dōu yǒu zìjǐ de mèngxiǎng.
Mỗi người đều có ước mơ của riêng mình.

Ví dụ 2:
我每天早上六点起床。
Wǒ měi tiān zǎoshang liù diǎn qǐchuáng.
Tôi dậy lúc 6 giờ sáng mỗi ngày.

Ví dụ 3:
老师每次上课都很认真。
Lǎoshī měi cì shàngkè dōu hěn rènzhēn.
Mỗi lần lên lớp, cô giáo đều rất nghiêm túc.

Ví dụ 4:
他每年都去中国旅游。
Tā měi nián dōu qù Zhōngguó lǚyóu.
Năm nào anh ấy cũng đi du lịch Trung Quốc.

Ví dụ 5:
我每个星期天都和家人一起吃饭。
Wǒ měi gè xīngqītiān dōu hé jiārén yìqǐ chīfàn.
Chủ nhật nào tôi cũng ăn cơm với gia đình.

Ví dụ 6:
每次考试他都很紧张。
Měi cì kǎoshì tā dōu hěn jǐnzhāng.
Mỗi lần thi, anh ấy đều rất căng thẳng.

6. Các cụm từ và cách diễn đạt thông dụng với 每
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
每天 měitiān mỗi ngày
每年 měinián mỗi năm
每个人 měi gèrén mỗi người
每次 měicì mỗi lần
每个星期 měi gè xīngqī mỗi tuần
每月 měiyuè mỗi tháng
每小时 měi xiǎoshí mỗi giờ

7. So sánh 每 với 一
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
每 měi mỗi Chỉ sự lặp lại đều đặn, mang tính tổng quát
一 yī một Chỉ số lượng cụ thể, duy nhất, không lặp lại

Ví dụ so sánh:

我每次都迟到。→ Mỗi lần tôi đều đến muộn.

我一次也没迟到。→ Tôi chưa đi muộn lần nào cả.

1. Định nghĩa (Từ điển ChineMaster)
每 (měi)

Đại từ chỉ định lượng (代词, dàicí)

Nghĩa chính: mỗi, từng

Giải thích:
表示各个中的任何一个;逐一。
(Chỉ bất kỳ một trong số các đơn vị, từng cái một, mỗi cái một.)

2. Loại từ
Đại từ chỉ định lượng (数量代词 / 代词)

3. Ý nghĩa chính
Mỗi, từng – dùng chỉ tất cả các đơn vị trong một tập hợp, nhấn mạnh tính phân bổ đều.

Thường dùng trước lượng từ hoặc danh từ.

4. Giải thích tiếng Việt
每 nghĩa là “mỗi” hoặc “từng” trong tiếng Việt.

Dùng để chỉ các phần tử riêng lẻ trong một tập hợp.

Nhấn mạnh sự lặp lại, đều đặn, từng cái một.

Rất thường dùng để chỉ thời gian, con người, đồ vật, hành động lặp đi lặp lại.

5. Các cách dùng ngữ pháp
(A) 每 + lượng từ + danh từ
每个人 (měi ge rén): mỗi người

每本书 (měi běn shū): mỗi cuốn sách

(B) 每 + danh từ chỉ thời gian
每天 (měitiān): mỗi ngày

每年 (měinián): mỗi năm

(C) 每...都... (cấu trúc nhấn mạnh)
每 + thành phần + 都 + động từ/miêu tả

Ví dụ: 每个人都知道 (Ai cũng biết)

6. Cụm từ ghép thường gặp với 每
每天 (měitiān): mỗi ngày

每年 (měinián): mỗi năm

每个月 (měi ge yuè): mỗi tháng

每个人 (měi ge rén): mỗi người

每次 (měi cì): mỗi lần

每周 (měi zhōu): mỗi tuần

每小时 (měi xiǎoshí): mỗi giờ

每件事 (měi jiàn shì): mỗi việc

7. Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1
每天早上我都跑步。

Měitiān zǎoshang wǒ dōu pǎobù.

Mỗi sáng tôi đều chạy bộ.

Ví dụ 2
每个人都有自己的想法。

Měi ge rén dōu yǒu zìjǐ de xiǎngfǎ.

Mỗi người đều có suy nghĩ riêng.

Ví dụ 3
我每天学汉语。

Wǒ měitiān xué Hànyǔ.

Tôi học tiếng Trung mỗi ngày.

Ví dụ 4
他每个月去一次。

Tā měi ge yuè qù yí cì.

Anh ấy đi một lần mỗi tháng.

Ví dụ 5
每年都有很多游客来这里。

Měinián dōu yǒu hěn duō yóukè lái zhèlǐ.

Mỗi năm đều có rất nhiều du khách đến đây.

Ví dụ 6
每次见面都很开心。

Měi cì jiànmiàn dōu hěn kāixīn.

Mỗi lần gặp mặt đều rất vui.

Ví dụ 7
老师检查每个学生的作业。

Lǎoshī jiǎnchá měi ge xuésheng de zuòyè.

Thầy giáo kiểm tra bài tập của từng học sinh.

Ví dụ 8
每件事都要认真做。

Měi jiàn shì dōu yào rènzhēn zuò.

Mỗi việc đều phải làm nghiêm túc.

Ví dụ 9
我每周去游泳两次。

Wǒ měi zhōu qù yóuyǒng liǎng cì.

Tôi đi bơi hai lần mỗi tuần.

Ví dụ 10
每小时收费多少钱?

Měi xiǎoshí shōufèi duōshǎo qián?

Tính phí bao nhiêu tiền mỗi giờ?

Ví dụ 11
他每天都很忙。

Tā měitiān dōu hěn máng.

Anh ấy bận rộn mỗi ngày.

Ví dụ 12
我给每个人都发了邮件。

Wǒ gěi měi ge rén dōu fā le yóujiàn.

Tôi đã gửi email cho từng người.

Ví dụ 13
每个星期天我都休息。

Měi ge xīngqītiān wǒ dōu xiūxi.

Chủ nhật nào tôi cũng nghỉ.

Ví dụ 14
每一个细节都很重要。

Měi yí ge xìjié dōu hěn zhòngyào.

Mỗi chi tiết đều rất quan trọng.

Ví dụ 15
每个人都有缺点。

Měi ge rén dōu yǒu quēdiǎn.

Ai cũng có khuyết điểm.

8. Một số cấu trúc quan trọng
(A) 每 + danh từ chỉ thời gian
每天、每月、每年、每周

(B) 每 + lượng từ + danh từ
每个人、每本书、每件事

(C) 每...都...
Nhấn mạnh sự lặp lại toàn bộ.

例子:每个人都喜欢他。
(Ai cũng thích anh ấy.)

9. Phân biệt với 一
每 (měi) = mỗi, từng (ý chia đều, lặp lại)

一 (yī) = một (chỉ số đếm đơn vị)

Ví dụ so sánh:

一天 (yī tiān): một ngày

每天 (měitiān): mỗi ngày

每 (měi) là đại từ chỉ định lượng, có nghĩa là “mỗi”, “từng”, dùng rất rộng rãi để chỉ phân bổ lặp lại trong tập hợp, thường đi kèm lượng từ và danh từ, và đặc biệt phổ biến trong diễn đạt thời gian.

1. 每 là gì?
Hán tự: 每

Phiên âm (Pinyin): měi

Loại từ: Đại từ định lượng (代词 / 数量词)

Nghĩa tiếng Việt: mỗi, từng, mọi

2. Giải thích chi tiết theo từ điển tiếng Trung ChineMaster
a. Định nghĩa:
每 dùng để chỉ mỗi một cá thể trong một tập hợp, hoặc mỗi một đơn vị trong chuỗi thời gian, số lượng, thể hiện sự lặp lại, phân chia đều đặn hoặc định kỳ.

b. Cách sử dụng:
每 + lượng từ + danh từ
→ biểu thị "mỗi" đơn vị nào đó trong một nhóm/tập thể/thời gian/sự kiện.

Ví dụ:

每个人 (měi gè rén) → mỗi người

每天 (měi tiān) → mỗi ngày

每个星期 (měi gè xīngqī) → mỗi tuần

每次 (měi cì) → mỗi lần

3. Mẫu câu ví dụ có phiên âm và tiếng Việt
每个人都有自己的梦想。
(Měi gè rén dōu yǒu zìjǐ de mèngxiǎng.)
→ Mỗi người đều có giấc mơ của riêng mình.

我每天早上六点起床。
(Wǒ měi tiān zǎoshang liù diǎn qǐchuáng.)
→ Mỗi sáng tôi đều dậy lúc 6 giờ.

每个学生都要参加考试。
(Měi gè xuéshēng dōu yào cānjiā kǎoshì.)
→ Mỗi học sinh đều phải tham gia kỳ thi.

我们每周开一次会议。
(Wǒmen měi zhōu kāi yí cì huìyì.)
→ Chúng tôi họp mỗi tuần một lần.

他每次都迟到。
(Tā měi cì dōu chídào.)
→ Mỗi lần anh ấy đều đến muộn.

4. Cấu trúc câu thường gặp với 每
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
每 + Lượng từ + Danh từ + 都... Mỗi... đều... 每个人都很认真。
每 + Danh từ chỉ thời gian Mỗi (thời gian) 每天、每年、每个月
每...一次/...一遍/...一个 Mỗi lần/mỗi lượt/mỗi cái 每次都学一遍。

5. Các cụm từ thường gặp với 每
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
每天 měi tiān mỗi ngày
每年 měi nián mỗi năm
每个星期 měi gè xīngqī mỗi tuần
每个月 měi gè yuè mỗi tháng
每小时 měi xiǎoshí mỗi giờ
每个人 měi gè rén mỗi người
每次 měi cì mỗi lần
每条消息 měi tiáo xiāoxi mỗi tin tức
每本书 měi běn shū mỗi cuốn sách

6. Biểu đạt nâng cao với 每
a. 每...都...(měi... dōu...):
→ Mẫu câu rất phổ biến để diễn tả “mỗi… đều…”.

Ví dụ:

每个孩子都喜欢玩游戏。
(Měi gè háizi dōu xǐhuān wán yóuxì.)
→ Mỗi đứa trẻ đều thích chơi trò chơi.

每天我都读书。
(Měi tiān wǒ dōu dúshū.)
→ Mỗi ngày tôi đều đọc sách.

7. So sánh 每 với các từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
每 měi mỗi Dùng để chỉ từng đơn vị trong tổng thể
各 gè mỗi, từng Dùng khi nhấn mạnh riêng biệt từng cái
所有 suǒyǒu tất cả Nhấn mạnh toàn bộ, không lặp lại
常常 chángcháng thường xuyên Không mang nghĩa "mỗi", mà chỉ tần suất

8. Một số hội thoại ví dụ có dùng 每
A:你每天几点上班?
(Nǐ měi tiān jǐ diǎn shàngbān?)
→ Mỗi ngày bạn đi làm lúc mấy giờ?

B:我每天八点上班,五点下班。
(Wǒ měi tiān bā diǎn shàngbān, wǔ diǎn xiàbān.)
→ Mỗi ngày tôi làm lúc 8 giờ, tan ca lúc 5 giờ.

A:你每个周末都去健身房吗?
(Nǐ měi gè zhōumò dōu qù jiànshēnfáng ma?)
→ Cuối tuần nào bạn cũng đi phòng gym à?

B:对,我想保持健康。
(Duì, wǒ xiǎng bǎochí jiànkāng.)
→ Đúng vậy, tôi muốn giữ sức khỏe.
 
Back
Top