清香 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
清香 (phiên âm: qīngxiāng) là một từ tiếng Trung thường dùng để miêu tả mùi thơm nhẹ nhàng, thanh thoát, hoặc dễ chịu. Từ này thường xuất hiện trong văn miêu tả về trà, hoa, món ăn, hoặc không khí thiên nhiên. Tùy ngữ cảnh, 清香 có thể là tính từ hoặc danh từ.
1. Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 清香
Phiên âm: qīngxiāng
Loại từ: Tính từ / Danh từ
Hán Việt: Thanh hương
Nghĩa tiếng Việt: Mùi thơm nhẹ, hương thơm thanh thoát
2. Cấu tạo từ
清 (qīng): trong sáng, nhẹ nhàng, thanh khiết
香 (xiāng): thơm, hương thơm
→ Ghép lại: 清香 mang nghĩa là mùi thơm nhẹ nhàng, thanh khiết
3. Ý nghĩa chi tiết
Tính từ: Miêu tả mùi thơm nhẹ, không gắt, thường dùng cho hoa, trà, món ăn, không khí.
Ví dụ: 清香的茶 → Trà có mùi thơm thanh nhẹ
Danh từ: Chỉ bản thân mùi thơm đó.
Ví dụ: 空气中弥漫着花的清香 → Trong không khí lan tỏa mùi thơm nhẹ của hoa
4. Cấu trúc câu thường gặp
Cấu trúc Ví dụ Phiên âm Dịch nghĩa
清香的 + danh từ 清香的花茶 qīngxiāng de huāchá Trà hoa thơm nhẹ
散发出 + 清香 花散发出清香 huā sànfā chū qīngxiāng Hoa tỏa ra mùi thơm nhẹ
带有 + 清香 这道菜带有清香 zhè dào cài dàiyǒu qīngxiāng Món ăn này có mùi thơm thanh
5. Ví dụ mở rộng
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
这杯茶清香扑鼻。 Zhè bēi chá qīngxiāng pūbí. Tách trà này có mùi thơm nhẹ lan tỏa đến mũi.
春天的空气中充满了花的清香。 Chūntiān de kōngqì zhōng chōngmǎn le huā de qīngxiāng. Không khí mùa xuân tràn ngập hương thơm nhẹ của hoa.
她喜欢清香型的香水。 Tā xǐhuān qīngxiāng xíng de xiāngshuǐ. Cô ấy thích loại nước hoa có mùi thơm nhẹ.
清香的饭菜让人食欲大增。 Qīngxiāng de fàncài ràng rén shíyù dàzēng. Món ăn có mùi thơm nhẹ khiến người ta thèm ăn hơn.
这种植物有一种自然的清香。 Zhè zhǒng zhíwù yǒu yì zhǒng zìrán de qīngxiāng. Loài cây này có một mùi thơm tự nhiên nhẹ nhàng.
清香 (phiên âm: qīngxiāng) là một từ tiếng Trung thường dùng để miêu tả mùi thơm nhẹ nhàng, thanh thoát, hoặc dễ chịu. Từ này thường xuất hiện trong văn miêu tả về trà, hoa, món ăn, hoặc không khí thiên nhiên. Tùy ngữ cảnh, 清香 có thể là tính từ hoặc danh từ.
1. Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 清香
Phiên âm: qīngxiāng
Loại từ: Tính từ / Danh từ
Hán Việt: Thanh hương
Nghĩa tiếng Việt: Mùi thơm nhẹ, hương thơm thanh thoát
2. Cấu tạo từ
清 (qīng): trong sáng, nhẹ nhàng, thanh khiết
香 (xiāng): thơm, hương thơm
→ Ghép lại: 清香 mang nghĩa là mùi thơm nhẹ nhàng, thanh khiết
3. Ý nghĩa chi tiết
Tính từ: Miêu tả mùi thơm nhẹ, không gắt, thường dùng cho hoa, trà, món ăn, không khí.
Ví dụ: 清香的茶 → Trà có mùi thơm thanh nhẹ
Danh từ: Chỉ bản thân mùi thơm đó.
Ví dụ: 空气中弥漫着花的清香 → Trong không khí lan tỏa mùi thơm nhẹ của hoa
4. Cấu trúc câu thường gặp
Cấu trúc Ví dụ Phiên âm Dịch nghĩa
清香的 + danh từ 清香的花茶 qīngxiāng de huāchá Trà hoa thơm nhẹ
散发出 + 清香 花散发出清香 huā sànfā chū qīngxiāng Hoa tỏa ra mùi thơm nhẹ
带有 + 清香 这道菜带有清香 zhè dào cài dàiyǒu qīngxiāng Món ăn này có mùi thơm thanh
5. Ví dụ mở rộng
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
这杯茶清香扑鼻。 Zhè bēi chá qīngxiāng pūbí. Tách trà này có mùi thơm nhẹ lan tỏa đến mũi.
春天的空气中充满了花的清香。 Chūntiān de kōngqì zhōng chōngmǎn le huā de qīngxiāng. Không khí mùa xuân tràn ngập hương thơm nhẹ của hoa.
她喜欢清香型的香水。 Tā xǐhuān qīngxiāng xíng de xiāngshuǐ. Cô ấy thích loại nước hoa có mùi thơm nhẹ.
清香的饭菜让人食欲大增。 Qīngxiāng de fàncài ràng rén shíyù dàzēng. Món ăn có mùi thơm nhẹ khiến người ta thèm ăn hơn.
这种植物有一种自然的清香。 Zhè zhǒng zhíwù yǒu yì zhǒng zìrán de qīngxiāng. Loài cây này có một mùi thơm tự nhiên nhẹ nhàng.
1. Nghĩa của từ 清香 (qīngxiāng)
清香 có nghĩa là hương thơm nhẹ, mùi thơm thanh nhã, hoặc hương thơm dịu. Nó thường được dùng để mô tả một mùi hương dễ chịu, tinh tế, không nồng nặc, mang lại cảm giác trong lành, tươi mới. Từ này thường gắn liền với thiên nhiên, thực phẩm, hoặc các sản phẩm có mùi thơm nhẹ nhàng.
Nghĩa cụ thể:
Hương thơm nhẹ nhàng: Chỉ mùi hương thanh thoát, không quá mạnh, thường liên quan đến hoa, trà, thực phẩm, hoặc các vật phẩm tự nhiên.
Cảm giác tinh tế: Trong một số ngữ cảnh, 清香 còn mang nghĩa ẩn dụ, gợi lên sự thanh lịch, tinh khiết, hoặc cảm giác dễ chịu.
Đặc điểm tự nhiên: Thường được dùng để miêu tả các sản phẩm hoặc hiện tượng liên quan đến thiên nhiên, như hoa, lá, hoặc trà.
Ngữ cảnh sử dụng:
Trong đời sống hàng ngày: Mô tả mùi hương của trà, hoa, thực phẩm, hoặc mỹ phẩm.
Trong văn học hoặc thơ ca: Dùng để miêu tả vẻ đẹp tinh tế, thanh nhã của một sự vật hoặc cảnh sắc.
Trong thương mại: Dùng để quảng bá các sản phẩm như nước hoa, trà, hoặc đồ ăn có mùi thơm nhẹ.
2. Loại từ
清香 là một tính từ (形容词 - xíngróngcí) hoặc danh từ (名词 - míngcí), tùy vào ngữ cảnh:
Tính từ: Mô tả đặc tính của một sự vật, nhấn mạnh mùi hương thanh nhã, dễ chịu. Ví dụ: 这杯茶清香扑鼻 (Zhè bēi chá qīngxiāng pūbí) – Ly trà này có hương thơm nhẹ nhàng.
Danh từ: Chỉ chính mùi hương hoặc đặc điểm thơm nhẹ. Ví dụ: 花的清香让人陶醉 (Huā de qīngxiāng ràng rén táozuì) – Hương thơm nhẹ của hoa khiến người ta say mê.
3. Cấu trúc câu phổ biến
Dưới đây là các cấu trúc câu thường gặp khi sử dụng 清香:
a. 清香 + 扑鼻 (Hương thơm nhẹ tỏa ra)
Dùng để mô tả mùi hương nhẹ nhàng lan tỏa, dễ chịu.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 清香扑鼻
Ví dụ: 花朵清香扑鼻。
(Huāduǒ qīngxiāng pūbí) – Hoa tỏa hương thơm nhẹ nhàng.
b. 清香的 + Danh từ (Có mùi thơm nhẹ)
Dùng để mô tả một sự vật có đặc điểm thơm thanh nhã.
Cấu trúc: 清香的 + Danh từ
Ví dụ: 清香的茶叶很受欢迎。
(Qīngxiāng de cháyè hěn shòu huānyíng) – Trà có hương thơm nhẹ rất được ưa chuộng.
c. 有 + 清香 (Có hương thơm nhẹ)
Dùng để chỉ một sự vật hoặc hiện tượng có mùi thơm nhẹ nhàng.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 有 + 清香
Ví dụ: 这瓶香水有清香。
(Zhè píng xiāngshuǐ yǒu qīngxiāng) – Chai nước hoa này có mùi thơm nhẹ.
d. 散发出 + 清香 (Tỏa ra hương thơm nhẹ)
Dùng để miêu tả một sự vật phát ra mùi thơm thanh nhã.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 散发出 + 清香
Ví dụ: 桂花散发出清香。
(Guìhuā sànfā chū qīngxiāng) – Hoa quế tỏa ra hương thơm nhẹ.
e. 在 + Địa điểm + 有 + 清香 (Có hương thơm nhẹ ở đâu)
Dùng để mô tả một nơi hoặc không gian tràn ngập mùi hương nhẹ nhàng.
Cấu trúc: 在 + Địa điểm + 有 + 清香
Ví dụ: 在花园里有一股清香。
(Zài huāyuán lǐ yǒu yī gǔ qīngxiāng) – Trong vườn có một mùi hương nhẹ.
4. Ví dụ chi tiết
Dưới đây là nhiều ví dụ minh họa cách sử dụng 清香 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm và dịch tiếng Việt:
Ví dụ 1: Mô tả mùi hương của hoa
Câu: 茉莉花清香扑鼻,让人放松。
Phiên âm: Mòlìhuā qīngxiāng pūbí, ràng rén fàngsōng.
Dịch: Hoa nhài tỏa hương thơm nhẹ nhàng, khiến người ta thư giãn.
Ví dụ 2: Mô tả mùi hương của trà
Câu: 这杯绿茶有清香的味道。
Phiên âm: Zhè bēi lǜchá yǒu qīngxiāng de wèidào.
Dịch: Ly trà xanh này có mùi thơm nhẹ.
Ví dụ 3: Mô tả không gian
Câu: 早晨的森林里充满了清香。
Phiên âm: Zǎochén de sēnlín lǐ chōngmǎn le qīngxiāng.
Dịch: Rừng vào buổi sáng tràn ngập hương thơm nhẹ nhàng.
Ví dụ 4: Mô tả thực phẩm
Câu: 这道菜散发出清香的味道。
Phiên âm: Zhè dào cài sànfā chū qīngxiāng de wèidào.
Dịch: Món ăn này tỏa ra hương thơm nhẹ.
Ví dụ 5: Mô tả sản phẩm thương mại
Câu: 这款香水以清香为主,非常适合年轻人。
Phiên âm: Zhè kuǎn xiāngshuǐ yǐ qīngxiāng wéi zhǔ, fēicháng shìhé niánqīngrén.
Dịch: Loại nước hoa này có hương thơm nhẹ làm chủ đạo, rất phù hợp với người trẻ.
Ví dụ 6: Dùng trong câu hỏi
Câu: 你喜欢清香的茶还是浓烈的茶?
Phiên âm: Nǐ xǐhuān qīngxiāng de chá háishì nóngliè de chá?
Dịch: Bạn thích trà có hương thơm nhẹ hay trà đậm đà?
Ví dụ 7: Dùng trong câu phủ định
Câu: 这束花没有清香,可能是假的。
Phiên âm: Zhè shù huā méiyǒu qīngxiāng, kěnéng shì jiǎ de.
Dịch: Bó hoa này không có hương thơm nhẹ, có thể là giả.
Ví dụ 8: Mang nghĩa ẩn dụ
Câu: 她的气质有种清香的优雅。
Phiên âm: Tā de qìzhì yǒu zhǒng qīngxiāng de yōuyǎ.
Dịch: Khí chất của cô ấy toát lên sự thanh nhã như hương thơm nhẹ.
Ví dụ 9: Trong ngữ cảnh văn học
Câu: 秋天的田野散发着稻谷的清香。
Phiên âm: Qiūtiān de tiányě sànfā zhe dàogǔ de qīngxiāng.
Dịch: Cánh đồng mùa thu tỏa ra hương thơm nhẹ của lúa chín.
Ví dụ 10: Trong ngữ cảnh thương mại
Câu: 这款洗发水有清香的植物味道。
Phiên âm: Zhè kuǎn xǐfàshuǐ yǒu qīngxiāng de zhíwù wèidào.
Dịch: Loại dầu gội này có mùi thơm nhẹ của thực vật.
5. Lưu ý khi sử dụng
Phân biệt với các từ đồng nghĩa:
香味 (xiāngwèi): Nghĩa là “mùi hương”, mang tính chung chung hơn, không nhất thiết nhấn mạnh sự nhẹ nhàng hoặc thanh nhã như 清香. Ví dụ: 这瓶酒有浓郁的香味 (Zhè píng jiǔ yǒu nóngyù de xiāngwèi) – Chai rượu này có mùi hương nồng đậm.
芳香 (fāngxiāng): Cũng có nghĩa là “hương thơm”, nhưng 芳香 thường mang sắc thái mạnh hơn, nhấn mạnh mùi thơm quyến rũ, thường dùng cho hoa hoặc nước hoa. Ví dụ: 玫瑰的芳香充满房间 (Méiguī de fāngxiāng chōngmǎn fángjiān) – Hương thơm của hoa hồng tràn ngập căn phòng.
气味 (qìwèi): Nghĩa là “mùi”, có thể dùng cho cả mùi dễ chịu và khó chịu, không nhất thiết mang tính thanh nhã. Ví dụ: 厨房里有一股奇怪的气味 (Chúfáng lǐ yǒu yī gǔ qíguài de qìwèi) – Trong bếp có một mùi lạ.
Ngữ cảnh sử dụng:
清香 thường được dùng trong các ngữ cảnh tích cực, nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, thanh nhã, và dễ chịu của mùi hương.
Từ này phổ biến trong văn học, thơ ca, hoặc quảng cáo sản phẩm để gợi lên cảm giác tinh tế, tự nhiên.
Trong văn nói, 清香 thường được dùng để mô tả mùi hương của trà, hoa, hoặc thực phẩm.
Cách phát âm:
Qīngxiāng: Chú ý phát âm đúng âm “qīng” (thanh 1, giọng ngang, âm “q” giống “ch” nhưng cong lưỡi) và “xiāng” (thanh 1, giọng ngang). Cần phát âm rõ để tránh nhầm lẫn với các từ tương tự.
6. Tóm tắt
Nghĩa: Hương thơm nhẹ, mùi thơm thanh nhã, sự tinh tế.
Loại từ: Tính từ hoặc danh từ, tùy ngữ cảnh.
Cấu trúc chính:
清香扑鼻
清香的 + Danh từ
有 + 清香
散发出 + 清香
在 + Địa điểm + 有 + 清香
Ứng dụng: Dùng để mô tả mùi hương nhẹ nhàng, thanh nhã của hoa, trà, thực phẩm, hoặc sản phẩm, hoặc mang nghĩa ẩn dụ về sự tinh tế, thanh lịch.
“清香” (phiên âm: qīngxiāng) trong tiếng Trung là một từ miêu tả mùi hương, mang sắc thái nhẹ nhàng, thanh thoát, dễ chịu. Đây là một từ thường dùng trong văn miêu tả, thơ ca, cũng như trong đời sống hàng ngày để nói về mùi của hoa, trà, món ăn, không khí, hoặc thậm chí là mùi hương cơ thể.
1. Định nghĩa và loại từ
- Hán tự: 清香
- Phiên âm: qīngxiāng
- Loại từ: Tính từ (có thể dùng như danh từ trong một số ngữ cảnh văn học)
- Nghĩa tiếng Việt: hương thơm nhẹ nhàng, thanh khiết, dịu dàng
Giải nghĩa chi tiết:
- “清” có nghĩa là trong sáng, thanh khiết, nhẹ nhàng
- “香” có nghĩa là thơm, mùi hương dễ chịu
→ Ghép lại, “清香” diễn tả một mùi hương không nồng, không gắt, mà mát dịu, tinh tế, thường khiến người ta cảm thấy dễ chịu, thư giãn.
2. Đặc điểm ngữ nghĩa và sắc thái
“清香” mang sắc thái tích cực, thường dùng để khen ngợi hoặc miêu tả một cách tinh tế. Nó khác với “浓香” (nóngxiāng – thơm nồng) ở chỗ không gây cảm giác mạnh, mà nhẹ nhàng, thoảng qua nhưng dễ lưu lại ấn tượng.
Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh sau:
- Miêu tả mùi của hoa: hoa nhài, hoa sen, hoa hồng…
- Miêu tả mùi của trà: trà xanh, trà ô long, trà hoa…
- Miêu tả món ăn: cơm mới, bánh ngọt, món ăn truyền thống…
- Miêu tả không khí: gió xuân, buổi sáng trong lành…
- Miêu tả mùi hương cơ thể hoặc nước hoa: nhẹ nhàng, không quá gắt
3. Cách dùng trong ngữ pháp
“清香” thường làm định ngữ (bổ nghĩa cho danh từ) hoặc vị ngữ trong câu.
Cấu trúc phổ biến:
- 清香的 + danh từ → cái gì đó có mùi thơm nhẹ
- 主语 + 闻到 / 感受到 + 清香 → ai đó ngửi thấy / cảm nhận được mùi thơm nhẹ
- 清香 + 四溢 / 扑鼻 / 宜人 → các cụm miêu tả hương thơm lan tỏa, dễ chịu
4. Ví dụ cụ thể (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
- 清香的茉莉花让人心情愉快。
Qīngxiāng de mòlìhuā ràng rén xīnqíng yúkuài.
→ Hoa nhài thơm nhẹ khiến tâm trạng con người trở nên vui vẻ.
- 这杯茶清香扑鼻,入口回甘。
Zhè bēi chá qīngxiāng pūbí, rùkǒu huígān.
→ Ly trà này có mùi thơm nhẹ lan tỏa, uống vào có vị ngọt hậu.
- 清晨的空气中带着泥土的清香。
Qīngchén de kōngqì zhōng dàizhe nítǔ de qīngxiāng.
→ Trong không khí buổi sáng có mùi thơm nhẹ của đất.
- 她身上有一股淡淡的清香,让人很舒服。
Tā shēnshàng yǒu yì gǔ dàndàn de qīngxiāng, ràng rén hěn shūfu.
→ Trên người cô ấy có một mùi hương nhẹ nhàng khiến người ta cảm thấy dễ chịu.
- 这道菜清香可口,适合夏天吃。
Zhè dào cài qīngxiāng kěkǒu, shìhé xiàtiān chī.
→ Món ăn này thơm nhẹ và ngon miệng, rất thích hợp ăn vào mùa hè.
- 春风拂面,带来花草的清香。
Chūnfēng fúmiàn, dàilái huācǎo de qīngxiāng.
→ Gió xuân lướt qua mặt, mang theo mùi thơm nhẹ của hoa cỏ.
5. Một số cụm từ cố định với “清香”
| Cụm từ tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 清香扑鼻 | qīngxiāng pūbí | hương thơm nhẹ lan tỏa đến mũi |
| 清香四溢 | qīngxiāng sìyì | hương thơm nhẹ lan tỏa khắp nơi |
| 清香宜人 | qīngxiāng yírén | hương thơm nhẹ dễ chịu |
| 清香淡雅 | qīngxiāng dànyǎ | thơm nhẹ và thanh nhã |
| 清香可口 | qīngxiāng kěkǒu | thơm nhẹ và ngon miệng |
6. Phân biệt với từ tương tự
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Khác biệt |
| 清香 | qīngxiāng | thơm nhẹ, thanh thoát | Nhẹ nhàng, tinh tế, không nồng |
| 浓香 | nóngxiāng | thơm nồng | Mùi mạnh, đậm, dễ gây ấn tượng mạnh |
| 芳香 | fāngxiāng | thơm ngát | Thường dùng trong văn học, mang sắc thái mỹ miều |
| 香气 | xiāngqì | mùi thơm | Từ trung tính, chỉ mùi thơm nói chung |
7. Mẹo ghi nhớ
- “清香” thường gợi cảm giác nhẹ nhàng, thư giãn, dễ chịu.
- Nếu bạn muốn miêu tả một mùi hương không quá mạnh nhưng vẫn gây ấn tượng, “清香” là lựa chọn phù hợp.
- Trong văn học, “清香” thường đi kèm với các hình ảnh thiên nhiên như hoa, gió, trà, để tạo cảm giác thanh tao, tinh tế.
I. 清香 là gì?
1. Chữ Hán: 清香
清: trong trẻo, thanh khiết, nhẹ nhàng
香: thơm, hương thơm
2. Phiên âm: qīngxiāng
3. Loại từ:
Tính từ (形容词)
II. Nghĩa của từ 清香
Nghĩa tiếng Việt Giải thích chi tiết
Hương thơm dịu nhẹ, thanh mát Chỉ loại hương thơm không quá nồng, không quá gắt, tạo cảm giác dễ chịu, thư thái. Là một mùi hương nhẹ, thoảng qua mà tinh tế, thường xuất hiện trong hoa, trà, thảo mộc hoặc món ăn có mùi thanh.
III. Đặc điểm ngữ nghĩa và cách dùng
清香 không giống 浓香 (nóngxiāng) là mùi thơm đậm, mà là hương nhẹ nhàng, thanh khiết.
Thường được dùng để miêu tả:
Trà (trà xanh, trà nhài, trà ô long…)
Hoa (hoa nhài, hoa lan, hoa sen…)
Món ăn (cháo, súp, bánh…)
Mỹ phẩm, nước hoa, không khí trong lành…
IV. Mẫu câu có từ 清香 (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1:
这种绿茶味道清香,回味无穷。
Zhè zhǒng lǜchá wèidào qīngxiāng, huíwèi wúqióng.
→ Loại trà xanh này có hương thơm thanh nhẹ, dư vị khó quên.
Ví dụ 2:
花园里飘来阵阵清香,让人心旷神怡。
Huāyuán lǐ piāo lái zhènzhèn qīngxiāng, ràng rén xīnkuàng shényí.
→ Trong vườn thoang thoảng hương thơm dịu nhẹ khiến lòng người thư thái.
Ví dụ 3:
她的香水味很清香,不刺鼻。
Tā de xiāngshuǐ wèi hěn qīngxiāng, bù cìbí.
→ Mùi nước hoa của cô ấy rất dịu nhẹ, không nồng gắt.
Ví dụ 4:
清晨的空气中带有一丝清香。
Qīngchén de kōngqì zhōng dàiyǒu yì sī qīngxiāng.
→ Không khí sáng sớm mang theo chút hương thơm thanh khiết.
Ví dụ 5:
这道菜味道清香可口,十分开胃。
Zhè dào cài wèidào qīngxiāng kěkǒu, shífēn kāiwèi.
→ Món ăn này có hương vị thơm dịu và ngon miệng, rất kích thích vị giác.
V. Cụm từ thường gặp với 清香
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
清香扑鼻 qīngxiāng pūbí hương thơm dịu lan tỏa, thơm ngào ngạt
清香四溢 qīngxiāng sìyì hương thơm lan tỏa khắp nơi
清香怡人 qīngxiāng yírén hương thơm làm say lòng người
清香可口 qīngxiāng kěkǒu thơm ngon dịu nhẹ (món ăn)
清香淡雅 qīngxiāng dànyǎ hương thơm nhã nhặn, tinh tế
VI. So sánh 清香 với các từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt với 清香
浓香 nóngxiāng hương đậm mùi đậm và mạnh hơn, thường rõ rệt và nồng
芳香 fāngxiāng hương thơm (thường dùng cho hoa, mỹ phẩm) có thể là nhẹ hoặc nồng, mang tính thi vị, văn học
香气 xiāngqì mùi thơm từ trung tính chỉ hương thơm nói chung, không chỉ rõ cường độ
清香 (qīngxiāng) là một tính từ chỉ hương thơm nhẹ nhàng, dễ chịu, mang tính tinh tế và thanh tao.
Được dùng nhiều trong miêu tả trà, hoa, món ăn, nước hoa, không khí thiên nhiên, v.v.
Tạo cảm giác thư giãn, nhẹ nhàng, thường xuất hiện trong văn chương, quảng cáo, mô tả sản phẩm cao cấp.
清香 (qīngxiāng) là một từ tiếng Trung có nghĩa là hương thơm nhẹ nhàng, thanh khiết, thường dùng để mô tả mùi thơm tự nhiên, dễ chịu, không nồng gắt. Đây là một từ mang sắc thái tích cực, thể hiện cảm giác dễ chịu, thư giãn, thường gặp trong miêu tả trà, hoa, thức ăn, nước hoa, thảo dược...
1. Loại từ
Tính từ (形容词): dùng để mô tả mùi hương
Có thể đóng vai trò trạng ngữ trong câu
2. Giải thích chi tiết
清 (qīng): trong sáng, thanh nhẹ
香 (xiāng): thơm
→ 清香 nghĩa là “thơm thanh nhẹ”, mùi hương không nồng, dễ chịu, thuần khiết, thường có nguồn gốc tự nhiên (ví dụ: hoa, lá, trà, đồ ăn chay, mùi cỏ cây...).
3. Ví dụ và mẫu câu
我喜欢这杯绿茶的清香味道。
(Wǒ xǐhuān zhè bēi lǜchá de qīngxiāng wèidào)
→ Tôi thích hương thơm thanh nhẹ của ly trà xanh này.
她身上有一股淡淡的清香。
(Tā shēnshàng yǒu yì gǔ dàndàn de qīngxiāng)
→ Trên người cô ấy có một mùi hương nhè nhẹ thanh khiết.
清晨,空气中弥漫着花草的清香。
(Qīngchén, kōngqì zhōng mímàn zhe huācǎo de qīngxiāng)
→ Sáng sớm, trong không khí lan tỏa hương thơm thanh nhẹ của cỏ hoa.
这种香水味道清香,不会让人觉得刺鼻。
(Zhè zhǒng xiāngshuǐ wèidào qīngxiāng, bù huì ràng rén juéde cìbí)
→ Mùi nước hoa này thơm dịu, không gây cảm giác khó chịu.
饭菜虽然简单,但却有一股清香,令人回味无穷。
(Fàncài suīrán jiǎndān, dàn què yǒu yì gǔ qīngxiāng, lìng rén huíwèi wúqióng)
→ Món ăn tuy đơn giản, nhưng lại có mùi thơm thanh nhẹ khiến người ta nhớ mãi không quên.
4. So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt chính
清香 qīngxiāng hương thơm thanh nhẹ Thơm dịu, tự nhiên, không nồng
芳香 fāngxiāng hương thơm ngào ngạt Thơm hơn, thường dùng cho hoa/quả
香气 xiāngqì mùi hương Trung tính, chỉ chung “mùi thơm”
香味 xiāngwèi mùi thơm Chỉ mùi, phổ biến trong ẩm thực
香浓 xiāngnóng thơm đậm đặc Mùi thơm nồng, rõ rệt, có phần mạnh mẽ
淡香 dànxiāng mùi thơm nhẹ nhàng Giống 清香 nhưng nhẹ hơn, dùng cho nước hoa
5. Một số cụm từ đi với 清香
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
清香扑鼻 qīngxiāng pūbí mùi thơm thanh nhẹ xộc vào mũi
清香宜人 qīngxiāng yírén hương thơm dễ chịu
清香四溢 qīngxiāng sìyì mùi thơm lan tỏa khắp nơi
清香诱人 qīngxiāng yòurén hương thơm quyến rũ
留有清香 liú yǒu qīngxiāng còn lưu lại mùi thơm thanh nhẹ
清香 (phiên âm: qīngxiāng) là một từ tiếng Trung thường dùng để miêu tả mùi thơm nhẹ nhàng, thanh thoát, hoặc dễ chịu. Từ này thường xuất hiện trong văn miêu tả về trà, hoa, món ăn, hoặc không khí thiên nhiên. Tùy ngữ cảnh, 清香 có thể là tính từ hoặc danh từ.
1. Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 清香
Phiên âm: qīngxiāng
Loại từ: Tính từ / Danh từ
Hán Việt: Thanh hương
Nghĩa tiếng Việt: Mùi thơm nhẹ, hương thơm thanh thoát
2. Cấu tạo từ
清 (qīng): trong sáng, nhẹ nhàng, thanh khiết
香 (xiāng): thơm, hương thơm
→ Ghép lại: 清香 mang nghĩa là mùi thơm nhẹ nhàng, thanh khiết
3. Ý nghĩa chi tiết
Tính từ: Miêu tả mùi thơm nhẹ, không gắt, thường dùng cho hoa, trà, món ăn, không khí.
Ví dụ: 清香的茶 → Trà có mùi thơm thanh nhẹ
Danh từ: Chỉ bản thân mùi thơm đó.
Ví dụ: 空气中弥漫着花的清香 → Trong không khí lan tỏa mùi thơm nhẹ của hoa
4. Cấu trúc câu thường gặp
Cấu trúc Ví dụ Phiên âm Dịch nghĩa
清香的 + danh từ 清香的花茶 qīngxiāng de huāchá Trà hoa thơm nhẹ
散发出 + 清香 花散发出清香 huā sànfā chū qīngxiāng Hoa tỏa ra mùi thơm nhẹ
带有 + 清香 这道菜带有清香 zhè dào cài dàiyǒu qīngxiāng Món ăn này có mùi thơm thanh
5. Ví dụ mở rộng
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
这杯茶清香扑鼻。 Zhè bēi chá qīngxiāng pūbí. Tách trà này có mùi thơm nhẹ lan tỏa đến mũi.
春天的空气中充满了花的清香。 Chūntiān de kōngqì zhōng chōngmǎn le huā de qīngxiāng. Không khí mùa xuân tràn ngập hương thơm nhẹ của hoa.
她喜欢清香型的香水。 Tā xǐhuān qīngxiāng xíng de xiāngshuǐ. Cô ấy thích loại nước hoa có mùi thơm nhẹ.
清香的饭菜让人食欲大增。 Qīngxiāng de fàncài ràng rén shíyù dàzēng. Món ăn có mùi thơm nhẹ khiến người ta thèm ăn hơn.
这种植物有一种自然的清香。 Zhè zhǒng zhíwù yǒu yì zhǒng zìrán de qīngxiāng. Loài cây này có một mùi thơm tự nhiên nhẹ nhàng.
清香 (phiên âm: qīngxiāng) là một từ tiếng Trung thường dùng để miêu tả mùi thơm nhẹ nhàng, thanh thoát, hoặc dễ chịu. Từ này thường xuất hiện trong văn miêu tả về trà, hoa, món ăn, hoặc không khí thiên nhiên. Tùy ngữ cảnh, 清香 có thể là tính từ hoặc danh từ.
1. Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 清香
Phiên âm: qīngxiāng
Loại từ: Tính từ / Danh từ
Hán Việt: Thanh hương
Nghĩa tiếng Việt: Mùi thơm nhẹ, hương thơm thanh thoát
2. Cấu tạo từ
清 (qīng): trong sáng, nhẹ nhàng, thanh khiết
香 (xiāng): thơm, hương thơm
→ Ghép lại: 清香 mang nghĩa là mùi thơm nhẹ nhàng, thanh khiết
3. Ý nghĩa chi tiết
Tính từ: Miêu tả mùi thơm nhẹ, không gắt, thường dùng cho hoa, trà, món ăn, không khí.
Ví dụ: 清香的茶 → Trà có mùi thơm thanh nhẹ
Danh từ: Chỉ bản thân mùi thơm đó.
Ví dụ: 空气中弥漫着花的清香 → Trong không khí lan tỏa mùi thơm nhẹ của hoa
4. Cấu trúc câu thường gặp
Cấu trúc Ví dụ Phiên âm Dịch nghĩa
清香的 + danh từ 清香的花茶 qīngxiāng de huāchá Trà hoa thơm nhẹ
散发出 + 清香 花散发出清香 huā sànfā chū qīngxiāng Hoa tỏa ra mùi thơm nhẹ
带有 + 清香 这道菜带有清香 zhè dào cài dàiyǒu qīngxiāng Món ăn này có mùi thơm thanh
5. Ví dụ mở rộng
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
这杯茶清香扑鼻。 Zhè bēi chá qīngxiāng pūbí. Tách trà này có mùi thơm nhẹ lan tỏa đến mũi.
春天的空气中充满了花的清香。 Chūntiān de kōngqì zhōng chōngmǎn le huā de qīngxiāng. Không khí mùa xuân tràn ngập hương thơm nhẹ của hoa.
她喜欢清香型的香水。 Tā xǐhuān qīngxiāng xíng de xiāngshuǐ. Cô ấy thích loại nước hoa có mùi thơm nhẹ.
清香的饭菜让人食欲大增。 Qīngxiāng de fàncài ràng rén shíyù dàzēng. Món ăn có mùi thơm nhẹ khiến người ta thèm ăn hơn.
这种植物有一种自然的清香。 Zhè zhǒng zhíwù yǒu yì zhǒng zìrán de qīngxiāng. Loài cây này có một mùi thơm tự nhiên nhẹ nhàng.
1. Nghĩa của từ 清香 (qīngxiāng)
清香 có nghĩa là hương thơm nhẹ, mùi thơm thanh nhã, hoặc hương thơm dịu. Nó thường được dùng để mô tả một mùi hương dễ chịu, tinh tế, không nồng nặc, mang lại cảm giác trong lành, tươi mới. Từ này thường gắn liền với thiên nhiên, thực phẩm, hoặc các sản phẩm có mùi thơm nhẹ nhàng.
Nghĩa cụ thể:
Hương thơm nhẹ nhàng: Chỉ mùi hương thanh thoát, không quá mạnh, thường liên quan đến hoa, trà, thực phẩm, hoặc các vật phẩm tự nhiên.
Cảm giác tinh tế: Trong một số ngữ cảnh, 清香 còn mang nghĩa ẩn dụ, gợi lên sự thanh lịch, tinh khiết, hoặc cảm giác dễ chịu.
Đặc điểm tự nhiên: Thường được dùng để miêu tả các sản phẩm hoặc hiện tượng liên quan đến thiên nhiên, như hoa, lá, hoặc trà.
Ngữ cảnh sử dụng:
Trong đời sống hàng ngày: Mô tả mùi hương của trà, hoa, thực phẩm, hoặc mỹ phẩm.
Trong văn học hoặc thơ ca: Dùng để miêu tả vẻ đẹp tinh tế, thanh nhã của một sự vật hoặc cảnh sắc.
Trong thương mại: Dùng để quảng bá các sản phẩm như nước hoa, trà, hoặc đồ ăn có mùi thơm nhẹ.
2. Loại từ
清香 là một tính từ (形容词 - xíngróngcí) hoặc danh từ (名词 - míngcí), tùy vào ngữ cảnh:
Tính từ: Mô tả đặc tính của một sự vật, nhấn mạnh mùi hương thanh nhã, dễ chịu. Ví dụ: 这杯茶清香扑鼻 (Zhè bēi chá qīngxiāng pūbí) – Ly trà này có hương thơm nhẹ nhàng.
Danh từ: Chỉ chính mùi hương hoặc đặc điểm thơm nhẹ. Ví dụ: 花的清香让人陶醉 (Huā de qīngxiāng ràng rén táozuì) – Hương thơm nhẹ của hoa khiến người ta say mê.
3. Cấu trúc câu phổ biến
Dưới đây là các cấu trúc câu thường gặp khi sử dụng 清香:
a. 清香 + 扑鼻 (Hương thơm nhẹ tỏa ra)
Dùng để mô tả mùi hương nhẹ nhàng lan tỏa, dễ chịu.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 清香扑鼻
Ví dụ: 花朵清香扑鼻。
(Huāduǒ qīngxiāng pūbí) – Hoa tỏa hương thơm nhẹ nhàng.
b. 清香的 + Danh từ (Có mùi thơm nhẹ)
Dùng để mô tả một sự vật có đặc điểm thơm thanh nhã.
Cấu trúc: 清香的 + Danh từ
Ví dụ: 清香的茶叶很受欢迎。
(Qīngxiāng de cháyè hěn shòu huānyíng) – Trà có hương thơm nhẹ rất được ưa chuộng.
c. 有 + 清香 (Có hương thơm nhẹ)
Dùng để chỉ một sự vật hoặc hiện tượng có mùi thơm nhẹ nhàng.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 有 + 清香
Ví dụ: 这瓶香水有清香。
(Zhè píng xiāngshuǐ yǒu qīngxiāng) – Chai nước hoa này có mùi thơm nhẹ.
d. 散发出 + 清香 (Tỏa ra hương thơm nhẹ)
Dùng để miêu tả một sự vật phát ra mùi thơm thanh nhã.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 散发出 + 清香
Ví dụ: 桂花散发出清香。
(Guìhuā sànfā chū qīngxiāng) – Hoa quế tỏa ra hương thơm nhẹ.
e. 在 + Địa điểm + 有 + 清香 (Có hương thơm nhẹ ở đâu)
Dùng để mô tả một nơi hoặc không gian tràn ngập mùi hương nhẹ nhàng.
Cấu trúc: 在 + Địa điểm + 有 + 清香
Ví dụ: 在花园里有一股清香。
(Zài huāyuán lǐ yǒu yī gǔ qīngxiāng) – Trong vườn có một mùi hương nhẹ.
4. Ví dụ chi tiết
Dưới đây là nhiều ví dụ minh họa cách sử dụng 清香 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm và dịch tiếng Việt:
Ví dụ 1: Mô tả mùi hương của hoa
Câu: 茉莉花清香扑鼻,让人放松。
Phiên âm: Mòlìhuā qīngxiāng pūbí, ràng rén fàngsōng.
Dịch: Hoa nhài tỏa hương thơm nhẹ nhàng, khiến người ta thư giãn.
Ví dụ 2: Mô tả mùi hương của trà
Câu: 这杯绿茶有清香的味道。
Phiên âm: Zhè bēi lǜchá yǒu qīngxiāng de wèidào.
Dịch: Ly trà xanh này có mùi thơm nhẹ.
Ví dụ 3: Mô tả không gian
Câu: 早晨的森林里充满了清香。
Phiên âm: Zǎochén de sēnlín lǐ chōngmǎn le qīngxiāng.
Dịch: Rừng vào buổi sáng tràn ngập hương thơm nhẹ nhàng.
Ví dụ 4: Mô tả thực phẩm
Câu: 这道菜散发出清香的味道。
Phiên âm: Zhè dào cài sànfā chū qīngxiāng de wèidào.
Dịch: Món ăn này tỏa ra hương thơm nhẹ.
Ví dụ 5: Mô tả sản phẩm thương mại
Câu: 这款香水以清香为主,非常适合年轻人。
Phiên âm: Zhè kuǎn xiāngshuǐ yǐ qīngxiāng wéi zhǔ, fēicháng shìhé niánqīngrén.
Dịch: Loại nước hoa này có hương thơm nhẹ làm chủ đạo, rất phù hợp với người trẻ.
Ví dụ 6: Dùng trong câu hỏi
Câu: 你喜欢清香的茶还是浓烈的茶?
Phiên âm: Nǐ xǐhuān qīngxiāng de chá háishì nóngliè de chá?
Dịch: Bạn thích trà có hương thơm nhẹ hay trà đậm đà?
Ví dụ 7: Dùng trong câu phủ định
Câu: 这束花没有清香,可能是假的。
Phiên âm: Zhè shù huā méiyǒu qīngxiāng, kěnéng shì jiǎ de.
Dịch: Bó hoa này không có hương thơm nhẹ, có thể là giả.
Ví dụ 8: Mang nghĩa ẩn dụ
Câu: 她的气质有种清香的优雅。
Phiên âm: Tā de qìzhì yǒu zhǒng qīngxiāng de yōuyǎ.
Dịch: Khí chất của cô ấy toát lên sự thanh nhã như hương thơm nhẹ.
Ví dụ 9: Trong ngữ cảnh văn học
Câu: 秋天的田野散发着稻谷的清香。
Phiên âm: Qiūtiān de tiányě sànfā zhe dàogǔ de qīngxiāng.
Dịch: Cánh đồng mùa thu tỏa ra hương thơm nhẹ của lúa chín.
Ví dụ 10: Trong ngữ cảnh thương mại
Câu: 这款洗发水有清香的植物味道。
Phiên âm: Zhè kuǎn xǐfàshuǐ yǒu qīngxiāng de zhíwù wèidào.
Dịch: Loại dầu gội này có mùi thơm nhẹ của thực vật.
5. Lưu ý khi sử dụng
Phân biệt với các từ đồng nghĩa:
香味 (xiāngwèi): Nghĩa là “mùi hương”, mang tính chung chung hơn, không nhất thiết nhấn mạnh sự nhẹ nhàng hoặc thanh nhã như 清香. Ví dụ: 这瓶酒有浓郁的香味 (Zhè píng jiǔ yǒu nóngyù de xiāngwèi) – Chai rượu này có mùi hương nồng đậm.
芳香 (fāngxiāng): Cũng có nghĩa là “hương thơm”, nhưng 芳香 thường mang sắc thái mạnh hơn, nhấn mạnh mùi thơm quyến rũ, thường dùng cho hoa hoặc nước hoa. Ví dụ: 玫瑰的芳香充满房间 (Méiguī de fāngxiāng chōngmǎn fángjiān) – Hương thơm của hoa hồng tràn ngập căn phòng.
气味 (qìwèi): Nghĩa là “mùi”, có thể dùng cho cả mùi dễ chịu và khó chịu, không nhất thiết mang tính thanh nhã. Ví dụ: 厨房里有一股奇怪的气味 (Chúfáng lǐ yǒu yī gǔ qíguài de qìwèi) – Trong bếp có một mùi lạ.
Ngữ cảnh sử dụng:
清香 thường được dùng trong các ngữ cảnh tích cực, nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, thanh nhã, và dễ chịu của mùi hương.
Từ này phổ biến trong văn học, thơ ca, hoặc quảng cáo sản phẩm để gợi lên cảm giác tinh tế, tự nhiên.
Trong văn nói, 清香 thường được dùng để mô tả mùi hương của trà, hoa, hoặc thực phẩm.
Cách phát âm:
Qīngxiāng: Chú ý phát âm đúng âm “qīng” (thanh 1, giọng ngang, âm “q” giống “ch” nhưng cong lưỡi) và “xiāng” (thanh 1, giọng ngang). Cần phát âm rõ để tránh nhầm lẫn với các từ tương tự.
6. Tóm tắt
Nghĩa: Hương thơm nhẹ, mùi thơm thanh nhã, sự tinh tế.
Loại từ: Tính từ hoặc danh từ, tùy ngữ cảnh.
Cấu trúc chính:
清香扑鼻
清香的 + Danh từ
有 + 清香
散发出 + 清香
在 + Địa điểm + 有 + 清香
Ứng dụng: Dùng để mô tả mùi hương nhẹ nhàng, thanh nhã của hoa, trà, thực phẩm, hoặc sản phẩm, hoặc mang nghĩa ẩn dụ về sự tinh tế, thanh lịch.
“清香” (phiên âm: qīngxiāng) trong tiếng Trung là một từ miêu tả mùi hương, mang sắc thái nhẹ nhàng, thanh thoát, dễ chịu. Đây là một từ thường dùng trong văn miêu tả, thơ ca, cũng như trong đời sống hàng ngày để nói về mùi của hoa, trà, món ăn, không khí, hoặc thậm chí là mùi hương cơ thể.
1. Định nghĩa và loại từ
- Hán tự: 清香
- Phiên âm: qīngxiāng
- Loại từ: Tính từ (có thể dùng như danh từ trong một số ngữ cảnh văn học)
- Nghĩa tiếng Việt: hương thơm nhẹ nhàng, thanh khiết, dịu dàng
Giải nghĩa chi tiết:
- “清” có nghĩa là trong sáng, thanh khiết, nhẹ nhàng
- “香” có nghĩa là thơm, mùi hương dễ chịu
→ Ghép lại, “清香” diễn tả một mùi hương không nồng, không gắt, mà mát dịu, tinh tế, thường khiến người ta cảm thấy dễ chịu, thư giãn.
2. Đặc điểm ngữ nghĩa và sắc thái
“清香” mang sắc thái tích cực, thường dùng để khen ngợi hoặc miêu tả một cách tinh tế. Nó khác với “浓香” (nóngxiāng – thơm nồng) ở chỗ không gây cảm giác mạnh, mà nhẹ nhàng, thoảng qua nhưng dễ lưu lại ấn tượng.
Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh sau:
- Miêu tả mùi của hoa: hoa nhài, hoa sen, hoa hồng…
- Miêu tả mùi của trà: trà xanh, trà ô long, trà hoa…
- Miêu tả món ăn: cơm mới, bánh ngọt, món ăn truyền thống…
- Miêu tả không khí: gió xuân, buổi sáng trong lành…
- Miêu tả mùi hương cơ thể hoặc nước hoa: nhẹ nhàng, không quá gắt
3. Cách dùng trong ngữ pháp
“清香” thường làm định ngữ (bổ nghĩa cho danh từ) hoặc vị ngữ trong câu.
Cấu trúc phổ biến:
- 清香的 + danh từ → cái gì đó có mùi thơm nhẹ
- 主语 + 闻到 / 感受到 + 清香 → ai đó ngửi thấy / cảm nhận được mùi thơm nhẹ
- 清香 + 四溢 / 扑鼻 / 宜人 → các cụm miêu tả hương thơm lan tỏa, dễ chịu
4. Ví dụ cụ thể (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
- 清香的茉莉花让人心情愉快。
Qīngxiāng de mòlìhuā ràng rén xīnqíng yúkuài.
→ Hoa nhài thơm nhẹ khiến tâm trạng con người trở nên vui vẻ.
- 这杯茶清香扑鼻,入口回甘。
Zhè bēi chá qīngxiāng pūbí, rùkǒu huígān.
→ Ly trà này có mùi thơm nhẹ lan tỏa, uống vào có vị ngọt hậu.
- 清晨的空气中带着泥土的清香。
Qīngchén de kōngqì zhōng dàizhe nítǔ de qīngxiāng.
→ Trong không khí buổi sáng có mùi thơm nhẹ của đất.
- 她身上有一股淡淡的清香,让人很舒服。
Tā shēnshàng yǒu yì gǔ dàndàn de qīngxiāng, ràng rén hěn shūfu.
→ Trên người cô ấy có một mùi hương nhẹ nhàng khiến người ta cảm thấy dễ chịu.
- 这道菜清香可口,适合夏天吃。
Zhè dào cài qīngxiāng kěkǒu, shìhé xiàtiān chī.
→ Món ăn này thơm nhẹ và ngon miệng, rất thích hợp ăn vào mùa hè.
- 春风拂面,带来花草的清香。
Chūnfēng fúmiàn, dàilái huācǎo de qīngxiāng.
→ Gió xuân lướt qua mặt, mang theo mùi thơm nhẹ của hoa cỏ.
5. Một số cụm từ cố định với “清香”
| Cụm từ tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 清香扑鼻 | qīngxiāng pūbí | hương thơm nhẹ lan tỏa đến mũi |
| 清香四溢 | qīngxiāng sìyì | hương thơm nhẹ lan tỏa khắp nơi |
| 清香宜人 | qīngxiāng yírén | hương thơm nhẹ dễ chịu |
| 清香淡雅 | qīngxiāng dànyǎ | thơm nhẹ và thanh nhã |
| 清香可口 | qīngxiāng kěkǒu | thơm nhẹ và ngon miệng |
6. Phân biệt với từ tương tự
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Khác biệt |
| 清香 | qīngxiāng | thơm nhẹ, thanh thoát | Nhẹ nhàng, tinh tế, không nồng |
| 浓香 | nóngxiāng | thơm nồng | Mùi mạnh, đậm, dễ gây ấn tượng mạnh |
| 芳香 | fāngxiāng | thơm ngát | Thường dùng trong văn học, mang sắc thái mỹ miều |
| 香气 | xiāngqì | mùi thơm | Từ trung tính, chỉ mùi thơm nói chung |
7. Mẹo ghi nhớ
- “清香” thường gợi cảm giác nhẹ nhàng, thư giãn, dễ chịu.
- Nếu bạn muốn miêu tả một mùi hương không quá mạnh nhưng vẫn gây ấn tượng, “清香” là lựa chọn phù hợp.
- Trong văn học, “清香” thường đi kèm với các hình ảnh thiên nhiên như hoa, gió, trà, để tạo cảm giác thanh tao, tinh tế.
I. 清香 là gì?
1. Chữ Hán: 清香
清: trong trẻo, thanh khiết, nhẹ nhàng
香: thơm, hương thơm
2. Phiên âm: qīngxiāng
3. Loại từ:
Tính từ (形容词)
II. Nghĩa của từ 清香
Nghĩa tiếng Việt Giải thích chi tiết
Hương thơm dịu nhẹ, thanh mát Chỉ loại hương thơm không quá nồng, không quá gắt, tạo cảm giác dễ chịu, thư thái. Là một mùi hương nhẹ, thoảng qua mà tinh tế, thường xuất hiện trong hoa, trà, thảo mộc hoặc món ăn có mùi thanh.
III. Đặc điểm ngữ nghĩa và cách dùng
清香 không giống 浓香 (nóngxiāng) là mùi thơm đậm, mà là hương nhẹ nhàng, thanh khiết.
Thường được dùng để miêu tả:
Trà (trà xanh, trà nhài, trà ô long…)
Hoa (hoa nhài, hoa lan, hoa sen…)
Món ăn (cháo, súp, bánh…)
Mỹ phẩm, nước hoa, không khí trong lành…
IV. Mẫu câu có từ 清香 (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1:
这种绿茶味道清香,回味无穷。
Zhè zhǒng lǜchá wèidào qīngxiāng, huíwèi wúqióng.
→ Loại trà xanh này có hương thơm thanh nhẹ, dư vị khó quên.
Ví dụ 2:
花园里飘来阵阵清香,让人心旷神怡。
Huāyuán lǐ piāo lái zhènzhèn qīngxiāng, ràng rén xīnkuàng shényí.
→ Trong vườn thoang thoảng hương thơm dịu nhẹ khiến lòng người thư thái.
Ví dụ 3:
她的香水味很清香,不刺鼻。
Tā de xiāngshuǐ wèi hěn qīngxiāng, bù cìbí.
→ Mùi nước hoa của cô ấy rất dịu nhẹ, không nồng gắt.
Ví dụ 4:
清晨的空气中带有一丝清香。
Qīngchén de kōngqì zhōng dàiyǒu yì sī qīngxiāng.
→ Không khí sáng sớm mang theo chút hương thơm thanh khiết.
Ví dụ 5:
这道菜味道清香可口,十分开胃。
Zhè dào cài wèidào qīngxiāng kěkǒu, shífēn kāiwèi.
→ Món ăn này có hương vị thơm dịu và ngon miệng, rất kích thích vị giác.
V. Cụm từ thường gặp với 清香
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
清香扑鼻 qīngxiāng pūbí hương thơm dịu lan tỏa, thơm ngào ngạt
清香四溢 qīngxiāng sìyì hương thơm lan tỏa khắp nơi
清香怡人 qīngxiāng yírén hương thơm làm say lòng người
清香可口 qīngxiāng kěkǒu thơm ngon dịu nhẹ (món ăn)
清香淡雅 qīngxiāng dànyǎ hương thơm nhã nhặn, tinh tế
VI. So sánh 清香 với các từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt với 清香
浓香 nóngxiāng hương đậm mùi đậm và mạnh hơn, thường rõ rệt và nồng
芳香 fāngxiāng hương thơm (thường dùng cho hoa, mỹ phẩm) có thể là nhẹ hoặc nồng, mang tính thi vị, văn học
香气 xiāngqì mùi thơm từ trung tính chỉ hương thơm nói chung, không chỉ rõ cường độ
清香 (qīngxiāng) là một tính từ chỉ hương thơm nhẹ nhàng, dễ chịu, mang tính tinh tế và thanh tao.
Được dùng nhiều trong miêu tả trà, hoa, món ăn, nước hoa, không khí thiên nhiên, v.v.
Tạo cảm giác thư giãn, nhẹ nhàng, thường xuất hiện trong văn chương, quảng cáo, mô tả sản phẩm cao cấp.
清香 (qīngxiāng) là một từ tiếng Trung có nghĩa là hương thơm nhẹ nhàng, thanh khiết, thường dùng để mô tả mùi thơm tự nhiên, dễ chịu, không nồng gắt. Đây là một từ mang sắc thái tích cực, thể hiện cảm giác dễ chịu, thư giãn, thường gặp trong miêu tả trà, hoa, thức ăn, nước hoa, thảo dược...
1. Loại từ
Tính từ (形容词): dùng để mô tả mùi hương
Có thể đóng vai trò trạng ngữ trong câu
2. Giải thích chi tiết
清 (qīng): trong sáng, thanh nhẹ
香 (xiāng): thơm
→ 清香 nghĩa là “thơm thanh nhẹ”, mùi hương không nồng, dễ chịu, thuần khiết, thường có nguồn gốc tự nhiên (ví dụ: hoa, lá, trà, đồ ăn chay, mùi cỏ cây...).
3. Ví dụ và mẫu câu
我喜欢这杯绿茶的清香味道。
(Wǒ xǐhuān zhè bēi lǜchá de qīngxiāng wèidào)
→ Tôi thích hương thơm thanh nhẹ của ly trà xanh này.
她身上有一股淡淡的清香。
(Tā shēnshàng yǒu yì gǔ dàndàn de qīngxiāng)
→ Trên người cô ấy có một mùi hương nhè nhẹ thanh khiết.
清晨,空气中弥漫着花草的清香。
(Qīngchén, kōngqì zhōng mímàn zhe huācǎo de qīngxiāng)
→ Sáng sớm, trong không khí lan tỏa hương thơm thanh nhẹ của cỏ hoa.
这种香水味道清香,不会让人觉得刺鼻。
(Zhè zhǒng xiāngshuǐ wèidào qīngxiāng, bù huì ràng rén juéde cìbí)
→ Mùi nước hoa này thơm dịu, không gây cảm giác khó chịu.
饭菜虽然简单,但却有一股清香,令人回味无穷。
(Fàncài suīrán jiǎndān, dàn què yǒu yì gǔ qīngxiāng, lìng rén huíwèi wúqióng)
→ Món ăn tuy đơn giản, nhưng lại có mùi thơm thanh nhẹ khiến người ta nhớ mãi không quên.
4. So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt chính
清香 qīngxiāng hương thơm thanh nhẹ Thơm dịu, tự nhiên, không nồng
芳香 fāngxiāng hương thơm ngào ngạt Thơm hơn, thường dùng cho hoa/quả
香气 xiāngqì mùi hương Trung tính, chỉ chung “mùi thơm”
香味 xiāngwèi mùi thơm Chỉ mùi, phổ biến trong ẩm thực
香浓 xiāngnóng thơm đậm đặc Mùi thơm nồng, rõ rệt, có phần mạnh mẽ
淡香 dànxiāng mùi thơm nhẹ nhàng Giống 清香 nhưng nhẹ hơn, dùng cho nước hoa
5. Một số cụm từ đi với 清香
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
清香扑鼻 qīngxiāng pūbí mùi thơm thanh nhẹ xộc vào mũi
清香宜人 qīngxiāng yírén hương thơm dễ chịu
清香四溢 qīngxiāng sìyì mùi thơm lan tỏa khắp nơi
清香诱人 qīngxiāng yòurén hương thơm quyến rũ
留有清香 liú yǒu qīngxiāng còn lưu lại mùi thơm thanh nhẹ