• Khai giảng lớp học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu dành cho người mới bắt đầu, trình độ HSK 123 & HSKK sơ cấp vào ngày 8 tháng 9 năm 2026, Lịch học là Thứ 3-5-7, Thời gian học từ 18h đến 19h30. Địa chỉ lớp học tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Ngã Tư Sở, Hà Nội. (Kim Mã - Giảng Võ - Giang Văn Minh - Hào Nam - Ô Chợ Dừa - Hoàng Cầu - Thái Hà - Võ Văn Dũng - Tây Sơn - Nguyễn Văn Tuyết - Láng Hạ - Huỳnh Thúc Kháng - Chùa Láng - Thành Công - Nguyên Hồng - Chùa Bộc - Nguyễn Lương Bằng - Tôn Đức Thắng - Lương Định Của - Đặng Văn Ngữ - Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch - Xã Đàn - Đào Duy Anh - Lê Trọng Tấn - Nguyễn Viết Xuân - Trường Chinh - Vương Thừa Vũ - Hoàng Văn Thái - Nguyễn Ngọc Nại - Vũ Tông Phan - Bùi Xương Trạch - Kim Giang - Khương Đình - Khương Trung - Khương Hạ - Khương Thượng - Trần Duy Hưng - Trung Kính - Trần Thái Tông - Duy Tân - Tôn Thất Thuyết - Hoàng Đạo Thúy - Nguyễn Trãi - Giáp Nhất - Ngã Tư Sở - Royal City - Nguyễn Ngọc Vũ - Nguyễn Xiển - Thanh Trì - Thanh Xuân - Đống Đa - Hoàng Mai - Hai Bà Trưng - Cầu Giấy - Ba Đình - Hoàn Kiếm - Tây Hồ - Long Biên - Nam Từ Liêm - Bắc Từ Liêm - Hà Đông)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ

汇报 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ

汇报 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung MASTEREDU Từ điển học tiếng Trung online Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master

“汇报” (phiên âm: huìbào) trong tiếng Trung là một từ rất phổ biến trong môi trường công việc, học thuật, hành chính, và tổ chức. Nó có thể được sử dụng như động từ hoặc danh từ, tùy vào ngữ cảnh. Dưới đây là phần giải thích chi tiết, đầy đủ về từ này, bao gồm định nghĩa, loại từ, cách dùng, cấu trúc câu, và nhiều ví dụ minh họa kèm phiên âm và dịch tiếng Việt.

1. Định nghĩa và loại từ
- Hán tự: 汇报
- Phiên âm: huìbào
- Loại từ:
- Động từ: báo cáo, trình bày lại tình hình, tiến độ, kết quả cho cấp trên hoặc người có liên quan
- Danh từ: bản báo cáo, nội dung báo cáo
- Giải nghĩa chi tiết:
Từ “汇报” gồm hai phần:
- “汇” nghĩa là tập hợp, tổng hợp lại
- “报” nghĩa là báo cáo, thông báo
→ Ghép lại, “汇报” có nghĩa là tổng hợp thông tin và trình bày lại cho người khác, thường là người có thẩm quyền, như cấp trên, giáo viên, khách hàng, hoặc nhóm làm việc.

2. Cách dùng trong ngữ pháp
a. Dùng như động từ
Khi dùng như động từ, “汇报” diễn tả hành động báo cáo một vấn đề, một tiến trình, hoặc một kết quả cụ thể. Nó thường đi kèm với các từ như “向” (đối với ai), “把” (đưa nội dung gì), và có thể kết hợp với các danh từ như “情况” (tình hình), “工作” (công việc), “成果” (kết quả).
Cấu trúc phổ biến:
- A 向 B 汇报 + nội dung
→ A báo cáo nội dung cho B
- A 把 + nội dung + 汇报给 + B
→ A trình bày nội dung cho B
Ví dụ:
- 他向领导汇报了项目的进展。
Tā xiàng lǐngdǎo huìbào le xiàngmù de jìnzhǎn.
→ Anh ấy đã báo cáo tiến độ dự án với lãnh đạo.
- 我把昨天的会议内容汇报给了经理。
Wǒ bǎ zuótiān de huìyì nèiróng huìbào gěi le jīnglǐ.
→ Tôi đã báo cáo nội dung cuộc họp hôm qua cho giám đốc.
- 学生需要定期向老师汇报学习情况。
Xuéshēng xūyào dìngqī xiàng lǎoshī huìbào xuéxí qíngkuàng.
→ Học sinh cần định kỳ báo cáo tình hình học tập cho giáo viên.

b. Dùng như danh từ
Khi dùng như danh từ, “汇报” chỉ bản báo cáo hoặc nội dung được trình bày. Nó thường đi kèm với các từ như “内容” (nội dung), “形式” (hình thức), “会议” (cuộc họp), “文件” (tài liệu).
Ví dụ:
- 这份汇报写得很清楚。
Zhè fèn huìbào xiě de hěn qīngchǔ.
→ Bản báo cáo này được viết rất rõ ràng.
- 我还没看完这份汇报,请稍等一下。
Wǒ hái méi kàn wán zhè fèn huìbào, qǐng shāo děng yīxià.
→ Tôi vẫn chưa xem xong bản báo cáo này, xin hãy đợi một chút.
- 汇报的时间定在星期五上午。
Huìbào de shíjiān dìng zài xīngqīwǔ shàngwǔ.
→ Thời gian báo cáo được ấn định vào sáng thứ Sáu.

3. Các loại “汇报” thường gặp
Từ “汇报” có thể kết hợp với nhiều danh từ khác để tạo thành các cụm từ chuyên ngành, tùy theo lĩnh vực sử dụng:
- 工作汇报 (gōngzuò huìbào): báo cáo công việc
- 项目汇报 (xiàngmù huìbào): báo cáo dự án
- 成果汇报 (chéngguǒ huìbào): báo cáo kết quả
- 情况汇报 (qíngkuàng huìbào): báo cáo tình hình
- 汇报会议 (huìbào huìyì): cuộc họp báo cáo
- 汇报材料 (huìbào cáiliào): tài liệu báo cáo

4. Ví dụ cụ thể (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
- 我们每周都要向主管汇报工作进度。
Wǒmen měi zhōu dōu yào xiàng zhǔguǎn huìbào gōngzuò jìndù.
→ Chúng tôi phải báo cáo tiến độ công việc cho quản lý mỗi tuần.
- 汇报内容包括市场分析和销售数据。
Huìbào nèiróng bāokuò shìchǎng fēnxī hé xiāoshòu shùjù.
→ Nội dung báo cáo bao gồm phân tích thị trường và số liệu bán hàng.
- 他在会议上做了一个简短的汇报。
Tā zài huìyì shàng zuò le yí gè jiǎnduǎn de huìbào.
→ Anh ấy đã trình bày một báo cáo ngắn tại cuộc họp.
- 老师要求学生准备一份学习汇报。
Lǎoshī yāoqiú xuéshēng zhǔnbèi yí fèn xuéxí huìbào.
→ Giáo viên yêu cầu học sinh chuẩn bị một bản báo cáo học tập.
- 汇报之后,领导提出了很多建议。
Huìbào zhīhòu, lǐngdǎo tíchū le hěn duō jiànyì.
→ Sau khi báo cáo, lãnh đạo đã đưa ra nhiều ý kiến.

5. Mẹo ghi nhớ và ứng dụng
- “汇报” thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp, mang tính chính thức.
- Nếu bạn muốn nói “trình bày” hoặc “thuyết trình” trong ngữ cảnh học thuật, có thể dùng từ gần nghĩa như “报告” (bàogào), nhưng “汇报” thường mang tính báo cáo cho cấp trên hoặc trình bày kết quả công việc.

1. Nghĩa của từ 汇报 (huìbào)
汇报 có nghĩa là báo cáo, trình bày, hoặc thông báo. Nó thường được dùng để chỉ hành động trình bày thông tin, kết quả, hoặc tiến độ công việc một cách có hệ thống, thường hướng đến cấp trên, đồng nghiệp, hoặc một nhóm người trong một bối cảnh công việc hoặc tổ chức.

Nghĩa cụ thể:
Báo cáo công việc: Trình bày tiến độ, kết quả, hoặc tình hình của một dự án, nhiệm vụ.
Thông báo thông tin: Chia sẻ thông tin chi tiết về một vấn đề hoặc sự kiện.
Trình bày ý kiến: Trong một số trường hợp, 汇报 có thể mang nghĩa trình bày ý kiến hoặc quan điểm trong một cuộc họp hoặc thảo luận.
Ngữ cảnh sử dụng:
Trong công việc: Báo cáo tiến độ dự án, kết quả kinh doanh, hoặc tình hình hoạt động cho cấp trên.
Trong tổ chức: Trình bày thông tin trong các cuộc họp, hội nghị.
Trong giáo dục: Báo cáo kết quả nghiên cứu hoặc học tập (dù ít phổ biến hơn).
2. Loại từ
汇报 chủ yếu là một động từ (动词 - dòngcí), nhưng cũng có thể được dùng như một danh từ (名词 - míngcí) trong một số trường hợp:

Động từ: Chỉ hành động báo cáo hoặc trình bày. Ví dụ: 他向领导汇报了项目进展 (Tā xiàng lǐngdǎo huìbào le xiàngmù jìnzhǎn) – Anh ấy báo cáo tiến độ dự án cho lãnh đạo.
Danh từ: Chỉ bản báo cáo hoặc hành động báo cáo. Ví dụ: 这次汇报很成功 (Zhè cì huìbào hěn chénggōng) – Bản báo cáo lần này rất thành công.
3. Cấu trúc câu phổ biến
Dưới đây là các cấu trúc câu thường gặp khi sử dụng 汇报:

a. 汇报 + Tân ngữ (Báo cáo nội dung cụ thể)
Dùng để chỉ việc báo cáo một nội dung, kết quả, hoặc thông tin cụ thể.

Cấu trúc: Chủ ngữ + 汇报 + Tân ngữ
Ví dụ: 他汇报了销售数据。
(Tā huìbào le xiāoshòu shùjù) – Anh ấy báo cáo dữ liệu bán hàng.
b. 向/给 + Đối tượng + 汇报 (Báo cáo cho ai)
Dùng để chỉ việc báo cáo cho một đối tượng cụ thể, thường là cấp trên hoặc một nhóm người.

Cấu trúc: Chủ ngữ + 向/给 + Đối tượng + 汇报 + Tân ngữ
Ví dụ: 她向经理汇报了工作情况。
(Tā xiàng jīnglǐ huìbào le gōngzuò qíngkuàng) – Cô ấy báo cáo tình hình công việc cho quản lý.
c. 汇报 + 的 + Danh từ (Chỉ bản báo cáo hoặc nội dung báo cáo)
Dùng để mô tả đặc điểm hoặc kết quả của một bản báo cáo.

Cấu trúc: 汇报 + 的 + Danh từ
Ví dụ: 他的汇报内容很详细。
(Tā de huìbào nèiróng hěn xiángxì) – Nội dung báo cáo của anh ấy rất chi tiết.
d. 在 + Bối cảnh + 汇报 (Báo cáo trong một bối cảnh cụ thể)
Dùng để chỉ việc báo cáo trong một tình huống, sự kiện, hoặc cuộc họp cụ thể.

Cấu trúc: 在 + Bối cảnh + 汇报 + Tân ngữ
Ví dụ: 在会议上,他汇报了项目进展。
(Zài huìyì shàng, tā huìbào le xiàngmù jìnzhǎn) – Trong cuộc họp, anh ấy báo cáo tiến độ dự án.
e. 通过 + Phương thức + 汇报 (Báo cáo thông qua phương thức)
Dùng để chỉ cách thức hoặc phương tiện được sử dụng để báo cáo.

Cấu trúc: 通过 + Phương thức + 汇报 + Tân ngữ
Ví dụ: 我们通过电子邮件汇报了结果。
(Wǒmen tōngguò diànzǐ yóujiàn huìbào le jiéguǒ) – Chúng tôi báo cáo kết quả qua email.
4. Ví dụ chi tiết
Dưới đây là nhiều ví dụ minh họa cách sử dụng 汇报 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm và dịch tiếng Việt:

Ví dụ 1: Báo cáo công việc
Câu: 他向领导汇报了项目的最新进展。
Phiên âm: Tā xiàng lǐngdǎo huìbào le xiàngmù de zuìxīn jìnzhǎn.
Dịch: Anh ấy báo cáo tiến độ mới nhất của dự án cho lãnh đạo.
Ví dụ 2: Báo cáo trong cuộc họp
Câu: 在会议上,她汇报了市场调研结果。
Phiên âm: Zài huìyì shàng, tā huìbào le shìchǎng diàoyán jiéguǒ.
Dịch: Trong cuộc họp, cô ấy báo cáo kết quả khảo sát thị trường.
Ví dụ 3: Mô tả bản báo cáo
Câu: 这次汇报的内容非常清晰。
Phiên âm: Zhè cì huìbào de nèiróng fēicháng qīngxī.
Dịch: Nội dung của bản báo cáo lần này rất rõ ràng.
Ví dụ 4: Báo cáo qua phương tiện
Câu: 我们通过视频会议汇报了工作情况。
Phiên âm: Wǒmen tōngguò shìpín huìyì huìbào le gōngzuò qíngkuàng.
Dịch: Chúng tôi báo cáo tình hình công việc qua hội nghị video.
Ví dụ 5: Báo cáo cho đối tượng cụ thể
Câu: 他给客户汇报了产品的开发进度。
Phiên âm: Tā gěi kèhù huìbào le chǎnpǐn de kāifā jìndù.
Dịch: Anh ấy báo cáo tiến độ phát triển sản phẩm cho khách hàng.
Ví dụ 6: Dùng trong câu hỏi
Câu: 你什么时候向老板汇报工作?
Phiên âm: Nǐ shénme shíhòu xiàng lǎobǎn huìbào gōngzuò?
Dịch: Bạn sẽ báo cáo công việc cho sếp vào lúc nào?
Ví dụ 7: Dùng trong câu phủ định
Câu: 他没有及时汇报问题,导致了延误。
Phiên âm: Tā méiyǒu jíshí huìbào wèntí, dǎozhì le yánwù.
Dịch: Anh ấy không báo cáo vấn đề kịp thời, dẫn đến sự chậm trễ.
Ví dụ 8: Báo cáo trong ngữ cảnh giáo dục
Câu: 学生向老师汇报了实验的结果。
Phiên âm: Xuéshēng xiàng lǎoshī huìbào le shíyàn de jiéguǒ.
Dịch: Học sinh báo cáo kết quả thí nghiệm cho giáo viên.
Ví dụ 9: Báo cáo ý kiến
Câu: 他在会上汇报了自己的看法。
Phiên âm: Tā zài huì shàng huìbào le zìjǐ de kànfǎ.
Dịch: Anh ấy trình bày ý kiến của mình trong cuộc họp.
Ví dụ 10: Trong ngữ cảnh tổ chức
Câu: 团队每月向总部汇报一次工作进展。
Phiên âm: Tuánduì měi yuè xiàng zǒngbù huìbào yī cì gōngzuò jìnzhǎn.
Dịch: Nhóm báo cáo tiến độ công việc cho trụ sở chính mỗi tháng một lần.
5. Lưu ý khi sử dụng
Phân biệt với các từ đồng nghĩa:
报告 (bàogào): Cũng có nghĩa là “báo cáo”, nhưng 报告 thường mang tính trang trọng hơn, chỉ bản báo cáo cụ thể hoặc bài phát biểu dài. Ví dụ: 他写了一份报告 (Tā xiě le yī fèn bàogào) – Anh ấy viết một bản báo cáo.
汇报 thường nhấn mạnh hành động trình bày thông tin trực tiếp, đặc biệt trong mối quan hệ cấp trên - cấp dưới.
告知 (gàozhī): Nghĩa là “thông báo” hoặc “cho biết”, nhưng không mang tính hệ thống hoặc chi tiết như 汇报. Ví dụ: 他告知我会议时间 (Tā gàozhī wǒ huìyì shíjiān) – Anh ấy thông báo cho tôi thời gian họp.
反馈 (fǎnkuì): Nghĩa là “phản hồi”, nhấn mạnh việc đưa ra ý kiến hoặc thông tin đáp lại. Ví dụ: 请反馈你的意见 (Qǐng fǎnkuì nǐ de yìjiàn) – Vui lòng phản hồi ý kiến của bạn.
Ngữ cảnh sử dụng:
汇报 thường được dùng trong các ngữ cảnh công việc, tổ chức, hoặc tình huống trang trọng, nơi có sự phân cấp (như báo cáo cho cấp trên).
Trong văn nói thông thường, 汇报 ít được dùng hơn so với 报告 hoặc 告诉 (nói, kể).
Khi dùng làm danh từ, 汇报 thường chỉ bản báo cáo hoặc nội dung được trình bày.
Cách phát âm:
Huìbào: Chú ý phát âm đúng âm “huì” (thanh 4, giọng xuống, âm “h” giống “h” trong tiếng Việt nhưng có hơi mũi) và “bào” (thanh 4). Cần phát âm rõ để tránh nhầm lẫn với các từ tương tự.
6. Tóm tắt
Nghĩa: Báo cáo, trình bày, thông báo.
Loại từ: Động từ (chủ yếu), danh từ trong một số trường hợp.
Cấu trúc chính:
汇报 + Tân ngữ
向/给 + Đối tượng + 汇报
汇报 + 的 + Danh từ
在 + Bối cảnh + 汇报
通过 + Phương thức + 汇报
Ứng dụng: Dùng để mô tả hành động báo cáo hoặc trình bày thông tin trong công việc, tổ chức, hoặc giáo dục, thường mang tính trang trọng.

汇报 (phiên âm: huìbào) là một từ tiếng Trung rất phổ biến, mang nghĩa là báo cáo, trình bày tình hình, hoặc tường trình. Từ này thường được dùng trong môi trường công việc, học thuật, hoặc hành chính để diễn đạt hành động cung cấp thông tin cho cấp trên, đồng nghiệp, hoặc công chúng. Tùy ngữ cảnh, 汇报 có thể là động từ hoặc danh từ.

1. Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 汇报

Phiên âm: huìbào

Loại từ: Động từ / Danh từ

Hán Việt: Hội báo

Cấp độ HSK: HSK 4 trở lên

Nghĩa tiếng Việt: báo cáo, bản báo cáo, trình bày

2. Ý nghĩa chi tiết
a) Khi là động từ
Báo cáo tình hình, tiến độ, kết quả cho cấp trên hoặc người có liên quan.

Ví dụ: 他向上级汇报工作进展。 → Tā xiàng shàngjí huìbào gōngzuò jìnzhǎn. → Anh ấy báo cáo tiến độ công việc với cấp trên.

Trình bày thông tin một cách chính thức hoặc có hệ thống.

Ví dụ: 我们汇报了项目的最新情况。 → Wǒmen huìbào le xiàngmù de zuìxīn qíngkuàng. → Chúng tôi đã báo cáo tình hình mới nhất của dự án.

b) Khi là danh từ
Bản báo cáo, nội dung báo cáo được trình bày bằng văn bản hoặc lời nói.

Ví dụ: 这份汇报很详细。 → Zhè fèn huìbào hěn xiángxì. → Bản báo cáo này rất chi tiết.

3. Cấu trúc câu thường gặp
Cấu trúc Giải thích Ví dụ Phiên âm Dịch
A 向 B 汇报 + nội dung A báo cáo với B 我向经理汇报了销售情况。 Wǒ xiàng jīnglǐ huìbào le xiāoshòu qíngkuàng. Tôi đã báo cáo tình hình bán hàng với giám đốc.
把 + nội dung + 汇报给 + người nhận Trình bày thông tin cho ai đó 我把会议内容汇报给了主管。 Wǒ bǎ huìyì nèiróng huìbào gěi le zhǔguǎn. Tôi đã báo cáo nội dung cuộc họp cho quản lý.
汇报 + kết quả / tiến độ / tình hình Báo cáo về điều gì đó 他正在汇报项目进展。 Tā zhèngzài huìbào xiàngmù jìnzhǎn. Anh ấy đang báo cáo tiến độ dự án.
4. Ví dụ mở rộng
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
老师正在听取学生的汇报。 Lǎoshī zhèngzài tīngqǔ xuéshēng de huìbào. Giáo viên đang nghe học sinh báo cáo.
汇报内容包括数据分析和建议。 Huìbào nèiróng bāokuò shùjù fēnxī hé jiànyì. Nội dung báo cáo bao gồm phân tích dữ liệu và đề xuất.
我们每周都要向客户汇报进度。 Wǒmen měi zhōu dōu yào xiàng kèhù huìbào jìndù. Chúng tôi phải báo cáo tiến độ cho khách hàng mỗi tuần.
这次的汇报非常成功,客户很满意。 Zhè cì de huìbào fēicháng chénggōng, kèhù hěn mǎnyì. Bản báo cáo lần này rất thành công, khách hàng rất hài lòng.
他如实汇报了整个过程。 Tā rúshí huìbào le zhěnggè guòchéng. Anh ấy đã báo cáo trung thực toàn bộ quá trình.
 
Back
Top